关于栏目文章历程领域咨询公益

越南2025年国际金融中心专门法院法,第150/2025/QH15号(150_2025_QH15)

越南法律王德林2026-09-14
【越南法律中文翻译】法律-条例_150_2025_QH15.txt 翻译日期: 2026-08-22 翻译工具: DeepSeek API # Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế 2025 **Số: 150/2025/QH15** **LUẬT** **TÒA ÁN CHUYÊN BIỆT TẠI TRUNG TÂM TÀI CHÍNH QUỐC TẾ** Căn cứ Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam; Quốc hội ban hành Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế. **Chương I** **NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG** **Điều 1. Phạm vi điều chỉnh** Luật này quy định về tổ chức, thẩm quyền, nguyên tắc hoạt động, thủ tục tố tụng, thi hành án và các chế độ, chính sách đối với Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế. **Điều 2. Đối tượng áp dụng** Luật này áp dụng đối với Tòa án chuyên biệt, các thành viên của Trung tâm tài chính quốc tế, nhà đầu tư và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc giải quyết vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa án chuyên biệt. **Điều 3. Giải thích từ ngữ** Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: 1. *Tòa án chuyên biệt* là Tòa án được thành lập tại Trung tâm tài chính quốc tế để giải quyết các vụ việc liên quan đến đầu tư, kinh doanh tại Trung tâm tài chính quốc tế. 2. *Trung tâm tài chính quốc tế* là khu vực được thành lập theo quy định của pháp luật về Trung tâm tài chính quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh. 3. *Vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa án chuyên biệt* là các vụ việc dân sự, kinh doanh, thương mại, lao động phát sinh từ hoạt động đầu tư, kinh doanh tại Trung tâm tài chính quốc tế. **Điều 4. Nguyên tắc hoạt động của Tòa án chuyên biệt** 1. Tòa án chuyên biệt hoạt động theo nguyên tắc độc lập, công bằng, minh bạch và hiệu quả. 2. Tòa án chuyên biệt xét xử tập thể, xét xử công khai, bảo đảm quyền bình đẳng của các bên trong quá trình tố tụng. 3. Tòa án chuyên biệt chịu sự giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh trong phạm vi quy định của pháp luật. **Điều 5. Áp dụng pháp luật tại Tòa án chuyên biệt** 1. Tòa án chuyên biệt áp dụng pháp luật Việt Nam để giải quyết các vụ việc thuộc thẩm quyền của mình. 2. Trường hợp các bên có thỏa thuận áp dụng pháp luật nước ngoài, tập quán thương mại quốc tế thì Tòa án chuyên biệt áp dụng theo thỏa thuận của các bên, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều này. 3. Pháp luật nước ngoài, tập quán thương mại quốc tế không được áp dụng nếu trái với trật tự công của Việt Nam. 4. Trường hợp pháp luật Việt Nam, pháp luật nước ngoài, tập quán thương mại quốc tế không quy định hoặc không điều chỉnh vấn đề liên quan thì Tòa án chuyên biệt áp dụng nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam, tập quán thương mại quốc tế và lẽ công bằng để giải quyết. **Điều 6. Bảo đảm hoạt động của Tòa án chuyên biệt** 1. Nhà nước đầu tư cơ sở vật chất, bảo đảm kinh phí hoạt động cho Tòa án chuyên biệt. 2. Ngân sách địa phương Thành phố Hồ Chí Minh và Trung tâm tài chính quốc tế hỗ trợ đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị và các điều kiện bảo đảm hoạt động cho Tòa án chuyên biệt. 3. Thẩm phán, Thư ký Tòa án và các nhân viên khác của Tòa án chuyên biệt được hưởng chế độ đãi ngộ đặc biệt theo quy định của Chính phủ. **Chương II** **TỔ CHỨC VÀ THẨM QUYỀN CỦA TÒA ÁN CHUYÊN BIỆT** **Điều 7. Vị trí pháp lý và hệ thống tổ chức của Tòa án chuyên biệt** 1. Tòa án chuyên biệt được thành lập tại Thành phố Hồ Chí Minh, là Tòa án nhân dân cấp tỉnh, thuộc hệ thống Tòa án nhân dân. 2. Tòa án chuyên biệt bao gồm: a) Tòa Sơ thẩm; b) Tòa Phúc thẩm; c) Bộ máy giúp việc. 3. Tòa án chuyên biệt có trụ sở tại Trung tâm tài chính quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh. **Điều 8. Thẩm quyền của Tòa án chuyên biệt** 1. Tòa án chuyên biệt có thẩm quyền giải quyết các vụ việc sau đây: a) Các vụ việc dân sự, kinh doanh, thương mại, lao động phát sinh từ hoạt động đầu tư, kinh doanh tại Trung tâm tài chính quốc tế; b) Các vụ việc có liên quan đến thành viên của Trung tâm tài chính quốc tế, nhà đầu tư thực hiện hoạt động đầu tư, kinh doanh tại Trung tâm tài chính quốc tế; c) Công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài liên quan đến vụ việc quy định tại điểm a và điểm b khoản này; d) Giải quyết yêu cầu liên quan đến trọng tài thương mại theo quy định của pháp luật về trọng tài thương mại. 2. Tòa án chuyên biệt có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm, phúc thẩm đối với vụ việc quy định tại khoản 1 Điều này. 3. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quy định chi tiết thẩm quyền của Tòa Sơ thẩm, Tòa Phúc thẩm thuộc Tòa án chuyên biệt. **Điều 9. Thẩm phán và Thư ký Tòa án** 1. Thẩm phán của Tòa án chuyên biệt có thể là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài, đáp ứng đủ tiêu chuẩn quy định tại Điều 10 của Luật này. 2. Thư ký Tòa án của Tòa án chuyên biệt có thể là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài, đáp ứng đủ tiêu chuẩn quy định tại Điều 11 của Luật này. 3. Thẩm phán, Thư ký Tòa án của Tòa án chuyên biệt được bổ nhiệm, tuyển dụng theo quy định tại Điều 12 của Luật này. **Điều 10. Tiêu chuẩn bổ nhiệm Thẩm phán Tòa án chuyên biệt** 1. Là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. 2. Có phẩm chất đạo đức tốt, liêm khiết, trung thực, khách quan. 3. Có trình độ cử nhân luật trở lên; có ít nhất 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật, tài chính, ngân hàng, thương mại quốc tế hoặc lĩnh vực khác có liên quan. 4. Có năng lực sử dụng tiếng Anh thành thạo trong hoạt động tố tụng. 5. Đối với người nước ngoài, phải có thời gian cư trú hợp pháp tại Việt Nam và cam kết thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định của pháp luật Việt Nam. 6. Không thuộc trường hợp đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đã bị kết án mà chưa được xóa án tích. **Điều 11. Tiêu chuẩn tuyển dụng Thư ký Tòa án Tòa án chuyên biệt** 1. Là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. 2. Có phẩm chất đạo đức tốt, liêm khiết, trung thực. 3. Có trình độ cử nhân luật trở lên; có ít nhất 05 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật, tài chính, ngân hàng, thương mại quốc tế hoặc lĩnh vực khác có liên quan. 4. Có năng lực sử dụng tiếng Anh thành thạo trong hoạt động tố tụng. 5. Không thuộc trường hợp đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đã bị kết án mà chưa được xóa án tích. **Điều 12. Bổ nhiệm Thẩm phán, tuyển dụng Thư ký Tòa án Tòa án chuyên biệt** 1. Chủ tịch nước bổ nhiệm Thẩm phán Tòa án chuyên biệt theo đề nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao. 2. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao tuyển dụng, bổ nhiệm Thư ký Tòa án Tòa án chuyên biệt. 3. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quy định trình tự, thủ tục tuyển dụng, bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Thẩm phán, Thư ký Tòa án Tòa án chuyên biệt. **Điều 13. Nhiệm kỳ của Thẩm phán Tòa án chuyên biệt** 1. Thẩm phán Tòa án chuyên biệt có nhiệm kỳ 05 năm kể từ ngày được bổ nhiệm. 2. Thẩm phán Tòa án chuyên biệt có thể được bổ nhiệm lại nhưng không quá 02 nhiệm kỳ liên tiếp. 3. Trường hợp đặc biệt, Thẩm phán Tòa án chuyên biệt có thể được gia hạn nhiệm kỳ theo quyết định của Chủ tịch nước nhưng thời gian gia hạn không quá 02 năm. **Điều 14. Quyền hạn và trách nhiệm của Thẩm phán Tòa án chuyên biệt** 1. Thẩm phán Tòa án chuyên biệt có quyền hạn và trách nhiệm sau đây: a) Độc lập xét xử theo quy định của pháp luật; b) Áp dụng pháp luật để giải quyết vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa án chuyên biệt; c) Ra bản án, quyết định theo quy định của pháp luật; d) Từ chối giải quyết vụ việc khi có căn cứ quy định tại Điều 15 của Luật này; đ) Thực hiện các quyền hạn và trách nhiệm khác theo quy định của pháp luật. 2. Thẩm phán Tòa án chuyên biệt phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình. **Điều 15. Từ chối giải quyết vụ việc của Thẩm phán Tòa án chuyên biệt** 1. Thẩm phán Tòa án chuyên biệt phải từ chối giải quyết vụ việc khi thuộc một trong các trường hợp sau đây: a) Là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ việc; b) Có quan hệ thân thích với một trong các bên hoặc người đại diện của các bên; c) Đã tham gia giải quyết vụ việc với tư cách là người đại diện, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của một trong các bên; d) Có căn cứ khác cho thấy không thể bảo đảm tính khách quan, công bằng trong việc giải quyết vụ việc. 2. Việc từ chối giải quyết vụ việc phải được lập thành văn bản và nêu rõ lý do. **Điều 16. Chánh án Tòa án chuyên biệt** 1. Chánh án Tòa án chuyên biệt do Chánh án Tòa án nhân dân tối cao bổ nhiệm trong số các Thẩm phán Tòa án chuyên biệt. 2. Chánh án Tòa án chuyên biệt có nhiệm vụ, quyền hạn sau đây: a) Tổ chức, chỉ đạo hoạt động của Tòa án chuyên biệt; b) Phân công Thẩm phán giải quyết vụ việc; c) Kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm đối với bản án, quyết định của Tòa Sơ thẩm, Tòa Phúc thẩm thuộc Tòa án chuyên biệt theo quy định của pháp luật; d) Thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn khác theo quy định của pháp luật. **Chương III** **THỦ TỤC TỐ TỤNG TẠI TÒA ÁN CHUYÊN BIỆT** **Điều 17. Nguyên tắc chung về thủ tục tố tụng** 1. Thủ tục tố tụng tại Tòa án chuyên biệt được thực hiện theo quy định của Luật này và pháp luật về tố tụng dân sự, trừ trường hợp có quy định khác tại Luật này. 2. Thủ tục tố tụng tại Tòa án chuyên biệt được thiết kế linh hoạt, bảo đảm nhanh chóng, hiệu quả, phù hợp với thông lệ quốc tế. 3. Tòa án chuyên biệt có thể tổ chức phiên tòa, phiên họp trực tuyến trên môi trường điện tử theo quy định của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao. **Điều 18. Ngôn ngữ trong tố tụng** 1. Ngôn ngữ dùng trong tố tụng tại Tòa án chuyên biệt là tiếng Việt và tiếng Anh. 2. Các bên có quyền sử dụng tiếng Việt hoặc tiếng Anh trong quá trình tố tụng. 3. Trường hợp người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt hoặc tiếng Anh thì có quyền sử dụng người phiên dịch. **Điều 19. Đại diện trong tố tụng** 1. Các bên có quyền tự mình tham gia tố tụng hoặc ủy quyền cho người đại diện tham gia tố tụng. 2. Người đại diện trong tố tụng tại Tòa án chuyên biệt có thể là luật sư, luật sư nước ngoài hành nghề tại Việt Nam hoặc người khác có đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật. 3. Luật sư nước ngoài tham gia tố tụng tại Tòa án chuyên biệt phải đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật về luật sư. **Điều 20. Thời hạn giải quyết vụ việc** 1. Thời hạn giải quyết vụ việc tại Tòa án chuyên biệt được rút ngắn so với thời hạn giải quyết theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự. 2. Thời hạn giải quyết vụ việc tại Tòa Sơ thẩm không quá 03 tháng kể từ ngày thụ lý vụ việc. 3. Thời hạn giải quyết vụ việc tại Tòa Phúc thẩm không quá 02 tháng kể từ ngày thụ lý vụ việc. 4. Đối với vụ việc phức tạp, Chánh án Tòa án chuyên biệt có thể gia hạn thời hạn giải quyết nhưng không quá 02 tháng đối với Tòa Sơ thẩm và không quá 01 tháng đối với Tòa Phúc thẩm. **Điều 21. Hòa giải tại Tòa án chuyên biệt** 1. Tòa án chuyên biệt tiến hành hòa giải để các bên thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ việc, trừ trường hợp không được hòa giải theo quy định của pháp luật. 2. Kết quả hòa giải thành được lập thành biên bản và có giá trị thi hành theo quy định của pháp luật. 3. Trường hợp hòa giải không thành, Tòa án chuyên biệt đưa vụ việc ra xét xử. **Điều 22. Biện pháp khẩn cấp tạm thời** 1. Tòa án chuyên biệt có thẩm quyền áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong quá trình tố tụng. 2. Ngoài các biện pháp khẩn cấp tạm thời quy định tại khoản 1 Điều này, Tòa án chuyên biệt có thể áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời khác theo yêu cầu của các bên nếu xét thấy cần thiết và phù hợp với quy định của pháp luật. 3. Các bên có quyền yêu cầu Tòa án chuyên biệt áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trước khi khởi kiện hoặc trong quá trình giải quyết vụ việc. **Điều 23. Xét xử trực tuyến** 1. Tòa án chuyên biệt có thể tổ chức phiên tòa, phiên họp trực tuyến khi có yêu cầu của một trong các bên hoặc khi xét thấy cần thiết. 2. Việc xét xử trực tuyến phải bảo đảm công khai, minh bạch, khách quan và bảo đảm quyền tham gia tố tụng của các bên. 3. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quy định chi tiết về xét xử trực tuyến tại Tòa án chuyên biệt. **Điều 24. Giao nhận văn bản tố tụng** 1. Việc giao nhận văn bản tố tụng tại Tòa án chuyên biệt có thể được thực hiện trực tiếp, qua dịch vụ bưu chính, qua phương tiện điện tử hoặc hình thức khác phù hợp với quy định của pháp luật. 2. Trường hợp giao nhận văn bản tố tụng qua phương tiện điện tử, phải bảo đảm xác thực được người nhận và thời điểm nhận văn bản. **Điều 25. Chứng cứ và nguồn chứng cứ** 1. Chứng cứ trong vụ việc do Tòa án chuyên biệt giải quyết được xác định theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự. 2. Chứng cứ có thể được thu thập từ các nguồn sau đây: a) Tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được; b) Vật chứng; c) Lời khai của các bên; d) Lời khai của người làm chứng; đ) Kết luận giám định; e) Kết quả định giá, thẩm định giá; g) Văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi pháp lý; h) Các nguồn khác theo quy định của pháp luật. 3. Chứng cứ thu thập bằng phương tiện điện tử được coi là chứng cứ hợp pháp nếu đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử. **Điều 26. Giám định** 1. Tòa án chuyên biệt có thể trưng cầu giám định khi xét thấy cần thiết hoặc theo yêu cầu của các bên. 2. Việc trưng cầu giám định được thực hiện theo quy định của pháp luật về giám định và pháp luật tố tụng dân sự. 3. Các bên có quyền thỏa thuận lựa chọn tổ chức giám định, người giám định theo quy định của pháp luật. **Điều 27. Án phí, lệ phí** 1. Án phí, lệ phí tại Tòa án chuyên biệt được thực hiện theo quy định của pháp luật về án phí, lệ phí. 2. Chính phủ quy định mức án phí, lệ phí phù hợp với tính chất, quy mô của vụ việc do Tòa án chuyên biệt giải quyết. **Chương IV** **THI HÀNH ÁN** **Điều 28. Bản án, quyết định của Tòa án chuyên biệt** 1. Bản án, quyết định của Tòa án chuyên biệt có hiệu lực pháp luật theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự. 2. Bản án, quyết định của Tòa án chuyên biệt đã có hiệu lực pháp luật được thi hành theo quy định của pháp luật về thi hành án dân sự. **Điều 29. Thẩm quyền ra quyết định thi hành án** 1. Tòa án ch **国会** _______ **法律编号:150/2025/QH15** **越南社会主义共和国** **独立 – 自由 – 幸福** _________________ **法律** **国际金融中心特别法院** 根据经第203/2025/QH15号决议修订、补充若干条款的《越南社会主义共和国宪法》; 国会颁布《国际金融中心特别法院法》。 **第一章** **一般规定** **第一条 调整范围** 本法规定国际金融中心特别法院(以下称为特别法院)的任务、权限;组织机构;管辖权、诉讼程序、手续;判决、决定的执行;法官、法院书记员、各方代表人;以及特别法院活动的保障。 **第二条 适用对象** 本法适用于特别法院、国际金融中心成员、投资者、与属于特别法院管辖范围内的案件处理相关的机关、组织、个人。 **第三条 特别法院的组织和活动原则** 1. 依审判管辖权独立。 2. 法官独立审判,只服从法律。 3. 保障在法律和法院面前的平等权利。 4. 保障初审、上诉审制度。 5. 法院公开审判,除非本法规定进行不公开审判的情形。 6. 公平、透明、无私、客观、迅速、有效地处理案件。 7. 在审判中实行辩论。 8. 诉讼程序灵活、特殊,符合国际标准和惯例。 9. 保障各方的自决权。 **第四条 词语解释** 在本法中,下列词语理解如下: 1. *国际金融中心特别法院*是隶属于人民法院系统、根据本法规定组织和活动、有权审判和处理国际金融中心案件的法院。 2. *特别法院诉讼规则*是最高人民法院颁布的用于处理特别法院案件的法律规定(以下称为诉讼规则)。 3. *法官*是根据本法规定任命的特别法院法官。 4. *法院书记员*是根据本法规定任命的特别法院书记员。 5. *各方*包括起诉方(原告、申请人)、被诉方(被告、被申请人)、第三人。 6. *案件管理会议*是法官在各方之间组织的会议,用于讨论与案件处理进度、过程相关的问题,并作出指示以确保案件得到迅速、公平、有效的处理。 **第五条 关于特别法院组织和活动的法律适用原则** 1. 若本法与国会其他法律、决议对同一问题有不同规定,则适用本法的规定。 2. 规定本法实施细则和指导文件的规范性法律文件,在多个规范性法律文件对同一问题有不同规定的情况下适用。 2. 对于本法生效施行后国会颁布的其他法律、决议,若就专门法院作出特殊、更优规定,则适用该规定。 3. 若越南社会主义共和国为成员国的国际条约与本法的规定不同,则适用该国际条约的规定。 **第六条 专门法院适用法律解决案件** 1. 适用于专门法院解决案件的诉讼法律,依照本法和《诉讼规则》的规定执行,确保灵活、简化。 2. 适用实体法律解决专门法院案件,具体如下: a) 对于至少一方当事人为外国个人、组织的交易,适用各方约定的越南法律、外国法律、国际商业惯例,但本款c项规定的除外。 若各方未约定选择适用法律,或各方虽有约定选择但无法确定适用法律,则适用与争议关系有最密切联系国家的法律; b) 对于交易各方均为越南个人、组织的,适用调整国际金融中心投资、经营活动法律; c) 对于涉及不动产所有权、其他物权、不动产租赁或将不动产作为担保财产的案件,适用不动产所在地国家的法律。 3. 若适用外国法律、国际商业惯例的后果违反越南公共秩序,则不予适用。 4. 最高人民法院指导本条的施行。 **第二章 法院组织** **第七条 专门法院的组织** 1. 设立专门法院,位于胡志明市。 2. 专门法院的组织结构包括: a) 初审法院; b) 上诉法院; c) 辅助机构。 3. 专门法院设院长、副院长、庭长、副庭长、法官、法院书记员、其他公职人员和劳动者。 4. 最高人民法院院长决定设立专门法院辅助机构,并规定其任务、权限。 5. 专门法院使用带国徽图案的印章。 **第八条 专门法院的权限** 1. 行使本法第十三条规定的法院管辖权。 2. 法院依照本法和《诉讼规则》的规定解决案件,包括: a) 颁布案件管理决定、适用临时紧急措施决定、中止、终止解决案件决定、执行决定; b) 鼓励各方参与协商、调解或其他替代性争议解决方式; c) 行使要求各方披露、出示、提交文件、证据的权限;传唤证人; d) 处理妨碍诉讼活动的行为。 3. 解决与专门法院组织人事工作和活动相关的建议、申诉、控告。 4. 发展、适用判例。 5. 履行执行方面的任务、权限。 6. 履行本法和《诉讼规则》规定的其他任务、权限。 **第九条 专门法院院长、副院长** 1. 专门法院院长、副院长的任命、免职、撤职规定如下: a) 专门法院院长、副院长由最高人民法院院长任命、免职、撤职; b) 专门法院院长、副院长任期自任命之日起为05年; c) 专门法院院长、副院长从专门法院法官中遴选、任命。 2. 专门法院院长的任务和权限包括: a) 组织专门法院的审判、处理案件工作;负责组织落实依审判权限独立的原则、法官独立审判且只服从法律的原则; b) 依照本法及诉讼规则的规定作出决定并进行诉讼活动; c) 按照最高人民法院院长的分级授权履行人事组织工作中的任务和权限; d) 提议外国人、越南公民担任专门法院法官; đ) 进行行政管理,对专门法院的工作向最高人民法院院长负责并报告工作; e) 就与专门法院组织、活动有关的问题向有权机关提出建议; g) 颁布规定、指引在专门法院参加诉讼的当事人、各方诉讼代理人; h) 组织在电子环境上的审判、处理案件工作; i) 提议制定、修改诉讼规则; k) 依照本法、诉讼规则及其他相关法律规定履行其他任务和权限。 3. 专门法院副院长的任务和权限包括: a) 按照专门法院院长的分工履行任务和权限; b) 对法律和专门法院院长负责所交付的任务和权限的履行; c) 依照诉讼规则及其他相关法律规定履行其他任务和权限。 第十条 法官 1. 法官包括: a) 依照本条第二款规定被任命为法官的外国人; b) 依照本条第三款规定被任命为法官的越南公民。 2. 外国籍法官必须满足下列全部标准和条件: a) 已经或正在担任外国法官;是具有良好声誉、道德品质、符合的专业知识、通晓投资、经营法律的律师、专家; b) 具有至少10年参与审判、处理与投资、经营活动有关案件的经验; c) 具有在专门法院审判、处理案件的英语能力; d) 不超过75岁,身体健康状况确保完成交付的任务。 3. 越南公民担任法官必须满足下列标准和条件: a) 任命公务员、律师、仲裁员、大学讲师、科学家、专家为法官的,必须具有良好的声誉、道德品质、符合的专业知识、通晓投资、经营法律;具有至少10年参与审判、处理与投资、经营活动有关案件的经验;具有在专门法院审判、处理案件的英语能力;不超过75岁,身体健康状况确保完成交付的任务; b) 任命人民法院法官为法官的,必须具有符合的专业知识、通晓投资、经营法律;具有至少10年参与审判、处理与投资、经营活动有关案件的经验;具有在专门法院审判、处理案件的英语能力。 4. 法官由国家主席根据最高人民法院院长的提议任命。法官任期自任命之日起为05年。 法官不得担任专门法院的代理人、律师。法官依照本法及诉讼规则的规定履行职责、行使权限,遵守最高人民法院颁布的专门法院法官职业道德准则。 5. 本条第二款及第三款a项规定的法官不属于法院公务员,按照专门法院院长分派的案件履行审判职责;可以担任其他职务或从事其他工作,但不得存在利益冲突,影响在专门法院履行职责。 本条第二款及第三款a项规定的法官的工作制度、管理、监督及责任,由最高人民法院院长规定。 6. 本条第三款b项规定的法官属于法院公务员,依照《干部、公务员法》的规定执行退休制度。 7. 法官因健康原因、退休、辞职、任期届满未被重新任命、调任其他工作、未完成任务、个人意愿或其他原因而被免职。 8. 法官如被法院已生效判决认定有罪、违反道德品质或有不当行为致其不再适合担任法官职务的,可以被撤职。 9. 根据工作需要,本条第三款b项规定的法官可以被最高人民法院院长调派至人民法院履行审判职责,在此情况下,法官依照《人民法院组织法》的规定履行职责、行使权限。 10. 最高人民法院院长具体规定提请任命、免职、撤职法官的程序、手续;决定法官名额。 第十一条 法官的保护 1. 法官的名誉、威信受到尊重,在执行公务时或因公务原因以及在必要情况下,依法受到保护。 2. 法官依照本法及诉讼规则的规定履行职责、行使权限时免除责任,但有依据确定法官因故意过错严重违反法律的除外。 第十二条 法院书记员 1. 法院书记员由最高人民法院院长录用、任命,包括: a) 本条第二款规定的外国人; b) 本条第三款规定的越南公民。 2. 法院书记员为外国人的,必须满足下列全部标准和条件: a) 具有良好的道德品质,具备相应的专业知识; b) 在投资、经营法律领域具有至少03年经验; c) 具有在专门法院履行职责所需的英语能力; d) 不超过60周岁,身体健康状况确保完成交付的任务。 3. 法院书记员为越南公民的,必须满足下列标准和条件: a) 不属于法院公务员的,必须具有良好的道德品质,具备相应的专业知识;在投资、经营法律领域具有至少03年经验;具有在专门法院履行职责所需的英语能力;身体健康状况确保完成交付的任务; b) 属于法院公务员的,必须具备相应的专业知识;在投资、经营法律领域具有至少03年经验;具有在专门法院履行职责所需的英语能力。 4. 法院书记员具有下列任务和权限: a) 在庭审、会议中履行书记员职责; b) 履行司法行政任务; c) 依照本法、诉讼规则的规定及专门法院院长的分派,履行其他任务和权限。 5. 本条第二款和第三款a项规定的法院书记员不是法院公务员,按合同制工作。本条第二款和第三款a项规定的法院书记员的工作制度、管理及责任由最高人民法院院长规定。 6. 本条第三款b项规定的法院书记员是法院公务员,按照《干部、公务员法》的规定执行退休制度。 7. 法院书记员的录用、任命、免职、撤职由最高人民法院院长决定。 第三章 特别法院诉讼程序 第一节 一般规定 第十三条 特别法院的管辖权 1. 特别法院有权解决下列案件,但涉及公共利益、国家利益的案件除外: a) 国际金融中心成员之间或国际金融中心成员与非国际金融中心成员的其他组织、个人之间的投资、经营案件; b) 请求在越南承认和执行外国法院就国际金融中心成员之间或国际金融中心成员与非国际金融中心成员的其他组织、个人之间的争议作出的判决、决定及外国仲裁裁决; c) 与仲裁解决国际金融中心成员之间或国际金融中心成员与非国际金融中心成员的其他组织、个人之间的争议相关的请求,依照商事仲裁法律规定; d) 与在国际金融中心的投资、经营活动相关的其他案件,且至少一方为国际金融中心成员,依照最高人民法院的规定。 2. 特别法院初审法庭有权按照初审程序审理、解决本条第一款规定的案件。 3. 特别法院上诉法庭有权按照上诉程序审理、解决特别法院初审法庭的判决、决定被依照本法规定提起上诉的案件。 4. 在特别法院与人民法院之间发生管辖权争议时,由特别法院院长决定案件属于特别法院的管辖范围。对特别法院院长的处理决定提出的申诉由最高人民法院解决。最高人民法院的决定为最终决定。 5. 最高人民法院指导本条的施行。 第十四条 在特别法院使用的语言、文字 在特别法院使用的语言、文字为英语或英语附越南语译本。法院的判决、决定以英语或英语附越南语译本的形式颁布。 第十五条 初审、上诉审判组织 1. 初审由01名法官进行。案件复杂时,根据各方提议,特别法院院长决定由03名法官组成的合议庭进行初审。上诉审理由03名法官组成的合议庭进行。 2. 已按照初审程序审理、解决案件的法官,不得被分配按照上诉程序审理、解决该案件。 3. 法官、法院书记员的回避与更换依照诉讼规则执行。 第十六条 在电子环境中的审理、解决案件 **第16条 在电子环境下的起诉、审理和解决案件** 1. 起诉状的提交、起诉状的处理、送达、通知诉讼文书;缴纳规费、案件受理费、其他诉讼费用;提交材料、证据;会议、庭审及在专门法院审理、解决案件过程中的其他诉讼程序,可以在电子环境下进行。 2. 在电子环境下审理、解决案件,依照《诉讼规则》执行。 3. 最高人民法院建设电子专门法院,用于审理、解决案件。 **第17条 诉讼文书的送达、递交、通知** 起诉状、材料及其他诉讼文书的送达、递交、通知,依照《诉讼规则》执行。 **第18条 在专门法院提起诉讼、申请解决案件的时效** 除国际金融中心投资、经营活动法律另有规定或各方另有约定外,提起诉讼、申请解决案件的时效确定如下: 1. 对于本法第13条第1款a项和b项规定的案件,提起诉讼、提出申请的时效为自导致诉讼程序的事件发生之日起06年; 2. 本法第13条第1款c项规定的申请时效,依照商业仲裁法律规定执行。 **第19条 代理人** 1. 在专门法院参加诉讼的各方代理人包括: a) 依照律师法律规定执业的越南律师; b) 持有外国有权机关、组织颁发且尚在有效期内的律师执业证书的外国律师; c) 法定代表人; d) 委托代理人。 2. 本条第一款规定的代理人是各方在专门法院参加诉讼的合法代理人。 3. 依照本法规定提起诉讼或被起诉的法人的,必须由律师代理,但《诉讼规则》另有规定的除外。 4. 代理人参加诉讼、代理人的权利和义务,依照本法及《诉讼规则》的规定执行。 **第20条 在专门法院的诉讼费用** 1. 诉讼费用包括案件受理费、规费、合理的律师费用及法院决定的其他解决案件所需费用。 2. 提出请求的一方,必须按照法院的决定,预缴诉讼费用及用于保障案件解决费用的款项。 3. 各方的请求未被法院接受时,各方必须承担诉讼费用,但各方另有约定的除外。法院决定各方承担诉讼费用的义务。法院决定的诉讼费用为合理、必要且与案件性质相称的费用。 4. 预缴、承担诉讼费用的顺序、程序和义务,依照《诉讼规则》执行。 5. 诉讼费用的数额;诉讼费用的收取、缴纳、管理和使用,由最高人民法院与财政部协商一致后规定。 **第二节** **在专门法院解决案件的程序** **第21条 起诉和签发起诉状** 1. 个人、法人有权在专门法院提起诉讼,请求保护其合法权益。 2. 起诉状的内容、形式及随附材料;签发起诉状的程序;审查起诉状的程序、手续和条件,依照《诉讼规则》执行。起诉状及随附材料应合法送达被诉方。 3. 诉讼程序自法院签发起诉状时开始。 **第22条 被诉方的反诉请求、第三人的请求** 1. Bên bị kiện có quyền đưa ra yêu cầu phản tố đối với bên khởi kiện hoặc người thứ ba. 被起诉方有权对起诉方或第三人提出反诉请求。 2. Người thứ ba có quyền yêu cầu khi vụ việc liên quan đến quyền, nghĩa vụ của họ. 第三人有权在案件涉及其权利、义务时提出请求。 3. Thủ tục yêu cầu phản tố của bên bị kiện, yêu cầu của người thứ ba được thực hiện theo Quy tắc tố tụng. 被起诉方的反诉请求、第三人的请求程序,依照诉讼规则执行。 Điều 23. Ban hành quyết định giải quyết vụ việc 第二十三条 颁布案件处理决定 1. Theo yêu cầu của bên khởi kiện, Tòa án xem xét, ban hành phán quyết mặc định khi bên bị kiện đã được tống đạt hợp lệ đơn khởi kiện và tài liệu kèm theo mà bên bị kiện không gửi phản hồi bằng văn bản xác nhận đã nhận đơn khởi kiện hoặc văn bản nêu ý kiến của mình đối với yêu cầu của bên khởi kiện trong thời hạn quy định, trừ trường hợp có lý do chính đáng. 根据起诉方的请求,在被起诉方已合法送达起诉状及所附材料,而被起诉方未在规定期限内发送书面回复确认已收到起诉状,或未发送其对起诉方请求的意见书的情况下,法院应予审查并颁布缺席判决,但有正当理由的情形除外。 2. Theo yêu cầu của một bên hoặc các bên, Tòa án có thể ban hành phán quyết tức thời trong bất kỳ giai đoạn tố tụng nào khi có đủ các điều kiện sau đây: 根据一方或各方当事人的请求,在具备下列全部条件时,法院可以在诉讼程序的任何阶段颁布即决判决: a) Bên khởi kiện không có khả năng chứng minh yêu cầu của mình hoặc bên bị kiện không có khả năng bác bỏ yêu cầu của bên khởi kiện; 起诉方无法证明其请求,或被起诉方无法反驳起诉方的请求; b) Xét thấy không có lý do, căn cứ thuyết phục để giải quyết vụ việc tại phiên tòa. 认为不存在需要在庭审中解决案件的理由和令人信服的依据。 3. Trừ trường hợp quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này, Tòa án có thể ban hành quyết định khác để giải quyết vụ việc theo Quy tắc tố tụng. 除本条第一款和第二款规定的情形外,法院可以依照诉讼规则颁布其他决定以解决案件。 4. Điều kiện, thủ tục xét đơn yêu cầu ban hành quyết định giải quyết vụ việc được thực hiện theo quy định tại Luật này và Quy tắc tố tụng. 审查颁布案件处理决定请求书的条件和程序,依照本法及诉讼规则的规定执行。 5. Việc xem xét lại quyết định giải quyết vụ việc được thực hiện theo Quy tắc tố tụng. 对案件处理决定的复审,依照诉讼规则执行。 Điều 24. Phiên họp quản lý vụ việc 第二十四条 案件管理会议 1. Sau khi bên bị kiện đã có văn bản nêu ý kiến đối với đơn khởi kiện, Thẩm phán có thể tổ chức phiên họp quản lý vụ việc. Thành phần tham dự phiên họp gồm: 在被起诉方已就起诉状提交书面意见后,法官可以组织案件管理会议。出席会议的组成人员包括: a) Thẩm phán chủ trì phiên họp; 主持会议的法官; b) Các bên hoặc người đại diện; 各方当事人或其代表人; c) Người khác nếu Tòa án xét thấy cần thiết. 法院认为必要时,其他人员。 2. Nội dung phiên họp bao gồm: 会议内容包括: a) Xác định các vấn đề và phạm vi tranh chấp; 确定争议问题和争议范围; b) Khả năng thương lượng, hòa giải để giải quyết tranh chấp; 通过谈判、调解解决争议的可能性; c) Việc công bố, trao đổi tài liệu, chứng cứ; trao đổi chứng cứ chuyên gia (nếu cần thiết); 公布、交换文件、证据;交换专家证据(如有必要); d) Trình tự và thời hạn thực hiện các thủ tục tố tụng; 诉讼程序的执行顺序和期限; đ) Phương thức tiến hành thủ tục tố tụng trực tiếp hoặc trên môi trường điện tử; 以直接方式或在电子环境下进行诉讼程序的方式; e) Các nội dung khác. 其他内容。 3. Trên cơ sở ý kiến của các bên, Thẩm phán xem xét, quyết định các nội dung quy định tại khoản 2 Điều này. Quyết định quản lý vụ việc ghi nhận nội dung các bên thống nhất, không thống nhất và quyết định của Thẩm phán. Quyết định quản lý vụ việc có giá trị bắt buộc đối với các bên. Trong quá trình thực hiện, theo đề nghị của một hoặc các bên, Thẩm phán xem xét sửa đổi, bổ sung quyết định quản lý vụ việc. 在各方当事人意见的基础上,法官审查并决定本条第二款规定的内容。案件管理决定应记载各方当事人一致同意、不一致的内容以及法官的决定。案件管理决定对各方当事人具有约束力。在执行过程中,根据一方或各方当事人的提议,法官审查修改、补充案件管理决定。 Trường hợp một hoặc các bên không tuân thủ đúng quyết định quản lý vụ việc quy định tại Điều này thì Thẩm phán căn cứ Quy tắc tố tụng để giải quyết. 一方或各方当事人不遵守本条规定的案件管理决定的,法官依据诉讼规则予以处理。 Điều 25. Công bố, xuất trình, giao nộp tài liệu, chứng cứ 第二十五条 公布、出示、提交文件、证据 1. Các bên có nghĩa vụ công bố, xuất trình, giao nộp tất cả tài liệu, chứng cứ do mình đang quản lý, nắm giữ, trừ trường hợp Quy tắc tố tụng có quy định khác. 各方当事人有义务公布、出示、提交其正在管理、持有的全部文件、证据,但诉讼规则另有规定的情形除外。 2. Tài liệu, chứng cứ mà một bên xuất trình, giao nộp cho Tòa án phải được gửi cho các bên còn lại. Trường hợp một bên không gửi tài liệu, chứng cứ cho các bên còn lại thì tài liệu, chứng cứ đó sẽ không được Tòa án sử dụng làm căn cứ để giải quyết vụ việc, trừ trường hợp Quy tắc tố tụng có quy định khác. 一方当事人向法院出示、提交的文件、证据,必须发送给其他各方当事人。一方当事人未将文件、证据发送给其他各方当事人的,该文件、证据将不被法院用作解决案件的依据,但诉讼规则另有规定的情形除外。 3. Theo đề nghị của một hoặc các bên, Tòa án xem xét, quyết định yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ. 根据一方或各方当事人的提议,法院审查并决定要求机关、组织、个人提供文件、证据。 4. Việc công bố, xuất trình, giao nộp tài liệu, chứng cứ được thực hiện theo Quy tắc tố tụng. 文件、证据的公布、出示、提交,依照诉讼规则执行。 Điều 26. Chứng cứ chuyên gia 第二十六条 专家证据 1. 法院允许各方协议选择专家,或在必要时由法院指定专家。专家有责任作出独立、公正、客观的意见。 2. 专家的指定;专家报告及附带文件的提供、提交;专家证据的使用;专家的责任及其他相关问题,依照诉讼规则执行。 **第二十七条 适用临时紧急措施** 1. 争议各方有权在诉讼过程中或诉讼程序开始前请求法院适用临时紧急措施。 法院适用临时紧急措施的决定在公布前应予保密。 2. 适用、变更、撤销临时紧急措施的权限、程序、手续、条件,依照诉讼规则执行。 **第二十八条 临时紧急措施** 1. 查封争议中的财产。 2. 禁止转移对争议财产的财产权利。 3. 准许出售有损坏风险的财产、货物。 4. 冻结在银行、其他信用组织、国家金库的账户;冻结财产。 5. 冻结、暂扣、管理义务人的财产;对财产进行检查、取样、进行试验。 6. 禁止改变争议财产的现状。 7. 准许进入争议一方所有或管理的房地产。 8. 采取必要措施保护证据、证人;搜查、扣押有灭失风险的资料、证据。 9. 对赔偿义务、偿债义务、诉讼费用先行支付。 10. 提交各方、机关、组织、个人正在保管的与案件有关的证件、资料、证据。 11. 禁止或强制实施特定行为。 12. 暂缓义务人出境。 13. 暂停投标及与招标相关的活动。 14. 扣留飞机、船舶以保证案件的处理。 15. 依照诉讼规则规定或法院认为处理案件所必需的其他临时紧急措施。 **第二十九条 协商、调解** 1. 在处理案件过程中,法院鼓励并为各方协商、调解创造便利条件。当认为有协商、调解可能时,法院允许各方协商、调解。 2. 若经协商、调解,各方就案件处理问题达成协议的,法官审查并决定认可各方的协议;当各方提出请求时,决定认可调解成功的结果,但法律另有规定的除外。认可调解成功结果的决定立即发生执行效力。 **第三十条 暂缓审理、终止审理案件** 暂缓审理、终止审理案件;暂缓审理、终止审理案件的程序、手续、法律后果,依照诉讼规则执行。 **第三十一条 开庭审理前的准备** 1. 法院可以召集开庭审理前的会议,以保证庭审的组织。 2. 审理案卷的准备、责任、提交案卷的期限及其他相关问题,依照诉讼规则执行。 3. 按照第一审程序处理案件的权限、程序、手续,依照本法及诉讼规则的规定执行。 **第三十二条 第一审庭审** 1. 审判庭公开进行。在需要保守国家秘密、维护民族淳风美俗、保护未成年人、保守职业秘密、商业秘密、隐私权且各方提出正当要求的情况下,法院可以不公开审理。 2. 法官主持庭审,确保公正、迅速、高效,包括以下内容: a) 主持庭审程序顺序及陈述时间; b) 确定争议问题及争议范围; c) 主持辩论;主持各方及代理人之间的讯问、询问; d) 证人陈述、专家证人辩论; đ) 提供、接受新的文件、证据; e) 询问各方、证人、专家证人(如有必要)。 3. 法官适用专门法院的判例进行审理、解决案件。 4. 辩论结束后,法官可以在庭审时立即宣判,或者告知宣判的时间、地点。如不宣判判决书、裁定,则告知签发判决书、裁定的时间、地点。 5. 法官以越南社会主义共和国名义签发判决书。 6. 最高人民法院在诉讼规则中指导庭审主持内容及宣判、签发判决书、裁定的事项。 **第三十三条** 初审判决书、裁定的效力 1. 专门法院的初审判决书、裁定未被上诉的,发生法律效力。 2. 专门法院的初审判决书、裁定可以被各方上诉。被上诉的初审判决书、裁定的效力依照诉讼规则执行。 3. 专门法院的初审判决书、裁定被上诉的,案件依照本法第三十五条和第三十六条及诉讼规则的规定进行审理、解决。 **第三十四条** 上诉权 1. 各方、各方代理人、与法院判决书、裁定有关的其他人有权对专门法院初审法院的初审判决书、裁定、解决案件的决定、暂缓解决案件的决定、终止解决案件的决定提出上诉,要求专门法院上诉法院按照上诉程序重新解决。 2. 对初审判决书、裁定的上诉期限为自宣判之日或者自收到判决书、裁定之日起15日。 3. 上诉人必须向各方发送上诉状副本以及上诉人随上诉状附送的补充文件、证据。 **第三十五条** 上诉程序 1. 对上诉的审查、受理依照诉讼规则执行。 2. 在案件具备按照上诉程序进行审查、解决的条件后,专门法院院长成立由03名法官组成的合议庭审理、解决案件,并指定01名法官担任审判长。 3. 上诉法院有权维持、修改、撤销初审法院的判决书、裁定,并享有其他权限。 4. 上诉判决书、裁定是终局决定,不得按照审判监督程序、再审程序提出抗诉。 5. 最高人民法院在诉讼规则中详细规定本条内容。 **第三十六条** 解决请求的程序 本法第十三条第一款第b项和第c项规定的请求的解决,依照本法的相应规定及诉讼规则执行。 **第三节** **专门法院判决书、裁定的执行** **第三十七条** 作出执行专门法院判决书、裁定决定的权限 专门法院有权对下列已发生法律效力的判决书、裁定作出执行决定: 1. 初审法院的判决书、裁定; 2. 上诉法院的判决书、裁定。 **第三十八条** 专门法院判决书、裁定的执行决定及组织执行 **Điều 38. Quyết định và tổ chức thi hành bản án, quyết định của Tòa án chuyên biệt** 1. Trong thời hạn 06 năm kể từ ngày bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật, bên được thi hành án, bên phải thi hành án có quyền yêu cầu Tòa án chuyên biệt ra quyết định thi hành án. Trường hợp thời hạn thực hiện nghĩa vụ được ấn định trong bản án, quyết định thì thời hạn 06 năm được tính từ ngày nghĩa vụ đến hạn. Đối với bản án, quyết định thi hành theo định kỳ thì thời hạn 06 năm được áp dụng cho từng định kỳ, kể từ ngày nghĩa vụ đến hạn. Tòa án chuyên biệt tổ chức thi hành ngay đối với quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời và biện pháp khác theo quy định của Quy tắc tố tụng. 2. Thẩm phán được Chánh án Tòa án chuyên biệt phân công thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn về thi hành án (sau đây gọi là Thẩm phán thi hành án) có trách nhiệm ra quyết định thi hành án và tổ chức thi hành bản án, quyết định của Tòa án chuyên biệt. 3. Trong quá trình xem xét, ra quyết định thi hành hoặc tổ chức thi hành án, Thẩm phán thi hành án có thể ra một hoặc một số quyết định để đảm bảo việc tổ chức thi hành án sau đây: a) Phong tỏa tài khoản, tài sản; b) Tạm giữ tài sản, giấy tờ; khám xét, thu giữ tài liệu, chứng cứ có nguy cơ bị tiêu hủy, tài sản có nguy cơ bị tẩu tán; c) Tạm dừng giao dịch, đăng ký, chuyển quyền sở hữu, sử dụng, thay đổi hiện trạng tài sản; d) Tạm hoãn xuất cảnh; đ) Cấm hoặc buộc thực hiện hành vi nhất định; e) Quyết định khác theo quy định của Luật này và văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành. 4. Trong quá trình tổ chức thi hành án, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác, Thẩm phán thi hành án có thể ra một hoặc một số quyết định áp dụng biện pháp cưỡng chế thi hành án sau đây: a) Khấu trừ tiền trong tài khoản, thu tiền, xử lý giấy tờ có giá; b) Trừ vào thu nhập; c) Khai thác tài sản; d) Kê biên, xử lý tài sản, kể cả tài sản đang do người thứ ba giữ; đ) Giao tài sản, vật, giấy tờ; e) Buộc thực hiện hoặc không được thực hiện công việc nhất định; g) Biện pháp khác theo quy định của Luật này và văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành. 5. Quyết định về thi hành án, giấy báo, giấy triệu tập và văn bản khác có liên quan đến việc thi hành án được thông báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân, người thứ ba có quyền, nghĩa vụ liên quan để họ thực hiện quyền, nghĩa vụ theo nội dung của văn bản đó. 6. Việc kháng cáo, khiếu nại và thẩm quyền, trình tự, thủ tục giải quyết kháng cáo, khiếu nại đối với quyết định về việc thi hành án được thực hiện theo Quy tắc tố tụng. 7. Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành Điều này. **Điều 39. Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong thi hành bản án, quyết định của Tòa án chuyên biệt** 1. Cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan có trách nhiệm thực hiện nghiêm chỉnh và kịp thời bản án, quyết định; các quyết định về thi hành án, văn bản, yêu cầu, đề nghị của Tòa án liên quan tới quá trình thi hành án. 2. Trường hợp có sự chống đối, cản trở việc thi hành bản án, quyết định, Tòa án đề nghị lực lượng công an phối hợp bảo đảm trật tự, an toàn theo quy định của pháp luật. **Chương IV** **BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG CỦA TÒA ÁN CHUYÊN BIỆT** **Điều 40. Thù lao, tiền lương, phụ cấp và chế độ đãi ngộ khác** 1. Nhà nước có chính sách ưu đãi đặc thù về thù lao, tiền lương, phụ cấp và chế độ đãi ngộ khác đối với Thẩm phán, Thư ký Tòa án, công chức khác, người lao động tại Tòa án chuyên biệt. 2. 对本条第一款规定对象的酬劳、工资、津贴及其他待遇制度,不得低于适用于在国际金融中心执行机关、监督机关工作的干部、公务员、职员、领取工资、津贴人员及劳动者的相应制度,并在与政府统一意见后,按照最高人民法院的规定执行。 3. 本法第十条第二款和第三款a项规定的法官,按照被分配审理、解决案件的案件情况享受酬劳及其他待遇制度。本法第十二条第二款和第三款a项规定的法院书记员,按照合同享受酬劳及其他待遇制度。 4. 本法第十条第三款b项规定的法官、本法第十二条第三款b项规定的法院书记员,按照本条第二款规定享受工资、津贴及其他待遇制度。 第四十一条 培训、培养制度 国家对法官、法院书记员、其他公务员、劳动者的培训、培养工作实行特殊政策,以满足专门法院解决案件的要求。 第四十二条 活动经费、基础设施 1. 国家投资基础设施,保障专门法院的经费和活动条件。 2. 地方预算、国际金融中心提供支持,用于投资专门法院的办公场所、基础设施、待遇制度,并保障其他活动条件。 3. 专门法院收取的诉讼费、规费收入纳入国家预算,用于支付法官、法院书记员、其他公务员、劳动者在专门法院的酬劳、工资、津贴及其他待遇制度的支出任务。 第五章 施行条款 第四十三条 修改、补充相关法律 废止《人民法院组织法》第34/2024/QH15号(已根据第81/2025/QH15号法律修改、补充若干条款)第六十二条第二款。 第四十四条 施行效力 1. 本法自2026年1月1日起施行。 2. 政府、最高人民法院在自身任务、权限范围内组织施行本法;颁布细则规定、指导施行本法中授权条款及其他内容,以保障专门法院的组织和活动。 _________________________________________________________________________________ 本法于2025年12月11日经越南社会主义共和国第十五届国会第十次会议通过。 国会主席 陈青敏 ========== 越南文原文 ========== 【越南法规】150/2025/QH15 | 法律-条例 | 11/12/2025 来源: https://luatvietnam.vn/tai-chinh/luat-toa-an-chuyen-biet-tai-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-2025-so-150-2025-qh15-423353-d1.html 标题: Luật Toà án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế 2025, số 150/2025/QH15 Luật Toà án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế 2025, số 150/2025/QH15 Ngày cập nhật: Thứ Năm, 08/01/2026 15:27 (GMT+7) Cơ quan ban hành: Quốc hội Số công báo: Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý. Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Số hiệu: 150/2025/QH15 Ngày đăng công báo: Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Loại văn bản: Luật Người ký: Trần Thanh Mẫn Trích yếu: Toà án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế Ngày ban hành: Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành. 11/12/2025 Ngày hết hiệu lực: Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng). Đang cập nhật Áp dụng: Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng). Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Tình trạng hiệu lực: Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,... Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Lĩnh vực: Tài chính-Ngân hàng Tòa án TÓM TẮT LUẬT TOÀ ÁN CHUYÊN BIỆT TẠI TRUNG TÂM TÀI CHÍNH QUỐC TẾ 2025 Thiết lập Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế Ngày 11/12/2025, Quốc hội đã thông qua Luật Toà án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế 2025, số 150/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Luật này áp dụng cho Tòa án chuyên biệt, các thành viên của Trung tâm tài chính quốc tế, nhà đầu tư, và các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan đến việc giải quyết vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa án chuyên biệt. Dưới đây là một số nội dung đáng chú ý tại Luật này: 1 - Quy định về tổ chức và thẩm quyền của Tòa án chuyên biệt Tòa án chuyên biệt được thành lập tại Thành phố Hồ Chí Minh, bao gồm Tòa Sơ thẩm, Tòa Phúc thẩm và bộ máy giúp việc. Tòa án này có thẩm quyền giải quyết các vụ việc liên quan đến đầu tư, kinh doanh tại Trung tâm tài chính quốc tế, công nhận và thi hành bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài, và các yêu cầu liên quan đến trọng tài thương mại. 2 - Nguyên tắc hoạt động và áp dụng pháp luật Tòa án chuyên biệt hoạt động theo nguyên tắc độc lập, công bằng, minh bạch và hiệu quả. Pháp luật Việt Nam, pháp luật nước ngoài, và tập quán thương mại quốc tế có thể được áp dụng tùy theo thỏa thuận của các bên liên quan. Tuy nhiên, pháp luật nước ngoài và tập quán thương mại quốc tế không được áp dụng nếu trái với trật tự công của Việt Nam. 3 - Quy định về Thẩm phán và Thư ký Tòa án Thẩm phán và Thư ký Tòa án có thể là người nước ngoài hoặc công dân Việt Nam, phải đáp ứng các tiêu chuẩn về đạo đức, chuyên môn và kinh nghiệm. Thẩm phán được bổ nhiệm bởi Chủ tịch nước, trong khi Thư ký Tòa án do Chánh án Tòa án nhân dân tối cao tuyển dụng và bổ nhiệm. 4 - Quy định về thủ tục tố tụng và thi hành án Thủ tục tố tụng tại Tòa án chuyên biệt được thiết kế linh hoạt, có thể thực hiện trên môi trường điện tử. Tòa án có thẩm quyền ra quyết định thi hành các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Các biện pháp khẩn cấp tạm thời có thể được áp dụng để bảo vệ quyền lợi của các bên trong quá trình tố tụng. Ngoài ra, Nhà nước đầu tư cơ sở vật chất và bảo đảm kinh phí hoạt động cho Tòa án chuyên biệt. Thẩm phán, Thư ký Tòa án và các nhân viên khác được hưởng chế độ đãi ngộ đặc biệt. Ngân sách địa phương và Trung tâm tài chính quốc tế cũng hỗ trợ đầu tư cho Tòa án này. Xem chi tiết Luật Toà án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế 2025 có hiệu lực kể từ ngày 01/01/2026 Tải Luật Toà án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế 2025 Luật 150/2025/QH15 PDF (Bản có dấu đỏ) Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây! Luật 150/2025/QH15 DOC (Bản Word) Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây! Tình trạng hiệu lực: Đã biết Hiệu lực: Đã biết Tình trạng hiệu lực: Đã biết QUỐC HỘI _______ Luật số: 150/2025/QH15 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc _________________ LUẬT TÒA ÁN CHUYÊN BIỆT TẠI TRUNG TÂM TÀI CHÍNH QUỐC TẾ Căn cứ Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Nghị quyết số 203/2025/QH15; Quốc hội ban hành Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế. Chương I NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Đang theo dõi Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Luật này quy định về nhiệm vụ, quyền hạn; tổ chức bộ máy; thẩm quyền, trình tự, thủ tục tố tụng; thi hành bản án, quyết định; Thẩm phán, Thư ký Tòa án, người đại diện của các bên; bảo đảm hoạt động của Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế (sau đây gọi là Tòa án chuyên biệt). Đang theo dõi Điều 2. Đối tượng áp dụng Luật này áp dụng đối với Tòa án chuyên biệt, Thành viên Trung tâm tài chính quốc tế, nhà đầu tư, cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc giải quyết vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa án chuyên biệt. Đang theo dõi Điều 3. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Tòa án chuyên biệt Đang theo dõi 1. Độc lập theo thẩm quyền xét xử. Đang theo dõi 2. Thẩm phán xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật. Đang theo dõi 3. Bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật và Tòa án. Đang theo dõi 4. Chế độ xét xử sơ thẩm, phúc thẩm được bảo đảm. Đang theo dõi 5. Tòa án xét xử công khai, trừ trường hợp xét xử kín theo quy định của Luật này. Đang theo dõi 6. Giải quyết vụ việc công bằng, minh bạch, vô tư, khách quan, nhanh chóng, hiệu quả. Đang theo dõi 7. Thực hiện tranh tụng trong xét xử. Đang theo dõi 8. Thủ tục tố tụng linh hoạt, đặc thù theo chuẩn mực và thông lệ quốc tế. Đang theo dõi 9. Bảo đảm quyền tự định đoạt của các bên. Đang theo dõi Điều 4. Giải thích từ ngữ Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: Đang theo dõi 1. Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế là Tòa án thuộc hệ thống Tòa án nhân dân được tổ chức, hoạt động theo quy định của Luật này, có thẩm quyền xét xử, giải quyết các vụ việc tại Trung tâm tài chính quốc tế. Đang theo dõi 2. Quy tắc tố tụng của Tòa án chuyên biệt là quy định pháp luật do Tòa án nhân dân tối cao ban hành để giải quyết vụ việc tại Tòa án chuyên biệt (sau đây gọi là Quy tắc tố tụng). Đang theo dõi 3. Thẩm phán là Thẩm phán Tòa án chuyên biệt được bổ nhiệm theo quy định của Luật này. Đang theo dõi 4. Thư ký Tòa án là Thư ký Tòa án chuyên biệt được bổ nhiệm theo quy định của Luật này. Đang theo dõi 5. Các bên bao gồm bên khởi kiện (nguyên đơn, người yêu cầu), bên bị kiện (bị đơn, người bị yêu cầu), người thứ ba. Đang theo dõi 6. Phiên họp quản lý vụ việc là phiên họp được Thẩm phán tổ chức giữa các bên để thảo luận các vấn đề liên quan đến tiến độ, quá trình giải quyết vụ việc, đưa ra các chỉ dẫn để bảo đảm việc giải quyết vụ việc nhanh chóng, công bằng, hiệu quả. Đang theo dõi Điều 5. Nguyên tắc áp dụng pháp luật về tổ chức và hoạt động của Tòa án chuyên biệt Đang theo dõi 1. Trường hợp có quy định khác nhau giữa Luật này với các luật, nghị quyết khác của Quốc hội về cùng một vấn đề thì thực hiện theo quy định của Luật này. Văn bản quy phạm pháp luật quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật này được áp dụng trong trường hợp có nhiều văn bản quy phạm pháp luật có quy định khác nhau về cùng một vấn đề. Đang theo dõi 2. Trường hợp luật, nghị quyết khác của Quốc hội ban hành sau ngày Luật này có hiệu lực thi hành có quy định đặc thù, vượt trội hơn liên quan đến Tòa án chuyên biệt thì áp dụng quy định đó. Đang theo dõi 3. Trường hợp điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định khác với quy định của Luật này thì áp dụng quy định của điều ước quốc tế đó. Đang theo dõi Điều 6. Áp dụng pháp luật để giải quyết vụ việc tại Tòa án chuyên biệt Đang theo dõi 1. Pháp luật tố tụng được áp dụng để giải quyết vụ việc tại Tòa án chuyên biệt được thực hiện theo quy định của Luật này và Quy tắc tố tụng bảo đảm linh hoạt, rút gọn. Đang theo dõi 2. Việc áp dụng pháp luật nội dung để giải quyết vụ việc tại Tòa án chuyên biệt được thực hiện như sau: Đang theo dõi a) Áp dụng pháp luật Việt Nam, pháp luật nước ngoài, tập quán thương mại quốc tế theo thỏa thuận của các bên trong trường hợp giao dịch có ít nhất một bên tham gia là cá nhân, tổ chức nước ngoài, trừ trường hợp quy định tại điểm c khoản này. Trường hợp các bên không thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng hoặc các bên thỏa thuận lựa chọn nhưng không xác định được pháp luật áp dụng thì pháp luật áp dụng là pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với quan hệ tranh chấp đó; Đang theo dõi b) Áp dụng pháp luật điều chỉnh hoạt động đầu tư, kinh doanh tại Trung tâm tài chính quốc tế trong trường hợp các bên trong giao dịch là cá nhân, tổ chức Việt Nam; Đang theo dõi c) Áp dụng pháp luật của nước nơi có bất động sản đối với vụ việc liên quan đến quyền sở hữu, quyền khác đối với bất động sản, thuê bất động sản hoặc sử dụng bất động sản làm tài sản bảo đảm. Đang theo dõi 3. Pháp luật nước ngoài, tập quán thương mại quốc tế không được áp dụng trong trường hợp hậu quả của việc áp dụng trái với trật tự công của Việt Nam. Đang theo dõi 4. Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn thi hành Điều này. Đang theo dõi Chương II TỔ CHỨC TÒA ÁN Đang theo dõi Điều 7. Tổ chức Tòa án chuyên biệt Đang theo dõi 1. Thành lập Tòa án chuyên biệt đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đang theo dõi 2. Cơ cấu tổ chức của Tòa án chuyên biệt bao gồm: Đang theo dõi a) Tòa Sơ thẩm; Đang theo dõi b) Tòa Phúc thẩm; Đang theo dõi c) Bộ máy giúp việc. Đang theo dõi 3. Tòa án chuyên biệt có Chánh án, Phó Chánh án, Chánh tòa, Phó Chánh tòa, Thẩm phán, Thư ký Tòa án, công chức khác và người lao động. Đang theo dõi 4. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quyết định thành lập, quy định nhiệm vụ, quyền hạn của bộ máy giúp việc của Tòa án chuyên biệt. Đang theo dõi 5. Tòa án chuyên biệt sử dụng con dấu có hình Quốc huy. Đang theo dõi Điều 8. Quyền hạn của Tòa án chuyên biệt Đang theo dõi 1. Thực hiện thẩm quyền của Tòa án theo quy định tại Điều 13 của Luật này. Đang theo dõi 2. Tòa án thực hiện quy định của Luật này và Quy tắc tố tụng để giải quyết vụ việc, bao gồm: Đang theo dõi a) Ban hành quyết định quản lý vụ việc, quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, tạm đình chỉ, đình chỉ giải quyết vụ việc, thi hành quyết định; Đang theo dõi b) Khuyến khích các bên tham gia thương lượng, hòa giải hoặc phương thức giải quyết tranh chấp thay thế khác; Đang theo dõi c) Thực hiện thẩm quyền trong việc yêu cầu các bên công bố, xuất trình, giao nộp tài liệu, chứng cứ; triệu tập người làm chứng; Đang theo dõi d) Xử lý hành vi cản trở hoạt động tố tụng. Đang theo dõi 3. Giải quyết kiến nghị, khiếu nại, tố cáo liên quan đến công tác tổ chức nhân sự và hoạt động của Tòa án chuyên biệt. Đang theo dõi 4. Phát triển, áp dụng án lệ. Đang theo dõi 5. Thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn về thi hành án. Đang theo dõi 6. Thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn khác theo quy định của Luật này và Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi Điều 9. Chánh án, Phó Chánh án Tòa án chuyên biệt Đang theo dõi 1. Việc bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Chánh án, Phó Chánh án Tòa án chuyên biệt được quy định như sau: Đang theo dõi a) Chánh án, Phó Chánh án Tòa án chuyên biệt do Chánh án Tòa án nhân dân tối cao bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức; Đang theo dõi b) Nhiệm kỳ của Chánh án, Phó Chánh án Tòa án chuyên biệt là 05 năm kể từ ngày được bổ nhiệm; Đang theo dõi c) Chánh án, Phó Chánh án Tòa án chuyên biệt được lựa chọn, bổ nhiệm từ Thẩm phán Tòa án chuyên biệt. Đang theo dõi 2. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh án Tòa án chuyên biệt bao gồm: Đang theo dõi a) Tổ chức công tác xét xử, giải quyết vụ việc của Tòa án chuyên biệt; chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện nguyên tắc độc lập theo thẩm quyền xét xử, nguyên tắc Thẩm phán xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật; Đang theo dõi b) Ra quyết định và tiến hành các hoạt động tố tụng theo quy định của Luật này và Quy tắc tố tụng; Đang theo dõi c) Thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn trong công tác tổ chức nhân sự theo phân cấp của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao; Đang theo dõi d) Đề xuất người nước ngoài, công dân Việt Nam làm Thẩm phán tại Tòa án chuyên biệt; Đang theo dõi đ) Quản lý hành chính, chịu trách nhiệm và báo cáo công tác của Tòa án chuyên biệt với Chánh án Tòa án nhân dân tối cao; Đang theo dõi e) Đề xuất với cơ quan có thẩm quyền về những vấn đề liên quan đến tổ chức, hoạt động của Tòa án chuyên biệt; Đang theo dõi g) Ban hành quy định, hướng dẫn người tham gia tố tụng, người đại diện của các bên tham gia tố tụng tại Tòa án chuyên biệt; Đang theo dõi h) Tổ chức xét xử, giải quyết vụ việc trên môi trường điện tử; Đang theo dõi i) Đề xuất xây dựng, sửa đổi Quy tắc tố tụng; Đang theo dõi k) Thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn khác theo quy định của Luật này, Quy tắc tố tụng và quy định khác của pháp luật có liên quan. Đang theo dõi 3. Nhiệm vụ, quyền hạn của Phó Chánh án Tòa án chuyên biệt bao gồm: Đang theo dõi a) Thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn theo sự phân công của Chánh án Tòa án chuyên biệt; Đang theo dõi b) Chịu trách nhiệm trước pháp luật và Chánh án Tòa án chuyên biệt về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn được giao; Đang theo dõi c) Thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn khác theo Quy tắc tố tụng và quy định khác của pháp luật có liên quan. Đang theo dõi Điều 10. Thẩm phán Đang theo dõi 1. Thẩm phán bao gồm: Đang theo dõi a) Người nước ngoài được bổ nhiệm làm Thẩm phán theo quy định tại khoản 2 Điều này; Đang theo dõi b) Công dân Việt Nam được bổ nhiệm làm Thẩm phán theo quy định tại khoản 3 Điều này. Đang theo dõi 2. Thẩm phán là người nước ngoài phải đáp ứng đủ các tiêu chuẩn, điều kiện như sau: Đang theo dõi a) Đã hoặc đang là Thẩm phán nước ngoài; luật sư, chuyên gia có uy tín, phẩm chất đạo đức tốt, kiến thức chuyên môn phù hợp, am hiểu pháp luật về đầu tư, kinh doanh; Đang theo dõi b) Có ít nhất 10 năm kinh nghiệm tham gia xét xử, giải quyết vụ việc liên quan đến hoạt động đầu tư, kinh doanh; Đang theo dõi c) Có năng lực tiếng Anh để xét xử, giải quyết vụ việc tại Tòa án chuyên biệt; Đang theo dõi d) Không quá 75 tuổi, có sức khỏe bảo đảm hoàn thành nhiệm vụ được giao. Đang theo dõi 3. Thẩm phán là công dân Việt Nam phải đáp ứng tiêu chuẩn, điều kiện như sau: Đang theo dõi a) Trường hợp bổ nhiệm Thẩm phán là công chức, luật sư, trọng tài viên, giảng viên đại học, nhà khoa học, chuyên gia thì phải có uy tín, phẩm chất đạo đức tốt, kiến thức chuyên môn phù hợp, am hiểu pháp luật về đầu tư, kinh doanh; có ít nhất 10 năm kinh nghiệm tham gia xét xử, giải quyết vụ việc liên quan đến hoạt động đầu tư, kinh doanh; có năng lực tiếng Anh để xét xử, giải quyết vụ việc tại Tòa án chuyên biệt; không quá 75 tuổi, có sức khỏe bảo đảm hoàn thành nhiệm vụ được giao; Đang theo dõi b) Trường hợp bổ nhiệm Thẩm phán là Thẩm phán Tòa án nhân dân theo quy định của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân thì phải có kiến thức chuyên môn phù hợp, am hiểu pháp luật về đầu tư, kinh doanh; có ít nhất 10 năm kinh nghiệm tham gia xét xử, giải quyết vụ việc liên quan đến hoạt động đầu tư, kinh doanh; có năng lực tiếng Anh để xét xử, giải quyết vụ việc tại Tòa án chuyên biệt. Đang theo dõi 4. Thẩm phán do Chủ tịch nước bổ nhiệm trên cơ sở đề nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao. Nhiệm kỳ của Thẩm phán là 05 năm kể từ ngày được bổ nhiệm. Thẩm phán không được làm người đại diện, luật sư tại Tòa án chuyên biệt. Thẩm phán thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn theo quy định của Luật này và Quy tắc tố tụng, tuân thủ Bộ quy tắc đạo đức Thẩm phán Tòa án chuyên biệt do Tòa án nhân dân tối cao ban hành. Đang theo dõi 5. Thẩm phán quy định tại khoản 2 và điểm a khoản 3 Điều này không là công chức trong Tòa án, thực hiện nhiệm vụ xét xử theo vụ việc do Chánh án Tòa án chuyên biệt phân công; có thể giữ chức vụ hoặc làm công việc khác nhưng không được xung đột lợi ích, ảnh hưởng tới việc thực hiện nhiệm vụ tại Tòa án chuyên biệt. Chế độ làm việc, việc quản lý, giám sát, trách nhiệm của Thẩm phán quy định tại khoản 2 và điểm a khoản 3 Điều này do Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quy định. Đang theo dõi 6. Thẩm phán quy định tại điểm b khoản 3 Điều này là công chức trong Tòa án, thực hiện chế độ nghỉ hưu theo quy định của Luật Cán bộ, công chức. Đang theo dõi 7. Thẩm phán được miễn nhiệm vì lý do sức khỏe, nghỉ hưu, thôi việc, kết thúc nhiệm kỳ mà không được bổ nhiệm lại, chuyển công tác khác, không hoàn thành nhiệm vụ, theo nguyện vọng cá nhân hoặc lý do khác. Đang theo dõi 8. Thẩm phán có thể bị cách chức nếu bị kết tội bằng bản án của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật, vi phạm về phẩm chất đạo đức hoặc có hành vi sai trái làm cho họ không còn phù hợp để giữ chức vụ Thẩm phán. Đang theo dõi 9. Theo yêu cầu công tác, Thẩm phán quy định tại điểm b khoản 3 Điều này có thể được Chánh án Tòa án nhân dân tối cao biệt phái thực hiện nhiệm vụ xét xử tại Tòa án nhân dân, trường hợp này, Thẩm phán thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn theo quy định của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân. Đang theo dõi 10. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quy định chi tiết trình tự, thủ tục đề nghị bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Thẩm phán; quyết định số lượng Thẩm phán. Đang theo dõi Điều 11. Bảo vệ Thẩm phán Đang theo dõi 1. Thẩm phán được tôn trọng danh dự, uy tín, được bảo vệ theo quy định của pháp luật khi thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ và trong trường hợp cần thiết. Đang theo dõi 2. Thẩm phán được miễn trừ trách nhiệm khi thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn theo quy định của Luật này và Quy tắc tố tụng, trừ trường hợp có căn cứ xác định Thẩm phán vi phạm pháp luật nghiêm trọng do lỗi cố ý. Đang theo dõi Điều 12. Thư ký Tòa án Đang theo dõi 1. Thư ký Tòa án do Chánh án Tòa án nhân dân tối cao tuyển dụng, bổ nhiệm bao gồm: Đang theo dõi a) Người nước ngoài theo quy định tại khoản 2 Điều này; Đang theo dõi b) Công dân Việt Nam theo quy định tại khoản 3 Điều này. Đang theo dõi 2. Thư ký Tòa án là người nước ngoài phải đáp ứng đủ các tiêu chuẩn, điều kiện như sau: Đang theo dõi a) Có phẩm chất đạo đức tốt, kiến thức chuyên môn phù hợp; Đang theo dõi b) Có ít nhất 03 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật về đầu tư, kinh doanh; Đang theo dõi c) Có năng lực tiếng Anh để thực hiện nhiệm vụ tại Tòa án chuyên biệt; Đang theo dõi d) Không quá 60 tuổi, có sức khỏe bảo đảm hoàn thành nhiệm vụ được giao. Đang theo dõi 3. Thư ký Tòa án là công dân Việt Nam phải đáp ứng tiêu chuẩn, điều kiện như sau: Đang theo dõi a) Trường hợp không là công chức Tòa án thì phải có phẩm chất đạo đức tốt, kiến thức chuyên môn phù hợp; có ít nhất 03 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật về đầu tư, kinh doanh; có năng lực tiếng Anh để thực hiện nhiệm vụ tại Tòa án chuyên biệt; có sức khỏe bảo đảm hoàn thành nhiệm vụ được giao; Đang theo dõi b) Trường hợp là công chức Tòa án thì phải có kiến thức chuyên môn phù hợp; có ít nhất 03 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật về đầu tư, kinh doanh; có năng lực tiếng Anh để thực hiện nhiệm vụ tại Tòa án chuyên biệt. Đang theo dõi 4. Thư ký Tòa án có nhiệm vụ, quyền hạn sau đây: Đang theo dõi a) Thực hiện nhiệm vụ thư ký tại phiên tòa, phiên họp; Đang theo dõi b) Thực hiện nhiệm vụ hành chính tư pháp; Đang theo dõi c) Thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn khác theo quy định của Luật này, Quy tắc tố tụng và phân công của Chánh án Tòa án chuyên biệt. Đang theo dõi 5. Thư ký Tòa án quy định tại khoản 2 và điểm a khoản 3 Điều này không là công chức trong Tòa án, làm việc theo chế độ hợp đồng. Chế độ làm việc, việc quản lý, trách nhiệm của Thư ký Tòa án quy định tại khoản 2 và điểm a khoản 3 Điều này do Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quy định. Đang theo dõi 6. Thư ký Tòa án quy định tại điểm b khoản 3 Điều này là công chức trong Tòa án, thực hiện chế độ nghỉ hưu theo quy định của Luật Cán bộ, công chức. Đang theo dõi 7. Việc tuyển dụng, bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Thư ký Tòa án do Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quyết định. Đang theo dõi Chương III THỦ TỤC TỐ TỤNG TẠI TÒA ÁN CHUYÊN BIỆT Đang theo dõi Mục 1 QUY ĐỊNH CHUNG Đang theo dõi Điều 13. Thẩm quyền của Tòa án chuyên biệt Đang theo dõi 1. Tòa án chuyên biệt có thẩm quyền giải quyết các vụ việc sau đây, trừ vụ việc có liên quan đến lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước: Đang theo dõi a) Vụ việc về đầu tư, kinh doanh giữa các thành viên Trung tâm tài chính quốc tế với nhau hoặc giữa thành viên Trung tâm tài chính quốc tế với tổ chức, cá nhân khác không là thành viên Trung tâm tài chính quốc tế; Đang theo dõi b) Yêu cầu công nhận và cho thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài, phán quyết của Trọng tài nước ngoài giải quyết tranh chấp giữa các thành viên Trung tâm tài chính quốc tế với nhau hoặc giữa thành viên Trung tâm tài chính quốc tế với tổ chức, cá nhân khác không là thành viên Trung tâm tài chính quốc tế; Đang theo dõi c) Yêu cầu liên quan đến việc Trọng tài giải quyết tranh chấp giữa các thành viên Trung tâm tài chính quốc tế với nhau hoặc giữa thành viên Trung tâm tài chính quốc tế với tổ chức, cá nhân khác không là thành viên Trung tâm tài chính quốc tế theo quy định của pháp luật về trọng tài thương mại; Đang theo dõi d) Vụ việc khác liên quan đến hoạt động đầu tư, kinh doanh tại Trung tâm tài chính quốc tế mà có ít nhất một bên là thành viên Trung tâm tài chính quốc tế theo quy định của Tòa án nhân dân tối cao. Đang theo dõi 2. Tòa sơ thẩm Tòa án chuyên biệt có thẩm quyền xét xử, giải quyết theo thủ tục sơ thẩm các vụ việc quy định tại khoản 1 Điều này. Đang theo dõi 3. Tòa phúc thẩm Tòa án chuyên biệt có thẩm quyền xét xử, giải quyết theo thủ tục phúc thẩm các vụ việc mà bản án, quyết định của Tòa sơ thẩm Tòa án chuyên biệt bị kháng cáo theo quy định của Luật này. Đang theo dõi 4. Chánh án Tòa án chuyên biệt quyết định vụ việc thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án chuyên biệt trong trường hợp có tranh chấp về thẩm quyền giữa Tòa án chuyên biệt và Tòa án nhân dân. Tòa án nhân dân tối cao giải quyết khiếu nại đối với quyết định giải quyết của Chánh án Tòa án chuyên biệt. Quyết định của Tòa án nhân dân tối cao là quyết định cuối cùng. Đang theo dõi 5. Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn thi hành Điều này. Đang theo dõi Điều 14. Tiếng nói, chữ viết dùng trước Tòa án chuyên biệt Tiếng nói, chữ viết dùng trước Tòa án chuyên biệt là tiếng Anh hoặc tiếng Anh kèm theo bản dịch tiếng Việt. Bản án, quyết định của Tòa án được ban hành bằng tiếng Anh hoặc tiếng Anh kèm theo bản dịch tiếng Việt. Đang theo dõi Điều 15. Thành phần xét xử sơ thẩm, phúc thẩm Đang theo dõi 1. Việc xét xử sơ thẩm bằng 01 Thẩm phán. Trường hợp vụ việc phức tạp, theo đề nghị của các bên, Chánh án Tòa án chuyên biệt quyết định việc xét xử sơ thẩm bằng Hội đồng gồm 03 Thẩm phán. Việc xét xử phúc thẩm bằng Hội đồng gồm 03 Thẩm phán. Đang theo dõi 2. Thẩm phán đã xét xử, giải quyết vụ việc theo thủ tục sơ thẩm thì không được phân công xét xử, giải quyết vụ việc theo thủ tục phúc thẩm. Đang theo dõi 3. Việc từ chối, thay đổi Thẩm phán, Thư ký Tòa án được thực hiện theo Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi Điều 16. Xét xử, giải quyết vụ việc trên môi trường điện tử Đang theo dõi 1. Việc nộp đơn khởi kiện, xử lý đơn khởi kiện, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng; nộp lệ phí, án phí, chi phí tố tụng khác; giao nộp tài liệu, chứng cứ; phiên họp, phiên tòa và các thủ tục tố tụng khác có thể được thực hiện trên môi trường điện tử trong quá trình xét xử, giải quyết vụ việc tại Tòa án chuyên biệt. Đang theo dõi 2. Việc xét xử, giải quyết vụ việc trên môi trường điện tử được thực hiện theo Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi 3. Tòa án nhân dân tối cao xây dựng Tòa án chuyên biệt điện tử để xét xử, giải quyết vụ việc. Đang theo dõi Điều 17. Cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng Việc cấp, tống đạt, thông báo đơn khởi kiện, tài liệu và văn bản tố tụng khác được thực hiện theo Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi Điều 18. Thời hiệu khởi kiện, thời hiệu yêu cầu giải quyết vụ việc tại Tòa án chuyên biệt Trừ trường hợp pháp luật về hoạt động đầu tư, kinh doanh tại Trung tâm tài chính quốc tế có quy định khác hoặc các bên có thỏa thuận khác, thời hiệu khởi kiện, thời hiệu yêu cầu giải quyết vụ việc được xác định như sau: Đang theo dõi 1. Đối với vụ việc quy định tại điểm a và điểm b khoản 1 Điều 13 của Luật này thì thời hiệu khởi kiện, thời hiệu yêu cầu là 06 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện dẫn đến thủ tục tố tụng; Đang theo dõi 2. Thời hiệu yêu cầu quy định tại điểm c khoản 1 Điều 13 của Luật này được thực hiện theo quy định của pháp luật về trọng tài thương mại. Đang theo dõi Điều 19. Người đại diện Đang theo dõi 1. Người đại diện của các bên tham gia tố tụng tại Tòa án chuyên biệt bao gồm: Đang theo dõi a) Luật sư Việt Nam theo quy định của pháp luật về luật sư; Đang theo dõi b) Luật sư nước ngoài có chứng chỉ hành nghề luật sư đang còn hiệu lực do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước ngoài cấp; Đang theo dõi c) Người đại diện theo pháp luật; Đang theo dõi d) Người đại diện theo ủy quyền. Đang theo dõi 2. Người đại diện quy định tại khoản 1 Điều này là đại diện hợp pháp của các bên tham gia tố tụng tại Tòa án chuyên biệt. Đang theo dõi 3. Pháp nhân khởi kiện hoặc bị kiện theo quy định của Luật này phải được đại diện bởi luật sư, trừ trường hợp Quy tắc tố tụng có quy định khác. Đang theo dõi 4. Việc tham gia tố tụng của người đại diện, quyền, nghĩa vụ của người đại diện thực hiện theo quy định của Luật này và Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi Điều 20. Chi phí tố tụng tại Tòa án chuyên biệt Đang theo dõi 1. Chi phí tố tụng bao gồm án phí, lệ phí, chi phí hợp lý cho luật sư và chi phí khác để giải quyết vụ việc do Tòa án quyết định. Đang theo dõi 2. Bên có yêu cầu phải nộp tạm ứng chi phí tố tụng, khoản tiền để bảo đảm chi phí cho việc giải quyết vụ việc theo quyết định của Tòa án. Đang theo dõi 3. Các bên phải chịu chi phí tố tụng khi yêu cầu của họ không được Tòa án chấp nhận, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác. Tòa án quyết định nghĩa vụ chịu chi phí tố tụng của các bên. Chi phí tố tụng do Tòa án quyết định là chi phí hợp lý, cần thiết, tương xứng với tính chất vụ việc. Đang theo dõi 4. Trình tự, thủ tục, việc tạm ứng, nghĩa vụ chịu chi phí tố tụng được thực hiện theo Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi 5. Mức chi phí tố tụng; việc thu, nộp, quản lý, sử dụng chi phí tố tụng được thực hiện theo quy định của Tòa án nhân dân tối cao sau khi thống nhất với Bộ Tài chính. Đang theo dõi Mục 2 THỦ TỤC GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC TẠI TÒA ÁN CHUYÊN BIỆT Đang theo dõi Điều 21. Khởi kiện và phát hành đơn khởi kiện Đang theo dõi 1. Cá nhân, pháp nhân có quyền khởi kiện vụ việc tại Tòa án chuyên biệt để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Đang theo dõi 2. Nội dung, hình thức đơn khởi kiện và tài liệu kèm theo đơn khởi kiện; thủ tục phát hành đơn khởi kiện; trình tự, thủ tục, điều kiện xem xét đơn khởi kiện được thực hiện theo Quy tắc tố tụng. Đơn khởi kiện và tài liệu kèm theo đơn khởi kiện được tống đạt hợp lệ cho bên bị kiện. Đang theo dõi 3. Thủ tục tố tụng được bắt đầu khi Tòa án phát hành đơn khởi kiện. Đang theo dõi Điều 22. Yêu cầu phản tố của bên bị kiện, yêu cầu của người thứ ba Đang theo dõi 1. Bên bị kiện có quyền đưa ra yêu cầu phản tố đối với bên khởi kiện hoặc người thứ ba. Đang theo dõi 2. Người thứ ba có quyền yêu cầu khi vụ việc liên quan đến quyền, nghĩa vụ của họ. Đang theo dõi 3. Thủ tục yêu cầu phản tố của bên bị kiện, yêu cầu của người thứ ba được thực hiện theo Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi Điều 23. Ban hành quyết định giải quyết vụ việc Đang theo dõi 1. Theo yêu cầu của bên khởi kiện, Tòa án xem xét, ban hành phán quyết mặc định khi bên bị kiện đã được tống đạt hợp lệ đơn khởi kiện và tài liệu kèm theo mà bên bị kiện không gửi phản hồi bằng văn bản xác nhận đã nhận đơn khởi kiện hoặc văn bản nêu ý kiến của mình đối với yêu cầu của bên khởi kiện trong thời hạn quy định, trừ trường hợp có lý do chính đáng. Đang theo dõi 2. Theo yêu cầu của một bên hoặc các bên, Tòa án có thể ban hành phán quyết tức thời trong bất kỳ giai đoạn tố tụng nào khi có đủ các điều kiện sau đây: Đang theo dõi a) Bên khởi kiện không có khả năng chứng minh yêu cầu của mình hoặc bên bị kiện không có khả năng bác bỏ yêu cầu của bên khởi kiện; Đang theo dõi b) Xét thấy không có lý do, căn cứ thuyết phục để giải quyết vụ việc tại phiên tòa. Đang theo dõi 3. Trừ trường hợp quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này, Tòa án có thể ban hành quyết định khác để giải quyết vụ việc theo Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi 4. Điều kiện, thủ tục xét đơn yêu cầu ban hành quyết định giải quyết vụ việc được thực hiện theo quy định tại Luật này và Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi 5. Việc xem xét lại quyết định giải quyết vụ việc được thực hiện theo Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi Điều 24. Phiên họp quản lý vụ việc Đang theo dõi 1. Sau khi bên bị kiện đã có văn bản nêu ý kiến đối với đơn khởi kiện, Thẩm phán có thể tổ chức phiên họp quản lý vụ việc. Thành phần tham dự phiên họp gồm: Đang theo dõi a) Thẩm phán chủ trì phiên họp; Đang theo dõi b) Các bên hoặc người đại diện; Đang theo dõi c) Người khác nếu Tòa án xét thấy cần thiết. Đang theo dõi 2. Nội dung phiên họp bao gồm: Đang theo dõi a) Xác định các vấn đề và phạm vi tranh chấp; Đang theo dõi b) Khả năng thương lượng, hòa giải để giải quyết tranh chấp; Đang theo dõi c) Việc công bố, trao đổi tài liệu, chứng cứ; trao đổi chứng cứ chuyên gia (nếu cần thiết); Đang theo dõi d) Trình tự và thời hạn thực hiện các thủ tục tố tụng; Đang theo dõi đ) Phương thức tiến hành thủ tục tố tụng trực tiếp hoặc trên môi trường điện tử; Đang theo dõi e) Các nội dung khác. Đang theo dõi 3. Trên cơ sở ý kiến của các bên, Thẩm phán xem xét, quyết định các nội dung quy định tại khoản 2 Điều này. Quyết định quản lý vụ việc ghi nhận nội dung các bên thống nhất, không thống nhất và quyết định của Thẩm phán. Quyết định quản lý vụ việc có giá trị bắt buộc đối với các bên. Trong quá trình thực hiện, theo đề nghị của một hoặc các bên, Thẩm phán xem xét sửa đổi, bổ sung quyết định quản lý vụ việc. Trường hợp một hoặc các bên không tuân thủ đúng quyết định quản lý vụ việc quy định tại Điều này thì Thẩm phán căn cứ Quy tắc tố tụng để giải quyết. Đang theo dõi Điều 25. Công bố, xuất trình, giao nộp tài liệu, chứng cứ Đang theo dõi 1. Các bên có nghĩa vụ công bố, xuất trình, giao nộp tất cả tài liệu, chứng cứ do mình đang quản lý, nắm giữ, trừ trường hợp Quy tắc tố tụng có quy định khác. Đang theo dõi 2. Tài liệu, chứng cứ mà một bên xuất trình, giao nộp cho Tòa án phải được gửi cho các bên còn lại. Trường hợp một bên không gửi tài liệu, chứng cứ cho các bên còn lại thì tài liệu, chứng cứ đó sẽ không được Tòa án sử dụng làm căn cứ để giải quyết vụ việc, trừ trường hợp Quy tắc tố tụng có quy định khác. Đang theo dõi 3. Theo đề nghị của một hoặc các bên, Tòa án xem xét, quyết định yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ. Đang theo dõi 4. Việc công bố, xuất trình, giao nộp tài liệu, chứng cứ được thực hiện theo Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi Điều 26. Chứng cứ chuyên gia Đang theo dõi 1. Tòa án cho phép các bên thỏa thuận lựa chọn chuyên gia hoặc Tòa án chỉ định chuyên gia trong trường hợp cần thiết. Chuyên gia có trách nhiệm đưa ra ý kiến độc lập, vô tư, khách quan. Đang theo dõi 2. Việc chỉ định chuyên gia; cung cấp, giao nộp báo cáo chuyên gia và tài liệu kèm theo; sử dụng chứng cứ chuyên gia; trách nhiệm của chuyên gia và các vấn đề khác có liên quan được thực hiện theo Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi Điều 27. Áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời Đang theo dõi 1. Các bên tranh chấp có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong quá trình tố tụng hoặc trước khi bắt đầu thủ tục tố tụng. Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của Tòa án được giữ bí mật cho đến khi được công bố. Đang theo dõi 2. Thẩm quyền, trình tự, thủ tục, điều kiện áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời thực hiện theo Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi Điều 28. Các biện pháp khẩn cấp tạm thời Đang theo dõi 1. Kê biên tài sản đang tranh chấp. Đang theo dõi 2. Cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp. Đang theo dõi 3. Cho bán tài sản, hàng hóa có nguy cơ bị hư hỏng. Đang theo dõi 4. Phong tỏa tài khoản tại ngân hàng, tổ chức tín dụng khác, Kho bạc Nhà nước; phong tỏa tài sản. Đang theo dõi 5. Phong tỏa, tạm giữ, quản lý tài sản của người có nghĩa vụ; kiểm tra, lấy mẫu, tiến hành thí nghiệm đối với tài sản. Đang theo dõi 6. Cấm thay đổi hiện trạng tài sản đang tranh chấp. Đang theo dõi 7. Cho phép tiếp cận bất động sản thuộc quyền sở hữu, quản lý của một bên tranh chấp. Đang theo dõi 8. Các biện pháp cần thiết để bảo vệ chứng cứ, người làm chứng; khám xét, thu giữ tài liệu, chứng cứ có nguy cơ bị tiêu hủy. Đang theo dõi 9. Thực hiện thanh toán trước đối với nghĩa vụ bồi thường, nghĩa vụ trả nợ, chi phí tố tụng. Đang theo dõi 10. Giao nộp giấy tờ, tài liệu, chứng cứ liên quan đến vụ việc mà các bên, cơ quan, tổ chức, cá nhân đang lưu giữ. Đang theo dõi 11. Cấm hoặc buộc thực hiện hành vi nhất định. Đang theo dõi 12. Tạm hoãn xuất cảnh đối với người có nghĩa vụ. Đang theo dõi 13. Tạm dừng việc đóng thầu và các hoạt động có liên quan đến việc đấu thầu. Đang theo dõi 14. Bắt giữ tàu bay, tàu biển để bảo đảm giải quyết vụ việc. Đang theo dõi 15. Biện pháp khẩn cấp tạm thời khác theo quy định tại Quy tắc tố tụng hoặc Tòa án xét thấy cần thiết để giải quyết vụ việc. Đang theo dõi Điều 29. Thương lượng, hòa giải Đang theo dõi 1. Trong quá trình giải quyết vụ việc, Tòa án khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi cho các bên thương lượng, hòa giải. Khi xét thấy có khả năng thương lượng, hòa giải, Tòa án cho phép các bên thương lượng, hòa giải. Đang theo dõi 2. Trường hợp qua thương lượng, hòa giải, các bên thỏa thuận được với nhau về vấn đề giải quyết trong vụ việc thì Thẩm phán xem xét, quyết định công nhận sự thỏa thuận của các bên, quyết định công nhận kết quả hòa giải thành khi các bên yêu cầu, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Quyết định công nhận kết quả hòa giải thành có hiệu lực thi hành ngay. Đang theo dõi Điều 30. Tạm đình chỉ, đình chỉ vụ việc Việc tạm đình chỉ, đình chỉ vụ việc; trình tự, thủ tục, hậu quả pháp lý của việc tạm đình chỉ, đình chỉ vụ việc thực hiện theo Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi Điều 31. Chuẩn bị trước khi xét xử Đang theo dõi 1. Tòa án có thể triệu tập phiên họp trước khi xét xử để đảm bảo việc tổ chức phiên tòa. Đang theo dõi 2. Việc chuẩn bị hồ sơ xét xử, trách nhiệm, thời hạn nộp hồ sơ và các vấn đề khác có liên quan được thực hiện theo Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi 3. Thẩm quyền, trình tự, thủ tục giải quyết vụ việc theo thủ tục sơ thẩm được thực hiện theo quy định của Luật này và Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi Điều 32. Phiên tòa sơ thẩm Đang theo dõi 1. Phiên tòa xét xử được tiến hành công khai. Trường hợp cần giữ bí mật nhà nước, giữ gìn thuần phong mỹ tục của dân tộc, bảo vệ người chưa thành niên, giữ bí mật nghề nghiệp, bí mật kinh doanh, bí mật đời tư theo yêu cầu chính đáng của các bên, Tòa án có thể xét xử kín. Đang theo dõi 2. Thẩm phán điều hành phiên tòa bảo đảm tính công bằng, nhanh chóng, hiệu quả, trong đó có các nội dung như sau: Đang theo dõi a) Điều hành về thứ tự diễn biến phiên tòa, thời gian trình bày; Đang theo dõi b) Xác định các vấn đề và phạm vi tranh chấp; Đang theo dõi c) Điều hành tranh tụng; điều hành thẩm vấn, hỏi giữa các bên, người đại diện; Đang theo dõi d) Việc trình bày của nhân chứng, tranh luận của nhân chứng chuyên gia; Đang theo dõi đ) Việc cung cấp, chấp nhận tài liệu, chứng cứ mới; Đang theo dõi e) Hỏi các bên, nhân chứng, nhân chứng chuyên gia (nếu cần thiết). Đang theo dõi 3. Thẩm phán áp dụng án lệ của Tòa án chuyên biệt để xét xử, giải quyết vụ việc. Đang theo dõi 4. Sau khi kết thúc việc tranh tụng, Thẩm phán có thể tuyên án ngay tại phiên tòa hoặc thông báo về thời gian, địa điểm tuyên án. Trường hợp không tuyên bản án, quyết định thì thông báo thời gian, địa điểm ban hành bản án, quyết định. Đang theo dõi 5. Thẩm phán ban hành bản án nhân danh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Đang theo dõi 6. Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn nội dung điều hành phiên tòa và việc tuyên án, ban hành bản án, quyết định trong Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi Điều 33. Hiệu lực của bản án, quyết định sơ thẩm Đang theo dõi 1. Bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án chuyên biệt không bị kháng cáo thì có hiệu lực pháp luật. Đang theo dõi 2. Bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án chuyên biệt có thể bị các bên kháng cáo. Hiệu lực của bản án, quyết định sơ thẩm bị kháng cáo được thực hiện theo Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi 3. Bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án chuyên biệt bị kháng cáo thì vụ việc được xét xử, giải quyết theo quy định tại Điều 35 và Điều 36 của Luật này và Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi Điều 34. Quyền kháng cáo Đang theo dõi 1. Các bên, người đại diện của các bên, người khác có liên quan đến bản án, quyết định của Tòa án có quyền kháng cáo bản án, quyết định sơ thẩm, quyết định giải quyết vụ việc, quyết định tạm đình chỉ giải quyết vụ việc, quyết định đình chỉ giải quyết vụ việc của Tòa Sơ thẩm Tòa án chuyên biệt để yêu cầu Tòa Phúc thẩm Tòa án chuyên biệt giải quyết lại theo thủ tục phúc thẩm. Đang theo dõi 2. Thời hạn kháng cáo bản án, quyết định sơ thẩm là 15 ngày kể từ ngày tuyên án hoặc kể từ ngày nhận được bản án, quyết định. Đang theo dõi 3. Người kháng cáo phải gửi cho các bên bản sao đơn kháng cáo, tài liệu, chứng cứ bổ sung mà người kháng cáo gửi kèm đơn kháng cáo. Đang theo dõi Điều 35. Thủ tục phúc thẩm Đang theo dõi 1. Việc xem xét, chấp nhận kháng cáo được thực hiện theo Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi 2. Sau khi vụ việc đủ điều kiện để xem xét, giải quyết theo thủ tục phúc thẩm, Chánh án Tòa án chuyên biệt thành lập Hội đồng xét xử gồm 03 Thẩm phán xét xử, giải quyết vụ việc và phân công 01 Thẩm phán làm chủ tọa phiên tòa. Đang theo dõi 3. Tòa Phúc thẩm có thẩm quyền giữ nguyên, sửa, hủy và thẩm quyền khác đối với bản án, quyết định của Tòa Sơ thẩm. Đang theo dõi 4. Bản án, quyết định phúc thẩm là quyết định cuối cùng và không bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm. Đang theo dõi 5. Tòa án nhân dân tối cao quy định chi tiết Điều này trong Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi Điều 36. Thủ tục giải quyết yêu cầu Việc giải quyết yêu cầu quy định tại điểm b và điểm c khoản 1 Điều 13 của Luật này được thực hiện theo quy định tương ứng của Luật này và Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi Mục 3 THI HÀNH BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH CỦA TÒA ÁN CHUYÊN BIỆT Đang theo dõi Điều 37. Thẩm quyền ra quyết định thi hành bản án, quyết định của Tòa án chuyên biệt Tòa án chuyên biệt có thẩm quyền ra quyết định thi hành các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật sau đây: Đang theo dõi 1. Bản án, quyết định của Tòa Sơ thẩm; Đang theo dõi 2. Bản án, quyết định của Tòa Phúc thẩm. Đang theo dõi Điều 38. Quyết định và tổ chức thi hành bản án, quyết định của Tòa án chuyên biệt Đang theo dõi 1. Trong thời hạn 06 năm kể từ ngày bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật, bên được thi hành án, bên phải thi hành án có quyền yêu cầu Tòa án chuyên biệt ra quyết định thi hành án. Trường hợp thời hạn thực hiện nghĩa vụ được ấn định trong bản án, quyết định thì thời hạn 06 năm được tính từ ngày nghĩa vụ đến hạn. Đối với bản án, quyết định thi hành theo định kỳ thì thời hạn 06 năm được áp dụng cho từng định kỳ, kể từ ngày nghĩa vụ đến hạn. Tòa án chuyên biệt tổ chức thi hành ngay đối với quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời và biện pháp khác theo quy định của Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi 2. Thẩm phán được Chánh án Tòa án chuyên biệt phân công thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn về thi hành án (sau đây gọi là Thẩm phán thi hành án) có trách nhiệm ra quyết định thi hành án và tổ chức thi hành bản án, quyết định của Tòa án chuyên biệt. Đang theo dõi 3. Trong quá trình xem xét, ra quyết định thi hành hoặc tổ chức thi hành án, Thẩm phán thi hành án có thể ra một hoặc một số quyết định để đảm bảo việc tổ chức thi hành án sau đây: Đang theo dõi a) Phong tỏa tài khoản, tài sản; Đang theo dõi b) Tạm giữ tài sản, giấy tờ; khám xét, thu giữ tài liệu, chứng cứ có nguy cơ bị tiêu hủy, tài sản có nguy cơ bị tẩu tán; Đang theo dõi c) Tạm dừng giao dịch, đăng ký, chuyển quyền sở hữu, sử dụng, thay đổi hiện trạng tài sản; Đang theo dõi d) Tạm hoãn xuất cảnh; Đang theo dõi đ) Cấm hoặc buộc thực hiện hành vi nhất định; Đang theo dõi e) Quyết định khác theo quy định của Luật này và văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành. Đang theo dõi 4. Trong quá trình tổ chức thi hành án, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác, Thẩm phán thi hành án có thể ra một hoặc một số quyết định áp dụng biện pháp cưỡng chế thi hành án sau đây: Đang theo dõi a) Khấu trừ tiền trong tài khoản, thu tiền, xử lý giấy tờ có giá; Đang theo dõi b) Trừ vào thu nhập; Đang theo dõi c) Khai thác tài sản; Đang theo dõi d) Kê biên, xử lý tài sản, kể cả tài sản đang do người thứ ba giữ; Đang theo dõi đ) Giao tài sản, vật, giấy tờ; Đang theo dõi e) Buộc thực hiện hoặc không được thực hiện công việc nhất định; Đang theo dõi g) Biện pháp khác theo quy định của Luật này và văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành. Đang theo dõi 5. Quyết định về thi hành án, giấy báo, giấy triệu tập và văn bản khác có liên quan đến việc thi hành án được thông báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân, người thứ ba có quyền, nghĩa vụ liên quan để họ thực hiện quyền, nghĩa vụ theo nội dung của văn bản đó. Đang theo dõi 6. Việc kháng cáo, khiếu nại và thẩm quyền, trình tự, thủ tục giải quyết kháng cáo, khiếu nại đối với quyết định về việc thi hành án được thực hiện theo Quy tắc tố tụng. Đang theo dõi 7. Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành Điều này. Đang theo dõi Điều 39. Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong thi hành bản án, quyết định của Tòa án chuyên biệt Đang theo dõi 1. Cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan có trách nhiệm thực hiện nghiêm chỉnh và kịp thời bản án, quyết định; các quyết định về thi hành án, văn bản, yêu cầu, đề nghị của Tòa án liên quan tới quá trình thi hành án. Đang theo dõi 2. Trường hợp có sự chống đối, cản trở việc thi hành bản án, quyết định, Tòa án đề nghị lực lượng công an phối hợp bảo đảm trật tự, an toàn theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi Chương IV BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG CỦA TÒA ÁN CHUYÊN BIỆT Đang theo dõi Điều 40. Thù lao, tiền lương, phụ cấp và chế độ đãi ngộ khác Đang theo dõi 1. Nhà nước có chính sách ưu đãi đặc thù về thù lao, tiền lương, phụ cấp và chế độ đãi ngộ khác đối với Thẩm phán, Thư ký Tòa án, công chức khác, người lao động tại Tòa án chuyên biệt. Đang theo dõi 2. Thù lao, tiền lương, phụ cấp và chế độ đãi ngộ khác cho các đối tượng quy định tại khoản 1 Điều này không thấp hơn chế độ tương ứng áp dụng đối với cán bộ, công chức, viên chức, người hưởng lương, phụ cấp, người lao động làm việc trong Cơ quan điều hành, Cơ quan giám sát Trung tâm tài chính quốc tế và được thực hiện theo quy định của Tòa án nhân dân tối cao sau khi thống nhất với Chính phủ. Đang theo dõi 3. Thẩm phán quy định tại khoản 2 và điểm a khoản 3 Điều 10 của Luật này được hưởng thù lao và chế độ đãi ngộ khác theo vụ việc được phân công xét xử, giải quyết. Thư ký Tòa án quy định tại khoản 2 và điểm a khoản 3 Điều 12 của Luật này được hưởng thù lao và chế độ đãi ngộ khác theo hợp đồng. Đang theo dõi 4. Thẩm phán quy định tại điểm b khoản 3 Điều 10 của Luật này, Thư ký Tòa án quy định tại điểm b khoản 3 Điều 12 của Luật này được hưởng tiền lương, phụ cấp và chế độ đãi ngộ khác theo quy định tại khoản 2 Điều này. Đang theo dõi Điều 41. Chế độ đào tạo, bồi dưỡng Nhà nước có chính sách đặc biệt đối với công tác đào tạo, bồi dưỡng Thẩm phán, Thư ký Tòa án, công chức khác, người lao động để đáp ứng yêu cầu giải quyết vụ việc tại Tòa án chuyên biệt. Đang theo dõi Điều 42. Kinh phí hoạt động, cơ sở vật chất Đang theo dõi 1. Nhà nước đầu tư cơ sở vật chất, bảo đảm kinh phí, điều kiện hoạt động của Tòa án chuyên biệt. Đang theo dõi 2. Ngân sách địa phương, Trung tâm tài chính quốc tế hỗ trợ để đầu tư trụ sở, cơ sở vật chất, chế độ đãi ngộ và bảo đảm các điều kiện hoạt động khác của Tòa án chuyên biệt. Đang theo dõi 3. Các khoản thu từ án phí, lệ phí tại Tòa án chuyên biệt được tổng hợp vào ngân sách nhà nước và sử dụng để thực hiện nhiệm vụ chi trả thù lao, tiền lương, phụ cấp và chế độ đãi ngộ khác đối với Thẩm phán, Thư ký Tòa án, công chức khác, người lao động tại Tòa án chuyên biệt. Đang theo dõi Chương V ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Đang theo dõi Điều 43. Sửa đổi, bổ sung luật có liên quan Bãi bỏ khoản 2 Điều 62 của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân số 34/2024/QH15 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 81/2025/QH15. Đang theo dõi Điều 44. Hiệu lực thi hành Đang theo dõi 1. Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2026. Đang theo dõi 2. Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, tổ chức thi hành Luật này; ban hành văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành các điều được giao trong Luật này và các nội dung khác để bảo đảm tổ chức và hoạt động của Tòa án chuyên biệt. Đang theo dõi _________________________________________________________________________________ Luật này được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XV, Kỳ họp thứ 10 thông qua ngày 11 tháng 12 năm 2025.   CHỦ TỊCH QUỐC HỘI Trần Thanh Mẫn Bạn chưa Đăng nhập thành viên. Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

相关文章

← 返回首页