越南对外商投资有哪些禁止和限制的行业?
越南对外商投资有哪些禁止和限制的行业?
越南《投资法》将外商投资行业分为三类:一是禁止投资行业,包括毒品、危险化学品、濒危野生动植物交易、卖淫、人体器官买卖等;二是有条件投资行业(即需满足特定条件或取得许可),约200多个行业,如金融、保险、医疗、教育、房地产、文化传媒、物流运输等,外国投资者进入这些行业须满足行业主管部门规定的市场准入条件;三是其他行业,外资享有国民待遇,与越南本国投资者同等对待。中国企业投资前应重点核查拟投资行业是否属于有条件投资行业及其具体准入要求。
========== Tiếng Việt(越南语) ==========
Việt Nam có những ngành nghề nào cấm và hạn chế đầu tư nước ngoài?
Luật Đầu tư của Việt Nam phân chia ngành nghề đầu tư nước ngoài thành ba loại: thứ nhất là ngành nghề cấm đầu tư, bao gồm ma túy, hóa chất nguy hiểm, mua bán động thực vật hoang dã nguy cấp, mại dâm, mua bán nội tạng người, v.v.; thứ hai là ngành nghề đầu tư có điều kiện (tức là phải đáp ứng điều kiện cụ thể hoặc được cấp phép), khoảng hơn 200 ngành nghề, như tài chính, bảo hiểm, y tế, giáo dục, bất động sản, văn hóa truyền thông, logistics vận tải, v.v., nhà đầu tư nước ngoài khi tham gia các ngành nghề này phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường do cơ quan quản lý ngành quy định; thứ ba là các ngành nghề khác, đầu tư nước ngoài được hưởng đãi ngộ quốc gia, được đối xử bình đẳng như nhà đầu tư trong nước Việt Nam. Doanh nghiệp Trung Quốc trước khi đầu tư nên tập trung kiểm tra xem ngành nghề dự định đầu tư có thuộc ngành nghề đầu tư có điều kiện hay không và các yêu cầu tiếp cận cụ thể của ngành đó.