越南第66/2024/NĐ-CP号法令 根据EVFTA和UKVFTA关于翻新商品进口管理的规定管理翻新商品进口(66_2024_NĐ-CP)
【越南法律中文翻译】法令Nghịđịnh_66_2024_NĐ-CP.txt
翻译日期: 2026-08-22
翻译工具: DeepSeek API
**法令 66/2024/NĐ-CP**
**关于根据《越南社会主义共和国与欧盟自由贸易协定》及《越南社会主义共和国与大不列颠及北爱尔兰联合王国自由贸易协定》管理翻新货物进口的法令**
**依据:**
根据2015年6月19日颁布的《法律法规文件颁布法》;
根据2017年6月12日颁布的《对外贸易管理法》;
根据2018年11月19日颁布的《海关法》;
根据2019年6月13日颁布的《标准、技术法规与质量法》;
根据2007年11月21日颁布的《产品与货物质量法》;
根据2012年6月20日颁布的《价格法》;
根据2005年6月14日颁布的《商法》;
根据2020年6月17日颁布的《投资法》;
根据越南社会主义共和国与欧盟之间的自由贸易协定(EVFTA);
根据越南社会主义共和国与大不列颠及北爱尔兰联合王国之间的自由贸易协定(UKVFTA);
根据政府2021年6月4日颁布的第95/2021/NĐ-CP号法令,该法令详细规定《对外贸易管理法》若干条款及措施;
根据政府2022年10月31日颁布的第98/2022/NĐ-CP号法令,该法令规定并指导实施《产品与货物质量法》若干条款;
根据政府2023年5月26日颁布的第31/2023/NĐ-CP号法令,该法令规定并指导实施《价格法》若干条款;
应工贸部部长的请求;
政府颁布法令,规定根据《越南社会主义共和国与欧盟自由贸易协定》及《越南社会主义共和国与大不列颠及北爱尔兰联合王国自由贸易协定》管理翻新货物进口。
---
**第一章**
**总则**
**第1条. 调整范围**
1. 本法令规定根据《越南社会主义共和国与欧盟自由贸易协定》(以下简称EVFTA协定)和《越南社会主义共和国与大不列颠及北爱尔兰联合王国自由贸易协定》(以下简称UKVFTA协定)进口翻新货物的条件、程序、手续及管理责任。
2. 本法令不适用于:
a) 以暂进再出、暂出再进、过境、转运形式进口的翻新货物;
b) 非商业性质的翻新货物样品;
c) 为展览、展销目的临时进口的翻新货物,其后复运出境或销毁;
d) 作为外交、领事机构、国际组织及其工作人员免税进口的行李、财产。
**第2条. 适用对象**
本法令适用于与根据EVFTA协定和UKVFTA协定进口翻新货物活动相关的越南境内组织和个人、越南境外组织和个人以及其他相关组织和个人。
**第3条. 术语解释**
在本法令中,下列术语解释如下:
1. *翻新货物*是指根据EVFTA协定和UKVFTA协定及其相关文件的规定,在出口成员方境内经过翻新工序,使其达到原设计性能、功能和安全标准,或达到可安全使用状态,并具有明确质量保证的货物。
2. *翻新工序*是指对已使用过的货物进行的恢复、修理、检查、测试及必要的技术处理,使其达到原设计性能、功能和安全标准,或达到可安全使用状态的活动。
3. *出口成员方*是指根据EVFTA协定和UKVFTA协定的规定,向越南出口翻新货物的欧盟成员国或大不列颠及北爱尔兰联合王国。
4. *进口翻新货物的商人*是指在越南境内根据法律规定设立和运营,从事翻新货物进口活动的组织或个人。
5. *许可证签发机关*是指根据本法令规定,负责签发翻新货物进口许可证的机关。
**第4条. 进口翻新货物的条件**
根据EVFTA协定和UKVFTA协定进口的翻新货物,必须满足以下条件:
1. 拥有许可证签发机关根据本法令规定签发的《符合EVFTA协定和UKVFTA协定翻新货物条件证书》。
2. 满足根据EVFTA协定和UKVFTA协定规定的货物原产地规则。
3. 属于根据EVFTA协定和UKVFTA协定承诺允许进口的翻新货物清单中的货物。
4. 满足关于货物质量、技术法规、食品安全、标签、环境保护及其他相关法律规定的适用要求。
---
**第二章**
**翻新货物进口许可证的签发**
**第5条. 许可证签发机关**
1. 工贸部是翻新货物进口许可证的签发机关。
2. 工贸部授权或委托其下属单位(以下简称许可证签发机关)根据本法令规定组织签发翻新货物进口许可证。
**第6条. 申请材料**
1. 申请签发翻新货物进口许可证的材料包括:
a) 根据本法令附录I规定的格式填写的翻新货物进口许可证申请书;
b) 商业发票(如进口商与出口商之间无商业发票,则提交符合法律规定的其他等值单证);
c) 提单或其他具有同等效力的运输单证(对于海运、空运、铁路、公路、多式联运等不同运输方式);
d) 原产地证书(C/O)或符合EVFTA协定和UKVFTA协定规定的原产地证明文件;
đ) 出口成员方有权机关或该成员方认可的机构颁发的证明货物已完成翻新工序并符合出口成员方现行技术法规或标准的文件或证书;
e) 对于属于必须进行质量检验、技术法规符合性检查对象的货物,需提交由越南有权评估、检验机关或出口成员方有权机关颁发的检验结果或合格评定证书。
2. 申请材料按以下方式提交:
a) 直接提交或许可证签发机关通过邮寄方式接收;
b) 通过国家公共服务门户网站或工贸部公共服务门户网站在线提交(如适用)。
3. 申请材料中的文件是复印件的,需在提交时出示原件以供核对,或经公证认证副本(根据法律规定)。对于在线提交的申请材料,需根据法律规定使用数字签名或数字证书。
**第7条. 受理和解决程序**
1. 许可证签发机关自收到完整、有效的申请材料之日起03个工作日内,对申请材料进行审查并签发翻新货物进口许可证。
2. 自收到申请材料之日起03个工作日内,如申请材料不完整或无效,许可证签发机关应书面通知进口翻新货物的商人,明确要求补充、完善的内容。
3. 自收到补充、完善的申请材料之日起03个工作日内,许可证签发机关审查并签发翻新货物进口许可证;如拒绝签发,则书面答复并说明理由。
4. 翻新货物进口许可证根据本法令附录II规定的格式签发,一式两份:一份交给进口翻新货物的商人,一份由许可证签发机关存档。
**第8条. 许可证的效力**
1. 翻新货物进口许可证自签发之日起06个月内有效,用于办理该许可证上所列货物的海关手续。
2. 许可证不可转让。
3. 许可证遗失、损坏或需修改内容时,进口翻新货物的商人向许可证签发机关申请补发或修改。许可证签发机关自收到申请之日起03个工作日内处理补发或修改请求。
---
**第三章**
**进口翻新货物的商人、组织的责任**
**第9条. 进口翻新货物的商人的责任**
1. 确保根据本法令第4条规定进口的翻新货物满足所有条件。
2. 在办理海关手续时,向海关机关提交翻新货物进口许可证。
3. 对提交给有权机关的申请材料、文件和资料的真实性、准确性负法律责任。
4. 根据有权机关的要求,配合工作并提供申请材料、文件和资料,以供检查本法令规定的执行情况。
5. 根据本法令第10条规定执行报告制度。
6. 在将翻新货物投放市场流通时,确保货物原标签或附加标签上用越南语标注“Hàng hóa tân trang”(翻新货物)字样,标注位置和尺寸应肉眼可见、可读。
7. 对进口的翻新货物质量承担责任,确保其符合出口成员方关于翻新货物的规定以及越南法律的规定。
**第10条. 报告制度**
1. 每年1月30日前,进口翻新货物的商人必须就上一年度根据EVFTA协定和UKVFTA协定进口翻新货物的情况,以书面形式向许可证签发机关和工贸部报告。
2. 报告形式:直接提交、通过邮寄服务或在线提交(如适用)。
3. 报告内容:根据本法令附录III规定的格式,包括进口量、进口价值、货物种类、出口成员方、原产地证书信息、进口许可证信息等。
---
**第四章**
**检查与违规处理**
**第11条. 检查**
1. 工贸部主持、配合各部、部级机关、政府直属机关、人民委员会根据法律规定,对本法令的执行情况进行检查、监察。
2. 许可证签发机关根据法律规定,对进口翻新货物的商人执行本法令规定的情况进行检查。
3. 海关机关在办理海关手续过程中,根据海关法及其他相关法律的规定,对进口翻新货物进行检查、监察。
**第12条. 违规处理**
违反本法令规定的组织和个人,根据违规行为的性质和严重程度,将受到行政违规处罚或追究刑事责任;如造成损害,则须依法赔偿。
---
**第五章**
**实施条款**
**第13条. 过渡条款**
1. 在本法令生效前已根据相关法律规定签发或办理的翻新货物进口许可证,继续有效至许可证上注明的有效期结束。
2. 在本法令生效前已签订合同但尚未办理进口手续的翻新货物,商人必须根据本法令规定补充申请翻新货物进口许可证。
**第14条. 实施责任**
1. 工贸部负责组织实施本法令;指导、跟踪、检查、监察本法令的执行情况;根据授权,对不符合实际情况的规定进行修改、补充,或向政府报告修改、补充。
2. 各部、部级机关、政府直属机关、各省和中央直辖市人民委员会在各自职权范围内,负责配合工贸部组织实施本法令。
**第15条. 效力**
1. 本法令自签署之日起生效。
2. 本法令取代政府2021年6月4日颁布的第95/2021/NĐ-CP号法令中关于根据EVFTA协定和UKVFTA协定管理翻新货物进口的规定(如有)。
**第16条. 责任分工**
工贸部部长、各部、部级机关首长、政府直属机关首长、各省和中央直辖市人民委员会主席以及相关组织和个人负责实施本法令。
---
**政府副总理**
**(已签名)**
**黎明慨**
第66/2024/NĐ-CP号议定 (Word版)
这是面向会员账户的实用功能。请登录以查看详细内容。
如果您还没有账户,请在此注册!
生效状态:已知
生效日期:已知
生效状态:已知
政府
__________
编号:66/2024/NĐ-CP
越南社会主义共和国
独立 - 自由 - 幸福
______________________
河内,2024年6月17日
议定
关于根据越南社会主义共和国与欧盟自由贸易协定及越南社会主义共和国与大不列颠及北爱尔兰联合王国自由贸易协定管理翻新货物进口
___________________
根据2015年6月19日《政府组织法》;2019年11月22日《修订、补充〈政府组织法〉和〈地方政权组织法〉若干条款的法律》;
根据2016年4月9日《国际条约法》;
根据2017年6月12日《对外贸易管理法》;
根据国会2020年6月8日第102/2020/QH14号关于批准越南社会主义共和国与欧盟自由贸易协定的决议;
为实施越南社会主义共和国与欧盟自由贸易协定及越南与大不列颠及北爱尔兰联合王国自由贸易协定;
根据工贸部部长的建议;
政府颁布关于根据越南社会主义共和国与欧盟自由贸易协定及越南社会主义共和国与大不列颠及北爱尔兰联合王国自由贸易协定管理翻新货物进口的议定。
第一章
总则
正在关注
第一条 调整范围
正在关注
1. 本议定规定根据越南社会主义共和国与欧盟自由贸易协定(EVFTA协定)及越南社会主义共和国与大不列颠及北爱尔兰联合王国自由贸易协定(UKVFTA协定)管理翻新货物进口的事项。
正在关注
2. 本议定不适用于为国防、安全目的进口翻新货物。
正在关注
第二条 适用对象
本议定适用于翻新企业、翻新机构、商标所有人、进口翻新货物的商人与根据EVFTA协定和UKVFTA协定从事翻新货物进口活动相关的机关、组织、个人。
正在关注
第三条 词语解释
在本议定中,下列术语理解如下:
正在关注
1. 翻新货物是指:
正在关注
a) 在本议定所附附件I、II、III、IV、V、VI、VII中按货号列明的产品;且
正在关注
b) 完全或部分由先前已使用过的产品部件构成;且
正在关注
c) 具有与该类货物未经使用时的使用期限相似的使用期限;且
正在关注
d) 能够实现与该类货物未经使用时的功能相似的全部运行功能,其质量、执行效果与该类货物未经使用时的质量、执行效果相同或相似;且
正在关注
đ) 具有适用于该类货物未经使用时的保修、保养制度相同的保修、保养制度。
正在关注
2. 翻新企业是在国外设立并注册经营的企业,在组织生产翻新货物及办理将翻新货物投入流通的手续中发挥主要作用。
3. 商标所有人为对原始商品或翻新商品所使用之零部件、组件、替换配件所涉商品合法持有商标权的组织、个人。
4. 翻新场所为实施一个或多个工序以生产翻新商品的地方。
5. 翻新能力为生产符合本条第一款规定标准的翻新商品的能力。
6. 货号为根据世界海关组织发布的《商品名称及编码协调制度》对商品进行分类的编码,体现于越南进出口商品目录中。
7. 同类新商品为与翻新商品具有相同名称、描述、货号的商品。
8. 原始商品为经过恢复、翻新工序之前的商品。
第二章
根据EVFTA协定及UKVFTA协定的翻新商品
第四条 根据EVFTA协定及UKVFTA协定的翻新商品目录
1. 颁布属于信息与传媒部管理范围内的翻新商品目录,见本法令附件I。
2. 颁布属于卫生部管理范围内的翻新商品目录,见本法令附件II。
3. 颁布属于交通运输部管理范围内的翻新商品目录,见本法令附件III。
4. 颁布属于工贸部管理范围内的翻新商品目录,见本法令附件IV。
5. 颁布属于农业与农村发展部管理范围内的翻新商品目录,见本法令附件V。
6. 颁布属于劳动荣军社会部管理范围内的翻新商品目录,见本法令附件VI。
7. 颁布属于科学技术部管理范围内的翻新商品目录,见本法令附件VII。
8. 本法令附件I、II、III、IV、V、VI、VII中“货号”栏及“商品描述”栏的适用,依据越南进出口商品目录及修改、补充越南进出口商品目录的规范性法律文件执行。
第五条 翻新商品进口条件
1. 进口翻新商品须满足下列条件:
a) 持有许可机关根据本法令规定签发的符合EVFTA协定及UKVFTA协定翻新商品条件证书。
b) 满足根据EVFTA协定及UKVFTA协定的商品原产地规则规定。
2. 投放市场流通时,翻新商品的原标签或附加标签上须以越南语显示“翻新商品”字样,其位置及尺寸须能以肉眼看见和阅读。
第六条 根据EVFTA协定及UKVFTA协定管理翻新商品的原则
对满足本法令第五条规定的翻新商品,适用对外贸易管理、商业、行业专门法律、税法、海关法及其他法律规定,与对进口越南的同类新商品适用方式相同。
第三章
翻新代码
第七条 翻新代码
1. 翻新代码为工贸部向翻新企业或作为组织的商标所有人签发的识别代码。
2. 翻新代码签发给能够证明其翻新能力、保修保养制度、商品原产地及商标使用权符合本法令规定的翻新企业或商标所有人。
3. 翻新代码的有效期自签发之日起最长不超过5年。
第八条 签发翻新代码的档案
**Điều 8. Hồ sơ đề nghị cấp Mã số tân trang**
1. Doanh nghiệp tân trang hoặc chủ sở hữu nhãn hiệu (sau đây gọi là doanh nghiệp đề nghị) gửi 01 bộ hồ sơ đề nghị cấp Mã số tân trang trực tiếp hoặc qua đường bưu chính hoặc trực tuyến (nếu có áp dụng) tới Bộ Công Thương.
2. Hồ sơ đề nghị cấp Mã số tân trang bao gồm:
a) Đơn đề nghị cấp Mã số tân trang theo mẫu tại Phụ lục VIII ban hành kèm theo Nghị định này (01 bản chính).
b) Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp đề nghị hoặc giấy tờ khác có giá trị tương đương (01 bản sao kèm 01 bản dịch tiếng Việt nếu ngôn ngữ sử dụng tại bản sao không phải là tiếng Việt, cả 02 bản được xác thực bởi doanh nghiệp đề nghị).
c) Tài liệu thuyết minh năng lực tân trang, được lập cho từng mã hàng tân trang đăng ký nhập khẩu vào Việt Nam (01 bản chính bằng tiếng Anh và 01 bản dịch tiếng Việt, cả 02 bản được ký bởi người ký Đơn đề nghị cấp Mã số tân trang).
d) Tài liệu thuyết minh việc hàng hóa tân trang đáp ứng được quy tắc xuất xứ theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA, được lập cho từng mã hàng tân trang đăng ký nhập khẩu vào Việt Nam (01 bản chính bằng tiếng Anh và 01 bản dịch tiếng Việt, cả 02 bản được ký bởi người ký Đơn đề nghị cấp Mã số tân trang).
đ) Bản cam kết dành chế độ bảo hành, bảo dưỡng cho hàng hóa tân trang như chế độ bảo hành, bảo dưỡng dành cho chính loại hàng hóa đó khi chưa qua sử dụng, được lập cho từng mã hàng tân trang đăng ký nhập khẩu vào Việt Nam (01 bản chính bằng tiếng Anh và 01 bản dịch tiếng Việt, cả 02 bản được ký bởi người ký Đơn đề nghị cấp Mã số tân trang).
e) Văn bản của chủ sở hữu nhãn hiệu cho phép hàng hóa tân trang được sử dụng nhãn hiệu của hàng hóa ban đầu hoặc được sử dụng cho hàng hóa mà mình sở hữu nhãn hiệu trong trường hợp hàng hóa tân trang là chi tiết, linh kiện, phụ tùng thay thế (01 bản chính bằng tiếng Anh và 01 bản dịch tiếng Việt, cả 02 bản được ký bởi đại diện có thẩm quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu).
g) Tài liệu chứng minh các cơ sở tân trang thiết bị y tế đáp ứng Hướng dẫn thực hành sản xuất tân trang tốt (Good Remanufactured Practice - GRP) hoặc đáp ứng các quy định, quy chuẩn, tiêu chuẩn khác đối với cơ sở tân trang theo pháp luật của nước sở tại: Chỉ áp dụng với trường hợp tân trang thiết bị y tế.
**Điều 9. Yêu cầu đối với tài liệu thuyết minh năng lực tân trang**
Tài liệu thuyết minh năng lực tân trang tối thiểu cần:
1. Thuyết minh rõ ràng và đầy đủ về công nghệ, phương pháp, máy móc, thiết bị, chi tiết, linh kiện, phụ tùng sử dụng trong quy trình tân trang đến mức căn cứ vào thuyết minh này, người có hiểu biết trung bình về lĩnh vực kỹ thuật tương ứng có thể hiểu và đánh giá được kết quả của quá trình tân trang.
2. Thuyết minh rõ ràng và đầy đủ về quy trình kiểm tra chất lượng để chứng minh rằng hàng hóa tân trang đã được kiểm tra, thử nghiệm một cách khách quan, trung thực và kỹ càng để đạt được thông số kỹ thuật và chất lượng tương đương với thông số kỹ thuật và chất lượng của chính loại hàng hóa đó khi chưa qua sử dụng. Các chứng chỉ chất lượng kèm theo, nếu có, phải được dịch sang tiếng Việt nếu sử dụng ngôn ngữ không phải tiếng Việt, được xác thực bởi doanh nghiệp đề nghị.
3. Thuyết minh rõ ràng và đầy đủ về các lý do giúp doanh nghiệp đề nghị tin rằng hàng hóa tân trang có được thời hạn sử dụng tương tự như thời hạn sử dụng của chính loại hàng hóa đó khi chưa qua sử dụng và thực hiện được toàn bộ các chức năng như chức năng của chính loại hàng hóa đó khi chưa qua sử dụng, với chất lượng, hiệu quả thực hiện không thay đổi hoặc tương đương.
4. Thể hiện những lưu ý đặc biệt đối với việc vận chuyển, bốc xếp, lưu kho, sử dụng và tiêu hủy hàng hóa tân trang nếu những lưu ý này đã được áp dụng cho chính loại hàng hóa đó khi chưa qua sử dụng.
5. Kèm theo hình ảnh (có màu) của hàng hóa tân trang.
**Điều 10. 对证明翻新货物符合EVFTA协定及UKVFTA协定原产地规则的说明文件的要求**
说明翻新货物符合EVFTA协定及UKVFTA协定原产地规则的说明文件至少需要:
1. 说明EVFTA协定及UKVFTA协定对申请进口至越南的该类翻新货物所适用的原产地规则。
2. 说明有助于申请企业确信翻新货物符合本条第1款所述原产地规则的理由。
**Điều 11. 对翻新货物保修、保养承诺书的要求**
翻新货物保修、保养承诺书至少需要:
1. 明确、完整地承诺给予翻新货物与该类货物未经使用时所享有的保修、保养制度相同的保修、保养制度。
2. 附上相关文件以证明本条第1款所述的承诺(在越南的翻新货物保修、保养机构名单,附上各保修、保养机构同意承担翻新货物保修、保养义务的文件(若该义务正适用于该货物未经使用时的情形);该类货物未经使用时的保修、保养凭证、保修、保养卡。证明文件若非越南语,须翻译成越南语,并由申请企业确认)。
**Điều 12. 对商标所有权人允许翻新货物使用原货物商标或使用于其拥有商标的货物的文件的要求**
本条所述商标所有权人的文件至少需要:
1. 证明商标所有权。证明文件若非越南语,须翻译成越南语,并由商标所有权人的授权代表确认。
2. 明确、完整且无误导地表明商标所有权人同意翻新货物(在翻新代码申请书中列明)及申请企业被允许使用原货物的商标,或者,若翻新货物是零部件、组件、备件,则允许其作为商标所有权人拥有商标的货物的零部件、组件、备件使用。
**Điều 13. 翻新代码的颁发流程**
1. 若档案不完整、不符合规定,自收到档案之日起07日内,工贸部以书面形式(或在线形式,若适用)通知申请企业进行补充、完善。
2. 若不属于本条第3款规定的情形,自收到完整、符合规定的档案之日起07日内,工贸部将档案送交专门管理部门征求意见进行审定。
自收到工贸部征求意见函之日起90日内,专门管理部门审定档案并书面答复工贸部关于同意或不同意颁发翻新代码的意见。若不同意颁发翻新代码,专门管理部门须明确说明理由。
自收到专门管理部门答复文件之日起07日内,工贸部颁发翻新代码或作出拒绝颁发代码的书面通知,并明确说明理由。
3. 若申请企业申请登记的翻新货物目录仅属于本议定书附录IV,自收到符合规定的档案之日起90日内,工贸部审定档案并向申请企业颁发翻新代码。若拒绝颁发,须以书面形式答复并明确说明理由。
4. 若工商部或专业管理部门要求企业补充信息,则自发出补充信息要求之日起至收到合法补充信息之日止的期间,不计入案卷审批期限。
**第十四条 翻新设施实地检查**
1. 在怀疑翻新设施备案申请案卷真实性,或者在颁发翻新设施代码后基于风险管理或发现已获颁翻新设施代码的企业存在违反法律规定迹象的情况下,工商部和专业管理部门要求在颁发翻新设施代码前对翻新设施进行实地检查。
2. 要求进行翻新设施实地检查的部门是主持检查的部门。
3. 主持检查的部门以书面形式(或在线形式,如适用)将翻新设施实地检查要求通知申请颁发翻新设施代码的企业,或者在颁发翻新设施代码后进行检查的情况下通知已获颁翻新设施代码的企业。若主持检查的部门是专业管理部门,则该通知应抄送工商部。
4. 主持检查的部门与申请颁发翻新设施代码的企业或已获颁翻新设施代码的企业协商确定检查开始时间。
5. 自检查结束之日起15日内,主持检查的部门以书面形式(或在线形式,如适用)将检查结果通知申请颁发翻新设施代码的企业或已获颁翻新设施代码的企业。若主持检查的部门是专业管理部门,则该通知应抄送工商部。
6. 若实地检查发生在颁发翻新设施代码之前,或在批准已获颁翻新设施代码企业的信息修改、补充申请之前,或在批准已获颁翻新设施代码企业附有信息修改、补充的延期申请之前,则自发出检查要求通知之日起至发出检查结果通知之日止的期间,不计入案卷审批期限。
**第十五条 翻新设施代码有效期延期**
1. 有延期翻新设施代码有效期需求的企业,应在本法令附录IX或附录X规定的期限内,以直接递交、邮寄或在线方式(如适用)向工商部提交01份翻新设施代码延期申请,且最迟应在翻新设施代码有效期届满前90日提交。
2. 在未对已颁发的翻新设施代码信息进行修改、补充的情况下,翻新设施代码延期申请的处理期限不超过07日。
3. 若与已颁发的翻新设施代码相比存在信息修改、补充,有翻新设施代码延期需求的企业应补充提交本法令第十六条第一款b项、c项规定的文件。此情况下翻新设施代码延期申请的处理程序,按照本法令第十六条第二款、第三款、第四款、第五款、第六款关于已获颁翻新设施代码企业信息修改、补充的规定执行。
4. 翻新设施代码的有效期最长为5年,自工商部批准翻新设施代码延期申请之日起计算。
**第十六条 已获颁翻新设施代码企业的信息修改、补充**
1. 已获颁翻新设施代码但翻新设施代码申请案卷中的信息发生变化时,已获颁翻新设施代码的企业有责任自翻新设施代码申请案卷信息发生变化之日起最迟30日内,以直接递交、邮寄或在线方式(如适用)向工商部提交01套信息修改、补充申请案卷。案卷包括:
**a)** 修改、补充信息申请书,按随本议定书颁布的附件十一所载表格填写(01份正本)。
**b)** 申请修改、补充信息的说明材料(01份英文正本和01份越南文译本,两份文件均须由企业法定代表人签署)。
**c)** 支持说明材料的辅助文件副本,如有(每份文件01份副本并附越南文译本,两份文件均须经企业法定代表人确认)。
**2.** 不属于本条第3款规定的情形时,自收到符合规定的案卷之日起07日内,工贸部将案卷送交专业管理部门征求意见。
自收到工贸部送交的案卷之日起10日内,专业管理部门向工贸部作出书面答复。若专业管理部门认定修改、补充信息不影响翻新能力、保修保养制度、货物原产地及商标使用权,则自收到专业管理部门答复文件之日起07日内,工贸部发出书面通知,批准修改、补充信息的申请。
**3.** 若申请修改、补充信息的案卷仅涉及本议定书附件四,且修改、补充信息不影响翻新能力、保修保养制度、货物原产地及商标使用权,则自收到符合规定的案卷之日起10日内,工贸部发出书面通知,批准修改、补充信息的申请。
**4.** 若修改、补充信息可能影响已获发翻新代码企业的翻新能力、保修保养制度、货物原产地及商标使用权,则自收到符合规定的案卷之日起10日内,或自收到专业管理部门答复文件之日起10日内,工贸部以书面形式(或在线形式,如适用)通知已获发翻新代码的企业关于重新评估其能力的事宜。
**5.** 对已获发翻新代码企业能力的重新评估,按照与颁发翻新代码时相同的评估程序进行。
**6.** 在对已获发翻新代码企业进行能力重新评估期间,工贸部有权根据本议定书第17条第5款的规定,暂时中止翻新代码的效力。
**第十七条** 翻新代码的中止、收回
**1.** 工贸部在下列情形下收回翻新代码:
**a)** 申请颁发翻新代码的企业在申请案卷中提供不实信息,严重影响翻新代码的评估和颁发过程。
**b)** 已获发翻新代码的企业未在本条第5款c项规定的翻新代码效力被中止之日起30日内,按规定办理修改、补充信息手续。
**c)** 已获发翻新代码的企业未能维持其在申请颁发翻新代码案卷中所陈述的翻新能力、保修保养制度或商标使用权,或者已获发翻新代码的企业或保修保养机构拒绝为翻新货物提供保修、保养服务。
**d)** 已获发翻新代码的企业申报进口越南的翻新货物,第二次违反适用于同类新进口货物的专业法律规定及其他现行法律规定。
**đ)** 申请颁发翻新代码的企业或已获发翻新代码的企业,在翻新设施实地检查或对已获发翻新代码企业进行能力重新评估过程中不予配合。
**e)** 根据已获发翻新代码企业的申请。
根据2026年4月19日第19/2026/NQ-CP号决议附录三第2节H项第ii目的规定:简化根据EVFTA协定和UKVETA协定获发翻新品编码的企业申请收回翻新品编码的手续,该手续规定于第66/2024/NĐ-CP号法令第17条第1款e项。
g) 获发翻新品编码的企业解散、破产或被所在国主管机关收回营业执照或具有同等效力的其他文件。
2. 属于本条规定的第1款e项情形时,已获发翻新品编码的企业应通过直接递交、邮寄或在线方式(如适用)向工贸部提交01套申请收回翻新品编码的案卷,包括:申请收回翻新品编码的书面文件(须注明理由);翻新品编码签发文件(正本)。
自收到企业申请之日起7日内,工贸部颁布收回翻新品编码的决定。
3. 翻新品编码的收回依据工贸部部长决定执行。决定须明确记载收回翻新品编码的理由。
除本条规定的第1款e项情形外,自收到收回翻新品编码决定之日起07日内,已获发翻新品编码的企业必须通过直接递交、邮寄或在线方式(如适用)向工贸部交回翻新品编码签发文件正本。
4. 获发翻新品编码的企业因本条第1款a、b、d、đ、g项规定被收回翻新品编码的,工贸部不予考虑对该企业重新签发翻新品编码。
5. 工贸部在下列情形下考虑暂时中止翻新品编码的效力:
a) 为防止在重新审定获发翻新品编码的企业能力过程中或在签发翻新品编码后对翻新设施进行实地检查过程中可能发生的无法弥补的风险。
b) 翻新货物首次违反适用于同类新进口货物的行业专门法律及其他法律的规定的。
c) 获发翻新品编码的企业未按规定办理信息修改、补充手续的。
6. 中止翻新品编码依据工贸部部长决定执行。决定须明确记载中止翻新品编码的理由。
7. 中止决定的效力期限
a) 对于本条第5款a项规定的情形,工贸部根据重新审定能力或实地检查翻新设施的结果,颁布取消中止翻新品编码决定,或按照本条第1款规定颁布收回翻新品编码决定。
b) 对于本条第5款b、c项规定的情形,中止决定自颁布之日起30日内有效。
8. 工贸部在作出新签发、修改、补充签发、中止、收回、取消中止翻新品编码决定时,应立即通知行业专门管理部门和海关机关,以确保相关管理工作。
9. 财政部、信息与传媒部、卫生部、交通运输部、农业与农村发展部、劳动荣军社会部、科学与技术部应及时向工贸部通报发生违反本法令规定的翻新进口货物条件规定及其他规定行为的情形,以便协调处理、考虑中止或收回翻新品编码。
10. 根据EVFTA协定和UKVFTA协定签发的翻新货物符合条件证书在翻新品编码被中止或收回时失效。
11. 货物在翻新编码被暂停或收回之日以前已装载上运输工具的情况下,根据本议定书第17条第1款第b、c、đ、e项及第5款的规定:
a) 进口商通过直接递交、邮寄或在线方式(如适用)向发证机关提交01套档案。档案包括:书面申请文件,提请本议定书第18条第1款规定的发证机关审议并决定该批货物的进口事宜,须明确说明:在翻新编码被暂停或收回期间申请进口货物的理由;证明货物在翻新编码被暂停或收回之日以前已装载上运输工具的单证;此前为该批货物签发的、符合EVFTA协定及UKVFTA协定规定的翻新货物合格条件证书。
b) 自发证机关收到进口商申请档案之日起07日内,发证机关审议并以书面形式答复进口商。如不允许进口,发证机关须以书面形式答复并明确说明理由。
第四章
符合EVFTA协定及UKVFTA协定规定的翻新货物合格条件证书及进口程序
第18条. 符合EVFTA协定及UKVFTA协定规定的翻新货物合格条件证书
1. 根据本议定书附录I、II、III、IV、V、VI、VII所分工的各部(以下称为发证机关)负责签发符合EVFTA协定及UKVFTA协定规定的翻新货物合格条件证书。
2. 符合EVFTA协定及UKVFTA协定规定的翻新货物合格条件证书包括02类:
a) 按批次签发的符合EVFTA协定及UKVFTA协定规定的翻新货物合格条件证书。
b) 有期限的符合EVFTA协定及UKVFTA协定规定的翻新货物合格条件证书。
3. 具有相同名称、相同描述、相同型号、相同品牌、相同货号且属于同一获发翻新编码企业的翻新货物,在按批次获得符合EVFTA协定及UKVFTA协定规定的翻新货物合格条件证书(为同一进口商或不同进口商签发)满03次后,将转为适用有期限的符合EVFTA协定及UKVFTA协定规定的翻新货物合格条件证书模式。
4. 发证机关规定有期限的符合EVFTA协定及UKVFTA协定规定的翻新货物合格条件证书的有效期,但不得少于12个月。
5. 有期限的符合EVFTA协定及UKVFTA协定规定的翻新货物合格条件证书,在证书有效期内不限制根据该证书进口的翻新货物数量。
6. 对于翻新编码暂停期限届满或被收回后企业重新获发翻新编码的情形,仅在按批次签发证书(为同一进口商或不同进口商就同一类翻新货物(具有相同名称、相同描述、相同型号、相同品牌、相同货号)且属于同一获发翻新编码企业)至少满10次后,方可转为适用有期限的符合EVFTA协定及UKVFTA协定规定的翻新货物合格条件证书模式。
第19条. 签发符合EVFTA协定及UKVFTA协定规定的翻新货物合格条件证书的档案及流程
1. 根据本议定书附录I、II、III、IV、V、VI、VII的管理分工,进口商通过直接递交、邮寄或在线方式(如适用)向发证机关提交01套申请签发符合EVFTA协定及UKVFTA协定规定的翻新货物合格条件证书的档案。档案包括:
a) 根据随本法令颁布的附录十二所载格式,申请颁发符合EVFTA协定及UKVFTA协定项下翻新货物条件的证书的申请书(01份正本)。
b) 获颁翻新货物代码的企业出具的书面文件,确认根据商人的申请书进口的翻新货物系该企业在申请颁发翻新货物代码时所登记的货物(01份正本,若正本所用语言非越南语,则附上由获颁翻新货物代码企业的授权代表签字认证的越南语译文)。
c) 根据随本法令颁布的附录十三所载格式,就此前已获颁发的证书项下翻新货物进口情况的报告(01份正本)。
2. 若档案不齐全、不符合规定,自收到档案之日起07日内,发证机关应以书面形式通知商人予以补充、完善。
3. 自收到符合规定的齐全档案之日起15日内,发证机关审议并向商人颁发符合EVFTA协定及UKVFTA协定项下翻新货物条件的证书。若不予颁发,发证机关应出具书面答复并明确说明理由。
根据第66/2024/NĐ-CP号法令第19条第3款规定的符合EVFTA协定及UKVFTA协定项下翻新货物条件的证书颁发期限,按照第19/2026/NQ-CP号决议附录一B部分III节第3序号的规定执行。
**第二十条** 翻新货物进口档案
1. 除海关档案外,翻新货物进口档案还必须包含下列文件、凭证:
a) 根据EVFTA协定及UKVFTA协定出具的货物原产地证明文件。
b) 符合EVFTA协定及UKVFTA协定项下翻新货物条件的证书,或在翻新货物代码被暂停或撤销时允许进口翻新货物的书面文件。
c) 外贸法律、专门法律规定的适用于同类新货物的其他必要凭证、资料,在办理进口海关手续时适用。
2. 向海关机关提供上述文件、凭证的事项,按照海关法律规定执行。
**第二十一条** 进口翻新货物的商人的责任
1. 遵守越南法律对同类新进口货物现行适用的各项规定,其中视具体情况,包括关于进口政策、商品政策、税收政策、海关、商品标签的规定;经营条件;产品质量;技术标准、技术法规;能源效率;辐射安全;网络安全信息;计量;环境保护;知识产权保护及其他规定。
2. 对向主管机关提交的档案和资料的真实性、准确性承担法律责任。
3. 在机关对本法令规定的执行情况进行检查时,配合工作并按发证机关及相关机关的要求提供档案、资料。
4. 每年1月30日前,以直接递交、通过邮政服务或在线方式(如适用)向发证机关和工贸部书面报告上一年度根据EVFTA协定及UKVFTA协定进口翻新货物的情况,报告格式按照随本法令颁布的附录十三执行。
**第五章**
**组织实施与施行条款**
**第二十二条** 组织实施
1. 各部:工商部、信息与传媒部、交通运输部、卫生部、农业与农村发展部、劳动荣军社会部、科学技术部负责按照分工组织落实本议定书;研究、制定在电子环境下办理行政手续的路线图。
2. 工商部研究建立已获发翻新商品代码企业的数据库,以服务于管理目标。
**第二十三条 生效实施**
1. 本议定书自签署发布之日起生效实施。
2. 各部部长、部级机关首长、政府直属机关首长、中央直辖省市人民委员会主席及相关机关、组织和个人负责实施本议定书。
**收件单位:**
- 党中央书记处;
- 政府总理、各位副总理;
- 各部、部级机关、政府直属机关;
- 中央直辖各省、市人民议会、人民委员会;
- 中央办公厅及党的各委员会;
- 总书记办公厅;
- 国家主席办公厅;
- 国会民族委员会及国会各委员会;
- 国会办公厅;
- 最高人民法院;
- 最高人民检察院;
- 国家审计署;
- 国家财政监督委员会;
- 社会政策银行;
- 越南开发银行;
- 越南祖国阵线中央委员会;
- 各团体中央机关;
- 政府办公厅:主任、各位副主任、总理助理、门户网站总监、各司、局、直属单位、公报;
- 存档:文书处、综合经济处(2份)。ĐLK
**越南社会主义共和国政府**
**政府总理代行**
**副总理**
**黎明慨**
(签字)
---
**附录一**
**信息与传媒部管理范围内的翻新商品目录**
(附于政府2024年6月17日第66/2024/NĐ-CP号议定书)
____________
**使用原则**
1. 本目录中“商品代码”栏和“商品描述”栏依据越南进出口商品目录制定。
2. 若仅列明4位数字代码级别的货品行,则本议定书适用于该组别项下的全部代码。
3. 若货品行列明至6位数字代码,则本议定书适用于该6位数字子组项下的全部代码。
4. 若货品行详细列明至8位数字代码,则本议定书仅适用于该8位数字代码。
| 商品代码 | 商品描述 | 备注 |
|---|---|---|
| 84.40 | 装订机器,包括锁线装订机 | |
| 8440.10 | - 机器: | |
| 8440.10.10 | -- 电动操作 | |
| 84.41 | 其他制造纸浆、纸或纸板的机器,包括各种切纸机 | |
| 8441.10 | - 各种切纸机: | |
| 8441.10.10 | - - 电动操作 | |
| 8441.20.00 | - 制造袋子、包或信封的机器 | |
| 8441.30.00 | - 制造纸箱、盒子、板条箱、管状或鼓状容器或类似容器的机器,但使用模塑方法的机器除外 | |
| 84.42 | 用于铸字或制版、制作印版(字版)、印刷滚筒及其他印刷部件的机器、设备及器具(但不包括属于8456至8465各组的机器);印版(字版)、印刷滚筒及其他印刷部件;为印刷目的而准备的印版、滚筒及平版石印版(例如,已磨平、压纹或抛光) | |
| 8442.30.00 | - 机器、设备及器具 | |
| 84.70 | 袖珍式计算器及具有计算功能的袖珍式数据记录、重现及显示机器;会计计算机、邮资盖戳机、售票机及类似机器,装有计算装置;收银机 | |
| 84.71 | 自动数据处理机器及其功能单元;磁性或光学读取器,将数据以编码形式传输到数据介质的机器及处理这些数据的机器,未在其他地方具体列明或包括 | |
| 8471.50 | - 处理器,但8471.41或8471.49子组所列类型除外,无论是否在同一机壳内包含以下一个或两个装置:存储装置、输入装置、输出装置: | |
| 8471.60 | - 输入或输出装置,无论是否在同一机壳内包含存储装置: | |
| 8471.70 | - 存储装置: | |
| 8471.80 | - 自动数据处理机器的其他部件: | |
| 8471.90 | - 其他类型: | |
| 84.72 | 其他办公机器(例如,胶版复印机、蜡纸复印机、地址印刷机、自动出纳机、硬币分类、计数及包装机、削铅笔机、打孔机或装订机) | |
8472.90
- 其他类型:
- - 打字机,但品目84.43的打印机除外:
8472.90.41
- - - 自动的
8472.90.49
- - - 其他类型
8472.90.50
- - 文字处理机
8472.90.60
- - 其他类型,电动操作
8472.90.90
- - 其他类型,非电动操作
84.73
专用于或主要用于品目84.70至84.72所列机器的零件及附件(罩套、提箱及类似品除外)
85.04
变压器(调压器和电流互感器)、静止式变流器(例如整流器)及电感器
8504.40
- 静止式变流器:
- - 用于自动数据处理设备及其部件,以及电信设备:
8504.40.19
- - - 其他类型
仅适用于“通过电磁感应原理,将电能和信号从电源传输至需充电设备的无线电设备(静止式变流器)”。
8504.40.90
- - 其他类型
仅适用于“通过电磁感应原理,将电能和信号从电源传输至需充电设备的无线电设备(静止式变流器)”。
85.07
蓄电池,包括其隔板,不论是否为矩形(包括正方形)
8507.60
- 锂离子:
- - 电池组:
8507.60.31
- - - 用于笔记本电脑(包括笔记本型和超便携型)的类型
用于笔记本电脑、平板电脑的散装锂电池。不适用于作为移动电源用于为上述设备充电的散装锂电池。
8507.60.90
- - 其他类型
用于移动电话的散装锂电池。不适用于作为移动电源用于为上述设备充电的散装锂电池。
85.17
电话机,包括智能手机及其他蜂窝网络或其他无线网络的电话机;其他发送或接收声音、图像或其他数据的设备,包括有线或无线网络(如局域网或广域网)的电信设备,但品目84.43、85.25、85.27或85.28的发送或接收设备除外
8517.61.00
- - 基站设备
8517.62
- - 接收、转换并发送或再生声音、图像或其他类型数据的设备,包括交换设备和路由设备:
8517.71.00
- - 天线及天线反射器;与其配套使用的零件
8517.79
- - 其他类型:
85.18
传声器及其支架;扬声器,不论是否装在外壳内;头戴式耳机及耳塞机,不论是否与传声器组合,以及由一只传声器与一只或多只扬声器组成的组合件;音频电子放大器;电气扩音机组
8518.10
- 传声器及其支架:
8518.29
- - 其他类型:
85.19
声音记录或重放设备
8519.20
- 用硬币、纸币、银行卡、代币或其他支付方式使其工作的设备:
- 其他设备:
8519.81
- - 使用磁性、光学或半导体媒体的设备:
- - - 磁带录音机,带有声音重放设备,数字式:
8519.81.62
- - - - 电话应答机
8519.89
- - 其他类型:
85.23
录制声音或其他现象用的磁盘、磁带、固态非易失存储器件、“智能卡”及其他媒体,不论是否已录制,包括供复制盘用的母片及母带,但不包括第三十七章的产品
- 半导体存储媒体:
8523.52.00
- - “智能卡”
仅适用于“以电子芯片卡(RF标签)形式进行无线收发并存储信息的设备,附着于需识别的物体上;仅适用于自带电源的卡类”。
8523.59
- - 其他类型:
8523.59.10
- - - 非接触式卡(“卡”型和“标签”型)
仅适用于“无线电收发设备、以芯片电子卡(RF标签)形式存储信息、安装于需识别对象上的设备;仅适用于带电源的标签类型”。
85.24
平板显示模组,无论是否带有触摸屏
85.25
无线电广播或电视用发射设备,无论是否装有接收装置或声音录制或重放装置;电视摄像机、数字摄像机及影像录制摄像机
不包括“航行数据记录仪(VDR/S-VDR)(用于船舶)”(规定于本议定书附件III)。
8525.50.00
- 发射设备
8525.60.00
- 装有接收装置的发射设备
85.26
雷达设备、无线电导航设备及无线电遥控设备
85.28
监视器及投影机,未装有电视接收装置;电视接收装置,无论是否装有无线电收音装置或声音或影像录制或重放装置
- 阴极射线管式监视器:
8528.42.00
- - 可直接连接并专用于品目84.71所列自动数据处理设备的
8528.49
- - 其他:
- 其他监视器:
8528.52.00
- - 可直接连接并专用于品目84.71所列自动数据处理设备的
8528.59
- - 其他:
- 投影机:
8528.62.00
- - 可直接连接并专用于品目84.71所列自动数据处理设备的
8528.69
- - 其他:
- 电视接收装置,无论是否装有无线电收音装置或声音或影像录制或重放装置:
8528.71
- - 非设计用于装有视频显示装置或屏幕的:
85.31
音响或视觉信号装置(例如,电铃、警报器、指示板、防盗或火灾报警器),品目85.12或85.30所列装置除外
8531.10
- 防盗或火灾报警器及类似装置:
8531.10.30
- - 烟雾报警器;袖珍个人报警器(警笛)
8531.90
- 零件:
8531.90.90
- - 其他
85.34
印刷电路
85.40
热电子管、冷阴极管或光阴极管(例如,真空管或充气管或充蒸气管、汞弧整流管、阴极射线管、电视摄像管)
85.42
集成电路
85.43
本章其他品目未列名或未包括的具有独立功能的电气设备及装置
8543.70
- 其他设备及装置:
8543.70.90
- - 其他
不包括列车尾部信号装置、列车速度及数据记录装置、列车驾驶员警示装置(防瞌睡装置)(规定于本议定书附件III)
85.44
绝缘电线、电缆(包括同轴电缆)及其他绝缘导体(包括漆包线或阳极化处理导体),无论是否装有接头;光缆,由具有独立包覆层的单根光纤制成,无论是否与电导体装配或装有接头
- 绕组电线:
8544.11
- - 铜制:
8544.19.00
- - 其他
8544.20
- 同轴电缆及其他同轴电导体:
- - 已装有接头的绝缘电缆,用于不超过66千伏电压:
8544.20.11
- - - 橡胶或塑料绝缘
8544.20.19
- - - 其他
- - 未装有接头的绝缘电缆,用于不超过66千伏电压:
8544.20.31
- - - 橡胶或塑料绝缘
8544.20.39
- - - 其他
- - 未装有接头的绝缘电缆,用于超过66千伏电压:
8544.20.41
- - - 橡胶或塑料绝缘
8544.20.49
- - - 其他
8544.30
- 点火布线组及其他车辆、航空器或船舶用布线组:
- 其他电导体(*),用于不超过1,000伏电压:
8544.42
- - 已装有电接头:
8544.49
- - 其他:
- - - 用于电信,电压不超过80伏:
8544.49.11
- - - - 海底电话电缆;海底电报电缆;海底无线电中继电缆
8544.49.13
8544.49.19
- - - - 其他种类,用橡胶、塑料或纸绝缘
- - - - 其他种类
- - - 非用于电信,电压不超过80伏:
8544.49.21
- - - - 带屏蔽层的单芯线,用于生产汽车电线束
- - - - 其他种类:
8544.49.22
- - - - - 塑料绝缘电缆,其中每根芯线直径不超过19.5毫米
8544.49.23
- - - - - 其他塑料绝缘电缆
8544.49.24
- - - - - 其他种类,用橡胶、塑料或纸绝缘
8544.49.29
- - - - - 其他种类
- - - 用于电信,电压超过80伏但不超过1000伏:
8544.49.31
- - - - 海底电话电缆;海底电报电缆;海底无线电中继电缆
8544.49.32
- - - - 其他种类,用塑料绝缘
8544.49.33
- - - - 其他种类,用橡胶或纸绝缘
8544.49.39
- - - - 其他种类
8544.60
- 其他电导体,用于电压超过1000伏:
8544.70
- 光缆:
90.15
用于水文、海洋、水利、气象或地理观测(包括摄影观测)的仪器和设备,罗盘除外;测距仪
9015.10
- 测距仪:
9015.10.90
- - 其他种类
水位传感器设备,通过LPWAN技术无线接口传输测量参数。
90.25
比重计及类似的浮式测量仪器、温度计、高温计、气压计、湿度计,不论是否带有记录装置,及其组合装置
- 温度计和高温计,未与其他仪器组合:
9025.19
- - 其他种类:
- - - 电动式:
9025.19.19
- - - - 其他种类
空气温度传感器设备,通过LPWAN技术无线接口传输测量参数。
9025.80.00
- 其他仪器
空气湿度传感器设备,通过LPWAN技术无线接口传输测量参数。
90.27
物理或化学分析用仪器及设备(例如,偏振计、折光仪、光谱仪、气体或烟雾分析仪);测量或检验粘度、孔隙率、膨胀率、表面张力或类似性能的仪器及设备;测量或检验热量、声量或光量的仪器及设备(包括曝光表);显微切片机
- 其他仪器及设备:
9027.89
- - 其他种类:
9027.89.90
- - - 其他种类
空气中粉尘传感器设备,通过LPWAN技术无线接口传输测量参数。
正在跟踪
根据2026年19号政府决议(19/2026/NQ-CP)附录一第三部分B项第1序号的规定:对2024年66号政府法令(66/2024/NĐ-CP)附录一所规定货物,按照EVFTA协定和UKVFTA协定签发再制造货物合格证书的工作,由省级人民委员会实施。
正在跟踪
下载表格
附录二
再制造货物目录
属于卫生部管理范围
(附于2024年6月17日政府第66/2024/NĐ-CP号法令)
____________
使用原则
1. 本目录中“货号”栏和“货物描述”栏依据越南进出口货物目录制定。
2. 如仅列明4位数字级别的货号,则本法令适用于该组项下的全部编码。
3. 如货号列明至6位数字,则本法令适用于该6位数字子组项下的全部编码。
4. 如货号明细至8位数字,则本法令仅适用于该8位数字编码。
货号
货物描述
备注
84.19
实验室设备或机器、设备,用电或不用电加热(第85.14组的熔炉、烘炉、干燥设备及其他设备除外),用于通过温度变化过程处理各类材料,如加热、蒸煮、烘烤、蒸馏、精馏、消毒、巴氏灭菌、蒸汽喷射、干燥、蒸发、烘干、冷凝或冷却,家用机器或设备除外;快速热水器或储水式热水器,非用电的
8419.20.00
- 医疗、外科或实验室用消毒设备
84.21
离心机,包括离心式干燥机;液体或气体过滤或净化机器及设备
8421.21.00
- 过滤或净化水的机器及设备
8421.29.00
- 其他
8421.39.20
- - 过滤或净化气体的机器及设备,用于医疗用途
8421.39.90
- - 其他
离心机,包括离心干燥机;液体或气体的过滤、净化机器及装置
- 离心机,包括离心干燥机:
8421.19
- - 其他类型:
8421.19.90
- - - 其他类型
87.13
残疾人用车,不论是否装有发动机或其他机械推进装置
8713.10.00
- 无机械推进装置的类型
8713.90.00
- 其他类型
不包括摩托车、轻便摩托车、电动自行车、助动车、汽车
90.01
光纤和光纤束;光纤电缆,但品目85.44所列者除外;片状或膜状偏振材料;透镜(包括隐形眼镜)、棱镜、反射镜及其他光学元件,由任何材料制成,未装配,但未经光学加工的光学玻璃制品除外
9001.30.00
- 隐形眼镜
90.02
已装配的透镜、棱镜、反射镜及其他光学元件,由任何材料制成,为仪器或设备的零件或附件,但未经光学加工的玻璃制品除外
9002.90
- 其他类型:
9002.90.90
- - 其他类型
90.04
矫正眼镜、护目镜及类似品,包括近视镜、护目镜或其他类型
9004.90
- 其他类型:
9004.90.10
- - 近视镜
90.11
复式光学显微镜,包括用于显微照相、显微电影摄影或显微投影的显微镜
9011.80.00
- 其他显微镜
90.13
激光器,但激光二极管除外;本章其他品目未列名或未具体包括的其他光学器件及仪器
9013.20.00
- 激光器,但激光二极管除外
90.18
医疗、外科、牙科或兽医用仪器及器具,包括闪烁扫描装置、其他电子医疗仪器及视力检查仪器
- 电诊断装置(包括功能检查或生理参数检查装置):
9018.11.00
- - 心电图记录仪
9018.12.00
- - 超声扫描装置
9018.13.00
- - 磁共振成像装置
9018.14.00
- - 闪烁扫描装置
9018.19.00
- - 其他类型
9018.20.00
- 紫外线或红外线装置
- 其他牙科用仪器及器具:
9018.41.00
- - 牙科钻机,不论是否与其他牙科设备装于同一底座上
9018.49.00
- - 其他类型
9018.50.00
- 其他眼科用仪器及器具
9018.90
- 其他仪器及器具:
90.19
机械疗法器具;按摩器具;心理功能测验装置;臭氧治疗器、氧气治疗器、喷雾治疗器、人工呼吸器或其他治疗用呼吸器具
90.21
矫形器具,包括拐杖、外科手术用绷带及骨折固定绷带;夹板及其他骨折固定器具;人造的人体部位;助听器及为弥补生理缺陷或损伤而佩戴、携带或植入体内的其他器具
9021.10
- 矫形器具或夹板:
9021.40.00
- 助听器,不包括零件及附件
9021.50.00
- 心脏起搏器,用于刺激心肌,不包括零件及附件
9021.90.00
- 其他类型
90.22
X射线或α射线、β射线、γ射线及其他电离辐射的发射设备,不论是否用于医疗、外科、牙科或兽医用途,包括射线照相或射线治疗设备,X射线管及其他X射线发生器,高压发生器,控制台及控制屏,荧光屏,检查或治疗用的台、椅及类似品
- X射线发射设备,不论是否用于医疗、外科、牙科或兽医用途,包括射线照相或射线治疗设备:
9022.12.00
- - 计算机断层扫描设备
9022.13.00
- - 其他类型,牙科用
9022.14.00
- - 其他类型,医疗、外科或兽医用
9022.19
- - 用于其他目的:
9022.19.90
- - - 其他类型
- α射线、β射线、γ射线及其他电离辐射的发射设备,不论是否用于医疗、外科、牙科或兽医用途,包括射线照相或射线治疗设备:
9022.21.00
- - 用于医疗、外科、牙科或兽医用途
9022.29.00
- - 用于其他用途
90.25
比重计及类似的浮式测量仪器、温度计、高温计、气压计、湿度计,不论是否带有记录装置,以及上述仪器的组合件
- 温度计和高温计,未与其他仪器组合:
9025.19
- - 其他类型:
- - - 电动的:
9025.19.19
- - - - 其他类型
不包括“通过LPWAN技术无线接口传输测量参数的空气温度传感设备”。
9025.19.20
- - - 非电动的
90.27
理化分析仪器及装置(例如,偏振计、折光仪、光谱仪、气体或烟雾分析仪);测量或检验黏度、孔隙率、膨胀率、表面张力或类似性能的仪器及装置;测量或检验热量、声量或光量的仪器及装置(包括曝光表);显微切片机
- 其他仪器及装置:
9027.89
- - 其他类型:
9027.89.90
- - - 其他类型
不包括“通过LPWAN技术无线接口传输测量参数的空气粉尘传感设备”。
94.02
医疗、外科、牙科或兽医用家具(例如,手术台、检查台、带机械装置的病床、牙科椅);理发椅及类似的椅子,具有旋转、倾斜和升降功能;上述物品的零件
9402.10
- 牙科椅、理发椅或类似的椅子及其零件:
9402.10.10
- - 牙科椅及其零件
9402.90
- 其他类型:
正在跟踪
根据2026年1月1日第19/2026/NQ-CP号决议附件一B部分第三项第1序号的规定:对于第66/2024/NĐ-CP号法令附件二所列货物,依据EVFTA协定和UKVFTA协定签发再制造货物合格证书的工作由省级人民委员会实施。
正在跟踪
下载表格
附件三
再制造货物目录
属于交通运输部管理范围
(附于政府2024年6月17日第66/2024/NĐ-CP号法令)
____________
使用原则
1. 本目录的“货号”栏和“货物描述”栏依据越南进出口货物目录制定。
2. 若仅列明4位数字编码级别的货行,则本法令适用于该组项下的全部编码。
3. 若货行列明至6位数字编码,则本法令适用于该6位数字子组项下的全部编码。
4. 若货行详细列明至8位数字编码,则本法令仅适用于该8位数字编码。
货号
货物描述
备注
84.02
生产蒸汽或其他蒸汽的锅炉(不包括能生产低压蒸汽的中央供暖热水锅炉);过热水锅炉
仅适用于:“交通运输及海上勘探开发工具所用的各类锅炉、压力容器”。
84.03
中央供暖锅炉,但不包括品目84.02所列的锅炉
仅适用于:“交通运输及海上勘探开发工具所用的各类锅炉、压力容器”。
84.06
蒸汽轮机及其他蒸汽涡轮机
8406.10.00
- 船舶推进用涡轮机
84.07
火花点火活塞式内燃发动机(往复式或旋转式活塞)。
- 用于驱动第八十七章所列车辆的往复式活塞内燃发动机:
8407.32
- - 气缸容量超过50毫升但不超过250毫升:
- - - 气缸容量超过50毫升但不超过110毫升:
8407.32.19
- - - - 其他类型
- - - 气缸容量超过110毫升但不超过250毫升:
8407.32.29
- - - - 其他类型
8407.33
- - 气缸容量超过250毫升但不超过1,000毫升:
8407.33.90
- - - 其他类型
8407.34
- - 气缸容量超过1,000毫升:
- - - 已完整组装:
- - - - 其他类型:
8407.34.71
- - - - - 气缸容量不超过2,000毫升
8407.34.72
- - - - - 气缸容量超过2,000毫升但不超过3,000毫升
8407.34.73
- - - - - 气缸容量超过3,000毫升
- - - 其他类型:
- - - - 其他类型:
8407.34.94
- - - - - 气缸容量不超过2,000毫升
8407.34.95
- - - - - 气缸容量超过2,000毫升但不超过3,000毫升
8407.34.99
- - - - - 气缸容量超过3,000毫升
8407.90
- 其他发动机:
84.08
压燃式活塞内燃发动机(柴油机或半柴油机)。
8408.10
- 船舶发动机:
仅适用于用于海船;海上勘探开发工具;内河运输工具
8408.20
- 用于驱动第八十七章所列车辆的发动机:
- - 已整体组装:
- - - 其他类型:
8408.20.21
- - - - 气缸容量不超过2,000毫升
8408.20.22
- - - - 气缸容量超过2,000毫升但不超过3,500毫升
8408.20.23
- - - - 气缸容量超过3,500毫升
- - 其他类型:
- - - 其他类型:
8408.20.94
- - - - 气缸容量不超过2,000毫升
8408.20.95
- - - - 气缸容量超过2,000毫升但不超过3,500毫升
8408.20.96
- - - - 气缸容量超过3,500毫升
84.09
专用于或主要用于品目84.07或84.08所列发动机的零件。
- 其他类型:
8409.99
- - 其他类型:
- - - 用于品目87.01所列车辆的发动机:
8409.99.21
- - - - 化油器及其零件
8409.99.22
- - - - 发动机机体(气缸体);曲轴箱
8409.99.23
- - - - 气缸套,内径在50毫米及以上但不超过155毫米
8409.99.24
- - - - 其他气缸套
8409.99.25
- - - - 气缸盖及气缸盖罩
8409.99.26
- - - - 活塞,外径在50毫米及以上但不超过155毫米
8409.99.27
- - - - 其他活塞
8409.99.29
- - - - 其他类型
- - - 用于第八十七章其他车辆的发动机:
8409.99.41
- - - - 化油器及其零件
8409.99.42
- - - - 发动机机体(气缸体);曲轴箱
8409.99.43
- - - - 气缸套,内径在50毫米及以上但不超过155毫米
8409.99.44
- - - - 其他气缸套
8409.99.45
- - - - 气缸盖及气缸盖罩
8409.99.46
- - - - 活塞,外径在50毫米及以上但不超过155毫米
8409.99.47
- - - - 其他活塞
8409.99.48
- - - - 活塞销及活塞销衬套
8409.99.49
- - - - 其他类型
84.11
涡轮喷气发动机、涡轮螺旋桨发动机及其他燃气轮机
仅适用于用于海船、海上勘探开发工具的类型。
84.13
液体泵,不论是否装有计量装置;液体提升机
仅适用于用于海船、海上勘探开发工具的类型。
84.14
空气泵或真空泵、空气或其他气体压缩机及风机;带风扇的循环风罩或通风罩,不论是否装有过滤器;气密式生物安全柜,不论是否装有过滤器
8414.10.00
- 真空泵
仅适用于用于海船、海上勘探开发工具的类型。
8414.20
- 手动或脚踏式空气泵:
8414.30
- 制冷设备用压缩机:
8414.40.00
- 装在带轮移动框架上的空气压缩机
8414.60
- 横向最大尺寸不超过120厘米的抽风罩:
8414.70
- 气密式生物安全柜:
8414.80
- 其他类型:
8414.90
- 零件:
84.21
离心机,包括离心干燥机;液体或气体的过滤或净化机器及装置
8421.29
- - 其他类型:
8421.29.90
- - - 其他类型
仅适用于用于海船、海上勘探开发工具的15ppm报警装置
84.25
滑轮组和绞车,但斗式提升机(罐笼提升机)除外;卧式绞车和立式绞车;各种千斤顶
仅适用于“绞车(用于海船;海上勘探开发工具;内河运输工具)”类商品
84.26
船舶桅杆式起重机;起重机,包括缆索起重机;移动式提升架、装有支撑柱架的搬运车及装有起重机的工场车
仅适用于用于交通运输、航空港、海港、船舶建造及修理设施、铁路运输工具及海上勘探开发工具的类型
84.27
叉车;其他装有升降或搬运装置的工场车
仅适用于“叉车、通过货叉机构进行分层堆垛的升降车;其他装有升降或堆垛设备的工厂用车辆(不参与道路交通)”
84.28
其他升降、搬运、装卸机械(例如,升降机(lift)、自动扶梯、输送带、缆车用吊斗)
仅适用于用于交通运输、机场、港口、造船及修船设施、铁路车辆及海上勘探开采设备的类型
84.29
推土机、侧铲推土机、平地机、铲运机、挖掘机、挖土机、铲斗自行装载式运土机、压路机及碾压机,自走式
84.30
其他推土、铲运、刮平、平地、挖掘、压实、夯实、剥离或钻孔机械,用于土方、矿物或矿石作业;打桩机及拔桩机;扫雪机及除雪机
84.79
本章其他品目未列明或未包括的、具有独立功能的机械及设备
仅适用于道路施工车辆、舵机(用于海船、内河船舶、海上勘探开采设备)
84.81
用于管道、锅炉壳体、储罐或类似容器的龙头、阀门及类似装置,包括减压阀及恒温调节阀
仅适用于用于海船、海上勘探开采设备的类型
84.83
传动轴(包括凸轮轴和曲轴)及曲柄;轴承座及滑动轴承;齿轮及齿轮组件;滚珠丝杠或滚柱丝杠;齿轮箱及其他变速装置,包括扭矩变换器;飞轮及皮带轮,包括滑轮组;离合器及联轴器(包括万向联轴器)
仅适用于齿轮箱(用于海船;内河船舶);轴系(用于海船;海上勘探开采设备;内河船舶)。
84.87
机器零件,不包括电连接器、隔膜、线圈、电气开关或其他电气零件,本章其他品目未列明或未包括的
8487.10.00
- 船舶或船只的螺旋桨及其桨叶
85.01
电动机及发电机(发电机组除外)
仅适用于用于海船;海上勘探开采设备;电动摩托车、电动轻便摩托车;电动自行车的类型
85.04
变压器(电压互感器和电流互感器)、静态变流器(例如,整流器)及电感器
仅适用于用于海船、海上勘探开采设备的类型
85.07
蓄电池,包括其隔板,不论是否为矩形(包括正方形)
仅适用于用于摩托车、轻便摩托车、电动自行车、电动摩托车、电动轻便摩托车的类型
85.12
电动照明或信号装置(品目85.39所列除外)、雨刮器、除霜器及除雾器,用于自行车或机动车
8512.20
- 其他照明或视觉信号装置:
仅适用于道路机动车辆前照灯
8512.30
- 音响信号装置:
8512.30.10
- - 喇叭,已组装
仅适用于用于海船、海上勘探开采设备的类型
85.13
便携式电灯,设计为依靠自身能源(例如,干电池、蓄电池、磁电机)工作,品目85.12所列照明装置除外
仅适用于用于海船、海上勘探开采设备的防爆灯
85.25
无线电广播或电视用发射设备,不论是否装有接收装置或声音录制或重放装置;电视摄像机、数码相机及影像记录摄像机
仅适用于“航行数据记录仪(VDR/S-VDR)(用于海船)”
8525.50.00
- 发射设备
8525.60 00
- 装有接收装置的发射设备
85.30
用于铁路、电车轨道、公路、内河航道、停车场、港口或机场的电气信号、安全或交通控制设备(品目86.08所列除外)
85.31
声音或图像信号设备(例如,电铃、警报器、指示板、防盗或防火报警器),但品目85.12或85.30的设备除外
8531.10
- 防盗或防火报警器及类似装置:
8531.10.90
- - 其他
仅适用于船舶、海上勘探开发工具所用类型
8531.80
- 其他设备:
仅适用于15ppm报警设备(用于船舶;海上勘探开发工具)
85.39
白炽灯或放电灯,包括封闭式聚光灯及紫外线灯或红外线灯;弧光灯;发光二极管(LED)光源
仅适用于“机车前照灯组”。
8539.10
- 封闭式聚光灯:
- 其他白炽灯,但紫外线灯或红外线灯除外:
8539.21
- - 卤钨灯:
- 紫外线灯或红外线灯;弧光灯:
8539.41.00
- - 弧光灯
8539.49.00
- - 其他
8539.51.00
- - 发光二极管(LED)模块
8539.90
- 零件:
85.43
本章其他品目未具体列明或包括的具有独立功能的电气设备及装置
仅适用于列车尾部信号设备、列车速度及数据记录设备、列车驾驶员警示设备(防瞌睡设备)
87.01
牵引车(品目87.09的牵引车除外)。
8701.10
- 单轴拖拉机:
- - 功率不超过22.5千瓦,无论是否电力驱动:
8701.10.19
- - - 其他
- - 其他:
8701.10.99
- - - 其他
- 半挂车用公路牵引车(1);
8701.21
- - 仅装有压燃式活塞内燃发动机(柴油或半柴油)的:
8701.22
- - 装有压燃式活塞内燃发动机(柴油或半柴油)及电动机作为动力的:
8701.23
- - 装有点燃式活塞内燃发动机及电动机作为动力的:
8701.24
- - 仅装有电动机作为动力的:
8701.29
- - 其他:
8701.30.00
- 履带式牵引车
- 其他,装有发动机,功率:
8701.91
- - 不超过18千瓦:
8701.91.90
- - - 其他
8701.92
- - 超过18千瓦但不超过37千瓦:
8701.92.90
- - - 其他
8701.93
- - 超过37千瓦但不超过75千瓦:
8701.93.90
- - - 其他
8701.94
- - 超过75千瓦但不超过130千瓦:
8701.94.90
- - - 其他
8701.95
- - 超过130千瓦:
8701.95.90
- - - 其他
87.05
特种机动车辆,但主要用于载人或运货的车辆除外(例如,救险车、起重车、消防车、混凝土搅拌车、道路清扫车、喷洒车、流动维修车、X射线检查车)。
87.06
装有发动机的底盘,用于品目87.01至87.05所列机动车辆。
87.07
车身(包括驾驶室),用于品目87.01至87.05所列机动车辆。
87.08
品目87.01至87.05所列机动车辆的零件及附件。
87.09
短距离运输货物用的自动推进式货车,未装有升降或搬运设备,用于工厂、仓库、码头或机场;车站月台用的牵引车(*);上述车辆的零件
87.11
摩托车(包括机动脚踏两用车)及装有辅助发动机的脚踏车,无论是否带边车;边车
87.13
残疾人用车,无论是否机动或以其他机械方式驱动
8713.90.00
- 其他
仅适用于摩托车、机动脚踏两用车、电动自行车、机器脚踏车、汽车
87.14
品目87.11至87.13所列车辆的零件及附件
8714.10
- 摩托车(包括机动脚踏两用车)的:
8714.10.30
- - 车架及前叉,包括伸缩套筒式前叉、减震器及其零件
8714.10.50
- - 车轮轮辋
87.16
挂车及半挂车;其他非机械驱动车辆;其零件。
8716.10.00
- 供居住或野营用的挂车及半挂车
- 其他载货用挂车及半挂车:
8716.31.00
- - 罐式挂车及半挂车
8716.39
- - 其他类型:
- - - 其他类型:
8716.39.91
- - - - 按设计载货量(有效载荷)超过200吨
8716.39.99
- - - - 其他类型
8716.40.00
- 其他挂车及半挂车
8716.90
- 零件:
- - 用于挂车及半挂车:
8716.90.13
- - - 用于子目8716.20项下的货物
90.14
定向罗盘;其他导航仪器及装置
仅适用于船舶用;海上勘探开采工具
90.31
本章其他编号未列明或未详述的测量或检验仪器、器具及机器;轮廓投影仪
仅适用于船舶、海上勘探开采工具用
90.32
自动调节或控制仪器及装置
仅适用于船舶、海上勘探开采工具用
正在跟踪
根据2026年4月19日第19/2026/NQ-CP号决议附件一B部分第三项第1序号的规定:对于第66/2024/NĐ-CP号法令附件三规定的货物,按照EVFTA协定和UKVFTA协定签发再制造货物合格证书的工作由省级人民委员会执行。
正在跟踪
下载表格
附件四
再制造货物目录
属于工商部管理范围
(随政府2024年6月17日第66/2024/NĐ-CP号法令发布)
______________
使用原则
1. 本目录的“货号”栏和“货物描述”栏依据越南进出口货物目录制定。
2. 如仅列明4位数字级别的货品行,则本法令适用于该组项下的全部编码。
3. 如货品行列明至6位数字,则本法令适用于该6位子目项下的全部编码。
4. 如货品行详细列明至8位数字,则本法令仅适用于该8位编码。
货号
描述
备注
84.02
生产蒸汽或其他蒸汽的锅炉(不包括能生产低压蒸汽的中央供暖热水锅炉);过热水锅炉
不包括属于本法令附件三、六的货物。
84.03
中央供暖锅炉,不包括属于品目84.02的锅炉
不包括属于本法令附件三、六的货物。
84.04
品目84.02或84.03所列锅炉的辅助设备(例如,节热器、过热器、除灰器、气体回收器);蒸汽机或蒸汽动力装置的冷凝器。
84.05
生产煤气或水煤气的发生器,不论是否带有净化器;乙炔发生器及类似的水解过程气体发生器,不论是否带有净化器。
84.06
蒸汽轮机及其他蒸汽轮机。
- 其他轮机:
8406.81.00
- - 输出功率超过40兆瓦
8406.82
- - 输出功率不超过40兆瓦:
8406.90.00
- 零件
84.07
火花点火活塞式内燃发动机(往复式或旋转式)
8407.10.00
- 航空器发动机
- 船舶发动机:
8407.21
- - 舷外发动机:
8407.29
- - 其他类型:
- 用于驱动第八十七章车辆的往复式活塞内燃发动机:
8407.31.00
- - 气缸容量不超过50毫升
8407.32
- - 气缸容量超过50毫升但不超过250毫升:
- - - - 气缸容量超过50毫升但不超过110毫升:
8407.32.11
- - - - 用于品目87.01的车辆
8407.32.12
- - - - 用于品目87.11的车辆
- - - - 气缸容量超过110毫升但不超过250毫升:
8407.32.22
- - - - 用于品目87.11的车辆
8407.33
- - 气缸容量超过250毫升但不超过1,000毫升:
8407.33.10
- - - - 用于品目87.01的车辆
8407.33.20
- - - - 用于品目87.11的车辆
8407.34
- - 气缸容量超过1,000毫升:
- - - - 已完整组装:
8407.34.40
- - - - 用于手扶拖拉机,气缸容量不超过1,100毫升
8407.34.50
- - - - 用于品目87.01的其他车辆
8407.34.60
- - - - 用于品目87.11的车辆
- - - 其他类型:
8407.34.91
- - - - 用于手扶拖拉机,汽缸容量不超过1,100毫升
8407.34.92
- - - - 用于品目87.01所列其他车辆
8407.34.93
- - - - 用于品目87.11所列车辆
84.08
压燃式活塞内燃发动机(柴油机或半柴油机)
8408.10
- 船用发动机:
但本规定附件三、附件五所列货物除外。
8408.20
- 用于第八十七章所列车辆驱动力的发动机:
- - 已整体组装:
8408.20.10
- - - 用于子目8701.10所列车辆
- - 其他类型:
8408.20.93
- - - 用于子目8701.10所列车辆
8408.90
- 其他发动机:
84.09
专用于或主要用于品目84.07或84.08所列发动机的零件
8409.10.00
- 用于航空器发动机
- 其他类型:
8409.91
- - 专用于或主要用于火花点火式活塞内燃发动机:
8409.99
- - 其他类型:
- - - 用于品目84.29或84.30所列机械的发动机:
8409.99.11
- - - - 化油器及其零件
8409.99.12
- - - - 发动机机体(汽缸体);曲轴箱
8409.99.13
- - - - 汽缸管,内径自50毫米及以上,但不超过155毫米
8409.99.14
- - - - 其他汽缸管
8409.99.15
- - - - 汽缸盖及汽缸盖罩
8409.99.16
- - - - 活塞,外径自50毫米及以上,但不超过155毫米
8409.99.17
- - - - 其他活塞
8409.99.18
- - - - 活塞环及活塞销
8409.99.19
- - - - 其他类型
- - - 用于品目87.11所列车辆的发动机:
8409.99.31
- - - - 化油器及其零件
8409.99.32
- - - - 发动机机体(汽缸体);曲轴箱
8409.99.34
- - - - 汽缸盖及汽缸盖罩
8409.99.36
- - - - 活塞环及活塞销
8409.99.37
- - - - 汽缸管,内径自50毫米及以上,但不超过155毫米;活塞,外径自50毫米及以上,但不超过155毫米
8409.99.38
- - - - 其他汽缸管及活塞
8409.99.39
- - - - 其他类型
- - - - 用于第八十九章所列船舶的发动机:
- - - - 用于功率不超过22.38千瓦的船用发动机:
8409.99.51
- - - - - 发动机机体(汽缸体);曲轴箱
8409.99.52
- - - - - 汽缸管,内径自50毫米及以上,但不超过155毫米
8409.99.53
- - - - - 其他汽缸管
8409.99.54
- - - - - 活塞,外径自50毫米及以上,但不超过155毫米
8409.99.55
- - - - - 其他活塞
8409.99.59
- - - - - 其他类型
- - - - 用于功率超过22.38千瓦的船用发动机:
8409.99.61
- - - - - 发动机机体(汽缸体);曲轴箱
8409.99.62
- - - - - 汽缸管,内径自50毫米及以上,但不超过155毫米
8409.99.63
- - - - - 其他汽缸管
8409.99.64
- - - - - 活塞,外径自50毫米及以上,但不超过155毫米
8409.99.65
- - - - - 其他活塞
8409.99.69
- - - - - 其他类型
- - - 用于其他发动机:
8409.99.71
- - - - 化油器及其零件
8409.99.72
- - - - 发动机机体(汽缸体);曲轴箱
8409.99.73
- - - - 汽缸管,内径自50毫米及以上,但不超过155毫米
8409.99.74
- - - - 其他汽缸管
8409.99.75
- - - - 汽缸盖及汽缸盖罩
8409.99.76
- - - - 活塞,外径自50毫米及以上,但不超过155毫米
8409.99.77
- - - - 其他活塞
8409.99.78
- - - - 活塞环及活塞销
8409.99.79
- - - - 其他类型
84.10
水轮机、水轮及其调节器。
84.11
涡轮喷气发动机、涡轮螺旋桨发动机及其他燃气轮机。
但用于海船、海上勘探开采工具(本规定附件三所列)的除外
84.12
其他发动机及动力装置。
84.13
液体泵,不论是否装有计量装置;液体提升机。
但用于海船、海上勘探开采工具(本规定附件三所列)的除外
84.14
空气泵或真空泵、空气或其他气体压缩机及风机;带风扇的循环风罩或通风罩,不论是否装有过滤器;密封式生物安全柜,不论是否装有过滤器
8414.10.00
- 真空泵
除用于船舶、海上勘探开采工具(本议定书附件三规定)的种类外
8414.20
- 手动或脚踏式空气泵:
8414.30
- 用于制冷设备的压缩机:
8414.40.00
- 安装在带轮移动底盘上的空气压缩机
8414.60
- 横向尺寸最大不超过120厘米的抽吸罩:
8414.70
- 密封式生物安全柜:
8414.80
- 其他类型:
8414.90
- 零件:
84.16
使用液体燃料、粉状固体燃料或气体燃料的炉灶燃烧器;机械加料器,包括炉箅、除灰器及类似装置
84.17
工业或实验室用炉窑及烘箱,包括焚化炉,非电热的
84.18
电热或非电热的冷藏箱、冷冻箱及其他制冷或冷冻设备;热泵,但税号84.15的空气调节器除外
8418.10
- 冷藏冷冻组合机(1)(具有独立制冰和制冷隔室的设备),具有独立外开门或外抽屉,或其组合形式:
8418.10.40
- - 其他类型,适用于医疗、外科或实验室用途
- - 其他类型:
8418.10.91
- - - 柜台、展示柜及类似器具,装有制冷设备,容积超过200升
8418.10.99
- - - 其他类型
8418.50
- 其他家具式样(柜、箱、柜台、展示柜及类似器具)用于保存和展示,装有制冷或冷冻设备:
- - 柜台、展示柜及类似器具,装有制冷设备,容积超过200升:
8418.50.11
- - - 适用于医疗、外科或实验室用途的类型
- - 其他类型:
8418.50.91
- - - 适用于医疗、外科或实验室用途的类型
8418.61.00
- - 热泵,但税号84.15的空气调节器除外
- 零件:
8418.91.00
- - 设计用于安装制冷或冷冻设备的家具式样
84.19
实验室设备或机器、器具,不论是否电热(税号85.14的炉窑、烘箱及其他设备除外),用于通过温度变化处理材料,如加热、烹煮、焙烧、蒸馏、精馏、消毒、巴氏灭菌、蒸汽处理、干燥、蒸发、脱水、冷凝或冷却,但家用机器或器具除外;非电热的瞬时热水器或储水式热水器(1)
- 非电热的瞬时热水器或储水式热水器(1):
8419.11
- - 燃气瞬时热水器:
8419.11.90
- - - 其他类型
8419.12.00
- - 太阳能热水器
8419.19
- - 其他类型:
8419.19.90
- - - 其他类型
- 干燥机:
8419.33
- - 冷冻干燥机、冷干机和喷雾干燥机:
8419.34
- - 其他类型,用于农产品:
8419.35
- - 其他类型,用于木材、纸浆、纸张或纸板:
8419.39
- - 其他类型:
8419.40
- 蒸馏或精馏设备:
8419.50
- 热交换器:
8419.60.00
- 空气或其他气体液化机
8419.81
- - 用于加热饮料或烹煮或加热食品:
8419.89
- - 其他类型:
8419.90
- 零件:
84.20
砑光机或其他辊压机,但加工金属或玻璃的机器除外,及其辊筒
84.21
离心机,包括离心干燥机;液体或气体的过滤或净化机器及装置
- 离心机,包括离心干燥机:
8421.11.00
- - 奶油分离机
8421.19
- - 其他类型:
8421.19.10
- - - 用于制糖的类型
8421.21
- - 用于过滤或净化水:
- - - - 过滤能力不超过500升/小时:
8421.21.19
- - - - 其他类型
- - - 过滤能力超过500升/小时:
8421.21.22
- - - - 电动操作
8421.21.23
- - - - 非电动操作
8421.22
- - 用于过滤或净化水以外的饮料:
8421.23
- - 内燃发动机用机油或汽油过滤器:
8421.29
- - 其他类型:
8421.29.10
- - - 适用于医疗、外科或实验室用途的型号
8421.29.20
- - - - 用于食糖生产的型号
8421.29.30
- - - 用于石油钻探作业的型号
8421.29.40
- - - 其他型号,汽油滤清器
8421.29.50
- - - 其他型号,机油滤清器
8421.29.60
- - - 其他型号,由含氟聚合物制成,且带有厚度不超过140微米的过滤膜或精制膜
8421.29.90
- - - 其他型号
但用于船舶、海上勘探开采工具的15ppm报警装置除外(本议定书附件三规定)。
- 气体过滤或净化机器及设备:
8421.31
- - 内燃发动机进气过滤器:
8421.32.00
- - 催化转化器或颗粒过滤器,无论是否组合,用于净化或过滤内燃发动机废气
8421.39
- - 其他型号:
8421.99
- - 其他型号:
84.22
洗碟机;瓶罐或其他容器的清洗或干燥机器;瓶、罐、盒、袋或其他容器的灌装、封口、加塞、加盖或贴标签机器;瓶、罐、管及类似容器的包封机器;其他打包或包装机器(包括热缩膜包装机);饮料充气机器
- 洗碟机:
8422.19.00
- - 其他型号
8422.20.00
- 瓶罐或其他容器的清洗或干燥机器
8422.30.00
- 瓶、罐、盒、袋或其他容器的灌装、封口、加塞、密封或贴标签机器;瓶、罐、管及类似容器的包封机器;饮料充气机器
8422.40.00
- 其他打包或包装机器(包括热缩膜包装机)
8422.90
- 零件:
8422.90.90
- - 其他型号
84.23
衡器(感量为5厘克或更精密的衡器除外),包括利用称重原理进行计数或检验的机器;各种砝码
84.24
液体或粉末的喷射、散布或喷雾用机械器具(手动或非手动);灭火器,无论是否装填;喷枪及类似器具;喷汽机或喷砂机及类似的喷射机器
8424.10
- 灭火器,无论是否装填:
8424.20
- 喷枪及类似器具:
8424.30.00
- 喷汽机或喷砂机及类似的喷射机器
- 农业或园艺用喷雾器具:
8424.49
- - 其他型号:
- 其他器具:
8424.82
- - 农业或园艺用:
8424.89
- - 其他型号:
8424.90
- 零件:
84.26
船用桅杆式起重机;起重机,包括缆式起重机;移动式提升架、装有起重机的搬运车及装有起重机的工厂用货车
但用于交通运输、航空港、海港、船舶新建及修理设施、铁路运输工具及海上勘探开采工具(本议定书附件三规定)的型号除外。
- 其他机器,自行式:
8426.41.00
- - 轮胎式
8426.49.00
- - 其他型号
- 其他机器:
8426.91.00
- - 设计用于提升道路机动车辆
8426.99.00
- - 其他型号
84.28
其他提升、搬运、装卸机械(例如,升降机、自动扶梯、输送机、缆车)
但用于交通运输、航空港、海港、船舶新建及修理设施、铁路运输工具及海上勘探开采工具(本议定书附件三规定)的型号除外
8428.10
- 升降机及斗式提升机(矿井提升机):
8428.10.40
- - 斗式提升机(矿井提升机)
8428.31.00
- - 专用于地下作业的型号
8428.32
- - 其他型号,斗式:
8428.33
- - 其他型号,带式:
8428.39
- - 其他型号:
8428.60.00
- 缆车、吊椅、滑雪索道牵引装置;山地铁路牵引装置
8428.70.00
- 工业机器人
8428.90
- 其他机器:
84.31
专用于或主要用于税号84.25至84.30所列机器的零件
8431.10
- 税号84.25所列机器的零件:
8431.20
- 税号84.27所列机器的零件:
- 税号84.28所列机器的零件:
8431.39
- - 其他型号:
8431.41
- - 铲斗、铲子、抓斗及夹钳:
8431.49
- - 其他型号:
84.33
收获机或脱粒机,包括草料打包机;割草机;蛋类、水果或其他农产品的清洁、分选或分级机,但品目84.37的机器除外:
- 用于草坪、公园或运动场地的割草机:
8433.11.00
- - 机动,切割装置在同一水平面上旋转
8433.19
- - 其他:
8433.30.00
- 其他干草收割机
8433.40.00
- 草料打包机,包括收集打包机
- 其他收获机;脱粒机:
8433.52.00
- - 其他脱粒机
8433.59
- - 其他:
8433.90
- 零件:
84.35
制酒、制苹果酒、制果汁或类似饮料用的压榨机、破碎机及类似机器
84.38
本章其他品目未列名或未详述的食品或饮料的工业制作或加工机器,但提取或加工动物油脂或植物或微生物油脂或脂肪的机器除外
84.39
纤维素纸浆材料制纸浆的机器或纸或纸板的制造或整理机器
84.40
书籍装订机器,包括锁线订书机
8440.10
- 机器:
8440.10.20
- - 非电动的
8440.90.00
- 零件
84.41
其他制造纸浆、纸或纸板的机器,包括各种切纸机
8441.10
- 各种切纸机:
8441.10.20
- - 非电动的
8441.40.00
- 用纸浆、纸或纸板模制成型制品的机器
8441.80
- 其他机器:
8441.90.00
- 零件
84.42
铸字、排字或制版用的机器、器具及设备(品目84.56至84.65的机床除外);印刷用版、滚筒及其他印刷部件;为印刷用途而制备的版、滚筒及石印石(例如,经刨平、粒化或抛光)
8442.40.00
- 上述机器、器具或设备的零件
8442.50.00
- 印刷用版、滚筒及其他印刷部件;为印刷用途而制备的版、滚筒及石印石(例如,经刨平、粒化或抛光)
84.44
化学纺织纤维挤压、拉伸、变形或切割机器
84.45
纺织纤维预处理机器;纺纱机、并线机或加捻机及其他生产纺织纱线的机器;络纱机或摇纱机(包括卷纬机)及品目84.46或84.47所列机器用的纺织纱线预处理机器
84.46
织机
84.47
针织机、缝编机及生产纱罗织物、花边、刺绣品、装饰带、编带或网的机器和簇绒机
84.48
品目84.44、84.45、84.46或84.47所列机器的辅助机器(例如,多臂机、提花机、自动停经装置、换梭装置);专用于或主要用于品目84.44、84.45、84.46或84.47所列机器或其辅助机器的零件及附件(例如,锭子、锭壳、钢丝针布、梳齿、喷丝头、梭子、综丝及综框、针织用针)
8449.00.00
制造或整理毡呢或无纺织物的机器,成匹或成形的,包括制毡帽机器;帽模
84.50
家用或洗衣店用洗衣机,包括带烘干功能的洗衣机
8450.20.00
- 洗衣机,干衣容量超过10千克的
84.51
品目84.50所列机器以外的洗涤、清洁、绞拧、干燥、熨烫、压平(包括熔压)、漂白、染色、上浆、整理、涂布或浸渍纺织纱线、织物或制成纺织品的机器;用于生产铺地制品(如油毡)的底布或其他基布涂布糊料的机器;纺织物的卷绕、退绕、折叠、剪切或剪齿边机器
8451.10.00
- 干洗机
- 干燥机:
8451.21.00
- - 干衣容量不超过10千克的
8451.29.00
- - 其他
8451.30
- 熨烫机及压平机(包括熔压机):
8451.30.90
- - 其他
8451.40.00
- 洗涤、漂白或染色机器
8451.50.00
- 纺织物的卷绕、退绕、折叠、剪切或剪齿边机器
8451.80.00
- 其他机器
8451.90
- 零件:
84.52
缝纫机,但品目84.40的锁线订书机除外;专用于缝纫机的台板、机柜、机架和罩盖;缝纫机针
- 其他缝纫机:
8452.21.00
- - 自动型
8452.29.00
- - 其他型
8452.30.00
- 缝纫机针
8452.90
- 缝纫机用的台板、机柜、机架和罩盖及其零件;缝纫机的其他零件:
84.53
生皮、皮革的处理、鞣制或加工机器,或用于制造或修理鞋靴或其他生皮、皮革制品的机器,但缝纫机除外
84.54
转炉、浇包、锭模及铸造机,用于冶金或金属铸造
84.55
金属轧机及其轧辊
84.56
用激光或其他光束、光子束、超声波、放电、电化学、电子束、离子束或电弧等离子体工艺处理任何材料以去除材料的机床;水射流切割机
84.57
加工金属的加工中心、单工位组合机床及多工位转塔机床
84.58
车削金属的机床(包括车削加工中心)
84.59
用于钻、镗、铣、攻螺纹或套丝等金属切削加工的机床(包括移动式组合加工头),但品目84.58的车床(包括车削加工中心)除外
84.60
用磨石、磨料或抛光材料对金属或金属陶瓷进行去毛刺、刃磨、磨光、珩磨、研磨、抛光或其他精加工用的机床,但品目84.61的齿轮切削、齿轮磨削或齿轮精加工机床除外
84.61
刨床、牛头刨床、插床、拉床、齿轮切削、齿轮磨削或齿轮精加工机床、锯床、切断机及其他切削金属或金属陶瓷的机床,未在其他品目列名或详述
84.62
加工金属的机床(包括压力机),用于锻造、锤锻或模锻(轧机除外);加工金属的机床(包括压力机、开卷矫平线及剪切线),用于弯曲、折叠、矫直、压平、剪切、冲孔、开槽或步冲(拉拔机除外);加工金属或金属碳化物的压力机,未在上述详述
84.63
其他加工金属或金属陶瓷而不去除材料的机床
84.64
加工石料、陶瓷、混凝土、石棉水泥或类似矿物材料的机床,或玻璃冷加工机床
84.65
加工木材、软木、骨、硬质橡胶、硬质塑料或类似硬质材料的机床(包括打钉机、钉书机、胶粘机或其他组装机)
84.66
专用于或主要用于品目84.56至84.65所列机器的零件及附件,包括工件夹具或工具夹具、自开式板牙头、分度头及其他专用于这些机器的附件;各种手持工具用的工具夹具
84.67
气动、液压或装有自装电动或非电动发动机的手提工具
- 气动式:
8467.11.00
- - 旋转式(包括旋转冲击组合式)
8467.19.00
- - 其他型
- 装有自装电动机:
8467.22.00
- - 锯
8467.29.00
- - 其他型
- 其他工具:
8467.81.00
- - 链锯
8467.89.00
- - 其他型
- 零件:
8467.91
- - 链锯的:
8467.99
- - 其他:
84.68
焊接、钎焊或熔焊用的设备及器具,无论是否具有切割功能,但品目85.15的器具除外;气体表面回火用的机器及设备
84.72
其他办公机器(例如,胶版复印机或蜡纸复印机、地址打印机、自动出钞机、硬币分选机、硬币计数或包装机、削铅笔机、打孔机或订书机)
8472.10.00
- 复印机
8472.30.00
- 信件分类机、折叠机或装封机、信件开封机、折叠机或封口机,以及邮票盖销机或注销机
8472.90
- 其他:
8472.90.10
- - 自动付款机
84.74
用于分选、筛分、分离、清洗、破碎、研磨、混合或捏合泥土、石料、矿石或其他固体(包括粉末或糊状)矿物质的机器;用于将固体矿物燃料、陶瓷泥浆、未凝固水泥、石膏或其他粉状或糊状矿物产品制成块状、成型或铸模的机器;用于制造砂型铸模的机器
84.75
用于组装电灯或电子灯、管式灯或真空电子管或闪光灯(带玻璃外壳)的机器;用于制造或热加工玻璃或玻璃制品的机器
84.76
自动售货机(例如,邮票售卖机、香烟售卖机、食品或饮料售卖机),包括货币兑换机
84.77
本章其他品目未具体列名或未包括的,用于加工橡胶或塑料或生产上述材料制品的机器
84.78
本章其他品目未具体列名或未包括的,用于烟草加工或包装的机器
84.79
本章其他品目未具体列名或未包括的,具有独立功能的机械机器及设备
但道路施工机械、舵机(用于海船、内河船舶、海上勘探开采设施)(由本法令附件三规定)除外
84.80
金属铸造用型箱;型模底板;制模用模型;金属(锭模除外)、金属碳化物、玻璃、矿物、橡胶或塑料用模具
84.81
用于管道、锅炉壳体、储罐或类似容器的龙头、阀门及类似装置,包括减压阀及恒温控制阀
但用于海船、海上勘探开采设施的除外(由本法令附件三规定)
84.82
滚珠轴承或滚子轴承
84.83
传动轴(包括凸轮轴和曲轴)及曲柄;轴承座及滑动轴承;齿轮及齿轮传动装置;滚珠丝杠或滚子丝杠;齿轮箱及其他变速装置,包括扭矩变换器;飞轮及皮带轮,包括滑轮组;离合器和联轴器(包括万向联轴器)
但齿轮箱(用于海船;内河船舶);轴系(用于海船;海上勘探开采设施;内河船舶)除外(由本法令附件三规定)
84.84
由薄金属片与其他材料结合或由两层或多层金属制成的密封垫及类似接合垫;不同材质构成的成套或成组密封垫及类似接合垫,装于袋、包或类似包装内;机械密封件
84.85
使用增材制造技术的机器
84.86
专用于或主要用于制造半导体晶圆或半导体薄片、半导体器件、集成电路或平板显示器的机器及设备;本章注释11(C)所述的机器及设备;零件及附件
84.87
机器零件,不包括电连接器、隔膜、线圈、电气开关或其他电气零件,本章其他品目未具体列名或未包括的
8487.90.00
- 其他
85.01
电动机及发电机(发电机组除外)
但用于海船;海上勘探开采设施;电动摩托车、电动轻便摩托车;电动自行车的除外(由本法令附件三规定)。
85.02
发电机组及旋转式变流机
85.03
专用于或主要用于品目85.01或85.02所列机器的零件
85.04
变压器(电压互感器和电流互感器)、静态变流器(例如,整流器)及电感器
但用于海船、海上勘探开采设施的(由本法令附件三规定)以及属于HS编码8504.40.19、8504.40.90的货物(由本法令附件一规定)除外
85.05
电磁铁;永磁铁及经磁化后将用作永磁铁的物品;电磁铁或永磁铁卡盘、夹具及类似固定工具;电磁联轴器、离合器和制动器;电磁起重吸盘
85.06
原电池及原电池组
85.07
蓄电池,包括其隔板,不论是否为矩形(包括正方形)
但用于摩托车、轻便摩托车、电动自行车、电动摩托车、电动轻便摩托车的蓄电池(规定于本法令附件三)及税号8507.60.31、8507.60.90项下商品(规定于本法令附件一)除外
85.08
真空吸尘器
- 装有电动机:
8508.60.00
- 其他真空吸尘器
8508.70
- 零件:
8508.70.90
- - 其他
85.11
用于点燃式或压燃式内燃机的电点火或电启动设备(例如,点火磁电机、永磁直流发电机、点火线圈、火花塞和电热塞、启动电机);发电机(例如,直流发电机、交流发电机)及与上述发动机配套使用的断流器
85.12
电动照明或信号设备(税目85.39所列除外)、电动雨刮器、除霜器及防雾器,用于自行车或机动车辆
8512.10.00
- 用于自行车的照明或视觉信号设备
8512.20
- 其他照明或视觉信号设备:
但机动车道路车辆前照灯(规定于本法令附件三)除外
8512.30
- 音响信号设备:
但用于船舶、海上勘探开发设备的音响信号设备(税号8512.30.10)(规定于本法令附件三)除外
8512.40.00
- 雨刮器、除霜器及防雾器
8512.90
- 零件:
85.13
便携式电灯,设计使用自身能源(例如,干电池、蓄电池、磁电机)工作,但税目85.12的照明设备除外
但用于船舶、海上勘探开发设备的防爆灯(规定于本法令附件三)除外
85.14
工业或实验室用电炉及电烘箱(包括通过电磁感应或介质损耗工作的电炉及电烘箱);工业或实验室用其他通过电磁感应或介质损耗对材料进行热处理的设备
85.15
电气(包括电热气体)、激光或其他光子束、超声波、电子束、磁脉冲或等离子弧焊接机器及装置,不论是否具有切割功能;用于金属或金属陶瓷热喷涂的电气机器及装置
85.23
录制声音或其他现象信息的唱片、磁带、固态非易失性存储器件、“智能卡”及其他介质,不论是否已录制,包括供复制盘片用的母片及母带,但不包括第三十七章的产品
但税号8523.52.00、8523.59.10项下设备(规定于本法令附件一)除外
85.31
音响或视觉信号装置(例如,电铃、电警报器、指示板、防盗或火灾报警器),但税目85.12或85.30的装置除外
8531.10
- 防盗或火灾报警器及类似装置:
8531.10.10
- - 防盗报警器
8531.10.20
- - 火灾报警器
8531.10.90
- - 其他
但用于船舶、海上勘探开发设备的报警器(规定于本法令附件三)除外
8531.20.00
- 装有液晶显示(LCD)或发光二极管(LED)的指示板
8531.80
- 其他装置:
但15 ppm报警装置(用于船舶、海上勘探开发设备)除外
8531.90
- 零件:
8531.90.10
- - 子目8531.20、8531.80.21或8531.80.29项下装置的零件,包括已装配的印刷电路
8531.90.20
- - 门铃或其他门用音响信号装置的零件
8531.90.30
- - 电铃或其他音响信号装置的零件
85.32
电容器,固定、可变或可调(按预定等级)电容量型
85.33
电阻器(包括变阻器和电位器),但加热电阻器除外
85.35
用于接通、断开或保护电路,或用于电路连接或安装的电气设备(例如,断路器、开关、熔断器、避雷器、电压抑制器、电涌抑制器、插头及其他连接器、接线盒),用于电压超过1,000V的电路
85.36
用于接通、断开或保护电路,或用于电路连接或安装的电气设备(例如,断路器、继电器、开关、电路通断部件、熔断器、电涌抑制器、插头、插座、灯座及其他连接器、接线盒),用于电压不超过1,000V的电路;用于光纤、光纤束或光缆的连接器
85.37
控制台、配电板、面板、支架、桌、柜及其他箱体和底座,装有品目85.35或85.36项下两种或多种设备,用于电气控制或配电,包括装有第九十章所列仪器或设备的上述物品,以及数控设备,但品目85.17项下的交换设备除外
85.38
专用于或主要用于品目85.35、85.36或85.37项下设备的零件
85.39
白炽灯或放电灯,包括密封式聚光灯及紫外线灯或红外线灯;弧光灯;发光二极管(LED)光源
但“机车前照灯”除外(本法令附件三规定)。
8539.10
- 密封式光束灯单元:
- 其他白炽灯,但紫外线灯或红外线灯除外:
8539.21
- - 卤钨灯:
- 紫外线灯或红外线灯;弧光灯:
8539.41.00
- - 弧光灯
8539.49.00
- - 其他类型
8539.51.00
- - 发光二极管(LED)模块
8539.90
- 零件:
85.41
半导体器件(例如,二极管、晶体管、基于半导体的换能器);光敏半导体器件,包括已组装或未组装成模块或面板的光伏电池;发光二极管(LED),已与其他发光二极管(LED)组装或未组装;已组装的压电晶体
85.43
本章其他品目未具体列明或包括的具有独立功能的电气设备及装置
但“列车尾部信号装置、列车速度及数据记录装置、列车驾驶员警报装置(防瞌睡装置)”除外(本法令附件三规定)。
8543.10.00
- 粒子加速器
8543.20.00
- 信号发生器
8543.30
- 用于电镀、电解或电泳的机器及设备:
8543.40.00
- 用于电子烟及类似个人电子雾化设备的电子装置
8543.70
- 其他机器及设备:
8543.70.10
- - 电围栏供电装置
- - 遥控设备,但无线电波遥控设备除外:
8543.70.21
- - - 用于视频游戏机的无线红外遥控设备,但品目95.04项下的游戏控制器除外
8543.70.29
- - - 其他类型
8543.70.30
- - 具有翻译或词典功能的电气机器及设备
8543.70.40
- - 用于PCB/PWB或PCA电路板制造过程中的除尘或静电消除设备;用于PCB/PWB或PCA电路板生产的紫外线固化设备
8543.70.50
- - 微波放大器;数字飞行数据记录仪;使用电池供电的便携式电子阅读器,用于记录和再现文本、静态图像或音频文件
但“铁路车辆专用”类型除外(本法令附件三规定)。
8543.70.60
- - 具有有线或无线网络连接功能的数字信号处理设备,用于音频混音;专为连接电报或电话设备、仪器或网络而设计的产品
8543.90
- 零件:
85.45
碳电极、碳刷、制灯用碳、制电池用碳及电气工程用其他石墨或碳制品,含或不含金属成分
85.46
8547.10.00——任何材料制的绝缘零件
8547.20.00——电气机器、器具或设备用的绝缘零件,除某些次要的金属附件(例如,带螺纹的管套)在模制时装入以便装配外,完全用绝缘材料制成,但品目85.46的绝缘子除外;内衬绝缘材料的贱金属制电线导管及其接头
8548.00.00——本章其他品目未列名的机器或设备的电气零件
87.12——自行车及其他非机动脚踏车(包括运货三轮脚踏车)
87.14——品目87.11至87.13所列车辆的零件及附件
8714.10——摩托车(包括装有脚踏板的机动脚踏两用车(moped))的:
8714.10.10——鞍座
8714.10.20——辐条及辐条螺母
8714.10.40——齿轮(gearing)、变速箱、离合器及其他传动装置及其零件
8714.10.60——制动器及其零件
8714.10.70——消音器(muffers)及其零件
8714.10.90——其他类型
8714.20——残疾人用车的:
8714.91——车架及前叉,及其零件:
8714.92——轮圈及辐条:
8714.93——轮毂,但倒轮制动毂及轮毂制动器除外,及飞轮:
8714.94——制动器,包括倒轮制动毂及轮毂制动器,及其零件:
8714.95——鞍座:
8714.96——脚踏及曲柄链轮,及其零件:
8714.99——其他类型:
8715.00.00——婴孩车及其零件
87.16——挂车及半挂车;其他非机械驱动车辆;及其零件
8716.20.00——农用自装或自卸式挂车及半挂车
——其他货运挂车及半挂车:
8716.39——其他类型:
8716.39.40——农用挂车及半挂车
8716.80——其他车辆:
8716.90——零件:
——挂车及半挂车用的:
8716.90.19——其他类型
——品目8716.80.10或8716.80.20所列车辆的:
8716.90.21——脚轮(castor),直径(包括轮胎)超过100毫米但不超过250毫米,条件为车轮或所装轮胎的宽度不小于30毫米
8716.90.22——脚轮(castor),直径(包括轮胎)超过75毫米但不超过100毫米,或超过250毫米,条件为车轮或所装轮胎的宽度不小于30毫米
8716.90.23——其他类型,用于品目8716.80.10所列各类车辆
8716.90.24——其他类型,用于品目8716.80.20所列各类车辆
——其他车辆用的:
8716.90.94——辐条及辐条螺母
8716.90.95——脚轮(castor),直径(包括轮胎)超过100毫米但不超过250毫米,条件为车轮或所装轮胎的宽度不小于30毫米
8716.90.96——脚轮(castor),直径(包括轮胎)超过75毫米但不超过100毫米,或超过250毫米,条件为车轮或所装轮胎的宽度不小于30毫米
8716.90.99——其他类型
90.01——光导纤维及光导纤维束;光缆,但品目85.44的除外;偏振材料制的片及板;任何材料制的未装配的透镜(包括隐形眼镜)、棱镜、反射镜及其他光学元件,但未经光学加工的玻璃制的除外
但隐形眼镜(编码9001.30.00(规定于本法令附件二)除外。
90.02——任何材料制的已装配的透镜、棱镜、反射镜及其他光学元件,作为仪器或装置的零件或附件,但未经光学加工的玻璃制的除外
但品目9002.90.90项下商品(规定于本法令附件二)除外。
90.03——眼镜、护目镜或类似品的镜架及镜框,及其零件
90.04——眼镜、护目镜及类似品,矫正视力、保护眼睛或其他用途的
但“矫正视力眼镜”(编码9004.90.10)(规定于本法令附件二)及“护目镜”(编码9004.90.50)(规定于本法令附件六)除外
90.05
90.06
双筒望远镜、单筒望远镜、其他光学望远镜及其框架;其他天文仪器及其框架,但射电天文仪器除外
90.07
照相机(电影摄影机除外);照相闪光灯装置及闪光灯泡,但放电灯除外(品目85.39)
90.08
影像放映机(电影放映机除外);照片放大机及缩小机(电影放映机除外)
90.10
照相(含电影)暗房用机器及设备,本章其他品目未具体列名者;负片观察器;放映屏幕
90.11
复式光学显微镜,含用于显微照相、显微电影摄影或显微投影的显微镜
但其他显微镜(税号9011.80.00)除外(本议定书附件II规定)。
90.12
显微镜(光学显微镜除外);衍射设备
90.13
激光器(激光二极管除外);本章其他品目未列名或未具体列名的其他光学器件及仪器
但激光器(激光二极管除外)(税号9013.20.00)除外(本议定书附件II规定)。
90.14
定向罗盘;其他导航仪器及装置
但船舶用、海上勘探开采及水产捕捞领域用者除外(本议定书附件III、V规定)。
90.15
大地测量(含摄影测量)、水文、海洋、水文地理、气象或地球物理用仪器及装置,罗盘除外;测距仪
但“水位传感器,通过LPWAN技术无线接口传输测量参数者”(税号9015.10.90)除外(本议定书附件I规定)。
9016.00.00
感量为5厘克(50毫克)或更精密的衡器,带砝码或不带砝码
90.17
绘图、划线或数学计算仪器及器具(例如,绘图机、缩放仪、分度器、绘图工具、计算尺、圆盘计算器);本章其他品目未列名或未具体列名的手用长度测量仪器及器具(例如,量尺、卷尺、千分尺、卡尺)
9023.00.00
专供示范(例如,教学或展览)用的仪器、装置及模型,不适用于其他用途
90.24
材料(例如,金属、木材、纺织品、纸张、塑料)硬度、强度、压缩性、弹性或其他机械性能试验用机器及装置
90.25
液体比重计及类似浮式仪器、温度计、高温计、气压计、湿度计,带记录装置或不带记录装置,以及上述仪器的组合装置
但设备(税号9025.19.19、9025.19.20)及空气湿度传感器,通过LPWAN技术无线接口传输测量参数者(税号9025.80.00)除外(本议定书附件I、II规定)。
90.26
液体或气体流量、液位、压力或其他可变参数的测量或检验仪器及装置(例如,流量计、液位计、压力计、热量计),但品目90.14、90.15、90.28或90.32的仪器及装置除外
90.27
理化分析仪器及装置(例如,偏振计、折光仪、分光光度计、气体或烟雾分析仪);粘度、孔隙率、膨胀率、表面张力或类似性能的测量或检验仪器及装置;热量、声量或光量的测量或检验仪器及装置(含曝光表);显微切片机
但设备(税号9027.89.90)除外(本议定书附件I、II规定)。
90.28
生产或供应气体、液体或电量的计量仪表,含其校准仪表
90.29
转数计、产量计数器、出租车计价器、里程计、步数计及类似仪表;速度指示器及转速计(品目90.14或90.15的仪表除外);频闪观测仪
90.30
示波器、频谱分析仪及其他用于测量或检验电量之仪器及设备,但税目90.28所列仪器除外;用于测量或探测α射线、β射线、γ射线、X射线、宇宙射线或其他电离辐射的仪器及设备
90.31
本章其他税号未列明或未具体包括的测量或检验用机器、仪器及设备;轮廓投影仪
不包括用于船舶及海上勘探开采工具的型号
90.32
自动调节或控制用仪器及设备
不包括用于船舶及海上勘探开采工具的型号
9033.00.00
第九十章所列机器、仪器、设备或器具的零件及附件(本章其他税号未具体列明或未包括者)
94.02
医疗、外科、牙科或兽医用家具(例如,手术台、检查台、带机械装置的病床、牙科椅);理发椅及类似用椅,具有旋转、倾斜及升降功能;上述物品的零件
9402.10
- 牙科椅、理发椅或类似用椅及其零件:
9402.10.30
- - 理发椅或类似用椅及其零件
正在跟踪
根据2026年4月19日第19/2026/NQ-CP号决议附件一B部分第三项第1序号的规定:对于第66/2024/NĐ-CP号法令附件四所列货物,依据EVFTA协定及UKVFTA协定签发再制造货物合格证书事宜由省级人民委员会执行。
正在跟踪
下载表格
附件五
农业与农村发展部管理范围内的再制造货物目录
(随政府2024年6月17日第66/2024/NĐ-CP号法令发布)
______________
使用原则
1. 本目录中“货号”栏及“货物描述”栏依据越南进出口货物目录制定。
2. 如仅列明4位数字级别的货号行,则本法令适用于该组项下的全部编码。
3. 如货物行列明至6位数字编码,则本法令适用于该6位数字子组项下的全部编码。
4. 如货物行详细列明至8位数字编码,则本法令仅适用于该8位数字编码。
货号
货物描述
备注
84.08
压燃式活塞内燃发动机(柴油机或半柴油机)
仅适用于渔业捕捞领域
8408.10
- 船用发动机:
8408.10.10
- - 功率不超过22.38千瓦
8408.10.20
- - 功率超过22.38千瓦但不超过100千瓦
8408.10.30
- - 功率超过100千瓦但不超过750千瓦
84.24
液体或粉末的喷射、散布或喷雾用机械器具(手动或非手动);灭火器,不论是否装填;喷枪及类似器具;喷汽机或喷砂机及类似的喷射机器
- 农业或园艺用喷雾器具:
8424.41
- - 便携式喷雾器:
84.32
农业、园艺或林业用整地或耕作机械;草坪或运动场地滚压机
84.33
收割机或脱粒机,包括草料打包机;割草机;蛋类、水果或其他农产品的清洁、分选或分级机器,但税目84.37所列机器除外
8433.20.00
- 其他割草机,包括拖拉机用切割梁
- 其他收割机;脱粒机:
8433.51.00
- - 联合收割机
8433.53.00
- - 块茎或根茎类作物收获机
8433.60
- 蛋类、水果或其他农产品的清洁、分选或分级机器:
84.34
挤奶机及乳品加工机器
84.36
其他农业、园艺、林业、家禽饲养或养蜂用机器,包括装有机械或热力装置的催芽设备;家禽孵卵器及育雏器
84.37
种子、谷物或干豆类的清洁、分选或分级机器;谷物或干豆类碾磨加工用机器,但农业用机器除外
8701
拖拉机(税目87.09所列拖拉机除外)
8701.10
- 单轴拖拉机
- 单轴拖拉机:
- - 功率不超过22.5千瓦,无论是否以电力驱动:
8701.10.11
- - - 农用
- - 其他类型:
8701.10.91
- - - 农用
- 其他类型,按发动机功率:
8701.91
- - 不超过18千瓦:
8701.91.10
- - - 农用拖拉机
8701.92
- - 超过18千瓦但不超过37千瓦:
8701.92.10
- - - 农用拖拉机
8701.93
- - 超过37千瓦但不超过75千瓦:
8701.93.10
- - - 农用拖拉机
8701.94
- - 超过75千瓦但不超过130千瓦:
8701.94.10
- - - 农用拖拉机
8701.95
- - 超过130千瓦:
8701.95.10
- - - 农用拖拉机
90.14
定向罗盘;其他导航仪器及装置
仅适用于渔业捕捞领域
正在跟踪
根据2026年4月19日第19/2026/NQ-CP号决议附件一B部分第三项第1序号的规定:对第66/2024/NĐ-CP号法令附件五所列货物,按照EVFTA协定和UKVFTA协定签发再制造货物合格条件证书,由省级人民委员会实施。
正在跟踪
下载表格
附件六
属于劳动荣军社会部管理范围的再制造货物目录
(随政府2024年6月17日第66/2024/NĐ-CP号法令发布)
____________
使用原则
1. 本目录中“货号”栏和“货物描述”栏依据越南进出口货物目录制定。
2. 若仅列明4位数字编码级别的货行,则本法令适用于该组项下的全部编码。
3. 若货行列明至6位数字编码,则本法令适用于该6位数字子组项下的全部编码。
4. 若货行明细至8位数字编码,则本法令仅适用于该8位数字编码。
HS编码
货物描述
备注
84.02
生产水蒸气或其他蒸汽的锅炉(不包括能生产低压蒸汽的中央供暖热水锅炉);过热水锅炉
不包括工作压力超过16巴、专用于以下领域的锅炉:机械工业、冶金工业;电力、新能源、可再生能源的生产、传输、分配;石油天然气及石油天然气产品的开采、加工、运输、分配、储存;危险化学品;工业炸药;煤炭开采工业;结构不安装于交通运输工具及海上石油天然气勘探开采设施上的锅炉,以及用于交通运输工具和海上勘探开采设施的各类锅炉、压力容器。
84.03
中央供暖锅炉,但不包括品目84.02所列的锅炉
8403.10.00
- 锅炉
不包括工作压力超过16巴、专用于以下领域的锅炉:机械工业、冶金工业;电力、新能源、可再生能源的生产、传输、分配;石油天然气及石油天然气产品的开采、加工、运输、分配、储存;危险化学品;工业炸药;煤炭开采工业;结构不安装于交通运输工具及海上石油天然气勘探开采设施上的锅炉,以及用于交通运输工具和海上勘探开采设施的各类锅炉、压力容器。
84.18
冰箱、冷冻箱(1)及其他制冷或冷冻设备,电动或其他类型;热泵,但品目84.15的空调器除外
8418.69
- - 其他类型:
- - - 制冷量超过21.10千瓦的冷水机组:
8418.69.41
- - - - 用于空调器
8418.69.49
- - - - 其他类型
8418.69.50
- - - 片冰机
84.25
滑车及提升机,但倒卸式提升机除外;绞车及绞盘;千斤顶
不包括“绞车(用于海船;海上勘探开采设施;内河船舶)”类货物(规定于本法令附件三)
84.26
船用桅杆式起重机;起重机,包括缆式起重机;移动式提升架、装有起重机的叉式搬运车及工厂用装有起重机的车辆
除用于交通运输、航空港、海港、船舶新建与修理设施、铁路运输工具及海上勘探开发工具(规定于本议定书附件III)的各类产品外:
- 滑道上的滑动起重机(移动式门式起重机)、运输起重机、门式起重机、桥式起重机、移动升降架及柱式支撑架运输车:
8426.11.00
- - 在固定底座上移动的桥式起重机
8426.12.00
- - 轮胎式移动升降架及柱式支撑架运输车
8426.19
- - 其他类型:
8426.20.00
- 塔式起重机
8426.30.00
- 门式起重机或旋臂起重机
84.27
叉车;其他装有升降或装卸设备的工厂用车辆
除“叉车;其他装有升降或装卸设备的工厂用车辆(不参与道路交通)”(规定于本议定书附件III)外。
84.28
其他升降、搬运、装卸机械(例如:升降机(电梯)、自动扶梯、输送机、缆车料斗)
除用于交通运输、航空港、海港、船舶新建与修理设施、铁路运输工具及海上勘探开发工具(规定于本议定书附件III)的各类产品外
8428.10
- 升降机(电梯)及斗式提升机(罐笼提升机):
- - 升降机(电梯):
8428.10.31
- - - 载人用
8428.10.39
- - - 其他类型
8428.20
- 气动升降机及输送机:
8428.40.00
- 自动扶梯及自动人行道
84.31
专用于或主要用于税号84.25至84.30所列机械的零件
8431.31
- - 升降机(电梯)、斗式提升机(罐笼提升机)或自动扶梯的零件:
90.04
眼镜、护目镜及类似品,矫正镜、护目镜或其他类型
9004.90.50
- - 护目镜
90.20
呼吸器具及防毒面具,但不包括无机械零件或无可更换滤芯的防护面罩。
正在跟踪
根据2026年19号/NQ-CP决议附件I第B部分第III节第1序号的规定:对根据第66/2024/NĐ-CP号议定书附件VI规定的货物,依据EVFTA协定和UKVFTA协定签发再制造货物合格证书的工作由省级人民委员会执行。
正在跟踪
下载表格
附件VII
属于科学与技术部管理范围的再制造货物目录
(附于政府2024年6月17日第66/2024/NĐ-CP号议定书)
____________
使用原则
1. 本目录的“货号”栏和“货物描述”栏依据越南进出口货物目录制定。
2. 若仅列明4位数字编码的货项,则本议定书适用于该组项下的全部编码。
3. 若货项列明至6位数字编码,则本议定书适用于该6位数字子组项下的全部编码。
4. 若货项明细至8位数字编码,则本议定书仅适用于该8位数字编码。
HS编码
货物描述
备注
84.01
核反应堆;核反应堆用未受辐射的燃料元件(释热元件);同位素分离机器及装置
84.18
冰箱、冷冻柜(1)及其他制冷或冷冻设备,电动或其他类型;热泵,但税号84.15的空调器除外
8418.50
- 其他内置式型号(柜式、橱式、柜台、展示柜及类似品)用于冷藏或冷冻保存和展示:
- - 柜台、展示柜及类似品,装有制冷设备,容量超过200升:
8418.50 19
- - - 其他类型
- - 其他类型:
8418.50.99
- - - 其他类型
8418.69
- - 其他类型:
8418.69.10
- - - 饮料制冷设备
8418.69.30
- - - 冷水供应设备(饮水机)
8418.69.90
- - - 其他类型
84.67
气动、液压或装有电动或非电动发动机的手持工具
- 装有内置电动机:
8467.21.00
- - 各类钻机
85.08
吸尘器
- 装有内置电动机:
8508.19
- - 其他类型:
8508.19.90
- - - 其他类型
85.44
绝缘电线、电缆(包括同轴电缆),不论是否装有接头(包括漆包线或阳极化处理线)及其他绝缘导体(*);由单独护套光纤组成的光缆,不论是否与电导体相接或装有接头
8544.20
- 同轴电缆及其他同轴电导体:
- - 已装有接头的绝缘电缆,用于电压不超过66千伏:
8544.20.21
- - - 橡胶或塑料绝缘
8544.20.29
- - - 其他类型
8544.49
- - 其他类型:
- - - 非用于电信,电压超过80伏但不超过1000伏:
8544.49.41
- - - - 塑料绝缘电缆
8544.49.42
- - - - 其他类型,橡胶、塑料或纸绝缘
8544.49.49
- - - - 其他类型
90.22
X射线或α、β、γ射线或其他电离辐射的设备,不论是否用于医疗、外科、牙科或兽医目的,包括射线照相或射线治疗设备,X射线管及其他X射线发生器,高压发生器,控制台,显示屏,检查或治疗用的台、椅及类似品。
- X射线设备,不论是否用于医疗、外科、牙科或兽医目的,包括射线照相或射线治疗设备:
9022.19
- - 用于其他目的:
9022.19.10
- - - 用于对印刷电路板/印刷线路板上的焊点进行物理检查的X射线设备
9022.30.00
- X射线管
9022.90
- 其他类型,包括零件及附件:
9022.90.10
- - 用于对已组装印刷电路板上焊点进行物理检查的X射线设备的零件及附件
9022.90.20
- - 其他X射线设备的零件及附件
9022.90.90
- - 其他类型
正在关注
根据2026年3月19日/NQ-CP号决议附件一B部分第三项第1序号的规定:对第66/2024/NĐ-CP号法令附件七所列货物,依据EVFTA协定和UKVFTA协定签发再制造货物合格证书的工作由省级人民委员会执行。
正在关注
下载表格
附件八
再制造代码申请单样本
(附于政府2024年6月17日第66/2024/NĐ-CP号法令)
____________
申请企业
_____________
编号:…..
越南社会主义共和国
独立 - 自由 - 幸福
________________________
…., 日期 …. 月 …. 年 ……
再制造代码申请单
致:工贸部。
- 申请企业的正式名称:
- 申请企业的地址:
- 网站(如有):
- 联系方式:
电话:
电子邮件:
- 负责联系的个人:
姓名:
称谓:[先生、女士、小姐]
通过本申请单,我们谨申请按照政府关于根据越南社会主义共和国与欧盟自由贸易协定及越南社会主义共和国与大不列颠及北爱尔兰联合王国自由贸易协定管理再制造货物进口的…年…月…日第/2024/NĐ-CP号法令的规定颁发再制造代码
再制造货物清单
申请进口至越南
第1号再制造货物
- 再制造货物代码:[建议使用随政府关于根据越南社会主义共和国与欧盟自由贸易协定及越南社会主义共和国与大不列颠及北爱尔兰联合王国自由贸易协定管理再制造货物进口的…年…月…日第/2024/NĐ-CP号法令颁布的附件……所列的8位货物代码。如上述附件中货物代码未细化至8位,申请人需查阅越南进出口货物目录最新更新版本,在本栏按8位级别申报再制造货物代码]
- 货物通用名称:
- 货物功能的简要描述:
- 功能及实现功能的能力与原装商品相比:[需注明是“不变”还是“相似”。若为“相似”,则简要说明为何不选择“不变”而选择“相似”的原因]
- 使用期限与原装商品相比:[需注明具体年限,然后说明与原装商品使用期限相比是“相似”还是“不相似”]
- 该再制造商品编码随附文件列于本申请书所附附件一,包括:
* 再制造能力说明文件
* 说明再制造商品符合EVFTA和UKVFTA协定原产地规则的证明文件
* 承诺对再制造商品给予与未使用商品同等保修、保养待遇的承诺书
* 商标权人允许再制造商品使用原装商品商标或使用其拥有商标的商品的书面文件
* 证明医疗器械再制造机构符合良好再制造生产规范(GRP)指南或符合所在国法律对再制造机构的其他规定、规程、标准的文件(仅适用于医疗器械再制造情形)。
再制造商品第2项
[内容与再制造商品第1项申报内容相同,并依此类推直至登记清单结束]
………………..
声明
本人,即下方签名人,确认(i)本人根据适用法律拥有充分权限,代表[申请企业正式名称]签署本申请书;及(ii)本申请书及其所附附件中提供的所有信息均为真实、准确的信息。
签名
[注明姓名、职务并盖章]
正在关注
下载表格
附件九
无修改、补充信息需求情况下
再制造编码延期申请书的范本
(随政府2024年6月17日第66/2024/NĐ-CP号法令发布)
____________
申请企业
_____________
编号:……
越南社会主义共和国
独立 - 自由 - 幸福
________________________
…..,……年……月……日
再制造编码延期申请书
致:工贸部。
- 申请企业的正式名称:
- 申请企业的地址:
- 网站(如有):
- 联系方式:
电话:
电子邮件:
- 负责联系的个人:
姓名:
称谓:[先生、女士]
通过本申请书,我们谨申请延期于……年……月……日签发的再制造编码。
我们在此次再制造编码延期申请中无修改、补充信息的需求。
声明
本人,即下方签名人,确认(i)本人根据适用法律拥有充分权限,代表[申请企业名称]签署本申请书;及(ii)本申请书中提供的所有信息均为真实、准确的信息。
签名
[注明姓名、职务并盖章]
正在关注
下载表格
附件十
有修改、补充信息需求并同时延期情况下
再制造编码延期申请书的范本
(随政府2024年6月17日第66/2024/NĐ-CP号法令发布)
____________
申请企业
_____________
编号:……….
越南社会主义共和国
独立 - 自由 - 幸福
________________________
…,……年……月……日
再制造编码延期申请书
致:工贸部。
- 申请企业的正式名称:
- 申请企业的地址:
- 网站(如有):
- 联系方式:
电话:
电子邮件:
- 负责联系的个人:
姓名:
称谓:[先生、女士]
通过本申请书,我们谨申请延期于……年……月……日签发的再制造编码,并附有本申请书所附修改、补充信息申请书中所提及的修改、补充信息。
声明
我,下方签名人,确认:(i) 根据适用法律,我有充分权限代表[申请企业名称]签署本申请书;及(ii) 本申请书及其随附文件中提供的所有信息均为真实、准确的信息。
签字
[注明姓名、职务并盖章]
正在关注
下载表格
附件十一
申请修改、补充信息表模板
(随政府2024年6月17日第66/2024/NĐ-CP号法令)
____________
申请企业
_____________
编号:
越南社会主义共和国
独立 - 自由 - 幸福
________________________
…,……年…月…日
申 请 书
修改、补充信息
致:工贸部。
- 申请企业的正式名称:
- 申请企业的地址:
- 翻新代码:
- 网站(如有):
- 联系方式:
电话:
电子邮件:
- 负责联系的个人:
姓名:
称谓:[先生、女士]
通过本申请书,我们谨申请修改、补充已向贵机关提供的申请签发翻新代码档案中的信息。
关于申请修改、补充信息的说明文件及支持说明文件的辅助材料副本随附于本申请书附件。
声 明
我,下方签名人,确认:(i) 根据适用法律,我有充分权限代表[申请企业的正式名称]签署本申请书;及(ii) 本申请书及其随附附件中提供的所有信息均为真实、准确的信息。
签字
[注明姓名、职务并盖章]
正在关注
下载表格
附件十二
申请签发符合EVFTA协定及UKVFTA协定翻新货物条件证书模板
(随政府2024年6月17日第66/2024/NĐ-CP号法令)
____________
商户名称
_____________
编号:…
越南社会主义共和国
独立 - 自由 - 幸福
________________________
…,……年…月…日
申 请 书
申请签发符合EVFTA协定及UKVFTA协定翻新货物条件证书
致:……………………。
- 申请商户的正式名称:
- 简称(如有):
- 商户外文名称(如有):
- 外文简称(如有):
- 企业代码:
- 地址:
- 网站地址(如有):
- 联系方式:
电话:
电子邮件:
- 负责联系的个人:
姓名及称谓[先生、女士]:
申请……部根据政府……年…月…日关于管理越南社会主义共和国与欧盟自由贸易协定及越南社会主义共和国与大不列颠及北爱尔兰联合王国自由贸易协定项下翻新货物进口的第……/2024/NĐ-CP号法令的规定,签发符合EVFTA协定及UKVFTA协定翻新货物条件证书,具体信息如下:
第一类货物
- 翻新货物名称:
- 翻新货物代码[8位代码]:
- 进口数量:
- 翻新代码:
- 翻新完成年份:
- 使用期限:[注明年数,并说明该使用期限是否与原始货物未经使用时的使用期限相同]
- 保修、保养制度:[注明翻新货物是否提供保修、保养,以及保修、保养制度是否与原始货物未经使用时的保修、保养制度相同]
- 保修、保养地址:[提供至少01个保修、保养地址。该地址必须位于已获签发翻新代码组织的保修、保养机构名单内]
- 货物原产地:[注明货物原产地。注意:如果货物不符合EVFTA协定及UKVFTA协定的原产地规则,则不允许进口至越南,进口商户可能须承担刑事责任]
- 预计启运前往越南的货物所在地:[注明预计将货物装载上运输工具运往越南的港口、机场、火车站或汽车站]
- 预计运输路线:[注明是从装货地直接运往越南,还是预计将经停一个或多个其他地点。请注意:仅当在该地点存在将货物从运输工具上卸下的情况时,才需申报经停一个或多个地点。经停一个或多个地点但未将货物从运输工具上卸下的,仍视为直接运输]
- 对货物的干预:[注明在运往越南的运输过程中,货物是否会被改变或以其他形式受到干预,例如拆卸、清洁、更换包装、标签、拿去测试、拿去使用等。如预计不存在任何干预,则填写“无”]
第二项货物
[提供与第一项货物相同的信息,并以此类推直至最后一项货物]
…………………….
随附文件包括
- 获得翻新编码的企业出具的确认文件,确认根据商人的申请,进口的翻新货物系该企业在申请颁发翻新编码时已注册的货物(01份正本,如正本所用语言非越南语,则附上经该获得翻新编码企业授权代表签字认证的越南语译文)。
- 根据此前已颁发的证书进口翻新货物情况的报告,格式见随本法令颁布的附录XIII(01份正本)。
声明
本人,下方签名者,确认:
1. 本人根据越南法律规定,拥有充分权限代表[注明申请商人的正式名称]签署本申请书。
2. 本申请书及随附附录(如有)中提供的、我们所掌控的信息均为真实、准确的信息。我们从第三方获取的信息,包括由获得翻新编码的组织、运输公司、签约合作伙伴等提供的信息,均已在纳入本申请书及随附附录之前经过我们认真、负责的审核与查验,以确保尽可能高的可信度。
3. 我们理解,根据EVFTA协定和UKVFTA协定颁发翻新货物合格证书的机构,如果翻新货物尚不具备获得此类许可的条件,可以拒绝颁发有期限的根据EVFTA协定和UKVFTA协定翻新货物合格证书[仅在申请有期限进口许可的情况下填写此句]。
签名
[注明姓名、职务并盖章]
正在关注
下载表格
附录XIII
翻新货物进口情况报告格式
(随政府2024年6月17日第66/2024/NĐ-CP号法令颁布)
____________
商人名称
_____________
编号:….
关于:报告翻新货物进口情况
越南社会主义共和国
独立 - 自由 - 幸福
________________________
…..,……年…月…日
致:………………..
- 商人正式名称:
- 简称(如有):
- 商人外文名称(如有):
- 外文简称(如有):
- 企业编码:
- 地址:
- 网址(如有):
- 联系方式:电话: 电子邮件:
- 负责联系人:
根据越南社会主义共和国政府2024年 月 日颁布的第 /2024/NĐ-CP号关于依照越南社会主义共和国与欧盟自由贸易协定(EVFTA协定)及越南社会主义共和国与大不列颠及北爱尔兰联合王国自由贸易协定(UKVFTA协定)管理翻新货物进口的法令,(商)申报翻新货物进口情况(根据编号为……,日期为……,由……签发的符合EVFTA协定及UKVFTA协定翻新货物条件的证书)或(在……年(自……年01月01日起至……年12月31日止))如下:
| 序号 | 货物名称 | HS编码 | 已签发的符合EVFTA协定及UKVFTA协定翻新货物条件的证书 | 进口执行情况 |
|------|----------|--------|--------------------------------------------------|--------------|
| | | | 证书编号 | 获准数量 | 实际进口数量 | 进口口岸 | 进口报关单 |
| 1 | | | | | | | |
| 2 | | | | | | | |
- 报告在报告期内依照已签发的符合EVFTA协定及UKVFTA协定翻新货物条件的证书,对进口翻新货物执行越南法律规定的情况。其中,视具体情况,涉及关于进口政策、商品政策、税收政策、海关、货物标签的规定;经营条件;产品质量;技术标准、技术法规;能效;辐射安全;网络安全;计量;环境保护;知识产权保护及其他规定:
……………………………………………………………………………………….
……………………………………………………………………………………….
- 报告依照政府2024年 月 日颁布的第 /2024/NĐ-CP号法令第五条第1款b项及第2款规定,执行符合EVFTA协定及UKVFTA协定的进口翻新货物条件的情况:
……………………………………………………………………………………….
……………………………………………………………………………………….
(商)承诺报告内容属实,如有虚假,(商)将完全承担法律责任。
商法定代表人
(签字、注明姓名、职务并盖章)
正在关注
附件
本文件附有附件。下载以查看全部内容。
您尚未登录为会员。
这是面向会员账户的工具。请登录以查看详情。若尚无账户,请在此注册!
========== 越南文原文 ==========
【越南法规】66/2024/NĐ-CP | 法令Nghịđịnh | 17/06/2024
来源: https://luatvietnam.vn/xuat-nhap-khau/nghi-dinh-66-2024-nd-cp-quan-ly-nhap-khau-hang-hoa-tan-trang-354132-d1.html
标题: Nghị định 66/2024/NĐ-CP quản lý nhập khẩu hàng hóa tân trang theo Nghị định về quản lý nhập khẩu hàng hóa tân trang theo EVFTA và UKVFTA
Nghị định 66/2024/NĐ-CP quản lý nhập khẩu hàng hóa tân trang theo Nghị định về quản lý nhập khẩu hàng hóa tân trang theo EVFTA và UKVFTA
Ngày cập nhật: Thứ Tư, 19/06/2024 15:27 (GMT+7)
Cơ quan ban hành:
Chính phủ
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Số hiệu:
66/2024/NĐ-CP
Ngày đăng công báo:
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Loại văn bản:
Nghị định
Người ký:
Lê Minh Khái
Trích yếu:
Về quản lý nhập khẩu hàng hóa tân trang theo Nghị định về quản lý nhập khẩu hàng hóa tân trang theo Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu và Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
17/06/2024
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực:
Thương mại-Quảng cáo
Xuất nhập khẩu
TÓM TẮT NGHỊ ĐỊNH 66/2024/NĐ-CP
Ngày 17/6/2024, Chính phủ đã ban hành Nghị định 66/2024/NĐ-CP về quản lý nhập khẩu hàng hóa tân trang theo Nghị định về quản lý nhập khẩu hàng hóa tân trang theo Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu và Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len. Dưới đây là một số nội dung đáng chú ý như sau:
1. Hàng hóa tân trang nhập khẩu phải đáp ứng các điều kiện sau:
- Có Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA do cơ quan cấp phép cấp theo quy định tại Nghị định này.
- Đáp ứng quy định về quy tắc xuất xứ hàng hóa theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA.
Đồng thời, khi đưa ra lưu thông trên thị trường, trên nhãn gốc hoặc nhãn phụ của hàng hóa tân trang phải thể hiện bằng tiếng Việt cụm từ "Hàng hóa tân trang" ở vị trí và với kích cỡ có thể nhìn thấy và đọc được bằng mắt thường.
2. Thương nhân nhập khẩu hàng hóa tân trang phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của hồ sơ và tài liệu xuất trình cho cơ quan có thẩm quyền. Tổ chức làm việc và cung cấp các hồ sơ, tài liệu theo yêu cầu của cơ quan cấp phép và các cơ quan liên quan khi cơ quan tiến hành kiểm tra việc thực thi quy định tại Nghị định này.
3. Trước ngày 30/01 hàng năm, thương nhân nhập khẩu hàng hóa tân trang phải báo cáo cơ quan cấp phép và Bộ Công Thương bằng văn bản theo phương thức gửi trực tiếp hoặc thông qua dịch vụ bưu chính hoặc trực tuyến (nếu có áp dụng) về tình hình nhập khẩu hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA của năm trước đó.
Nghị định có hiệu lực kể từ ngày ký.
Xem chi tiết Nghị định 66/2024/NĐ-CP có hiệu lực kể từ ngày 17/06/2024
Tải Nghị định 66/2024/NĐ-CP
Nghị định 66/2024/NĐ-CP PDF (Bản có dấu đỏ)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Nghị định 66/2024/NĐ-CP DOC (Bản Word)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
CHÍNH PHỦ
__________
Số: 66/2024/NĐ-CP
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
______________________
Hà Nội, ngày 17 tháng 6 năm 2024
NGHỊ ĐỊNH
Về quản lý nhập khẩu hàng hóa tân trang theo Nghị định
về quản lý nhập khẩu hàng hóa tân trang theo Hiệp định Thương mại tự do
giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu và
Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
và Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len
___________________
Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ ngày 19 tháng 6 năm 2015; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 22 tháng 11 năm 2019;
Căn cứ Luật Điều ước quốc tế ngày 09 tháng 4 năm 2016;
Căn cứ Luật Quản lý ngoại thương ngày 12 tháng 6 năm 2017;
Căn cứ Nghị quyết số 102/2020/QH14 ngày 08 tháng 6 năm 2020 của Quốc hội về phê chuẩn Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu;
Thực hiện Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu và Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len;
Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Công Thương;
Chính phủ ban hành Nghị định về quản lý nhập khẩu hàng hóa tân trang theo Hiệp định Thương mại tự do giữa Nghị định về quản lý nhập khẩu hàng hóa tân trang theo Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu và Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len.
Chương I
QUY ĐỊNH CHUNG
Đang theo dõi
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Đang theo dõi
1. Nghị định này quy định việc quản lý nhập khẩu hàng hóa tân trang theo Hiệp định Thương mại tự do giữa Nghị định về quản lý nhập khẩu hàng hóa tân trang theo Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (Hiệp định EVFTA) và Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len (Hiệp định UKVFTA).
Đang theo dõi
2. Nghị định này không áp dụng đối với việc nhập khẩu hàng hóa tân trang phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh.
Đang theo dõi
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Nghị định này áp dụng đối với doanh nghiệp tân trang, cơ sở tân trang, chủ sở hữu nhãn hiệu, thương nhân nhập khẩu hàng hóa tân trang và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động nhập khẩu hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA.
Đang theo dõi
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Trong Nghị định này, các thuật ngữ dưới đây được hiểu như sau:
Đang theo dõi
1. Hàng hóa tân trang là sản phẩm:
Đang theo dõi
a) Được liệt kê theo mã hàng tại Phụ lục I, II, III, IV, V, VI, VII kèm theo Nghị định này; và
Đang theo dõi
b) Được cấu tạo hoàn toàn hoặc một phần từ các bộ phận của sản phẩm đã được sử dụng trước đó; và
Đang theo dõi
c) Có thời hạn sử dụng tương tự như thời hạn sử dụng của chính loại hàng hóa đó khi chưa qua sử dụng; và
Đang theo dõi
d) Thực hiện được toàn bộ các chức năng hoạt động tương tự như chức năng của chính loại hàng hóa đó khi chưa qua sử dụng, với chất lượng, hiệu quả thực hiện không thay đổi hoặc tương tự như chất lượng, hiệu quả thực hiện của chính loại hàng hóa đó khi chưa qua sử dụng; và
Đang theo dõi
đ) Có chế độ bảo hành, bảo dưỡng như chế độ bảo hành, bảo dưỡng áp dụng cho chính loại hàng hóa đó khi chưa qua sử dụng.
Đang theo dõi
2. Doanh nghiệp tân trang là doanh nghiệp thành lập và đăng ký hoạt động tại nước ngoài, giữ vai trò chính trong việc tổ chức sản xuất ra hàng hóa tân trang và thực hiện các thủ tục để đưa hàng hóa tân trang vào lưu thông.
Đang theo dõi
3. Chủ sở hữu nhãn hiệu là tổ chức, cá nhân sở hữu hợp pháp nhãn hiệu của hàng hóa ban đầu hoặc của hàng hóa mà hàng hóa tân trang được sử dụng làm chi tiết, linh kiện, phụ tùng thay thế.
Đang theo dõi
4. Cơ sở tân trang là nơi thực hiện một hoặc nhiều công đoạn để sản xuất ra hàng hóa tân trang.
Đang theo dõi
5. Năng lực tân trang là năng lực sản xuất ra hàng hóa tân trang đáp ứng được các tiêu chí quy định tại khoản 1 Điều này.
Đang theo dõi
6. Mã hàng là mã phân loại hàng hóa theo Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa do Tổ chức Hải quan Thế giới phát hành được thể hiện tại Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam.
Đang theo dõi
7. Hàng hóa mới cùng loại là hàng hóa có cùng tên gọi, mô tả, mã hàng với hàng hóa tân trang.
Đang theo dõi
8. Hàng hóa ban đầu là hàng hóa trước khi trải qua quá trình phục hồi, tân trang.
Đang theo dõi
Chương II
HÀNG HÓA TÂN TRANG
THEO HIỆP ĐỊNH EVFTA VÀ HIỆP ĐỊNH UKVFTA
Đang theo dõi
Điều 4. Danh mục hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA
Đang theo dõi
1. Ban hành Danh mục hàng hóa tân trang thuộc phạm vi quản lý của Bộ Thông tin và Truyền thông tại Phụ lục I Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Ban hành Danh mục hàng hóa tân trang thuộc phạm vi quản lý của Bộ Y tế tại Phụ lục II Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Ban hành Danh mục hàng hóa tân trang thuộc phạm vi quản lý của Bộ Giao thông vận tải tại Phụ lục III Nghị định này.
Đang theo dõi
4. Ban hành Danh mục hàng hóa tân trang thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương tại Phụ lục IV Nghị định này.
Đang theo dõi
5. Ban hành Danh mục hàng hóa tân trang thuộc phạm vi quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tại Phụ lục V Nghị định này.
Đang theo dõi
6. Ban hành Danh mục hàng hóa tân trang thuộc phạm vi quản lý của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội tại Phụ lục VI Nghị định này.
Đang theo dõi
7. Ban hành Danh mục hàng hóa tân trang thuộc phạm vi quản lý của Bộ Khoa học và Công nghệ tại Phụ lục VII Nghị định này.
Đang theo dõi
8. Việc áp dụng cột “Mã hàng” và cột “Mô tả hàng hóa” tại các Phụ lục I, II, III, IV, V, VI, VII của Nghị định này thực hiện theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam và các văn bản quy phạm pháp luật sửa đổi, bổ sung Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam.
Đang theo dõi
Điều 5. Điều kiện đối với hàng hóa tân trang nhập khẩu
Đang theo dõi
1. Hàng hóa tân trang nhập khẩu phải đáp ứng các điều kiện sau:
Đang theo dõi
a) Có Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA do cơ quan cấp phép cấp theo quy định tại Nghị định này.
Đang theo dõi
b) Đáp ứng quy định về quy tắc xuất xứ hàng hóa theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA.
Đang theo dõi
2. Khi đưa ra lưu thông trên thị trường, trên nhãn gốc hoặc nhãn phụ của hàng hóa tân trang phải thể hiện bằng tiếng Việt cụm từ “Hàng hóa tân trang” ở vị trí và với kích cỡ có thể nhìn thấy và đọc được bằng mắt thường.
Đang theo dõi
Điều 6. Nguyên tắc quản lý hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA
Áp dụng quy định pháp luật về quản lý ngoại thương, thương mại, pháp luật chuyên ngành, pháp luật thuế, hải quan, pháp luật khác đôi với hàng hóa tân trang đáp ứng điều kiện quy định tại Điều 5 Nghị định này như áp dụng với hàng hóa mới cùng loại nhập khẩu vào Việt Nam.
Đang theo dõi
Chương III
MÃ SỐ TÂN TRANG
Đang theo dõi
Điều 7. Mã số tân trang
Đang theo dõi
1. Mã số tân trang là mã định danh do Bộ Công Thương cấp cho doanh nghiệp tân trang hoặc chủ sở hữu nhãn hiệu là tổ chức.
Đang theo dõi
2. Mã số tân trang được cấp cho doanh nghiệp tân trang hoặc chủ sở hữu nhãn hiệu chứng minh được năng lực tân trang, chế độ bảo hành, bảo dưỡng, xuất xứ của hàng hóa, quyền sử dụng nhãn hiệu theo quy định tại Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Mã số tân trang có thời hạn hiệu lực tối đa là 5 năm kể từ ngày cấp.
Đang theo dõi
Điều 8. Hồ sơ cấp Mã số tân trang
Đang theo dõi
1. Doanh nghiệp tân trang hoặc chủ sở hữu nhãn hiệu (sau đây gọi là doanh nghiệp đề nghị) gửi 01 bộ hồ sơ đề nghị cấp Mã số tân trang trực tiếp hoặc qua đường bưu chính hoặc trực tuyến (nếu có áp dụng) tới Bộ Công Thương.
Đang theo dõi
2. Hồ sơ đề nghị cấp Mã số tân trang bao gồm:
Đang theo dõi
a) Đơn đề nghị cấp Mã số tân trang theo mẫu tại Phụ lục VIII ban hành kèm theo Nghị định này (01 bản chính).
Đang theo dõi
b) Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp đề nghị hoặc giấy tờ khác có giá trị tương đương (01 bản sao kèm 01 bản dịch tiếng Việt nếu ngôn ngữ sử dụng tại bản sao không phải là tiếng Việt, cả 2 bản được xác thực bởi doanh nghiệp đề nghị).
Đang theo dõi
c) Tài liệu thuyết minh năng lực tân trang, được lập cho từng mã hàng tân trang đăng ký nhập khẩu vào Việt Nam (01 bản chính bằng tiếng Anh và 01 bản dịch tiếng Việt, cả 2 bàn được ký bởi người ký Đơn đề nghị cấp Mã số tân trang).
Đang theo dõi
d) Tài liệu thuyết minh việc hàng hóa tân trang đáp ứng được quy tắc xuất xứ theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA, được lập cho từng mã hàng tân trang đăng ký nhập khẩu vào Việt Nam (01 bản chính bằng tiếng Anh và 01 bản dịch tiếng Việt, cả 2 bản được ký bởi người ký Đơn đề nghị cấp Mã số tân trang).
Đang theo dõi
đ) Bản cam kết dành chế độ bảo hành, bảo dưỡng cho hàng hóa tân trang như chế độ bảo hành, bảo dưỡng dành cho chính loại hàng hóa đó khi chưa qua sử dụng, được lập cho từng mã hàng tân trang đăng ký nhập khẩu vào Việt Nam (01 bản chính bằng tiếng Anh và 01 bản dịch tiếng Việt, cả 2 bản được ký bởi người ký Đơn đề nghị cấp Mã số tân trang).
Đang theo dõi
e) Văn bản của chủ sở hữu nhãn hiệu cho phép hàng hóa tân trang được sử dụng nhãn hiệu của hàng hóa ban đầu hoặc được sử dụng cho hàng hóa mà mình sở hữu nhãn hiệu trong trường hợp hàng hóa tân trang là chi tiết, linh kiện, phụ tùng thay thế (01 bản chính bằng tiếng Anh và 01 bản dịch tiếng Việt, cả 2 bản được ký bởi đại diện có thẩm quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu).
Đang theo dõi
g) Tài liệu chứng minh các cơ sở tân trang thiết bị y tế đáp ứng Hướng dẫn thực hành sản xuất tân trang tốt (Good Remanufactured Practice - GRP) hoặc đáp ứng các quy định, quy chuẩn, tiêu chuẩn khác đối với cơ sở tân trang theo pháp luật của nước sở tại: Chỉ áp dụng với trường hợp tân trang thiết bị y tế.
Đang theo dõi
Điều 9. Yêu cầu đối với tài liệu thuyết minh năng lực tân trang
Tài liệu thuyết minh năng lực tân trang tối thiểu cần:
Đang theo dõi
1. Thuyết minh rõ ràng và đầy đủ về công nghệ, phương pháp, máy móc, thiết bị, chi tiết, linh kiện, phụ tùng sử dụng trong quy trình tân trang đến mức căn cứ vào thuyết minh này, người có hiểu biết trung bình về lĩnh vực kỹ thuật tương ứng có thể hiểu và đánh giá được kết quả của quá trình tân trang.
Đang theo dõi
2. Thuyết minh rõ ràng và đầy đủ về quy trình kiểm tra chất lượng để chứng minh rằng hàng hóa tân trang đã được kiểm tra, thử nghiệm một cách khách quan, trung thực và kỹ càng để đạt được thông số kỹ thuật và chất lượng tương đương với thông số kỹ thuật và chất lượng của chính loại hàng hóa đó khi chưa qua sử dụng. Các chứng chỉ chất lượng kèm theo, nếu có, phải được dịch sang tiếng Việt nếu sử dụng ngôn ngữ không phải tiếng Việt, được xác thực bởi doanh nghiệp đề nghị.
Đang theo dõi
3. Thuyết minh rõ ràng và đầy đủ về các lý do giúp doanh nghiệp đề nghị tin rằng hàng hóa tân trang có được thời hạn sử dụng tương tự như thời hạn sử dụng của chính loại hàng hóa đó khi chưa qua sử dụng và thực hiện được toàn bộ các chức năng như chức năng của chính loại hàng hóa đó khi chưa qua sử dụng, với chất lượng, hiệu quả thực hiện không thay đổi hoặc tương đương.
Đang theo dõi
4. Thể hiện những lưu ý đặc biệt đối với việc vận chuyển, bốc xếp, lưu kho, sử dụng và tiêu hủy hàng hóa tân trang nếu những lưu ý này đã được áp dụng cho chính loại hàng hóa đó khi chưa qua sử dụng.
Đang theo dõi
5. Kèm theo hình ảnh (có màu) của hàng hóa tân trang.
Đang theo dõi
Điều 10. Yêu cầu đối với tài liệu thuyết minh việc hàng hóa tân trang đáp ứng được quy tắc xuất xứ theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA.
Tài liệu thuyết minh việc hàng hóa tân trang đáp ứng được quy tắc xuất xứ theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA tối thiểu cần:
Đang theo dõi
1. Trình bày dược quy tắc xuất xứ mà Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA áp dụng cho loại hàng hóa tân trang đăng ký nhập khẩu vào Việt Nam.
Đang theo dõi
2. Trình bày được các lý do giúp doanh nghiệp đề nghị tin rằng hàng hóa tân trang đáp ứng được quy tắc xuất xứ nêu tại khoản 1 Điều này.
Đang theo dõi
Điều 11. Yêu cầu đối với Bản cam kết dành chế độ bảo hành, bảo dưỡng cho hàng hóa tân trang
Bản cam kết dành chế độ bảo hành, bảo dưỡng cho hàng hóa tân trang tối thiểu cần:
Đang theo dõi
1. Cam kết một cách rõ ràng, đầy đủ về việc dành cho hàng hóa tân trang chế độ bảo hành, bảo dưỡng như chế độ bảo hành, bảo dưỡng dành cho chính loại hàng hóa đó khi chưa qua sử dụng.
Đang theo dõi
2. Kèm theo các tài liệu có liên quan để chứng minh cam kết nêu tại khoản 1 Điều này (danh sách các cơ sở bảo hành, bảo dưỡng hàng hóa tân trang tại Việt Nam kèm theo văn bản chấp thuận nghĩa vụ bảo hành, bảo dưỡng hàng hóa tân trang của từng cơ sở bảo hành, bảo dưỡng (nếu đang áp dụng cho chính hàng hóa đó khi chưa sử dụng); giấy bảo hành, bảo dưỡng, thẻ bảo hành, bảo dưỡng của chính loại hàng hóa đó khi chưa qua sử dụng. Tài liệu chứng minh phải được dịch sang tiếng Việt nếu sử dụng ngôn ngữ không phải tiếng Việt, được xác thực bởi doanh nghiệp đề nghị.
Đang theo dõi
Điều 12. Yêu cầu đối với văn bản của chủ sở hữu nhãn hiệu cho phép hàng hóa tân trang được sử dụng nhãn hiệu của hàng hóa ban đầu hoặc được sử dụng cho hàng hóa mà mình sở hữu nhãn hiệu
Văn bản của chủ sở hữu nhãn hiệu nêu tại Điều này tối thiểu cần:
Đang theo dõi
1. Chứng minh được quyền sở hữu nhãn hiệu. Tài liệu chứng minh phải được dịch sang tiếng Việt nếu sử dụng ngôn ngữ không phải tiếng Việt, được xác thực bởi đại diện có thẩm quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu.
Đang theo dõi
2. Thể hiện một cách rõ ràng, đầy đủ và không thể nhầm lẫn về việc chủ sở hữu nhãn hiệu đồng ý cho hàng hóa tân trang trong Đơn đề nghị cấp mã số tân trang và doanh nghiệp đề nghị được phép sử dụng nhãn hiệu của hàng hóa ban đầu, hoặc hàng hóa tân trang được phép sử dụng như là chi tiết, linh kiện, phụ tùng thay thế cho hàng hóa mà mình sở hữu nhãn hiệu nếu hàng hóa tân trang là chi tiết, linh kiện, phụ tùng thay thế.
Đang theo dõi
Điều 13. Quy trình cấp Mã số tân trang
Đang theo dõi
1. Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ, đúng quy định, trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ, Bộ Công Thương thông báo bằng văn bản (hoặc trực tuyến, nếu có áp dụng) cho doanh nghiệp đề nghị để bổ sung, hoàn thiện.
Đang theo dõi
2. Trường hợp không thuộc quy định tại khoản 3 Điều này, trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ đầy đủ, đúng quy định, Bộ Công Thương gửi hồ sơ tới bộ quản lý chuyên ngành để xin ý kiến thẩm định.
Trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày nhận được công văn xin ý kiến thẩm định của Bộ Công Thương, bộ quản lý chuyên ngành thẩm định hồ sơ và có văn bản trả lời Bộ Công Thương về việc đồng ý hay không đồng ý cấp Mã số tân trang. Trường hợp không đồng ý cấp Mã số tân trang, bộ quản lý chuyên ngành nêu rõ lý do.
Trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận được văn bản trả lời của bộ quản lý chuyên ngành, Bộ Công Thương cấp Mã số tân trang hoặc có văn bản từ chối cấp Mã số, nêu rõ lý do.
Đang theo dõi
3. Trường hợp doanh nghiệp đề nghị đăng ký danh mục hàng hóa tân trang chỉ thuộc Phụ lục IV Nghị định này, trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ đúng quy định, Bộ Công Thương thẩm định hồ sơ và cấp Mã số tân trang cho doanh nghiệp đề nghị. Trường hợp từ chối cấp, phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.
Đang theo dõi
4. Trường hợp Bộ Công Thương hoặc bộ quản lý chuyên ngành yêu cầu doanh nghiệp đề nghị bổ sung thông tin thì khoảng thời gian kể từ khi gửi yêu cầu bổ sung thông tin cho tới khi nhận được thông tin bổ sung hợp lệ không tính vào thời hạn thẩm định hồ sơ.
Đang theo dõi
Điều 14. Kiểm tra thực tế cơ sở tân trang
Đang theo dõi
1. Bộ Công Thương và bộ quản lý chuyên ngành yêu cầu kiểm tra thực tế cơ sở tân trang trước khi cấp Mã số tân trang trong trường hợp có nghi ngờ về tính xác thực của hồ sơ cấp Mã số tân trang hoặc sau khi cấp Mã số tân trang trên cơ sở áp dụng quản lý rủi ro hoặc phát hiện doanh nghiệp đã được cấp Mã số tân trang có dấu hiệu vi phạm quy định pháp luật.
Đang theo dõi
2. Bộ yêu cầu kiểm tra thực tế cơ sở tân trang là bộ chủ trì kiểm tra.
Đang theo dõi
3. Yêu cầu kiểm tra thực tế cơ sở tân trang được bộ chủ trì kiểm tra thông báo bằng văn bản (hoặc trực tuyến, nếu có áp dụng) cho doanh nghiệp đề nghị cấp Mã số tân trang hoặc cho doanh nghiệp đã được cấp Mã số tân trang trong trường hợp kiểm tra thực tế cơ sở tân trang sau khi cấp Mã số tân trang. Thông báo này được sao gửi Bộ Công Thương trong trường hợp bộ chủ trì kiểm tra là bộ quản lý chuyên ngành.
Đang theo dõi
4. Bộ chủ trì kiểm tra và doanh nghiệp đề nghị cấp Mã số tân trang hoặc doanh nghiệp đã được cấp Mã số tân trang thống nhất thời gian bắt đầu kiểm tra.
Đang theo dõi
5. Trong thời hạn 15 ngày kể từ khi kết thúc kiểm tra, bộ chủ trì kiểm tra thông báo kết quả kiểm tra tới doanh nghiệp đề nghị cấp Mã số tân trang hoặc doanh nghiệp đã được cấp Mã số tân trang bằng văn bản (hoặc trực tuyến, nếu có áp dụng). Thông báo này được sao gửi Bộ Công Thương trong trường hợp bộ chủ trì kiểm tra là bộ quản lý chuyên ngành.
Đang theo dõi
6. Trường hợp việc kiểm tra thực tế diễn ra trước khi cấp Mã số tân trang hoặc trước khi chấp thuận đề nghị sửa đổi, bổ sung thông tin của doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang hoặc trước khi chấp thuận đề nghị gia hạn có sửa đổi, bổ sung thông tin của doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang thì khoảng thời gian kể từ khi thông báo yêu cầu kiểm tra cho tới khi thông báo kết quả kiểm tra không tính vào thời hạn thẩm định hồ sơ.
Đang theo dõi
Điều 15. Gia hạn hiệu lực Mã số tân trang
Đang theo dõi
1. Doanh nghiệp có nhu cầu gia hạn hiệu lực Mã số tân trang gửi 01 Đơn đề nghị gia hạn Mã số tân trang theo mẫu tại Phụ lục IX hoặc Phụ lục X Nghị định này trực tiếp hoặc qua đường bưu chính hoặc trực tuyến (nếu có áp dụng) tới Bộ Công Thương trong thời hạn ít nhất 90 ngày trước ngày Mã số tân trang hết hiệu lực.
Đang theo dõi
2. Thời hạn xử lý Đơn đề nghị gia hạn Mã số tân trang là không quá 07 ngày trong trường hợp không sửa đổi, bổ sung thông tin so với Mã số tân trang đã được cấp.
Đang theo dõi
3. Trường hợp có sửa đổi, bổ sung thông tin so với Mã số tân trang đã được cấp, doanh nghiệp có nhu cầu gia hạn Mã số tân trang gửi bổ sung các tài liệu quy định tại điểm b, điểm c khoản 1 Điều 16 Nghị định này. Quy trình xử lý Đơn đề nghị gia hạn Mã số tân trang trong trường hợp này thực hiện như đối với trường hợp sửa đổi, bổ sung thông tin của doanh nghiệp đã được cấp Mã số tân trang theo quy định tại khoản 2, 3, 4, 5, 6 Điều 16 Nghị định này.
Đang theo dõi
4. Mã số tân trang có thời hạn hiệu lực tối đa là 5 năm kể từ ngày Bộ Công Thương chấp thuận đề nghị gia hạn hiệu lực của Mã số tân trang.
Đang theo dõi
Điều 16. Sửa đổi, bổ sung thông tin của doanh nghiệp đã được cấp Mã số tân trang
Đang theo dõi
1. Trường hợp đã được cấp Mã số tân trang nhưng có sự thay đổi thông tin trong hồ sơ đề nghị cấp Mã số tân trang, doanh nghiệp đã được cấp Mã số tân trang có trách nhiệm gửi 01 bộ hồ sơ đề nghị sửa đổi, bổ sung thông tin trực tiếp hoặc qua đường bưu chính hoặc trực tuyến (nếu có áp dụng) tới Bộ Công Thương trong thời hạn chậm nhất 30 ngày kể từ ngày có sự thay đổi thông tin trong hồ sơ đề nghị cấp Mã số tân trang. Hồ sơ bao gồm:
Đang theo dõi
a) Đơn đề nghị sửa đổi, bổ sung thông tin theo mẫu tại Phụ lục XI ban hành kèm theo Nghị định này (01 bản chính).
Đang theo dõi
b) Tài liệu thuyết minh đề nghị sửa đổi, bổ sung thông tin (01 bản chính bằng tiếng Anh và 01 bản dịch tiếng Việt, cả 2 bản được ký bởi đại diện có thẩm quyền của doanh nghiệp).
Đang theo dõi
c) Bản sao các tài liệu hỗ trợ cho tài liệu thuyết minh, nếu có (mỗi tài liệu 01 bản sao kèm theo bản dịch tiếng Việt, cả 2 bản được xác thực bởi đại diện có thẩm quyền của doanh nghiệp).
Đang theo dõi
2. Trường hợp không thuộc khoản 3 Điều này, trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ đúng quy định, Bộ Công Thương gửi hồ sơ để lấy ý kiến bộ quản lý chuyên ngành.
Trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ từ Bộ Công Thương, bộ quản lý chuyên ngành có văn bản trả lời Bộ Công Thương. Nếu bộ quản lý chuyên ngành kết luận việc sửa đổi, bổ sung thông tin không gây ảnh hưởng tới năng lực tân trang, chế độ bảo hành, bảo dưỡng, xuất xứ hàng hóa và quyền sử dụng nhãn hiệu, trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận được văn bản trả lời của bộ quản lý chuyên ngành, Bộ Công Thương ra thông báo bằng văn bản chấp thuận đề nghị sửa đổi, bổ sung thông tin.
Đang theo dõi
3. Trường hợp hồ sơ đề nghị sửa đổi, bổ sung thông tin chỉ liên quan tới Phụ lục IV Nghị định này, việc sửa đổi, bổ sung thông tin không gây ảnh hưởng tới năng lực tân trang, chế độ bảo hành, bảo dưỡng, xuất xứ hàng hóa và quyền sử dụng nhãn hiệu, trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ đúng quy định, Bộ Công Thương ra thông báo bằng văn bản chấp thuận đề nghị sửa đổi, bổ sung thông tin.
Đang theo dõi
4. Trường hợp, việc sửa đổi, bổ sung thông tin có khả năng gây ảnh hưởng tới năng lực tân trang, chế độ bảo hành, bảo dưỡng, xuất xứ hàng hóa và quyền sử dụng nhãn hiệu của doanh nghiệp đã được cấp Mã số tân trang, trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ đúng quy định hoặc kể từ ngày nhận được văn bản trả lời của bộ quản lý chuyên ngành, Bộ Công Thương thông báo bằng văn bản (hoặc trực tuyến, nếu có áp dụng) cho doanh nghiệp đã được cấp Mã số tân trang về việc thẩm định lại năng lực.
Đang theo dõi
5. Việc thẩm định lại năng lực của doanh nghiệp đã được cấp Mã số tân trang được thực hiện theo quy trình thẩm định như khi cấp Mã số tân trang.
Đang theo dõi
6. Trong quá trình thẩm định lại năng lực của doanh nghiệp đã được cấp Mã số tân trang, Bộ Công Thương có quyền đình chỉ tạm thời hiệu lực của Mã số tân trang theo quy định tại khoản 5 Điều 17 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 17. Đình chỉ, thu hồi Mã số tân trang
Đang theo dõi
1. Bộ Công Thương thu hồi Mã số tân trang trong những trường hợp sau:
Đang theo dõi
a) Doanh nghiệp đề nghị cấp Mã số tân trang cung cấp thông tin không đúng trong hồ sơ đề nghị cấp Mã số tân trang, gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới quá trình thẩm định và cấp Mã số tân trang.
Đang theo dõi
b) Doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang không thực hiện thủ tục sửa đổi, bổ sung thông tin theo quy định trong vòng 30 ngày kể từ ngày Mã số tân trang bị đình chỉ hiệu lực theo quy định tại điểm c khoản 5 Điều này.
Đang theo dõi
c) Doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang không duy trì được năng lực tân trang, chế độ bảo hành, bảo dưỡng hoặc quyền sử dụng nhãn hiệu như đã trình bày tại hồ sơ đề nghị cấp Mã số tân trang hoặc doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang hoặc cơ sở bảo hành, bảo dưỡng từ chối việc bảo hành, bảo dưỡng hàng hóa tân trang.
Đang theo dõi
d) Hàng hóa tân trang do doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang đăng ký nhập khẩu vào Việt Nam vi phạm từ lần thứ hai các quy định pháp luật chuyên ngành, pháp luật khác đang được áp dụng đối với hàng nhập khẩu mới cùng loại.
Đang theo dõi
đ) Doanh nghiệp đề nghị cấp Mã số tân trang hoặc doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang không hợp tác trong quá trình kiểm tra thực tế cơ sở tân trang hoặc thẩm định lại năng lực của doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang.
Đang theo dõi
e) Theo đề nghị của doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang.
Đang theo dõi
Theo quy định tại tiết II điểm H mục 2 Phụ lục III Nghị quyết 19/2026/NQ-CP: Đơn giản hóa thủ tục thu hồi Mã số tân trang theo đề nghị của doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang theo Hiệp định EVFTA và UKVETA quy định tại điểm e khoản 1 Điều 17 Nghị định số 66/2024/NĐ-CP.
Đang theo dõi
g) Doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang giải thể, phá sản hoặc bị cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại thu hồi giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy tờ khác có giá trị tương đương.
Đang theo dõi
2. Trường hợp quy định tại điểm e khoản 1 Điều này, doanh nghiệp đã được cấp Mã số tân trang gửi 01 bộ hồ sơ đề nghị thu hồi Mã số tân trang trực tiếp hoặc qua đường bưu chính hoặc trực tuyến (nếu có áp dụng) tới Bộ Công Thương, gồm: văn bản đề nghị thu hồi Mã số tân trang (nêu rõ lý do); văn bản cấp Mã số tân trang (bản chính).
Trong vòng 7 ngày kể từ ngày nhận được đề nghị của doanh nghiệp, Bộ Công Thương ban hành Quyết định thu hồi Mã số tân trang.
Đang theo dõi
3. Việc thu hồi Mã số tân trang thực hiện theo Quyết định của Bộ trưởng Bộ Công Thương. Quyết định phải ghi rõ lý do thu hồi Mã số tân trang.
Trừ trường hợp quy định tại điểm e khoản 1 Điều này, trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận được Quyết định thu hồi Mã số tân trang, doanh nghiệp đã được cấp Mã số tân trang phải nộp lại bản chính văn bản cấp Mã số tân trang trực tiếp hoặc qua đường bưu chính hoặc trực tuyến (nếu có áp dụng) tới Bộ Công Thương.
Đang theo dõi
4. Trường hợp doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang bị thu hồi Mã số tân trang theo quy định tại điểm a, b, d, đ, g khoản 1 Điều này, Bộ Công Thương không xem xét cấp lại Mã số tân trang cho doanh nghiệp đó.
Đang theo dõi
5. Bộ Công Thương xem xét đình chỉ tạm thời hiệu lực của Mã số tân trang trong những trường hợp sau:
Đang theo dõi
a) Để phòng ngừa rủi ro không thể khắc phục có thể phát sinh trong quá trình thẩm định lại năng lực của doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang hoặc trong quá trình kiểm tra thực tế cơ sở tân trang sau khi đã cấp Mã số tân trang.
Đang theo dõi
b) Hàng hóa tân trang vi phạm lần đầu các quy định pháp luật chuyên ngành, pháp luật khác đang áp dụng đối với hàng nhập khẩu mới cùng loại.
Đang theo dõi
c) Doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang không thực hiện thủ tục sửa đổi, bổ sung thông tin theo quy định.
Đang theo dõi
6. Việc đình chỉ Mã số tân trang thực hiện theo Quyết định của Bộ trưởng Bộ Công Thương. Quyết định phải ghi rõ lý do đình chỉ Mã số tân trang.
Đang theo dõi
7. Thời hạn hiệu lực của Quyết định đình chỉ
Đang theo dõi
a) Đối với trường hợp quy định tại điểm a khoản 5 Điều này, trên cơ sở kết quả thẩm định lại năng lực hoặc kiểm tra thực tế cơ sở tân trang, Bộ Công Thương ban hành Quyết định hủy bỏ Quyết định đình chỉ Mã số tân trang hoặc ban hành Quyết định thu hồi Mã số tân trang theo quy định tại khoản 1 Điều này.
Đang theo dõi
b) Đối với trường hợp quy định tại điểm b, c khoản 5 Điều này, Quyết định đình chỉ có hiệu lực trong vòng 30 ngày kể từ ngày ban hành.
Đang theo dõi
8. Bộ Công Thương thực hiện thông báo cho bộ quản lý chuyên ngành và cơ quan hải quan ngay khi có quyết định cấp mới, cấp sửa đổi, bổ sung, đình chỉ, thu hồi, hủy bỏ Quyết định đình chỉ Mã số tân trang để đảm bảo công tác quản lý liên quan.
Đang theo dõi
9. Bộ Tài chính, Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Y tế, Bộ Giao thông vận tải, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, Bộ Khoa học và Công nghệ thông báo kịp thời đến Bộ Công Thương về trường hợp phát sinh các hành vi vi phạm quy định về điều kiện đối với hàng hóa tân trang nhập khẩu và quy định khác tại Nghị định này để phối hợp xử lý, xem xét đình chỉ, thu hồi Mã số tân trang.
Đang theo dõi
10. Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA hết hiệu lực khi Mã số tân trang bị đình chỉ hoặc thu hồi.
Đang theo dõi
11. Trường hợp hàng hóa đã được xếp lên phương tiện vận tải trước ngày Mã số tân trang bị đình chỉ hoặc thu hồi theo quy định tại điểm b, c, đ, e khoản 1 và khoản 5 Điều 17 Nghị định này:
Đang theo dõi
a) Thương nhân nhập khẩu gửi 01 bộ hồ sơ trực tiếp hoặc qua đường bưu chính hoặc trực tuyến (nếu có áp dụng) tới cơ quan cấp phép. Hồ sơ gồm: văn bản đề nghị cơ quan cấp phép quy định tại khoản 1 Điều 18 Nghị định này xem xét, quyết định việc nhập khẩu lô hàng, nêu rõ: lý do xin nhập khẩu hàng hỏa khi Mã số tân trang bị đình chỉ hoặc thu hồi; các chứng từ chứng minh hàng hóa đã được xếp lên phương tiện vận tải trước ngày Mã số tân trang bị đình chỉ hoặc thu hồi; Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA đã được cấp trước đó cho lô hàng.
Đang theo dõi
b) Trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ đề nghị của thương nhân nhập khẩu, cơ quan cấp phép xem xét trả lời thương nhân bằng văn bản. Trường hợp không cho phép nhập khẩu, cơ quan cấp phép có văn bản trả lời nêu rõ lý do.
Đang theo dõi
Chương IV
GIẤY CHỨNG NHẬN ĐỦ ĐIỀU KIỆN LÀ HÀNG HÓA TÂN TRANG THEO HIỆP ĐỊNH EVFTA VÀ HIỆP ĐỊNH UKVFTA VÀ THỦ TỤC NHẬP KHẨU
Đang theo dõi
Điều 18. Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA
Đang theo dõi
1. Các Bộ theo phân công tại Phụ lục I, II, III, IV, V, VI, VII Nghị định này (sau đây gọi là cơ quan cấp phép) chịu trách nhiệm cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA.
Đang theo dõi
2. Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA gồm 02 loại:
Đang theo dõi
a) Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA theo lô hàng.
Đang theo dõi
b) Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA có thời hạn.
Đang theo dõi
3. Hàng hóa tân trang cùng tên gọi, cùng mô tả, cùng kiểu loại, cùng nhãn hàng, cùng mã hàng và thuộc cùng doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang, sau 03 lần được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA theo lô hàng (cho cùng một thương nhân nhập khẩu hoặc cho các thương nhân nhập khẩu khác nhau), sẽ được chuyển sang chế độ Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA có thời hạn.
Đang theo dõi
4. Cơ quan cấp phép quy định thời hạn hiệu lực của Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA có thời hạn nhưng không ít hơn 12 tháng.
Đang theo dõi
5. Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA có thời hạn không hạn chế số lượng hàng hóa tân trang nhập khẩu theo Giấy chứng nhận trong thời hạn hiệu lực của Giấy chứng nhận.
Đang theo dõi
6. Với trường hợp hết thời hạn đình chỉ Mã số tân trang hoặc doanh nghiệp được cấp lại Mã số tân trang sau khi bị thu hồi, chi chuyển sang chế độ Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA có thời hạn sau ít nhất 10 lần cấp giấy chứng nhận theo lô hàng (cho cùng một thương nhân nhập khẩu hay cho các thương nhân nhập khẩu khác nhau với cùng một loại hàng hóa tân trang (cùng tên gọi, cùng mô tả, cùng kiểu loại, cùng nhãn hàng, cùng mã hàng) và thuộc cùng một doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang).
Đang theo dõi
Điều 19. Hồ sơ, quy trình cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA
Đang theo dõi
1. Tùy theo phân công quản lý tại Phụ lục I, II, III, IV, V, VI, VII Nghị định này, thương nhân nhập khẩu gửi 01 bộ hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA trực tiếp hoặc qua đường bưu điện hoặc trực tuyến (nếu có áp dụng) tới cơ quan cấp phép. Hồ sơ bao gồm:
Đang theo dõi
a) Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA theo mẫu tại Phụ lục XII ban hành kèm theo Nghị định này (01 bản chính).
Đang theo dõi
b) Văn bản của doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang xác nhận hàng hóa tân trang nhập khẩu theo Đơn đề nghị của thương nhân là hàng hóa đã được doanh nghiệp này đăng ký khi đề nghị cấp Mã số tân trang (01 bản chính kèm theo bản dịch tiếng Việt nếu ngôn ngữ sử dụng tại bản chính không phải là tiếng Việt, được ký xác thực bởi đại diện có thẩm quyền của doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang).
Đang theo dõi
c) Báo cáo tình hình nhập khẩu hàng hóa tân trang theo giấy chứng nhận đã được cấp trước đó theo mẫu tại Phụ lục XIII ban hành kèm theo Nghị định này (01 bản chính).
Đang theo dõi
2. Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ, đúng quy định, trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ, cơ quan cấp phép thông báo bằng văn bản cho thương nhân để bổ sung, hoàn thiện.
Đang theo dõi
3. Trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ đầy đủ theo quy định, cơ quan cấp phép xem xét cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA cho thương nhân. Trường hợp không cấp, cơ quan cấp phép có văn bản trả lời và nêu rõ lý do.
Đang theo dõi
Thời hạn cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA quy định tại khoản 3 Điều 19 Nghị định số 66/2024/NĐ-CP thực hiện theo quy định tại số thứ tự 3 mục III phần B Phụ lục I Nghị quyết 19/2026/NQ-CP.
Đang theo dõi
Điều 20. Hồ sơ nhập khẩu hàng hóa tân trang
Đang theo dõi
1. Ngoài hồ sơ hải quan theo quy định, hồ sơ nhập khẩu hàng hóa tân trang phải có các văn bản, chứng từ sau:
Đang theo dõi
a) Chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hóa theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA.
Đang theo dõi
b) Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA hoặc văn bản cho phép nhập khẩu hàng hóa tân trang khi Mã số tân trang bị đình chỉ hoặc thu hồi.
Đang theo dõi
c) Các loại chứng từ, tài liệu cần thiết khác mà pháp, luật ngoại thương, pháp luật chuyên ngành quy định áp dụng cho hàng hóa mới cùng loại khi thực hiện thủ tục hải quan nhập khẩu.
Đang theo dõi
2. Việc cung cấp các văn bản, chứng từ nêu trên cho cơ quan hải quan thực hiện theo quy định pháp luật hải quan.
Đang theo dõi
Điều 21. Trách nhiệm của thương nhân nhập khẩu hàng hóa tân trang
Đang theo dõi
1. Tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam như đang được áp dụng đối với hàng nhập khẩu mới cùng loại, trong đó, tùy theo trường hợp cụ thể, có các quy định về chính sách nhập khẩu, chính sách mặt hàng, chính sách thuế, hải quan, nhãn hàng hóa; điều kiện kinh doanh; chất lượng sản phẩm; tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật; hiệu suất năng lượng; an toàn bức xạ; an toàn thông tin mạng; đo lường; bảo vệ môi trường; bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và quy định khác.
Đang theo dõi
2. Chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của hồ sơ và tài liệu xuất trình cho cơ quan có thẩm quyền.
Đang theo dõi
3. Tổ chức làm việc và cung cấp các hồ sơ, tài liệu theo yêu cầu của cơ quan cấp phép và các cơ quan liên quan khi cơ quan tiến hành kiểm tra việc thực thi quy định tại Nghị định này.
Đang theo dõi
4. Trước ngày 30 tháng 01 hàng năm, báo cáo cơ quan cấp phép và Bộ Công Thương bằng văn bản theo phương thức gửi trực tiếp hoặc thông qua dịch vụ bưu chính hoặc trực tuyến (nếu có áp dụng) về tình hình nhập khẩu hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA của năm trước đó theo mẫu tại Phụ lục XIII ban hành kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
Chương V
TỔ CHỨC THỰC HIỆN VÀ ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Đang theo dõi
Điều 22. Tổ chức thực hiện
Đang theo dõi
1. Các Bộ: Công Thương, Thông tin và Truyền thông, Giao thông vận tải, Y tế, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Lao động - Thương binh và Xã hội, Khoa học và Công nghệ chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện Nghị định này theo phân công; nghiên cứu, xây dựng lộ trình thực hiện các thủ tục hành chính trên môi trường điện tử.
Đang theo dõi
2. Bộ Công Thương nghiên cứu xây dựng cơ sở dữ liệu về các doanh nghiệp đã được cấp Mã số tân trang để phục vụ mục tiêu quản lý.
Đang theo dõi
Điều 23. Hiệu lực thi hành
Đang theo dõi
1. Nghị định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành.
Đang theo dõi
2. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này.
Đang theo dõi
Nơi nhận:
- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
- Văn phòng Tổng Bí thư;
- Văn phòng Chủ tịch nước;
- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
- Văn phòng Quốc hội;
- Tòa án nhân dân tối cao;
- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
- Kiểm toán nhà nước;
- Ủy ban Giám sát tài chính quốc gia;
- Ngân hàng Chính sách xã hội;
- Ngân hàng Phát triển Việt Nam;
- Ủy ban trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
- Cơ quan trung ương của các đoàn thể;
- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, TGĐ Cổng TTĐT, các Vụ, Cục, đơn vị trực thuộc, Công báo;
- Lưu: VT, KTTH (2b). TLK
TM. CHÍNH PHỦ
KT. THỦ TƯỚNG
PHÓ THỦ TƯỚNG
Lê Minh Khái
Tải biểu mẫu
Phụ lục I
DANH MỤC HÀNG HÓA TÂN TRANG THUỘC PHẠM VI QUẢN LÝ
CỦA BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG
(Kèm theo Nghị định số 66/2024/NĐ-CP
ngày 17 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ)
____________
NGUYÊN TẮC SỬ DỤNG
1. Cột “Mã hàng” và cột “Mô tả hàng hóa” của Danh mục này được xây dựng trên cơ sở Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam.
2. Trường hợp chỉ liệt kê dòng hàng có cấp độ mã 4 số thì Nghị định áp dụng đối với toàn bộ các mã số thuộc nhóm này.
3. Trường hợp dòng hàng được liệt kê đến mã 6 số thì Nghị định áp dụng đối với toàn bộ các mã số thuộc phân nhóm 6 số này.
4. Trường hợp dòng hàng được chi tiết đến mã 8 số thì Nghị định chỉ áp dụng cho những mã 8 số đó.
Mã hàng
Mô tả hàng hóa
Lưu ý
84.40
Máy đóng sách, kể cả máy khâu sách
8440.10
- Máy:
8440.10.10
-- Hoạt động bằng điện
84.41
Các máy khác dùng để sản xuất bột giấy, giấy hoặc bìa, kể cả máy cắt xén các loại
8441.10
- Máy cắt xén các loại:
8441.10.10
- - Hoạt động bằng điện
8441.20.00
- Máy làm túi, bao hoặc phong bì
8441.30.00
- Máy làm thùng bìa, hộp, hòm, thùng hình ống, hình trống hoặc đồ chứa tương tự, trừ loại máy sử dụng phương pháp đúc khuôn
84.42
Máy, thiết bị và dụng cụ (trừ loại máy thuộc các nhóm từ 84.56 đến 84.65) dùng để đúc chữ hoặc chế bản, làm khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in ấn khác; khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác; khuôn in, ống in và đá in ly tô, được chuẩn bị cho các mục đích in (ví dụ, đã được làm phẳng, nổi vân hạt hoặc đánh bóng)
8442.30.00
- Máy, thiết bị và dụng cụ
84.70
Máy tính và các máy ghi, tái tạo và hiển thị dữ liệu loại bỏ túi có chức năng tính toán; máy kế toán, máy đóng dấu bưu phí, máy bán vé và các loại máy tương tự, có gắn bộ phận tính toán; máy tính tiền
84.71
Máy xử lý dữ liệu tự động và các khối chức năng của chúng; đầu đọc từ tính hoặc đầu đọc quang học, máy truyền dữ liệu lên các phương tiện truyền dữ liệu dưới dạng mã hóa và máy xử lý những dữ liệu này, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
8471.50
- Bộ xử lý trừ loại của phân nhóm 8471.41 hoặc 8471.49, có hoặc không chứa trong cùng vỏ của một hoặc hai thiết bị sau: bộ lưu trữ, bộ nhập, bộ xuất:
8471.60
- Bộ nhập hoặc bộ xuất, có hoặc không chứa bộ lưu trữ trong cùng một vỏ:
8471.70
- Bộ lưu trữ:
8471.80
- Các bộ khác của máy xử lý dữ liệu tự động:
8471.90
- Loại khác:
84.72
Máy văn phòng khác (ví dụ, máy nhân bản in keo hoặc máy nhân bản sử dụng giấy sáp, máy ghi địa chỉ, máy rút tiền giấy tự động, máy phân loại tiền kim loại, máy đếm hoặc đóng gói tiền kim loại, máy gọt bút chì, máy đột lỗ hoặc máy dập ghim)
8472.90
- Loại khác:
- - Máy chữ trừ các loại máy in thuộc nhóm 84.43:
8472.90.41
- - - Tự động
8472.90.49
- - - Loại khác
8472.90.50
- - Máy xử lý văn bản
8472.90.60
- - Loại khác, hoạt động bằng điện
8472.90.90
- - Loại khác, không hoạt động bằng điện
84.73
Bộ phận và phụ kiện (trừ vỏ, hộp đựng và các loại tương tự) chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các máy thuộc các nhóm từ 84.70 đến 84.72
85.04
Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm
8504.40
- Máy biến đổi tĩnh điện:
- - Dùng cho các máy xử lý dữ liệu tự động và các khối chức năng của chúng, và thiết bị viễn thông:
8504.40.19
- - - Loại khác
Chỉ áp dụng với “Thiết bị vô tuyến điện thực hiện truyền năng lượng điện và tín hiệu từ nguồn cấp điện sang thiết bị cần sạc theo nguyên lý cảm ứng điện từ trường (thiết bị biến đổi tĩnh điện)”.
8504.40.90
- - Loại khác
Chỉ áp dụng với “Thiết bị vô tuyến điện thực hiện truyền năng lượng điện và tín hiệu từ nguồn cấp điện sang thiết bị cần sạc theo nguyên lý cảm ứng điện từ trường (thiết bị biến đổi tĩnh điện)”.
85.07
Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông)
8507.60
- Bằng ion liti:
- - Bộ pin (battery pack):
8507.60.31
- - - Loại dùng cho máy tính xách tay kể cả loại notebook và subnotebook
Pin Lithium rời dùng cho máy tính xách tay, máy tính bảng. Không áp dụng đối với Pin Lithium rời là pin sạc dự phòng dùng để nạp điện cho các thiết bị này.
8507.60.90
- - Loại khác
Pin Lithium rời dùng cho máy điện thoại di động. Không áp dụng đối với Pin Lithium rời là pin sạc dự phòng dùng để nạp điện cho các thiết bị này.
85.17
Bộ điện thoại, kể cả điện thoại thông minh và điện thoại khác cho mạng di động tế bào hoặc mạng không dây khác; thiết bị khác để truyền hoặc nhận tiếng, hình ảnh hoặc dữ liệu khác, kể cả các thiết bị viễn thông nối mạng hữu tuyến hoặc không dây (như loại sử dụng trong mạng nội bộ hoặc mạng diện rộng), trừ loại thiết bị truyền hoặc thu của nhóm 84.43, 85.25, 85.27 hoặc 85.28
8517.61.00
- - Thiết bị trạm gốc
8517.62
- - Máy thu, đổi và truyền hoặc tái tạo âm thanh, hình ảnh hoặc dạng dữ liệu khác, kể cả thiết bị chuyển mạch và thiết bị định tuyến:
- Bộ phận:
8517.71.00
- - Ăng ten và bộ phản xạ của ăng ten; các bộ phận sử dụng kèm
8517.79
- - Loại khác:
85.18
Micro và giá đỡ micro; loa, đã hoặc chưa lắp ráp vào trong vỏ loa; tai nghe có khung chụp qua đầu và tai nghe không có khung chụp qua đầu, có hoặc không ghép nối với một micro, và các bộ gồm có một micro và một hoặc nhiều loa; thiết bị điện khuếch đại âm tần; bộ tăng âm điện
8518.10
- Micro và giá đỡ micro:
8518.29
- - Loại khác:
85.19
Thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh
8519.20
- Thiết bị hoạt động bằng tiền xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bằng phương tiện thanh toán khác:
- Thiết bị khác:
8519.81
- - Thiết bị truyền thông sử dụng công nghệ từ tính, quang học hoặc bán dẫn:
- - - Máy ghi băng từ có-gắn với thiết bị tái tạo âm thanh, loại âm thanh số:
8519.81.62
- - - - Máy trả lời điện thoại
8519.89
- - Loại khác:
85.23
Đĩa, băng, các thiết bị lưu trữ bền vững, thể rắn, “thẻ thông minh” và các phương tiện lưu trữ thông tin khác để ghi âm thanh hoặc các nội dung, hình thức thể hiện khác, đã hoặc chưa ghi, kể cả bản khuôn mẫu và bản gốc để sản xuất băng đĩa, nhưng không bao gồm các sản phẩm của Chương 37
- Phương tiện lưu trữ thông tin bán dẫn:
8523.52.00
- - "Thẻ thông minh"
Chỉ áp dụng đối với “Thiết bị thu-phát vô tuyến, lưu trữ thông tin dưới dạng thẻ mang chip điện tử (RF tag), được gắn trên đối tượng cần nhận dạng; chỉ áp dụng đối với loại thẻ có nguồn điện”.
8523.59
- - Loại khác:
8523.59.10
- - - Thẻ không tiếp xúc (dạng "card" và dạng "tag")
Chỉ áp dụng đối với “Thiết bị thu-phát vô tuyến, lưu trữ thông tin dưới dạng thẻ mang chip điện tử (RF tag), được gắn trên đối tượng cần nhận dạng; chỉ áp dụng đối với loại thẻ có nguồn điện”.
85.24
Mô-đun màn hình dẹt, có hoặc không tích hợp màn, hình cảm ứng
85.25
Thiết bị phát dùng cho phát thanh sóng vô tuyến hoặc truyền hình, có hoặc không gắn với thiết bị thu hoặc ghi hoặc tái tạo âm thanh; camera truyền hình, camera kỹ thuật số và camera ghi hình ảnh
Trừ “Thiết bị ghi dữ liệu hành trình (VDR/ S-VDR) (dùng cho tàu biển)” (quy định tại Phụ lục III Nghị định này).
8525.50.00
- Thiết bị phát
8525.60.00
- Thiết bị phát có gắn với thiết bị thu
85.26
Ra đa, các thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến và các thiết bị điều khiển từ xa bằng vô tuyến
85.28
Màn hình và máy chiếu, không gắn với thiết bị thu đùng trong truyền hình; thiết bị thu dùng trong truyền hình, có hoặc không gắn với máy thu thanh sóng vô tuyến hoặc thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh
- Màn hình sử dụng ống đèn hình tia ca-tốt:
8528.42.00
- - Có khả năng kết nối trực tiếp và được thiết kế để dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động thuộc nhóm 84.71
8528.49
- - Loại khác:
- Màn hình khác:
8528.52.00
- - Có khả năng kết nối trực tiếp và được thiết kế để dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động thuộc nhóm 84.71
8528.59
- - Loại khác:
- Máy chiếu:
8528.62.00
- - Có khả năng kết nối trực tiếp và được thiết kế để dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động thuộc nhóm 84.71
8528.69
- - Loại khác:
- Thiết bị thu dùng trong truyền hình, có hoặc không gắn với thiết bị thu thanh sóng vô tuyến hoặc thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh:
8528.71
- - Không thiết kế để gắn với thiết bị hiển thị video hoặc màn ảnh:
85.31
Thiết bị báo hiệu bằng âm thanh hoặc hình ảnh (ví dụ, chuông, còi báo, bảng chỉ báo, báo động chống trộm hoặc báo cháy), trừ các thiết bị thuộc nhóm 85.12 hoặc 85.30
8531.10
- Báo động chống trộm hoặc báo cháy và các thiết bị tương tự:
8531.10.30
- - Báo khói; chuông báo động cá nhân bỏ túi (còi rú)
8531.90
- Bộ phận:
8531.90.90
- - Loại khác
85.34
Mạch in
85.40
Đèn điện tử và ong điện tử dùng nhiệt điện tử, ca-tốt lạnh hoặc ca-tốt quang điện (ví dụ, đèn điện tử và ống đèn chân không hoặc nạp khí hoặc hơi, đèn và ống điện tử chỉnh lưu hồ quang thủy ngân, ống điện tử dùng tia ca-tốt, ống điện tử camera truyền hình)
85.42
Mạch điện tử tích hợp
85.43
Máy và thiết bị điện, có chức năng riêng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này
8543.70
- Máy và thiết bị khác:
8543.70.90
- - Loại khác
Trừ thiết bị tín hiệu đuôi tàu, thiết bị ghi tốc độ và dữ liệu đoàn tàu, thiết bị cảnh báo lái tàu (thiết bị chống ngủ gật) (quy định tại Phụ lục III Nghị định này)
85.44
Dây điện, cáp điện (kể cả cáp đồng trục) có cách điện (kể cả loại đã tráng men cách điện hoặc mạ lớp cách điện) và các vật dẫn(*) có cách điện khác, đã hoặc chưa gắn với đầu nối; cáp sợi quang, làm bằng các bó sợi đơn có vỏ bọc riêng biệt từng sợi, có hoặc không gắn với dây dẫn điện hoặc gắn với đầu nối
- Dây đơn dạng cuộn:
8544.11
- - Bằng đồng:
8544.19.00
- - Loại khác
8544.20
- Cáp đồng trục và các dây dẫn điện đồng trục khác:
- - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV:
8544.20.11
- - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic
8544.20.19
- - - Loại khác
- - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV:
8544.20.31
- - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic
8544.20.39
- - - Loại khác
- - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kv:
8544.20.41
- - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic
8544.20.49
- - - Loại khác
8544.30
- Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác loại sử dụng cho xe, phương tiện bay hoặc tàu thuyền:
- Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp không quá 1.000 V:
8544.42
- - Đã lắp với đầu nối điện:
8544.49
- - Loại khác:
- - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V:
8544.49.11
- - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển
8544.49.13
- - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy
8544.49.19
- - - - Loại khác
- - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V:
8544.49.21
- - - - Dây đơn có vỏ bọc (chống nhiễu) dùng trong sản xuất bó dây dẫn điện của ô tô
- - - - Loại khác:
8544.49.22
- - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 19,5 mm
8544.49.23
- - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khác
8544.49.24
- - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy
8544.49.29
- - - - - Loại khác
- - - Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V:
8544.49.31
- - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển
8544.49.32
- - - - Loại khác, cách điện bằng plastic
8544.49.33
- - - - Loại khác, cách điện bằng cao su hoặc giấy
8544.49.39
- - - - Loại khác
8544.60
- Các vật dẫn điện khác, dùng cho điện áp trên 1000 V:
8544.70
- Cáp sợi quang:
90.15
Thiết bị và dụng cụ dùng để quan trắc (kể cả quan trắc ảnh), dùng cho thủy văn học, hải dương học, thủy học, khí tượng học hoặc địa lý học, trừ la bàn; máy đo xa
9015.10
- Máy đo xa:
9015.10.90
- - Loại khác
Thiết bị cảm biến mức nước, truyền tải các thông số đo lường qua giao diện vô tuyến công nghệ LPWAN.
90.25
Tỷ trọng kế và các dụng cụ đo dạng nổi tương tự, nhiệt kế, hỏa kế, khí áp kế, ẩm kế, có hoặc không ghi, và tổ hợp của chúng
- Nhiệt kế và hỏa kế, không kết hợp với các dụng cụ khác:
9025.19
- - Loại khác:
- - - Hoạt động bằng điện:
9025.19.19
- - - - Loại khác
Thiết bị cảm biến nhiệt độ của không khí, truyền tải các thông số đo lường qua giao diện vô tuyến công nghệ LPWAN.
9025.80.00
- Dụng cụ khác
Thiết bị cảm biến độ ẩm của không khí, truyền tải các thông số đo lường qua giao diện vô tuyến công nghệ LPWAN
90.27
Dụng cụ và thiết bị phân tích lý hoặc hóa học (ví dụ, máy đo phân cực, đo khúc xạ, quang phổ kế, máy phân tích khí hoặc khói); dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra độ nhớt, độ xốp, độ giãn nở, sức căng bề mặt hoặc các loại tương tự; dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra nhiệt lượng, âm lượng hoặc ánh sáng (kể cả máy đo độ phơi sáng); thiết bị vi phẫu
- Dụng cụ và thiết bị khác:
9027.89
- - Loại khác:
9027.89.90
- - - Loại khác
Thiết bị cảm biến bụi trong không khí, truyền tải các thông số đo lường qua giao diện vô tuyến công nghệ LPWAN.
Đang theo dõi
Theo quy định tại số thứ tự 1 mục III phần B Phụ lục I Nghị quyết 19/2026/NQ-CP: Việc cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA đối với hàng hóa quy định tại Phụ lục I Nghị định số 66/2024/NĐ-CP do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện.
Đang theo dõi
Tải biểu mẫu
Phụ lục II
DANH MỤC HÀNG HÓA TÂN TRANG
THUỘC PHẠM VI QUẢN LÝ CỦA BỘ Y TẾ
(Kèm theo Nghị định số 66/2024/NĐ-CP
ngày 17 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ)
____________
NGUYÊN TẮC SỬ DỤNG
1. Cột “Mã hàng” và cột “Mô tả hàng hóa” của Danh mục này được xây dựng trên cơ sở Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam.
2. Trường hợp chỉ liệt kê dòng hàng có cấp độ mã 4 số thì Nghị định áp dụng đối với toàn bộ các mã số thuộc nhóm này.
3. Trường hợp dòng hàng được liệt kê đến mã 6 số thì Nghị định áp dụng đối với toàn bộ các mã số thuộc phân nhóm 6 số này.
4. Trường hợp dòng hàng được chi tiết đến mã 8 số thì Nghị định chỉ áp dụng cho những mã 8 số đó.
Mã hàng
Mô tả hàng hóa
Lưu ý
84.19
Thiết bị cho phòng thí nghiệm hoặc máy, thiết bị, gia nhiệt bằng điện hoặc không bằng điện (trừ lò luyện, nung, sấy và các thiết bị khác thuộc nhóm 85.14) để xử lý các loại vật liệu bằng quá trình thay đổi nhiệt như làm nóng, nấu, rang, chưng cất, tinh cất, sát trùng, thanh trùng, phun hơi nước, sấy, làm bay hơi, làm khô, ngưng tụ hoặc làm mát trừ các loại máy hoặc thiết bị dùng cho gia đình; thiết bị đun nước nóng nhanh hoặc thiết bị đun nước nóng có dự trữ, không dùng điện
8419.20.00
- Thiết bị khử trùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm
84.21
Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí
- Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm:
8421.19
- - Loại khác:
8421.19.90
- - - Loại khác
87.13
Các loại xe dành cho người tài? tật, có hoặc không lắp động cơ hoặc cơ cấu đẩy cơ khí khác
8713.10.00
- Loại không có cơ cấu đẩy cơ khí
8713.90.00
- Loại khác
Trừ các loại xe mô tô, xe gắn máy, xe đạp điện, xe đạp máy, xe ô tô
90.01
Sợi quang và bó sợi quang; cáp sợi quang trừ các loại thuộc nhóm 85.44; vật liệu phân cực dạng tấm và lá; thấu kính (kể cả thấu kính áp tròng), lăng kính, gương và các bộ phận quang học khác, bằng vật liệu bất kỳ, chưa lắp ráp, trừ loại bằng thủy tinh chưa gia công về mặt quang học
9001.30.00
- Thấu kính áp tròng
90.02
Thấu kính, lăng kính, gương và các bộ phận quang học khác, bằng vật liệu bất kỳ, đã lắp ráp, là các bộ phận hoặc phụ kiện để lắp ráp cho các dụng cụ hoặc thiết bị, trừ loại làm bằng thủy tinh chưa được gia công quang học
9002.90
- Loại khác:
9002.90.90
- - Loại khác
90.04
Kính đeo, kính bảo hộ và các loại tương tự, kính thuốc, kính bảo vệ mắt hoặc loại khác
9004.90
- Loại khác:
9004.90.10
- - Kính thuốc
90.11
Kính hiển vi quang học phức hợp, kể cả loại để xem vi ảnh, vi phim quay hoặc vi chiếu
9011.80.00
- Các loại kính hiển vi khác
90.13
Thiết bị tạo tia laser, trừ đi-ốt laser; các thiết bị và dụng cụ quang học khác, chưa được nêu hoặc chi tiết ở nơi nào khác trong Chương này
9013.20.00
- Thiết bị tạo tia laser, trừ đi-ốt laser
90.18
Thiết bị và dụng cụ dùng cho ngành y, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháy, thiết bị điện y học khác và thiết bị kiểm tra thị lực.
- Thiết bị điện chẩn đoán (kể cả thiết bị kiểm tra thăm dò chức năng hoặc kiểm tra thông số sinh lý):
9018.11.00
- - Thiết bị điện tim
9018.12.00
- - Thiết bị siêu âm
9018.13.00
- - Thiết bị chụp cộng hưởng từ
9018.14.00
- - Thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháy
9018.19.00
- - Loại khác
9018.20.00
- Thiết bị tia cực tím hoặc tia hồng ngoại
- Các thiết bị và dụng cụ khác, dùng trong nha khoa:
9018.41.00
- - Khoan dùng trong nha khoa, có hoặc không gắn liền cùng một giá đỡ với thiết bị nha khoa khác
9018.49.00
- - Loại khác
9018.50.00
- Thiết bị và dụng cụ nhãn khoa khác
9018.90
- Thiết bị và dụng cụ khác:
90.19
Thiết bị trị liệu cơ học; máy xoa bóp; máy thử nghiệm trạng thái tâm lý; máy trị liệu bằng ôzôn, bằng oxy, bằng xông, máy hô hấp nhân tạo hoặc máy hô hấp trị liệu khác.
90.21
Dụng cụ chỉnh hình, kể cả nạng, băng dùng trong phẫu thuật và băng cố định; nẹp và các dụng cụ cố định vết gẫy khác; các bộ phận nhân tạo của cơ thể người; thiết bị trợ thính và dụng cụ khác được lắp hoặc mang theo, hoặc cấy vào cơ thể, để bù đắp khuyết tật hoặc sự suy giảm của một bộ phận cơ thể.
9021.10
- Các dụng cụ chỉnh hình hoặc nẹp xương:
9021.40.00
- Thiết bị trợ thính, trừ các bộ phận và phụ kiện
9021.50.00
- Thiết bị điều hoà nhịp tim dùng cho việc kích thích cơ tim, trừ các bộ phận và phụ kiện
9021.90.00
- Loại khác
90.22
Thiết bị sử dụng tia X hoặc tia phóng xạ alpha, beta, gamma hoặc các bức xạ ion hóa khác, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng các tỉa đó, ống phát tia X và thiết bị tạo tia X khác, thiết bị tạo tia cường độ cao, bảng và bàn điều khiển, màn hình, bàn, ghế và các loại tương tự, dùng để khám hoặc điều trị.
- Thiết bị sử dụng tia X, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng tia X:
9022.12.00
- - Thiết bị chụp cắt lớp điều khiển bằng máy tính
9022.13.00
- - Loại khác, sử dụng trong nha khoa
9022.14.00
- - Loại khác, sử dụng cho mục đích y học, phẫu thuật hoặc thú y
9022.19
- - Cho các mục đích khác:
9022.19.90
- - - Loại khác
- Thiết bị sử dụng tia phóng xạ alpha, beta, gamma hoặc các bức xạ ion hóa khác, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng các tia đó:
9022.21.00
- - Dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y
9022.29.00
- - Dùng cho các mục đích khác
90.25
Tỷ trọng kế và các dụng cụ đo dạng nổi tương tự, nhiệt kế, hỏa kế, khí áp kế, ẩm kế, có hoặc không ghi, và tổ hợp của chúng
- Nhiệt kế và hỏa kế, không kết hợp với các dụng cụ khác:
9025.19
- - Loại khác:
- - - Hoạt động bằng điện:
9025.19.19
- - - - Loại khác
Trừ “Thiết bị cảm biến nhiệt độ của không khí, truyền tải các thông số đo lường qua giao diện vô tuyến công nghệ LPWAN”.
9025.19.20
- - - Không hoạt động bằng điện
90.27
Dụng cụ và thiết bị phân tích lý hoặc hóa học (ví dụ, máy đo phân cực, đo khúc xạ, quang phổ kế, máy phân tích khí hoặc khói); dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra độ nhớt, độ xốp, độ giãn nở, sức căng bề mặt hoặc các loại tương tự; dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra nhiệt lượng, âm lượng hoặc ánh sáng (kể cả máy đo độ phơi sáng); thiết bị vi phẫu
- Dụng cụ và thiết bị khác:
9027.89
- - Loại khác:
9027.89.90
- - - Loại khác
Trừ “Thiết bị cảm biến bụi trong không khí, truyền tải các thông số đo lường qua giao diện vô tuyến công nghệ LPWAN”.
94.02
Đồ nội thất trong ngành y, giải phẫu, nha khoa hoặc thú y (ví dụ, bàn mổ, bàn khám, giường bệnh có lắp các bộ phận cơ khí, ghế nha khoa); ghế cắt tóc và các loại ghế tương tự, có thể xoay, ngả và nâng hạ; bộ phận của các mặt hàng trên
9402.10
- Ghế nha khoa, ghế cắt tóc hoặc các loại ghế tương tự và các bộ phận của chúng:
9402.10.10
- - Ghế nha khoa và các bộ phận của chúng
9402.90
- Loại khác:
Đang theo dõi
Theo quy định tại số thứ tự 1 mục III phần B Phụ lục I Nghị quyết 19/2026/NQ-CP: Việc cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA đối với hàng hóa quy định tại Phụ lục II Nghị định số 66/2024/NĐ-CP do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện.
Đang theo dõi
Tải biểu mẫu
Phụ lục III
DANH MỤC HÀNG HÓA TÂN TRANG
THUỘC PHẠM VI QUẢN LÝ CỦA BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI
(Kèm theo Nghị định số 66/2024/NĐ-CP
ngày 17 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ)
____________
NGUYÊN TẮC SỬ DỤNG
1. Cột “Mã hàng” và cột “Mô tả hàng hóa” của Danh mục này được xây dựng trên cơ sở Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam.
2. Trường hợp chỉ liệt kê dòng hàng có cấp độ mã 4 số thì Nghị định áp dụng đối với toàn bộ các mã số thuộc nhóm này.
3. Trường hợp dòng hàng được liệt kê đến mã 6 số thì Nghị định áp dụng đối với toàn bộ các mã số thuộc phân nhóm 6 số này.
4. Trường hợp dòng hàng được chi tiết đến mã 8 số thì Nghị định chỉ áp dụng cho những mã 8 số đó.
Mã hàng
Mô tả hàng hóa
Lưu ý
84.02
Nồi hơi tạo ra hơi nước hoặc tạo ra hơi khác (trừ các nồi hơi đun nóng nước trung tâm có khả năng sản xuất ra hơi với áp suất thấp); nồi hơi nước quá nhiệt
Chỉ áp dụng với: “Nồi hơi, bình chịu áp lực các loại dùng trong giao thông vận tải và phương tiện thăm dò khai thác trên biển”.
84.03
Nồi hơi nước sưởi trung tâm trừ các loại thuộc nhóm 84.02
Chỉ áp dụng với: “Nồi hơi, bình chịu áp lực các loại dùng trong giao thông vận tải và phương tiện thăm dò khai thác trên biển”.
84.06
Tua bin hơi nước và các loại tua bin hơi khác
8406.10.00
- Tua bin dùng cho máy thủy
84.07
Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện.
- Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87:
8407.32
- - Dung tích xi lanh trên 50 cc nhưng không quá 250 cc:
- - - Dung tích xilanh trên 50 cc nhưng không quá 110 cc:
8407.32.19
- - - - Loại khác
- - - Dung tích xi lanh trên 110 cc nhưng không quá 250 cc:
8407.32.29
- - - - Loại khác
8407.33
- - Dung tích xi lanh trên 250 cc nhưng không quá 1.000 cc:
8407.33.90
- - - Loại khác
8407.34
- - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc:
- - - Đã lắp ráp hoàn chỉnh:
- - - - Loại khác:
8407.34.71
- - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
8407.34.72
- - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 3.000 cc
8407.34.73
- - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- - - Loại khác:
- - - - Loại khác:
8407.34.94
- - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
8407.34.95
- - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 3.000 cc
8407.34.99
- - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
8407.90
- Động cơ khác:
84.08
Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel).
8408.10
- Động cơ máy thủy:
Chỉ áp dụng với loại dùng cho tàu biển; phương tiện thăm dò khai thác trên biển; phương tiện thủy nội địa
8408.20
- Động cơ dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87:
- - Đã lắp ráp hoàn chỉnh:
- - - Loại khác:
8408.20.21
- - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
8408.20.22
- - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 3.500 cc
8408.20.23
- - - - Dung tích xi lanh trên 3.500 cc
- - Loại khác:
- - - Loại khác:
8408.20.94
- - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
8408.20.95
- - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 3.500 cc
8408.20.96
- - - - Dung tích xi lanh trên 3.500 cc
84.09
Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08.
- Loại khác:
8409.99
- - Loại khác:
- - - Dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.01:
8409.99.21
- - - - Chế hòa khí và bộ phận của chúng
8409.99.22
- - - - Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu
8409.99.23
- - - - Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm
8409.99.24
- - - - Ống xi lanh khác
8409.99.25
- - - - Quy lát và nắp quy lát
8409.99.26
- - - - Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm
8409.99.27
- - - - Piston khác
8409.99.29
- - - - Loại khác
- - - - Dùng cho động cơ của xe khác thuộc Chương 87:
8409.99.41
- - - - Chế hòa khí và bộ phận của chúng
8409.99.42
- - - - Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu
8409.99.43
- - - - Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm
8409.99.44
- - - - Ống xi lanh khác
8409.99.45
- - - - Quy lát và nắp quy lát
8409.99.46
- - - - Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm
8409.99.47
- - - - Piston khác
8409.99.48
- - - - Bạc piston và chốt piston
8409.99.49
- - - - Loại khác
84.11
Tua bin phản lực, tua bin cánh quạt và các loại tua bin khí khác
Chỉ áp dụng với loại dùng cho tàu biển, phương tiện thăm dò khai thác trên biển.
84.13
Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng
Chỉ áp dụng với loại dùng cho tàu biển, phương tiện thăm dò khai thác trên biển.
84.14
Bơm không khí hoặc bơm chân không, máy nén không khí hoặc chất khí khác và quạt; nắp chụp hút tuần hoàn gió hoặc thông gió có kèm theo quạt, có hoặc không lắp bộ phận lọc; tủ an toàn sinh học kín khí, có hoặc không lắp bộ phận lọc
8414.10.00
- Bơm chân không
Chỉ áp dụng với loại dùng cho tàu biển, phương tiện thăm dò khai thác trên biển.
8414.20
- Bơm không khí điều khiển bằng tay hoặc chân:
8414.30
- Máy nén sử dụng trong thiết bị làm lạnh:
8414.40.00
- Máy nén không khí lắp trên khung có bánh xe di chuyển
8414.60
- Nắp chụp hút có kích thước chiều ngang tối đa không quá 120 cm:
8414.70
- Tủ an toàn sinh học kín khí:
8414.80
- Loại khác:
8414.90
- Bộ phận:
84.21
Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí
8421.29
- - Loại khác:
8421.29.90
- - - Loại khác
Chỉ áp dụng với thiết bị báo động 15ppm dùng cho tàu biển; phương tiện thăm dò, khai thác trên biển
84.25
Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại
Chỉ áp dụng với mặt hàng “Tời (dùng cho tàu biển; phương tiện thăm dò khai thác trên biển; phương tiện thủy nội địa)”
84.26
Cổng trục của tàu thủy; cần trục, kể cả cần trục cáp; khung nâng di động, xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống và xe công xưởng có lắp cần cẩu
Chỉ áp dụng với loại dùng trong giao thông vận tải, cảng hàng không, cảng thủy, cơ sở đóng mới, sửa chữa tàu thủy, phương tiện đường sắt và phương tiện thăm dò khai thác trên biển
84.27
Xe nâng hạ xếp tầng hàng bằng cơ cấu càng nâng; các loại xe công xưởng khác có lắp thiết bị nâng hạ hoặc xếp hàng
Chỉ áp dụng với “xe nâng, xe nâng hạ xếp tầng hàng bằng cơ cấu càng nâng; các loại xe công xưởng khác có lắp thiết bị nâng hạ hoặc xếp hàng (không tham gia giao thông đường bộ)”
84.28
Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo)
Chỉ áp dụng với loại dùng trong giao thông vận tải, cảng hàng không, cảng thủy, cơ sở đóng mới, sửa chữa tàu thủy, phương tiện đường sắt và phương tiện thăm dò khai thác trên biển
84.29
Máy ủi đất lưỡi thẳng, máy ủi đất lưỡi nghiêng, máy san đất, máy cạp đất, máy xúc, máy đào đất, máy chuyển đất bằng gàu tự xúc, máy đầm và xe lu lăn đường, loại tự hành
84.30
Các máy ủi xúc dọn, cào, san, cạp, đào, đầm, nén, bóc tách hoặc khoan khác dùng trong công việc về đất, khoáng hoặc quặng; máy đóng cọc và nhổ cọc; máy xới tuyết và dọn tuyết
84.79
Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này
Chỉ áp dụng với xe thi công mặt đường, máy lái (dùng cho tàu biển, phương tiện thủy nội địa, phương tiện thăm dò khai thác trên biển)
84.81
Vòi, van và các thiết bị tương tự dùng cho đường ống, thân nồi hơi, bể chứa hoặc các loại tương tự, kể cả van giảm áp và van điều chỉnh bằng nhiệt
Chỉ áp dụng với loại dùng cho tàu biển, phương tiện thăm dò khai thác trên biển
84.83
Trục truyền động (kể cả trục cam và trục khuỷu) và tay biên; thân ổ và gối đỡ trục dùng ổ trượt; bánh răng và cụm bánh răng; vít bi hoặc vít đũa; hộp số và các cơ cấu điều tốc khác, kể cả bộ biến đổi mô men xoắn; bánh đà và ròng rọc, kể cả khối puli; ly hợp và khớp nối trục (kể cả khớp nối vạn năng)
Chỉ áp dụng với hộp số (dùng cho tàu biển; phương tiện thủy nội địa); hệ trục (dùng cho tàu biển; phương tiện thăm dò khai thác trên biển; phương tiện thủy nội địa).
84.87
Phụ tùng máy móc, không bao gồm đầu nối điện, màng ngăn, cuộn, công tắc điện hoặc các phụ tùng điện khác, không được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác trong Chương này
8487.10.00
- Chân vịt của tàu hoặc thuyền và cánh của chân vịt
85.01
Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện)
Chỉ áp dụng với loại dùng cho tàu biển; phương tiện thăm dò khai thác trên biển; xe mô tô điện, xe gắn máy điện; xe đạp điện
85.04
Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm
Chỉ áp dụng với loại dùng cho tàu biển, phương tiện thăm dò khai thác trên biển
85.07
Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông)
Chỉ áp dụng với loại dùng cho xe mô tô, xe gắn máy, xe đạp điện, xe mô tô điện, xe gắn máy điện
85.12
Thiết bị chiếu sáng hoặc thiết bị tín hiệu hoạt động bằng điện (trừ loại thuộc nhóm 85.39), gạt nước, gạt và chống tạo sương và tuyết trên kính chắn, loại dùng cho xe đạp hoặc xe có động cơ.
8512.20
- Thiết bị chiếu sáng hoặc tạo tín hiệu trực quan khác:
Chỉ áp dụng với đèn chiếu sáng phía trước của phương tiện giao thông cơ giới đường bộ
8512.30
- Thiết bị tín hiệu âm thanh:
8512.30.10
- - Còi, đã lắp ráp
Chỉ áp dụng với loại dùng cho tàu biển, phương tiện thăm dò khai thác trên biển
85.13
Đèn điện xách tay được thiết kế để hoạt động bằng nguồn năng lượng riêng của nó (ví dụ, pin khô, ắc qui, magneto), trừ thiết bị chiếu sáng thuộc nhóm 85.12
Chỉ áp dụng cho đèn phòng nổ dùng cho tàu biển; phương tiện thăm dò khai thác trên biển
85.25
Thiết bị phát dùng cho phát thanh sóng vô tuyến hoặc truyền hình, có hoặc không gắn với thiết bị thu hoặc ghi hoặc tái tạo âm thanh; camera truyền hình, camera kỹ thuật số và camera ghi hình ảnh
Chỉ áp dụng với “Thiết bị ghi dữ liệu hành trình (VDR/ S-VDR) (dùng cho tàu biển)”
8525.50.00
- Thiết bị phát
8525.60 00
- Thiết bị phát có gắn với thiết bị thu
85.30
Thiết bị điện phát tín hiệu thông tin, bảo đảm an toàn hoặc điều khiển giao thông, dùng cho đường sắt, đường tàu điện, đường bộ, đường thủy nội địa, điểm dừng đỗ, cảng hoặc sân bay (trừ loại thuộc nhóm 86.08)
85.31
Thiết bị báo hiệu bằng âm thanh hoặc hình ảnh (ví dụ, chuông, còi báo, bảng chỉ báo, báo động chống trộm hoặc báo cháy), trừ các thiết bị thuộc nhóm 85.12 hoặc 85.30
8531.10
- Báo động chống trộm hoặc báo cháy và các thiết bị tương tự:
8531.10.90
- - Loại khác
Chỉ áp dụng với loại dùng cho tàu biển, phương tiện thăm dò khai thác trên biển
8531.80
- Thiết bị khác:
Chỉ áp dụng với thiết bị báo động 15 ppm (dùng cho tàu biển; phương tiện thăm dò khai thác trên biển)
85.39
Bóng đèn dây tóc hoặc bóng đèn phóng điện, kể cả đèn pha gắn kín và bóng đèn tia cực tím hoặc tia hồng ngoại; bóng đèn hồ quang; nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED)
Chỉ áp dụng với “bộ đèn chiếu sáng phía trước đầu máy”.
8539.10
- Đèn pha gắn kín (sealed beam lamp units):
- Các loại bóng đèn dây tóc khác, trừ bóng đèn tia cực tím hoặc tia hồng ngoại:
8539.21
- - Bóng đèn ha-lo-gien vonfram:
- Bóng đèn tia cực tím hoặc bóng đèn tia hồng ngoại; bóng đèn hồ quang:
8539.41.00
- - Bóng đèn hồ quang
8539.49.00
- - Loại khác
8539.51.00
- - Mô-đun đi-ốt phát quang (LED)
8539.90
- Bộ phận:
85.43
Máy và thiết bị điện, có chức năng riêng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này
Chỉ áp dụng với thiết bị tín hiệu đuôi tàu, thiết bị ghi tốc độ và dữ liệu đoàn tàu, thiết bị cảnh báo lái tàu (thiết bị chống ngủ gật)
87.01
Xe kéo (trừ xe kéo thuộc nhóm 87.09).
8701.10
- Máy kéo trục đơn:
- - Công suất không quá 22,5 kW, có hoặc không hoạt động bằng điện:
8701.10.19
- - - Loại khác
- - Loại khác:
8701.10.99
- - - Loại khác
- Ô tô đầu kéo dùng để kéo sơ mi rơ moóc (1);
8701.21
- - Loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel):
8701.22
- - Loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực:
8701.23
- Loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực:
8701.24
- - Loại chỉ sử dụng động cơ điện để tạo động lực:
8701.29
- - Loại khác:
8701.30.00
- Xe kéo bánh xích
- Loại khác, có công suất máy:
8701.91
- - Không quá 18 kW:
8701.91.90
- - - Loại khác
8701.92
- - Trên 18 kW nhưng không quá 37 kW:
8701.92.90
- - - Loại khác
8701.93
- - Trên 37 kW nhưng không quá 75 kW:
8701.93.90
- - - Loại khác
8701.94
- - Trên 75 kW nhưng không quá 130 kW:
8701.94.90
- - - Loại khác
8701.95
- - Trên 130 kW:
8701.95.90
- - - Loại khác
87.05
Xe chuyên dùng có động cơ, trừ các loại được thiết kế chủ yếu dùng để chở người hoặc hàng hóa (ví dụ, xe cứu hộ, xe cần cẩu, xe chữa cháy, xe trộn bê tông, xe quét đường, xe phun tưới, xe sửa chữa lưu động, xe chụp X- quang).
87.06
Khung gầm đã lắp động cơ, dùng cho xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05.
87.07
Thân xe (kể cả ca-bin), dùng cho xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05.
87.08
Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05.
87.09
Xe vận chuyển, loại tự hành, không lắp kèm thiết bị nâng hạ hoặc cặp giữ, thuộc loại dùng trong nhà máy, kho hàng, bến cảng hoặc sân bay để vận chuyển hàng hóa trong phạm vi hẹp; xe kéo loại sử dụng trong sân ga, ke ga đường sắt(*); bộ phận của các loại xe kể trên
87.11
Mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng xe bên cạnh; thùng xe có bánh (side-cars)
87.13
Các loại xe dành cho người tàn tật, có hoặc không lắp động cơ hoặc cơ cấu đẩy cơ khí khác
8713.90.00
- Loại khác
Chỉ áp dụng với xe mô tô, xe gắn máy, xe đạp điện, xe đạp máy, xe ô tô
87.14
Bộ phận và phụ kiện của xe thuộc các nhóm từ 87.11 đến 87.13
8714.10
- Của mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)):
8714.10.30
- - Khung và càng xe kể cả càng xe cơ cấu ống lồng, giảm xóc và các bộ phận của chúng
8714.10.50
- - Vành bánh xe
87.16
Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc; xe khác, không có cơ cấu đẩy cơ khí; các bộ phận của chúng.
8716.10.00
- Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc loại nhà lưu động, dùng làm nhà ở hoặc cắm trại
- Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác dùng để vận chuyển hàng hóa:
8716.31.00
- - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc gắn xi téc
8716.39
- - Loại khác:
- - - Loại khác:
8716.39.91
- - - - Có khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (payload) trên 200 tấn
8716.39.99
- - - - Loại khác
8716.40.00
- Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác
8716.90
- Bộ phận:
- - Dùng cho xe rơ-moóc và sơ mi rơ- moóc:
8716.90.13
- - - Dùng cho hàng hoá thuộc phân nhóm 8716.20
90.14
La bàn xác định phương hướng; các thiết bị và dụng cụ dẫn đường khác
Chỉ áp dụng với loại dùng cho tàu biển; phương tiện thăm dò khai thác trên biển
90.31
Máy, thiết bị và dụng cụ đo lường hoặc kiểm tra, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác trong Chương này; máy chiếu biên dạng
Chỉ áp dụng với loại dùng cho tàu biển, phương tiện thăm dò khai thác trên biển
90.32
Dụng cụ và thiết bị điều chỉnh hoặc điều khiển tự động
Chỉ áp dụng với loại dùng cho tàu biển, phương tiện thăm dò khai thác trên biển
Đang theo dõi
Theo quy định tại số thứ tự 1 mục III phần B Phụ lục I Nghị quyết 19/2026/NQ-CP: Việc cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA đối với hàng hóa quy định tại Phụ lục III Nghị định số 66/2024/NĐ-CP do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện.
Đang theo dõi
Tải biểu mẫu
Phụ lục IV
DANH MỤC HÀNG HÓA TÂN TRANG
THUỘC PHẠM VI QUẢN LÝ CỦA BỘ CÔNG THƯƠNG
(Kèm theo Nghị định số 66/2024/NĐ-CP
ngày 17 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ)
______________
NGUYÊN TẮC SỬ DỤNG
1. Cột “Mã hàng” và cột “Mô tả hàng hóa” của Danh mục này được xây dựng trên cơ sở Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam.
2. Trường hợp chỉ liệt kê dòng hàng có cấp độ mã 4 số thì Nghị định áp dụng đối với toàn bộ các mã số thuộc nhóm này.
3. Trường hợp dòng hàng được liệt kê đến mã 6 số thì Nghị định áp dụng đối với toàn bộ các mã số thuộc phân nhóm 6 số này.
4. Trường hợp dòng hàng được chi tiết đến mã 8 số thì Nghị định chỉ áp dụng cho những mã 8 số đó.
Mã hàng
Mô tả
Lưu ý
84.02
Nồi hơi tạo ra hơi nước hoặc tạo ra hơi khác (trừ các nồi hơi đun nóng nước trung tâm có khả năng sản xuất ra hơi với áp suất thấp); nồi hơi nước quá nhiệt
Trừ các mặt hàng thuộc Phụ lục III, VI Nghị định này.
84.03
Nồi hơi nước sưởi trung tâm trừ các loại thuộc nhóm 84.02
Trừ các mặt hàng thuộc Phụ lục III, VI Nghị định này.
84.04
Thiết bị phụ trợ dùng cho các loại nồi hơi thuộc nhóm 84.02 hoặc 84.03 (ví dụ, bộ tiết kiệm nhiên liệu, thiết bị quá nhiệt, máy cạo rửa nồi hơi, thiết bị thu hồi chất khí); thiết bị ngưng tụ dùng cho các tổ máy động lực hơi nước hoặc hơi khác.
84.05
Máy sản xuất chất khí hoặc hơi nước, có hoặc không kèm theo bộ lọc; máy sản xuất khí axetylen và các loại máy sản xuất chất khí theo qui trình xử lý bằng nước tương tự, có hoặc không kèm theo bộ lọc.
84.06
Tua bin hơi nước và các loại tua bin hơi khác.
- Tua bin loại khác:
8406.81.00
- - Công suất đầu ra trên 40 MW
8406.82
- - Công suất đầu ra không quá 40 MW:
8406.90.00
- Bộ phận
84.07
Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện
8407.10.00
- Động cơ phương tiện bay
- Động cơ máy thủy:
8407.21
- - Động cơ gắn ngoài:
8407.29
- - Loại khác:
- Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87:
8407.31.00
- - Dung tích xi lanh không quá 50 cc
8407.32
- - Dung tích xi lanh trên 50 cc nhưng không quá 250 cc:
- - - - Dung tích xilanh trên 50 cc nhưng không quá 110 cc:
8407.32.11
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
8407.32.12
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11
- - - - Dung tích xilanh trên 110 cc nhưng không quá 250 cc:
8407.32.22
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11
8407.33
- - Dung tích xi lanh trên 250 cc nhưng không quá 1.000 cc:
8407.33.10
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
8407.33.20
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11
8407.34
- - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc:
- - - - Đã lắp ráp hoàn chỉnh:
8407.34.40
- - - - Dùng cho máy kéo cầm tay, dung tích xi lanh không quá 1.100 cc
8407.34.50
- - - - Dùng cho xe khác thuộc nhóm 87.01
8407.34.60
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11
- - - Loại khác:
8407.34.91
- - - - Dùng cho máy kéo cầm tay, dung tích xi lanh không quá 1.100 cc
8407.34.92
- - - - Dùng cho xe khác thuộc nhóm 87.01
8407.34.93
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11
84.08
Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel)
8408.10
- Động cơ máy thủy:
Trừ các mặt hàng thuộc Phụ lục III, V Nghị định này.
8408.20
- Động cơ dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87:
- - Đã lắp ráp hoàn chỉnh:
8408.20.10
- - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.10
- - Loại khác:
8408.20.93
- - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.10
8408.90
- Động cơ khác:
84.09
Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08
8409.10.00
- Dùng cho động cơ phương tiện bay
- Loại khác:
8409.91
- - Chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện:
8409.99
- - Loại khác:
- - - Dùng cho động cơ của máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30:
8409.99.11
- - - - Chế hòa khí và bộ phận của chúng
8409.99.12
- - - - Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu
8409.99.13
- - - - Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm
8409.99.14
- - - - Ống xi lanh khác
8409.99.15
- - - - Quy lát và nắp quy lát
8409.99.16
- - - - Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm
8409.99.17
- - - - Piston khác
8409.99.18
- - - - Bạc piston và chốt piston
8409.99.19
- - - - Loại khác
- - - Dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.11:
8409.99.31
- - - - Chế hòa khí và bộ phận của chúng
8409.99.32
- - - - Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu
8409.99.34
- - - - Quy lát và nắp quy lát
8409.99.36
- - - - Bạc piston và chốt piston
8409.99.37
- - - - Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm; piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm
8409.99.38
- - - - Ống xi lanh và piston khác
8409.99.39
- - - - Loại khác
- - - - Dùng cho động cơ tàu thuyền thuộc Chương 89:
- - - - Cho động cơ máy thủy công suất không quá 22,38 kW:
8409.99.51
- - - - - Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu
8409.99.52
- - - - - Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm
8409.99.53
- - - - - Ống xi lanh khác
8409.99.54
- - - - - Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm
8409.99.55
- - - - - Piston khác
8409.99.59
- - - - - Loại khác
- - - - Cho động cơ máy thủy công suất trên 22,38 kW:
8409.99.61
- - - - - Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu
8409.99.62
- - - - - Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm
8409.99.63
- - - - - Ống xi lanh khác
8409.99.64
- - - - - Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm
8409.99.65
- - - - Piston khác
8409.99.69
- - - - - Loại khác
- - - Dùng cho động cơ khác:
8409.99.71
- - - - Chế hòa khí và bộ phận của chúng
8409.99.72
- - - - Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu
8409.99.73
- - - - Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm
8409.99.74
- - - - Ống xi lanh khác
8409.99.75
- - - - Quy lát và nắp quy lát
8409.99.76
- - - - Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm
8409.99.77
- - - - Piston khác
8409.99.78
- - - - Bạc piston và chốt piston
8409.99.79
- - - - Loại khác
84.10
Tua bin thủy lực, bánh xe guồng nước, và các bộ điều chỉnh của chúng.
84.11
Tua bin phản lực, tua bin cánh quạt và các loại tua bin khí khác.
Trừ loại dùng cho tàu biển, phương tiện thăm dò khai thác trên biển (quy định tại Phụ lục III Nghị định này)
84.12
Động cơ và mô tơ khác.
84.13
Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng.
Trừ loại dùng cho tàu biển, phương tiện thăm dò khai thác trên biển (quy định tại Phụ lục III Nghị định này)
84.14
Bơm không khí hoặc bơm chân không, máy nén không khí hoặc chất khí khác và quạt; nắp chụp hút tuần hoàn gió hoặc thông gió có kèm theo quạt, có hoặc không lắp bộ phận lọc; tủ an toàn sinh học kín khí, có hoặc không lắp bộ phận lọc
8414.10.00
- Bơm chân không
Trừ loại dùng cho tàu biển, phương tiện thăm dò khai thác trên biển (quy định tại Phụ lục III Nghị định này)
8414.20
- Bơm không khí điều khiển bằng tay hoặc chân:
8414.30
- Máy nén sử dụng trong thiết bị làm lạnh:
8414.40.00
- Máy nén không khí lắp trên khung có bánh xe di chuyển
8414.60
- Nắp chụp hút có kích thước chiều ngang tối đa không quá 120 cm:
8414.70
- Tủ an toàn sinh học kín khí:
8414.80
- Loại khác:
8414.90
- Bộ phận:
84.16
Đầu đốt dùng cho lò luyện, nung sử dụng nhiên liệu lỏng, nhiên liệu rắn dạng bột hoặc nhiên liệu khí; máy nạp nhiên liệu cơ khí, kể cả ghi lò, bộ phận xả tro xỉ và các bộ phận tương tự của chúng
84.17
Lò luyện, nung và lò dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm, kể cả lò thiêu, không dùng điện
84.18
Tủ lạnh, tủ kết đông và thiết bị làm lạnh hoặc kết đông khác, loại dùng điện hoặc loại khác; bơm nhiệt trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 84.15
8418.10
- Tủ kết đông lạnh(1) liên hợp (dạng thiết bị có buồng làm đá và làm lạnh riêng biệt), có các cửa mở riêng biệt hoặc ngăn kéo ngoài riêng biệt, hoặc dạng kết hợp của chúng:
8418.10.40
- - Loại khác, phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm
- - Loại khác:
8418.10.91
- - - Quầy hàng, tủ bày hàng và các loại tương tự, có lắp thiết bị làm lạnh, dung tích trên 200 lít
8418.10.99
- - - Loại khác
8418.50
- Loại có kiểu dáng nội thất khác (tủ, tủ ngăn, quầy hàng, tủ bày hàng và loại tương tự) để bảo quản và trưng bày, có lắp thiết bị làm lạnh hoặc kết đông:
- - Quầy hàng, tủ bày hàng và các loại tương tự, có lắp thiết bị làm lạnh, dung tích trên 200 lít:
8418.50.11
- - - Loại phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm
- - Loại khác:
8418.50.91
- - - Loại phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm
8418.61.00
- - Bơm nhiệt trừ loại máy điều hòa không khí của nhóm 84.15
- Bộ phận:
8418.91.00
- - Có kiểu dáng nội thất được thiết kế để lắp đặt thiết bị làm lạnh hoặc kết đông
84.19
Thiết bị cho phòng thí nghiệm hoặc máy, thiết bị, gia nhiệt bằng điện hoặc không bằng điện (trừ lò luyện, nung, sấy và các thiết bị khác thuộc nhóm 85.14) để xử lý các loại vật liệu bằng quá trình thay đổi nhiệt như làm nóng, nấu, rang, chưng cất, tinh cất, sát trùng, thanh trùng, phun hơi nước, sấy, làm bay hơi, làm khô, ngưng tụ hoặc làm mát trừ các loại máy hoặc thiết bị dùng cho gia đình; thiết bị đun nước nóng nhanh hoặc thiết bị đun nước nóng có dự trữ(1), không dùng điện
- Thiết bị đun nước nóng nhanh hoặc thiết bị đun nước nóng có dự trữ(1), không dùng điện:
8419.11
- - Thiết bị đun nước nóng nhanh bằng ga:
8419.11.90
- - - Loại khác
8419.12.00
- - Thiết bị đun nước nóng bằng năng lượng mặt trời
8419.19
- - Loại khác:
8419.19.90
- - - Loại khác
- Máy làm khô:
8419.33
- - Máy đông khô, khô lạnh và máy làm khô kiểu phun:
8419.34
- - Loại khác, dùng cho các sản phẩm nông nghiệp:
8419.35
- - Loại khác, dùng cho gỗ, bột giấy, giấy hoặc bìa:
8419.39
- - Loại khác:
8419.40
- Thiết bị chưng cất hoặc tinh cất:
8419.50
- Bộ phận trao đổi nhiệt:
8419.60.00
- Máy hóa lỏng không khí hoặc các loại chất khí khác
8419.81
- - Để làm nóng đồ uống hoặc nấu hoặc hâm nóng thực phẩm:
8419.89
- - Loại khác:
8419.90
- Bộ phận:
84.20
Các loại máy cán là hoặc máy cán ép phẳng kiểu trục lăn khác, trừ các loại máy dùng để cán, ép kim loại hoặc thủy tinh, và các loại trục cán của chúng
84.21
Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí
- Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm:
8421.11.00
- - Máy tách kem
8421.19
- - Loại khác:
8421.19.10
- - - Loại sử dụng trong sản xuất đường
8421.21
- - Để lọc hoặc tinh chế nước:
- - - - Công suất lọc không quá 500 lít/giờ:
8421.21.19
- - - - Loại khác
- - - Công suất lọc trên 500 lít/giờ:
8421.21.22
- - - - Hoạt động bằng điện
8421.21.23
- - - - Không hoạt động bằng điện
8421.22
- - Để lọc hoặc tinh chế đồ uống trừ nước:
8421.23
- - Bộ lọc dầu hoặc xăng cho động cơ đốt trong:
8421.29
- - Loại khác:
8421.29.10
- - - Loại phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm
8421.29.20
- - - - Loại sử dụng trong sản xuất đường
8421.29.30
- - - Loại sử dụng trong hoạt động khoan dầu
8421.29.40
- - - Loại khác, bộ lọc xăng
8421.29.50
- - - Loại khác, bộ lọc dầu
8421.29.60
- - - Loại khác, bằng fluoropolyme và có màng lọc hoặc màng tinh chế với độ dày không quá 140 micron
8421.29.90
- - - Loại khác
Trừ thiết bị báo động 15ppm dùng cho tàu biển; phương tiện thăm dò, khai thác trên biển (quy định tại Phụ lục III Nghị định này).
- Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí:
8421.31
- - Bộ lọc khí nạp cho động cơ đốt trong:
8421.32.00
- - Bộ chuyển đổi xúc tác hoặc bộ lọc hạt, có hoặc không kết hợp, để tinh chế hoặc lọc khí thải từ động cơ đốt trong
8421.39
- - Loại khác:
8421.99
- - Loại khác:
84.22
Máy rửa bát đĩa; máy làm sạch hoặc làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy rót, đóng kín, gắn xi, đóng nắp hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai lọ, ống và các loại đồ chứa tương tự; máy đóng gói hoặc bao gói khác (kể cả máy bọc màng co nhiệt); máy nạp ga cho đồ uống
- Máy rửa bát đĩa:
8422.19.00
- - Loại khác
8422.20.00
- Máy làm sạch hoặc làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác
8422.30.00
- Máy rót, đóng kín, đóng nắp, làm kín hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai, lọ, ống và các đồ chứa tương tự; máy nạp ga cho đồ uống
8422.40.00
- Máy đóng gói khác hoặc bao gói khác (kể cả máy bọc màng co nhiệt)
8422.90
- Bộ phận:
8422.90.90
- - Loại khác
84.23
Cân (trừ loại cân đo có độ nhạy 5 cg hoặc nhạy hơn), kể cả máy đếm hoặc máy kiểm tra, hoạt động bằng nguyên lý cân; các loại quả cân
84.24
Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự
8424.10
- Bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp:
8424.20
- Súng phun và các thiết bị tương tự:
8424.30.00
- Máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự
- Thiết bị phun dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn:
8424.49
- - Loại khác:
- Thiết bị khác:
8424.82
- - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn:
8424.89
- - Loại khác:
8424.90
- Bộ phận:
84.26
Cổng trục của tàu thủy; cần trục, kể cả cần trục cáp; khung nâng di động, xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống và xe công xưởng có lắp cần cẩu
Trừ các loại dùng trong giao thông vận tải, cảng hàng không, cảng thủy, cơ sở đóng mới, sửa chữa tàu thủy, phương tiện đường sắt và phương tiện thăm dò khai thác trên biển (quy định tại Phụ lục III Nghị định này.
- Máy khác, loại tự hành:
8426.41.00
- - Chạy bánh lốp
8426.49.00
- - Loại khác
- Máy khác:
8426.91.00
- - Thiết kế để nâng xe cơ giới đường bộ
8426.99.00
- - Loại khác
84.28
Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo)
Trừ loại dùng trong giao thông vận tải, cảng hàng không, cảng thủy, cơ sở đóng mới, sửa chữa tàu thủy, phương tiện đường sắt và phương tiện thăm dò khai thác trên biển (quy định tại Phụ lục III Nghị định này)
8428.10
- Thang máy (lift) và tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp):
8428.10.40
- - Tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp)
8428.31.00
- - Thiết kế chuyên sử dụng dưới lòng đất
8428.32
- - Loại khác, dạng gàu:
8428.33
- - Loại khác, dạng băng tải:
8428.39
- - Loại khác:
8428.60.00
- Thùng cáp treo, ghế treo, cơ cấu kéo người trượt tuyết lên cao dùng trong môn trượt tuyết; cơ cấu kéo dùng cho đường sắt leo núi
8428.70.00
- Rô bốt công nghiệp
8428.90
- Máy khác:
84.31
Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30
8431.10
- Của máy thuộc nhóm 84.25:
8431.20
- Của máy thuộc nhóm 84.27:
- Của máy thuộc nhóm 84.28:
8431.39
- - Loại khác:
8431.41
- - Gầu xúc, xẻng xúc, gầu ngoạm và gầu kẹp:
8431.49
- - Loại khác:
84.33
Máy thu hoạch hoặc máy đập, kể cả máy đóng bó, bánh (kiện) rơm hoặc cỏ khô; máy cắt cỏ tươi hoặc cỏ khô; máy làm sạch, phân loại hoặc lựa chọn trứng, hoa quả hoặc nông sản khác, trừ các loại máy thuộc nhóm 84.37
- Máy cắt cỏ dùng cho các bãi cỏ, công viên hoặc sân chơi thể thao:
8433.11.00
- - Chạy bằng động cơ, với chi tiết cắt quay trên mặt phẳng ngang
8433 19
- - Loại khác:
8433.30.00
- Máy dọn cỏ khô khác
8433.40.00
- Máy đóng bó, bánh (kiện) rơm hoặc cỏ khô, kể cả máy nâng (thu dọn) các kiện đã được đóng
- Máy thu hoạch khác; máy đập:
8433.52.00
- - Máy đập khác
8433.59
- - Loại khác:
8433.90
- Bộ phận:
84.35
Máy ép, máy nghiền và các loại máy tương tự dùng trong sản xuất rượu vang, rượu táo, nước trái cây hoặc các loại đồ uống tương tự
84.38
Máy chế biến công nghiệp hoặc sản xuất thực phẩm hoặc đồ uống, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác trong Chương này, trừ các loại máy để chiết xuất hoặc chế biến dầu hoặc mỡ động vật hoặc dầu hoặc chất béo không bay hơi của thực vật hoặc vi sinh vật
84.39
Máy chế biến bột giấy từ vật liệu sợi xenlulô hoặc máy dùng cho quá trình sản xuất hoặc hoàn thiện giấy hoặc bìa
84.40
Máy đóng sách, kể cả máy khâu sách
8440.10
- Máy:
8440.10.20
- - Không hoạt động bằng điện
8440.90.00
- Bộ phận
84.41
Các máy khác dùng để sản xuất bột giấy, giấy hoặc bìa, kể cả máy cắt xén các loại
8441.10
- Máy cắt xén các loại:
8441.10.20
- - Không hoạt động bằng điện
8441.40.00
- Máy làm các sản phẩm từ bột giấy, giấy hoặc bìa bằng phương pháp đúc khuôn
8441.80
- Máy khác:
8441.90.00
- Bộ phận
84.42
Máy, thiết bị và dụng cụ (trừ loại máy thuộc các nhóm từ 84.56 đến 84.65) dùng để đúc chữ hoặc chế bản, làm khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in ấn khác; khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác; khuôn in, ống in và đá in ly tô, được chuẩn bị cho các mục đích in (ví dụ, đã được làm phẳng, nổi vân hạt hoặc đánh bóng)
8442.40.00
- Bộ phận của các máy, thiết bị hoặc dụng cụ kể trên
8442.50.00
- Khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác; khuôn in, ống in và đá in ly tô, được chuẩn bị cho các mục đích in (ví dụ, đã được làm phẳng, nổi vân hạt hoặc đánh bóng)
84.44
Máy ép đùn, kéo chuỗi, tạo dún hoặc máy cắt vật liệu dệt nhân tạo
84.45
Máy chuẩn bị xơ sợi dệt; máy kéo sợi, máy đậu sợi hoặc máy xe sợi và các loại máy khác dùng cho sản xuất sợi dệt; máy guồng hoặc máy đánh ống sợi dệt (kể cả máy đánh suốt sợi ngang) và các loại máy chuẩn bị sợi dệt dùng cho máy thuộc nhóm 84.46 hoặc 84.47
84.46
Máy dệt
84.47
Máy dệt kim, máy khâu đính và máy tạo sợi quấn, sản xuất vải tuyn, ren, thêu, trang trí, dây tết hoặc lưới và máy tạo búi
84.48
Máy phụ trợ dùng với các máy thuộc nhóm 84.44, 84.45, 84.46 hoặc 84.47 (ví dụ, đầu tay kéo, đầu Jacquard, cơ cấu tự dừng, cơ cấu thay thoi); các bộ phận và phụ kiện phù hợp để chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các máy thuộc nhóm này hoặc của nhóm 84.44, 84.45, 84.46 hoặc 84.47 (ví dụ, cọc sợi và gàng, kim chải, lược chải kỹ, phễu đùn sợi, thoi, go và khung go, kim dệt)
8449.00.00
Máy dùng để sản xuất hoặc hoàn tất phớt hoặc các sản phẩm không dệt dạng mảnh hoặc dạng hình, kể cả máy làm mũ phớt; cốt làm mũ
84.50
Máy giặt gia đình hoặc trong hiệu giặt, kể cả máy giặt có chức năng sấy khô
8450.20.00
- Máy giặt, có sức chứa trên 10 kg vải khô một lần giặt
84.51
Các loại máy (trừ máy thuộc nhóm 84.50) dùng để giặt, làm sạch, vắt, sấy, là hơi, ép (kể cả ép mếch), tẩy trắng, nhuộm, hồ bóng, hoàn tất, tráng phủ hoặc ngâm tẩm sợi, vải dệt hoặc hàng dệt đã hoàn thiện và các máy dùng để phết hồ lên lớp vải đế hoặc lớp vải nền khác, dùng trong sản xuất hàng trải sàn như vải sơn lót sàn; máy để quấn, tở (xả), gấp, cắt hoặc cắt hình răng cưa vải dệt
8451.10.00
- Máy giặt khô
- Máy sấy:
8451.21.00
- - Sức chứa không quá 10 kg vải khô mỗi lần sấy
8451.29.00
- - Loại khác
8451.30
- Máy là và là hơi ép (kể cả ép mếch):
8451.30.90
- - Loại khác
8451.40.00
- Máy giặt, tẩy trắng hoặc nhuộm
8451.50.00
- Máy để quấn, tở (xả), gấp, cắt hoặc cắt hình răng cưa vải dệt
8451.80.00
- Máy khác
8451.90
- Bộ phận:
84.52
Máy khâu, trừ các loại máy khâu sách thuộc nhóm 84.40; bàn, tủ, chân máy và nắp thiết kế chuyên dùng cho các loại máy khâu; kim máy khâu
- Máy khâu khác:
8452.21.00
- - Loại tự động
8452.29.00
- - Loại khác
8452.30.00
- Kim máy khâu
8452.90
- Bàn, tủ, chân máy và nắp cho máy khâu và các bộ phận của chúng; bộ phận khác của máy khâu:
84.53
Máy dùng để sơ chế, thuộc da hoặc chế biến da sống hoặc da thuộc hoặc máy để sản xuất hoặc sửa chữa giày dép hoặc các sản phẩm khác từ da sống hoặc da thuộc, trừ các loại máy khâu
84.54
Lò thổi, nồi rót, khuôn đúc thỏi và máy đúc, dùng trong luyện kim hoặc đúc kim loại
84.55
Máy cán kim loại và trục cán của nó
84.56
Máy công cụ để gia công mọi loại vật liệu bằng cách bóc tách vật liệu, bằng các quy trình sử dụng tia laser hoặc tia sáng khác hoặc chùm phô-tông, siêu âm, phóng điện, điện hóa, chùm tia điện tử, chùm tia i-on hoặc quá trình xử lý plasma hồ quang; máy cắt bằng tia nước
84.57
Trung tâm gia công, máy kết cấu nguyên khối (một vị trí gia công) và máy gia công chuyển dịch đa vị trí để gia công kim loại
84.58
Máy tiện (kể cả trung tâm gia công tiện) để bóc tách kim loại
84.59
Máy công cụ (kể cả đầu gia công tổ hợp có thể di chuyển được) dùng để khoan, doa, phay, ren hoặc ta rô bằng phương pháp bóc tách kim loại, trừ các loại máy tiện (kể cả trung tâm gia công tiện) thuộc nhóm 84.58
84.60
Máy công cụ dùng để mài bavia, mài sắc, mài nhẵn, mài khôn, mài rà, đánh bóng hoặc bằng cách khác để gia công hoàn thiện kim loại hoặc gốm kim loại bằng các loại đá mài, vật liệu mài hoặc các chất đánh bóng, trừ các loại máy cắt răng, mài răng hoặc gia công hoàn thiện bánh răng thuộc nhóm 84.61
84.61
Máy bào, máy bào ngang, máy xọc, máy chuốt, máy cắt bánh răng, mài hoặc máy gia công răng lần cuối, máy cưa, máy cắt đứt và các loại máy công cụ khác gia công bằng cách bóc tách kim loại hoặc gốm kim loại, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác
84.62
Máy công cụ (kể cả máy ép) dùng để gia công kim loại bằng cách rèn, gò hoặc dập khuôn (trừ máy cán kim loại); máy công cụ (kể cả máy ép, dây chuyền xẻ cuộn và dây chuyền cắt xén thành đoạn) để gia công kim loại bằng cách uốn, gấp, kéo thẳng, dát phẳng, cắt xén, đột dập, cắt rãnh hoặc cắt dập liên tục (trừ các loại máy kéo kim loại); máy ép để gia công kim loại hoặc carbua kim loại chưa được chi tiết ở trên
84.63
Máy công cụ khác để gia công kim loại hoặc gốm kim loại, không cần bóc tách vật liệu
84.64
Máy công cụ để gia công đá, gốm, bê tông, xi măng - amiăng hoặc các loại khoáng vật tương tự hoặc máy dùng để gia công nguội thủy tinh
84.65
Máy công cụ (kể cả máy đóng đinh, đóng ghim, dán hoặc lắp ráp bằng cách khác) dùng để gia công gỗ, lie, xương, cao su cứng, plastic cứng hoặc các vật liệu cứng tương tự
84.66
Độ phận và phụ kiện chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các máy thuộc các nhóm từ 84.56 đến 84.65, kể cả bộ phận kẹp sản phẩm hoặc kẹp dụng cụ, đầu cắt ren tự mở, đầu chia độ và những bộ phận phụ trợ chuyên dùng khác dùng cho các máy này; bộ phận kẹp dụng cụ dùng cho mọi loại dụng cụ cầm tay
84.67
Dụng cụ cầm tay, hoạt động bằng khí nén, thủy lực hoặc có gắn động cơ dùng điện hoặc không dùng điện
- Hoạt động bằng khí nén:
8467.11.00
- - Dạng quay (kể cả dạng kết hợp chuyển động quay và chuyển động va đập)
8467.19.00
- - Loại khác
- Có động cơ điện gắn liền:
8467.22.00
- - Cưa
8467.29.00
- - Loại khác
- Dụng cụ khác:
8467.81.00
- - Cưa xích
8467.89.00
- - Loại khác
- Bộ phận:
8467.91
- - Của cưa xích:
8467.99
- - Loại khác:
84.68
Thiết bị và dụng cụ dùng để hàn thiếc, hàn đồng hoặc hàn khác, có hoặc không có khả năng cắt, trừ các loại thuộc nhóm 85.15; máy và thiết bị dùng để tôi bề mặt sử dụng khí ga
84.72
Máy văn phòng khác (ví dụ, máy nhân bản in keo hoặc máy nhân bản sử dụng giấy sáp, máy ghi địa chỉ, máy rút tiền giấy tự động, máy phân loại tiền kim loại, máy đếm hoặc đóng gói tiền kim loại, máy gọt bút chì, máy đột lỗ hoặc máy dập ghim)
8472.10.00
- Máy nhân bản
8472.30.00
- Máy phân loại hoặc gấp thư hoặc cho thư vào phong bì hoặc băng giấy, máy mở, gấp hoặc gắn kín và máy đóng dán tem hoặc hủy tem bưu chính
8472.90
- Loại khác:
8472.90.10
- - Máy thanh toán tiền tự động
84.74
Máy dùng để phân loại, sàng lọc, phân tách, rửa, nghiền, xay, trộn hoặc nhào đất, đá, quặng hoặc các khoáng vật khác, dạng rắn (kể cả dạng bột hoặc dạng nhão); máy dùng để đóng khối, tạo hình hoặc đúc khuôn các nhiên liệu khoáng rắn, bột gốm nhão, xi măng chưa đông cứng, thạch cao hoặc các sản phẩm khoáng khác ở dạng bột hoặc dạng nhão; máy để tạo khuôn đúc bằng cát
84.75
Máy để lắp ráp đèn điện hoặc đèn điện tử, đèn ống hoặc đèn điện tử chân không hoặc đèn flash, với vỏ bọc bằng thủy tinh; máy để chế tạo hoặc gia công nóng thủy tinh hoặc đồ thủy tinh
84.76
Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền
84.77
Máy dùng để gia công cao su hoặc plastic hoặc dùng trong việc sản xuất các sản phẩm từ những vật liệu trên, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này
84.78
Máy chế biến hoặc đóng gói thuốc lá, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này
84.79
Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này
Trừ xe thi công mặt đường, máy lái (dùng cho tàu biển, phương tiện thủy nội địa, phương tiện thăm dò khai thác trên biển) (quy định tại Phụ lục III Nghị định này)
84.80
Hộp khuôn đúc kim loại; đế khuôn; mẫu làm khuôn; khuôn dùng cho kim loại (trừ khuôn đúc thỏi), carbua kim loại, thủy tinh, khoáng vật, cao su hoặc plastic
84.81
Vòi, van và các thiết bị tương tự dùng cho đường ống, thân nồi hơi, bể chứa hoặc các loại tương tự, kể cả van giảm áp và van điều chỉnh bằng nhiệt
Trừ loại dùng cho tàu biển, phương tiện thăm dò khai thác trên biển (quy định tại Phụ lục III Nghị định này)
84.82
Ổ bi hoặc ổ đũa
84.83
Trục truyền động (kể cả trục cam và trục khuỷu) và tay biên; thân ổ và gối đỡ trục dùng ổ trượt; bánh răng và cụm bánh răng; vít bi hoặc vít đũa; hộp số và các cơ cấu điều tốc khác, kể cả bộ biến đổi mô men xoắn; bánh đà và ròng rọc, kể cả khối puli; ly hợp và khớp nối trục (kể cả khớp nối vạn năng)
Trừ hộp số (dùng cho tàu biển; phương tiện thủy nội địa); hệ trục (dùng cho tàu biển; phương tiện thăm dò khai thác trên biển; phương tiện thủy nội địa) (quy định tại Phụ lục III Nghị định này)
84.84
Đệm và gioăng tương tự làm bằng tấm kim loại mỏng kết hợp với các vật liệu khác hoặc bằng hai hoặc nhiều lớp kim loại; bộ hoặc một số chủng loại đệm và gioăng tương tự, thành phần khác nhau, được đóng trong các túi, bao hoặc đóng gói tương tự; bộ làm kín kiểu cơ khí
84.85
Máy móc sử dụng công nghệ sản xuất bồi đắp
84.86
Máy và thiết bị chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất các khối bán dẫn hoặc tấm bán dẫn mỏng, linh kiện bán dẫn, mạch điện tử tích hợp hoặc màn hình dẹt; máy và thiết bị nêu ở Chú giải 11 (C) của Chương này; bộ phận và phụ kiện
84.87
Phụ tùng máy móc, không bao gồm đầu nối điện, màng ngăn, cuộn, công tắc điện hoặc các phụ tùng điện khác, không được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác trong Chương này
8487.90.00
- Loại khác
85.01
Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện)
Trừ loại loại dùng cho tàu biển; phương tiện
thăm dò khai thác trên biển; xe mô tô điện, xe gắn máy điện; xe đạp điện (quy định tại Phụ lục III Nghị định này).
85.02
Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay
85.03
Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại máy thuộc nhóm 85.01 hoặc 85.02
85.04
Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm
Trừ loại dùng cho tàu biển, phương tiện thăm dò khai thác trên biển (quy định tại Phụ lục III Nghị định này) và mặt hàng có mã HS thuộc nhóm 8504.40.19, 8504.40.90 (quy định tại Phụ lục I Nghị định này)
85.05
Nam châm điện; nam châm vĩnh cửu và các mặt hàng được dùng làm nam châm vĩnh cửu sau khi từ hóa; bàn cặp, giá kẹp và các dụng cụ để giữ tương tự, hoạt động bằng nam châm điện hoặc nam châm vĩnh cửu; các khớp nối, ly hợp và phanh hoạt động bằng điện từ; đầu nâng hoạt động bằng điện từ
85.06
Pin và bộ pin
85.07
Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông)
Trừ loại dùng cho xe mô tô, xe gắn máy, xe đạp điện, xe mô tô điện, xe gắn máy điện (quy định tại Phụ lục III Nghị định này) và mặt hàng có mã hàng 8507.60.31, 8507.60.90 (quy định tại Phụ lục I Nghị định này)
85.08
Máy hút bụi
- Có động cơ điện gắn liền:
8508.60.00
- Máy hút bụi khác
8508.70
- Bộ phận:
8508.70.90
- - Loại khác
85.11
Thiết bị đánh lửa hoặc khởi động bằng điện loại dùng cho động cơ đốt trong đốt cháy bằng tia lửa điện hoặc cháy do nén (ví dụ, magneto đánh lửa, dynamo magneto, cuộn dây đánh lửa, bugi đánh lửa và bugi sấy, động cơ khởi động); máy phát điện (ví dụ, dynamo, alternator) và thiết bị ngắt mạch loại được sử dụng cùng các động cơ nêu trên
85.12
Thiết bị chiếu sáng hoặc thiết bị tín hiệu hoạt động bằng điện (trừ loại thuộc nhóm 85.39), gạt nước, gạt và chống tạo sương và tuyết trên kính chắn, loại dùng cho xe đạp hoặc xe có động cơ
8512.10.00
- Thiết bị chiếu sáng hoặc tạo tín hiệu trực quan dùng cho xe đạp
8512.20
- Thiết bị chiếu sáng hoặc tạo tín hiệu trực quan khác:
Trừ đèn chiếu sáng phía trước của phương tiện giao thông cơ giới đường bộ (quy định tại Phụ lục III Nghị định này)
8512.30
- Thiết bị tín hiệu âm thanh:
Trừ loại dùng cho tàu biển, phương tiện thăm dò khai thác trên biển (có mã hàng 8512.30.10) (quy định tại Phụ lục III Nghị định này).
8512.40.00
- Cái gạt nước, gạt và chống tạo sương và tuyết
8512.90
- Bộ phận:
85.13
Đèn điện xách tay được thiết kế để hoạt động bằng nguồn năng lượng riêng của nó (ví dụ, pin khô, ắc qui, magneto), trừ thiết bị chiếu sáng thuộc nhóm 85.12
Trừ đèn phòng nổ dùng cho tàu biển; phương tiện thăm dò khai thác trên biển (quy định tại Phụ lục III Nghị định này)
85.14
Lò luyện, nung và lò sấy điện dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm (kể cả các loại hoạt động bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi); các thiết bị khác dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm để xử lý nhiệt các vật liệu bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi
85.15
Máy và thiết bị hàn các loại dùng điện (kể cả khí ga nung nóng bằng điện), dùng chùm tia laser hoặc chùm tia sáng khác hoặc chùm phô-tông, siêu âm, chùm electron, xung từ hoặc hồ quang, có hoặc không có khả năng cắt; máy và thiết bị dùng điện để xì nóng kim loại hoặc gốm kim loại
85.23
Đĩa, băng, các thiết bị lưu trữ bền vững, thể rắn, “thẻ thông minh” và các phương tiện lưu trữ thông tin khác để ghi âm thanh hoặc các nội dung, hình thức thể hiện khác, đã hoặc chưa ghi, kể cả bản khuôn mẫu và bản gốc để sản xuất băng đĩa, nhưng không bao gồm các sản phẩm của Chương 37
Trừ các thiết bị có mã hàng 8523.52.00, 8523.59.10 (quy định tại Phụ lục I Nghị định này)
85.31
Thiết bị báo hiệu bằng âm thanh hoặc hình ảnh (ví dụ, chuông, còi báo, bảng chỉ báo, báo động chống trộm hoặc báo cháy), trừ các thiết bị thuộc nhóm 85.12 hoặc 85.30
8531.10
- Báo động chống trộm hoặc báo cháy và các thiết bị tương tự:
8531.10.10
- - Báo trộm
8531.10.20
- - Báo cháy
8531.10.90
- - Loại khác
Trừ loại dùng cho tàu biển, phương tiện thăm dò khai thác trên biển (quy định tại Phụ lục III Nghị định này)
8531.20.00
- Bảng chỉ báo có gắn màn hình tinh thể lỏng (LCD) hoặc đi-ốt phát quang (LED)
8531.80
- Thiết bị khác:
Trừ thiết bị báo động 15 ppm (dùng cho tàu biển; phương tiện thăm dò khai thác trên biển)
8531.90
- Bộ phận:
8531.90.10
- - Bộ phận kể cả mạch in đã lắp ráp của phân nhóm 8531.20, 8531.80.21 hoặc 8531.80.29
8531.90.20
- - Của chuông cửa hoặc các thiết bị báo hiệu bằng âm thanh khác dùng cho cửa
8531.90.30
- - Của chuông hoặc các thiết bị báo hiệu bằng âm thanh khác
85.32
Tụ điện, loại có điện dung cố định, biến đổi hoặc điều chỉnh được (theo mức định trước)
85.33
Điện trở (kể cả biến trở và chiết áp), trừ điện trở nung nóng
85.35
Thiết bị điện để đóng ngắt mạch hoặc bảo vệ mạch điện, hoặc dùng để đấu nối hoặc lắp trong mạch điện (ví dụ, cầu dao, công tắc, cầu chì, bộ chống sét, bộ khống chế điện áp, bộ triệt xung điện, phích cắm và đầu nối khác, hộp đấu nối), dùng cho điện áp trên 1.000 V
85.36
Thiết bị điện để đóng ngắt mạch hoặc bảo vệ mạch điện, hoặc dùng để đấu nối hoặc lắp trong mạch điện (ví dụ, cầu dao, rơ le, công tắc, chi tiết đóng ngắt mạch, cầu chì, bộ triệt xung điện, phích cắm, ổ cắm, đui đèn và các đầu nối khác, hộp đấu nối), dùng cho điện áp không quá 1.000V; đầu nối dùng cho sợi quang, bó sợi quang hoặc cáp quang
85.37
Bảng, panel, giá đỡ, bàn, tủ và các loại hộp và đế khác, được lắp với hai hoặc nhiều thiết bị thuộc nhóm 85.35 hoặc 85.36, dùng để điều khiển hoặc phân phối điện, kể cả các loại trên có lắp các dụng cụ hoặc thiết bị thuộc Chương 90, và các thiết bị điều khiển số, trừ các thiết bị chuyển mạch thuộc nhóm 85.17
85.38
Bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các thiết bị thuộc nhóm 85.35,85.36 hoặc 85.37.
85.39
Bóng đèn dây tóc hoặc bóng đèn phóng điện, kể cả đèn pha gắn kín và bóng đèn tia cực tím hoặc tia hồng ngoại; bóng đèn hồ quang; nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED)
Trừ “bộ đèn chiếu sáng phía trước đầu máy” (quy định tại Phụ lục III Nghị định này).
8539.10
- Đèn pha gắn kín (sealed beam lamp units):
- Các loại bóng đèn dây tóc khác, trừ bóng đèn tia cực tím hoặc tia hồng ngoại:
8539.21
- - Bóng đèn ha-lo-gien vonfram:
- Bóng đèn tia cực tím hoặc bóng đèn tia hồng ngoại; bóng đèn hồ quang:
8539.41.00
- - Bóng đèn hồ quang
8539.49.00
- - Loại khác
8539.51.00
- - Mô-đun đi-ốt phát quang (LED)
8539.90
- Bộ phận:
85.41
Thiết bị bán dẫn (ví dụ, đi-ốt, bóng bán dẫn (tranzito), bộ chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn); thiết bị bán dẫn cảm quang, kể cả tế bào quang điện đã hoặc chưa lắp ráp thành các mảng mô- đun hoặc thành bảng; đí-ốt phát quang (LED), đã hoặc chưa lắp ráp với đi-ốt phát quang (LED) khác; tinh thể áp điện đã lắp ráp
85.43
Máy và thiết bị điện, có chức năng riêng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này
Trừ thiết bị tín hiệu đuôi tàu, thiết bị ghi tốc độ và dữ liệu đoàn tàu, thiết bị cảnh báo lái tàu (thiết bị chống ngủ gật) (quy định tại Phụ lục III Nghị định này)
8543.10.00
- Máy gia tốc hạt
8543.20.00
- Máy phát tín hiệu
8543.30
- Máy và thiết bị dùng trong mạ điện, điện phân hoặc điện di:
8543.40.00
- Thiết bị điện tử dùng cho thuốc lá điện tử và các thiết bị điện hóa hơi cá nhân tương tự
8543.70
- Máy và thiết bị khác:
8543.70.10
- - Máy cung cấp năng lượng cho hàng rào điện
- - Thiết bị điều khiển từ xa, trừ thiết bị điều khiển từ xa bằng sóng radio:
8543.70.21
- - - Thiết bị điều khiển từ xa hồng ngoại không dây dùng cho máy chơi trò chơi điện tử video, trừ bộ điều khiển trò chơi thuộc nhóm 95.04
8543.70.29
- - - Loại khác
8543.70.30
- - Máy, thiết bị điện có chức năng phiên dịch hoặc từ điển
8543.70.40
- - Máy tách bụi hoặc khử tĩnh điện trong quá trình chế tạo tấm mạch PCB/PWBs hoặc PCAs; máy làm đóng rắn vật liệu bằng tia cực tím dùng trong sản xuất tấm mạch PCB/PWBs hoặc PCAs
8543.70.50
- - Bộ khuếch đại vi sóng; máy ghi dữ liệu chuyến bay kỹ thuật số; đầu đọc điện tử di động hoạt động bằng pin để ghi và tái tạo văn bản, hình ảnh tĩnh hoặc tệp âm thanh
Trừ loại dành cho “phương tiện đường sắt” (quy định tại Phụ lục III Nghị định này)
8543.70.60
- - Thiết bị xử lý tín hiệu kỹ thuật số có khả năng kết nối với mạng có dây hoặc không dây để trộn âm thanh; các sản phẩm được thiết kế đặc biệt để kết nối với thiết bị hoặc dụng cụ điện tín hoặc điện thoại hoặc với mạng điện tín hoặc điện thoại
8543.90
- Bộ phận:
85.45
Điện cực than, chổi than, carbon cho chế tạo bóng đèn, carbon cho chế tạo pin, ắc qui và các sản phẩm khác làm bằng graphit hoặc carbon khác, có hoặc không có thành phần kim loại, dùng cho kỹ thuật điện
85.46
Vật cách điện làm bằng vật liệu bất kỳ
85.47
Phụ kiện cách điện dùng cho máy điện, dụng cụ điện hoặc thiết bị điện, được làm hoàn toàn bằng vật liệu cách điện trừ một số phụ kiện thứ yếu bằng kim loại (ví dụ, phần ống có ren) đã làm sẵn khi đúc chủ yếu để lắp, trừ cách điện thuộc nhóm 85.46; ống dẫn dây điện và các khớp nối của chúng, bằng kim loại cơ bản được lót lớp vật liệu cách điện
8548.00.00
Các bộ phận điện của máy móc hoặc thiết bị, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này
87.12
Xe đạp hai bánh và xe đạp khác (kể cả xe xích lô ba bánh chở hàng), không lắp động cơ
87.14
Bộ phận và phụ kiện của xe thuộc các nhóm từ 87.11 đến 87.13
8714.10
- Của mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)):
8714.10.10
- - Yên xe
8714.10.20
- - Nan hoa và ốc bắt đầu nan hoa
8714.10.40
- - Bánh răng (gearing), hộp số, bộ ly hợp và các thiết bị truyền động khác và bộ phận của chúng
8714.10.60
- - Phanh và bộ phận của chúng
8714.10.70
- - Giảm thanh (muffers) và các bộ phận của chúng
8714.10.90
- - Loại khác
8714.20
- Của xe dành cho người tàn tật:
8714.91
- - Khung xe và càng xe, và các bộ phận của chúng:
8714.92
- - Vành bánh xe và nan hoa:
8714.93
- - Moay ơ, trừ moay ơ kèm phanh (coaster braking hub) và phanh moay ơ, và líp xe:
8714.94
- - Phanh, kể cả moay ơ kèm phanh (coaster braking hub) và phanh moay ơ, và các bộ phận của chúng:
8714.95
- - Yên xe:
8714.96
- - Pê đan và đùi đĩa, và bộ phận của chúng:
8714.99
- -Loại khác:
8715.00.00
Xe đẩy trẻ em và bộ phận của chúng
87.16
Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc; xe khác, không có cơ cấu đẩy cơ khí; các bộ phận của chúng
8716.20.00
- Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc loại tự bốc hoặc dỡ hàng dùng trong nông nghiệp
- Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác dùng để vận chuyển hàng hóa:
8716.39
- - Loại khác:
8716.39.40
Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc dùng trong nông nghiệp
8716.80
- Xe khác:
8716.90
- Bộ phận:
- - Dùng cho xe rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc:
8716.90.19
Loại khác
- - Của xe thuộc phân nhóm
8716.80.10 hoặc 8716.80.20:
8716.90.21
- - - Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (kể cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không nhỏ hơn 30 mm
8716.90.22
Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (kể cả lốp) trên 75 mm nhưng không quá 100 mm, hoặc hơn 250 mm với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không nhỏ hơn 30 mm
8716.90.23
- - - Loại khác, dùng cho các loại xe thuộc phân nhóm 8716.80.10
8716.90.24
- - - Loại khác, dùng cho các loại xe thuộc phân nhóm 8716.80.20
- - Dùng cho các loại xe khác:
8716.90.94
- - - Nan hoa và ốc bắt đầu nan hoa
8716.90.95
- - - Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (kể cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không nhỏ hơn 30 mm
8716.90.96
- - - Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (kể cả lốp) trên 75 mm nhưng không quá 100 mm, hoặc hơn 250 mm với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không nhỏ hơn 30 mm
8716.90.99
- - - Loại khác
90.01
Sợi quang và bó sợi quang; cáp sợi quang trừ các loại thuộc nhóm 85.44; vật liệu phân cực dạng tấm và lá; thấu kính (kể cả thấu kính áp tròng), lăng kính, gương và các bộ phận quang học khác, bằng vật liệu bất kỳ, chưa lắp ráp, trừ loại bằng thủy tỉnh chưa gia công về mặt quang học
Trừ Thấu kính áp tròng (mã 9001.30.00 (quy định tại Phụ lục II Nghị định này).
90.02
Thấu kính, lăng kính, gương và các bộ phận quang học khác, bằng vật liệu bất kỳ, đã lắp ráp, là các bộ phận hoặc phụ kiện để lắp ráp cho các dụng cụ hoặc thiết bị, trừ loại làm bằng thủy tinh chưa được gia công quang học
Trừ các mặt hàng (mã 9002.90.90) (quy định tại Phụ lục II Nghị định này).
90.03
Khung và gọng cho kính đeo, kính bảo hộ hoặc các loại tương tự, và các bộ phận của chúng
90.04
Kính đeo, kính bảo hộ và các loại tương tự, kính thuốc, kính bảo vệ mắt hoặc loại khác
Trừ “kính thuốc” (mã 9004.90.10) (quy định tại Phụ lục II Nghị định này) và “kính bảo hộ” (mã 9004.90.50) quy định tại Phụ lục VI Nghị định này)
90.05
Ống nhòm loại hai mắt, ống nhòm đơn, kính viễn vọng quang học khác, và khung giá của các loại trên; các dụng cụ thiên văn khác và khung giá của chúng, trừ các dụng cụ dùng cho thiên văn học vô tuyến
90.06
Máy ảnh (trừ máy quay phim); thiết bị đèn chớp và đèn flash máy ảnh trừ đèn phóng điện thuộc nhóm 85.39
90.07
Máy quay phim và máy chiếu phim, có hoặc không kèm thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh
90.08
Máy chiếu hình ảnh, trừ máy chiếu phim; máy phóng và máy thu nhỏ ảnh (trừ máy chiếu phim)
90.10
Máy và thiết bị dùng trong phòng làm ảnh (kể cả điện ảnh), chưa được ghi hoặc chỉ tiết ở nơi nào khác thuộc Chương này; máy xem âm bản; màn ảnh của máy chiếu
90.11
Kính hiển vi quang học phức hợp, kể cả loại để xem vi ảnh, vi phim quay hoặc vi chiếu
Trừ các loại kính hiển vi khác (mã 9011.80.00) (quy định tại Phụ lục II Nghị định này).
90.12
Kính hiển vi trừ kính hiển vi quang học; thiết bị nhiễu xạ
90.13
Thiết bị tạo tia laser, trừ đi-ốt laser; các thiết bị và dụng cụ quang học khác, chưa được nêu hoặc chi tiết ở nơi nào khác trong Chương này
Trừ thiết bị tạo tia laser, trừ đi-ốt laser (mã 9013.20.00) (quy định tại Phụ lục II Nghị định này).
90.14
La bàn xác định phương hướng; các thiết bị và dụng cụ dẫn đường khác
Trừ loại dùng cho tàu biển; phương tiện thăm dò khai thác trên biển và trong lĩnh vực khai thác thủy sản (quy định tại Phụ lục III, V Nghị định này)
90.15
Thiết bị và dụng cụ dùng để quan trắc (kể cả quan trắc ảnh), dùng cho thủy văn học, hải dương học, thủy học, khí tượng học hoặc địa lý học, trừ la bàn; máy đo xa
Trừ “Thiết bị cảm biến mức nước, truyền tải các thông số đo lường qua giao diện vô tuyến công nghệ LPWAN” (mã hàng 9015.10.90) (quy định tại Phụ lục I Nghị đính này.
9016.00.00
Cân với độ nhậy 5cg(50mg) hoặc chính xác hơn, có hoặc không có quả cân
90.17
Dụng cụ vẽ, vạch mức dấu hoặc dụng cụ tính toán học (ví dụ, máy vẽ phác, máy vẽ truyền, thước đo góc, bộ đồ vẽ, thước logarit, bàn tính dung đĩa); dụng cụ đo chiều dài, dùng tay (ví dụ, thước thanh và thước dây, thước micromet, thước cặp), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này
9023.00.00
Các dụng cụ, máy và mô hình, được thiết kế cho mục đích trưng bày (ví dụ, dùng trong giáo dục hoặc triển lãm), không sử dụng được cho các mục đích khác
90.24
Máy và thiết bị thử độ cứng, độ bền, độ nén, độ đàn hồi hoặc các tính chất cơ học khác của vật liệu (ví dụ, kim loại, gỗ, hàng dệt, giấy, plastic).
90.25
Tỷ trọng kế và các dụng cu đo dạng nổi tương tự, nhiệt kế, hỏa kế, khí áp kế, ẩm kế, có hoặc không ghi, và tổ hợp của chúng
Trừ các thiết bị (mã hàng 9025.19.19, 9025.19.20) và thiết bị cảm biến độ ẩm của không khí, truyền tải các thông số đo lường qua giao diện vô tuyến công nghệ LPWAN) (mã hàng 9025.80.00) (quy định tại Phụ lục I, II Nghị định này).
90.26
Dụng cụ và máy đo hoặc kiểm tra lưu lượng, mức, áp suất hoặc biến số khác của chất lỏng hoặc chất khí (ví dụ, dụng cụ đo lưu lượng, dụng cụ đo mức, áp kế, nhiệt kế), trừ các dụng cụ và thiết bị thuộc nhóm 90.14, 90.15, 90.28 hoặc 90.32
90.27
Dụng cụ và thiết bị phân tích lý hoặc hóa học (ví dụ, máy đo phân cực, đo khúc xạ, quang phổ kế, máy phân tích khí hoặc khói); dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra độ nhớt, độ xốp, độ giãn nở, sức căng bề mặt hoặc các loại tương tự; dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra nhiệt lượng, âm lượng hoặc ánh sáng (kể cả máy đo độ phơi sáng); thiết bị vi phẫu
Trừ các thiết bị (mã hàng 9027.89.90) (quy định tại Phụ lục I, II Nghị định này).
90.28
Thiết bị đo khí, chất lỏng hoặc lượng điện được sản xuất hoặc cung cấp, kể cả thiết bị kiểm định các thiết bị trên
90.29
Máy đếm vòng quay, máy đếm sản lượng, máy đếm cây số để tính tiền taxi, máy đếm dặm, máy đo bước và máy tương tự; đồng hồ chỉ tốc độ và máy đo tốc độ góc, trừ các loại máy thuộc nhóm 90.14 hoặc 90.15; máy hoạt nghiệm
90.30
Máy hiện sóng, máy phân tích phổ và các dụng cụ và thiết bị khác để đo hoặc kiểm tra đại lượng điện, trừ các loại máy thuộc nhóm 90.28; các thiết bị và dụng cụ đo hoặc phát hiện tia alpha, beta, gamma, tia X, bức xạ vũ trụ hoặc các bức xạ ion hóa khác
90.31
Máy, thiết bị và dụng cụ đo lường hoặc kiểm tra, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác trong Chương này; máy chiếu biến dạng
Trừ loại dùng cho tàu biển, phương tiện thăm dò khai thác trên biển
90.32
Dụng cụ và thiết bị điều chỉnh hoặc điều khiển tự động
Trừ loại dùng cho tàu biển, phương tiện
thăm dò khai thác trên biển
9033.00.00
Bộ phận và phụ kiện (chưa được chi tiết hoặc ghi ở các nhóm khác thuộc Chương này) dùng cho máy, thiết bị, dụng cụ hoặc đồ dùng thuộc Chương 90
94.02
Đồ nội thất trong ngành y, giải phẫu, nha khoa hoặc thú y (ví dụ, bàn mổ, bàn khám, giường bệnh có lắp các bộ phận cơ khí, ghế nha khoa); ghế cắt tóc và các loại ghế tương tự, có thể xoay, ngả và nâng hạ; bộ phận của các mặt hàng trên
9402.10
- Ghế nha khoa, ghế cắt tóc hoặc các loại ghế tương tự và các bộ phận của chúng:
9402.10.30
- - Ghế cắt tóc hoặc các loại ghế tương tự và các bộ phận của chúng
Đang theo dõi
Theo quy định tại số thứ tự 1 mục III phần B Phụ lục I Nghị quyết 19/2026/NQ-CP: Việc cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA đối với hàng hóa quy định tại Phụ lục IV Nghị định số 66/2024/NĐ-CP do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện.
Đang theo dõi
Tải biểu mẫu
Phụ lục V
DANH MỤC HÀNG HÓA TÂN TRANG THUỘC PHẠM VI QUẢN LÝ
CỦA BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN
(Kèm theo Nghị định số 66/2024/NĐ-CP
ngày 17 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ)
______________
NGUYÊN TẮC SỬ DỤNG
1. Cột “Mã hàng” và cột “Mô tả hàng hóa” của Danh mục này được xây dựng trên cơ sở Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam.
2. Trường hợp chỉ liệt kê dòng hàng có cấp độ mã 4 số thì Nghị định áp dụng đối với toàn bộ các mã số thuộc nhóm này.
3. Trường hợp dòng hàng được liệt kê đến mã 6 số thì Nghị định áp dụng đối với toàn bộ các mã số thuộc phân nhóm 6 số này.
4. Trường hợp dòng hàng được chi tiết đến mã 8 số thì Nghị định chỉ áp dụng cho những mã 8 số đó.
Mã hàng
Mô tả mặt hàng
Lưu ý
84.08
Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel)
Chỉ áp dụng với lĩnh vực khai thác thủy sản
8408.10
- Động cơ máy thủy:
8408.10.10
- - Công suất không quá 22,38 kW
8408.10.20
- - Công suất trên 22,38 kW nhưng không quá 100 kW
8408.10.30
- - Công suất trên 100 kW nhưng không quá 750 kW
84.24
Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự
- Thiết bị phun dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn:
8424.41
- - Thiết bị phun xách tay:
84.32
Máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp dùng cho việc làm đất hoặc trồng trọt; máy cán cho bãi cỏ hoặc cho sân chơi thể thao
84.33
Máy thu hoạch hoặc máy đập, kể cả máy đóng bó, bánh (kiện) rơm hoặc cỏ khô; máy cắt cỏ, tươi hoặc cỏ khô; máy làm sạch, phân loại hoặc lựa chọn trứng, hoa quả hoặc nông sản khác, trừ các loại máy thuộc nhóm 84.37
8433.20.00
- Máy cắt cỏ khác, kể cả các thanh cắt lắp vào máy kéo
- Máy thu hoạch khác; máy đập:
8433.51.00
- - Máy gặt đập liên hợp
8433.53.00
- - Máy thu hoạch sản phẩm củ hoặc rễ
8433.60
- Máy làm sạch, phân loại hoặc chọn trứng, hoa quả hoặc nông sản khác:
84.34
Máy vắt sữa và máy chế biến sữa.
84.36
Các loại máy khác dùng trong nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp, chăn nuôi gia cầm hoặc nuôi ong, kể cả máy ươm hạt giống có lắp thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt; máy ấp trứng gia cầm và thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở.
84.37
Máy làm sạch, tuyển chọn hoặc phân loại hạt giống, hạt ngũ cốc hay các loại đậu đã được làm khô; máy dùng trong công nghiệp xay sát, chế biến ngũ cốc hoặc đậu dạng khô, trừ các loại máy nông nghiệp.
8701
Máy kéo (trừ máy kéo thuộc nhóm 87.09).
8701.10
- Máy kéo trục đơn:
- - Công suất không quá 22,5 kW, có hoặc không hoạt động bằng điện:
8701.10.11
- - - Dùng cho nông nghiệp
- - Loại khác:
8701.10.91
- - - Dùng cho nông nghiệp
- Loại khác, có công suất máy:
8701.91
- - Không quá 18 kW:
8701.91.10
- - - Máy kéo nông nghiệp
8701.92
- - Trên 18 kW nhưng không quá 37 kW:
8701.92.10
- - - Máy kéo nông nghiệp
8701.93
- - Trên 37 kW nhưng không quá 75 kW:
8701.93.10
- - - Máy kéo nông nghiệp
8701.94
- - Trên 75 kw nhưng không quá 130 kW:
8701.94.10
- - - Máy kéo nông nghiệp
8701.95
- -Trên 130 kW:
8701.95.10
- - - Máy kéo nông nghiệp
90.14
La bàn xác định phương hướng; các thiết bị và dụng cụ dẫn đường khác
Chỉ áp dụng trong lĩnh vực khai thác thủy sản
Đang theo dõi
Theo quy định tại số thứ tự 1 mục III phần B Phụ lục I Nghị quyết 19/2026/NQ-CP: Việc cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA đối với hàng hóa quy định tại Phụ lục V Nghị định số 66/2024/NĐ-CP do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện.
Đang theo dõi
Tải biểu mẫu
Phụ lục VI
DANH MỤC HÀNG HÓA TÂN TRANG THUỘC PHẠM VI QUẢN LÝ
CỦA BỘ LAO ĐỘNG – THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI
(Kèm theo Nghị định số 66/2024/NĐ-CP
ngày 17 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ)
____________
NGUYÊN TẮC SỬ DỤNG
1. Cột “Mã hàng” và cột “Mô tả hàng hóa” của Danh mục này được xây dựng trên cơ sở Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam.
2. Trường hợp chỉ liệt kê dòng hàng có cấp độ mã 4 số thì Nghị định áp dụng đối với toàn bộ các mã số thuộc nhóm này.
3. Trường hợp dòng hàng được liệt kê đến mã 6 số thì Nghị định áp dụng đối với toàn bộ các mã số thuộc phân nhóm 6 số này.
4. Trường hợp dòng hàng được chi tiết đến mã 8 số thì Nghị định chỉ áp dụng cho những mã 8 số đó.
Mã HS
Mô tả hàng hóa
Lưu ý
84.02
Nồi hơi tạo ra hơi nước hoặc tạo ra hơi khác (trừ các nồi hơi đun nóng nước trung tâm có khả năng sản xuất ra hơi với áp suất thấp); nồi hơi nước quá nhiệt
Trừ nồi hơi có áp suất làm việc trên 16 bar sử dụng đặc thù chuyên ngành công nghiệp trong lĩnh vực: công nghiệp cơ khí, luyện kim; sản xuất, truyền tải, phân phối điện, năng lượng mới, năng lượng tái tạo; khai thác, chế biến, vận chuyển, phân phối, tồn chứa dầu khí và sản phẩm dầu khí; hóa chất nguy hiểm; vật liệu nổ công nghiệp; công nghiệp khai thác than; có kết cấu không lắp trên các phương tiện giao thông vận tải và phương tiện thăm dò khai thác dầu khí trên biển) và nồi hơi, bình chịu áp lực các loại dùng trong giao thông vận tải và phương tiện thăm dò khai thác trên biển.
84.03
Nồi hơi nước sưởi trung tâm trừ các loại thuộc nhóm 84.02
8403.10.00
- Nồi hơi
Trừ nồi hơi có áp suất làm việc trên 16 bar sử dụng đặc thù chuyên ngành công nghiệp trong lĩnh vực: công nghiệp cơ khí, luyện kim; sản xuất, truyền tải, phân phối điện, năng lượng mới, năng lượng tái tạo; khai thác, chế biến, vận chuyển, phân phối, tồn chứa dầu khí và sản phẩm dầu khí; hóa chất nguy hiểm; vật liệu nổ công nghiệp; công nghiệp khai thác than; có kết cấu không lắp trên các phương tiện giao thông vận tải và phương tiện thăm dò khai thác dầu khí trên biển) và nồi hơi, bình chịu áp lực các loại dùng trong giao thông vận tải và phương tiện thăm dò khai thác trên biển.
84.18
Tủ lạnh, tủ kết đông (1) và thiết bị làm lạnh hoặc kết đông khác, loại dùng điện hoặc loại khác; bơm nhiệt trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 84.15
8418.69
- - Loại khác:
- - - Thiết bị làm lạnh nước có công suất làm lạnh trên 21,10 kW:
8418.69.41
- - - - Dùng cho máy điều hòa không khí
8418.69.49
- - - - Loại khác
8418.69.50
- - - Thiết bị sản xuất đá vảy
84.25
Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại
Trừ mặt hàng “Tời (dùng cho tàu biển; phương tiện thăm dò khai thác trên biển; phương tiện thủy nội địa)” (quy định tại Phụ lục III Nghị định này)
84.26
Cổng trục của tàu thủy; cần trục, kể cả cần trục cáp; khung nâng di động, xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống và xe công xưởng có lắp cần cẩu
Trừ các loại dùng trong giao thông vận tải, cảng hàng không, càng thủy, cơ sở đóng mới, sửa chữa tàu thủy, phương tiện đường sắt và phương tiện thăm dò khai thác trên biển (quy định tại Phụ lục III Nghị định này).
- Cần trục trượt trên giàn trượt (cần trục cổng di động), cần trục vận tải, cổng trục, cầu trục, khung nâng di động và xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống:
8426.11.00
- - Cần trục cầu di chuyển trên đế cố định
8426.12.00
- - Khung nâng di động bằng bánh lốp xe và xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống
8426.19
- - Loại khác:
8426.20.00
- Cần trục tháp
8426.30.00
- Cần trục cổng hoặc cần trục cánh xoay
84.27
Xe nâng hạ xếp tầng hàng bằng cơ cấu càng nâng; các loại xe công xưởng khác có lắp thiết bị nâng hạ hoặc xếp hàng
Trừ “xe nâng, xe nâng hạ xếp tầng hàng bằng cơ cấu càng nâng; các loại xe công xưởng khác có lắp thiết bị nâng hạ hoặc xếp hàng (không tham gia giao thông đường bộ)” (quy định tại Phụ lục III Nghị định này).
84.28
Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo)
Trừ loại dùng trong giao thông vận tải, cảng hàng không, cảng thủy, cơ sở đóng mới, sửa chữa tàu thủy, phương tiện đường sắt và phương tiện thăm dò khai thác trên biển (quy định tại Phụ lục III Nghị định này)
8428.10
- Thang máy (lift) và tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp):
- - Thang máy (lift):
8428.10.31
- - - Để chở người
8428.10.39
- - - Loại khác
8428.20
- Máy nâng hạ và băng tải dùng khí nén:
8428.40.00
- Thang cuốn và băng tải tự động dùng cho người đi bộ
84.31
Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30
8431.31
- - Của thang máy (lift), tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp) hoặc thang cuốn:
90.04
Kính đeo, kính bảo hộ và các loại tương tự, kính thuốc, kính bảo vệ mắt hoặc loại khác
9004.90.50
- - Kính bảo hộ
90.20
Thiết bị thở và mặt nạ phòng khí khác, trừ các mặt nạ bảo hộ mà không có bộ phận cơ khí hoặc không có phin lọc có thể thay thế được.
Đang theo dõi
Theo quy định tại số thứ tự 1 mục III phần B Phụ lục I Nghị quyết 19/2026/NQ-CP: Việc cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA đối với hàng hóa quy định tại Phụ lục VI Nghị định số 66/2024/NĐ-CP do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện.
Đang theo dõi
Tải biểu mẫu
Phụ lục VII
DANH MỤC HÀNG HÓA TÂN TRANG THUỘC PHẠM VI QUẢN LÝ
CỦA BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
(Kèm theo Nghị định số 66/2024/NĐ-CP
ngày 17 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ)
____________
NGUYÊN TẮC SỬ DỤNG
1. Cột “Mã hàng” và cột “Mô tả hàng hóa” của Danh mục này được xây dựng trên cơ sở Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam.
2. Trường hợp chỉ liệt kê dòng hàng có cấp độ mã 4 số thì Nghị định áp dụng đối với toàn bộ các mã số thuộc nhóm này.
3. Trường hợp dòng hàng được liệt kê đến mã 6 số thì Nghị định áp dụng đối với toàn bộ các mã số thuộc phân nhóm 6 số này.
4. Trường hợp dòng hàng được chi tiết đến mã 8 số thì Nghị định chỉ áp dụng cho những mã 8 số đó.
Mã HS
Mô tả hàng hóa
Lưu ý
84.01
Lò phản ứng hạt nhân; các bộ phận chứa nhiên liệu (cartridges), không bị bức xạ, dùng cho các lò phản ứng hạt nhân; máy và thiết bị để tách chất đồng vị
84.18
Tủ lạnh, tủ kết đông (1) và thiết bị làm lạnh hoặc kết đông khác, loại dùng điện hoặc loại khác; bơm nhiệt trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 84.15
8418.50
- Loại có kiểu dáng nội thất khác (tủ, tủ ngăn, quầy hàng, tủ bày hàng và loại tương tự) để bảo quản và trưng bày, có lắp thiết bị làm lạnh hoặc kết đông:
- - Quầy hàng, tủ bày hàng và các loại tương tự, có lắp thiết bị làm lạnh, dung tích trên 200 lít:
8418.50 19
- - - Loại khác
- - Loại khác:
8418.50.99
- - - Loại khác
8418.69
- - Loại khác:
8418.69.10
- - - Thiết bị làm lạnh đồ uống
8418.69.30
- - - Thiết bị cấp nước lạnh (cold water dispenser)
8418.69.90
- - - Loại khác
84.67
Dụng cụ cầm tay, hoạt động bằng khí nén, thủy lực hoặc có gắn động cơ dùng điện hoặc không dùng điện
- Có động cơ điện gắn liền:
8467.21.00
- - Khoan các loại
85.08
Máy hút bụi
- Có động cơ điện gắn liền:
8508.19
- - Loại khác:
8508.19.90
- - - Loại khác
85.44
Dây điện, cáp điện (kể cả cáp đồng trục) có cách điện (kể cả loại đã tráng men cách điện hoặc mạ lớp cách điện) và các vật dẫn(*) có cách điện khác, đã hoặc chưa gắn với đầu nối; cáp sợi quang, làm bằng các bó sợi đơn có vỏ bọc riêng biệt từng sợi, có hoặc không gắn với dây dẫn điện hoặc gắn với đầu nối
8544.20
- Cáp đồng trục và các dây dẫn điện đồng trục khác:
- - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV:
8544.20.21
- - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic
8544.20.29
- - - Loại khác
8544.49
- - Loại khác:
- - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V:
8544.49.41
- - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic
8544.49.42
- - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy
8544.49.49
- - - - Loại khác
90.22
Thiết bị sử dụng tia X hoặc tia phóng xạ alpha, beta, gamma hoặc các bức xạ ion hóa khác, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng các tia đó, ống phát tia X và thiết bị tạo tia X khác, thiết bị tạo tia cường độ cao, bảng và bàn điều khiển, màn hình, bàn, ghế và các loại tương tự, dùng để khám hoặc điều trị.
- Thiết bị sử dụng tia X, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng tia X:
9022.19
- - Cho các mục đích khác:
9022.19.10
- - - Thiết bị sử dụng tia X để kiểm tra vật lý các điểm hàn nối trên tấm mạch in/tấm dây in
9022.30.00
- Ống phát tia X
9022.90
- Loại khác, kể cả bộ phận và phụ kiện:
9022.90.10
- - Bộ phận và phụ kiện của thiết bị sử dụng tia X để kiểm tra vật lý các điểm hàn nối trên mạch in đã lắp ráp
9022.90.20
- - Bộ phận và phụ kiện của thiết bị khác sử dụng tia X
9022.90.90
- - Loại khác
Đang theo dõi
Theo quy định tại số thứ tự 1 mục III phần B Phụ lục I Nghị quyết 19/2026/NQ-CP: Việc cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA đối với hàng hóa quy định tại Phụ lục VII Nghị định số 66/2024/NĐ-CP do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện.
Đang theo dõi
Tải biểu mẫu
Phụ lục VIII
MẪU ĐƠN ĐỀ NGHỊ CẤP MÃ SỐ TÂN TRANG
(Kèm theo Nghị định số 66/2024/NĐ-CP
ngày 17 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ)
____________
DOANH NGHIỆP ĐỀ NGHỊ
_____________
Số: …..
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
________________________
…., ngày …. tháng …. năm ……
ĐƠN ĐỀ NGHỊ CẤP MÃ SỐ TÂN TRANG
Kính gửi: Bộ Công Thương.
- Tên chính thức của doanh nghiệp đề nghị:
- Địa chỉ của doanh nghiệp đề nghị:
- Trang web (nếu có):
- Phương thức liên lạc:
Điện thoại:
E-mail:
- Cá nhân chịu trách nhiệm khi được liên lạc:
Tên:
Danh xưng: [Ông, Bà, Cô]
Bằng Đơn này, chúng tôi trân trọng đề nghị được cấp Mã số tân trang theo quy định tại Nghị định số /2024/NĐ-CP ngày ... tháng ... năm 2024 của Chính phủ về quản lý nhập khẩu hàng hóa tân trang theo Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu và Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len
DANH MỤC HÀNG HÓA TÂN TRANG
ĐĂNG KÝ NHẬP KHẨU VÀO VIỆT NAM
Hàng hóa tân trang số 1
- Mã hàng hóa tân trang: [đề nghị sử dụng mã hàng 8 số liệt kê tại Phụ lục …..ban hành kèm theo Nghị định số /2024/NĐ-CP ngày ... tháng ... năm 2024 của Chính phủ về quản lý nhập khẩu hàng hóa tân trang theo Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu và Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len. Trường hợp mã hàng chưa được chi tiết đến 8 số tại các Phụ lục này thì người làm đơn cần tra cứu Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam, bản cập nhật gần nhất, để khai báo mã hàng hóa tân trang tại mục này ở cấp độ 8 số]
- Tên gọi thông dụng của hàng hóa:
- Mô tả ngắn gọn chức năng của hàng hóa:
- Chức năng và khả năng thực hiện chức năng so với hàng hóa ban đầu: [cần ghi rõ là "không thay đổi" hay "tương tự". Nếu là "tương tự" thì giải thích ngắn gọn lý do vì sao không chọn "không thay đổi" mà lại chọn "tương tự"]
- Thời hạn sử dụng so với hàng hóa ban đầu: [cần ghi rõ số năm, sau đó cho biết là "tương tự" hay "không tương tự" so với thời hạn sử dụng của hàng hóa ban đầu]
- Tài liệu kèm theo mã hàng hóa tân trang này được liệt kê tại Phụ lục I kèm theo Đơn này, gồm có:
* Tài liệu thuyết minh năng lực tân trang
* Tài liệu thuyết minh việc hàng hóa tân trang đáp ứng được quy tắc xuất xứ theo Hiệp định EVFTA và UKVFTA.
* Bản cam kết dành chế độ bảo hành, bảo dưỡng cho hàng hóa tân trang như chế độ bảo hành, bảo dưỡng dành cho hàng hóa đó khi chưa qua sử dụng
* Văn bản của chủ sở hữu nhãn hiệu cho phép hàng hóa tân trang được sử dụng nhãn hiệu của hàng hóa ban đầu hoặc được sử dụng cho hàng hóa mà mình sở hữu nhãn hiệu
* Tài liệu chứng minh các cơ sở tân trang thiết bị y tế đáp ứng Hướng dẫn thực hành sản xuất tân trang tốt (Good Remanufactured Practice - GRP) hoặc đáp ứng các quy định, quy chuẩn, tiêu chuẩn khác đối với cơ sở tân trang theo pháp luật của nước sở tại (chỉ áp dụng với trường hợp tân trang thiết bị y tế).
Hàng hóa tân trang số 2
[Nội dung tương tự như khai cho hàng hóa tân trang số 1 và tiếp tục như vậy cho tới hết danh mục đăng ký]
……………..
TUYÊN BỐ
Tôi, người ký tên dưới đây, xác nhận rằng (i) tôi có đủ thẩm quyền, theo luật áp dụng, thay mặt [tên chính thức của doanh nghiệp đề nghị] trong việc ký Đơn này; và (ii) mọi thông tin cung cấp trong Đơn này cùng các Phụ lục kèm theo đều là thông tin trung thực và chính xác.
KÝ TÊN
[Ghi rõ họ tên, chức danh và đóng dấu]
Đang theo dõi
Tải biểu mẫu
Phụ lục IX
MẪU ĐƠN ĐỀ NGHỊ GIA HẠN MÃ SỐ TÂN TRANG
TRONG TRƯỜNG HỢP KHÔNG CÓ NHU CẦU
SỬA ĐỔI, BỔ SUNG THÔNG TIN
(Kèm theo Nghị định số 66/2024/NĐ-CP
ngày 17 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ)
____________
DOANH NGHIỆP ĐỀ NGHỊ
_____________
Số: ……
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
________________________
….., ngày ….. tháng …. năm ……
ĐƠN ĐỀ NGHỊ GIA HẠN MÃ SỐ TÂN TRANG
Kính gửi: Bộ Công Thương.
- Tên chính thức của doanh nghiệp đề nghị:
- Địa chỉ của doanh nghiệp đề nghị:
- Trang web (nếu có):
- Phương thức liên lạc:
Điện thoại:
E-mail:
- Cá nhân chịu trách nhiệm khi được liên lạc:
Tên:
Danh xưng: [Ông, Bà, Cô]
Bằng Đơn này, chúng tôi trân trọng đề nghị được gia hạn Mã sổ tân trang được cấp ngày ... tháng ... năm…………..
Chúng tôi không có nhu cầu sửa đổi, bổ sung thông tin trong lần đề nghị gia hạn Mã số tân trang này.
TUYÊN BỐ
Tôi, người ký tên dưới đây, xác nhận rằng (i) tôi có đủ thẩm quyền, theo luật áp dụng, thay mặt [tên của doanh nghiệp đề nghị] trong việc ký Đơn này; và (ii) mọi thông tin cung cấp trong Đơn này đều là thông tin trung thực và chính xác.
KÝ TÊN
[Ghi rõ họ tên, chức danh và đóng dấu]
Đang theo dõi
Tải biểu mẫu
Phụ lục X
MẪU ĐƠN ĐỀ NGHỊ GIA HẠN MÃ SỐ TÂN TRANG
TRONG TRƯỜNG HỢP CÓ NHU CẦU SỬA ĐỔI, BỔ SUNG
THÔNG TIN CÙNG VỚI VIỆC GIA HẠN
(Kèm theo Nghị định số 66/2024/NĐ-CP
ngày 17 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ)
____________
DOANH NGHIỆP ĐỀ NGHỊ
_____________
Số: ……….
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
________________________
…, ngày …. tháng … năm …..
ĐƠN ĐỀ NGHỊ GIA HẠN MÃ SỐ TÂN TRANG
Kính gửi: Bộ Công Thương.
- Tên chính thức của doanh nghiệp đề nghị:
- Địa chỉ của doanh nghiệp đề nghị:
- Trang web (nếu có):
- Phương thức liên lạc:
Điện thoại:
E-mail:
- Cá nhân chịu trách nhiệm khi được liên lạc:
Tên:
Danh xưng: [Ông, Bà, Cô]
Bằng Đơn này, chúng tôi trân trọng đề nghị được gia hạn Mã số tân trang cấp ngày ... tháng ... năm………. với các thông tin sửa đổi, bổ sung như được đề cập tại Đơn đề nghị sửa đổi, bổ sung thông tin kèm theo Đơn này.
TUYÊN BỐ
Tôi, người ký tên dưới đây, xác nhận rằng (i) tôi có đủ thẩm quyền, theo luật áp dụng, thay mặt [tên của doanh nghiệp đề nghị] trong việc ký Đơn này; và (ii) mọi thông tin cung cấp trong Đơn này cùng các tài liệu kèm theo đều là thông tin trung thực và chính xác.
KÝ TÊN
[Ghi rõ họ tên, chức danh và đóng dấu]
Đang theo dõi
Tải biểu mẫu
Phụ lục XI
MẪU ĐƠN ĐỀ NGHỊ SỬA ĐỔI, BỔ SUNG THÔNG TIN
(Kèm theo Nghị định số 66/2024/NĐ-CP
ngày 17 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ)
____________
DOANH NGHIỆP ĐỀ NGHỊ
_____________
Số:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
________________________
…, ngày … tháng .. năm ……
ĐƠN ĐỀ NGHỊ
SỬA ĐỔI, BỔ SUNG THÔNG TIN
Kính gửi: Bộ Công Thương.
- Tên chính thức của doanh nghiệp đề nghị:
- Địa chỉ của doanh nghiệp đề nghị:
- Mã số tân trang:
- Trang web (nếu có):
- Phương thức liên lạc:
Điện thoại:
E-mail:
- Cá nhân chịu trách nhiệm khi được liên lạc:
Tên:
Danh xưng: [Ông, Bà, Cô]
Bằng Đơn này, chúng tôi trân trọng đề nghị được sửa đổi, bổ sung thông tin đã cung cấp tới quý Cơ quan trong hồ sơ đề nghị cấp Mã số tân trang.
Tài liệu thuyết minh đề nghị sửa đổi, bổ sung thông tin và bản sao các tài liệu hỗ trợ cho tài liệu thuyết minh được đính kèm tại Phụ lục kèm theo Đơn này.
TUYÊN BỐ
Tôi, người ký tên dưới đây, xác nhận rằng (i) tôi có đủ thẩm quyền, theo luật áp dụng, thay mặt [tên chính thức của doanh nghiệp đề nghị], trong việc ký Đơn này; và (ii) mọi thông tin cung cấp trong Đơn này cùng các Phụ lục kèm theo đều là thông tin trung thực và chính xác.
KÝ TÊN
[Ghi rõ họ tên, chức danh và đóng dấu]
Đang theo dõi
Tải biểu mẫu
Phụ lục XII
MẪU ĐƠN ĐỀ NGHỊ CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN ĐỦ ĐIỀU KIỆN
LÀ HÀNG HÓA TÂN TRANG THEO HIỆP ĐỊNH EVFTA
VÀ HIỆP ĐỊNH UKVFTA
(Kèm theo Nghị định số 66/2024/NĐ-CP
ngày 17 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ)
____________
TÊN THƯƠNG NHÂN
_____________
Số: …
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
________________________
…., ngày ….. tháng … năm ……
ĐƠN ĐỀ NGHỊ
CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN ĐỦ ĐIỀU KIỆN LÀ HÀNG HÓA TÂN
TRANG THEO HIỆP ĐỊNH EVFTA VÀ HIỆP ĐỊNH UKVFTA
Kính gửi:…………………….
- Tên chính thức của thương nhân đề nghị:
- Tên viết tắt (nếu có):
- Tên thương nhân bằng tiếng nước ngoài (nếu có):
- Tên viết tắt bằng tiếng nước ngoài (nếu có):
- Mã số doanh nghiệp:
- Địa chỉ:
- Địa chỉ trang web (nếu có):
- Phương thức liên lạc:
Điện thoại
E-mail:
- Cá nhân chịu trách nhiệm khi được liên lạc:
Tên và danh xưng [Ông, Bà, Cô]:
Đề nghị Bộ .... cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA theo quy định tại Nghị định……./2024/NĐ-CP ngày ... tháng ... năm 2024 của Chính phủ về quản lý nhập khẩu hàng hóa tân trang theo Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu và Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len với các thông tin cụ thể như sau:
Mặt hàng thứ nhất
- Tên hàng hóa tân trang:
- Mã hàng hóa tân trang [mã hàng 8 số]:
- Số lượng nhập khẩu:
- Mã số tân trang:
- Năm hoàn thành tân trang:
- Thời hạn sử dụng: [ghi rõ số năm và cho biết thời hạn sử dụng này có tương đương với thời hạn sử dụng của hàng hóa ban đầu khi chưa qua sử dụng hay không]
- Chế độ bảo hành, bảo dưỡng: [ghi rõ hàng hóa tân trang có được cung cấp bảo hành, bảo dưỡng hay không và chế độ bảo hành, bảo dưỡng như chế độ bảo hành, bảo dưỡng dành cho hàng hóa ban đầu khi chưa qua sử dụng hay không]
- Địa chỉ bảo hành, bảo dưỡng: [cung cấp ít nhất 01 địa chỉ bảo hành, bảo dưỡng. Địa chỉ này phải có trong danh sách cơ sở bảo hành, bảo dưỡng của tổ chức đã được cấp Mã số tân trang]
- Xuất xứ hàng hóa: [ghi rõ xuất xứ hàng hóa. Lưu ý: nếu hàng hóa không đáp ứng được quy tắc xuất xứ của Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA thì không được phép nhập khẩu vào Việt Nam và thương nhân nhập khẩu có thể phải chịu trách nhiệm hình sự]
- Nơi hàng hóa dự kiến xuất phát để về Việt Nam: [ghi rõ cảng biển, cảng hàng không, ga đường sắt hoặc bến xe mà tại đó hàng hóa dự kiến được xếp lên phương tiện để vận chuyển về Việt Nam]
- Tuyến vận chuyển dự kiến: [ghi rõ vận chuyển thẳng về Việt Nam từ nơi xếp hàng hay dự kiến sẽ ghé qua 1 hoặc nhiều điểm khác. Xin lưu ý: chỉ khai việc ghé qua 1 hoặc nhiều điểm nếu tại điểm đó có việc dỡ hàng ra khỏi phương tiện. Việc ghé qua 01 hoặc nhiều điểm nhưng không có việc dỡ hàng ra khỏi phương tiện vẫn được coi là vận chuyển thẳng]
- Can thiệp vào hàng hóa: [ghi rõ trong quá trình vận chuyển về Việt Nam, liệu hàng hóa có bị thay đổi hay can thiệp bằng các hình thức khác hay không, thí dụ như tháo rời ra, làm sạch, thay đổi bao bì, nhãn mác, mang đi thử nghiệm, mang đi sử dụng v..v. Nếu dự kiến sẽ không có bất kỳ sự can thiệp nào thì ghi là "Không có"]
Mặt hàng thứ hai
[Cung cấp thông tin như đã cung cấp đối với mặt hàng thứ nhất và tiếp tục như thế cho tới mặt hàng cuối cùng]
…………………….
Các tài liệu kèm theo gồm có
- Văn bản của doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang xác nhận hàng hóa tân trang nhập khẩu theo Đơn đề nghị của thương nhân là hàng hóa đã được doanh nghiệp này đăng ký khi đề nghị cấp Mã số tân trang (01 bản chính kèm theo bản dịch tiếng Việt nếu ngôn ngữ sử dụng tại bản chính không phải là tiếng Việt, được ký xác thực bởi đại diện có thẩm quyền của doanh nghiệp được cấp Mã số tân trang).
- Báo cáo tình hình nhập khẩu hàng hóa tân trang theo giấy chứng nhận đã được cấp trước đó theo mẫu tại Phụ lục XIII ban hành kèm theo Nghị định này (01 bản chính).
TUYÊN BỐ
Tôi, người ký tên dưới đây, xác nhận rằng:
1. Tôi có đủ thẩm quyền theo quy định của pháp luật Việt Nam trong việc thay mặt [ghi tên chính thức của thương nhân đề nghị] trong việc ký Đơn này.
2. Thông tin cung cấp trong Đơn này cùng các Phụ lục kèm theo, nếu có, mà chúng tôi kiểm soát được đều là thông tin trung thực và chính xác. Thông tin mà chúng tôi có được từ bên thứ ba, bao gồm cả thông tin do tổ chức được cấp Mã số tân trang, hãng vận chuyển, đối tác ký hợp đồng v..v cung cấp đều đã được chúng tôi thẩm định, kiểm tra một cách cẩn thận và có trách nhiệm trước khi đưa vào Đơn này cùng các Phụ lục kèm theo để bảo đảm độ tin cậy cao nhất có thể được.
3. Chúng tôi hiểu rằng cơ quan cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA có thể từ chối cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA có thời hạn nếu hàng hóa tân trang chưa đủ điều kiện để được cấp giấy phép loại này [chỉ ghi câu này trong trường hợp đề nghị cấp giấy phép nhập khẩu có thời hạn].
KÝ TÊN
[Ghi rõ họ tên, chức danh và đóng dấu]
Đang theo dõi
Tải biểu mẫu
Phụ lục XIII
MẪU BÁO CÁO TÌNH HÌNH NHẬP KHẨU HÀNG HÓA TÂN TRANG
(Kèm theo Nghị định số 66/2024/NĐ-CP
ngày 17 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ)
____________
TÊN THƯƠNG NHÂN
_____________
Số: ….
V/v Báo cáo tình hình nhập khẩu hàng hóa tân trang
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
________________________
….., ngày …. tháng … năm ……
Kính gửi:………………..
- Tên chính thức của thương nhân:
- Tên viết tắt (nếu có):
- Tên thương nhân bằng tiếng nước ngoài (nếu có):
- Tên viết tắt bằng tiếng nước ngoài (nếu có):
- Mã số doanh nghiệp:
- Địa chỉ:
- Địa chỉ trang web (nếu có):
- Phương thức liên lạc: Điện thoại: E-mail:
- Cá nhân chịu trách nhiệm khi được liên lạc:
Căn cứ Nghị định số /2024/NĐ-CP ngày tháng năm 2024 của Chính phủ về quản lý nhập khẩu hàng hóa tân trang theo Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (Hiệp định EVFTA) và Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ireland (Hiệp định UKVFTA), (thương nhân) xin báo cáo tình hình nhập khẩu hàng hóa tân trang (theo Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA số.... ngày.... do ……cấp) hoặc (trong năm………….(tính từ ngày 01/01/... đến hết ngày 31/12/……….)) như sau:
STT
Tên hàng hoá
Mã số HS
Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA đã được cấp
Thực hiện nhập khẩu
Số giấy chứng nhận
Số lượng được cấp
Số lượng nhập khẩu thực tế
Cửa khẩu nhập khẩu
Tờ khai nhập khẩu
1
2
- Báo cáo tình hình thực hiện các quy định của pháp luật Việt Nam đối với hàng hóa tân trang nhập khẩu theo Giấy chứng nhận đủ điều kiện là hàng hóa tân trang theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA đã được cấp trong kỳ báo cáo. Trong đó, tùy theo trường hợp cụ thể, có các quy định về chính sách nhập khẩu, chính sách mặt hàng, chính sách thuế, hải quan, nhãn hàng hóa; điều kiện kinh doanh; chất lượng sản phẩm; tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật; hiệu suất năng lượng; an toàn bức xạ; an toàn thông tin mạng; đo lường; bảo vệ môi trường; bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và quy định khác:
……………………………………………………………………………………….
……………………………………………………………………………………….
- Báo cáo tình hình thực hiện quy định về điều kiện đối với hàng hóa tân trang nhập khẩu theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA tại điểm b khoản 1 và khoản 2 Điều 5 Nghị định số /2024/NĐ-CP ngày tháng năm 2024 của Chính phủ:
……………………………………………………………………………………….
……………………………………………………………………………………….
(Thương nhân) cam kết về nội dung báo cáo, nếu sai (thương nhân) hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật.
Người đại diện theo pháp luật của thương nhân
(Ký tên, ghi rõ họ, tên, chức danh và đóng dấu)
Đang theo dõi
Phụ lục đính kèm
Văn bản này có phụ lục đính kèm. Tải về để xem toàn bộ nội dung.
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!