关于栏目文章历程领域咨询公益

越南第267/2026/NĐ-CP号议定 规定防浪费中的纪律与损害赔偿(267_2026_NĐ-CP)

越南法律王德林2026-09-14
【越南法律中文翻译】法令Nghịđịnh_267_2026_NĐ-CP.txt 翻译日期: 2026-08-22 翻译工具: DeepSeek API **法令 267/2026/NĐ-CP 规定在防止浪费工作中的纪律处分和损失赔偿** **法令 267/2026/NĐ-CP 规定在防止浪费工作中的纪律处分和损失赔偿** **颁布机关:** 政府 **编号:** 267/2026/NĐ-CP **公报号:** (信息缺失) **文书类型:** 法令 **签署人:** 黎进珠 **摘要:** 规定对造成浪费的行为及在组织落实防止浪费工作中的违法行为适用纪律处分形式和损失赔偿的细则 **颁布日期:** 01/07/2026 **失效日期:** 正在更新 **适用日期:** (信息缺失) **效力状态:** (信息缺失) **领域:** 干部-公务员-职员;节约-防止贪污、浪费;竞赛-奖励-纪律 --- **法令 267/2026/NĐ-CP 摘要** **关于在防止浪费工作中的纪律处分和损失赔偿的细则规定** 2026年7月1日,政府颁布了第267/2026/NĐ-CP号法令,规定对造成浪费的行为及在组织落实防止浪费工作中的违法行为适用纪律处分形式和损失赔偿的细则。 本法令适用于根据第110/2025/QH15号《节约、防止浪费法》第37条第4款规定的造成浪费的行为及在组织落实防止浪费工作中的违法行为。本法令未规定的纪律处分原则、程序、手续和权限,依照其他关于干部、公务员、职员纪律处分的相关法令执行。对于国有企业管理人员和企业中国家资本代表,纪律处分依照第181/2026/NĐ-CP号法令执行。 - **纪律处分形式和损失赔偿** 法令详细规定了适用于造成浪费行为的纪律处分形式,包括排除纪律处分、免除纪律处分和减轻纪律处分程度。此外,法令还规定了对违法行为的损失赔偿,以确保责任和弥补浪费造成的后果。 - **纪律处分的原则和权限** 纪律处分原则规定明确,确保处理过程的透明和公正。纪律处分权限属于根据法律规定的主管机关,确保纪律处分和损失赔偿措施的执行符合规定。 第267/2026/NĐ-CP号法令是具体化《节约、防止浪费法》规定的重要一步,旨在提高公共财产管理和使用效率,同时加强个人和组织在防止浪费工作中的责任。 查看第267/2026/NĐ-CP号法令详情,自2026年7月1日起生效。 下载第267/2026/NĐ-CP号法令。 **政府** _______ 编号:267/2026/NĐ-CP **越南社会主义共和国** **独立 – 自由 – 幸福** _________________ 河内,2026年7月1日 **议 定** 规定对造成浪费的行为和在组织落实预防、打击浪费中的违法行为适用纪律处分形式和赔偿损失事宜的细则 根据第63/2025/QH15号《政府组织法》; 根据第110/2025/QH15号《节约、反浪费法》; 根据第80/2025/QH15号《干部、公务员法》; 根据第129/2025/QH15号《职员法》; 根据财政部部长的建议; 政府颁布规定对造成浪费的行为和在组织落实预防、打击浪费中的违法行为适用纪律处分形式和赔偿损失事宜细则的议定。 **第一章** **总则** **第一条. 调整范围** 1. 本议定细化规定第110/2025/QH15号《节约、反浪费法》第三十七条第4款关于对造成浪费的行为和在组织落实预防、打击浪费中的违法行为适用纪律处分形式、排除纪律处分、免除纪律处分、减轻纪律处分程度、赔偿损失的事宜。 2. 本议定未规定的纪律处分处理原则、程序、手续、权限,按照关于干部、公务员、职员纪律处分处理的其他议定的规定执行。 3. 对国有企业管理人员、企业在国家资本部分的代表人、监察员的纪律处分处理,按照关于管理在企业中担任职务、职位的人员和国家资本部分的代表人的第181/2026/NĐ-CP号议定的规定执行。 **第二条. 适用对象** 1. 有造成浪费行为、在组织落实预防、打击浪费中有违法行为的个人。 2. 对造成浪费的行为和在组织落实预防、打击浪费中的违法行为有权和责任处理纪律处分、赔偿损失的人员。 3. 与对造成浪费的行为和在组织落实预防、打击浪费中的违法行为处理纪律处分、赔偿损失有关的其他机关、组织、个人。 **第三条. 被纪律处分处理、承担赔偿损失责任的对象** 1. 被纪律处分处理的对象包括: a) 在 assigned 管理、负责的权限范围内的机关、组织、单位、企业、领域发生造成浪费行为的机关、组织、单位的负责人、负责人的副职; b) 有造成浪费行为、在组织落实预防、打击浪费中有违法行为的干部、公务员、职员; 2. 承担赔偿损失责任的对象是实施造成浪费行为并造成损失的人员。 **第二章** **具体规定** **第一节** **纪律处分处理** **第四条. 排除纪律处分、免除纪律处分、减轻纪律处分程度的各种情形** 1. 根据第110/2025/QH15号法律、第80/2025/QH15号《干部、公务员法》、第129/2025/QH15号《职员法》及相关法律规定,被排除纪律处分、免除纪律处分、减轻纪律处分程度的各种情形。 2. 执行上级的命令、决定但不知道该决定、命令是违法的情形,可考虑减轻纪律处分程度。 **第五条. 在被党纪处分的情况下适用纪律处分形式** 1. 已有党纪处分处理决定的,对干部、公务员、职员适用行政纪律处分形式按照干部、公务员、职员纪律处分处理议定规定的纪律处分处理原则执行。 2. 若尚未作出党纪处分决定,有权作出纪律处分的机关应指示干部工作参谋机构依据本规定对违规行为人执行纪律处分。 **第六条** 对在所属管理、负责的机关、组织、单位、企业、领域发生浪费行为的机关、组织、单位负责人及其副职适用纪律处分形式 负责人及其副职缺乏责任心、放松领导和管理,导致在直接管理、负责的机关、组织、单位、企业、领域发生浪费行为的,将被考虑适用纪律处分形式如下: 1. 警告处分适用于发生浪费行为被以罚金、非监禁改造或三年以下有期徒刑形式追究刑事责任的情形。 2. 记过处分适用于发生浪费行为被以三年以上七年以下有期徒刑形式追究刑事责任的情形。 3. 撤职处分适用于发生浪费行为被以七年以上二十年以下有期徒刑、无期徒刑或死刑形式追究刑事责任的情形。 **第七条** 对有浪费行为的干部、公务员、职员适用纪律处分形式 1. 警告处分适用于有浪费行为的干部、公务员、职员属于下列情形之一: a) 首次违规,造成损失从200万越南盾至不足5000万越南盾; b) 首次违规,造成损失从5000万越南盾至7500万越南盾,且属于本规定第四条规定的减轻纪律处分程度的情形之一; c) 实施不颁布或迟延颁布、修改、补充节约、反浪费领域定额、标准、制度的规范性法律文件,造成浪费的行为。 2. 记过处分适用于有浪费行为的干部、公务员、职员属于下列情形之一: a) 已受警告纪律处分而再犯,除非被考虑追究刑事责任; b) 首次违规,造成损失从5000万越南盾至7500万越南盾。 3. 撤职处分适用于担任领导、管理职务的干部、公务员、职员属于下列情形之一: a) 已按本条第二款规定受记过纪律处分而再犯,除非被考虑追究刑事责任; b) 首次浪费行为造成损失超过7500万越南盾但尚未达到强制离职、罢免的程度,违规者有接受、改正态度,主动克服后果,且属于本规定第四条规定的减轻纪律处分程度的情形之一。 4. 强制离职处分适用于有浪费行为的公务员、职员属于下列情形之一: a) 担任领导、管理职务的公务员、职员已受撤职纪律处分,或不担任领导、管理职务的公务员、职员已受记过纪律处分而再犯,除非被考虑追究刑事责任; b) 首次浪费行为造成损失超过7500万越南盾,但违规者没有接受、改正态度,不主动克服后果,且属于干部、公务员、职员纪律处分法律规定的情节加重情形之一。 **第八条** 对在组织落实预防、反对浪费工作中违规的干部、公务员、职员适用纪律处分形式 1. Hình thức kỷ luật khiển trách áp dụng đối với cán bộ, công chức, viên chức vi phạm lần đầu thuộc một trong các trường hợp sau: a) Cản trở hoặc thiếu trách nhiệm trong thanh tra, kiểm tra, kiểm toán tiết kiệm, chống lãng phí của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền; b) Cản trở hoặc thiếu trách nhiệm trong xác minh, xử lý, giải quyết, tổ chức thi hành quyết định giải quyết khiếu nại, tố cáo về tiết kiệm, chống lãng phí. 2. Hình thức kỷ luật cảnh cáo áp dụng đối với cán bộ, công chức, viên chức thuộc một trong các trường hợp sau: a) Đã bị xử lý kỷ luật bằng hình thức khiển trách theo quy định tại khoản 1 Điều này mà tái phạm; b) Vi phạm trong bảo vệ người đấu tranh chống lãng phí và người thân của người đấu tranh chống lãng phí theo quy định của pháp luật. Mục 2 BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI Điều 9. Nguyên tắc xác định thiệt hại và bồi thường thiệt hại 1. Thiệt hại do hành vi gây lãng phí gây ra để xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại tại Nghị định này là thiệt hại thực tế, có thể lượng hóa bằng tiền theo một trong các cách xác định giá trị thiệt hại quy định tại Nghị định này hoặc quy định pháp luật có liên quan, có mối quan hệ nhân quả trực tiếp với hành vi gây lãng phí. Thiệt hại phải được xác định trên cơ sở chứng từ, hóa đơn, tài liệu, số liệu kế toán, các bằng chứng hợp pháp, hợp lệ và thể hiện tại kết luận của cơ quan có thẩm quyền theo quy định. 2. Việc xem xét, xử lý trách nhiệm bồi thường phải căn cứ vào lỗi, tính chất, mức độ của hành vi gây lãng phí, thiệt hại thực tế gây ra, mức độ khắc phục hậu quả và khả năng thực hiện nghĩa vụ bồi thường của người có nghĩa vụ bồi thường để quyết định mức và phương thức bồi thường thiệt hại; bảo đảm khách quan, công bằng và công khai. 3. Trách nhiệm bồi thường được xác định tương ứng với mức độ lỗi, trách nhiệm và vi phạm của từng người có hành vi vi phạm, bảo đảm khách quan, công bằng, công khai và phù hợp với tính chất, mức độ vi phạm. Trường hợp không có căn cứ xác định được mức độ trách nhiệm và vi phạm của từng người thì trách nhiệm bồi thường được chia đều cho từng người. 4. Việc xác định giá trị thiệt hại trong các vụ án hình sự thực hiện theo quy định của pháp luật hình sự, pháp luật tố tụng hình sự và các quy định pháp luật có liên quan. 5. Trường hợp pháp luật về xử lý vi phạm hành chính và pháp luật chuyên ngành trong từng lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí có quy định về phương pháp xác định giá trị thiệt hại hoặc biện pháp khắc phục hậu quả có tính chất tương tự thì cơ quan kiểm tra, thanh tra, kiểm toán căn cứ quy định pháp luật đó để xác định giá trị thiệt hại khi thực hiện thanh tra, kiểm tra, kiểm toán. 6. Khi có đủ căn cứ xác định hành vi gây lãng phí và không thuộc các trường hợp quy định tại khoản 4, khoản 5 Điều này, cơ quan kiểm tra, thanh tra, kiểm toán có thể sử dụng một hoặc một số cách xác định thiệt hại quy định tại các Điều 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22 Nghị định này để xác định giá trị thiệt hại tương ứng với hậu quả của hành vi gây lãng phí. Điều 10. Thiệt hại đối với hậu quả làm tăng chi ngân sách nhà nước Thiệt hại được xác định theo một trong các cách sau: 1. Số kinh phí bổ sung so với dự toán, tổng mức đầu tư hoặc mức kinh phí được cấp có thẩm quyền phê duyệt do hành vi gây lãng phí trực tiếp gây ra. Khi xác định thiệt hại phải loại trừ phần chi phí phát sinh do nguyên nhân khách quan, bất khả kháng, biến động giá nguyên vật liệu, thay đổi chính sách pháp luật, điều chỉnh quy hoạch, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền hoặc nguyên nhân khác không thuộc lỗi của người bị xem xét trách nhiệm. 2. Toàn bộ kinh phí ngân sách nhà nước đã chi khi thực hiện văn bản được ban hành trái chủ trương của Đảng, pháp luật của Nhà nước. **第十一条 对造成国家财政预算、国家财政预算外国家财政基金资金来源流失后果的损害** 损害按照下列方式之一确定: 1. 国家财政预算资金已支出但不符合有权机关批准的用途、对象、定额、标准、制度、预算的数额。 2. 国家财政预算资金已暂付但无法收回的数额。 3. 从国家财政预算外国家财政基金中支出但不符合基金用途、活动规章和财务机制的款项数额。 4. 公共投资资金使用超出有权机关决定投资主张时批准的额度;不符合规定用途、对象,超出规定定额、标准的数额。 5. 因造成浪费的行为直接导致,用于实施不符合法律规定、必须拆除或无法验收、移交投入使用的工程部分的国家资金数额,扣除依法可收回、再利用、清理的剩余价值或可转用于其他目的的资产、物资、设备价值后的部分。 6. 因国有企业提取基金不符合有权机关颁布的用途、制度,导致应上缴国家财政预算的利润减少的部分。 **第十二条 对造成国家财政预算产生拆除投资项目形成的建筑工程费用后果的损害** 损害被确定为因实施造成浪费的行为,国家财政预算为执行拆除投资项目形成的建筑工程而必须支出的全部经费。 **第十三条 对造成项目与已批准的期限、进度相比被拖延期限、实施进度后果的损害** 1. 损害被确定为:国家资金实际投入工程建设的金额,乘以国家持股超过注册资本50%的商业银行最低定期存款平均利率,再乘以因在项目实施过程中故意实施违规行为导致工程、项目停止施工的时间段。 2. 对于因不可抗力、自然灾害、疫情、征地拆迁缓慢、资金安排缓慢、价格和材料异常波动、规划和技术标准及规程变更、根据有权机关决定调整项目投资主张或其他不属于被追究责任人员过错的客观原因造成的延期时间,不依据本条确定损害。 3. 损害的确定必须依据项目档案、合同、施工日志、验收记录、有权机关的指示和调整文件以及其他相关的合法材料。 **第十四条 对造成公共财产流失后果的损害** 对造成公共财产流失后果的损害按照下列方式之一确定: 1. 依法投资建设、采购、交付超出定额、标准的公共财产价值部分,依据第63/2019/NĐ-CP号法令(该法令规定公共财产管理领域行政违法行为处罚;厉行节约、反对浪费;国家储备;国家金库,经第55/2026/NĐ-CP号法令修订、补充)的规定确定。 2. 丢失、损坏无法修复或因违规使用导致无法收回的公共财产的剩余价值,依据确定损害时的会计档案、财产管理档案、盘点结果、定价或评估结果或有权机关的结论确定。 3. 财产损耗超出规定定额的价值部分。 **第十五条 对造成公共财产损坏后果的损害** 对造成公共财产损坏后果的损害被确定为国家财政预算为修复、恢复公共财产而必须支出的经费数额。 **第十六条 对因未及时处理不予使用的公共财产而导致产生国家预算经费之后果的损害** 损害被确定为:因实施浪费行为,导致为保管、保护、运行、保养、维修公共财产而增加支出的那部分国家预算经费。 **第十七条 对产生用于处理、恢复、复原、赔偿损害的国家预算经费之后果的损害** 损害被确定为:为阻止、限制、克服浪费行为之后果,恢复公共财产、资源的原始状态而必须合理、必要支付的全部国家预算经费款项。因与浪费行为无直接关联或由于不属于被追究责任人员过错之客观原因而产生的国家预算经费款项,不计入损害范围。 **第十八条 对造成资源、能源流失之后果的损害** 损害被确定为:因管理、开采、使用资源、能源中的浪费行为直接导致,被非法开采、丢失、减损(包括因超出生殖更新能力开采导致资源枯竭、被污染、毁坏、退化或因故意使用落后技术而价值降低的情形)的资源、能源价值,该价值根据有权国家机关公布的价格或根据法律规定之定价、评估方法于确定损害之时予以确定。 若行业法律对允许的损耗、损失定额有规定,则定额内的损耗、损失部分不计为损害。 **第十九条 对产生国家其他财政义务之后果的损害** 1. 损害被确定为:因浪费行为直接导致国家必须履行的其他财政义务款项,包括根据法律规定或合同约定产生的支付、扶持、补偿、担保、偿债、利息、费用义务或其他财政义务。 2. 若财政义务产生于按照公私合作伙伴模式进行的投资项目、公债管理活动、企业中的国家资本管理活动或其他财政交易中,则损害的确定除遵守本条规定外,还须遵守相关的行业法律。 **第二十条 对企业中国有资本流失、损失之后果的损害** 对企业中国有资本流失、损失之后果的损害被确定为:因浪费行为直接导致企业中的国有资本实际丢失、减少的部分,该部分根据已审计的财务报告、会计档案、监察/检查/审计结论或有权机关根据关于企业中国有资本管理与投资的法律规定作出的确认予以确定。 **第二十一条 对公共财产未被投入使用之后果的损害** 1. 对公共财产未被投入使用之后果的损害被确定为:因被交付管理、使用财产人员的过错,在财产未被投入使用期间,根据规定产生的固定资产损耗、折旧价值。 2. 对于因以下原因导致公共财产尚未被投入使用的时间段,不根据本条规定确定损害:因组织机构安排;呈报有权机关决定财产处理事宜;尚未安排修缮、改造经费;执行有权机关暂停要求;或属于不属于被交付管理、使用财产人员过错的其他客观原因。 3. 损害的确定必须依据公共财产管理档案、财产交付/处理决定、会计档案、技术档案、盘点记录、有权机关的文件以及其他相关的合法材料。 **Điều 22. 对造成国家财政预算收入减少之后果的损害** 损害被确定为因实施第110/2025/QH15号法律第4条第5款规定的浪费行为而导致的国家财政预算全部收入来源的减少。确定国家财政预算收入减少数额,依照关于土地的法律规定、关于税务管理的法律规定及相关法律规定执行。 **Điều 23. 确定损害赔偿责任之程序、手续** 1. 对于干部、公务员、职员造成的损害,确定损害赔偿责任之程序、手续,在依照关于干部、公务员、职员的法律规定对干部、公务员、职员进行纪律处分之程序、手续的同时进行。纪律处分决定必须明确体现确定损害的依据、过错程度、责任范围、赔偿金额、赔偿履行期限和方式。 2. 若违法人员被排除、免除纪律责任,但依照法律规定仍产生损害赔偿责任,则有权进行纪律处分的人员,应根据证明实际损害、违法人员过错的案卷、材料以及行为与损害之间的因果关系,审议并决定损害赔偿责任。 3. 被审议损害赔偿责任的人员,有权在有权人员作出决定前进行陈述、提供相关材料和证据,并请求审议其履行赔偿义务的能力。 4. 对于不属于本条第一款规定的情形,或者刑法、刑事诉讼法、行政违法处理法、专门法有其他规定的,则确定损害赔偿责任必须在监察、检查、审计机关,调查机关依照相关法律规定作出的结论、处理决定中予以体现。 **Điều 24. 作出损害赔偿决定的权限** 1. 对于因浪费行为被追究刑事责任、行政违法处理或依照相关法律处理措施处理的情形,作出损害赔偿决定的权限,依照刑事诉讼法、刑法、行政违法处理法及其他相关法律的规定执行。 2. 若浪费行为不属于本条第一款规定的处理情形,则有权对干部、公务员、职员进行纪律处分的层级,是有权作出损害赔偿决定的层级。 **Điều 25. 作出损害赔偿决定** 1. 对于因浪费行为被追究刑事责任、行政违法处理或依照相关法律处理措施处理的情形,作出损害赔偿决定,依照《刑事诉讼法》、《刑法》、《行政违法处理法》及相关法律的规定执行。 2. 若浪费行为不属于本条第一款规定的处理情形,则作出损害赔偿决定如下进行: a) 自作出损害赔偿决定之日起05个工作日内,有权作出损害赔偿决定的人员必须将决定送达负有赔偿义务的人员执行; b) 若在作出纪律处分决定、损害赔偿决定后,发现新的情节导致此前已认定的确定过错依据、违法程度、损害价值或损害赔偿金额发生改变,则自发现新情节之日起10个工作日内,有权人员有责任依照本议定书第23条规定的程序、手续重新进行审议,以依权限重新决定损害赔偿金额; c) 若负有损害赔偿责任的人员在作出损害赔偿决定之日之前调动工作、离职或退休,仍须按照本议定的规定履行赔偿义务。 在此情况下,有权进行纪律处理(或在该人员调动工作、离职、退休前有权管理的机关)的机关、组织、单位负责人,依据监察、检查、审计结论直接作出损害赔偿决定,不受纪律处理决定或纪律处理委员会决定的约束。 **第二十六条 履行赔偿、暂缓履行赔偿** 1. 负有损害赔偿责任的人员,自收到损害赔偿决定之日起30日内须一次性完成赔偿,除非本条第2款规定的情形除外。 2. 分期缴纳赔偿款仅在同时满足以下条件时适用: a) 赔偿金额为15,000,000越南盾以上; b) 正面临特殊经济困难,并有分期缴纳赔偿款的书面申请。 3. 分期缴纳赔偿款的期限自损害赔偿决定生效之日起不超过12个月。若负有赔偿义务的人员属于贫困户、近贫困户、正在治疗危重疾病、家庭面临特殊经济困难或其他特殊情况,则有权作出损害赔偿决定的人员可考虑准许其在不超过24个月的期限内分期缴纳。 4. 分期缴纳赔偿款的次数、每次缴纳金额及每次缴纳时间,由有权作出损害赔偿决定的人员根据应赔偿金额、过错程度、收入、经济状况及赔偿义务人的履行能力决定。分期缴纳赔偿款的决定须以书面形式作出。 5. 每次缴纳期限届满,负有赔偿义务的人员未履行或未完全履行赔偿义务的,须从其每月实际工资中扣除20%(在依法扣除强制社会保险、医疗保险、失业保险、个人所得税后),直至根据有权人员决定足额赔偿为止。 6. 尚未完成赔偿而调动工作、离职或退休的人员,作出损害赔偿决定的机关、组织负责人有责任要求该人员在调动工作、离职或退休前赔偿尚缺部分。 7. 若负有赔偿义务的人员故意拖延、逃避履行赔偿,作出损害赔偿决定的机关、组织负责人可根据具体情况采取以下措施: a) 与接收其工作的机关、组织及居住地地方政府协调,要求该人员继续履行赔偿; b) 与社会保险机关协调,对尚未完成赔偿而已退休的人员,按月从养老金中按20%的比例扣除; c) 依法行使起诉权。 8. 接收负有赔偿义务但故意拖延、逃避赔偿的人员的机关、组织或该人员居住地地方政府,有责任与该人员原工作机关、组织密切配合,要求该人员继续履行赔偿责任。 9. 暂缓履行赔偿: a) 负有赔偿义务的人员在以下情形下可暂缓履行赔偿: 正在医院接受治疗、处于产假的妇女; 家庭属于政府规定的贫困户、近贫困户对象,或居住地乡级人民委员会确认的困难家庭; 正在被羁押、拘留,等待有权机关调查、核实并就其他违法行为作出结论。 b) 暂缓履行赔偿的时间如下: 对于正在医院接受治疗的情形,最长不超过06个月,但属于卫生部颁布清单中的危重病、重病情形的,暂缓时间与实际治疗时间相对应;属于政府规定的贫困户、近贫困户家庭,或居住地乡级人民委员会确认的处于困难境地的家庭; 对于处于产假期间的妇女,最长不超过法定的产假时间; 对于正在被羁押、拘留,等待有权机关调查、核实并就其他违法行为作出结论的情形,最长不超过羁押、拘留的时间。 10. 负有履行赔偿义务的人有责任提供证明其属于本条第二款、第九款a项规定的对象的证件,供有权作出损害赔偿决定的人审议决定是否允许分期缴纳赔偿金或按规定暂缓履行赔偿。 自收到暂缓履行赔偿或分期缴纳赔偿金的建议之日起05个工作日内,有权作出损害赔偿决定的机关有责任就允许暂缓履行赔偿或分期缴纳赔偿金作出具体答复,或通知不予接受的理由。 11. 负有损害赔偿责任的死亡时,损害赔偿决定自其死亡之时起终止效力。 12. 在作为行政处罚处理或刑事案件中的克服后果措施的情况下,赔偿的履行、暂缓履行损害赔偿按照相关法律规定执行。 **第二十七条 损害赔偿金的收取、缴纳、管理和使用** 1. 有权作出损害赔偿决定的人的机关、组织有责任足额收取损害赔偿金,并按照现行国家预算分级规定缴入国家预算,但本条第二款规定的情形除外。 2. 对于预算外国家财政基金的损害,损害赔偿金缴入该基金,并按照关于基金财务机制的法律规定进行管理。 3. 负有赔偿义务的人缴纳的损害赔偿金必须按规定收取、逐次(如多次缴纳)详细跟踪,并具有齐全的凭证,按照现行财务制度进行管理。 4. 在作为行政处罚处理或刑事案件中的克服后果措施的情况下,损害赔偿金的收取、缴纳、管理和使用按照相关法律规定执行。 **第三章 施行条款** **第二十八条 过渡处理** 1. 对于在本法令生效之日前已被审议、处理的违法行为,继续适用违法行为发生时的法律规定进行处理。对于在本法令生效之日前发生但在本法令生效之日后进行审议、处理的违法行为,适用本法令的规定或违法行为发生时的法律规定,以对受纪律处分的干部、公务员、职员有利者为原则。 2. 对于在本法令生效之日前正在由损害赔偿处理责任委员会审议、处理的损害赔偿责任,继续适用审议、处理损害赔偿责任时的法律规定。 第29条 施行效力 1. 本议定自2026年7月1日起施行。 2. 本议定所引用的规范性法律文件被替换、修改、补充的,按照已替换、修改、补充的文件执行。 3. 各部部长、部级机关首长、中央直辖市及省人民委员会主席负责施行本议定。 收文单位: - 党中央书记处; - 总理、各位副总理; - 各部、部级机关; - 中央直辖市及省人民议会、人民委员会; - 中央办公厅及党的各委员会; - 总书记办公厅; - 国家主席办公厅; - 国会民族委员会及国会各委员会; - 国会办公厅; - 最高人民法院; - 最高人民检察院; - 国家审计署; - 越南祖国阵线中央委员会; - 各政治—社会组织中央机关; - 政府办公厅:主任、各位副主任、总理助理、各司、局、公报; - 存档:文书处、综合经济处(2)。 政府代总理 副总理 黎进珠 ========== 越南文原文 ========== 【越南法规】267/2026/NĐ-CP | 法令Nghịđịnh | 01/07/2026 来源: https://luatvietnam.vn/can-bo/nghi-dinh-267-2026-nd-cp-quy-dinh-ky-luat-va-boi-thuong-thiet-hai-trong-phong-chong-lang-phi-439885-d1.html 标题: Nghị định 267/2026/NĐ-CP quy định kỷ luật và bồi thường thiệt hại trong phòng chống lãng phí Nghị định 267/2026/NĐ-CP quy định kỷ luật và bồi thường thiệt hại trong phòng chống lãng phí Ngày cập nhật: Thứ Năm, 09/07/2026 13:22 (GMT+7) Cơ quan ban hành: Chính phủ Số công báo: Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý. Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Số hiệu: 267/2026/NĐ-CP Ngày đăng công báo: Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Loại văn bản: Nghị định Người ký: Lê Tiến Châu Trích yếu: Quy định chi tiết việc áp dụng hình thức kỷ luật và bồi thường thiệt hại đối với hành vi gây lãng phí và hành vi vi phạm trong tổ chức thực hiện phòng, chống lãng phí Ngày ban hành: Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành. 01/07/2026 Ngày hết hiệu lực: Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng). Đang cập nhật Áp dụng: Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng). Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Tình trạng hiệu lực: Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,... Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Lĩnh vực: Cán bộ-Công chức-Viên chức Tiết kiệm-Phòng, chống tham nhũng, lãng phí Thi đua-Khen thưởng-Kỷ luật TÓM TẮT NGHỊ ĐỊNH 267/2026/NĐ-CP Quy định chi tiết về kỷ luật và bồi thường thiệt hại trong phòng, chống lãng phí Ngày 01/07/2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định 267/2026/NĐ-CP quy định chi tiết về việc áp dụng hình thức kỷ luật và bồi thường thiệt hại đối với hành vi gây lãng phí và vi phạm trong tổ chức thực hiện phòng, chống lãng phí. Nghị định này áp dụng cho các hành vi gây lãng phí và vi phạm trong tổ chức thực hiện phòng, chống lãng phí, theo quy định tại khoản 4 Điều 37 Luật Tiết kiệm, chống lãng phí số 110/2025/QH15. Các nguyên tắc, trình tự, thủ tục và thẩm quyền xử lý kỷ luật không được quy định trong Nghị định này sẽ thực hiện theo các Nghị định khác liên quan đến xử lý kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức. Đối với người quản lý doanh nghiệp nhà nước và người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp, việc xử lý kỷ luật sẽ tuân theo Nghị định số 181/2026/NĐ-CP. - Hình thức kỷ luật và bồi thường thiệt hại Nghị định quy định chi tiết các hình thức kỷ luật áp dụng cho các hành vi gây lãng phí, bao gồm loại trừ kỷ luật, miễn kỷ luật, và giảm nhẹ mức kỷ luật. Ngoài ra, Nghị định cũng quy định về việc bồi thường thiệt hại đối với các hành vi vi phạm, nhằm đảm bảo trách nhiệm và khắc phục hậu quả do lãng phí gây ra. - Nguyên tắc và thẩm quyền xử lý kỷ luật Nguyên tắc xử lý kỷ luật được quy định rõ ràng, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý. Thẩm quyền xử lý kỷ luật thuộc về các cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật, đảm bảo việc thực thi các biện pháp kỷ luật và bồi thường thiệt hại được thực hiện đúng quy định. Nghị định 267/2026/NĐ-CP là một bước quan trọng trong việc cụ thể hóa các quy định của Luật Tiết kiệm, chống lãng phí, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản công, đồng thời tăng cường trách nhiệm của các cá nhân và tổ chức trong việc phòng, chống lãng phí. Xem chi tiết Nghị định 267/2026/NĐ-CP có hiệu lực kể từ ngày 01/07/2026 Tải Nghị định 267/2026/NĐ-CP Nghị định 267/2026/NĐ-CP PDF (Bản có dấu đỏ) Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây! Nghị định 267/2026/NĐ-CP DOC (Bản Word) Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây! Tình trạng hiệu lực: Đã biết Hiệu lực: Đã biết Tình trạng hiệu lực: Đã biết CHÍNH PHỦ _______ Số: 267/2026/NĐ-CP CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc _________________ Hà Nội, ngày 01 tháng 7 năm 2026 NGHỊ ĐỊNH Quy định chi tiết việc áp dụng hình thức kỷ luật và bồi thường thiệt hại đối với hành vi gây lãng phí và hành vi vi phạm trong tổ chức thực hiện phòng, chống lãng phí Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15; Căn cứ Luật Tiết kiệm, chống lãng phí số 110/2025/QH15; Căn cứ Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15; Căn cứ Luật Viên chức số 129/2025/QH15; Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính; Chính phủ ban hành Nghị định quy định chi tiết việc áp dụng hình thức kỷ luật và bồi thường thiệt hại đối với hành vi gây lãng phí và hành vi vi phạm trong tổ chức thực hiện phòng, chống lãng phí Chương I QUY ĐỊNH CHUNG Đang theo dõi Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Đang theo dõi 1. Nghị định này quy định chi tiết khoản 4 Điều 37 Luật Tiết kiệm, chống lãng phí số 110/2025/QH15 về việc áp dụng hình thức kỷ luật, loại trừ kỷ luật, miễn kỷ luật, giảm nhẹ mức kỷ luật, bồi thường thiệt hại đối với hành vi gây lãng phí và hành vi vi phạm trong tổ chức thực hiện phòng, chống lãng phí. Đang theo dõi 2. Nguyên tắc, trình tự, thủ tục, thẩm quyền xử lý kỷ luật không được quy định tại Nghị định này thực hiện theo quy định tại các Nghị định khác về xử lý kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức. Đang theo dõi 3. Việc xử lý kỷ luật đối với người quản lý doanh nghiệp nhà nước, người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp, kiểm soát viên thực hiện theo quy định tại Nghị định số 181/2026/NĐ-CP về quản lý người giữ chức danh, chức vụ và người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Đang theo dõi Điều 2. Đối tượng áp dụng Đang theo dõi 1. Cá nhân có hành vi gây lãng phí, hành vi vi phạm trong tổ chức thực hiện phòng, chống lãng phí. Đang theo dõi 2. Người có thẩm quyền và trách nhiệm xử lý kỷ luật, bồi thường thiệt hại đối với hành vi gây lãng phí và hành vi vi phạm trong tổ chức thực hiện phòng, chống lãng phí. Đang theo dõi 3. Cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến xử lý kỷ luật, bồi thường thiệt hại đối với hành vi gây lãng phí và hành vi vi phạm trong tổ chức thực hiện phòng, chống lãng phí. Đang theo dõi Điều 3. Đối tượng bị xử lý kỷ luật, chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại Đang theo dõi 1. Đối tượng bị xử lý kỷ luật bao gồm: Đang theo dõi a) Người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị để xảy ra hành vi gây lãng phí ở cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp, lĩnh vực thuộc thẩm quyền được giao quản lý, phụ trách; Đang theo dõi b) Cán bộ, công chức, viên chức có hành vi gây lãng phí, hành vi vi phạm trong tổ chức thực hiện phòng, chống lãng phí; Đang theo dõi 2. Đối tượng chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại là người thực hiện hành vi gây lãng phí gây thiệt hại. Đang theo dõi Chương II QUY ĐỊNH CỤ THỂ Đang theo dõi Mục 1 XỬ LÝ KỶ LUẬT Đang theo dõi Điều 4. Các trường hợp loại trừ kỷ luật, miễn kỷ luật, giảm nhẹ mức kỷ luật Đang theo dõi 1. Các trường hợp được loại trừ kỷ luật, miễn kỷ luật, giảm nhẹ mức kỷ luật theo quy định tại Luật số 110/2025/QH15, Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, Luật Viên chức số 129/2025/QH15 và quy định pháp luật có liên quan. Đang theo dõi 2. Trường hợp thực hiện theo mệnh lệnh, quyết định của cấp trên mà không biết các quyết định, mệnh lệnh đó là trái pháp luật thì được xem xét giảm nhẹ mức kỷ luật. Đang theo dõi Điều 5. Áp dụng hình thức kỷ luật trong trường hợp bị kỷ luật đảng Đang theo dõi 1. Trường hợp đã có quyết định xử lý kỷ luật về đảng thì việc áp dụng hình thức kỷ luật hành chính đối với cán bộ, công chức, viên chức thực hiện theo các nguyên tắc xử lý kỷ luật quy định tại các Nghị định xử lý kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức. Đang theo dõi 2. Trường hợp chưa có quyết định xử lý kỷ luật về đảng, cấp có thẩm quyền xử lý kỷ luật chỉ đạo cơ quan tham mưu về công tác cán bộ căn cứ quy định tại Nghị định này để thực hiện xử lý kỷ luật đối với người có hành vi vi phạm. Đang theo dõi Điều 6. Áp dụng hình thức kỷ luật đối với người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị để xảy ra hành vi gây lãng phí ở cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp, lĩnh vực thuộc thẩm quyền được giao quản lý, phụ trách Người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu thiếu trách nhiệm, buông lỏng lãnh đạo, quản lý để xảy ra hành vi gây lãng phí ở cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp, lĩnh vực thuộc thẩm quyền được giao quản lý, phụ trách trực tiếp bị xem xét áp dụng hình thức kỷ luật như sau: Đang theo dõi 1. Hình thức kỷ luật khiển trách được áp dụng trong trường hợp để xảy ra hành vi gây lãng phí bị xử lý hình sự bằng hình thức phạt tiền, phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù đến 03 năm. Đang theo dõi 2. Hình thức kỷ luật cảnh cáo được áp dụng trong trường hợp để xảy ra hành vi gây lãng phí bị xử lý hình sự bằng hình thức phạt tù từ trên 03 năm đến 07 năm. Đang theo dõi 3. Hình thức kỷ luật cách chức được áp dụng trong trường hợp để xảy ra hành vi gây lãng phí bị xử lý hình sự bằng hình thức phạt tù từ trên 07 năm đến 20 năm, chung thân hoặc tử hình. Đang theo dõi Điều 7. Áp dụng hình thức kỷ luật đối với cán bộ, công chức, viên chức có hành vi gây lãng phí Đang theo dõi 1. Hình thức kỷ luật khiển trách áp dụng đối với cán bộ, công chức, viên chức có hành vi gây lãng phí thuộc một trong các trường hợp sau đây: Đang theo dõi a) Có hành vi vi phạm lần đầu, gây thiệt hại từ 02 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng; Đang theo dõi b) Có hành vi vi phạm lần đầu, gây thiệt hại từ 50 triệu đồng đến 75 triệu đồng và thuộc một trong các trường hợp được giảm nhẹ mức kỷ luật quy định tại Điều 4 Nghị định này; Đang theo dõi c) Thực hiện hành vi không ban hành hoặc chậm ban hành, sửa đổi, bổ sung văn bản quy phạm pháp luật về định mức, tiêu chuẩn, chế độ trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí, gây lãng phí. Đang theo dõi 2. Hình thức kỷ luật cảnh cáo áp dụng đối với cán bộ, công chức, viên chức có hành vi gây lãng phí thuộc một trong các trường hợp sau đây: Đang theo dõi a) Đã bị xử lý kỷ luật bằng hình thức khiển trách mà tái phạm, trừ trường hợp bị xem xét xử lý trách nhiệm hình sự; Đang theo dõi b) Có hành vi vi phạm lần đầu, gây thiệt hại từ 50 triệu đồng đến 75 triệu đồng. Đang theo dõi 3. Hình thức kỷ luật cách chức áp dụng đối với cán bộ, công chức, viên chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý thuộc một trong các trường hợp sau: Đang theo dõi a) Đã bị xử lý kỷ luật bằng hình thức cảnh cáo theo quy định tại khoản 2 Điều này mà tái phạm, trừ trường hợp bị xem xét xử lý trách nhiệm hình sự; Đang theo dõi b) Có hành vi gây lãng phí lần đầu gây thiệt hại trên 75 triệu đồng nhưng chưa đến mức buộc thôi việc, bãi nhiệm, người vi phạm có thái độ tiếp thu, sửa chữa, chủ động khắc phục hậu quả và thuộc một trong các trường hợp được giảm nhẹ mức kỷ luật quy định tại Điều 4 Nghị định này. Đang theo dõi 4. Hình thức kỷ luật buộc thôi việc áp dụng đối với công chức, viên chức, có hành vi gây lãng phí thuộc một trong các trường hợp sau đây: Đang theo dõi a) Đã bị xử lý kỷ luật bằng hình thức cách chức đối với công chức, viên chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý hoặc cảnh cáo đối với công chức, viên chức không giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý mà tái phạm, trừ trường hợp bị xem xét xử lý trách nhiệm hình sự; Đang theo dõi b) Có hành vi gây lãng phí lần đầu gây thiệt hại trên 75 triệu đồng nhưng người vi phạm không có thái độ tiếp thu, sửa chữa, chủ động khắc phục hậu quả và thuộc một trong các trường hợp tăng nặng mức kỷ luật theo quy định của pháp luật về xử lý kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức. Đang theo dõi Điều 8. Áp dụng hình thức kỷ luật đối với cán bộ, công chức, viên chức có hành vi vi phạm trong tổ chức thực hiện phòng, chống lãng phí Đang theo dõi 1. Hình thức kỷ luật khiển trách áp dụng đối với cán bộ, công chức, viên chức vi phạm lần đầu thuộc một trong các trường hợp sau: Đang theo dõi a) Cản trở hoặc thiếu trách nhiệm trong thanh tra, kiểm tra, kiểm toán tiết kiệm, chống lãng phí của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền; Đang theo dõi b) Cản trở hoặc thiếu trách nhiệm trong xác minh, xử lý, giải quyết, tổ chức thi hành quyết định giải quyết khiếu nại, tố cáo về tiết kiệm, chống lãng phí. Đang theo dõi 2. Hình thức kỷ luật cảnh cáo áp dụng đối với cán bộ, công chức, viên chức thuộc một trong các trường hợp sau: Đang theo dõi a) Đã bị xử lý kỷ luật bằng hình thức khiển trách theo quy định tại khoản 1 Điều này mà tái phạm; Đang theo dõi b) Vi phạm trong bảo vệ người đấu tranh chống lãng phí và người thân của người đấu tranh chống lãng phí theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi Mục 2 BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI Đang theo dõi Điều 9. Nguyên tắc xác định thiệt hại và bồi thường thiệt hại Đang theo dõi 1. Thiệt hại do hành vi gây lãng phí gây ra để xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại tại Nghị định này là thiệt hại thực tế, có thể lượng hóa bằng tiền theo một trong các cách xác định giá trị thiệt hại quy định tại Nghị định này hoặc quy định pháp luật có liên quan, có mối quan hệ nhân quả trực tiếp với hành vi gây lãng phí. Thiệt hại phải được xác định trên cơ sở chứng từ, hóa đơn, tài liệu, số liệu kế toán, các bằng chứng hợp pháp, hợp lệ và thể hiện tại kết luận của cơ quan có thẩm quyền theo quy định. Đang theo dõi 2. Việc xem xét, xử lý trách nhiệm bồi thường phải căn cứ vào lỗi, tính chất, mức độ của hành vi gây lãng phí, thiệt hại thực tế gây ra, mức độ khắc phục hậu quả và khả năng thực hiện nghĩa vụ bồi thường của người có nghĩa vụ bồi thường để quyết định mức và phương thức bồi thường thiệt hại; bảo đảm khách quan, công bằng và công khai. Đang theo dõi 3. Trách nhiệm bồi thường được xác định tương ứng với mức độ lỗi, trách nhiệm và vi phạm của từng người có hành vi vi phạm, bảo đảm khách quan, công bằng, công khai và phù hợp với tính chất, mức độ vi phạm. Trường hợp không có căn cứ xác định được mức độ trách nhiệm và vi phạm của từng người thì trách nhiệm bồi thường được chia đều cho từng người. Đang theo dõi 4. Việc xác định giá trị thiệt hại trong các vụ án hình sự thực hiện theo quy định của pháp luật hình sự, pháp luật tố tụng hình sự và các quy định pháp luật có liên quan. Đang theo dõi 5. Trường hợp pháp luật về xử lý vi phạm hành chính và pháp luật chuyên ngành trong từng lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí có quy định về phương pháp xác định giá trị thiệt hại hoặc biện pháp khắc phục hậu quả có tính chất tương tự thì cơ quan kiểm tra, thanh tra, kiểm toán căn cứ quy định pháp luật đó để xác định giá trị thiệt hại khi thực hiện thanh tra, kiểm tra, kiểm toán. Đang theo dõi 6. Khi có đủ căn cứ xác định hành vi gây lãng phí và không thuộc các trường hợp quy định tại khoản 4, khoản 5 Điều này, cơ quan kiểm tra, thanh tra, kiểm toán có thể sử dụng một hoặc một số cách xác định thiệt hại quy định tại các Điều 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22 Nghị định này để xác định giá trị thiệt hại tương ứng với hậu quả của hành vi gây lãng phí. Đang theo dõi Điều 10. Thiệt hại đối với hậu quả làm tăng chi ngân sách nhà nước Thiệt hại được xác định theo một trong các cách sau: Đang theo dõi 1. Số kinh phí bổ sung so với dự toán, tổng mức đầu tư hoặc mức kinh phí được cấp có thẩm quyền phê duyệt do hành vi gây lãng phí trực tiếp gây ra. Khi xác định thiệt hại phải loại trừ phần chi phí phát sinh do nguyên nhân khách quan, bất khả kháng, biến động giá nguyên vật liệu, thay đổi chính sách pháp luật, điều chỉnh quy hoạch, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền hoặc nguyên nhân khác không thuộc lỗi của người bị xem xét trách nhiệm. Đang theo dõi 2. Toàn bộ kinh phí ngân sách nhà nước đã chi khi thực hiện văn bản được ban hành trái chủ trương của Đảng, pháp luật của Nhà nước. Đang theo dõi Điều 11. Thiệt hại đối với hậu quả gây thất thoát ngân sách nhà nước, nguồn vốn của quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách Thiệt hại được xác định theo một trong các cách sau: Đang theo dõi 1. Số kinh phí ngân sách nhà nước đã chi không đúng mục đích, đối tượng, định mức, tiêu chuẩn, chế độ, dự toán được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Đang theo dõi 2. Số kinh phí ngân sách nhà nước đã tạm ứng nhưng không thể thu hồi. Đang theo dõi 3. Số tiền đã chi từ quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách không đúng mục đích, quy chế hoạt động và cơ chế tài chính của quỹ. Đang theo dõi 4. Số vốn đầu tư công được sử dụng vượt mức được cấp có thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư phê duyệt; không đúng mục đích, đối tượng, vượt định mức, tiêu chuẩn theo quy định. Đang theo dõi 5. Số vốn nhà nước đã sử dụng để thực hiện phần công trình không đúng quy định pháp luật, phải phá dỡ hoặc không thể nghiệm thu, bàn giao để đưa vào sử dụng do hành vi gây lãng phí trực tiếp gây ra, sau khi trừ giá trị còn lại có thể thu hồi, tái sử dụng, thanh lý hoặc giá trị tài sản, vật tư, thiết bị có thể chuyển sang sử dụng cho mục đích khác theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi 6. Phần lợi nhuận phải nộp vào ngân sách nhà nước bị giảm do doanh nghiệp nhà nước trích lập các quỹ không đúng mục đích, chế độ do cấp có thẩm quyền ban hành. Đang theo dõi Điều 12. Thiệt hại đối với hậu quả phát sinh kinh phí ngân sách nhà nước để phá dỡ công trình xây dựng hình thành từ dự án đầu tư Thiệt hại được xác định là toàn bộ kinh phí ngân sách nhà nước phải chi để thực hiện việc phá dỡ công trình xây dựng hình thành từ dự án do thực hiện hành vi gây lãng phí. Đang theo dõi Điều 13. Thiệt hại đối với hậu quả dự án bị kéo dài thời gian, tiến độ thực hiện so với thời gian, tiến độ đã được phê duyệt Đang theo dõi 1. Thiệt hại được xác định là số tiền thực tế từ nguồn vốn nhà nước đã đầu tư xây dựng công trình nhân với trung bình lãi suất tiền gửi có kỳ hạn thấp nhất của các ngân hàng thương mại do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ trong khoảng thời gian công trình, dự án dừng thi công do lỗi cố ý thực hiện các hành vi sai phạm trong quá trình thực hiện dự án. Đang theo dõi 2. Không xác định thiệt hại theo Điều này đối với thời gian kéo dài do nguyên nhân bất khả kháng, thiên tai, dịch bệnh, chậm giải phóng mặt bằng; chậm bố trí vốn, biến động bất thường về giá, vật liệu, thay đổi quy hoạch, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, điều chỉnh chủ trương đầu tư dự án theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền hoặc nguyên nhân khách quan khác không thuộc lỗi của người bị xem xét trách nhiệm. Đang theo dõi 3. Việc xác định thiệt hại phải căn cứ hồ sơ dự án, hợp đồng, nhật ký thi công, biên bản nghiệm thu, văn bản chỉ đạo, điều chỉnh của cơ quan có thẩm quyền và các tài liệu hợp pháp khác có liên quan. Đang theo dõi Điều 14. Thiệt hại đối với hậu quả gây thất thoát tài sản công Thiệt hại đối với hậu quả gây thất thoát tài sản công được xác định theo một trong các cách sau: Đang theo dõi 1. Phần giá trị tài sản công được đầu tư xây dựng, mua sắm, giao vượt định mức, tiêu chuẩn theo quy định của pháp luật xác định theo quy định tại Nghị định số 63/2019/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý tài sản công; thực hành tiết kiệm, chống lãng phí; dự trữ quốc gia; kho bạc nhà nước được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 55/2026/NĐ-CP. Đang theo dõi 2. Giá trị còn lại của tài sản công bị mất, bị hư hỏng không thể sửa chữa được hoặc bị sử dụng trái quy định dẫn đến không thu hồi được xác định theo hồ sơ kế toán, hồ sơ quản lý tài sản, kết quả kiểm kê, kết quả định giá, thẩm định giá hoặc kết luận của cơ quan có thẩm quyền tại thời điểm xác định thiệt hại. Đang theo dõi 3. Phần giá trị tài sản bị hao hụt vượt định mức theo quy định. Đang theo dõi Điều 15. Thiệt hại đối với hậu quả gây hư hỏng tài sản công Thiệt hại đối với hậu quả gây hư hỏng tài sản công được xác định là số kinh phí ngân sách nhà nước phải chi để sửa chữa, khôi phục lại tài sản công. Đang theo dõi Điều 16. Thiệt hại đối với hậu quả làm phát sinh kinh phí ngân sách nhà nước để bảo quản, bảo vệ, vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa do không xử lý kịp thời đối với tài sản công không được sử dụng Thiệt hại được xác định là phần kinh phí ngân sách nhà nước tăng thêm để bảo quản, bảo vệ, vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa tài sản công do thực hiện hành vi gây lãng phí. Đang theo dõi Điều 17. Thiệt hại đối với hậu quả phát sinh kinh phí ngân sách nhà nước để xử lý, khôi phục, phục hồi, bồi thường thiệt hại Thiệt hại được xác định là toàn bộ các khoản kinh phí ngân sách nhà nước hợp lý, cần thiết phải chi trả để ngăn chặn, hạn chế, khắc phục hậu quả của hành vi gây lãng phí, phục hồi lại tình trạng ban đầu của tài sản công, tài nguyên. Không tính vào thiệt hại các khoản kinh phí ngân sách nhà nước phát sinh không trực tiếp liên quan đến hành vi gây lãng phí hoặc phát sinh do nguyên nhân khách quan không thuộc lỗi của người bị xem xét trách nhiệm. Đang theo dõi Điều 18. Thiệt hại đối với hậu quả gây thất thoát tài nguyên, năng lượng Thiệt hại được xác định là giá trị tài nguyên, năng lượng bị khai thác trái phép, bị mất, bị suy giảm (bao gồm tình trạng tài nguyên bị cạn kiệt do khai thác vượt khả năng tái tạo, bị ô nhiễm, hủy hoại, suy thoái hoặc giảm giá trị do cố ý sử dụng công nghệ lạc hậu) do hành vi gây lãng phí trong quản lý, khai thác, sử dụng tài nguyên, năng lượng trực tiếp gây ra, được xác định theo giá do cơ quan nhà nước có thẩm quyền công bố hoặc theo các phương pháp định giá, thẩm định giá theo quy định của pháp luật tại thời điểm xác định thiệt hại. Trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định về định mức hao hụt, tổn thất cho phép thì phần hao hụt, tổn thất trong định mức không được tính là thiệt hại. Đang theo dõi Điều 19. Thiệt hại đối với hậu quả phát sinh nghĩa vụ tài chính khác của Nhà nước Đang theo dõi 1. Thiệt hại được xác định là khoản nghĩa vụ tài chính khác mà Nhà nước phải thực hiện do hành vi gây lãng phí trực tiếp gây ra, bao gồm nghĩa vụ thanh toán, hỗ trợ, bù đắp, bảo lãnh, trả nợ, lãi, phí hoặc nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận tại hợp đồng. Đang theo dõi 2. Trường hợp nghĩa vụ tài chính phát sinh trong dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư, trong hoạt động quản lý nợ công, quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp hoặc trong các giao dịch tài chính khác thì việc xác định thiệt hại ngoài quy định tại Điều này còn phải tuân thủ pháp luật chuyên ngành có liên quan. Đang theo dõi Điều 20. Thiệt hại đối với hậu quả thất thoát, mất vốn nhà nước tại doanh nghiệp Thiệt hại đối với hậu quả thất thoát, mất vốn nhà nước tại doanh nghiệp được xác định là phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp thực tế bị mất, bị giảm do hành vi gây lãng phí trực tiếp gây ra, được xác định trên cơ sở báo cáo tài chính đã được kiểm toán, hồ sơ kế toán, kết luận thanh tra, kiểm tra, kiểm toán hoặc xác nhận của cơ quan có thẩm quyền theo quy định pháp luật về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Đang theo dõi Điều 21. Thiệt hại đối với hậu quả tài sản công không được đưa vào sử dụng Đang theo dõi 1. Thiệt hại đối với hậu quả tài sản công không được đưa vào sử dụng được xác định là giá trị hao mòn, khấu hao tài sản cố định theo quy định trong thời gian tài sản không được đưa vào sử dụng do lỗi của người được giao quản lý, sử dụng tài sản. Đang theo dõi 2. Không xác định thiệt hại theo Điều này đối với thời gian tài sản công chưa được đưa vào sử dụng do sắp xếp tổ chức bộ máy; trình cấp có thẩm quyền quyết định xử lý tài sản; chưa được bố trí kinh phí sửa chữa, cải tạo; thực hiện yêu cầu tạm dừng của cơ quan có thẩm quyền; hoặc do nguyên nhân khách quan khác không thuộc lỗi của người được giao quản lý, sử dụng tài sản. Đang theo dõi 3. Việc xác định thiệt hại phải căn cứ hồ sơ quản lý tài sản công, quyết định giao, xử lý tài sản, hồ sơ kế toán, hồ sơ kỹ thuật, biên bản kiểm kê, văn bản của cơ quan có thẩm quyền và tài liệu hợp pháp khác có liên quan. Đang theo dõi Điều 22. Thiệt hại đối với hậu quả làm giảm thu ngân sách nhà nước Thiệt hại được xác định là toàn bộ nguồn thu của ngân sách nhà nước bị giảm đi do thực hiện hành vi gây lãng phí quy định tại khoản 5 Điều 4 Luật số 110/2025/QH15. Việc xác định số thu ngân sách nhà nước bị giảm thực hiện theo quy định pháp luật về đất đai, pháp luật về quản lý thuế và quy định pháp luật có liên quan. Đang theo dõi Điều 23. Trình tự, thủ tục xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại Đang theo dõi 1. Trình tự, thủ tục xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong trường hợp thiệt hại do cán bộ, công chức, viên chức gây ra được thực hiện đồng thời khi thực hiện trình tự, thủ tục xử lý kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức, viên chức. Quyết định xử lý kỷ luật phải thể hiện rõ căn cứ xác định thiệt hại, mức độ lỗi, phạm vi trách nhiệm, số tiền bồi thường, thời hạn và phương thức thực hiện bồi thường. Đang theo dõi 2. Trường hợp người vi phạm được loại trừ, miễn trách nhiệm kỷ luật nhưng vẫn phát sinh nghĩa vụ bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật thì người có thẩm quyền xử lý kỷ luật xem xét, quyết định trách nhiệm bồi thường thiệt hại trên cơ sở hồ sơ, tài liệu chứng minh thiệt hại thực tế, lỗi của người vi phạm và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại. Đang theo dõi 3. Người bị xem xét trách nhiệm bồi thường thiệt hại có quyền giải trình, cung cấp tài liệu, chứng cứ có liên quan và đề nghị xem xét khả năng thực hiện nghĩa vụ bồi thường trước khi người có thẩm quyền quyết định. Đang theo dõi 4. Đối với các trường hợp không thuộc khoản 1 Điều này hoặc pháp luật về hình sự, tố tụng hình sự, pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính, pháp luật chuyên ngành có quy định khác thì việc xác định trách nhiệm bồi thường thiệt phải được thể hiện tại kết luận, quyết định xử lý của cơ quan thanh tra, kiểm tra, kiểm toán, cơ quan điều tra theo quy định pháp luật có liên quan. Đang theo dõi Điều 24. Thẩm quyền ra quyết định về bồi thường thiệt hại Đang theo dõi 1. Thẩm quyền ra quyết định về bồi thường thiệt hại đối với trường hợp hành vi gây lãng phí bị truy cứu trách nhiệm hình sự, xử lý vi phạm hành chính hoặc theo biện pháp xử lý của pháp luật có liên quan thì thực hiện theo quy định của pháp luật về tố tụng hình sự, pháp luật hình sự, pháp luật về xử lý vi phạm hành chính và pháp luật khác có liên quan. Đang theo dõi 2. Trường hợp hành vi gây lãng phí không thuộc trường hợp xử lý theo quy định tại khoản 1 Điều này thì cấp có thẩm quyền xử lý kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức là cấp có thẩm quyền ra quyết định về bồi thường thiệt hại. Đang theo dõi Điều 25. Ra quyết định về bồi thường thiệt hại Đang theo dõi 1. Việc ra quyết định về bồi thường thiệt hại đối với trường hợp hành vi gây lãng phí bị truy cứu trách nhiệm hình sự, xử lý vi phạm hành chính hoặc theo biện pháp xử lý của pháp luật có liên quan thì thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, Bộ luật Hình sự, Luật Xử lý vi phạm hành chính và pháp luật có liên quan. Đang theo dõi 2. Trường hợp hành vi gây lãng phí không thuộc trường hợp xử lý theo quy định tại khoản 1 Điều này thì việc ra quyết định về bồi thường thiệt hại được thực hiện như sau: Đang theo dõi a) Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày ra quyết định về bồi thường thiệt hại, người có thẩm quyền ra quyết định bồi thường thiệt hại phải gửi cho người có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại để thi hành; Đang theo dõi b) Trường hợp sau khi đã ra quyết định xử lý kỷ luật, quyết định về bồi thường thiệt hại mà phát hiện những tình tiết mới làm thay đổi căn cứ xác định lỗi, mức độ vi phạm, giá trị thiệt hại hoặc số tiền bồi thường thiệt hại đã kết luận trước đó thì trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày phát hiện những tình tiết mới, người có thẩm quyền có trách nhiệm xem xét thực hiện lại trình tự, thủ tục quy định tại Điều 23 Nghị định này để quyết định lại số tiền bồi thường thiệt hại theo thẩm quyền; Đang theo dõi c) Trường hợp người có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại chuyển công tác, thôi việc hoặc nghỉ hưu trước ngày ra quyết định về việc bồi thường thiệt hại thì vẫn phải thực hiện nghĩa vụ bồi thường theo quy định tại Nghị định này. Trong trường hợp này, người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị có thẩm quyền xử lý kỷ luật (hoặc cơ quan có thẩm quyền quản lý trước khi người đó chuyển công tác, thôi việc, nghỉ hưu) căn cứ vào kết luận thanh tra, kiểm tra, kiểm toán để trực tiếp ra quyết định về việc bồi thường thiệt hại mà không phụ thuộc vào quyết định xử lý kỷ luật hoặc Hội đồng xử lý kỷ luật. Đang theo dõi Điều 26. Thực hiện bồi thường, tạm hoãn thực hiện bồi thường Đang theo dõi 1. Người có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại phải thực hiện bồi thường một lần trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được quyết định về bồi thường thiệt hại trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này. Đang theo dõi 2. Việc nộp tiền bồi thường nhiều lần được áp dụng khi có đủ các điều kiện sau đây: Đang theo dõi a) Số tiền bồi thường từ 15.000.000 đồng trở lên; Đang theo dõi b) Đang gặp khó khăn đặc biệt về kinh tế và có đơn đề nghị nộp tiền bồi thường nhiều lần. Đang theo dõi 3. Thời hạn nộp tiền bồi thường thiệt hại nhiều lần không quá 12 tháng, kể từ ngày quyết định bồi thường thiệt hại có hiệu lực. Trường hợp người có nghĩa vụ bồi thường thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo, đang điều trị bệnh hiểm nghèo, gia đình gặp khó khăn đặc biệt về kinh tế hoặc trường hợp đặc biệt khác thì người có thẩm quyền ra quyết định bồi thường thiệt hại xem xét cho nộp nhiều lần trong thời hạn không quá 24 tháng. Đang theo dõi 4. Số lần nộp tiền bồi thường thiệt hại, mức nộp từng lần và thời điểm nộp từng lần do người có thẩm quyền ra quyết định bồi thường thiệt hại quyết định trên cơ sở số tiền phải bồi thường, mức độ lỗi, thu nhập, hoàn cảnh kinh tế và khả năng thực hiện nghĩa vụ bồi thường của người có nghĩa vụ bồi thường. Quyết định về việc nộp tiền bồi thường nhiều lần phải bằng văn bản. Đang theo dõi 5. Hết thời hạn nộp tiền bồi thường của từng lần mà người có nghĩa vụ bồi thường không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ bồi thường thì phải trừ 20% tiền lương thực trả hằng tháng của người lao động sau khi trích nộp các khoản bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, thuế thu nhập cá nhân theo quy định của pháp luật có liên quan cho đến khi bồi thường đủ theo quyết định của người có thẩm quyền. Đang theo dõi 6. Người chưa hoàn thành bồi thường mà chuyển công tác, thôi việc hoặc nghỉ hưu thì người đứng đầu cơ quan, tổ chức nơi ra quyết định bồi thường thiệt hại có trách nhiệm yêu cầu người đó phải bồi thường phần còn thiếu trước khi chuyển công tác, thôi việc hoặc nghỉ hưu. Đang theo dõi 7. Trường hợp người có nghĩa vụ bồi thường cố tình trì hoãn, trốn tránh việc thực hiện bồi thường thì người đứng đầu cơ quan, tổ chức nơi ra quyết định bồi thường thiệt hại căn cứ tình hình cụ thể để thực hiện các biện pháp sau đây: Đang theo dõi a) Phối hợp với cơ quan, tổ chức nơi tiếp nhận công tác, chính quyền địa phương nơi cư trú để yêu cầu người đó tiếp tục thực hiện bồi thường; Đang theo dõi b) Phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội trừ dần vào tiền lương hưu của người chưa hoàn thành bồi thường đã nghỉ hưu theo tỷ lệ 20% tiền lương hưu hằng tháng; Đang theo dõi c) Thực hiện quyền khởi kiện theo quy định pháp luật. Đang theo dõi 8. Các cơ quan, tổ chức nơi tiếp nhận hoặc chính quyền địa phương nơi cư trú của người có nghĩa vụ bồi thường cố tình trì hoãn, trốn tránh phải có trách nhiệm phối hợp chặt chẽ với cơ quan, tổ chức nơi người đó trước đây công tác trong việc yêu cầu người đó tiếp tục thực hiện trách nhiệm bồi thường. Đang theo dõi 9. Tạm hoãn thực hiện bồi thường: Đang theo dõi a) Người có nghĩa vụ thực hiện bồi thường được tạm hoãn thực hiện bồi thường trong các trường hợp sau: Đang điều trị tại các bệnh viện, phụ nữ trong thời kỳ nghỉ thai sản; Gia đình thuộc đối tượng hộ nghèo, hộ cận nghèo theo quy định của Chính phủ, gia đình có hoàn cảnh khó khăn được Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú xác nhận; Đang bị tạm giam, tạm giữ chờ kết luận của cơ quan có thẩm quyền điều tra, xác minh và kết luận về hành vi vi phạm pháp luật khác. Đang theo dõi b) Thời gian tạm hoãn thực hiện bồi thường như sau: Tối đa không quá 06 tháng đối với trường hợp đang điều trị tại các bệnh viện, trừ trường hợp đối với bệnh hiểm nghèo, bệnh nặng thuộc danh mục do Bộ Y tế ban hành thì thời gian tạm hoãn tương ứng với thời gian điều trị bệnh thực tế; gia đình thuộc đối tượng hộ nghèo, hộ cận nghèo theo quy định của Chính phủ, gia đình đang trong hoàn cảnh khó khăn do Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú xác nhận; Tối đa không quá thời gian nghỉ thai sản theo quy định đối với trường hợp phụ nữ trong thời kỳ nghỉ thai sản; Tối đa bằng thời gian tạm giam, tạm giữ đối với trường hợp đang bị tạm giam, tạm giữ chờ kết luận của cơ quan có thẩm quyền điều tra, xác minh và kết luận về hành vi vi phạm pháp luật khác. Đang theo dõi 10. Người có nghĩa vụ thực hiện bồi thường có trách nhiệm cung cấp giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng quy định tại khoản 2, điểm a khoản 9 Điều này cho người có thẩm quyền ra quyết định về bồi thường thiệt hại xem xét quyết định cho phép nộp tiền bồi thường nhiều lần hoặc tạm hoãn thực hiện bồi thường theo quy định. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đề nghị tạm hoãn thực hiện bồi thường hoặc nộp tiền bồi thường nhiều lần, cơ quan có thẩm quyền ra quyết định bồi thường thiệt hại có trách nhiệm trả lời cụ thể về việc cho phép tạm hoãn thực hiện bồi thường hoặc nộp tiền bồi thường nhiều lần hoặc thông báo lý do không chấp thuận. Đang theo dõi 11. Trường hợp người có trách nhiệm bồi thường thiệt hại chết thì quyết định về bồi thường thiệt hại chấm dứt hiệu lực tại thời điểm người đó chết. Đang theo dõi 12. Việc thực hiện bồi thường, tạm hoãn thực hiện bồi thường thiệt hại trong trường hợp là biện pháp khắc phục hậu quả trong xử lý vi phạm hành chính hoặc trong vụ án hình sự thực hiện theo các quy định pháp luật có liên quan. Đang theo dõi Điều 27. Thu, nộp, quản lý và sử dụng tiền bồi thường thiệt hại Đang theo dõi 1. Cơ quan, tổ chức của người có thẩm quyền ra quyết định về bồi thường thiệt hại có trách nhiệm thu đủ số tiền bồi thường thiệt hại và nộp vào ngân sách nhà nước theo phân cấp ngân sách nhà nước hiện hành trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này. Đang theo dõi 2. Đối với thiệt hại của quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách, tiền bồi thường thiệt hại được nộp về quỹ và quản lý theo quy định pháp luật về cơ chế tài chính của quỹ. Đang theo dõi 3. Tiền bồi thường thiệt hại do người có nghĩa vụ bồi thường nộp phải được thu, theo dõi chi tiết cho từng lần nộp (nếu nộp nhiều lần), có đầy đủ chứng từ theo quy định và được quản lý theo chế độ tài chính hiện hành. Đang theo dõi 4. Việc thu, nộp, quản lý, sử dụng tiền bồi thường thiệt hại trong trường hợp là biện pháp khắc phục hậu quả trong xử lý vi phạm hành chính hoặc trong vụ án hình sự thực hiện theo các quy định pháp luật có liên quan. Đang theo dõi Chương III ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Đang theo dõi Điều 28. Xử lý chuyển tiếp Đang theo dõi 1. Đối với các hành vi vi phạm được xem xét, xử lý trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành thì tiếp tục áp dụng quy định của pháp luật tại thời điểm xảy ra hành vi vi phạm để xử lý. Đối với các hành vi vi phạm xảy ra trước ngày Nghị định này có hiệu lực nhưng việc xem xét, xử lý sau ngày Nghị định này có hiệu lực thì áp dụng quy định của Nghị định này hoặc quy định của pháp luật ở thời điểm xảy ra vi phạm nếu có lợi cho cán bộ, công chức, viên chức có hành vi vi phạm bị xử lý kỷ luật. Đang theo dõi 2. Đối với trách nhiệm bồi thường thiệt hại đang được Hội đồng xử lý trách nhiệm bồi thường thiệt hại xem xét, xử lý trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành thì tiếp tục áp dụng quy định của pháp luật tại thời điểm xem xét, xử lý trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Đang theo dõi Điều 29. Hiệu lực thi hành Đang theo dõi 1. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2026. Đang theo dõi 2. Trường hợp các văn bản quy phạm pháp luật được dẫn chiếu trong Nghị định này được thay thế, sửa đổi, bổ sung thì thực hiện theo văn bản đã thay thế, sửa đổi, bổ sung đó. Đang theo dõi 3. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này. Đang theo dõi Nơi nhận: - Ban Bí thư Trung ương Đảng; - Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ; - Các bộ, cơ quan ngang bộ; - HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; - Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng; - Văn phòng Tổng Bí thư; - Văn phòng Chủ tịch nước; - Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội; - Văn phòng Quốc hội; - Tòa án nhân dân tối cao; - Viện kiểm sát nhân dân tối cao; - Kiểm toán nhà nước; - Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; - Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội; - VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, các Vụ, Cục, Công báo; - Lưu: VT, KTTH (2). TM. CHÍNH PHỦ KT. THỦ TƯỚNG PHÓ THỦ TƯỚNG Lê Tiến Châu Bạn chưa Đăng nhập thành viên. Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

相关文章

← 返回首页