越南第257/2025/NĐ-CP号法令 关于建设-移交合同类型项目实施细则(257_2025_NĐ-CP)
【越南法律中文翻译】法令Nghịđịnh_257_2025_NĐ-CP.txt
翻译日期: 2026-08-22
翻译工具: DeepSeek API
**257/2025/NĐ-CP号法令 | 议定**
**签发日期:** 08/10/2025
**来源:** https://luatvietnam.vn/xay-dung/nghi-dinh-257-2025-nd-cp-huong-dan-ap-dung-hop-dong-xay-dung-chuyen-giao-414254-d1.html
**标题:** 关于适用建设-移交合同类型项目实施细则的257/2025/NĐ-CP号议定
关于适用建设-移交合同类型项目实施细则的257/2025/NĐ-CP号议定
**更新日期:** 2025年10月09日 星期四 16:26(GMT+7)
**签发机关:**
政府
**公报编号:**
公报编号是正式在国家信息刊物上刊登的出版物代码。该代码由政府统一管理。
已知
账户专用工具
标准版
或高级版。
请登录账户查看详情。
**编号:**
257/2025/NĐ-CP
**公报刊登日期:**
已知
账户专用工具
标准版
或高级版。
请登录账户查看详情。
**文件类型:**
议定
**签发人:**
胡德福
**摘要:**
关于适用建设-移交合同类型项目实施细则的规定
**签发日期:**
签发日期是文件通过或签署发布的日、月、年。
08/10/2025
**失效日期:**
失效日期是文件正式不再有效(适用)的日、月、年。
正在更新
**适用日期:**
适用日期是文件正式生效(适用)的日、月、年。
已知
账户专用工具
标准版
或高级版。
请登录账户查看详情。
**效力状态:**
说明所查询文件的效力状态:尚未适用、仍有效、已失效、部分失效;已修订、更正或不再适用等。
已知
账户专用工具
标准版
或高级版。
请登录账户查看详情。
**领域:**
建设
**257/2025/NĐ-CP号议定摘要**
关于自2025年10月08日起实施建设-移交(BT)项目的规定细则
2025年10月08日,政府颁布了关于适用建设-移交(BT)合同类型项目实施细则的257/2025/NĐ-CP号议定。本议定自签发之日起生效。
本议定适用于参与或涉及BT项目实施的组织和个人,包括实施流程、投标文件评审方法和标准,以及BT项目的支付机制。
- **BT项目实施流程**
BT项目实施流程根据项目类型和支付方式分为具体步骤。对于属于国会权限范围内的BT项目,流程包括编制和审批预可行性研究报告、批准项目、选择投资者以及签订合同。
对于使用国家预算或土地基金支付的BT项目,流程类似,但在确定和批准土地基金或预算方面存在差异。
- **选择投资者**
议定规定了投资者选择形式,包括公开招标、竞争性谈判、指定投资者以及在特殊情况下进行选择。投资者选择流程必须确保选出具备足够能力实施BT项目、满足进度、质量和投资效率要求的投资者。
- **投标文件评审方法和标准**
投标文件评审基于能力、技术以及财务-商业标准。对于使用国家预算支付的BT项目,评审标准包括资金安排能力、动员贷款能力以及争议历史。对于使用土地基金支付的BT项目,评审标准侧重于上缴国家预算的增加比例。
- **合同与支付机制**
BT项目合同可以使用国家预算或土地基金支付,或两者结合支付。合同内容包括实施进度、支付条件以及双方的责任。支付机制有详细规定,包括确定工程和土地基金的价值,以及执行工程价值与支付土地基金价值之间差额的抵销。
本文件由以下文件修订、补充:
274/2026/NĐ-CP
Xem chi tiết Nghị định 257/2025/NĐ-CP có hiệu lực kể từ ngày 08/10/2025
Tải Nghị định 257/2025/NĐ-CP
Nghị định 257/2025/NĐ-CP PDF (Bản có dấu đỏ)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Nghị định 257/2025/NĐ-CP DOC (Bản Word)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
CHÍNH PHỦ
_______
Số: 257/2025/NĐ-CP
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
_________________
Hà Nội, ngày 08 tháng 10 năm 2025
NGHỊ ĐỊNH
Quy định chi tiết về việc thực hiện dự án áp dụng
loại hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao
Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15;
Căn cứ Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư số 64/2020/QH14;
Căn cứ Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quy hoạch, Luật Đầu tư, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và Luật Đấu thầu số 57/2024/QH15;
Căn cứ Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đấu thầu, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư, Luật Hải quan, Luật Thuế giá trị gia tăng, Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, Luật Đầu tư, Luật Đầu tư công, Luật Quản lý, sử dụng tài sản công số 90/2025/QH15;
Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
Chính phủ ban hành Nghị định quy định chi tiết về việc thực hiện dự án áp dụng loại hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao.
Chương I
QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
1. Nghị định này quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư về việc thực hiện dự án áp dụng loại hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao (dự án BT), gồm:
a) Điều 11 về quy trình thực hiện dự án BT;
b) Điều 42 về phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu;
c) Điểm a khoản 2a Điều 45 về dự án BT thanh toán bằng quỹ đất;
d) Điểm b khoản 2a Điều 45 về dự án BT thanh toán bằng ngân sách nhà nước.
2. Nghị định này không áp dụng đối với dự án BT không yêu cầu thanh toán quy định tại điểm c khoản 2a Điều 45 của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư.
3. Cơ chế quản lý tài chính dự án, lãi vay sau thời gian xây dựng đối với dự án BT thanh toán bằng quỹ đất thực hiện theo quy định của Chính phủ quy định cơ chế quản lý tài chính dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư và cơ chế thanh toán, quyết toán đối với dự án áp dụng loại hợp đồng BT.
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Nghị định này áp dụng đối với tổ chức, cá nhân tham gia hoặc có liên quan đến việc thực hiện dự án BT quy định tại khoản 1 Điều 1 của Nghị định này.
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Trong Nghị định này, các từ ngữ sau đây được hiểu như sau:
1. Quỹ đất thanh toán là khu đất, thửa đất, quỹ đất đáp ứng điều kiện quy định tại khoản 2 Điều 6 của Nghị định này được cơ quan có thẩm quyền xác định để thanh toán cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) thực hiện dự án BT thanh toán bằng quỹ đất.
2. Dự án đối ứng là một hoặc các dự án được nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án thực hiện tại quỹ đất thanh toán theo hợp đồng dự án BT.
3. Giá trị chênh lệch thực tế là phần chênh lệch giữa giá trị quỹ đất thanh toán tại thời điểm thanh toán quỹ đất và giá trị công trình dự án BT quyết toán hoặc giá trị khối lượng nghiệm thu hoặc giá trị nghiệm thu hoàn thành hạng mục công trình dự án BT.
4. Tỷ lệ gia tăng nộp ngân sách nhà nước là tỷ lệ nhà đầu tư đề xuất nhằm xác định giá trị gia tăng nộp ngân sách nhà nước đối với quỹ đất thanh toán.
5. Giá trị gia tăng nộp ngân sách nhà nước được xác định bằng tỷ lệ gia tăng nộp ngân sách nhà nước do nhà đầu tư đề xuất nhân với giá trị chênh lệch thực tế.
6. 拍卖的土地基金、公共财产是指由有权机关根据土地法律规定、公共财产管理和使用法律规定确定的用于组织拍卖以创造国家财政预算收入,用于向实施BT项目的投资者进行支付的地块、地块、土地基金或公共财产。
7. BT项目工程结算价值是指根据建设法律规定及相关法律规定,对竣工项目进行结算的BT项目工程价值。
**第四条 BT项目实施流程**
1. 对于属于国会决定投资主张权限的BT项目,实施流程如下:
a)编制、审批预可行性研究报告,呈报国会决定投资主张;
b)编制、审批可行性研究报告,批准项目;
c)选择投资者;编制、审批、批准技术设计(三阶段设计情形)或施工图设计(两阶段设计情形)及概算;签订并履行项目合同。
2. 对于使用国家财政预算支付或结合使用土地基金和国家财政预算支付的BT项目,除本条第一款和第四款规定的项目外,实施流程如下:
a)编制、审批投资主张建议报告,决定投资主张;
b)对于属于编制投资建设经济技术报告情形的BT项目,编制、审批可行性研究报告或投资建设经济技术报告;批准项目;
c)选择投资者;编制、审批、批准技术设计(三阶段设计情形)或施工图设计(两阶段设计情形)及概算;签订并履行项目合同。
3. 对于使用土地基金支付的BT项目,除本条第一款和第四款规定的项目外,实施流程如下:
a)对于属于编制投资建设经济技术报告情形的BT项目,编制、审批可行性研究报告或投资建设经济技术报告;批准项目;
b)选择投资者;编制、审批、批准技术设计(三阶段设计情形)或施工图设计(两阶段设计情形)及概算;签订并履行项目合同。
4. 对于由投资者提议、属于根据公私合作伙伴关系投资法规定指定投资者情形的使用土地基金支付的BT项目,除本条第一款规定的项目外,实施流程如下:
a)投资者提议项目,编制可行性研究报告,附上能力档案和合同草案;
b)有权机关组织审批可行性研究报告,批准项目和指定投资者结果、合同草案;技术设计(三阶段设计情形)或施工图设计(两阶段设计情形)及概算;
c)签订并履行项目合同。
5. 有权机关可以在选择投资者过程中同时办理本条第一款c点、第二款c点、第三款b点、第四款b点规定的BT项目工程的技术设计(三阶段设计情形)或施工图设计(两阶段设计情形)及概算的审批、批准手续,但必须确保BT项目合同在已获批准的设计、概算基础上签订。
6. 对于本条第三款和第四款规定的BT项目,如需履行投资主张决定程序,以作为依照土地法律规定决定水稻种植用地用途转换主张的依据、依照林业法律规定决定林地用途转换主张的依据,并履行其他相关法律规定的程序,则按照本条第二款a项的规定编制、审批投资主张建议报告并决定投资主张。在此情况下,BT项目投资主张的决定权限按照以国家财政预算支付的BT项目的规定执行。
第二章
项目准备
第五条 编制、审批预可行性研究报告、投资主张建议报告,决定投资主张
1. 对于属于国会决定投资主张权限的项目,BT项目预可行性研究报告、投资主张建议报告的编制、审批程序及投资主张决定程序,按照《公私合作伙伴关系投资法》第十三条和第十四条以及政府关于国家重点工程审批程序的规定执行。
2. 对于不属于本条第一款规定情形的项目,BT项目预可行性研究报告、投资主张建议报告的编制、审批程序及投资主张决定程序,按照政府关于《公私合作伙伴关系投资法》若干条款实施细则的规定执行。
3. 以土地基金支付的BT项目的预可行性研究报告、投资主张建议报告包括以下基本内容:
a) 投资的必要性;公私合作伙伴关系投资方式的优势、BT项目合同类型;按照环境保护法律规定进行的环境影响初步评估,与对公共投资项目的规定相同(投资主张建议报告无需执行此项内容);
b) 目标;项目规模、实施地点;BT项目工程建设时间和进度及项目合同期限;实施BT项目工程所需的土地和其他资源需求(如有),不包括拟用于支付给投资方的土地需求;
c) 按照建设法律规定的初步设计方案;技术、工艺方案的初步说明;项目分期的初步划分(如有);
d) 项目经济社会效益的初步评估;项目实施对项目范围内社区、居民的影响;
đ) BT项目工程总投资额的初步概算;
e) 拟定的投资方支付方式,其中按照本法令第六条的规定具体确定拟支付土地基金的位置、面积、预计价值。
4. 以国家财政预算支付的BT项目的预可行性研究报告、投资主张建议报告包括本条第三款a、b、c、d和đ项规定的内容以及以下内容:
a) 对于以公共投资资金支付的情形,拟定支付方式和支付价值;
b) 对于按照本法令第七条规定以拍卖后所得收入支付的情形,拟拍卖的土地基金、公共资产的位置、面积。
5. 对于以土地基金和国家财政预算结合支付的BT项目,有权机关确定以土地基金支付的项目项和以国家财政预算支付的项目项。预可行性研究报告、投资主张建议报告包括本条第三款和第四款规定的内容。
6. BT项目预可行性研究报告、投资主张建议报告的审批包括以下基本内容:
a) 选择按公私合作伙伴模式投资的项目条件,规定于《公私合作伙伴模式投资法》第14条第1款;
b) 编制预可行性研究报告、投资主张建议报告的依据,根据政府细化规定《公私合作伙伴模式投资法》若干条款的规定;
c) 对BT项目工程的技术方案、工艺、质量标准的要求。对初步设计方案、技术、工艺、质量标准方案内容的审定,按照建设法律及其他相关法律的规定执行;
d) BT项目工程投资总额的初步估算,根据建设法律的规定,在BT项目工程技术方案、工艺、质量标准方案的基础上确定;
đ) 对以国家财政预算支付的BT项目投资者的支付方式,包括以下内容:资金来源及按照政府细化规定《公共投资法》若干条款的实施规定的公共投资资金平衡能力(以公共投资资金来源支付的情形);拟拍卖的土地基金、公共财产的位置、面积(以拍卖后所得收入支付的情形);
e) 对以土地基金支付的BT项目投资者的支付方式,包括以下内容:用于支付的土地基金的位置、面积、预期价值。
7. BT项目投资主张决定包括以下主要内容:
a) 项目名称;主管机关名称;提出项目建议的投资者名称;
b) 目标;BT项目工程的预期规模、地点、建设时间及项目合同期限;
c) BT项目工程投资总额的初步估算;
d) 预期BT项目合同类型及相应的支付方式。
8. 若BT项目工程在二个以上省级行政单位辖区内实施,项目实施地各地方的人民委员会应协商、统一,并报告各地方人民议会审议决定BT项目工程建设投资实施方案,包括以下内容:
a) 设立一个包含多个分项目的项目,或拆分为在各地方独立实施的项目;
b) 实施规模、地点;
c) 以土地基金、国家财政预算支付的形式;
d) 各地方在属于地方管理范围内的工程、工程项目的补偿、扶持、安置、平衡、安排财政预算或土地基金支付方面的责任;
đ) 项目或分项目的主管机关。
9. 对于属于部、中央机关、其他机关及省级人民委员会管理范围内的BT项目,上述机关应统一本条第8款规定的各项内容。省级人民委员会应在办理投资主张决定手续前,将已与部、中央机关、其他机关统一的内容报告省级人民议会。
第六条 预期用于支付以土地基金支付的BT项目投资者的土地基金
1. 在编制预可行性研究报告、投资主张建议报告过程中,主管机关或提出项目建议的投资者应与省级土地管理职能机关协调,按照本条第2款和第3款规定的条件和原则,确定用于支付以土地基金支付的BT项目投资者的土地基金。
2. 用于支付以土地基金支付的BT项目投资者的土地基金必须完全满足以下条件:
a) 土地储备属于收回土地的情形或由国家机构、组织根据《土地法》第217条规定管理的土地储备(国家收回并交由土地储备发展组织管理的国家机关办公场所、公立事业单位事业活动场所除外)或同时包含上述两种土地储备的土地储备。
若用于结算的土地储备中部分土地由国家机构、组织管理,则国家收回整个地块,以划拨土地、出租土地方式出让,不通过土地使用权拍卖,不通过招标选择有使用土地的投资项目投资者;
b) 符合有权机关根据规划法律及相关法律规定批准的计划。
3. 预计结算的土地储备价值按照以下原则确定:
a) 预计结算的土地储备价值须相当于BT项目工程总投资额,或高于或低于BT项目工程总投资额的差额不超过10%;
b) 若预计结算给投资者的土地储备价值低于BT项目工程总投资额的90%,有权机关考虑采用BT合同结合土地储备和国家预算(公共投资资金)结算的方式,以确保预计结算的土地储备和公共投资资金的总价值相当于BT项目工程总投资额;
c) 若需立即实施BT项目工程以确保按照规划连接技术基础设施、社会基础设施,满足党中央执行委员会、政治局、书记处、党和国家主要领导人、政府决议、政府领导人的决定、指示、意见通报文件、省委常务委员会决议、省级人民议会决议中的管理、开发、运营工程效率的指示要求,有权机关考虑确定预计结算给投资者的土地储备价值高于BT项目工程总投资额的110%;
d) 预计结算的土地储备价值确定如下:
对于属于国家划拨土地情形的土地储备面积:
预计结算的土地储备价值等于(=)收取土地使用费的面积乘以(x)根据土地法律规定颁布的年度土地价格表中新用途的土地价格;
对于属于国家出租土地情形的土地储备面积:
预计结算的土地储备价值等于(=)收取土地租金面积乘以(x)根据土地法律规定颁布的年度土地价格表中新用途的土地价格;
đ) 若能确定预计结算土地储备的补偿、扶持、安置费用,预计结算的土地储备价值根据本款d项规定的价值减去(-)预计结算土地储备的补偿、扶持、安置费用确定。实际结算的土地储备价值按照本法令第19条规定执行;
e) 若在确定预计结算土地储备价值时,本款d项规定的用于计算土地使用费、土地租金的土地价格尚未在土地价格表中规定,则省级土地管理职能部门根据具有类似基础设施条件的区域、位置的土地价格表中的土地价格确定预计结算的土地储备价值,报有权机关根据地方具体情况决定;
第6条第3款h点由第274/2026/NĐ-CP号法令第74条第1款补充
g) 预计用于支付的土地基金价值,在预可行性研究报告、投资主张建议报告中确定,该等文件编制时应与获批的年度地价表相符。
第6条第3款h项由第274/2026/NĐ-CP号法令第74条第1款补充。
补充
第6条第6款由第274/2026/NĐ-CP号法令第74条第2款第6项补充。
第6条第5款由第274/2026/NĐ-CP号法令第74条第2款第5项补充。
第6条第7款由第274/2026/NĐ-CP号法令第74条第2款第7项补充。
4. 对于预计使用由国家机构、组织依照《土地法》第217条规定管理的土地基金,用于向实施BT项目的投资者进行支付的情形,省级人民委员会指派专业机构、所属或直属机关、单位编制预计支付土地基金目录,呈请省级人民议会批准。
补充
补充
补充
第7条 预计通过拍卖用于向实施BT项目的投资者进行支付的土地基金、公共财产,以国家财政预算支付
1. 在编制预可行性研究报告、投资主张建议报告过程中,主管机关或提出项目的投资者与公共财产管理专业机构协调,确定预计通过拍卖用于向投资者支付的土地基金、公共财产。
2. 拍卖土地使用权、公共财产以向实施BT项目的投资者进行支付,依照土地法律、公共财产管理使用法律、财产拍卖法律的规定执行。拍卖土地使用权、公共财产所得款项上缴国家财政预算,用于向实施BT项目的投资者进行支付,且无需纳入中期公共投资计划汇总。
第8条 编制、审批可行性研究报告、投资建设经济技术报告,批准项目
1. 编制、审批可行性研究报告、投资建设经济技术报告、批准BT项目的程序、手续,依照《公私合作伙伴关系投资法》第21条及政府关于细化《公私合作伙伴关系投资法》若干条款的规定执行。
2. 以土地基金支付的BT项目的可行性研究报告、投资建设经济技术报告,包括以下基本内容:
a) 投资的必要性;公私合作伙伴关系投资方式的投资优势;BT项目合同类型;
b) 项目与经济社会发展计划及依规划法律规定经有权机关决定或批准的相关规划的相符性;
c) 目标;规模;地点;实施BT项目工程所需的土地及其他资源需求(如有),不包括拟用于向投资者支付的土地需求;
d) 进度;BT项目工程建设时间及项目合同期限;
đ) 说明BT项目工程的技术方案、工艺、质量标准要求;按照建设法律及相关法律规定的设计文件;各分项目之间的关联(如有);
e) BT项目工程总投资额;
g) 向投资者的支付方式,其中具体确定按照本法令第6条规定用于支付的土地基金的位置、面积、预计价值。其中,预计支付的土地基金价值按照本法令第6条第3款规定的对应原则确定;
h) 项目的经济社会效益;项目风险分析及风险管理措施;投资优惠、投资保障(如有);
i) 预计项目实施计划,包括:投资者选择方式及预计投资者选择时间、招标方名称。
3. 使用国家预算支付的BT项目的可行性研究报告、投资建设经济技术报告包括本条第2款a、b、c、d、đ、e、h和i点规定的内容及以下内容:
a) 使用公共投资资金支付情况下的支付方式、支付价值;
b) 按照本法令第7条规定使用拍卖后所得收入支付情况下,拟拍卖的土地基金、公共资产的位置、面积;拍卖组织计划。
4. 对于结合使用土地基金和国家预算支付的BT项目,主管机关确定使用土地基金支付的项目项、使用国家预算支付的项目项,可行性研究报告、投资建设经济技术报告包括本条第2款和第3款规定的内容。
5. BT项目可行性研究报告、投资建设经济技术报告的审批包括以下基本内容:
a) 法律依据及投资的必要性;
b) BT项目工程技术方案、工艺、质量标准要求。设计文件、技术、工艺、质量标准内容的审批按照建设法律及其他相关法律规定执行;
c) BT项目工程总投资额根据建设法律规定,在BT项目工程技术方案、工艺、质量标准的基础上确定;建设阶段后的贷款利息、实施使用国家预算支付的BT项目的投资者的合理利润;
d) 向投资者的支付方式,包括以下内容:资金来源及按照政府关于规定《公共投资法》若干条款实施细则的资金平衡能力(使用公共投资资金支付的情况);拟拍卖的土地基金、公共资产的位置、面积(使用拍卖后所得收入支付的情况);
đ) 经济社会效益。
6. 对于已办理投资主张决定程序的BT项目,若本条第2款a、b、c和g点及第3款a、b点规定的内容与预可行性研究报告、投资主张建议报告相比没有变化,则无需重新审批。
7. BT项目批准决定包括以下主要内容:
a) 项目名称;合同签订机关名称;项目建议投资者名称;
b) 目标;规模;地点;BT项目工程建设时间及项目合同期限;土地及其他资源使用需求;
c) BT项目工程总投资额;
d) 项目BT合同类型及相应的支付方式;
đ) 投资方选择形式及预计时间,招标方名称。
8. 对于不属于在两个以上省级行政单位辖区内决定投资主张的情形,或不属于部委、中央机关、其他机关及省级人民委员会管理范围内的BT项目,在按照本条第一款、第二款、第三款、第四款、第五款、第六款和第七款规定办理BT项目批准手续之前,各机关、省级人民委员会应按照本议定第五条第8款或第9款的相应规定,就项目实施进行协商并达成一致。
9. 对于本议定第四条第4款规定的以土地基金支付的BT项目,投资方编制的项目建议文件包括按照本条第二款规定的可行性研究报告,并附上法律资格文件、能力文件、合同草案,作为有权机关组织评审、批准项目的同时批准投资方指定结果(被建议指定的投资方名称)的依据。
10. 对于本议定第四条第1款和第2款规定的项目,在编制可行性研究报告、投资建设经济技术报告过程中,若预计支付的基金土地、预计拍卖的土地基金、公共财产与投资主张决定中已批准的内容相比发生变化,则按以下规定执行:
a) 因调整总体规划、分区规划、详细规划(如有)导致预计支付的土地基金在界限、面积上发生变化,影响预计支付土地基金的价值,但仍确保满足本议定第六条第2款规定条件的,有权机关在BT项目的可行性研究报告、投资建设经济技术报告中更新该价值,无需调整项目投资主张;
b) 因调整总体规划、分区规划、详细规划(如有)或公共财产安排、处理方案,导致预计拍卖的土地基金、公共财产在界限、面积上发生变化的,有权机关在BT项目的可行性研究报告、投资建设经济技术报告中更新变更信息,无需调整BT项目投资主张;
c) 因调整总体规划、分区规划、详细规划(如有)导致预计支付的土地基金位置或预计拍卖的土地基金、公共财产位置发生变化的,有权机关办理BT项目投资主张调整手续。
第三章
投资方选择
第九条 投资方选择形式
1. 实施BT项目的投资方选择形式包括:
a) 按照《公私合作伙伴关系投资法》第三十七条规定的公开招标;
b) 按照《公私合作伙伴关系投资法》第三十八条规定的竞争性谈判;
c) 按照《公私合作伙伴关系投资法》第三十九条及本条第三款规定的投资方指定;
d) 按照《公私合作伙伴关系投资法》第四十条及本条第四款规定的特殊情况下的投资方选择。
2. 有权机关决定采用本条第一款规定的投资方选择形式之一,确保选择到具备足够能力实施BT项目、满足项目进度、质量和投资效益要求的投资方。
3. 需要加快进度、促进经济社会发展、保障国家利益,由投资方提出建议并经有权机关批准项目,属于按照《公私合作伙伴关系投资法》第三十九条第一款đ项规定的投资方指定情形的项目包括:
a) 为立即阻止、克服或及时处理由自然灾害、火灾、突发事故、事件、灾难或其他不可抗力事件造成的后果而需要实施的项目;
b) 根据国会决议采用指定投资者形式的重要国家项目;
c) 根据铁路法律规定实施的铁路项目;
d) 根据行业、领域管理法律规定属于指定投资者情形的项目;
đ) 为服务国家级、省级庆典活动及事件而需要加快进度的工程、基础设施系统建设投资项目;
e) 为满足项目投资进度、质量和效率要求而需要采用指定投资者形式的其他情形。
4. 适用《公私合作伙伴关系投资法》第40条第1款规定的特殊情况选择投资者形式的项目包括:
a) 根据党中央执行委员会、政治局、书记处、党和国家主要领导的决议、结论、指示文件中的指示实施,有保障国家利益、执行国家政治任务要求的项目;
b) 属于战略领域、科技与创新领域重点发展投资、国家重要项目,有实行订货、交办任务要求的项目;
c) 根据政府决议、政府领导人的决定、指令、意见通知文件、中央直属省、市党委执行委员会决议、中央直属各省、市常务委员会意见通知文件、结论、省级人民议会决议中的指示,为保障完成进度而必须立即实施的紧急项目;
d) 根据国会决议、政府决议、政府领导人的决定、指令、意见通知文件中的指示,为保障项目所属工程之间的技术基础设施连接、同步,满足工程同步、连续管理、开发、运营效率要求而需要立即实施的项目;
đ) 根据公共投资法律规定,属于保障社会秩序、安全目标的行业、领域项目;
e) 根据电力法律规定实施的海上风电项目,若适用本条第1款a、b和c点规定的投资者选择形式则无法满足项目实施要求的;
g) 具有其他特殊条件的项目,若适用本条第1款a、b和c点规定的投资者选择形式则无法满足项目实施要求的。
**第十条** BT项目实施投资者的选择流程
1. 公开招标、竞争性谈判流程:
投资者选择按照政府关于《公私合作伙伴关系投资法》若干条款实施细则的规定执行。
2. 对国家机构编制的BT项目或投资者提议的以国家财政预算支付的BT项目、投资者提议的以土地基金和国家财政预算结合支付的BT项目的普通指定投资者流程如下:
a) 编制要求文件:
根据项目批准决定,招标方组织编制要求文件,内容包括本法令第11条规定的各项内容,但不包括要求投资者缴纳投标保证金的内容。对于投资者提议的项目,要求文件不包括技术评估标准。
主管机关、招标方(在获得授权批准要求文件的情况下)无需对要求文件进行审核;如需审核,则按照政府关于《公私合作伙伴关系投资法》若干条款实施细则的规定组织要求文件审核工作;
b) 批准要求文件:
有权机关、招标方批准要求文件,其中确定建议指定的投资者,并将要求文件发送给该投资者;
c) 编制和提交建议书:
被建议指定的投资者按照要求文件的要求编制和提交建议书;
d) 评估建议书:
招标方按照要求文件中规定的评估方法和评估标准对建议书进行评估。对于由投资者提议的项目,按照达标或不达标的方法,基于能力和财务—商业标准对投资者的建议进行评估。
在评估建议书过程中,投资者有权对其建议书进行澄清、修改、补充;
đ) 评审、批准和公开指定投资者结果:
有权机关无需对投资者选择结果进行评审;如需评审,则按照政府关于《公私合作伙伴关系投资法》若干条款实施细则的规定组织评审。
指定投资者结果的批准按照政府关于《公私合作伙伴关系投资法》若干条款实施细则的规定执行,无需批准满足技术要求投资者名单,无需对投资者进行排名。
指定投资者结果的公开按照政府关于《公私合作伙伴关系投资法》若干条款实施细则的规定执行;
e) 谈判、完善、签署和公开合同:
有权机关、招标方和投资者按照政府关于《公私合作伙伴关系投资法》若干条款实施细则的规定组织BT项目合同的谈判、完善和签署,确保BT项目合同在技术设计(三阶段设计情形)或施工图设计(两阶段设计情形)以及按照本法令第4条第5款规定已获批准的项目预算的基础上签署。
BT项目合同信息的公开按照政府关于《公私合作伙伴关系投资法》若干条款实施细则的规定执行。
3. 对于按照本法令第4条第4款规定由投资者提议的以土地基金支付BT项目的简化指定投资者流程如下:
a) 在项目批准决定和指定投资者结果、按照本法令第8条第9款规定的合同草案出台后,招标方制定关于能力、财务—商业方面的要求;
b) 基于能力、财务—商业方面的要求,组织谈判并完善合同,内容包括:更新投资者合法资格信息、自有资金安排能力和贷款融资能力;增加上缴国家财政的比例,确保BT项目的进度、质量和投资效益要求;合同签署各方在项目实施各项内容中的权利、义务和责任;其他必要内容(如有);
c) 有权机关、招标方和投资者按照政府关于《公私合作伙伴关系投资法》若干条款实施细则的规定组织BT项目合同的谈判、完善和签署,确保BT项目合同在技术设计(三阶段设计情形)或施工图设计(两阶段设计情形)以及按照本法令第4条第5款规定已获批准的项目预算的基础上签署。
4. 对于属于须决定投资主张的项目,在特殊情况下选择投资者的流程和手续如下:
a) 在编制预可行性研究报告、投资主张建议报告过程中,项目准备单位或提议项目的投资者根据本议定第9条第4款的规定,建议采用特殊情况下选择投资者的方式,并建议实施项目的投资者(如有);
b) 对于属于国会、省级人民议会决定投资主张权限的项目,在项目投资主张获得决定后,有权机关指定其所属或直属的一个机关、组织、单位(以下称为专业机关)根据已批准的项目投资主张,审查、评估投资者的财务能力和项目实施条件。评估内容规定于本款d点。根据专业机关的评估报告,有权机关决定在特殊情况下被选中的投资者;
c) 对于属于部长、中央机关、其他机关负责人、省级人民委员会决定投资主张权限的项目,有权机关在组织审查预可行性研究报告或投资主张建议报告过程中,指定BT项目评审单位根据本款d点的规定审查、评估投资者的财务能力和项目实施条件。部长、中央机关、其他机关负责人、省级人民委员会决定投资主张的同时,批准在特殊情况下被选中的投资者;
d) 根据本款b点和c点规定对投资者财务能力和项目实施条件的审查,包括以下内容:按照本议定第12条第1款a点和b点规定安排自有资金、筹集贷款资金的能力;按照项目投资主张实施建设、运营、经营、开发、管理工程方案的能力,满足进度、质量、投资效益要求或项目的其他特殊条件以及有权机关确定的其他要求;
đ) 根据本款b点、c点规定被选中的投资者组织编制可行性研究报告、投资建设经济技术报告,附能力档案和合同草案。有权机关组织审查可行性研究报告,批准项目及附带的合同草案;
e) 根据本款đ点规定的项目批准决定和合同草案,有权机关、招标方和投资者根据政府关于《公私合作伙伴模式投资法》若干条款实施细则的规定,组织谈判、完善、签订BT项目合同,确保BT项目合同在技术设计(三阶段设计情况下)或施工图设计(两阶段设计情况下)以及按照本议定第4条第5款规定已获批准的项目预算的基础上签订。
与被选中的投资者进行合同谈判、完善的内容包括:国家预算支付价值(对于以国家预算支付的BT项目)、上缴国家预算增值比例(对于以土地基金支付的BT项目)、国家预算支付价值与上缴国家预算增值比例相结合(对于结合支付的BT项目),确保BT项目进度、质量、投资效益要求;就与项目相关的内容进行谈判,为确定合同中的权利、义务、责任条款奠定基础;其他必要内容(如有);
5. 对于不属于必须决定投资主张情形的项目,在特殊情况下选择投资者的流程、手续如下:
a) 在编制可行性研究报告、投资建设经济-技术报告过程中,项目准备单位或项目建议投资方根据本议定第9条第4款规定,建议采用特殊情况下选择投资方的形式,并建议实施项目的投资方(如有),附随合同草案;
b) 有权机关指派BT项目评审单位根据本条第四款d点规定,在组织评审可行性研究报告或投资建设项目经济-技术报告过程中,审查、评估投资方的财务能力和项目实施条件;
c) 有权机关批准项目的同时,批准在特殊情况下被选定的投资方及合同草案;
d) 招标方根据本条第四款e点规定,与被选定的投资方组织谈判、完善合同;
đ) 根据谈判、完善合同的结果,与投资方、项目企业(如有)组织签订BT项目合同。
6. 对于适用本议定第16条第4款或第5款规定的支付方式的项目,投资方无需证明本条第3款b点或第4款d点或第5款b点规定的资金筹措能力,但必须承诺缴纳商业银行保函,保函价值最低等于BT工程概算批准决定中BT工程的价值,以担保按照本议定第16条第4款d点规定的承诺履行BT项目工程实施义务。
7. 对于本议定第9条第4款a、c和d点规定的项目,在项目批准决定中,有权机关可委托投资方在谈判、完善、签订合同过程中同时组织展开BT项目工程的投资建设。
8. 对于已经主管部门决定投资主张或批准项目,但出现本议定第9条第4款规定的特殊条件的项目,有权机关决定在特殊情况下采用选择投资方方式,并根据本条第b、d、đ(项目已经有权机关批准的情况除外)、e和g点规定批准被选定的投资方。
9. 若适用本条第二、三、四、五、六、七和八款规定的流程、手续不能满足项目实施要求,在项目准备过程中,项目准备单位编制特殊情况下的投资方选择方案,呈报主管部门或有权机关在投资主张决定或项目批准决定中同时批准,确保选定的投资方具备足够能力实施BT项目,满足项目进度、质量和投资效益要求。
10. 若与投资方谈判、完善合同未成功,招标方报告有权机关根据《公私合作伙伴关系投资法》第34条第1款a点规定审议、决定取消招标。
đ) 招标文件和投标文件范本;
e) 按照项目批准决定及可行性研究报告、项目投资建设经济技术报告中的内容,关于BT项目实施的信息和要求。其中,预计用于支付的土地价值按照本条第五款的规定在招标文件中更新;
g) 合同草案、合同范本。
2. 招标文件未规定类似项目实施经验评审标准的,但需要规定在处理投资者提交证明类似项目实施经验材料情况下的处理原则,作为比较和排序投资者的依据。
行业、领域管理法律规定投资者必须具备类似项目实施经验的,招标方、专家小组必须按照行业、领域管理法律的规定,在招标文件中确定类似项目实施经验的评审标准。
3. 招标文件不得提出导致限制投资者参与或者旨在为某一个或某几个投资者创造优势、造成不公平竞争的条件。
4. 对于BT项目采用土地基金和国家财政预算结合支付方式的,招标文件必须按照本议定第十二条和第十三条的规定,规定以国家财政预算支付项目和以土地基金支付项目的评审标准和评审方法。招标方负责按照BT项目批准决定中BT项目工程总投资额中,以国家财政预算支付项目和以土地基金支付项目价值所占百分比(%)的比例,规定相应项目的分值权重,以计算综合得分并比较、排序投资者。
5. 在编制招标文件过程中,预计用于支付的土地基金、预计拍卖的土地基金、公共财产与项目批准决定中批准的内容相比发生变化的,按以下规定执行:
a) 因调整总体规划、分区规划、详细规划(如有)导致预计用于支付的土地基金在地界、面积上发生变化,影响到预计用于支付的土地基金价值,但仍确保满足本议定第六条第二款规定的条件的,有权机关责成招标方在招标文件中更新该价值,无需调整项目;
b) 因调整总体规划、分区规划、详细规划(如有)或公共财产安排、处理方案,导致预计拍卖的土地基金、公共财产在地界、面积上发生变化的,有权机关责成招标方在招标文件中更新变更信息,无需调整项目;
c) 因调整总体规划、分区规划、详细规划(如有)导致预计用于支付的土地基金位置或预计拍卖的土地基金、公共财产位置发生变化的,有权机关按照程序、手续调整项目,作为批准预计用于支付的土地基金价值或在招标文件中更新预计拍卖的土地基金、公共财产信息的依据;
d) 本款a点和c点规定的预计用于支付的土地基金价值,按照编制招标文件时已获批准的年度土地价格表确定,并按照本议定第六条第三款d、đ、e点规定的原则执行。
第十二条 对国家财政预算支付的BT项目投标文件的评审方法和评审标准
1. 对投资者能力的评审,按照达标或不达标的方法,依据以下评审标准进行:
a) 出资能力根据BT项目工程总投资额确定。若为联合体,联合体投资者的自有资金等于各联合体成员自有资金之和,各联合体成员必须按照联合体协议约定的出资比例满足相应要求。联合体牵头人的自有资金出资比例最低为30%,各联合体成员的自有资金出资比例最低为15%;
b) 投资者的贷款融资能力。若为联合体,联合体投资者的贷款资金等于各联合体成员贷款资金之和;
c) 投资者已实施和正在实施项目的争议、投诉历史;
d) 投资者在项目实施所在地的中央直辖市、省范围内曾被中止或终止投资活动的历史(如有)。
2. 技术评审按照本条第三款规定的评分法或本条第四款规定的合格/不合格法进行,依据以下评审标准:
a) BT项目工程质量、规模、效能标准,包括:投资者提出的技术方案、工艺与项目规模、效能、工程总投资额、工期、进度、建设投资分期安排是否符合有权机关依据规划、建设、行业和领域管理相关法律规定批准的规划;工程质量、指标、标准、规范、定额是否符合行业和领域管理相关法律规定;
b) 环境与安全标准,包括:投资者必须依据环境保护法律规定确保的环境保护和安全生产方案要求;对环境的负面影响评估及补救措施要求;
c) 其他技术标准(如有必要)。
编制招标文件时,招标方、专家小组必须依据本款规定的标准,针对具体项目制定详细的技术评审标准。
3. 采用100分或1000分制评分法制定技术评审标准时,必须对每项总体标准、详细标准规定最低分值和最高分值;被评定为满足要求的最低分值不得低于技术总分的70%,且各项技术要求内容的分值不得低于该内容最高分的60%。
4. 采用合格、不合格评审法制定技术评审标准时,必须确定各项内容的达标要求。对于总体评审标准,仅使用合格、不合格标准。对于总体标准中的基本详细标准,仅使用合格、不合格标准;对于总体标准中的非基本详细标准,除合格、不合格标准外,可额外采用可接受标准,但不得超过该总体标准中详细标准总数的30%。当所有基本详细标准被评定为合格,且非基本详细标准被评定为合格或可接受时,该总体标准被评定为合格。
5. 财务-商业评审方法和标准:
a) 财务-商业评审采用比较、排序法,依据国家财政对投资者的最高支付价值标准进行。国家财政最高支付价值等于BT项目工程批准决定、调整项目批准决定中确定的工程总投资额以及建设阶段后的其他费用,包括建设阶段后的贷款利息、投资者的合理利润;
b) 投资方实施属于享受优惠对象的BT项目、优惠幅度及投资方选择中的优惠原则,按照政府规定《公私合作伙伴模式投资法》若干条款实施细则执行。优惠按以下公式计算:
GGTSS = GGT - GGT x MƯĐ%
其中:
GGTSS:为投资方享受优惠后用于比较、排名的国家财政结算价值;
GGT:为投资方在投标文件中提出的享受优惠的国家财政结算价值;
MƯĐ:为投资方享受的优惠幅度。
6. 在财务—商业评估之后,如有两个以上投资方的财务—商业建议相同,则具有类似项目执行经验的投资方排名第一。
7. 投资方在满足以下条件时被推荐入选:
a) 投标文件合格;
b) 满足能力要求;
c) 满足技术要求;
d) 提出的用于比较、排名的国家财政结算价值不高于招标文件中规定的最高价值且为最低。
**第十三条** 以土地基金结算的BT项目投标文件的评估方法与标准
1. 能力评估的方法与标准按照本法令第十二条第1款规定执行。
2. 技术评估的方法与标准按照本法令第十二条第2款、第3款和第4款规定执行。
3. 财务—商业评估的方法与标准:
a) 财务—商业评估按照比较、排名方法进行,以社会利益、国家利益为标准;
b) 社会利益、国家利益标准为本款c项规定的国家财政上缴增值比例;
c) 投资方在投标文件中自行提出国家财政上缴增值比例。招标文件不规定国家财政上缴增值比例;
d) 投资方实施属于享受优惠对象的BT项目、优惠幅度及投资方选择中的优惠原则,按照政府规定《公私合作伙伴模式投资法》若干条款实施细则执行。优惠按以下公式计算:
MGTSS = MGT + MGT x MƯĐ%
其中:
MGTSS:为投资方享受优惠后用于比较、排名的国家财政上缴增值比例;
MGT:为投资方在投标文件中提出的享受优惠的国家财政上缴增值比例;
MƯĐ:为投资方享受的优惠幅度。
4. 在财务—商业评估之后,如有两个以上投资方的财务—商业建议相同,则具有类似项目执行经验的投资方排名第一。
5. 投资方在满足以下条件时被推荐入选:
a) 投标文件合格;
b) 满足能力要求;
c) 满足技术要求;
d) 提出的用于比较、排名的国家财政上缴增值比例最高。
6. 对于适用本法令第十六条第4款或第5款规定的结算方式的项目,投资方无须证明本法令第十二条第1款规定的资金筹措能力,但必须承诺缴纳商业银行保函,保函价值最低等于BT工程概算批准决定中规定的BT工程造价,以担保按照本法令第十六条第4款d项规定的承诺履行BT项目工程实施义务。
**第四章**
**合同及结算机制**
**第一节**
**以国家财政结算的BT项目合同及结算机制**
**第十四条** 以国家财政结算的BT项目合同内容
以国家预算支付的BT项目合同,包括政府关于《公私合作伙伴模式投资法》若干条款实施细则规定的各项内容及以下内容:
1. 使用已在中期和年度公共投资计划中安排的公共投资资金来源的依据;通过土地基金、公共资产拍卖后收取并已进行收入核算、支出核算且经有权机关批准用于支付BT项目的国家预算资金来源。
2. 以国家预算(公共投资资金或通过土地基金、公共资产拍卖后收取的国家预算资金来源)向投资者、项目企业(如有)支付的金额。
3. 工程项、BT项目工程完工进度及向有权机关移交BT项目工程。
4. 支付条件及办理已完成工程量验收、结算、提交支付申请文件及完成BT项目工程竣工决算的责任。
5. 当合同签署一方违反关于建设进度、支付、移交BT项目工程的承诺,导致产生贷款利息费用、其他额外费用(如有)时的处理原则,依照法律规定执行。
第十五条 以国家预算支付的BT项目合同的支付、决算
以国家预算支付的BT项目合同的支付、决算,按照政府关于公私合作伙伴模式投资项目财务管理机制及适用BT合同类型的项目支付、决算机制的规定执行。
第二节
以土地基金支付的BT项目合同及支付机制
第十六条 以土地基金支付的BT项目合同的内容
1. 除本条第四款和第五款规定的情形外,以土地基金支付的BT项目合同包括政府关于《公私合作伙伴模式投资法》若干条款实施细则规定的各项内容及以下内容:
a)BT项目工程项、工程开工、建设、完工、移交进度;
b)支付土地基金的面积、位置,本条第二款或第三款规定的支付方式,用于实施对向项目的土地基金支付的价值、次数、进度,以及本款e项或g项规定的实际差额价值的缴纳形式、进度、期限;
c)支付条件及办理已完成工程量验收、结算、提交支付申请书、支付文件及完成BT项目工程竣工决算的责任;
d)按照本款h项规定,对支付土地基金向国家预算缴纳增值税的形式、程序、手续;
đ)当合同签署一方违反关于建设进度、支付、移交BT项目工程的承诺,导致产生贷款利息费用、其他额外费用(如有)时的处理原则,依照相关法律规定执行;
e)对本条第二款规定的一次性支付的BT项目合同的实际情况差额价值:
在交付土地、出租土地时全部支付土地基金的实际差额价值 = 交付土地、出租土地时的土地使用费、土地租金 – BT项目工程决算价值;
g)对本条第三款规定的按BT项目工程验收工程量百分比(%)或独立工程项完工验收价值相应分次支付的BT项目合同的实际差额价值:
实际差额值对于在交地、出租土地时进行结算的土地基金部分 = 交地、出租土地时结算的土地基金部分的土地使用者应缴纳的土地使用费、土地租金 - 与BT项目工程验收工作量百分比(%)相对应的价值或独立工程项完成验收的价值;
h) 上缴国家财政的增值额按照下列公式确定:
交地、出租土地时上缴国家财政的增值额 = 合同中约定的上缴国家财政增值比例 x 交地、出租土地时结算的土地基金的实际差额值
对于一次性结算的BT项目合同,若结算的土地基金价值低于BT项目工程决算价值,或对于多次结算的BT项目合同,若结算的土地基金价值低于每次结算时与BT项目工程验收工作量百分比(%)相对应的价值或BT项目工程项价值,则不计算上缴国家财政的增值额。
2. 对于总投资规模相当于根据公益投资法律规定之C类项目的项目,采用工程完成后一次性结算全部土地基金的方式,工程须经竣工验收,并符合根据建设法律规定具备投入开发使用条件的标准。
3. 对于总投资规模相当于根据公益投资法律规定之A类、B类项目的项目,主管机关审议、决定采用本条第2款规定的结算方式,或采用与BT项目工程验收工作量百分比(%)相对应或与独立工程项完成验收价值相对应的多次土地基金结算方式。
若采用与BT项目工程验收工作量百分比(%)相对应的多次土地基金结算方式,双方应在合同中约定每次结算的BT项目工程验收工作量百分比(%)、结算次数、结算进度以及每次拟结算土地基金的边界、位置、面积,该等边界、位置、面积应与BT项目工程验收工作量百分比(%)相对应,并确保本议定第20条第1款d点规定的结算原则。
若采用与独立工程项完成验收价值相对应的多次土地基金结算方式,双方应在合同中约定工程项、工程项价值、结算次数、结算进度、各工程项完成的时间节点以及与该等工程项相对应的拟结算土地基金的边界、位置、面积。
4. 对于独立项目,其总投资规模为20,000亿越南盾以上,或属于总投资规模为20,000亿越南盾以上的项目的组成部分,或与根据国会决议、政府决议确定的国家重要项目、国家重点工程有紧密关联的项目,主管机关审议、决定在签订项目合同后一次性将全部土地基金交给投资者实施BT项目,以便为投资者筹集资源投资建设项目工程创造条件,确保基础设施的衔接和同步开发。
在此情况下,结算的土地基金必须满足根据土地法律规定的交地、出租土地条件;投资者须向主管机关提交商业银行的保函,保函价值最低相当于BT工程概算批准决定中确定的BT工程价值;确保银行保函在BT项目合同生效时有效。
主管机关指定签约机关与投资者就PPP项目合同的主要内容进行谈判、完善合同,该等内容根据政府关于《公私合作伙伴模式投资法》若干条款细化规定的规定、本条第1款a、c、d点以及下列内容确定:
a) BT项目工程在向投资者、项目企业(如有)交付土地时的价值,按照BT工程概算批准决定中的BT项目工程价值确定。确定BT项目工程价值须遵守不增加BT合同整个有效期内总投资额的原则。BT项目工程结算价值不得超过BT工程概算批准决定中的BT项目工程价值;
b) 若在向投资者、项目企业(如有)交付土地时,土地基金价值与BT工程概算批准决定中的BT项目工程价值存在差额,则该差额按如下方式确定:
在交付土地、出租土地时全部土地基金的差额价值 = 交付土地、出租土地时的土地使用者应缴纳的土地使用费、土地租金 - BT工程概算批准决定中的BT项目工程价值。
若BT工程概算批准决定中的BT项目工程价值低于土地基金价值,投资者、项目企业(如有)须向国家财政缴纳差额价值及按照本条第一款h项规定的公式向国家财政缴纳的增值额。
若BT工程概算批准决定中的BT项目工程价值高于用于结算的土地基金价值,投资者、项目企业(如有)将在BT项目工程结算时按照本议定第24条的规定获得差额部分(如有)的结算,或按照本议定第23条第5款的规定执行。
c) 规定在投资者、项目企业(如有)未按照已签署的BT合同承诺的进度履行建设、完成、移交BT项目工程义务情况下的处理原则,民事法律规定的不可抗力情形或非因投资者、项目企业(如有)过错的情形除外,包括本款d、đ和e项规定的各项原则;
d) 在投资者、项目企业(如有)开工建造BT项目工程比BT合同承诺延迟超过24个月或完成BT工程比BT合同承诺延迟超过24个月的情况下,合同签署机关终止BT项目合同,主管机关收回全部用于结算给投资者、项目企业(如有)的土地基金,并收回按照本议定第10条第6款或第13条第6款规定的担保项下的全部担保金额。若投资者、项目企业(如有)已将用于结算的土地基金转让给其他组织、个人,则投资者、项目企业(如有)须按照投资者、项目企业(如有)与该组织、个人之间的约定向其返还;
đ) 投资者、项目企业(如有)被处以违约罚款,罚款金额按照税收法律规定的迟延缴纳税款义务的罚款标准乘以BT工程概算批准决定中BT项目工程总投资额计算;
e) 投资者、项目企业(如有)须赔偿因迟延履行或不按照承诺履行BT工程项目而造成的全部损失。
5. 对于不属于本条第4款规定情形、但确有紧急要求须立即开展BT项目工程以保障按照规划连接技术基础设施、社会基础设施,保障按照党中央执行委员会、政治局、书记处、党和国家主要领导的决议、结论、指导文件,政府决议,政府领导人的决定、指令、意见通报文件,省委常务委员会决议,省级人民议会决议中的指示进行管理、开发、运营效率的项目,主管机关、投资方、项目企业(如有)可协商适用本条第4款规定的支付方式,条件是投资方、项目企业(如有)必须保证充分履行本条第4款的规定。
**第十七条** 编制用于支付的土地基金的国家预算预算
预计支付给实施BT项目的投资方的土地基金价值,应在年度国家预算预算中编制、汇总,并按照关于国家预算的法律规定下达预算。
**第十八条** 确定用于支付的BT项目工程价值
1. 本法令第十六条第2款规定的一次性支付BT项目合同:
a)用于支付给投资方、项目企业(如有)的BT项目工程价值,是按照关于建设的法律规定竣工决算的BT项目工程价值;
b)BT项目合同中财务方案内的贷款利息费用在支付之时终止。
2. 本法令第十六条第3款规定的多次支付BT项目合同:
a)每次支付的BT项目工程价值,按照BT项目合同约定的已验收工程量的百分比(%)或已验收完成的BT项目工程分项价值确定;
b)BT项目合同财务方案中,与已支付的土地基金相对应的已验收工程量或已验收完成的工程分项价值相当的贷款部分的贷款利息费用,在每次土地基金支付之时终止。主管机关、投资方、项目企业(如有)应签署合同附录,确认扣除已支付价值后的BT项目工程总投资额,作为计算剩余贷款利息费用的依据。
3. 对于属于《公私合作伙伴关系投资法》第十八条第1款规定的调整投资主张情形的BT项目,或属于《公私合作伙伴关系投资法》第二十四条第1款规定的调整项目情形的BT项目,应按照政府关于《公私合作伙伴关系投资法》若干条款实施细则的规定,履行调整投资主张的程序、手续和调整BT项目的程序、手续。在此情况下,合同签订机关与投资方、项目企业(如有)应签署BT项目合同附录,确认调整后的BT项目工程总投资额,作为办理支付手续、竣工工程价值决算的依据,并按照本法令第二十条、第二十三条和第二十六条的规定执行差额抵销机制。
**第十九条** 确定用于支付的土地基金价值
1. 确定用于支付的土地基金价值的原则:
a)遵守关于土地、国家预算、投资、建设的法律规定;
b)土地基金支付的时间是主管机关颁布向投资方、项目企业(如有)交付土地、出租土地决定的时间;
c)用于支付的土地基金价值根据颁布交付土地、出租土地决定之时关于土地的法律规定确定,并自该时点起不再变更,其中:
国家以土地使用权出让方式交付土地的情况下,用于结算的土地基金价值为土地使用权出让金,根据土地法律规定,依据具体地价确定。
国家以租赁方式出租土地的情况下,用于结算的土地基金价值为一次性缴纳整个租赁期的土地租金,根据土地法律规定,依据具体地价确定。
用于结算的土地基金中,若含有依法获得土地使用权出让金、土地租金减免的土地面积部分,则结算给投资者的土地基金价值不包括根据土地法律规定获得减免的土地使用权出让金、土地租金的价值。
用于结算的土地基金中,若含有用于建设社会化、医疗、教育培训、文化、体育、专用绿地及其他鼓励社会化建设的工程的土地面积部分,则投资者有权选择按年缴纳土地租金的方式,且该部分土地面积的土地租金不计入用于结算的土地基金价值。投资者应按照土地法律规定,就该部分土地面积向国家财政按年缴纳土地租金;
d) 若投资者、项目企业(如有)预垫补偿、扶持、安置费用,该笔费用根据土地法律规定,由有权国家机关批准的补偿、扶持、安置方案及单价确定。该笔费用在按照本款c点规定进行结算时,从用于结算的土地基金价值中扣除;
đ) 若BT项目合同约定分多次结算,则用于结算的全部土地基金价值等于各次结算土地基金价值之和;
e) 根据本款c点确定的用于结算的土地基金价值,省级人民委员会有责任根据国家财政法律规定的土地使用权出让金、土地租金收取比例,确定中央财政应享有的部分,并平衡、安排地方财政,以将该款项上缴中央财政。
2. 若因调整总体规划、分区规划、详细规划导致用于结算的土地基金发生边界、面积变化,影响预计结算的土地基金价值,但仍确保满足本议定第六条第二款规定的条件,则合同签订机关与投资者、项目企业(如有)应签订合同补充协议,以协商变更内容,无需履行调整BT项目投资主张、调整BT项目的程序。
3. 若总体规划、分区规划、详细规划经调整后导致预计结算的土地基金位置发生变化,则应履行项目调整程序,签订合同补充协议以协商变更内容。
第二十条 以土地基金结算的BT项目合同的结算
1. 结算原则:
a) 投资者、项目企业(如有)有权获得BT项目批准决定、BT项目合同、BT项目合同补充协议(如有)中确定的全部土地基金,用于实施对等项目;
b) 对于本议定第十六条第二款规定的BT项目合同一次性结算的情形,有权结算机关在BT项目工程按照建设法律规定完成竣工验收后,将全部土地基金结算给投资者、项目企业(如有);按照本议定第二十三条第一款a点规定的差额抵销机制执行,并缴纳增值部分上缴国家财政;
c) 对于本议定第16条第3款规定的BT项目合同多次结算的情况,有权机关向投资者、项目企业(如有)结算与BT项目工程验收工程量价值相当或与按BT项目合同约定完成验收的独立BT项目工程项价值相当的土地基金面积部分;按照本议定第23条第1款b项的规定执行差额抵扣机制,并按每次结算缴纳上缴国家财政的增值税;
d) 对于本议定第16条第3款规定的按BT项目工程完成验收工程量百分比(%)多次结算的BT项目合同的情况,每次实际结算的土地基金(最后一次结算除外)价值不得超过每次结算的验收工程量价值;
đ) 对于本议定第16条第4款或第5款规定的一次性交地的BT项目合同的情况,若土地基金符合土地法律规定的交地、出租土地条件,有权机关在合同签订后将全部土地基金交给投资者、项目企业(如有);按照本议定第23条第1款c项的规定执行差额抵扣机制;
e) 有权机关向投资者、项目企业(如有)结算的方式、价值、条件、期限、次数按照BT项目合同及BT项目合同附录(如有)的规定执行。
2. 国家财政收支的结算程序、会计核算:
a) 投资者、项目企业(如有)向合同签订机关提交结算申请书及本条 第3款和第4款规定的结算文件;
b) 合同签订机关确认结算申请书并发送给投资者、项目企业(如有);
c) 投资者、项目企业(如有)将经合同签订机关确认的结算申请书及本条 第4款规定的结算文件提交给地方省级土地管理职能部门,以按照土地法律的规定办理交地、出租土地手续并计算土地使用费、土地租金;
d) 根据计算土地使用费、土地租金的决定,合同签订机关确定实际差额价值并通知投资者、项目企业(如有),以按照本议定第23条的规定执行差额抵扣机制;
đ) 对结算土地基金价值的国家财政收支会计核算按照本议定第25条的规定执行;
e) 以土地基金结算的BT项目合同的决算、清算按照本议定第26条的规定执行。
3. 结算申请书包括以下信息:
a) BT项目合同中BT项目工程的总投资额、已签订的BT项目合同附录(如有);
b) BT项目合同中预计结算土地基金的界线、位置、面积、价值、已签订的BT项目合同附录(如有);
c) BT项目工程验收完成的价值或BT项目工程预算批准决定中的BT项目工程价值(适用于BT项目合同一次性结算的情况);
d) 按百分比(%)计算的BT项目工程验收工程量价值或BT项目工程项验收完成的价值(适用于BT项目合同多次结算的情况);
đ) 申请结算土地基金的界线、位置、面积。
4. 结算文件:
a) 有权级批准的BT项目批准决定、BT项目工程预算批准决定及调整决定(如有);
b) BT项目合同及合同附录(如有);
正在跟踪
c) 对于本议定第16条第2款规定的BT项目合同一次性支付方式的BT项目工程完工验收文件,对于本议定第16条第3款规定的BT项目合同多次支付方式的,按百分比(%)完成的BT项目工程量验收文件或按建设法律规定完成的工程项目分项验收文件,对于本议定第16条第4款或第5款规定的一次性支付BT项目合同,商业银行的保函;
正在跟踪
d) 对已支付的土地储备的划拨土地决定、租赁土地决定、土地使用权证书、土地租赁合同;
正在跟踪
đ) 其他相关文件(如有)。
正在跟踪
第二十一条 对国家机构、组织管理的土地储备的支付
在使用由国家机构、组织管理的土地储备,按照以土地储备支付方式的BT项目合同向BT项目投资者支付的情况下,有权国家机关根据土地法律规定,向投资者、项目企业(如有)颁发支付土地储备面积部分的土地使用权证书。
正在跟踪
第二十二条 对属于根据土地法律规定收回情况的土地储备的支付
正在跟踪
1. 根据已按法律规定批准的1/500(如有)或1/2000规划、已签署的BT项目合同,省级人民委员会责成地方职能机关和投资者、项目企业(如有)执行以下工作:
正在跟踪
a) 对全部拟支付土地储备(一次性支付BT项目合同的情况)或对按BT项目工程量完成进度或按BT项目工程分项完成进度拟支付的部分土地储备(多次支付BT项目合同的情况)编制补偿、扶持、安置方案,以报有权国家机关根据土地法律规定批准;
正在跟踪
b) 投资者、项目企业(如有)按照有权国家机关批准的补偿、扶持、安置方案预付补偿、扶持、安置费用。该费用按照本议定第19条第1款d点规定执行;该费用不计贷款利息;
正在跟踪
c) 组织按照已批准的方案实施补偿、扶持、安置工作。
正在跟踪
2. 根据补偿、扶持、安置工作的实施结果和BT项目工程、工程分项的施工进度,省级人民委员会根据土地法律规定,颁布向投资者、项目企业(如有)划拨土地、租赁土地的决定。
正在跟踪
第二十三条 BT项目工程价值与支付土地储备价值之间差额的抵销机制
正在跟踪
1. BT项目工程价值与支付土地储备价值之间差额的抵销,按照以下两种情况之一执行:
正在跟踪
a) 对于适用本议定第16条第2款规定的支付方式的项目,在全部完成并对BT项目工程价值进行结算后一次性抵销差额;
正在跟踪
b) 对于适用本议定第16条第3款规定的支付方式的项目,按每次支付进行差额抵销;
正在跟踪
c) 对于适用本议定第16条第4款或第5款规定的支付方式的项目,在签署BT项目合同后支付土地储备时以及BT项目工程结算时进行差额抵销。
正在跟踪
2. 对于本条第一款a点规定的差额抵销支付情况,执行如下:
a) 若BT项目工程结算价值低于实际结算的土地支付价值,则投资方、项目企业(如有)应向国家财政补缴实际差额价值;
b) 若BT项目工程结算价值高于实际结算的土地支付价值,则合同签订机关按照本议定第24条的规定向投资方、项目企业(如有)补充支付实际差额价值,或按照本条第五款的规定执行。
第三条 按照本条第一款b项规定的差额抵销结算方式,执行如下:
a) 若BT项目工程分项工程经竣工验收的价值低于实际结算的土地支付价值,则投资方、项目企业(如有)应在每次结算时向国家财政补缴实际差额价值;
b) 若经验收的工程量价值或BT项目工程分项工程经竣工验收的价值高于实际结算的土地支付价值,则合同签订机关应确认实际差额价值,以便在BT项目工程结算时进行支付,或按照本条第五款的规定执行;
c) 当BT项目竣工并按规定完成结算时,依据经验收的工程量价值、BT项目工程分项工程经竣工验收的价值、土地支付价值以及各次结算的实际差额价值确认文件,BT项目合同各方确定实际结算的土地支付总价值和BT项目工程结算价值。
若BT项目工程结算价值低于实际结算的土地支付总价值,则投资方、项目企业(如有)应向国家财政补缴实际差额价值。
若BT项目工程结算价值高于实际结算的土地支付总价值,则合同签订机关按照本条第二款b项的规定补充支付。
第四条 按照本条第一款c项规定的差额抵销结算方式,执行如下:
a) 在土地支付时点,投资方、项目企业(如有)应按照本议定第16条第四款b项的规定,向国家财政缴纳土地支付价值与预算批准决定中BT项目工程价值之间的差额价值;
b) 在BT项目工程结算时点:
若项目工程结算价值低于BT项目工程预算批准决定中的BT项目工程价值,则投资方、项目企业(如有)应按以下公式确定补缴国家财政的金额:
应补缴国家财政金额 = BT项目工程预算批准决定中的BT项目工程价值 - BT项目工程结算价值。
若项目工程结算价值高于BT项目工程预算批准决定中的BT项目工程价值,则投资方、项目企业(如有)应按照本议定第16条第四款a项规定的原则承担全部差额部分。
第五条 在结算时点,若BT工程价值高于实际结算的土地支付价值,且主管机关向投资方、项目企业补充支付,同时投资方、项目企业(如有)在同一省级行政单位辖区内还有其他应缴纳国家财政的土地相关财政义务,则合同签订机关应报请省级人民委员会审议,允许将实际差额价值与投资方、项目企业应缴纳的土地相关财政义务进行抵扣。
第二十四条 补充支付差额部分、实际差额价值
有权机关按照本议定第16条第4款b项(如有)规定,向投资方、项目企业(如有)补充支付差额部分;按照本议定第23条第2款b项、第3款c项规定,向投资方、项目企业(如有)支付实际差额价值,具体如下:
1. 有权机关向有权限的上级机关报告,申请将预算补充列入中央或地方财政预算资金计划,或将资金来源补充列入公共投资计划,以按照关于国家预算的法律规定、关于公共投资的法律规定补充支付差额部分或实际差额价值。实施程序和手续按照关于国家预算的法律、关于公共投资的法律对各类资金来源的相应规定执行。
2. 指导、支付的条件和原则:
a) 国家预算资金补充支付差额部分或差额价值,在有权限的上级机关按照法律规定下达预算交办、下达资金计划后,向投资方、项目企业(如有)支付;
b) 指导、支付、国家预算拨付的原则,按照政府关于公私合作伙伴关系模式投资项目财务管理机制及BT合同类型项目支付、结算机制的规定执行;
c) 签约机关负责按照下达的预算交办、下达的资金计划管理和使用国家预算资金,确保用途正确、对象正确;严格遵守现行法律规定,对申请支付的差额部分或实际差额价值负责;确保向国家金库和职能机关提供的案卷中各项材料的合法性。
3. 申请支付案卷:
根据有权限的上级机关关于下达预算交办、下达资金计划的决定,签约机关编制并向交易所在地国家金库提交01套申请向投资方、项目企业(如有)支付的案卷,具体如下:
a) 签约机关确定补充支付给投资方、项目企业(如有)的差额部分或实际差额价值的文件;
b) 有权限的上级机关下达预算交办、下达资金计划的决定;
c) 签约机关向投资方、项目企业(如有)提出的支付申请书;
d) 提款凭证。
4. 本条第3款c项和d项规定的支付申请书、提款凭证,按照政府关于公私合作伙伴关系模式投资项目财务管理机制及BT合同类型项目支付、结算机制的规定,按规定的格式和数量编制。
**第25条 对用于支付的土地基金价值进行国家预算收支会计核算**
1. 对用于支付给实施BT项目投资方的土地基金价值进行国家预算收支会计核算,按照国家预算记收、记支形式执行。
2. 已批准BT项目工程价值结算的情况:
a) 实际用于支付的土地基金价值高于BT项目工程结算价值的,按照BT项目工程结算价值进行记收、记支。当投资方、项目企业(如有)就土地基金价值与BT项目工程结算价值之间的实际差额价值向国家预算缴款时,按照关于国家预算的法律规定进行国家预算收入核算;
b) 实际用于支付的土地基金价值低于BT项目工程结算价值的,按照关于国家预算的法律规定,对用于支付的土地基金价值进行国家预算记收,对与用于支付的土地基金价值相对应的BT项目工程结算价值进行国家预算记支。
3. 对于尚未批准BT项目工程造价决算的情况:
a) 按照合同中约定的支付协议,对已通过独立工程项验收的完成价值所对应的土地基金价值,进行国家预算收入记账、支出记账;
b) 当有权国家机关批准BT项目工程造价决算时,对实际支付土地基金与已记账收入、支出部分的差额剩余部分进行收入记账,对BT项目工程造价与已记账收入、支出部分的差额剩余部分进行支出记账。该差额部分的核算按照本条第二款a、b项规定执行。
**第二十六条** 以土地基金支付的BT项目合同的决算与清算
1. 以土地基金支付的BT项目合同的决算,按照政府关于公私合作伙伴模式投资项目财务管理机制及BT合同类型项目支付、决算机制的法令规定执行。
2. 按照本条第一款规定完成支付、决算后,BT项目合同签约各方签署确认完成支付的记录,以按照法律规定清算BT项目合同。
**第三节**
**以土地基金和国家预算结合支付的BT项目合同及支付机制**
**第二十七条** 以土地基金和国家预算结合支付的BT项目合同的内容
以土地基金和国家预算结合支付的BT项目合同包括本法令第十四条和第十六条规定的各项内容。
**第二十八条** 以土地基金和国家预算结合支付的BT项目合同的支付机制
1. 以土地基金和国家预算结合支付的BT项目合同的支付,按照项目批准决定,对以土地基金支付的项目项和以国家预算支付的项目项分别独立执行。
2. 对国家预算支付的项目项的支付机制,按照本章第一节规定执行。对土地基金支付的项目项的支付机制,按照本章第二节规定执行。
**第五章**
**BT项目实施及BT项目工程移交**
**第二十九条** BT项目实施
1. 投资者、项目企业(如有)按照合同规定及建设、土地及相关法律规定,组织BT项目工程的投资、建设实施。
2. 合同签约机关按照《公私合作伙伴模式投资法》第五十九条第二款规定,履行BT项目工程质量管理、监督责任。
**第三十条** BT项目工程移交
1. 在BT项目工程通过验收、具备按照建设法律规定投入开发、使用的条件后,投资者、项目企业(如有)编制BT项目工程移交申请档案,送交有权机关。BT项目工程移交申请档案包括:
a) BT项目工程移交申请文件;
b) 有权层级按照建设法律规定出具的验收结果认可文件及具备投入开发、使用条件的认可文件;
c) 关于满足政府关于公私合作伙伴模式投资法若干条款实施细则规定的BT项目工程移交、接收原则和条件的报告。
2. 有权机关指派合同签约机关签署资产移交接收记录,并编制档案、向有权机关报告以确定被赋予BT项目工程管理、运营、维护任务的机关、单位。
如需对BT项目工程质量进行检验,合同签约机关可按照《公私合作伙伴模式投资法》第五十九条第三款规定,聘请质量检验咨询机构。
**第30条 移交、接收BT项目工程**
**3.** 自收到移交提议卷宗之日起30日内,项目合同签订机关主持,并与专业国有资产管理机关、财政机关及其他有关机关(如需要)协调,执行以下工作:
**a)** 按照项目合同中约定的原则、条件,组织对BT项目工程的质量、价值、状况进行鉴定;
**b)** 编制移交资产清单;
**c)** 编制确定资产损坏情况(如有)的笔录,以要求投资方、项目企业(如有)对资产进行修理、维护;
**d)** 若BT项目工程满足要求,合同签订机关签署资产移交接收笔录。
**4.** 至迟于按照合同规定的期限进行BT项目工程完工验收之日前90天,合同签订机关制定接收BT项目工程的计划,包括以下内容:
**a)** 向主管机关报告,关于按照政府规定细则规定《公私合作伙伴模式投资法》若干条款的文件,指定一机关、单位对BT项目工程进行管理、运营、维护;
**b)** 与被指定负责管理、运营、维护BT项目工程的机关、单位协调,建议国家审计署对BT项目资产价值进行审计,作为按照国有资产管理、使用法律规定核算资产增值的依据;
**c)** 其他必要内容。
**5.** 被指定执行管理、运营、开发BT项目工程任务的机关、单位。
**6.** 若依法有要求移交属于BT项目工程的一个或若干部分、工程项的要求,投资方、项目企业(如有)按照本条相应规定执行该工程部分、工程项的移交。
**第31条 BT项目工程移交、接收的原则、条件**
**1.** 除项目合同提前终止的情形外,仅当投资方、项目企业(如有)保证满足以下全部条件时,方可接收BT项目工程:
**a)** BT项目工程的建设符合建筑法律规定、行业、领域管理法律及相关法律规定的规程、标准;遵守项目合同规定;
**b)** BT项目工程不存在质押、抵押或任何其他所有权限制状态;
**c)** 在移交时点,BT项目工程满足充分的使用功能、必要的产能和质量,完全符合项目合同规定的技术、工艺、质量要求,并具备依法继续使用的条件。
**2.** 合同签订机关有责任向有权限的层级报告,指定具有足够能力和必要资源的机关、单位,按照本法令第30条第2款规定对BT项目工程进行管理、运营、维护,确保按照法律规定和项目合同规定的移交期限。
**第32条 对向项目的开展实施**
**1.** 对向项目的投资程序、手续按照投资、土地、规划及相关法律规定执行。
**2.** 若有权限的层级决定批准对向项目投资主张,同时该层级也是决定BT项目投资主张、批准BT项目的权限层级,BT项目筹备单位或项目提议投资方,在编制BT项目预可行性研究报告、投资主张提议报告;可行性研究报告、投资建设经济技术报告的过程中,可按照土地、投资、规划及相关法律规定,同时办理对向项目的土地、投资、规划及相关手续。
3. 投资者、项目企业(如有)按照投资法律及相关法律规定,履行投资主张审批同时审批投资者实施对销项目的程序、手续。
4. 投资者、项目企业(如有)根据投资主张审批同时审批投资者的决定、投资法律、建设、土地、规划、行业、领域管理法律及相关法律的规定,开展实施对销项目。
5. 具有投资国家管理职能的主管机关,按照投资法律规定对投资项目进行监督或对投资进行总体监督,确保投资者在开展实施对销项目过程中充分履行各项承诺。
第六章
施行条款
第三十三条 施行条款
1. 本议定书自签署颁布之日起生效。
2. 财政部制定并颁布实施BT项目投资者选择卷宗范本。
3. 各部长、部级机关首长、政府所属机关首长、中央直辖省、市人民委员会主席在其职能、权限范围内负责指导和施行本议定书。
收件单位:
- 党中央书记处;
- 政府总理、各位副总理;
- 各部、部级机关、政府所属机关;
- 中央直辖各省、市人民议会、人民委员会;
- 中央办公厅及党中央各委员会;
- 总书记办公厅;
- 国家主席办公厅;
- 国会办公厅;
- 国会民族委员会及国会各委员会;
- 最高人民法院;
- 最高人民检察院;
- 国家审计署;
- 越南祖国阵线中央委员会;
- 各政治—社会组织中央机关;
- 政府办公厅:主任、各位副主任、门户网站总监、公报;
各司、局、直属单位;
- 存档:文书处(2份)。
政府代总理
副总理
胡德福
附随附件
本文件有附随附件。下载以查看全部内容。
您尚未登录会员。
这是会员账户专用工具。请登录查看详情。如尚无账户,请在此注册!
========== 越南文原文 ==========
【越南法规】257/2025/NĐ-CP | 法令Nghịđịnh | 08/10/2025
来源: https://luatvietnam.vn/xay-dung/nghi-dinh-257-2025-nd-cp-huong-dan-ap-dung-hop-dong-xay-dung-chuyen-giao-414254-d1.html
标题: Nghị định 257/2025/NĐ-CP quy định chi tiết về thực hiện dự án áp dụng loại hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao
Nghị định 257/2025/NĐ-CP quy định chi tiết về thực hiện dự án áp dụng loại hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao
Ngày cập nhật: Thứ Năm, 09/10/2025 16:26 (GMT+7)
Cơ quan ban hành:
Chính phủ
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Số hiệu:
257/2025/NĐ-CP
Ngày đăng công báo:
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Loại văn bản:
Nghị định
Người ký:
Hồ Đức Phớc
Trích yếu:
Quy định chi tiết về việc thực hiện dự án áp dụng loại hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
08/10/2025
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực:
Xây dựng
TÓM TẮT NGHỊ ĐỊNH 257/2025/NĐ-CP
Quy định chi tiết về thực hiện dự án Xây dựng - Chuyển giao (BT) từ ngày 08/10/2025
Ngày 08/10/2025, Chính phủ đã ban hành Nghị định 257/2025/NĐ-CP quy định chi tiết về việc thực hiện dự án áp dụng loại hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao (BT). Nghị định này có hiệu lực từ ngày ký ban hành.
Nghị định này áp dụng cho các tổ chức, cá nhân tham gia hoặc có liên quan đến việc thực hiện dự án BT, bao gồm quy trình thực hiện, phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu, và cơ chế thanh toán cho các dự án BT.
- Quy trình thực hiện dự án BT
Quy trình thực hiện dự án BT được chia thành các bước cụ thể tùy thuộc vào loại dự án và phương thức thanh toán. Đối với dự án BT thuộc thẩm quyền của Quốc hội, quy trình bao gồm lập và thẩm định báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, phê duyệt dự án, lựa chọn nhà đầu tư, và ký kết hợp đồng.
Đối với dự án BT thanh toán bằng ngân sách nhà nước hoặc quỹ đất, quy trình tương tự nhưng có sự khác biệt trong việc xác định và phê duyệt quỹ đất hoặc ngân sách.
- Lựa chọn nhà đầu tư
Nghị định quy định các hình thức lựa chọn nhà đầu tư bao gồm đấu thầu rộng rãi, đàm phán cạnh tranh, chỉ định nhà đầu tư, và lựa chọn trong trường hợp đặc biệt. Quy trình lựa chọn nhà đầu tư phải đảm bảo lựa chọn được nhà đầu tư có đủ năng lực thực hiện dự án BT đáp ứng yêu cầu về tiến độ, chất lượng và hiệu quả đầu tư.
- Phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu
Việc đánh giá hồ sơ dự thầu dựa trên các tiêu chuẩn về năng lực, kỹ thuật và tài chính - thương mại. Đối với dự án BT thanh toán bằng ngân sách nhà nước, tiêu chuẩn đánh giá bao gồm khả năng thu xếp vốn, huy động vốn vay, và lịch sử tranh chấp. Đối với dự án BT thanh toán bằng quỹ đất, tiêu chuẩn đánh giá tập trung vào tỷ lệ gia tăng nộp ngân sách nhà nước.
- Hợp đồng và cơ chế thanh toán
Hợp đồng dự án BT có thể thanh toán bằng ngân sách nhà nước hoặc quỹ đất, hoặc kết hợp cả hai. Nội dung hợp đồng bao gồm tiến độ thực hiện, điều kiện thanh toán, và trách nhiệm của các bên. Cơ chế thanh toán được quy định chi tiết, bao gồm việc xác định giá trị công trình và quỹ đất, và thực hiện bù trừ chênh lệch giữa giá trị công trình và quỹ đất thanh toán.
Văn bản này được sửa đổi, bổ sung bởi
274/2026/NĐ-CP
Xem chi tiết Nghị định 257/2025/NĐ-CP có hiệu lực kể từ ngày 08/10/2025
Tải Nghị định 257/2025/NĐ-CP
Nghị định 257/2025/NĐ-CP PDF (Bản có dấu đỏ)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Nghị định 257/2025/NĐ-CP DOC (Bản Word)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
CHÍNH PHỦ
_______
Số: 257/2025/NĐ-CP
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
_________________
Hà Nội, ngày 08 tháng 10 năm 2025
NGHỊ ĐỊNH
Quy định chi tiết về việc thực hiện dự án áp dụng
loại hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao
Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15;
Căn cứ Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư số 64/2020/QH14;
Căn cứ Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quy hoạch, Luật Đầu tư, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và Luật Đấu thầu số 57/2024/QH15;
Căn cứ Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đấu thầu, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư, Luật Hải quan, Luật Thuế giá trị gia tăng, Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, Luật Đầu tư, Luật Đầu tư công, Luật Quản lý, sử dụng tài sản công số 90/2025/QH15;
Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
Chính phủ ban hành Nghị định quy định chi tiết về việc thực hiện dự án áp dụng loại hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao.
Chương I
QUY ĐỊNH CHUNG
Đang theo dõi
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Đang theo dõi
1. Nghị định này quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư về việc thực hiện dự án áp dụng loại hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao (dự án BT), gồm:
Đang theo dõi
a) Điều 11 về quy trình thực hiện dự án BT;
Đang theo dõi
b) Điều 42 về phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu;
Đang theo dõi
c) Điểm a khoản 2a Điều 45 về dự án BT thanh toán bằng quỹ đất;
Đang theo dõi
d) Điểm b khoản 2a Điều 45 về dự án BT thanh toán bằng ngân sách nhà nước.
Đang theo dõi
2. Nghị định này không áp dụng đối với dự án BT không yêu cầu thanh toán quy định tại điểm c khoản 2a Điều 45 của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư.
Đang theo dõi
3. Cơ chế quản lý tài chính dự án, lãi vay sau thời gian xây dựng đối với dự án BT thanh toán bằng quỹ đất thực hiện theo quy định của Chính phủ quy định cơ chế quản lý tài chính dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư và cơ chế thanh toán, quyết toán đối với dự án áp dụng loại hợp đồng BT.
Đang theo dõi
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Nghị định này áp dụng đối với tổ chức, cá nhân tham gia hoặc có liên quan đến việc thực hiện dự án BT quy định tại khoản 1 Điều 1 của Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Trong Nghị định này, các từ ngữ sau đây được hiểu như sau:
Đang theo dõi
1. Quỹ đất thanh toán là khu đất, thửa đất, quỹ đất đáp ứng điều kiện quy định tại khoản 2 Điều 6 của Nghị định này được cơ quan có thẩm quyền xác định để thanh toán cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) thực hiện dự án BT thanh toán bằng quỹ đất.
Đang theo dõi
2. Dự án đối ứng là một hoặc các dự án được nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án thực hiện tại quỹ đất thanh toán theo hợp đồng dự án BT.
Đang theo dõi
3. Giá trị chênh lệch thực tế là phần chênh lệch giữa giá trị quỹ đất thanh toán tại thời điểm thanh toán quỹ đất và giá trị công trình dự án BT quyết toán hoặc giá trị khối lượng nghiệm thu hoặc giá trị nghiệm thu hoàn thành hạng mục công trình dự án BT.
Đang theo dõi
4. Tỷ lệ gia tăng nộp ngân sách nhà nước là tỷ lệ nhà đầu tư đề xuất nhằm xác định giá trị gia tăng nộp ngân sách nhà nước đối với quỹ đất thanh toán.
Đang theo dõi
5. Giá trị gia tăng nộp ngân sách nhà nước được xác định bằng tỷ lệ gia tăng nộp ngân sách nhà nước do nhà đầu tư đề xuất nhân với giá trị chênh lệch thực tế.
Đang theo dõi
6. Quỹ đất, tài sản công đấu giá là khu đất, thửa đất, quỹ đất hoặc tài sản công được cơ quan có thẩm quyền xác định theo quy định của pháp luật về đất đai, pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công để tổ chức đấu giá nhằm tạo nguồn thu ngân sách nhà nước thanh toán cho nhà đầu tư thực hiện dự án BT.
Đang theo dõi
7. Giá trị công trình dự án BT quyết toán là giá trị công trình dự án BT được quyết toán dự án hoàn thành theo quy định của pháp luật về xây dựng và pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
Điều 4. Quy trình thực hiện dự án BT
Đang theo dõi
1. Đối với dự án BT thuộc thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư của Quốc hội, quy trình thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Lập, thẩm định báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, trình Quốc hội quyết định chủ trương đầu tư;
Đang theo dõi
b) Lập, thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi, phê duyệt dự án;
Đang theo dõi
c) Lựa chọn nhà đầu tư; lập, thẩm định, phê duyệt thiết kế kỹ thuật (trong trường hợp thiết kế ba bước) hoặc thiết kế bản vẽ thi công (trong trường hợp thiết kế hai bước) và dự toán; ký kết và thực hiện hợp đồng dự án.
Đang theo dõi
2. Đối với dự án BT thanh toán bằng ngân sách nhà nước hoặc dự án BT kết hợp thanh toán bằng quỹ đất và ngân sách nhà nước, trừ dự án quy định tại khoản 1 và khoản 4 Điều này, quy trình thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Lập, thẩm định báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư, quyết định chủ trương đầu tư;
Đang theo dõi
b) Lập, thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng đối với dự án BT thuộc trường hợp lập báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng; phê duyệt dự án;
Đang theo dõi
c) Lựa chọn nhà đầu tư; lập, thẩm định, phê duyệt thiết kế kỹ thuật (trong trường hợp thiết kế ba bước) hoặc thiết kế bản vẽ thi công (trong trường hợp thiết kế hai bước) và dự toán; ký kết và thực hiện hợp đồng dự án.
Đang theo dõi
3. Đối với dự án BT thanh toán bằng quỹ đất, trừ dự án quy định tại khoản 1 và khoản 4 Điều này, quy trình thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Lập, thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng đối với dự án BT thuộc trường hợp lập báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng; phê duyệt dự án;
Đang theo dõi
b) Lựa chọn nhà đầu tư; lập, thẩm định, phê duyệt thiết kế kỹ thuật (trong trường hợp thiết kế ba bước) hoặc thiết kế bản vẽ thi công (trong trường hợp thiết kế hai bước) và dự toán; ký kết và thực hiện hợp đồng dự án.
Đang theo dõi
4. Đối với dự án BT thanh toán bằng quỹ đất do nhà đầu tư đề xuất thuộc trường hợp chỉ định nhà đầu tư theo quy định tại Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư, trừ dự án quy định tại khoản 1 Điều này, quy trình thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Nhà đầu tư đề xuất dự án, lập báo cáo nghiên cứu khả thi kèm theo hồ sơ năng lực và dự thảo hợp đồng;
Đang theo dõi
b) Cơ quan có thẩm quyền tổ chức thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi, phê duyệt dự án và kết quả chỉ định nhà đầu tư, dự thảo hợp đồng; thiết kế kỹ thuật (trong trường hợp thiết kế ba bước) hoặc thiết kế bản vẽ thi công (trong trường hợp thiết kế hai bước) và dự toán;
Đang theo dõi
c) Ký kết và thực hiện hợp đồng dự án.
Đang theo dõi
5. Cơ quan có thẩm quyền được thực hiện thủ tục thẩm định, phê duyệt thiết kế kỹ thuật (trong trường hợp thiết kế ba bước) hoặc thiết kế bản vẽ thi công (trong trường hợp thiết kế hai bước) và dự toán của công trình dự án BT quy định tại điểm c khoản 1, điểm c khoản 2, điểm b khoản 3, điểm b khoản 4 Điều này đồng thời với quá trình lựa chọn nhà đầu tư nhưng phải bảo đảm hợp đồng dự án BT được ký kết trên cơ sở thiết kế, dự toán đã được phê duyệt.
Đang theo dõi
6. Trường hợp dự án BT quy định tại khoản 3 và khoản 4 Điều này cần thực hiện thủ tục quyết định chủ trương đầu tư để làm căn cứ quyết định chủ trương chuyển mục đích sử dụng đất lúa theo quy định của pháp luật về đất đai, quyết định chủ trương chuyển mục đích sử dụng đất rừng theo quy định của pháp luật về lâm nghiệp và thực hiện thủ tục khác theo quy định của pháp luật có liên quan thì thực hiện lập, thẩm định báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư, quyết định chủ trương đầu tư theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều này. Thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư dự án BT trong trường hợp này thực hiện như quy định đối với dự án BT thanh toán bằng ngân sách nhà nước.
Đang theo dõi
Chương II
CHUẨN BỊ DỰ ÁN
Đang theo dõi
Điều 5. Lập, thẩm định báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư, quyết định chủ trương đầu tư
Đang theo dõi
1. Đối với dự án thuộc thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư của Quốc hội, trình tự, thủ tục lập, thẩm định báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư, quyết định chủ trương đầu tư dự án BT thực hiện theo quy định tại Điều 13 và Điều 14 của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và quy định của Chính phủ về trình tự, thủ tục thẩm định dự án quan trọng quốc gia.
Đang theo dõi
2. Đối với dự án không thuộc trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này, trình tự, thủ tục lập, thẩm định báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư, quyết định chủ trương đầu tư dự án BT thực hiện theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư.
Đang theo dõi
3. Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư của dự án BT thanh toán bằng quỹ đất gồm các nội dung cơ bản sau đây:
Đang theo dõi
a) Sự cần thiết đầu tư; lợi thế đầu tư theo phương thức đối tác công tư, loại hợp đồng dự án BT; đánh giá sơ bộ tác động môi trường theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường như quy định đối với dự án đầu tư công (báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư không phải thực hiện nội dung này);
Đang theo dõi
b) Mục tiêu; quy mô, địa điểm thực hiện dự án; thời gian, tiến độ xây dựng công trình dự án BT và thời hạn hợp đồng dự án; nhu cầu sử dụng đất và tài nguyên khác để thực hiện công trình dự án BT (nếu có), không bao gồm nhu cầu sử dụng đất để dự kiến thanh toán cho nhà đầu tư;
Đang theo dõi
c) Phương án thiết kế sơ bộ theo quy định của pháp luật về xây dựng; thuyết minh sơ bộ về phương án kỹ thuật, công nghệ; sơ bộ phân chia dự án thành phân (nếu có);
Đang theo dõi
d) Sơ bộ hiệu quả kinh tế - xã hội của dự án; tác động của việc thực hiện dự án đối với cộng đồng, dân cư trong phạm vi dự án;
Đang theo dõi
đ) Sơ bộ tổng mức đầu tư công trình dự án BT;
Đang theo dõi
e) Dự kiến phương thức thanh toán cho nhà đầu tư, trong đó xác định cụ thể vị trí, diện tích, giá trị dự kiến của quỹ đất dự kiến thanh toán theo quy định tại Điều 6 của Nghị định này.
Đang theo dõi
4. Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư của dự án BT thanh toán bằng ngân sách nhà nước gồm những nội dung quy định tại các điểm a, b, c, d và đ khoản 3 Điều này và nội dung sau:
Đang theo dõi
a) Dự kiến phương thức, giá trị thanh toán đối với trường hợp thanh toán từ nguồn vốn đầu tư công;
Đang theo dõi
b) Vị trí, diện tích của quỹ đất, tài sản công dự kiến đấu giá đối với trường hợp thanh toán từ nguồn thu được sau đấu giá theo quy định tại Điều 7 của Nghị định này.
Đang theo dõi
5. Đối với dự án BT kết hợp thanh toán bằng quỹ đất và ngân sách nhà nước, cơ quan có thẩm quyền xác định hạng mục thanh toán bằng quỹ đất, hạng mục thanh toán bằng ngân sách nhà nước. Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư gồm các nội dung theo quy định tại khoản 3 và khoản 4 Điều này.
Đang theo dõi
6. Việc thẩm định báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư dự án BT gồm các nội dung cơ bản sau đây:
Đang theo dõi
a) Điều kiện lựa chọn dự án để đầu tư theo phương thức PPP quy định tại khoản 1 Điều 14 của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư;
Đang theo dõi
b) Căn cứ lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư;
Đang theo dõi
c) Yêu cầu về phương án kỹ thuật, công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng của công trình dự án BT. Việc thẩm định các nội dung về phương án thiết kế sơ bộ, kỹ thuật, công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng được thực hiện theo quy định của pháp luật về xây dựng, pháp luật khác có liên quan;
Đang theo dõi
d) Sơ bộ tổng mức đầu tư công trình dự án BT được xác định theo quy định của pháp luật về xây dựng trên cơ sở phương án kỹ thuật, công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng của công trình dự án BT;
Đang theo dõi
đ) Phương thức thanh toán cho nhà đầu tư đối với dự án BT thanh toán bằng ngân sách nhà nước, gồm những nội dung: nguồn vốn và khả năng cân đối vốn đầu tư công theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đầu tư công (trường hợp thanh toán từ nguồn vốn đầu tư công); vị trí, diện tích của quỹ đất, tài sản công dự kiến đấu giá (trường hợp thanh toán từ nguồn thu được sau đấu giá);
Đang theo dõi
e) Phương thức thanh toán cho nhà đầu tư đối với dự án BT thanh toán bằng quỹ đất, gồm những nội dung: vị trí, diện tích, giá trị dự kiến của quỹ đất thanh toán.
Đang theo dõi
7. Quyết định chủ trương đầu tư dự án BT bao gồm các nội dung chủ yếu sau đây:
Đang theo dõi
a) Tên dự án; tên cơ quan có thẩm quyền; tên nhà đầu tư đề xuất dự án;
Đang theo dõi
b) Mục tiêu; dự kiến quy mô, địa điểm, thời gian xây dựng công trình dự án BT và thời hạn hợp đồng dự án;
Đang theo dõi
c) Sơ bộ tổng mức đầu tư công trình dự án BT;
Đang theo dõi
d) Dự kiến loại hợp đồng dự án BT và phương thức thanh toán tương ứng.
Đang theo dõi
8. Trường hợp công trình dự án BT được thực hiện tại địa bàn hai đơn vị hành chính cấp tỉnh trở lên, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh của các địa phương nơi thực hiện dự án trao đổi, thống nhất, báo cáo Hội đồng nhân dân cấp tỉnh của từng địa phương xem xét quyết định phương án thực hiện đầu tư xây dựng công trình dự án BT gồm các nội dung sau:
Đang theo dõi
a) Lập một dự án gồm nhiều dự án thành phần hoặc tách thành các dự án độc lập thực hiện tại từng địa phương;
Đang theo dõi
b) Quy mô, địa điểm thực hiện;
Đang theo dõi
c) Hình thức thanh toán bằng quỹ đất, bằng ngân sách nhà nước;
Đang theo dõi
d) Trách nhiệm của từng địa phương trong việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, cân đối, bố trí ngân sách hoặc quỹ đất thanh toán đối với công trình, hạng mục công trình thuộc phạm vi quản lý của địa phương;
Đang theo dõi
đ) Cơ quan có thẩm quyền của dự án hoặc dự án thành phần.
Đang theo dõi
9. Đối với dự án BT thuộc phạm vi quản lý của bộ, cơ quan trung ương, cơ quan khác và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, các cơ quan này thống nhất các nội dung quy định tại khoản 8 Điều này. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh báo cáo Hội đồng nhân dân cấp tỉnh các nội dung thống nhất với bộ, cơ quan trung ương, cơ quan khác trước khi thực hiện thủ tục quyết định chủ trương đầu tư.
Đang theo dõi
Điều 6. Quỹ đất dự kiến thanh toán cho nhà đầu tư thực hiện dự án BT thanh toán bằng quỹ đất
Đang theo dõi
1. Trong quá trình lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư, cơ quan có thẩm quyền hoặc nhà đầu tư đề xuất dự án phối hợp với cơ quan có chức năng quản lý nhà nước về đất đai cấp tỉnh để xác định quỹ đất thanh toán cho nhà đầu tư thực hiện dự án BT thanh toán bằng quỹ đất theo các điều kiện và nguyên tắc quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều này.
Đang theo dõi
2. Quỹ đất thanh toán cho nhà đầu tư thực hiện dự án BT thanh toán bằng quỹ đất phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau đây:
Đang theo dõi
a) Quỹ đất thuộc trường hợp thu hồi đất hoặc quỹ đất do cơ quan, tổ chức của Nhà nước quản lý theo quy định tại Điều 217 của Luật Đất đai (trừ trụ sở làm việc của cơ quan nhà nước, cơ sở hoạt động sự nghiệp của đơn vị sự nghiệp công lập do Nhà nước thu hồi và giao cho tổ chức phát triển quỹ đất quản lý) hoặc quỹ đất kết hợp cả hai quỹ đất này.
Trường hợp quỹ đất thanh toán có phần đất do cơ quan, tổ chức của Nhà nước quản lý thì Nhà nước thu hồi cả khu đất để giao đất, cho thuê đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất, không thông qua đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư có sử dụng đất;
Đang theo dõi
b) Phù hợp với quy hoạch được cấp có thẩm quyền phê duyệt theo quy định của pháp luật về quy hoạch và pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
3. Giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán được xác định theo các nguyên tắc sau:
Đang theo dõi
a) Giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán phải tương đương với tổng mức đầu tư công trình dự án BT hoặc chênh lệch cao hơn hoặc thấp hơn so với tổng mức đầu tư công trình dự án BT tối đa 10%;
Đang theo dõi
b) Trường hợp giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán cho nhà đầu tư thấp hơn 90% tổng mức đầu tư công trình dự án BT, cơ quan có thẩm quyền xem xét áp dụng hợp đồng BT kết hợp thanh toán bằng quỹ đất và ngân sách nhà nước (nguồn vốn đầu tư công) để bảo đảm tổng giá trị quỹ đất và vốn đầu tư công dự kiến thanh toán tương đương với tổng mức đầu tư công trình dự án BT;
Đang theo dõi
c) Trường hợp cần triển khai ngay công trình dự án BT nhằm bảo đảm kết nối hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội theo quy hoạch, đáp ứng hiệu quả quản lý, khai thác, vận hành công trình theo chỉ đạo tại nghị quyết, kết luận, văn bản chỉ đạo của Ban Chấp hành Trung ương đảng, Bộ Chính trị, Ban Bí thư, lãnh đạo chủ chốt của Đảng và Nhà nước, nghị quyết của Chính phủ, quyết định, chỉ thị, văn bản thông báo ý kiến của lãnh đạo Chính phủ, nghị quyết của Ban Thường vụ Tỉnh ủy, nghị quyết của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh, cơ quan có thẩm quyền xem xét xác định quỹ đất dự kiến thanh toán cho nhà đầu tư có giá trị cao hơn 110% tổng mức đầu tư công trình dự án BT;
Đang theo dõi
d) Giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán được xác định như sau:
Đối với phần diện tích quỹ đất thuộc trường hợp Nhà nước giao đất:
Giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán bằng (=) diện tích có thu tiền sử dụng đất nhân (x) giá đất theo mục đích sử dụng mới tại bảng giá đất hàng năm được ban hành theo quy định của pháp luật về đất đai;
Đối với phần diện tích quỹ đất thuộc trường hợp Nhà nước cho thuê đất:
Giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán bằng (=) diện tích có thu tiền thuê đất nhân (x) giá đất theo mục đích sử dụng mới tại bảng giá đất hàng năm được ban hành theo quy định của pháp luật về đất đai;
Đang theo dõi
đ) Trường hợp xác định được kinh phí bồi thường, hỗ trợ, tái định cư đối với quỹ đất dự kiến thanh toán, giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán được xác định căn cứ giá trị quy định tại điểm d khoản này trừ (-) kinh phí bồi thường, hỗ trợ, tái định cư đối với quỹ đất dự kiến thanh toán. Giá trị quỹ đất thanh toán thực tế được thực hiện theo quy định tại Điều 19 của Nghị định này;
Đang theo dõi
e) Trường hợp tại thời điểm xác định giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán mà giá đất để tính thu tiền sử dụng đất, tiền thuê đất quy định tại điểm d khoản này chưa được quy định trong bảng giá đất thì cơ quan có chức năng quản lý nhà nước về đất đai cấp tỉnh căn cứ vào giá đất trong bảng giá đất của khu vực, vị trí có điều kiện hạ tầng tương tự để xác định giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán trình cấp có thẩm quyền quyết định phù hợp với tình hình cụ thể tại địa phương;
Đang theo dõi
Điểm h Khoản 3 Điều 6 được bổ sung bởi Khoản 1 Điều 74 Nghị định số 274/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=3212865&DocId=414254&DocReferenceId=439818&DocItemReferenceId=3865735&DocItemRelateId_Select=245441">
g) Giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán được xác định tại báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư phù hợp với bảng giá đất hàng năm được phê duyệt tại thời điểm lập các tài liệu này.
Điểm h Khoản 3 Điều 6 được bổ sung bởi Khoản 1 Điều 74 Nghị định số 274/2026/NĐ-CP " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=3212865&DocId=414254&DocReferenceId=439818&DocItemReferenceId=3865735&DocItemRelateId_Select=245441">
Bổ sung
Đang theo dõi
Khoản 6 Điều 6 được bổ sung bởi Điểm 6 Khoản 2 Điều 74 Nghị định số 274/2026/NĐ-CP
Khoản 5 Điều 6 được bổ sung bởi Điểm 5 Khoản 2 Điều 74 Nghị định số 274/2026/NĐ-CP
Khoản 7 Điều 6 được bổ sung bởi Điểm 7 Khoản 2 Điều 74 Nghị định số 274/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=3212866&DocId=414254&DocReferenceId=439818&DocItemReferenceId=3865741&DocItemRelateId_Select=245444">4. Trường hợp dự kiến sử dụng quỹ đất do cơ quan, tổ chức của Nhà nước quản lý theo quy định tại Điều 217 của Luật Đất đai để thanh toán cho nhà đầu tư thực hiện dự án BT, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh giao cơ quan chuyên môn, cơ quan, đơn vị thuộc, trực thuộc lập danh mục quỹ đất dự kiến thanh toán để trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh phê duyệt.
Khoản 5 Điều 6 được bổ sung bởi Điểm 5 Khoản 2 Điều 74 Nghị định số 274/2026/NĐ-CP " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=3212866&DocId=414254&DocReferenceId=439818&DocItemReferenceId=3866005&DocItemRelateId_Select=245442">Bổ sung
Khoản 6 Điều 6 được bổ sung bởi Điểm 6 Khoản 2 Điều 74 Nghị định số 274/2026/NĐ-CP " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=3212866&DocId=414254&DocReferenceId=439818&DocItemReferenceId=3865737&DocItemRelateId_Select=245443">Bổ sung
Khoản 7 Điều 6 được bổ sung bởi Điểm 7 Khoản 2 Điều 74 Nghị định số 274/2026/NĐ-CP " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=3212866&DocId=414254&DocReferenceId=439818&DocItemReferenceId=3865741&DocItemRelateId_Select=245444">Bổ sung
Đang theo dõi
Điều 7. Quỹ đất, tài sản công dự kiến đấu giá để thanh toán cho nhà đầu tư thực hiện dự án BT thanh toán bằng ngân sách nhà nước
Đang theo dõi
1. Trong quá trình lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư, cơ quan có thẩm quyền hoặc nhà đầu tư đề xuất dự án phối hợp với cơ quan chuyên môn quản lý tài sản công xác định quỹ đất, tài sản công dự kiến đấu giá để thanh toán cho nhà đầu tư.
Đang theo dõi
2. Việc đấu giá quyền sử dụng đất, tài sản công để thanh toán cho nhà đầu tư thực hiện theo quy định của pháp luật về đất đai, pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công, pháp luật về đấu giá tài sản. Số tiền thu được sau khi đấu giá quyền sử dụng đất, tài sản công được nộp vào ngân sách nhà nước để thanh toán cho nhà đầu tư thực hiện dự án BT và không phải tổng hợp trong kế hoạch đầu tư công trung hạn.
Đang theo dõi
Điều 8. Lập, thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng, phê duyệt dự án
Đang theo dõi
1. Trình tự, thủ tục lập, thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng, phê duyệt dự án BT thực hiện theo quy định tại Điều 21 của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư.
Đang theo dõi
2. Báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng của dự án BT thanh toán bằng quỹ đất gồm các nội dung cơ bản sau đây:
Đang theo dõi
a) Sự cần thiết đầu tư; lợi thế đầu tư theo phương thức đối tác công tư, loại hợp đồng dự án BT;
Đang theo dõi
b) Sự phù hợp của dự án với kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và quy hoạch có liên quan theo quy định của pháp luật về quy hoạch đã được cấp có thẩm quyền quyết định hoặc phê duyệt;
Đang theo dõi
c) Mục tiêu; quy mô; địa điểm; nhu cầu sử dụng đất và tài nguyên khác để thực hiện công trình dự án BT (nếu có), không bao gồm nhu cầu sử dụng đất để dự kiến thanh toán cho nhà đầu tư;
Đang theo dõi
d) Tiến độ; thời gian xây dựng công trình dự án BT và thời hạn hợp đồng dự án;
Đang theo dõi
đ) Thuyết minh yêu cầu về phương án kỹ thuật, công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng của công trình dự án BT; hồ sơ thiết kế theo quy định của pháp luật về xây dựng, pháp luật có liên quan; liên hệ giữa các dự án thành phần (nếu có);
Đang theo dõi
e) Tổng mức đầu tư công trình dự án BT;
Đang theo dõi
g) Phương thức thanh toán cho nhà đầu tư, trong đó xác định cụ thể vị trí, diện tích, giá trị dự kiến của quỹ đất thanh toán theo quy định tại Điều 6 của Nghị định này. Trong đó, giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán được xác định theo nguyên tắc tương ứng quy định tại khoản 3 Điều 6 của Nghị định này;
Đang theo dõi
h) Hiệu quả kinh tế - xã hội của dự án; phân tích rủi ro và biện pháp quản lý rủi ro của dự án; ưu đãi, bảo đảm đầu tư (nếu có);
Đang theo dõi
i) Dự kiến kế hoạch tổ chức thực hiện dự án gồm: hình thức lựa chọn nhà đầu tư và thời gian dự kiến lựa chọn nhà đầu tư, tên bên mời thầu.
Đang theo dõi
3. Báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng của dự án BT thanh toán bằng ngân sách nhà nước gồm nội dung quy định tại các điểm a, b, c, d, đ, e, h và i khoản 2 Điều này và nội dung sau đây:
Đang theo dõi
a) Phương thức, giá trị thanh toán đối với trường hợp thanh toán từ nguồn vốn đầu tư công;
Đang theo dõi
b) Vị trí, diện tích của quỹ đất, tài sản công dự kiến đấu giá đối với trường hợp thanh toán từ nguồn thu được sau đấu giá theo quy định tại Điều 7 của Nghị định này; kế hoạch tổ chức đấu giá.
Đang theo dõi
4. Đối với dự án BT kết hợp thanh toán bằng quỹ đất và ngân sách nhà nước, cơ quan có thẩm quyền xác định hạng mục thanh toán bằng quỹ đất, hạng mục thanh toán bằng ngân sách nhà nước, báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng gồm các nội dung theo quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều này.
Đang theo dõi
5. Việc thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng dự án BT gồm các nội dung cơ bản sau đây:
Đang theo dõi
a) Căn cứ pháp lý và sự cần thiết đầu tư;
Đang theo dõi
b) Yêu cầu về phương án kỹ thuật, công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng của công trình dự án BT. Việc thẩm định các nội dung về hồ sơ thiết kế, kỹ thuật, công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng được thực hiện theo quy định của pháp luật về xây dựng, pháp luật khác có liên quan;
Đang theo dõi
c) Tổng mức đầu tư công trình dự án BT được xác định theo quy định của pháp luật về xây dựng trên cơ sở phương án kỹ thuật, công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng của công trình dự án BT; lãi vay sau giai đoạn xây dựng, lợi nhuận hợp lý của nhà đầu tư thực hiện dự án BT thanh toán bằng ngân sách nhà nước;
Đang theo dõi
d) Phương thức thanh toán cho nhà đầu tư, gồm những nội dung: nguồn vốn và khả năng cân đối vốn đầu tư công theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đầu tư công (trường hợp thanh toán từ nguồn vốn đầu tư công); vị trí, diện tích của quỹ đất, tài sản công dự kiến đấu giá (trường hợp thanh toán từ nguồn thu được sau đấu giá);
Đang theo dõi
đ) Hiệu quả kinh tế - xã hội.
Đang theo dõi
6. Đối với dự án BT đã thực hiện thủ tục quyết định chủ trương đầu tư, trường hợp các nội dung quy định tại các điểm a, b, c và g khoản 2 và điểm a, điểm b khoản 3 Điều này không thay đổi so với báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư thì không phải thẩm định lại.
Đang theo dõi
7. Quyết định phê duyệt dự án BT bao gồm các nội dung chủ yếu sau đây:
Đang theo dõi
a) Tên dự án; tên cơ quan ký kết hợp đồng; tên nhà đầu tư đề xuất dự án;
Đang theo dõi
b) Mục tiêu; quy mô; địa điểm; thời gian xây dựng công trình dự án BT và thời hạn hợp đồng dự án; nhu cầu sử dụng đất và tài nguyên khác;
Đang theo dõi
c) Tổng mức đầu tư công trình dự án BT;
Đang theo dõi
d) Loại hợp đồng dự án BT và phương thức thanh toán tương ứng;
Đang theo dõi
đ) Hình thức và thời gian dự kiến lựa chọn nhà đầu tư, tên bên mời thầu.
Đang theo dõi
8. Đối với dự án BT không thuộc trường hợp quyết định chủ trương đầu tư thực hiện tại địa bàn hai đơn vị hành chính cấp tỉnh trở lên hoặc dự án thuộc phạm vi quản lý của bộ, cơ quan trung ương, cơ quan khác và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, trước khi thực hiện thủ tục phê duyệt dự án BT theo quy định tại các khoản 1, 2, 3, 4, 5, 6 và 7 Điều này, các cơ quan, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trao đổi, thống nhất về việc thực hiện dự án theo quy định tương ứng tại khoản 8 hoặc khoản 9 Điều 5 của Nghị định này.
Đang theo dõi
9. Đối với dự án BT thanh toán bằng quỹ đất quy định tại khoản 4 Điều 4 của Nghị định này, nhà đầu tư lập hồ sơ đề xuất dự án gồm báo cáo nghiên cứu khả thi theo quy định tại khoản 2 Điều này kèm theo hồ sơ về tư cách pháp lý, hồ sơ năng lực, dự thảo hợp đồng làm cơ sở để cơ quan có thẩm quyền tổ chức thẩm định, phê duyệt dự án đồng thời với phê duyệt kết quả chỉ định nhà đầu tư (tên nhà đầu tư được đề nghị chỉ định).
Đang theo dõi
10. Đối với dự án quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 4 của Nghị định này, trong quá trình lập báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng, trường hợp quỹ đất dự kiến thanh toán, quỹ đất, tài sản công dự kiến đấu giá có thay đổi so với nội dung được phê duyệt tại quyết định chủ trương đầu tư dự án thì thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Trường hợp quỹ đất dự kiến thanh toán thay đổi về ranh giới, diện tích do điều chỉnh quy hoạch chung, quy hoạch phân khu, quy hoạch chi tiết (nếu có) ảnh hưởng đến giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán nhưng vẫn bảo đảm đáp ứng các điều kiện quy định tại khoản 2 Điều 6 của Nghị định này, cơ quan có thẩm quyền cập nhật giá trị này tại báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng của dự án BT mà không cần điều chỉnh chủ trương đầu tư dự án;
Đang theo dõi
b) Trường hợp quỹ đất, tài sản công dự kiến đấu giá có thay đổi về ranh giới, diện tích do điều chỉnh quy hoạch chung, quy hoạch phân khu, quy hoạch chi tiết (nếu có) hoặc phương án sắp xếp, xử lý tài sản công, cơ quan có thẩm quyền cập nhật thông tin thay đổi tại báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng của dự án BT mà không cần điều chỉnh chủ trương đầu tư dự án BT;
Đang theo dõi
c) Trường hợp điều chỉnh quy hoạch chung, quy hoạch phân khu, quy hoạch chi tiết (nếu có) dẫn đến thay đổi vị trí quỹ đất dự kiến thanh toán hoặc vị trí quỹ đất, tài sản công dự kiến đấu giá thì cơ quan có thẩm quyền thực hiện thủ tục điều chỉnh chủ trương đầu tư dự án BT.
Đang theo dõi
Chương III
LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ
Đang theo dõi
Điều 9. Hình thức lựa chọn nhà đầu tư
Đang theo dõi
1. Các hình thức lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án BT gồm:
Đang theo dõi
a) Đấu thầu rộng rãi theo quy định tại Điều 37 của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư;
Đang theo dõi
b) Đàm phán cạnh tranh theo quy định tại Điều 38 của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư;
Đang theo dõi
c) Chỉ định nhà đầu tư theo quy định tại Điều 39 của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và khoản 3 Điều này;
Đang theo dõi
d) Lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt theo quy định tại Điều 40 của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và khoản 4 Điều này.
Đang theo dõi
2. Cơ quan có thẩm quyền quyết định áp dụng một trong các hình thức lựa chọn nhà đầu tư quy định tại khoản 1 Điều này, bảo đảm lựa chọn được nhà đầu tư có đủ năng lực thực hiện dự án BT đáp ứng yêu cầu về tiến độ, chất lượng và hiệu quả đầu tư dự án.
Đang theo dõi
3. Dự án cần đẩy nhanh tiến độ, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm lợi ích quốc gia do nhà đầu tư đề xuất và được cấp có thẩm quyền phê duyệt dự án thuộc trường hợp chỉ định nhà đầu tư theo quy định tại điểm đ khoản 1 Điều 39 của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư gồm:
Đang theo dõi
a) Dự án cần thực hiện để ngăn chặn, khắc phục ngay hoặc để xử lý kịp thời hậu quả gây ra do thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn bất ngờ, sự cố, thảm họa hoặc sự kiện bất khả kháng khác;
Đang theo dõi
b) Dự án quan trọng quốc gia được áp dụng hình thức chỉ định nhà đầu tư theo nghị quyết của Quốc hội;
Đang theo dõi
c) Dự án đường sắt theo quy định của pháp luật về đường sắt;
Đang theo dõi
d) Dự án thuộc trường hợp chỉ định nhà đầu tư theo quy định của pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực;
Đang theo dõi
đ) Dự án đầu tư xây dựng công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng cần đẩy nhanh tiến độ nhằm phục vụ lễ kỷ niệm, sự kiện cấp quốc gia, cấp tỉnh;
Đang theo dõi
e) Các trường hợp khác cần áp dụng hình thức chỉ định nhà đầu tư để đáp ứng yêu cầu về tiến độ, chất lượng và hiệu quả đầu tư dự án.
Đang theo dõi
4. Dự án áp dụng hình thức lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt quy định tại khoản 1 Điều 40 của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư gồm:
Đang theo dõi
a) Dự án có yêu cầu bảo đảm lợi ích quốc gia, thực hiện nhiệm vụ chính trị của quốc gia được thực hiện theo chỉ đạo tại nghị quyết, kết luận, văn bản chỉ đạo của Ban Chấp hành Trung ương đảng, Bộ Chính trị, Ban Bí thư, lãnh đạo chủ chốt của Đảng và Nhà nước;
Đang theo dõi
b) Dự án thuộc lĩnh vực chiến lược, dự án đầu tư phát triển trọng điểm, quan trọng quốc gia trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo có yêu cầu thực hiện đặt hàng, giao nhiệm vụ;
Đang theo dõi
c) Dự án có yêu cầu cấp bách phải thực hiện ngay để bảo đảm hoàn thành tiến độ theo chỉ đạo tại nghị quyết của Chính phủ, quyết định, chỉ thị, văn bản thông báo ý kiến của lãnh đạo Chính phủ, nghị quyết của Ban chấp hành đảng bộ tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, văn bản thông báo ý kiến, kết luận của Ban Thường vụ các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, nghị quyết của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh;
Đang theo dõi
d) Dự án có yêu cầu thực hiện ngay nhằm bảo đảm kết nối, đồng bộ hạ tầng kỹ thuật giữa các công trình thuộc dự án theo chỉ đạo tại nghị quyết của Quốc hội, nghị quyết của Chính phủ, quyết định, chỉ thị, văn bản thông báo ý kiến của lãnh đạo Chính phủ để đáp ứng yêu cầu về hiệu quả quản lý, khai thác, vận hành công trình đồng bộ, liên tục;
Đang theo dõi
đ) Dự án thuộc ngành, lĩnh vực phục vụ mục tiêu bảo đảm trật tự, an toàn xã hội theo quy định của pháp luật về đầu tư công;
Đang theo dõi
e) Dự án điện gió ngoài khơi theo quy định của pháp luật về điện lực mà nếu áp dụng các hình thức lựa chọn nhà đầu tư quy định tại các điểm a, b và c khoản 1 Điều này thì không đáp ứng được yêu cầu thực hiện dự án;
Đang theo dõi
g) Dự án có điều kiện đặc thù khác mà nếu áp dụng các hình thức lựa chọn nhà đầu tư quy định tại các điểm a, b và c khoản 1 Điều này thì không đáp ứng được yêu cầu thực hiện dự án.
Đang theo dõi
Điều 10. Quy trình lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án BT
Đang theo dõi
1. Quy trình đấu thầu rộng rãi, đàm phán cạnh tranh:
Việc lựa chọn nhà đầu tư được thực hiện theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư.
Đang theo dõi
2. Quy trình chỉ định nhà đầu tư thông thường đối với dự án BT do cơ quan nhà nước lập hoặc dự án BT thanh toán bằng ngân sách nhà nước do nhà đầu tư đề xuất, dự án BT kết hợp thanh toán bằng quỹ đất và bằng ngân sách nhà nước do nhà đầu tư đề xuất được thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Lập hồ sơ yêu cầu:
Căn cứ quyết định phê duyệt dự án, bên mời thầu tổ chức lập hồ sơ yêu cầu gồm nội dung quy định tại Điều 11 của Nghị định này nhưng không bao gồm nội dung yêu cầu nhà đầu tư thực hiện bảo đảm dự thầu. Đối với dự án do nhà đầu tư đề xuất, hồ sơ yêu cầu không gồm tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật.
Cơ quan có thẩm quyền, bên mời thầu (trong trường hợp được ủy quyền phê duyệt hồ sơ yêu cầu) không phải thẩm định hồ sơ yêu cầu; trường hợp cần thẩm định thì tổ chức thẩm định hồ sơ yêu cầu theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư;
Đang theo dõi
b) Phê duyệt hồ sơ yêu cầu:
Cơ quan có thẩm quyền, bên mời thầu phê duyệt hồ sơ yêu cầu, trong đó xác định nhà đầu tư được đề nghị chỉ định và gửi hồ sơ yêu cầu cho nhà đầu tư;
Đang theo dõi
c) Chuẩn bị và nộp hồ sơ đề xuất:
Nhà đầu tư được đề nghị chỉ định chuẩn bị và nộp hồ sơ đề xuất theo yêu cầu của hồ sơ yêu cầu;
Đang theo dõi
d) Đánh giá hồ sơ đề xuất:
Bên mời thầu đánh giá hồ sơ đề xuất theo phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá quy định tại hồ sơ yêu cầu. Đối với dự án do nhà đầu tư đề xuất, đánh giá đề xuất của nhà đầu tư theo phương pháp đạt hay không đạt trên cơ sở tiêu chuẩn về năng lực và tài chính - thương mại.
Trong quá trình đánh giá hồ sơ đề xuất, nhà đầu tư được làm rõ, sửa đổi, bổ sung hồ sơ đề xuất;
Đang theo dõi
đ) Thẩm định, phê duyệt và công khai kết quả chỉ định nhà đầu tư:
Cơ quan có thẩm quyền không phải thẩm định kết quả lựa chọn nhà đầu tư; trường hợp cần thẩm định thì tổ chức thẩm định theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư.
Việc phê duyệt kết quả chỉ định nhà đầu tư theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư mà không phải phê duyệt danh sách nhà đầu tư đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật, không phải xếp hạng nhà đầu tư.
Việc công khai kết quả chỉ định nhà đầu tư thực hiện theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư;
Đang theo dõi
e) Đàm phán, hoàn thiện, ký kết và công khai hợp đồng:
Cơ quan có thẩm quyền, bên mời thầu và nhà đầu tư tổ chức đàm phán, hoàn thiện, ký kết hợp đồng dự án BT theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư, bảo đảm hợp đồng dự án BT được ký kết trên cơ sở thiết kế kỹ thuật (trong trường hợp thiết kế ba bước) hoặc thiết kế bản vẽ thi công (trong trường hợp thiết kế hai bước) và dự toán đã được phê duyệt theo quy định tại khoản 5 Điều 4 của Nghị định này.
Việc công khai thông tin hợp đồng dự án BT thực hiện theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư.
Đang theo dõi
3. Quy trình chỉ định nhà đầu tư rút gọn đối với dự án BT thanh toán bằng quỹ đất do nhà đầu tư đề xuất theo quy định tại khoản 4 Điều 4 của Nghị định này được thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Sau khi có quyết định phê duyệt dự án và kết quả chỉ định nhà đầu tư, dự thảo hợp đồng theo quy định tại khoản 9 Điều 8 của Nghị định này, bên mời thầu xây dựng yêu cầu về năng lực, tài chính - thương mại;
Đang theo dõi
b) Căn cứ yêu cầu về năng lực, tài chính - thương mại, tổ chức đàm phán, hoàn thiện hợp đồng với nội dung sau đây: cập nhật thông tin về tư cách hợp lệ, khả năng thu xếp vốn chủ sở hữu và khả năng huy động vốn vay của nhà đầu tư; tỷ lệ gia tăng nộp ngân sách nhà nước, bảo đảm yêu cầu về tiến độ, chất lượng, hiệu quả đầu tư dự án BT; quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của các bên ký kết hợp đồng trong việc thực hiện các nội dung của dự án; nội dung cần thiết khác (nếu có);
Đang theo dõi
c) Cơ quan có thẩm quyền, bên mời thầu và nhà đầu tư tổ chức đàm phán, hoàn thiện, ký kết hợp đồng dự án BT theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư, bảo đảm hợp đồng dự án BT được ký kết trên cơ sở thiết kế kỹ thuật (trong trường hợp thiết kế ba bước) hoặc thiết kế bản vẽ thi công (trong trường hợp thiết kế hai bước) và dự toán đã được phê duyệt theo quy định tại khoản 5 Điều 4 của Nghị định này.
Đang theo dõi
4. Quy trình, thủ tục lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt đối với dự án thuộc trường hợp phải quyết định chủ trương đầu tư được thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Trong quá trình lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư, đơn vị chuẩn bị dự án hoặc nhà đầu tư đề xuất dự án đề xuất áp dụng hình thức lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt theo quy định tại khoản 4 Điều 9 của Nghị định này và đề xuất nhà đầu tư thực hiện dự án (nếu có);
Đang theo dõi
b) Trường hợp dự án thuộc thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư của Quốc hội, Hội đồng nhân dân cấp tỉnh, sau khi dự án được quyết định chủ trương đầu tư, cơ quan có thẩm quyền giao một cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc, trực thuộc (sau đây gọi là cơ quan chuyên môn) xem xét, đánh giá năng lực tài chính và điều kiện thực hiện dự án của nhà đầu tư theo chủ trương đầu tư dự án đã được phê duyệt. Nội dung đánh giá được quy định tại điểm d khoản này. Căn cứ báo cáo đánh giá của cơ quan chuyên môn, cơ quan có thẩm quyền quyết định nhà đầu tư được lựa chọn trong trường hợp đặc biệt;
Đang theo dõi
c) Trường hợp dự án thuộc thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan trung ương, cơ quan khác, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cơ quan có thẩm quyền giao đơn vị thẩm định dự án BT xem xét, đánh giá năng lực tài chính và điều kiện thực hiện dự án của nhà đầu tư theo quy định tại điểm d khoản này trong quá trình tổ chức thẩm định báo cáo nghiên cứu tiền khả thi hoặc báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan trung ương, cơ quan khác, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định chủ trương đầu tư đồng thời phê duyệt nhà đầu tư được lựa chọn trong trường hợp đặc biệt;
Đang theo dõi
d) Việc xem xét năng lực tài chính và điều kiện thực hiện dự án của nhà đầu tư theo quy định tại điểm b và điểm c khoản này gồm các nội dung: khả năng thu xếp vốn chủ sở hữu, huy động vốn vay theo quy định tại điểm a và điểm b khoản 1 Điều 12 của Nghị định này; khả năng triển khai phương án xây dựng, vận hành, kinh doanh, khai thác, quản lý công trình theo chủ trương đầu tư của dự án, đáp ứng yêu cầu về tiến độ, chất lượng, hiệu quả đầu tư hoặc các điều kiện đặc thù khác của dự án và các yêu cầu khác do cơ quan có thẩm quyền xác định;
Đang theo dõi
đ) Nhà đầu tư được lựa chọn theo quy định tại điểm b, điểm c khoản này tổ chức lập báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng kèm theo hồ sơ năng lực và dự thảo hợp đồng. Cơ quan có thẩm quyền tổ chức thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi, phê duyệt dự án kèm theo dự thảo hợp đồng;
Đang theo dõi
e) Căn cứ quyết định phê duyệt dự án và dự thảo hợp đồng quy định tại điểm đ khoản này, cơ quan có thẩm quyền, bên mời thầu và nhà đầu tư tổ chức đàm phán, hoàn thiện, ký kết hợp đồng dự án BT theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư, bảo đảm hợp đồng dự án BT được ký kết trên cơ sở thiết kế kỹ thuật (trong trường hợp thiết kế ba bước) hoặc thiết kế bản vẽ thi công (trong trường hợp thiết kế hai bước) và dự toán đã được phê duyệt theo quy định tại khoản 5 Điều 4 của Nghị định này.
Nội dung đàm phán, hoàn thiện hợp đồng với nhà đầu tư được lựa chọn gồm: nội dung về giá trị thanh toán ngân sách nhà nước (đối với dự án BT thanh toán bằng ngân sách nhà nước), tỷ lệ gia tăng nộp ngân sách nhà nước (đối với dự án BT thanh toán bằng quỹ đất), giá trị thanh toán ngân sách nhà nước kết hợp với tỷ lệ gia tăng nộp ngân sách nhà nước (đối với dự án BT kết hợp thanh toán), bảo đảm yêu cầu về tiến độ, chất lượng, hiệu quả đầu tư dự án BT; đàm phán về các nội dung liên quan đến dự án để có cơ sở xác lập các quy định về quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm trong hợp đồng; nội dung cần thiết khác (nếu có);
Đang theo dõi
5. Quy trình, thủ tục lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt đối với dự án không thuộc trường hợp phải quyết định chủ trương đầu tư được thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Trong quá trình lập báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng, đơn vị chuẩn bị dự án hoặc nhà đầu tư đề xuất dự án đề xuất áp dụng hình thức lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt theo quy định tại khoản 4 Điều 9 của Nghị định này và đề xuất nhà đầu tư thực hiện dự án (nếu có) kèm theo dự thảo hợp đồng;
Đang theo dõi
b) Cơ quan có thẩm quyền giao đơn vị thẩm định dự án BT xem xét, đánh giá năng lực tài chính và điều kiện thực hiện dự án của nhà đầu tư theo quy định tại điểm d khoản 4 Điều này trong quá trình tổ chức thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc báo cáo kinh tế - kỹ thuật dự án đầu tư xây dựng;
Đang theo dõi
c) Cơ quan có thẩm quyền phê duyệt dự án đồng thời phê duyệt nhà đầu tư được lựa chọn trong trường hợp đặc biệt và dự thảo hợp đồng;
Đang theo dõi
d) Bên mời thầu tổ chức đàm phán, hoàn thiện hợp đồng với nhà đầu tư được lựa chọn theo quy định tại điểm e khoản 4 Điều này;
Đang theo dõi
đ) Căn cứ kết quả đàm phán, hoàn thiện hợp đồng, tổ chức ký kết hợp đồng dự án BT với nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có).
Đang theo dõi
6. Đối với dự án áp dụng phương thức thanh toán quy định tại khoản 4 hoặc khoản 5 Điều 16 của Nghị định này, nhà đầu tư không phải chứng minh khả năng thu xếp vốn quy định tại điểm b khoản 3 hoặc điểm d khoản 4 hoặc điểm b khoản 5 Điều này nhưng phải có cam kết nộp bảo lãnh của ngân hàng thương mại với giá trị bảo lãnh tối thiểu bằng giá trị công trình BT tại quyết định phê duyệt dự toán công trình BT để bảo lãnh nghĩa vụ triển khai công trình dự án BT theo cam kết quy định tại điểm d khoản 4 Điều 16 của Nghị định này.
Đang theo dõi
7. Đối với dự án quy định tại các điểm a, c và d khoản 4 Điều 9 của Nghị định này, tại quyết định phê duyệt dự án, cơ quan có thẩm quyền được giao nhà đầu tư tổ chức triển khai đầu tư xây dựng công trình dự án BT đồng thời với quá trình đàm phán, hoàn thiện, ký kết hợp đồng.
Đang theo dõi
8. Đối với dự án đã được cấp có thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư hoặc phê duyệt dự án nhưng phát sinh các điều kiện đặc thù quy định tại khoản 4 Điều 9 của Nghị định này, cơ quan có thẩm quyền quyết định áp dụng lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt và phê duyệt nhà đầu tư được lựa chọn theo quy định tại các điểm b, d, đ (trừ trường hợp dự án đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt dự án), e và g khoản 4 Điều này.
Đang theo dõi
9. Trường hợp áp dụng quy trình, thủ tục quy định tại các khoản 2, 3, 4, 5, 6, 7 và 8 Điều này mà không đáp ứng được yêu cầu thực hiện dự án, trong quá trình chuẩn bị dự án, đơn vị chuẩn bị dự án lập phương án lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt, trình cấp có thẩm quyền hoặc cơ quan có thẩm quyền phê duyệt đồng thời tại quyết định chủ trương đầu tư hoặc quyết định phê duyệt dự án, bảo đảm lựa chọn được nhà đầu tư có đủ năng lực thực hiện dự án BT đáp ứng yêu cầu về tiến độ, chất lượng và hiệu quả đầu tư dự án.
Đang theo dõi
10. Trường hợp đàm phán, hoàn thiện hợp đồng với nhà đầu tư không thành công, bên mời thầu báo cáo cơ quan có thẩm quyền xem xét, quyết định hủy thầu theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 34 của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư.
Đang theo dõi
Điều 11. Nội dung hồ sơ mời thầu
Đang theo dõi
1. Bên mời thầu lập hồ sơ mời thầu đối với dự án áp dụng hình thức đấu thầu rộng rãi, đàm phán cạnh tranh hoặc lập hồ sơ yêu cầu đối với dự án áp dụng hình thức chỉ định nhà đầu tư (sau đây gọi chung là hồ sơ mời thầu, trừ trường hợp có quy định khác). Hồ sơ mời thầu bao gồm các nội dung cơ bản sau đây:
Đang theo dõi
a) Chỉ dẫn nhà đầu tư;
Đang theo dõi
b) Bảng dữ liệu đấu thầu;
Đang theo dõi
c) Nội dung kiểm tra, đánh giá tính hợp lệ của hồ sơ dự thầu;
Đang theo dõi
d) Phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu về năng lực, kỹ thuật và tài chính - thương mại được quy định tại Điều 12 của Nghị định này (đối với dự án BT thanh toán bằng ngân sách nhà nước) và Điều 13 của Nghị định này (đối với dự án BT thanh toán bằng quỹ đất);
Đang theo dõi
đ) Các biểu mẫu mời thầu và dự thầu;
Đang theo dõi
e) Thông tin và yêu cầu thực hiện dự án BT theo các nội dung tại quyết định phê duyệt dự án và báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng dự án. Trong đó, giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán được cập nhật tại hồ sơ mời thầu theo quy định tại khoản 5 Điều này;
Đang theo dõi
g) Dự thảo hợp đồng, biểu mẫu hợp đồng.
Đang theo dõi
2. Hồ sơ mời thầu không quy định tiêu chuẩn đánh giá kinh nghiệm thực hiện dự án tương tự nhưng cần quy định nguyên tắc xử lý trong trường hợp nhà đầu tư nộp tài liệu chứng minh kinh nghiệm thực hiện dự án tương tự để làm căn cứ so sánh, xếp hạng nhà đầu tư.
Trường hợp pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực quy định nhà đầu tư phải có kinh nghiệm thực hiện dự án tương tự, bên mời thầu, tổ chuyên gia phải xác định tiêu chuẩn đánh giá kinh nghiệm thực hiện dự án tương tự trong hồ sơ mời thầu theo quy định của pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực.
Đang theo dõi
3. Hồ sơ mời thầu không được nêu điều kiện dẫn đến làm hạn chế sự tham gia của nhà đầu tư hoặc nhằm tạo lợi thế cho một hoặc một số nhà đầu tư gây ra sự cạnh tranh không bình đẳng.
Đang theo dõi
4. Trường hợp dự án BT kết hợp thanh toán bằng quỹ đất và ngân sách nhà nước, hồ sơ mời thầu phải quy định tiêu chuẩn và phương pháp đánh giá cho hạng mục thanh toán bằng ngân sách nhà nước, hạng mục thanh toán bằng quỹ đất theo quy định tại Điều 12 và Điều 13 của Nghị định này. Bên mời thầu chịu trách nhiệm quy định tỷ trọng điểm cho hạng mục tương ứng với tỷ lệ phần trăm (%) giá trị hạng mục thanh toán bằng ngân sách nhà nước, hạng mục thanh toán bằng quỹ đất trong tổng mức đầu tư của công trình dự án BT tại quyết định phê duyệt dự án BT để tính điểm tổng hợp và so sánh, xếp hạng nhà đầu tư.
Đang theo dõi
5. Trong quá trình lập hồ sơ mời thầu, trường hợp quỹ đất dự kiến thanh toán, quỹ đất, tài sản công dự kiến đấu giá có thay đổi so với nội dung được phê duyệt tại quyết định phê duyệt dự án thì thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Trường hợp quỹ đất dự kiến thanh toán có thay đổi về ranh giới, diện tích do điều chỉnh quy hoạch chung, quy hoạch phân khu, quy hoạch chi tiết (nếu có) ảnh hưởng đến giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán nhưng vẫn bảo đảm đáp ứng các điều kiện quy định tại khoản 2 Điều 6 của Nghị định này, cơ quan có thẩm quyền giao bên mời thầu cập nhật giá trị này tại hồ sơ mời thầu mà không cần điều chỉnh dự án;
Đang theo dõi
b) Trường hợp quỹ đất, tài sản công dự kiến đấu giá có thay đổi về ranh giới, diện tích do điều chỉnh quy hoạch chung, quy hoạch phân khu, quy hoạch chi tiết (nếu có) hoặc phương án sắp xếp, xử lý tài sản công, cơ quan có thẩm quyền giao bên mời thầu cập nhật thông tin thay đổi tại hồ sơ mời thầu mà không cần điều chỉnh dự án;
Đang theo dõi
c) Trường hợp điều chỉnh quy hoạch chung, quy hoạch phân khu, quy hoạch chi tiết (nếu có) dẫn đến thay đổi vị trí quỹ đất dự kiến thanh toán hoặc vị trí quỹ đất, tài sản công dự kiến đấu giá thì cơ quan có thẩm quyền thực hiện trình tự, thủ tục điều chỉnh dự án để có cơ sở phê duyệt giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán hoặc cập nhật thông tin về quỹ đất, tài sản công dự kiến đấu giá tại hồ sơ mời thầu;
Đang theo dõi
d) Giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán tại điểm a và điểm c khoản này được xác định phù hợp với bảng giá đất hằng năm được phê duyệt tại thời điểm lập hồ sơ mời thầu và theo nguyên tắc quy định tại các điểm d, đ và e khoản 3 Điều 6 của Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 12. Phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu đối với dự án BT thanh toán bằng ngân sách nhà nước
Đang theo dõi
1. Việc đánh giá năng lực của nhà đầu tư được thực hiện theo phương pháp đạt hoặc không đạt trên cơ sở tiêu chuẩn đánh giá về:
Đang theo dõi
a) Khả năng thu xếp vốn chủ sở hữu được xác định trên cơ sở tổng mức đầu tư của công trình dự án BT. Trường hợp liên danh, vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư liên danh bằng tổng vốn chủ sở hữu của các thành viên liên danh, từng thành viên liên danh phải đáp ứng yêu cầu tương ứng với phần góp vốn chủ sở hữu theo thỏa thuận liên danh. Nhà đầu tư đứng đầu liên danh phải có tỷ lệ góp vốn chủ sở hữu tối thiểu là 30%, từng thành viên liên danh có tỷ lệ góp vốn chủ sở hữu tối thiểu là 15%;
Đang theo dõi
b) Khả năng huy động vốn vay của nhà đầu tư. Trường hợp liên danh, vốn vay của nhà đầu tư liên danh bằng tổng vốn vay của các thành viên liên danh;
Đang theo dõi
c) Lịch sử tranh chấp, khiếu kiện đối với dự án nhà đầu tư đã và đang thực hiện;
Đang theo dõi
d) Lịch sử bị ngừng hoặc chấm dứt hoạt động đầu tư của nhà đầu tư tại tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi triển khai dự án (nếu có).
Đang theo dõi
2. Đánh giá về kỹ thuật được thực hiện theo phương pháp chấm điểm quy định tại khoản 3 Điều này hoặc phương pháp đạt, không đạt theo quy định tại khoản 4 Điều này trên cơ sở tiêu chuẩn đánh giá về:
Đang theo dõi
a) Tiêu chuẩn về chất lượng, công suất, hiệu suất công trình dự án BT gồm: Yêu cầu về sự phù hợp của phương án kỹ thuật, công nghệ do nhà đầu tư đề xuất trên cơ sở quy mô, công suất, tổng mức đầu tư công trình dự án, thời gian, tiến độ, phân kỳ đầu tư xây dựng công trình với quy hoạch được cấp có thẩm quyền phê duyệt theo quy định của pháp luật về quy hoạch, xây dựng, quản lý ngành, lĩnh vực và pháp luật có liên quan; yêu cầu về chất lượng, tiêu chí, tiêu chuẩn, quy chuẩn, định mức của công trình dự án theo quy định của pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực và pháp luật có liên quan;
Đang theo dõi
b) Tiêu chuẩn về môi trường và an toàn, gồm: Yêu cầu về phương án bảo vệ môi trường và an toàn mà nhà đầu tư phải bảo đảm theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường; yêu cầu về đánh giá tác động tiêu cực đối với môi trường và biện pháp khắc phục;
Đang theo dõi
c) Tiêu chuẩn kỹ thuật khác (nếu cần thiết).
Khi lập hồ sơ mời thầu, bên mời thầu, tổ chuyên gia phải xây dựng các tiêu chuẩn đánh giá chi tiết về kỹ thuật căn cứ các tiêu chuẩn quy định tại điểm này, phù hợp với từng dự án cụ thể.
Đang theo dõi
3. Khi xây dựng tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật đối với phương pháp chấm điểm theo thang điểm 100 hoặc 1.000, phải quy định mức điểm tối thiểu và mức điểm tối đa đối với từng tiêu chuẩn tổng quát, tiêu chuẩn chi tiết; mức điểm tối thiểu để được đánh giá là đáp ứng yêu cầu nhưng không được thấp hơn 70% tổng số điểm về kỹ thuật và điểm của từng nội dung yêu cầu về kỹ thuật không thấp hơn 60% điểm tối đa của nội dung đó.
Đang theo dõi
4. Khi xây dựng tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật đối với phương pháp đánh giá đạt, không đạt, phải xác định mức độ yêu cầu đối với từng nội dung. Đối với các tiêu chuẩn đánh giá tổng quát, chỉ sử dụng tiêu chí đạt, không đạt. Đối với các tiêu chuẩn chi tiết cơ bản trong tiêu chuẩn tổng quát, chỉ sử dụng tiêu chí đạt, không đạt; đối với các tiêu chuẩn chi tiết không cơ bản trong tiêu chuẩn tổng quát ngoài tiêu chí đạt, không đạt, được áp dụng thêm tiêu chí chấp nhận được nhưng không được vượt quá 30% tổng số các tiêu chuẩn chi tiết trong tiêu chuẩn tổng quát đó. Tiêu chuẩn tổng quát được đánh giá là đạt khi tất cả các tiêu chuẩn chi tiết cơ bản được đánh giá là đạt và các tiêu chuẩn chi tiết không cơ bản được đánh giá là đạt hoặc chấp nhận được.
Đang theo dõi
5. Phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá về tài chính - thương mại:
Đang theo dõi
a) Việc đánh giá về tài chính - thương mại được thực hiện theo phương pháp so sánh, xếp hạng trên cơ sở tiêu chuẩn về giá trị thanh toán bằng ngân sách nhà nước tối đa cho nhà đầu tư. Giá trị thanh toán bằng ngân sách nhà nước tối đa bằng tổng mức đầu tư công trình dự án BT tại quyết định phê duyệt dự án, quyết định phê duyệt dự án điều chỉnh và các chi phí khác sau giai đoạn xây dựng, trong đó có lãi vay sau giai đoạn xây dựng, lợi nhuận hợp lý của nhà đầu tư;
Đang theo dõi
b) Nhà đầu tư thực hiện dự án BT thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi, mức ưu đãi và nguyên tắc ưu đãi trong lựa chọn nhà đầu tư theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư. Ưu đãi được tính theo công thức sau:
GGTSS = GGT - GGT x MƯĐ %
Trong đó:
GGTSS: là giá trị thanh toán bằng ngân sách nhà nước của nhà đầu tư được hưởng ưu đãi để so sánh, xếp hạng;
GGT: là giá trị thanh toán bằng ngân sách nhà nước của nhà đầu tư được hưởng ưu đãi đề xuất trong hồ sơ dự thầu.
MƯĐ: là mức ưu đãi nhà đầu tư được hưởng.
Đang theo dõi
6. Sau khi đánh giá về tài chính - thương mại, trường hợp có từ hai nhà đầu tư trở lên có đề xuất về tài chính - thương mại ngang nhau thì nhà đầu tư có kinh nghiệm thực hiện dự án tương tự được xếp thứ nhất.
Đang theo dõi
7. Nhà đầu tư được đề nghị lựa chọn khi đáp ứng các điều kiện sau đây:
Đang theo dõi
a) Hồ sơ dự thầu hợp lệ;
Đang theo dõi
b) Đáp ứng yêu cầu về năng lực;
Đang theo dõi
c) Đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật;
Đang theo dõi
d) Có đề xuất giá trị thanh toán bằng ngân sách nhà nước để so sánh, xếp hạng không cao hơn giá trị tối đa quy định tại hồ sơ mời thầu và thấp nhất.
Đang theo dõi
Điều 13. Phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu đối với dự án BT thanh toán bằng quỹ đất
Đang theo dõi
1. Phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá về năng lực thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 12 của Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật thực hiện theo quy định tại các khoản 2, 3 và 4 Điều 12 của Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá về tài chính - thương mại:
Đang theo dõi
a) Việc đánh giá về tài chính - thương mại được thực hiện theo phương pháp so sánh, xếp hạng trên cơ sở tiêu chuẩn về lợi ích xã hội, lợi ích nhà nước;
Đang theo dõi
b) Tiêu chuẩn về lợi ích xã hội, lợi ích nhà nước là tỷ lệ gia tăng nộp ngân sách nhà nước theo quy định tại điểm c khoản này;
Đang theo dõi
c) Nhà đầu tư tự đề xuất tỷ lệ gia tăng nộp ngân sách nhà nước trong hồ sơ dự thầu. Hồ sơ mời thầu không quy định tỷ lệ gia tăng nộp ngân sách nhà nước;
Đang theo dõi
d) Nhà đầu tư thực hiện dự án BT thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi, mức ưu đãi và nguyên tắc ưu đãi trong lựa chọn nhà đầu tư theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư. Ưu đãi được tính theo công thức sau:
MGTSS = MGT + MGT x MƯĐ%
Trong đó:
MGTSS: là tỷ lệ gia tăng nộp ngân sách nhà nước của nhà đầu tư được hưởng ưu đãi để so sánh, xếp hạng;
MGT: là tỷ lệ gia tăng nộp ngân sách nhà nước của nhà đầu tư được hưởng ưu đãi đề xuất trong hồ sơ dự thầu.
MƯĐ: là mức ưu đãi nhà đầu tư được hưởng.
Đang theo dõi
4. Sau khi đánh giá về tài chính - thương mại, trường hợp có từ hai nhà đầu tư trở lên có đề xuất về tài chính - thương mại ngang nhau thì nhà đầu tư có kinh nghiệm thực hiện dự án tương tự được xếp thứ nhất.
Đang theo dõi
5. Nhà đầu tư được đề nghị lựa chọn khi đáp ứng các điều kiện sau đây:
Đang theo dõi
a) Hồ sơ dự thầu hợp lệ;
Đang theo dõi
b) Đáp ứng yêu cầu về năng lực;
Đang theo dõi
c) Đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật;
Đang theo dõi
d) Có đề xuất tỷ lệ gia tăng nộp ngân sách nhà nước để so sánh, xếp hạng cao nhất.
Đang theo dõi
6. Đối với dự án áp dụng phương thức thanh toán quy định tại khoản 4 hoặc khoản 5 Điều 16 của Nghị định này, nhà đầu tư không phải chứng minh khả năng thu xếp vốn quy định tại khoản 1 Điều 12 của Nghị định này nhưng phải có cam kết nộp bảo lãnh của ngân hàng thương mại với giá trị bảo lãnh tối thiểu bằng giá trị công trình BT tại quyết định phê duyệt dự toán công trình BT để bảo lãnh nghĩa vụ triển khai công trình dự án BT theo cam kết quy định tại điểm d khoản 4 Điều 16 của Nghị định này.
Đang theo dõi
Chương IV
HỢP ĐỒNG VÀ CƠ CHẾ THANH TOÁN
Đang theo dõi
Mục 1
HỢP ĐỒNG VÀ CƠ CHẾ THANH TOÁN DỰ ÁN BT BẰNG NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
Đang theo dõi
Điều 14. Nội dung hợp đồng dự án BT thanh toán bằng ngân sách nhà nước
Hợp đồng dự án BT thanh toán bằng ngân sách nhà nước gồm các nội dung theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và các nội dung sau:
Đang theo dõi
1. Căn cứ sử dụng nguồn vốn đầu tư công đã được bố trí trong kế hoạch đầu tư công trung hạn và hàng năm; nguồn ngân sách nhà nước thu được sau đấu giá quỹ đất, tài sản công đã được hạch toán thu, hạch toán chi và cấp có thẩm quyền cho phép sử dụng để thanh toán cho dự án BT.
Đang theo dõi
2. Giá trị thanh toán bằng ngân sách nhà nước (vốn đầu tư công hoặc nguồn ngân sách nhà nước thu được sau đấu giá quỹ đất, tài sản công) cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có).
Đang theo dõi
3. Tiến độ hoàn thành hạng mục công trình, công trình dự án BT và chuyển giao công trình dự án BT cho cơ quan có thẩm quyền.
Đang theo dõi
4. Điều kiện thanh toán và trách nhiệm thực hiện thủ tục nghiệm thu khối lượng hoàn thành, quyết toán, nộp hồ sơ đề nghị thanh toán và thực hiện quyết toán hoàn thành công trình dự án BT.
Đang theo dõi
5. Nguyên tắc xử lý khi một trong các bên ký kết hợp đồng vi phạm cam kết về tiến độ xây dựng, thanh toán, chuyển giao công trình dự án BT dẫn đến phát sinh chi phí lãi vay, chi phí phát sinh khác (nếu có) theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
Điều 15. Thanh toán, quyết toán hợp đồng dự án BT thanh toán bằng ngân sách nhà nước
Việc thanh toán, quyết toán hợp đồng dự án BT thanh toán bằng ngân sách nhà nước thực hiện theo quy định của Chính phủ về cơ chế quản lý tài chính dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư và cơ chế thanh toán, quyết toán đối với dự án áp dụng loại hợp đồng BT.
Đang theo dõi
Mục 2
HỢP ĐỒNG VÀ CƠ CHẾ THANH TOÁN DỰ ÁN BT BẰNG QUỸ ĐẤT
Đang theo dõi
Điều 16. Nội dung hợp đồng dự án BT thanh toán bằng quỹ đất
Đang theo dõi
1. Trừ trường hợp quy định tại khoản 4 và khoản 5 Điều này, hợp đồng dự án BT thanh toán bằng quỹ đất gồm các nội dung theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và các nội dung sau:
Đang theo dõi
a) Tiến độ khởi công, xây dựng, hoàn thành, chuyển giao hạng mục công trình, công trình dự án BT;
Đang theo dõi
b) Diện tích, vị trí quỹ đất thanh toán, phương thức thanh toán theo quy định tại khoản 2 hoặc khoản 3 Điều này, giá trị, số lần, tiến độ thanh toán quỹ đất để thực hiện dự án đối ứng và hình thức, tiến độ, thời hạn nộp giá trị chênh lệch thực tế quy định tại điểm e hoặc điểm g khoản này;
Đang theo dõi
c) Điều kiện thanh toán và trách nhiệm thực hiện thủ tục nghiệm thu khối lượng hoàn thành, quyết toán, nộp giấy đề nghị thanh toán, hồ sơ thanh toán và thực hiện quyết toán hoàn thành công trình dự án BT;
Đang theo dõi
d) Hình thức, trình tự, thủ tục nộp giá trị gia tăng nộp ngân sách nhà nước đối với quỹ đất thanh toán theo quy định tại điểm h khoản này;
Đang theo dõi
đ) Nguyên tắc xử lý khi một trong các bên ký kết hợp đồng vi phạm cam kết về tiến độ xây dựng, thanh toán, chuyển giao công trình dự án BT dẫn đến phát sinh chi phí lãi vay, chi phí phát sinh khác theo quy định của pháp luật có liên quan (nếu có);
Đang theo dõi
e) Giá trị chênh lệch thực tế đối với hợp đồng dự án BT thanh toán một lần theo quy định tại khoản 2 Điều này:
Giá trị chênh lệch thực tế đối với toàn bộ quỹ đất thanh toán tại thời điểm giao đất, cho thuê đất = Tiền sử dụng đất, tiền thuê đất tại thời điểm giao đất, cho thuê đất – Giá trị công trình dự án BT quyết toán;
Đang theo dõi
g) Giá trị chênh lệch thực tế đối với hợp đồng dự án BT thanh toán nhiều lần tương ứng với tỷ lệ phần trăm (%) khối lượng nghiệm thu công trình dự án BT hoặc giá trị nghiệm thu hoàn thành hạng mục công trình độc lập theo quy định tại khoản 3 Điều này:
Giá trị chênh lệch thực tế đối với phần quỹ đất thanh toán tại thời điểm giao đất, cho thuê đất = Tiền sử dụng đất, tiền thuê đất đối với phần quỹ đất thanh toán tại thời điểm giao đất, cho thuê đất - Giá trị tương ứng với tỷ lệ phần trăm (%) khối lượng nghiệm thu công trình dự án BT hoặc giá trị nghiệm thu hoàn thành hạng mục công trình độc lập;
Đang theo dõi
h) Giá trị gia tăng nộp ngân sách nhà nước được xác định theo công thức sau:
Giá trị gia tăng nộp ngân sách nhà nước tại thời điểm giao đất, cho thuê đất = Tỷ lệ gia tăng nộp ngân sách nhà nước tại hợp đồng x Giá trị chênh lệch thực tế đối với quỹ đất thanh toán tại thời điểm giao đất, cho thuê đất
Không tính giá trị gia tăng nộp ngân sách nhà nước trong trường hợp giá trị quỹ đất thanh toán thấp hơn giá trị công trình dự án BT quyết toán đối với hợp đồng dự án BT thanh toán một lần hoặc thấp hơn giá trị tương ứng với tỷ lệ phần trăm (%) khối lượng nghiệm thu công trình dự án BT hoặc giá trị hạng mục công trình dự án BT tại thời điểm thanh toán từng lần đối với hợp đồng dự án BT thanh toán nhiều lần.
Đang theo dõi
2. Đối với dự án có tổng mức đầu tư tương đương dự án nhóm C theo quy định của pháp luật về đầu tư công, áp dụng phương thức thanh toán toàn bộ quỹ đất một lần sau khi công trình dự án BT hoàn thành, nghiệm thu, đủ điều kiện đưa vào khai thác sử dụng theo quy định của pháp luật về xây dựng.
Đang theo dõi
3. Đối với dự án có tổng mức đầu tư tương đương dự án nhóm A, nhóm B theo quy định của pháp luật về đầu tư công, cơ quan có thẩm quyền xem xét, quyết định áp dụng phương thức thanh toán một lần theo quy định tại khoản 2 Điều này hoặc áp dụng phương thức thanh toán quỹ đất nhiều lần tương ứng với tỷ lệ phần trăm (%) khối lượng nghiệm thu công trình dự án BT hoặc tương ứng với giá trị nghiệm thu hoàn thành hạng mục công trình độc lập.
Trường hợp thanh toán quỹ đất nhiều lần tương ứng với tỷ lệ phần trăm (%) khối lượng nghiệm thu công trình dự án BT, các bên thỏa thuận tại hợp đồng về tỷ lệ phần trăm (%) khối lượng nghiệm thu công trình dự án BT từng lần thanh toán, số lần, tiến độ thanh toán và ranh giới, vị trí, diện tích quỹ đất dự kiến thanh toán từng lần tương ứng với tỷ lệ phần trăm (%) khối lượng nghiệm thu công trình dự án BT bảo đảm nguyên tắc thanh toán quy định tại điểm d khoản 1 Điều 20 của Nghị định này.
Trường hợp thanh toán quỹ đất nhiều lần tương ứng với giá trị nghiệm thu hoàn thành hạng mục công trình độc lập, các bên thỏa thuận tại hợp đồng về hạng mục, giá trị hạng mục, số lần, tiến độ thanh toán, các mốc thời gian hoàn thành các hạng mục công trình và ranh giới, vị trí, diện tích quỹ đất dự kiến thanh toán tương ứng với các hạng mục công trình.
Đang theo dõi
4. Đối với dự án độc lập có quy mô tổng mức đầu tư từ 20.000 tỷ đồng trở lên hoặc dự án thành phần thuộc dự án có quy mô tổng mức đầu tư từ 20.000 tỷ đồng trở lên hoặc các dự án liên quan có liên kết chặt chẽ với dự án quan trọng quốc gia, trọng điểm quốc gia theo nghị quyết của Quốc hội, nghị quyết của Chính phủ thì cơ quan có thẩm quyền xem xét, quyết định giao toàn bộ quỹ đất một lần cho nhà đầu tư thực hiện dự án BT sau khi ký kết hợp đồng dự án để tạo điều kiện cho nhà đầu tư huy động nguồn lực đầu tư xây dựng các công trình dự án bảo đảm kết nối, khai thác hạ tầng đồng bộ.
Trong trường hợp này, quỹ đất thanh toán phải đáp ứng đủ điều kiện giao đất, cho thuê đất theo quy định của pháp luật về đất đai; nhà đầu tư nộp cho cơ quan có thẩm quyền bảo lãnh của ngân hàng thương mại với giá trị bảo lãnh tối thiểu bằng giá trị công trình BT tại quyết định phê duyệt dự toán công trình BT; bảo đảm bảo lãnh của ngân hàng có hiệu lực tại thời điểm hợp đồng dự án BT có hiệu lực.
Cơ quan có thẩm quyền giao cơ quan ký kết hợp đồng đàm phán, hoàn thiện hợp đồng với nhà đầu tư theo các nội dung chủ yếu của hợp đồng dự án PPP theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư, các điểm a, c, d khoản 1 Điều này và các nội dung sau đây:
Đang theo dõi
a) Giá trị công trình dự án BT tại thời điểm giao đất cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) được xác định theo giá trị công trình dự án BT tại quyết định phê duyệt dự toán công trình BT. Việc xác định giá trị công trình dự án BT tuân thủ nguyên tắc không làm tăng tổng mức đầu tư trong toàn bộ thời gian có hiệu lực của hợp đồng BT. Giá trị công trình dự án BT quyết toán không vượt giá trị công trình dự án BT tại quyết định phê duyệt dự toán công trình BT;
Đang theo dõi
b) Trường hợp tại thời điểm giao đất cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) có sự chênh lệch giữa giá trị quỹ đất và giá trị công trình dự án BT tại quyết định phê duyệt dự toán công trình BT thì giá trị chênh lệch được xác định như sau:
Giá trị chênh lệch đối với toàn bộ quỹ đất tại thời điểm giao đất, cho thuê đất = Tiền sử dụng đất, tiền thuê đất tại thời điểm giao đất, cho thuê đất - Giá trị công trình dự án BT tại quyết định phê duyệt dự toán công trình BT-
Trường hợp giá trị công trình dự án BT tại quyết định phê duyệt dự toán thấp hơn giá trị quỹ đất, nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) nộp ngân sách nhà nước giá trị chênh lệch và giá trị gia tăng nộp ngân sách nhà nước theo công thức quy định tại điểm h khoản 1 Điều này.
Trường hợp giá trị công trình dự án BT tại quyết định phê duyệt dự toán cao hơn giá trị quỹ đất thanh toán, nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) sẽ được thanh toán phần chênh lệch (nếu có) tại thời điểm quyết toán công trình dự án BT theo quy định tại Điều 24 của Nghị định này hoặc thực hiện theo quy định tại khoản 5 Điều 23 của Nghị định này.
Đang theo dõi
c) Quy định nguyên tắc xử lý trong trường hợp nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) không thực hiện nghĩa vụ xây dựng, hoàn thành, chuyển giao công trình dự án BT theo đúng tiến độ cam kết tại hợp đồng BT đã ký kết, trừ trường hợp bất khả kháng theo quy định của pháp luật về dân sự hoặc không do lỗi của nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có), gồm các nguyên tắc quy định tại các điểm d, đ và e khoản này;
Đang theo dõi
d) Cơ quan ký kết hợp đồng chấm dứt hợp đồng dự án BT, cơ quan có thẩm quyền thu hồi toàn bộ quỹ đất thanh toán cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) và thu hồi toàn bộ số tiền bảo lãnh theo bảo lãnh quy định tại khoản 6 Điều 10 hoặc khoản 6 Điều 13 của Nghị định này trong trường hợp nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) khởi công xây dựng công trình dự án BT chậm quá 24 tháng hoặc hoàn thành công trình BT chậm quá 24 tháng so với cam kết tại hợp đồng BT. Trường hợp nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) đã chuyển nhượng quỹ đất thanh toán cho tổ chức, cá nhân khác thì nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) phải hoàn trả cho tổ chức, cá nhân đó theo thỏa thuận giữa nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) với tổ chức, cá nhân;
Đang theo dõi
đ) Nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) bị phạt vi phạm hợp đồng được tính bằng mức phạt tương tự với mức phạt do vi phạm nghĩa vụ chậm nộp thuế theo quy định của pháp luật về thuế nhân với tổng mức đầu tư công trình dự án BT tại quyết định phê duyệt dự toán công trình dự án BT;
Đang theo dõi
e) Nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) bồi thường toàn bộ thiệt hại do chậm thực hiện hoặc không thực hiện dự án công trình BT theo cam kết.
Đang theo dõi
5. Đối với dự án không thuộc trường hợp quy định tại khoản 4 Điều này có yêu cầu cấp bách phải triển khai ngay công trình dự án BT nhằm bảo đảm kết nối hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội theo quy hoạch, bảo đảm hiệu quả quản lý, khai thác, vận hành theo chỉ đạo tại nghị quyết, kết luận, văn bản chỉ đạo của Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Bộ Chính trị, Ban Bí thư, lãnh đạo chủ chốt của Đảng và Nhà nước, nghị quyết của Chính phủ, quyết định, chỉ thị, văn bản thông báo ý kiến của lãnh đạo chính phủ, nghị quyết của Ban Thường vụ Tỉnh ủy, nghị quyết của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh, cơ quan có thẩm quyền, nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) được thỏa thuận áp dụng phương thức thanh toán quy định tại khoản 4 Điều này với điều kiện nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) phải bảo đảm thực hiện đầy đủ quy định tại khoản 4 Điều này.
Đang theo dõi
Điều 17. Lập dự toán ngân sách nhà nước đối với quỹ đất thanh toán
Giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán cho nhà đầu tư thực hiện dự án BT được lập, tổng hợp trong dự toán ngân sách nhà nước hằng năm và giao dự toán ngân sách theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước.
Đang theo dõi
Điều 18. Xác định giá trị công trình dự án BT để thanh toán
Đang theo dõi
1. Hợp đồng dự án BT thanh toán một lần quy định tại khoản 2 Điều 16 của Nghị định này:
Đang theo dõi
a) Giá trị công trình dự án BT để thanh toán cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) là giá trị công trình dự án BT quyết toán hoàn thành theo quy định của pháp luật về xây dựng;
Đang theo dõi
b) Chi phí lãi vay trong phương án tài chính tại hợp đồng dự án BT chấm dứt tại thời điểm thanh toán.
Đang theo dõi
2. Hợp đồng dự án BT thanh toán nhiều lần quy định tại khoản 3 Điều 16 của Nghị định này:
Đang theo dõi
a) Giá trị công trình dự án BT thanh toán từng lần được xác định theo tỷ lệ phần trăm (%) khối lượng nghiệm thu hoặc giá trị hạng mục công trình dự án BT được nghiệm thu hoàn thành theo thỏa thuận tại hợp đồng dự án BT;
Đang theo dõi
b) Chi phí lãi vay trong phương án tài chính của hợp đồng dự án BT đối với phần vốn vay tương đương với khối lượng nghiệm thu hoặc giá trị hạng mục công trình đã được thanh toán sẽ chấm dứt tại thời điểm từng lần thanh toán quỹ đất. Cơ quan có thẩm quyền, nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) ký phụ lục hợp đồng ghi nhận tổng mức đầu tư công trình dự án BT sau khi trừ đi giá trị đã được thanh toán để làm cơ sở tính chi phí lãi vay còn lại.
Đang theo dõi
3. Đối với dự án BT thuộc trường hợp điều chỉnh chủ trương đầu tư quy định tại khoản 1 Điều 18 của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư hoặc thuộc trường hợp điều chỉnh dự án quy định tại khoản 1 Điều 24 của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư, thực hiện trình tự, thủ tục điều chỉnh chủ trương đầu tư, thủ tục điều chỉnh dự án BT theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư. Trong trường hợp này, cơ quan ký kết hợp đồng và nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) ký kết phụ lục hợp đồng dự án BT ghi nhận tổng mức đầu tư công trình dự án BT điều chỉnh, làm cơ sở thực hiện thủ tục thanh toán, quyết toán giá trị công trình dự án BT hoàn thành và thực hiện cơ chế bù trừ chênh lệch theo quy định tại các Điều 20, 23 và 26 của Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 19. Xác định giá trị quỹ đất để thanh toán
Đang theo dõi
1. Nguyên tắc xác định giá trị quỹ đất thanh toán:
Đang theo dõi
a) Tuân thủ quy định của pháp luật về đất đai, ngân sách nhà nước, đầu tư, xây dựng;
Đang theo dõi
b) Thời điểm thanh toán quỹ đất là thời điểm cơ quan có thẩm quyền ban hành quyết định giao đất, cho thuê đất cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có);
Đang theo dõi
c) Giá trị quỹ đất thanh toán được xác định căn cứ quy định của pháp luật về đất đai tại thời điểm ban hành quyết định giao đất, cho thuê đất và không thay đổi kể từ thời điểm này, trong đó:
Trường hợp Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, giá trị quỹ đất thanh toán là tiền sử dụng đất được xác định theo giá đất cụ thể căn cứ quy định của pháp luật về đất đai.
Trường hợp Nhà nước cho thuê đất, giá trị quỹ đất thanh toán là tiền thuê đất nộp một lần cho cả thời gian thuê được xác định theo giá đất cụ thể căn cứ quy định của pháp luật về đất đai.
Trường hợp quỹ đất thanh toán có phần diện tích đất được miễn, giảm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất thì giá trị quỹ đất thanh toán cho nhà đầu tư không bao gồm giá trị tiền sử dụng đất, tiền thuê đất được miễn, giảm theo quy định của pháp luật về đất đai.
Trường hợp quỹ đất thanh toán có phần diện tích đất xây dựng cơ sở xã hội, y tế, giáo dục và đào tạo, văn hóa, thể dục, thể thao, cây xanh chuyên dụng và các công trình khác được khuyến khích xã hội hóa thì nhà đầu tư được lựa chọn hình thức trả tiền thuê đất hàng năm và không tính tiền thuê đất của phần diện tích đất này vào giá trị quỹ đất thanh toán. Nhà đầu tư thực hiện nộp tiền thuê đất hàng năm đối với phần diện tích đất này vào ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật về đất đai;
Đang theo dõi
d) Trường hợp nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) ứng trước kinh phí bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, khoản kinh phí này được xác định theo phương án và đơn giá bồi thường, hỗ trợ, tái định cư được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt theo quy định của pháp luật về đất đai. Khoản kinh phí này được trừ vào giá trị quỹ đất thanh toán tại thời điểm thanh toán theo quy định tại điểm c khoản này;
Đang theo dõi
đ) Trường hợp hợp đồng dự án BT thanh toán nhiều lần, giá trị toàn bộ quỹ đất thanh toán bằng tổng giá trị quỹ đất các lần thanh toán;
Đang theo dõi
e) Căn cứ giá trị quỹ đất thanh toán được xác định tại điểm c khoản này, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm xác định phần ngân sách trung ương được hưởng theo tỷ lệ thu tiền sử dụng đất, tiền thuê đất theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước và cân đối, bố trí ngân sách địa phương để thực hiện nộp ngân sách trung ương đối với khoản này.
Đang theo dõi
2. Trường hợp quỹ đất thanh toán có sự thay đổi về ranh giới, diện tích do điều chỉnh quy hoạch chung, quy hoạch phân khu, quy hoạch chi tiết ảnh hưởng đến giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán nhưng vẫn bảo đảm đáp ứng các điều kiện quy định tại khoản 2 Điều 6 của Nghị định này, cơ quan ký kết hợp đồng và nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) ký kết phụ lục hợp đồng để thỏa thuận những nội dung thay đổi mà không phải thực hiện trình tự, thủ tục điều chỉnh chủ trương đầu tư dự án BT, điều chỉnh dự án BT.
Đang theo dõi
3. Trường hợp quy hoạch chung, quy hoạch phân khu, quy hoạch chi tiết được điều chỉnh mà dẫn đến thay đổi vị trí quỹ đất dự kiến thanh toán thì thực hiện thủ tục điều chỉnh dự án, ký kết phụ lục hợp đồng để thỏa thuận những nội dung thay đổi.
Đang theo dõi
Điều 20. Thanh toán hợp đồng dự án BT thanh toán bằng quỹ đất
Đang theo dõi
1. Nguyên tắc thanh toán:
Đang theo dõi
a) Nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) được thanh toán toàn bộ quỹ đất được xác định tại quyết định phê duyệt dự án BT, hợp đồng dự án BT, phụ lục hợp đồng dự án BT (nếu có) để thực hiện dự án đối ứng;
Đang theo dõi
b) Trường hợp hợp đồng dự án BT thanh toán một lần quy định tại khoản 2 Điều 16 của Nghị định này, cơ quan có thẩm quyền thanh toán toàn bộ quỹ đất cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) sau khi công trình dự án BT được nghiệm thu hoàn thành theo quy định của pháp luật về xây dựng; thực hiện cơ chế bù trừ chênh lệch theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 23 của Nghị định này và nộp giá trị gia tăng nộp ngân sách nhà nước;
Đang theo dõi
c) Trường hợp hợp đồng dự án BT thanh toán nhiều lần quy định tại khoản 3 Điều 16 của Nghị định này, cơ quan có thẩm quyền thanh toán cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) phần diện tích quỹ đất có giá trị tương đương với giá trị khối lượng nghiệm thu công trình dự án BT hoặc tương đương với giá trị hạng mục công trình dự án BT độc lập được nghiệm thu hoàn thành theo thỏa thuận tại hợp đồng dự án BT; thực hiện cơ chế bù trừ chênh lệch theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 23 của Nghị định này và nộp giá trị gia tăng nộp ngân sách nhà nước theo từng lần thanh toán;
Đang theo dõi
d) Trường hợp hợp đồng dự án BT thanh toán nhiều lần theo tỷ lệ phần trăm (%) khối lượng nghiệm thu hoàn thành công trình dự án BT quy định tại khoản 3 Điều 16 của Nghị định này, quỹ đất thanh toán thực tế từng lần (trừ thanh toán lần cuối) có giá trị không vượt quá giá trị khối lượng nghiệm thu từng lần thanh toán;
Đang theo dõi
đ) Trường hợp hợp đồng dự án BT giao đất một lần quy định tại khoản 4 hoặc khoản 5 Điều 16 của Nghị định này, cơ quan có thẩm quyền giao toàn bộ quỹ đất cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) sau khi ký kết hợp đồng nếu quỹ đất đáp ứng điều kiện giao đất, cho thuê đất theo quy định của pháp luật về đất đai; thực hiện cơ chế bù trừ chênh lệch theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều 23 của Nghị định này;
Đang theo dõi
e) Phương thức, giá trị, điều kiện, thời hạn, số lần cơ quan có thẩm quyền thanh toán cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) thực hiện theo quy định tại hợp đồng dự án BT và phụ lục hợp đồng dự án BT (nếu có).
Đang theo dõi
2. Trình tự thanh toán, hạch toán kế toán thu, chi ngân sách nhà nước:
Đang theo dõi
a) Nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) nộp giấy đề nghị thanh toán kèm theo hồ sơ thanh toán quy định tại khoản 3 và khoản 4 Điều này cho cơ quan ký kết hợp đồng;
Đang theo dõi
b) Cơ quan ký kết hợp đồng xác nhận giấy đề nghị thanh toán gửi nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có);
Đang theo dõi
c) Nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) nộp giấy đề nghị thanh toán đã được cơ quan ký kết hợp đồng xác nhận kèm theo hồ sơ thanh toán quy định tại khoản 4 Điều này cho cơ quan có chức năng quản lý nhà nước về đất đai cấp tỉnh tại địa phương để thực hiện thủ tục giao đất, cho thuê đất và tính thu tiền sử dụng đất, tiền thuê đất theo quy định của pháp luật về đất đai;
Đang theo dõi
d) Căn cứ quyết định tính thu tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, cơ quan ký kết hợp đồng xác định giá trị chênh lệch thực tế và thông báo cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) để thực hiện cơ chế bù trừ chênh lệch theo quy định tại Điều 23 của Nghị định này;
Đang theo dõi
đ) Việc hạch toán kế toán thu, chi ngân sách nhà nước đối với giá trị quỹ đất thanh toán thực hiện theo quy định tại Điều 25 của Nghị định này;
Đang theo dõi
e) Việc quyết toán, thanh lý hợp đồng dự án BT thanh toán bằng quỹ đất được thực hiện theo quy định tại Điều 26 của Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Giấy đề nghị thanh toán gồm các thông tin sau:
Đang theo dõi
a) Tổng mức đầu tư công trình dự án BT tại hợp đồng dự án BT, phụ lục hợp đồng dự án BT đã ký kết (nếu có);
Đang theo dõi
b) Ranh giới, vị trí, diện tích, giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán tại hợp đồng dự án BT, phụ lục hợp đồng dự án BT đã ký kết (nếu có);
Đang theo dõi
c) Giá trị công trình dự án BT nghiệm thu hoàn thành hoặc giá trị công trình dự án BT tại quyết định phê duyệt dự toán công trình BT (trường hợp hợp đồng dự án BT thanh toán một lần);
Đang theo dõi
d) Giá trị khối lượng nghiệm thu công trình dự án BT theo tỷ lệ phần trăm (%) hoặc giá trị hạng mục công trình dự án BT được nghiệm thu hoàn thành (trường hợp hợp đồng dự án BT thanh toán nhiều lần);
Đang theo dõi
đ) Ranh giới, vị trí, diện tích quỹ đất đề nghị thanh toán.
Đang theo dõi
4. Hồ sơ thanh toán:
Đang theo dõi
a) Quyết định phê duyệt dự án BT của cấp có thẩm quyền, quyết định phê duyệt dự toán công trình dự án BT và các quyết định điều chỉnh (nếu có);
Đang theo dõi
b) Hợp đồng dự án BT và phụ lục hợp đồng (nếu có);
Đang theo dõi
c) Văn bản nghiệm thu hoàn thành công trình dự án BT (đối với hợp đồng dự án BT thanh toán một lần quy định tại khoản 2 Điều 16 của Nghị định này), văn bản nghiệm thu hoàn thành khối lượng công trình dự án BT theo tỷ lệ phần trăm (%) hoặc văn bản nghiệm thu hoàn thành hạng mục công trình theo quy định của pháp luật về xây dựng (đối với hợp đồng dự án BT thanh toán nhiều lần quy định tại khoản 3 Điều 16 của Nghị định này), bảo lãnh của ngân hàng thương mại (đối với hợp đồng dự án BT thanh toán một lần quy định tại khoản 4 hoặc khoản 5 Điều 16 của Nghị định này);
Đang theo dõi
d) Quyết định giao đất, cho thuê đất, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hợp đồng cho thuê đất đối với quỹ đất đã được thanh toán;
Đang theo dõi
đ) Các tài liệu khác có liên quan (nếu có).
Đang theo dõi
Điều 21. Thanh toán quỹ đất do cơ quan, tổ chức của Nhà nước quản lý
Trường hợp sử dụng quỹ đất do cơ quan, tổ chức của Nhà nước quản lý để thanh toán cho nhà đầu tư dự án BT theo hợp đồng dự án BT thanh toán bằng quỹ đất, cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) theo quy định của pháp luật về đất đai đối với phần diện tích của quỹ đất thanh toán.
Đang theo dõi
Điều 22. Thanh toán quỹ đất thuộc trường hợp thu hồi theo pháp luật về đất đai
Đang theo dõi
1. Căn cứ quy hoạch 1/500 (nếu có) hoặc 1/2.000 đã được phê duyệt theo quy định của pháp luật, hợp đồng dự án BT đã ký kết, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh giao các cơ quan chức năng của địa phương và nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) thực hiện các công việc sau:
Đang theo dõi
a) Lập phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư đối với toàn bộ quỹ đất dự kiến thanh toán (trường hợp hợp đồng dự án BT thanh toán một lần) hoặc đối với phần quỹ đất dự kiến thanh toán theo tiến độ hoàn thành khối lượng công trình dự án BT hoặc theo tiến độ hoàn thành hạng mục công trình dự án BT (trường hợp hợp đồng dự án BT thanh toán nhiều lần) để báo cáo cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt theo quy định của pháp luật về đất đai;
Đang theo dõi
b) Nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) thực hiện ứng trước kinh phí bồi thường, hỗ trợ, tái định cư theo phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt. Khoản kinh phí này thực hiện theo quy định tại điểm d khoản 1 Điều 19 của Nghị định này; không tính chi phí lãi vay đối với khoản kinh phí này;
Đang theo dõi
c) Tổ chức thực hiện việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư theo phương án được phê duyệt.
Đang theo dõi
2. Căn cứ kết quả thực hiện bồi thường, hỗ trợ, tái định cư và tiến độ thực hiện công trình, hạng mục công trình dự án BT, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành quyết định giao đất, cho thuê đất cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) theo quy định của pháp luật về đất đai.
Đang theo dõi
Điều 23. Cơ chế bù trừ chênh lệch giữa giá trị công trình dự án BT và giá trị quỹ đất thanh toán
Đang theo dõi
1. Việc thực hiện cơ chế bù trừ chênh lệch giữa giá trị công trình dự án BT và giá trị quỹ đất thanh toán được thực hiện theo một trong hai trường hợp sau:
Đang theo dõi
a) Bù trừ chênh lệch một lần sau khi hoàn thành toàn bộ và thực hiện quyết toán giá trị công trình dự án BT đối với dự án áp dụng phương thức thanh toán quy định tại khoản 2 Điều 16 của Nghị định này;
Đang theo dõi
b) Bù trừ chênh lệch theo từng lần thanh toán đối với dự án áp dụng phương thức thanh toán quy định tại khoản 3 Điều 16 của Nghị định này;
Đang theo dõi
c) Bù trừ chênh lệch tại thời điểm thanh toán quỹ đất sau khi ký kết hợp đồng dự án BT và tại thời điểm quyết toán công trình dự án BT đối với dự án áp dụng phương thức thanh toán quy định tại khoản 4 hoặc khoản 5 Điều 16 của Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Trường hợp thanh toán bù trừ chênh lệch quy định tại điểm a khoản 1 Điều này thì thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Trường hợp giá trị công trình dự án BT quyết toán thấp hơn giá trị quỹ đất thanh toán thực tế thì nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) nộp bổ sung vào ngân sách nhà nước giá trị chênh lệch thực tế;
Đang theo dõi
b) Trường hợp giá trị công trình dự án BT quyết toán cao hơn giá trị quỹ đất thanh toán thực tế thì cơ quan ký kết hợp đồng thanh toán bổ sung cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) giá trị chênh lệch thực tế theo quy định tại Điều 24 của Nghị định này hoặc thực hiện theo quy định tại khoản 5 Điều này.
Đang theo dõi
3. Trường hợp thanh toán bù trừ chênh lệch theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều này thì thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Trường hợp giá trị hạng mục công trình dự án BT được nghiệm thu hoàn thành thấp hơn giá trị quỹ đất thanh toán thực tế thì nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) nộp bổ sung vào ngân sách nhà nước giá trị chênh lệch thực tế vào từng lần thanh toán;
Đang theo dõi
b) Trường hợp giá trị khối lượng nghiệm thu hoặc giá trị hạng mục công trình dự án BT được nghiệm thu hoàn thành cao hơn giá trị quỹ đất thanh toán thực tế thì cơ quan ký kết hợp đồng sẽ xác nhận giá trị chênh lệch thực tế để thực hiện thanh toán khi quyết toán công trình dự án BT hoặc thực hiện theo quy định tại khoản 5 Điều này;
Đang theo dõi
c) Khi dự án BT hoàn thành và quyết toán theo quy định, căn cứ giá trị khối lượng nghiệm thu, giá trị hạng mục công trình dự án BT được nghiệm thu hoàn thành, giá trị quỹ đất thanh toán và văn bản xác nhận giá trị chênh lệch thực tế của các lần thanh toán, các bên ký kết hợp đồng dự án BT xác định tổng giá trị quỹ đất thanh toán thực tế và giá trị công trình dự án BT quyết toán.
Trường hợp giá trị công trình dự án BT quyết toán thấp hơn tổng giá trị quỹ đất thanh toán thực tế thì nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) nộp bổ sung vào ngân sách nhà nước giá trị chênh lệch thực tế.
Trường hợp giá trị công trình dự án BT quyết toán cao hơn tổng giá trị quỹ đất thanh toán thực tế thì cơ quan ký kết hợp đồng thanh toán bổ sung theo quy định tại điểm b khoản 2 Điều này.
Đang theo dõi
4. Trường hợp thanh toán bù trừ chênh lệch quy định tại điểm c khoản 1 Điều này thì thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Tại thời điểm thanh toán quỹ đất, nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) nộp ngân sách nhà nước giá trị chênh lệch giữa giá trị quỹ đất thanh toán và giá trị công trình dự án BT tại quyết định phê duyệt dự toán theo quy định tại điểm b khoản 4 Điều 16 của Nghị định này;
Đang theo dõi
b) Tại thời điểm quyết toán công trình dự án BT:
Trường hợp giá trị công trình dự án quyết toán thấp hơn giá trị công trình dự án BT tại quyết định phê duyệt dự toán công trình dự án BT, nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) nộp bổ sung ngân sách nhà nước số tiền được xác định như sau:
Giá trị nộp bổ sung ngân sách nhà nước = Giá trị công trình dự án BT tại quyết định phê duyệt dự toán - Giá trị quyết toán công trình dự án BT.
Trường hợp giá trị công trình dự án quyết toán cao hơn giá trị công trình dự án BT tại quyết định phê duyệt dự toán công trình dự án BT, nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) chịu trách nhiệm toàn bộ phần chênh lệch theo nguyên tắc quy định tại điểm a khoản 4 Điều 16 của Nghị định này.
Đang theo dõi
5. Tại thời điểm thanh toán, trường hợp giá trị công trình BT cao hơn giá trị quỹ đất thanh toán thực tế và cơ quan có thẩm quyền thanh toán bổ sung cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án, cùng thời điểm này nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) cũng có nghĩa vụ tài chính về đất đai khác phải nộp ngân sách nhà nước trên cùng địa bàn đơn vị hành chính cấp tỉnh thì cơ quan ký kết hợp đồng báo cáo Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xem xét, cho phép thực hiện khấu trừ giá trị chênh lệch thực tế với nghĩa vụ tài chính về đất đai mà nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án phải nộp.
Đang theo dõi
Điều 24. Thanh toán bổ sung phần chênh lệch, giá trị chênh lệch thực tế
Cơ quan có thẩm quyền thanh toán bổ sung phần chênh lệch quy định tại điểm b khoản 4 Điều 16 của Nghị định này (nếu có); giá trị chênh lệch thực tế quy định tại điểm b khoản 2, điểm c khoản 3 Điều 23 của Nghị định này cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) như sau:
Đang theo dõi
1. Cơ quan có thẩm quyền báo cáo cấp có thẩm quyền bổ sung dự toán vào kế hoạch vốn ngân sách trung ương, địa phương hoặc bổ sung nguồn vốn vào kế hoạch đầu tư công để thanh toán bổ sung phần chênh lệch hoặc giá trị chênh lệch thực tế theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước, pháp luật về đầu tư công. Trình tự, thủ tục thực hiện theo quy định tương ứng đối với từng nguồn vốn theo pháp luật về ngân sách nhà nước, pháp luật về đầu tư công.
Đang theo dõi
2. Điều kiện, nguyên tắc hướng dẫn, thanh toán:
Đang theo dõi
a) Vốn ngân sách nhà nước thanh toán bổ sung phần chênh lệch hoặc giá trị chênh lệch được thanh toán cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) khi cấp có thẩm quyền giao dự toán ngân sách, giao kế hoạch vốn theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
b) Nguyên tắc hướng dẫn, thanh toán, chi trả ngân sách nhà nước thực hiện theo quy định của Chính phủ quy định cơ chế quản lý tài chính dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư và cơ chế thanh toán, quyết toán đối với dự án áp dụng loại hợp đồng BT;
Đang theo dõi
c) Cơ quan ký kết hợp đồng chịu trách nhiệm quản lý, sử dụng vốn ngân sách nhà nước được giao dự toán ngân sách, giao kế hoạch vốn đúng mục đích, đúng đối tượng; chấp hành đúng quy định của pháp luật hiện hành, chịu trách nhiệm về phần chênh lệch hoặc giá trị chênh lệch thực tế đề nghị thanh toán; đảm bảo tính hợp pháp của các tài liệu trong hồ sơ cung cấp cho Kho bạc Nhà nước và các cơ quan chức năng.
Đang theo dõi
3. Hồ sơ đề nghị thanh toán:
Căn cứ quyết định của cấp có thẩm quyền về giao dự toán ngân sách, giao kế hoạch vốn, cơ quan ký kết hợp đồng lập và gửi Kho bạc Nhà nước nơi giao dịch 01 bộ hồ sơ đề nghị thanh toán cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) như sau:
Đang theo dõi
a) Văn bản của cơ quan ký kết hợp đồng xác định phần chênh lệch hoặc giá trị chênh lệch thực tế được thanh toán bổ sung cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có);
Đang theo dõi
b) Quyết định giao dự toán ngân sách, giao kế hoạch vốn của cấp có thẩm quyền;
Đang theo dõi
c) Giấy đề nghị thanh toán cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) của cơ quan ký kết hợp đồng;
Đang theo dõi
d) Giấy rút vốn.
Đang theo dõi
4. Giấy đề nghị thanh toán, giấy rút vốn theo quy định tại điểm c và điểm d khoản 3 Điều này được lập theo mẫu và số lượng theo quy định của Chính phủ quy định cơ chế quản lý tài chính dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư và cơ chế thanh toán, quyết toán đối với dự án áp dụng loại hợp đồng BT.
Đang theo dõi
Điều 25. Hạch toán kế toán thu, chi ngân sách nhà nước đối với giá trị quỹ đất thanh toán
Đang theo dõi
1. Việc hạch toán kế toán thu, chi ngân sách nhà nước đối với giá trị quỹ đất thanh toán cho nhà đầu tư thực hiện dự án BT được thực hiện theo hình thức ghi thu, ghi chi ngân sách nhà nước.
Đang theo dõi
2. Trường hợp đã phê duyệt quyết toán giá trị công trình dự án BT
Đang theo dõi
a) Trường hợp giá trị quỹ đất thanh toán thực tế cao hơn giá trị công trình dự án BT quyết toán thì thực hiện ghi thu, ghi chi theo giá trị công trình dự án BT quyết toán. Khi nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) nộp tiền vào ngân sách nhà nước đối với giá trị chênh lệch thực tế giữa giá trị quỹ đất và giá trị công trình dự án BT quyết toán thì thực hiện hạch toán thu ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước;
Đang theo dõi
b) Trường hợp giá trị quỹ đất thanh toán thực tế thấp hơn giá trị công trình dự án BT quyết toán thì thực hiện ghi thu ngân sách nhà nước đối với giá trị quỹ đất thanh toán, ghi chi ngân sách nhà nước đối với giá trị công trình dự án BT quyết toán tương ứng với giá trị quỹ đất thanh toán theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước
Đang theo dõi
3. Trường hợp chưa phê duyệt quyết toán giá trị công trình dự án BT
Đang theo dõi
a) Thực hiện ghi thu, ghi chi ngân sách nhà nước về giá trị quỹ đất tương ứng với giá trị hoàn thành đã được nghiệm thu hạng mục công trình độc lập theo thỏa thuận tại hợp đồng thanh toán;
Đang theo dõi
b) Khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt quyết toán giá trị công trình dự án BT thì thực hiện ghi thu phần chênh lệch còn lại của quỹ đất thanh toán thực tế, ghi chi phần chênh lệch còn lại giá trị công trình dự án BT so với phần đã được ghi thu, ghi chi. Việc hạch toán phần chênh lệch này thực hiện theo quy định tại điểm a, b khoản 2 Điều này.
Đang theo dõi
Điều 26. Quyết toán, thanh lý hợp đồng dự án BT thanh toán bằng quỹ đất
Đang theo dõi
1. Việc quyết toán hợp đồng dự án BT thanh toán bằng quỹ đất thực hiện theo quy định tại Nghị định của Chính phủ quy định cơ chế quản lý tài chính dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư và cơ chế thanh toán, quyết toán đối với dự án áp dụng loại hợp đồng BT.
Đang theo dõi
2. Sau khi hoàn thành việc thanh toán, quyết toán theo quy định tại khoản 1 Điều này, các bên ký kết hợp đồng dự án BT ký biên bản xác nhận hoàn thành việc thanh toán để thanh lý hợp đồng dự án BT theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
Mục 3
HỢP ĐỒNG VÀ CƠ CHẾ THANH TOÁN KẾT HỢP DỰ ÁN BT BẰNG QUỸ ĐẤT VÀ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
Đang theo dõi
Điều 27. Nội dung hợp đồng dự án BT kết hợp thanh toán bằng quỹ đất và ngân sách nhà nước
Hợp đồng dự án BT kết hợp thanh toán bằng quỹ đất và ngân sách nhà nước gồm các nội dung quy định tại Điều 14 và Điều 16 của Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 28. Cơ chế thanh toán hợp đồng dự án BT kết hợp thanh toán bằng quỹ đất và ngân sách nhà nước
Đang theo dõi
1. Việc thanh toán hợp đồng dự án BT kết hợp thanh toán bằng quỹ đất và ngân sách nhà nước được thực hiện độc lập cho hạng mục dự án thanh toán bằng quỹ đất, hạng mục dự án thanh toán bằng ngân sách nhà nước theo quyết định phê duyệt dự án.
Đang theo dõi
2. Cơ chế thanh toán đối với hạng mục dự án thanh toán bằng ngân sách nhà nước thực hiện theo quy định tại Mục 1 Chương này. Cơ chế thanh toán đối với hạng mục dự án thanh toán bằng quỹ đất thực hiện theo quy định tại Mục 2 Chương này.
Đang theo dõi
Chương V
TRIỂN KHAI DỰ ÁN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG TRÌNH DỰ ÁN BT
Đang theo dõi
Điều 29. Triển khai thực hiện dự án BT
Đang theo dõi
1. Nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) tổ chức triển khai đầu tư, xây dựng công trình dự án BT theo quy định tại hợp đồng và pháp luật về xây dựng, đất đai, pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
2. Cơ quan ký kết hợp đồng thực hiện trách nhiệm quản lý, giám sát chất lượng công trình dự án BT theo quy định tại khoản 2 Điều 59 của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư.
Đang theo dõi
Điều 30. Chuyển giao công trình dự án BT
Đang theo dõi
1. Sau khi công trình dự án BT được nghiệm thu, đủ điều kiện đưa vào khai thác, sử dụng theo quy định của pháp luật về xây dựng, nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) lập hồ sơ đề nghị chuyển giao công trình dự án BT gửi cơ quan có thẩm quyền. Hồ sơ đề nghị chuyển giao công trình dự án BT bao gồm:
Đang theo dõi
a) Văn bản đề nghị chuyển giao công trình dự án BT;
Đang theo dõi
b) Văn bản chấp thuận kết quả nghiệm thu, đủ điều kiện đưa vào khai thác, sử dụng của cấp có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về xây dựng;
Đang theo dõi
c) Báo cáo về việc đáp ứng các nguyên tắc, điều kiện chuyển giao, tiếp nhận công trình dự án BT theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư.
Đang theo dõi
2. Cơ quan có thẩm quyền giao cơ quan ký kết hợp đồng ký biên bản nhận chuyển giao tài sản và lập hồ sơ, báo cáo cơ quan có thẩm quyền xác định cơ quan, đơn vị được giao nhiệm vụ quản lý, vận hành, bảo trì công trình dự án BT.
Trường hợp cần kiểm định chất lượng công trình dự án BT, cơ quan ký kết hợp đồng được thuê tư vấn kiểm định chất lượng theo quy định tại khoản 3 Điều 59 của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư.
Đang theo dõi
3. Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ đề nghị chuyển giao, cơ quan ký kết hợp đồng dự án chủ trì, phối hợp với cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành về tài sản, cơ quan tài chính và các cơ quan khác có liên quan (nếu cần) thực hiện công việc sau:
Đang theo dõi
a) Tổ chức giám định chất lượng, giá trị, tình trạng công trình dự án BT theo nguyên tắc, điều kiện thỏa thuận tại hợp đồng dự án;
Đang theo dõi
b) Lập danh mục tài sản chuyển giao;
Đang theo dõi
c) Lập biên bản xác định các hư hại của tài sản (nếu có) để yêu cầu nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) thực hiện việc sửa chữa, bảo trì tài sản;
Đang theo dõi
d) Trường hợp công trình dự án BT đáp ứng các yêu cầu, cơ quan ký kết hợp đồng thực hiện ký biên bản nhận chuyển giao tài sản.
Đang theo dõi
4. Chậm nhất 90 ngày trước ngày nghiệm thu hoàn thành công trình dự án BT theo thời hạn quy định tại hợp đồng, cơ quan ký kết hợp đồng lập kế hoạch tiếp nhận công trình dự án BT gồm các nội dung sau:
Đang theo dõi
a) Báo cáo cơ quan có thẩm quyền về việc giao một cơ quan, đơn vị quản lý, vận hành, bảo trì công trình dự án BT theo quy định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư;
Đang theo dõi
b) Phối hợp với cơ quan, đơn vị được giao nhiệm vụ quản lý, vận hành, bảo trì công trình dự án BT đề nghị Kiểm toán Nhà nước thực hiện kiểm toán giá trị tài sản của dự án BT, làm cơ sở để hạch toán tăng tài sản theo quy định của pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công;
Đang theo dõi
c) Các nội dung cần thiết khác.
Đang theo dõi
5. Cơ quan, đơn vị được giao nhiệm vụ thực hiện quản lý, vận hành, khai thác công trình dự án BT.
Đang theo dõi
6. Trường hợp có yêu cầu chuyển giao một hoặc một số bộ phận, hạng mục công trình thuộc công trình dự án BT theo quy định của pháp luật, nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) thực hiện chuyển giao bộ phận, hạng mục công trình theo quy định tương ứng tại Điều này.
Đang theo dõi
Điều 31. Nguyên tắc, điều kiện chuyển giao, tiếp nhận công trình dự án BT
Đang theo dõi
1. Trừ trường hợp chấm dứt hợp đồng dự án trước thời hạn, công trình dự án BT chỉ được tiếp nhận khi nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) bảo đảm đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau đây:
Đang theo dõi
a) Việc xây dựng công trình dự án BT phù hợp với quy chuẩn, tiêu chuẩn theo quy định của pháp luật về xây dựng, pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực và pháp luật có liên quan; tuân thủ quy định hợp đồng dự án;
Đang theo dõi
b) Công trình dự án BT không trong tình trạng cầm cố, thế chấp hoặc bất kỳ hạn chế nào về quyền sở hữu nào khác;
Đang theo dõi
c) Công trình dự án BT đáp ứng đầy đủ công năng sử dụng, công suất cần thiết và chất lượng theo đúng yêu cầu về kỹ thuật, công nghệ, chất lượng quy định tại hợp đồng dự án tại thời điểm chuyển giao, đủ điều kiện tiếp tục sử dụng theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
2. Cơ quan ký kết hợp đồng có trách nhiệm báo cáo cấp có thẩm quyền giao cơ quan, đơn vị có đủ năng lực và nguồn lực cần thiết để quản lý, vận hành, bảo trì công trình dự án BT theo quy định tại khoản 2 Điều 30 của Nghị định này, bảo đảm thời hạn chuyển giao theo quy định của pháp luật và hợp đồng dự án.
Đang theo dõi
Điều 32. Triển khai thực hiện dự án đối ứng
Đang theo dõi
1. Trình tự, thủ tục đầu tư dự án đối ứng thực hiện theo quy định của pháp luật về đầu tư, đất đai, quy hoạch và pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
2. Trường hợp cấp có thẩm quyền quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư dự án đối ứng đồng thời là cấp có thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư, phê duyệt dự án BT, đơn vị chuẩn bị dự án BT hoặc nhà đầu tư đề xuất dự án được thực hiện đồng thời các thủ tục về đất đai, đầu tư, quy hoạch và các thủ tục liên quan khác của dự án đối ứng theo quy định của pháp luật về đất đai, đầu tư, quy hoạch và pháp luật có liên quan trong quá trình lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư; báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng dự án BT.
Đang theo dõi
3. Nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) thực hiện trình tự, thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư đồng thời chấp thuận nhà đầu tư thực hiện dự án đối ứng theo quy định của pháp luật về đầu tư và pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
4. Nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án (nếu có) triển khai thực hiện dự án đối ứng theo quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư đồng thời chấp thuận nhà đầu tư, quy định của pháp luật về đầu tư, xây dựng, đất đai, quy hoạch, pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực và pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
5. Cơ quan có thẩm quyền thực hiện chức năng quản lý nhà nước về đầu tư, giám sát dự án đầu tư hoặc giám sát tổng thể đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư, bảo đảm nhà đầu tư thực hiện đầy đủ các cam kết trong quá trình triển khai thực hiện dự án đối ứng.
Đang theo dõi
Chương VI
ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Đang theo dõi
Điều 33. Điều khoản thi hành
Đang theo dõi
1. Nghị định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành.
Đang theo dõi
2. Bộ Tài chính xây dựng và ban hành mẫu hồ sơ lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án BT.
Đang theo dõi
3. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương trong phạm vi chức năng, quyền hạn của mình có trách nhiệm hướng dẫn và thi hành Nghị định này./
Đang theo dõi
Nơi nhận:
- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
- Văn phòng Tổng Bí thư;
- Văn phòng Chủ tịch nước;
- Văn phòng Quốc hội;
- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
- Tòa án nhân dân tối cao;
- Viện Kiểm sát nhân dân tối cao;
- Kiểm toán nhà nước;
- Ủy ban trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
- Cơ quan Trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội;
- VPCP: BTCN, các PCN, TGĐ Cổng TTĐT, Công báo;
các Vụ, Cục, đơn vị trực thuộc;
- Lưu: VT, CN (2b).
TM. CHÍNH PHỦ
KT. THỦ TƯỚNG
PHÓ THỦ TƯỚNG
Hồ Đức Phớc
Phụ lục đính kèm
Văn bản này có phụ lục đính kèm. Tải về để xem toàn bộ nội dung.
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!