关于栏目文章历程领域咨询公益

越南2010年环境保护税法(57_2010_QH12)

越南法律王德林2026-09-14
【越南法律中文翻译】法律-条例_57_2010_QH12.txt 翻译日期: 2026-08-22 翻译工具: DeepSeek API **越南社会主义共和国** -------- **独立 - 自由 - 幸福** -------- **国会** -------- **法律编号:57/2010/QH12** **环境保护税法** -------- *根据《越南社会主义共和国宪法》* *国会颁布《环境保护税法》。* **第一章** **一般规定** **第一条 调整范围** 本法规定环境保护税的纳税义务人、征税对象、计税依据、税率、计税方法、税收减免和征收管理。 **第二条 纳税义务人** 在越南境内从事本法第三条规定的不利于环境的商品(以下简称应税商品)的生产或进口的组织、家庭户和个人,均为环境保护税的纳税义务人。 **第三条 征税对象** 1. 下列商品属于环境保护税征税对象: a) 汽油、柴油、润滑油、润滑脂、液压油、刹车油、防冻液; b) 煤炭; c) 氢氯氟烃(HCFC)溶液; d) 聚乙烯(PE)塑料袋; đ) 限制使用的除草剂; e) 限制使用的杀虫剂; g) 木材防腐剂; h) 仓库消毒剂。 2. 政府根据本条第1款规定的原则,规定属于征税对象的每种商品的具体种类。 **第四条 不属于征税对象的情形** 下列情形不属于环境保护税征税对象: 1. 根据法律规定,通过越南口岸、边境过境或转运的商品; 2. 根据法律规定,在期限内暂时进口再出口的商品; 3. 由生产企业直接出口或委托出口企业出口的商品,但组织、家庭户、个人购买应税商品用于出口的情形除外。 **第五条 计税依据** 1. 计税依据为应税商品的数量和定额税率。 2. 应税商品的数量: a) 对于国产商品,为生产企业销售或移交(包括用于交换、内部使用、赠送)的应税商品数量; b) 对于进口商品,为进口的应税商品数量。 3. 定额税率规定于第七条。 **第六条 计税方法** 环境保护税应纳税额等于应税商品的数量乘以定额税率。 **第七条 税率** 1. 定额税率表: | 序号 | 商品种类 | 单位 | 定额税率(越南盾) | |------|------------------------------|------------|---------------------| | I | 汽油、柴油、润滑油 | | | | 1 | 汽油(不含乙醇) | 公升 | 1,000 - 4,000 | | 2 | 航空燃油 | 公升 | 1,000 - 3,000 | | 3 | 柴油 | 公升 | 500 - 2,000 | | 4 | 重油(燃料油) | 公升 | 300 - 2,000 | | 5 | 润滑油 | 公升 | 300 - 2,000 | | 6 | 润滑脂 | 公斤 | 300 - 2,000 | | 7 | 液压油 | 公升 | 300 - 2,000 | | 8 | 刹车油 | 公升 | 300 - 2,000 | | 9 | 防冻液 | 公升 | 300 - 2,000 | | II | 煤炭 | | | | 1 | 无烟煤(硬煤) | 吨 | 10,000 - 50,000 | | 2 | 烟煤 | 吨 | 10,000 - 50,000 | | 3 | 褐煤 | 吨 | 10,000 - 50,000 | | 4 | 其他煤炭 | 吨 | 10,000 - 50,000 | | III | 氢氯氟烃(HCFC)溶液 | 公斤 | 1,000 - 5,000 | | IV | 聚乙烯(PE)塑料袋 | 公斤 | 30,000 - 50,000 | | V | 限制使用的除草剂 | 公斤 | 500 - 2,000 | | VI | 限制使用的杀虫剂 | 公斤 | 500 - 2,000 | | VII | 木材防腐剂 | 公斤 | 1,000 - 3,000 | | VIII | 仓库消毒剂 | 公斤 | 1,000 - 3,000 | 2. 政府根据本条第1款规定的税率框架,规定每种商品的具体税率,以确保符合国家经济社会发展政策,并确保对环境保护的鼓励和限制作用。 **第二章** **税收减免** **第八条 税收减免** 1. 对于在特别鼓励投资地区生产或进口的应税商品,或使用符合技术标准、具有环保性的生产技术的项目,可减免环境保护税。 2. 对于因不可抗力(火灾、爆炸、自然灾害、意外事故)导致已纳税的应税商品发生损失,可减免环境保护税。 3. 政府规定税收减免的具体对象、条件和程序。 **第三章** **征收管理** **第九条 申报、缴纳环境保护税** 1. 环境保护税的申报、缴纳、结算、追缴、退税、免征、减征,依据《税收管理法》及相关指引文件的规定执行。 2. 对于进口应税商品,环境保护税在商品进口时与进口税同时申报、缴纳。 3. 对于国产应税商品,环境保护税按季度申报、缴纳。 **第十条 环境保护税的管理和使用** 1. 环境保护税是中央税种,由中央预算全额征收。 2. 环境保护税收入用于环境保护工作。 **第四章** **组织实施** **第十一条 生效条款** 1. 本法自2012年1月1日起生效。 2. 自本法生效之日起,2001年10月19日颁布的《收费与规费法令》第38/2001/PL-UBTVQH10号中关于汽油、柴油收费的规定失效。 **第十二条 指导实施** 政府规定本法的实施细则。 *本法于2010年11月15日经越南社会主义共和国第十二届国会第八次会议通过。* **国会主席** **阮富仲** (已签名并盖章) 独立—自由—幸福 ------------------------ 法律 环境保护税法 根据1992年越南社会主义共和国宪法经第51/2001/QH10号决议修改、补充若干条款; 国会颁布环境保护税法, 第一章 总则 第一条 调整范围 本法规定纳税对象、非纳税对象、纳税人、计税依据、税务申报、税款计算、税款缴纳及环境保护税退税。 第二条 词语解释 在本法中,下列词语理解如下: 1. 环境保护税是一种间接税,对使用过程中对环境造成不良影响的产品、货物(以下统称为货物)征收。 2. 绝对税额是指按每单位应税货物计算的金额所规定的税额。 3. 属于应税范围的尼龙袋是指由单一聚乙烯塑料薄膜制成的袋子、包装物,技术名称为泡沫塑料袋。 4. 氢氯氟碳化合物(HCFC)溶液是指用作制冷剂的消耗臭氧层物质类别。 第三条 纳税对象 1. 汽油、柴油、润滑油、润滑脂,包括: a) 汽油,乙醇除外; b) 航空燃料; c) 柴油; d) 煤油; đ) 重油( Mazut); e) 润滑油; g) 润滑脂。 2. 煤炭,包括: a) 褐煤; b) 无烟煤; c) 肥煤; d) 其他煤炭。 3. 氢氯氟碳化合物(HCFC)溶液。 4. 属于应税范围的尼龙袋。 5. 限制使用的除草剂。 6. 限制使用的白蚁防治剂。 7. 限制使用的林产品防腐剂。 8. 限制使用的仓库消毒剂。 9. 如认为有必要根据各时期情况补充其他纳税对象,由国会常务委员会审议、规定。 政府对本条作出详细规定。 第四条 非纳税对象 1. 本法第三条规定之外的货物不属于环境保护税纳税对象。 2. 本法第三条规定的货物在下列情况下不缴纳环境保护税: a) 依照法律规定通过越南口岸、边境过境或转口的货物,包括从出口国经越南口岸运往进口国但未办理进入越南进口手续且未办理离开越南出口手续的货物;依据越南政府与外国政府签订的协定或依照法律规定由越南政府和外国政府授权的机关、代表人之间的协议通过越南口岸、边境过境的货物; b) 依照法定期限暂进再出(临时进口再出口)的货物; c) 由生产企业直接出口或委托经营企业出口的货物,但组织、家庭户、个人购买属于环境保护税纳税对象的货物用于出口的情形除外。 第五条 纳税人 **第一条(Điều 1)** 1. 环境保护税纳税人为生产、进口本法第三条规定应税货物的组织、家庭户、个人。 2. 环境保护税纳税人在若干具体情况下规定如下: a) 委托进口货物的情况下,受托进口方为纳税人; b) 组织、家庭户、个人作为收购小规模、零散开采煤炭的收购头目,且无法出示证明货物已缴纳环境保护税凭证的,该组织、家庭户、个人作为收购头目为纳税人。 **第二章** **计税依据** **第六条(Điều 6)计税依据** 1. 环境保护税计税依据为应纳税货物数量及绝对税率。 2. 应纳税货物数量规定如下: a) 对于国内生产的货物,应纳税货物数量为生产后销售、交换、内部消费、赠与的货物数量; b) 对于进口货物,应纳税货物数量为进口货物数量。 3. 用于计算税款的绝对税率规定于本法第八条。 **第七条(Điều 7)计税方法** 应纳环境保护税额,等于应纳税货物单位数量乘以每单位货物规定的绝对税率。 **第八条(Điều 8)税率框架表** 1. 绝对税率根据下表税率框架表规定: | 序号 | 货物 | 计算单位 | 税率(越南盾/1单位货物) | | :--- | :--- | :--- | :--- | | I | 汽油、柴油、润滑油 | | | | 1 | 汽油,乙醇除外 | 升 | 1,000-4,000 | | 2 | 航空燃料 | 升 | 1,000-3,000 | | 3 | 柴油 | 升 | 500-2,000 | | 4 | 煤油 | 升 | 300-2,000 | | 5 | 重油(Mazut) | 升 | 300-2,000 | | 6 | 润滑油 | 升 | 300-2,000 | | 7 | 润滑脂 | 公斤 | 300-2,000 | | II | 煤炭 | | | | 1 | 褐煤 | 吨 | 10,000-30,000 | | 2 | 无烟煤 | 吨 | 20,000-50,000 | | 3 | 肥煤 | 吨 | 10,000-30,000 | | 4 | 其他煤炭 | 吨 | 10,000-30,000 | | III | 氢氯氟碳化合物溶液(HCFC) | 公斤 | 1,000-5,000 | | IV | 属于应税范围的尼龙袋 | 公斤 | 30,000-50,000 | | V | 限制使用类除草剂 | 公斤 | 500-2,000 | | VI | 限制使用类白蚁防治剂 | 公斤 | 1,000-3,000 | | VII | 限制使用类林产品防腐剂 | 公斤 | 1,000-3,000 | | VIII | 限制使用类仓库消毒剂 | 公斤 | 1,000-3,000 | 2. 根据本条第1款规定的税率框架表,国会常务委员会规定各类应税货物的具体税率,并确保以下原则: a) 应税货物的税率符合国家在各个时期的经济社会发展政策; b) 应税货物的税率根据货物对环境造成不良影响的程度确定。 **第三章** **申报、计算、缴纳及退还税款** **第九条(Điều 9)计税时间点** 1. 对于生产后销售、交换、赠与的货物,计税时间点为货物所有权或使用权转移之时。 2. 对于生产后用于内部消费的货物,计税时间点为货物投入使用之时。 3. 对于进口货物,计税时间点为报关单登记之时。 4. 对于生产或进口用于销售的汽油、柴油,计税时间点为汽油、柴油经营头目售出之时。 第十条 申报、计算、缴纳环保税 第十条由第67/2011/NĐ-CP号法令第五条指引实施 1. 对生产销售、交换、内部消费、赠与的货物申报、计算、缴纳环境保护税,按月进行,并依照税收管理法律的规定执行。 2. 对进口货物申报、计算、缴纳环境保护税,与申报和缴纳进口税同时进行。 3. 环境保护税对生产或进口的货物仅缴纳一次。 第十一条 退税 环境保护税纳税人,在下列情况下,可退还已缴纳的税款: 1. 进口货物仍存放于口岸仓库、堆场,并正在接受海关机关监管,复运出口国外的; 2. 进口货物通过越南境内的代理商交付、销售给国外的;按照法律规定,销售给在途经越南港口航线上的外国航空公司运输工具或越南国际运输航线上的运输工具的汽油、柴油的; 3. 按照暂进再出经营方式暂进再出的货物; 4. 进口人将进口货物复运出口国外的; 5. 按照法律规定暂进以参加博览会、展览会、产品推介会的货物,复运出口国外的。 第四章 施行条款 第十二条 施行效力 1. 本法自2012年1月1日起施行。 2. 关于汽油、柴油收费的规定,在《收费规费法令》第38/2001/PL-UBTVQH10号中,自本法施行之日起失效。 第十三条 细则规定和施行指引 政府规定细则并指引施行本法中被授权的条款、项;指引本法的其他必要内容,以满足国家管理的要求。 本法于2010年11月15日经越南社会主义共和国第十二届国会第八次会议通过。 国会主席 阮富仲 ========== 越南文原文 ========== 【越南法规】57/2010/QH12 | 法律-条例 | 29/11/2010 来源: https://luatvietnam.vn/thue/luat-thue-bao-ve-moi-truong-2010-so-57-2010-qh12-57540-d1.html 标题: Luật Thuế bảo vệ môi trường 2010, số 57/2010/QH12 Luật Thuế bảo vệ môi trường 2010, số 57/2010/QH12 Ngày cập nhật: Thứ Sáu, 03/12/2010 10:03 (GMT+7) Cơ quan ban hành: Quốc hội Số công báo: Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý. Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Số hiệu: 57/2010/QH12 Ngày đăng công báo: Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Loại văn bản: Luật Người ký: Nguyễn Phú Trọng Ngày ban hành: Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành. 15/11/2010 Ngày hết hiệu lực: Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng). Đang cập nhật Áp dụng: Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng). Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Tình trạng hiệu lực: Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,... Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Lĩnh vực: Thuế-Phí-Lệ phí Tài nguyên-Môi trường TÓM TẮT LUẬT THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG 2010 Năm 2012 sẽ đánh thuế bảo vệ môi trường 08 nhóm hàng hóa Sáng ngày 15/12/2010, Văn phòng Chủ tịch nước tổ chức họp báo công bố Lệnh của Chủ tịch nước về việc công bố Luật Thuế bảo vệ môi trường đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XII, kỳ họp thứ 8 thông qua ngày 15/11/2010. Theo đó, Luật quy định 08 nhóm hàng hóa thuộc đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường bao gồm: nhóm hàng hóa xăng dầu (xăng, nhiên liệu bay, diesel, dầu hỏa, dầu mazut, dầu nhờn) mức thu từ 1.000đ - 4.000đ/lít; than đá mức thu từ 10.000đ - 50.000đ/tấn; dung dịch HCFC mức thu từ 1.000đ - 5.000đ/kg; túi nilon mức thu từ 30.000đ - 50.000đ/kg; thuốc trừ cỏ từ 500đ - 2.000đ/kg; thuốc trừ mối các loại hạn chế sử dụng; thuốc bảo quản lâm sản và thuốc khử trùng kho mức thu từ 1.000 - 3.000đ/kg. Hàng hoá thuộc đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường nêu trên chỉ không phải chịu thuế bảo vệ môi trường trong các trường hợp: Hàng hóa vận chuyển quá cảnh hoặc chuyển khẩu qua cửa khẩu, biên giới Việt Nam theo quy định của pháp luật; Hàng hóa tạm nhập khẩu, tái xuất khẩu trong thời hạn theo quy định của pháp luật; Hàng hóa do cơ sở sản xuất trực tiếp xuất khẩu hoặc ủy thác cho cơ sở kinh doanh xuất khẩu để xuất khẩu, trừ trường hợp tổ chức, hộ gia đình, cá nhân mua hàng hóa thuộc đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường để xuất khẩu. Theo Thứ trưởng Bộ Tài chính Đỗ Hoàng Anh Tuấn, việc ban hành Luật này nhằm nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của xã hội, tăng cường quản lý nhà nước, thực hiện cam kết đối với cộng đồng quốc tế, động viên hợp lý đóng góp của xã hội, tạo nguồn thu để giải quyết vấn đề môi trường… Luật Thuế bảo vệ môi trường gồm 4 chương, 13 điều, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2012; Các quy định về thu phí xăng, dầu tại Pháp lệnh về phí và lệ phí số 38/2001/PL-UBTVQH10 hết hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2012. Xem chi tiết Luật Thuế bảo vệ môi trường 2010 có hiệu lực kể từ ngày 01/01/2012 Tải Luật Thuế bảo vệ môi trường 2010 Luật 57/2010/QH12 PDF (Bản có dấu đỏ) Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây! Luật 57/2010/QH12 DOC (Bản Word) Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây! Tình trạng hiệu lực: Đã biết Hiệu lực: Đã biết Tình trạng hiệu lực: Đã biết QUỐC HỘI --------------- Luật số: 57/2010/QH12 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc ------------------------   LUẬT THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Căn cứ Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Nghị quyết số 51/2001/QH10; Quốc hội ban hành Luật thuế bảo vệ môi trường, Chương 1. NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Đang theo dõi Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Luật này quy định về đối tượng chịu thuế, đối tượng không chịu thuế, người nộp thuế, căn cứ tính thuế, khai thuế, tính thuế, nộp thuế và hoàn thuế bảo vệ môi trường. Đang theo dõi Điều 2. Giải thích từ ngữ Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: Đang theo dõi 1. Thuế bảo vệ môi trường là loại thuế gián thu, thu vào sản phẩm, hàng hóa (sau đây gọi chung là hàng hóa) khi sử dụng gây tác động xấu đến môi trường. Đang theo dõi 2. Mức thuế tuyệt đối là mức thuế được quy định bằng số tiền tính trên một đơn vị hàng hóa chịu thuế. Đang theo dõi 3. Túi ni lông thuộc diện chịu thuế là loại túi, bao bì được làm từ màng nhựa đơn polyetylen, tên kỹ thuật là túi nhựa xốp. Đang theo dõi 4. Dung dịch hydro-chloro-fluoro-carbon (HCFC) là nhóm chất gây suy giảm tầng ô dôn dùng làm môi chất lạnh. Đang theo dõi Điều 3. Đối tượng chịu thuếĐiều 3 được hướng dẫn bởi Điều 2 Nghị định số 67/2011/NĐ-CP Nội dung hướng dẫn Điều 3 tại Nghị định 67/2011/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 1 Nghị định số 69/2012/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=840759&DocId=57540&DocReferenceId=63664&DocItemReferenceId=88437&DocItemRelateId=43512"> Đang theo dõi 1. Xăng, dầu, mỡ nhờn, bao gồm: Đang theo dõi a) Xăng, trừ etanol; Đang theo dõi b) Nhiên liệu bay; Đang theo dõi c) Dầu diezel; Đang theo dõi d) Dầu hỏa; Đang theo dõi đ) Dầu mazut; Đang theo dõi e) Dầu nhờn; Đang theo dõi g) Mỡ nhờn. Đang theo dõi 2. Than đá, bao gồm: Đang theo dõi a) Than nâu; Đang theo dõi b) Than an-tra-xít (antraxit); Đang theo dõi c) Than mỡ; Đang theo dõi d) Than đá khác. Đang theo dõi 3. Dung dịch hydro-chloro-fluoro-carbon (HCFC). Đang theo dõi 4. Túi ni lông thuộc diện chịu thuế.Khoản 4 Điều 3 được hướng dẫn bởi Công văn số 11897/BTC-CST" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=840774&DocId=57540&DocReferenceId=81236&DocItemReferenceId=840922&DocItemRelateId=43626"> Đang theo dõi 5. Thuốc diệt cỏ thuộc loại hạn chế sử dụng. Đang theo dõi 6. Thuốc trừ mối thuộc loại hạn chế sử dụng. Đang theo dõi 7. Thuốc bảo quản lâm sản thuộc loại hạn chế sử dụng. Đang theo dõi 8. Thuốc khử trùng kho thuộc loại hạn chế sử dụng. Đang theo dõi 9. Trường hợp xét thấy cần thiết phải bổ sung đối tượng chịu thuế khác cho phù hợp với từng thời kỳ thì Ủy ban thường vụ Quốc hội xem xét, quy định. Chính phủ quy định chi tiết Điều này. Đang theo dõi Điều 4. Đối tượng không chịu thuế Đang theo dõi 1. Hàng hóa không quy định tại Điều 3 của Luật này không thuộc đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường. Đang theo dõi 2. Hàng hóa quy định tại Điều 3 của Luật này không chịu thuế bảo vệ môi trường trong các trường hợp sau: Đang theo dõi a) Hàng hóa vận chuyển quá cảnh hoặc chuyển khẩu qua cửa khẩu, biên giới Việt Nam theo quy định của pháp luật, bao gồm hàng hóa được vận chuyển từ nước xuất khẩu đến nước nhập khẩu qua cửa khẩu Việt Nam nhưng không làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam và không làm thủ tục xuất khẩu ra khỏi Việt Nam; hàng hóa quá cảnh qua cửa khẩu, biên giới Việt Nam trên cơ sở Hiệp định ký kết giữa Chính phủ Việt Nam và Chính phủ nước ngoài hoặc thỏa thuận giữa cơ quan, người đại diện được Chính phủ Việt Nam và Chính phủ nước ngoài ủy quyền theo quy định của pháp luật; Đang theo dõi b) Hàng hóa tạm nhập khẩu, tái xuất khẩu trong thời hạn theo quy định của pháp luật; Đang theo dõi c) Hàng hóa do cơ sở sản xuất trực tiếp xuất khẩu hoặc ủy thác cho cơ sở kinh doanh xuất khẩu để xuất khẩu, trừ trường hợp tổ chức, hộ gia đình, cá nhân mua hàng hóa thuộc đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường để xuất khẩu. Đang theo dõi Điều 5. Người nộp thuế Đang theo dõi 1. Người nộp thuế bảo vệ môi trường là tổ chức, hộ gia đình, cá nhân sản xuất, nhập khẩu hàng hóa thuộc đối tượng chịu thuế quy định tại Điều 3 của Luật này. Đang theo dõi 2. Người nộp thuế bảo vệ môi trường trong một số trường hợp cụ thể được quy định như sau: Đang theo dõi a) Trường hợp ủy thác nhập khẩu hàng hóa thì người nhận ủy thác nhập khẩu là người nộp thuế; Đang theo dõi b) Trường hợp tổ chức, hộ gia đình, cá nhân làm đầu mối thu mua than khai thác nhỏ, lẻ mà không xuất trình được chứng từ chứng minh hàng hóa đã được nộp thuế bảo vệ môi trường thì tổ chức, hộ gia đình, cá nhân làm đầu mối thu mua là người nộp thuế. Đang theo dõi Chương 2. CĂN CỨ TÍNH THUẾ Đang theo dõi Điều 6. Căn cứ tính thuế Đang theo dõi 1. Căn cứ tính thuế bảo vệ môi trường là số lượng hàng hóa tính thuế và mức thuế tuyệt đối. Đang theo dõi 2. Số lượng hàng hóa tính thuế được quy định như sau:Khoản 2 Điều 6 được hướng dẫn bởi Điều 3 Nghị định số 67/2011/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=840794&DocId=57540&DocReferenceId=63664&DocItemReferenceId=88443&DocItemRelateId=43514"> Đang theo dõi a) Đối với hàng hóa sản xuất trong nước, số lượng hàng hóa tính thuế là số lượng hàng hóa sản xuất bán ra, trao đổi, tiêu dùng nội bộ, tặng cho; Đang theo dõi b) Đối với hàng hóa nhập khẩu, số lượng hàng hóa tính thuế là số lượng hàng hóa nhập khẩu. Đang theo dõi 3. Mức thuế tuyệt đối để tính thuế được quy định tại Điều 8 của Luật này. Đang theo dõi Điều 7. Phương pháp tính thuế Số thuế bảo vệ môi trường phải nộp bằng số lượng đơn vị hàng hóa chịu thuế nhân với mức thuế tuyệt đối quy định trên một đơn vị hàng hóa. Đang theo dõi Điều 8. Biểu khung thuế Đang theo dõi 1. Mức thuế tuyệt đối được quy định theo Biểu khung thuế dưới đây: Số thứ tự Hàng hóa Đơn vị tính Mức thuế (đồng/1 đơn vị hàng hóa) I Xăng, dầu, mỡ nhờn     1 Xăng, trừ etanol Lít 1.000-4.000 2 Nhiên liệu bay Lít 1.000-3.000 3 Dầu diezel Lít 500-2.000 4 Dầu hỏa Lít 300-2.000 5 Dầu mazut Lít 300-2.000 6 Dầu nhờn Lít 300-2.000 7 Mỡ nhờn Kg 300-2.000 II Than đá     1 Than nâu Tấn 10.000-30.000 2 Than an-tra-xít (antraxit) Tấn 20.000-50.000 3 Than mỡ Tấn 10.000-30.000 4 Than đá khác Tấn 10.000-30.000 III Dung dịch Hydro-chloro-fluoro-carbon (HCFC) kg 1.000-5.000 IV Túi ni lông thuộc diện chịu thuế kg 30.000-50.000 V Thuốc diệt cỏ thuộc loại hạn chế sử dụng kg 500-2.000 VI Thuốc trừ mối thuộc loại hạn chế sử dụng kg 1.000-3.000 VII Thuốc bảo quản lâm sản thuộc loại hạn chế sử dụng kg 1.000-3.000 VIII Thuốc khử trùng kho thuộc loại hạn chế sử dụng kg 1.000-3.000 Đang theo dõi 2. Căn cứ vào Biểu khung thuế quy định tại khoản 1 Điều này, Ủy ban thường vụ Quốc hội quy định mức thuế cụ thể đối với từng loại hàng hóa chịu thuế bảo đảm các nguyên tắc sau:Khoản 2 Điều 8 được hướng dẫn bởi Nghị quyết số 1269/2011/UBTVQH12(Hết hiệu lực - 01/01/2019)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=840801&DocId=57540&DocReferenceId=64479&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=43510"> Đang theo dõi a) Mức thuế đối với hàng hóa chịu thuế phù hợp với chính sách phát triển kinh tế - xã hội của Nhà nước trong từng thời kỳ; Đang theo dõi b) Mức thuế đối với hàng hóa chịu thuế được xác định theo mức độ gây tác động xấu đến môi trường của hàng hóa. Đang theo dõi Chương 3. KHAI THUẾ, TÍNH THUẾ, NỘP THUẾ VÀ HOÀN THUẾ Đang theo dõi Điều 9. Thời điểm tính thuế Đang theo dõi 1. Đối với hàng hóa sản xuất bán ra, trao đổi, tặng cho, thời điểm tính thuế là thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hóa. Đang theo dõi 2. Đối với hàng hóa sản xuất đưa vào tiêu dùng nội bộ, thời điểm tính thuế là thời điểm đưa hàng hóa vào sử dụng. Đang theo dõi 3. Đối với hàng hóa nhập khẩu, thời điểm tính thuế là thời điểm đăng ký tờ khai hải quan. Đang theo dõi 4. Đối với xăng, dầu sản xuất hoặc nhập khẩu để bán, thời điểm tính thuế là thời điểm đầu mối kinh doanh xăng, dầu bán ra. Đang theo dõi Điều 10. Khai thuế, tính thuế, nộp thuếĐiều 10 được hướng dẫn bởi Điều 5 Nghị định số 67/2011/NĐ-CP Điều 10 được hướng dẫn bởi Công văn số 11897/BTC-CST" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=840810&DocId=57540&DocReferenceId=63664&DocItemReferenceId=88446&DocItemRelateId=43516"> Đang theo dõi 1. Việc khai thuế, tính thuế, nộp thuế bảo vệ môi trường đối với hàng hóa sản xuất bán ra, trao đổi, tiêu dùng nội bộ, tặng cho được thực hiện theo tháng và theo quy định của pháp luật về quản lý thuế. Đang theo dõi 2. Việc khai thuế, tính thuế, nộp thuế bảo vệ môi trường đối với hàng hóa nhập khẩu được thực hiện cùng thời điểm với khai thuế và nộp thuế nhập khẩu. Đang theo dõi 3. Thuế bảo vệ môi trường chỉ nộp một lần đối với hàng hóa sản xuất hoặc nhập khẩu. Đang theo dõi Điều 11. Hoàn thuếĐiều 11 được hướng dẫn bởi Điều 6 Nghị định số 67/2011/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=840814&DocId=57540&DocReferenceId=63664&DocItemReferenceId=88451&DocItemRelateId=43517"> Người nộp thuế bảo vệ môi trường được hoàn thuế đã nộp trong các trường hợp sau: Đang theo dõi 1. Hàng hóa nhập khẩu còn lưu kho, lưu bãi tại cửa khẩu và đang chịu sự giám sát của cơ quan Hải quan được tái xuất khẩu ra nước ngoài; Đang theo dõi 2. Hàng hóa nhập khẩu để giao, bán cho nước ngoài thông qua đại lý tại Việt Nam; xăng, dầu bán cho phương tiện vận tải của hãng nước ngoài trên tuyến đường qua cảng Việt Nam hoặc phương tiện vận tải của Việt Nam trên tuyến đường vận tải quốc tế theo quy định của pháp luật; Đang theo dõi 3. Hàng hóa tạm nhập khẩu để tái xuất khẩu theo phương thức kinh doanh hàng tạm nhập, tái xuất. Đang theo dõi 4. Hàng hóa nhập khẩu do người nhập khẩu tái xuất khẩu ra nước ngoài; Đang theo dõi 5. Hàng hóa tạm nhập khẩu để tham gia hội chợ, triển lãm, giới thiệu sản phẩm theo quy định của pháp luật khi tái xuất khẩu ra nước ngoài. Đang theo dõi Chương 4. ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Đang theo dõi Điều 12. Hiệu lực thi hành Đang theo dõi 1. Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2012. Đang theo dõi 2. Các quy định về thu phí xăng, dầu tại Pháp lệnh về phí và lệ phí số 38/2001/PL-UBTVQH10 hết hiệu lực thi hành từ ngày Luật này có hiệu lực. Đang theo dõi Điều 13. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành các điều, khoản được giao trong Luật; hướng dẫn những nội dung cần thiết khác của Luật này để đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước. Luật này đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XII, kỳ họp thứ 8 thông qua ngày 15 tháng 11 năm 2010. Đang theo dõi   CHỦ TỊCH QUỐC HỘI Nguyễn Phú Trọng Bạn chưa Đăng nhập thành viên. Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

相关文章

← 返回首页