关于栏目文章历程领域咨询公益

越南第206/2025/NĐ-CP号法令 2025-2030年越南-老挝优惠进口关税表(206_2025_NĐ-CP)

越南法律王德林2026-09-14
【越南法律中文翻译】法令Nghịđịnh_206_2025_NĐ-CP.txt 翻译日期: 2026-08-22 翻译工具: DeepSeek API **法令 206/2025/NĐ-CP:越南—老挝2025-2030年阶段优惠进口关税税率表** **法令 206/2025/NĐ-CP** 规定越南为实施越南社会主义共和国政府与老挝人民民主共和国政府间贸易协定(2025-2030年阶段)而制定的特别优惠进口关税税率表。 **发布日期:** 2025年7月15日 **发布机关:** 政府 **签署人:** 胡德福(Hồ Đức Phớc) **文种:** 法令 **编号:** 206/2025/NĐ-CP **领域:** 税收—费用—规费;贸易—广告 **效力状态:** 自签署发布之日起生效,至2030年2月24日结束。 --- **法令 206/2025/NĐ-CP 摘要** 规定越南—老挝2025-2030年阶段特别优惠进口关税税率表。 2025年7月15日,政府颁布了第206/2025/NĐ-CP号法令,规定越南为实施越南社会主义共和国政府与老挝人民民主共和国政府间贸易协定(2025-2030年阶段)而制定的特别优惠进口关税税率表。本法令自签署发布之日起生效,至2030年2月24日结束。 本法令适用于根据《出口税、进口税法》规定的纳税人、海关机关、海关公职人员以及与进出口货物相关的权利和义务的其他组织和个人。 - **0%特别优惠进口税率** 原产于老挝的进口货物,除属于附录I、II和III所列清单的货物外,若满足本法令第8条规定的条件,则适用0%的特别优惠进口税率。 - **享受ATIGA税率50%的优惠** 原产于老挝、属于附录I所列清单的进口货物,若满足本法令第7条和第8条规定的条件,则享受相当于《东盟货物贸易协定》(ATIGA)税率50%的特别优惠进口税率。 - **不享受关税优惠的货物** 属于附录II所列清单的货物,在进口至越南时,不享受特别优惠进口税率。 - **关税配额制度** 部分原产于老挝的商品,如稻谷/大米和烟叶,将适用关税配额制度。具体而言,烟叶的进口配额为3,000吨,大米的进口配额为70,000吨。配额内进口的货物享受0%的特别优惠税率,而配额外的货物则按其他规定适用不同的税率。 - **享受优惠税率的条件** 为享受特别优惠进口税率,货物必须从老挝进口至越南,满足关于货物原产地的规定,并持有老挝主管机关签发的S式原产地证书。 --- *注:以上为根据您提供的越南文信息进行的翻译。关于“Điều 7”和“Điều 8”的具体内容,以及“Phụ lục I, II, III”的详细清单,因原文未提供,故未在翻译中体现。* 第206/2025/NĐ-CP号议定(红色印章版) 此为会员账户专属功能。请登录以查看详情。 如尚无账户,请在此注册! 第206/2025/NĐ-CP号议定 DOC(Word版) 此为会员账户专属功能。请登录以查看详情。 如尚无账户,请在此注册! 效力状态:已知 效力:已知 效力状态:已知 政府 __________ 编号:206/2025/NĐ-CP 越南社会主义共和国 独立 - 自由 - 幸福 ______________________ 河内,2025年7月15日 议定 越南特别优惠进口税率表,为实施越南社会主义共和国政府与老挝人民民主共和国政府之间贸易协定(2025-2030年阶段) 依据第63/2025/QH15号《政府组织法》; 依据第72/2025/QH15号《地方政权组织法》; 依据第107/2016/QH13号《出口税法、进口税法》; 依据第54/2014/QH13号《海关法》; 依据第108/2016/QH13号《国际条约法》; 为实施越南社会主义共和国政府与老挝人民民主共和国政府于2024年4月8日在老挝万象签署的《贸易协定》; 为实施2024年4月5日第43/NQ-CP号决议关于签署越南社会主义共和国政府与老挝人民民主共和国政府之间《贸易协定》的事项; 为实施2024年10月11日第187/NQ-CP号决议关于批准越南社会主义共和国政府与老挝人民民主共和国政府之间《贸易协定》的事项; 根据财政部部长的建议; 政府颁布关于越南特别优惠进口税率表以实施越南社会主义共和国政府与老挝人民民主共和国政府之间《贸易协定》(2025-2030年阶段)的议定。 第一条。调整范围 本议定规定根据越南社会主义共和国政府与老挝人民民主共和国政府之间《贸易协定》(以下简称《越老贸易协定》)的特别优惠进口税率及享受特别优惠进口税率的条件,适用期限自2025年2月24日起至2030年2月24日止。 第二条。适用对象 1. 根据《出口税法、进口税法》规定的纳税义务人。 2. 海关机关、海关公职人员。 3. 与出口、进口货物相关的享有权利和承担义务的组织、个人。 第三条。根据《越老贸易协定》原产于老挝的货物清单 随本议定颁布: 1. 附录一——根据《越老贸易协定》享受越南ATIGA税率减免50%优惠的货物清单。 2. 附录二——根据《越老贸易协定》不享受关税优惠的货物清单。 3. 附录三——根据《越老贸易协定》享受年度关税配额制度的货物清单。 第四条。适用特别优惠进口税率0%的进口货物 原产于老挝的进口货物,除属于随本议定颁布的附录一、附录二和附录三规定的货物清单之外的进口货物,如满足本议定第八条规定的条件,适用特别优惠进口税率0%(百分之零)。 第五条。享受ATIGA税率减免50%优惠的进口货物 **第五条 从老挝进口并属于本规定所附附件一规定货物清单的货物,若满足本规定第七条和第八条规定的条件,则享受等于政府2022年12月30日颁布的第126/2022/NĐ-CP号议定(该议定颁布越南为实施2022-2027年阶段东盟货物贸易协定(ATIGA)的特惠进口税率表)所规定的东盟货物贸易协定(ATIGA)特惠进口税率50%的特惠进口税率。** **若进口时点的ATIGA税率高于政府颁布的出口税率表、特惠进口税率表、货物清单及绝对税、混合税、关税配额以外进口税税率表及其修订、补充文件(如有)(以下称为MFN税率表)所规定的特惠进口税率,则适用等于MFN税率表规定税率50%的特惠进口税率。** **第六条 进口至越南时不得享受关税优惠的货物** **属于本规定所附附件二的货物,在进口至越南时,不得根据《越南—老挝贸易协定》享受特惠进口税率。** **第七条 适用关税配额制度的进口货物** **1. 对于稻米货物——HS编码10.06(本规定所附附件三详列的03个8位HS编码税目):** **a) 原产于老挝的稻米货物,在进口至越南时,若属于本规定所附附件三规定的关税配额内进口,并满足本规定第八条规定的条件以及工贸部关于按关税配额进口的规定,则享受0%(百分之零)的特惠进口税率。** **b) 原产于老挝的稻米货物,在进口至越南时,若超出本规定所附附件三规定的配额数量,并满足本规定第八条规定的条件,则超出关税配额的部分适用本规定第五条规定的税率。** **2. 对于未加工烟叶及烟叶废料货物——HS编码24.01(本规定所附附件三详列的13个8位HS编码税目):** **a) 原产于老挝的未加工烟叶及烟叶废料货物,若属于本规定所附附件三规定的适用关税配额制度的进口货物清单,在进口至越南时,满足本规定第八条规定的条件以及工贸部关于按关税配额进口的规定,则享受0%(百分之零)的特惠进口税率。** **b) 原产于老挝的未加工烟叶及烟叶废料货物,在进口至越南时,若超出本规定所附附件三规定的配额数量,则不得根据《越南—老挝贸易协定》享受特惠进口税率。** **3. 对于糖及糖制品货物——HS编码17.01(本规定所附附件一详列的5个8位HS编码税目)。** a) 原产于老挝的食糖及相关产品,规定于随本议定书颁布的附件一中,在进口至越南时,若满足本议定书第八条规定的全部条件,且进口数量在工商部关于按关税配额进口的规定范围内,则可享受ATIGA进口税率降低50%的优惠。 b) 原产于老挝的食糖及相关产品,规定于随本议定书颁布的附件一中,当进口数量超过工商部规定的配额时,进口至越南则不得享受《越南—老挝贸易协定》规定的特别优惠进口税率。 **第八条** 享受《越南—老挝贸易协定》特别优惠进口税率的条件 本议定书第四条、第五条和第七条规定的进口货物,适用《越南—老挝贸易协定》特别优惠进口税率,必须满足以下全部条件: 1. 从老挝进口至越南。 2. 符合原产地规则(包括直接运输规则),并持有老挝主管机构根据《越南—老挝贸易协定》规定签发的S式原产地证书(C/O form S)。 **第九条** 施行条款 1. 本议定书自签署颁布之日起生效,至2030年2月24日止。 2. 对于自2025年2月24日起至本议定书生效之日前,从老挝进口至越南并登记进口报关单的货物,若满足本议定书规定的享受特别优惠进口税率的全部条件,且已按较高税率缴纳税款的,则由海关机构根据税收管理法律规定处理多缴税款。 3. 本议定书废止政府2022年12月30日第127/2022/NĐ-CP号议定书——关于越南为实施越南社会主义共和国政府与老挝人民民主共和国政府间贸易协定,自2022年12月30日至2023年10月4日期间的特别优惠进口税则表。 **第十条** 实施责任 各部长、部级机构首长、政府直属机构首长、中央直辖省市人民委员会主席及相关组织、个人负责实施本议定书。/。 收件单位: - 党中央书记处; - 总理、各位副总理; - 各部、部级机构、政府直属机构; - 中央直辖各省、市人民议会、人民委员会; - 中央办公厅及党的各委员会; - 总书记办公厅; - 国家主席办公厅; - 国会民族委员会及国会各委员会; - 国会办公厅; - 最高人民法院; - 最高人民检察院; - 国家审计署; - 越南祖国阵线中央委员会; - 各团体中央机构; - 政府办公厅:主任、各位副主任、总理助理、门户网站总监、各司、局、直属单位、公报; - 存档:文书处、综合经济处( b) 政府代总理 副总理 胡德福(Hồ Đức Phớc) 下载表格 **附件一** **根据《越南—老挝贸易协定》享受越南ATIGA税率降低50%优惠的商品目录** (随政府2025年7月15日第206/2025/NĐ-CP号议定书颁布) | 序号 | 税号 | 商品描述 | |---|---|---| | | 04.07 | 带壳禽蛋,鲜、保藏或煮过的。 | | | | - 其他鲜蛋: | | 1 | 0407.21.00 | - - 家鸡(Gallus domesticus)的蛋 | | | 0407.29 | - - 其他: | | 2 | 0407.29.10 | - - - 鸭蛋、番鸭蛋 | | 3 | 0407.29.90 | - - - 其他 | | | 0407.90 | - 其他: | | 4 | 0407.90.10 | - - 家鸡(Gallus domesticus)的蛋 | | 5 | 0407.90.20 | - - 鸭蛋、番鸭蛋 | | 6 | 0407.90.90 | - - 其他 | | | 10.06 | 稻谷、大米。 | | | 1006.10 | - 稻谷: | | 7 | 1006.10.90 | - - 其他 | | | 1006.20 | - 糙米: | | 8 | 1006.20.10 | - - 香米(Hom Mali) | | 9 | 1006.20.90 | | - Loại khác 17.01 Đường mía hoặc đường củ cải và đường sucroza tinh khiết về mặt hóa học, ở thể rắn. - Đường thô chưa pha thêm hương liệu hoặc chất màu: 10 1701.13.00 - - Đường mía đã nêu trong Chú giải phân nhóm 2 của Chương này 11 1701.14.00 - - Các loại đường mía khác - Loại khác: 12 1701.91.00 - - Đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu 1701.99 - - Loại khác: 13 1701.99.10 - - - Đường đã tinh luyện 14 1701.99.90 - - - Loại khác Ghi chú: 1. Tất cả hàng hóa được liệt kê theo AHTN 2022 của các dòng thuế của Việt Nam. 2. Chứng nhận xuất xứ được ban hành cho hàng hóa thuộc danh mục nói trên sẽ là Chứng nhận xuất xứ Form S. Đang theo dõi Tải biểu mẫu Phụ lục II DANH MỤC HÀNG HÓA KHÔNG ĐƯỢC HƯỞNG ƯU ĐÃI THUẾ QUAN THEO HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - LÀO (Kèm theo Nghị định số 206/2025/NĐ-CP ngày 15 tháng 7 năm 2025 của Chính phủ) STT Mã số Mô tả hàng hóa Chương 12 Hạt dầu và quả có dầu; các loại hạt, hạt giống và quả khác; cây công nghiệp hoặc cây dược liệu; rơm, rạ và cỏ khô 12.07 Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh. - Loại khác: 1 1207.91.00 - - Hạt thuốc phiện Chương 13 Nhựa cánh kiến đỏ; gôm, nhựa cây, các chất nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật khác 13.02 Nhựa và các chiết xuất từ thực vật; chất pectic, muối của axit pectinic và muối của axit pectic; thạch rau câu (agar-agar) và các chất nhầy và các chất làm đặc, làm dày khác, đã hoặc chưa cải biến, thu được từ các sản phẩm thực vật. - Nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật: 1302.11 - - Thuốc phiện: 2 1302.11.10 - - - Bột thuốc phiện (Pulvis opii) 3 1302.11.90 - - - Loại khác Chương 24 Thuốc lá và nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến; các sản phẩm, chứa hoặc không chứa nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người 24.01 Lá thuốc lá chưa chế biến; phế liệu lá thuốc lá. 2401.10 - Lá thuốc lá chưa tước cọng: 4 2401.10.10 - - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng (flue-cured) 5 2401.10.20 - - Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng 6 2401.10.40 - - Loại Burley 7 2401.10.50 - - Loại khác, được sấy bằng không khí nóng 8 2401.10.90 - - Loại khác 2401.20 - Lá thuốc lá, đã tước cọng một phần hoặc toàn bộ: 9 2401.20.10 - - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng (flue-cured) 10 2401.20.20 - - Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng 11 2401.20.30 - - Loại Oriental 12 2401.20.40 - - Loại Burley 13 2401.20.50 - - Loại khác, được sấy bằng không khí nóng (flue-cured) 14 2401.20.90 - - Loại khác 2401.30 - Phế liệu lá thuốc lá: 15 2401.30.10 - - Cọng thuốc lá 16 2401.30.90 - - Loại khác 24.02 Xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu, từ lá thuốc lá hoặc từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá. 17 2402.10.00 - Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ, có chứa lá thuốc lá 2402.20 - Thuốc lá điếu có chứa lá thuốc lá: 18 2402.20.10 - - Thuốc lá Bi-đi (Beedies) 19 2402.20.20 - - Thuốc lá điếu, có chứa thành phần từ đinh hương 20 2402.20.90 - - Loại khác 2402.90 - Loại khác: 21 2402.90.10 - - Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ làm từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá 22 2402.90.20 - - Thuốc lá điếu làm từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá 24.03 Lá thuốc lá đã chế biến khác và các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến; thuốc lá “thuần nhất” hoặc thuốc lá “hoàn nguyên”; chiết xuất và tinh chất lá thuốc lá. - Lá thuốc lá để hút (smoking), có hoặc không chứa chất thay thế lá thuốc lá với tỷ lệ bất kỳ: 2403.11 - - Thuốc lá sử dụng tẩu nước đã được chi tiết ở Chú giải phân nhóm 1 Chương này: 23 2403.11.10 - - - Đã được đóng gói để bán lẻ 24 2403.11.90 - - - Loại khác 2403.19 - - Loại khác: - - - Đã được đóng gói để bán lẻ: 25 2403.19.11 - - - - Ang Hoon 26 2403.19.19 - - - - Loại khác 27 2403.19.20 - - - Lá thuốc lá đã chế biến khác để sản xuất thuốc lá điếu - - - Loại khác: 28 2403.19.91 - - - - Ang Hoon 29 2403.19.99 - - - - Loại khác - Loại khác: 2403.91 - - Thuốc lá “thuần nhất” hoặc “hoàn nguyên”: 30 2403.91.10 - - - Đã được đóng gói để bán lẻ 31 2403.91.90 - - Loại khác 2403.99 - - Loại khác: 32 2403.99.10 - - - 烟叶提取物和香精 33 2403.99.30 - - - 已加工的烟叶替代原料 34 2403.99.40 - - - 供鼻吸、含服之烟草粉末,不论是否干燥 35 2403.99.50 - - - 咀嚼烟和含服烟(sucking) 36 2403.99.90 - - - 其他 24.04 含有烟草、再造烟草、尼古丁或烟草替代原料或尼古丁替代原料的产品,供吸入而不需燃烧;其他含有尼古丁的产品,用于向人体摄入尼古丁。 - 供吸入而不需燃烧的产品: 37 2404.11.00 - - 含有烟草或再造烟草 2404.12 - - 其他,含有尼古丁: 38 2404.12.10 - - - 用于电子烟的液体或凝胶形态 39 2404.12.90 - - - 其他 2404.19 - - 其他: 40 2404.19.10 - - - 含有烟草替代原料 41 2404.19.20 - - - 含有尼古丁替代原料 - 其他: 2404.91 - - 经口摄入类: 42 2404.91.10 - - - 含尼古丁口香糖 43 2404.91.90 - - - 其他 2404.92 - - 经皮吸收类: 44 2404.92.10 - - - 尼古丁贴片 45 2404.92.90 - - - 其他 46 2404.99.00 - - 其他 第二十七章 矿物燃料、矿物油及其蒸馏产品;沥青物质;矿物蜡 27.09 石油及从沥青矿物提取的油类,呈原油状态。 47 2709.00.20 - 凝析油 27.10 石油及从沥青矿物提取的油类(原油除外);未列名或未包括在其他税号的含有按重量计含量在70%及以上为石油或从沥青矿物提取的油类的制品,此类油类为该制品的基本成分;废油。 - 石油及从沥青矿物提取的油类(原油除外)和未列名或未包括在其他税号的含有按重量计含量在70%及以上为石油或从沥青矿物提取的油类的制品,此类油类为该制品的基本成分,但含有生物柴油的除外,且不包括废油: 2710.12 - - 轻油及制品: - - - 含铅汽油发动机燃料: 48 2710.12.11 - - - - RON 97及以上 49 2710.12.12 - - - - RON 90及以上但低于RON 97 50 2710.12.13 - - - - 其他RON值 - - - 无铅汽油发动机燃料: - - - - RON 97及以上: 51 2710.12.21 - - - - - 未调合 52 2710.12.22 - - - - - 与乙醇调合 53 2710.12.23 - - - - - 其他 - - - - RON 90及以上但低于RON 97: 54 2710.12.24 - - - - - 未调合 55 2710.12.25 - - - - - 与乙醇调合 56 2710.12.26 - - - - - 其他 - - - - 其他RON值: 57 2710.12.27 - - - - - 未调合 58 2710.12.28 - - - - - 与乙醇调合 59 2710.12.29 - - - - - 其他 - - - 航空汽油,供活塞式航空发动机使用: 60 2710.12.31 - - - - 辛烷值100及以上 61 2710.12.39 - - - - 其他 62 2710.12.40 - - - 四丙烯 63 2710.12.50 - - - 白酒精(white spirit) 64 2710.12.60 - - - 芳烃组分含量按重量计低于1%的溶剂 65 2710.12.70 - - - 其他轻质溶剂 66 2710.12.80 - - - 石脑油、重整油及其他用于调合汽油发动机燃料的制品 - - - 其他: 67 2710.12.91 - - - - α-烯烃 68 2710.12.92 - - - - 其他,石油溶剂油,闪点低于23°C 69 2710.12.99 - - - - 其他 2710.19 - - 其他: 70 2710.19.20 - - - 已脱轻组分的原油 71 2710.19.30 - - - 生产炭黑的原料 - - - 润滑油和润滑脂: 72 2710.19.41 - - - - 用于生产润滑油的精制矿物油 73 2710.19.42 - - - - 航空发动机润滑油 74 2710.19.44 - - - - 润滑脂 75 2710.19.45 - - - - 纺织原料用润滑油 76 2710.19.46 - - - - 其他润滑油 77 2710.19.50 - - - 液压制动器用油(制动液) 78 2710.19.60 - - - 变压器用油(变压器和互感器用)及断路器用油 - - - 柴油燃料;各类燃料油: 79 2710.19.71 - - - - 汽车用柴油燃料 80 2710.19.72 - - - - 其他柴油燃料 81 2710.19.79 - - - - 燃料油 82 2710.19.81 - - - 航空发动机燃料(喷气燃料),闪点为23°C及以上 83 2710.19.82 - - - 航空发动机燃料(喷气燃料),闪点低于23°C 84 2710.19.83 - - - 其他煤油 85 2710.19.89 - - - 其他中油及制剂 86 2710.19.90 - - - 其他类型 87 2710.20.00 - 石油及从沥青质矿物提取的油类(原油除外)及未在其他地方列明或载入的制剂,按重量计含有70%及以上石油或从沥青质矿物提取的油类,这些油类为该等制剂的基本成分,含有生物柴油,但废油除外 - 废油: 88 2710.91.00 - - 含多氯联苯(PCBs)、多氯三联苯(PCTs)或多溴联苯(PBBs) 89 2710.99.00 - - 其他类型 第三十章 药品 30.06 本章注释4所列的药品。 - 其他类型: 3006.92 - - 药品废料: 90 3006.92.10 - - - 治疗癌症、HIV/艾滋病或其他难治疾病的药品废料 91 3006.92.90 - - - 其他类型 第三十六章 炸药;烟火制品;火柴;引火合金;易燃制剂 36.04 烟花、信号弹、降雨火箭、烟雾信号弹及其他烟火制品。 92 3604.10.00 - 烟花 3604.90 - 其他类型: 93 3604.90.20 - - 小型烟花及用作玩具的雷管 94 3604.90.40 - - 信号弹 95 3604.90.50 - - 冲天炮 96 3604.90.90 - - 其他类型 第三十八章 其他化工产品 38.25 化学工业或相关工业的未在其他地方列明或载入的残留产品;城市垃圾;污水污泥;本章注释6所述的其他废物。 97 3825.10.00 - 城市垃圾 98 3825.20.00 - 污水污泥 3825.30 - 医院废物: 99 3825.30.10 - - 注射器、针头、导管及类似物品 100 3825.30.90 - - 其他类型 - 废有机溶剂: 101 3825.41.00 - - 已卤化 102 3825.49.00 - - 其他类型 103 3825.50.00 - 金属酸洗液、液压油、制动液及防冻液的废液 - 化学工业或相关工业的其他废物: 104 3825.61.00 - - 主要含有有机化合物 105 3825.69.00 - - 其他类型 106 3825.90.00 - 其他类型 第四十章 橡胶及其制品 40.12 已使用或翻新的充气橡胶轮胎;实心或半实心轮胎、胎面及胎缘衬带,橡胶制。 - 翻新轮胎: 4012.19 - - 其他类型: 107 4012.19.20 - - - 用于品目84.27所列机械的类型 108 4012.19.30 - - - 用于品目84.29或84.30所列机械的类型 - - - 用于第八十七章所列车辆的类型: 109 4012.19.41 - - - - 用于农业或林业拖拉机的类型 110 4012.19.49 - - - - 其他类型 111 4012.19.90 - - - 其他类型 4012.20 - 已使用的充气轮胎: 112 4012.20.10 - - 用于轿车(包括旅行车及赛车)的类型 - - 用于客车或载货汽车的类型: 113 4012.20.21 - - - 宽度不超过450毫米 114 4012.20.29 - - - 其他类型 115 4012.20.30 - - 用于航空器的类型 116 4012.20.40 - - 用于摩托车的类型 117 4012.20.50 - - 用于自行车的类型 118 4012.20.60 - - 用于品目84.29或84.30所列机械的类型 - - 用于第八十七章所列其他车辆的类型: 119 4012.20.71 - - - 用于农业或林业拖拉机的类型 120 4012.20.79 - - - 其他类型 121 4012.20.80 - - 用于品目84.27所列机械的类型 - - 其他类型: 122 4012.20.91 - - - 光面轮胎 123 4012.20.99 - - - 其他类型 4012.90 - 其他类型: - - 实心轮胎: 124 4012.90.14 - - - 实心轮胎,外径超过250毫米,宽度不超过450毫米 125 4012.90.17 - - - 实心轮胎,外径超过250毫米,宽度超过450毫米 126 4012.90.19 - - - 其他类型 - - 半实心轮胎: 127 4012.90.21 - - - 宽度不超过450毫米 128 4012.90.22 - - - 宽度超过450毫米 - - 翻新胎面: 129 4012.90.71 - - - 宽度不超过450毫米 130 4012.90.72 - - - 宽度超过450毫米 131 4012.90.80 - - 垫带 132 4012.90.90 - - 其他类型 第八十七章 车辆(铁道及电车道车辆除外),及其零件、附件。 87.03 主要用于载人的机动车辆(税目87.02所列的除外),包括旅行小客车及赛车。 8703.23 - - 气缸容量超过1,500毫升但不超过3,000毫升: - - - CKD散件形式: 133 8703.23.14 - - - - 旅居车(内部装修设计为居住用途的)(Motor-homes) - 其他车辆,仅装有压燃式活塞内燃发动机(柴油或半柴油发动机)的: 8703.31 - - 气缸容量不超过1,500毫升: - - - CKD散件形式: 134 8703.31.16 - - - - 旅居车(内部装修设计为居住用途的)(Motor-homes) 135 8703.31.17 - - - - 轿车(Sedan) - - - - 其他车辆(包括旅行小客车及赛车,但不包括厢式货车): 136 8703.31.29 - - - - - 其他类型 8703.32 - - 气缸容量超过1,500毫升但不超过2,500毫升: - - - CKD散件形式: 137 8703.32.14 - - - - 旅居车(内部装修设计为居住用途的)(Motor-homes) - - - 其他类型: 8703.40 - 其他车辆,装有点燃式活塞内燃发动机及电动机作为驱动动力的,但不包括可通过外部电源充电的车辆: - - CKD散件形式: - - - 旅居车(内部装修设计为居住用途的)(Motor-homes): 138 8703.40.16 - - - - 气缸容量不超过2,000毫升 139 8703.40.17 - - - - 气缸容量超过2,000毫升 8703.50 - 其他车辆,装有压燃式活塞内燃发动机(柴油或半柴油发动机)及电动机作为驱动动力的,但不包括可通过外部电源充电的车辆: - - CKD散件形式: - - - 旅居车(内部装修设计为居住用途的)(Motor-homes): 140 8703.50.16 - - - - 气缸容量不超过2,000毫升 141 8703.50.17 - - - - 气缸容量超过2,000毫升 - - - 轿车(Sedan): 142 8703.50.18 - - - - 气缸容量不超过1,500毫升的类型 - - - 其他车辆(包括旅行小客车及赛车,但不包括厢式货车),非四轮驱动类型: 143 8703.50.25 - - - - 气缸容量不超过2,000毫升 8703.60 - 其他车辆,装有点燃式活塞内燃发动机及电动机作为驱动动力的,可通过外部电源充电的车辆: - - CKD散件形式: - - - 旅居车(内部装修设计为居住用途的)(Motor-homes): 144 8703.60.16 - - - - 气缸容量不超过2,000毫升 145 8703.60.17 - - - - 气缸容量超过2,000毫升 - - - 全地形车(ATV): 8703.70 - 其他车辆,装有压燃式活塞内燃发动机(柴油或半柴油发动机)及电动机作为驱动动力的,可通过外部电源充电的车辆: - - CKD散件形式: - - - 旅居车(内部装修设计为居住用途的)(Motor-homes): 146 8703.70.16 - - - - 气缸容量不超过2,000毫升 147 8703.70.17 - - - - 气缸容量超过2,000毫升 - - - 轿车(Sedan): 148 8703.70.18 - - - - 气缸容量不超过1,500毫升的类型 - - - 其他车辆(包括旅行小客车及赛车,但不包括厢式货车),非四轮驱动类型: 149 8703.70.25 - - - - 气缸容量不超过2,000毫升 150 8710.00.00 坦克及其他机动装甲战斗车辆,不论是否装有武器,及其零件。 87.11 摩托车(包括装有脚踏板的轻便摩托车(moped))以及装有辅助发动机的自行车,无论是否带有侧车;带轮子的边车(side-cars)。 第93章 武器和弹药;其零件和附件 93.01 军用武器,但左轮手枪、手枪及税号93.07所列武器除外。 151 9301.10.00 - 火炮武器(例如,炮、迫击炮及牵引炮) 152 9301.20.00 - 火箭发射器;火焰喷射器;榴弹发射器;鱼雷发射管及类似发射器 153 9301.90.00 - 其他 154 9302.00.00 左轮手枪和手枪,但税号93.03或93.04所列者除外。 93.03 其他火器及通过点燃装填火药操作的类似装置(例如,运动用滑膛枪和运动用步枪、前装枪、仅设计用于发射信号弹的手枪及其他装置、发射空包弹的手枪和左轮手枪、屠宰用牲畜击杀枪、抛绳枪)。 155 9303.10.00 - 前装枪 9303.20 - 运动用滑膛枪、狩猎用滑膛枪或打靶用滑膛枪,包括组合式滑膛步枪: 156 9303.20.10 - - 狩猎用滑膛枪 157 9303.20.90 - - 其他 9303.30 - 运动用步枪、狩猎用步枪或打靶用步枪: 158 9303.30.10 - - 狩猎用步枪 159 9303.30.90 - - 其他 160 9303.90.10 - - 仅设计用于发射信号弹、口径为20毫米及以上但不包括23毫米和26.5毫米的手枪及其他装置 161 9303.90.90 - - 其他 93.04 其他武器(例如,弹簧枪、气枪、瓦斯枪、警棍),但税号93.07所列者除外。 162 9304.00.10 - 气枪,工作压力低于7千克力/平方厘米 163 9304.00.90 - 其他 93.05 税号93.01至93.04所列武器的零件和附件。 164 9305.10.00 - 左轮手枪或手枪的 165 9305.20.00 - 税号93.03所列滑膛枪或步枪的 - 其他: 9305.91 - - 税号93.01所列军用武器的: 166 9305.91.10 - - - 皮革制或纺织材料制 167 9305.91.90 - - - 其他 9305.99 - - 其他: - - - 子目9304.00.90所列货品的: 168 9305.99.11 - - - - 皮革制或纺织材料制 169 9305.99.19 - - - - 其他 - - - 其他: 170 9305.99.91 - - - - 皮革制或纺织材料制 171 9305.99.99 - - - - 其他 93.06 炸弹、手榴弹、鱼雷、地雷、导弹及类似弹药及其零件;子弹壳(cartridge)及其他弹药和射弹及其零件,包括霰弹弹托和弹壳(cartridge)弹托。 - 滑膛枪用子弹壳(cartridge)及其零件;气枪用弹丸: 172 9306.21.00 - - 子弹壳(cartridge) 173 9306.29.00 - - 其他 9306.30 - 其他子弹壳(cartridge)及其零件: - - 用于税号93.02的左轮手枪和手枪的: 174 9306.30.11 - - - 0.22口径子弹 175 9306.30.19 - - - 其他 176 9306.30.20 - - 用于射钉枪或类似工具或用于屠宰用牲畜击杀枪的子弹及其零件 177 9306.30.30 - - 用于运动用、狩猎用或打靶用滑膛枪、步枪和卡宾枪的,但滑膛枪除外 - - 其他: 178 9306.30.91 - - - 0.22口径子弹 179 9306.30.99 - - - 其他 9306.90 - 其他: 180 9306.90.10 - - 炸弹、手榴弹、鱼雷、地雷、导弹及类似弹药及其零件 181 9306.90.90 - - 其他 182 9307.00.00 剑、短剑、刺刀、长矛及类似武器及其零件,以及其刀鞘和剑套。 注释: 1. 所有根据AHTN 2022列出的越南税号项下的货物。 2. 为上述清单所列货物签发的原产地证书应为Form S原产地证书。 正在关注 下载表格 附件三 关于执行越南社会主义共和国政府与老挝人民民主共和国政府间贸易协定2025-2030年阶段进口关税配额的规定,详见附件三,由第61/2025/TT-BCT号通知指导。 data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=3083992&DocId=405798&DocReferenceId=420321&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=205820"> 商品目录:根据越南—老挝贸易协定享受年度关税配额制度 (附于2025年7月15日政府第206/2025/NĐ-CP号法令) 1. 烟叶进口配额为3,000吨 序号 税号 商品描述 24.01 未加工的烟叶;烟叶废料。 2401.10 - 未去梗的烟叶: 1 2401.10.10 - - 弗吉尼亚型,热风干燥(flue-cured) 2 2401.10.20 - - 弗吉尼亚型,热风干燥除外 3 2401.10.40 - - 白肋型 4 2401.10.50 - - 其他类型,经热风干燥 5 2401.10.90 - - 其他类型 2401.20 - 部分或全部去梗的烟叶: 6 2401.20.10 - - 弗吉尼亚型,热风干燥(flue-cured) 7 2401.20.20 - - 弗吉尼亚型,热风干燥除外 8 2401.20.30 - - 东方型 9 2401.20.40 - - 白肋型 10 2401.20.50 - - 其他类型,经热风干燥(flue-cured) 11 2401.20.90 - - 其他类型 2401.30 - 烟叶废料: 12 2401.30.10 - - 烟梗 13 2401.30.90 - - 其他类型 2. 大米进口配额为70,000吨 10.06 稻谷、大米。 1006.10 - 稻谷: 1 1006.10.90 - - 其他类型 1006.20 - 糙米: 2 1006.20.10 - - 香米(Hom Mali) 3 1006.20.90 - - 其他类型 备注: 1. 所有商品均按越南税则税目对应的AHTN 2022目录列明。 2. 为上述目录所列商品签发的原产地证书应为S格式原产地证书。 正在关注 您尚未成为会员登录。 此为会员账户专用工具。请登录以查看详情。如尚无账户,请在此注册!
Đang theo dõi 1. Đối với mặt hàng lúa gạo - mã số HS 10.06 (03 dòng hàng HS 8 số chi tiết tại Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định này): Đang theo dõi a) Mặt hàng lúa gạo có xuất xứ từ Lào nhập khẩu trong hạn ngạch quy định tại Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định này khi nhập khẩu vào Việt Nam nếu đáp ứng điều kiện quy định tại Điều 8 Nghị định này và quy định của Bộ Công Thương về việc nhập khẩu theo hạn ngạch thuế quan thì được hưởng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt 0% (không phần trăm). Đang theo dõi b) Mặt hàng lúa gạo có xuất xứ từ Lào nhập khẩu vượt số lượng hạn ngạch quy định tại Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định này khi nhập khẩu vào Việt Nam nếu đáp ứng các điều kiện quy định tại Điều 8 Nghị định này thì số lượng nhập khẩu vượt hạn ngạch thuế quan áp dụng mức thuế suất quy định tại Điều 5 của Nghị định này. Đang theo dõi 2. Đối với mặt hàng lá thuốc lá chưa chế biến và phế liệu lá thuốc lá - mã số HS 24.01 (13 dòng hàng HS 8 số chi tiết tại Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định này): Đang theo dõi a) Mặt hàng lá thuốc lá chưa chế biến và phế liệu lá thuốc lá có xuất xứ từ Lào thuộc danh mục hàng hóa nhập khẩu áp dụng chế độ hạn ngạch thuế quan quy định tại Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định này khi nhập khẩu vào Việt Nam nếu đáp ứng điều kiện quy định tại Điều 8 của Nghị định này và quy định của Bộ Công Thương về việc nhập khẩu theo hạn ngạch thuế quan thì được hưởng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt 0% (không phần trăm). Đang theo dõi b) Mặt hàng lá thuốc lá chưa chế biến và phế liệu lá thuốc lá có xuất xứ từ Lào nhập khẩu vào Việt Nam vượt số lượng hạn ngạch quy định tại Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định này thì không được hưởng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo Hiệp định Thương mại Việt Nam - Lào. Đang theo dõi 3. Đối với mặt hàng đường và các sản phẩm có liên quan - mã số HS 17.01 (5 dòng hàng HS 8 số chi tiết tại Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này). Đang theo dõi a) Mặt hàng đường và các sản phẩm có liên quan có xuất xứ từ Lào quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này khi nhập khẩu vào Việt Nam nếu đáp ứng đủ các điều kiện quy định tại Điều 8 Nghị định này và số lượng nhập khẩu nằm trong hạn ngạch theo quy định của Bộ Công Thương về việc nhập khẩu theo hạn ngạch thuế quan thì được hưởng ưu đãi giảm 50% thuế suất nhập khẩu ATIGA. Đang theo dõi b) Mặt hàng đường và các sản phẩm có liên quan xuất xứ từ Lào quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này khi nhập khẩu vượt số lượng hạn ngạch theo quy định của Bộ Công Thương khi nhập khẩu vào Việt Nam thì không được hưởng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo Hiệp định Thương mại Việt Nam - Lào. Đang theo dõi Điều 8. Điều kiện được hưởng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo Hiệp định Thương mại Việt Nam - Lào Hàng hóa nhập khẩu quy định tại Điều 4, Điều 5 và Điều 7 của Nghị định này được áp dụng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo Hiệp định Thương mại Việt Nam - Lào phải đáp ứng đủ các điều kiện sau: Đang theo dõi 1. Được nhập khẩu từ Lào vào Việt Nam. Đang theo dõi 2. Đáp ứng các quy định về xuất xứ hàng hóa (bao gồm cả quy định về vận chuyển trực tiếp) và có Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa mẫu S (C/O form S) do cơ quan có thẩm quyền của Lào cấp, theo quy định của Hiệp định Thương mại Việt Nam - Lào. Đang theo dõi Điều 9. Điều khoản thi hành Đang theo dõi 1. Nghị định này có hiệu lực từ ngày ký ban hành đến hết ngày 24 tháng 02 năm 2030. Đang theo dõi 2. Đối với hàng hóa được nhập khẩu từ Lào vào Việt Nam và đăng ký tờ khai hải quan nhập khẩu từ ngày 24 tháng 02 năm 2025 đến trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành, nếu đáp ứng đủ các điều kiện để được hưởng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo quy định tại Nghị định này và nếu đã nộp thuế theo mức thuế cao hơn thì được cơ quan hải quan xử lý tiền thuế nộp thừa theo quy định của pháp luật về quản lý thuế. Đang theo dõi 3. Nghị định này bãi bỏ Nghị định số 127/2022/NĐ-CP ngày 30 tháng 12 năm 2022 của Chính phủ về Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Hiệp định Thương mại giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ nước Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào từ ngày 30 tháng 12 năm 2022 đến ngày 04 tháng 10 năm 2023. Đang theo dõi Điều 10. Trách nhiệm thi hành Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các tổ chức, cá nhân liên quan chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này./. Đang theo dõi Nơi nhận: - Ban Bí thư Trung ương Đảng; - Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ; - Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ; - HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; - Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng; - Văn phòng Tổng Bí thư; - Văn phòng Chủ tịch nước; - Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội; - Văn phòng Quốc hội; - Tòa án nhân dân tối cao; - Viện kiểm sát nhân dân tối cao; - Kiểm toán nhà nước; - Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; - Cơ quan Trung ương của các đoàn thể; - VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, TGĐ Cổng TTĐT, các Vụ, Cục, đơn vị trực thuộc, Công báo; - Lưu: VT, KTTH (      b) TM. CHÍNH PHỦ KT. THỦ TƯỚNG PHÓ THỦ TƯỚNG         Hồ Đức Phớc Tải biểu mẫu Phụ lục I DANH MỤC HÀNG HÓA ĐƯỢC HƯỞNG ƯU ĐÃI GIẢM 50% THUẾ SUẤT ATIGA CỦA VIỆT NAM THEO HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - LÀO (Kèm theo Nghị định số 206/2025/NĐ-CP ngày 15 tháng 7 năm 2025 của Chính phủ)   STT Mã số Mô tả hàng hóa   04.07 Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín.     - Trứng sống khác: 1 0407.21.00 - - Của gà thuộc loài Gallus domesticus   0407.29 - - Loại khác: 2 0407.29.10 - - - Của vịt, ngan 3 0407.29.90 - - - Loại khác   0407.90 - Loại khác: 4 0407.90.10 - - Của gà thuộc loài Gallus domesticus 5 0407.90.20 - - Của vịt, ngan 6 0407.90.90 - - Loại khác   10.06 Lúa gạo.   1006.10 - Thóc: 7 1006.10.90 - - Loại khác   1006.20 - Gạo lứt: 8 1006.20.10 - - Gạo Hom Mali 9 1006.20.90 - - Loại khác   17.01 Đường mía hoặc đường củ cải và đường sucroza tinh khiết về mặt hóa học, ở thể rắn.     - Đường thô chưa pha thêm hương liệu hoặc chất màu: 10 1701.13.00 - - Đường mía đã nêu trong Chú giải phân nhóm 2 của Chương này 11 1701.14.00 - - Các loại đường mía khác     - Loại khác: 12 1701.91.00 - - Đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu   1701.99 - - Loại khác: 13 1701.99.10 - - - Đường đã tinh luyện 14 1701.99.90 - - - Loại khác Ghi chú: 1. Tất cả hàng hóa được liệt kê theo AHTN 2022 của các dòng thuế của Việt Nam. 2. Chứng nhận xuất xứ được ban hành cho hàng hóa thuộc danh mục nói trên sẽ là Chứng nhận xuất xứ Form S. Đang theo dõi Tải biểu mẫu Phụ lục II DANH MỤC HÀNG HÓA KHÔNG ĐƯỢC HƯỞNG ƯU ĐÃI THUẾ QUAN THEO HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - LÀO (Kèm theo Nghị định số 206/2025/NĐ-CP ngày 15 tháng 7 năm 2025 của Chính phủ)   STT Mã số Mô tả hàng hóa     Chương 12     Hạt dầu và quả có dầu; các loại hạt, hạt giống và quả khác; cây công nghiệp hoặc cây dược liệu; rơm, rạ và cỏ khô   12.07 Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh.     - Loại khác: 1 1207.91.00 - - Hạt thuốc phiện     Chương 13     Nhựa cánh kiến đỏ; gôm, nhựa cây, các chất nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật khác   13.02 Nhựa và các chiết xuất từ thực vật; chất pectic, muối của axit pectinic và muối của axit pectic; thạch rau câu (agar-agar) và các chất nhầy và các chất làm đặc, làm dày khác, đã hoặc chưa cải biến, thu được từ các sản phẩm thực vật.     - Nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật:   1302.11 - - Thuốc phiện: 2 1302.11.10 - - - Bột thuốc phiện (Pulvis opii) 3 1302.11.90 - - - Loại khác     Chương 24     Thuốc lá và nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến; các sản phẩm, chứa hoặc không chứa nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người   24.01 Lá thuốc lá chưa chế biến; phế liệu lá thuốc lá.   2401.10 - Lá thuốc lá chưa tước cọng: 4 2401.10.10 - - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng (flue-cured) 5 2401.10.20 - - Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng 6 2401.10.40 - - Loại Burley 7 2401.10.50 - - Loại khác, được sấy bằng không khí nóng 8 2401.10.90 - - Loại khác   2401.20 - Lá thuốc lá, đã tước cọng một phần hoặc toàn bộ: 9 2401.20.10 - - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng (flue-cured) 10 2401.20.20 - - Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng 11 2401.20.30 - - Loại Oriental 12 2401.20.40 - - Loại Burley 13 2401.20.50 - - Loại khác, được sấy bằng không khí nóng (flue-cured) 14 2401.20.90 - - Loại khác   2401.30 - Phế liệu lá thuốc lá: 15 2401.30.10 - - Cọng thuốc lá 16 2401.30.90 - - Loại khác   24.02 Xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu, từ lá thuốc lá hoặc từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá. 17 2402.10.00 - Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ, có chứa lá thuốc lá   2402.20 - Thuốc lá điếu có chứa lá thuốc lá: 18 2402.20.10 - - Thuốc lá Bi-đi (Beedies) 19 2402.20.20 - - Thuốc lá điếu, có chứa thành phần từ đinh hương 20 2402.20.90 - - Loại khác   2402.90 - Loại khác: 21 2402.90.10 - - Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ làm từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá 22 2402.90.20 - - Thuốc lá điếu làm từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá   24.03 Lá thuốc lá đã chế biến khác và các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến; thuốc lá “thuần nhất” hoặc thuốc lá “hoàn nguyên”; chiết xuất và tinh chất lá thuốc lá.     - Lá thuốc lá để hút (smoking), có hoặc không chứa chất thay thế lá thuốc lá với tỷ lệ bất kỳ:   2403.11 - - Thuốc lá sử dụng tẩu nước đã được chi tiết ở Chú giải phân nhóm 1 Chương này: 23 2403.11.10 - - - Đã được đóng gói để bán lẻ 24 2403.11.90 - - - Loại khác   2403.19 - - Loại khác:     - - - Đã được đóng gói để bán lẻ: 25 2403.19.11 - - - - Ang Hoon 26 2403.19.19 - - - - Loại khác 27 2403.19.20 - - - Lá thuốc lá đã chế biến khác để sản xuất thuốc lá điếu     - - - Loại khác: 28 2403.19.91 - - - - Ang Hoon 29 2403.19.99 - - - - Loại khác     - Loại khác:   2403.91 - - Thuốc lá “thuần nhất” hoặc “hoàn nguyên”: 30 2403.91.10 - - - Đã được đóng gói để bán lẻ 31 2403.91.90 - - - Loại khác   2403.99 - - Loại khác: 32 2403.99.10 - - - Chiết xuất và tinh chất lá thuốc lá 33 2403.99.30 - - - Các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến 34 2403.99.40 - - - Thuốc lá bột để hít, ngậm, khô hoặc không khô 35 2403.99.50 - - - Thuốc lá dạng nhai và dạng ngậm (sucking) 36 2403.99.90 - - - Loại khác   24.04 Sản phẩm chứa lá thuốc lá, thuốc lá hoàn nguyên, nicotin, hoặc các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá hoặc các nguyên liệu thay thế nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người.     - Các sản phẩm dùng để hút mà không cần đốt cháy: 37 2404.11.00 - - Chứa lá thuốc lá hoặc thuốc lá hoàn nguyên   2404.12 - - Loại khác, chứa nicotin: 38 2404.12.10 - - - Dạng lỏng hoặc gel dùng cho thuốc lá điện tử 39 2404.12.90 - - - Loại khác   2404.19 - - Loại khác: 40 2404.19.10 - - - Chứa các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá 41 2404.19.20 - - - Chứa các nguyên liệu thay thế nicotin     - Loại khác:   2404.91 - - Loại dùng qua đường miệng: 42 2404.91.10 - - - Kẹo cao su có nicotin 43 2404.91.90 - - - Loại khác   2404.92 - - Loại thẩm thấu qua da: 44 2404.92.10 - - - Miếng dán nicotin 45 2404.92.90 - - - Loại khác 46 2404.99.00 - - Loại khác     Chương 27     Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm chưng cất từ chúng; các chất chứa bi-tum; các loại sáp khoáng chất   27.09 Dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, ở dạng thô. 47 2709.00.20 - Condensate   27.10 Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, có chứa hàm lượng từ 70% trở lên là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, những loại dầu này là thành phần cơ bản của các chế phẩm đó; dầu thải.     - Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bi- tum (trừ dầu thô) và các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, có chứa hàm lượng từ 70% trở lên là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, những loại dầu này là thành phần cơ bản của các chế phẩm đó, trừ loại chứa dầu diesel sinh học và trừ dầu thải:   2710.12 - - Dầu nhẹ và các chế phẩm:     - - - Xăng động cơ, có pha chì: 48 2710.12,11 - - - - RON 97 và cao hơn 49 2710.12.12 - - - - RON 90 và cao hơn nhưng dưới RON 97 50 2710.12.13 - - - - RON khác     - - - Xăng động cơ, không pha chì:     - - - - RON 97 và cao hơn: 51 2710.12.21 - - - - - Chưa pha chế 52 2710.12.22 - - - - - Pha chế với ethanol 53 2710.12.23 - - - - - Loại khác     - - - - RON 90 và cao hơn nhưng dưới RON 97: 54 2710.12.24 - - - - - Chưa pha chế 55 2710.12.25 - - - - - Pha chế với ethanol 56 2710.12.26 - - - - - Loại khác     - - - - RON khác: 57 2710.12.27 - - - - - Chưa pha chế 58 2710.12.28 - - - - - Pha chế với ethanol 59 2710.12.29 - - - - - Loại khác     - - - Xăng máy bay, loại sử dụng cho động cơ máy bay kiểu piston: 60 2710.12.31 - - - - Octane 100 và cao hơn 61 2710.12.39 - - - - Loại khác 62 2710.12.40 - - - Tetrapropylene 63 2710.12.50 - - - Dung môi trắng (white spirit) 64 2710.12.60 - - - Dung môi có hàm lượng cấu tử thơm thấp dưới 1% tính theo trọng lượng 65 2710.12.70 - - - Dung môi nhẹ khác 66 2710.12.80 - - - Naphtha, reformate và các chế phẩm khác để pha chế xăng động cơ     - - - Loại khác: 67 2710.12.91 - - - - Alpha olefins 68 2710.12.92 - - - - Loại khác, spirit dầu mỏ, có độ chớp cháy dưới 23°C 69 2710.12.99 - - - - Loại khác   2710.19 - - Loại khác: 70 2710.19.20 - - - Dầu thô đã tách phần nhẹ 71 2710.19.30 - - - Nguyên liệu để sản xuất than đen     - - - Dầu và mỡ bôi trơn: 72 2710.19.41 - - - - Dầu khoáng đã tinh chế để sản xuất dầu bôi trơn 73 2710.19.42 - - - - Dầu bôi trơn cho động cơ máy bay 74 2710.19.44 - - - - Mỡ bôi trơn 75 2710.19.45 - - - - Dầu bôi trơn cho nguyên liệu dệt 76 2710.19.46 - - - - Dầu bôi trơn khác 77 2710.19.50 - - - Dầu dùng trong bộ hãm thuỷ lực (dầu phanh) 78 2710.19.60 - - - Dầu dùng cho máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng) và dầu dùng cho bộ phận ngắt mạch     - - - Nhiên liệu diesel; các loại dầu nhiên liệu: 79 2710.19.71 - - - - Nhiên liệu diesel cho ô tô 80 2710.19.72 - - - - Nhiên liệu diesel khác 81 2710.19.79 - - - - Dầu nhiên liệu 82 2710.19.81 - - - Nhiên liệu động cơ máy bay (nhiên liệu phản lực) có độ chớp cháy từ 23°C trở lên 83 2710.19.82 - - - Nhiên liệu động cơ máy bay (nhiên liệu phản lực) có độ chớp cháy dưới 23°C 84 2710.19.83 - - - Các kerosine khác 85 2710.19.89 - - - Dầu trung khác và các chế phẩm 86 2710.19.90 - - - Loại khác 87 2710.20.00 - Dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum (trừ dầu thô) và các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, có chứa từ 70% trọng lượng trở lên là dầu mỏ hoặc các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, những loại dầu này là thành phần cơ bản của các chế phẩm đó, có chứa dầu diesel sinh học, trừ dầu thải     - Dầu thải: 88 2710.91.00 - - Chứa polychlorinated biphenyls (PCBs), polychlorinated terphenyls (PCTs) hoặc polybrominated biphenyls (PBBs) 89 2710.99.00 - - Loại khác     Chương 30     Dược phẩm   30.06 Các mặt hàng dược phẩm ghi trong Chú giải 4 của Chương này.     - Loại khác:   3006.92 - - Phế thải dược phẩm: 90 3006.92.10 - - - Của thuốc điều trị ung thư, HIV/AIDS hoặc các bệnh khó chữa khác 91 3006.92.90 - - - Loại khác     Chương 36     Chất nổ; các sản phẩm pháo; diêm; các hợp kim tự cháy; các chế phẩm dễ cháy khác   36.04 Pháo hoa, pháo hiệu, pháo mưa, pháo hiệu sương mù và các sản phẩm pháo khác. 92 3604.10.00 - Pháo hoa   3604.90 - Loại khác: 93 3604.90.20 - - Pháo hoa nhỏ và kíp nổ dùng làm đồ chơi 94 3604.90.40 - - Pháo hiệu 95 3604.90.50 - - Pháo thăng thiên 96 3604.90.90 - - Loại khác     Chương 38     Các sản phẩm hóa chất khác   38.25 Các sản phẩm còn lại của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; rác thải đô thị; bùn cặn của nước thải; các chất thải khác được nêu ở Chú giải 6 của Chương này. 97 3825.10.00 - Rác thải đô thị 98 3825.20.00 - Bùn cặn của nước thải   3825.30 - Rác thải bệnh viện: 99 3825.30.10 - - Bơm tiêm, kim tiêm, ống dẫn lưu và các loại tương tự 100 3825.30.90 - - Loại khác     - Dung môi hữu cơ thải: 101 3825.41.00 - - Đã halogen hóa 102 3825.49.00 - - Loại khác 103 3825.50.00 - Chất thải từ dung dịch tẩy kim loại, chất lỏng thủy lực, chất lỏng dùng cho phanh và chất lỏng chống đông     - Chất thải khác từ ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan: 104 3825.61.00 - - Chủ yếu chứa các hợp chất hữu cơ 105 3825.69.00 - - Loại khác 106 3825.90.00 - Loại khác     Chương 40     Cao su và các sản phẩm bằng cao su   40.12 Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su.     - Lốp đắp lại:   4012.19 - - Loại khác: 107 4012.19.20 - - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.27 108 4012.19.30 - - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30     - - - Loại dùng cho xe thuộc Chương 87: 109 4012.19.41 - - - - Loại dùng cho máy kéo nông nghiệp hoặc lâm nghiệp 110 4012.19.49 - - - - Loại khác 111 4012.19.90 - - - Loại khác   4012.20 - Lốp loại bơm hơi đã qua sử dụng: 112 4012.20.10 - - Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua)     - - Loại dùng cho ô tô khách (buses) hoặc ô tô chở hàng (lorries): 113 4012.20.21 - - - Chiều rộng không quá 450 mm 114 4012.20.29 - - - Loại khác 115 4012.20.30 - - Loại sử dụng cho phương tiện bay 116 4012.20.40 - - Loại dùng cho xe môtô 117 4012.20.50 - - Loại dùng cho xe đạp 118 4012.20.60 - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30     - - Loại dùng cho các xe khác thuộc Chương 87: 119 4012.20.71 - - - Loại dùng cho máy kéo nông nghiệp hoặc lâm nghiệp 120 4012.20.79 - - - Loại khác 121 4012.20.80 - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.27     - - Loại khác: 122 4012.20.91 - - - Lốp trơn 123 4012.20.99 - - - Loại khác   4012.90 - Loại khác:     - - Lốp đặc: 124 4012.90.14 - - - Lốp đặc có đường kính ngoài trên 250 mm, chiều rộng không quá 450 mm 125 4012.90.17 - - - Lốp đặc có đường kính ngoài trên 250 mm, chiều rộng trên 450 mm 126 4012.90.19 - - - Loại khác     - - Lốp nửa đặc: 127 4012.90.21 - - - Chiều rộng không quá 450 mm 128 4012.90.22 - - - Có chiều rộng trên 450 mm     - - Hoa lốp đắp lại: 129 4012.90.71 - - - Chiều rộng không quá 450 mm 130 4012.90.72 - - - Có chiều rộng trên 450 mm 131 4012.90.80 - - Lót vành 132 4012.90.90 - - Loại khác     Chương 87     Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng.   87.03 Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua.   8703.23 - - Dung tích xi-lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc:     - - - Dạng CKD: 133 8703.23.14 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)     - Xe khác, loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel):   8703.31 - - Dung tích xi-lanh không quá 1.500 cc:     - - - Dạng CKD: 134 8703.31.16 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) 135 8703.31.17 - - - - Ô tô kiểu Sedan     - - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van): 136 8703.31.29 - - - - - Loại khác   8703.32 - - Dung tích xi-lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.500 cc:     - - - Dạng CKD: 137 8703.32.14 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)     - - - Loại khác:   8703.40 - Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài:     - - Dạng CKD:     - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes): 138 8703.40.16 - - - - Dung tích xi-lanh không quá 2.000 cc 139 8703.40.17 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc   8703.50 - Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài:     - - Dạng CKD;     - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes): 140 8703.50.16 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc 141 8703.50.17 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc     - - - Ô tô kiểu Sedan: 142 8703.50.18 - - - - Loại dung tích xi lanh không quá 1.500 cc     - - - Ô tô loại khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động: 143 8703.50.25 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc   8703.60 - Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài:     - - Dạng CKD:     - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes): 144 8703.60.16 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc 145 8703.60.17 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc     - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles):   8703.70 - Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài:     - - Dạng CKD:     - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes): 146 8703.70.16 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc 147 8703.70.17 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc     - - - Ô tô kiểu Sedan: 148 8703.70.18 - - - - Loại dung tích xi lanh không quá 1.500 cc     - - - Ô tô loại khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động: 149 8703.70.25 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc 150 8710.00.00 Xe tăng và các loại xe chiến đấu bọc thép khác, loại cơ giới, có hoặc không lắp kèm vũ khí, và bộ phận của các loại xe này.   87.11 Mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng xe bên cạnh; thùng xe có bánh (side-cars).     Chương 93     Vũ khí và đạn; các bộ phận và phụ kiện của chúng   93.01 Vũ khí quân sự, trừ súng lục ổ quay, súng lục và các loại vũ khí thuộc nhóm 93.07. 151 9301.10.00 - Vũ khí pháo binh (ví dụ, súng, súng cối và súng moóc trê) 152 9301.20.00 - Bệ phóng tên lửa; súng phun lửa; súng phóng lựu đạn; ống phóng ngư lôi và các loại súng phóng tương tự 153 9301.90.00 - Loại khác 154 9302.00.00 Súng lục ổ quay và súng lục, trừ các loại thuộc nhóm 93.03 hoặc 93.04.   93.03 Súng cầm tay (firearm) khác và các loại tương tự hoạt động bằng cách đốt cháy lượng thuốc nổ đã nạp (ví dụ, súng shotgun thể thao và súng trường thể thao, súng cầm tay nạp đạn phía nòng, súng lục và các loại khác được thiết kế chỉ để phóng pháo hiệu, súng lục và súng lục ổ quay để bắn đạn giả, súng bắn gia súc giết mổ, súng phóng dây). 155 9303.10.00 - Súng cầm tay nạp đạn phía nòng   9303.20 - Súng shotgun thể thao, súng shotgun săn hoặc súng shotgun bắn bia khác, kể cả súng trường - shotgun kết hợp (combination shotgun-rifles): 156 9303.20.10 - - Súng shotgun săn 157 9303.20.90 - - Loại khác   9303.30 - Súng trường thể thao, súng trường săn hoặc súng trường bắn bia khác: 158 9303.30.10 - - Súng trường săn 159 9303.30.90 - - Loại khác 160 9303.90.10 - - Súng lục và các loại khác được thiết kế chỉ để phóng pháo hiệu có cỡ nòng từ 20 mm trở lên nhưng trừ cỡ 23 mm và 26,5 mm 161 9303.90.90 - - Loại khác         93.04 Vũ khí khác (ví dụ, súng và súng lục sử dụng lò xo, hơi hoặc khí ga, dùi cui), trừ các loại thuộc nhóm 93.07. 162 9304.00.10 - Súng hơi, hoạt động với áp suất dưới 7 kgf/cm2 163 9304.00.90 - Loại khác   93.05 Bộ phận và phụ kiện của các loại vũ khí thuộc các nhóm từ 93.01 đến 93.04. 164 9305.10.00 - Của súng lục ổ quay hoặc súng lục 165 9305.20.00 - Của súng shotgun hoặc súng trường thuộc nhóm 93.03     - Loại khác:   9305.91 - - Của vũ khí quân sự thuộc nhóm 93.01: 166 9305.91.10 - - - Bằng da thuộc hoặc vật liệu dệt 167 9305.91.90 - - - Loại khác   9305.99 - - Loại khác:     - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9304.00.90: 168 9305.99.11 - - - - Bằng da thuộc hoặc vật liệu dệt 169 9305.99.19 - - - - Loại khác     - - - Loại khác: 170 9305.99.91 - - - - Bằng da thuộc hoặc vật liệu dệt 171 9305.99.99 - - - - Loại khác   93.06 Bom, lựu đạn, ngư lôi, mìn, tên lửa và các loại đạn dược tương tự và bộ phận của chúng; đạn cát tút (cartridge) và các loại đạn khác và đầu đạn và các bộ phận của chúng, kể cả nùi đạn gém và nùi đạn cát tút (cartridge).     - Đạn cát tút (cartridge) cho súng shotgun và các bộ phận của chúng; đạn viên cho súng hơi: 172 9306.21.00 - - Đạn cát tút (cartridge) 173 9306.29.00 - - Loại khác   9306.30 - Đạn cát tút (cartridge) khác và các bộ phận của chúng:     - - Dùng cho súng lục ổ quay và súng lục của nhóm 93.02: 174 9306.30.11 - - - Đạn cỡ 22 175 9306.30.19 - - - Loại khác 176 9306.30.20 - - Đạn dùng cho súng bắn đinh hoặc dụng cụ tương tự hoặc cho súng bắn gia súc giết mổ và các bộ phận của chúng 177 9306.30.30 - - Dùng cho súng thể thao, súng săn hoặc súng bắn bia, súng trường và súng cacbin, trừ súng shotgun     - - Loại khác: 178 9306.30.91 - - - Đạn cỡ 22 179 9306.30.99 - - - Loại khác   9306.90 - Loại khác: 180 9306.90.10 - - Bom, lựu đạn, ngư lôi, mìn, tên lửa và các loại đạn dược tương tự và bộ phận của chúng 181 9306.90.90 - - Loại khác 182 9307.00.00 Kiếm, đoản kiếm, lưỡi lê, giáo và các loại vũ khí tương tự và bộ phận của chúng, vỏ và bao cho chúng. Ghi chú: 1. Tất cả hàng hóa được liệt kê theo AHTN 2022 của các dòng thuế của Việt Nam. 2. Chứng nhận xuất xứ được ban hành cho hàng hóa thuộc danh mục nói trên sẽ là Chứng nhận xuất xứ Form S. Đang theo dõi Tải biểu mẫu Phụ lục IIIQuy định về hạn ngạch thuế quan nhập khẩu để thực hiện Hiệp định Thương mại giữa Chính phủ nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào giai đoạn 2025 - 2030 nêu tại Phụ lục III được hướng dẫn bởi Thông tư số 61/2025/TT-BCT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=3083992&DocId=405798&DocReferenceId=420321&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=205820"> DANH MỤC HÀNG HÓA ĐƯỢC HƯỞNG CHẾ ĐỘ HẠN NGẠCH THUẾ QUAN HẰNG NĂM THEO HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - LÀO (Kèm theo Nghị định số 206/2025/NĐ-CP ngày 15 tháng 7 năm 2025 của Chính phủ)   1. Hạn ngạch nhập khẩu lá thuốc lá là 3.000 tấn STT Mã số Mô tả hàng hóa   24.01 Lá thuốc lá chưa chế biến; phế liệu lá thuốc lá.   2401.10 - Lá thuốc lá chưa tước cọng: 1 2401.10.10 - - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng (flue-cured) 2 2401.10.20 - - Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng 3 2401.10.40 - - Loại Burley 4 2401.10.50 - - Loại khác, được sấy bằng không khí nóng 5 2401.10.90 - - Loại khác   2401.20 - Lá thuốc lá, đã tước cọng một phần hoặc toàn bộ: 6 2401.20.10 - - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng (flue-cured) 7 2401.20.20 - - Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng 8 2401.20.30 - - Loại Oriental 9 2401.20.40 - - Loại Burley 10 2401.20.50 - - Loại khác, được sấy bằng không khí nóng (flue-cured) 11 2401.20.90 - - Loại khác   2401.30 - Phế liệu lá thuốc lá: 12 2401.30.10 - - Cọng thuốc lá 13 2401.30.90 - - Loại khác   2. Hạn ngạch nhập khẩu gạo là 70.000 tấn   10.06 Lúa gạo.   1006.10 - Thóc: 1 1006.10.90 - - Loại khác   1006.20 - Gạo lứt: 2 1006.20.10 - - Gạo Hom Mali 3 1006.20.90 - - Loại khác Ghi chú: 1. Tất cả hàng hóa được liệt kê theo AHTN 2022 của các dòng thuế của Việt Nam. 2. Chứng nhận xuất xứ được ban hành cho hàng hóa thuộc danh mục nói trên sẽ là Chứng nhận xuất xứ Form S. Đang theo dõi Bạn chưa Đăng nhập thành viên. Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

相关文章

← 返回首页