越南第217/2026/NĐ-CP号法令 规定《建设法》中建设管理的实施细则(217_2026_NĐ-CP)
【越南法律中文翻译】法令Nghịđịnh_217_2026_NĐ-CP.txt
翻译日期: 2026-08-22
翻译工具: DeepSeek API
抱歉,您提供的内容是越南语法规的**摘要页面**,而非法规正文。摘要中不包含具体的法律条文(如“Điều 1”“Điều 2”等条款编号及条款内容)。
请您提供该法令的**正文部分**(即包含具体条款编号和条文内容的文本),我将为您进行准确的中越法律翻译。
**政府**
__________
编号:217/2026/NĐ-CP
**越南社会主义共和国**
**独立 - 自由 - 幸福**
______________________
河内,2026年6月19日
**议定**
**规定《建设法》若干条款中关于建设活动管理的实施细则**
根据第63/2025/QH15号《政府组织法》;
根据第72/2025/QH15号《地方政权组织法》;
根据第135/2025/QH15号《建设法》;
根据建设部部长的建议;
政府颁布规定《建设法》若干条款中关于建设活动管理的实施细则的议定。
**第一章**
**一般规定**
**第一条。调整范围**
本议定规定第135/2025/QH15号《建设法》(以下称为2025年《建设法》)若干条款的实施细则,包括:
1. 关于建设专业主管机关的第三条第19款。
2. 关于建设活动中标准、技术规程、建筑信息模型应用的第七条。
3. 关于被交付的机关、组织作为投资主体的条件的第九条第1款。
4. 关于建设活动鼓励政策的第十一条(除关于建筑材料管理的议定规定的内容外)。
5. 关于建设投资程序的第十六条。
6. 关于投资项目按目的、使用功能分类以及对外国援助资金、外国赞助商优惠贷款项目进行建设活动管理的分类的第十七条第4款。
7. 关于作为编制项目依据的规划的第十八条第1款a项。
8. 关于建设设计的第十九条。
9. 关于建设勘察的第二十一条。
10. 关于建设勘察要求的第二十二条。
11. 关于规模小或技术性质简单的投资建设项目的第二十三条第2款b项。
12. 关于无需编制可行性研究报告或经济技术报告的第二十三条第3款。
13. 关于规模大或含有对安全、社区利益有重大影响的工程的项目的第二十七条第1款c项。
14. 关于投资建设项目的编制、审批、批准、调整的第二十八条第5款。
15. 关于属于PPP项目、经营投资项目中的建设工程的审批内容的第三十条第2款。
16. 关于项目获批后实施的建设设计文件的编制、审批、批准、调整的第三十一条第3款。
17. 关于投资建设项目管理组织形式第三十二条。
18. 关于建设许可证的颁发、调整、延期、换发、收回、注销及公开的条件、权限、卷宗、程序、手续的第四十四条第3款。
19. 关于建设秩序管理的第四十七条。
20. 关于特殊建设工程投资项目的第六十八条。
21. 关于紧急工程实施程序的第七十条第2款。
**第二条。适用对象**
本议定适用于:
1. 在越南领土上参与建设活动的机关、组织、个人。
2. 投资决定人、投资主体、项目准备机关、投资建设项目管理委员会。
3. 建设专业主管机关、隶属于投资决定人的专业主管机关。
4. 与建设活动有关的国家管理机关。
**第三条。词语解释**
在本议定中,下列词语理解如下:
1. 投资建设项目的主体工程是指其功能、规模决定项目投资目标、规模的工程。
2. 对安全、社区利益有重大影响的工程,是指属于随本法令颁布的附录四所列目录的工程。
3. 线性建设工程是指在一个或多个行政地界区域内沿线路方向建设的工程,例如:公路;铁路;内河航道、运河;海航道、海运河;索道线路;输电线路;电信外围线缆网络、无源电信技术基础设施工程;输油、输气管道,给排水管道;技术管沟、技术隧道工程;水利、水电工程源头水坝;引水、输水系统;堤防、护岸及其他类似工程。
4. 中央机关是指政治组织中央机关、最高人民法院、最高人民检察院、国家审计署、党中央办公厅、国家主席办公厅、国会办公厅、各部、部级机关、越南祖国阵线中央及政治—社会组织的中央机关。
5. 项目准备机关是指投资方,或者在尚未确定投资方的情况下,由投资决定人或有权限机关交办项目准备任务的机会、组织、个人。
6. 项目实施时间是指自投资决定之时起至项目各工程完成、移交并投入使用之时止,在投资建设项目批准决定中确定的时间段。
**第四条 建设投资程序**
1. 根据2025年《建设法》第十六条第一款规定的项目建设投资程序,具体规定如下:
a) 项目准备阶段包括以下工作:编制、审批建设投资预可行性研究报告(以下简称预可行性研究报告)或投资主张建议报告(如有);编制使用官方发展援助资金(ODA资金)、外国优惠贷款的计划、项目建议(如有);编制、审批、批准作为编制项目依据的规划(如有);为编制项目进行建设勘察;编制、审批建设投资可行性研究报告(以下简称可行性研究报告)或建设投资经济技术报告(以下简称经济技术报告);批准项目、作出建设投资决定;预付款、结算已完成工程量;依法规定允许提前开展的工作及与项目准备相关的其他必要工作;
b) 项目实施阶段包括以下工作:准备建设场地、排雷(如有);为项目批准后开展的施工图设计进行建设勘察;编制、审批、批准项目批准后的施工图设计、建设预算;颁发建设许可证(对依法规定须取得建设许可证的工程);签订建设合同;工程施工建设;施工建设监理;预付款、结算已完成工程量;运行、试运行;建设工程竣工验收入;移交工程投入使用;建设合同结算;与项目实施相关的其他必要工作;
c) 建设结束阶段包括以下工作:建设合同结算(如有)、建设投资资金结算;建设工程保修、移交相关档案;与项目相关的其他必要工作。
2. 紧急工程、迫切工程、临时工程及特别公共投资项目的建设投资程序,按照本法令第六十九条、第七十条、第七十一条和第七十二条的规定执行;其他内容按照本法令及相关法律规定执行。
3. 公私合作伙伴关系(PPP)项目的建设投资程序,按照关于公私合作伙伴关系投资的法律规定执行。
4. 对于按照交钥匙合同形式实施的项目,建设投资程序应与投资主张(如有)及合同规定的内容相符。
5. 对于本条第二款、第三款和第四款未规定的项目,根据项目的具体条件和技术要求,投资决策者决定对本条第一款b项和c项规定的工作按顺序或同时实施,并与项目批准决定中的内容相符。
**第五条** 建设项目投资分类
1. 建设项目投资按照2025年《建设法》第十七条的规定进行分类。
2. 根据目的、使用功能,建设项目投资按照随本法令颁布的附录三的规定进行分类。
3. 对于使用官方发展援助资金、外国优惠贷款的项目,按照本法令及关于官方发展援助资金、外国优惠贷款管理使用法律的规定执行;如对同一问题有不同规定,则优先适用关于官方发展援助资金、外国优惠贷款管理使用的法律规定。
4. 对本法令规定的使用官方发展援助资金、外国优惠贷款的项目,按照关于官方发展援助资金、外国优惠贷款管理使用的法律规定进行分类管理建设活动,具体如下:
a) 属于中央预算支出任务、地方预算支出任务的使用官方发展援助资金、外国优惠贷款的项目,按照2025年《建设法》第十七条第一款a项关于公共投资项目的各项规定执行;
b) 属于地方预算支出任务的使用官方发展援助资金、外国优惠贷款作为国家资本参与公私合作(PPP)项目的部分,按照2025年《建设法》第十七条第一款b项关于PPP项目的各项规定执行;
c) 属于企业使用官方发展援助资金、外国优惠贷款的项目,按照2025年《建设法》第十七条第一款d项关于经营投资项目的各项规定执行。
5. 2025年《建设法》第十七条第一款c项规定的项目,按照本法令关于公共投资项目的各项规定执行。
**第六条** 指定投资业主及被指定为投资业主的机关、组织的条件
1. 机关、组织由投资决策者在投资决策之前或之时指定为投资业主。
2. 对于公共投资项目,投资决策者指定直属的建设投资项目管委会为投资业主;如无直属建设投资项目管委会,或虽有但在指定投资业主之时直属建设投资项目管委会不具备足够能力实施,投资决策者指定其他机关、组织为投资业主,但须满足下列条件之一:
a) 有个别人员履行管理和使用公共投资资金进行建设投资的职责;有个别人员具备符合规定的设计、施工监理、建设项目投资管理或施工方面的专业知识,符合政府关于建设活动能力条件的规定;
b) 曾担任过公共投资项目的投资业主。
3. 对于以维护、修理、改造、升级、扩建建设工程为目的的公共投资项目,投资决策者可以指定管理使用的机关、组织为投资业主,但该机关、组织须满足本条第二款规定的条件之一。
4. 被指定为投资业主的机关、组织,可以按照对具备相应专业知识的个人的规定,签订任务履行合同、劳动合同,以参与项目的组织管理和实施。
**第七条** 行政手续办理原则
1. 提议办理行政手续的组织、个人须按规定提供关于办理行政手续案卷的信息、数据,并对其提交主管机关案卷内容及文件之合法性、准确性、真实性承担法律责任。
2. 办理行政手续中的电子案卷必须使用具有结构化数据格式,满足空间数据、坐标系要求,以确保可读性、开发利用、存储、共享、连接及数据互通,服务于行政手续的管理、解决及在数字环境中的运行。
3. 办理行政手续的机关,对于已在国家建设活动数据库系统、土地信息系统及其他相关国家数据库中更新或连接共享的信息、数据,不得要求提供上述纸质文件或信息。
4. 在办理行政手续过程中及手续结束后,办理行政手续的机关、项目准备机关有责任按照建设部部长关于建设活动国家信息系统、数据库的规定,向建设活动国家信息系统、数据库提供信息、数据。
5. 办理行政手续的主管机关、主管人员仅对依法属于其权限范围内的行政手续处理内容负责,不对其他主管机关、主管人员此前已批准、审定、核准或处理的法律文件之执行流程、内容、结果负责;不对投资决策人、投资方、相关机关未按照行政手续办理结果所述内容、要求执行后续步骤的行为负责。
**第八条** 在建设活动中应用建筑信息模型(BIM)及数字技术解决方案
1. 在建设活动中应用BIM的规定如下:
a) 对于二级及以上等级的新建工程,自编制可行性研究报告或经济技术报告阶段起适用。投资决策人决定对线性工程建设项目、具有特殊性区域的建设投资项目、有国家保密要求的项目不适用BIM,以确保可行性并与项目实际实施条件相符;
b) 对于不属于本款a项规定的工程,鼓励投资方在投资建设中主动应用BIM,并按照本条第三款和第五款đ项的规定提供BIM文件。
2. BIM的适用范围、实施内容及必要信息要求,按照项目各阶段相关各方合同中的约定执行。
3. 对于本条第一款a项规定的工程,除按照本规定提交审定案卷外,投资方、项目准备机关有责任按照以下规定向建设专业主管机关提交工程BIM数据:
a) BIM数据按照IFC标准开放格式或其他适合工程特点、性质的开放格式提交;
b) 主管机关可要求投资方、项目准备机关提交原始格式以供核对。原始数据格式必须保证原始性,保留模型对象的参数、结构及属性不变;
c) Nội dung dữ liệu BIM nộp cho cơ quan chuyên môn về xây dựng phải có các thông tin thể hiện được vị trí, hình dạng không gian ba chiều của công trình, trong đó thể hiện đầy đủ kích thước chủ yếu các bộ phận chính của công trình, phương án kết nối hạ tầng kỹ thuật trong và ngoài công trình. Trường hợp yêu cầu quản lý ở mức cao hơn, nội dung dữ liệu BIM thực hiện theo hướng dẫn của Bộ Xây dựng.
c)提交给建设专业主管机关的建筑信息模型(BIM)数据内容,必须包含能够体现工程位置、三维空间形态的信息,其中应充分体现工程主要组成部分的主要尺寸、工程内外技术基础设施连接方案。若管理要求更高,建筑信息模型(BIM)数据内容按照建设部的指导执行。
4. Dữ liệu BIM là tài nguyên số được tạo lập, quản lý và khai thác trong quá trình thực hiện dự án đầu tư xây dựng. Đối với các công trình cấp I trở lên thuộc dự án đầu tư công áp dụng BIM theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều này, chủ đầu tư có trách nhiệm thiết lập, quản lý và vận hành Môi trường dữ liệu chung (CDE) để quản lý, lưu trữ, chia sẻ và kiểm soát thông tin của dự án. Mô hình BIM đã được chủ đầu tư chấp thuận, phát hành trên Môi trường dữ liệu chung (CDE) được sử dụng làm cơ sở đối chiếu, kiểm tra và làm rõ các nội dung kỹ thuật.
4. 建筑信息模型(BIM)数据是在实施建设投资项目过程中创建、管理和开发利用的数字资源。对于适用本条第1款a项规定的属于公共投资项目的I级及以上工程,投资方有责任建立、管理和运行公共数据环境(CDE),以管理、存储、共享和控制项目信息。已经投资方批准并在公共数据环境(CDE)上发布的建筑信息模型(BIM),用作核对、检查和澄清各项技术内容的依据。
Đối với các cấp công trình khác, khuyến khích chủ đầu tư chủ động thiết lập, quản lý và vận hành Môi trường dữ liệu chung (CDE) để quản lý, lưu trữ, chia sẻ và kiểm soát thông tin của dự án.
对于其他级别的工程,鼓励投资方主动建立、管理和运行公共数据环境(CDE),以管理、存储、共享和控制项目信息。
5. Việc sử dụng mô hình BIM để hỗ trợ công tác quản lý nhà nước về hoạt động xây dựng được thực hiện như sau:
5. 使用建筑信息模型(BIM)支持建设活动国家管理工作,按以下规定执行:
a) Bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm xây dựng và tổ chức thực hiện lộ trình chuyển đổi sang sử dụng mô hình BIM trong công tác quản lý nhà nước về xây dựng, bảo đảm phù hợp với điều kiện thực tế, năng lực tổ chức thực hiện và hạ tầng kỹ thuật;
a)专业建设管理部、省级人民委员会有责任制定并组织实施在建设国家管理工作中向使用建筑信息模型(BIM)模式转变的路线图,确保符合实际情况、组织执行能力和技术基础设施条件;
b) Trường hợp cơ quan quản lý nhà nước đủ điều kiện về hạ tầng kỹ thuật, nhân lực và hệ thống công nghệ để sử dụng hoàn toàn mô hình BIM trong công tác quản lý, mô hình BIM được sử dụng thay thế hồ sơ thiết kế dưới dạng giấy và có giá trị pháp lý tương đương; chủ đầu tư không phải nộp hồ sơ bản vẽ thiết kế dưới dạng giấy đối với các nội dung đã được thể hiện đầy đủ, chính xác trong mô hình;
b)若国家管理机关具备技术基础设施、人力资源和技术系统条件,能够在管理工作中完全使用建筑信息模型(BIM)模式,则建筑信息模型(BIM)模式可替代纸质形式的设计文件,并具有同等法律效力;对于已在模型中充分、准确体现的内容,投资方无需提交纸质形式的设计图纸文件;
c) Cơ quan chuyên môn về xây dựng được sử dụng dữ liệu BIM để phục vụ các hoạt động thẩm định, kiểm tra công tác nghiệm thu. Nội dung sử dụng dữ liệu BIM phục vụ thẩm định bao gồm: vị trí, hình khối, kích thước chủ yếu của công trình; phương án kiến trúc, kết cấu chính; tổ chức không gian, hệ thống kỹ thuật; kiểm tra sự tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng; kiểm tra xung đột kỹ thuật và trích xuất các chỉ tiêu chủ yếu;
c)建设专业主管机关可以使用建筑信息模型(BIM)数据服务于审批、验收工作检查活动。使用建筑信息模型(BIM)数据服务于审批的内容包括:工程位置、形体、主要尺寸;建筑方案、主要结构;空间组织、技术系统;检查技术规程、适用标准的遵守情况;检查技术冲突并提取主要指标;
d) Chủ đầu tư có trách nhiệm bảo đảm tính đầy đủ, chính xác và thống nhất của dữ liệu mô hình thông tin công trình (BIM) nộp cho cơ quan chuyên môn về xây dựng;
d)投资方有责任确保提交给建设专业主管机关的建筑信息模型(BIM)数据的完整性、准确性和一致性;
đ) Đối với các công trình áp dụng BIM quy định tại khoản 1 Điều này, sau khi hoàn thành công trình, chủ đầu tư thực hiện việc cập nhật mô hình BIM hoàn công đã được chuẩn hoá phục vụ công tác quản lý nhà nước vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng theo quy định của pháp luật về Hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng; đồng thời bàn giao cho đơn vị quản lý, vận hành công trình toàn bộ dữ liệu BIM phục vụ công tác quản lý, vận hành và bảo trì công trình.
đ)对于适用本条第1款规定的建筑信息模型(BIM)的工程,工程竣工后,投资方按照关于建设活动国家信息系统、数据库的法律规定,将已标准化的竣工建筑信息模型(BIM)更新至建设活动国家数据库,以服务于国家管理工作;同时向工程管理、运行单位移交全部建筑信息模型(BIM)数据,以服务于工程的管理、运行和维护工作。
6. Việc quản lý, khai thác, chia sẻ và lưu trữ dữ liệu BIM và thông tin trên Môi trường dữ liệu chung (CDE) phải tuân thủ quy định của pháp luật về an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu, lưu trữ, sở hữu trí tuệ và các quy định pháp luật có liên quan. Quyền và trách nhiệm của các bên liên quan đối với dữ liệu BIM được xác định trong hợp đồng và theo quy định của pháp luật.
6. 在公共数据环境(CDE)上对建筑信息模型(BIM)数据和信息的管理、开发利用、共享和存储,必须遵守关于信息安全、数据保密、存储、知识产权的法律规定及其他相关法律规定。相关各方对建筑信息模型(BIM)数据的权利和责任,依据合同及法律规定予以确定。
7. Bộ Xây dựng hướng dẫn việc áp dụng BIM trong hoạt động xây dựng. Trường hợp cần thiết, bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành ban hành quyết định hướng dẫn chi tiết áp dụng BIM theo các giai đoạn của dự án thuộc chuyên ngành do mình quản lý. Hướng dẫn BIM chuyên ngành phải phù hợp với hướng dẫn chung áp dụng BIM do Bộ Xây dựng ban hành.
7. 建设部指导建筑信息模型(BIM)在建设活动中的适用。必要时,专业建设管理部颁布决定,按其管理专业的项目各阶段详细指导建筑信息模型(BIM)的适用。专业建筑信息模型(BIM)指导必须符合建设部颁布的建筑信息模型(BIM)适用通用指导。
8. 鼓励组织、个人在建设活动中研究、应用先进科学技术、信息技术和数字化转型,以提高管理效率、工程质量及可持续利用资源。
**第九条** 建设活动中标准的适用
1. 适用于项目的标准:
a) 投资方或项目准备机构委托有经验的组织或指派设计咨询承包商编制适用于项目的标准清单;
b) 投资决策人在批准项目之前或之时,按照建设投资程序审查、批准适用于项目的标准清单,并在项目批准决定中或以单独批准文件的形式予以体现;
c) 在项目实施过程中,投资方决定更新、补充与各设计阶段、实施阶段相适应的适用标准清单。若更新以替代投资决策人已批准的标准,或补充内容与投资决策人已批准的标准不相容的标准,投资方有义务在决定更新、补充之前向投资决策人报告。
2. 国际标准、区域标准、外国标准的适用如下:
a) 优先使用已被广泛适用的标准;
b) 确保与项目所选技术相适应;
c) 附有关于遵守标准和技法规法律以及符合项目性质、实际条件的说明。
3. 基础标准在确保遵守标准和技法规法律并附有关于遵守国家技法规的说明时方可适用。
**第二章**
**建设投资项目管**
**第一节**
**建设勘察**
**第十条** 建设勘察的实施程序
1. 编制、批准建设勘察任务书。
2. 编制、批准建设勘察技术方案。
3. 实施建设勘察。
4. 验收、批准建设勘察结果。
**第十一条** 建设勘察任务书
1. 建设勘察任务书是为服务于编制建设投资项目、工程建筑设计、工程修缮、改造、扩建、升级设计或其他与建设活动有关的勘察工作而编制的。
2. 投资方或项目准备机构组织编制或委托组织、个人或指派所属具有建筑设计或建设勘察专业能力的组织、个人编制建设勘察任务书。
3. 投资方或项目准备机构负责以书面形式批准建设勘察任务书,或直接在建设勘察任务书上批准。
4. 建设勘察任务书的内容包括:
a) 建设勘察的目的;
b) 建设勘察的范围;
c) 关于适用建设勘察标准和技法规的要求;
d) 各类建设勘察工作量的初步估算、建设勘察概算(如有);
đ) 建设勘察的实施时间。
5. 建设勘察任务书在下列情况下予以修改、补充:
a) 在实施建设勘察过程中,发现可能直接影响设计方案的异常因素,或设计任务发生变化需要补充建设勘察任务书;
b) 在设计过程中,设计咨询承包商发现建设勘察任务书或建设勘察结果报告不满足设计要求。
c) 在施工过程中,发现异常地质因素,不能满足已批准的勘察任务书,或已批准的勘察任务书不能满足可能影响工程质量、工程施工措施的情况。
6. 在编制后续设计阶段勘察任务书时,应考虑前一设计阶段已实施的勘察任务书和勘察成果,以及此前实施的相关勘察成果(如有)。
**第十二条** 勘察技术方案
1. 勘察承包商应编制与已批准的勘察任务书相适应的勘察技术方案。
2. 勘察技术方案的内容:
a) 编制勘察技术方案的依据;
b) 勘察工作的组成、工作量;
c) 所使用的勘察方法、设备和实验室;
d) 适用的勘察技术规程、标准;
đ) 勘察承包商的实施组织及质量控制措施;
e) 实施进度;
g) 保障勘察区域内人员、设备、技术基础设施工程及其他建筑工程安全的措施;保护环境、维护勘察区域景观的措施,以及勘察结束后恢复现场原状的措施。
3. 投资方或项目准备机构有责任检查或聘请咨询机构对勘察技术方案进行审查,并按照施工合同的规定,以书面形式批准或在勘察技术方案文件上直接批准。
**第十三条** 勘察工作管理
1. 勘察承包商有责任按照合同规定,安排足够具有相关经验和专业知识的人员实施勘察;指派具备相应能力条件的人员担任勘察负责人,并组织实施勘察技术方案中规定的质量控制措施。
2. 根据勘察的规模和类型,投资方可自行实施或聘请具有相应专业知识的组织、个人对勘察工作进行监督,监督内容包括:
a) 检查勘察承包商的实施条件,包括与已批准的勘察方案及合同规定相比对的人力、现场勘察设备、实验室(如有);
b) 跟踪、检查勘察实施情况,包括:勘察位置、勘察工作量、勘察实施流程、勘察数据和试验样品的保存;室内试验和现场试验工作;勘察实施过程中的劳动安全和环境安全保障工作。
3. 投资方或项目准备机构在发现承包商未按照已批准的勘察方案或合同规定执行时,有权暂停勘察工作。
**第十四条** 勘察成果报告的内容
1. 实施勘察的依据。
2. 勘察区域位置和自然条件概况,工程的特点、规模、性质。
3. 适用的勘察标准;勘察流程和方法。
4. 已完成的勘察工作量;试验、分析后的勘察成果和数据。
5. 数据分析、勘察成果评估;为设计和施工服务的技术方案建议、提议;其他注意事项和建议(如有)。
6. 结论和建议。
7. 所附附件。
**第十五条** 勘察成果报告的批准
1. 投资方或项目准备机关有责任以书面形式批准建设勘察结果报告,或直接在建设勘察结果报告中批准。对于设计咨询承包商与建设勘察承包商相互独立的情形,投资方或项目准备机关可要求设计咨询承包商对建设勘察结果报告进行核查,或聘请咨询组织对建设勘察结果报告进行核查,作为批准的依据。
2. 建设勘察承包商对其所实施的勘察质量承担全面的法律责任。投资方或项目准备机关对建设勘察结果报告的批准,不替代也不减轻勘察承包商所实施的勘察质量责任。
3. 建设勘察结果报告是工程竣工文件的重要组成部分,并按规定进行存档。
第二节
建设设计
第十六条 建设设计的一般规定
1. 建设设计包括2025年《建设法》第十九条第二款规定的各类设计。
2. 投资决定人在批准项目前或批准项目时决定建设设计步骤的数量;若投资决定人在项目批准决定中授权,则投资方在项目获批后决定后续实施的建设设计步骤数量。
3. 建设设计步骤的具体数量如下:
a)一步设计为施工图设计;
b)两步设计包括:基础设计和施工图设计;FEED设计和施工图设计;技术设计和施工图设计;
c)三步设计包括:基础设计、技术设计和施工图设计;基础设计、FEED设计和施工图设计;FEED设计、技术设计和施工图设计;
d)按照国际惯例进行多步设计。
4. 每个建设设计步骤的内容必须符合建设法律的规定,并与每个建设设计步骤所设定的建设设计目的和任务相适应。
5. 与各类设计相对应的建设设计文件,必须确保符合本法令第十九条、第二十条、第二十一条、第二十二条和第二十三条规定的内容。对于项目获批后实施的建设设计,建设设计文件包括建设概算(如有要求)。
6. 工程从两步或以上步骤进行建设设计的,后一步骤的建设设计必须与前一步骤设计的主要内容和主要技术参数相符。在编制项目获批后实施的建设设计或项目经批准调整的过程中,投资方有权决定对与前一步骤建设设计相比的若干内容进行变更(被确定为与前一步骤设计相符),以满足使用效率和要求的需要,但不得属于下列情形之一:
a)对于按线路建设的工程:投资建设规模发生变更,该规模在项目批准决定中已确定,但重新核准计算数据或项目主要工程的主要结构方案发生变更的除外,局部变更除外;
b)对于其余工程:投资建设规模发生变更,该规模在项目批准决定中已确定,但重新核准计算数据,或与工程内部主要使用功能分区相关的建筑方案发生变更,或属于对安全、公共利益有重大影响的工程对象的主要结构方案发生变更,或技术基础设施投资建设项目技术系统原理图发生变更的除外。
7. 在批准之前或在实施施工设计审查之前,对于下列情形,投资方有责任将项目获批后施工设计变更内容的书面报告送交投资决策人知悉和管理:
a) 变更投资决策人已批准的参数、指标,但不属于项目调整情形;
b) 变更主体结构所用材料方案,变更影响属于对安全、公共利益有重大影响工程类别的工程建筑施工安全评估结果的其他因素。
8. 对于本条第七款规定的内容,若投资决策人对施工设计变更内容有不同意见,则应在收到完整卷宗之日起05个工作日内提出书面意见;若投资决策人在收到完整卷宗之日起05个工作日后未提出意见,投资方决定批准施工设计。
9. 根据管理要求,专业建设工程管理部门按照其被授权管理的领域,对本条第六款、第七款规定的内容作出详细指导。
10. 投资方或项目筹备机构负责组织编制施工设计,但根据施工合同规定交由施工承包商编制的施工设计步骤除外。
第十七条 施工设计任务
1. 投资方或项目筹备机构自行编制或聘请具有施工设计经验的组织、个人编制施工设计任务。
2. 施工设计任务必须符合投资主张(如有),并作为编制建设投资项目、编制施工设计的依据。投资方可聘请咨询组织、专家对设计任务提出意见或进行审查。
3. 施工设计任务的主要内容包括:
a) 编制施工设计任务的依据;
b) 工程建设目标;
c) 工程建筑地点;
d) 在可行性研究报告或经济技术报告中,对施工设计提出的作为编制项目依据的规划、景观和工程建筑方面的要求(如有);
đ) 对工程的规模和使用年限、使用功能、标准、技术(如有)及其他技术要求;
e) 对技术说明书的要求;
g) 对项目BIM模型信息程度、信息需求的要求。
4. FEED设计任务的主要内容包括:
a) 本条第三款a、b、c、d、đ和g项规定的内容;
b) 对技术方案、工艺设备及其他技术要求;
c) 对项目费用、施工总体措施和计划方向及风险管理的要求;
d) 对FEED设计后施工设计编制的要求和指引,以及施工、监督和验收指引(以下统称为FEED设计技术说明书)。
5. 施工设计任务可进行修改、补充,以适应实际情况,确保建设工程投资项目使用的效率和需求。
6. 投资方或被赋予项目筹备任务机构以书面形式同意或直接在设计中批准。
第十八条 施工设计卷宗规格
1. 施工设计卷宗按每项工程编制,包括设计说明书、设计图纸及与本法令规定的各类施工设计相关的其他资料。
2. 建筑设计图纸必须按照建筑活动中适用的标准标示尺寸、比例和图签。每张图纸的图签上必须有直接设计人、设计审核人、设计主持人和设计负责人的姓名及签名。对于设计咨询承包商为组织的,图纸必须按规定由该组织签署并加盖公章。
3. 建筑设计文件必须装订成卷宗,编制目录、编号、标注符号,以便查阅和长期保存。
4. 建筑设计文件中的建筑设计方案部分及相应的建筑投资成本确定文件部分(如有),须符合建筑法律和建筑投资成本管理法律的规定。
5. 建筑设计文件以电子文件形式编制的,必须满足下列要求:
a) 电子文件按规定进行数字签名;
b) 电子文件具有符合档案管理法律规定的适当格式;
c) 电子文件须编制成文件夹,包括文件目录、文件标题、序号、文件符号,确保便于在电子环境中办理行政手续、查阅、管理和长期存储。投资方或项目准备机构负责确保电子文件内容的准确性、完整性,符合本条第一款、第二款的规定。
**第十九条** 初步设计的内容
1. 初步设计必须体现项目的初始构想和总体方案,具备足以初步确定投资规模和工艺方案(如有)的条件;在预可行性研究报告或项目准备阶段编制,作为开展后续设计步骤的基础。初步设计包括设计说明和图纸。
2. 初步设计中的设计说明包括以下内容:项目的规模和性质;现状及预计用地需求;与相关规划、交通连接、区域技术基础设施连接的符合性;初步设计方案构想。
3. 初步设计图纸包括:位置示意图、建设用地地块地点图;项目总平面初步图;体现项目工程初步设计方案构想的图纸。
4. 工艺方案(如有)的初步图纸和说明。
**第二十条** 基础设计的内容
1. 编制的基础设计必须满足项目目标,符合项目所属建筑工程,确保各工程在投入开发使用时之间的协调一致性。
2. 基础设计说明包括以下内容:
a) 建设位置、工程线路走向(对线性工程而言)、工程清单及规模、类型、工程等级;
b) 适用于项目的技术规范、主要标准清单;
c) 为编制基础设计而进行的建设勘察结果;
d) 工程建筑设计方案,包括:体现主要规划、建筑指标;工程的主要功能;
đ) 工程室内设计方案(如有);
e) 工程结构计算说明内容,包括:荷载和作用、为确保工程安全而选定的设计方案分析及所附计算表(如有);
g) 工程机电设计方案;
h) 所选定的工艺、技术和设备方案(如有);
i) 所使用的主要材料方案,各工程的建造成本估算;
k) 工程内外技术基础设施连接方案;
l) 项目要求的其他内容。
3. 基础设计图纸必须体现尺寸、技术参数和所使用的主要材料等内容,包括:
**a)** 工程总平面图或对线性建设工程的工程线路方案图;
**b)** 工程平面图、立面图、剖面图或按行业要求绘制的、体现工程尺寸和技术参数的图纸;
**c)** 工程室内设计解决方案(如有);
**d)** 主要结构设计方案;
**đ)** 工程内部和外部的技术系统;
**e)** 对有工艺要求的工程的工艺流程图、工艺流水线图;
**g)** 根据项目要求的其他图纸。
**4.** 基础设计说明书和图纸必须体现符合技术法规和关于消防、救援救难的法律规定(如有)的相应信息和数据。
**Điều 21. FEED设计的内容**
**1.** FEED设计是针对有工艺设计的项目编制的,用以具体化工艺方案、主要使用的设备和材料的技术参数的要求;以及建筑、室内(如有)、结构、工程内部和外部技术系统的解决方案,以满足技术法规和适用标准。FEED设计包括设计说明书、设计图纸和FEED设计技术说明。
**2.** FEED设计中关于工程结构和地基(如有)计算说明的内容规定如下:
**a)** 计算中使用的技术法规、适用标准、工程类型和等级清单;
**b)** 荷载和作用、工程主要受力构件的计算结果,确保受力安全和使用安全,并附有计算表。
**3.** 设计图纸必须完整体现工艺方案的解决方案、详细尺寸、技术参数,以及建筑、结构、室内(如有)、工程内部和外部技术系统的图纸,具体包括:工艺流水线图和主要设备系统位置图;工程平面图、剖面图、立面图或按行业要求的图纸;工程受力结构的布置平面图和剖面图;工程内部和外部技术系统的平面图和示意图;工程室内布置平面图和示意图(如有);其他相关图纸。
**4.** 设计说明书和设计图纸必须完整体现符合技术法规和关于消防、救援救难的法律规定(如有)的相应信息和数据。
**5.** 与选择承包商总体计划、标段划分方案、施工建设标段、EPC、EC、EP标段概算相关的文件(如有)。
**6.** FEED设计技术说明根据FEED设计任务书和本法令第24条的规定编制。
**7.** 若在可行性研究报告中选用FEED设计作为施工设计,则FEED设计的内容包括本条规定的第1、2、3、5和6款的内容以及以下内容:
**a)** 建设位置、工程线路方向(对线性工程而言)、工程清单、规模、类型和等级;
**b)** 为编制FEED设计而进行的建设勘察结果;
**c)** 使用的主要材料方案、每个工程的建造成本估算;
**d)** 工程内部和外部技术基础设施的连接方案;
**đ)** 设计说明书和施工设计图纸必须完整体现符合技术法规和关于消防、救援救难的法律规定(如有)的、在可行性研究报告中相应的消防要求的信息和数据;
**e)** 根据项目要求的其他必要设计内容(如有)。
**Điều 22. 技术设计的内容**
**Điều 22. Nội dung thiết kế kỹ thuật**
1. Thiết kế kỹ thuật phải thể hiện đầy đủ các giải pháp về kiến trúc, kết cấu, công nghệ (nếu có), nội thất (nếu có), hệ thống kỹ thuật trong và ngoài công trình kèm theo các thông số kỹ thuật, vật liệu sử dụng đáp ứng được quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng. Thiết kế kỹ thuật bao gồm thuyết minh thiết kế, các bản vẽ thiết kế, chỉ dẫn kỹ thuật.
2. Nội dung về thuyết minh tính toán kết cấu công trình và nền (nếu có) được quy định như sau:
a) Danh mục quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng, loại, cấp công trình sử dụng trong việc tính toán;
b) Tải trọng và tác động, kết quả tính toán chi tiết, đầy đủ các cấu kiện chịu lực, bộ phận của công trình, đảm bảo về an toàn chịu lực, an toàn trong sử dụng và có bảng tính kèm theo;
c) Bảng tổng hợp kết quả tính toán thể hiện tiêu chí đánh giá an toàn kết cấu công trình gồm: ổn định (nếu có), chuyển vị, biến dạng giới hạn của nền móng; khả năng chịu lực, biến dạng, ổn định cục bộ (nếu có) của các cấu kiện chịu lực; một số tiêu chí khác trong trường hợp cần thiết và có đối chiếu, so sánh với các thông số tương ứng nêu tại quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng làm cơ sở để nhà thầu tư vấn thẩm tra xem xét, kiểm tính và kết luận về an toàn chịu lực, an toàn trong sử dụng.
3. Bản vẽ thiết kế phải thể hiện đầy đủ các giải pháp, kích thước chi tiết, thông số kỹ thuật và vật liệu sử dụng phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng đảm bảo đủ điều kiện để lập thiết kế bản vẽ thi công, cụ thể: các bản vẽ về mặt bằng, mặt cắt, mặt đứng, chi tiết các cấu kiện, bộ phận của công trình hoặc bản vẽ theo yêu cầu chuyên ngành; mặt bằng kết cấu và chi tiết các cấu kiện tham gia chịu lực của công trình; mặt bằng và chi tiết sơ đồ hệ thống cơ điện, hệ thống kỹ thuật trong và ngoài công trình (nếu có); mặt bằng và bố trí nội thất công trình (nếu có); bản vẽ dây chuyền công nghệ và vị trí hệ thống thiết bị chính (nếu có) và các bản vẽ khác có liên quan.
4. Thuyết minh và bản vẽ thiết kế phải thể hiện đầy đủ các thông tin, số liệu tương ứng theo quy định tại quy chuẩn kỹ thuật và quy định của pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (nếu có).
5. Chỉ dẫn kỹ thuật thực hiện theo quy định tại Điều 24 Nghị định này.
6. Trường hợp người quyết định đầu tư lựa chọn thiết kế kỹ thuật là thiết kế xây dựng tại Báo cáo nghiên cứu khả thi, nội dung thiết kế kỹ thuật bao gồm các nội dung quy định tại khoản 1, 2, 3 và 5 Điều này và các nội dung sau:
a) Vị trí xây dựng, hướng tuyến công trình (đối với công trình theo tuyến), danh mục và quy mô, loại, cấp công trình;
b) Kết quả khảo sát xây dựng để lập thiết kế kỹ thuật;
c) Phương án công nghệ, kỹ thuật và thiết bị được lựa chọn (nếu có);
d) Phương án vật liệu chủ yếu được sử dụng, ước tính chi phí xây dựng cho từng công trình;
đ) Thuyết minh và bản vẽ thiết kế xây dựng phải thể hiện đầy đủ các thông tin, số liệu đáp ứng yêu cầu về phòng cháy và chữa cháy tương ứng trong Báo cáo nghiên cứu khả thi theo quy định của pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (nếu có);
e) Các nội dung thiết kế cần thiết khác theo yêu cầu của dự án (nếu có).
**Điều 23. Nội dung thiết kế bản vẽ thi công**
1. Thiết kế bản vẽ thi công phải thể hiện chi tiết các giải pháp về kiến trúc, kết cấu, nội thất (nếu có), công nghệ (nếu có), hệ thống kỹ thuật trong và ngoài công trình; thể hiện đầy đủ các thông số kỹ thuật, vật liệu sử dụng, chi tiết cấu tạo, quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng đủ điều kiện để triển khai thi công xây dựng công trình. Thiết kế bản vẽ thi công bao gồm thuyết minh, các bản vẽ, chỉ dẫn kỹ thuật và quy trình bảo trì công trình.
2. 对于需编制经济-技术报告的项目,在采用两步设计或一步设计的情况下,工程结构及地基(如有)计算说明的内容,按照本法令第22条第2款的规定执行。
3. 施工图设计图纸必须完整体现各项方案、详细尺寸、技术参数、使用材料及构造细节,确保具备开展工程施工的充分条件。
4. 施工设计说明及图纸必须完整体现符合技术规程及消防、灭火和救援、救护(如有)相关法律规定(如有)的相应信息和数据。
5. 技术指令按照本法令第24条的规定执行。维护保养指南按照2025年《建设法》第65条及政府关于建设工程质量管理、施工和保养的规定执行。
**第二十四条 技术指令**
1. 技术指令是基于适用于工程的技术规程、标准及工程设计而编制的技术要求的集合,用于指导和规定工程所用材料、产品、设备以及施工、监理、工程验收等各项工作。
2. 技术指令是设计文件不可分割的组成部分,适用于各类建设工程,但独栋住宅工程除外;经批准的技术指令是施工招标文件的一个组成部分。
3. 对于特级、一级工程或规模大、技术复杂的工程,技术指令应根据业主的要求单独编制。对于其余工程,技术指令可以单独编制或在设计说明中予以规定。
**第二十五条 设计工作的管理**
1. 设计咨询承包商对其所实施的工程设计质量负责;个人、组织、业主、投资决策人或建设专业主管机关对工程设计的审查、审定和批准,不免除也不减轻设计咨询承包商对所实施工程设计质量的责任;设计审查承包商及相关单位对其所实施的工作依法承担责任。
2. 在规模大、技术复杂的工程设计过程中,设计咨询承包商可建议业主进行试验、模拟测试,以检验和计算工程的工作能力,从而完善工程设计,确保技术要求和工程安全。
3. 设计文件按规定经审定、批准后,业主根据设计咨询承包商的验收申请文件,对照施工合同规定检查已完成的工作量,如符合要求则同意验收设计文件。
**第三节**
**项目编制、审定及建设投资决策**
**第二十六条 作为编制可行性研究报告、经济-技术报告依据的规划**
1. 作为编制可行性研究报告、经济-技术报告依据的规划,为下列规划之一:
a) 对于框架基础设施建设工程投资项目,为城市和农村规划法律规定的总体规划或分区规划或专项技术基础设施规划;
b) 对于地下公共工程、地下交通工程、为连接地下空间目的而建设的工程(在地下空间规划中确定),为城市和农村规划法律规定的地下空间规划或专项技术基础设施规划或城市总体规划;
c) 对于在基础设施行业详细规划中确定的建设项目投资,依据规划法律规定的基础设施行业详细规划;
对于由基础设施行业规划形成的建设项目投资,若批准行业详细规划的主管机关同时是决定投资或批准项目的有权级别,则该行业规划作为编制项目的依据;
d) 对于在省级规划中确定的基础设施发展建设项目投资,依据省级规划;
đ) 对于在遗迹保护、修缮、修复规划区域内形成的建设项目投资,涉及遗迹、世界遗产保护区域,依据遗迹保护、修缮、修复规划;
e) 对于森林中的生态旅游、度假、娱乐项目,依据旅游系统规划或林业规划;
g) 对于在土地利用功能已稳定、根据城乡规划法律无需编制详细规划的区域进行投资建设的项目,依据专项城市设计或建筑管理规则;
h) 对于不属于根据城乡规划法律必须编制分区规划、详细规划或根据规划法律必须编制行业详细规划的区域内的建设项目投资,依据本法令第73条第4款规定的有权机关批准的项目线路方案、工程位置、总体平面布置;
i) 对于其余项目,依据城乡规划法律规定的详细规划或总体平面布置规划。
2. 对于对现有工程进行修缮、修复、完善、升级、改造、扩建或新建工程以替代现有工程,且保持现有工程的目标、地点、规模不变的建设项目投资,不要求以规划为依据来编制、审批可行性研究报告、经济-技术报告。
**第二十七条** 编制可行性研究报告、经济-技术报告
1. 可行性研究报告的编制适用于整个项目、各分项项目,或为一个或若干个工程编制,确保与投资分期以及投资主张决定或批准文件或项目信息批准文件(如有)中提出的要求相符。
2. 规模较小或技术性质简单的建设项目投资,仅需编制经济-技术报告,包括:
a) 用于宗教目的的建设项目投资;
b) 总投资额不超过400亿越南盾(不包括补偿、场地清理费用、土地使用费)的建设项目投资;
c) 以维护保养为目的、规模为C组的修缮项目;
d) 公共海港航道、内河航道的疏浚维护项目;
đ) 主要内容为采购货物、提供服务、安装设备,且建设费用(不包括设备费用)低于总投资额的10%且不超过200亿越南盾的建设项目投资(国家重要项目、A组项目、公私合作模式投资项目除外)。
3. 投资决定人有权决定对本条第二款规定的项目编制可行性研究报告,根据管理要求或工艺设计要求需要编制基础设计、FEED设计或技术设计;这些项目不属于必须在建设专业主管机关进行审批的情形。投资决定人负责组织审批可行性研究报告,投资方负责在项目获批后组织审批实施设计,确保审批内容符合法律规定。
4. 对于基于现有工程建筑设计或无需编制建筑设计的维护工作,无需编制建设投资项目。
5. 在编制可行性研究报告或经济技术报告时,项目筹备机构可对作为项目编制依据的规划、投资主张批准文件或投资主张同意文件中的部分内容进行调整,但仍视为符合规划和投资主张,具体如下:
a) 对于城市和农村规划中未确定线路的工程:在确保已批准的城市和农村规划中关于土地使用指标、建设红线、空间管理和城市设计规定、建筑管理规制(如有)、建设规划技术规范等各项指标和参数得到保障的情况下,调整工程的布局、体块、技术参数;
b) 对于线路工程:调整用地界线、用地面积;局部调整线路方向、控制点以确保技术要求,但不得改变项目目标,并须确保符合有权机关批准的规划中所列要求,或经有权机关同意的工程线路方案、工程位置、总平面布置;
c) 调整已批准的关于投资主张决定或同意文件中部分指标、参数,但不属于根据投资、公共投资、公私合作伙伴关系投资法律规定须调整投资主张的情形。
**第二十八条** 拆分组成项目、独立组成项目、独立的补偿、扶持、安置、场地清拆项目
1. 根据投资形式,拆分组成项目、独立组成项目、独立的补偿、扶持、安置、场地清拆项目须遵守公共投资、公私合作伙伴关系投资、投资法律及相关法律的规定。
2. 在编制预可行性研究报告或项目建议书阶段拆分组成项目、独立组成项目、独立的补偿、扶持、安置、场地清拆项目的,这些项目应在有权机关的投资主张决定或同意文件或项目信息批准文件中予以确定。
3. 在编制可行性研究报告、经济技术报告、投资决定阶段拆分组成项目、独立组成项目,由投资决定人决定,规定如下:
a) 拆分组成项目须确保投资主张决定或同意文件或项目信息批准文件或相关法律规定(如有)中提出的各项要求;
b) 拆分组成项目须确保各组成项目之间在内容、计算基础上的统一性和同步性,以及整个项目的连接和运行;
c) 对于独立组成项目,须满足独立运行、开发的要求,并按独立项目进行管理。独立组成项目的规模不属于本法令第二十七条第2款规定的可编制经济技术报告的情形。
对于城市区域、住宅区、功能区建设投资项目,在各独立组成项目中,须有一个为项目全部共用技术基础设施工程及若干其他建筑工程(如有)编制的组成项目。
4. 投资分期在可行性研究报告和建设投资决定中体现。投资分期须符合项目实施时间和建设投资主张决定或同意文件或项目信息批准文件(如有)中关于投资分期的内容。
**第二十九条** 可行性研究报告的内容
1. 公共投资项目可行性研究报告的说明包括以下内容:
a) 建设的必要性、投资目标、产能规模;评估与投资主张或项目信息批准文件(如有)的符合性;
b) 建设地点、土地面积及使用功能;评估与作为编制项目依据的规划及相关规划的符合性;
c) 分析保障项目实施的各种因素,包括自然条件、经济技术条件、资源利用、劳动力使用、技术设备选择、项目实施的组织管理方案、开发使用;
d) 划分子项目、独立子项目及分期投资的方案(如有);
đ) 环境影响评价及环境保护(如根据环境保护法律规定需编制专项报告的,说明内容仅载明执行结果);
e) 补偿、扶持和安置的总体方案(如有);
g) 预计项目实施时间;按照投资主张要求实施的主要时间节点(如有);
h) 根据政府关于建设投资成本管理的规定确定的项目建设总投资;
i) 资金来源、资金回收能力(如有);财务分析、风险分析;工程开发使用成本;满足工程开发、维护资金来源的能力;
k) 评估项目的经济社会效益及国防安全保障;
l) 培训、技术转让、运营开发、维修养护方案(如有);
m) 建议协调机制、优惠政策及项目实施扶持政策;
n) 其他必要内容;
o) 对于在可行性研究报告中编制FEED设计或技术设计并在项目批准后立即选择承包商的情形:提出承包商选择总体计划、施工包划分方案、EPC、EC、EP承包包方案;
p) 对于在城市地区进行的建设投资项目,必须包含绿色增长城市发展的内容;对于城市基础设施工程建设投资项目、城市区域建设投资项目、城市住房建设投资项目,还须按照城市管理发展法律规定包含适应气候变化的内容。
2. 投资经营项目可行性研究报告的说明必须体现本条第1款a、b、c、d、đ、e、g和p点规定的各项内容,以及投资决定人要求的内容。
3. 除本条第1款、第2款的一般规定外,住房、城市区域建设投资项目的可行性研究报告还须明确说明以下内容:
a) 各类住房数量、面积与根据住房法律规定的住房发展规划、计划的符合性;各类住房数量与作为编制项目依据的规划中人口指标的匹配性。如项目位于城市地区,须说明项目实施满足城市发展规划中城市发展目标、方向的情况,以及项目技术基础设施系统与项目外部区域的衔接情况;
b) 在住房投入使用前建设并完成各项技术基础设施工程(如有)、社会基础设施工程及项目内其他工程的计划;
c) 投资方在完成建设投资后必须移交国家管理、开发、使用或获准进行管理、开发、使用的区域或公共工程、公共服务项目的计划和清单(如有要求);投资方及相关各方在移交、开发、使用方面的责任。可行性研究报告中关于建设进度和工程投入运营的内容、投资方及相关机构在移交建筑工程方面的责任,必须与投资主张(如有)相符。
4. 按分项工程或按实施阶段编制的情况下,可行性研究报告必须明确说明以下内容:
a) 项目的目标、规模、实施时间;
b) 分项工程的目标、规模、实施时间;分项工程实施时间与整个项目实施时间的相符性(按分项工程划分的情况);
c) 划分实施阶段的方案,确保整个项目的实施时间,与已批准的投资主张相符(按实施阶段划分的情况);
d) 确保整个项目的连接和运营;
đ) 按分项工程移交本条第3款b项规定的公共工程、公共服务。
5. 根据本法令第28条第2款规定编制技术基础设施建设工程投资项目的,还必须列明其余分项工程的清单、规模、实施时间;确保整个项目技术基础设施和社会基础设施(如有)同步性的解决方案。
6. 对于使用限制转让技术的建设工程投资项目或使用技术可能对环境产生不良影响的建设工程投资项目,必须按照技术转让法律规定对技术进行说明。
7. PPP项目可行性研究报告的说明内容按照公私合作伙伴关系投资法律规定执行。
8. 可行性研究报告中建筑设计内容按照本法令第20条或第21条或第22条规定执行,与可行性研究报告中选择编制的建筑设计阶段相对应。
**第30条. 经济技术报告的内容**
1. 根据2025年《建设法》第25条第2款规定的经济技术报告说明包括以下内容:
a) 投资的必要性、建设投资目标、产能规模;评估与投资主张决定文件或投资主张批准文件(如有)中相应内容的相符性;
b) 建设地点和土地使用面积;评估与作为编制项目依据的土地利用规划的相符性以及与相关规划的相符性;
c) 建设投资形式(公共投资、公私合作伙伴关系投资、经营投资);
d) 分析确保项目实施的自然条件、经济技术条件、资源利用、劳动力使用、技术设备选择、项目管理组织实施解决方案、开发使用等方面的因素;
đ) 建设征地拆迁方案(如有);
e) 项目的工程等级;
g) 消防安全方案,评估设计方案与消防法律法规规定的消防安全要求的相符性(如有);
h) 环境影响评价和环境保护(根据环境保护法律规定需要编制单独报告的情况下,说明内容仅需载明执行结果);
i) 预计项目实施时间;实施的主要时间节点;项目管理形式;
k) 建筑工程施工方案、施工安全保障方案;
l) 建筑投资总额,按照政府关于建筑投资成本管理的规定执行;
m) 资金来源、资金筹措能力及资金筹措方式(如有);
n) 经济社会效益评估,项目保障国防安全的各项因素;资金回收能力(如有);
o) 培训、技术转让、运营开发、维修保养方案(如有);维修资金来源保障能力(如有);
p) 建议协调机制、优惠政策及支持项目实施的政策;
q) 其他必要内容。
2. 对于使用限制转让技术或存在对环境产生不良影响风险并使用技术的建筑投资项目,必须按照技术转让法律的规定对技术进行说明。
3. 经济技术报告中的施工图设计内容,按照本法令第23条的规定执行。
**第三十一条** 投资决定人对可行性研究报告、经济技术报告的审批
1. 对于属于国家重要项目的公共投资项目,部或省级人民委员会应成立审批委员会进行项目审批。若专业工程管理部部长或省级人民委员会主席为投资决定人,审批委员会应同时履行投资决定人的审批和建设专业主管机关的审批职责。
2. 对于PPP项目,主管机关的审批按照公私合作伙伴关系投资法律的规定执行。
3. 对于其他情形,投资决定人委托直属专业主管机关或直属建设专业主管机关作为审批主持机关。若无建设专业主管机关或直属专业主管机关,投资决定人可委托具有与项目性质、内容相适应的专业知识、经验的个人组成的组织作为审批主持机关。
4. 项目准备机关负责准备提交审批的可行性研究报告、经济技术报告案卷,并将案卷提交至审批主持机关组织审批。审批结果按照随本法令颁布的附录一第03号表格、第04号表格执行。
5. 根据各项目的特殊要求,投资方或被赋予项目准备任务的机关必须按照相关法律规定在项目准备阶段履行各项手续和要求,提交审批主持机关作为审议、审批可行性研究报告、经济技术报告的依据。
6. 审批主持机关负责按照2025年《建设法》第26条第3款、第4款的规定组织审批各项内容,其中部分内容具体规定如下:
a) 对于使用限制转让技术或对环境产生不良影响并使用技术的项目,按照技术转让法律的规定对技术进行审批或提出意见;
b) 对于住房、都市区建筑投资项目,必须对本法令第29条第3款规定的内容进行评估;
c) 对于公共投资项目、PPP项目,项目投资总额的确定按照政府关于建筑投资成本管理的规定执行;
d) 对于国有企业投资经营项目,投资决定人所属专业主管机关自行决定审批及确定投资总额,确保企业投资资金使用效率;
đ) 对于仅要求编制经济技术报告的项目,投资决定人所属专业主管机关还须评估与作为编制项目依据的规划的一致性。
7. 对于在可行性研究报告中编制FEED设计、技术设计的项目,以及在经济技术报告中编制施工图设计的项目,投资决策人交予投资方对以下内容进行审核:
a) 对于在可行性研究报告中编制FEED设计、技术设计的项目,依据2025年《建设法》第三十条第1款a、c和d项规定的各项内容;
b) 对于在经济技术报告中编制施工图设计的项目,依据2025年《建设法》第二十六条第3款h项规定的各项内容;
c) 投资决策人交予投资方审核、确定总投资额价值的事项,按照政府关于建设投资成本管理的规定执行。
8. 主持审核机关汇总建设专业主管机关(如有)的审核结果、本条第7款规定的投资方的审核结果(如有);履行相关行业、领域管理职能的机关的意见(如有);国防部、公安部对属于涉及国防、安全保障要求的重点项目清单中项目的意见,呈报投资决策人批准项目、作出建设投资决定。
**第三十二条** 建设专业主管机关对可行性研究报告的审核权限
1. 按照管理专业分类,建设专业主管机关依据2025年《建设法》第二十七条第1款的规定对以下项目进行可行性研究报告审核,具体如下:
a) 公共投资项目;
b) PPP项目;
c) 大规模经营投资项目,包括:由国会、政府总理批准投资主张的项目,以及根据公共投资法律规定符合国家重点项目标准的项目;
d) 具有影响社区安全、利益之工程且属于随本法令颁布的附录四所列清单的经营投资项目。
2. 属于行业工程建设管理部的建设专业主管机关审核以下项目的可行性研究报告:由部、中央机关作为项目主管机关的国家重点项目;由国会决定或批准投资主张的项目;由政府总理交予审核的项目;在2个以上省、中央直辖市行政区域内投资建设的项目;具有特级工程的项目。
3. 工业园区、出口加工区、高新技术园区、经济区管理委员会对本条第1款规定的、在按照本法令第七十三条第5款、第6款规定获交付管理的区域内投资建设的项目进行可行性研究报告审核,但本条第2款规定的项目除外。
4. 隶属于省级人民委员会直属乡、坊、特别行政区的建设专业主管机关(以下统称为乡级人民委员会)对本条第1款规定的、由乡级人民委员会决定投资的项目进行可行性研究报告审核。
5. 隶属于省级人民委员会的建设专业主管机关对本条第1款规定的、在省行政区域内投资建设的项目进行审核,但本条第2款、第3款和第4款规定的项目除外。
**第三十三条** 关于建设专业主管机关可行性研究报告审核权限的其他规定
1. 对于本款规定的若干特定情形,建设专业主管机关对可行性研究报告的审核权限不按照本法令第三十二条执行,具体规定如下:
a) 对于属于专业建设管理部根据公益投资法规定作为主管机关或根据公私合作伙伴关系投资法规定作为有权机关的行业管理项目,该部直属的专业建设机关负责审批;
b) 建设部直属专业建设机关审批属于航空、国家铁路和海运领域的可行性研究报告;
c) 农业与环境部直属专业建设机关审批投资目标、开发保护范围涉及两个省以上的水利工程、堤防工程建设项目可行性研究报告;
d) 工商部直属专业建设机关审批根据海洋法和行业专门法规定在海上建设、属于其管理职能范围且超出省级人民委员会管理范围的工程建设项目可行性研究报告;
đ) 省级人民委员会直属专业建设机关审批由省级人民委员会根据公益投资法规定作为主管机关或根据公私合作伙伴关系投资法规定作为有权机关的项目;但政府总理交由专业建设管理部直属专业机关审批的项目以及本款b、c和d项规定的项目除外;
e) 河内市人民委员会、胡志明市人民委员会直属专业建设机关审批在本行政区域内投资建设的项目;但由中央机关负责人决定投资的特别等级工程项目以及本款a、b、c和d项规定的项目除外;
g) 填海造地投资项目或投资项目填海造地分项的可行性研究报告审批权限按照土地法律规定执行。项目其余分项的审批权限按照本法令规定执行。
2. 对于国家重点项目、由国会决定或批准投资主张的项目,专业建设管理部、省级人民委员会可成立审批委员会对可行性研究报告进行审批。
3. 对于包含多种类型和等级多项工程的项目,专业建设机关的审批权限根据项目主体工程或项目有多项主体工程时等级最高的主体工程确定。
若各主体工程等级相同,项目准备机关可选择按项目某一主体工程的等级向专业建设机关报批。实施审批的机关在审批过程中有责任就其余主体工程征求相应行业专业建设机关的审批意见。
4. 对于划分为各独立分项的项目,专业建设机关对可行性研究报告的审批权限根据独立分项的组别及属于独立分项的工程等级确定。
对于都市区、功能区建设项目按独立分项报批的,项目准备机关必须就包含项目共用技术基础设施工程的分项先行或同时向专业建设机关报批可行性研究报告。
5. 若项目分项划分不属于独立分项或按阶段报批的,审批权限根据整个项目的规模组别和工程等级确定。
6. 对于需要报送建设专业主管机关进行审批的维修、改造项目,可行性研究报告的审批权限根据维修、改造工程的规模确定。
**第三十四条 审批委员会**
1. 审批委员会由专业建设工程管理部的部长、省级人民委员会主席根据本法令第三十三条第二款规定的项目设立,以履行建设专业主管机关的可行性研究报告审批职能。
2. 审批委员会的设立,根据建设专业主管机关的建议,自收到按照本法令第三十六条规定提交的可行性研究报告审批材料之日起07个工作日内进行。
根据项目要求,部长、省级人民委员会主席可在项目投资主张决定作出后决定设立审批委员会,以便在可行性研究报告编制过程中同步开展部分审批准备工作。
3. 审批委员会包括委员会主席、委员会副主席及委员会其他成员,具体如下:
a) 部领导或省级人民委员会领导担任委员会主席;
b) 审批委员会成员包括专业建设工程管理部直属专业主管机关的代表(对于由专业建设工程管理部部长设立的项目)或省级人民委员会直属专业主管机关的代表(对于由省级人民委员会主席设立的项目);相关部委、行业的代表;
c) 根据项目要求,部长、省级人民委员会主席决定邀请相关部委、行业、机关的代表、咨询机构、专家担任委员会成员;
d) 项目所属专业管理领域的直属建设专业主管机关为委员会常设机关。
4. 委员会常设机关具有以下任务:
a) 根据派出委员会成员的机关的职能、任务,制定委员会活动规章,报委员会主席决定颁布;
b) 协助委员会主席组织可行性研究报告审批工作及委员会的各项共同活动;与相关机关、审查咨询机构协调开展可行性研究报告审批工作;
c) 接收并检查可行性研究报告审批材料,将材料发送至委员会成员及相关机关、单位;
d) 制定审批计划,按照本法令第三十八条规定的各项内容分派委员会成员执行审批任务;
đ) 汇总可行性研究报告审批结果,在审批委员会作出结论后发布可行性研究报告审批结果通知文件,并按照本法令第三十六条第八款的规定在相关建筑设计图纸上加盖确认印章;
e) 执行委员会主席交办的其他任务。
5. 审批委员会具有以下权限:
a) 审议、决定委员会、委员会常设机关的工作内容、程序和工作计划问题,以及项目审批过程中的其他相关问题;
b) 要求项目准备机关、咨询机构、相关机关在提出意见、审批可行性研究报告过程中提供相关材料。
6. 审批委员会以召开审批委员会会议、审批会议或书面征求意见的形式组织可行性研究报告的审批工作。
7. 评审委员会实行集体工作制度,在委员会主席的主持下运作。评审委员会会议须至少有50%的成员出席(包括受委托人)方为有效。结论意见按照少数服从多数的原则达成一致。在表决比例相等且达到委员会成员50%(包括出席会议人数和以书面形式送交委员会的表决人数)的情况下,该事项按照委员会主席已表决的意见通过。
最终通过可行性研究报告评审内容的结论,须经至少2/3的评审委员会成员通过。评审委员会成员的意见通过在会议上表决或以书面形式送交评审委员会的方式作出。
8. 评审委员会就按照交办任务组织评审工作,以及就评审委员会按照评审委员会工作规程提出的意见内容、评审结果、结论和建议,向部长、省级人民委员会主席负责。
9. 评审委员会在委员会常设机构完成项目可行性研究报告评审结果通告工作后自行解散。
**第三十五条** 在建设专业机构、评审委员会提交评审的可行性研究报告卷宗
1. 提交评审的卷宗在符合以下条件时视为有效:
a) 具备本条第二款规定的全部卷宗、材料,符合规格,以越南语为主要语言表述,并已经过项目准备机构检查、确认;
b) 本条第二款规定的证件、材料以直接或邮政服务方式提交的,须经项目准备机构确认;以在线方式提交的,须按照规定的数字签名签署。
2. 提交评审的可行性研究报告卷宗包括:按照随本法令颁布的附录一第01号表格规定的评审呈文、可行性研究报告卷宗及随附的各类材料、法律文件,具体如下:
a) 关于项目投资建设主张的文件,或项目信息批准文件,或对于森林生态旅游、度假、娱乐项目,按照林业法律规定作出的森林生态旅游、度假、娱乐项目方案批准决定;
b) 投资许可证、投资优惠证书、投资登记证书、投资登记证明、土地使用权拍卖中标结果批准决定、使用土地项目招标中标决定,或对于按照投资法律规定属于过渡情形且无需办理投资主张批准的项目,具有同等效力的其他法律文件;
c) 按照建筑法律规定通过方案征集选定的建筑设计方案批准文件及随附图纸(如有方案征集要求);
d) 按照本法令第二十六条规定,作为编制项目依据的规划批准文件/批准决定及相关规划图纸;
đ) 关于项目技术基础设施衔接的协议、确认文件;按照政府关于越南航空障碍物高度管理及空域管理、保护阵地的规定,对工程高度予以批准的文件(对于在建设工程规划批准阶段无需就工程高度管理面征求意见的区域或对象的情形)(如有);
e) 其他相关的法律文件、材料(如有);
g) 经批准的工程勘察卷宗;
h) 可行性研究报告(包括可行性研究报告中编制的说明和工程设计卷宗);按照随本法令颁布的附录一第02号表格编制的工程设计审查结果报告(如有);
i) 对于铁路建设项目投资,根据铁路法律规定要求批准标准目录的,呈报审批的文件材料必须包含主管机关对标准目录的批准文件;
k) 对于2025年《建设法》第17条第1款a、b和c项规定的项目,除上述规定的内容外,呈报审批的文件材料还必须包含以下内容:总投资额;与价格、定额、报价、估价结果(如有)相关的信息和数据,用以确定总投资额;
l) 对于已受到行政处罚且整改措施要求进行审批、调整审批、颁发建设许可证或调整建设许可证的工程建设行政违法行为项目,呈报审批的文件材料还必须包含以下内容:投资主体关于项目实施过程、截至呈报审批时项目建筑工程实际施工情况的报告;主管机关的行政处罚笔录和决定;建设检验机构出具的关于已施工完成工程部分承载能力的检验报告;
m) 对于维修、改造项目,呈报审批的文件材料还必须包含以下内容:现状勘察文件、建设检验机构出具的关于工程承载能力的检验报告(若维修、改造内容涉及相关事项)。
**第三十六条** 建设专业主管机关、审批委员会对可行性研究报告的审批程序
1. 项目准备机关按照下列形式之一向建设专业主管机关提交呈报审批的文件材料并接收办理结果:
a) 在“一站式”部门直接提交;
b) 通过邮政服务提交;
c) 在国家公共服务门户网站在线提交。
2. 接收部门有责任按照规定检查、接收或拒绝接收文件材料,拒绝接收的文件必须明确说明理由。呈报审批的文件材料在下列情况下被拒绝接收:
a) 呈报审批不符合建设专业主管机关的权限,或项目准备机关不符合本法令规定的权限(内容根据呈报审批的申请书确定);
b) 不属于建设专业主管机关按照规定应当审批的对象或内容;
c) 呈报审批的文件材料不符合本法令规定的有效性要求。
3. 在接收呈报审批的文件材料后05个工作日内,建设专业主管机关有责任:
a) 审查并以书面形式一次性向项目准备机关发送补充文件材料组成部分的要求;
b) 在确定呈报审批文件材料中的内容与呈报审批申请书所述内容不同,导致适用本条第2款a和b项规定的拒绝审批情形时,发出书面文件拒绝接收审批。
4. 在审批过程中,建设专业主管机关有权暂停审批(不超过01次),并书面通知项目准备机关关于文件材料内容中导致无法作出审批结论的信息、数据错误和瑕疵。
5. 自收到建设专业主管机关按照本条第3款a项和第4款规定的要求之日起20个工作日内(不可抗力原因造成的时间除外),若项目准备机关未按照要求进行整改、补充文件材料,则建设专业主管机关停止审批。项目准备机关按照本条第1款规定的形式之一取回呈报审批的文件材料。若项目准备机关在按照要求补充、完善后重新提交文件材料,审批期限按照规定从头重新计算。
6. 对于以评审委员会形式进行评审的项目,评审委员会的评审工作按照评审委员会的工作规程执行。
7. 实施评审的机关可以聘请具有相应专业资质的组织、个人参与评审。聘请组织、个人参与评审的费用计入投资准备费用,由项目准备机关或投资方承担。
8. 在可行性研究报告中建筑设计文件卷宗的盖章及结果交付按如下规定执行:
a) 建设专业主管机关在01套建筑设计图纸卷宗的相关图纸上盖章确认已经评审的内容。评审印章样式按随本法令颁布的附录I第14号样表规定。以在线形式提交卷宗的,确认通过规定的数字签名执行;
b) 对于提交评审的卷宗被结论为具备综合条件、呈报批准的,建设专业主管机关对01套建筑设计图纸卷宗的相关设计图纸进行检查、盖章确认。项目准备机关接收评审结果,包括评审结果通知书和已经盖章确认评审的图纸卷宗;
c) 对于提交评审的卷宗被结论为尚不具备条件或仅在修改、完善建筑设计文件卷宗后才具备条件的,项目准备机关接收评审结果,包括评审结果通知书和已提交的图纸卷宗(不盖评审章);
d) 对于提交评审的卷宗被结论为仅在修改、完善卷宗后才具备条件的,按本款c点规定,项目准备机关修改、完善卷宗,将申请盖章的书面文件连同已修改、完善的建筑设计文件卷宗提交至接收部门,按行政审批程序执行。建设专业主管机关对符合评审结果通知书要求的情形进行检查并盖章确认图纸。
9. 评审结果出具后的卷宗存档规定如下:
a) 评审工作结束时,建设专业主管机关负责存档、保管若干文件,包括:评审呈文;提交评审的法律文件卷宗;参与评审的组织、个人的结论(如有);评审结果通知书;按本款b点规定已盖评审章的文件副本;
b) 已盖评审章的图纸交还项目准备机关;项目准备机关负责按档案管理法律规定存档,并在建设专业主管机关需要查阅该存档卷宗时及时满足其要求。项目准备机关负责自收到已盖评审章卷宗之日起05个工作日内,向建设专业主管机关提交已盖评审章的建筑设计图纸副本(.pdf格式)。
10. 项目准备机关在办理上述手续时有责任按规定缴纳评审费。
**第三十七条** 建设专业主管机关、评审委员会对可行性研究报告的评审时限
1. 可行性研究报告的评审时限自评审机关收到齐全合格卷宗之日起计算,具体如下:
a) 国家重要项目不超过60天;
b) A组项目中有一级及以上等级工程的不超过25个工作日;其余A组项目不超过20个工作日;
c) B组项目中有一级及以上等级工程的不超过20个工作日;其余B组项目不超过16个工作日;
d) C组项目中有一级及以上等级工程的不超过15个工作日;其余C组项目不超过12个工作日。
2. 需要延长审批期限的,审批机关必须向申请审批人发送书面文件,明确说明延长理由和延长时限。审批机关仅可延长审批一次,延长时限不得超过本条第一款规定的相应审批期限。
**第三十八条** 建设专业机关、审批委员会对可行性研究报告的审批内容与结果
建设专业机关审批2025年《建设法》第二十七条第四款规定的各项内容。部分具体审批内容规定如下:
1. 评估可行性研究报告中建筑设计与作为编制项目依据的规划之间的符合性,包括以下内容:
a) 对于框架技术基础设施项目:评估与作为编制项目依据的规划内容中所述技术基础设施工程系统的方向、布局的符合性;
b) 对于使用城市和农村详细规划作为编制项目依据的项目:评估建筑设计在土地用途功能、人口规模(如有)、面积、规划土地使用指标、空间组织要求、景观建筑等方面与规划文件内容所确定要求的符合性;
c) 对于使用行业详细规划、工程线路方案、工程线路区域、工程位置(经主管机关批准)作为编制项目依据的项目:评估建筑设计的位
6. 评审结果必须对各项评审内容的满足要求程度作出评估,并对全部评审内容作出结论;同时应提出对项目准备机构、投资决策人、PPP项目主管机关的要求。评审结果应同时发送地方建设管理机关知悉和管理。
可行性研究报告评审结果通知文书的格式,由建设专业机关按照本法令附带的附录一第03号样式执行。
7. 若项目已经建设专业机关对可行性研究报告进行评审,投资方将项目部分或全部转让,或以土地使用权、土地附着财产出资,或进行分立、合并的,则受让方/接受出资的组织,或分立、合并后成立的组织,可继承建设专业机关的可行性研究报告评审结果,无需重新办理该手续;但按照本法令第40条第2款规定调整项目的情形除外。
**第39条. 项目批准、建设投资决定**
1. 建设投资决定以项目批准决定的形式体现,按照本法令附带的附录一第09号样式、第10号样式执行,主要包括以下内容:
a) 项目名称;项目类型、项目组别;主要工程类型、等级;项目标识代码;项目目标;
b) 建设地点;工程线路走向(对线性建设工程);土地使用面积;
c) 投资决策人;投资方;可行性研究报告中项目编制及施工设计的咨询承包商;审查咨询承包商(如有);
d) 建设投资规模:生产能力规模、服务能力;主要指标、参数;项目组成部分、独立项目组成部分的划分(如有);适用技术规程、标准目录(主要适用标准目录可另行文批准);
đ) 总投资额;总投资额中各成本项价值;投资资金来源及资金计划安排预案、项目实施时间、阶段实施、分期投资;项目管理组织形式;
e) 资源需求、资源开发利用要求;补偿、扶持、安置方案(如有);
g) 承包商选择总体计划(如有);
h) 标段划分方案;EPC、EC、EP标段预算(如提出标段划分方案);
i) 培训、技术转让方案(如有);
k) 协调机制、优惠政策、项目实施扶持政策(如有);
l) 建设工程、公用事业服务的移交(对都市区、住宅区建设投资项目)。
5. 对于仅需编制经济-技术报告的项目,在批准项目时,投资决定人责成投资方在《经济-技术报告》的施工图设计文件上加盖批准章。
**第四十条 调整建筑投资项目**
1. 在实施过程中,项目按照《2025年建筑法》第二十八条的规定进行调整。对于公共投资项目、公私合作(PPP)项目,还须遵守关于公共投资的法律、关于公私合作模式投资的法律的规定。
2. 对于依照本条第1款规定进行调整的建筑投资项目,建筑专业主管机关仅在下列情况下对调整后的可行性研究报告进行审核:
a) 调整规划导致项目实施地块范围内的规划指标、参数发生变化;
b) 改变项目批准决定中确定的投资目标、建设规模;但经投资决定人同意,仅校正计算数据或削减独立工程、构筑物项目的情况除外;
c) 可行性研究报告中的建筑设计在以下内容之一发生变更:与工程内部主要使用功能分区相关的建筑方案;主要结构方案;技术基础设施建筑投资项目技术系统原理图;
d) 对于公共投资项目、公私合作(PPP)项目,调整导致项目总投资额增加,但因补偿、扶持、安置费用变化或《2025年建筑法》第二十八条第二款đ项规定的建筑价格指数原因而调整总投资额的情况除外。
3. 报送建筑专业主管机关审核调整后可行性研究报告的文件,按照本法令第三十五条的规定执行,并须明确以下内容:
a) 调整项目的理由、目标,以及使用公共投资资金的建筑投资项目、公私合作(PPP)项目满足相关法律规定的项目调整条件的情况;
b) 投资方或项目筹备机关关于项目执行过程、截至提出调整建议时项目建筑工程实际施工情况的报告。
4. 建筑专业主管机关对调整后可行性研究报告的审核,是针对审核呈文中所列的调整内容进行的。调整项目的批准按照本法令第三十九条的规定执行,由投资决定人或主管机关(对于公私合作(PPP)项目)就调整内容或整个项目进行审议决定。
5. 子项目的调整,按照本条第1款规定对子项目的相应内容执行;子项目总投资额的调整,按照政府关于建筑投资成本管理的规定执行。
6. 仅需编制经济-技术报告的项目的调整,由投资决定人审议决定,具体规定如下:
a) 调整导致建筑总投资额超过本法令第二十七条第二款b、c和đ项规定的仅需编制经济-技术报告项目限额的10%以上的,须编制调整后的可行性研究报告,调整审核按照本条第2款、第3款和第4款的规定执行。若仅调整建筑总投资额而不调整施工图设计,则可以使用《经济-技术报告》中的施工图设计替代调整后可行性研究报告中的建筑设计;
b) 对于仅调整施工图纸设计文件的情形,若调整内容不属于本款a项及本条第二款规定的情形,投资主体应组织审定、批准各项调整内容,并向投资决策人报告执行结果。
第四节
项目获批后施工图设计管理
第四十一条 项目获批后施工图设计审定
1. 投资主体应在选择施工承包商、EPC、EC、EP承包商之前,对即将开展的施工图设计阶段进行审定,作为批准依据。对于其余设计阶段(如有),投资主体根据施工合同及相关法律规定决定设计管控事宜。
若公私合作伙伴关系投资法律规 定有权机关负责施工图设计审定,则该机关按照本条第二款b项规定的各项内容,对项目获批后开展的施工图设计进行审定。
2. 投资主体对项目获批后施工图设计审定的内容如下:
a) 对于属于公共投资项目的建筑工程,审定内容按照2025年《建设法》第三十条第一款的规定执行;
b) 对于属于PPP项目的建筑工程,审定内容按照2025年《建设法》第三十条第一款的规定以及PPP项目合同约定的内容(如有)执行。对于经第57/2024/QH15号法律第三条第十五款修订、补充的《公私合作伙伴关系投资法》第五十七条第一款d项规定的PPP项目,投资主体应将使用公共投资资金的子项工程概算送交建设专业主管机关审定,概算审定内容按照关于建设投资成本管理的法令规定执行;
c) 对于属于经营投资项目(非公共投资)的建筑工程,审定内容按照2025年《建设法》第三十条第一款b、c及d项的规定以及投资决策人要求的其他内容(如有)执行;
d) 对于属于国有企业经营投资项目的建筑工程,投资主体自行决定审定事宜,确定工程概算价值,确保企业投资资金使用效率。
3. 在审定过程中,投资主体或依PPP法律规定的有权机关可提议、邀请相关机关提出意见、参与审定,或聘请具有相应专业知识和经验的组织、个人参与项目获批后施工图设计的审定工作。
4. 对2025年《建设法》第二十九条第三款规定的建筑工程的施工图设计审查,规定如下:
a) 投资主体选择咨询承包商进行审查,作为投资主体审定的依据。参与审查的个人必须符合规定的执业能力条件;
b) 在审定过程中,若审查结果报告缺乏足够依据作出审定结论,审定单位有权要求补充、完善审查结果报告;
c) 审查结果报告的内容按照随本法令颁布的附录I第11号表格的规定执行。经审查的图纸必须按照随本法令颁布的附录I第14号表格的规定加盖印章。
5. 投资主体对项目获批后施工图设计审定结果的书面通知格式,按照随本法令颁布的附录I第12号表格的规定执行。
6. 投资主体有责任汇总相关机关、组织的文件;执行各项要求(如有);按照本法令第四十二条的规定批准施工图设计。
**Điều 42. 审批项目获批后开展的施工图设计**
1. 投资方或依PPP法律规定的有权机关对项目获批后开展的施工图设计的审批,体现在审批决定中,主要包括以下内容:
a) 工程或工程各部分的名称;
b) 项目名称;
c) 工程类型、等级;
d) 建设地点;
đ) 编制建设勘察结果报告书的承包商;
e) 建设设计咨询承包商;
g) 建设设计审查咨询承包商(如有);
h) 规模、技术指标;旨在有效利用能源、节约资源的设计方案(如有);
i) 工程的设计使用年限;
k) 按各项费用科目列明的建设概算价值;
l) 其他内容。
2. 项目获批后开展的施工图设计审批决定样本,规定于随本议定书颁布的附录I第13号样本。
3. 投资方可授权项目管理委员会审批施工图设计,但采用项目管理咨询租赁形式的情形除外。
4. 被授权审批施工图设计的人员,应在获批准的施工图设计文件(包括设计说明和设计图纸)上加盖印章、直接签字确认。施工图设计审批印章样本规定于随本议定书颁布的附录I第14号样本。
5. 若工程按工程部分编制、审定,投资方或被授权人应对经审定的工程部分审批本条第一款规定的各项内容。在完成全部工程部分的审定后,投资方或被授权人审批工程的施工图设计。
**Điều 43. 调整项目获批后开展的施工图设计**
1. 施工图设计的调整仅适用于2025年《建设法》第三十一条第一款规定的情形。
2. 若工程尚未开展施工,投资方有需求调整项目获批后开展的施工图设计,且该调整不致引发需调整项目的情形,则投资方应在实施前报告投资决定人审议、批准。
3. 调整后的施工图设计必须确保符合本议定书第十六条第六款规定的各设计步骤之间的衔接性。
4. 对于已由投资方审定和审批的项目获批后开展的施工图设计,投资方负责对调整后的施工图设计进行审定和审批。对于其余设计步骤,投资方依据建设合同及相关法律规定决定设计管控事宜。
5. 调整后的施工图设计的审查工作,依据本议定书第四十一条第四款的规定执行。
**第5节**
**建设项目投资管理组织**
**Điều 44. 建设项目投资管理形式**
1. 投资决定人根据项目的规模、性质、投资形式及实施条件,在审批项目时或在项目准备阶段,决定采用2025年《建设法》第三十二条第一款规定的项目管理形式。
2. 对于公共投资项目,项目管理形式为建设项目投资管理委员会。若投资决定人没有直属的建设项目投资管理委员会,或虽有该委员会但在决定交付任务时该委员会不具备执行条件,投资决定人可决定采用投资方自行组织项目管理的形式。
若建设项目投资管理委员会即为投资方,则建设项目投资管理形式为建设项目投资管理委员会。
3. 对于经营投资项目及2025年《建设法》第17条第1款c项规定的项目,由投资决策人根据2025年《建设法》第32条第1款规定的项目管理形式作出决定,并符合项目管理要求及项目的具体条件。
4. 对于使用ODA资金、外国援助方优惠贷款的项目,项目管理组织形式按照关于ODA资金、优惠贷款的国际条约、协议文件的规定执行;若无具体规定,则项目管理组织形式按照本法令的规定执行。
5. 对于PPP项目,项目管理形式由有权机关与投资者在PPP合同中约定,采用2025年《建设法》第32条第1款规定的项目管理形式。
6. 采用投资主体组织项目管理形式时,投资主体根据项目实施条件,决定选择适用本法令第46条或第47条或第48条规定的项目管理形式。
**第四十五条** 投资建设项目管理委员会的组建与运作
1. 根据项目实施条件,有权机关、组织、个人按照本条第2款规定决定组建投资建设项目管理委员会,以管理由其作为投资决策层级的各项目;决定投资建设项目管理委员会的数量、职能、任务及组织结构,以管理项目,符合项目管理要求及项目的具体条件。
2. 投资建设项目管理委员会的组建权限及运作组织规定如下:
a) 中央机关负责人组建投资建设项目管理委员会,符合所管理领域各专业或按区域、地区基础设施建设要求,以管理属于中央机关管理权限内的投资建设项目或由中央机关分级管理、授权实施的投资建设项目;
b) 省级人民委员会组建投资建设项目管理委员会,以管理属于省级人民委员会管理权限内的投资建设项目,或根据省级人民委员会要求管理属于乡级人民委员会管理权限内的项目;
c) 乡级人民委员会组建投资建设项目管理委员会,以管理属于乡级人民委员会管理权限内的投资建设项目;
d) 机关、组织、企业的有权代表人决定组建作为其直属组织、单位的投资建设项目管理委员会,视项目管理要求及项目的具体条件而定;
đ) 按照本款a、b及c项规定由有权机关组建的投资建设项目管理委员会,为自保障经常性支出的公立事业单位或自保障经常性支出和投资支出的公立事业单位;有权按照法律规定在国库或商业银行开设账户以履行项目管理任务;投资建设项目管理委员会的组建、重组或解散按照关于公立事业单位的法律规定执行;
e) 决定组建作为公立事业单位的投资建设项目管理委员会的人,决定自行实施或交由机关、组织对投资建设项目管理委员会进行重组、解散。
3. 作为公立事业单位的投资建设项目管理委员会的数量,依据关于公立事业单位的法律规定、有权机关关于精简行政机构及公立事业单位组织机构、编制的要求,并与所交付管理的工程、项目数量及本条第2款đ项规定相符。
**第45条**(续)
4. 投资建设项目管理委员会在必要时可聘请个人、咨询组织执行部分工作。投资建设项目管理委员会可在确保完成被交付的项目管理任务的基础上,为其他项目提供项目管理咨询或执行部分咨询工作。
5. 投资建设项目管理委员会的组织应与被交付的职能、任务以及需要管理的项目的数量、规模相适应,并包括以下主要部门:
a) 管理委员会、各项目经理及直属专业业务部门,以协助投资建设项目管理委员会履行投资主体职能和项目管理职能;
b) 项目经理必须具备与被交付项目规模相对应的、符合规定的资格条件、能力和职业经验;
c) 被交付负责项目专业部门的个人必须具备与项目和所承担工作相适应的专业培训背景和经验,具体如下:被交付管理工程范围与工作计划、工程量、施工质量、实施进度、施工安全和施工环境保护领域的部门,必须具备设计施工或施工监理方面的专业知识和经验;被交付管理投资建设成本和风险管理领域的部门,必须具备投资建设成本管理方面的专业知识和经验。
6. 投资建设项目管理委员会主任规定投资建设项目管理委员会的运作规程。规程的主要内容应包括:地位、作用、职能、任务、权限、工作关系;履行投资主体职能的部门与履行项目管理业务部门之间的责任,并应符合建设法律及其他相关法律的规定。
**第46条. 聘请投资建设项目管理咨询**
1. 投资主体选择项目管理咨询组织,根据与投资主体签订的合同,执行部分或全部项目管理内容。
2. 项目经理和被交付负责项目专业部门的个人,必须确保符合本法令第45条第5款b项和c项规定的条件。
3. 被选定的项目管理咨询组织应就代表人及直接管理项目的机构的职责、权限发出书面通知,发送给投资主体及相关承包商。
4. 投资主体负责监督项目管理咨询合同的履行,处理项目管理咨询组织与各承包商及地方政府在项目实施过程中的相关问题。
5. 根据本条规定选择项目管理咨询组织以管理投资建设项目,对于属于招标法律调整范围的情形,应按照招标法律规定执行。
**第47条. 直属项目管理委员会**
1. 根据项目的投资决定,投资主体决定成立直属项目管理委员会,或交付直属投资建设管理委员会(如有)来组织项目管理。对于被交付作为后续项目投资主体的情况,根据正在实施项目的实际情况,投资主体可交付已成立的直属项目管理委员会或直属投资建设管理委员会(如有)对该后续项目进行管理。
2. 直属项目管理委员会隶属于投资主体,拥有独立印章,并可根据法律规定在国库或商业银行开设账户,以执行投资主体交付的项目管理任务;就其自身的项目管理活动对法律和投资主体负责。
3. 项目管理委员会的组织机构包括项目经理及专业、业务干部,具体取决于项目的要求和性质。项目管理委员会成员按照专职或兼职制度工作,依据投资主体的决定执行。
4. 项目经理和被交付负责项目专业部门的个人,必须确保符合本法令第45条第5款b点和c点规定的条件。
5. 投资主体规定直属项目管理委员会的职能、任务、权限和组织机构。
6. 直属投资主体的项目管理委员会经投资主体批准后,可以聘请专家参与项目管理,或聘请项目管理咨询承包商管理部分工作。直属投资主体的项目管理委员会对投资主体、对法律负责由项目管理咨询承包商实施的工作。
7. 根据本条规定的直属投资主体的建设投资项目管委会,在完成被交付的项目管理工作后自行解散。
**第48条.** 投资主体自行实施项目管理
1. 投资主体使用其法人资格和直属专业机构(具有适当的专业知识和职业经验)来组织建设投资项目的管理;投资主体颁布决定,具体分配参与项目管理的成员的权利和责任。如不具备实施条件,投资主体可以聘请具有适当专业知识和职业经验的专家参与项目管理。
2. 项目经理必须确保符合本法令第45条第5款b点规定的条件。
3. 被交付负责项目专业部门的个人必须确保符合本法令第45条第5款c点规定的条件。
**第三章**
**建筑许可证及建筑秩序管理**
**第49条.** 建筑许可证的主要内容
建筑许可证的样本按照随本法令颁布的附录II第03、04、05号样本的规定执行。建筑许可证的一些主要内容具体如下:
1. 工程名称。
2. 投资主体的名称和地址。
3. 工程建设的地点、位置;对线性工程而言,为工程建设线路。
4. 建筑工程类型、等级。
5. 建筑工程标高(如有)。
6. 红线界限、建筑界限(如有)。
7. 建筑密度(如有)。
8. 土地使用系数(如有)。
9. 对于民用工程、工业工程、独栋住宅工程,除本条第1、2、3、4、5、6、7和8款规定的内容外,还必须包括总建筑面积、底层(地面层)建筑面积、层数(包括地下室、阁楼层、技术层、屋顶间)、整个工程的最高高度等内容。
10. 工程开工期限自建筑许可证颁发或延期之日起不超过12个月。
**第50条.** 颁发新建建筑许可证的条件
颁发建筑许可证必须遵守关于颁发建筑许可证条件的2025年《建设法》第44条第1款的规定,其中一些内容具体规定如下:
1. 符合土地法律规定的地块使用目的,该目的在按照本法令第55条规定的合法土地文件上确定。
2. 申请建筑许可证的文件中的建筑设计必须符合2025年《建设法》第44条第1款b点的规定内容,具体如下:
a) 属于建设投资项目范围的工程:符合本法令第26条第1款规定的相应规划类型之一;
b) 家庭、个人的独栋住宅工程必须符合本议定第26条第1款g、h和i项规定的相应规划类型之一;
c) 直接服务于农业生产的工程必须符合省级人民委员会根据2024年《土地法》第178条第3款规定的规定。
3. 确保工程、相邻工程的承重结构安全以及环境保护、消防要求;确保技术基础设施安全、水利工程、堤防、能源、交通、历史文化遗产、名胜古迹、世界遗产、遗迹文化景观及相关文化空间的保护走廊;确保与易燃、易爆、有毒工程以及与国防、安全相关的重要工程的安全距离。对于文化工程,须遵守根据文化遗产法律规定的颁发建设许可证条件的相关规定。
对社区安全、利益有重大影响的建设工程或具有大规模、技术复杂工程的项
d) 当建筑许可证(有期限)中记载的建筑存续期限届满,且主管机关已作出收回土地的决定时,投资方承诺自行拆除建筑,如不自行拆除则将被强制拆除并承担拆除的全部费用。逾期后规划尚未实施的情况下,投资方可继续使用建筑,直至主管机关作出收回土地的决定。收回土地、拆除建筑时的补偿、扶持、安置依照土地法律规定执行。
2. 获发有期限建筑许可证的建筑工程必须满足本条第一款规定的条件以及本法令第五十条第三款、第四款的规定。
3. 对于获发有期限建筑许可证的建筑工程,当建筑许可证中记载的建筑存续期限届满而规划尚未实施时,已发证机关有责任通知延长建筑存续期限的事宜。如投资方继续有新建或修缮、改造的需求,则办理有期限建筑许可证的颁发。
4. 对于属于本条第一款规定情形且已有乡级土地利用计划的建筑工程,不为新建颁发有期限建筑许可证,仅颁发有期限建筑许可证用于修缮、改造。
自乡级土地利用计划获批之日起连续两年后,主管机关尚未作出收回土地的决定或尚未按照已公布的乡级土地利用计划批准改变土地用途,且未对乡级土地利用计划进行调整、废止,或虽有调整、废止但未公布对乡级土地利用计划的调整、废止事宜的,土地使用人有权依照本条第二款和第三款的规定申请颁发有期限建筑许可证。主管国家机关在已颁发的有期限建筑许可证中记载的建筑存续期限届满前作出收回土地决定的,依照土地法律规定进行补偿、场地清理、收回土地。
5. 省级人民委员会颁布关于新建建筑工程及申请修缮、改造许可证的建筑工程的规模、高度的具体规定;建筑存续期限,作为颁发有期限建筑许可证的依据。
6. 申请颁发有期限建筑许可证的案卷依照本法令第六十二条的规定执行。
第五十三条 颁发建筑许可证的权限
1. 乡级人民委员会为其管理地域内的三级、四级建筑工程,家庭、个人的独栋住宅建筑颁发建筑许可证(除本条第二款规定的建筑工程外)。
2. 工业园区、出口加工区、高科技园区、经济区管理委员会为在授权管理范围内的工业园区、出口加工区、高科技园区、经济区内投资建设的建筑工程颁发建筑许可证。
3. 建设厅为省内不属于本条第一款和第二款规定对象的建筑工程颁发建筑许可证。
4. 确定若干情况下颁发建筑许可证的权限:
a) 有权颁发建筑许可证的机关是有权对其颁发的建筑许可证进行调整、延期、换发、收回和注销的机关;
b) 如有权颁发建筑许可证的机关未收回不符合规定颁发的建筑许可证,则由省级人民委员会主席直接决定收回该建筑许可证;
c) 对于包含多个类型和等级不同的建筑的项目,颁发建筑许可证的权限按照项目中等级最高的建筑确定。
d) 当调整建筑设计或维修、改造工程导致工程等级发生变化时,颁发建设许可证的权限根据调整设计后或维修、改造后的工程等级确定;
đ) 对于依附于其他工程、工程组成部分投资建设的工程,颁发建设许可证的权限根据申请颁发建设许可证的工程等级确定。
**第五十四条** 审查颁发、调整、换发、延长建设许可证的程序和内容
1. 申请颁发建设许可证的组织、个人按照2025年《建设法》第四十六条的规定,通过国家公共服务门户网站在线向有权颁发建设许可证的机关提交申请颁发、调整、延长或换发建设许可证的档案;因客观、突发事故无法在电子环境中办理的,有权颁发建设许可证的机关可通过“一站式”部门直接办理或通过公用邮政服务办理,具体如下:
a) 有权颁发建设许可证的机关负责接收申请颁发、调整、延长或换发建设许可证的组织、个人的档案。检查档案,对符合规定的档案发出受理通知,或对不符合2025年《建设法》第四十五条规定条件的档案,指导申请颁发建设许可证的组织、个人完善档案;
b) 自收到完整有效档案之日起,有权机关对独栋住宅工程颁发新建、调整、维修、改造、迁移、限期建设许可证的期限为07个工作日;对其他工程:有权机关颁发新建、迁移、限期建设许可证的期限为10个工作日,颁发调整、维修、改造许可证的期限为09个工作日。有权机关延长建设许可证或换发建设许可证的期限为05个工作日。
2. 颁发建设许可证或调整建设许可证的流程规定如下:
a) 自收到完整有效档案之日起,对独栋住宅工程在03个工作日内,对其他工程在05个工作日内,有权颁发建设许可证的机关必须组织审查档案,必要时进行实地检查。同时,对照本法令规定的条件,若档案中信息不完整或不一致,则发文征求与建设工程相关领域国家管理机关的意见;
b) 审查档案时,有权机关必须确定缺失的、不符合规定或不符合实际的资料,通过电子邮件或短信一次性通知申请颁发或调整建设许可证的组织、个人补充、完善档案(如有)。
自收到通知之日起02个工作日内,申请颁发或调整建设许可证的组织、个人有责任按照通知内容补充、完善档案。若补充的档案不能满足通知要求,则有权机关在01个工作日内有责任通知投资方不予颁发许可证的原因。申请颁发许可证的组织、个人重新履行申请颁发或调整建设许可证的流程。
c) 被征求意见的国家管理机关有责任自收到档案之日起02个工作日内,就其管理职能范围内的内容作出答复,法律另有规定的除外。逾期后,若上述机关未提出意见,则视为已同意,并须对其管理职能范围内的内容承担责任;颁发建设许可证的机关依据现行规定决定颁发建设许可证或调整建设许可证。
3. 延长或重新颁发建设许可证的程序规定如下:
a) 自收到档案之日起02个工作日内,有权颁发建设许可证的机关必须组织档案审核,并进行实地检查(如有必要)。同时,对照本法令规定的各项条件,若档案中存在信息不完整或不一致的情况,则向与建设工程相关领域的国家管理机关发送书面征求意见;
b) 审核档案时,主管机关必须确定缺失的材料、不符合规定或与实际情况不符的材料,通过电子邮件或短信一次性通知申请颁发或调整建设许可证的组织、个人补充、完善档案(如有)。
自收到通知之日起01个工作日内,申请延长或重新颁发建设许可证的组织、个人有责任按照通知内容补充、完善档案。若补充的档案不能满足通知要求的内容,则主管机关有责任在01个工作日内,通知投资方不予延长或重新颁发建设许可证的理由。申请延长或重新颁发建设许可证的组织、个人需重新执行申请延长或重新颁发建设许可证的程序;
c) 被征求意见的国家管理机关有责任自收到档案之日起02个工作日内,就其管理职能范围内的内容作出答复,法律另有规定的除外。逾期后,若上述机关未提出意见,则视为已同意,并须对其管理职能范围内的内容承担责任;颁发建设许可证的机关依据现行规定决定延长或重新颁发建设许可证。
4. 接收结果、缴纳建设许可证费用的规定如下:
a) 申请新颁发、调整、延长或重新颁发建设许可证的组织、个人可通过在线方式或邮政服务接收结果;
b) 申请新颁发、调整、延长或重新颁发建设许可证的组织、个人有责任在办理上述手续时按规定缴纳费用。
5. 颁发建设许可证的程序:
a) 颁发建设许可证的机关按照本条第一款、第二款和第三款规定的程序,对档案进行检查、评估并颁发建设许可证;
b) 颁发建设许可证的机关使用本机关的电子签名或按照随本法令颁布的附录二第06号样式的印章样模,在颁发给投资方的建设许可证所附的设计图纸上加盖确认章。
6. 颁发建设许可证的机关有责任检查本法令第五十条、第五十一条和第五十二条规定的颁发建设许可证的各项条件。对已依法定程序经机关、组织审定、审批、审查的内容,检查工作规定如下:
a) 核对申请颁发建设许可证卷宗中的建筑设计图纸与项目获批后经审定(如有)的可行性研究报告、展开实施的设计文件中的设计卷宗是否相符;检查按照可行性研究报告审定结果通知(如有)、项目获批后经审定(如有)的展开实施的设计文件中的要求对卷宗进行落实、补充、完善的情况;
b) 检查申请颁发建设许可证卷宗中的建筑设计图纸与主管机关对属于需要进行消防设计审批或审定的建设工程对象进行审定或审批的消防设计图纸是否相符;
c) 检查按照本法令规定需要进行建筑设计审查的工程,其审查结果报告是否完整、有效。
**第五十五条** 颁发建设许可证所需的各类合法土地证件
本法令规定的用于颁发建设许可证、证明土地使用目的及工程所有权相符性的合法土地证件,为下列各类证件之一:
1. 土地使用权、房屋所有权及土地附着其他财产所有权证书。
2. 根据各时期土地法律规定颁发的土地使用权证书。根据各时期土地法律规定颁发的土地使用权、土地附着财产所有权证书。
3. 根据各时期土地法律、房屋法律规定颁发的房屋所有权及住宅土地使用权证书。
4. 根据各时期土地法律、房屋法律、建设法律规定颁发的房屋所有权证书;建设工程所有权证书。
5. 具备颁发土地使用权、土地附着财产所有权证书条件的各类证件,包括:2024年《土地法》第一百四十二条规定的各类证件;根据土地法律规定具备颁发土地使用权、土地附着财产所有权证书条件的其他各类证件。
6. 自2004年7月1日之后由国家交付土地、出租土地、批准改变土地使用目的,但尚未取得根据土地法律规定的土地使用权、房屋所有权及土地附着其他财产所有权证书的情况下,关于土地的证件,包括下列各类证件之一:主管机关的土地交付决定、土地出租决定、批准改变土地使用目的决定,或附带的土地租赁合同(如有),或土地使用权拍卖中标、含有使用土地的项目投标中标的相关证件。
7. 对于宗教组织、隶属宗教组织正在使用但尚未取得土地使用权、房屋所有权及土地附着其他财产所有权证书的情况,由土地所在地省级人民委员会对实际使用情况进行检查并根据2024年《土地法》第一百四十二条、第一百四十五条规定处理的土地使用现状报告。
8. 对于颁发建设许可证以对历史-文化遗迹、名胜古迹进行保管、修缮、修复,但尚未按规定取得土地使用权、房屋所有权及土地附着其他财产所有权证书的情况,根据文化遗产法律规定的历史-文化遗迹、名胜古迹定级证件或遗迹普查名录。
9. 县级人民委员会(原)或乡级人民委员会对广告牌、电信站、天线杆、电线杆、电缆、配电变压器站及类似工程的建设地点批准文件,依据相关法律规定,在不属于该类型工程用途的土地区域内,且不转换土地用途。
10. 林主合法的土地证件以及林主与实施生态旅游、度假、娱乐项目的组织、个人之间依据林业法律规定签订的森林环境租赁合同。
11. 主管机关颁发的土地使用权证书或土地分配决定或土地租赁决定,载明主要土地用途,并附有主管机关批准的多种用途使用方案,适用于依据2024年《土地法》第218条规定在结合多种用途使用的土地上进行工程建设的情形。
12. 工程建设投资方与交通工程管理、使用人之间的土地租赁合同,或主管交通领域国家管理机关对允许在交通用地范围内进行工程建设的批准文件,依据法律规定。
13. 对于土地使用者持有本条第1、2、3、4和5款规定的合法土地证件之一,但上述证件未明确记载各类土地面积的情形,已颁发土地使用权证书的主管机关出具的确定各类土地面积的文件,作为颁发建设许可证的依据。
14. 投资方租赁土地或租赁土地使用权人、工程所有人的工程或工程部分进行投资建设的情形,除上述证件之一外,申请建设许可证的人还应补充提交关于相应租赁土地或租赁工程、工程部分的合同及合法协议。
15. 省级人民委员会或分级、授权乡级人民委员会规定直接服务于农业生产的水稻种植土地上的工程建设面积、位置、用途,并批准工程总平面布置。
16. 依据土地法律规定其他合法证件。
第56条. 关于申请建设许可证档案的一般规定
1. 实施建设许可证颁发程序的原则依据本法令第7条规定执行。建设许可证档案按照在国家公共服务门户网站进行全流程在线颁证的规定执行;因客观、突发事故无法在电子环境中实施的情况下,有权颁发建设许可证的机关可通过“一门式”部门直接办理或通过公益邮政服务办理。
2. 申请建设许可证档案中的文件、证件、设计图纸应为正本或经公证的副本或具有法律效力的电子副本。投资方无需提交国家数据库中已有的用于颁发建设许可证的合法土地证件。
3. 申请建设许可证档案中的建筑设计图纸必须遵守建筑设计档案规格规定,并具有设计组织、个人的数字签名,依据本法令第18条规定。
4. 审查结果报告(如有)。
5. 投资方按照本法令第57、58、59、60、61和62条规定提交相应完整组成部分的档案。
第57条. 申请新建建设许可证的档案
1. 对于线性工程或非线性工程:
a) 按照随本法令颁布的附件二第01号表格规定的建设许可证申请书;
b) 本规定第55条规定的用于颁发建设许可证的合法土地证件之一,或主管机关关于位置和线路方案的意见书,或主管机关根据土地法律规定作出的土地收回决定;
c) 项目批准决定;根据本规定进行的设计审查结果报告(如有);根据消防、救援和救助法律规定办理的与申请颁发建设许可证的设计文件相关的行政手续结果(如有要求);根据环境保护法律规定办理的环境保护行政手续结果(如有要求);省级文化专业机关的意见书(如有要求)。
d) 项目获批后开展的建设设计文件中的建设设计图纸一套,或仅需编制经批准或按建设法律规定加盖确认章的经济-技术报告项目的施工图纸设计,包括:整个项目的总平面图、地块上工程定位平面图、各平面建筑图、主要立面图和剖面图(对非线性工程)或工程线路位置示意图、总体平面图或工程平面图、工程线路主要纵断面和横断面图(对线性工程);基础平面图、剖面图;体现工程主要结构方案的图纸;工程外部基础设施系统连接平面图。
2. 对于信仰、宗教及附属工程:
a) 申请颁发宗教工程建设许可证的文件包括本条第1款规定的材料以及省级人民委员会所属信仰、宗教专业机关关于建设必要性和工程规模的批准文件;
b) 申请颁发信仰工程建设许可证的文件包括本规定第60条第1款、第2款和第3款a项规定的材料、省级人民委员会所属信仰、宗教专业机关关于建设必要性和工程规模的批准文件;对安全、公共利益有重大影响的信仰工程的建筑设计审查结果报告。
3. 对于纪念碑、大型壁画工程:
申请颁发建设许可证的文件包括本条第1款规定的材料以及根据美术活动法律规定有管辖权的文化国家管理机关的书面文件。
4. 对于广告工程,按照广告法律规定执行。
5. 对于外交机构和国际组织工程:
对在越南投资的外交机构、国际组织和外国机关工程的申请颁发建设许可证文件,按照本条第1款的相应规定以及与越南政府已签署的协定或协议的规定条款执行。
**第58条. 分阶段申请颁发建设许可证的文件**
1. 按照随本规定颁布的附录II表格第01号规定的建设许可证申请书。
2. 本规定第55条规定的用于颁发建设许可证的合法土地证件之一,或主管机关关于位置和线路方案的意见书;主管机关根据土地法律规定对分阶段实施部分或整个项目土地作出的收回决定。
3. 本规定第57条第1款c项规定的材料。
4. 项目获批后展开的施工设计文件中的建筑施工设计图纸,或对于仅要求编制《经济技术报告》的项目,按照本议定第57条第1款d项规定的申请施工许可证阶段,依照建设法律规定获批的施工图纸设计。
**第五十九条** 为项目所属全部工程、项目所属工程群申请施工许可证的文件
1. 按照随本议定颁布的附录II第01号表格规定的施工许可证申请书。
2. 按照本议定第55条规定,为工程群或整个项目发放施工许可证所需的合法土地证件之一。
3. 按照本议定第57条第1款c项规定的材料。
4. 项目获批后展开的施工设计文件中的建筑施工设计图纸,对于工程群中各工程或项目所属全部工程,已按照本议定第57条第1款d项规定获批的,适用于线性工程或非线性工程的建筑施工设计图纸。
**第六十条** 为独栋住宅工程申请施工许可证的文件
1. 按照随本议定颁布的附录II第01号表格规定的施工许可证申请书。
2. 按照本议定第55条规定,为发放施工许可证所需的合法土地证件之一;省级文化专业机构的书面意见(若文化遗产法律规定有要求)。
3. 施工设计文件:
a) 对于家庭、个人的独栋住宅工程:附带的建筑施工设计图纸;按照消防、救援救难法律规定办理行政手续的结果(若有要求);在建设法律规定有要求的情况下,施工设计审查结果报告,包括:工程在土地地块上的平面图及工程位置示意图;工程各楼层平面图、立面图和主要剖面图;基础平面图和基础剖面图,及工程外部技术基础设施(包括供水、排水、供电)连接示意图;确保相邻工程安全的承诺书;
b) 对于组织的独栋住宅工程:项目获批后展开的施工设计文件中的建筑施工设计图纸,或对于仅要求编制《经济技术报告》的项目,按照建设法律规定获批的施工图纸设计,附带按照消防、救援救难法律规定办理行政手续的结果(若有要求);在建设法律规定有要求的情况下,施工设计审查结果报告,包括:工程在土地地块上的平面图及工程位置示意图;工程各楼层平面图、立面图和主要剖面图;基础平面图和基础剖面图,及工程外部技术基础设施(包括供水、排水、供电)连接示意图;确保相邻工程安全的承诺书。
**第六十一条** 申请维修、改造、迁移工程施工许可证的文件
1. 按照随本议定颁布的附录II第01号表格规定的工程维修、改造、迁移工程施工许可证申请书。
2. 对于维修、改造情形,包括以下组成部分:
a) 按照本议定第55条规定,为发放施工许可证所需的合法土地证件之一;
b) 拟进行维修、改造的工程组成部分的现状图纸,已按规定批准,其比例与申请维修、改造许可证文件中的图纸比例相对应,以及维修、改造前工程及相邻工程现状的照片(最小尺寸为10x15厘米);
c) 与本法令第57条规定的各类工程相对应的维修、改造、迁移设计文件。
3. 对于工程迁移情形,文件包括以下组成部分:
a) 证明工程将迁移至所在地块土地使用权文件的副本,以及依照法律规定合法的工程所有权文件;
b) 工程竣工图纸(如有)或描述被迁移工程现状的设计图纸,包括平面图、基础剖面图和主要承重结构图;工程将迁移至地点总平面图;工程将迁移至地点的平面图、基础剖面图;
c) 由具有设计或检验职能的组织对工程现状质量进行评估勘察结果的报告;
d) 由具有设计或检验职能的组织实施的迁移方案,包括关于工程现状及工程将迁移至区域现状的说明部分;迁移解决方案、使用工具、设备、人力的布置方案;保障工程、人员、机械设备及相邻工程安全的方案;保障环境卫生;迁移进度;实施工程迁移的组织、个人;工程迁移施工措施图纸。
**第62条.** 申请限期建设许可证的文件
1. 依据城市和农村规划实施计划、工程建设位置,省级人民委员会颁布关于新建工程及申请维修、改造许可证工程规模、高度的具体规定;工程存续期限,作为颁发限期建设许可证的依据。
2. 申请限期建设许可证的文件按照本法令第57条规定的各类工程、独栋住宅建筑的规定执行。仅将申请书的标题改为“限期建设许可证申请书”。
**第63条.** 建设许可证的调整、延期
1. 在建设过程中,如设计调整导致以下任一内容发生变化,投资方必须申请调整建设许可证:
a) 对于属于建筑管理要求区域的工程,改变工程外部建筑形式;
b) 改变工程建设位置、建设面积、层数、工程主要结构方案等要素之一;
c) 调整工程内部设计,导致工程内部主要使用功能分区发生变化;
d) 投资方在调整建设设计但未改变本条第1款a、b、c点规定内容的情况下,无需办理建设许可证调整手续。
2. 申请调整建设许可证的文件包括:
a) 按照随本法令颁布的附录II表格第02号格式的调整建设许可证申请书;
b) 建设许可证及随建设许可证颁发的图纸文件;
c) 依照本法令规定,项目获批后展开的建设设计文件中调整的建设设计图纸一套(如项目有调整,文件必须包括可行性研究报告中调整的设计)。
d) 根据本法令规定,报告评估结果和调整后建筑设计审批文件,其中必须包含关于确保承载安全、消防安全和灭火安全、环境保护的内容;并附上与本法令第57条第1款d点规定相对应的调整设计部分的相关案卷;
đ) 对于设计调整导致申请建设许可证的工程用地面积或土地使用功能发生变化的情况,根据本法令第55条规定,提交用于颁发建设许可证的合法土地证件之一。
3. 建设许可证的延期规定如下:
a) 至建设许可证开工效力期满之时,若工程尚未开工,则投资方必须申请延期建设许可证。每份建设许可证最多只能延期02次。每次延期时间为12个月;
b) 申请延期建设许可证的案卷包括:按照随本法令颁布的附录II第02号表格填写的延期建设许可证申请书;建设许可证正本或经公证的副本,或已颁发的电子形式建设许可证;
c) 调整、延期的建设许可证直接记录在已颁发的建设许可证正本上,或以随已颁发的建设许可证附带的补充附录形式颁发,按照随本法令颁布的附录II中的相应表格;
d) 对于已获颁建设许可证的工程,若投资方转让项目的一部分或全部,或以土地使用权、土地附着财产出资,或进行分立、合并,则接受转让/接受出资的组织或分立、合并后成立的组织继承该建设许可证。
**第64条. 换发建设许可证**
1. 建设许可证在破损、毁坏或丢失的情况下予以换发。换发的许可证为已颁发许可证的副本。
2. 申请换发建设许可证的案卷包括:
a) 按照随本法令颁布的附录II第02号表格填写的换发建设许可证申请书;
b) 对于建设许可证破损、毁坏的情况,提交已颁发的建设许可证正本或经公证的副本。
3. 按照随本法令颁布的附录II第02号表格填写的换发建设许可证申请书,其中须明确说明申请换发的理由。
**第65条. 收回、注销建设许可证**
1. 建设许可证在下列情况下被收回:
a) 建设许可证的颁发不符合法律规定;
b) 投资方未在主管机关处理违规文书规定的期限内,按照主管机关的要求纠正与建设许可证不符的建设行为。
2. 对于投资方自主管机关作出收回决定之日起10个工作日内未交回建设许可证的情况,予以注销建设许可证。
3. 收回、注销建设许可证的程序:
a) 自收到建设领域国家管理机关的检查结论、检查文书确定建设许可证属于本条第一款规定的情况之日起10个工作日内,有权收回建设许可证的机关颁布收回建设许可证的决定;
b) 有权收回建设许可证的机关负责将收回建设许可证的决定发送给被收回许可证的组织/个人,并在其电子信息门户网站上发布;同时将信息发送给工程所在地的乡级人民委员会,以便自决定颁布之日起05个工作日内在该乡级人民委员会公开公布。
c) 对于以纸质形式颁发的建设许可证,被收回建设许可证的组织、个人必须在收到收回决定之日起05个工作日内,将建设许可证正本交回作出收回建设许可证决定的机关;
d) 若被收回建设许可证的组织、个人未按照本条第二款规定交回建设许可证,有权收回的机关应发布废止建设许可证的决定,并通知投资方、工程所在地的乡级人民委员会。废止建设许可证的决定必须在收回建设许可证机关的电子信息网站上公布,并在地方建设厅的电子信息网站上整合。
4. 被收回建设许可证的组织、个人,在已交回或废止建设许可证并完成法律规定的责任和义务后,有权按照本规定申请颁发建设许可证。
**第六十六条** 建设许可证的公开
1. 颁发建设许可证的机关有责任在其电子信息网站上公开已颁发的建设许可证内容,公开期限自颁发或延期建设许可证之日起至少12个月。
2. 投资方有责任在施工地点公开已颁发的建设许可证内容,贯穿整个施工过程,以便组织、个人按照相关法律规定进行跟踪和监督。
**第六十七条** 建设秩序管理
1. 建设秩序的管理按照2025年《建设法》第四十七条的规定执行。
2. 建设秩序管理的内容包括:
a) 检查按照2025年《建设法》第四十八条规定满足开工条件的情况;
b) 对于持有建设许可证的工程:按照已颁发的建设许可证内容及相关法律规定进行建设秩序管理;
c) 对于属于无需建设许可证对象的工程:检查工程按照2025年《建设法》第四十三条第二款规定满足无需建设许可证条件的情况;工程建设对用作编制项目依据的规划的遵守情况;检查工程建设与可行性研究报告中的主要设计内容、参数(已经建设专业机关审定)的符合性。
3. 发现违规行为时,有权管理建设秩序的机关必须要求停止施工,按照权限处理或建议有权机关按照规定处理建设秩序违规行为。
4. 省级人民委员会对本规定第七十三条第七款规定的建设秩序管理负责。
**第四章**
**特殊工程建设**
**第六十八条** 需要确保国家秘密的项目、工程的投资建设管理
1. 需要确保国家秘密的项目、工程按照2025年《建设法》第六十九条第一款的规定执行。
2. 投资项目从项目准备、项目实施到项目建设结束并将项目工程投入开发、使用的组织实施,按照关于保护国家秘密的法律、关于建设投资的法律规定执行,并在项目批准决定或投资决定中具体规定。
3. 在有权机关按照法律规定决定项目、工程需要确保国家秘密后,被交付管理、实施需要确保国家秘密工程建设的机关、组织、个人,按照建设法律规定组织实施从项目编制、勘察、设计、施工、施工监督到工程验收并投入开发、使用的各阶段。
4. 各有关机关、组织和个人在实施项目、管理档案、文件及工程建设投资过程中的相关信息时,须依照关于保护国家秘密的法律规定确保国家秘密。
**第六十九条** 紧急建设工程项目和工程的投资建设管理
2025年《建设法》第七十条第一款规定的紧急建设工程项目和工程的投资建设管理,具体规定如下:
1. 中央机关负责人、各级人民委员会主席有权决定或分级、授权决定属于其管理范围内的紧急建设工程的兴建,以紧急建设工程命令的形式作出。
2. 紧急建设工程命令以书面形式体现,内容包括:建设目的、建设地点、被指派管理和实施工程建设的人员、工程建设时间、预计费用、实施资源及其他必要的相关要求。紧急建设工程命令的样本按照随本法令颁布的附录一第17号样本的规定执行。
3. 被指派管理和实施紧急建设工程的机关、组织和个人,有权自主决定投资建设活动中的全部工作,包括:指派具有专业知识和经验的人员的组织在需要时立即实施勘察、设计、建设设计审查、施工建设及其他为紧急建设工程服务的必要工作;决定勘察、设计和施工建设的实施顺序;决定施工建设监理和工程验收,以满足紧急建设工程命令的要求。
4. 紧急公共投资项目投资决策的程序和手续按照关于公共投资的法律规定执行。
5. 紧急建设工程施工结束后,被指派建设紧急建设工程的人员有责任组织编制和完善工程竣工档案,包括:紧急建设工程命令;建设勘察资料(如有);典型设计或施工图设计;工程施工日志、记录施工过程的影像资料;各项验收记录;试验、监测、测量结果(如有);用于建设工程的建筑材料、产品、构件、设备管理档案;竣工图;工程投入使用后需要修复、整改的遗留问题附件(如有);投资方与承包商之间的工程竣工验收记录;确定已完成工作量的依据和基础,以及与紧急建设工程投资建设活动有关的其他档案、文件和资料。
6. 建设投资资金的管理、支付、结算及其他工作按照相关法律规定执行;如果相关法律对建设投资资金的管理、支付、结算有关于简化手续程序或特殊规定,则按该机制执行。建设投资费用的确定按照建设部的规定执行。
**第七十条** 紧迫建设工程项目和工程的投资建设管理
1. 被指派管理实施紧迫建设工程的机关、组织和个人,按照政府的要求或总理的决定,可并行、同时办理从项目准备阶段、项目实施阶段到建设结束阶段的手续,部分内容具体指导如下:
a) 作为编制项目依据的规划编制、审批、调整,可在可行性研究报告、经济技术报告编制之前或与之并行、同时进行;
b) 将子项目、独立子项目、独立的补偿、安置补助及场地清理项目(如有)进行拆分,按照本议定书第28条的规定执行;
c) 可行性研究报告、经济技术报告、建筑设计文件为每个子项目、每个工程、工程分部或项目全部工程分别编制和审批,以便及时开展施工建设;上述手续并行、同时办理;
d) 项目获批后开展的施工图设计调整,与工程施工建设过程并行、同时进行;
đ) 对于按照本款c项规定对每个子项目、每个工程、工程分部进行编制和审批的情形,在项目实施阶段结束前,投资方有责任汇总项目的各项审批结果,报请投资决策人审批整个项目。
2. 质量管理、施工建设按照关于建筑法若干条款实施细则(涉及工程质量、施工建设及建筑工程维护管理)的议定书执行。建设投资资金的管理、支付、结算及其他工作按照相关法律规定执行。
3. 对于属于招标法律适用范围的项目、工程,承包商的选择按照招标法律规定执行。
4. 按照本条规定并行、同时组织实施各项工作,必须确保符合2025年《建筑法》及相关法律规定的施工安全、环境、消防安全要求。建设投资成本的确定按照建设部的规定执行。
5. 投资决策人、投资方在确保建设投资效益的原则下,决定适用并行、同时组织各项工作和手续的程序。投资决策人、投资方及相关组织、个人对其所办理的工作依法承担责任。
**第七十一条 特别公共投资项目**
1. 投资决策人决定拆分各子项目、独立子项目、独立的补偿、安置补助及场地清理项目(如有)以进行管理和组织实施。投资方有权决定可行性研究报告的内容以及可行性研究报告中建筑设计文件的内容,以满足2025年《建筑法》第七十一条第二款c项规定的审批要求:
a) 编制可行性研究报告时,投资方有权决定选择执行本议定书第29条规定的一部分或全部内容;
b) 投资方有权选择与本议定书第20条、第21条和第22条规定的建筑设计类型相对应的一部分或全部内容,编制可行性研究报告中的建筑设计文件。
2. 根据可行性研究报告设计阶段之后开展的设计类型,投资方有权决定:
a) 选择执行本议定书第21条、第22条、第23条规定的一部分或全部内容,与可行性研究报告设计阶段之后开展的设计类型相对应;
b) 若可行性研究报告中的设计为FEED设计或技术设计,投资方有权决定选择2025年《建筑法》第30条第1款规定的一项或部分内容进行审批,作为批准或认可建筑设计的依据。若可行性研究报告中的设计为基础设计,投资方按照2025年《建筑法》第30条第1款的规定审批各项内容,作为批准建筑设计的依据。
建筑设计的认可形式由投资方决定,或在建筑设计文件中直接认可。
3. 施工组织管理、建筑工程验收、建筑工程竣工验收入
a) 投资方决定并负责施工组织管理、监督、验收、阶段、分部、分项、工程竣工验收入;
b) 投资方有权自行决定使用按照本条第二款规定已进行审查并批准或核准的设计、技术说明作为组织施工、监督和验收建筑工程的基础。设计咨询承包商在工程施工过程中定期更新技术说明、建筑设计、调整后的建筑设计(如有),并提交投资方确认;
c) 投资方、施工监理承包商组织检查、确认已按照设计文件在建筑设计完善并按规定批准后充分施工的建筑工程、阶段、工程分部、工程分项;检查、确认结果应形成记录。其余阶段、工程分部、工程分项的施工按照已批准的设计文件、技术说明执行;
d) 项目施工结束后,投资方及相关承包商有责任完善工程竣工档案,使其符合项目性质、实施条件、施工组织管理、监督、验收的规定,按照本款a点执行。
4. 建设投资资金的管理、支付、结算及其他工作按照相关法律规定执行。建设投资费用的确定按照建设部的规定执行。
第七十二条 临时建设项目、临时建筑工程
1. 临时项目、临时工程是指2025年《建设法》第七十二条第一款规定的工程。
2. 对于属于2025年《建设法》第二十六条第五款规定的必须进行建筑设计审查的临时建筑工程,临时工程的建筑设计必须由具有经验的设计咨询承包商、审查咨询承包商进行建筑设计和工程安全、防火消防审查,作为投资方组织审批的基础。
3. 对于本条第二款规定的工程,在工程施工前,投资方必须将建筑设计文件发送至地方建设管理机关以供知悉和管理。
第五章
施行条款
第七十三条 施行责任
1. 建设部
a) 对政府负责统一管理本法令调整范围内的国家管理事项。指导、检查各部位、部门、相关组织执行本法令的规定;
b) 指导并检查直属专业机构组织实施本法令规定的行政手续;
c) 对属于专业工程建设管理部直属建设专业机构审批权限的、采用新技术、首次应用的特级工程提出意见。
2. 各专业工程建设管理部有责任指导并检查直属建设专业机构组织审批本专业的可行性研究报告,具体如下:
a) 建设部负责民用建设投资项目、工程;都市区、住宅区建设投资项目;功能区基础设施技术建设投资项目;轻工业、建筑材料生产工业、建筑产品、技术基础设施建设投资项目及交通工程建设投资项目;
b) 农业与环境部对属于服务农业和环境的建设工程投资项目的项目、工程;
c) 工贸部对属于工业建设工程投资项目的项目、工程(本款a项规定的由建设部管理的项目、工程除外);
d) 国防部、公安部对属于国防、安全建设工程投资项目的项目、工程。
3. 对于使用国家财政预算资金的项目,投资方和投资建设项目管理委员会的收入与支出,按照财政部部长的规定执行。
4. 省级人民委员会的责任:
a) 按照权限,在其行政辖区内对本法令调整范围内的事项进行国家管理,并下放国家管理权限;
b) 颁布对可行性研究报告、经济-技术报告进行审核、批准、调整的程序,适用于由省级、乡级人民委员会决定投资的公共投资项目、使用国家财政预算经常性支出及其他国家财政预算资金且不属于公共投资法律调整范围的项目;
c) 批准或下放给乡级人民委员会批准在根据城市和乡村规划法律或行业详细规划法律不要求编制分区规划、详细规划的区域内的建设工程投资项目的用地位置、边界、线路方案或总体平面布置方案。
5. 省级人民委员会负责指导、检查各专业建设主管机关组织对属于本专业的可行性研究报告进行审核,具体如下:
a) 建设厅对属于民用建设工程投资项目的项目、工程;都市区、住宅区建设工程投资项目;功能区技术基础设施建设工程投资项目;轻工业、建筑材料工业建设工程投资项目;技术基础设施建设工程投资项目和交通工程建设工程投资项目;
b) 农业与环境厅对属于服务农业和环境的建设工程投资项目的项目、工程;
c) 工贸厅对属于工业建设工程投资项目的项目、工程(本款a项规定的由建设厅管理的项目、工程除外);
d) 工业园区、出口加工区、高科技园区、经济区管理委员会对在获准管理的地域内投资建设的项目、工程。
6. 根据各地具体条件,省级人民委员会有权调整、下放本条第5款规定的审核权限如下:
a) 在各专业建设管理厅与工业园区、出口加工区、高科技园区、经济区管理委员会之间,对在获准管理的工业园区、出口加工区、高科技园区、经济区内投资建设的项目、工程;
b) 在各专业建设管理厅与隶属于乡级人民委员会的专业建设主管机关之间,对在乡行政辖区内投资建设的项目。
7. 省级人民委员会对辖区内建设工程的施工秩序管理承担全面责任,但国家秘密工程、紧急工程、按照2025年《建设法》第四十三条第二款a项规定的临时建设工程除外,具体如下:
a) 颁布辖区内施工秩序管理的规定;
b) 按照法律规定和实际情况,将施工秩序管理权限下放给乡级人民委员会;
c) 下放、授权接收按照2025年《建设法》第四十三条第三款规定的开工通知。
d) 指导乡级人民委员会跟踪、检查、发现、制止并及时处理辖区内的违法行为;按照法律规定指导、组织实施对违反建设秩序工程进行强制拆除;
đ) 解决辖区内建设秩序管理过程中出现的重大、复杂、棘手问题;
e) 保障服务于建设秩序管理的资源、技术条件和信息基础设施;按照有权机关的要求,组织综合、定期或不定期的建设秩序情况报告。
8. 乡级人民委员会按照省级人民委员会的分级,对辖区内的建设秩序管理负责,具体如下:
a) 组织实施跟踪、检查、发现、制止并及时处理或建议处理辖区内发生的违法行为;
b) 监督停止施工,按照行政违法处理法律规定采取必要措施强制停止施工;
c) 按照权限对辖区内违反建设秩序的工程实施强制拆除,或建议有权机关按照规定实施强制拆除。
9. 各部、部级机关、省级人民委员会有责任成立、组织、重新安排投资建设项目管理委员会,以管理属于其管理范围内使用公共投资资金的投资建设项目。
10. 各专业建设工程管理部、省级人民委员会、各经济集团、国有总公司有责任按照规定于每年12月15日就投资建设活动管理内容向建设部报送定期报告,送交建设部进行综合、跟踪。
**第七十四条** 修改、补充、废止政府2025年5月15日第105/2025/NĐ-CP号法令(规定《消防、灭火救援与救护法》部分条款实施细则和执行措施)的部分条款
1. 修改、补充第六条第一款如下:
“1. 属于建设专业机关进行可行性研究报告审批对象并属于随附本法令颁布的附录三所列的工程,必须经建设专业机关对消防设计进行审批。在可行性研究报告中消防设计的审批实施及审批结果送达时间,与按照建设法律规定进行的可行性研究报告审批及审批结果送达程序相整合、融合。”
2. 将第六条第三款、第九条第四款a项、第四十一条第三款đ项、第七款đ项和第八款c项、第四十二条第一款k项中的“施工图设计”一词替换为“项目获批后开展的施工图设计”一词。
3. 废止第九条第四款a项中的“投资方、工程所有者的消防设计审批文件”一词。
4. 废止第四十四条第三款。
**第七十五条** 施行效力
1. 本法令自2026年7月1日起施行。
2. 政府2024年12月30日第175/2024/NĐ-CP号法令(规定《建设法》关于建设活动管理部分条款的实施细则和执行措施)自本法令施行之日起失效。
3. 废止下列法令的部分条款:
a) 政府2026年3月4日第67/2026/NĐ-CP号法令(规定国家铁路线、地方铁路线投资建设项目总体技术设计实施细则和执行措施)第三十条、第三十三条第二款;
b) 第4条、第5条、第6条和第7条,以及政府2025年6月12日第140/2025/NĐ-CP号法令第29条第3款,该法令规定建设部国家管理领域内两级地方政府权限的划分;
c) 政府2025年6月12日第144/2025/NĐ-CP号法令第4条第1款、第10条、第11条及随附颁布的附件三,该法令规定建设部国家管理领域内的授权与分级;
d) 政府2026年1月13日第14/2026/NĐ-CP号法令第24条,该法令修改、补充各法令若干条款,以削减、简化属于建设部管理范围内与生产经营活动相关的行政审批程序;
đ) 政府2025年7月1日第178/2025/NĐ-CP号法令第28条第1款,该法令规定《城乡规划法》若干条款的实施细则。
4. 各部部长、部级机关首长、各省及中央直辖市人民委员会主席负责执行本法令。
第76条 过渡条款
1. 在本法令生效之日前,项目、建设工程已由建设专业主管机关通知基础设计审定结果、可行性研究报告或按项目实施阶段部分审定可行性研究报告的,无需依照本法令规定重新审定。项目其余阶段的可行性研究报告审定及项目调整,依照本法令规定执行。
2. 在本法令生效施行之日前已提交建设专业主管机关审定或审定调整的可行性研究报告,且具备审定条件但尚未收到审定结果通知的,建设专业主管机关继续依照政府2024年12月30日第175/2024/NĐ-CP号法令(规定《建设法》关于建设活动管理的若干条款及施行措施的实施细则)的规定进行审定。如不具备审定条件或审定结果为尚不具备汇总、呈报批准条件的,可行性研究报告的审定依照本法令规定执行。
3. 在本法令生效之日前,工程或工程的一部分已由建设专业主管机关通知基础设计之后的施工图设计、调整施工图设计的审定结果,并已按规定获得批准的,该工程或工程其余部分后续步骤的实施(包括项目获批后施工图设计的调整)依照本法令规定执行。
4. 在本法令生效之日前,工程或工程的一部分已由建设专业主管机关审定基础设计之后的施工图设计、调整施工图设计,但尚未获得批准的,批准及后续步骤的实施依照本法令规定执行。
5. 工程或工程的一部分已提交建设专业主管机关审定基础设计之后的施工图设计或调整施工图设计,至本法令生效之日尚未收到审定结果通知的,建设专业主管机关停止审定并书面通知投资方收回送审文件。投资方依照2025年《建设法》及本法令规定,进行项目获批后的施工图设计、调整施工图设计的审定及后续步骤的实施。
6. 在规划及农村城市相关法律规定有效期内,跨县域区域规划可作为编制框架技术基础设施项目可行性研究报告的依据。根据规划法律规定仍有效的行业技术性规划,可作为编制该规划所确定的基础设施领域项目可行性研究报告的依据。
7. 在本法令生效日期之前,已由专业建设主管机关对基础设计、可行性研究报告、全部或部分按实施阶段调整的可行性研究报告进行审批的项目,审批权限规定如下:
a) 已实施基础设计、可行性研究报告、调整的可行性研究报告审批的专业建设主管机关,该机关继续对项目剩余阶段的可行性研究报告或项目调整的可行性研究报告进行审批。若已由行业建设管理部所属专业建设主管机关和省级人民委员会所属专业建设主管机关共同审批,则审批权限按照本法令第32条、第33条规定执行;
b) 对于位于河内市、胡志明市地域内的投资建设项目,项目剩余阶段的可行性研究报告或项目调整的可行性研究报告的审批权限,按照本法令第33条第1款e项规定执行。
8. 在本法令生效日期之前,位于2个以上乡、坊地域内的项目,已由县级人民委员会所属专业建设主管机关对基础设计、可行性研究报告全部或部分按实施阶段进行审批的,则项目剩余阶段的可行性研究报告或调整的可行性研究报告的审批权限属于省级人民委员会所属专业建设主管机关。
9. 在本法令生效日期之前,已由县级人民委员会按照规定履行投资建设管理任务的项目,其履行权限移交至项目实施区域的乡级人民委员会、乡级人民委员会所属专业建设主管机关。
10. 根据2014年《建设法》第130条第1款a项规定并经第62/2020/QH14号法律修订、补充若干条款的紧急建设项目、工程,在本法令生效日期之前已发布紧急建设工程施工令的,继续执行;尚未开展的工作按照本法令规定执行。
11. 根据2014年《建设法》第130条第1款b项规定并经第62/2020/QH14号法律修订、补充若干条款的紧急建设项目、工程,已由政府总理决定特殊机制的,继续执行;被指定负责管理实施工程建设工作的机关、组织、个人,可决定对尚未开展实施的工作适用本法令关于紧急建设项目、工程的规定。
12. 在本法令生效日期之前,投资建设项目已在项目批准决定中或主管机关的其他法律文件中确定所用资金来源,或在项目实施过程中发生投资资金来源变更的,后续工作开展时按照本法令规定,根据项目的投资形式进行相应的管理。
13. 对于在本法令生效日期前,已按照建设法律规定完成含地下工程、工程地下部分内容的审定、批准并颁发建设许可证的投资建设项目、建设工程,可继续实施。在审定可行性研究报告和颁发建设许可证(包括调整情形)时,将规划符合性评估作为编制项目依据的,对地下公共工程、地下交通工程、为连接地下空间目的而建设的建设工程,按照本法令的规定执行。
14. 适用建设-移交(BT)合同类型的项目转换实施,按照公私合作伙伴关系投资方式的法律规定执行。若BT项目按照公私合作伙伴关系投资方式的法律规定进行转换,则在实施后续步骤(包括调整)时,建设专业主管机关对可行性研究报告、调整后的可行性研究报告的审定权限、内容和程序,按照本法令对PPP项目的规定执行。
15. 对于投资建设项目,其一个或若干个属于该项目的工程已由建设专业主管机关根据经第62/2020/QH14号法律修订、补充的第50/2014/QH13号《建设法》规定审定了基础设计的,当按照本法令规定审定可行性研究报告时,建设专业主管机关仅对项目其余工程进行审定。
16. 在本法令生效日期前,已被投资决定人交付担任公共投资项目建设业主的机关、组织,可继续履行被交付的任务。
17. 在本法令生效日期前已成立的专业项目管理委员会、区域项目管理委员会,无需按照本法令规定重新成立。专业项目管理委员会、区域项目管理委员会的活动,按照本法令规定的投资建设项目管理委员会执行。
18. 在本法令生效日期前已适用于项目的投资建设项目管理形式,可继续执行;如有变更需求,则按照本法令规定执行。
19. 对于在本法令生效日期前,已按照第175/2024/NĐ-CP号法令规定向建设许可证颁发机关提交申请颁发、调整、延期、换发建设许可证的案卷,但尚未获得建设许可证的,建设许可证的颁发继续按照第175/2024/NĐ-CP号法令的规定执行。
20. 对于已按照第175/2024/NĐ-CP号法令规定,按阶段或按项目一个或若干个工程获得建设许可证的投资建设项目,后续阶段或项目其余工程的建设许可证颁发权限,按照本法令规定执行。
21. 对于属于本条第四款规定的投资建设项目的建设工程,作为编制可行性研究报告依据的规划,同时作为审议颁发建设许可证的基础。
22. 对已由县级人民委员会颁发建设许可证的建设工程,其建设许可证的调整、延期、换发和收回,由乡级人民委员会执行。
23. 对于在建设规划中确定为都市区建设投资项目,或由主管机关在本政府2021年3月3日第15/2021/NĐ-CP号法令(规定投资建设项目管理若干内容)生效之前批准、决定或同意投资主张的项目,若不符合随本法令颁布的附录三第VIII节第l点规定的规模,则不要求按照本法令规定执行关于都市区的特别规定。
送达单位:
- 党中央书记处;
- 政府总理、各位副总理;
- 各部、部级机关;
- 各直属中央省市人民议会、人民委员会;
- 中央办公厅及党的各委员会;
- 总书记办公厅;
- 国家主席办公厅;
- 国会民族委员会及国会各委员会;
- 国会办公厅;
- 最高人民法院;
- 最高人民检察院;
- 国家审计署;
- 越南祖国阵线中央委员会;
- 各政治—社会组织中央机关;
- 政府办公厅:主任、各位副主任、总理助理、各司、局、公报;
- 存档:文书处、建设部(2份)。
政府代主席
副总理
范家足
附件
本文件附有附件。下载以查看全部内容。
本文件附有附件。请登录以查看详细内容。
您尚未登录为会员。
这是面向会员账户的实用功能。请登录以查看详细内容。若尚无账户,请在此注册!
========== 越南文原文 ==========
【越南法规】217/2026/NĐ-CP | 法令Nghịđịnh | 19/06/2026
来源: https://luatvietnam.vn/xay-dung/nghi-dinh-217-2026-nd-cp-quy-dinh-chi-tiet-luat-xay-dung-ve-quan-ly-hoat-dong-xay-dung-438080-d1.html
标题: Nghị định 217/2026/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Xây dựng về quản lý xây dựng
Nghị định 217/2026/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Xây dựng về quản lý xây dựng
Ngày cập nhật: Thứ Bảy, 20/06/2026 08:51 (GMT+7)
Cơ quan ban hành:
Chính phủ
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Số hiệu:
217/2026/NĐ-CP
Ngày đăng công báo:
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Loại văn bản:
Nghị định
Người ký:
Phạm Gia Túc
Trích yếu:
Quy định chi tiết một số điều của Luật Xây dựng về quản lý hoạt động xây dựng
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
19/06/2026
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực:
Xây dựng
Đầu tư
TÓM TẮT NGHỊ ĐỊNH 217/2026/NĐ-CP
Quy định Luật Xây dựng về quản lý hoạt động xây dựng từ 01/7/2026
Ngày 19/06/2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định 217/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Xây dựng 2025 năm 2025 về quản lý hoạt động xây dựng, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.
Nghị định này áp dụng cho các cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động xây dựng trên lãnh thổ Việt Nam, bao gồm người quyết định đầu tư, chủ đầu tư, cơ quan chuẩn bị dự án, Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng, cơ quan chuyên môn về xây dựng và cơ quan quản lý nhà nước liên quan.
- Trình tự đầu tư xây dựng
Nghị định quy định trình tự đầu tư xây dựng gồm ba giai đoạn: chuẩn bị dự án, thực hiện dự án, và kết thúc xây dựng. Giai đoạn chuẩn bị bao gồm lập, thẩm định và phê duyệt các báo cáo nghiên cứu khả thi, quy hoạch, và các công việc cần thiết khác. Giai đoạn thực hiện bao gồm thi công, giám sát, và nghiệm thu công trình. Giai đoạn kết thúc bao gồm quyết toán và bảo hành công trình.
- Phân loại dự án đầu tư xây dựng
Dự án đầu tư xây dựng được phân loại theo mục đích, công năng phục vụ, và nguồn vốn sử dụng. Đối với dự án sử dụng vốn ODA, vốn vay ưu đãi nước ngoài, việc phân loại và quản lý thực hiện theo quy định pháp luật về quản lý và sử dụng vốn ODA.
- Quy định về giấy phép xây dựng
Nghị định quy định chi tiết về điều kiện cấp giấy phép xây dựng, bao gồm việc đảm bảo an toàn kết cấu, phòng cháy chữa cháy, và bảo vệ môi trường. Thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng thuộc về Ủy ban nhân dân cấp xã, Ban quản lý khu công nghiệp, và Sở Xây dựng tùy theo loại công trình.
- Quản lý trật tự xây dựng
Nghị định nhấn mạnh việc quản lý trật tự xây dựng theo quy định của Luật Xây dựng năm 2025, bao gồm kiểm tra điều kiện khởi công, giám sát việc tuân thủ giấy phép xây dựng, và xử lý vi phạm trật tự xây dựng.
- Xây dựng công trình đặc thù
Nghị định cũng quy định về quản lý đầu tư xây dựng các dự án, công trình cần bảo đảm bí mật nhà nước, công trình xây dựng khẩn cấp, và công trình cấp bách, với các quy trình thực hiện đặc thù để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Xem chi tiết Nghị định 217/2026/NĐ-CP có hiệu lực kể từ ngày 01/07/2026
Tải Nghị định 217/2026/NĐ-CP
Nghị định 217/2026/NĐ-CP PDF (Bản có dấu đỏ)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Nghị định 217/2026/NĐ-CP DOC (Bản Word)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
CHÍNH PHỦ
__________
Số: 217/2026/NĐ-CP
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
______________________
Hà Nội, ngày 19 tháng 6 năm 2026
NGHỊ ĐỊNH
Quy định chi tiết một số điều của Luật Xây dựng
về quản lý hoạt động xây dựng
Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15;
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15;
Căn cứ Luật Xây dựng số 135/2025/QH15;
Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Xây dựng;
Chính phủ ban hành Nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Xây dựng về quản lý hoạt động xây dựng.
Chương I
QUY ĐỊNH CHUNG
Đang theo dõi
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Nghị định này quy định chi tiết một số điều của Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 (sau đây gọi là Luật Xây dựng năm 2025), bao gồm:
Đang theo dõi
1. Khoản 19 Điều 3 về cơ quan chuyên môn về xây dựng.
Đang theo dõi
2. Điều 7 về tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, ứng dụng mô hình thông tin công trình trong hoạt động xây dựng.
Đang theo dõi
3. Khoản 1 Điều 9 về điều kiện làm chủ đầu tư của cơ quan, tổ chức được giao.
Đang theo dõi
4. Điều 11 về chính sách khuyến khích trong hoạt động xây dựng (trừ nội dung quy định tại Nghị định về quản lý vật liệu xây dựng).
Đang theo dõi
5. Điều 16 về trình tự đầu tư xây dựng.
Đang theo dõi
6. Khoản 4 Điều 17 về dự án đầu tư xây dựng được phân loại theo mục đích, công năng phục vụ và việc phân loại để quản lý các hoạt động xây dựng đối với dự án sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức, vốn vay ưu đãi của nhà tài trợ nước ngoài.
Đang theo dõi
7. Điểm a khoản 1 Điều 18 về quy hoạch được sử dụng làm căn cứ lập dự án.
Đang theo dõi
8. Điều 19 về thiết kế xây dựng.
Đang theo dõi
9. Điều 21 về khảo sát xây dựng.
Đang theo dõi
10. Điều 22 về yêu cầu đối với khảo sát xây dựng.
Đang theo dõi
11. Điểm b khoản 2 Điều 23 về dự án đầu tư xây dựng quy mô nhỏ hoặc có tính chất kỹ thuật đơn giản.
Đang theo dõi
12. Khoản 3 Điều 23 về công trình không phải lập Báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc Báo cáo kinh tế - kỹ thuật.
Đang theo dõi
13. Điểm c khoản 1 Điều 27 về dự án có quy mô lớn hoặc có công trình ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng.
Đang theo dõi
14. Khoản 5 Điều 28 về lập, thẩm định, phê duyệt, điều chỉnh dự án đầu tư xây dựng.
Đang theo dõi
15. Khoản 2 Điều 30 về nội dung thẩm định đối với công trình xây dựng thuộc dự án PPP, dự án đầu tư kinh doanh.
Đang theo dõi
16. Khoản 3 Điều 31 về lập, thẩm định, phê duyệt, điều chỉnh thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt.
Đang theo dõi
17. Điều 32 về hình thức tổ chức quản lý dự án đầu tư xây dựng.
Đang theo dõi
18. Khoản 3 Điều 44 về điều kiện, thẩm quyền, hồ sơ, trình tự, thủ tục cấp, điều chỉnh, gia hạn, cấp lại, thu hồi, hủy và công khai giấy phép xây dựng.
Đang theo dõi
19. Điều 47 về quản lý trật tự xây dựng.
Đang theo dõi
20. Điều 68 về dự án đầu tư xây dựng công trình xây dựng đặc thù.
Đang theo dõi
21. Khoản 2 Điều 70 về trình tự thực hiện xây dựng công trình cấp bách.
Đang theo dõi
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Nghị định này áp dụng đối với:
Đang theo dõi
1. Cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động xây dựng trên lãnh thổ Việt Nam.
Đang theo dõi
2. Người quyết định đầu tư, chủ đầu tư, cơ quan chuẩn bị dự án, Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng.
Đang theo dõi
3. Cơ quan chuyên môn về xây dựng, cơ quan chuyên môn trực thuộc người quyết định đầu tư.
Đang theo dõi
4. Cơ quan quản lý nhà nước có liên quan đến hoạt động xây dựng.
Đang theo dõi
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Trong Nghị định này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
Đang theo dõi
1. Công trình chính của dự án đầu tư xây dựng là công trình có công năng, quy mô quyết định đến mục tiêu, quy mô đầu tư của dự án.
Đang theo dõi
2. Công trình ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng là công trình thuộc danh mục quy định tại Phụ lục IV ban hành kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Công trình xây dựng theo tuyến là công trình được xây dựng theo hướng tuyến trong một hoặc nhiều khu vực địa giới hành chính, như: đường bộ; đường sắt; luồng, kênh đường thủy nội địa; luồng, kênh hàng hải; tuyến cáp treo; đường dây tải điện; mạng cáp ngoại vi viễn thông, công trình hạ tầng kỹ thuật viễn thông thụ động; đường ống dẫn dầu, dẫn khí, cấp thoát nước; công trình hào kỹ thuật, tuy nen kỹ thuật; đập đầu mối công trình thủy lợi, thủy điện; hệ thống dẫn, chuyển nước; đê, kè và các công trình tương tự khác.
Đang theo dõi
4. Cơ quan trung ương là cơ quan trung ương của tổ chức chính trị, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao, Kiểm toán nhà nước, Văn phòng Trung ương Đảng, Văn phòng Chủ tịch nước, Văn phòng Quốc hội, bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan Trung ương của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và của tổ chức chính trị - xã hội.
Đang theo dõi
5. Cơ quan chuẩn bị dự án là chủ đầu tư hoặc cơ quan, tổ chức, cá nhân được người quyết định đầu tư hoặc cơ quan có thẩm quyền giao nhiệm vụ chuẩn bị dự án trong trường hợp chưa xác định được chủ đầu tư.
Đang theo dõi
6. Thời gian thực hiện dự án là khoảng thời gian được xác định tại quyết định phê duyệt dự án đầu tư xây dựng tính từ thời điểm quyết định đầu tư đến thời điểm hoàn thành, bàn giao đưa vào sử dụng các công trình của dự án.
Đang theo dõi
Điều 4. Trình tự đầu tư xây dựng
Đang theo dõi
1. Trình tự đầu tư xây dựng dự án theo quy định tại khoản 1 Điều 16 Luật Xây dựng năm 2025 được quy định cụ thể như sau:
Đang theo dõi
a) Giai đoạn chuẩn bị dự án gồm các công việc: lập, thẩm định Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng (sau đây gọi là Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi) hoặc Báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư (nếu có); lập đề xuất chương trình, dự án sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (vốn ODA), vốn vay ưu đãi nước ngoài (nếu có); lập, thẩm định, phê duyệt quy hoạch làm căn cứ lập dự án (nếu có); khảo sát xây dựng phục vụ lập dự án; lập, thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng (sau đây gọi là Báo cáo nghiên cứu khả thi) hoặc Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng (sau đây gọi là Báo cáo kinh tế - kỹ thuật); phê duyệt dự án, quyết định đầu tư xây dựng; tạm ứng, thanh toán khối lượng hoàn thành; các công việc được cho phép thực hiện trước theo quy định của pháp luật và các công việc cần thiết khác liên quan đến chuẩn bị dự án;
Đang theo dõi
b) Giai đoạn thực hiện dự án gồm các công việc: chuẩn bị mặt bằng xây dựng, rà phá bom mìn (nếu có); khảo sát xây dựng phục vụ thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt; lập, thẩm định, phê duyệt thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt, dự toán xây dựng; cấp giấy phép xây dựng (đối với công trình theo quy định phải có giấy phép xây dựng); ký kết hợp đồng xây dựng; thi công xây dựng công trình; giám sát thi công xây dựng; tạm ứng, thanh toán khối lượng hoàn thành; vận hành, chạy thử; nghiệm thu hoàn thành công trình xây dựng; bàn giao công trình đưa vào sử dụng; quyết toán hợp đồng xây dựng; các công việc cần thiết khác liên quan đến thực hiện dự án;
Đang theo dõi
c) Giai đoạn kết thúc xây dựng gồm các công việc: quyết toán hợp đồng xây dựng (nếu có), quyết toán vốn đầu tư xây dựng; bảo hành công trình xây dựng, bàn giao các hồ sơ liên quan; các công việc cần thiết khác liên quan đến dự án.
Đang theo dõi
2. Trình tự đầu tư xây dựng dự án, công trình khẩn cấp, cấp bách, công trình tạm và dự án đầu tư công đặc biệt thực hiện theo quy định tại Điều 69, 70, 71 và 72 Nghị định này; các nội dung khác thực hiện theo quy định của Nghị định này và pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
3. Trình tự đầu tư xây dựng của dự án PPP thực hiện theo quy định của pháp luật về đầu tư theo phương thức đối tác công tư.
Đang theo dõi
4. Đối với dự án thực hiện theo hình thức hợp đồng chìa khóa trao tay, trình tự đầu tư xây dựng được thực hiện phù hợp với chủ trương đầu tư (nếu có) và nội dung quy định của hợp đồng.
Đang theo dõi
5. Đối với các dự án không quy định tại khoản 2, 3 và 4 Điều này, tùy thuộc điều kiện cụ thể và yêu cầu kỹ thuật của dự án, người quyết định đầu tư quyết định trình tự thực hiện tuần tự hoặc đồng thời đối với các công việc quy định tại điểm b và điểm c khoản 1 Điều này, phù hợp với các nội dung tại quyết định phê duyệt dự án.
Đang theo dõi
Điều 5. Phân loại dự án đầu tư xây dựng
Đang theo dõi
1. Dự án đầu tư xây dựng được phân loại theo quy định tại Điều 17 Luật Xây dựng năm 2025.
Đang theo dõi
2. Theo mục đích, công năng phục vụ, dự án đầu tư xây dựng được phân loại theo quy định tại Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Đối với dự án sử dụng vốn ODA, vốn vay ưu đãi nước ngoài thực hiện theo quy định của Nghị định này và pháp luật về quản lý sử dụng vốn ODA, vốn vay ưu đãi nước ngoài; trường hợp có quy định khác nhau về cùng một vấn đề thì ưu tiên áp dụng pháp luật về quản lý sử dụng vốn ODA, vốn vay ưu đãi nước ngoài.
Đang theo dõi
4. Việc phân loại để quản lý các hoạt động xây dựng đối với dự án sử dụng vốn ODA, vốn vay ưu đãi nước ngoài theo quy định pháp luật về quản lý và sử dụng vốn ODA, vay ưu đãi nước ngoài tại Nghị định này được thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Dự án thuộc nhiệm vụ chi của ngân sách trung ương, dự án thuộc nhiệm vụ chi của ngân sách địa phương sử dụng vốn ODA, vốn vay ưu đãi nước ngoài thực hiện theo các quy định đối với dự án đầu tư công tại điểm a khoản 1 Điều 17 Luật Xây dựng năm 2025;
Đang theo dõi
b) Dự án thuộc nhiệm vụ chi của ngân sách địa phương sử dụng vốn ODA, vốn vay ưu đãi nước ngoài làm phần vốn nhà nước tham gia trong dự án đối tác công tư (PPP) theo các quy định đối với dự án PPP tại điểm b khoản 1 Điều 17 Luật Xây dựng năm 2025;
Đang theo dõi
c) Dự án thuộc doanh nghiệp sử dụng vốn ODA, vốn vay ưu đãi nước ngoài thực hiện theo các quy định đối với dự án đầu tư kinh doanh tại điểm d khoản 1 Điều 17 Luật Xây dựng năm 2025.
Đang theo dõi
5. Dự án quy định tại điểm c khoản 1 Điều 17 Luật Xây dựng năm 2025 thực hiện theo các quy định đối với dự án đầu tư công tại Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 6. Giao chủ đầu tư và điều kiện đối với cơ quan, tổ chức được giao làm chủ đầu tư
Đang theo dõi
1. Cơ quan, tổ chức được người quyết định đầu tư giao làm chủ đầu tư trước hoặc khi quyết định đầu tư.
Đang theo dõi
2. Đối với dự án đầu tư công, người quyết định đầu tư giao Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng trực thuộc làm chủ đầu tư; trường hợp không có Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng trực thuộc hoặc có nhưng tại thời điểm giao chủ đầu tư, Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng trực thuộc không có đủ khả năng thực hiện, người quyết định đầu tư giao cơ quan, tổ chức khác làm chủ đầu tư khi đáp ứng một trong các điều kiện sau:
Đang theo dõi
a) Có cá nhân để thực hiện nhiệm vụ quản lý và sử dụng vốn đầu tư công để đầu tư xây dựng; có cá nhân có chuyên môn phù hợp về thiết kế xây dựng hoặc giám sát thi công xây dựng hoặc quản lý dự án đầu tư xây dựng hoặc thi công xây dựng theo quy định của Chính phủ về điều kiện năng lực hoạt động xây dựng;
Đang theo dõi
b) Đã từng làm chủ đầu tư dự án đầu tư công.
Đang theo dõi
3. Đối với dự án đầu tư công phục vụ mục đích bảo trì, sửa chữa, cải tạo, nâng cấp, mở rộng công trình xây dựng, người quyết định đầu tư được giao cơ quan, tổ chức quản lý sử dụng làm chủ đầu tư khi cơ quan, tổ chức đó đáp ứng một trong các điều kiện quy định tại khoản 2 Điều này.
Đang theo dõi
4. Cơ quan, tổ chức được giao làm chủ đầu tư được ký kết hợp đồng thực hiện nhiệm vụ, hợp đồng lao động theo quy định đối với cá nhân có chuyên môn phù hợp để tham gia tổ chức quản lý, thực hiện dự án.
Đang theo dõi
Điều 7. Nguyên tắc thực hiện các thủ tục hành chính
Đang theo dõi
1. Tổ chức, cá nhân đề nghị giải quyết thủ tục hành chính cung cấp thông tin, dữ liệu về hồ sơ thực hiện thủ tục hành chính theo quy định và chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính hợp pháp, chính xác, trung thực của nội dung hồ sơ và các văn bản gửi cơ quan có thẩm quyền.
Đang theo dõi
2. Hồ sơ điện tử trong thực hiện thủ tục hành chính phải sử dụng các định dạng dữ liệu có cấu trúc, đáp ứng yêu cầu về dữ liệu không gian, hệ tọa độ để bảo đảm khả năng đọc, khai thác, lưu trữ, chia sẻ, kết nối và liên thông dữ liệu phục vụ quản lý, giải quyết thủ tục hành chính và hoạt động trên môi trường số.
Đang theo dõi
3. Cơ quan thực hiện thủ tục hành chính không yêu cầu cung cấp các giấy tờ, thông tin có trên hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng, hệ thống thông tin về đất đai và các cơ sở dữ liệu quốc gia khác có liên quan khi các thông tin, dữ liệu này đã được cập nhật hoặc kết nối chia sẻ.
Đang theo dõi
4. Khi thực hiện và sau khi kết thúc thủ tục hành chính, cơ quan thực hiện thủ tục hành chính, cơ quan chuẩn bị dự án có trách nhiệm cung cấp thông tin, dữ liệu lên Hệ thống thông tin, Cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng theo quy định của Bộ trưởng Bộ Xây dựng về Hệ thống thông tin, Cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng.
Đang theo dõi
5. Cơ quan, người có thẩm quyền giải quyết thủ tục hành chính chỉ chịu trách nhiệm về nội dung giải quyết các thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền theo quy định pháp luật, không chịu trách nhiệm về quy trình thực hiện, nội dung, kết quả thực hiện của các văn bản pháp lý đã được cơ quan, người có thẩm quyền khác chấp thuận, thẩm định, phê duyệt hoặc giải quyết trước đó; không chịu trách nhiệm về việc người quyết định đầu tư, chủ đầu tư, cơ quan có liên quan thực hiện các bước tiếp theo không đúng với nội dung, yêu cầu đã nêu tại kết quả thực hiện thủ tục hành chính.
Đang theo dõi
Điều 8. Ứng dụng mô hình thông tin công trình (BIM) trong hoạt động xây dựng và các giải pháp công nghệ số
Đang theo dõi
1. Việc áp dụng BIM trong hoạt động xây dựng được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Đối với các công trình xây dựng mới từ cấp II trở lên, áp dụng kể từ giai đoạn lập Báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc Báo cáo kinh tế-kỹ thuật. Người quyết định đầu tư quyết định việc không áp dụng BIM đối với dự án đầu tư xây dựng công trình theo tuyến, dự án đầu tư xây dựng tại khu vực có tính chất đặc thù, dự án có yêu cầu bảo đảm bí mật nhà nước để đảm bảo tính khả thi, phù hợp với điều kiện thực hiện thực tế của dự án;
Đang theo dõi
b) Đối với các công trình không thuộc đối tượng quy định tại điểm a khoản này, khuyến khích chủ đầu tư chủ động áp dụng BIM trong đầu tư xây dựng và cung cấp tệp tin BIM theo quy định tại khoản 3 và điểm đ khoản 5 Điều này.
Đang theo dõi
2. Phạm vi, nội dung thực hiện và các yêu cầu thông tin cần thiết của BIM đối với công trình áp dụng BIM sẽ được thực hiện theo thỏa thuận được nêu tại hợp đồng của các bên có liên quan tại từng giai đoạn của dự án.
Đang theo dõi
3. Đối với các công trình quy định tại điểm a khoản 1 Điều này, ngoài các hồ sơ trình thẩm định theo quy định của Nghị định này, chủ đầu tư, cơ quan chuẩn bị dự án có trách nhiệm nộp dữ liệu BIM của công trình cho cơ quan chuyên môn về xây dựng theo quy định sau:
Đang theo dõi
a) Dữ liệu BIM được nộp theo các định dạng chuẩn mở IFC hoặc các định dạng mở khác phù hợp với đặc thù, tính chất của công trình;
Đang theo dõi
b) Cơ quan có thẩm quyền được yêu cầu chủ đầu tư, cơ quan chuẩn bị dự án nộp định dạng gốc để đối chiếu. Định dạng dữ liệu gốc phải bảo đảm tính nguyên bản, giữ nguyên các tham số, cấu trúc đối tượng và thuộc tính của mô hình;
Đang theo dõi
c) Nội dung dữ liệu BIM nộp cho cơ quan chuyên môn về xây dựng phải có các thông tin thể hiện được vị trí, hình dạng không gian ba chiều của công trình, trong đó thể hiện đầy đủ kích thước chủ yếu các bộ phận chính của công trình, phương án kết nối hạ tầng kỹ thuật trong và ngoài công trình. Trường hợp yêu cầu quản lý ở mức cao hơn, nội dung dữ liệu BIM thực hiện theo hướng dẫn của Bộ Xây dựng.
Đang theo dõi
4. Dữ liệu BIM là tài nguyên số được tạo lập, quản lý và khai thác trong quá trình thực hiện dự án đầu tư xây dựng. Đối với các công trình cấp I trở lên thuộc dự án đầu tư công áp dụng BIM theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều này, chủ đầu tư có trách nhiệm thiết lập, quản lý và vận hành Môi trường dữ liệu chung (CDE) để quản lý, lưu trữ, chia sẻ và kiểm soát thông tin của dự án. Mô hình BIM đã được chủ đầu tư chấp thuận, phát hành trên Môi trường dữ liệu chung (CDE) được sử dụng làm cơ sở đối chiếu, kiểm tra và làm rõ các nội dung kỹ thuật.
Đối với các cấp công trình khác, khuyến khích chủ đầu tư chủ động thiết lập, quản lý và vận hành Môi trường dữ liệu chung (CDE) để quản lý, lưu trữ, chia sẻ và kiểm soát thông tin của dự án.
Đang theo dõi
5. Việc sử dụng mô hình BIM để hỗ trợ công tác quản lý nhà nước về hoạt động xây dựng được thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm xây dựng và tổ chức thực hiện lộ trình chuyển đổi sang sử dụng mô hình BIM trong công tác quản lý nhà nước về xây dựng, bảo đảm phù hợp với điều kiện thực tế, năng lực tổ chức thực hiện và hạ tầng kỹ thuật;
Đang theo dõi
b) Trường hợp cơ quan quản lý nhà nước đủ điều kiện về hạ tầng kỹ thuật, nhân lực và hệ thống công nghệ để sử dụng hoàn toàn mô hình BIM trong công tác quản lý, mô hình BIM được sử dụng thay thế hồ sơ thiết kế dưới dạng giấy và có giá trị pháp lý tương đương; chủ đầu tư không phải nộp hồ sơ bản vẽ thiết kế dưới dạng giấy đối với các nội dung đã được thể hiện đầy đủ, chính xác trong mô hình;
Đang theo dõi
c) Cơ quan chuyên môn về xây dựng được sử dụng dữ liệu BIM để phục vụ các hoạt động thẩm định, kiểm tra công tác nghiệm thu. Nội dung sử dụng dữ liệu BIM phục vụ thẩm định bao gồm: vị trí, hình khối, kích thước chủ yếu của công trình; phương án kiến trúc, kết cấu chính; tổ chức không gian, hệ thống kỹ thuật; kiểm tra sự tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng; kiểm tra xung đột kỹ thuật và trích xuất các chỉ tiêu chủ yếu;
Đang theo dõi
d) Chủ đầu tư có trách nhiệm bảo đảm tính đầy đủ, chính xác và thống nhất của dữ liệu mô hình thông tin công trình (BIM) nộp cho cơ quan chuyên môn về xây dựng;
Đang theo dõi
đ) Đối với các công trình áp dụng BIM quy định tại khoản 1 Điều này, sau khi hoàn thành công trình, chủ đầu tư thực hiện việc cập nhật mô hình BIM hoàn công đã được chuẩn hoá phục vụ công tác quản lý nhà nước vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng theo quy định của pháp luật về Hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng; đồng thời bàn giao cho đơn vị quản lý, vận hành công trình toàn bộ dữ liệu BIM phục vụ công tác quản lý, vận hành và bảo trì công trình.
Đang theo dõi
6. Việc quản lý, khai thác, chia sẻ và lưu trữ dữ liệu BIM và thông tin trên Môi trường dữ liệu chung (CDE) phải tuân thủ quy định của pháp luật về an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu, lưu trữ, sở hữu trí tuệ và các quy định pháp luật có liên quan. Quyền và trách nhiệm của các bên liên quan đối với dữ liệu BIM được xác định trong hợp đồng và theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
7. Bộ Xây dựng hướng dẫn việc áp dụng BIM trong hoạt động xây dựng. Trường hợp cần thiết, bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành ban hành quyết định hướng dẫn chi tiết áp dụng BIM theo các giai đoạn của dự án thuộc chuyên ngành do mình quản lý. Hướng dẫn BIM chuyên ngành phải phù hợp với hướng dẫn chung áp dụng BIM do Bộ Xây dựng ban hành.
Đang theo dõi
8. Khuyến khích tổ chức, cá nhân nghiên cứu, ứng dụng khoa học và công nghệ tiên tiến, công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong hoạt động xây dựng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, chất lượng công trình và sử dụng bền vững tài nguyên.
Đang theo dõi
Điều 9. Áp dụng tiêu chuẩn trong hoạt động xây dựng
Đang theo dõi
1. Tiêu chuẩn áp dụng cho dự án:
Đang theo dõi
a) Chủ đầu tư hoặc cơ quan chuẩn bị dự án thuê tổ chức có kinh nghiệm hoặc giao nhà thầu tư vấn thiết kế lập danh mục tiêu chuẩn áp dụng cho dự án;
Đang theo dõi
b) Người quyết định đầu tư xem xét, chấp thuận danh mục tiêu chuẩn áp dụng cho dự án trước hoặc khi phê duyệt dự án phù hợp với trình tự đầu tư xây dựng và được thể hiện trong quyết định phê duyệt dự án hoặc bằng văn bản chấp thuận riêng;
Đang theo dõi
c) Trong quá trình thực hiện dự án, chủ đầu tư quyết định cập nhật, bổ sung danh mục tiêu chuẩn áp dụng phù hợp với từng bước thiết kế, giai đoạn thực hiện. Trường hợp cập nhật để thay thế tiêu chuẩn đã được người quyết định đầu tư chấp thuận hoặc bổ sung tiêu chuẩn có nội dung không tương thích với tiêu chuẩn đã được người quyết định đầu tư chấp thuận, chủ đầu tư có trách nhiệm báo cáo người quyết định đầu tư trước khi quyết định cập nhật, bổ sung.
Đang theo dõi
2. Việc áp dụng tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn khu vực, tiêu chuẩn nước ngoài được thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Ưu tiên sử dụng các tiêu chuẩn đã được áp dụng rộng rãi;
Đang theo dõi
b) Đảm bảo sự phù hợp với công nghệ được lựa chọn của dự án;
Đang theo dõi
c) Có thuyết minh về sự tuân thủ pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật và sự phù hợp với tính chất, điều kiện thực tế của dự án.
Đang theo dõi
3. Tiêu chuẩn cơ sở được áp dụng khi bảo đảm tuân thủ pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật và có thuyết minh về sự tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.
Đang theo dõi
Chương II
QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG
Đang theo dõi
Mục 1
KHẢO SÁT XÂY DỰNG
Đang theo dõi
Điều 10. Trình tự thực hiện khảo sát xây dựng
Đang theo dõi
1. Lập, phê duyệt nhiệm vụ khảo sát xây dựng.
Đang theo dõi
2. Lập, phê duyệt phương án kỹ thuật khảo sát xây dựng.
Đang theo dõi
3. Thực hiện khảo sát xây dựng.
Đang theo dõi
4. Nghiệm thu, phê duyệt kết quả khảo sát xây dựng.
Đang theo dõi
Điều 11. Nhiệm vụ khảo sát xây dựng
Đang theo dõi
1. Nhiệm vụ khảo sát xây dựng được lập cho công tác khảo sát phục vụ việc lập dự án đầu tư xây dựng, thiết kế xây dựng công trình, thiết kế sửa chữa, cải tạo, mở rộng, nâng cấp công trình hoặc phục vụ các công tác khảo sát khác có liên quan đến hoạt động xây dựng.
Đang theo dõi
2. Chủ đầu tư hoặc cơ quan chuẩn bị dự án tổ chức lập hoặc thuê tổ chức, cá nhân hoặc giao tổ chức, cá nhân trực thuộc có chuyên môn về thiết kế xây dựng hoặc khảo sát xây dựng để lập nhiệm vụ khảo sát xây dựng.
Đang theo dõi
3. Chủ đầu tư hoặc cơ quan chuẩn bị dự án có trách nhiệm phê duyệt nhiệm vụ khảo sát xây dựng bằng văn bản hoặc phê duyệt trực tiếp tại nhiệm vụ khảo sát xây dựng.
Đang theo dõi
4. Các nội dung của nhiệm vụ khảo sát xây dựng bao gồm:
Đang theo dõi
a) Mục đích khảo sát xây dựng;
Đang theo dõi
b) Phạm vi khảo sát xây dựng;
Đang theo dõi
c) Yêu cầu về việc áp dụng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về khảo sát xây dựng;
Đang theo dõi
d) Sơ bộ khối lượng các loại công tác khảo sát xây dựng, dự toán khảo sát xây dựng (nếu có);
Đang theo dõi
đ) Thời gian thực hiện khảo sát xây dựng.
Đang theo dõi
5. Nhiệm vụ khảo sát xây dựng được sửa đổi, bổ sung trong các trường hợp sau:
Đang theo dõi
a) Trong quá trình thực hiện khảo sát xây dựng, phát hiện các yếu tố khác thường có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giải pháp thiết kế hoặc khi có thay đổi nhiệm vụ thiết kế cần phải bổ sung nhiệm vụ khảo sát xây dựng;
Đang theo dõi
b) Trong quá trình thiết kế, nhà thầu tư vấn thiết kế phát hiện nhiệm vụ khảo sát xây dựng hoặc Báo cáo kết quả khảo sát xây dựng không đáp ứng yêu cầu thiết kế;
Đang theo dõi
c) Trong quá trình thi công, phát hiện các yếu tố địa chất khác thường, không đáp ứng được nhiệm vụ khảo sát đã được phê duyệt hoặc nhiệm vụ khảo sát đã được phê duyệt không đáp ứng được có thể ảnh hưởng đến chất lượng công trình, biện pháp thi công xây dựng công trình.
Đang theo dõi
6. Khi lập nhiệm vụ khảo sát xây dựng ở bước thiết kế xây dựng sau thì phải xem xét nhiệm vụ khảo sát và kết quả khảo sát đã thực hiện ở bước thiết kế xây dựng trước và các kết quả khảo sát xây dựng có liên quan được thực hiện trước đó (nếu có).
Đang theo dõi
Điều 12. Phương án kỹ thuật khảo sát xây dựng
Đang theo dõi
1. Nhà thầu khảo sát xây dựng lập phương án kỹ thuật khảo sát phù hợp với nhiệm vụ khảo sát xây dựng được phê duyệt.
Đang theo dõi
2. Nội dung phương án kỹ thuật khảo sát xây dựng:
Đang theo dõi
a) Cơ sở lập phương án kỹ thuật khảo sát xây dựng;
Đang theo dõi
b) Thành phần, khối lượng công tác khảo sát xây dựng;
Đang theo dõi
c) Phương pháp, thiết bị khảo sát và phòng thí nghiệm được sử dụng;
Đang theo dõi
d) Quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng về khảo sát xây dựng;
Đang theo dõi
đ) Tổ chức thực hiện và biện pháp kiểm soát chất lượng của nhà thầu khảo sát xây dựng;
Đang theo dõi
e) Tiến độ thực hiện;
Đang theo dõi
g) Biện pháp bảo đảm an toàn cho người, thiết bị, các công trình hạ tầng kỹ thuật và các công trình xây dựng khác trong khu vực khảo sát; biện pháp bảo vệ môi trường, giữ gìn cảnh quan trong khu vực khảo sát và phục hồi hiện trạng sau khi kết thúc khảo sát.
Đang theo dõi
3. Chủ đầu tư hoặc cơ quan chuẩn bị dự án có trách nhiệm kiểm tra hoặc thuê tổ chức tư vấn để thẩm tra phương án kỹ thuật khảo sát xây dựng và phê duyệt bằng văn bản hoặc phê duyệt trực tiếp tại hồ sơ phương án kỹ thuật khảo sát xây dựng theo quy định của hợp đồng xây dựng.
Đang theo dõi
Điều 13. Quản lý công tác khảo sát xây dựng
Đang theo dõi
1. Nhà thầu khảo sát xây dựng có trách nhiệm bố trí đủ người có kinh nghiệm và chuyên môn phù hợp để thực hiện khảo sát theo quy định của hợp đồng; cử người có đủ điều kiện năng lực để làm chủ nhiệm khảo sát và tổ chức thực hiện biện pháp kiểm soát chất lượng quy định tại phương án kỹ thuật khảo sát xây dựng.
Đang theo dõi
2. Tùy theo quy mô và loại hình khảo sát, chủ đầu tư được tự thực hiện hoặc thuê tổ chức, cá nhân có chuyên môn phù hợp với loại hình khảo sát để giám sát khảo sát xây dựng theo các nội dung sau:
Đang theo dõi
a) Kiểm tra điều kiện thực hiện của nhà thầu khảo sát xây dựng bao gồm nhân lực, thiết bị khảo sát tại hiện trường, phòng thí nghiệm (nếu có) được sử dụng so với phương án khảo sát xây dựng được duyệt và quy định của hợp đồng;
Đang theo dõi
b) Theo dõi, kiểm tra việc thực hiện khảo sát xây dựng bao gồm: vị trí khảo sát, khối lượng khảo sát, quy trình thực hiện khảo sát, lưu giữ số liệu khảo sát và mẫu thí nghiệm; công tác thí nghiệm trong phòng và thí nghiệm hiện trường; công tác bảo đảm an toàn lao động, an toàn môi trường trong quá trình thực hiện khảo sát.
Đang theo dõi
3. Chủ đầu tư hoặc cơ quan chuẩn bị dự án được quyền đình chỉ công việc khảo sát khi phát hiện nhà thầu không thực hiện đúng phương án khảo sát đã được phê duyệt hoặc các quy định của hợp đồng.
Đang theo dõi
Điều 14. Nội dung Báo cáo kết quả khảo sát xây dựng
Đang theo dõi
1. Căn cứ thực hiện khảo sát xây dựng.
Đang theo dõi
2. Khái quát về vị trí và điều kiện tự nhiên của khu vực khảo sát xây dựng, đặc điểm, quy mô, tính chất của công trình.
Đang theo dõi
3. Tiêu chuẩn khảo sát xây dựng áp dụng; quy trình và phương pháp khảo sát xây dựng.
Đang theo dõi
4. Khối lượng khảo sát xây dựng đã thực hiện; kết quả, số liệu khảo sát xây dựng sau khi thí nghiệm, phân tích.
Đang theo dõi
5. Phân tích số liệu, đánh giá kết quả khảo sát; đề xuất, kiến nghị về giải pháp kỹ thuật phục vụ thiết kế, thi công xây dựng; lưu ý, đề xuất khác (nếu có).
Đang theo dõi
6. Kết luận và kiến nghị.
Đang theo dõi
7. Các phụ lục kèm theo.
Đang theo dõi
Điều 15. Phê duyệt Báo cáo kết quả khảo sát xây dựng
Đang theo dõi
1. Chủ đầu tư hoặc cơ quan chuẩn bị dự án có trách nhiệm phê duyệt Báo cáo kết quả khảo sát xây dựng bằng văn bản hoặc phê duyệt trực tiếp tại Báo cáo kết quả khảo sát xây dựng. Chủ đầu tư hoặc cơ quan chuẩn bị dự án được yêu cầu nhà thầu tư vấn thiết kế kiểm tra Báo cáo kết quả khảo sát xây dựng đối với trường hợp nhà thầu tư vấn thiết kế độc lập với nhà thầu khảo sát xây dựng hoặc thuê tổ chức tư vấn kiểm tra Báo cáo kết quả khảo sát xây dựng làm cơ sở phê duyệt.
Đang theo dõi
2. Nhà thầu khảo sát xây dựng chịu trách nhiệm toàn diện trước pháp luật về chất lượng khảo sát xây dựng do mình thực hiện. Việc phê duyệt Báo cáo kết quả khảo sát xây dựng của chủ đầu tư hoặc cơ quan chuẩn bị dự án không thay thế và không làm giảm trách nhiệm về chất lượng khảo sát xây dựng do nhà thầu khảo sát thực hiện.
Đang theo dõi
3. Báo cáo kết quả khảo sát xây dựng là thành phần của hồ sơ hoàn thành công trình và được lưu trữ theo quy định.
Đang theo dõi
Mục 2
THIẾT KẾ XÂY DỰNG
Đang theo dõi
Điều 16. Quy định chung về thiết kế xây dựng
Đang theo dõi
1. Thiết kế xây dựng gồm các loại thiết kế được quy định tại khoản 2 Điều 19 Luật Xây dựng năm 2025.
Đang theo dõi
2. Người quyết định đầu tư quyết định số bước thiết kế xây dựng trước hoặc khi phê duyệt dự án; trường hợp được người quyết định đầu tư giao tại quyết định phê duyệt dự án thì chủ đầu tư quyết định số bước thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt.
Đang theo dõi
3. Số bước thiết kế xây dựng cụ thể như sau:
Đang theo dõi
a) Thiết kế một bước là thiết kế bản vẽ thi công;
Đang theo dõi
b) Thiết kế hai bước gồm: thiết kế cơ sở và thiết kế bản vẽ thi công; thiết kế FEED và thiết kế bản vẽ thi công; thiết kế kỹ thuật và thiết kế bản vẽ thi công;
Đang theo dõi
c) Thiết kế ba bước gồm: thiết kế cơ sở, thiết kế kỹ thuật và thiết kế bản vẽ thi công; thiết kế cơ sở, thiết kế FEED và thiết kế bản vẽ thi công; thiết kế FEED, thiết kế kỹ thuật và thiết kế bản vẽ thi công;
Đang theo dõi
d) Thiết kế nhiều bước theo thông lệ quốc tế.
Đang theo dõi
4. Nội dung của từng bước thiết kế xây dựng phải đáp ứng các quy định của pháp luật về xây dựng và phù hợp với mục đích, nhiệm vụ thiết kế xây dựng đặt ra cho từng bước thiết kế xây dựng.
Đang theo dõi
5. Hồ sơ thiết kế xây dựng tương ứng với từng loại thiết kế phải đảm bảo các nội dung theo quy định tại Điều 19, 20, 21, 22 và 23 Nghị định này. Đối với các thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt, hồ sơ thiết kế xây dựng bao gồm dự toán xây dựng (khi có yêu cầu).
Đang theo dõi
6. Công trình được thiết kế xây dựng từ hai bước trở lên thì thiết kế xây dựng bước sau phải phù hợp với các nội dung, thông số kỹ thuật chủ yếu của thiết kế ở bước trước. Trong quá trình lập thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt hoặc dự án được phê duyệt điều chỉnh, chủ đầu tư được quyết định việc thay đổi một số nội dung so với thiết kế xây dựng bước trước (được xác định là phù hợp với bước thiết kế trước) nhằm đáp ứng hiệu quả và yêu cầu sử dụng khi không thuộc một trong các trường hợp sau:
Đang theo dõi
a) Đối với công trình xây dựng theo tuyến: có thay đổi về quy mô đầu tư xây dựng được xác định tại Quyết định phê duyệt dự án, trừ trường hợp chuẩn xác lại số liệu tính toán hoặc có thay đổi về giải pháp kết cấu chính của công trình chính thuộc dự án, trừ trường hợp thay đổi cục bộ;
Đang theo dõi
b) Đối với các công trình còn lại: có thay đổi về quy mô đầu tư xây dựng được xác định tại Quyết định phê duyệt dự án, trừ trường hợp chuẩn xác lại số liệu tính toán hoặc có thay đổi về giải pháp kiến trúc liên quan đến các phân khu chức năng sử dụng chính bên trong công trình hoặc có thay đổi về giải pháp kết cấu chính của công trình thuộc đối tượng công trình ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng hoặc có thay đổi về sơ đồ nguyên lý của hệ thống kỹ thuật đối với dự án đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật.
Đang theo dõi
7. Trước khi phê duyệt hoặc trước khi thực hiện việc kiểm soát thiết kế xây dựng, chủ đầu tư có trách nhiệm gửi báo cáo bằng văn bản về các nội dung thay đổi thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt đến người quyết định đầu tư để biết và quản lý đối với trường hợp sau:
Đang theo dõi
a) Thay đổi các thông số, chỉ tiêu đã được người quyết định đầu tư phê duyệt nhưng không thuộc trường hợp điều chỉnh dự án;
Đang theo dõi
b) Thay đổi về giải pháp sử dụng vật liệu cho kết cấu chính, thay đổi các yếu tố khác làm ảnh hưởng đến kết quả đánh giá an toàn xây dựng của công trình thuộc đối tượng công trình ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng.
Đang theo dõi
8. Đối với nội dung quy định tại khoản 7 Điều này, trường hợp người quyết định đầu tư có ý kiến khác với các nội dung thay đổi thiết kế xây dựng thì phải có ý kiến bằng văn bản trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đủ hồ sơ; trường hợp người quyết định đầu tư không có ý kiến sau 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đủ hồ sơ, chủ đầu tư quyết định phê duyệt thiết kế xây dựng.
Đang theo dõi
9. Căn cứ yêu cầu quản lý, bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành hướng dẫn chi tiết các nội dung quy định tại khoản 6, khoản 7 Điều này theo lĩnh vực được giao quản lý.
Đang theo dõi
10. Chủ đầu tư hoặc cơ quan chuẩn bị dự án chịu trách nhiệm tổ chức lập thiết kế xây dựng trừ các bước thiết kế xây dựng được giao cho nhà thầu thi công xây dựng lập theo quy định của hợp đồng xây dựng.
Đang theo dõi
Điều 17. Nhiệm vụ thiết kế xây dựng
Đang theo dõi
1. Chủ đầu tư hoặc cơ quan chuẩn bị dự án lập hoặc thuê tổ chức, cá nhân có kinh nghiệm về thiết kế xây dựng để lập nhiệm vụ thiết kế xây dựng.
Đang theo dõi
2. Nhiệm vụ thiết kế xây dựng phải phù hợp với chủ trương đầu tư (nếu có) và là căn cứ để lập dự án đầu tư xây dựng, lập thiết kế xây dựng. Chủ đầu tư được thuê tổ chức tư vấn, chuyên gia để góp ý hoặc thẩm tra nhiệm vụ thiết kế.
Đang theo dõi
3. Nội dung chính của nhiệm vụ thiết kế xây dựng bao gồm:
Đang theo dõi
a) Căn cứ để lập nhiệm vụ thiết kế xây dựng;
Đang theo dõi
b) Mục tiêu xây dựng công trình;
Đang theo dõi
c) Địa điểm xây dựng công trình;
Đang theo dõi
d) Các yêu cầu về quy hoạch sử dụng làm căn cứ lập dự án, cảnh quan và kiến trúc của công trình (nếu có) đối với thiết kế xây dựng tại Báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc Báo cáo kinh tế - kỹ thuật;
Đang theo dõi
đ) Các yêu cầu về quy mô và thời hạn sử dụng công trình, công năng sử dụng, tiêu chuẩn, công nghệ (nếu có) và các yêu cầu kỹ thuật khác đối với công trình;
Đang theo dõi
e) Các yêu cầu đối với chỉ dẫn kỹ thuật;
Đang theo dõi
g) Các yêu cầu về mức độ, nhu cầu thông tin trong mô hình BIM của dự án.
Đang theo dõi
4. Nội dung chính của nhiệm vụ thiết kế FEED bao gồm:
Đang theo dõi
a) Các nội dung quy định tại a, b, c, d, đ và g khoản 3 Điều này;
Đang theo dõi
b) Các yêu cầu về kỹ thuật đối với phương án công nghệ, thiết bị công nghệ và các yêu cầu kỹ thuật khác;
Đang theo dõi
c) Yêu cầu về chi phí, định hướng biện pháp, kế hoạch thi công tổng thể và quản lý rủi ro của dự án;
Đang theo dõi
d) Yêu cầu, chỉ dẫn về lập thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế FEED và các chỉ dẫn về thi công, giám sát và nghiệm thu (sau đây gọi chung là chỉ dẫn kỹ thuật thiết kế FEED).
Đang theo dõi
5. Nhiệm vụ thiết kế xây dựng được sửa đổi, bổ sung nhằm đáp ứng điều kiện thực tế để đảm bảo hiệu quả và yêu cầu sử dụng dự án đầu tư xây dựng công trình.
Đang theo dõi
6. Chủ đầu tư hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ chuẩn bị dự án chấp thuận bằng văn bản hoặc phê duyệt trực tiếp tại nhiệm vụ thiết kế.
Đang theo dõi
Điều 18. Quy cách hồ sơ thiết kế xây dựng
Đang theo dõi
1. Hồ sơ thiết kế xây dựng được lập cho từng công trình bao gồm thuyết minh thiết kế, các bản vẽ thiết kế và các tài liệu có liên quan theo từng loại thiết kế xây dựng quy định tại Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Bản vẽ thiết kế xây dựng phải có kích cỡ, tỷ lệ, khung tên được thể hiện theo các tiêu chuẩn áp dụng trong hoạt động xây dựng. Khung tên từng bản vẽ phải có tên, chữ ký của người trực tiếp thiết kế, người kiểm tra thiết kế, chủ trì thiết kế, chủ nhiệm thiết kế. Đối với trường hợp nhà thầu tư vấn thiết kế là tổ chức thì bản vẽ phải được ký và đóng dấu của tổ chức theo quy định.
Đang theo dõi
3. Hồ sơ thiết kế xây dựng phải được đóng thành tập hồ sơ, được lập danh mục, đánh số, ký hiệu để tra cứu và bảo quản lâu dài.
Đang theo dõi
4. Phần hồ sơ thiết kế kiến trúc và hồ sơ xác định chi phí đầu tư xây dựng tương ứng trong hồ sơ thiết kế xây dựng (nếu có) theo quy định của pháp luật về kiến trúc và pháp luật về quản lý chi phí đầu tư xây dựng.
Đang theo dõi
5. Trường hợp hồ sơ thiết kế xây dựng được lập thành hồ sơ điện tử phải đảm bảo các yêu cầu sau:
Đang theo dõi
a) Hồ sơ điện tử được ký số theo quy định;
Đang theo dõi
b) Hồ sơ điện tử có định dạng phù hợp theo quy định của pháp luật về lưu trữ;
Đang theo dõi
c) Hồ sơ điện tử được lập thành thư mục gồm danh mục hồ sơ, tiêu đề hồ sơ, số thứ tự, ký hiệu hồ sơ bảo đảm thuận tiện cho việc thực hiện thủ tục hành chính, tra cứu, quản lý và lưu trữ lâu dài trên môi trường điện tử. Chủ đầu tư hoặc cơ quan chuẩn bị dự án chịu trách nhiệm về tính chính xác, đầy đủ của hồ sơ điện tử đảm bảo nội dung theo quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều này.
Đang theo dõi
Điều 19. Nội dung thiết kế sơ bộ
Đang theo dõi
1. Thiết kế sơ bộ phải thể hiện các ý tưởng ban đầu và giải pháp tổng thể cho dự án, đủ điều kiện để xác định sơ bộ về quy mô đầu tư và phương án công nghệ (nếu có); được lập tại Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi hoặc trong giai đoạn chuẩn bị dự án làm cơ sở triển khai các bước thiết kế tiếp theo. Thiết kế sơ bộ gồm thuyết minh và các bản vẽ.
Đang theo dõi
2. Thuyết minh tại thiết kế sơ bộ gồm các nội dung về: quy mô, tính chất của dự án; hiện trạng, dự kiến nhu cầu diện tích sử dụng đất; về sự phù hợp với quy hoạch có liên quan, kết nối giao thông, kết nối với hạ tầng kỹ thuật khu vực; về ý tưởng giải pháp thiết kế sơ bộ.
Đang theo dõi
3. Bản vẽ thiết kế sơ bộ gồm: sơ đồ vị trí, địa điểm khu đất xây dựng; sơ bộ tổng mặt bằng của dự án; bản vẽ thể hiện ý tưởng về giải pháp thiết kế sơ bộ công trình của dự án.
Đang theo dõi
4. Bản vẽ và thuyết minh sơ bộ về phương án công nghệ (nếu có).
Đang theo dõi
Điều 20. Nội dung thiết kế cơ sở
Đang theo dõi
1. Thiết kế cơ sở được lập phải đáp ứng được mục tiêu của dự án, phù hợp với công trình xây dựng thuộc dự án, bảo đảm sự đồng bộ giữa các công trình khi đưa vào khai thác, sử dụng.
Đang theo dõi
2. Thuyết minh thiết kế cơ sở gồm các nội dung sau:
Đang theo dõi
a) Vị trí xây dựng, hướng tuyến công trình (đối với công trình theo tuyến), danh mục và quy mô, loại, cấp công trình;
Đang theo dõi
b) Danh mục quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn chủ yếu áp dụng cho dự án;
Đang theo dõi
c) Kết quả khảo sát xây dựng để lập thiết kế cơ sở;
Đang theo dõi
d) Phương án thiết kế kiến trúc công trình, bao gồm: thể hiện các chỉ tiêu về quy hoạch, kiến trúc chủ yếu; công năng chính của công trình;
Đang theo dõi
đ) Phương án thiết kế nội thất công trình (nếu có);
Đang theo dõi
e) Nội dung thuyết minh tính toán kết cấu công trình gồm: tải trọng và tác động, phân tích giải pháp thiết kế được lựa chọn để bảo đảm an toàn công trình và bảng tính kèm theo (nếu có);
Đang theo dõi
g) Phương án thiết kế cơ - điện công trình;
Đang theo dõi
h) Phương án công nghệ, kỹ thuật và thiết bị được lựa chọn (nếu có);
Đang theo dõi
i) Phương án vật liệu chủ yếu được sử dụng, ước tính chi phí xây dựng cho từng công trình;
Đang theo dõi
k) Phương án kết nối hạ tầng kỹ thuật trong và ngoài công trình;
Đang theo dõi
l) Các nội dung khác theo yêu cầu của dự án.
Đang theo dõi
3. Bản vẽ thiết kế cơ sở phải thể hiện được các nội dung về kích thước, thông số kỹ thuật và vật liệu chủ yếu được sử dụng, bao gồm:
Đang theo dõi
a) Tổng mặt bằng công trình hoặc bản vẽ phương án tuyến công trình đối với công trình xây dựng theo tuyến;
Đang theo dõi
b) Mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt công trình hoặc các bản vẽ theo yêu cầu chuyên ngành thể hiện kích thước, thông số kỹ thuật của công trình;
Đang theo dõi
c) Giải pháp thiết kế nội thất công trình (nếu có);
Đang theo dõi
d) Giải pháp thiết kế kết cấu chính;
Đang theo dõi
đ) Hệ thống kỹ thuật trong và ngoài công trình;
Đang theo dõi
e) Sơ đồ công nghệ, bản vẽ dây chuyền công nghệ đối với công trình có yêu cầu công nghệ;
Đang theo dõi
g) Các bản vẽ khác theo yêu cầu của dự án.
Đang theo dõi
4. Thuyết minh và bản vẽ thiết kế cơ sở phải thể hiện các thông tin, số liệu tương ứng theo quy định tại quy chuẩn kỹ thuật và quy định của pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (nếu có).
Đang theo dõi
Điều 21. Nội dung thiết kế FEED
Đang theo dõi
1. Thiết kế FEED được lập đối với dự án có thiết kế công nghệ để cụ thể hóa các yêu cầu về phương án công nghệ, thông số kỹ thuật của các thiết bị, vật liệu sử dụng chủ yếu; các giải pháp về kiến trúc, nội thất (nếu có), kết cấu, hệ thống kỹ thuật trong và ngoài công trình đáp ứng các quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng. Thiết kế FEED bao gồm thuyết minh thiết kế, các bản vẽ thiết kế, chỉ dẫn kỹ thuật thiết kế FEED.
Đang theo dõi
2. Nội dung về thuyết minh tính toán kết cấu công trình và nền (nếu có) tại thiết kế FEED được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Danh mục quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng, loại, cấp công trình sử dụng trong việc tính toán;
Đang theo dõi
b) Tải trọng và tác động, kết quả tính toán các cấu kiện chịu lực chính của công trình, đảm bảo về an toàn chịu lực, an toàn trong sử dụng và có bảng tính kèm theo.
Đang theo dõi
3. Bản vẽ thiết kế phải thể hiện đầy đủ các giải pháp, kích thước chi tiết, thông số kỹ thuật của phương án công nghệ, bản vẽ về kiến trúc, kết cấu, nội thất (nếu có), hệ thống kỹ thuật trong và ngoài công trình, cụ thể: bản vẽ dây chuyền công nghệ và vị trí hệ thống thiết bị chính; mặt bằng, mặt cắt, mặt đứng của công trình hoặc bản vẽ theo yêu cầu chuyên ngành; mặt bằng bố trí, mặt cắt kết cấu chịu lực của công trình; mặt bằng và sơ đồ hệ thống kỹ thuật trong và ngoài công trình; mặt bằng và sơ đồ bố trí nội thất công trình (nếu có); các bản vẽ khác có liên quan.
Đang theo dõi
4. Thuyết minh và bản vẽ thiết kế phải thể hiện đầy đủ các thông tin, số liệu tương ứng theo quy định tại quy chuẩn kỹ thuật và quy định của pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (nếu có).
Đang theo dõi
5. Các hồ sơ có liên quan đến kế hoạch tổng thể lựa chọn nhà thầu, phương án phân chia gói thầu, dự toán gói thầu thi công xây dựng, gói thầu EPC, EC, EP (nếu có).
Đang theo dõi
6. Chỉ dẫn kỹ thuật thiết kế FEED được lập theo quy định tại nhiệm vụ thiết kế FEED và quy định tại Điều 24 Nghị định này.
Đang theo dõi
7. Trường hợp lựa chọn thiết kế FEED là thiết kế xây dựng tại Báo cáo nghiên cứu khả thi, nội dung thiết kế FEED bao gồm các nội dung quy định tại khoản 1, 2, 3, 5 và 6 Điều này và các nội dung sau:
Đang theo dõi
a) Vị trí xây dựng, hướng tuyến công trình (đối với công trình theo tuyến), danh mục và quy mô, loại, cấp công trình;
Đang theo dõi
b) Kết quả khảo sát xây dựng để lập thiết kế FEED;
Đang theo dõi
c) Phương án vật liệu chủ yếu được sử dụng, ước tính chi phí xây dựng cho từng công trình;
Đang theo dõi
d) Phương án kết nối hạ tầng kỹ thuật trong và ngoài công trình;
Đang theo dõi
đ) Thuyết minh và bản vẽ thiết kế xây dựng phải thể hiện đầy đủ các thông tin, số liệu đáp ứng yêu cầu về phòng cháy và chữa cháy tương ứng trong Báo cáo nghiên cứu khả thi theo quy định tại quy chuẩn kỹ thuật và quy định của pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (nếu có);
Đang theo dõi
e) Các nội dung thiết kế cần thiết khác theo yêu cầu của dự án (nếu có).
Đang theo dõi
Điều 22. Nội dung thiết kế kỹ thuật
Đang theo dõi
1. Thiết kế kỹ thuật phải thể hiện đầy đủ các giải pháp về kiến trúc, kết cấu, công nghệ (nếu có), nội thất (nếu có), hệ thống kỹ thuật trong và ngoài công trình kèm theo các thông số kỹ thuật, vật liệu sử dụng đáp ứng được quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng. Thiết kế kỹ thuật bao gồm thuyết minh thiết kế, các bản vẽ thiết kế, chỉ dẫn kỹ thuật.
Đang theo dõi
2. Nội dung về thuyết minh tính toán kết cấu công trình và nền (nếu có) được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Danh mục quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng, loại, cấp công trình sử dụng trong việc tính toán;
Đang theo dõi
b) Tải trọng và tác động, kết quả tính toán chi tiết, đầy đủ các cấu kiện chịu lực, bộ phận của công trình, đảm bảo về an toàn chịu lực, an toàn trong sử dụng và có bảng tính kèm theo;
Đang theo dõi
c) Bảng tổng hợp kết quả tính toán thể hiện tiêu chí đánh giá an toàn kết cấu công trình gồm: ổn định (nếu có), chuyển vị, biến dạng giới hạn của nền móng; khả năng chịu lực, biến dạng, ổn định cục bộ (nếu có) của các cấu kiện chịu lực; một số tiêu chí khác trong trường hợp cần thiết và có đối chiếu, so sánh với các thông số tương ứng nêu tại quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng làm cơ sở để nhà thầu tư vấn thẩm tra xem xét, kiểm tính và kết luận về an toàn chịu lực, an toàn trong sử dụng.
Đang theo dõi
3. Bản vẽ thiết kế phải thể hiện đầy đủ các giải pháp, kích thước chi tiết, thông số kỹ thuật và vật liệu sử dụng phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng đảm bảo đủ điều kiện để lập thiết kế bản vẽ thi công, cụ thể: các bản vẽ về mặt bằng, mặt cắt, mặt đứng, chi tiết các cấu kiện, bộ phận của công trình hoặc bản vẽ theo yêu cầu chuyên ngành; mặt bằng kết cấu và chi tiết các cấu kiện tham gia chịu lực của công trình; mặt bằng và chi tiết sơ đồ hệ thống cơ điện, hệ thống kỹ thuật trong và ngoài công trình (nếu có); mặt bằng và bố trí nội thất công trình (nếu có); bản vẽ dây chuyền công nghệ và vị trí hệ thống thiết bị chính (nếu có) và các bản vẽ khác có liên quan.
Đang theo dõi
4. Thuyết minh và bản vẽ thiết kế phải thể hiện đầy đủ các thông tin, số liệu tương ứng theo quy định tại quy chuẩn kỹ thuật và quy định của pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (nếu có).
Đang theo dõi
5. Chỉ dẫn kỹ thuật thực hiện theo quy định tại Điều 24 Nghị định này.
Đang theo dõi
6. Trường hợp người quyết định đầu tư lựa chọn thiết kế kỹ thuật là thiết kế xây dựng tại Báo cáo nghiên cứu khả thi, nội dung thiết kế kỹ thuật bao gồm các nội dung quy định tại khoản 1, 2, 3 và 5 Điều này và các nội dung sau:
Đang theo dõi
a) Vị trí xây dựng, hướng tuyến công trình (đối với công trình theo tuyến), danh mục và quy mô, loại, cấp công trình;
Đang theo dõi
b) Kết quả khảo sát xây dựng để lập thiết kế kỹ thuật;
Đang theo dõi
c) Phương án công nghệ, kỹ thuật và thiết bị được lựa chọn (nếu có);
Đang theo dõi
d) Phương án vật liệu chủ yếu được sử dụng, ước tính chi phí xây dựng cho từng công trình;
Đang theo dõi
đ) Thuyết minh và bản vẽ thiết kế xây dựng phải thể hiện đầy đủ các thông tin, số liệu đáp ứng yêu cầu về phòng cháy và chữa cháy tương ứng trong Báo cáo nghiên cứu khả thi theo quy định của pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (nếu có);
Đang theo dõi
e) Các nội dung thiết kế cần thiết khác theo yêu cầu của dự án (nếu có).
Đang theo dõi
Điều 23. Nội dung thiết kế bản vẽ thi công
Đang theo dõi
1. Thiết kế bản vẽ thi công phải thể hiện chi tiết các giải pháp về kiến trúc, kết cấu, nội thất (nếu có), công nghệ (nếu có), hệ thống kỹ thuật trong và ngoài công trình; thể hiện đầy đủ các thông số kỹ thuật, vật liệu sử dụng, chi tiết cấu tạo, quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng đủ điều kiện để triển khai thi công xây dựng công trình. Thiết kế bản vẽ thi công bao gồm thuyết minh, các bản vẽ, chỉ dẫn kỹ thuật và quy trình bảo trì công trình.
Đang theo dõi
2. Nội dung thuyết minh tính toán kết cấu công trình và nền (nếu có) thực hiện theo quy định tại khoản 2 Điều 22 Nghị định này trong trường hợp thiết kế hai bước hoặc thiết kế một bước đối với dự án có yêu cầu lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật.
Đang theo dõi
3. Bản vẽ thiết kế bản vẽ thi công phải thể hiện đầy đủ các giải pháp, kích thước chi tiết, thông số kỹ thuật, vật liệu sử dụng và chi tiết cấu tạo, đảm bảo đủ điều kiện để triển khai thi công xây dựng công trình.
Đang theo dõi
4. Thuyết minh và bản vẽ thiết kế thi công phải thể hiện đầy đủ các thông tin, số liệu tương ứng theo quy định tại quy chuẩn kỹ thuật và quy định của pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (nếu có).
Đang theo dõi
5. Chỉ dẫn kỹ thuật thực hiện theo quy định tại Điều 24 Nghị định này. Hướng dẫn bảo trì thực hiện theo quy định tại Điều 65 Luật Xây dựng năm 2025 và quy định của Chính phủ về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình xây dựng.
Đang theo dõi
Điều 24. Chỉ dẫn kỹ thuật
Đang theo dõi
1. Chỉ dẫn kỹ thuật là tập hợp các yêu cầu kỹ thuật dựa trên các quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn được áp dụng cho công trình, thiết kế xây dựng công trình để hướng dẫn, quy định về vật liệu, sản phẩm, thiết bị sử dụng cho công trình và các công tác thi công, giám sát, nghiệm thu công trình xây dựng.
Đang theo dõi
2. Chỉ dẫn kỹ thuật là tài liệu không tách rời của hồ sơ thiết kế xây dựng, được lập đối với các công trình xây dựng, trừ công trình nhà ở riêng lẻ; chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt là một thành phần của hồ sơ mời thầu thi công xây dựng.
Đang theo dõi
3. Chỉ dẫn kỹ thuật phải lập riêng đối với công trình cấp đặc biệt, cấp I hoặc công trình quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp theo yêu cầu của chủ đầu tư. Đối với các công trình còn lại, chỉ dẫn kỹ thuật có thể được lập riêng hoặc quy định trong thuyết minh thiết kế xây dựng.
Đang theo dõi
Điều 25. Quản lý công tác thiết kế xây dựng
Đang theo dõi
1. Nhà thầu tư vấn thiết kế chịu trách nhiệm về chất lượng thiết kế xây dựng do mình thực hiện; việc thẩm tra, thẩm định và phê duyệt thiết kế xây dựng của cá nhân, tổ chức, chủ đầu tư, người quyết định đầu tư hoặc cơ quan chuyên môn về xây dựng không thay thế và không làm giảm trách nhiệm của nhà thầu tư vấn thiết kế đối với chất lượng thiết kế xây dựng do nhà thầu tư vấn thiết kế thực hiện; nhà thầu thẩm tra thiết kế và các đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật về công việc do mình thực hiện.
Đang theo dõi
2. Trong quá trình thiết kế công trình quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp, nhà thầu tư vấn thiết kế được đề xuất với chủ đầu tư thực hiện các thí nghiệm, thử nghiệm mô phỏng để kiểm tra, tính toán khả năng làm việc của công trình nhằm hoàn thiện thiết kế xây dựng, bảo đảm yêu cầu kỹ thuật và an toàn công trình.
Đang theo dõi
3. Sau khi hồ sơ thiết kế xây dựng được thẩm định, phê duyệt theo quy định, căn cứ hồ sơ đề nghị nghiệm thu của nhà thầu tư vấn, chủ đầu tư kiểm tra khối lượng công việc đã thực hiện so với quy định của hợp đồng xây dựng và chấp thuận nghiệm thu hồ sơ thiết kế xây dựng nếu đạt yêu cầu.
Đang theo dõi
Mục 3
LẬP, THẨM ĐỊNH DỰ ÁN VÀ QUYẾT ĐỊNH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG
Đang theo dõi
Điều 26. Quy hoạch sử dụng làm căn cứ lập Báo cáo nghiên cứu khả thi, Báo cáo kinh tế - kỹ thuật
Đang theo dõi
1. Quy hoạch được sử dụng làm căn cứ lập Báo cáo nghiên cứu khả thi, Báo cáo kinh tế - kỹ thuật là một trong các quy hoạch sau đây:
Đang theo dõi
a) Quy hoạch chung hoặc quy hoạch phân khu hoặc quy hoạch chuyên ngành hạ tầng kỹ thuật theo pháp luật về quy hoạch đô thị và nông thôn đối với dự án đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật khung;
Đang theo dõi
b) Quy hoạch không gian ngầm hoặc quy hoạch chuyên ngành hạ tầng kỹ thuật hoặc quy hoạch chung đô thị theo pháp luật về quy hoạch đô thị và nông thôn đối với dự án đầu tư xây dựng công trình công cộng ngầm, công trình giao thông ngầm, công trình xây dựng cho mục đích kết nối không gian ngầm được xác định tại quy hoạch không gian ngầm;
Đang theo dõi
c) Quy hoạch chi tiết ngành về kết cấu hạ tầng theo quy định của pháp luật về quy hoạch đối với dự án đầu tư xây dựng được xác định tại quy hoạch chi tiết ngành về kết cấu hạ tầng.
Đối với dự án đầu tư xây dựng được hình thành từ quy hoạch ngành về kết cấu hạ tầng, trường hợp cơ quan có thẩm quyền phê duyệt quy hoạch chi tiết ngành đồng thời là cấp có thẩm quyền quyết định đầu tư hoặc phê duyệt dự án thì quy hoạch ngành là căn cứ lập dự án;
Đang theo dõi
d) Quy hoạch tỉnh đối với dự án đầu tư xây dựng về phát triển kết cấu hạ tầng được xác định tại quy hoạch tỉnh;
Đang theo dõi
đ) Quy hoạch bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích đối với dự án đầu tư xây dựng trong khu vực bảo vệ di tích, di sản thế giới được hình thành từ quy hoạch bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích;
Đang theo dõi
e) Quy hoạch hệ thống du lịch hoặc quy hoạch lâm nghiệp đối với dự án du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí trong rừng;
Đang theo dõi
g) Thiết kế đô thị riêng hoặc quy chế quản lý kiến trúc đối với trường hợp dự án được đầu tư xây dựng tại khu vực đã ổn định về chức năng sử dụng đất không yêu cầu lập quy hoạch chi tiết theo pháp luật về quy hoạch đô thị và nông thôn;
Đang theo dõi
h) Phương án tuyến công trình, vị trí công trình, mặt bằng tổng thể của dự án được cơ quan có thẩm quyền theo quy định tại khoản 4 Điều 73 Nghị định này chấp thuận đối với dự án đầu tư xây dựng ở các khu vực không thuộc trường hợp phải lập quy hoạch phân khu, quy hoạch chi tiết theo pháp luật về quy hoạch đô thị và nông thôn hoặc quy hoạch chi tiết ngành theo pháp luật về quy hoạch;
Đang theo dõi
i) Quy hoạch chi tiết hoặc quy hoạch tổng mặt bằng theo pháp luật về quy hoạch đô thị và nông thôn đối với các dự án còn lại.
Đang theo dõi
2. Trường hợp dự án đầu tư xây dựng sửa chữa, tu bổ, hoàn thiện, nâng cấp, cải tạo, mở rộng công trình hiện có hoặc xây dựng mới công trình thay thế công trình hiện có mà vẫn giữ nguyên mục tiêu, địa điểm, quy mô của công trình hiện có thì không yêu cầu căn cứ vào quy hoạch để lập, thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi, Báo cáo kinh tế-kỹ thuật.
Đang theo dõi
Điều 27. Lập Báo cáo nghiên cứu khả thi, Báo cáo kinh tế - kỹ thuật
Đang theo dõi
1. Việc lập Báo cáo nghiên cứu khả thi được thực hiện với toàn bộ dự án, từng dự án thành phần hoặc lập cho một hoặc một số công trình bảo đảm phù hợp với phân kỳ đầu tư, các yêu cầu nêu tại quyết định hoặc văn bản chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc văn bản phê duyệt thông tin dự án (nếu có).
Đang theo dõi
2. Dự án đầu tư xây dựng quy mô nhỏ hoặc có tính chất kỹ thuật đơn giản chỉ cần lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật gồm:
Đang theo dõi
a) Dự án đầu tư xây dựng sử dụng cho mục đích tôn giáo;
Đang theo dõi
b) Dự án đầu tư xây dựng có tổng mức đầu tư không quá 40 tỷ đồng (không bao gồm chi phí bồi thường, giải phóng mặt bằng, tiền sử dụng đất);
Đang theo dõi
c) Dự án sửa chữa nhằm mục đích bảo trì có quy mô nhóm C;
Đang theo dõi
d) Dự án nạo vét duy tu luồng hàng hải công cộng, đường thủy nội địa;
Đang theo dõi
đ) Dự án đầu tư xây dựng có nội dung chủ yếu là mua sắm hàng hóa, cung cấp dịch vụ, lắp đặt thiết bị có chi phí xây dựng (không bao gồm chi phí thiết bị) dưới 10% tổng mức đầu tư và không quá 20 tỷ đồng (trừ dự án quan trọng quốc gia, dự án nhóm A, dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư).
Đang theo dõi
3. Người quyết định đầu tư được quyết định việc lập Báo cáo nghiên cứu khả thi đối với các dự án quy định tại khoản 2 Điều này theo yêu cầu quản lý hoặc thiết kế công nghệ cần lập thiết kế cơ sở hoặc thiết kế FEED hoặc thiết kế kỹ thuật; các dự án này không thuộc trường hợp phải thẩm định tại cơ quan chuyên môn về xây dựng. Người quyết định đầu tư có trách nhiệm tổ chức thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi, chủ đầu tư có trách nhiệm tổ chức thẩm định thiết kế triển khai sau khi dự án được phê duyệt, đảm bảo các nội dung thẩm định tuân thủ theo quy định pháp luật.
Đang theo dõi
4. Đối với công tác bảo trì thực hiện trên cơ sở thiết kế xây dựng của công trình hiện hữu hoặc không cần lập thiết kế xây dựng thì không phải lập dự án đầu tư xây dựng.
Đang theo dõi
5. Khi lập Báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc Báo cáo kinh tế - kỹ thuật, cơ quan chuẩn bị dự án được thay đổi một số nội dung so với quy hoạch sử dụng làm căn cứ lập dự án, văn bản phê duyệt hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư mà vẫn được coi là phù hợp với quy hoạch, chủ trương đầu tư, cụ thể sau:
Đang theo dõi
a) Đối với các công trình không theo tuyến xác định tại quy hoạch đô thị và nông thôn: điều chỉnh về bố cục, hình khối, thông số kỹ thuật công trình khi bảo đảm các chỉ tiêu, thông số trong quy hoạch đô thị và nông thôn được duyệt về chỉ tiêu sử dụng đất, chỉ giới xây dựng, quy định về quản lý không gian và thiết kế đô thị, quy chế quản lý kiến trúc (nếu có), quy chuẩn kỹ thuật về quy hoạch xây dựng;
Đang theo dõi
b) Đối với công trình theo tuyến: điều chỉnh ranh giới, diện tích sử dụng đất; điều chỉnh cục bộ hướng tuyến, điểm khống chế để đảm bảo yêu cầu về kỹ thuật khi không làm thay đổi mục tiêu dự án, bảo đảm các yêu cầu nêu tại quy hoạch được cấp có thẩm quyền phê duyệt hoặc phương án tuyến công trình, vị trí công trình, tổng mặt bằng được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận;
Đang theo dõi
c) Điều chỉnh một số chỉ tiêu, thông số trong văn bản về quyết định hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư được duyệt khi không thuộc trường hợp có yêu cầu phải điều chỉnh chủ trương đầu tư theo pháp luật về đầu tư, đầu tư công, đầu tư theo phương thức đối tác công tư.
Đang theo dõi
Điều 28. Tách dự án thành phần, phân kỳ đầu tư
Đang theo dõi
1. Theo hình thức đầu tư, việc tách dự án thành phần, dự án thành phần độc lập, dự án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, giải phóng mặt bằng độc lập phải tuân thủ quy định pháp luật về đầu tư công, đầu tư theo phương thức đối tác công tư, pháp luật về đầu tư và các quy định pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
2. Trường hợp tách dự án thành phần, dự án thành phần độc lập, dự án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, giải phóng mặt bằng độc lập tại giai đoạn lập Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi hoặc lập đề xuất dự án, các dự án này được xác định tại quyết định hoặc văn bản chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc văn bản phê duyệt thông tin dự án của cơ quan có thẩm quyền.
Đang theo dõi
3. Việc tách dự án thành phần, dự án thành phần độc lập trong giai đoạn lập Báo cáo nghiên cứu khả thi, Báo cáo kinh tế - kỹ thuật, quyết định đầu tư do người quyết định đầu tư quyết định, được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Việc tách dự án thành phần phải bảo đảm các yêu cầu nêu tại quyết định hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc văn bản phê duyệt thông tin dự án hoặc quy định của pháp luật có liên quan (nếu có);
Đang theo dõi
b) Việc tách dự án thành phần phải bảo đảm sự thống nhất, đồng bộ về nội dung, cơ sở tính toán giữa các dự án thành phần, việc kết nối, vận hành của toàn bộ dự án;
Đang theo dõi
c) Đối với dự án thành phần độc lập phải đáp ứng yêu cầu về vận hành, khai thác độc lập và được quản lý như dự án độc lập. Quy mô dự án thành phần độc lập không thuộc trường hợp được lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật theo quy định tại khoản 2 Điều 27 Nghị định này.
Đối với dự án đầu tư xây dựng khu đô thị, khu nhà ở, khu chức năng, trong các dự án thành phần độc lập phải có một dự án thành phần được lập cho toàn bộ các công trình hạ tầng kỹ thuật dùng chung của dự án và một số công trình xây dựng khác (nếu có).
Đang theo dõi
4. Việc phân kỳ đầu tư được thể hiện trong Báo cáo nghiên cứu khả thi và quyết định đầu tư xây dựng. Việc phân kỳ đầu tư phải phù hợp với thời gian thực hiện dự án và nội dung về phân kỳ đầu tư trong nội dung quyết định hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư xây dựng hoặc văn bản phê duyệt thông tin dự án (nếu có).
Đang theo dõi
Điều 29. Nội dung Báo cáo nghiên cứu khả thi
Đang theo dõi
1. Thuyết minh của Báo cáo nghiên cứu khả thi dự án đầu tư công gồm các nội dung sau:
Đang theo dõi
a) Sự cần thiết, mục tiêu đầu tư xây dựng, quy mô công suất; đánh giá sự phù hợp với chủ trương đầu tư hoặc văn bản phê duyệt thông tin dự án (nếu có);
Đang theo dõi
b) Địa điểm xây dựng, diện tích và chức năng sử dụng đất; đánh giá sự phù hợp với quy hoạch sử dụng làm căn cứ lập dự án và quy hoạch có liên quan;
Đang theo dõi
c) Phân tích các yếu tố đảm bảo thực hiện dự án về điều kiện tự nhiên, điều kiện kinh tế - kỹ thuật, sử dụng tài nguyên, sử dụng lao động, lựa chọn công nghệ, thiết bị, giải pháp tổ chức quản lý thực hiện dự án, khai thác, sử dụng;
Đang theo dõi
d) Phương án phân chia dự án thành phần, dự án thành phần độc lập, phân kỳ đầu tư (nếu có);
Đang theo dõi
đ) Đánh giá tác động môi trường và việc bảo vệ môi trường (trường hợp có yêu cầu lập Báo cáo riêng theo pháp luật về bảo vệ môi trường, nội dung thuyết minh chỉ nêu kết quả thực hiện);
Đang theo dõi
e) Phương án tổng thể bồi thường, hỗ trợ và tái định cư (nếu có);
Đang theo dõi
g) Dự kiến thời gian thực hiện dự án; các mốc thời gian chính thực hiện theo yêu cầu tại chủ trương đầu tư (nếu có);
Đang theo dõi
h) Tổng mức đầu tư xây dựng của dự án theo quy định của Chính phủ về quản lý chi phí đầu tư xây dựng;
Đang theo dõi
i) Nguồn vốn, khả năng thu hồi vốn (nếu có); phân tích tài chính, rủi ro; chi phí khai thác, sử dụng công trình; khả năng đáp ứng về nguồn vốn cho khai thác, bảo trì công trình;
Đang theo dõi
k) Đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội, việc bảo đảm quốc phòng - an ninh của dự án;
Đang theo dõi
l) Phương án đào tạo, chuyển giao công nghệ, vận hành khai thác, duy tu bảo trì (nếu có);
Đang theo dõi
m) Kiến nghị các cơ chế phối hợp, chính sách ưu đãi, hỗ trợ thực hiện dự án;
Đang theo dõi
n) Các nội dung cần thiết khác;
Đang theo dõi
o) Đối với trường hợp lập thiết kế FEED hoặc thiết kế kỹ thuật tại Báo cáo nghiên cứu khả thi và lựa chọn nhà thầu ngay sau khi phê duyệt dự án: đề xuất kế hoạch tổng thể lựa chọn nhà thầu, phương án phân chia các gói thầu thi công xây dựng, gói thầu EPC, EC, EP;
Đang theo dõi
p) Đối với dự án đầu tư xây dựng tại đô thị phải có nội dung về phát triển đô thị tăng trưởng xanh, đối với dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng đô thị, dự án đầu tư xây dựng khu đô thị, dự án đầu tư xây dựng nhà ở tại đô thị thì còn phải có nội dung về thích ứng biến đổi khí hậu theo quy định của pháp luật về quản lý, phát triển đô thị.
Đang theo dõi
2. Thuyết minh của Báo cáo nghiên cứu khả thi dự án đầu tư kinh doanh phải thể hiện được các nội dung quy định tại điểm a, b, c, d, đ, e, g và p khoản 1 Điều này và các nội dung theo yêu cầu của người quyết định đầu tư.
Đang theo dõi
3. Ngoài các quy định chung theo khoản 1, khoản 2 Điều này, Báo cáo nghiên cứu khả thi dự án đầu tư xây dựng nhà ở, khu đô thị còn phải thuyết minh rõ các nội dung sau:
Đang theo dõi
a) Sự phù hợp về số lượng, diện tích các loại nhà ở với chương trình, kế hoạch phát triển nhà ở theo quy định pháp luật về nhà ở; sự tương thích của số lượng các loại nhà ở với chỉ tiêu dân số theo quy hoạch sử dụng làm căn cứ lập dự án. Trường hợp dự án tại đô thị thì phải có thuyết minh việc triển khai dự án đáp ứng mục tiêu, định hướng phát triển đô thị theo chương trình phát triển đô thị và việc kết nối hệ thống hạ tầng kỹ thuật của dự án với khu vực bên ngoài dự án;
Đang theo dõi
b) Kế hoạch xây dựng và hoàn thành các công trình hạ tầng kỹ thuật trước khi khai thác nhà ở (nếu có), công trình hạ tầng xã hội và các công trình khác trong dự án;
Đang theo dõi
c) Kế hoạch và danh mục các khu vực hoặc công trình, dịch vụ công ích mà chủ đầu tư phải bàn giao cho Nhà nước quản lý, khai thác, sử dụng hoặc được thực hiện quản lý, khai thác, sử dụng sau khi đã hoàn thành việc đầu tư xây dựng (nếu có yêu cầu); trách nhiệm của chủ đầu tư và các bên liên quan trong việc bàn giao, khai thác, sử dụng. Các nội dung về tiến độ xây dựng và đưa công trình vào hoạt động, trách nhiệm của chủ đầu tư, cơ quan có liên quan trong việc bàn giao công trình xây dựng trong Báo cáo nghiên cứu khả thi phải phù hợp với chủ trương đầu tư (nếu có).
Đang theo dõi
4. Trường hợp lập theo dự án thành phần hoặc theo giai đoạn thực hiện, tại Báo cáo nghiên cứu khả thi phải thuyết minh rõ các nội dung sau:
Đang theo dõi
a) Mục tiêu, quy mô, thời gian thực hiện của dự án;
Đang theo dõi
b) Mục tiêu, quy mô, thời gian thực hiện dự án thành phần; sự phù hợp của thời gian thực hiện dự án thành phần với thời gian thực hiện của toàn bộ dự án (trường hợp phân chia theo dự án thành phần);
Đang theo dõi
c) Phương án phân chia giai đoạn thực hiện đảm bảo thời gian thực hiện của toàn dự án, phù hợp với chủ trương đầu tư được phê duyệt (trường hợp chia giai đoạn thực hiện);
Đang theo dõi
d) Việc bảo đảm kết nối, vận hành toàn bộ dự án;
Đang theo dõi
đ) Việc bàn giao công trình, dịch vụ công ích quy định tại điểm b khoản 3 Điều này theo dự án thành phần.
Đang theo dõi
5. Trường hợp lập dự án đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật theo quy định tại khoản 2 Điều 28 Nghị định này còn phải nêu rõ danh mục, quy mô, thời gian thực hiện của các dự án thành phần còn lại; các giải pháp bảo đảm đồng bộ hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội (nếu có) của toàn bộ dự án.
Đang theo dõi
6. Đối với dự án đầu tư xây dựng có sử dụng công nghệ hạn chế chuyển giao hoặc dự án đầu tư xây dựng có nguy cơ tác động xấu đến môi trường có sử dụng công nghệ phải có giải trình về công nghệ theo quy định của pháp luật về chuyển giao công nghệ.
Đang theo dõi
7. Nội dung thuyết minh Báo cáo nghiên cứu khả thi dự án PPP thực hiện theo quy định của pháp luật về đầu tư theo phương thức đối tác công tư.
Đang theo dõi
8. Nội dung thiết kế xây dựng tại Báo cáo nghiên cứu khả thi thực hiện theo quy định tại Điều 20 hoặc Điều 21 hoặc Điều 22 Nghị định này tương ứng với bước thiết kế xây dựng được lựa chọn lập tại Báo cáo nghiên cứu khả thi.
Đang theo dõi
Điều 30. Nội dung Báo cáo kinh tế - kỹ thuật
Đang theo dõi
1. Thuyết minh của Báo cáo kinh tế - kỹ thuật theo khoản 2 Điều 25 Luật Xây dựng năm 2025 gồm các nội dung sau:
Đang theo dõi
a) Sự cần thiết đầu tư, mục tiêu đầu tư xây dựng, quy mô công suất; đánh giá sự phù hợp với nội dung tương ứng tại văn bản quyết định chủ trương đầu tư hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư (nếu có);
Đang theo dõi
b) Địa điểm xây dựng và diện tích sử dụng đất; đánh giá sự phù hợp với quy hoạch sử dụng làm căn cứ lập dự án và sự phù hợp với quy hoạch có liên quan;
Đang theo dõi
c) Hình thức đầu tư xây dựng (đầu tư công, đầu tư theo phương thức đối tác công tư, đầu tư kinh doanh);
Đang theo dõi
d) Phân tích các yếu tố đảm bảo thực hiện dự án về điều kiện tự nhiên, điều kiện kinh tế - kỹ thuật, sử dụng tài nguyên, sử dụng lao động, lựa chọn công nghệ, thiết bị, giải pháp tổ chức quản lý thực hiện dự án, khai thác, sử dụng;
Đang theo dõi
đ) Phương án giải phóng mặt bằng xây dựng (nếu có);
Đang theo dõi
e) Cấp công trình của dự án;
Đang theo dõi
g) Phương án phòng cháy và chữa cháy, đánh giá sự phù hợp của giải pháp thiết kế với các yêu cầu về phòng cháy và chữa cháy theo quy định của pháp luật về phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (nếu có);
Đang theo dõi
h) Đánh giá tác động môi trường và việc bảo vệ môi trường (trường hợp có yêu cầu lập Báo cáo riêng theo pháp luật về bảo vệ môi trường, nội dung thuyết minh chỉ nêu kết quả thực hiện);
Đang theo dõi
i) Dự kiến thời gian thực hiện dự án; các mốc thời gian chính thực hiện; hình thức quản lý dự án;
Đang theo dõi
k) Giải pháp thi công xây dựng công trình, phương án đảm bảo an toàn trong xây dựng;
Đang theo dõi
l) Tổng mức đầu tư xây dựng theo quy định của Chính phủ về quản lý chi phí đầu tư xây dựng;
Đang theo dõi
m) Nguồn vốn, khả năng huy động vốn và phương thức huy động vốn (nếu có);
Đang theo dõi
n) Đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội, các yếu tố đảm bảo quốc phòng - an ninh của dự án; khả năng thu hồi vốn (nếu có);
Đang theo dõi
o) Phương án đào tạo, chuyển giao công nghệ, vận hành khai thác, duy tu bảo trì (nếu có); khả năng đáp ứng nguồn vốn bảo trì (nếu có);
Đang theo dõi
p)Kiến nghị các cơ chế phối hợp, chính sách ưu đãi, hỗ trợ thực hiện dự án;
Đang theo dõi
q)Các nội dung cần thiết khác.
Đang theo dõi
2. Đối với dự án đầu tư xây dựng có sử dụng công nghệ hạn chế chuyển giao hoặc dự án có nguy cơ tác động xấu đến môi trường có sử dụng công nghệ phải có giải trình về công nghệ theo quy định của pháp luật về chuyển giao công nghệ.
Đang theo dõi
3. Nội dung thiết kế bản vẽ thi công tại Báo cáo kinh tế - kỹ thuật thực hiện theo quy định tại Điều 23 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 31. Thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi, Báo cáo kinh tế - kỹ thuật của người quyết định đầu tư
Đang theo dõi
1. Đối với dự án đầu tư công là dự án quan trọng quốc gia, bộ hoặc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được thành lập Hội đồng thẩm định để thực hiện thẩm định dự án. Trường hợp Bộ trưởng bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành hoặc Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh là người quyết định đầu tư, Hội đồng thẩm định thực hiện đồng thời việc thẩm định của người quyết định đầu tư và của cơ quan chuyên môn về xây dựng.
Đang theo dõi
2. Đối với dự án PPP, việc thẩm định của cơ quan có thẩm quyền thực hiện theo pháp luật về đầu tư theo phương thức đối tác công tư.
Đang theo dõi
3. Đối với các trường hợp còn lại, người quyết định đầu tư giao cơ quan chuyên môn trực thuộc hoặc cơ quan chuyên môn về xây dựng trực thuộc làm cơ quan chủ trì thẩm định. Trường hợp không có cơ quan chuyên môn về xây dựng hoặc cơ quan chuyên môn trực thuộc, người quyết định đầu tư được giao tổ chức có các cá nhân có chuyên môn, kinh nghiệm phù hợp với tính chất, nội dung của dự án làm cơ quan chủ trì thẩm định.
Đang theo dõi
4. Cơ quan chuẩn bị dự án có trách nhiệm chuẩn bị hồ sơ trình thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi, Báo cáo kinh tế - kỹ thuật, trình hồ sơ đến cơ quan chủ trì thẩm định để tổ chức thẩm định. Kết quả thẩm định theo Mẫu số 03, Mẫu số 04 Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
5. Theo yêu cầu riêng của từng dự án, chủ đầu tư hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ chuẩn bị dự án phải thực hiện các thủ tục, yêu cầu theo quy định của pháp luật có liên quan ở giai đoạn chuẩn bị dự án, trình cơ quan chủ trì thẩm định làm cơ sở xem xét, thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi, Báo cáo kinh tế - kỹ thuật.
Đang theo dõi
6. Cơ quan chủ trì thẩm định có trách nhiệm tổ chức thẩm định các nội dung theo quy định tại khoản 3, khoản 4 Điều 26 Luật Xây dựng năm 2025, trong đó một số nội dung được quy định cụ thể như sau:
Đang theo dõi
a) Đối với dự án sử dụng công nghệ hạn chế chuyển giao hoặc có ảnh hưởng xấu đến môi trường có sử dụng công nghệ, việc thẩm định hoặc có ý kiến về công nghệ theo quy định của pháp luật về chuyển giao công nghệ;
Đang theo dõi
b) Đối với dự án đầu tư xây dựng nhà ở, khu đô thị phải đánh giá về nội dung quy định tại khoản 3 Điều 29 Nghị định này;
Đang theo dõi
c) Đối với dự án đầu tư công, dự án PPP, việc xác định tổng mức đầu tư của dự án thực hiện theo quy định của Chính phủ về quản lý chi phí đầu tư xây dựng;
Đang theo dõi
d) Đối với dự án đầu tư kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước, cơ quan chuyên môn thuộc người quyết định đầu tư tự quyết định việc thẩm định, xác định tổng mức đầu tư đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn đầu tư của doanh nghiệp;
Đang theo dõi
đ) Đối với dự án chỉ yêu cầu lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật, cơ quan chuyên môn thuộc người quyết định đầu tư còn phải đánh giá sự phù hợp với quy hoạch làm cơ sở lập dự án.
Đang theo dõi
7. Đối với dự án lập thiết kế FEED, thiết kế kỹ thuật tại Báo cáo nghiên cứu khả thi, dự án lập thiết kế bản vẽ thi công tại Báo cáo kinh tế - kỹ thuật, người quyết định đầu tư giao chủ đầu tư thực hiện thẩm định các nội dung sau:
Đang theo dõi
a) Các nội dung quy định tại điểm a, c và d khoản 1 Điều 30 Luật Xây dựng năm 2025 đối với dự án lập thiết kế FEED, thiết kế kỹ thuật tại Báo cáo nghiên cứu khả thi;
Đang theo dõi
b) Các nội dung quy định tại điểm h khoản 3 Điều 26 Luật Xây dựng năm 2025 đối với dự án lập thiết kế bản vẽ thi công tại Báo cáo kinh tế - kỹ thuật;
Đang theo dõi
c) Việc người quyết định đầu tư giao chủ đầu tư thẩm định, xác định giá trị tổng mức đầu tư thực hiện theo quy định của Chính phủ về quản lý chi phí đầu tư xây dựng.
Đang theo dõi
8. Cơ quan chủ trì thẩm định tổng hợp kết quả thẩm định của cơ quan chuyên môn về xây dựng (nếu có), kết quả thẩm định của chủ đầu tư quy định tại khoản 7 Điều này (nếu có); ý kiến của các cơ quan thực hiện chức năng quản lý ngành, lĩnh vực có liên quan (nếu có), ý kiến của Bộ Quốc phòng, Bộ Công an đối với các dự án thuộc Danh mục dự án trọng yếu có yêu cầu về bảo đảm quốc phòng, an ninh trình người quyết định đầu tư phê duyệt dự án, quyết định đầu tư xây dựng.
Đang theo dõi
Điều 32. Thẩm quyền thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi của cơ quan chuyên môn về xây dựng
Đang theo dõi
1. Theo chuyên ngành quản lý, cơ quan chuyên môn về xây dựng thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi đối với các dự án theo quy định khoản 1 Điều 27 Luật Xây dựng năm 2025, cụ thể như sau:
Đang theo dõi
a) Dự án đầu tư công;
Đang theo dõi
b) Dự án PPP;
Đang theo dõi
c) Dự án đầu tư kinh doanh có quy mô lớn, bao gồm: dự án do Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ chấp thuận chủ trương đầu tư, dự án có tiêu chí đáp ứng là dự án quan trọng quốc gia theo quy định của pháp luật về đầu tư công;
Đang theo dõi
d) Dự án đầu tư kinh doanh có công trình ảnh hưởng đến an toàn, lợi ích cộng đồng thuộc danh mục quy định tại Phụ lục IV ban hành kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi của dự án: Dự án quan trọng quốc gia do bộ, cơ quan ở trung ương là cơ quan chủ quản dự án; dự án do Quốc hội quyết định hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư; dự án do Thủ tướng Chính phủ giao thẩm định; dự án được đầu tư xây dựng trên địa bàn hành chính từ 02 tỉnh, thành phố trở lên; dự án có công trình cấp đặc biệt.
Đang theo dõi
3. Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi đối với các dự án quy định tại khoản 1 Điều này được đầu tư xây dựng trên địa bàn được giao quản lý theo quy định tại khoản 5, khoản 6 Điều 73 Nghị định này, trừ dự án quy định tại khoản 2 Điều này.
Đang theo dõi
4. Cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân cấp xã, phường, đặc khu trực thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (sau đây gọi chung là Ủy ban nhân dân cấp xã) thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi đối với các dự án theo quy định tại khoản 1 Điều này do Ủy ban nhân dân cấp xã quyết định đầu tư.
Đang theo dõi
5. Cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thẩm định đối với dự án theo quy định tại khoản 1 Điều này được đầu tư xây dựng trên địa bàn hành chính của tỉnh, trừ dự án quy định tại khoản 2, 3 và 4 Điều này.
Đang theo dõi
Điều 33. Các quy định khác về thẩm quyền thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi của cơ quan chuyên môn về xây dựng
Đang theo dõi
1. Riêng đối với một số trường hợp cụ thể quy định tại khoản này, thẩm quyền thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi của cơ quan chuyên môn về xây dựng không thực hiện theo Điều 32 Nghị định này và được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Đối với dự án thuộc chuyên ngành quản lý do bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành là cơ quan chủ quản theo pháp luật về đầu tư công hoặc cơ quan có thẩm quyền theo pháp luật về đầu tư theo phương thức đối tác công tư thì cơ quan chuyên môn về xây dựng trực thuộc bộ này thực hiện việc thẩm định;
Đang theo dõi
b) Cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc Bộ Xây dựng thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi đối với các dự án thuộc lĩnh vực hàng không, đường sắt quốc gia và hàng hải;
Đang theo dõi
c) Cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi dự án đầu tư xây dựng công trình thủy lợi, đê điều có mục tiêu đầu tư và phạm vi khai thác, bảo vệ liên quan từ hai tỉnh trở lên;
Đang theo dõi
d) Cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc Bộ Công Thương thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi đối với dự án đầu tư xây dựng công trình theo chức năng quản lý được xây dựng trên biển theo pháp luật về biển và pháp luật chuyên ngành nằm ngoài phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh;
Đang theo dõi
đ) Cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thẩm định đối với dự án do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh là cơ quan chủ quản theo pháp luật về đầu tư công hoặc là cơ quan có thẩm quyền theo pháp luật về đầu tư theo phương thức đối tác công tư; trừ dự án do Thủ tướng Chính phủ giao cho cơ quan chuyên môn thuộc bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành thẩm định và dự án quy định tại điểm b, c và d khoản này;
Đang theo dõi
e) Cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội, Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh thẩm định đối với các dự án được đầu tư xây dựng trên địa bàn hành chính của mình; trừ dự án có công trình cấp đặc biệt do người đứng đầu cơ quan trung ương quyết định đầu tư và dự án quy định tại điểm a, b, c và d khoản này;
Đang theo dõi
g) Thẩm quyền thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi đối với dự án đầu tư lấn biển hoặc hạng mục lấn biển của dự án đầu tư được thực hiện theo quy định pháp luật về đất đai. Thẩm quyền thẩm định đối với các hạng mục còn lại của dự án thực hiện theo quy định tại Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Đối với dự án quan trọng quốc gia, dự án do Quốc hội quyết định hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư, bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được thành lập Hội đồng thẩm định để thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi.
Đang theo dõi
3. Đối với dự án gồm nhiều công trình với nhiều loại và cấp khác nhau, thẩm quyền thẩm định của cơ quan chuyên môn về xây dựng được xác định theo công trình chính của dự án hoặc công trình chính có cấp cao nhất trong trường hợp dự án có nhiều công trình chính.
Trường hợp các công trình chính có cùng một cấp, cơ quan chuẩn bị dự án được lựa chọn trình thẩm định tại cơ quan chuyên môn về xây dựng theo cấp của một công trình chính của dự án. Cơ quan thực hiện thẩm định có trách nhiệm lấy ý kiến thẩm định của cơ quan chuyên môn về xây dựng theo chuyên ngành đối với các công trình chính còn lại trong quá trình thẩm định.
Đang theo dõi
4. Đối với dự án được phân chia thành các dự án thành phần độc lập thì thẩm quyền thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi của cơ quan chuyên môn về xây dựng được xác định theo nhóm của dự án thành phần và cấp của công trình thuộc dự án thành phần độc lập.
Trường hợp dự án đầu tư xây dựng khu đô thị, khu chức năng trình thẩm định theo dự án thành phần độc lập, cơ quan chuẩn bị dự án phải trình cơ quan chuyên môn về xây dựng thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi đối với dự án thành phần có các công trình hạ tầng kỹ thuật dùng chung của dự án trước hoặc đồng thời với các dự án thành phần còn lại.
Đang theo dõi
5. Trường hợp phân chia dự án thành phần không phải là dự án thành phần độc lập hoặc trình thẩm định theo giai đoạn, thẩm quyền thẩm định xác định theo quy mô nhóm và cấp công trình của toàn bộ dự án.
Đang theo dõi
6. Đối với dự án sửa chữa, cải tạo có yêu cầu thẩm định tại cơ quan chuyên môn về xây dựng, thẩm quyền thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi được xác định theo quy mô của công trình sửa chữa, cải tạo.
Đang theo dõi
Điều 34. Hội đồng thẩm định
Đang theo dõi
1. Hội đồng thẩm định do Bộ trưởng bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thành lập cho dự án theo quy định tại khoản 2 Điều 33 Nghị định này để thực hiện vai trò thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi của cơ quan chuyên môn về xây dựng.
Đang theo dõi
2. Việc thành lập Hội đồng thẩm định được thực hiện theo đề xuất của cơ quan chuyên môn về xây dựng trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ khi tiếp nhận hồ sơ trình thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi theo quy định tại Điều 36 Nghị định này.
Theo yêu cầu của dự án, Bộ trưởng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được quyết định thành lập Hội đồng thẩm định sau khi có Quyết định chủ trương đầu tư của dự án để thực hiện một số công tác phục vụ thẩm định đồng thời với quá trình lập Báo cáo nghiên cứu khả thi.
Đang theo dõi
3. Hội đồng thẩm định gồm Chủ tịch Hội đồng, Phó Chủ tịch Hội đồng và các thành viên khác của Hội đồng, cụ thể như sau:
Đang theo dõi
a) Lãnh đạo bộ hoặc lãnh đạo Ủy ban nhân dân cấp tỉnh là Chủ tịch Hội đồng;
Đang theo dõi
b) Thành viên Hội đồng thẩm định gồm đại diện các cơ quan chuyên môn trực thuộc bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành (đối với dự án do Bộ trưởng bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành thành lập) hoặc các cơ quan chuyên môn trực thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (đối với dự án do Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thành lập); đại diện các bộ, ngành có liên quan;
Đang theo dõi
c) Theo yêu cầu của dự án, Bộ trưởng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định mời đại diện của các bộ, ngành, cơ quan có liên quan, tổ chức tư vấn, các chuyên gia làm thành viên Hội đồng;
Đang theo dõi
d) Cơ quan chuyên môn về xây dựng trực thuộc theo chuyên ngành quản lý của dự án là Cơ quan thường trực Hội đồng.
Đang theo dõi
4. Cơ quan thường trực Hội đồng có các nhiệm vụ sau:
Đang theo dõi
a) Xây dựng quy chế hoạt động của Hội đồng trên cơ sở chức năng, nhiệm vụ của cơ quan cử thành viên Hội đồng, trình Chủ tịch Hội đồng quyết định ban hành;
Đang theo dõi
b) Giúp Chủ tịch Hội đồng thẩm định tổ chức công việc thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi và các hoạt động chung của Hội đồng; phối hợp với các cơ quan liên quan, tư vấn thẩm tra để thực hiện các công việc thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi;
Đang theo dõi
c) Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ trình thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi, gửi hồ sơ đến các thành viên Hội đồng, các cơ quan, đơn vị có liên quan;
Đang theo dõi
d) Xây dựng kế hoạch thẩm định, phân công nhiệm vụ cho các thành viên Hội đồng thực hiện thẩm định theo các nội dung quy định tại Điều 38 Nghị định này;
Đang theo dõi
đ) Tổng hợp kết quả thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi, ban hành văn bản Thông báo kết quả thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi sau khi có kết luận của Hội đồng thẩm định, đóng dấu xác nhận trên các bản vẽ thiết kế xây dựng có liên quan theo quy định tại khoản 8 Điều 36 Nghị định này;
Đang theo dõi
e) Thực hiện các nhiệm vụ khác do Chủ tịch Hội đồng giao.
Đang theo dõi
5. Hội đồng thẩm định có các quyền hạn sau:
Đang theo dõi
a) Xem xét, quyết định các vấn đề về nội dung, chương trình và kế hoạch công tác của Hội đồng, thường trực Hội đồng và các vấn đề khác có liên quan trong quá trình thẩm định dự án;
Đang theo dõi
b) Yêu cầu cơ quan chuẩn bị dự án, tổ chức tư vấn, các cơ quan có liên quan cung cấp các tài liệu liên quan trong quá trình cho ý kiến, thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi.
Đang theo dõi
6. Hội đồng thẩm định tổ chức thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi theo hình thức họp Hội đồng thẩm định hoặc cuộc họp thẩm định hoặc lấy ý kiến thẩm định bằng văn bản.
Đang theo dõi
7. Hội đồng thẩm định làm việc theo chế độ tập thể dưới sự điều hành của Chủ tịch Hội đồng. Phiên họp Hội đồng thẩm định được coi là hợp lệ khi có ít nhất 50% số thành viên tham dự (kể cả người được ủy quyền). Các ý kiến kết luận được thống nhất theo nguyên tắc đa số. Trường hợp tỷ lệ biểu quyết là bằng nhau và đạt 50% số thành viên Hội đồng (bao gồm cả số có mặt tại phiên họp và số biểu quyết bằng văn bản gửi đến Hội đồng), vấn đề được thông qua theo ý kiến đã biểu quyết của Chủ tịch Hội đồng.
Kết luận cuối cùng thông qua các nội dung thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi phải được ít nhất 2/3 số thành viên Hội đồng thẩm định thông qua. Ý kiến các thành viên Hội đồng thẩm định được thực hiện bằng cách biểu quyết tại cuộc họp hoặc bằng văn bản gửi đến Hội đồng thẩm định.
Đang theo dõi
8. Hội đồng thẩm định chịu trách nhiệm trước Bộ trưởng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh về tổ chức thẩm định theo nhiệm vụ được giao; về nội dung ý kiến, kết quả thẩm định, kết luận và kiến nghị của Hội đồng thẩm định theo quy chế hoạt động của Hội đồng thẩm định.
Đang theo dõi
9. Hội đồng thẩm định tự giải thể sau khi cơ quan thường trực hội đồng hoàn thành việc Thông báo kết quả thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi của dự án.
Đang theo dõi
Điều 35. Hồ sơ trình thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi tại cơ quan chuyên môn về xây dựng, Hội đồng thẩm định
Đang theo dõi
1. Hồ sơ trình thẩm định được xem là hợp lệ khi:
Đang theo dõi
a) Có đủ các hồ sơ, tài liệu quy định tại khoản 2 Điều này, đúng quy cách, được trình bày với ngôn ngữ chính là tiếng Việt và được cơ quan chuẩn bị dự án kiểm tra, xác nhận;
Đang theo dõi
b) Các giấy tờ, tài liệu quy định tại khoản 2 Điều này nộp trực tiếp hoặc qua dịch vụ bưu chính phải có xác nhận của cơ quan chuẩn bị dự án; trường hợp nộp trực tuyến phải được ký chữ ký số theo quy định.
Đang theo dõi
2. Hồ sơ trình thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi gồm: Tờ trình thẩm định theo quy định tại Mẫu số 01 Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này, hồ sơ Báo cáo nghiên cứu khả thi và các tài liệu, văn bản pháp lý kèm theo, cụ thể:
Đang theo dõi
a) Văn bản về chủ trương đầu tư xây dựng dự án hoặc văn bản phê duyệt thông tin dự án hoặc quyết định phê duyệt Đề án du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí trong rừng đối với dự án du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí trong rừng theo quy định của pháp luật về lâm nghiệp;
Đang theo dõi
b) Giấy phép đầu tư, Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, Quyết định phê duyệt kết quả trúng đấu giá quyền sử dụng đất, trúng đấu thầu dự án có sử dụng đất hoặc văn bản pháp lý khác có giá trị tương đương đối với dự án thuộc trường hợp được chuyển tiếp theo quy định pháp luật về đầu tư không có yêu cầu phải thực hiện chấp thuận chủ trương đầu tư;
Đang theo dõi
c) Văn bản phê duyệt phương án thiết kế kiến trúc được lựa chọn theo pháp luật về kiến trúc thông qua thi tuyển và bản vẽ kèm theo (nếu có yêu cầu thi tuyển);
Đang theo dõi
d) Văn bản chấp thuận/quyết định phê duyệt và các bản vẽ quy hoạch có liên quan của quy hoạch sử dụng làm căn cứ lập dự án theo quy định tại Điều 26 Nghị định này;
Đang theo dõi
đ) Các văn bản thỏa thuận, xác nhận về đấu nối hạ tầng kỹ thuật của dự án; văn bản chấp thuận độ cao công trình theo quy định của Chính phủ về quản lý độ cao chướng ngại vật hàng không và các trận địa quản lý, bảo vệ vùng trời tại Việt Nam (trường hợp dự án không thuộc khu vực hoặc đối tượng có yêu cầu lấy ý kiến thống nhất về bề mặt quản lý độ cao công trình tại giai đoạn phê duyệt quy hoạch xây dựng) (nếu có);
Đang theo dõi
e) Các văn bản pháp lý, tài liệu khác có liên quan (nếu có);
Đang theo dõi
g) Hồ sơ khảo sát xây dựng được phê duyệt;
Đang theo dõi
h) Báo cáo nghiên cứu khả thi (gồm thuyết minh và hồ sơ thiết kế xây dựng được lập tại Báo cáo nghiên cứu khả thi); Báo cáo kết quả thẩm tra thiết kế xây dựng theo Mẫu số 02 Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này (nếu có);
Đang theo dõi
i) Đối với dự án đầu tư xây dựng tuyến đường sắt có yêu cầu chấp thuận danh mục tiêu chuẩn theo quy định của pháp luật về đường sắt, hồ sơ trình thẩm định phải có văn bản chấp thuận danh mục tiêu chuẩn của cơ quan có thẩm quyền;
Đang theo dõi
k) Đối với dự án quy định tại điểm a, b và c khoản 1 Điều 17 Luật Xây dựng năm 2025, ngoài các nội dung quy định nêu trên, hồ sơ trình thẩm định phải có các nội dung sau: tổng mức đầu tư; các thông tin, số liệu có liên quan về giá, định mức, báo giá, kết quả thẩm định giá (nếu có) để xác định tổng mức đầu tư;
Đang theo dõi
l) Đối với dự án có vi phạm hành chính về xây dựng đã bị xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả có yêu cầu thực hiện thẩm định, thẩm định điều chỉnh, cấp giấy phép xây dựng hoặc điều chỉnh giấy phép xây dựng, hồ sơ trình thẩm định còn phải có các nội dung: Báo cáo của chủ đầu tư về quá trình thực hiện dự án, tình hình thực tế thi công các công trình xây dựng của dự án đến thời điểm trình thẩm định; biên bản, quyết định xử phạt vi phạm hành chính của cấp có thẩm quyền; Báo cáo kiểm định của tổ chức kiểm định xây dựng đánh giá về khả năng chịu lực của phần công trình đã thi công xây dựng;
Đang theo dõi
m) Đối với dự án sửa chữa, cải tạo, hồ sơ trình thẩm định còn phải có các nội dung: Hồ sơ khảo sát hiện trạng, Báo cáo kiểm định của tổ chức kiểm định xây dựng đánh giá về khả năng chịu lực của công trình (trường hợp nội dung sửa chữa, cải tạo có liên quan).
Đang theo dõi
Điều 36. Trình tự thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi của cơ quan chuyên môn về xây dựng, Hội đồng thẩm định
Đang theo dõi
1. Cơ quan chuẩn bị dự án nộp hồ sơ trình thẩm định đến cơ quan chuyên môn về xây dựng, nhận kết quả thực hiện thủ tục theo một trong các hình thức sau:
Đang theo dõi
a) Trực tiếp tại Bộ phận Một cửa;
Đang theo dõi
b) Thông qua dịch vụ bưu chính;
Đang theo dõi
c) Trực tuyến tại cổng dịch vụ công quốc gia.
Đang theo dõi
2. Bộ phận tiếp nhận có trách nhiệm kiểm tra, tiếp nhận hoặc từ chối tiếp nhận hồ sơ theo quy định, văn bản từ chối tiếp nhận phải nêu rõ lý do. Hồ sơ trình thẩm định bị từ chối tiếp nhận trong các trường hợp sau:
Đang theo dõi
a) Trình thẩm định không đúng với thẩm quyền của cơ quan chuyên môn về xây dựng hoặc cơ quan chuẩn bị dự án không đúng thẩm quyền theo quy định tại Nghị định này (nội dung xác định theo Tờ trình thẩm định);
Đang theo dõi
b) Không thuộc đối tượng hoặc nội dung phải thẩm định tại cơ quan chuyên môn về xây dựng theo quy định;
Đang theo dõi
c) Hồ sơ trình thẩm định không hợp lệ theo quy định tại Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Trong thời hạn 05 ngày làm việc sau khi tiếp nhận hồ sơ trình thẩm định, cơ quan chuyên môn về xây dựng có trách nhiệm:
Đang theo dõi
a) Xem xét, gửi một lần yêu cầu bổ sung thành phần hồ sơ trình thẩm định bằng văn bản đến cơ quan chuẩn bị dự án;
Đang theo dõi
b) Có văn bản từ chối tiếp nhận thẩm định trong trường hợp xác định nội dung trong hồ sơ trình thẩm định khác với nội dung nêu tại Tờ trình thẩm định dẫn đến việc từ chối thẩm định quy định tại điểm a và b khoản 2 Điều này.
Đang theo dõi
4. Trong quá trình thẩm định, cơ quan chuyên môn về xây dựng có quyền tạm dừng thẩm định (không quá 01 lần) và có văn bản gửi cơ quan chuẩn bị dự án về các lỗi, sai sót về thông tin, số liệu trong nội dung hồ sơ dẫn đến không thể đưa ra kết luận thẩm định.
Đang theo dõi
5. Trong thời hạn 20 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu của cơ quan chuyên môn về xây dựng theo quy định tại điểm a khoản 3 và khoản 4 Điều này (không kể thời gian do các lý do bất khả kháng), nếu cơ quan chuẩn bị dự án không thực hiện việc khắc phục, bổ sung hồ sơ theo yêu cầu thì cơ quan chuyên môn về xây dựng dừng việc thẩm định. Cơ quan chuẩn bị dự án nhận lại hồ sơ trình thẩm định theo một trong các hình thức quy định tại khoản 1 Điều này. Trường hợp cơ quan chuẩn bị dự án nộp lại hồ sơ sau khi bổ sung, hoàn thiện theo yêu cầu, thời hạn thẩm định được tính lại từ đầu theo quy định.
Đang theo dõi
6. Đối với dự án thực hiện thẩm định theo hình thức Hội đồng thẩm định, việc thẩm định của Hội đồng thẩm định thực hiện theo quy chế làm việc của Hội đồng thẩm định.
Đang theo dõi
7. Cơ quan thực hiện thẩm định được thuê tổ chức, cá nhân có chuyên môn phù hợp tham gia thẩm định. Chi phí thuê tổ chức, cá nhân tham gia thẩm định được tính trong chi phí chuẩn bị đầu tư và do cơ quan chuẩn bị dự án hoặc chủ đầu tư chi trả.
Đang theo dõi
8. Việc đóng dấu hồ sơ thiết kế xây dựng tại Báo cáo nghiên cứu khả thi và trả kết quả được thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Cơ quan chuyên môn về xây dựng đóng dấu xác nhận các nội dung đã được thẩm định trên các bản vẽ có liên quan của 01 bộ hồ sơ bản vẽ thiết kế xây dựng. Mẫu dấu thẩm định theo quy định tại Mẫu số 14 Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này. Trường hợp hồ sơ nộp theo hình thức trực tuyến, việc xác nhận được thực hiện bằng chữ ký số theo quy định;
Đang theo dõi
b) Đối với hồ sơ trình thẩm định được kết luận đủ điều kiện tổng hợp, trình phê duyệt, cơ quan chuyên môn về xây dựng kiểm tra, đóng dấu xác nhận trên các bản vẽ thiết kế xây dựng có liên quan của 01 bộ hồ sơ bản vẽ thiết kế xây dựng. Cơ quan chuẩn bị dự án nhận kết quả thẩm định gồm thông báo kết quả thẩm định và hồ sơ bản vẽ đã được đóng dấu xác nhận thẩm định;
Đang theo dõi
c) Đối với hồ sơ trình thẩm định được kết luận chưa đủ điều kiện hoặc chỉ đủ điều kiện sau khi chỉnh sửa, hoàn thiện hồ sơ thiết kế xây dựng, cơ quan chuẩn bị dự án nhận kết quả thẩm định gồm thông báo kết quả thẩm định và hồ sơ bản vẽ đã trình nộp (không đóng dấu thẩm định);
Đang theo dõi
d) Trường hợp hồ sơ trình thẩm định được kết luận chỉ đủ điều kiện sau khi chỉnh sửa, hoàn thiện hồ sơ quy định tại điểm c khoản này, cơ quan chuẩn bị dự án chỉnh sửa, hoàn thiện hồ sơ, nộp văn bản đề nghị đóng dấu kèm hồ sơ thiết kế xây dựng đã chỉnh sửa, hoàn thiện đến bộ phận tiếp nhận theo quy trình thực hiện thủ tục hành chính. Cơ quan chuyên môn về xây dựng kiểm tra, đóng dấu xác nhận bản vẽ đối với trường hợp đáp ứng yêu cầu nêu tại thông báo kết quả thẩm định.
Đang theo dõi
9. Việc lưu trữ hồ sơ sau khi có kết quả thẩm định được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Khi kết thúc công tác thẩm định, cơ quan chuyên môn về xây dựng có trách nhiệm lưu trữ, bảo quản một số tài liệu gồm: Tờ trình thẩm định; hồ sơ pháp lý trình thẩm định; các kết luận của tổ chức, cá nhân tham gia thẩm định (nếu có); thông báo kết quả thẩm định; các bản chụp tài liệu đã đóng dấu thẩm định theo quy định tại điểm b khoản này;
Đang theo dõi
b) Các bản vẽ đã đóng dấu thẩm định được giao lại cho cơ quan chuẩn bị dự án; cơ quan chuẩn bị dự án có trách nhiệm lưu trữ theo quy định của pháp luật về lưu trữ và đáp ứng kịp thời yêu cầu của cơ quan chuyên môn về xây dựng khi cần xem xét hồ sơ lưu trữ này. Cơ quan chuẩn bị dự án có trách nhiệm nộp bản chụp (định dạng .pdf) bản vẽ thiết kế xây dựng đã đóng dấu thẩm định cho cơ quan chuyên môn về xây dựng trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ đã đóng dấu thẩm định.
Đang theo dõi
10. Cơ quan chuẩn bị dự án có trách nhiệm nộp phí thẩm định theo quy định khi thực hiện các thủ tục này.
Đang theo dõi
Điều 37. Thời gian thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi của cơ quan chuyên môn về xây dựng, Hội đồng thẩm định
Đang theo dõi
1. Thời gian thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi được tính từ ngày cơ quan thẩm định nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cụ thể như sau:
Đang theo dõi
a) Không quá 60 ngày đối với dự án quan trọng quốc gia;
Đang theo dõi
b) Không quá 25 ngày làm việc đối với dự án nhóm A có công trình cấp I trở lên; không quá 20 ngày làm việc đối với các dự án nhóm A còn lại;
Đang theo dõi
c) Không quá 20 ngày làm việc đối với dự án nhóm B có công trình cấp I trở lên; không quá 16 ngày làm việc đối với các dự án nhóm B còn lại;
Đang theo dõi
d) Không quá 15 ngày làm việc đối với dự án nhóm C có công trình cấp I trở lên; không quá 12 ngày làm việc đối với các dự án nhóm C còn lại.
Đang theo dõi
2. Trường hợp cần gia hạn thời gian thẩm định thì cơ quan thẩm định phải có văn bản gửi đến người đề nghị thẩm định, nêu rõ về lý do gia hạn, thời gian gia hạn. Cơ quan thẩm định chỉ được gia hạn thẩm định 01 lần, thời gian gia hạn không quá thời gian thẩm định tương ứng được quy định tại khoản 1 Điều này.
Đang theo dõi
Điều 38. Nội dung, kết quả thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi của cơ quan chuyên môn về xây dựng, Hội đồng thẩm định
Cơ quan chuyên môn về xây dựng thẩm định các nội dung quy định tại khoản 4 Điều 27 Luật Xây dựng năm 2025. Một số nội dung thẩm định được quy định cụ thể như sau:
Đang theo dõi
1. Việc đánh giá sự phù hợp của thiết kế xây dựng tại Báo cáo nghiên cứu khả thi với quy hoạch sử dụng làm căn cứ lập dự án gồm các nội dung sau:
Đang theo dõi
a) Đối với dự án hạ tầng kỹ thuật khung: đánh giá sự phù hợp về định hướng, bố trí hệ thống công trình hạ tầng kỹ thuật nêu trong nội dung quy hoạch sử dụng làm căn cứ lập dự án;
Đang theo dõi
b) Đối với dự án sử dụng quy hoạch chi tiết đô thị và nông thôn làm căn cứ lập dự án: đánh giá sự phù hợp của thiết kế xây dựng với chức năng sử dụng đất, quy mô dân số (nếu có), diện tích, chỉ tiêu sử dụng đất quy hoạch, các yêu cầu tổ chức không gian, kiến trúc cảnh quan được xác định tại nội dung hồ sơ quy hoạch;
Đang theo dõi
c) Đối với dự án sử dụng quy hoạch chi tiết ngành, phương án tuyến công trình, vùng tuyến công trình, vị trí công trình được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận làm căn cứ lập dự án: đánh giá sự phù hợp về vị trí, hướng tuyến, vùng tuyến (đối với công trình xây dựng theo tuyến), thông số kỹ thuật chủ yếu của thiết kế xây dựng với các thông tin tại quy hoạch chi tiết ngành hoặc với các thông tin tại phương án tuyến công trình, vùng tuyến công trình, vị trí công trình được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận;
Đang theo dõi
d) Đối với dự án du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí trong rừng: đánh giá sự phù hợp của thiết kế xây dựng với chỉ tiêu sử dụng mặt bằng xây dựng, vị trí, địa điểm, quy mô, vật liệu, chiều cao, mật độ, tỷ lệ dự kiến và thời gian tồn tại của các công trình, định hướng đấu nối hệ thống hạ tầng kỹ thuật, giao thông tại Đề án du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí trong rừng; phương án quản lý rừng bền vững (nếu có).
Đang theo dõi
2. Kiểm tra danh mục văn bản thỏa thuận hoặc hướng dẫn kết nối với hệ thống hạ tầng kỹ thuật bên ngoài dự án.
Đang theo dõi
3. Việc tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật và áp dụng tiêu chuẩn theo quy định của pháp luật của dự án bao gồm:
Đang theo dõi
a) Danh mục quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng cho dự án;
Đang theo dõi
b) Kiểm tra việc tuân thủ của các giải pháp thiết kế tại hồ sơ thiết kế xây dựng so với nội dung tương ứng được quy định tại quy chuẩn kỹ thuật có yêu cầu phải áp dụng.
Đang theo dõi
4. Việc đánh giá các yếu tố bảo đảm an toàn xây dựng, giải pháp thiết kế về phòng cháy và chữa cháy gồm các nội dung sau:
Đang theo dõi
a) Kiểm tra tính đầy đủ các nội dung của thiết kế xây dựng quy định tại Điều 20 hoặc Điều 21 hoặc Điều 22 Nghị định này do nhà thầu tư vấn thiết kế đề xuất, nhà thầu tư vấn thẩm tra xác nhận về bảo đảm an toàn xây dựng;
Đang theo dõi
b) Kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ thiết kế xây dựng về thực hiện thiết kế phòng cháy và chữa cháy tương ứng với nội dung trong Báo cáo nghiên cứu khả thi theo quy định của pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ; kiểm tra việc đáp ứng các yêu cầu, nội dung tương ứng về phòng cháy và chữa cháy do nhà thầu tư vấn thiết kế đề xuất, nhà thầu tư vấn thẩm tra xác nhận về đảm bảo yêu cầu phòng cháy và chữa cháy theo quy định pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.
Đang theo dõi
5. Nội dung thẩm định tổng mức đầu tư của dự án đầu tư công, dự án PPP thực hiện theo quy định của Chính phủ về quản lý chi phí đầu tư xây dựng.
Đang theo dõi
6. Kết quả thẩm định phải có đánh giá về mức độ đáp ứng yêu cầu đối với từng nội dung thẩm định và kết luận cho toàn bộ các nội dung thẩm định; các yêu cầu đối với cơ quan chuẩn bị dự án, người quyết định đầu tư, cơ quan có thẩm quyền đối với dự án PPP. Kết quả thẩm định được đồng thời gửi cơ quan quản lý xây dựng ở địa phương để biết và quản lý.
Mẫu văn bản thông báo kết quả thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi của cơ quan chuyên môn về xây dựng thực hiện theo quy định tại Mẫu số 03 Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
7. Trường hợp dự án đã được cơ quan chuyên môn về xây dựng thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi, chủ đầu tư thực hiện chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ dự án hoặc góp vốn bằng quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất hoặc chia tách, sáp nhập, hợp nhất thì tổ chức nhận chuyển nhượng/nhận góp vốn hoặc tổ chức được hình thành sau chia tách, sáp nhập, hợp nhất được kế thừa kết quả thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi của cơ quan chuyên môn về xây dựng mà không phải thực hiện lại thủ tục này; trừ trường hợp điều chỉnh dự án theo quy định tại khoản 2 Điều 40 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 39. Phê duyệt dự án, quyết định đầu tư xây dựng
Đang theo dõi
1. Việc quyết định đầu tư xây dựng được thể hiện tại quyết định phê duyệt dự án theo Mẫu số 09, Mẫu số 10 Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này, gồm các nội dung chủ yếu sau:
Đang theo dõi
a) Tên dự án; loại, nhóm dự án; loại, cấp công trình chính; mã định danh dự án; mục tiêu dự án;
Đang theo dõi
b) Địa điểm xây dựng; hướng tuyến công trình (đối với công trình xây dựng theo tuyến); diện tích sử dụng đất;
Đang theo dõi
c) Người quyết định đầu tư; chủ đầu tư; nhà thầu tư vấn lập dự án, thiết kế xây dựng tại Báo cáo nghiên cứu khả thi; nhà thầu tư vấn thẩm tra (nếu có);
Đang theo dõi
d) Quy mô đầu tư xây dựng: quy mô công suất, khả năng phục vụ; một số chỉ tiêu, thông số chính; việc phân chia dự án thành phần, dự án thành phần độc lập (nếu có); danh mục quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng (danh mục tiêu chuẩn áp dụng chủ yếu có thể được chấp thuận theo văn bản riêng);
Đang theo dõi
đ) Tổng mức đầu tư; giá trị các khoản mục chi phí trong tổng mức đầu tư; nguồn vốn đầu tư và dự kiến bố trí kế hoạch vốn, thời gian thực hiện dự án, thực hiện giai đoạn, phân kỳ đầu tư; hình thức tổ chức quản lý dự án;
Đang theo dõi
e) Yêu cầu về nguồn lực, khai thác sử dụng tài nguyên; phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư (nếu có);
Đang theo dõi
g) Kế hoạch tổng thể lựa chọn nhà thầu (nếu có);
Đang theo dõi
h) Phương án phân chia gói thầu; dự toán gói thầu EPC, EC, EP (trường hợp có đề xuất phân chia gói thầu);
Đang theo dõi
i) Phương án đào tạo, chuyển giao công nghệ (nếu có);
Đang theo dõi
k) Các cơ chế phối hợp, chính sách ưu đãi, hỗ trợ thực hiện dự án (nếu có);
Đang theo dõi
l) Việc bàn giao công trình xây dựng, dịch vụ công ích (đối với dự án đầu tư xây dựng khu đô thị, khu nhà ở).
Đang theo dõi
2. Việc phê duyệt dự án của cấp có thẩm quyền đối với dự án PPP được thực hiện theo quy định pháp luật về đầu tư theo phương thức đối tác công tư.
Đang theo dõi
3. Trường hợp dự án được lập, thẩm định theo dự án thành phần hoặc theo giai đoạn thực hiện, người quyết định đầu tư phê duyệt các nội dung tại khoản 1 Điều này tương ứng với các nội dung của dự án thành phần hoặc giai đoạn thực hiện của dự án. Người quyết định đầu tư phê duyệt toàn bộ các dự án sau khi kết thúc thẩm định toàn bộ các dự án thành phần hoặc giai đoạn thực hiện, trừ trường hợp tách dự án thành phần độc lập.
Đang theo dõi
4. Đối với dự án thực hiện lập thiết kế FEED, thiết kế kỹ thuật tại Báo cáo nghiên cứu khả thi, người quyết định đầu tư được giao chủ đầu tư phê duyệt hồ sơ thiết kế FEED, thiết kế kỹ thuật này; mẫu phê duyệt thiết kế xây dựng thực hiện theo Mẫu số 14 Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
5. Đối với dự án chỉ cần lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật, khi phê duyệt dự án, người quyết định đầu tư giao chủ đầu tư đóng dấu phê duyệt hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công của Báo cáo kinh tế - kỹ thuật.
Đang theo dõi
Điều 40. Điều chỉnh dự án đầu tư xây dựng
Đang theo dõi
1. Trong quá trình thực hiện, dự án được điều chỉnh theo quy định tại Điều 28 của Luật Xây dựng năm 2025. Đối với dự án đầu tư công, dự án PPP còn phải thực hiện theo quy định tại pháp luật về đầu tư công, pháp luật về đầu tư theo phương thức đối tác công tư.
Đang theo dõi
2. Đối với các dự án đầu tư xây dựng thực hiện điều chỉnh theo khoản 1 Điều này, cơ quan chuyên môn về xây dựng chỉ thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi điều chỉnh trong các trường hợp sau:
Đang theo dõi
a) Khi điều chỉnh quy hoạch làm thay đổi các chỉ tiêu, thông số quy hoạch trong phạm vi khu đất thực hiện dự án;
Đang theo dõi
b) Khi thay đổi mục tiêu, quy mô đầu tư xây dựng được xác định tại Quyết định phê duyệt dự án; trừ trường hợp chuẩn xác lại số liệu tính toán hoặc cắt giảm hạng mục, công trình xây dựng độc lập đã được người quyết định đầu tư chấp thuận;
Đang theo dõi
c) Khi thiết kế xây dựng tại Báo cáo nghiên cứu khả thi có thay đổi về một trong các nội dung: giải pháp kiến trúc liên quan đến các phân khu chức năng sử dụng chính bên trong công trình; giải pháp kết cấu chính; sơ đồ nguyên lý của hệ thống kỹ thuật đối với dự án đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật;
Đang theo dõi
d) Đối với dự án đầu tư công, dự án PPP, khi điều chỉnh làm tăng tổng mức đầu tư dự án, trừ trường hợp điều chỉnh tổng mức đầu tư do nguyên nhân thay đổi chi phí đền bù, hỗ trợ, tái định cư hoặc do chỉ số giá xây dựng quy định tại điểm đ khoản 2 Điều 28 của Luật Xây dựng năm 2025.
Đang theo dõi
3. Hồ sơ trình thẩm định cơ quan chuyên môn về xây dựng thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi điều chỉnh thực hiện theo quy định tại Điều 35 Nghị định này và phải làm rõ các nội dung sau:
Đang theo dõi
a) Lý do, mục tiêu điều chỉnh dự án, việc đáp ứng điều kiện điều chỉnh dự án theo pháp luật có liên quan đối với dự án đầu tư xây dựng sử dụng vốn đầu tư công, dự án PPP;
Đang theo dõi
b) Báo cáo của chủ đầu tư hoặc cơ quan chuẩn bị dự án về quá trình thực hiện dự án, tình hình thực tế thi công các công trình xây dựng của dự án đến thời điểm đề xuất điều chỉnh.
Đang theo dõi
4. Việc thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi điều chỉnh của cơ quan chuyên môn về xây dựng được thực hiện đối với các nội dung điều chỉnh theo Tờ trình thẩm định. Việc phê duyệt dự án điều chỉnh thực hiện theo quy định tại Điều 39 Nghị định này đối với nội dung điều chỉnh hoặc toàn bộ dự án do người quyết định đầu tư hoặc cơ quan có thẩm quyền (đối với dự án PPP) xem xét quyết định.
Đang theo dõi
5. Việc điều chỉnh dự án thành phần thực hiện theo khoản 1 Điều này đối với các nội dung tương ứng của dự án thành phần, việc điều chỉnh tổng mức đầu tư của dự án thành phần thực hiện theo quy định của Chính phủ về quản lý chi phí đầu tư xây dựng.
Đang theo dõi
6. Việc điều chỉnh dự án chỉ cần lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật do người quyết định đầu tư xem xét quyết định và được quy định cụ thể như sau:
Đang theo dõi
a) Trường hợp điều chỉnh làm tăng tổng mức đầu tư xây dựng vượt quá 10% mức quy định đối với dự án chỉ cần lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật theo quy định tại điểm b, c và đ khoản 2 Điều 27 Nghị định này thì phải lập Báo cáo nghiên cứu khả thi điều chỉnh và việc thẩm định điều chỉnh thực hiện theo quy định tại khoản 2, 3 và 4 Điều này. Trường hợp chỉ điều chỉnh tổng mức đầu tư xây dựng mà không điều chỉnh thiết kế bản vẽ thi công thì được sử dụng thiết kế bản vẽ thi công trong Báo cáo kinh tế - kỹ thuật thay thế cho thiết kế xây dựng tại Báo cáo nghiên cứu khả thi điều chỉnh;
Đang theo dõi
b) Trường hợp chỉ điều chỉnh hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công, nội dung điều chỉnh không thuộc trường hợp quy định tại điểm a khoản này và khoản 2 Điều này, chủ đầu tư thực hiện thẩm định, phê duyệt các nội dung điều chỉnh và báo cáo kết quả thực hiện với người quyết định đầu tư.
Đang theo dõi
Mục 4
QUẢN LÝ THIẾT KẾ XÂY DỰNG TRIỂN KHAI SAU KHI DỰ ÁN ĐƯỢC PHÊ DUYỆT
Đang theo dõi
Điều 41. Thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt
Đang theo dõi
1. Chủ đầu tư thực hiện thẩm định đối với bước thiết kế xây dựng được triển khai ngay trước khi lựa chọn nhà thầu thi công xây dựng, nhà thầu EPC, EC, EP làm cơ sở phê duyệt. Đối với các bước thiết kế còn lại (nếu có), chủ đầu tư quyết định việc kiểm soát thiết kế theo quy định tại hợp đồng xây dựng và quy định của pháp luật có liên quan.
Trường hợp pháp luật về đầu tư theo phương thức đối tác công tư có quy định cơ quan có thẩm quyền thực hiện thẩm định thiết kế xây dựng, cơ quan này thực hiện thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt theo các nội dung quy định tại điểm b khoản 2 Điều này.
Đang theo dõi
2. Nội dung thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt của chủ đầu tư như sau:
Đang theo dõi
a) Đối với công trình xây dựng thuộc dự án đầu tư công, nội dung thẩm định thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 30 Luật Xây dựng năm 2025;
Đang theo dõi
b) Đối với công trình xây dựng thuộc dự án PPP, nội dung thẩm định thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 30 Luật Xây dựng năm 2025 và các nội dung quy định tại hợp đồng dự án PPP (nếu có). Riêng đối với dự án PPP quy định tại điểm d khoản 1 Điều 57 Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư được sửa đổi, bổ sung tại khoản 15 Điều 3 Luật số 57/2024/QH15, chủ đầu tư gửi dự toán xây dựng đối với hạng mục sử dụng vốn đầu tư công đến cơ quan chuyên môn về xây dựng để thẩm định, nội dung thẩm định dự toán xây dựng theo quy định tại Nghị định về quản lý chi phí đầu tư xây dựng;
Đang theo dõi
c) Đối với công trình xây dựng thuộc dự án đầu tư kinh doanh, nội dung thẩm định thực hiện theo quy định tại điểm b, c và d khoản 1 Điều 30 Luật Xây dựng năm 2025 và các nội dung khác theo yêu cầu của người quyết định đầu tư (nếu có);
Đang theo dõi
d) Đối với công trình thuộc dự án đầu tư kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước, chủ đầu tư tự quyết định việc thẩm định, xác định giá trị dự toán xây dựng công trình đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn đầu tư của doanh nghiệp.
Đang theo dõi
3. Trong quá trình thẩm định, chủ đầu tư hoặc cơ quan có thẩm quyền theo pháp luật PPP được đề nghị, mời cơ quan có liên quan góp ý kiến, tham gia thẩm định hoặc thuê tổ chức, cá nhân có chuyên môn, kinh nghiệm phù hợp tham gia thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt.
Đang theo dõi
4. Việc thẩm tra thiết kế xây dựng đối với công trình xây dựng quy định tại khoản 3 Điều 29 Luật Xây dựng năm 2025 được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Chủ đầu tư lựa chọn nhà thầu tư vấn thực hiện việc thẩm tra làm cơ sở cho việc thẩm định của chủ đầu tư. Các cá nhân tham gia thẩm tra phải đảm bảo điều kiện năng lực hành nghề theo quy định;
Đang theo dõi
b) Trong quá trình thẩm định, trường hợp Báo cáo kết quả thẩm tra chưa đủ cơ sở để kết luận thẩm định, đơn vị thẩm định được quyền yêu cầu bổ sung, hoàn thiện Báo cáo kết quả thẩm tra;
Đang theo dõi
c) Nội dung Báo cáo kết quả thẩm tra quy định tại Mẫu số 11 Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này. Các bản vẽ được thẩm tra phải được đóng dấu theo quy định tại Mẫu số 14 Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
5. Mẫu văn bản thông báo kết quả thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt của chủ đầu tư thực hiện theo quy định tại Mẫu số 12 Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
6. Chủ đầu tư có trách nhiệm tổng hợp văn bản của các cơ quan, tổ chức có liên quan; thực hiện các yêu cầu (nếu có); phê duyệt thiết kế xây dựng theo quy định tại Điều 42 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 42. Phê duyệt thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt
Đang theo dõi
1. Việc phê duyệt thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt của chủ đầu tư hoặc cơ quan có thẩm quyền theo pháp luật PPP được thể hiện tại quyết định phê duyệt, gồm các nội dung chủ yếu như sau:
Đang theo dõi
a) Tên công trình hoặc từng phần công trình;
Đang theo dõi
b) Tên dự án;
Đang theo dõi
c) Loại, cấp công trình;
Đang theo dõi
d) Địa điểm xây dựng;
Đang theo dõi
đ) Nhà thầu lập Báo cáo kết quả khảo sát xây dựng;
Đang theo dõi
e) Nhà thầu tư vấn thiết kế xây dựng;
Đang theo dõi
g) Nhà thầu tư vấn thẩm tra thiết kế xây dựng (nếu có);
Đang theo dõi
h) Quy mô, chỉ tiêu kỹ thuật; các giải pháp thiết kế nhằm sử dụng hiệu quả năng lượng, tiết kiệm tài nguyên (nếu có);
Đang theo dõi
i) Thời hạn sử dụng theo thiết kế của công trình;
Đang theo dõi
k) Giá trị dự toán xây dựng theo từng khoản mục chi phí;
Đang theo dõi
l) Các nội dung khác.
Đang theo dõi
2. Mẫu quyết định phê duyệt thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt quy định tại Mẫu số 13 Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Chủ đầu tư được ủy quyền cho Ban quản lý dự án phê duyệt thiết kế xây dựng, trừ trường hợp áp dụng hình thức thuê tư vấn quản lý dự án.
Đang theo dõi
4. Người được giao phê duyệt thiết kế xây dựng đóng dấu, ký xác nhận trực tiếp vào hồ sơ thiết kế xây dựng được phê duyệt (gồm thuyết minh và bản vẽ thiết kế). Mẫu dấu phê duyệt thiết kế xây dựng quy định tại Mẫu số 14 Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
5. Trường hợp công trình được lập, thẩm định theo bộ phận công trình, chủ đầu tư hoặc người được ủy quyền phê duyệt các nội dung tại khoản 1 Điều này đối với bộ phận công trình được thẩm định. Sau khi kết thúc thẩm định toàn bộ bộ phận công trình, chủ đầu tư hoặc người được ủy quyền phê duyệt thiết kế xây dựng công trình.
Đang theo dõi
Điều 43. Điều chỉnh thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt
Đang theo dõi
1. Việc điều chỉnh thiết kế xây dựng chỉ được thực hiện đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 31 Luật Xây dựng năm 2025.
Đang theo dõi
2. Trường hợp chưa triển khai thi công xây dựng công trình, chủ đầu tư có nhu cầu điều chỉnh thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt, việc điều chỉnh không dẫn đến trường hợp phải điều chỉnh dự án thì chủ đầu tư báo cáo người quyết định đầu tư xem xét, chấp thuận trước khi thực hiện.
Đang theo dõi
3. Thiết kế xây dựng điều chỉnh phải đảm bảo sự phù hợp giữa các bước thiết kế theo quy định tại khoản 6 Điều 16 Nghị định này.
Đang theo dõi
4. Chủ đầu tư thực hiện thẩm định và phê duyệt thiết kế xây dựng điều chỉnh đối với thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt đã được chủ đầu tư thẩm định và phê duyệt. Đối với các bước thiết kế còn lại, chủ đầu tư quyết định việc kiểm soát thiết kế theo quy định tại hợp đồng xây dựng và quy định của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
5. Việc thẩm tra thiết kế xây dựng điều chỉnh thực hiện theo quy định tại khoản 4 Điều 41 Nghị định này.
Đang theo dõi
Mục 5
TỔ CHỨC QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG
Đang theo dõi
Điều 44. Hình thức quản lý dự án đầu tư xây dựng
Đang theo dõi
1. Căn cứ vào quy mô, tính chất, hình thức đầu tư và điều kiện thực hiện dự án, người quyết định đầu tư quyết định hình thức quản lý dự án được quy định tại khoản 1 Điều 32 Luật Xây dựng năm 2025 khi phê duyệt dự án hoặc trong giai đoạn chuẩn bị dự án.
Đang theo dõi
2. Đối với dự án đầu tư công, hình thức quản lý dự án là Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng. Trường hợp người quyết định đầu tư không có hoặc có Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng trực thuộc nhưng tại thời điểm quyết định giao Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng không đủ điều kiện để thực hiện, người quyết định đầu tư được quyết định áp dụng hình thức chủ đầu tư tổ chức quản lý dự án.
Trường hợp Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng là chủ đầu tư, hình thức quản lý dự án đầu tư xây dựng là Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng.
Đang theo dõi
3. Dự án đầu tư kinh doanh và dự án quy định tại điểm c khoản 1 Điều 17 Luật Xây dựng năm 2025, người quyết định đầu tư quyết định hình thức quản lý dự án được quy định tại khoản 1 Điều 32 Luật Xây dựng năm 2025, phù hợp với yêu cầu quản lý và điều kiện cụ thể của dự án.
Đang theo dõi
4. Dự án sử dụng vốn ODA, vốn vay ưu đãi của nhà tài trợ nước ngoài, hình thức tổ chức quản lý dự án được áp dụng theo quy định tại điều ước quốc tế, văn bản thỏa thuận về vốn ODA, vốn vay ưu đãi; trường hợp không có quy định cụ thể thì hình thức tổ chức quản lý dự án được thực hiện theo quy định của Nghị định này.
Đang theo dõi
5. Dự án PPP, hình thức quản lý dự án được cơ quan có thẩm quyền và nhà đầu tư thỏa thuận tại hợp đồng PPP với các hình thức quản lý dự án quy định tại khoản 1 Điều 32 Luật Xây dựng năm 2025.
Đang theo dõi
6. Khi áp dụng hình thức chủ đầu tư tổ chức quản lý dự án, chủ đầu tư căn cứ vào điều kiện triển khai dự án để quyết định lựa chọn hình thức quản lý dự án quy định tại Điều 46 hoặc Điều 47 hoặc Điều 48 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 45. Tổ chức và hoạt động của Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng
Đang theo dõi
1. Căn cứ điều kiện triển khai dự án, cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền theo quy định tại khoản 2 Điều này quyết định thành lập Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng để quản lý các dự án do mình là cấp quyết định đầu tư; quyết định về số lượng, chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng để quản lý dự án phù hợp với yêu cầu quản lý và điều kiện cụ thể của dự án.
Đang theo dõi
2. Thẩm quyền thành lập và tổ chức hoạt động của Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Người đứng đầu cơ quan trung ương thành lập Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng phù hợp với các chuyên ngành thuộc lĩnh vực quản lý hoặc theo yêu cầu về xây dựng cơ sở vật chất, hạ tầng tại các vùng, khu vực để quản lý các dự án đầu tư xây dựng thuộc thẩm quyền quản lý của cơ quan trung ương hoặc các dự án đầu tư xây dựng được cơ quan trung ương phân cấp, ủy quyền thực hiện;
Đang theo dõi
b) Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thành lập Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng để quản lý các dự án đầu tư xây dựng thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc các dự án thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban nhân dân cấp xã theo yêu cầu của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh;
Đang theo dõi
c) Ủy ban nhân dân cấp xã thành lập Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng để quản lý các dự án đầu tư xây dựng thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban nhân dân cấp xã;
Đang theo dõi
d) Người đại diện có thẩm quyền của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp quyết định thành lập Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng là tổ chức, đơn vị trực thuộc tuỳ theo yêu cầu quản lý và điều kiện cụ thể của dự án;
Đang theo dõi
đ) Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng do cơ quan có thẩm quyền thành lập theo quy định tại điểm a, b và c khoản này là đơn vị sự nghiệp công lập tự bảo đảm chi thường xuyên hoặc đơn vị sự nghiệp công lập tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư; được mở tài khoản tại Kho bạc Nhà nước hoặc ngân hàng thương mại theo quy định của pháp luật để thực hiện các nhiệm vụ quản lý dự án; việc thành lập, tổ chức lại hoặc giải thể Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thực hiện theo quy định của pháp luật về đơn vị sự nghiệp công lập;
Đang theo dõi
e) Người quyết định thành lập Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng là đơn vị sự nghiệp công lập quyết định thực hiện hoặc giao cơ quan, tổ chức thực hiện việc tổ chức lại, giải thể Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng.
Đang theo dõi
3. Số lượng Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng là đơn vị sự nghiệp công lập được thực hiện trên cơ sở quy định của pháp luật về đơn vị sự nghiệp công lập, yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền về tinh gọn tổ chức bộ máy, biên chế trong các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, phù hợp với số lượng các công trình, dự án được giao quản lý và quy định tại điểm đ khoản 2 Điều này.
Đang theo dõi
4. Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng được thuê cá nhân, tổ chức tư vấn để thực hiện một số công việc trong trường hợp cần thiết. Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng được thực hiện tư vấn quản lý dự án cho các dự án khác hoặc thực hiện một số công việc tư vấn trên cơ sở bảo đảm hoàn thành nhiệm vụ quản lý dự án được giao.
Đang theo dõi
5. Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng được tổ chức phù hợp với chức năng, nhiệm vụ được giao, số lượng, quy mô các dự án cần phải quản lý và gồm các bộ phận chủ yếu sau:
Đang theo dõi
a) Ban giám đốc, các giám đốc quản lý dự án và các bộ phận chuyên môn nghiệp vụ trực thuộc để giúp Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thực hiện chức năng làm chủ đầu tư và chức năng quản lý dự án;
Đang theo dõi
b) Giám đốc quản lý dự án phải có đủ điều kiện năng lực, kinh nghiệm nghề nghiệp theo quy định tương ứng với quy mô dự án được giao;
Đang theo dõi
c) Cá nhân được giao phụ trách bộ phận chuyên môn của dự án phải có chuyên môn đào tạo, kinh nghiệm phù hợp với dự án và công việc đảm nhận, cụ thể: đối với bộ phận được giao quản lý lĩnh vực về phạm vi và kế hoạch công việc, khối lượng công việc, chất lượng xây dựng, tiến độ thực hiện, an toàn trong thi công xây dựng và bảo vệ môi trường trong xây dựng phải có chuyên môn, kinh nghiệm về thiết kế xây dựng hoặc giám sát thi công xây dựng; bộ phận được giao quản lý về chi phí đầu tư xây dựng và quản lý rủi ro phải có chuyên môn, kinh nghiệm về quản lý chi phí đầu tư xây dựng.
Đang theo dõi
6. Giám đốc Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quy định quy chế hoạt động của Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng. Nội dung chính của quy chế bao gồm: vị trí, vai trò, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, mối quan hệ công tác; trách nhiệm giữa bộ phận thực hiện chức năng chủ đầu tư và bộ phận thực hiện nghiệp vụ quản lý dự án phù hợp với quy định của pháp luật về xây dựng và pháp luật khác có liên quan.
Đang theo dõi
Điều 46. Thuê tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng
Đang theo dõi
1. Chủ đầu tư lựa chọn tổ chức tư vấn quản lý dự án để thực hiện một phần hoặc toàn bộ các nội dung quản lý dự án theo hợp đồng ký kết với chủ đầu tư.
Đang theo dõi
2. Giám đốc quản lý dự án và cá nhân được giao phụ trách bộ phận chuyên môn của dự án phải đảm bảo điều kiện theo quy định tại điểm b và điểm c khoản 5 Điều 45 Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Tổ chức tư vấn quản lý dự án được lựa chọn có văn bản thông báo về nhiệm vụ, quyền hạn của người đại diện và bộ máy trực tiếp quản lý dự án gửi chủ đầu tư và các nhà thầu có liên quan.
Đang theo dõi
4. Chủ đầu tư có trách nhiệm giám sát việc thực hiện hợp đồng tư vấn quản lý dự án, xử lý các vấn đề có liên quan giữa tổ chức tư vấn quản lý dự án với các nhà thầu và chính quyền địa phương trong quá trình thực hiện dự án.
Đang theo dõi
5. Việc lựa chọn tổ chức tư vấn quản lý dự án theo quy định tại Điều này để quản lý dự án đầu tư xây dựng được thực hiện theo quy định của pháp luật về đấu thầu đối với trường hợp thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về đấu thầu.
Đang theo dõi
Điều 47. Ban quản lý dự án trực thuộc
Đang theo dõi
1. Căn cứ quyết định đầu tư của dự án, chủ đầu tư quyết định thành lập Ban quản lý dự án trực thuộc hoặc giao Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng trực thuộc (nếu có) để tổ chức quản lý dự án. Trường hợp được giao làm chủ đầu tư dự án kế tiếp, căn cứ thực tế của dự án đang thực hiện, chủ đầu tư được giao Ban quản lý dự án trực thuộc đã thành lập hoặc Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng trực thuộc (nếu có) thực hiện quản lý đối với dự án kế tiếp này.
Đang theo dõi
2. Ban quản lý dự án trực thuộc chủ đầu tư, có con dấu riêng và được mở tài khoản tại Kho bạc Nhà nước hoặc ngân hàng thương mại theo quy định của pháp luật để thực hiện các nhiệm vụ quản lý dự án được chủ đầu tư giao; chịu trách nhiệm trước pháp luật và chủ đầu tư về hoạt động quản lý dự án của mình.
Đang theo dõi
3. Cơ cấu tổ chức của Ban quản lý dự án gồm Giám đốc quản lý dự án và các cán bộ chuyên môn, nghiệp vụ tùy thuộc yêu cầu, tính chất của dự án. Thành viên của Ban quản lý dự án làm việc theo chế độ chuyên trách hoặc kiêm nhiệm theo quyết định của chủ đầu tư.
Đang theo dõi
4. Giám đốc quản lý dự án và cá nhân được giao phụ trách bộ phận chuyên môn của dự án phải đảm bảo điều kiện theo quy định tại điểm b và điểm c khoản 5 Điều 45 Nghị định này.
Đang theo dõi
5. Chủ đầu tư quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức hoạt động của Ban quản lý dự án trực thuộc.
Đang theo dõi
6. Ban quản lý dự án trực thuộc chủ đầu tư được thuê chuyên gia tham gia quản lý dự án hoặc thuê nhà thầu tư vấn quản lý dự án để quản lý một phần công việc sau khi được chủ đầu tư chấp thuận. Ban quản lý dự án trực thuộc chủ đầu tư chịu trách nhiệm trước chủ đầu tư, trước pháp luật đối với công việc do nhà thầu tư vấn quản lý dự án thực hiện.
Đang theo dõi
7. Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng trực thuộc chủ đầu tư được thành lập theo quy định tại Điều này tự giải thể sau khi hoàn thành công việc quản lý dự án được giao.
Đang theo dõi
Điều 48. Chủ đầu tư tự thực hiện quản lý dự án
Đang theo dõi
1. Chủ đầu tư sử dụng tư cách pháp nhân của mình và bộ máy chuyên môn trực thuộc có chuyên môn, kinh nghiệm nghề nghiệp phù hợp để tổ chức quản lý dự án đầu tư xây dựng; chủ đầu tư ban hành quyết định để phân công cụ thể quyền hạn và trách nhiệm của các thành viên tham gia quản lý dự án. Trường hợp không đủ điều kiện thực hiện, chủ đầu tư được thuê chuyên gia có chuyên môn, kinh nghiệm nghề nghiệp phù hợp để tham gia quản lý dự án.
Đang theo dõi
2. Giám đốc quản lý dự án phải đảm bảo điều kiện theo quy định tại điểm b khoản 5 Điều 45 Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Cá nhân được giao phụ trách bộ phận chuyên môn của dự án phải đảm bảo điều kiện theo quy định tại điểm c khoản 5 Điều 45 Nghị định này.
Đang theo dõi
Chương III
GIẤY PHÉP XÂY DỰNG VÀ QUẢN LÝ TRẬT TỰ XÂY DỰNG
Đang theo dõi
Điều 49. Nội dung chủ yếu của giấy phép xây dựng
Mẫu giấy phép xây dựng theo quy định tại Mẫu số 03, 04, 05 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này. Một số nội dung chủ yếu của giấy phép xây dựng cụ thể như sau:
Đang theo dõi
1. Tên công trình.
Đang theo dõi
2. Tên và địa chỉ của chủ đầu tư.
Đang theo dõi
3. Địa điểm, vị trí xây dựng công trình; tuyến xây dựng công trình đối với công trình theo tuyến.
Đang theo dõi
4. Loại, cấp công trình xây dựng.
Đang theo dõi
5. Cốt xây dựng công trình (nếu có).
Đang theo dõi
6. Chỉ giới đường đỏ, chỉ giới xây dựng (nếu có).
Đang theo dõi
7. Mật độ xây dựng (nếu có).
Đang theo dõi
8. Hệ số sử dụng đất (nếu có).
Đang theo dõi
9. Đối với công trình dân dụng, công trình công nghiệp, công trình nhà ở riêng lẻ, ngoài các nội dung quy định tại các khoản 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 và 8 Điều này còn phải có nội dung về tổng diện tích sàn xây dựng, diện tích xây dựng tầng 1 (tầng trệt), số tầng (bao gồm cả tầng hầm, tầng áp mái, tầng kỹ thuật, tum), chiều cao tối đa toàn công trình.
Đang theo dõi
10. Thời hạn khởi công công trình không quá 12 tháng kể từ ngày được cấp hoặc gia hạn giấy phép xây dựng.
Đang theo dõi
Điều 50. Điều kiện cấp giấy phép xây dựng mới
Việc cấp phép xây dựng phải tuân thủ quy định về điều kiện để cấp giấy phép xây dựng theo quy định tại khoản 1 Điều 44 Luật Xây dựng năm 2025, một số nội dung được quy định cụ thể như sau:
Đang theo dõi
1. Phù hợp với mục đích sử dụng đất theo quy định của pháp luật về đất đai được xác định tại giấy tờ hợp pháp về đất đai theo quy định tại Điều 55 Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Thiết kế xây dựng tại hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng phải phù hợp với các nội dung theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 44 Luật Xây dựng năm 2025, cụ thể:
Đang theo dõi
a) Công trình thuộc dự án đầu tư xây dựng: phù hợp với một trong các loại quy hoạch tương ứng theo quy định tại khoản 1 Điều 26 Nghị định này;
Đang theo dõi
b) Công trình nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình, cá nhân phải phù hợp với một trong các loại quy hoạch tương ứng theo quy định tại điểm g, h và i khoản 1 Điều 26 Nghị định này;
Đang theo dõi
c) Công trình phục vụ trực tiếp sản xuất nông nghiệp phù hợp với quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh theo quy định tại khoản 3 Điều 178 Luật Đất đai năm 2024.
Đang theo dõi
3. Bảo đảm an toàn về kết cấu chịu lực cho công trình, công trình lân cận và yêu cầu về bảo vệ môi trường, phòng cháy và chữa cháy; bảo đảm an toàn hạ tầng kỹ thuật, hành lang bảo vệ công trình thuỷ lợi, đê điều, năng lượng, giao thông, di tích lịch sử - văn hoá, danh lam thắng cảnh, di sản thế giới, cảnh quan văn hóa của di tích, không gian văn hóa liên quan; bảo đảm khoảng cách an toàn đến công trình dễ cháy, nổ, độc hại và công trình quan trọng có liên quan đến quốc phòng, an ninh. Tuân thủ quy định về điều kiện để cấp giấy phép xây dựng theo quy định của pháp luật về di sản văn hoá đối với công trình văn hóa.
Công trình xây dựng ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng hoặc dự án có công trình có quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp phải được thẩm tra thiết kế xây dựng về nội dung an toàn công trình, sự tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng và các nội dung khác theo thỏa thuận hợp đồng xây dựng. Công trình thuộc diện thẩm định thiết kế về phòng cháy và chữa cháy theo quy định của pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ phải được thẩm tra thiết kế xây dựng bảo đảm các yêu cầu về thiết kế phòng cháy và chữa cháy theo quy định của pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.
Đang theo dõi
4. Thiết kế xây dựng công trình đã được lập, thẩm định và phê duyệt theo quy định tại Luật Xây dựng năm 2025 và Nghị định này. Riêng việc thiết kế xây dựng công trình nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình, cá nhân thực hiện theo quy định tại Nghị định về quản lý chất lượng công trình xây dựng.
Đang theo dõi
5. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng phù hợp với từng loại công trình theo quy định tại Điều 57 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 51. Điều kiện cấp giấy phép xây dựng sửa chữa, cải tạo, di dời công trình
Đang theo dõi
1. Phù hợp điều kiện để cấp giấy phép xây dựng theo quy định tại các khoản 1, 2, 3 và 4 Điều 50 Nghị định này; riêng trường hợp sửa chữa, cải tạo giữ nguyên quy mô, chức năng hiện hữu của công trình cần đảm bảo quy định tại các khoản 1, 3 và 4 Điều 50 Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Phương án di dời công trình phải bảo đảm các biện pháp an toàn lao động, an toàn đối với công trình được di dời và các công trình lân cận, bảo vệ môi trường và hệ thống hạ tầng kỹ thuật.
Đang theo dõi
3. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng sửa chữa, cải tạo, di dời công trình theo quy định tại Điều 61 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 52. Điều kiện cấp giấy phép xây dựng có thời hạn
Đang theo dõi
1. Điều kiện chung cấp giấy phép xây dựng có thời hạn gồm:
Đang theo dõi
a) Thuộc khu vực có quy hoạch theo pháp luật về quy hoạch đô thị và nông thôn hoặc quy hoạch ngành hoặc quy hoạch chi tiết ngành được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt, công bố nhưng chưa thực hiện và chưa có quyết định thu hồi đất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
Đang theo dõi
b) Phù hợp với quy mô, thời hạn tồn tại của công trình do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định đối với từng khu vực hoặc chấp thuận đối với công trình cụ thể theo yêu cầu quản lý, phát triển và phù hợp với thời hạn quy hoạch;
Đang theo dõi
c) Phù hợp với mục đích sử dụng đất được xác định tại giấy tờ hợp pháp về đất đai của chủ đầu tư đề nghị cấp giấy phép xây dựng có thời hạn theo quy định tại Điều 55 Nghị định này;
Đang theo dõi
d) Khi hết thời hạn tồn tại của công trình ghi trong giấy phép xây dựng có thời hạn và cơ quan có thẩm quyền có quyết định thu hồi đất, chủ đầu tư cam kết tự phá dỡ công trình, nếu không tự phá dỡ thì bị cưỡng chế và chịu mọi chi phí cho việc phá dỡ. Trường hợp quá thời hạn này mà quy hoạch chưa thực hiện, chủ đầu tư được tiếp tục sử dụng công trình cho đến khi cơ quan có thẩm quyền có quyết định thu hồi đất. Việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi thu hồi đất, phá dỡ công trình thực hiện theo quy định của pháp luật về đất đai.
Đang theo dõi
2. Công trình xây dựng được cấp giấy phép xây dựng có thời hạn phải đáp ứng điều kiện quy định tại khoản 1 Điều này và quy định tại khoản 3, khoản 4 Điều 50 Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Đối với công trình xây dựng được cấp giấy phép xây dựng có thời hạn, khi hết thời hạn tồn tại của công trình ghi trong giấy phép xây dựng mà quy hoạch chưa thực hiện thì cơ quan đã cấp giấy phép xây dựng có trách nhiệm thông báo về việc gia hạn thời gian tồn tại của công trình. Trường hợp chủ đầu tư tiếp tục có nhu cầu xây dựng mới hoặc sửa chữa, cải tạo thì thực hiện cấp giấy phép xây dựng có thời hạn.
Đang theo dõi
4. Đối với công trình xây dựng thuộc trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này và đã có kế hoạch sử dụng đất cấp xã thì không cấp giấy phép xây dựng có thời hạn cho việc xây dựng mới mà chỉ cấp giấy phép xây dựng có thời hạn để sửa chữa, cải tạo.
Trường hợp sau 02 năm liên tục kể từ ngày kế hoạch sử dụng đất cấp xã được phê duyệt, cơ quan có thẩm quyền chưa có quyết định thu hồi đất hoặc chưa cho phép chuyển mục đích sử dụng đất theo kế hoạch sử dụng đất cấp xã đã được công bố mà không điều chỉnh, hủy bỏ hoặc có điều chỉnh, hủy bỏ nhưng không công bố việc điều chỉnh, hủy bỏ kế hoạch sử dụng đất cấp xã thì người sử dụng đất được quyền đề nghị cấp giấy phép xây dựng có thời hạn theo quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều này. Trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền có quyết định thu hồi đất khi chưa hết thời hạn tồn tại công trình ghi trong giấy phép xây dựng có thời hạn đã được cấp thì thực hiện việc bồi thường, giải phóng mặt bằng, thu hồi đất theo quy định của pháp luật về đất đai.
Đang theo dõi
5. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành quy định cụ thể về quy mô, chiều cao đối với công trình xây dựng mới và công trình đề nghị cấp giấy phép sửa chữa, cải tạo; thời hạn tồn tại của công trình để làm căn cứ cấp giấy phép xây dựng có thời hạn.
Đang theo dõi
6. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng có thời hạn theo quy định tại Điều 62 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 53. Thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng
Đang theo dõi
1. Ủy ban nhân dân cấp xã cấp giấy phép xây dựng cho công trình cấp III, cấp IV, công trình nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn do mình quản lý (trừ các công trình quy định tại khoản 2 Điều này).
Đang theo dõi
2. Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế cấp giấy phép xây dựng cho các công trình được đầu tư xây dựng tại các khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế trong phạm vi được giao quản lý.
Đang theo dõi
3. Sở Xây dựng cấp giấy phép xây dựng cho các công trình trên địa bàn tỉnh không thuộc đối tượng quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này.
Đang theo dõi
4. Xác định thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng trong một số trường hợp:
Đang theo dõi
a) Cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng là cơ quan có thẩm quyền điều chỉnh, gia hạn, cấp lại, thu hồi và huỷ giấy phép xây dựng do mình cấp;
Đang theo dõi
b) Trường hợp cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng không thu hồi giấy phép xây dựng đã cấp không đúng quy định thì Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trực tiếp quyết định thu hồi giấy phép xây dựng;
Đang theo dõi
c) Đối với dự án có nhiều công trình với loại và cấp công trình khác nhau thì thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng được xác định theo công trình có cấp cao nhất của dự án;
Đang theo dõi
d) Khi điều chỉnh thiết kế xây dựng hoặc sửa chữa, cải tạo công trình làm thay đổi cấp của công trình thì thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng được xác định theo cấp của công trình sau điều chỉnh thiết kế hoặc công trình sửa chữa, cải tạo;
Đang theo dõi
đ) Đối với công trình được đầu tư xây dựng gắn vào công trình, bộ phận công trình khác, thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng xác định theo cấp của công trình đề nghị cấp giấy phép xây dựng.
Đang theo dõi
Điều 54. Trình tự, nội dung xem xét cấp, điều chỉnh, cấp lại, gia hạn giấy phép xây dựng
Đang theo dõi
1. Tổ chức, cá nhân đề nghị cấp giấy phép xây dựng nộp bộ hồ sơ đề nghị cấp, điều chỉnh, gia hạn hoặc cấp lại giấy phép xây dựng cho cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng theo quy định tại Điều 46 Luật Xây dựng năm 2025 được thực hiện trực tuyến tại cổng Dịch vụ công quốc gia; trường hợp do sự cố khách quan, đột xuất không thể thực hiện trên môi trường điện tử, cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng được thực hiện theo hình thức trực tiếp tại Bộ phận Một cửa hoặc thông qua dịch vụ bưu chính công ích, cụ thể như sau:
Đang theo dõi
a) Cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng có trách nhiệm tiếp nhận hồ sơ của tổ chức, cá nhân đề nghị cấp, điều chỉnh, gia hạn hoặc cấp lại giấy phép xây dựng. Kiểm tra hồ sơ và có thông báo tiếp nhận đối với trường hợp hồ sơ đáp ứng theo quy định hoặc hướng dẫn để tổ chức, cá nhân đề nghị cấp giấy phép xây dựng hoàn thiện hồ sơ đối với trường hợp hồ sơ không đáp ứng theo quy định tại Điều 45 Luật Xây dựng năm 2025;
Đang theo dõi
b) Kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, thời gian cấp giấy phép xây dựng mới, điều chỉnh, sửa chữa, cải tạo, di dời, có thời hạn của cơ quan có thẩm quyền đối với công trình nhà ở riêng lẻ trong thời hạn 07 ngày làm việc; đối với các công trình còn lại: thời gian cấp giấy phép xây dựng mới, di dời, có thời hạn của cơ quan có thẩm quyền trong thời hạn 10 ngày làm việc, thời gian cấp điều chỉnh, sửa chữa, cải tạo trong thời hạn 09 ngày làm việc. Thời gian gia hạn giấy phép xây dựng hoặc cấp lại giấy phép xây dựng của cơ quan có thẩm quyền trong thời hạn 05 ngày làm việc.
Đang theo dõi
2. Quy trình cấp giấy phép xây dựng hoặc điều chỉnh giấy phép xây dựng được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Trong thời hạn 03 ngày làm việc đối với công trình nhà ở riêng lẻ hoặc 05 ngày làm việc đối với các công trình còn lại kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng phải tổ chức thẩm định hồ sơ, kiểm tra thực địa (nếu cần thiết). Đồng thời, đối chiếu các điều kiện theo quy định của Nghị định này để gửi văn bản lấy ý kiến của cơ quan quản lý nhà nước về những lĩnh vực liên quan đến công trình xây dựng nếu trong hồ sơ có thông tin không đầy đủ hoặc không thống nhất;
Đang theo dõi
b) Khi thẩm định hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền phải xác định tài liệu còn thiếu, tài liệu không đúng theo quy định hoặc không đúng với thực tế để thông báo một lần bằng thư điện tử hoặc tin nhắn cho tổ chức, cá nhân đề nghị cấp giấy phép xây dựng hoặc điều chỉnh giấy phép xây dựng bổ sung, hoàn chỉnh hồ sơ (nếu có).
Trong thời gian 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được thông báo, tổ chức, cá nhân đề nghị cấp giấy phép hoặc điều chỉnh giấy phép xây dựng có trách nhiệm bổ sung, hoàn thiện hồ sơ theo nội dung thông báo. Trường hợp việc bổ sung hồ sơ không đáp ứng được các nội dung theo thông báo thì trong thời hạn 01 ngày làm việc, cơ quan có thẩm quyền có trách nhiệm thông báo đến chủ đầu tư về lý do không cấp giấy phép. Tổ chức, cá nhân đề nghị cấp giấy phép thực hiện lại quy trình đề nghị cấp giấy phép xây dựng hoặc điều chỉnh giấy phép xây dựng;
Đang theo dõi
c) Các cơ quan quản lý nhà nước được hỏi ý kiến có trách nhiệm trả lời về những nội dung thuộc chức năng quản lý của mình trong thời gian 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Sau thời hạn trên, nếu các cơ quan này không có ý kiến thì được coi là đã đồng ý và phải chịu trách nhiệm về những nội dung thuộc chức năng quản lý của mình; cơ quan cấp giấy phép xây dựng căn cứ các quy định hiện hành để quyết định việc cấp giấy phép xây dựng hoặc điều chỉnh giấy phép xây dựng.
Đang theo dõi
3. Quy trình gia hạn hoặc cấp lại giấy phép xây dựng được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng phải tổ chức thẩm định hồ sơ, kiểm tra thực địa (nếu cần thiết). Đồng thời, đối chiếu các điều kiện theo quy định của Nghị định này để gửi văn bản lấy ý kiến của cơ quan quản lý nhà nước về những lĩnh vực liên quan đến công trình xây dựng nếu trong hồ sơ có thông tin không đầy đủ hoặc không thống nhất;
Đang theo dõi
b) Khi thẩm định hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền phải xác định tài liệu còn thiếu, tài liệu không đúng theo quy định hoặc không đúng với thực tế để thông báo một lần bằng thư điện tử hoặc tin nhắn cho tổ chức, cá nhân đề nghị cấp giấy phép xây dựng hoặc điều chỉnh giấy phép xây dựng bổ sung, hoàn chỉnh hồ sơ (nếu có).
Trong thời gian 01 ngày làm việc kể từ ngày nhận được thông báo, tổ chức, cá nhân đề nghị gia hạn hoặc cấp lại giấy phép xây dựng có trách nhiệm bổ sung, hoàn thiện hồ sơ theo nội dung thông báo. Trường hợp việc bổ sung hồ sơ không đáp ứng được các nội dung theo thông báo thì trong thời hạn 01 ngày làm việc, cơ quan có thẩm quyền có trách nhiệm thông báo đến chủ đầu tư về lý do không gia hạn hoặc cấp lại giấy phép xây dựng. Tổ chức, cá nhân đề nghị gia hạn hoặc cấp lại giấy phép xây dựng thực hiện lại quy trình đề nghị gia hạn hoặc cấp lại giấy phép xây dựng;
Đang theo dõi
c) Các cơ quan quản lý nhà nước được hỏi ý kiến có trách nhiệm trả lời về những nội dung thuộc chức năng quản lý của mình trong thời gian 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Sau thời hạn trên, nếu các cơ quan này không có ý kiến thì được coi là đã đồng ý và phải chịu trách nhiệm về những nội dung thuộc chức năng quản lý của mình; cơ quan cấp giấy phép xây dựng căn cứ các quy định hiện hành để quyết định việc gia hạn hoặc cấp lại giấy phép xây dựng.
Đang theo dõi
4. Việc nhận kết quả, nộp lệ phí cấp giấy phép xây dựng được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Tổ chức, cá nhân đề nghị cấp giấy phép xây dựng mới, điều chỉnh, gia hạn hoặc cấp lại giấy phép xây dựng nhận kết quả trực tuyến hoặc qua dịch vụ bưu chính;
Đang theo dõi
b) Tổ chức, cá nhân đề nghị cấp giấy phép xây dựng mới, điều chỉnh, gia hạn hoặc cấp lại giấy phép xây dựng có trách nhiệm nộp lệ phí theo quy định khi thực hiện các thủ tục này.
Đang theo dõi
5. Trình tự cấp giấy phép xây dựng:
Đang theo dõi
a) Cơ quan cấp giấy phép xây dựng thực hiện kiểm tra, đánh giá hồ sơ và cấp giấy phép xây dựng theo quy trình quy định tại các khoản 1,2 và 3 Điều này;
Đang theo dõi
b) Cơ quan cấp giấy phép xây dựng sử dụng chữ ký điện tử của cơ quan mình hoặc mẫu dấu theo quy định tại Mẫu số 06 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này để đóng dấu xác nhận bản vẽ thiết kế kèm theo giấy phép xây dựng cấp cho chủ đầu tư.
Đang theo dõi
6. Cơ quan cấp giấy phép xây dựng có trách nhiệm kiểm tra các điều kiện cấp giấy phép xây dựng quy định tại các Điều 50, 51 và 52 Nghị định này. Việc kiểm tra các nội dung đã được cơ quan, tổ chức thẩm định, thẩm duyệt, thẩm tra theo quy định của pháp luật được thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Đối chiếu sự phù hợp của bản vẽ thiết kế xây dựng tại hồ sơ đề nghị cấp phép xây dựng với hồ sơ thiết kế tại Báo cáo nghiên cứu khả thi, thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt được thẩm định (nếu có); kiểm tra việc thực hiện, bổ sung, hoàn thiện hồ sơ theo yêu cầu trong thông báo kết quả thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi (nếu có), thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt được thẩm định (nếu có);
Đang theo dõi
b) Kiểm tra sự phù hợp của bản vẽ thiết kế xây dựng tại hồ sơ đề nghị cấp phép xây dựng với bản vẽ thiết kế xây dựng được thẩm duyệt hoặc thẩm định thiết kế phòng cháy và chữa cháy của cơ quan có thẩm quyền đối với các công trình xây dựng thuộc đối tượng có yêu cầu thẩm duyệt hoặc thẩm định thiết kế phòng cháy và chữa cháy;
Đang theo dõi
c) Kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của Báo cáo kết quả thẩm tra đối với công trình có yêu cầu phải thẩm tra thiết kế xây dựng theo quy định tại Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 55. Các loại giấy tờ hợp pháp về đất đai để cấp giấy phép xây dựng
Giấy tờ hợp pháp về đất đai chứng minh sự phù hợp mục đích sử dụng đất và sở hữu công trình để cấp giấy phép xây dựng quy định tại Nghị định này là một trong các loại sau đây:
Đang theo dõi
1. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.
Đang theo dõi
2. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất được cấp theo quy định của pháp luật về đất đai qua các thời kỳ. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất được cấp theo quy định của pháp luật về đất đai qua các thời kỳ.
Đang theo dõi
3. Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở được cấp theo quy định của pháp luật về đất đai, pháp luật về nhà ở qua các thời kỳ.
Đang theo dõi
4. Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở; giấy chứng nhận quyền sở hữu công trình xây dựng đã được cấp theo quy định của pháp luật về đất đai, pháp luật về nhà ở, pháp luật về xây dựng qua các thời kỳ.
Đang theo dõi
5. Các loại giấy tờ đủ điều kiện để cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất gồm: Các loại giấy tờ quy định tại Điều 137 Luật Đất đai năm 2024; các loại giấy tờ đủ điều kiện khác để cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất theo quy định của pháp luật về đất đai.
Đang theo dõi
6. Giấy tờ về đất đai đối với trường hợp được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất từ sau ngày 01 tháng 7 năm 2004 nhưng không có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của pháp luật về đất đai, gồm một trong các loại giấy tờ: Quyết định giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất của cơ quan có thẩm quyền hoặc hợp đồng thuê đất kèm theo (nếu có) hoặc giấy tờ về trúng đấu giá quyền sử dụng đất, đấu thầu dự án có sử dụng đất.
Đang theo dõi
7. Báo cáo hiện trạng sử dụng đất đối với trường hợp tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc đang sử dụng mà chưa được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất được Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi có đất kiểm tra thực tế sử dụng và xử lý theo quy định tại Điều 142, Điều 145 Luật Đất đai năm 2024.
Đang theo dõi
8. Giấy tờ về việc xếp hạng di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh hoặc danh mục kiểm kê di tích theo quy định của pháp luật về di sản văn hóa đối với trường hợp cấp giấy phép xây dựng để thực hiện bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh nhưng chưa được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định.
Đang theo dõi
9. Văn bản chấp thuận về địa điểm xây dựng của Ủy ban nhân dân cấp huyện (trước đây) hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã đối với công trình xây dựng biển quảng cáo, trạm viễn thông, cột ăng-ten, cột điện, cáp điện, trạm biến áp phân phối và các công trình tương tự khác theo quy định của pháp luật có liên quan tại khu vực không thuộc nhóm đất có mục đích sử dụng để xây dựng đối với loại công trình này và không được chuyển đổi mục đích sử dụng đất.
Đang theo dõi
10. Giấy tờ hợp pháp về đất đai của chủ rừng và hợp đồng cho thuê môi trường rừng giữa chủ rừng và tổ chức, cá nhân thực hiện dự án du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí theo quy định của pháp luật về lâm nghiệp.
Đang theo dõi
11. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc quyết định giao đất hoặc quyết định cho thuê đất của cơ quan có thẩm quyền có mục đích sử dụng đất chính kèm theo phương án sử dụng đa mục đích được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt đối với trường hợp xây dựng công trình trên đất được sử dụng kết hợp đa mục đích theo quy định tại Điều 218 Luật Đất đai năm 2024.
Đang theo dõi
12. Hợp đồng thuê đất giữa chủ đầu tư xây dựng công trình và người quản lý, sử dụng công trình giao thông hoặc văn bản chấp thuận của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền về giao thông đối với công trình được phép xây dựng trong phạm vi đất dành cho giao thông theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
13. Văn bản của cơ quan có thẩm quyền đã cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất xác định diện tích các loại đất đối với trường hợp người sử dụng đất có một trong các loại giấy tờ hợp pháp về đất đai theo quy định tại các khoản 1, 2, 3, 4 và 5 Điều này nhưng trên các giấy tờ đó không ghi rõ diện tích các loại đất để làm cơ sở cấp giấy phép xây dựng.
Đang theo dõi
14. Trường hợp chủ đầu tư thuê đất hoặc thuê công trình, bộ phận công trình của chủ sử dụng đất, chủ sở hữu công trình để đầu tư xây dựng thì ngoài một trong các giấy tờ nêu trên, người đề nghị cấp giấy phép xây dựng bổ sung hợp đồng; thỏa thuận hợp pháp về việc thuê đất hoặc thuê công trình, bộ phận công trình tương ứng.
Đang theo dõi
15. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc phân cấp, ủy quyền cho Ủy ban nhân dân cấp xã quy định về diện tích, vị trí, mục đích sử dụng và chấp thuận tổng mặt bằng của công trình xây dựng phục vụ trực tiếp sản xuất nông nghiệp trên đất trồng lúa.
Đang theo dõi
16. Các giấy tờ hợp pháp khác theo quy định pháp luật về đất đai.
Đang theo dõi
Điều 56. Quy định chung về hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng
Đang theo dõi
1. Nguyên tắc thực hiện thủ tục cấp giấy phép xây dựng thực hiện theo quy định tại Điều 7 Nghị định này. Hồ sơ cấp phép xây dựng thực hiện theo quy định cấp giấy phép trực tuyến toàn trình tại cổng Dịch vụ công quốc gia; trường hợp do sự cố khách quan, đột xuất không thể thực hiện trên môi trường điện tử, cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng được thực hiện theo hình thức trực tiếp tại Bộ phận Một cửa hoặc thông qua dịch vụ bưu chính công ích.
Đang theo dõi
2. Các văn bản, giấy tờ, bản vẽ thiết kế trong hồ sơ đề nghị cấp phép xây dựng là bản chính hoặc bản sao có chứng thực hoặc bản sao điện tử có giá trị pháp lý. Chủ đầu tư không phải nộp các loại giấy tờ hợp pháp về đất đai để cấp giấy phép xây dựng đã có trên cơ sở dữ liệu quốc gia.
Đang theo dõi
3. Bản vẽ thiết kế xây dựng trong hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng phải tuân thủ quy định về quy cách hồ sơ thiết kế xây dựng và có chữ ký số của tổ chức, cá nhân thiết kế theo quy định tại Điều 18 Nghị định này.
Đang theo dõi
4. Báo cáo kết quả thẩm tra (nếu có).
Đang theo dõi
5. Chủ đầu tư nộp bộ hồ sơ đầy đủ thành phần tương ứng theo quy định tại các Điều 57, 58, 59, 60, 61 và 62 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 57. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng mới
Đang theo dõi
1. Đối với công trình theo tuyến hoặc công trình không theo tuyến:
Đang theo dõi
a) Đơn đề nghị cấp giấy phép xây dựng theo quy định tại Mẫu số 01 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này;
Đang theo dõi
b) Một trong các loại giấy tờ hợp pháp về đất đai để cấp giấy phép xây dựng theo quy định tại Điều 55 Nghị định này hoặc văn bản chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền về vị trí và phương án tuyến hoặc Quyết định thu hồi đất của cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về đất đai;
Đang theo dõi
c) Quyết định phê duyệt dự án; Báo cáo kết quả thẩm tra thiết kế xây dựng theo quy định tại Nghị định này (nếu có); kết quả thực hiện thủ tục hành chính theo quy định của pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ đối với hồ sơ thiết kế đề nghị cấp giấy phép xây dựng (nếu có yêu cầu); kết quả thực hiện thủ tục hành chính về bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường (nếu có yêu cầu); văn bản ý kiến của cơ quan chuyên môn về văn hóa cấp tỉnh (nếu có yêu cầu).
Đang theo dõi
d) Bộ bản vẽ thiết kế xây dựng trong hồ sơ thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt hoặc thiết kế bản vẽ thi công đối với dự án chỉ yêu cầu lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được phê duyệt hoặc đóng dấu xác nhận theo quy định của pháp luật về xây dựng, gồm: bản vẽ tổng mặt bằng toàn dự án, mặt bằng định vị công trình trên lô đất, bản vẽ kiến trúc các mặt bằng, các mặt đứng và mặt cắt chủ yếu của công trình (đối với công trình không theo tuyến) hoặc sơ đồ vị trí tuyến công trình, bản vẽ mặt bằng tổng thể hoặc bản vẽ bình đồ công trình, bản vẽ các mặt cắt dọc và mặt cắt ngang chủ yếu của tuyến công trình (đối với công trình theo tuyến); bản vẽ mặt bằng, mặt cắt móng; các bản vẽ thể hiện giải pháp kết cấu chính của công trình; bản vẽ mặt bằng đấu nối với hệ thống hạ tầng kỹ thuật bên ngoài công trình, dự án.
Đang theo dõi
2. Đối với công trình tín ngưỡng, tôn giáo và phụ trợ:
Đang theo dõi
a) Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng công trình tôn giáo gồm các tài liệu như quy định tại khoản 1 Điều này và văn bản chấp thuận về sự cần thiết xây dựng và quy mô công trình của cơ quan chuyên môn về tín ngưỡng, tôn giáo thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh;
Đang theo dõi
b) Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng công trình tín ngưỡng gồm các tài liệu như quy định tại khoản 1, khoản 2 và điểm a khoản 3 Điều 60 Nghị định này, văn bản chấp thuận về sự cần thiết xây dựng và quy mô công trình của cơ quan chuyên môn về tín ngưỡng, tôn giáo thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh; Báo cáo kết quả thẩm tra thiết kế xây dựng đối với các công trình tín ngưỡng ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng.
Đang theo dõi
3. Đối với công trình tượng đài, tranh hoành tráng:
Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng gồm các tài liệu như quy định tại khoản 1 Điều này và văn bản của cơ quan quản lý nhà nước về văn hóa có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về hoạt động mỹ thuật.
Đang theo dõi
4. Đối với công trình quảng cáo, thực hiện theo quy định của pháp luật về quảng cáo.
Đang theo dõi
5. Đối với công trình của các cơ quan ngoại giao và tổ chức quốc tế:
Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng đối với công trình của các cơ quan ngoại giao, tổ chức quốc tế và cơ quan nước ngoài đầu tư tại Việt Nam được thực hiện theo quy định tương ứng tại khoản 1 Điều này và các điều khoản quy định của Hiệp định hoặc thỏa thuận đã được ký kết với Chính phủ Việt Nam.
Đang theo dõi
Điều 58. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng theo giai đoạn
Đang theo dõi
1. Đơn đề nghị cấp giấy phép xây dựng theo quy định tại Mẫu số 01 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Một trong các loại giấy tờ hợp pháp về đất đai để cấp giấy phép xây dựng theo quy định tại Điều 55 Nghị định này hoặc văn bản chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền về vị trí và phương án tuyến; quyết định thu hồi đất của cơ quan có thẩm quyền phần đất thực hiện theo giai đoạn hoặc cả dự án theo quy định của pháp luật về đất đai.
Đang theo dõi
3. Tài liệu theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều 57 Nghị định này.
Đang theo dõi
4. Bộ bản vẽ thiết kế xây dựng trong hồ sơ thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt hoặc thiết kế bản vẽ thi công đối với dự án chỉ yêu cầu lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được phê duyệt theo quy định của pháp luật về xây dựng tương ứng với giai đoạn đề nghị cấp giấy phép xây dựng theo quy định tại điểm d khoản 1 Điều 57 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 59. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng cho toàn bộ công trình thuộc dự án, nhóm công trình thuộc dự án
Đang theo dõi
1. Đơn đề nghị cấp giấy phép xây dựng theo quy định tại Mẫu số 01 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Một trong các loại giấy tờ hợp pháp về đất đai để cấp giấy phép xây dựng theo quy định tại Điều 55 Nghị định này của nhóm công trình hoặc toàn bộ dự án.
Đang theo dõi
3. Tài liệu theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều 57 Nghị định này.
Đang theo dõi
4. Bộ bản vẽ thiết kế xây dựng trong hồ sơ thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt theo quy định của pháp luật về xây dựng của từng công trình trong nhóm công trình hoặc toàn bộ công trình thuộc dự án đã được phê duyệt theo quy định tại điểm d khoản 1 Điều 57 Nghị định này đối với công trình theo tuyến hoặc không theo tuyến.
Đang theo dõi
Điều 60. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng đối với công trình nhà ở riêng lẻ
Đang theo dõi
1. Đơn đề nghị cấp giấy phép xây dựng theo quy định tại Mẫu số 01 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Một trong các loại giấy tờ hợp pháp về đất đai để cấp giấy phép xây dựng theo quy định tại Điều 55 Nghị định này; văn bản ý kiến của cơ quan chuyên môn về văn hóa cấp tỉnh (trường hợp pháp luật về di sản văn hóa có yêu cầu).
Đang theo dõi
3. Hồ sơ thiết kế xây dựng:
Đang theo dõi
a) Đối với công trình nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình, cá nhân: bộ bản vẽ thiết kế xây dựng kèm theo; kết quả thực hiện thủ tục hành chính theo quy định của pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (nếu có yêu cầu); Báo cáo kết quả thẩm tra thiết kế xây dựng trong trường hợp pháp luật về xây dựng có yêu cầu, gồm: bản vẽ mặt bằng công trình trên lô đất kèm theo sơ đồ vị trí công trình; bản vẽ mặt bằng các tầng, các mặt đứng và mặt cắt chính của công trình; bản vẽ mặt bằng móng và mặt cắt móng kèm theo sơ đồ đấu nối hệ thống hạ tầng kỹ thuật bên ngoài công trình gồm cấp nước, thoát nước, cấp điện; bản cam kết bảo đảm an toàn đối với công trình liền kề;
Đang theo dõi
b) Đối với công trình nhà ở riêng lẻ của tổ chức: bộ bản vẽ thiết kế xây dựng trong hồ sơ thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt hoặc thiết kế bản vẽ thi công đối với dự án chỉ yêu cầu lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được phê duyệt theo quy định của pháp luật về xây dựng kèm theo kết quả thực hiện thủ tục hành chính theo quy định của pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (nếu có yêu cầu); Báo cáo kết quả thẩm tra thiết kế xây dựng trong trường hợp pháp luật về xây dựng có yêu cầu, gồm: bản vẽ mặt bằng công trình trên lô đất kèm theo sơ đồ vị trí công trình; bản vẽ mặt bằng các tầng, các mặt đứng và mặt cắt chính của công trình; bản vẽ mặt bằng móng và mặt cắt móng kèm theo sơ đồ đấu nối hệ thống hạ tầng kỹ thuật bên ngoài công trình gồm cấp nước, thoát nước, cấp điện; bản cam kết bảo đảm an toàn đối với công trình liền kề.
Đang theo dõi
Điều 61. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép sửa chữa, cải tạo, di dời công trình
Đang theo dõi
1. Đơn đề nghị cấp giấy phép sửa chữa, cải tạo công trình, di dời công trình theo Mẫu số 01 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Đối với trường hợp sửa chữa, cải tạo gồm các thành phần sau:
Đang theo dõi
a) Một trong các loại giấy tờ hợp pháp về đất đai để cấp giấy phép xây dựng theo quy định tại Điều 55 Nghị định này;
Đang theo dõi
b) Bản vẽ hiện trạng của các bộ phận công trình dự kiến sửa chữa, cải tạo đã được phê duyệt theo quy định có tỷ lệ tương ứng với tỷ lệ các bản vẽ của hồ sơ đề nghị cấp phép sửa chữa, cải tạo và ảnh chụp (kích thước tối thiểu 10x15 cm) hiện trạng công trình và công trình lân cận trước khi sửa chữa, cải tạo;
Đang theo dõi
c) Hồ sơ thiết kế sửa chữa, cải tạo, di dời tương ứng với mỗi loại công trình theo quy định tại Điều 57 Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Đối với trường hợp di dời công trình gồm các thành phần sau:
Đang theo dõi
a) Bản sao giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất nơi công trình sẽ di dời đến và giấy tờ hợp pháp về sở hữu công trình theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
b) Bản vẽ hoàn công công trình (nếu có) hoặc bản vẽ thiết kế mô tả thực trạng công trình được di dời, gồm mặt bằng, mặt cắt móng và bản vẽ kết cấu chịu lực chính; bản vẽ tổng mặt bằng địa điểm công trình sẽ được di dời tới; bản vẽ mặt bằng, mặt cắt móng tại địa điểm công trình sẽ di dời đến;
Đang theo dõi
c) Báo cáo kết quả khảo sát đánh giá chất lượng hiện trạng của công trình do tổ chức có chức năng về thiết kế hoặc kiểm định thực hiện;
Đang theo dõi
d) Phương án di dời do tổ chức có chức năng về thiết kế hoặc kiểm định thực hiện gồm phần thuyết minh về hiện trạng công trình và khu vực công trình sẽ được di dời đến; giải pháp di dời, phương án bố trí sử dụng phương tiện, thiết bị, nhân lực; giải pháp bảo đảm an toàn cho công trình, người, máy móc, thiết bị và công trình lân cận; bảo đảm vệ sinh môi trường; tiến độ di dời; tổ chức, cá nhân thực hiện di dời công trình; bản vẽ biện pháp thi công di dời công trình.
Đang theo dõi
Điều 62. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng có thời hạn
Đang theo dõi
1. Trên cơ sở kế hoạch thực hiện quy hoạch đô thị và nông thôn, vị trí xây dựng công trình, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành quy định cụ thể về quy mô, chiều cao đối với công trình xây dựng mới và công trình đề nghị cấp giấy phép sửa chữa, cải tạo; thời hạn tồn tại của công trình để làm căn cứ cấp giấy phép xây dựng có thời hạn.
Đang theo dõi
2. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng có thời hạn như quy định đối với từng loại công trình, công trình nhà ở riêng lẻ quy định tại Điều 57 Nghị định này. Riêng tiêu đề của đơn được đổi thành “Đơn đề nghị cấp giấy phép xây dựng có thời hạn”.
Đang theo dõi
Điều 63. Điều chỉnh, gia hạn giấy phép xây dựng
Đang theo dõi
1. Trong quá trình xây dựng, trường hợp có điều chỉnh thiết kế làm thay đổi một trong các nội dung dưới đây thì chủ đầu tư phải đề nghị điều chỉnh giấy phép xây dựng:
Đang theo dõi
a) Thay đổi hình thức kiến trúc mặt ngoài của công trình đối với công trình thuộc khu vực có yêu cầu về quản lý kiến trúc;
Đang theo dõi
b) Thay đổi một trong các yếu tố về vị trí xây dựng công trình, diện tích xây dựng, số tầng, giải pháp kết cấu chính của công trình;
Đang theo dõi
c) Điều chỉnh thiết kế bên trong công trình làm thay đổi về phân khu các chức năng sử dụng chính bên trong công trình;
Đang theo dõi
d) Chủ đầu tư không phải thực hiện điều chỉnh giấy phép xây dựng trong trường hợp điều chỉnh thiết kế xây dựng nhưng không làm thay đổi các nội dung quy định tại điểm a, b, c khoản 1 Điều này.
Đang theo dõi
2. Hồ sơ đề nghị điều chỉnh giấy phép xây dựng gồm:
Đang theo dõi
a) Đơn đề nghị điều chỉnh giấy phép xây dựng theo Mẫu số 02 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này;
Đang theo dõi
b) Giấy phép xây dựng kèm theo hồ sơ bản vẽ đã được cấp kèm theo giấy phép xây dựng;
Đang theo dõi
c) Bộ bản vẽ thiết kế xây dựng điều chỉnh trong hồ sơ thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt theo quy định tại Nghị định này (trường hợp có điều chỉnh dự án thì hồ sơ phải bao gồm thiết kế điều chỉnh tại Báo cáo nghiên cứu khả thi);
Đang theo dõi
d) Báo cáo kết quả thẩm định và văn bản phê duyệt thiết kế xây dựng điều chỉnh theo quy định của Nghị định này, trong đó phải có nội dung về bảo đảm an toàn chịu lực, an toàn phòng cháy và chữa cháy, bảo vệ môi trường; kèm theo các hồ sơ theo quy định tại điểm d khoản 1 Điều 57 Nghị định này tương ứng với phần điều chỉnh thiết kế;
Đang theo dõi
đ) Một trong các loại giấy tờ hợp pháp về đất đai để cấp giấy phép xây dựng theo quy định tại Điều 55 Nghị định này đối với trường hợp việc điều chỉnh thiết kế có thay đổi về diện tích sử dụng đất hoặc chức năng sử dụng đất của công trình đề nghị cấp giấy phép xây dựng.
Đang theo dõi
3. Việc gia hạn giấy phép xây dựng được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Đến thời điểm giấy phép xây dựng hết hiệu lực khởi công xây dựng, nếu công trình chưa được khởi công thì chủ đầu tư phải đề nghị gia hạn giấy phép xây dựng. Mỗi giấy phép xây dựng chỉ được gia hạn tối đa 02 lần. Thời gian gia hạn mỗi lần là 12 tháng;
Đang theo dõi
b) Hồ sơ đề nghị gia hạn giấy phép xây dựng bao gồm Đơn đề nghị gia hạn giấy phép xây dựng theo Mẫu số 02 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này; bản chính hoặc bản sao có chứng thực giấy phép xây dựng hoặc giấy phép xây dựng dưới dạng điện tử đã được cấp;
Đang theo dõi
c) Giấy phép xây dựng điều chỉnh, gia hạn được ghi trực tiếp trên bản chính giấy phép xây dựng đã cấp hoặc cấp dưới dạng bản phụ lục bổ sung kèm theo giấy phép xây dựng đã cấp theo mẫu tương ứng tại Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này;
Đang theo dõi
d) Trường hợp công trình đã được cấp giấy phép xây dựng, chủ đầu tư thực hiện chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ dự án hoặc góp vốn bằng quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất hoặc chia tách, sáp nhập, hợp nhất thì tổ chức nhận chuyển nhượng/nhận góp vốn hoặc tổ chức được hình thành sau chia tách, sáp nhập, hợp nhất được kế thừa giấy phép xây dựng này.
Đang theo dõi
Điều 64. Cấp lại giấy phép xây dựng
Đang theo dõi
1. Giấy phép xây dựng được cấp lại trong trường hợp bị rách, nát hoặc bị mất. Giấy phép được cấp lại là bản sao giấy phép đã được cấp.
Đang theo dõi
2. Hồ sơ đề nghị cấp lại giấy phép xây dựng gồm:
Đang theo dõi
a) Đơn đề nghị cấp lại giấy phép xây dựng theo Mẫu số 02 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này;
Đang theo dõi
b) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực giấy phép xây dựng đã được cấp đối với trường hợp giấy phép xây dựng bị rách, nát.
Đang theo dõi
3. Đơn đề nghị cấp lại giấy phép xây dựng theo Mẫu số 02 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này, trong đó nêu rõ lý do đề nghị cấp lại.
Đang theo dõi
Điều 65. Thu hồi, hủy giấy phép xây dựng
Đang theo dõi
1. Giấy phép xây dựng bị thu hồi trong các trường hợp sau:
Đang theo dõi
a) Giấy phép xây dựng được cấp không đúng quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
b) Chủ đầu tư không khắc phục việc xây dựng sai với giấy phép xây dựng trong thời hạn ghi trong văn bản xử lý vi phạm theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Đang theo dõi
2. Việc hủy giấy phép xây dựng được thực hiện đối với trường hợp chủ đầu tư không nộp lại giấy phép xây dựng trong vòng 10 ngày làm việc kể từ ngày có quyết định thu hồi của cơ quan có thẩm quyền.
Đang theo dõi
3. Trình tự thu hồi, hủy giấy phép xây dựng:
Đang theo dõi
a) Trong thời hạn 10 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được kết luận thanh tra, văn bản kiểm tra của cơ quan quản lý nhà nước về xây dựng xác định giấy phép xây dựng thuộc trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này, cơ quan có thẩm quyền thu hồi giấy phép xây dựng ban hành quyết định thu hồi giấy phép xây dựng;
Đang theo dõi
b) Cơ quan có thẩm quyền thu hồi giấy phép xây dựng có trách nhiệm gửi quyết định thu hồi giấy phép xây dựng cho tổ chức/cá nhân bị thu hồi và đăng tải trên trang thông tin điện tử của mình; đồng thời gửi thông tin cho Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có công trình để công bố công khai tại Ủy ban nhân dân cấp xã trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày ban hành quyết định;
Đang theo dõi
c) Đối với giấy phép xây dựng được cấp dưới dạng bản giấy, tổ chức, cá nhân bị thu hồi giấy phép xây dựng phải nộp lại bản gốc giấy phép xây dựng cho cơ quan ra quyết định thu hồi giấy phép xây dựng trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được quyết định thu hồi;
Đang theo dõi
d) Trường hợp tổ chức, cá nhân bị thu hồi giấy phép xây dựng không nộp lại giấy phép xây dựng theo quy định tại khoản 2 Điều này, cơ quan có thẩm quyền thu hồi ban hành quyết định hủy giấy phép xây dựng và thông báo cho chủ đầu tư, Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có công trình xây dựng. Quyết định hủy giấy phép xây dựng phải được đăng tải trên trang thông tin điện tử của cơ quan thu hồi giấy phép xây dựng và tích hợp trên trang thông tin điện tử của Sở Xây dựng địa phương.
Đang theo dõi
4. Tổ chức, cá nhân bị thu hồi giấy phép xây dựng được đề nghị cấp giấy phép xây dựng theo quy định tại Nghị định này sau khi đã nộp lại hoặc hủy giấy phép xây dựng và hoàn thành các trách nhiệm, nghĩa vụ theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
Điều 66. Công khai giấy phép xây dựng
Đang theo dõi
1. Cơ quan cấp giấy phép xây dựng có trách nhiệm công bố công khai nội dung giấy phép xây dựng đã được cấp trên trang thông tin điện tử của mình trong thời gian tối thiểu 12 tháng kể từ ngày cấp hoặc gia hạn giấy phép xây dựng.
Đang theo dõi
2. Chủ đầu tư có trách nhiệm công khai nội dung giấy phép xây dựng đã được cấp tại địa điểm thi công xây dựng trong suốt quá trình thi công xây dựng để tổ chức, cá nhân theo dõi và giám sát theo quy định của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
Điều 67. Quản lý trật tự xây dựng
Đang theo dõi
1. Việc quản lý trật tự xây dựng được thực hiện theo quy định tại Điều 47 Luật Xây dựng năm 2025.
Đang theo dõi
2. Nội dung quản lý trật tự xây dựng bao gồm:
Đang theo dõi
a) Kiểm tra việc đáp ứng điều kiện khởi công theo quy định tại Điều 48 Luật Xây dựng năm 2025;
Đang theo dõi
b) Đối với công trình có giấy phép xây dựng: việc quản lý trật tự xây dựng theo các nội dung của giấy phép xây dựng đã được cấp và quy định của pháp luật có liên quan;
Đang theo dõi
c) Đối với công trình thuộc đối tượng không phải có giấy phép xây dựng: kiểm tra việc đáp ứng điều kiện không phải có giấy phép xây dựng đối với công trình thuộc đối tượng theo quy định tại khoản 2 Điều 43 Luật Xây dựng năm 2025; sự tuân thủ của việc xây dựng với quy hoạch được sử dụng làm cơ sở lập dự án; kiểm tra sự phù hợp của việc xây dựng với các nội dung, thông số chủ yếu của thiết kế xây dựng tại Báo cáo nghiên cứu khả thi đã được cơ quan chuyên môn về xây dựng thẩm định.
Đang theo dõi
3. Khi phát hiện vi phạm, cơ quan có thẩm quyền quản lý trật tự xây dựng phải yêu cầu dừng thi công, xử lý theo thẩm quyền hoặc kiến nghị cấp có thẩm quyền xử lý vi phạm trật tự xây dựng theo quy định.
Đang theo dõi
4. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chịu trách nhiệm về quản lý trật tự xây dựng theo quy định tại khoản 7 Điều 73 Nghị định này.
Đang theo dõi
Chương IV
XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH ĐẶC THÙ
Đang theo dõi
Điều 68. Quản lý đầu tư xây dựng dự án, công trình cần bảo đảm bí mật nhà nước
Đang theo dõi
1. Dự án, công trình cần bảo đảm bí mật nhà nước thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 69 Luật Xây dựng năm 2025.
Đang theo dõi
2. Việc tổ chức thực hiện dự án đầu tư xây dựng từ chuẩn bị dự án, thực hiện dự án và kết thúc xây dựng đưa công trình của dự án vào khai thác, sử dụng được thực hiện theo quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước, pháp luật về đầu tư xây dựng và được quy định cụ thể trong quyết định phê duyệt dự án hoặc quyết định đầu tư.
Đang theo dõi
3. Sau khi được cơ quan có thẩm quyền quyết định dự án, công trình cần bảo đảm bí mật nhà nước theo quy định của pháp luật, cơ quan, tổ chức, cá nhân được giao quản lý, thực hiện xây dựng công trình cần bảo đảm bí mật nhà nước tổ chức thực hiện từ giai đoạn lập dự án, khảo sát, thiết kế, thi công, giám sát thi công xây dựng công trình đến giai đoạn nghiệm thu đưa công trình vào khai thác, sử dụng theo quy định của pháp luật về xây dựng.
Đang theo dõi
4. Các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan thực hiện việc thực hiện dự án, quản lý hồ sơ, tài liệu và các thông tin liên quan trong quá trình đầu tư xây dựng công trình cần bảo đảm bí mật nhà nước tuân thủ theo quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước.
Đang theo dõi
Điều 69. Quản lý đầu tư xây dựng dự án, công trình xây dựng khẩn cấp
Việc quản lý đầu tư xây dựng dự án, công trình xây dựng khẩn cấp quy định tại khoản 1 Điều 70 của Luật Xây dựng năm 2025 được quy định cụ thể như sau:
Đang theo dõi
1. Người đứng đầu cơ quan trung ương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp có thẩm quyền quyết định hoặc phân cấp, ủy quyền quyết định việc xây dựng công trình khẩn cấp thuộc phạm vi quản lý bằng lệnh xây dựng công trình khẩn cấp.
Đang theo dõi
2. Lệnh xây dựng công trình khẩn cấp được thể hiện bằng văn bản gồm các nội dung: mục đích xây dựng, địa điểm xây dựng, người được giao quản lý, thực hiện xây dựng công trình, thời gian xây dựng công trình, dự kiến chi phí, nguồn lực thực hiện và các yêu cầu cần thiết khác có liên quan. Mẫu lệnh xây dựng công trình khẩn cấp theo quy định tại Mẫu số 17 Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Cơ quan, tổ chức, cá nhân được giao quản lý, thực hiện xây dựng công trình khẩn cấp được tự quyết định toàn bộ công việc trong hoạt động đầu tư xây dựng, bao gồm: giao tổ chức có các cá nhân có chuyên môn, kinh nghiệm thực hiện ngay công việc khảo sát, thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng khi có yêu cầu, thi công xây dựng và các công việc cần thiết khác phục vụ xây dựng công trình khẩn cấp; quyết định về trình tự thực hiện khảo sát, thiết kế và thi công xây dựng; quyết định về việc giám sát thi công xây dựng và nghiệm thu công trình xây dựng đáp ứng yêu cầu của lệnh xây dựng công trình khẩn cấp.
Đang theo dõi
4. Trình tự, thủ tục quyết định đầu tư đối với dự án đầu tư công khẩn cấp thực hiện theo quy định của pháp luật về đầu tư công.
Đang theo dõi
5. Sau khi kết thúc thi công xây dựng công trình khẩn cấp, người được giao xây dựng công trình khẩn cấp có trách nhiệm tổ chức lập và hoàn thiện hồ sơ hoàn thành công trình, bao gồm: lệnh xây dựng công trình khẩn cấp; các tài liệu khảo sát xây dựng (nếu có); thiết kế điển hình hoặc thiết kế bản vẽ thi công; nhật ký thi công xây dựng công trình, các hình ảnh ghi nhận quá trình thi công xây dựng công trình; các biên bản nghiệm thu; kết quả thí nghiệm, quan trắc, đo đạc (nếu có); hồ sơ quản lý vật liệu xây dựng, sản phẩm, cấu kiện, thiết bị sử dụng cho công trình xây dựng; bản vẽ hoàn công; phụ lục các tồn tại cần sửa chữa, khắc phục (nếu có) sau khi đưa công trình xây dựng vào sử dụng; biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình xây dựng giữa chủ đầu tư, nhà thầu; các căn cứ, cơ sở để xác định khối lượng công việc hoàn thành và các hồ sơ, văn bản, tài liệu khác có liên quan hoạt động đầu tư xây dựng công trình khẩn cấp.
Đang theo dõi
6. Việc quản lý, thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng và các công việc khác được thực hiện theo quy định của pháp luật có liên quan; trường hợp pháp luật có liên quan về quản lý, thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng có quy định về trình tự thực hiện thủ tục rút gọn hoặc có quy định đặc thù thì thực hiện theo cơ chế này. Việc xác định chi phí đầu tư xây dựng thực hiện theo quy định của Bộ Xây dựng.
Đang theo dõi
Điều 70. Quản lý đầu tư xây dựng dự án, công trình cấp bách
Đang theo dõi
1. Cơ quan, tổ chức, cá nhân được giao quản lý thực hiện xây dựng công trình cấp bách theo yêu cầu của Chính phủ hoặc quyết định của Thủ tướng Chính phủ, được thực hiện song song, đồng thời các thủ tục từ giai đoạn chuẩn bị dự án, thực hiện dự án và kết thúc xây dựng, một số nội dung được hướng dẫn cụ thể như sau:
Đang theo dõi
a) Việc lập, thẩm định, phê duyệt quy hoạch, điều chỉnh quy hoạch làm căn cứ lập dự án được thực hiện trước hoặc song song, đồng thời với quá trình lập Báo cáo nghiên cứu khả thi, Báo cáo kinh tế - kỹ thuật;
Đang theo dõi
b) Việc tách các dự án thành phần; dự án thành phần độc lập; dự án bồi thường, hỗ trợ tái định cư, giải phóng mặt bằng độc lập (nếu có) thực hiện theo quy định tại Điều 28 Nghị định này;
Đang theo dõi
c) Báo cáo nghiên cứu khả thi, Báo cáo kinh tế - kỹ thuật, thiết kế xây dựng được lập, phê duyệt cho từng dự án thành phần, từng công trình, bộ phận công trình hoặc toàn bộ công trình của dự án để kịp thời triển khai thi công xây dựng; các thủ tục này được thực hiện song song, đồng thời;
Đang theo dõi
d) Việc điều chỉnh thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt được thực hiện song song, đồng thời với quá trình thi công xây dựng công trình;
Đang theo dõi
đ) Trường hợp việc lập và phê duyệt từng dự án thành phần, từng công trình, bộ phận công trình theo quy định tại điểm c khoản này, trước khi kết thúc giai đoạn thực hiện dự án, chủ đầu tư có trách nhiệm tổng hợp các kết quả phê duyệt của dự án để trình người quyết định đầu tư phê duyệt toàn bộ dự án.
Đang theo dõi
2. Việc quản lý chất lượng, thi công xây dựng thực hiện theo Nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Xây dựng về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình xây dựng. Việc quản lý, thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng và các công việc khác được thực hiện theo quy định của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
3. Đối với dự án, công trình thuộc phạm vi áp dụng của pháp luật về đấu thầu, việc lựa chọn nhà thầu thực hiện theo quy định của pháp luật về đấu thầu.
Đang theo dõi
4. Việc tổ chức thực hiện song song, đồng thời các công việc quy định tại Điều này phải bảo đảm yêu cầu về an toàn xây dựng, môi trường, phòng cháy và chữa cháy theo quy định của Luật Xây dựng năm 2025 và pháp luật có liên quan. Việc xác định chi phí đầu tư xây dựng thực hiện theo quy định của Bộ Xây dựng.
Đang theo dõi
5. Người quyết định đầu tư, chủ đầu tư quyết định việc áp dụng trình tự tổ chức thực hiện song song, đồng thời các công việc, thủ tục trên nguyên tắc bảo đảm hiệu quả đầu tư xây dựng. Người quyết định đầu tư, chủ đầu tư và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm trước pháp luật đối với công việc do mình thực hiện.
Đang theo dõi
Điều 71. Dự án đầu tư công đặc biệt
Đang theo dõi
1. Người quyết định đầu tư quyết định tách các dự án thành phần; dự án thành phần độc lập; dự án bồi thường, hỗ trợ tái định cư, giải phóng mặt bằng độc lập (nếu có) để quản lý, tổ chức thực hiện. Chủ đầu tư được quyết định về nội dung báo cáo nghiên cứu khả thi và nội dung thiết kế xây dựng trong Báo cáo nghiên cứu khả thi đáp ứng yêu cầu về thẩm định theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 71 Luật Xây dựng năm 2025:
Đang theo dõi
a) Khi lập Báo cáo nghiên cứu khả thi, chủ đầu tư được quyết định lựa chọn một số hoặc các nội dung quy định tại Điều 29 Nghị định này để thực hiện;
Đang theo dõi
b) Chủ đầu tư được lựa chọn một số hoặc các nội dung tương ứng với loại thiết kế xây dựng quy định tại Điều 20, 21 và 22 Nghị định này để lập thiết kế xây dựng trong Báo cáo nghiên cứu khả thi.
Đang theo dõi
2. Tùy theo loại thiết kế được triển khai sau bước thiết kế trong Báo cáo nghiên cứu khả thi, chủ đầu tư được quyết định:
Đang theo dõi
a) Lựa chọn một số hoặc các nội dung quy định tại Điều 21, 22, 23 Nghị định này để thực hiện tương ứng với loại thiết kế được triển khai sau bước thiết kế trong Báo cáo nghiên cứu khả thi;
Đang theo dõi
b) Trường hợp thiết kế trong Báo cáo nghiên cứu khả thi là thiết kế FEED hoặc thiết kế kỹ thuật, chủ đầu tư được quyết định chọn một hoặc một số nội dung theo quy định tại khoản 1 Điều 30 Luật Xây dựng năm 2025 để thẩm định làm cơ sở phê duyệt hoặc chấp thuận thiết kế xây dựng. Trường hợp thiết kế trong Báo cáo nghiên cứu khả thi là thiết kế cơ sở, chủ đầu tư thẩm định các nội dung theo quy định tại khoản 1 Điều 30 Luật Xây dựng năm 2025 làm cơ sở phê duyệt thiết kế xây dựng.
Hình thức chấp thuận thiết kế xây dựng do chủ đầu tư quyết định hoặc chấp thuận trực tiếp tại hồ sơ thiết kế xây dựng.
Đang theo dõi
3. Việc tổ chức quản lý thi công xây dựng, nghiệm thu công việc xây dựng, nghiệm thu hoàn thành công trình xây dựng
Đang theo dõi
a) Chủ đầu tư quyết định và chịu trách nhiệm về việc tổ chức quản lý thi công xây dựng, giám sát, nghiệm thu, nghiệm thu hoàn thành giai đoạn, bộ phận, hạng mục, công trình;
Đang theo dõi
b) Chủ đầu tư được tự quyết định việc sử dụng thiết kế, chỉ dẫn kỹ thuật đã được thẩm tra và chấp thuận hoặc phê duyệt theo quy định tại khoản 2 Điều này làm cơ sở để tổ chức thi công xây dựng, giám sát và nghiệm thu công việc xây dựng. Nhà thầu tư vấn thiết kế thường xuyên cập nhật chỉ dẫn kỹ thuật, thiết kế xây dựng, thiết kế xây dựng điều chỉnh (nếu có) trong quá trình thi công xây dựng công trình, trình chủ đầu tư xác nhận;
Đang theo dõi
c) Chủ đầu tư, nhà thầu giám sát thi công xây dựng tổ chức kiểm tra, xác nhận các công việc xây dựng, giai đoạn, bộ phận công trình, hạng mục công trình xây dựng đã được thi công đầy đủ theo hồ sơ thiết kế sau khi thiết kế xây dựng được hoàn thiện, phê duyệt theo quy định; kết quả kiểm tra, xác nhận được lập thành biên bản. Việc thi công các công việc xây dựng giai đoạn, bộ phận công trình, hạng mục công trình xây dựng còn lại được thực hiện theo hồ sơ thiết kế, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt;
Đang theo dõi
d) Sau khi kết thúc thi công xây dựng dự án, chủ đầu tư và các nhà thầu có liên quan có trách nhiệm hoàn thiện hồ sơ hoàn thành công trình phù hợp với tính chất, điều kiện triển khai dự án, việc tổ chức quản lý thi công xây dựng, giám sát, nghiệm thu theo quy định tại điểm a khoản này.
Đang theo dõi
4. Việc quản lý, thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng và các công việc khác được thực hiện theo quy định của pháp luật có liên quan. Việc xác định chi phí đầu tư xây dựng thực hiện theo quy định của Bộ Xây dựng.
Đang theo dõi
Điều 72. Dự án, công trình xây dựng tạm
Đang theo dõi
1. Dự án, công trình tạm là công trình được quy định tại khoản 1 Điều 72 Luật Xây dựng năm 2025.
Đang theo dõi
2. Đối với công trình xây dựng tạm thuộc đối tượng phải thẩm tra thiết kế xây dựng được quy định tại khoản 5 Điều 26 Luật Xây dựng năm 2025, thiết kế xây dựng công trình tạm phải được nhà thầu tư vấn thiết kế, nhà thầu tư vấn thẩm tra có kinh nghiệm thực hiện thiết kế xây dựng và thẩm tra về an toàn công trình, phòng cháy và chữa cháy làm cơ sở cho việc tổ chức thẩm định của chủ đầu tư.
Đang theo dõi
3. Đối với công trình quy định tại khoản 2 Điều này, trước khi thi công xây dựng công trình, chủ đầu tư phải gửi hồ sơ thiết kế xây dựng đến cơ quan quản lý về xây dựng tại địa phương để biết và quản lý.
Đang theo dõi
Chương V
ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Đang theo dõi
Điều 73. Trách nhiệm thi hành
Đang theo dõi
1. Bộ Xây dựng
Đang theo dõi
a) Chịu trách nhiệm trước Chính phủ thực hiện thống nhất quản lý nhà nước về những nội dung thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định này. Hướng dẫn, kiểm tra các bộ, ngành, cơ quan, tổ chức có liên quan thực hiện các quy định của Nghị định này;
Đang theo dõi
b) Chỉ đạo và kiểm tra cơ quan chuyên môn trực thuộc trong việc tổ chức thực hiện các thủ tục hành chính quy định tại Nghị định này;
Đang theo dõi
c) Cho ý kiến đối với các công trình cấp đặc biệt có công nghệ mới, áp dụng lần đầu thuộc thẩm quyền thẩm định của cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành.
Đang theo dõi
2. Các bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành có trách nhiệm chỉ đạo và kiểm tra cơ quan chuyên môn về xây dựng trực thuộc trong việc tổ chức thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi thuộc chuyên ngành, cụ thể:
Đang theo dõi
a) Bộ Xây dựng đối với dự án, công trình thuộc dự án đầu tư xây dựng dân dụng; dự án đầu tư xây dựng khu đô thị, khu nhà ở; dự án đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu chức năng; dự án đầu tư xây dựng công nghiệp nhẹ, công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng, sản phẩm xây dựng, hạ tầng kỹ thuật và dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông;
Đang theo dõi
b) Bộ Nông nghiệp và Môi trường đối với dự án, công trình thuộc dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và môi trường;
Đang theo dõi
c) Bộ Công Thương đối với dự án, công trình thuộc dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp (trừ dự án, công trình do Bộ Xây dựng quản lý quy định tại điểm a khoản này);
Đang theo dõi
d) Bộ Quốc phòng, Bộ Công an đối với dự án, công trình thuộc dự án đầu tư xây dựng công trình quốc phòng, an ninh.
Đang theo dõi
3. Việc thu, chi của chủ đầu tư, Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng có dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước được thực hiện theo quy định của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
Đang theo dõi
4. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm:
Đang theo dõi
a) Quản lý nhà nước, phân cấp thẩm quyền quản lý nhà nước về những nội dung thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định này trên địa bàn hành chính của mình theo thẩm quyền;
Đang theo dõi
b) Ban hành quy trình thẩm định, phê duyệt, điều chỉnh Báo cáo nghiên cứu khả thi, Báo cáo kinh tế - kỹ thuật các dự án đầu tư công, dự án sử dụng chi thường xuyên từ ngân sách nhà nước, vốn ngân sách nhà nước khác không thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về đầu tư công do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cấp xã quyết định đầu tư;
Đang theo dõi
c) Chấp thuận hoặc phân cấp cho Ủy ban nhân dân cấp xã chấp thuận vị trí, ranh giới sử dụng đất, phương án tuyến hoặc mặt bằng tổng thể của dự án đầu tư xây dựng ở các khu vực không yêu cầu lập quy hoạch phân khu, quy hoạch chi tiết theo pháp luật về quy hoạch đô thị và nông thôn hoặc quy hoạch chi tiết ngành theo pháp luật về quy hoạch.
Đang theo dõi
5. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm chỉ đạo, kiểm tra các cơ quan chuyên môn về xây dựng trong việc tổ chức thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi thuộc chuyên ngành, cụ thể:
Đang theo dõi
a) Sở Xây dựng đối với dự án, công trình thuộc dự án đầu tư xây dựng dân dụng; dự án đầu tư xây dựng khu đô thị, khu nhà ở; dự án đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu chức năng; dự án đầu tư xây dựng công nghiệp nhẹ, công nghiệp vật liệu xây dựng; dự án đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật và dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông;
Đang theo dõi
b) Sở Nông nghiệp và Môi trường đối với dự án, công trình thuộc dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và môi trường;
Đang theo dõi
c) Sở Công Thương đối với dự án, công trình thuộc dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp (trừ dự án, công trình do Sở Xây dựng quản lý quy định tại điểm a khoản này);
Đang theo dõi
d) Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế đối với các dự án, công trình được đầu tư xây dựng tại địa bàn được giao quản lý.
Đang theo dõi
6. Căn cứ điều kiện cụ thể của từng địa phương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được quyền điều chỉnh, phân cấp thẩm quyền thẩm định quy định tại khoản 5 Điều này như sau:
Đang theo dõi
a) Giữa các sở quản lý công trình xây dựng chuyên ngành với ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế đối với các dự án, công trình được đầu tư xây dựng tại khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế được giao quản lý;
Đang theo dõi
b) Giữa các sở quản lý công trình xây dựng chuyên ngành với cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân cấp xã đối với các dự án đầu tư xây dựng trên địa bàn hành chính của xã.
Đang theo dõi
7. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chịu trách nhiệm toàn diện về quản lý trật tự xây dựng đối với các công trình xây dựng trên địa bàn trừ công trình bí mật nhà nước, công trình xây dựng khẩn cấp, cấp bách, công trình xây dựng tạm quy định tại điểm a khoản 2 Điều 43 Luật Xây dựng năm 2025, cụ thể như sau:
Đang theo dõi
a) Ban hành các quy định về quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn;
Đang theo dõi
b) Phân cấp quản lý trật tự xây dựng cho Ủy ban nhân dân cấp xã phù hợp với quy định của pháp luật và tình hình thực tiễn;
Đang theo dõi
c) Phân cấp, ủy quyền tiếp nhận thông báo khởi công theo quy định tại khoản 3 Điều 43 Luật Xây dựng năm 2025;
Đang theo dõi
d) Chỉ đạo Ủy ban nhân dân cấp xã theo dõi, kiểm tra, phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời vi phạm trên địa bàn; chỉ đạo, tổ chức thực hiện cưỡng chế công trình vi phạm trật tự xây dựng theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
đ) Giải quyết những vấn đề quan trọng, phức tạp, vướng mắc trong quá trình quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn;
Đang theo dõi
e) Bảo đảm nguồn lực, điều kiện kỹ thuật và hạ tầng thông tin phục vụ quản lý trật tự xây dựng; tổ chức tổng hợp, báo cáo định kỳ, đột xuất về tình hình trật tự xây dựng theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Đang theo dõi
8. Ủy ban nhân dân cấp xã chịu trách nhiệm về quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn theo phân cấp của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cụ thể:
Đang theo dõi
a) Tổ chức thực hiện việc theo dõi, kiểm tra, phát hiện, ngăn chặn và xử lý hoặc kiến nghị xử lý kịp thời khi phát sinh vi phạm trên địa bàn;
Đang theo dõi
b) Giám sát việc ngừng thi công, áp dụng các biện pháp cần thiết buộc dừng thi công theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính;
Đang theo dõi
c) Thực hiện cưỡng chế công trình vi phạm trật tự xây dựng trên địa bàn theo thẩm quyền hoặc kiến nghị cấp có thẩm quyền thực hiện cưỡng chế theo quy định.
Đang theo dõi
9. Các bộ, ngành, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm thành lập, tổ chức, sắp xếp lại các ban quản lý dự án đầu tư xây dựng để quản lý các dự án đầu tư xây dựng sử dụng vốn đầu tư công thuộc phạm vi quản lý của mình.
Đang theo dõi
10. Các bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, các tập đoàn kinh tế, tổng công ty nhà nước có trách nhiệm gửi báo cáo định kỳ vào ngày 15 tháng 12 hàng năm về nội dung quản lý hoạt động đầu tư xây dựng theo quy định của Bộ trưởng Bộ Xây dựng, gửi về Bộ Xây dựng để tổng hợp, theo dõi.
Đang theo dõi
Điều 74. Sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số điều của Nghị định số 105/2025/NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ
Đang theo dõi
1. Sửa đổi, bổ sung khoản 1 Điều 6 như sau:
“ 1. Công trình thuộc đối tượng phải thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi tại cơ quan chuyên môn về xây dựng và thuộc Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định này phải được cơ quan chuyên môn về xây dựng thẩm định thiết kế về phòng cháy và chữa cháy. Việc thực hiện thẩm định thiết kế về phòng cháy và chữa cháy trong Báo cáo nghiên cứu khả thi và thời gian trả kết quả thẩm định thiết kế về phòng cháy và chữa cháy được tích hợp, lồng ghép với quá trình thực hiện thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi và trả kết quả thẩm định theo quy định của pháp luật về xây dựng.”.
Đang theo dõi
2. Thay thế cụm từ “thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở” bằng cụm từ “thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt” tại khoản 3 Điều 6, điểm a khoản 4 Điều 9, điểm đ khoản 3, điểm đ khoản 7 và điểm c khoản 8 Điều 41, điểm k khoản 1 Điều 42.
Đang theo dõi
3. Bãi bỏ cụm từ “văn bản thẩm định thiết kế về phòng cháy và chữa cháy của chủ đầu tư, chủ sở hữu công trình” tại điểm a khoản 4 Điều 9.
Đang theo dõi
4. Bãi bỏ khoản 3 Điều 44.
Đang theo dõi
Điều 75. Hiệu lực thi hành
Đang theo dõi
1. Nghị định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2026.
Đang theo dõi
2. Nghị định số 175/2024/NĐ-CP ngày 30 tháng 12 năm 2024 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Xây dựng về quản lý hoạt động xây dựng hết hiệu lực thi hành kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành.
Đang theo dõi
3. Bãi bỏ một số điều, khoản của các Nghị định sau đây:
Đang theo dõi
a) Điều 30, khoản 2 Điều 33 Nghị định 67/2026/NĐ-CP ngày 04 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ quy định chi tiết và biện pháp thi hành về thiết kế kỹ thuật tổng thể của dự án đầu tư xây dựng tuyến đường sắt quốc gia, tuyến đường sắt địa phương;
Đang theo dõi
b) Điều 4, 5, 6 và 7, khoản 3 Điều 29 Nghị định số 140/2025/NĐ-CP ngày 12 tháng 6 năm 2025 của Chính phủ quy định về phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương 02 cấp trong lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Xây dựng;
Đang theo dõi
c) Khoản 1 Điều 4, Điều 10, Điều 11, Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định số 144/2025/NĐ-CP ngày 12 tháng 6 năm 2025 của Chính phủ quy định về phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Xây dựng;
Đang theo dõi
d) Điều 24 Nghị định số 14/2026/NĐ-CP ngày 13 tháng 01 năm 2026 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của các nghị định để cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh thuộc phạm vi quản lý của Bộ Xây dựng;
Đang theo dõi
đ) Khoản 1 Điều 28 Nghị định số 178/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn.
Đang theo dõi
4. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 76. Điều khoản chuyển tiếp
Đang theo dõi
1. Dự án, công trình xây dựng đã được cơ quan chuyên môn về xây dựng thông báo kết quả thẩm định thiết kế cơ sở, Báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi một phần theo giai đoạn thực hiện của dự án trước ngày Nghị định này có hiệu lực thì không phải thẩm định lại theo quy định của Nghị định này. Việc thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi các giai đoạn còn lại của dự án, điều chỉnh dự án thực hiện theo quy định của Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Dự án đã trình cơ quan chuyên môn về xây dựng thẩm định hoặc thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi điều chỉnh trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành và đủ điều kiện thẩm định nhưng chưa có thông báo kết quả thẩm định thì cơ quan chuyên môn về xây dựng tiếp tục thẩm định theo quy định của Nghị định số 175/2024/NĐ-CP ngày 30 tháng 12 năm 2024 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Xây dựng về quản lý hoạt động xây dựng. Trường hợp không đủ điều kiện thẩm định hoặc kết quả thẩm định là chưa đủ điều kiện để tổng hợp, trình phê duyệt thì việc thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi thực hiện theo quy định của Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Công trình hoặc một phần công trình xây dựng đã được cơ quan chuyên môn về xây dựng thông báo kết quả thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở, thiết kế xây dựng điều chỉnh và được phê duyệt đúng quy định trước ngày Nghị định này có hiệu lực thì việc triển khai các bước tiếp theo của công trình hoặc các phần còn lại của công trình (bao gồm cả việc điều chỉnh thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt) thực hiện theo quy định của Nghị định này.
Đang theo dõi
4. Công trình hoặc một phần công trình xây dựng đã được cơ quan chuyên môn về xây dựng thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở, thiết kế xây dựng điều chỉnh trước ngày Nghị định này có hiệu lực nhưng chưa được phê duyệt thì việc phê duyệt và triển khai các bước tiếp theo thực hiện theo quy định tại Nghị định này.
Đang theo dõi
5. Công trình hoặc một phần công trình xây dựng đã trình cơ quan chuyên môn về xây dựng thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở hoặc thiết kế xây dựng điều chỉnh mà đến ngày Nghị định này có hiệu lực chưa có thông báo kết quả thẩm định thì cơ quan chuyên môn về xây dựng dừng việc thẩm định và có văn bản gửi chủ đầu tư để nhận lại hồ sơ trình thẩm định. Chủ đầu tư thực hiện thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau khi dự án được phê duyệt, thiết kế xây dựng điều chỉnh và triển khai các bước tiếp theo theo quy định tại Luật Xây dựng năm 2025 và Nghị định này.
Đang theo dõi
6. Quy hoạch vùng liên huyện trong thời hạn hiệu lực của quy hoạch theo quy định của pháp luật về quy hoạch và đô thị nông thôn được sử dụng làm căn cứ lập Báo cáo nghiên cứu khả thi dự án hạ tầng kỹ thuật khung. Quy hoạch có tính chất kỹ thuật chuyên ngành còn hiệu lực theo pháp luật về quy hoạch được sử dụng làm căn cứ lập Báo cáo nghiên cứu khả thi dự án thuộc lĩnh vực kết cấu hạ tầng được xác định tại quy hoạch này.
Đang theo dõi
7. Dự án đã được cơ quan chuyên môn về xây dựng thẩm định thiết kế cơ sở, Báo cáo nghiên cứu khả thi, Báo cáo nghiên cứu khả thi điều chỉnh toàn bộ hoặc một phần theo giai đoạn thực hiện trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành thì thẩm quyền thẩm định được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Cơ quan chuyên môn về xây dựng đã thực hiện thẩm định thiết kế cơ sở, Báo cáo nghiên cứu khả thi, Báo cáo nghiên cứu khả thi điều chỉnh thì cơ quan này tiếp tục thực hiện thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi các giai đoạn còn lại của dự án hoặc thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi điều chỉnh của dự án. Trường hợp đã được cả cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành và cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thẩm định thì thẩm quyền thẩm định thực hiện theo quy định tại Điều 32, Điều 33 Nghị định này;
Đang theo dõi
b) Riêng đối với dự án đầu tư xây dựng thuộc địa bàn thành phố Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh thì thẩm quyền thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi các giai đoạn còn lại của dự án hoặc thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi điều chỉnh của dự án thực hiện theo quy định tại điểm e khoản 1 Điều 33 Nghị định này.
Đang theo dõi
8. Dự án thuộc địa bàn từ 02 xã, phường trở lên đã được cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện thẩm định thiết kế cơ sở, Báo cáo nghiên cứu khả thi toàn bộ hoặc một phần theo giai đoạn thực hiện trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành thì thẩm quyền thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi các giai đoạn còn lại của dự án hoặc thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi điều chỉnh thuộc cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thẩm định.
Đang theo dõi
9. Dự án đã được Ủy ban nhân dân cấp huyện thực hiện các nhiệm vụ quản lý đầu tư về xây dựng theo quy định trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành thì thẩm quyền thực hiện được chuyển về Ủy ban nhân dân cấp xã, cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân cấp xã tại khu vực thực hiện dự án đầu tư xây dựng.
Đang theo dõi
10. Dự án, công trình xây dựng khẩn cấp theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 130 Luật Xây dựng năm 2014 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 62/2020/QH14 đã ban hành lệnh xây dựng công trình khẩn cấp trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành thì tiếp tục thực hiện; các công việc chưa triển khai được thực hiện theo quy định của Nghị định này.
Đang theo dõi
11. Dự án, công trình xây dựng khẩn cấp theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 130 Luật Xây dựng năm 2014 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 62/2020/QH14 đã được Thủ tướng Chính phủ quyết định các cơ chế đặc thù thì tiếp tục thực hiện; cơ quan, tổ chức, cá nhân được giao quản lý thực hiện xây dựng công trình được quyết định áp dụng các quy định đối với dự án, công trình xây dựng cấp bách của Nghị định này cho các công việc chưa triển khai thực hiện.
Đang theo dõi
12. Dự án đầu tư xây dựng đã được xác định về nguồn vốn sử dụng tại quyết định phê duyệt dự án hoặc tại các văn bản pháp lý khác của cơ quan có thẩm quyền hoặc trường hợp có thay đổi nguồn vốn đầu tư trong quá trình triển khai dự án trước ngày Nghị định này có hiệu lực thì khi triển khai các công việc tiếp theo được thực hiện quản lý tương ứng với hình thức đầu tư của dự án theo quy định của Nghị định này.
Đang theo dõi
13. Các dự án đầu tư xây dựng, công trình xây dựng đã được thẩm định, phê duyệt, cấp giấy phép xây dựng có nội dung về công trình ngầm, phần ngầm công trình phù hợp với quy định của pháp luật về xây dựng trước ngày Nghị định này có hiệu lực thì được tiếp tục thực hiện. Việc đánh giá sự phù hợp với quy hoạch được sử dụng làm căn cứ lập dự án khi thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi và cấp giấy phép xây dựng (bao gồm trường hợp điều chỉnh) đối với công trình công cộng ngầm, công trình giao thông ngầm, công trình xây dựng cho mục đích kết nối không gian ngầm được thực hiện theo quy định của Nghị định này.
Đang theo dõi
14. Việc chuyển tiếp thực hiện dự án áp dụng loại hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao (BT) được thực hiện theo quy định của pháp luật về đầu tư theo phương thức đối tác công tư. Trường hợp dự án BT được chuyển tiếp theo quy định của pháp luật về đầu tư theo phương thức đối tác công tư thì khi triển khai các bước tiếp theo (bao gồm cả việc điều chỉnh), thẩm quyền, nội dung và trình tự thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi, Báo cáo nghiên cứu khả thi điều chỉnh của cơ quan chuyên môn về xây dựng được thực hiện theo quy định đối với dự án PPP của Nghị định này.
Đang theo dõi
15. Đối với dự án đầu tư xây dựng đã được cơ quan chuyên môn về xây dựng thẩm định thiết kế cơ sở một hoặc một số công trình thuộc dự án theo quy định của Luật Xây dựng số 50/2014/QH13 được sửa đổi, bổ sung theo Luật số 62/2020/QH14, khi thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi theo quy định của Nghị định này, cơ quan chuyên môn về xây dựng chỉ thực hiện thẩm định đối với các công trình còn lại của dự án.
Đang theo dõi
16. Cơ quan, tổ chức đã được người quyết định đầu tư giao làm chủ đầu tư dự án đầu tư công trước ngày Nghị định này có hiệu lực thì được tiếp tục thực hiện nhiệm vụ được giao.
Đang theo dõi
17. Ban quản lý dự án chuyên ngành, ban quản lý dự án khu vực được thành lập trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành thì không phải thành lập lại theo quy định của Nghị định này. Hoạt động của ban quản lý dự án chuyên ngành, ban quản lý dự án khu vực thực hiện như ban quản lý dự án đầu tư xây dựng theo quy định của Nghị định này.
Đang theo dõi
18. Hình thức quản lý dự án đầu tư xây dựng đã được áp dụng cho dự án trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành thì tiếp tục thực hiện, trường hợp có nhu cầu thay đổi thì được thực hiện theo quy định tại Nghị định này.
Đang theo dõi
19. Đối với hồ sơ đề nghị cấp, điều chỉnh, gia hạn, cấp lại giấy phép xây dựng đã nộp theo quy định tại Nghị định số 175/2024/NĐ-CP tại cơ quan cấp giấy phép xây dựng trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành nhưng chưa được cấp giấy phép xây dựng thì việc cấp giấy phép xây dựng được tiếp tục thực hiện theo quy định tại Nghị định số 175/2024/NĐ-CP.
Đang theo dõi
20. Trường hợp dự án đầu tư xây dựng đã được cấp giấy phép xây dựng theo giai đoạn hoặc cho một hoặc một số công trình của dự án theo quy định tại Nghị định số 175/2024/NĐ-CP, thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng đối với các giai đoạn tiếp theo hoặc các công trình còn lại của dự án được thực hiện theo quy định tại Nghị định này.
Đang theo dõi
21. Đối với công trình xây dựng thuộc dự án đầu tư xây dựng quy định tại khoản 4 Điều này thì quy hoạch làm căn cứ lập Báo cáo nghiên cứu khả thi đồng thời là cơ sở để xem xét cấp giấy phép xây dựng.
Đang theo dõi
22. Việc điều chỉnh, gia hạn, cấp lại và thu hồi giấy phép xây dựng đối với công trình xây dựng đã được Ủy ban nhân dân cấp huyện cấp do Ủy ban nhân dân cấp xã thực hiện.
Đang theo dõi
23. Đối với các dự án được xác định là dự án đầu tư xây dựng khu đô thị tại quy hoạch xây dựng hoặc chủ trương đầu tư được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt hoặc quyết định hoặc chấp thuận trước thời điểm Nghị định số 15/2021/NĐ-CP ngày 03 tháng 3 năm 2021 của Chính phủ quy định một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng có hiệu lực thi hành mà không đáp ứng quy mô quy định tại điểm l mục VIII Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định này thì không yêu cầu thực hiện các quy định riêng về khu đô thị theo quy định của Nghị định này.
Đang theo dõi
Nơi nhận:
- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Các bộ, cơ quan ngang bộ;
- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
- Văn phòng Tổng Bí thư;
- Văn phòng Chủ tịch nước;
- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
- Văn phòng Quốc hội;
- Tòa án nhân dân tối cao;
- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
- Kiểm toán nhà nước;
- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
- Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội;
- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, các Vụ, Cục, Công báo;
- Lưu: VT, CN (2).
TM. CHÍNH PHỦ
KT. THỦ TƯỚNG
PHÓ THỦ TƯỚNG
Phạm Gia Túc
Phụ lục đính kèm
Văn bản này có phụ lục đính kèm. Tải về để xem toàn bộ nội dung.
Văn bản này có phụ lục. Vui lòng đăng nhập để xem chi tiết.
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!