越南关于企业支持政策和人力资源培训基金的第308/2026/NĐ-CP号法令(308_2026_NĐ-CP)
【越南法律中文翻译】法令Nghịđịnh_308_2026_NĐ-CP.txt
翻译日期: 2026-08-22
翻译工具: DeepSeek API
**法令 308/2026/NĐ-CP 关于对企业扶持政策及企业人力资源培训基金的规定**
**摘要:** 本规定细化《职业教育法》若干条款中关于国家对企业扶持政策及企业人力资源培训基金的规定。
**发布日期:** 2026年8月5日
**发布机关:** 政府
**签署人:** 阮文胜
**类型:** 法令
**编号:** 308/2026/NĐ-CP
**领域:** 企业;教育-培训-职业教育
---
**法令 308/2026/NĐ-CP 摘要**
**国家在职业教育领域对企业的扶持政策**
2026年8月5日,政府颁布了第308/2026/NĐ-CP号法令,规定细化《职业教育法》若干条款中关于国家对企业扶持政策及企业人力资源培训基金的内容。本法令自2026年8月5日起生效。
本法令适用于各部、部级机关、各省及中央直辖市人民委员会、依照越南法律运营的企业,以及涉及国家扶持经费管理、使用的相关职业教育机构。
- **财务管理与使用原则**
企业扶持经费由国家财政预算及其他合法来源安排。经费的管理与使用必须确保用途正确、节约、公开、透明,并接受国家管理机关的检查。
- **鼓励职业教育合作**
鼓励企业与职业教育机构合作,开展科学研究、技术应用、创新创造及技术转让。这些活动包括制定培训计划、投资基础设施、组织培训和职业技能评价。合作企业将依照法律规定享受扶持政策。
- **对企业进行表彰和奖励**
对职业教育及职业技能发展有突出贡献的企业,将予以审议表彰、奖励。表彰的评审标准包括企业人力资源培训基金的提取和使用情况。
**对弱势群体及优先行业的培训扶持**
国家扶持针对弱势群体的初级水平培训,并对优先行业或难以社会化的行业提供免费培训。此项扶持通过职业教育机构实施,并基于企业的培训需求。
**企业人力资源培训基金**
企业可以从税后利润中设立人力资源培训基金,以确保教育和培训活动的持续开展。该基金用于劳动者的培训与技能发展,资助职业教育机构及相关活动。基金的管理和核算必须遵守会计法律规定。
详见第308/2026/NĐ-CP号法令,自2026年8月5日起生效。
下载第308/2026/NĐ-CP号法令
第308/2026/NĐ-CP号法令PDF(红章版本)
此为会员账户专属功能。请登录以查看详情。
如尚无账户,请在此注册!
第308/2026/NĐ-CP号法令DOC(Word版本)
此为会员账户专属功能。请登录以查看详情。
如尚无账户,请在此注册!
生效状态:已知
效力:已知
生效状态:已知
越南社会主义共和国
政府
__________
编号:308/2026/NĐ-CP
独立 - 自由 - 幸福
______________________
河内,2026年8月5日
法令
规定《职业教育法》若干条款中关于国家对企业的扶持政策及企业人力资源培训基金的实施细则
依据第63/2025/QH15号《政府组织法》;
依据第124/2025/QH15号《职业教育法》;
依据第89/2025/QH15号《国家预算法》;
依据第93/2025/QH15号《科学技术与创新法》,经第133/2025/QH15号法律及第148/2025/QH15号法律修订、补充;
依据第06/2022/QH15号《竞赛奖励法》,经第06/2026/QH16号法律修订、补充;
依据第148/2025/QH15号《数字化转型法》;
根据财政部部长的建议;
政府颁布法令,规定《职业教育法》若干条款中关于国家对企业的扶持政策及企业人力资源培训基金的实施细则。
第一章
总则
正在关注
第一条 调整范围
本法令根据《职业教育法》第三十二条第4款和第三十五条第2款的规定,具体规定鼓励、扶持企业参与职业教育活动的政策;企业人力资源培训基金的提取对象、提取来源、提取比例及支出任务。
正在关注
第二条 适用对象
正在关注
1. 本法令适用于以下对象:
正在关注
a) 各部、部级机关、各省及中央直辖市人民委员会;
正在关注
b) 依照越南法律规定设立、组织和运营的企业;
正在关注
c) 各职业教育活动机构、其他与国家对企业的职业教育扶持经费及企业人力资源培训基金的管理、使用相关的机关、组织和个人。
正在关注
2. 国防和安全领域的企业、职业教育活动机构、机关、组织和个人适用本法令的规定。如国防、安全领域有特别规定,则依照特别规定执行,以确保符合国防、安全的特殊性。
正在关注
第二章
国家对企业的政策
正在关注
第三条 实施国家对企业的政策中财政、资产管理使用的原则
正在关注
1. 实施国家对企业的政策所需经费,按照现行预算分级规定从国家预算资金及其他合法资金来源安排。
国家鼓励地方优先安排资源,在对弱势群体进行初级水平培训,或根据地方经济社会发展要求对优先行业或难以社会化的行业、职业进行培训的情况下,对企业提供培训支持。
2. 国家对企业政策的经费、财产管理使用,必须确保正确目的、正确对象、正确制度、标准和定额;节约、公开、透明、公平,并依法接受各级国家管理机关关于国家预算、公共财产管理使用及相关法律的检查、监督。
3. 来自国家预算来源的经费,按照关于国家预算的法律、关于科学技术与创新创意的法律、关于数字化转型的法律、关于交付任务、订货或招标的法律及相关法律规定执行。
**第四条** 鼓励企业与职业教育机构合作研究、应用科学技术与创新创意、转让技术、推动职业教育中的数字化转型、绿色转型及职业技能发展
1. 鼓励企业与职业教育机构合作开展下列活动:
a) 合作研究、应用科学技术、创新创意、转让技术、更新新技术以服务于培训活动;
b) 参与制定、审查、建议更新培训行业、专业目录;制定符合企业用工需求、劳动力市场及经济社会发展要求的培训方案、输出标准、教材、数字学习资料、培训方法;
c) 投资、资助、共享、共同开发利用基础设施、培训设备、实验室、实习车间、数字平台、数字学习资料及其他保障培训质量的条件;
d) 组织培训、订购培训、再培训、提升职业技能培训,与企业用工需求和劳动力市场需求相结合;
đ) 接收教师、学生到企业参观、实习、实训;派遣专家、具有专业水平的劳动者参与授课、指导实习、实训、培养教师并更新新技术;
e) 参与评估学习成果、评估职业技能、评估输出标准及保障、认证培训质量的活动;
g) 支持孵化创业创意,为学生在创业、创新创意活动中提供咨询、指导、经验分享;向学习者发放奖学金、资助培训费用;
h) 组织数字技能、绿色技能、新职业技能的培训与培养;开展职业转换培训与指导,提升能力以满足数字化转型、绿色转型和可持续发展的要求;
i) 开展合作活动,满足人力资源开发、劳动力市场及经济社会发展要求。
2. 与职业教育机构合作的企业,按照关于科学技术与创新创意、数字化转型、绿色转型、教育、培训、人力资源开发及相关法律的规定享受扶持、优惠政策。
3. 教育培训部牵头,与内务部及相关部委、行业配合,指导落实企业与职业教育机构之间的协调机制,以实施本条第一款规定的各项活动。
**第五条** 表彰、奖励具有典型贡献的企业
1. 对职业教育活动和职业技能发展具有典型贡献的企业,予以审定表彰、奖励。企业每年提取企业人力培训基金并每年至少使用该基金70%用于教育培训活动,是国家考虑表彰、奖励的标准之一。
2. 教育培训部牵头,并与内务部配合,指导按照职权获得表彰、奖励的企业的标准、准则。
根据教育培训部的指导,各部、中央机关、组织及地方决定组织评选表彰和颁发称号、奖项的事宜。
3. 评选表彰、奖励的形式、职权、程序、手续按照关于竞赛奖励的法律规定执行。
**第六条** 在对弱势群体进行初级水平培训;对优先行业、专业或难以社会化的行业、专业进行培训的情况下,对企业给予培训经费支持
1. 对弱势群体进行初级水平培训的支持,按照政府总理2015年9月28日第46/2015/QĐ-TTg号决定(规定支持初级水平培训、三个月以下培训的政策)第二条规定的对象、政府2025年9月3日第238/2025/NĐ-CP号法令(规定教育、培训领域学费政策,学费减免、资助,学习费用支持及服务价格)第十五条第三款、政府2025年12月25日第338/2025/NĐ-CP号法令(规定《就业法》若干条款中关于支持创造就业政策的实施细则)第二十五条以及关于职业教育、就业的相关法律规定执行。
2. 通过让企业的劳动者在职业教育活动机构接受免费培训的方式,对优先行业、专业或难以社会化的行业、专业进行培训支持:
a) 确定培训需求
根据教育培训部颁布的优先行业、专业或难以社会化的行业、专业目录;经济社会发展战略、计划;地方的人力需求和劳动力市场,省级人民委员会决定地方获得培训支持的行业、专业目录,确保与预算平衡能力和实际情况相适应。
在发展方向、培训行业专业需求的基础上,企业编制已与企业签订劳动合同的劳动者名单,该名单须符合地方获得培训支持的行业、专业目录以及所登记行业、专业的标准和条件,并报送省级专业机关。
根据企业的培训需求、获得培训支持的行业专业目录,省级专业机关进行审查、汇总,并报告省级人民委员会批准培训计划、类型、形式及培训支持经费,确保符合地方经济社会发展情况,保证目标正确、节约、高效。
b) 支持的内容和实施方式
对属于优先行业、专业或难以社会化的行业、专业的劳动者的培训支持(不包括伙食费、生活费和交通费),按照政府2019年4月10日第32/2019/NĐ-CP号法令(规定使用经常性支出财政资金交付任务、订购或招标提供公共产品和服务)及政府2025年8月4日第214/2025/NĐ-CP号法令(规定《招标法》若干条款中关于选择承包商的实施细则和措施)及关于交付任务、订购或招标的相关法律规定执行。
c) 根据需求、经济社会发展条件、地方预算平衡能力,省级人民议会决定对已与企业签订劳动合同并参加培训的劳动者,在本条第二款b项规定的政策之外,提供符合培训行业专业特点的支持内容。
3. 对企业培训支持经费的预算编制、管理、使用和决算,按照关于国家预算的法律及相关法律规定执行。
**第三章**
**企业人力资源培训基金**
**第七条** 企业人力资源培训基金的设立、对象、提取来源和提取比例
**第一条**(关于企业人力资源培训基金的条款,因原文未标注具体条号,此处按原文结构翻译)
1. 企业人力资源培训基金由企业根据自身需求选择并决定设立,旨在保障企业的教育、培训及人力资源开发活动得以经常性、持续性地开展,满足企业生产经营的要求。
2. 提取企业人力资源培训基金的主体:依照越南法律规定设立的企业。
3. 企业人力资源培训基金的来源及提取比例:
a) 企业人力资源培训基金的提取来源为企业税后利润。年度提取比例由企业自行决定,应与经批准的企业年度人力资源培训需求及计划相符合;
对于国有企业,年度企业人力资源培训基金的提取比例须确保来源于企业税后利润的基金部分总价值最高不超过税后利润的1%,其中包括上年度因未使用完毕而结转的来源于企业税后利润的基金部分(如有)。
对于由国家持有100%章程资本的企业,其税后利润分配及年度基金提取按照政府2025年12月31日第366/2025/NĐ-CP号关于国家在企业中资本管理和投资的法令第二十九条规定执行。
对于由国家持有超过50%至低于100%章程资本的企业,其税后利润分配及年度基金提取按照政府2025年12月31日第366/2025/NĐ-CP号关于国家在企业中资本管理和投资的法令第三十一条规定执行。
对于信贷机构类企业,其税后利润分配及年度基金提取按照关于信贷机构的法律规定执行。
b) 国内外个人、组织的合法资助来源。
**第八条** 企业人力资源培训基金的支出任务、管理、使用及会计核算
1. 企业人力资源培训基金的支出任务:
a) 为企业劳动者进行技能培训与开发,支持企业劳动者学习、提升专业水平,依据《职业教育法》第三十五条第一款a、b项的规定,包括:支付给授课人员的费用、学习资料费、用于职业教育活动的设备费、实习材料费、其他支持学习者的费用;企业为被录用至本企业工作的劳动者支付的培训费用;为在职劳动者进行培训、再培训、业务进修的费用;按照企业标准或国家职业能力标准开展职业技能评估、能力评估活动的费用;
本项规定的劳动者教育、培训、再培训、业务进修活动,必须在下列文件之一中作出详细规定:劳动合同、集体劳动协议、企业财务规章;
b) 依据《职业教育法》第三十五条第一款c项的规定,向与企业合作的职业教育机构提供资助,包括:按照职业教育法律规定向职业教育机构提供资助,且该资助款项并非用于向这些机构出资或购买其股份;资助服务于教学、学习及学校活动的设施设备;资助学校的经常性活动;资助以学习者为参赛对象的校内所授科目的竞赛;资助按照教育培训法律规定设立劝学教育基金;资助按照企业订单编制培训方案、教材。
2. 企业人力资源培训基金(如有)的管理、使用,必须在企业章程或规章中作出规定。
3. 企业人才培养基金(Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp)的会计核算,按照会计法律规定执行。
第四章
施行条款
第9条 施行责任
1. 教育培训部(Bộ Giáo dục và Đào tạo)主持,并与内务部(Bộ Nội vụ)及相关部委、行业协调,指导落实本议定第4条第3款、第5条第2款及第6条第2款规定的各项内容。
2. 财政部(Bộ Tài chính)主持,并与各部委、行业、地方协调,按照关于国家预算的法律规定,向有权机关报告审议、决定用于落实本议定规定的各项政策的国家预算经费(如有)。
3. 各省、直辖市人民委员会(Ủy ban nhân dân)组织实施本议定第6条第2款a项规定的各项内容。
4. 各部部长、部级机关首长、越南祖国阵线(Mặt trận Tổ quốc Việt Nam)及阵线各成员组织、中央直辖各省、直辖市人民委员会主席,按照规定指导、引导、检查、监督所属机关组织实施。
第10条 施行效力
1. 本议定自2026年8月5日起生效施行。
2. 若本议定所援引的规范性法律文件被新的规范性法律文件修改、补充或替代,则适用该新文件。
3. 各部部长、部级机关首长、中央直辖各省、直辖市人民委员会主席负责施行本议定。
收件单位:
- 党中央书记处;
- 政府总理、各位副总理;
- 各部委、部级机关;
- 中央直辖各省、直辖市人民议会、人民委员会;
- 党中央办公厅及党中央各委员会;
- 总书记办公厅;
- 国家主席办公厅;
- 国会民族委员会及国会各委员会;
- 国会办公厅;
- 最高人民法院;
- 最高人民检察院;
- 国家审计署;
- 越南祖国阵线中央委员会;
- 各政治—社会组织中央机关;
- 政府办公厅:主任、各位副主任、总理助理、各司局、各局、公报;
- 存档:文书处、综合经济处(2份)。
政府代总理
副总理
阮文胜(Nguyễn Văn Thắng)
========== 越南文原文 ==========
【越南法规】308/2026/NĐ-CP | 法令Nghịđịnh | 05/08/2026
来源: https://luatvietnam.vn/giao-duc/nghi-dinh-308-2026-nd-cp-chinh-sach-ho-tro-doanh-nghiep-va-quy-dao-tao-nhan-luc-442905-d1.html
标题: Nghị định 308/2026/NĐ-CP về chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và Quỹ đào tạo nhân lực
Nghị định 308/2026/NĐ-CP về chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và Quỹ đào tạo nhân lực
Ngày cập nhật: Thứ Năm, 06/08/2026 08:36 (GMT+7)
Cơ quan ban hành:
Chính phủ
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Số hiệu:
308/2026/NĐ-CP
Ngày đăng công báo:
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Loại văn bản:
Nghị định
Người ký:
Nguyễn Văn Thắng
Trích yếu:
Quy định chi tiết một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp về chính sách hỗ trợ của Nhà nước đối với doanh nghiệp và Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
05/08/2026
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực:
Doanh nghiệp
Giáo dục-Đào tạo-Dạy nghề
TÓM TẮT NGHỊ ĐỊNH 308/2026/NĐ-CP
Chính sách hỗ trợ của Nhà nước đối với doanh nghiệp trong giáo dục nghề nghiệp
Ngày 05/08/2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định 308/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp về chính sách hỗ trợ của Nhà nước đối với doanh nghiệp và Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp. Nghị định này có hiệu lực từ ngày 05/08/2026.
Nghị định áp dụng cho các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố, doanh nghiệp hoạt động theo pháp luật Việt Nam, và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp liên quan đến việc quản lý, sử dụng kinh phí hỗ trợ của Nhà nước.
- Nguyên tắc quản lý và sử dụng tài chính
Kinh phí hỗ trợ doanh nghiệp được bố trí từ ngân sách nhà nước và các nguồn hợp pháp khác. Việc quản lý, sử dụng kinh phí phải đảm bảo đúng mục đích, tiết kiệm, công khai và minh bạch, chịu sự kiểm tra của cơ quan quản lý Nhà nước.
- Khuyến khích hợp tác trong giáo dục nghề nghiệp
Doanh nghiệp được khuyến khích hợp tác với cơ sở giáo dục nghề nghiệp để nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ. Các hoạt động này bao gồm xây dựng chương trình đào tạo, đầu tư cơ sở vật chất, tổ chức đào tạo và đánh giá kỹ năng nghề. Doanh nghiệp hợp tác sẽ được hưởng các chính sách hỗ trợ theo quy định pháp luật.
- Tôn vinh và khen thưởng doanh nghiệp
Doanh nghiệp có đóng góp tiêu biểu cho giáo dục nghề nghiệp và phát triển kỹ năng nghề sẽ được xét tôn vinh, khen thưởng. Tiêu chí xét tôn vinh bao gồm việc trích lập và sử dụng Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp.
Hỗ trợ đào tạo cho người yếu thế và ngành nghề ưu tiên
Nhà nước hỗ trợ đào tạo trình độ sơ cấp cho người yếu thế và đào tạo miễn phí cho các ngành nghề ưu tiên hoặc khó xã hội hóa. Việc hỗ trợ này được thực hiện thông qua các cơ sở giáo dục nghề nghiệp và dựa trên nhu cầu đào tạo của doanh nghiệp.
Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp
Doanh nghiệp có thể thành lập Quỹ đào tạo nhân lực từ lợi nhuận sau thuế để đảm bảo hoạt động giáo dục, đào tạo liên tục. Quỹ này được sử dụng cho đào tạo và phát triển kỹ năng cho người lao động, tài trợ cho cơ sở giáo dục nghề nghiệp và các hoạt động liên quan. Việc quản lý và hạch toán Quỹ phải tuân theo quy định pháp luật kế toán.
Xem chi tiết Nghị định 308/2026/NĐ-CP có hiệu lực kể từ ngày 05/08/2026
Tải Nghị định 308/2026/NĐ-CP
Nghị định 308/2026/NĐ-CP PDF (Bản có dấu đỏ)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Nghị định 308/2026/NĐ-CP DOC (Bản Word)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
CHÍNH PHỦ
__________
Số: 308/2026/NĐ-CP
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
______________________
Hà Nội, ngày 05 tháng 8 năm 2026
NGHỊ ĐỊNH
Quy định chi tiết một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp
về chính sách hỗ trợ của Nhà nước đối với doanh nghiệp
và Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp
Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15;
Căn cứ Luật Giáo dục nghề nghiệp số 124/2025/QH15;
Căn cứ Luật Ngân sách nhà nước số 89/2025/QH15;
Căn cứ Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo số 93/2025/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 133/2025/QH15 và Luật số 148/2025/QH15;
Căn cứ Luật Thi đua, khen thưởng số 06/2022/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 06/2026/QH16.
Căn cứ Luật Chuyển đổi số số 148/2025/QH15;
Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
Chính phủ ban hành Nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp về chính sách hỗ trợ của Nhà nước đối với doanh nghiệp và Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp.
Chương I
QUY ĐỊNH CHUNG
Đang theo dõi
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Nghị định này quy định chi tiết về chính sách hỗ trợ, khuyến khích doanh nghiệp tham gia hoạt động giáo dục nghề nghiệp; đối tượng, nguồn trích lập, mức trích lập, nhiệm vụ chi của Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều 32 và khoản 2 Điều 35 Luật Giáo dục nghề nghiệp.
Đang theo dõi
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Đang theo dõi
1. Nghị định này áp dụng đối với các đối tượng sau:
Đang theo dõi
a) Bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố;
Đang theo dõi
b) Doanh nghiệp được thành lập, tổ chức và hoạt động theo quy định của pháp luật Việt Nam;
Đang theo dõi
c) Các cơ sở hoạt động giáo dục nghề nghiệp, cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến việc quản lý, sử dụng kinh phí hỗ trợ của Nhà nước về giáo dục nghề nghiệp cho doanh nghiệp và Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp.
Đang theo dõi
2. Doanh nghiệp, cơ sở hoạt động giáo dục nghề nghiệp, cơ quan, tổ chức, cá nhân trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh được áp dụng quy định tại Nghị định này. Trường hợp có quy định riêng trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh thì tổ chức thực hiện theo quy định riêng bảo đảm phù hợp với đặc thù về quốc phòng, an ninh.
Đang theo dõi
Chương II
CHÍNH SÁCH CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP
Đang theo dõi
Điều 3. Nguyên tắc quản lý, sử dụng tài chính, tài sản thực hiện chính sách của Nhà nước đối với doanh nghiệp
Đang theo dõi
1. Kinh phí thực hiện chính sách của Nhà nước đối với doanh nghiệp được bố trí từ nguồn ngân sách nhà nước theo phân cấp ngân sách hiện hành và các nguồn kinh phí hợp pháp khác theo quy định của pháp luật.
Nhà nước khuyến khích địa phương ưu tiên bố trí nguồn lực để hỗ trợ đào tạo cho doanh nghiệp trong trường hợp đào tạo trình độ sơ cấp cho người yếu thế; đào tạo các ngành, nghề ưu tiên hoặc khó xã hội hóa theo yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.
Đang theo dõi
2. Việc quản lý, sử dụng kinh phí, tài sản thực hiện chính sách của Nhà nước đối với doanh nghiệp phải bảo đảm đúng mục đích, đúng đối tượng, đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức; tiết kiệm, công khai, minh bạch, công bằng và chịu sự kiểm tra, giám sát của cơ quan quản lý Nhà nước các cấp theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước, quản lý sử dụng tài sản công và pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
3. Kinh phí từ nguồn ngân sách nhà nước được thực hiện theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước, pháp luật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, pháp luật về chuyển đổi số, pháp luật về giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu và các quy định của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
Điều 4. Khuyến khích doanh nghiệp hợp tác với cơ sở hoạt động giáo dục nghề nghiệp nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ, đẩy mạnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh trong giáo dục nghề nghiệp và phát triển kỹ năng nghề.
Đang theo dõi
1. Doanh nghiệp được khuyến khích hợp tác với cơ sở hoạt động giáo dục nghề nghiệp để thực hiện các hoạt động sau đây:
Đang theo dõi
a) Hợp tác nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ, cập nhật công nghệ mới phục vụ hoạt động đào tạo;
Đang theo dõi
b) Tham gia xây dựng, rà soát, đề xuất cập nhật danh mục ngành, nghề đào tạo; chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra, giáo trình, học liệu số, phương pháp đào tạo phù hợp với nhu cầu sử dụng lao động của doanh nghiệp, thị trường lao động và yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội;
Đang theo dõi
c) Đầu tư, tài trợ, chia sẻ, khai thác, sử dụng chung cơ sở vật chất, thiết bị đào tạo, phòng thí nghiệm, xưởng thực hành, nền tảng số, học liệu số và các điều kiện bảo đảm chất lượng đào tạo;
Đang theo dõi
d) Tổ chức đào tạo, đặt hàng đào tạo, đào tạo lại, đào tạo nâng cao kỹ năng nghề gắn với nhu cầu sử dụng lao động của doanh nghiệp và nhu cầu của thị trường lao động;
Đang theo dõi
đ) Tiếp nhận nhà giáo, học sinh, sinh viên đến tham quan, thực hành, thực tập tại doanh nghiệp; cử chuyên gia, người lao động có trình độ chuyên môn tham gia giảng dạy, hướng dẫn thực hành, thực tập, bồi dưỡng nhà giáo và cập nhật công nghệ mới;
Đang theo dõi
e) Tham gia đánh giá kết quả học tập, đánh giá kỹ năng nghề, đánh giá chuẩn đầu ra và các hoạt động bảo đảm, kiểm định chất lượng đào tạo;
Đang theo dõi
g) Hỗ trợ ươm tạo ý tưởng khởi nghiệp, hỗ trợ tư vấn, cố vấn, chia sẻ kinh nghiệm cho học sinh, sinh viên trong hoạt động khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo; cấp học bổng, hỗ trợ chi phí đào tạo cho người học;
Đang theo dõi
h) Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số, kỹ năng xanh, kỹ năng nghề mới; đào tạo, hướng dẫn chuyển đổi nghề nghiệp, nâng cao năng lực đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát triển bền vững;
Đang theo dõi
i) Triển khai các hoạt động hợp tác đáp ứng nhu cầu phát triển nguồn nhân lực, thị trường lao động và yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội.
Đang theo dõi
2. Doanh nghiệp hợp tác với cơ sở hoạt động giáo dục nghề nghiệp được hưởng các chính sách hỗ trợ, ưu đãi theo quy định của pháp luật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, giáo dục, đào tạo, phát triển nguồn nhân lực và pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
3. Bộ Giáo dục và Đào tạo chủ trì, phối hợp với Bộ Nội vụ và các bộ, ngành liên quan hướng dẫn thực hiện cơ chế phối hợp giữa doanh nghiệp và cơ sở hoạt động giáo dục nghề nghiệp để thực hiện các hoạt động quy định tại khoản 1 Điều này.
Đang theo dõi
Điều 5. Tôn vinh, khen thưởng doanh nghiệp có đóng góp tiêu biểu
Đang theo dõi
1. Doanh nghiệp có đóng góp tiêu biểu cho hoạt động giáo dục nghề nghiệp và phát triển kỹ năng nghề được xét tôn vinh, khen thưởng. Doanh nghiệp hằng năm có trích lập Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp và sử dụng tối thiểu hết 70% quỹ hàng năm cho hoạt động giáo dục, đào tạo là một trong những tiêu chí được Nhà nước xem xét tôn vinh, khen thưởng.
Đang theo dõi
2. Bộ Giáo dục và Đào tạo chủ trì, phối hợp với Bộ Nội vụ hướng dẫn tiêu chí, tiêu chuẩn doanh nghiệp được tôn vinh, khen thưởng theo thẩm quyền.
Căn cứ hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo, các bộ, cơ quan, tổ chức trung ương, địa phương quyết định việc tổ chức xét tôn vinh và trao tặng danh hiệu, giải thưởng.
Đang theo dõi
3. Hình thức, thẩm quyền, trình tự, thủ tục xét tôn vinh, khen thưởng thực hiện theo quy định của pháp luật về thi đua, khen thưởng.
Đang theo dõi
Điều 6. Hỗ trợ kinh phí đào tạo cho doanh nghiệp trong trường hợp đào tạo trình độ sơ cấp cho người yếu thế; đào tạo các ngành, nghề ưu tiên hoặc khó xã hội hóa
Đang theo dõi
1. Hỗ trợ đào tạo trình độ sơ cấp cho người yếu thế thực hiện theo đối tượng quy định tại Điều 2 Quyết định số 46/2015/QĐ-TTg ngày 28 tháng 9 năm 2015 của Thủ tướng Chính phủ quy định chính sách hỗ trợ đào tạo trình độ sơ cấp, đào tạo dưới 03 tháng, khoản 3 Điều 15 Nghị định số 238/2025/NĐ-CP ngày 03 tháng 9 năm 2025 của Chính phủ quy định về chính sách học phí, miễn, giảm, hỗ trợ học phí, hỗ trợ chi phí học tập và giá dịch vụ trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo, Điều 25 Nghị định số 338/2025/NĐ-CP ngày 25 tháng 12 năm 2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Việc làm về chính sách hỗ trợ tạo việc làm, các quy định về giáo dục nghề nghiệp, việc làm và pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
2. Hỗ trợ đào tạo các ngành, nghề ưu tiên hoặc khó xã hội hóa thông qua việc người lao động của doanh nghiệp được đào tạo miễn phí tại các cơ sở hoạt động giáo dục nghề nghiệp.
Đang theo dõi
a) Xác định nhu cầu đào tạo
Căn cứ danh mục ngành, nghề ưu tiên hoặc ngành, nghề khó xã hội hóa do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành; chiến lược, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội; nhu cầu nhân lực và thị trường lao động của địa phương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định danh mục ngành, nghề được hỗ trợ đào tạo tại địa phương phù hợp với khả năng cân đối ngân sách và điều kiện thực tiễn.
Trên cơ sở định hướng phát triển, nhu cầu ngành, nghề đào tạo, doanh nghiệp lập danh sách người lao động đã ký hợp đồng lao động với doanh nghiệp phù hợp với danh mục ngành, nghề được hỗ trợ đào tạo tại địa phương và tiêu chuẩn, điều kiện của ngành, nghề đăng ký, gửi cơ quan chuyên môn cấp tỉnh.
Căn cứ nhu cầu đào tạo của doanh nghiệp, danh mục ngành, nghề được hỗ trợ đào tạo, cơ quan chuyên môn cấp tỉnh rà soát, tổng hợp, báo cáo Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt kế hoạch, loại hình, hình thức, kinh phí hỗ trợ đào tạo phù hợp với tình hình phát triển kinh tế - xã hội của địa phương bảo đảm đúng mục tiêu, tiết kiệm, hiệu quả.
Đang theo dõi
b) Nội dung và phương thức thực hiện hỗ trợ
Việc hỗ trợ đào tạo (không bao gồm tiền ăn, sinh hoạt phí, tiền đi lại) đối với người lao động thuộc ngành, nghề ưu tiên hoặc khó xã hội hóa thực hiện theo quy định tại Nghị định số 32/2019/NĐ-CP ngày 10 tháng 4 năm 2019 của Chính phủ quy định giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu cung cấp sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên và Nghị định số 214/2025/NĐ-CP ngày 04 tháng 8 năm 2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà thầu và pháp luật có liên quan về giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu.
Đang theo dõi
c) Căn cứ nhu cầu, điều kiện phát triển kinh tế - xã hội, khả năng cân đối ngân sách địa phương, Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định nội dung hỗ trợ cho người lao động đã ký hợp đồng lao động với doanh nghiệp tham gia đào tạo phù hợp với đặc thù ngành, nghề đào tạo ngoài chính sách quy định tại điểm b khoản 2 Điều này.
Đang theo dõi
3. Việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí hỗ trợ đào tạo cho doanh nghiệp thực hiện theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước và pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
Chương III
QUỸ ĐÀO TẠO NHÂN LỰC CỦA DOANH NGHIỆP
Đang theo dõi
Điều 7. Việc thành lập, đối tượng, nguồn trích lập và mức trích lập đối với Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp
Đang theo dõi
1. Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp do doanh nghiệp lựa chọn, quyết định thành lập theo nhu cầu của doanh nghiệp nhằm bảo đảm các hoạt động giáo dục, đào tạo, phát triển nguồn nhân lực của doanh nghiệp được thường xuyên, liên tục, đáp ứng yêu cầu sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.
Đang theo dõi
2. Đối tượng trích lập Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp: doanh nghiệp thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Đang theo dõi
3. Nguồn và mức trích lập Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp:
Đang theo dõi
a) Nguồn trích lập Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp từ lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp. Mức trích lập hàng năm do doanh nghiệp tự quyết định, phù hợp với nhu cầu, kế hoạch đào tạo nhân lực hàng năm của doanh nghiệp được phê duyệt;
Riêng đối với doanh nghiệp nhà nước, mức trích lập Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp hàng năm bảo đảm tổng giá trị của phần Quỹ có nguồn từ lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp tối đa không quá 01% lợi nhuận sau thuế, trong đó bao gồm cả phần Quỹ có nguồn từ lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp còn lại của năm trước do không sử dụng hết (nếu có).
Đối với doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, việc phân phối lợi nhuận sau thuế, trích lập quỹ hàng năm theo quy định tại Điều 29 Nghị định số 366/2025/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2025 của Chính phủ về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp.
Đối với doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% đến dưới 100% vốn điều lệ, việc phân phối lợi nhuận sau thuế, trích lập quỹ hàng năm theo quy định tại Điều 31 Nghị định số 366/2025/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2025 của Chính phủ về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp.
Đối với doanh nghiệp là tổ chức tín dụng, việc phân phối lợi nhuận sau thuế, trích lập quỹ hàng năm được thực hiện theo pháp luật về các tổ chức tín dụng.
Đang theo dõi
b) Nguồn tài trợ hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong và ngoài nước.
Đang theo dõi
Điều 8. Nhiệm vụ chi, việc quản lý, sử dụng và hạch toán kế toán đối với Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp
Đang theo dõi
1. Nhiệm vụ chi của Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp:
Đang theo dõi
a) Đào tạo và phát triển kỹ năng cho người lao động của doanh nghiệp, hỗ trợ người lao động của doanh nghiệp học tập, nâng cao trình độ chuyên môn theo điểm a, b khoản 1 Điều 35 Luật Giáo dục nghề nghiệp bao gồm: chi phí trả cho người dạy, tài liệu học tập, thiết bị dùng để hoạt động giáo dục nghề nghiệp, vật liệu thực hành, các chi phí khác hỗ trợ cho người học; chi phí đào tạo của doanh nghiệp cho người lao động được tuyển dụng vào làm việc tại doanh nghiệp; chi phí đào tạo, đào tạo lại, bồi dưỡng nghiệp vụ cho người lao động đang làm việc tại doanh nghiệp; chi phí cho hoạt động đánh giá kỹ năng nghề, đánh giá năng lực theo chuẩn doanh nghiệp hoặc theo tiêu chuẩn năng lực nghề nghiệp quốc gia;
Các hoạt động giáo dục, đào tạo, đào tạo lại, bồi dưỡng nghiệp vụ cho người lao động quy định tại điểm này phải được quy định chi tiết tại một trong các hồ sơ sau: hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể, quy chế tài chính của doanh nghiệp;
Đang theo dõi
b) Tài trợ cho cơ sở giáo dục nghề nghiệp có hợp tác với doanh nghiệp theo điểm c khoản 1 Điều 35 Luật Giáo dục nghề nghiệp bao gồm: tài trợ cho các cơ sở giáo dục nghề nghiệp theo quy định của pháp luật về giáo dục nghề nghiệp mà khoản tài trợ này không phải là để góp vốn, mua cổ phần trong các cơ sở này; tài trợ cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy, học tập và hoạt động của trường học; tài trợ cho các hoạt động thường xuyên của trường; tài trợ cho các cuộc thi về các môn học được giảng dạy trong trường học mà đối tượng tham gia dự thi là người học; tài trợ để thành lập các Quỹ khuyến học giáo dục theo quy định của pháp luật về giáo dục đào tạo; tài trợ xây dựng chương trình, giáo trình đào tạo theo đặt hàng của doanh nghiệp.
Đang theo dõi
2. Việc quản lý, sử dụng Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp (nếu có) phải được quy định tại điều lệ hoặc quy chế của doanh nghiệp.
Đang theo dõi
3. Việc hạch toán kế toán của Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp thực hiện theo quy định của pháp luật kế toán.
Đang theo dõi
Chương IV
ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Đang theo dõi
Điều 9. Trách nhiệm thi hành
Đang theo dõi
1. Bộ Giáo dục và Đào tạo chủ trì, phối hợp với Bộ Nội vụ và các bộ, ngành liên quan hướng dẫn thực hiện các nội dung quy định tại khoản 3 Điều 4, khoản 2 Điều 5 và khoản 2 Điều 6 Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Bộ Tài chính chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành, địa phương báo cáo cấp có thẩm quyền xem xét, quyết định kinh phí ngân sách nhà nước (nếu có) thực hiện các chính sách quy định tại Nghị định này theo quy định pháp luật về ngân sách nhà nước.
Đang theo dõi
3. Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố tổ chức thực hiện các nội dung quy định tại điểm a khoản 2 Điều 6 Nghị định này.
Đang theo dõi
4. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương chỉ đạo, hướng dẫn, kiểm tra, giám sát các cơ quan trực thuộc tổ chức thực hiện theo quy định.
Đang theo dõi
Điều 10. Hiệu lực thi hành
Đang theo dõi
1. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 05 tháng 8 năm 2026.
Đang theo dõi
2. Trong trường hợp văn bản quy phạm pháp luật được viện dẫn tại Nghị định này được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế bởi văn bản quy phạm pháp luật mới thì áp dụng theo văn bản mới đó.
Đang theo dõi
3. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này.
Đang theo dõi
Nơi nhận:
- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Các bộ, cơ quan ngang bộ;
- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
- Văn phòng Tổng Bí thư;
- Văn phòng Chủ tịch nước;
- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
- Văn phòng Quốc hội;
- Tòa án nhân dân tối cao;
- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
- Kiểm toán nhà nước;
- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
- Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội;
- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, các Vụ, Cục, Công báo;
- Lưu: VT, KTTH (2).
TM. CHÍNH PHỦ
KT. THỦ TƯỚNG
PHÓ THỦ TƯỚNG
Nguyễn Văn Thắng
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!