关于栏目文章历程领域咨询公益

中国公民与越南公民在越南结婚,需要办理什么手续?

中越法律问答王德林2026-09-14
中国公民与越南公民在越南结婚,需要办理什么手续? 中国公民与越南公民在越南结婚,适用越南法律规定的结婚条件和程序。一般流程:1.中国公民一方按越南规定准备身份、居留及无配偶证明等材料(中国出具的无配偶证明须经公证、Apostille认证并翻译成越南文);2.向越南有权办理涉外婚姻登记的机关(越南涉外婚姻登记由省级人民委员会管辖,具体以越南现行规定为准)提出结婚登记申请;2.提交中国一方的护照、签证/居留证明、无配偶证明(中国出具的,经公证+Apostille认证并翻译成越南文);3.越南一方提交身份证明、婚姻状况证明等;4.双方到场申请,越南主管部门审核后颁发越南结婚证书。实务提示:1.在越南办理的结婚登记,中国是否承认:依据《涉外民事关系法律适用法》第二十二条,结婚手续符合婚姻缔结地法律、一方当事人经常居所地法律或者国籍国法律的,均为有效——在越南依法登记的婚姻,中国原则上承认其效力;2.越南结婚证书如需在中国使用(落户、诉讼等),办理Apostille认证并翻译即可;3.建议婚前咨询中越两国律师,明确两国登记制度的差异。 ========== Tiếng Việt(越南语) ========== Công dân Trung Quốc kết hôn với công dân Việt Nam tại Việt Nam cần phải làm những thủ tục gì? Công dân Trung Quốc và công dân Việt Nam kết hôn tại Việt Nam áp dụng điều kiện và thủ tục kết hôn theo quy định pháp luật Việt Nam. Quy trình chung: 1. Bên công dân Trung Quốc chuẩn bị các giấy tờ như chứng minh nhân thân, giấy tờ cư trú và giấy xác nhận tình trạng độc thân theo quy định của Việt Nam (giấy xác nhận tình trạng độc thân do Trung Quốc cấp phải được công chứng, chứng nhận Apostille và dịch sang tiếng Việt); 2. Nộp đơn đăng ký kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài của Việt Nam (việc đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cụ thể theo quy định hiện hành của Việt Nam); 2. Nộp hộ chiếu, thị thực/giấy tờ cư trú, giấy xác nhận tình trạng độc thân của bên Trung Quốc (do Trung Quốc cấp, đã được công chứng + chứng nhận Apostille và dịch sang tiếng Việt); 3. Bên Việt Nam nộp giấy tờ chứng minh nhân thân, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, v.v.; 4. Hai bên có mặt để nộp đơn, cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam sau khi thẩm tra sẽ cấp giấy chứng nhận kết hôn của Việt Nam. Lưu ý thực tiễn: 1. Đăng ký kết hôn được thực hiện tại Việt Nam, Trung Quốc có công nhận hay không: theo Điều 22 Luật Áp dụng pháp luật đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài, thủ tục kết hôn phù hợp với pháp luật nơi kết hôn, pháp luật nơi thường trú của một bên đương sự hoặc pháp luật quốc tịch đều có hiệu lực — hôn nhân được đăng ký hợp pháp tại Việt Nam về nguyên tắc được Trung Quốc công nhận hiệu lực; 2. Nếu giấy chứng nhận kết hôn của Việt Nam cần được sử dụng tại Trung Quốc (đăng ký hộ khẩu, tố tụng, v.v.), chỉ cần làm chứng nhận Apostille và dịch thuật; 3. Khuyến nghị trước khi kết hôn nên tham khảo ý kiến luật sư của cả Trung Quốc và Việt Nam để làm rõ sự khác biệt trong chế độ đăng ký của hai nước.

相关文章

← 返回首页