关于栏目文章历程领域咨询公益

越南第265/2026/NĐ-CP号法令 规定节约、反浪费领域的行政处罚(265_2026_NĐ-CP)

越南法律王德林2026-09-14
【越南法律中文翻译】法令Nghịđịnh_265_2026_NĐ-CP.txt 翻译日期: 2026-08-22 翻译工具: DeepSeek API **法令 265/2026/NĐ-CP 规定节约、反浪费领域行政违法行为处罚** **政府** 依据2015年6月19日颁布的《政府组织法》;依据2019年6月22日修订补充若干条款的《政府组织法》; 依据2012年11月20日颁布的《节约、反浪费法》;依据2020年6月17日修订补充《节约、反浪费法》若干条款的法律; 依据2012年11月20日颁布的《行政违法行为处理法》;依据2020年11月13日修订补充《行政违法行为处理法》若干条款的法律; 根据政府总理的建议; 政府颁布规定节约、反浪费领域行政违法行为处罚的法令。 越南社会主义共和国 独立 - 自由 - 幸福 ______________________ 河内,2026年07月01日 **议定** 规定节约、反浪费领域行政违法行为处罚 根据政府组织法第63/2025/QH15号; 根据行政违法处理法第15/2012/QH13号,经第54/2014/QH13号法、第18/2017/QH14号法、第67/2020/QH14号法、第09/2022/QH15号法、第11/2022/QH15号法、第56/2024/QH15号法及第88/2025/QH15号法修订、补充; 根据节约、反浪费法第110/2025/QH15号; 根据财政部部长的建议; 政府颁布规定节约、反浪费领域行政违法行为处罚的议定。 **第一章** **总则** **第一条. 调整范围** 1. 本议定规定节约、反浪费领域行政违法行为处罚,包括:第110/2025/QH15号节约、反浪费法第五条规定的组织实施节约、反浪费法律中的行政违法行为,对各类行政违法行为的处罚形式、处罚幅度、克服后果措施、处罚权限、按各职务的具体罚款数额及节约、反浪费领域行政违法行为笔录制作权限。 2. 对于因造成浪费行为及本议定未规定的组织实施节约、反浪费中的其他违法行为而构成的行政违法行为,适用政府其他关于相关国家管理领域行政违法行为处罚的议定规定予以处罚。 **第二条. 适用对象** 1. 有本议定规定的行政违法行为之组织、个人。 2. 依照本议定规定被行政处罚的对象之组织包括: a) 国家机关有行政违法行为,且该行为不属于该机关依照规定的节约、反浪费国家管理职能、任务; b) 人民武装力量单位; c) 公立事业单位; d) 国有企业; đ) 依照法律规定成立的其他组织。 3. 有权制作行政违法笔录的人员;有权处罚行政违法及在节约、反浪费领域适用克服后果措施的机关、人员。 4. 与本议定规定的行政违法处罚有关的其他机关、组织、个人。 **第三条. 行政违法处罚时效** 1. 已结束的行政违法行为、正在实施的行政违法行为,依照第118/2021/NĐ-CP号议定(经第68/2025/NĐ-CP号议定和第190/2025/NĐ-CP号议定修订、补充)第八条第一款关于规定《行政违法处理法》若干条款和施行措施的规定予以确定。 2. 节约、反浪费领域行政违法处罚时效为01年。 3. 计算本条第二款规定的行政违法处罚时效的时间点,依照第15/2012/QH13号《行政违法处理法》(经第67/2020/QH14号法及第88/2025/QH15号法修订、补充)第六条第一款b项的规定执行。 **第四条. 处罚形式、罚款数额、多次行政违法及克服后果措施** 1. 本议定规定的主要处罚形式包括: 正在跟进 a) 警告; 正在跟进 b) 罚款。 正在跟进 2. 本议定第二章规定的罚款数额是适用于个人单项行政违法行为行为的罚款数额。对于有相同违法行为的组织,罚款数额为对个人罚款数额的02倍。 正在跟进 3. 本议定规定的各职务名称的处罚权限是对个人单项行政违法行为的处罚权限。 正在跟进 4. 组织、个人多次实施行政违法行为的,对每次违法行为分别予以处罚,但实施本议定第8条和第9条规定的行为的,仅对违法行为处罚一次,同时适用第15/2012/QH13号《行政违法行为处理法》第10条第1款b项规定的多次行政违法行为从重情节,该法经第67/2020/QH14号法律和第88/2025/QH15号法律修订、补充。 正在跟进 5. 克服后果的措施: 正在跟进 a) 强制按照规定颁布节约、反浪费计划; 正在跟进 b) 强制按照规定报告节约、反浪费工作结果; 正在跟进 c) 强制更正关于节约、反浪费工作结果、数据的报告信息; 正在跟进 d) 强制将信息、数据更新至国家节约、反浪费数据库; 正在跟进 đ) 强制将数据重新更新至国家节约、反浪费数据库; 正在跟进 e) 强制按照规定公开节约、反浪费信息; 正在跟进 g) 强制更正关于节约、反浪费的公开内容; 正在跟进 h) 强制按照检查机关的要求充分、准确地提供案卷、材料; 正在跟进 i) 强制充分执行检查决定、要求、结论。 正在跟进 第二章 行政违法行为、处罚形式、处罚幅度及克服后果的措施 正在跟进 第5条. 违反关于颁布节约、反浪费计划的期限、内容规定的行为 正在跟进 1. 对比规定期限延迟不足30天颁布节约、反浪费计划的行为,处以警告处罚。 正在跟进 2. 对颁布的节约、反浪费计划未按照法律规定确保内容完整的行为,处以1,000,000越南盾至3,000,000越南盾的罚款。 正在跟进 3. 对不颁布节约、反浪费计划或比规定期限延迟30天以上颁布节约、反浪费计划的行为,处以5,000,000越南盾至10,000,000越南盾的罚款。 正在跟进 4. 克服后果的措施:对本条第二款、第三款规定的行为,强制按照规定颁布节约、反浪费计划。 正在跟进 第6条. 在实施已颁布的节约、反浪费任务、指标、要求、措施、方案中违规的行为 正在跟进 1. 对组织执行节约、反浪费任务、指标、要求、措施、方案不符合进度的行为,处以警告处罚。 正在跟进 2. 对组织执行节约、反浪费任务、指标、要求、措施、方案不完整的行为,处以3,000,000越南盾至5,000,000越南盾的罚款。 正在跟进 3. 对下列行为之一,处以5,000,000越南盾至10,000,000越南盾的罚款: 正在跟进 a) 不组织执行节约、反浪费任务、指标、要求、措施、方案; 正在跟进 b) 不分配执行节约、反浪费任务、指标、要求、措施、方案的责任。 正在跟进 第7条. 违反节约、反浪费工作结果报告期限、内容规定的行为 正在跟进 1. 对比规定期限延迟不足15天报告节约、反浪费工作结果的行为,处以警告处罚。 正在跟进 2. 对未按照规定期限报告节约、反浪费工作结果的行为,处以罚款: 正在跟踪 a) 对迟于规定期限15天至30天以下报告节约、反浪费工作结果的行为,处以3,000,000越南盾至5,000,000越南盾的罚款; 正在跟踪 b) 对不执行节约、反浪费工作结果报告,或者迟于规定期限30天以上报告节约、反浪费工作结果的行为,处以10,000,000越南盾至15,000,000越南盾的罚款。 正在跟踪 3. 对下列行为之一处以罚款: 正在跟踪 a) 对未按照法律规定确保内容、要求充分完整的节约、反浪费工作结果报告行为,处以3,000,000越南盾至5,000,000越南盾的罚款; 正在跟踪 b) 对故意不准确、不真实报告与节约、反浪费工作有关的结果、数据的行为,处以5,000,000越南盾至10,000,000越南盾的罚款。 正在跟踪 4. 克服后果的措施: 正在跟踪 a) 对本法条第2款b项和第3款a项规定的行为,强制按照规定报告节约、反浪费工作结果; 正在跟踪 b) 对本法条第3款b项规定的行为,强制更正关于节约、反浪费工作有关的结果、数据的报告信息。 正在跟踪 第八条 违反关于更新节约、反浪费国家数据库规定的行为 正在跟踪 1. 对迟于规定期限15天以下将各类信息更新至节约、反浪费国家数据库的行为,处以警告。 正在跟踪 2. 对未按照规定期限更新节约、反浪费国家数据库的行为处以罚款: 正在跟踪 a) 对迟于规定期限15天至30天以下将各类信息更新至节约、反浪费国家数据库的行为,处以1,000,000越南盾至2,000,000越南盾的罚款; 正在跟踪 b) 对不将各类信息更新至节约、反浪费国家数据库,或者迟于规定期限30天以上将各类信息更新至节约、反浪费国家数据库的行为,处以2,000,000越南盾至5,000,000越南盾的罚款。 正在跟踪 3. 对下列行为之一处以罚款: 正在跟踪 a) 对未按照法律规定将数据充分更新至节约、反浪费国家数据库的行为,处以1,000,000越南盾至3,000,000越南盾的罚款; 正在跟踪 b) 对故意不准确、不真实更新数据的行为,处以5,000,000越南盾至10,000,000越南盾的罚款。 正在跟踪 4. 克服后果的措施: 正在跟踪 a) 对本法条第2款b项和第3款a项规定的行为,强制将信息、数据更新至节约、反浪费国家数据库; 正在跟踪 b) 对本法条第3款b项规定的行为,强制将数据重新更新至节约、反浪费国家数据库。 正在跟踪 第九条 违反关于节约、反浪费公开的期限、内容和形式规定的行为 正在跟踪 1. 对下列行为之一处以警告: 正在跟踪 a) 迟于规定期限15天以下公开节约、反浪费信息; 正在跟踪 b) 未按照规定形式公开节约、反浪费信息。 正在跟踪 2. 对未按照规定期限公开节约、反浪费信息的行为处以罚款: 正在跟踪 a) 对迟于规定期限15天至30天公开节约、反浪费信息的行为,处以1,000,000越南盾至2,000,000越南盾的罚款; 正在跟踪 b) 对不公开节约、反浪费信息,或者迟于规定期限30天以上公开节约、反浪费信息的行为,处以5,000,000越南盾至8,000,000越南盾的罚款。 3. 对未依照规定充分公开应公开内容的行为,处以3,000,000越南盾至5,000,000越南盾的罚款。 4. 对故意不准确、不真实公开节约、反浪费相关内容的行为,处以5,000,000越南盾至10,000,000越南盾的罚款。 5. 克服后果的措施: a) 对本条第二款b项和第三款规定的行为,强制依照规定公开节约、反浪费相关信息; b) 对本条第四款规定的行为,强制更正节约、反浪费相关公开内容。 **第十条** 阻碍或对有权机关检查节约、反浪费法律规定的执行、组织实施情况缺乏责任 1. 对下列行为之一,处以4,000,000越南盾至6,000,000越南盾的罚款: a) 不提供或未按照检查机关要求充分、及时、准确地提供案卷、材料; b) 无正当理由不安排责任人配合工作、不参与工作或拖延与检查机关的工作; c) 不执行或未充分执行检查决定、要求、结论; d) 不跟踪、督促检查结论的执行情况。 2. 克服后果的措施: a) 对本条第一款a项规定的行为,强制按照检查机关要求充分、准确地提供案卷、材料; b) 对本条第一款c项规定的行为,强制充分执行检查决定、要求、结论。 **第十一条** 违反关于组织落实全民节约、反浪费日的规定 1. 对未依照规定形式开展全民节约、反浪费日活动的行为,处以警告处罚。 2. 对未依照规定的原则、内容开展全民节约、反浪费日活动的行为,处以1,000,000越南盾至3,000,000越南盾的罚款。 3. 对下列行为,处以5,000,000越南盾至10,000,000越南盾的罚款: a) 未依照规定颁布组织全民节约、反浪费日的指导文件; b) 未依照规定开展全民节约、反浪费日活动。 **第三章** **在节约、反浪费领域记录笔录和行政处罚的权限** **第十二条** 在节约、反浪费领域记录行政违法行为笔录的权限 1. 本议定第十三条、第十四条、第十五条规定的有权行政处罚的人员,有权对其管理领域、范围内属于行政违法行为的行为记录行政违法笔录。 2. 检查节约、反浪费法律规定的执行、组织实施情况的检查组成员,有权依照被赋予的职能、任务、权限,对其管理范围内的行政违法行为记录行政违法笔录。 **第十三条** 省级人民委员会主席的行政处罚权限 省级人民委员会主席有权: 1. 处以警告处罚。 2. 处以最高15,000,000越南盾的罚款。 3. 适用本议定第四条第五款规定的克服后果的措施。 **第十四条** 监察机关的行政处罚权限 1. 以下各部、部级机关的监察员:国防部、公安部、越南国家银行,有权: a) 处以警告处罚; b) 处以最高10,000,000越南盾的罚款。 2. 以下各部、部级机关的监察长:国防部、公安部、越南国家银行,有权: a) 处以警告处罚; b) 处以最高15,000,000越南盾的罚款; c) 适用本法令第4条第5款规定的克服后果措施。 **第十五条** 其他职衔的行政处罚权限 1. 由财政部部长在检查期限内设立的检查团团长有权: a) 处以警告; b) 处以最高15,000,000越南盾的罚款; c) 适用本法令第4条第5款规定的克服后果措施。 2. 由部长、部级机关首长在检查期限内设立的检查团团长有权: a) 处以警告; b) 处以最高15,000,000越南盾的罚款; c) 适用本法令第4条第5款规定的克服后果措施。 3. 被赋予在部、部级机关国家管理范围内进行检查职能、任务的部属、部级机关所属组织首长有权: a) 处以警告; b) 处以最高15,000,000越南盾的罚款; c) 适用本法令第4条第5款规定的克服后果措施。 **第四章** 施行条款与组织实施 **第十六条** 施行效力 1. 本法令自2026年7月1日起生效。 2. 废止经第102/2021/NĐ-CP号法令修订、补充的第63/2019/NĐ-CP号法令(规定公共财产管理、使用领域;厉行节约、反对浪费;国家储备;国家金库领域的行政处罚)中规定的部分词语、点、款、条、章如下: a) 废止第4条第4款及第三章; b) 废止经第102/2021/NĐ-CP号法令第4条第1款修订、补充的第63/2019/NĐ-CP号法令第3条第3款; c) 废止第63/2019/NĐ-CP号法令名称、第1条第1款b点、第2款及第2条第1款中规定的“厉行节约、反对浪费”词语; d) 废止第4条第1款b点中“厉行节约、反对浪费领域的最高罚款金额对个人为100,000,000越南盾,对组织为200,000,000越南盾”的词语; đ) 废止第102/2021/NĐ-CP号法令第一章标题中的“厉行节约、反对浪费”词语; e) 废止经第102/2021/NĐ-CP号法令第4条第1款修订、补充的第63/2019/NĐ-CP号法令第3条第1款中的“厉行节约、反对浪费”词语。 3. 本法令引用的规范性法律文件被修订、补充或替代时,引用的内容按修订、补充或替代后的规范性法律文件执行。 **第十七条** 过渡条款 对于经第102/2021/NĐ-CP号法令修订、补充的第63/2019/NĐ-CP号法令规定的厉行节约、反对浪费领域的行政违法行为,在本法令生效前已发生并终止,但在本法令生效后才被发现或正在审查、处理中的,适用行为发生时有效的政府关于行政处罚的法令及相关规范性法律文件进行处理。 **第十八条** 施行责任 1. 财政部部长负责指导、检查和组织实施本法令。 2. 各部部长、部级机关首长、中央其他机关、组织首长、省级人民委员会主席及相关组织、个人负责施行本法令。 收件单位: - 党中央书记处; - 政府总理、各位副总理; - 各部、部级机关; - 中央直属各省、直辖市人民议会、人民委员会; - 中央办公厅及党的各委员会; - 总书记办公厅; - 国家主席办公厅; - 国会民族委员会及国会各委员会; - 国会办公厅; - 最高人民法院; - 最高人民法院院长; - 国家审计署; - 越南祖国阵线中央委员会; - 各政治—社会组织的中央机关; - 政府办公厅:主任、各副主任、总理助理、各司、局、公报; - 存档:文书处、综合处(2份)。 政府代主席 代总理 副总理 黎进珠 您尚未登录会员。 这是面向会员账户的实用功能。请登录以查看详情。如果您还没有账户,请在此注册! ========== 越南文原文 ========== 【越南法规】265/2026/NĐ-CP | 法令Nghịđịnh | 01/07/2026 来源: https://luatvietnam.vn/vi-pham-hanh-chinh/nghi-dinh-265-2026-nd-cp-quy-dinh-xu-phat-vi-pham-hanh-chinh-trong-tiet-kiem-chong-lang-phi-439422-d1.html 标题: Nghị định 265/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong tiết kiệm, chống lãng phí Nghị định 265/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong tiết kiệm, chống lãng phí Ngày cập nhật: Thứ Sáu, 03/07/2026 19:28 (GMT+7) Cơ quan ban hành: Chính phủ Số công báo: Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý. Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Số hiệu: 265/2026/NĐ-CP Ngày đăng công báo: Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Loại văn bản: Nghị định Người ký: Lê Tiến Châu Trích yếu: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí Ngày ban hành: Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành. 01/07/2026 Ngày hết hiệu lực: Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng). Đang cập nhật Áp dụng: Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng). Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Tình trạng hiệu lực: Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,... Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Lĩnh vực: Vi phạm hành chính Tiết kiệm-Phòng, chống tham nhũng, lãng phí TÓM TẮT NGHỊ ĐỊNH 265/2026/NĐ-CP Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí Ngày 01/07/2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định 265/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Nghị định này áp dụng cho các tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí. Đối tượng bị xử phạt bao gồm cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang, đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp nhà nước và các tổ chức khác theo quy định pháp luật. - Hình thức và mức xử phạt Nghị định quy định hai hình thức xử phạt chính là cảnh cáo và phạt tiền. Mức phạt tiền đối với tổ chức vi phạm gấp đôi mức phạt đối với cá nhân. Các biện pháp khắc phục hậu quả bao gồm buộc ban hành chương trình tiết kiệm, báo cáo kết quả công tác, cải chính thông tin, cập nhật dữ liệu vào cơ sở dữ liệu quốc gia và công khai thông tin theo quy định. - Vi phạm về chương trình tiết kiệm, chống lãng phí Các hành vi vi phạm liên quan đến chương trình tiết kiệm, chống lãng phí như chậm ban hành, không đầy đủ nội dung hoặc không ban hành chương trình sẽ bị phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng tùy mức độ vi phạm. - Vi phạm trong thực hiện nhiệm vụ tiết kiệm, chống lãng phí Hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ các nhiệm vụ, chỉ tiêu, yêu cầu, biện pháp tiết kiệm, chống lãng phí sẽ bị phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng. - Vi phạm về báo cáo và công khai thông tin Vi phạm về thời hạn, nội dung báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí sẽ bị phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng. Tương tự, vi phạm về công khai thông tin sẽ bị phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng. - Thẩm quyền xử phạt Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Thanh tra viên các bộ, cơ quan ngang bộ và các chức danh khác có thẩm quyền phạt cảnh cáo và phạt tiền đến 15.000.000 đồng, cùng với việc áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định. Xem chi tiết Nghị định 265/2026/NĐ-CP có hiệu lực kể từ ngày 01/07/2026 Tải Nghị định 265/2026/NĐ-CP Nghị định 265/2026/NĐ-CP PDF (Bản có dấu đỏ) Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây! Nghị định 265/2026/NĐ-CP DOC (Bản Word) Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây! Tình trạng hiệu lực: Đã biết Hiệu lực: Đã biết Tình trạng hiệu lực: Đã biết CHÍNH PHỦ __________ Số: 265/2026/NĐ-CP CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc ______________________ Hà Nội, ngày 01 tháng 07 năm 2026 NGHỊ ĐỊNH Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15; Căn cứ Luật Xử lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH13 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 54/2014/QH13, Luật số 18/2017/QH14, Luật số 67/2020/QH14, Luật số 09/2022/QH15, Luật số 11/2022/QH15, Luật số 56/2024/QH15 và Luật số 88/2025/QH15; Căn cứ Luật Tiết kiệm, chống lãng phí số 110/2025/QH15; Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính; Chính phủ ban hành Nghị định quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí. Chương I QUY ĐỊNH CHUNG Đang theo dõi Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Đang theo dõi 1. Nghị định này quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí, bao gồm: các hành vi vi phạm hành chính trong tổ chức thực hiện pháp luật tiết kiệm, chống lãng phí quy định tại Điều 5 Luật Tiết kiệm, chống lãng phí số 110/2025/QH15, hình thức xử phạt, mức xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả đối với từng hành vi vi phạm hành chính, thẩm quyền xử phạt, mức phạt tiền cụ thể theo từng chức danh và thẩm quyền lập biên bản đối với vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí. Đang theo dõi 2. Các hành vi vi phạm hành chính do thực hiện các hành vi gây lãng phí và các hành vi vi phạm trong tổ chức thực hiện tiết kiệm, chống lãng phí khác không được quy định tại Nghị định này thì áp dụng quy định tại các Nghị định khác của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý nhà nước có liên quan đề xử phạt. Đang theo dõi Điều 2. Đối tượng áp dụng Đang theo dõi 1. Tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm hành chính quy định tại Nghị định này. Đang theo dõi 2. Tổ chức là đối tượng bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định này bao gồm: Đang theo dõi a) Cơ quan nhà nước có hành vi vi phạm hành chính mà hành vi đó không thuộc chức năng, nhiệm vụ quản lý nhà nước về tiết kiệm, chống lãng phí của cơ quan đó theo quy định; Đang theo dõi b) Đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân; Đang theo dõi c) Đơn vị sự nghiệp công lập; Đang theo dõi d) Doanh nghiệp nhà nước; Đang theo dõi đ) Các tổ chức khác được thành lập theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi 3. Người có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính; cơ quan, người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí. Đang theo dõi 4. Cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến việc xử phạt vi phạm hành chính quy định tại Nghị định này. Đang theo dõi Điều 3. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính Đang theo dõi 1. Hành vi vi phạm hành chính đã kết thúc, hành vi vi phạm hành chính đang thực hiện được xác định theo quy định tại khoản 1 Điều 8 Nghị định số 118/2021/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Xử lý vi phạm hành chính, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 68/2025/NĐ-CP và Nghị định số 190/2025/NĐ-CP. Đang theo dõi 2. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí là 01 năm. Đang theo dõi 3. Thời điểm để tính thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính quy định tại khoản 2 Điều này thực hiện theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 6 Luật Xử lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH15, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 67/2020/QH14 và Luật số 88/2025/QH15. Đang theo dõi Điều 4. Hình thức xử phạt, mức phạt tiền, vi phạm hành chính nhiều lần và biện pháp khắc phục hậu quả Đang theo dõi 1. Các hình thức xử phạt chính quy định tại Nghị định này bao gồm: Đang theo dõi a) Cảnh cáo; Đang theo dõi b) Phạt tiền. Đang theo dõi 2. Mức phạt tiền quy định tại Chương II Nghị định này là mức phạt tiền áp dụng đối với một hành vi vi phạm hành chính của cá nhân. Đối với tổ chức có cùng hành vi vi phạm, mức phạt tiền gấp 02 lần mức phạt tiền đối với cá nhân. Đang theo dõi 3. Thẩm quyền xử phạt của các chức danh được quy định tại Nghị định này là thẩm quyền xử phạt đối với một hành vi vi phạm hành chính của cá nhân. Đang theo dõi 4. Tổ chức, cá nhân thực hiện vi phạm hành chính nhiều lần thì bị xử phạt về từng hành vi vi phạm, trừ trường hợp thực hiện hành vi quy định tại Điều 8 và Điều 9 Nghị định này thì chỉ bị xử phạt một lần về hành vi vi phạm, đồng thời áp dụng tình tiết tăng nặng vi phạm hành chính nhiều lần quy định tại điểm b khoản 1 Điều 10 Luật Xử lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 67/2020/QH14 và Luật số 88/2025/QH15. Đang theo dõi 5. Các biện pháp khắc phục hậu quả: Đang theo dõi a) Buộc ban hành Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí theo đúng quy định; Đang theo dõi b) Buộc báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí theo đúng quy định; Đang theo dõi c) Buộc cải chính thông tin báo cáo về kết quả, số liệu liên quan đến công tác tiết kiệm, chống lãng phí; Đang theo dõi d) Buộc cập nhật thông tin, dữ liệu vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí; Đang theo dõi đ) Buộc cập nhật lại dữ liệu vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí; Đang theo dõi e) Buộc công khai về tiết kiệm, chống lãng phí theo đúng quy định; Đang theo dõi g) Buộc cải chính nội dung công khai về tiết kiệm, chống lãng phí; Đang theo dõi h) Buộc cung cấp đầy đủ, chính xác hồ sơ, tài liệu theo yêu cầu của cơ quan kiểm tra; Đang theo dõi i) Buộc chấp hành đầy đủ quyết định, yêu cầu, kết luận kiểm tra. Đang theo dõi Chương II HÀNH VI VI PHẠM HÀNH CHÍNH, HÌNH THỨC, MỨC XỬ PHẠT VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC HẬU QUẢ Đang theo dõi Điều 5. Vi phạm quy định về thời hạn ban hành, nội dung của Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí Đang theo dõi 1. Phạt cảnh cáo đối với hành vi chậm ban hành Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí so với thời hạn quy định dưới 30 ngày. Đang theo dõi 2. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vi ban hành Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí không đảm bảo đầy đủ nội dung theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi 3. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi không ban hành Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí hoặc ban hành Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí chậm so với thời hạn quy định từ 30 ngày trở lên. Đang theo dõi 4. Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc ban hành Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí theo đúng quy định đối với hành vi quy định tại khoản 2, khoản 3 Điều này. Đang theo dõi Điều 6. Vi phạm trong thực hiện các nhiệm vụ, chỉ tiêu, yêu cầu, biện pháp, giải pháp tiết kiệm, chống lãng phí đã ban hành Đang theo dõi 1. Phạt cảnh cáo đối với hành vi tổ chức thực hiện không đúng tiến độ các nhiệm vụ, chỉ tiêu, yêu cầu, biện pháp, giải pháp tiết kiệm, chống lãng phí. Đang theo dõi 2. Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi tổ chức thực hiện không đầy đủ các nhiệm vụ, chỉ tiêu, yêu cầu, biện pháp, giải pháp tiết kiệm, chống lãng phí. Đang theo dõi 3. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với một trong các hành vi sau đây: Đang theo dõi a) Không tổ chức thực hiện các nhiệm vụ, chỉ tiêu, yêu cầu, biện pháp, giải pháp tiết kiệm, chống lãng phí; Đang theo dõi b) Không phân công trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ, chỉ tiêu, yêu cầu, biện pháp, giải pháp tiết kiệm, chống lãng phí. Đang theo dõi Điều 7. Vi phạm về thời hạn, nội dung báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí Đang theo dõi 1. Phạt cảnh cáo đối với hành vi báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí chậm so với thời hạn quy định dưới 15 ngày. Đang theo dõi 2. Phạt tiền đối với hành vi báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí không đúng thời hạn quy định: Đang theo dõi a) Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí chậm so với thời hạn quy định từ 15 ngày đến dưới 30 ngày; Đang theo dõi b) Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với hành vi không thực hiện báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí hoặc báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí chậm so với thời hạn quy định từ 30 ngày trở lên. Đang theo dõi 3. Phạt tiền đối với một trong các hành vi sau đây: Đang theo dõi a) Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí không đảm bảo đầy đủ nội dung, yêu cầu theo quy định của pháp luật; Đang theo dõi b) Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi cố ý báo cáo không chính xác, không trung thực về kết quả, số liệu liên quan đến công tác tiết kiệm, chống lãng phí. Đang theo dõi 4. Biện pháp khắc phục hậu quả: Đang theo dõi a) Buộc báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí theo đúng quy định đối với hành vi quy định tại điểm b khoản 2 và điểm a khoản 3 Điều này; Đang theo dõi b) Buộc cải chính thông tin báo cáo về kết quả, số liệu liên quan đến công tác tiết kiệm, chống lãng phí đối với hành vi quy định tại điểm b khoản 3 Điều này. Đang theo dõi Điều 8. Vi phạm quy định về cập nhật cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí Đang theo dõi 1. Phạt cảnh cáo đối với hành vi cập nhật từng loại thông tin vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí chậm so với thời hạn quy định dưới 15 ngày. Đang theo dõi 2. Phạt tiền đối với hành vi cập nhật cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí không đúng thời hạn quy định: Đang theo dõi a) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với hành vi cập nhật từng loại thông tin vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí chậm so với thời hạn quy định từ 15 ngày đến dưới 30 ngày; Đang theo dõi b) Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi không cập nhật từng loại thông tin vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí hoặc cập nhật từng loại thông tin vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí chậm so với thời hạn quy định từ 30 ngày trở lên. Đang theo dõi 3. Phạt tiền đối với một trong các hành vi sau đây: Đang theo dõi a) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vi cập nhật không đầy đủ dữ liệu vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí theo quy định pháp luật; Đang theo dõi b) Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi cố ý cập nhật dữ liệu không chính xác, không trung thực, Đang theo dõi 4. Biện pháp khắc phục hậu quả: Đang theo dõi a) Buộc cập nhật thông tin, dữ liệu vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí đối với hành vi quy định tại điểm b khoản 2 và điểm a khoản 3 Điều này; Đang theo dõi b) Buộc cập nhật lại dữ liệu vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí đối với hành vi quy định tại điểm b khoản 3 Điều này. Đang theo dõi Điều 9. Vi phạm quy định về thời hạn, nội dung và hình thức công khai về tiết kiệm, chống lãng phí Đang theo dõi 1. Phạt cảnh cáo đối với một trong các hành vi sau đây: Đang theo dõi a) Công khai về tiết kiệm, chống lãng phí chậm so với thời hạn quy định dưới 15 ngày; Đang theo dõi b) Công khai về tiết kiệm, chống lãng phí không đúng hình thức theo quy định. Đang theo dõi 2. Phạt tiền đối với hành vi công khai về tiết kiệm, chống lãng phí không đúng thời hạn quy định: Đang theo dõi a) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với hành vi công khai về tiết kiệm, chống lãng phí chậm so với thời hạn quy định từ 15 ngày đến 30 ngày; Đang theo dõi b) Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng đối với hành vi không công khai về tiết kiệm, chống lãng phí hoặc công khai về tiết kiệm, chống lãng phí chậm so với thời hạn quy định từ 30 ngày trở lên. Đang theo dõi 3. Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi công khai không đầy đủ nội dung phải công khai theo quy định. Đang theo dõi 4. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi cố ý công khai không chính xác, không trung thực nội dung về tiết kiệm, chống lãng phí. Đang theo dõi 5. Biện pháp khắc phục hậu quả: Đang theo dõi a) Buộc công khai về tiết kiệm, chống lãng phí theo đúng quy định đối với hành vi quy định tại điểm b khoản 2 và khoản 3 Điều này; Đang theo dõi b) Buộc cải chính nội dung công khai về tiết kiệm, chống lãng phí đối với hành vi quy định tại khoản 4 Điều này. Đang theo dõi Điều 10. Cản trở hoặc thiếu trách nhiệm trong kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền Đang theo dõi 1. Phạt tiền từ 4.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng đối với một trong các hành vi sau đây. Đang theo dõi a) Không cung cấp hoặc cung cấp hồ sơ, tài liệu không đầy đủ, kịp thời, chính xác theo yêu cầu của cơ quan kiểm tra; Đang theo dõi b) Không bố trí người có trách nhiệm làm việc hoặc không tham gia làm việc hoặc trì hoãn làm việc với cơ quan kiểm tra mà không có lý do chính đáng; Đang theo dõi c) Không chấp hành hoặc chấp hành không đầy đủ quyết định, yêu cầu, kết luận kiểm tra; Đang theo dõi d) Không theo dõi, đôn đốc tình hình thực hiện kết luận kiểm tra, Đang theo dõi 2. Biện pháp khắc phục hậu quả: Đang theo dõi a) Buộc cung cấp đầy đủ, chính xác hồ sơ, tài liệu theo yêu cầu của cơ quan kiểm tra đối với hành vi quy định tại điểm a khoản 1 Điều này; Đang theo dõi b) Buộc chấp hành đầy đủ quyết định, yêu cầu, kết luận kiểm tra đối với hành vi quy định tại điểm c khoản 1 Điều này. Đang theo dõi Điều 11. Vi phạm quy định về tổ chức thực hiện Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí Đang theo dõi 1. Phạt cảnh cáo đối với hành vi triển khai Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí không đúng hình thức theo quy định. Đang theo dõi 2. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vi triển khai Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí không đúng với nguyên tắc, nội dung theo quy định. Đang theo dõi 3. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với các hành vi sau đây: Đang theo dõi a) Không ban hành hướng dẫn tổ chức Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí theo quy định; Đang theo dõi b) Không triển khai Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí theo quy định. Đang theo dõi Chương III THẨM QUYỀN LẬP BIÊN BẢN VÀ XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH TRONG LĨNH VỰC TIẾT KIỆM, CHỐNG LÃNG PHÍ Đang theo dõi Điều 12. Thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí Đang theo dõi 1. Người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính quy định tại Điều 13, Điều 14, Điều 15 Nghị định này có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính đối với hành vi vi phạm hành chính thuộc lĩnh vực, phạm vi quản lý của mình. Đang theo dõi 2. Thành viên Đoàn kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính theo chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn được giao đối với hành vi vi phạm hành chính thuộc phạm vi quản lý. Đang theo dõi Điều 13. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có quyền: Đang theo dõi 1. Phạt cảnh cáo. Đang theo dõi 2. Phạt tiền đến 15.000.000 đồng. Đang theo dõi 3. Áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 5 Điều 4 Nghị định này. Đang theo dõi Điều 14. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Thanh tra Đang theo dõi 1. Thanh tra viên các bộ, cơ quan ngang bộ: Quốc phòng, Công an, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có quyền sau đây: Đang theo dõi a) Phạt cảnh cáo; Đang theo dõi b) Phạt tiền đến 10.000.000 đồng. Đang theo dõi 2. Chánh Thanh tra các bộ, cơ quan ngang bộ: Quốc phòng, Công an, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có quyền sau đây: Đang theo dõi a) Phạt cảnh cáo; Đang theo dõi b) Phạt tiền đến 15.000.000 đồng; Đang theo dõi c) Áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 5 Điều 4 Nghị định này. Đang theo dõi Điều 15. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của các chức danh khác Đang theo dõi 1. Trưởng đoàn kiểm tra do Bộ trưởng Bộ Tài chính thành lập trong thời hạn kiểm tra có quyền: Đang theo dõi a) Phạt cảnh cáo; Đang theo dõi b) Phạt tiền đến 15.000.000 đồng; Đang theo dõi c) Áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 5 Điều 4 Nghị định này. Đang theo dõi 2. Trưởng đoàn kiểm tra do Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ thành lập trong thời hạn kiểm tra có quyền: Đang theo dõi a) Phạt cảnh cáo; Đang theo dõi b) Phạt tiền đến 15.000.000 đồng; Đang theo dõi c) Áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 5 Điều 4 Nghị định này. Đang theo dõi 3. Thủ trưởng tổ chức thuộc bộ, cơ quan ngang bộ được giao chức năng, nhiệm vụ kiểm tra trong phạm vi quản lý nhà nước của bộ, cơ quan ngang bộ có quyền: Đang theo dõi a) Phạt cảnh cáo; Đang theo dõi b) Phạt tiền đến 15.000.000 đồng; Đang theo dõi c) Áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 5 Điều 4 Nghị định này. Đang theo dõi Chương IV ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH VÀ TỔ CHỨC THỰC HIỆN Đang theo dõi Điều 16. Hiệu lực thi hành Đang theo dõi 1. Nghị định này có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2026. Đang theo dõi 2. Bãi bỏ một số cụm từ, điểm, khoản, điều, chương quy định tại Nghị định số 63/2019/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý, sử dụng tài sản công; thực hành tiết kiệm, chống lãng phí; dự trữ quốc gia; kho bạc nhà nước được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 102/2021/NĐ-CP như sau: Đang theo dõi a) Bãi bỏ khoản 4 Điều 4 và Chương III; Đang theo dõi b) Bãi bỏ khoản 3 Điều 3 Nghị định số 63/2019/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung tại khoản 1 Điều 4 Nghị định số 102/2021/NĐ-CP; Đang theo dõi c) Bãi bỏ cụm từ “thực hành tiết kiệm, chống lãng phí” quy định tại tên Nghị định, điểm b khoản 1, khoản 2 Điều 1 và khoản 1 Điều 2 Nghị định số 63/2019/NĐ-CP; Đang theo dõi d) Bãi bỏ cụm từ “mức phạt tiền tối đa trong lĩnh vực thực hành tiết kiệm, chống lãng phí là 100.000.000 đồng đối với cá nhân và 200.000.000 đồng đối với tổ chức” tại điểm b khoản 1 Điều 4; Đang theo dõi đ) Bãi bỏ cụm từ “thực hành tiết kiệm, chống lãng phí” tại tiêu đề Chương 1 Nghị định số 102/2021/NĐ-CP; Đang theo dõi e) Bãi bỏ cụm từ “thực hành tiết kiệm, chống lãng phí” tại khoản 1 Điều 3 Nghị định số 63/2019/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung tại khoản 1 Điều 4 Nghị định số 102/2021/NĐ-CP. Đang theo dõi 3. Trường hợp các văn bản quy phạm pháp luật được viện dẫn tại Nghị định này được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế thì nội dung viện dẫn thực hiện theo văn bản quy phạm pháp luật được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Đang theo dõi Điều 17. Điều khoản chuyển tiếp Đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực thực hành tiết kiệm, chống lãng phí quy định tại Nghị định số 63/2019/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 102/2021/NĐ-CP đã xảy ra và kết thúc trước thời điểm Nghị định này có hiệu lực mà bị phát hiện hoặc đang xem xét, giải quyết khi Nghị định này đã có hiệu lực thì áp dụng Nghị định của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan có hiệu lực tại thời điểm thực hiện hành vi vi phạm để xử lý. Đang theo dõi Điều 18. Trách nhiệm thi hành Đang theo dõi 1. Bộ trưởng Bộ Tài chính có trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra và tổ chức thực hiện Nghị định này. Đang theo dõi 2. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng các cơ quan, tổ chức khác ở trung ương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này. Đang theo dõi Nơi nhận: - Ban Bí thư Trung ương Đảng; - Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ; - Các bộ, cơ quan ngang bộ; - HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; - Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng; - Văn phòng Tổng Bí thư; - Văn phòng Chủ tịch nước; - Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội; - Văn phòng Quốc hội; - Tòa án nhân dân tối cao; - Viện kiểm sát nhân dân tối cao; - Kiểm toán nhà nước; - Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; - Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội; - VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, các Vụ, Cục, Công báo; - Lưu: VT, KTTH (2b). TM. CHÍNH PHỦ KT. THỦ TƯỚNG PHÓ THỦ TƯỚNG         Lê Tiến Châu Bạn chưa Đăng nhập thành viên. Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

相关文章

← 返回首页