越南第74/2024/NĐ-CP号法令 规定劳动合同制劳动者的最低工资标准(74_2024_NĐ-CP)
【越南法律中文翻译】法令Nghịđịnh_74_2024_NĐ-CP.txt
翻译日期: 2026-08-22
翻译工具: DeepSeek API
**法令 74/2024/NĐ-CP 规定按劳动合同工作的劳动者的最低工资标准**
**政府**
依据 2015 年 6 月 19 日颁布的《政府组织法》;依据 2019 年 6 月 22 日修订补充的《政府组织法》若干条款的第 47/2019/QH14 号法律;
依据 2019 年 11 月 20 日颁布的《劳动法》;
依据 2015 年 11 月 25 日颁布的《社会保险法》;依据 2014 年 11 月 20 日颁布的《医疗保险法》;依据 2014 年 6 月 13 日颁布的《就业法》;
根据政府总理的提议;
政府颁布法令,规定按劳动合同工作的劳动者的最低工资标准。
**第一章:总则**
**第一条:调整范围**
1. 本法令规定按劳动合同工作的劳动者的最低工资标准;适用区域;适用对象;最低工资标准的确定与调整原则。
2. 本法令不适用于在越南工作的外国劳动者。
**第二条:适用对象**
1. 按劳动合同工作的劳动者。
2. 根据《劳动法》第三条规定的用人单位。
**第三条:最低工资标准**
1. 最低工资标准是支付给按正常工作条件、正常工作时间、正常工作量和劳动合同约定的工作内容完成工作的劳动者的最低工资数额。
2. 最低工资标准按月工资和小时工资两种形式规定。
**第四条:确定与调整最低工资标准的原则**
1. 最低工资标准根据劳动者最低生活保障水平;地区间、行业间工资水平的差异;社会经济条件;劳动力供求关系;企业支付能力等因素确定。
2. 最低工资标准根据消费者价格指数、经济增长率、劳动力市场供求关系、企业支付能力和社会生活水平等因素进行调整。
**第二章:最低工资标准及适用区域**
**第五条:最低工资标准**
1. 自 2024 年 7 月 1 日起,按月规定的最低工资标准如下:
a) 第一区:4,960,000 越南盾/月;
b) 第二区:4,410,000 越南盾/月;
c) 第三区:3,860,000 越南盾/月;
d) 第四区:3,450,000 越南盾/月。
2. 自 2024 年 7 月 1 日起,按小时规定的最低工资标准如下:
a) 第一区:23,800 越南盾/小时;
b) 第二区:21,200 越南盾/小时;
c) 第三区:18,600 越南盾/小时;
d) 第四区:16,600 越南盾/小时。
**第六条:适用区域**
1. 适用区域按用人单位活动所在地确定,具体如下:
a) 第一区包括以下地域:
- 河内市;海防市;岘港市;胡志明市;
- 北宁省北宁市、慈山市社、桂武县、仙游县、安丰县;
- 广宁省下龙市、锦普市、汪秘市、孟街市;
- 海阳省海阳市、志灵市;
- 兴安省美豪市社、文林县、文江县、安美县;
- 永福省永安市、福安市、平川县、安乐县;
- 平阳省土龙木市、顺安市、以安市、新渊市、油汀县、北新渊县、保邦县、富教县;
- 同奈省边和市、隆庆市、仁泽县、龙城县、永久县、壮奔县;
- 巴地-头顿省巴地市、头顿市、富美市社;
- 隆安省新安市、德和县、奔力县、守承县、芹德县、芹约县、周城县;
- 前江省美湫市;
- 平福省同帅市、真城县、汉管县、富盈县;
- 西宁省西宁市、展鹏市社、鹅油县、槟桥县、盏盘县、周城县、和成县;
- 庆和省芽庄市;
- 得农省嘉义市;
- 林同省大叻市、保禄市;
- 谅山省谅山市;
- 老街省老街市;
- 北件省北件市;
- 宣光省宣光市;
- 安沛省安沛市;
- 富寿省越池市;
- 太原省太原市、公江市、普安市;
- 南定省南定市;
- 宁平省宁平市、三叠市;
- 清化省清化市;
- 乂安省荣市;
- 河静省河静市;
- 广平省洞海市;
- 广治省东河市;
- 承天顺化省顺化市;
- 广义省广义市;
- 平定省归仁市;
- 富安省绥和市;
- 得乐省邦美蜀市;
- 嘉莱省波来古市;
- 昆嵩省昆嵩市;
- 宁顺省潘郎-塔占市;
- 平顺省藩切市;
- 多农省嘉义市;
- 同塔省高岭市、沙沥市;
- 安江省龙川市、朱笃市;
- 坚江省迪石市、河仙市;
- 芹苴市;
- 后江省渭清市;
- 朔庄省朔庄市;
- 薄辽省薄辽市;
- 金瓯省金瓯市。
b) 第二区包括以下地域:
- 第一区未包含的各省、中央直辖市所辖的市、市社(县级);第一区未包含的各省、中央直辖市所辖的市、市社(县级)的坊、镇;
- 第一区未包含的各省所辖的县辖镇;
- 第一区未包含的各省所辖的县的乡;
- 第一区未包含的中央直辖市所辖的县的乡;
- 第一区未包含的各省、中央直辖市所辖的市、市社(县级)的乡。
c) 第三区包括以下地域:
- 第二区未包含的各省所辖的县的乡;
- 第二区未包含的中央直辖市所辖的县的乡。
d) 第四区包括以下地域:
- 第三区未包含的各省所辖的县的乡。
2. 用人单位在属于不同适用区域的多个地域活动的,其下属单位、分支机构在哪个地域活动,则适用该地域规定的最低工资标准。
3. 用人单位在位于不同最低工资标准地域的工业园区、出口加工区活动的,适用具有最高最低工资标准的地域的最低工资标准。
4. 用人单位在名称变更或行政区划调整的地域活动的,在政府有新规定之前,暂时适用名称变更或行政区划调整前该地域规定的最低工资标准。
5. 用人单位在由一个或多个具有不同最低工资标准的地域新成立的地域活动的,适用具有最高最低工资标准的地域的最低工资标准。
**第三章:实施条款**
**第七条:实施责任**
1. 劳动荣军社会部负责指导、检查、监督本法令的实施。
2. 各省、中央直辖市人民委员会负责在其管辖范围内组织实施本法令。
3. 越南劳动总联合会负责指导、检查、监督本法令在工会组织系统中的实施。
4. 越南工商会负责配合各有关部门、机关宣传、动员、指导企业组织实施本法令。
**第八条:生效条款**
1. 本法令自 2024 年 7 月 1 日起生效。
2. 2022 年 6 月 12 日颁布的政府第 38/2022/NĐ-CP 号法令规定按劳动合同工作的劳动者的最低工资标准,自本法令生效之日起失效。
**第九条:过渡条款**
在本法令生效前,用人单位已与劳动者约定或已在规章制度、劳动合同、集体劳动协议中规定高于本法令规定的最低工资标准的工资,则继续执行该约定或规定,但不得低于本法令规定的最低工资标准。
**第十条:组织实施**
政府成员、各部、部级机关、政府直属机关、各省、中央直辖市人民委员会主席、各级工会组织以及相关机关、组织、单位、个人负责组织实施本法令。
- 在属于省辖市(由一地区或多个属于第四类地区的地区新设立)地域上活动的用人单位,适用本随附于第74/2024/NĐ-CP号法令之附录第3款规定的对剩余省辖市地区的法定最低工资标准。
- 本法令自2024年7月1日起生效。
- 本文件被第293/2025/NĐ-CP号法令替代。
- 查看第74/2024/NĐ-CP号法令详情,自2024年7月1日起生效。
- 下载第74/2024/NĐ-CP号法令。
- 第74/2024/NĐ-CP号法令PDF(红章版本)。
- 此为会员账户专属功能。请登录以查看详情。
- 如尚无账户,请在此注册!
- 第74/2024/NĐ-CP号法令DOC(Word版本)。
- 此为会员账户专属功能。请登录以查看详情。
- 如尚无账户,请在此注册!
- 效力状态:已知
- 效力:已知
- 效力状态:已知
越南社会主义共和国
独立 - 自由 - 幸福
_____________________
河内,2024年6月30日
本法令被第293/2025/NĐ-CP号法令第5条第2款废止。
法令
规定按劳动合同工作的劳动者的最低工资标准
______________
根据2015年6月19日《政府组织法》;2019年11月22日《政府组织和地方政权组织法若干条款修改补充法》;
根据2019年11月20日《劳动法典》;
根据劳动荣军与社会部部长的建议;
政府颁布规定按劳动合同工作的劳动者的最低工资标准的法令。
第一条 调整范围
本法令规定适用于按劳动合同工作的劳动者的最低月工资标准和最低小时工资标准。
第二条 适用对象
1. 依照《劳动法典》规定按劳动合同工作的劳动者。
2. 依照《劳动法典》规定的用人单位,包括:
a) 依照《企业法》规定的企业。
b) 依照约定雇佣、使用劳动者为其工作的机关、组织、合作社、家庭户、个人;用人单位为个人的,须具有完全的民事行为能力。
3. 其他与执行本法令规定的最低工资标准有关的机关、组织、个人。
第三条 最低工资标准
1. 对为用人单位工作的劳动者按地区规定最低月工资标准和最低小时工资标准如下:
| 地区 | 最低月工资标准(单位:越盾/月) | 最低小时工资标准(单位:越盾/小时) |
|------|-------------------------------|-------------------------------|
| 第一类地区 | 4,960,000 | 23,800 |
| 第二类地区 | 4,410,000 | 21,200 |
| 第三类地区 | 3,860,000 | 18,600 |
| 第四类地区 | 3,450,000 | 16,600 |
2. 第一类地区、第二类地区、第三类地区、第四类地区的地域名录规定于随附于本法令的附录。
3. 适用地区根据用人单位的活动地点确定如下:
a) 用人单位在哪个地区活动,则适用对该地区规定的法定最低工资标准。
b) 用人单位在具有不同最低工资标准的地区设有单位、分支机构的,其单位、分支机构在哪个地区活动,则适用对该地区规定的法定最低工资标准。
c) 用人单位在位于具有不同最低工资标准的地区内的工业园区、出口加工区活动的,则适用具有最高最低工资标准的地区的规定。
d) 对于在行政区划名称变更或划分区域内活动的用人单位,在政府出台新规定之前,暂时适用变更名称或划分行政区划前该地区适用的最低工资标准。
đ) 对于在一个或多个具有不同最低工资标准的地区基础上新设立的地区内活动的用人单位,适用其中最低工资标准最高的地区所规定的最低工资标准。
điểm e khoản 3 Điều 3 被第128/2025/NĐ-CP号法令第15条第6款废止(失效日期 - 2027年3月1日)
e) 对于在由一个或多个属于第四类地区的地区基础上新设立的省辖市内活动的用人单位,适用本法令附则第3条第3款规定的其余省辖市地区的最低工资标准。
**第四条 最低工资标准的适用**
1. 月最低工资标准是适用于按月支付工资形式的用人单位与劳动者协商并支付工资的最低工资基础,确保按工作或职务支付的工资,在劳动者每月正常工作时间内完成劳动定额或约定工作的情况下,不得低于月最低工资标准。
2. 小时最低工资标准是适用于按小时支付工资形式的用人单位与劳动者协商并支付工资的最低工资基础,确保按工作或职务支付的工资,在劳动者工作一小时内完成劳动定额或约定工作的情况下,不得低于小时最低工资标准。
3. 对于适用按周、按日、按产品或按包工支付工资形式的劳动者,上述工资形式折算为月或小时的工资不得低于月最低工资标准或小时最低工资标准。根据用人单位依照劳动法律规定选择的正常工作时间折算的月或小时工资如下:
a) 折算为月的工资等于周工资乘以52周除以12个月;或日工资乘以当月正常工作日天数;或在当月正常工作时间内完成的计件工资、包工工资。
b) 折算为小时的工资等于周工资、日工资除以每周、每日正常工作小时数;或计件工资、包工工资除以正常工作时间内生产产品、完成包工任务的工作小时数。
**第五条 效力和实施责任**
1. 本法令自2024年7月1日起生效。
2. 政府2022年6月12日颁布的第38/2022/NĐ-CP号法令(规定按劳动合同工作的劳动者最低工资标准)自2024年7月1日起失效。
3. 在实施本法令规定的最低工资标准时,用人单位有责任重新审查其与劳动者在劳动合同中约定的工资支付制度、集体劳动协议以及用人单位的各项规章、规定,以便进行调整、补充,使之相符。对于已约定、承诺的对劳动者更有利的工资支付内容(如:对从事要求经过学习、职业培训程度高于最低工资标准至少7%的工作或职位的劳动者的工资支付制度;对从事繁重、有毒、危险劳动条件高于最低工资标准至少5%的工作或职位的劳动者的工资支付制度;对从事特别繁重、有毒、危险劳动条件的工作或职位,其工资高于在正常劳动条件下从事具有相当复杂程度的工作或职位的工资至少7%的工资支付制度),则继续执行,除非各方另有约定。用人单位不得取消或削减劳动者加班、夜班工作的工资制度、实物补贴制度以及劳动法规定的其他制度。
各部部长、部级机关首长、政府直属机关首长、中央直辖省和市人民政府主席以及用人单位负责执行本法令。
收件单位:
- 党中央书记处;
- 政府总理、各位副总理;
- 各部、部级机关、政府直属机关;
- 中央直辖各省、市人民议会、人民委员会;
- 党中央办公厅及党中央各部委;
- 总书记办公厅;
- 国家主席办公厅;
- 国会民族委员会及国会各委员会;
- 国会办公厅;
- 最高人民法院;
- 最高人民检察院;
- 国家审计署;
- 国家财政监督委员会;
- 社会政策银行;
- 越南开发银行;
- 越南祖国阵线中央委员会;
- 各团体中央机关;
- 政府办公厅:主任、各位副主任、总理助理、门户网站总监,各司、局、直属单位、公报;
- 存档:文书处、综合经济处(2份)。
政府代主席
副总理
黎明慨
(签署)
附录
2024年7月1日起适用最低工资标准的地域名录
(附于政府2024年6月30日第74/2024/NĐ-CP号法令)
_____________
一、第一区,包括以下地域:
- 河内市所属各郡及嘉林、东英、朔山、清池、常信、怀德、石室、国威、清威、麊泠、彰美等县和山西市社;
- 广宁省所属下龙、汪秘、芒街等市及广安、东潮等市社;
- 海防市所属各郡及水源、安阳、安老、永保、先朗、吉海、建瑞等县;
- 海阳省所属海阳市;
- 胡志明市所属各郡、守德市及旭门、平政、茹𦨭等县;
- 同奈省所属边和、隆庆等市及仁泽、隆城、永久、壮奔、春禄、统一等县;
- 平阳省所属土龙木、顺安、以安、新渊、槟吉等市及保邦、北新渊、油汀、富教等县;
- 巴地头顿省所属头顿市、富美市社;
- 隆安省所属新安市及德和、滨沥、芹湥等县。
二、第二区,包括以下地域:
- 河内市所属其余各县;
- 老街省所属老街市;
- 太原省所属太原、公河、普安等市;
- 和平省所属和平市及良山县;
- 富寿省所属越池市;
- 北江省北江市、越安市社和安勇县;
- 永福省永安市、福安市及平川县、安乐县;
- 北宁省北宁市、慈山市;顺成市社、桂武市社及仙游县、安丰县、嘉平县、良才县;
- 兴安省兴安市、美豪市社及文林县、文江县、安美县;
- 海阳省至灵市、荆门市社及锦江县、平江县、四岐县、嘉禄县、南策县、金城县;
- 广宁省锦普市;
- 海防市其余各县;
- 太平省太平市;
- 南定省南定市和美禄县;
- 宁平省宁平市;
- 清化省清化市、岑山市及炳山市社、宜山市社;
- 义安省荣市、炉门市社及宜禄县、兴原县;
- 广平省洞海市;
- 承天顺化省顺化市;
- 广南省会安市、三岐市;
- 岘港市各郡、县;
- 庆和省芽庄市、金兰市及宁和市社;
- 林同省大叻市、保禄市;
- 平顺省潘切市;
- 胡志明市芹耶县;
- 西宁省西宁市、展邦市社、和城市社及油汀县;
- 同奈省定贯县、新富县、锦美县;
- 平福省同帅市、真城市社及同富县;
- 巴地头顿省巴地市;
- 隆安省守承县、芹德县及建城市社;
- 前江省美湫市和州城县;
- 槟椥省槟椥市和州城县;
- 永隆省永隆市和平明市社;
- 芹苴市各郡;
- 坚江省迪石市、河仙市、富国市;
- 安江省龙川市、朱笃市;
- 茶荣省茶荣市;
- 朔庄省朔庄市;
- 薄辽省薄辽市;
- 金瓯省金瓯市。
3. 第三区,包括以下地域:
- 其余各省辖市(第一区、第二区所列各省辖市除外);
- 老街省沙巴市社、保胜县;
- 太原省富平县、富良县、同喜县、大慈县;
- 北江省协和县、新安县、谅江县;
- 海阳省宁江县、青沔县、青河县;
- 富寿省富寿市社及扶宁县、临洮县、清巴县、三农县;
- 永福省永祥县、三岛县、三阳县、立石县、泸江县;
- 广宁省云屯县、海河县、潭河县、先安县;
- 兴安省其余各县;
- 太平省太瑞县、钱海县;
- 南定省其余各县;
- 河南省维先市社和金榜县;
- 宁平省嘉远县、安庆县、华闾县;
- 清化省东山县、广昌县、肇山县、寿春县、安定县、永禄县、绍化县、河中县、厚禄县、峨山县、弘化县、农贡县;
- 义安省琼瑠县、安城县、演州县、都良县、南坛县、义坛县及泰和市社、黄梅市社;
- 河静省奇英市社;
- 承天顺化省香水市社、香茶市社及富禄县、丰田县、广田县、富荣县;
- 广南省奠磐市社及大禄县、维川县、山城县、桂山县、升平县、富宁县;
- 广义省平山县、山静县;
- 富安省求江市社、东和市社;
- 宁顺省宁海县、顺北县、宁福县;
- 庆和省甘林县、延庆县、万宁县;
- 昆嵩省得河县;
- 林同省德重县、夷灵县;
- 平顺省所属拉吉市社及咸顺北县、咸顺南县;
- 平福省所属福隆市社、平隆市社及汉管县、禄宁县、富盈县;
- 西宁省其余各县;
- 巴地头顿省所属隆田县、坦赭县、川木县、周德县、昆仑岛县;
- 隆安省所属德惠县、周城县、新柱县、盛化县;
- 前江省所属丐礼市社及鹅贡东县、新福县;
- 槟椥省所属巴知县、平大县、模𣔧南县;
- 永隆省所属芒铁县、隆湖县;
- 芹苴市所属各县;
- 坚江省所属坚良县、坚海县、周城县;
- 安江省所属新州市社及周富县、周城县、瑞山县;
- 后江省所属周城县、周城A县;
- 茶荣省所属沿海市社;
- 薄辽省所属架来市社及和平县;
- 朔庄省所属永州市社、我𠄩市社;
- 金瓯省所属南根县、玉显县、乌明县、陈文时县;
- 广平省所属丽水县、广宁县、布泽县、广泽县及巴屯市社。
4. 第四区,包括其余地区。
========== 越南文原文 ==========
【越南法规】74/2024/NĐ-CP | 法令Nghịđịnh | 30/06/2024
来源: https://luatvietnam.vn/lao-dong/nghi-dinh-74-2024-nd-cp-quy-dinh-muc-luong-toi-thieu-voi-nguoi-lao-dong-lam-viec-theo-hop-dong-358399-d1.html
标题: Nghị định 74/2024/NĐ-CP quy định mức lương tối thiểu với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động
Nghị định 74/2024/NĐ-CP quy định mức lương tối thiểu với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động
Ngày cập nhật: Thứ Hai, 01/07/2024 16:49 (GMT+7)
Cơ quan ban hành:
Chính phủ
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Số hiệu:
74/2024/NĐ-CP
Ngày đăng công báo:
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Loại văn bản:
Nghị định
Người ký:
Lê Minh Khái
Trích yếu:
Quy định mức lương tối thiểu đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
30/06/2024
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực:
Lao động-Tiền lương
TÓM TẮT NGHỊ ĐỊNH 74/2024/NĐ-CP
Ngày 30/6/2024, Chính phủ đã ban hành Nghị định 74/2024/NĐ-CP quy định mức lương tối thiểu đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động. Sau đây là một số nội dung đáng chú ý của Nghị định này.
1. Từ 01/7/2024, mức lương tối thiểu vùng tăng bình quân từ 200.000 đồng đến 280.000 đồng so với mức lương tối thiểu quy định tại Nghị định 38/2022/NĐ-CP. Cụ thể:
- Mức lương tối thiểu tháng tại 04 vùng được quy định như sau:
Vùng I: tăng 280.000 đồng, từ 4.680.000 đồng/tháng lên 4.960.000 đồng/tháng;
Vùng II: tăng 250.000 đồng, từ 4.160.000 đồng/tháng lên 4.410.000 đồng/tháng;
Vùng III: tăng 220.000 đồng, từ 3.640.000 đồng/tháng lên 3.860.000 đồng/tháng;
Vùng IV: tăng 200.000 đồng, từ 3.250.000 đồng/tháng lên 3.450.000 đồng/tháng.
Ngoài ra, mức lương tối thiểu giờ tại vùng I tăng từ 22.500 đồng/giờ lên 23.800 đồng/giờ, vùng II từ 20.000 đồng/giờ lên 21.200 đồng/giờ, vùng III từ 17.500 đồng/giờ lên 18.600 đồng/giờ, vùng IV từ 15.600 đồng/giờ lên 16.600 đồng/giờ.
2. Việc áp dụng địa bàn vùng được xác định theo nơi hoạt động của người sử dụng lao động như sau:
- Người sử dụng lao động hoạt động trên địa bàn thuộc vùng nào thì áp dụng mức lương tối thiểu quy định đối với địa bàn đó.
- Người sử dụng lao động có đơn vị, chi nhánh hoạt động trên các địa bàn có mức lương tối thiểu khác nhau thì đơn vị, chi nhánh hoạt động ở địa bàn nào, áp dụng mức lương tối thiểu quy định đối với địa bàn đó.
- Người sử dụng lao động hoạt động trong khu công nghiệp, khu chế xuất nằm trên các địa bàn có mức lương tối thiểu khác nhau thì áp dụng theo địa bàn có mức lương tối thiểu cao nhất.
- Người sử dụng lao động hoạt động trên địa bàn có sự thay đổi tên gọi hoặc chia đơn vị hành chính thì tạm thời áp dụng mức lương tối thiểu quy định đối với địa bàn trước khi thay đổi tên gọi hoặc chia đơn vị hành chính cho đến khi Chính phủ có quy định mới.
- Người sử dụng lao động hoạt động trên địa bàn được thành lập mới từ một địa bàn hoặc nhiều địa bàn có mức lương tối thiểu khác nhau thì áp dụng mức lương tối thiểu theo địa bàn có mức lương tối thiểu cao nhất.
- Người sử dụng lao động hoạt động trên địa bàn là thành phố trực thuộc tỉnh được thành lập mới từ một địa bàn hoặc nhiều địa bàn thuộc vùng IV thì áp dụng mức lương tối thiểu quy định đối với địa bàn thành phố trực thuộc tỉnh còn lại tại khoản 3 Phụ lục kèm theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP.
Nghị định có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2024.
Văn bản này được thay thế bởi
293/2025/NĐ-CP
Xem chi tiết Nghị định 74/2024/NĐ-CP có hiệu lực kể từ ngày 01/07/2024
Tải Nghị định 74/2024/NĐ-CP
Nghị định 74/2024/NĐ-CP PDF (Bản có dấu đỏ)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Nghị định 74/2024/NĐ-CP DOC (Bản Word)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
CHÍNH PHỦ
__________
Số: 74/2024/NĐ-CP
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
_____________________
Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2024
Nghị định này bị bãi bỏ bởi Khoản 2 Điều 5 Nghị định số 293/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2624273&DocId=358399&DocReferenceId=418212&DocItemReferenceId=3251659&DocItemRelateId_Select=202276">
NGHỊ ĐỊNH
Quy định mức lương tối thiểu
đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động
______________
Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ ngày 19 tháng 6 năm 2015; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 22 tháng 11 năm 2019;
Căn cứ Bộ luật Lao động ngày 20 tháng 11 năm 2019;
Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội;
Chính phủ ban hành Nghị định quy định mức lương tối thiểu đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động.
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Nghị định này quy định mức lương tối thiểu tháng và mức lương tối thiểu giờ áp dụng đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động.
Phân tíchĐang theo dõi
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Phân tíchĐang theo dõi
1. Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động theo quy định của Bộ luật Lao động.
Đang theo dõi
2. Người sử dụng lao động theo quy định của Bộ luật Lao động, bao gồm:
Đang theo dõi
a) Doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp.
Đang theo dõi
b) Cơ quan, tổ chức, hợp tác xã, hộ gia đình, cá nhân có thuê mướn, sử dụng người lao động làm việc cho mình theo thỏa thuận; trường hợp người sử dụng lao động là cá nhân thì phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
Đang theo dõi
3. Các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến việc thực hiện mức lương tối thiểu quy định tại Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 3. Mức lương tối thiểu
Phân tíchĐang theo dõi
1. Quy định mức lương tối thiểu tháng và mức lương tối thiểu giờ đối với người lao động làm việc cho người sử dụng lao động theo vùng như sau:
Vùng
Mức lương tối thiểu tháng
(Đơn vị: đồng/tháng)
Mức lương tối thiểu giờ
(Đơn vị: đồng/giờ)
Vùng I
4.960.000
23.800
Vùng II
4.410.000
21.200
Vùng III
3.860.000
18.600
Vùng IV
3.450.000
16.600
Đang theo dõi
2. Danh mục địa bàn vùng I, vùng II, vùng III, vùng IV được quy định tại Phụ lục kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Việc áp dụng địa bàn vùng được xác định theo nơi hoạt động của người sử dụng lao động như sau:
Đang theo dõi
a) Người sử dụng lao động hoạt động trên địa bàn thuộc vùng nào thì áp dụng mức lương tối thiểu quy định đối với địa bàn đó.
Đang theo dõi
b) Người sử dụng lao động có đơn vị, chi nhánh hoạt động trên các địa bàn có mức lương tối thiểu khác nhau thì đơn vị, chi nhánh hoạt động ở địa bàn nào, áp dụng mức lương tối thiểu quy định đối với địa bàn đó.
Đang theo dõi
c) Người sử dụng lao động hoạt động trong khu công nghiệp, khu chế xuất nằm trên các địa bàn có mức lương tối thiểu khác nhau thì áp dụng theo địa bàn có mức lương tối thiểu cao nhất.
Đang theo dõi
d) Người sử dụng lao động hoạt động trên địa bàn có sự thay đổi tên gọi hoặc chia đơn vị hành chính thì tạm thời áp dụng mức lương tối thiểu quy định đối với địa bàn trước khi thay đổi tên gọi hoặc chia đơn vị hành chính cho đến khi Chính phủ có quy định mới.
Đang theo dõi
đ) Người sử dụng lao động hoạt động trên địa bàn được thành lập mới từ một địa bàn hoặc nhiều địa bàn có mức lương tối thiểu khác nhau thì áp dụng mức lương tối thiểu theo địa bàn có mức lương tối thiểu cao nhất.
Đang theo dõi
Điểm e Khoản 3 Điều 3 bị bãi bỏ bởi Khoản 6 Điều 15 Nghị định số 128/2025/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/03/2027) " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2624305&DocId=358399&DocReferenceId=402747&DocItemReferenceId=2985469&DocItemRelateId_Select=177876">e) Người sử dụng lao động hoạt động trên địa bàn là thành phố trực thuộc tỉnh được thành lập mới từ một địa bàn hoặc nhiều địa bàn thuộc vùng IV thì áp dụng mức lương tối thiểu quy định đối với địa bàn thành phố trực thuộc tỉnh còn lại tại khoản 3 Phụ lục kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 4. Áp dụng mức lương tối thiểu
Phân tíchĐang theo dõi
1. Mức lương tối thiểu tháng là mức lương thấp nhất làm cơ sở để thỏa thuận và trả lương đối với người lao động áp dụng hình thức trả lương theo tháng, bảo đảm mức lương theo công việc hoặc chức danh của người lao động làm việc đủ thời giờ làm việc bình thường trong tháng và hoàn thành định mức lao động hoặc công việc đã thỏa thuận không được thấp hơn mức lương tối thiểu tháng.
Đang theo dõi
2. Mức lương tối thiểu giờ là mức lương thấp nhất làm cơ sở để thỏa thuận và trả lương đối với người lao động áp dụng hình thức trả lương theo giờ, bảo đảm mức lương theo công việc hoặc chức danh của người lao động làm việc trong một giờ và hoàn thành định mức lao động hoặc công việc đã thỏa thuận không được thấp hơn mức lương tối thiểu giờ.
Đang theo dõi
3. Đối với người lao động áp dụng hình thức trả lương theo tuần hoặc theo ngày hoặc theo sản phẩm hoặc lương khoán thì mức lương của các hình thức trả lương này nếu quy đổi theo tháng hoặc theo giờ không được thấp hơn mức lương tối thiểu tháng hoặc mức lương tối thiểu giờ. Mức lương quy đổi theo tháng hoặc theo giờ trên cơ sở thời giờ làm việc bình thường do người sử dụng lao động lựa chọn theo quy định của pháp luật lao động như sau:
Đang theo dõi
a) Mức lương quy đổi theo tháng bằng mức lương theo tuần nhân với 52 tuần chia cho 12 tháng; hoặc mức lương theo ngày nhân với số ngày làm việc bình thường trong tháng; hoặc mức lương theo sản phẩm, lương khoán thực hiện trong thời giờ làm việc bình thường trong tháng.
Đang theo dõi
b) Mức lương quy đổi theo giờ bằng mức lương theo tuần, theo ngày chia cho số giờ làm việc bình thường trong tuần, trong ngày; hoặc mức lương theo sản phẩm, lương khoán chia cho số giờ làm việc trong thời giờ làm việc bình thường để sản xuất sản phẩm, thực hiện nhiệm vụ khoán.
Đang theo dõi
Điều 5. Hiệu lực và trách nhiệm thi hành
Phân tíchĐang theo dõi
1. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2024.
Đang theo dõi
2. Nghị định số 38/2022/NĐ-CP ngày 12 tháng 6 năm 2022 của Chính phủ quy định mức lương tối thiểu đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động hết hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2024.
Đang theo dõi
3. Khi thực hiện mức lương tối thiểu quy định tại Nghị định này, người sử dụng lao động có trách nhiệm rà soát lại các chế độ trả lương trong hợp đồng lao động đã thỏa thuận với người lao động, thoả ước lao động tập thể và các quy chế, quy định của người sử dụng lao động để điều chỉnh, bổ sung cho phù hợp. Đối với các nội dung trả lương đã thỏa thuận, cam kết mà có lợi hơn cho người lao động (như chế độ trả lương cho người lao động làm công việc hoặc chức danh đòi hỏi qua học tập, đào tạo nghề cao hơn ít nhất 7% so với mức lương tối thiểu và chế độ trả lương cho người lao động làm công việc hoặc chức danh có điều kiện lao động nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm cao hơn ít nhất 5%; công việc hoặc chức danh có điều kiện lao động đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm cao hơn ít nhất 7% so với mức lương của công việc hoặc chức danh có độ phức tạp tương đương, làm việc trong điều kiện lao động bình thường) thì tiếp tục được thực hiện, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác. Người sử dụng lao động không được xoá bỏ hoặc cắt giảm các chế độ tiền lương khi người lao động làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm, chế độ bồi dưỡng bằng hiện vật và các chế độ khác theo quy định của pháp luật lao động.
Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và người sử dụng lao động chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này.
Đang theo dõi
Nơi nhận:
- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
- Văn phòng Tổng Bí thư;
- Văn phòng Chủ tịch nước;
- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
- Văn phòng Quốc hội;
- Tòa án nhân dân tối cao;
- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
- Kiểm toán nhà nước;
- Ủy ban Giám sát tài chính Quốc gia;
- Ngân hàng Chính sách xã hội;
- Ngân hàng Phát triển Việt Nam;
- Ủy ban trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
- Cơ quan trung ương của các đoàn thể;
- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, TGĐ Cổng TTĐT,
các Vụ, Cục, đơn vị trực thuộc, Công báo;
- Lưu: VT, KTTH (2).
TM. CHÍNH PHỦ
KT. THỦ TƯỚNG
PHÓ THỦ TƯỚNG
Lê Minh Khái
Tải biểu mẫu
Phụ lục này bị bãi bỏ bởi Khoản 6 Điều 15 Nghị định số 128/2025/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/03/2027) " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2624287&DocId=358399&DocReferenceId=402747&DocItemReferenceId=2985469&DocItemRelateId_Select=177875">
Phụ lục
DANH MỤC ĐỊA BÀN ÁP DỤNG MỨC LƯƠNG TỐI THIỂU
TỪ NGÀY 01 THÁNG 7 NĂM 2024
(Kèm theo Nghị định số 74/2024/NĐ-CP
ngày 30 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ)
_____________
1. Vùng I, gồm các địa bàn:
- Các quận và các huyện Gia Lâm, Đông Anh, Sóc Sơn, Thanh Trì, Thường Tín, Hoài Đức, Thạch Thất, Quốc Oai, Thanh Oai, Mê Linh, Chương Mỹ và thị xã Sơn Tây thuộc thành phố Hà Nội;
- Các thành phố Hạ Long, Uông Bí, Móng Cái và các thị xã Quảng Yên, Đông Triều thuộc tỉnh Quảng Ninh;
- Các quận và các huyện Thủy Nguyên, An Dương, An Lão, Vĩnh Bảo, Tiên Lãng, Cát Hải, Kiến Thụy thuộc thành phố Hải Phòng;
- Thành phố Hải Dương thuộc tỉnh Hải Dương;
- Các quận, thành phố Thủ Đức và các huyện Củ Chi, Hóc Môn, Bình Chánh, Nhà Bè thuộc Thành phố Hồ Chí Minh;
- Các thành phố Biên Hòa, Long Khánh và các huyện Nhơn Trạch, Long Thành, Vĩnh Cửu, Trảng Bom, Xuân Lộc, Thống Nhất thuộc tỉnh Đồng Nai;
- Các thành phố Thủ Dầu Một, Thuận An, Dĩ An, Tân Uyên, Bến Cát và các huyện Bàu Bàng, Bắc Tân Uyên, Dầu Tiếng, Phú Giáo thuộc tỉnh Bình Dương;
- Thành phố Vũng Tàu, thị xã Phú Mỹ thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu;
- Thành phố Tân An và các huyện Đức Hòa, Bến Lức, Cần Giuộc thuộc tỉnh Long An.
2. Vùng II, gồm các địa bàn:
- Các huyện còn lại thuộc thành phố Hà Nội;
- Thành phố Lào Cai thuộc tỉnh Lào Cai;
- Các thành phố Thái Nguyên, Sông Công và Phổ Yên thuộc tỉnh Thái Nguyên;
- Thành phố Hoà Bình và huyện Lương Sơn thuộc tỉnh Hòa Bình;
- Thành phố Việt Trì thuộc tỉnh Phú Thọ;
- Thành phố Bắc Giang, thị xã Việt Yên và huyện Yên Dũng thuộc tỉnh Bắc Giang;
- Các thành phố Vĩnh Yên, Phúc Yên và các huyện Bình Xuyên, Yên Lạc thuộc tỉnh Vĩnh Phúc;
- Các thành phố Bắc Ninh, Từ Sơn; các thị xã Thuận Thành, Quế Võ và các huyện Tiên Du, Yên Phong, Gia Bình, Lương Tài thuộc tỉnh Bắc Ninh;
- Thành phố Hưng Yên, thị xã Mỹ Hào và các huyện Văn Lâm, Văn Giang, Yên Mỹ thuộc tỉnh Hưng Yên;
- Thành phố Chí Linh, thị xã Kinh Môn và các huyện Cẩm Giàng, Bình Giang, Tứ Kỳ, Gia Lộc, Nam Sách, Kim Thành thuộc tỉnh Hải Dương;
- Thành phố Cẩm Phả thuộc tỉnh Quảng Ninh;
- Các huyện còn lại thuộc thành phố Hải Phòng;
- Thành phố Thái Bình thuộc tỉnh Thái Bình;
- Thành phố Nam Định và huyện Mỹ Lộc thuộc tỉnh Nam Định;
- Thành phố Ninh Bình thuộc tỉnh Ninh Bình;
- Các thành phố Thanh Hóa, Sầm Sơn và các thị xã Bỉm Sơn, Nghi Sơn thuộc tỉnh Thanh Hóa;
- Thành phố Vinh, thị xã Cửa Lò và các huyện Nghi Lộc, Hưng Nguyên thuộc tỉnh Nghệ An;
- Thành phố Đồng Hới thuộc tỉnh Quảng Bình;
- Thành phố Huế thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế;
- Các thành phố Hội An, Tam Kỳ thuộc tỉnh Quảng Nam;
- Các quận, huyện thuộc thành phố Đà Nẵng;
- Các thành phố Nha Trang, Cam Ranh và thị xã Ninh Hòa thuộc tỉnh Khánh Hòa;
- Các thành phố Đà Lạt, Bảo Lộc thuộc tỉnh Lâm Đồng;
- Thành phố Phan Thiết thuộc tỉnh Bình Thuận;
- Huyện Cần Giờ thuộc Thành phố Hồ Chí Minh;
- Thành phố Tây Ninh, các thị xã Trảng Bàng, Hòa Thành và huyện Gò Dầu thuộc tỉnh Tây Ninh;
- Các huyện Định Quán, Tân Phú, Cẩm Mỹ thuộc tỉnh Đồng Nai;
- Thành phố Đồng Xoài, thị xã Chơn Thành và huyện Đồng Phú thuộc tỉnh Bình Phước;
- Thành phố Bà Rịa thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu;
- Các huyện Thủ Thừa, Cần Đước và thị xã Kiến Tường thuộc tỉnh Long An;
- Thành phố Mỹ Tho và huyện Châu Thành thuộc tỉnh Tiền Giang;
- Thành phố Bến Tre và huyện Châu Thành thuộc tỉnh Bến Tre;
- Thành phố Vĩnh Long và thị xã Bình Minh thuộc tỉnh Vĩnh Long;
- Các quận thuộc thành phố Cần Thơ;
- Các thành phố Rạch Giá, Hà Tiên, Phú Quốc thuộc tỉnh Kiên Giang;
- Các thành phố Long Xuyên, Châu Đốc thuộc tỉnh An Giang;
- Thành phố Trà Vinh thuộc tỉnh Trà Vinh;
- Thành phố Sóc Trăng thuộc tỉnh Sóc Trăng;
- Thành phố Bạc Liêu thuộc tỉnh Bạc Liêu;
- Thành phố Cà Mau thuộc tỉnh Cà Mau.
3. Vùng III, gồm các địa bàn:
- Các thành phố trực thuộc tỉnh còn lại (trừ các thành phố trực thuộc tỉnh nêu tại vùng I, vùng II);
- Thị xã Sa Pa, huyện Bảo Thắng thuộc tỉnh Lào Cai;
- Các huyện Phú Bình, Phú Lương, Đồng Hỷ, Đại Từ thuộc tỉnh Thái Nguyên;
- Các huyện Hiệp Hòa, Tân Yên, Lạng Giang thuộc tỉnh Bắc Giang;
- Các huyện Ninh Giang, Thanh Miện, Thanh Hà thuộc tỉnh Hải Dương;
- Thị xã Phú Thọ và các huyện Phù Ninh, Lâm Thao, Thanh Ba, Tam Nông thuộc tỉnh Phú Thọ;
- Các huyện Vĩnh Tường, Tam Đảo, Tam Dương, Lập Thạch, Sông Lô thuộc tỉnh Vĩnh Phúc;
- Các huyện Vân Đồn, Hải Hà, Đầm Hà, Tiên Yên thuộc tỉnh Quảng Ninh;
- Các huyện còn lại thuộc tỉnh Hưng Yên;
- Các huyện Thái Thụy, Tiền Hải thuộc tỉnh Thái Bình;
- Các huyện còn lại thuộc tỉnh Nam Định;
- Thị xã Duy Tiên và huyện Kim Bảng thuộc tỉnh Hà Nam;
- Các huyện Gia Viễn, Yên Khánh, Hoa Lư thuộc tỉnh Ninh Bình;
- Các huyện Đông Sơn, Quảng Xương, Triệu Sơn, Thọ Xuân, Yên Định, Vĩnh Lộc, Thiệu Hóa, Hà Trung, Hậu Lộc, Nga Sơn, Hoằng Hóa, Nông Cống thuộc tỉnh Thanh Hóa;
- Các huyện Quỳnh Lưu, Yên Thành, Diễn Châu, Đô Lương, Nam Đàn, Nghĩa Đàn và các thị xã Thái Hòa, Hoàng Mai thuộc tỉnh Nghệ An;
- Thị xã Kỳ Anh thuộc tỉnh Hà Tĩnh;
- Các thị xã Hương Thủy, Hương Trà và các huyện Phú Lộc, Phong Điền, Quảng Điền, Phú Vang thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế;
- Thị xã Điện Bàn và các huyện Đại Lộc, Duy Xuyên, Núi Thành, Quế Sơn, Thăng Bình, Phú Ninh thuộc tỉnh Quảng Nam;
- Các huyện Bình Sơn, Sơn Tịnh thuộc tỉnh Quảng Ngãi;
- Các thị xã Sông Cầu, Đông Hòa thuộc tỉnh Phú Yên;
- Các huyện Ninh Hải, Thuận Bắc, Ninh Phước thuộc tỉnh Ninh Thuận;
- Các huyện Cam Lâm, Diên Khánh, Vạn Ninh thuộc tỉnh Khánh Hòa;
- Huyện Đăk Hà thuộc tỉnh Kon Tum;
- Các huyện Đức Trọng, Di Linh thuộc tỉnh Lâm Đồng;
- Thị xã La Gi và các huyện Hàm Thuận Bắc, Hàm Thuận Nam thuộc tỉnh Bình Thuận;
- Các thị xã Phước Long, Bình Long và các huyện Hớn Quản, Lộc Ninh, Phú Riềng thuộc tỉnh Bình Phước;
- Các huyện còn lại thuộc tỉnh Tây Ninh;
- Các huyện Long Điền, Đất Đỏ, Xuyên Mộc, Châu Đức, Côn Đảo thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu;
- Các huyện Đức Huệ, Châu Thành, Tân Trụ, Thạnh Hóa thuộc tỉnh Long An;
- Thị xã Cai Lậy và các huyện Chợ Gạo, Tân Phước thuộc tỉnh Tiền Giang;
- Các huyện Ba Tri, Bình Đại, Mỏ Cày Nam thuộc tỉnh Bến Tre;
- Các huyện Mang Thít, Long Hồ thuộc tỉnh Vĩnh Long;
- Các huyện thuộc thành phố Cần Thơ;
- Các huyện Kiên Lương, Kiên Hải, Châu Thành thuộc tỉnh Kiên Giang;
- Thị xã Tân Châu và các huyện Châu Phú, Châu Thành, Thoại Sơn thuộc tỉnh An Giang;
- Các huyện Châu Thành, Châu Thành A thuộc tỉnh Hậu Giang;
- Thị xã Duyên Hải thuộc tỉnh Trà Vinh;
- Thị xã Giá Rai và huyện Hòa Bình thuộc tỉnh Bạc Liêu;
- Các thị xã Vĩnh Châu, Ngã Năm thuộc tỉnh Sóc Trăng;
- Các huyện Năm Căn, Cái Nước, U Minh, Trần Văn Thời thuộc tỉnh Cà Mau;
- Các huyện Lệ Thủy, Quảng Ninh, Bố Trạch, Quảng Trạch và thị xã Ba Đồn thuộc tỉnh Quảng Bình.
4. Vùng IV, gồm các địa bàn còn lại.
Phân tíchĐang theo dõi
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!