越南第153/2024/NĐ-CP号法令 关于废气环境保护费的规定(153_2024_NĐ-CP)
【越南法律中文翻译】法令Nghịđịnh_153_2024_NĐ-CP.txt
翻译日期: 2026-08-22
翻译工具: DeepSeek API
**政府**
_______
编号:153/2024/NĐ-CP
**越南社会主义共和国**
**独立 - 自由 - 幸福**
___________________
河内,2024年11月21日
**法令**
**规定对废气的环境保护费**
________________
**根据2024年11月21日政府颁布的第153/2024/NĐ-CP号法令,规定对废气的环境保护费**
(法令全文翻译如下)
**根据** 2015年6月19日颁布的《政府组织法》;根据2019年6月22日修订补充的《政府组织法》若干条款;
**根据** 2020年6月13日颁布的《环境保护法》;
**根据** 2015年11月25日颁布的《收费与规费法》;
**根据** 2016年10月19日政府颁布的第123/2016/NĐ-CP号法令,规定收费与规费征收相关的职能、任务、权限及组织架构;根据2021年5月21日政府颁布的第32/2021/NĐ-CP号法令修订补充的第123/2016/NĐ-CP号法令若干条款;
**根据** 财政部部长的建议;
**政府颁布法令。**
**第一章**
**总则**
**第一条 适用范围**
1. 本法令规定对废气征收环境保护费;缴费主体;费率;征收、缴纳、管理及使用环境保护费的程序。
2. 本法令适用于在越南社会主义共和国领土内从事排放工业废气活动的组织、家庭户、个人(以下统称为缴费人)。
**第二条 适用对象**
1. 排放废气的设施包括:
a) 生产生铁、钢、冶金(轧制、拉丝、铸造由原料坯料加工而成的除外)的设施;
b) 生产基础无机化学品(工业气体除外)、无机肥料及氮化合物(混合、分装、包装除外)、化学植物保护药(混合、分装除外)的设施;
c) 炼油、石油化工设施;
d) 回收、处理生活固体废物、普通工业固体废物、危险废物的设施;使用从国外进口的废料作为生产原料的设施;
đ) 生产焦炭、生产煤气(coal gas)的设施;
e) 热电厂;
g) 水泥生产设施;
h) 其他产生粉尘、工业废气的生产、经营、服务设施。
2. 不属于本条第1款规定的排放废气设施,但属于必须按照环境保护法律规定进行废气监测的对象,则适用本法令规定的废气环境保护费。
**第三条 缴费人**
1. 第二条规定的排放废气设施的所有者(包括组织、家庭户、个人)是环境保护费的缴费人。
2. 对于属于第二条规定的排放废气设施,但该设施的所有者将设施出租给其他组织、家庭户、个人进行生产、经营、服务活动的情况,则承租方是环境保护费的缴费人,除非租赁合同另有约定。
**第四条 征收原则**
1. 排放废气的设施必须按照本法令规定缴纳环境保护费。
2. 一个排放废气的设施只需缴纳一次环境保护费,即使该设施排放多种废气或属于多个排放类型。
3. 对于属于必须进行废气监测对象的排放废气设施,环境保护费(包括固定费和变动费)根据实际测量的废气流量和污染物浓度计算。对于不属于必须进行废气监测对象的排放废气设施,仅缴纳固定费。
**第二章**
**费率**
**第五条 费率**
1. 对于不属于必须进行废气监测对象的排放废气设施:
固定费(f)为 3,000,000 越南盾/年。若缴费人按季度缴纳,则每季度应缴费用为 f/4。
2. 对于属于必须进行废气监测对象的排放废气设施:
a) 固定费(f)为 3,000,000 越南盾/年。若缴费人按季度缴纳,则每季度应缴费用为 f/4。
b) 废气中所含环境污染物的变动费如下:
| 序号 | 污染物 | 费率(越南盾/吨) |
|---|---------|-------------------|
| 1 | 粉尘 | 800 |
| 2 | NOx(包括NO2和NO) | 800 |
| 3 | SOx | 700 |
| 4 | CO | 500 |
**第六条 变动费的计算方法**
1. 变动费根据排放废气中污染物的质量计算,公式如下:
Fb = Σ (Ci x Qi x fi)
其中:
- Fb:在计算周期(1年)内应缴纳的变动费总额(越南盾);
- Ci:第i种污染物的平均浓度(mg/Nm³);
- Qi:计算周期内排放的废气总流量(Nm³/年);
- fi:第i种污染物的变动费率(越南盾/吨);
- i:第5条第2款b项规定的污染物种类。
2. 废气流量和污染物浓度的确定:
a) 对于已安装自动连续废气监测系统的设施,废气流量和污染物浓度根据自动连续监测系统的数据确定。
b) 对于尚未安装自动连续废气监测系统的设施,废气流量和污染物浓度根据监测机构按照环境保护法律规定的频率和方法进行废气监测的结果确定。
c) 在无法确定废气流量的情况下,缴费人根据实际生产条件自行申报废气流量,并对其申报的准确性负法律责任。若无法申报废气流量,则根据生产原材料、燃料消耗量或生产的产品数量,按照环境保护法律规定的排放系数(若有)来确定废气流量。
**第三章**
**征收、缴纳、管理及使用**
**第七条 申报、缴纳、结算环境保护费**
1. 缴费人按照《收费与规费法》及关于收费与规费征收、缴纳、管理和使用规定的法律规定,申报、缴纳、结算环境保护费。
2. 环境保护费的申报、缴纳、结算期限:
a) 年度申报、缴纳:缴费人最迟于下一年度1月31日前申报并缴纳上一年度的环境保护费。
b) 季度申报、缴纳:缴费人最迟于季度结束后的次月20日前申报并缴纳本季度的环境保护费。
c) 结算:缴费人最迟于下一年度3月31日前完成上一年度环境保护费的结算。
3. 对于属于必须进行废气监测对象的排放废气设施,在申报、缴纳环境保护费时,缴费人必须提交监测结果报告(由具备环境监测服务资格的机构出具)或自动连续监测数据的汇总报告,作为计算变动费的依据。
**第八条 征收、缴纳、管理及使用环境保护费**
1. 环境保护费是中央预算收入。
2. 环境保护费的征收、缴纳、管理及使用按照《收费与规费法》及关于收费与规费征收、缴纳、管理和使用规定的法律规定执行。
3. 征收环境保护费所得收入,中央财政留存100%,用于环境保护事业,并按照《国家预算法》及指导文件的规定纳入国家预算支出。
**第四章**
**组织实施**
**第九条 生效条款**
1. 本法令自2025年1月5日起生效。
2. 本法令取代政府2011年12月30日颁布的第74/2011/NĐ-CP号法令中关于对废气征收环境保护费的规定。
**第十条 实施责任**
1. 财政部负责组织实施本法令;根据实际情况,研究、提出修改、补充本法令的建议,报政府审议决定。
2. 资源与环境部负责向财政部提供关于排放废气设施名单、必须进行废气监测的设施名单的信息,以便配合征收管理。
3. 各省、中央直辖市人民委员会指导本级职能部门组织实施本法令。
4. 各部部长、部级机关首长、政府直属机关首长、各省、中央直辖市人民委员会主席及本法令涉及的组织、家庭户、个人负责实施本法令。
**政府副总理**(签署位置)
**陈流光**(Trần Lưu Quang)
**政府总理**(签署位置)
**范明正**(Phạm Minh Chính)
---
**政府**
_______
编号:153/2024/NĐ-CP
**越南社会主义共和国**
**独立 - 自由 - 幸福**
___________________
河内,2024年11月21日
**法令**
**规定对废气的环境保护费**
________________
**根据** 2015年6月19日颁布的《政府组织法》;根据2019年6月22日修订补充的《政府组织法》若干条款;
**根据** 2020年6月13日颁布的《环境保护法》;
**根据** 2015年11月25日颁布的《收费与规费法》;
**根据** 2016年10月19日政府颁布的第123/2016/NĐ-CP号法令,规定收费与规费征收相关的职能、任务、权限及组织架构;根据2021年5月21日政府颁布的第32/2021/NĐ-CP号法令修订补充的第123/2016/NĐ-CP号法令若干条款;
**根据** 财政部部长的建议;
**政府颁布法令。**
**第一章**
**总则**
**第一条 适用范围**
1. 本法令规定对废气征收环境保护费;缴费主体;费率;征收、缴纳、管理及使用环境保护费的程序。
2. 本法令适用于在越南社会主义共和国领土内从事排放工业废气活动的组织、家庭户、个人(以下统称为缴费人)。
**第二条 适用对象**
1. 排放废气的设施包括:
a) 生产生铁、钢、冶金(轧制、拉丝、铸造由原料坯料加工而成的除外)的设施;
b) 生产基础无机化学品(工业气体除外)、无机肥料及氮化合物(混合、分装、包装除外)、化学植物保护药(混合、分装除外)的设施;
c) 炼油、石油化工设施;
d) 回收、处理生活固体废物、普通工业固体废物、危险废物的设施;使用从国外进口的废料作为生产原料的设施;
đ) 生产焦炭、生产煤气(coal gas)的设施;
e) 热电厂;
g) 水泥生产设施;
h) 其他产生粉尘、工业废气的生产、经营、服务设施。
2. 不属于本条第1款规定的排放废气设施,但属于必须按照环境保护法律规定进行废气监测的对象,则适用本法令规定的废气环境保护费。
**第三条 缴费人**
1. 第二条规定的排放废气设施的所有者(包括组织、家庭户、个人)是环境保护费的缴费人。
2. 对于属于第二条规定的排放废气设施,但该设施的所有者将设施出租给其他组织、家庭户、个人进行生产、经营、服务活动的情况,则承租方是环境保护费的缴费人,除非租赁合同另有约定。
**第四条 征收原则**
1. 排放废气的设施必须按照本法令规定缴纳环境保护费。
2. 一个排放废气的设施只需缴纳一次环境保护费,即使该设施排放多种废气或属于多个排放类型。
3. 对于属于必须进行废气监测对象的排放废气设施,环境保护费(包括固定费和变动费)根据实际测量的废气流量和污染物浓度计算。对于不属于必须进行废气监测对象的排放废气设施,仅缴纳固定费。
**第二章**
**费率**
**第五条 费率**
1. 对于不属于必须进行废气监测对象的排放废气设施:
固定费(f)为 3,000,000 越南盾/年。若缴费人按季度缴纳,则每季度应缴费用为 f/4。
2. 对于属于必须进行废气监测对象的排放废气设施:
a) 固定费(f)为 3,000,000 越南盾/年。若缴费人按季度缴纳,则每季度应缴费用为 f/4。
b) 废气中所含环境污染物的变动费如下:
| 序号 | 污染物 | 费率(越南盾/吨) |
|---|---------|-------------------|
| 1 | 粉尘 | 800 |
| 2 | NOx(包括NO2和NO) | 800 |
| 3 | SOx | 700 |
| 4 | CO | 500 |
**第六条 变动费的计算方法**
1. 变动费根据排放废气中污染物的质量计算,公式如下:
Fb = Σ (Ci x Qi x fi)
其中:
- Fb:在计算周期(1年)内应缴纳的变动费总额(越南盾);
- Ci:第i种污染物的平均浓度(mg/Nm³);
- Qi:计算周期内排放的废气总流量(Nm³/年);
- fi:第i种污染物的变动费率(越南盾/吨);
- i:第5条第2款b项规定的污染物种类。
2. 废气流量和污染物浓度的确定:
a) 对于已安装自动连续废气监测系统的设施,废气流量和污染物浓度根据自动连续监测系统的数据确定。
b) 对于尚未安装自动连续废气监测系统的设施,废气流量和污染物浓度根据监测机构按照环境保护法律规定的频率和方法进行废气监测的结果确定。
c) 在无法确定废气流量的情况下,缴费人根据实际生产条件自行申报废气流量,并对其申报的准确性负法律责任。若无法申报废气流量,则根据生产原材料、燃料消耗量或生产的产品数量,按照环境保护法律规定的排放系数(若有)来确定废气流量。
**第三章**
**征收、缴纳、管理及使用**
**第七条 申报、缴纳、结算环境保护费**
1. 缴费人按照《收费与规费法》及关于收费与规费征收、缴纳、管理和使用规定的法律规定,申报、缴纳、结算环境保护费。
2. 环境保护费的申报、缴纳、结算期限:
a) 年度申报、缴纳:缴费人最迟于下一年度1月31日前申报并缴纳上一年度的环境保护费。
b) 季度申报、缴纳:缴费人最迟于季度结束后的次月20日前申报并缴纳本季度的环境保护费。
c) 结算:缴费人最迟于下一年度3月31日前完成上一年度环境保护费的结算。
3. 对于属于必须进行废气监测对象的排放废气设施,在申报、缴纳环境保护费时,缴费人必须提交监测结果报告(由具备环境监测服务资格的机构出具)或自动连续监测数据的汇总报告,作为计算变动费的依据。
**第八条 征收、缴纳、管理及使用环境保护费**
1. 环境保护费是中央预算收入。
2. 环境保护费的征收、缴纳、管理及使用按照《收费与规费法》及关于收费与规费征收、缴纳、管理和使用规定的法律规定执行。
3. 征收环境保护费所得收入,中央财政留存100%,用于环境保护事业,并按照《国家预算法》及指导文件的规定纳入国家预算支出。
**第四章**
**组织实施**
**第九条 生效条款**
1. 本法令自2025年1月5日起生效。
2. 本法令取代政府2011年12月30日颁布的第74/2011/NĐ-CP号法令中关于对废气征收环境保护费的规定。
**第十条 实施责任**
1. 财政部负责组织实施本法令;根据实际情况,研究、提出修改、补充本法令的建议,报政府审议决定。
2. 资源与环境部负责向财政部提供关于排放废气设施名单、必须进行废气监测的设施名单的信息,以便配合征收管理。
3. 各省、中央直辖市人民委员会指导本级职能部门组织实施本法令。
4. 各部部长、部级机关首长、政府直属机关首长、各省、中央直辖市人民委员会主席及本法令涉及的组织、家庭户、个人负责实施本法令。
**政府副总理**(签署位置)
**陈流光**(Trần Lưu Quang)
**政府总理**(签署位置)
**范明正**(Phạm Minh Chính)
根据2015年6月19日《政府组织法》;2019年11月22日《政府组织法和地方政权组织法若干条款修改补充法》;
根据2015年6月25日《国家预算法》;
根据2015年11月25日《收费法》;
根据2019年6月13日《税务管理法》;
根据2020年11月17日《环境保护法》;
根据财政部部长的建议;
政府颁布规定废气环境保护费的议定。
第一章
总则
第一条 调整范围
本议定规定缴费对象和缴费人;收费组织;计费方法、收费标准、申报、申报表审定及缴费,废气环境保护费的管理和使用。
第二条 适用对象
1. 本议定第三条第2款规定的废气环境保护费缴费人。
2. 本议定第四条规定的废气环境保护费收费组织。
3. 其他涉及废气环境保护费征收、缴纳、管理和使用的国家机关、组织和个人。
第三条 缴费对象和缴费人
1. 根据本议定规定,废气环境保护费的缴费对象为依照环境保护法律规定须取得环境许可证、其中含有废气排放许可内容的项目、生产经营服务场所排放到环境中须经处理的工业粉尘、废气(以下统称废气排放场所)。
根据本议定规定的废气排放场所包括:
a)生铁、钢材、冶金生产场所(从原料坯轧制、拉丝、铸造除外);
b)基础无机化工品(工业气体除外)、无机肥料和氮化合物(混合、分装、包装除外)、化学植保药剂(混合、分装除外)生产场所;
c)炼油、石油化工场所;
d)生活固体废物、普通工业固体废物、危险废物回收利用、处理场所;使用进口废料作为生产原料的场所;
đ)焦炭生产、煤气生产场所;
e)热电厂;
g)水泥生产场所;
h)不属于本款a、b、c、d、đ、e和g点规定的其他产生工业粉尘、废气的生产经营服务场所。
2. 根据本议定规定,废气环境保护费缴费人为本条第一款规定的废气排放场所。
第四条 收费组织
自2025年7月1日起至2027年2月28日止,县级自然资源与环境处在收取废气环境保护费方面的权限,由乡级人民委员会指定的专业机构按照第125/2025/NĐ-CP号议定第二十七条规定执行。
1. 省自然资源与环境厅、县自然资源与环境处收取所辖区域内废气排放场所的废气环境保护费。
2. 根据实际管理情况,省自然资源与环境厅向中央直辖省、市人民委员会(以下统称省级人民委员会)报告,指导省自然资源与环境厅、县自然资源与环境处组织收取所辖区域内废气排放场所的废气环境保护费。
第二章
计费方法、收费标准、申报、申报表审定及缴费、费用管理和使用
第五条 计费方法
1. 缴费期内应缴纳的废气环境保护费按以下公式计算:F = f + C。
其中:
a)F为缴费期(季度或年度)内应缴纳的费用总额。
b) f là phí cố định quy định tại khoản 1 Điều 6 Nghị định này (quý hoặc năm).
b) f là phí cố định quy định tại khoản 1 Điều 6 Nghị định này (theo quý hoặc theo năm).
c) C là phí biến đổi, tính theo quý.
c) C là phí biến đổi, tính theo quý.
Phí biến đổi của cơ sở xả khí thải (C) là tổng số phí biến đổi tại mỗi dòng khí thải (Ci) được xác định theo công thức sau: C = SCi.
Phí biến đổi của cơ sở xả khí thải (C) là tổng số phí biến đổi tại mỗi dòng khí thải (Ci), được xác định theo công thức sau: C = ΣCi.
Phí biến đổi mỗi dòng khí thải (Ci) bằng tổng số phí biến đổi của các chất gây ô nhiễm môi trường quy định tại khoản 2 Điều 6 Nghị định này có trong khí thải tại mỗi dòng khí thải (i) và được xác định theo công thức sau:
Phí biến đổi của mỗi dòng khí thải (Ci) bằng tổng số phí biến đổi của các chất gây ô nhiễm môi trường quy định tại khoản 2 Điều 6 Nghị định này có trong khí thải tại mỗi dòng khí thải (i), và được xác định theo công thức sau:
Ci = Ci(Bụi) + Ci(SOx) + Ci(NOx) + Ci(CO)
Ci = Ci(Bụi) + Ci(SOx) + Ci(NOx) + Ci(CO)
Số phí biến đổi của từng chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải tại mỗi dòng khí thải (i) được xác định như sau:
Số phí biến đổi của từng chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải tại mỗi dòng khí thải (i) được xác định như sau:
Ci (chất gây ô nhiễm có trong khí thải)
Ci (chất gây ô nhiễm có trong khí thải)
=
=
Lưu lượng khí thải phát sinh tại dòng khí thải thứ i (Nm3/giờ)
Lưu lượng khí thải phát sinh tại dòng khí thải thứ i (Nm3/giờ)
x
x
Thời gian xả khí thải tại dòng khí thải thứ i (giờ)
Thời gian xả khí thải tại dòng khí thải thứ i (giờ)
x
x
Nồng độ chất gây ô nhiễm có trong khí thải tại dòng khí thải thứ i (mg/Nm3)
Nồng độ chất gây ô nhiễm có trong khí thải tại dòng khí thải thứ i (mg/Nm3)
x
x
10-9 x
10⁻⁹ x
Mức thu phí của chất gây ô nhiễm (đồng /tấn)
Mức thu phí của chất gây ô nhiễm (đồng/tấn)
Trong đó:
Trong đó:
Thời gian xả khí thải tại dòng khí thải thứ i là tổng thời gian xả khí thải trong kỳ tính phí tại dòng khí thải thứ i theo khai báo của người nộp phí.
Thời gian xả khí thải tại dòng khí thải thứ i là tổng thời gian xả khí thải trong kỳ tính phí tại dòng khí thải thứ i theo khai báo của người nộp phí.
Lưu lượng khí thải và nồng độ từng chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải tại mỗi dòng khí thải phát sinh trong kỳ nộp phí được xác định như sau:
Lưu lượng khí thải và nồng độ từng chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải tại mỗi dòng khí thải phát sinh trong kỳ nộp phí được xác định như sau:
Đối với cơ sở xả khí thải thực hiện quan trắc định kỳ: Lưu lượng khí thải được xác định theo lưu lượng ghi trong giấy phép môi trường; nồng độ từng chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải được xác định căn cứ vào số liệu quan trắc định kỳ 03 tháng/lần theo quy định tại Điều 98 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường. Trường hợp cơ sở xả khí thải có tần suất quan trắc định kỳ 06 tháng/lần theo quy định tại Điều 98 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP thì việc kê khai, tính phí của quý không thực hiện quan trắc căn cứ số liệu quan trắc của kỳ quan trắc liền trước.
Đối với cơ sở xả khí thải thực hiện quan trắc định kỳ: Lưu lượng khí thải được xác định theo lưu lượng ghi trong giấy phép môi trường; nồng độ từng chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải được xác định căn cứ vào số liệu quan trắc định kỳ 03 tháng/lần theo quy định tại Điều 98 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường. Trường hợp cơ sở xả khí thải có tần suất quan trắc định kỳ 06 tháng/lần theo quy định tại Điều 98 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP thì việc kê khai, tính phí của quý không thực hiện quan trắc căn cứ số liệu quan trắc của kỳ quan trắc liền trước.
Đối với cơ sở xả khí thải thực hiện quan trắc tự động, liên tục: Lưu lượng khí thải và nồng độ từng chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải được xác định theo giá trị trung bình của các kết quả đo (theo đặc tính kỹ thuật của từng loại thiết bị).
Đối với cơ sở xả khí thải thực hiện quan trắc tự động, liên tục: Lưu lượng khí thải và nồng độ từng chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải được xác định theo giá trị trung bình của các kết quả đo (theo đặc tính kỹ thuật của từng loại thiết bị).
2. Đối với cơ sở xả khí thải thuộc đối tượng phải quan trắc khí thải tự động, liên tục hoặc quan trắc định kỳ theo giấy phép môi trường (sau đây gọi là đối tượng phải quan trắc khí thải): số phí bảo vệ môi trường đối với khí thải phải nộp là tổng số phí phải nộp (F) được xác định theo công thức quy định tại khoản 1 Điều này.
2. Đối với cơ sở xả khí thải thuộc đối tượng phải quan trắc khí thải tự động, liên tục hoặc quan trắc định kỳ theo giấy phép môi trường (sau đây gọi là đối tượng phải quan trắc khí thải): số phí bảo vệ môi trường đối với khí thải phải nộp là tổng số phí phải nộp (F), được xác định theo công thức quy định tại khoản 1 Điều này.
3. Đối với cơ sở xả khí thải không thuộc đối tượng phải quan trắc khí thải: Số phí bảo vệ môi trường đối với khí thải phải nộp là mức thu phí cố định (f) quy định tại khoản 1 Điều 6 Nghị định này.
3. Đối với cơ sở xả khí thải không thuộc đối tượng phải quan trắc khí thải: Số phí bảo vệ môi trường đối với khí thải phải nộp là mức thu phí cố định (f) quy định tại khoản 1 Điều 6 Nghị định này.
Điều 6. Mức thu phí
Điều 6. Mức thu phí
1. Đối với cơ sở xả khí thải không thuộc đối tượng phải quan trắc khí thải
1. Đối với cơ sở xả khí thải không thuộc đối tượng phải quan trắc khí thải
Mức thu phí cố định (f): 3.000.000 đồng/năm. Trường hợp người nộp phí nộp theo quý thì mức thu phí tính cho 01 quý là f/4.
Mức thu phí cố định (f): 3.000.000 đồng/năm. Trường hợp người nộp phí nộp theo quý thì mức thu phí tính cho 01 quý là f/4.
Trường hợp cơ sở xả khí thải mới đi vào hoạt động kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành hoặc cơ sở xả khí thải đang hoạt động trước ngay Nghị định này có hiệu lực thi hành: số phí phải nộp = (f/12) x thời gian tính phí (tháng). Trong đó, thời gian tính phí là thời gian kể từ tháng tiếp theo của tháng Nghị định này bắt đầu có hiệu lực thi hành (áp dụng đối với cơ sở xả khí thải đang hoạt động) hoặc tháng bắt đầu đi vào hoạt động (áp dụng đối với cơ sở xả khí thải mới đi vào hoạt động kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành) đến hết quý hoặc hết năm.
Trường hợp cơ sở xả khí thải mới đi vào hoạt động kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành hoặc cơ sở xả khí thải đang hoạt động trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành: số phí phải nộp = (f/12) x thời gian tính phí (tháng). Trong đó, thời gian tính phí là thời gian kể từ tháng tiếp theo của tháng Nghị định này bắt đầu có hiệu lực thi hành (áp dụng đối với cơ sở xả khí thải đang hoạt động) hoặc tháng bắt đầu đi vào hoạt động (áp dụng đối với cơ sở xả khí thải mới đi vào hoạt động kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành) đến hết quý hoặc hết năm.
2. Đối với cơ sở xả khí thải thuộc đối tượng phải quan trắc khí thải
2. Đối với cơ sở xả khí thải thuộc đối tượng phải quan trắc khí thải
a) Mức thu phí cố định (f) thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều này.
a) Mức thu phí cố định (f) thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều này.
b) Mức thu phí biến đổi của các chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải như sau:
b) Mức thu phí biến đổi của các chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải như sau:
Số thứ tự
Số thứ tự
Chất gây ô nhiễm môi trường
Chất gây ô nhiễm môi trường
Mức thu phí
Mức thu phí
(đồng/tấn)
(đồng/tấn)
1
1
Bụi
Bụi
800
800
2
2
NOX (gồm NO2 và NO)
NOX (gồm NO₂ và NO)
800
800
3
3
SOx
SOx
700
700
4
4
CO
CO
500
500
c) 对于排放废气的设施的各股废气流,废气中某环境污染物浓度的平均值(按缴费期计算)低于该浓度在废气环境技术规范或地方政府规定(如有)中规定值的30%以下:该污染物的变动费征收水平,按本议定第5条第1款c项规定的确定废气流中各环境污染物变动费数额的公式计算出的应缴费额的75%征收。
d) 对于排放废气的设施的各股废气流,废气中某环境污染物浓度的平均值(按缴费期计算)低于该浓度在废气环境技术规范或地方政府规定(如有)中规定值的30%及以上:该污染物的变动费征收水平,按本议定第5条第1款c项规定的确定废气流中各环境污染物变动费数额的公式计算出的应缴费额的50%征收。
确定本条第二款c项、d项规定的收费水平的依据,是废气监测结果(自动、连续或定期监测)以及废气环境技术规范或地方政府关于废气中污染物浓度的规定(如有)。
第7条 申报、审定申报单及缴纳费用
1. 缴费人
a) 对于属于必须进行废气监测对象的排放废气设施,按季度申报和缴费如下:
每季度,最迟于下一季度第一个月的20日,缴费人按照随本议定颁布的附录中的第01号表格编制废气环境保护费申报单(以下统称为费用申报单),以直接方式、通过邮政服务或在基础设施条件允许并满足法律关于电子交易、数字签名、电子文件相关规定的情况下通过电子环境提交费用申报单,并向收费组织缴费;按照收费组织的通知(如有)缴纳应缴费用。
b) 对于不属于必须进行废气监测对象的排放废气设施,申报和缴费如下:
自本议定生效之日起新投入运营的排放废气设施:缴费人按照随本议定颁布的附录中的第01号表格编制费用申报单,以直接方式、通过邮政服务或在基础设施条件允许并满足法律关于电子交易、数字签名、电子文件相关规定的情况下通过电子环境向收费组织提交费用申报单并缴费,最迟于开始运营之月的次月20日。应缴费用按自开始运营之月的次月至公历年末(至开始运营之年的12月31日止)的时间计算。自次年起,缴费人按年度一次性缴费,缴费期限最迟为每年1月31日。
对于在本法令生效之日前正在运营的废气排放设施:缴费人按照随本法令颁布的附录中的第01号表格填写费用申报单,以直接方式、通过邮政服务或在基础设施条件允许且符合有关电子交易、数字签名、电子文件的法律规定的情况下通过电子环境提交费用申报单,并最迟于本法令开始生效之日的次月20日向收费组织缴纳费用,应缴费用按自本法令开始生效之日的次月至公历年度末的时间计算。自次年起,缴费人一次性缴纳全年费用,缴费期限最迟为每年1月31日。
c) 对于依法解散、破产、终止活动的废气排放设施,必须按照税收管理法律及相关法律规定履行缴费义务。
d) 缴费人按照下列形式之一向收费组织缴纳费用(包括滞纳金——如有):
以非现金形式将费用缴入收费组织在信贷机构开设的收费专用账户。
将费用缴入收费组织在国库开设的待缴国库费用账户。
通过其他不同于收费组织的机关、组织账户缴纳费用(适用于按照政府关于在解决行政手续中实行一门式、一门式联办机制的规定办理行政手续、提供在线公共服务的情形)。自收到费用之时起24小时内,收款机关、组织必须将所收全部费用转入收费组织在信贷机构开设的收费专用账户,或将所收全部费用转入收费组织在国库开设的待缴国库费用账户。
2. 收费组织
a) 审核费用申报单
审核期限:自收到废气排放设施的费用申报单之日起30个工作日内,收费组织实施费用申报单审核。
费用申报单审核依据为:缴费人的申报数据;环境管理国家机关的测量结果;最近一次的检查、监察结果。如有多个数据,则采用缴费期内环境管理国家机关最近一次的监测结果。
若审核确定的应缴费用金额与缴费人已申报、缴纳的费用金额不同,收费组织按照随本法令颁布的附录中的第02号表格发布废气环境保护费缴费通知书并发送给缴费人,最迟于审核结束之日起10个工作日内。若应缴费用金额低于已申报、缴纳的费用金额,缴费人按照规定将多缴费用抵扣至下一期的应缴费用。若应缴费用金额高于已申报、缴纳的费用金额,缴费人必须向收费组织补缴所缺费用。
b) 至迟于下一季度首月25日,收费组织将上月收取的全部费用金额(包括通过收费专用账户收取的费用金额、滞纳金(如有)及收费专用账户余额产生的利息)缴入收费组织在国库开立的待缴库费款账户。
每季度,至迟于下一季度首月最后一日,收费组织按照税收管理法律规定申报收取的费用金额,并按照本议定第8条规定将收取的费用金额缴入国家财政。
针对废气的环境保护费:按照收费组织的“章”、国家财政预算目录中“目2600——资源和环境领域收费”、“款2618——针对废水和废气的环境保护费”缴入。
收费组织在信贷机构开立的收费专用账户余额产生的利息:按照收费组织的“章”、国家财政预算目录中“目4900——其他收入”、“款4949——其他收入”缴入,与产生利息当月应缴费用金额一并缴纳。
每年,至迟于3月31日,收费组织按照税收管理法律规定,就上一年度针对废气的环境保护费与税务机关进行结算。
3. 对于属于公安部、国防部直接管理职责(属于法律规定为国家秘密或国家安全范围的)的废气排放设施:
缴费人按照本条第1款规定,直接提交或通过邮政服务或电子环境(在基础设施技术条件允许并满足有关电子交易、数字签名、电子文件的法律规定的情况下)向公安部或国防部(或公安部、国防部授权接收费用申报单的机关)提交费用申报单。自收到废气排放设施的费用申报单之日起10个工作日内,公安部、国防部或公安部、国防部授权接收费用申报单的机关对费用申报单进行审核,并按照随本议定颁布的附录中的第03号表格,将费用申报单审核结果发送至废气排放设施运营所在地的省资源与环境厅,同时发送给废气排放设施以便按照规定缴纳费用。省资源与环境厅负责跟踪、管理该等废气排放设施的环境保护费的征收、缴纳。
4. 对于未按照规定缴纳费用的废气排放设施,必须足额缴纳应缴费用和按照规定计算的滞纳金,应缴未缴费用金额确定如下:
a) 对于不属于必须进行废气监测对象的废气排放设施,应缴未缴费用金额按照本议定第6条第1款规定计算。
b) 对于进行定期废气监测的废气排放设施,应缴费用金额按照本议定第5条第2款规定计算。废气流量根据环境许可证中记载的流量确定,废气排放时间确定为(=)未缴费期间的总天数乘以(x)24(小时);废气中含有的每种环境污染物的浓度根据按照环境保护法律规定编制的年度环境保护工作报告中的环境监测数据确定;若废气排放设施未提交年度环境保护工作报告,则采用环境管理国家机关在申报、缴纳应缴未缴费用时点的监测结果。
**第7条第5款**由**第362/2025/NĐ-CP号法令**第6条第3款c项补充:
**第8条 规费的管理和使用**
(第8条由第362/2025/NĐ-CP号法令第6条第3款d项废止)
1. 收费组织必须将收取的全部废气环境保护规费上缴国家财政。用于支付收费活动的经费来源,由财政部门根据规定在收费组织的预算中安排。
2. 对于收费组织根据政府2023年11月28日第82/2023/NĐ-CP号法令(该法令修订、补充政府2016年8月23日第120/2016/NĐ-CP号法令——该法令规定《规费和手续费法》若干条款的细则和执行指引——的若干条款)第1条第3款的规定实行活动经费包干的情况,可提取留存所收规费总额的25%,用于根据第82/2023/NĐ-CP号法令第1条第4款的规定支付收费活动费用;并将所收规费的75%根据国家财政法律的规定上缴国家财政。
**第三章**
**施行条款**
**第9条 组织实施**
1. 资源与环境部负责:
a) 指导废气监测活动、确定废气流量、应缴纳废气环境保护规费的污染物质浓度。
b) 汇总关于修订、补充废气环境保护规费征收文件(如有)的建议、意见,送财政部汇总呈报政府。
2. 省级人民委员会负责:
a) 指导、引导省资源与环境厅、县资源与环境处按照规定组织征收、上缴废气环境保护规费。
b) 按照规定对废气环境保护规费的征收、上缴、管理和使用进行监察、检查和处理违法行为。
3. 省资源与环境厅、县资源与环境处(收费组织)负责:
a) 审核规费申报书,签发废气环境保护规费缴纳通知书,根据税务管理法律的规定计算迟延缴纳规费(如有);管理废气环境保护规费的征收、上缴;划分固定规费和变动规费的缴费对象,在收费组织的电子信息门户网站上公布应缴纳废气环境保护规费的废气排放单位名单;督促缴费人按照规定进行申报和缴纳废气环境保护规费。
b) 每年,根据规费、手续费法律和国家财政法律的规定,编制废气环境保护规费的收支预算和决算。
c) 资源与环境厅汇总地方大气污染物环境保护费数据,于次年5月31日前向资源与环境部报告;提出关于大气污染物环境保护费征收标准、管理、使用的修改、补充建议(如有),送资源与环境部,由资源与环境部汇总提出修改、补充收费文件的建议、意见(如有)。
4. 税务机关依照税收管理法律规定,对收费组织的大气污染物环境保护费实施管理。
**第十条 施行效力**
1. 本议定书自2025年1月5日起生效施行。
2. 依照本议定书规定缴纳大气污染物环境保护费,不构成确认大气排放设施合法排放的依据。大气排放设施违反环境保护法律规定的,依照环境保护法律规定予以处理。
3. 本议定书引用的规范性法律文件经修改、补充或替代的,依照修改、补充或替代后的文件执行。
4. 各部部长、部级机关首长、政府直属机关首长、中央直辖各省、市人民政府主席负责施行本议定书。
**收件单位:**
- 党中央书记处;
- 政府总理、各位副总理;
- 各部、部级机关、政府直属机关;
- 中央直辖各省、市人民议会、人民委员会;
- 中央办公厅及党的各委员会;
- 总书记办公厅;
- 国家主席办公厅;
- 国会民族委员会及国会各委员会;
- 国会办公厅;
- 最高人民法院;
- 最高人民检察院;
- 国家审计署;
- 国家财政监督委员会;
- 社会政策银行;
- 越南开发银行;
- 越南祖国阵线中央委员会;
- 各团体中央机关;
- 企业革新与发展指导委员会;
- 越南工商联合会;
- 越南中小企业协会;
- 政府办公厅:主任、各位副主任、总理助理、门户网站总监、各司、局、直属单位、公报;
- 存档:文书处、综合经济司(2份)。
**政府代主席**
**副总理**
**胡德福**
(签字)
**附录**
(随政府2024年11月21日第153/2024/NĐ-CP号议定书)
_____________________
**表格第01号**
大气污染物环境保护费缴纳申报表
**表格第02号**
大气污染物环境保护费缴纳通知书
**表格第03号**
大气污染物环境保护费缴纳申报表审定结果
**下载表格**
**表格第01号**
缴费人名称
_____________
**越南社会主义共和国**
**独立 - 自由 - 幸福**
________________________
**大气污染物环境保护费缴纳申报表**
第……季度……年………
致:……省/厅资源与环境厅(处)
**A. 一般信息**
缴费人名称:…………………………………………………………………..
地址:……………………………………………………………………………………..
税号:
电话:………………………传真:……………..……电子邮箱:……………………
账号:………………..开户银行:……………………………..
生产类型、领域: ………………………………………………………….
设施产生的大气污染物属于依法应缴纳环保费的范围如下:(申报设施应计费的气体排放管线)………………………………………………………………
**B. 计费期内活动信息**
**i. 第i条气体排放管线信息**
i.1. 计费期内气体排放总时间(小时):………………………
i.2. 产生的废气流量(Nm3/小时): ……………………………….
i.3. 废气中各污染物的变动费额:
| 污染参数 | 浓度(mg/Nm3) | 第i条气体排放管线废气中各项环境污染物的变动费额(Ci) |
|---|---|---|
| 粉尘 | | |
| NOx(包括NO2和NO) | | |
| SOx | | |
| CO | | |
i.4. 申报废气中各污染参数浓度的依据(注明分析单位名称、环境监测结果单信息):………………………………
**C. 本期应缴变动费额(C = åCi)***
C = …………………………………đồng(越南盾)。
D. 废气环境保护费应缴入国家预算的金额
1. 本期应缴固定费额 = ……………………………………….đồng(越南盾)。
2. 应缴入国家预算的费额:
| 序号 | 指标 | 金额(越南盾) |
|---|---|---|
| 1 | 本期发生的费额 F = f/4 + C | |
| 2 | 上期未缴或欠缴的费额(如有) | |
| 3 | 上期多缴的费额(如有) | |
| 4 | 尚应缴入国家预算的费额(1+2-3) | |
3. 废气环境保护费应缴入国家预算的金额(大写):……………………………………………………………………。
本人承诺上述申报数据与单位实际运营情况相符。
接收、审核机关
(接收人签字并注明姓名/数字签名)
费用申报单
……年……月……日费用申报单
(接收人签字并注明姓名/数字签名)
……年……月……日
申报、缴费单位负责人
(签字、注明姓名并盖章/电子签名/数字签名)
_________________
* 注:对于不属于必须进行废气监测对象的场所,无需填写本费用申报单的C项。
正在关注
下载表格
表格编号 02
收费组织名称
_____________
越南社会主义共和国
独立 - 自由 - 幸福
________________________
废气环境保护费缴费通知书
……年……季度……..
(第……次通知)
缴费人名称:…………………………………………………....................
地址:………………………………………………………………………………..
依据贵单位……年……季度废气环境保护费申报单及审核结果,省/市资源与环境厅(处)通知贵单位应缴纳的废气环境保护费金额如下:
| 序号 | 指标 | 依据费用申报单的价值 | 审核后的价值 | 备注 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 本期废气总量(m³) | | | |
| 2 | 废气中各污染物浓度(mg/Nm³) | | | |
| 3 | 本期发生的费额(越南盾)(F = f/4 + C) | | | |
| 4 | 上期未缴或欠缴的费额(如有)(越南盾) | | | |
| 5 | 上期多缴的费额(如有)(越南盾) | | | |
| 6 | 应缴入国家预算的费额(3 + 4 - 5)(越南盾) | | | |
废气环境保护费应缴入国家预算的金额(大写):…………………………………………………………………
属于多缴处理或尚应缴纳情形的废气环境保护费金额(大写):…………………………………………………………..
要求贵单位按上述通知书规定,通过以下方式之一缴纳款项:
将费款缴入收费组织在……………………………………………………………………开立的收费专用账户,账号………………………………..………..
将费款缴入收费组织在国家金库开立的待缴入预算费款账户,账号………………………..(该内容已被废止)…………………………………………………………………………….
通过账户…………………………..,账号………………………..缴款。
补缴期限最迟自本通知书签发之日起10日内。
……年……月……日
单位负责人
(签字、注明姓名并盖章/数字签名)
正在关注
下载表格
表格编号 03
公安/国防机关
_____________
编号:…../…..
越南社会主义共和国
独立 - 自由 - 幸福
________________________
废气环境保护费申报单审核结果
……年……季度……
致送:
- ……省资源与环境厅
- 废气排放场所……………….
依据……年……季度废气排放场所…………………………..(地址:………………………………………)的废气环境保护费申报单,
公安/国防机关确定废气排放场所………………………….本期应缴纳的废气环境保护费金额如下:
| 序号 | 指标 | 金额(越南盾) |
|---|---|---|
| 1 | 固定费额 | |
| 2 | 变动费额(c) | |
| a | 上期结转费额(= a1 - a2) | |
| a1 | 欠缴 | |
| a2 | 多缴 | |
| b | 本期发生的费额 | |
| c | 本期应缴变动费额(= a + b) | |
| 3 | 本期应缴费额(= 1 + 2) | |
废气环境保护费应缴入国家预算的金额(大写):.......................................................................
要求机构按照下列形式之一向资源与环境厅缴纳上述规费:
以转账方式将规费缴入资源与环境厅在……………………………………开立的规费专收账户,账号…………………………
“将规费缴入资源与环境厅在国家金库………………开立的待缴国库规费账户,账号…………………………”的内容已被第362/2025/NĐ-CP号法令第6条第3款d点废止。
通过………………………………的账号…………………………缴纳规费。
缴纳规费的最迟期限为自本通知签发之日起10日内。
……年……月……日
单位负责人
(签字、注明姓名并盖章/数字签名)
正在关注
您尚未登录为会员。
这是面向会员账户的实用功能。请登录查看详情。若尚无账户,请在此注册!
========== 越南文原文 ==========
【越南法规】153/2024/NĐ-CP | 法令Nghịđịnh | 21/11/2024
来源: https://luatvietnam.vn/thue/nghi-dinh-153-2024-nd-cp-cua-chinh-phu-quy-dinh-phi-bao-ve-moi-truong-doi-voi-khi-thai-374994-d1.html
标题: Nghị định 153/2024/NĐ-CP quy định phí bảo vệ môi trường đối với khí thải
Nghị định 153/2024/NĐ-CP quy định phí bảo vệ môi trường đối với khí thải
Ngày cập nhật: Thứ Sáu, 22/11/2024 20:19 (GMT+7)
Cơ quan ban hành:
Chính phủ
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Số hiệu:
153/2024/NĐ-CP
Ngày đăng công báo:
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Loại văn bản:
Nghị định
Người ký:
Hồ Đức Phớc
Trích yếu:
Quy định phí bảo vệ môi trường đối với khí thải
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
21/11/2024
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực:
Thuế-Phí-Lệ phí
Tài nguyên-Môi trường
Công nghiệp
Điện lực
TÓM TẮT NGHỊ ĐỊNH 153/2024/NĐ-CP
Ngày 21/11/2024, Chính phủ ban hành Nghị định 153/2024/NĐ-CP quy định phí bảo vệ môi trường đối với khí thải. Dưới đây là một số nội dung đáng chú ý:
1. Cơ sở xả khí thải bao gồm:
Cơ sở sản xuất gang, thép, luyện kim (trừ cán, kéo, đúc từ phôi nguyên liệu);
Cơ sở sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản (trừ khí công nghiệp), phân bón vô cơ và hợp chất ni tơ (trừ phối trộn, sang chiết, đóng gói), thuốc bảo vệ thực vật hóa học (trừ phối trộn, sang chiết);
Cơ sở lọc, hóa dầu;
Cơ sở tái chế, xử lý chất thải rắn sinh hoạt, chất thải rắn công nghiệp thông thường, chất thải nguy hại; sử dụng phế liệu nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất;
Cơ sở sản xuất than cốc, sản xuất khí than;
Nhà máy nhiệt điện;
Cơ sở sản xuất xi măng;
Các cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ khác có phát sinh bụi, khí thải công nghiệp.
2. Mức thu phí bảo vệ môi trường đối với khí thải:
Đối với cơ sở xả khí thải không thuộc đối tượng phải quan trắc khí thải: Mức thu phí cố định (f) là 03 triệu đồng/năm. Trường hợp người nộp phí nộp theo quý thì mức thu phí tính cho 01 quý là f/4.
Đối với cơ sở xả khí thải thuộc đối tượng phải quan trắc khí thải
- Mức thu phí cố định (f) là 03 triệu đồng/năm.
- Mức thu phí biến đổi của các chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải như sau:
+ Bụi: 800 đồng/tấn;
+ NOx (gồm NO2 và NO): 800 đồng/tấn;
+ SOx: 700 đồng/tấn;
+ CO: 500 đồng/tấn…
Nghị định này có hiệu lực từ ngày 05/01/2025.
Văn bản này được sửa đổi, bổ sung bởi
362/2025/NĐ-CP
Xem chi tiết Nghị định 153/2024/NĐ-CP có hiệu lực kể từ ngày 05/01/2025
Tải Nghị định 153/2024/NĐ-CP
Nghị định 153/2024/NĐ-CP PDF (Bản có dấu đỏ)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Nghị định 153/2024/NĐ-CP DOC (Bản Word)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
CHÍNH PHỦ
_______
Số: 153/2024/NĐ-CP
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
___________________
Hà Nội, ngày 21 tháng 11 năm 2024
NGHỊ ĐỊNH
Quy định phí bảo vệ môi trường đối với khí thải
________________
Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ ngày 19 tháng 6 năm 2015; Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 22 tháng 11 năm 2019;
Căn cứ Luật Ngân sách nhà nước ngày 25 tháng 6 năm 2015;
Căn cứ Luật Phí và lệ phí ngày 25 tháng 11 năm 2015;
Căn cứ Luật Quản lý thuế ngày 13 tháng 6 năm 2019;
Căn cứ Luật Bảo vệ môi trường ngày 17 tháng 11 năm 2020;
Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
Chính phủ ban hành Nghị định quy định phí bảo vệ môi trường đối với khí thải.
Chương I
QUY ĐỊNH CHUNG
Đang theo dõi
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Nghị định này quy định về đối tượng chịu phí và người nộp phí; tổ chức thu phí; phương pháp tính phí, mức thu phí, kê khai, thẩm định tờ khai và nộp phí, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với khí thải.
Đang theo dõi
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Đang theo dõi
1. Người nộp phí bảo vệ môi trường đối với khí thải quy định tại khoản 2 Điều 3 Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Tổ chức thu phí bảo vệ môi trường đối với khí thải quy định tại Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Các cơ quan nhà nước và tổ chức, cá nhân khác liên quan trong việc thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với khí thải.
Đang theo dõi
Điều 3. Đối tượng chịu phí và người nộp phí
Đang theo dõi
1. Đối tượng chịu phí bảo vệ môi trường đối với khí thải theo quy định tại Nghị định này là bụi, khí thải công nghiệp xả ra môi trường phải được xử lý của các dự án, cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ thuộc đối tượng phải có giấy phép môi trường theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, trong đó có nội dung cấp phép về xả khí thải (sau đây gọi chung là cơ sở xả khí thải).
Cơ sở xả khí thải theo quy định tại Nghị định này bao gồm:
Đang theo dõi
a) Cơ sở sản xuất gang, thép, luyện kim (trừ cán, kéo, đúc từ phôi nguyên liệu);
Đang theo dõi
b) Cơ sở sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản (trừ khí công nghiệp), phân bón vô cơ và hợp chất ni tơ (trừ phối trộn, sang chiết, đóng gói), thuốc bảo vệ thực vật hóa học (trừ phối trộn, sang chiết);
Đang theo dõi
c) Cơ sở lọc, hoá dầu;
Đang theo dõi
d) Cơ sở tái chế, xử lý chất thải rắn sinh hoạt, chất thải rắn công nghiệp thông thường, chất thải nguy hại; sử dụng phế liệu nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất;
Đang theo dõi
đ) Cơ sở sản xuất than cốc, sản xuất khí than;
Đang theo dõi
e) Nhà máy nhiệt điện;
Đang theo dõi
g) Cơ sở sản xuất xi măng;
Đang theo dõi
h) Các cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ khác có phát sinh bụi, khí thải công nghiệp không thuộc các điểm a, điểm b, điểm c, điểm d, điểm đ, điểm e và điểm g khoản này.
Đang theo dõi
2. Người nộp phí bảo vệ môi trường đối với khí thải theo quy định tại Nghị định này là các cơ sở xả khí thải quy định tại khoản 1 Điều này.
Đang theo dõi
Điều 4. Tổ chức thu phí
Đang theo dõi
Từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 28/02/2027, thẩm quyền của Phòng Tài nguyên và Môi trường cấp huyện trong việc thu phí bảo vệ môi trường đối với khí thải nêu tại Điều 4 Nghị định 153/2024/NĐ-CP do cơ quan chuyên môn được UBND cấp xã giao thực hiện theo quy định tại Điều 27 Nghị định 125/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
1. Sở Tài nguyên và Môi trường, Phòng Tài nguyên và Môi trường thu phí bảo vệ môi trường đối với khí thải của các cơ sở xả khí thải trên địa bàn quản lý.
Đang theo dõi
2. Căn cứ tình hình thực tế quản lý, Sở Tài nguyên và Môi trường báo cáo Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (sau đây gọi chung là Ủy ban nhân dân cấp tỉnh) chỉ đạo Sở Tài nguyên và Môi trường, Phòng Tài nguyên và Môi trường tổ chức thực hiện thu phí bảo vệ môi trường đối với khí thải của các cơ sở xả khí thải trên địa bàn quản lý.
Đang theo dõi
Chương II
PHƯƠNG PHÁP TÍNH PHÍ, MỨC THU PHÍ, KÊ KHAI, THẨM ĐỊNH TỜ KHAI VÀ NỘP PHÍ, QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG PHÍ
Đang theo dõi
Điều 5. Phương pháp tính phí
Đang theo dõi
1. Phí bảo vệ môi trường đối với khí thải phải nộp trong kỳ nộp phí được tính theo công thức sau: F = f + C.
Trong đó:
Đang theo dõi
a) F là tổng số phí phải nộp trong kỳ nộp phí (quý hoặc năm).
Đang theo dõi
b) f là phí cố định quy định tại khoản 1 Điều 6 Nghị định này (quý hoặc năm).
Đang theo dõi
c) C là phí biến đổi, tính theo quý.
Phí biến đổi của cơ sở xả khí thải (C) là tổng số phí biến đổi tại mỗi dòng khí thải (Ci) được xác định theo công thức sau: C = SCi.
Phí biến đổi mỗi dòng khí thải (Ci) bằng tổng số phí biến đổi của các chất gây ô nhiễm môi trường quy định tại khoản 2 Điều 6 Nghị định này có trong khí thải tại mỗi dòng khí thải (i) và được xác định theo công thức sau:
Ci = Ci(Bụi) + Ci(SOx) + Ci(NOx) + Ci(CO)
Số phí biến đổi của từng chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải tại mỗi dòng khí thải (i) được xác định như sau:
Ci (chất gây ô nhiễm có trong khí thải)
=
Lưu lượng khí thải phát sinh tại dòng khí thải thứ i (Nm3/giờ)
x
Thời gian xả khí thải tại dòng khí thải thứ i (giờ)
x
Nồng độ chất gây ô nhiễm có trong khí thải tại dòng khí thải thứ i (mg/Nm3)
x
10-9 x
Mức thu phí của chất gây ô nhiễm (đồng /tấn)
Trong đó:
Thời gian xả khí thải tại dòng khí thải thứ i là tổng thời gian xả khí thải trong kỳ tính phí tại dòng khí thải thứ i theo khai báo của người nộp phí.
Lưu lượng khí thải và nồng độ từng chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải tại mỗi dòng khí thải phát sinh trong kỳ nộp phí được xác định như sau:
Đối với cơ sở xả khí thải thực hiện quan trắc định kỳ: Lưu lượng khí thải được xác định theo lưu lượng ghi trong giấy phép môi trường; nồng độ từng chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải được xác định căn cứ vào số liệu quan trắc định kỳ 03 tháng/lần theo quy định tại Điều 98 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường. Trường hợp cơ sở xả khí thải có tần suất quan trắc định kỳ 06 tháng/lần theo quy định tại Điều 98 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP thì việc kê khai, tính phí của quý không thực hiện quan trắc căn cứ số liệu quan trắc của kỳ quan trắc liền trước.
Đối với cơ sở xả khí thải thực hiện quan trắc tự động, liên tục: Lưu lượng khí thải và nồng độ từng chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải được xác định theo giá trị trung bình của các kết quả đo (theo đặc tính kỹ thuật của từng loại thiết bị).
Đang theo dõi
2. Đối với cơ sở xả khí thải thuộc đối tượng phải quan trắc khí thải tự động, liên tục hoặc quan trắc định kỳ theo giấy phép môi trường (sau đây gọi là đối tượng phải quan trắc khí thải): số phí bảo vệ môi trường đối với khí thải phải nộp là tổng số phí phải nộp (F) được xác định theo công thức quy định tại khoản 1 Điều này.
Đang theo dõi
3. Đối với cơ sở xả khí thải không thuộc đối tượng phải quan trắc khí thải: Số phí bảo vệ môi trường đối với khí thải phải nộp là mức thu phí cố định (f) quy định tại khoản 1 Điều 6 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 6. Mức thu phí
Đang theo dõi
1. Đối với cơ sở xả khí thải không thuộc đối tượng phải quan trắc khí thải
Mức thu phí cố định (f): 3.000.000 đồng/năm. Trường hợp người nộp phí nộp theo quý thì mức thu phí tính cho 01 quý là f/4.
Trường hợp cơ sở xả khí thải mới đi vào hoạt động kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành hoặc cơ sở xả khí thải đang hoạt động trước ngay Nghị định này có hiệu lực thi hành: số phí phải nộp = (f/12) x thời gian tính phí (tháng). Trong đó, thời gian tính phí là thời gian kể từ tháng tiếp theo của tháng Nghị định này bắt đầu có hiệu lực thi hành (áp dụng đối với cơ sở xả khí thải đang hoạt động) hoặc tháng bắt đầu đi vào hoạt động (áp dụng đối với cơ sở xả khí thải mới đi vào hoạt động kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành) đến hết quý hoặc hết năm.
Đang theo dõi
2. Đối với cơ sở xả khí thải thuộc đối tượng phải quan trắc khí thải
Đang theo dõi
a) Mức thu phí cố định (f) thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều này.
Đang theo dõi
b) Mức thu phí biến đổi của các chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải như sau:
Số thứ tự
Chất gây ô nhiễm môi trường
Mức thu phí
(đồng/tấn)
1
Bụi
800
2
NOX (gồm NO2 và NO)
800
3
SOx
700
4
CO
500
Đang theo dõi
c) Tại mỗi dòng khí thải của cơ sở xả khí thải, nồng độ một chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải có giá trị trung bình (tính trong kỳ nộp phí) thấp hơn 30% so với nồng độ chất đó được quy định tại quy chuẩn kỹ thuật môi trường về khí thải hoặc quy định của chính quyền địa phương (nếu có): Mức thu phí biến đổi đối với chất đó bằng 75% số phí phải nộp tính theo công thức xác định số phí biến đổi của từng chất gây ô nhiễm môi trường có trong dòng khí thải quy định tại điểm c khoản 1 Điều 5 Nghị định này.
Đang theo dõi
d) Tại mỗi dòng khí thải của cơ sở xả khí thải, nồng độ một chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải có giá trị trung bình (tính trong kỳ nộp phí) thấp hơn từ 30% trở lên so với nồng độ chất đó được quy định tại quy chuẩn kỹ thuật môi trường về khí thải hoặc quy định của chính quyền địa phương (nếu có): Mức thu phí biến đổi đối với chất đó bằng 50% số phí phải nộp tính theo công thức xác định số phí biến đổi của từng chất gây ô nhiễm môi trường có trong dòng khí thải quy định tại điểm c khoản 1 Điều 5 Nghị định này.
Căn cứ để xác định mức thu phí quy định tại điểm c, điểm d khoản 2 Điều này là kết quả quan trắc khí thải (tự động, liên tục hoặc định kỳ) và quy chuẩn kỹ thuật môi trường về khí thải hoặc quy định của chính quyền địa phương về nồng độ chất ô nhiễm trong khí thải (nếu có).
Đang theo dõi
Khoản 5 Điều 7 được bổ sung bởi Điểm c Khoản 3 Điều 6 Nghị định số 362/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2773823&DocId=374994&DocReferenceId=422911&DocItemReferenceId=3438801&DocItemRelateId_Select=210570">
Điều 7. Kê khai, thẩm định tờ khai và nộp phí
Đang theo dõi
1. Người nộp phí
Đang theo dõi
a) Đối với cơ sở xả khí thải thuộc đối tượng phải quan trắc khí thải thực hiện kê khai và nộp phí theo quý như sau:
Hằng quý, chậm nhất là ngày 20 của tháng đầu tiên của quý tiếp theo, người nộp phí thực hiện lập Tờ khai nộp phí bảo vệ môi trường đối với khí thải (sau đây gọi chung là Tờ khai phí) theo Mẫu số 01 tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định này, nộp Tờ khai phí trực tiếp hoặc gửi qua dịch vụ bưu chính hoặc qua môi trường điện tử trong trường hợp cơ sở hạ tầng kỹ thuật cho phép và đáp ứng các quy định của pháp luật liên quan đến giao dịch điện tử, chữ ký số, văn bản điện tử và nộp phí cho tổ chức thu phí; nộp số phí phải nộp theo Thông báo của tổ chức thu phí (nếu có).
Đang theo dõi
b) Đối với cơ sở xả khí thải không thuộc đối tượng phải quan trắc khí thải thực hiện kê khai và nộp phí như sau:
Trường hợp cơ sở xả khí thải mới đi vào hoạt động từ khi Nghị định này có hiệu lực thi hành: Người nộp phí lập Tờ khai phí theo Mẫu số 01 tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định này, nộp Tờ khai phí trực tiếp hoặc gửi qua dịch vụ bưu chính hoặc qua môi trường điện tử trong trường hợp cơ sở hạ tầng kỹ thuật cho phép và đáp ứng các quy định của pháp luật liên quan đến giao dịch điện tử, chữ ký số, văn bản điện tử và nộp phí cho tổ chức thu phí chậm nhất là ngày 20 của tháng tiếp theo của tháng bắt đầu đi vào hoạt động. Số phí phải nộp được tính cho thời gian từ tháng tiếp theo của tháng bắt đầu đi vào hoạt động đến hết năm dương lịch (hết ngày 31 tháng 12 của năm bắt đầu hoạt động). Từ năm tiếp theo, người nộp phí nộp phí một lần cho cả năm, thời hạn nộp phí chậm nhất là ngày 31 tháng 01 hằng năm.
Trường hợp cơ sở xả khí thải đang hoạt động trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành: Người nộp phí lập Tờ khai phí theo Mẫu số 01 tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định này, nộp Tờ khai phí trực tiếp hoặc gửi qua dịch vụ bưu chính hoặc qua môi trường điện tử trong trường hợp cơ sở hạ tầng kỹ thuật cho phép và đáp ứng các quy định của pháp luật liên quan đến giao dịch điện tử, chữ ký số, văn bản điện tử và nộp phí cho tổ chức thu phí chậm nhất là ngày 20 của tháng tiếp theo của tháng Nghị định này bắt đầu có hiệu lực thi hành, số phí phải nộp được tính cho thời gian từ tháng tiếp theo của tháng Nghị định này bắt đầu có hiệu lực thi hành đến hết năm dương lịch. Từ năm tiếp theo, người nộp phí nộp phí một lần cho cả năm, thời hạn nộp phí chậm nhất là ngày 31 tháng 01 hằng năm.
Đang theo dõi
c) Đối với trường hợp cơ sở xả khí thải giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt động theo quy định của pháp luật thì phải hoàn thành nghĩa vụ phí theo quy định của pháp luật về quản lý thuế và quy định của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
Điểm d Khoản 1 Điều 7 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 3 Điều 6 Nghị định số 362/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2773828&DocId=374994&DocReferenceId=422911&DocItemReferenceId=3438799&DocItemRelateId_Select=210568">
d) Người nộp phí thực hiện nộp phí (gồm cả tiền chậm nộp phí - nếu có) cho tổ chức thu phí theo một trong các hình thức sau:
Nộp phí theo hình thức không dùng tiền mặt vào tài khoản chuyên thu phí của tổ chức thu phí mở tại tổ chức tín dụng.
Nộp phí vào tài khoản phí chờ nộp ngân sách của tổ chức thu phí mở tại Kho bạc Nhà nước.
Nộp phí qua tài khoản của cơ quan, tổ chức nhận tiền khác với tổ chức thu phí (áp dụng đối với trường hợp thực hiện thủ tục hành chính, cung cấp dịch vụ công trực tuyến theo quy định của Chính phủ về thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông trong giải quyết thủ tục hành chính). Trong thời hạn 24 giờ tính từ thời điểm nhận được tiền phí, cơ quan, tổ chức nhận tiền phải chuyển toàn bộ số tiền phí thu được vào tài khoản chuyên thu phí của tổ chức thu phí mở tại tổ chức tín dụng hoặc chuyển toàn bộ số tiền phí thu được vào tài khoản phí chờ nộp ngân sách của tổ chức thu phí mở tại Kho bạc Nhà nước.
Đang theo dõi
2. Tổ chức thu phí
Đang theo dõi
a) Thẩm định Tờ khai phí
Thời hạn thẩm định: Trong thời hạn 30 ngày làm việc, kể từ ngày nhận Tờ khai phí của cơ sở xả khí thải, tổ chức thu phí thực hiện thẩm định Tờ khai phí.
Căn cứ thẩm định Tờ khai phí là: số liệu kê khai của người nộp phí; kết quả đo đạc của cơ quan quản lý nhà nước về môi trường; kết quả kiểm tra, thanh tra gần nhất. Trường hợp có nhiều số liệu thì sử dụng kết quả quan trắc gần nhất của cơ quan quản lý nhà nước về môi trường trong kỳ nộp phí.
Trường hợp số phí phải nộp theo kết quả thẩm định khác với số phí người nộp phí đã kê khai, nộp thì tổ chức thu phí ban hành Thông báo nộp phí bảo vệ môi trường đối với khí thải theo Mẫu số 02 tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định này gửi người nộp phí, chậm nhất trong 10 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc thẩm định. Trường hợp số phí phải nộp thấp hơn số phí đã kê khai, nộp thì người nộp phí thực hiện bù trừ số phí nộp thừa vào số phí phải nộp của kỳ sau theo quy định. Trường hợp số phí phải nộp cao hơn số phí đã kê khai, nộp thì người nộp phí phải nộp bổ sung số phí còn thiếu cho tổ chức thu phí.
Đang theo dõi
Điểm b Khoản 2 Điều 7 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 3 Điều 6 Nghị định số 362/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2773831&DocId=374994&DocReferenceId=422911&DocItemReferenceId=3438800&DocItemRelateId_Select=210569">b) Chậm nhất ngày 25 của tháng đầu tiên của quý tiếp theo, tổ chức thu phí nộp toàn bộ số tiền phí thu được (bao gồm cả số tiền phí thu qua tài khoản chuyên thu phí, tiền chậm nộp phí (nếu có) và tiền lãi phát sinh trên số dư tài khoản chuyên thu phí) của tháng trước vào tài khoản phí chờ nộp ngân sách mở tại Kho bạc Nhà nước của tổ chức thu phí.
Hằng quý, chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo, tổ chức thu phí thực hiện kê khai số tiền phí thu được theo quy định của pháp luật về quản lý thuế và nộp số tiền phí thu được vào ngân sách nhà nước theo quy định tại Điều 8 Nghị định này.
Phí bảo vệ môi trường đối với khí thải: Nộp theo Chương của tổ chức thu phí, Mục 2600 - Phí thuộc lĩnh vực tài nguyên và môi trường, Tiểu mục 2618 - Phí bảo vệ môi trường đối với nước thải, khí thải của Mục lục ngân sách nhà nước.
Tiền lãi phát sinh trên số dư tài khoản chuyên thu phí của tổ chức thu phí mở tại các tổ chức tín dụng: Nộp theo Chương của tổ chức thu phí, Mục 4900 - Các khoản thu khác, Tiểu mục 4949 - Các khoản thu khác của Mục lục ngân sách nhà nước, cùng số tiền phí phải nộp trong tháng phát sinh.
Hằng năm, chậm nhất là ngày 31 tháng 3, tổ chức thu phí thực hiện quyết toán phí bảo vệ môi trường đối với khí thải của năm trước với cơ quan thuế theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.
Đang theo dõi
3. Đối với các cơ sở xả khí thải thuộc trách nhiệm quản lý trực tiếp của Bộ Công an, Bộ Quốc phòng (thuộc diện bí mật nhà nước hoặc an ninh quốc gia theo quy định của pháp luật)
Người nộp phí lập Tờ khai phí nộp trực tiếp hoặc gửi qua dịch vụ bưu chính hoặc qua môi trường điện tử trong trường hợp cơ sở hạ tầng kỹ thuật cho phép và đáp ứng các quy định của pháp luật liên quan đến giao dịch điện tử, chữ ký số, văn bản điện tử cho Bộ Công an hoặc Bộ Quốc phòng (hoặc cơ quan được Bộ Công an, Bộ Quốc phòng giao tiếp nhận Tờ khai phí) theo quy định tại khoản 1 Điều này. Trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận Tờ khai phí của cơ sở xả khí thải, Bộ Công an, Bộ Quốc phòng hoặc cơ quan được Bộ Công an, Bộ Quốc phòng giao tiếp nhận Tờ khai phí thực hiện thẩm định Tờ khai phí và gửi Kết quả thẩm định Tờ khai phí theo Mẫu số 03 tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định này cho Sở Tài nguyên và Môi trường nơi cơ sở xả khí thải hoạt động, đồng thời gửi cho cơ sở xả khí thải để thực hiện nộp phí theo quy định. Sở Tài nguyên và Môi trường theo dõi, quản lý thu, nộp phí bảo vệ môi trường đối với khí thải của các cơ sở xả khí thải này.
Đang theo dõi
4. Đối với cơ sở xả khí thải không nộp phí theo đúng quy định thì phải nộp đủ số phí phải nộp và tiền chậm nộp phí theo quy định, số phí còn phải nộp được xác định như sau:
Đang theo dõi
a) Đối với cơ sở xả khí thải không thuộc đối tượng phải quan trắc khí thải thì số phí còn phải nộp được tính theo quy định tại khoản 1 Điều 6 Nghị định này.
Đang theo dõi
b) Đối với cơ sở xả khí thải thực hiện quan trắc khí thải định kỳ, số phí phải nộp được tính theo quy định tại khoản 2 Điều 5 Nghị định này. Lưu lượng khí thải được xác định theo lưu lượng ghi trong giấy phép môi trường, thời gian xả khí thải được xác định bằng (=) tổng số ngày trong thời gian chưa nộp phí nhân (x) 24 (giờ); nồng độ từng chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải được xác định căn cứ vào số liệu quan trắc môi trường trong báo cáo công tác bảo vệ môi trường hằng năm theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường; trường hợp cơ sở xả khí thải không nộp báo cáo công tác bảo vệ môi trường hằng năm thì lấy kết quả quan trắc của cơ quan quản lý nhà nước về môi trường tại thời điểm kê khai, nộp số phí còn phải nộp của người nộp phí.
Khoản 5 Điều 7 được bổ sung bởi Điểm c Khoản 3 Điều 6 Nghị định số 362/2025/NĐ-CP " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2773823&DocId=374994&DocReferenceId=422911&DocItemReferenceId=3438801&DocItemRelateId_Select=210570">Bổ sung
Đang theo dõi
Điều 8 bị bãi bỏ bởi Điểm d Khoản 3 Điều 6 Nghị định số 362/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2773836&DocId=374994&DocReferenceId=422911&DocItemReferenceId=3438802&DocItemRelateId_Select=210571">
Điều 8. Quản lý và sử dụng phí
Đang theo dõi
Điều 8 bị bãi bỏ bởi Điểm d Khoản 3 Điều 6 Nghị định số 362/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2773837&DocId=374994&DocReferenceId=422911&DocItemReferenceId=3438802&DocItemRelateId_Select=210571">
1. Tổ chức thu phí phải nộp toàn bộ số tiền phí bảo vệ môi trường đối với khí thải thu được vào ngân sách nhà nước. Nguồn chi phí trang trải cho hoạt động thu phí do ngân sách nhà nước bố trí trong dự toán của tổ chức thu phí theo quy định.
Đang theo dõi
Điều 8 bị bãi bỏ bởi Điểm d Khoản 3 Điều 6 Nghị định số 362/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2773838&DocId=374994&DocReferenceId=422911&DocItemReferenceId=3438802&DocItemRelateId_Select=210571">2. Trường hợp tổ chức thu phí được khoán chi phí hoạt động theo quy định tại khoản 3 Điều 1 Nghị định số 82/2023/NĐ-CP ngày 28 tháng 11 năm 2023 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 120/2016/NĐ-CP ngày 23 tháng 8 năm 2016 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Phí và lệ phí thì được trích để lại 25% trên tổng số tiền phí thu được để trang trải chi phí cho hoạt động thu phí theo quy định tại khoản 4 Điều 1 Nghị định số 82/2023/NĐ-CP; nộp 75% số tiền phí thu được vào ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước.
Đang theo dõi
Chương III
ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Đang theo dõi
Điều 9. Tổ chức thực hiện
Đang theo dõi
1. Bộ Tài nguyên và Môi trường có trách nhiệm:
Đang theo dõi
a) Hướng dẫn về hoạt động quan trắc khí thải, xác định lưu lượng khí thải, nồng độ chất thải gây ô nhiễm chịu phí bảo vệ môi trường đối với khí thải.
Đang theo dõi
b) Tổng hợp đề xuất, kiến nghị sửa đổi, bổ sung văn bản thu phí bảo vệ môi trường đối với khí thải (nếu có) gửi Bộ Tài chính tổng hợp trình Chính phủ.
Đang theo dõi
2. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm:
Đang theo dõi
a) Chỉ đạo, hướng dẫn Sở Tài nguyên và Môi trường, Phòng Tài nguyên và Môi trường tổ chức thực hiện thu, nộp phí bảo vệ môi trường đối với khí thải theo quy định.
Đang theo dõi
b) Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm trong thu, nộp, quản lý, sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với khí thải theo quy định.
Đang theo dõi
3. Sở Tài nguyên và Môi trường, Phòng Tài nguyên và Môi trường (tổ chức thu phí) có trách nhiệm:
Đang theo dõi
a) Thẩm định Tờ khai phí, ban hành Thông báo nộp phí bảo vệ môi trường đối với khí thải, tính tiền chậm nộp phí theo quy định của pháp luật về quản lý thuế (nếu có); quản lý thu, nộp phí bảo vệ môi trường đối với khí thải; phân loại đối tượng nộp phí cố định và phí biến đổi, đăng tải Danh sách các cơ sở xả khí thải thuộc diện nộp phí bảo vệ môi trường đối với khí thải trên Cổng thông tin điện tử của tổ chức thu phí; đôn đốc người nộp phí thực hiện kê khai, nộp phí bảo vệ môi trường đối với khí thải theo đúng quy định.
Đang theo dõi
b) Hằng năm, lập dự toán, quyết toán thu, chi phí bảo vệ môi trường đối với khí thải theo quy định của pháp luật về phí, lệ phí và pháp luật về ngân sách nhà nước.
Đang theo dõi
c) Sở Tài nguyên và Môi trường tổng hợp số liệu về phí bảo vệ môi trường đối với khí thải tại địa phương, báo cáo Bộ Tài nguyên và Môi trường trước ngày 31 tháng 5 của năm tiếp theo; đề xuất việc sửa đổi, bổ sung về mức thu, quản lý, sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với khí thải (nếu có) gửi Bộ Tài nguyên và Môi trường, để Bộ Tài nguyên và Môi trường tổng hợp đề xuất, kiến nghị sửa đổi, bổ sung văn bản thu phí (nếu có).
Đang theo dõi
4. Cơ quan thuế thực hiện quản lý về phí bảo vệ môi trường đối với khí thải đối với tổ chức thu phí theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.
Đang theo dõi
Điều 10. Hiệu lực thi hành
Đang theo dõi
1. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 05 tháng 01 năm 2025.
Đang theo dõi
2. Việc nộp phí bảo vệ môi trường đối với khí thải theo quy định tại Nghị định này không là căn cứ xác nhận việc xả thải hợp pháp của cơ sở xả khí thải. Cơ sở xả khí thải vi phạm các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường bị xử lý vi phạm theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
3. Trường hợp các văn bản quy phạm pháp luật quy định viện dẫn tại Nghị định này được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế thì thực hiện theo văn bản được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế đó.
Đang theo dõi
4. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này.
Đang theo dõi
Nơi nhận:
- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
- Văn phòng Tổng Bí thư;
- Văn phòng Chủ tịch nước;
- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
- Văn phòng Quốc hội;
- Tòa án nhân dân tối cao;
- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
- Kiểm toán nhà nước;
- Ủy ban Giám sát tài chính Quốc gia;
- Ngân hàng Chính sách xã hội;
- Ngân hàng Phát triển Việt Nam;
- Ủy ban trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
- Cơ quan trung ương của các đoàn thể;
- Ban Chỉ đạo Đổi mới và Phát triển doanh nghiệp;
- Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam;
- Hiệp hội doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam;
- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, TGĐ Cổng TTĐT, các Vụ, Cục, đơn vị trực thuộc, Công báo;
- Lưu: VT, KTTH (2b).
TM. CHÍNH PHỦ
KT. THỦ TƯỚNG
PHÓ THỦ TƯỚNG
Hồ Đức Phớc
Phụ lục
(Kèm theo Nghị định số 153/2024/NĐ-CP
ngày 21 tháng 11 năm 2024 của Chính phủ)
_____________
Mẫu số 01
Tờ khai nộp phí bảo vệ môi trường đối với khí thải
Mẫu số 02
Thông báo nộp phí bảo vệ môi trường đối với khí thải
Mẫu số 03
Kết quả thẩm định Tờ khai nộp phí bảo vệ môi trường đối với khí thải
Đang theo dõi
Tải biểu mẫu
Mẫu số 01
TÊN NGƯỜI NỘP PHÍ
_____________
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
________________________
TỜ KHAI NỘP PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG ĐỐI VỚI KHÍ THẢI
Quý……..Năm………
Kính gửi: Sở/Phòng Tài nguyên và Môi trường……….
A. THÔNG TIN CHUNG
Tên người nộp phí:…………………………………………………………………..
Địa chỉ:……………………………………………………………………………………..
MST:
Điện thoại:………………………Fax:……………..……Email:……………………
Tài khoản số:………………..Tại ngân hàng:……………………………..
Loại hình, lĩnh vực sản xuất: ………………………………………………………….
Khí thải phát sinh từ cơ sở thuộc đối tượng chịu phí theo quy định như sau: (Kê khai các dòng khí thải phải tính phí của cơ sở)………………………………………………………………
B. THÔNG TIN VỀ HOẠT ĐỘNG TRONG KỲ TÍNH PHÍ
i. Thông tin về dòng khí thải thứ i
i.1. Tổng thời gian xả khí thải trong kỳ tính phí (giờ):………………………
i.2. Lưu lượng khí thải phát sinh (Nm3/giờ): ……………………………….
i.3. Số phí biến đổi của từng chất ô nhiễm trong khí thải:
Thông số ô nhiễm
Nồng độ
(mg/Nm3)
Số phí biến đổi của từng chất gây ô nhiễm môi trường có trong khí thải tại dòng khí thải thứ i (Ci)
Bụi
NOx (gồm NO2 và NO)
SOx
CO
i.4. Căn cứ để kê khai nồng độ từng thông số ô nhiễm trong khí thải (Ghi rõ tên đơn vị phân tích, thông tin phiếu kết quả quan trắc môi trường):………………………………
C. SỐ PHÍ BIẾN ĐỔI PHẢI NỘP TRONG KỲ (C = åCi)*
C = …………………………………đồng.
D. SỐ TIỀN PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG ĐỐI VỚI KHÍ THẢI PHẢI NỘP VÀO NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
1. Số phí cố định phải nộp kỳ này = ……………………………………….đồng.
2. Số phí phải nộp vào ngân sách nhà nước:
Số thứ tự
Chỉ tiêu
Số tiền
(đồng)
1
Số phí phát sinh trong kỳ F= f/4 + C
2
Số phí từ kỳ trước chưa nộp hoặc nộp thiếu (nếu có)
3
Số phí nộp thừa từ kỳ trước (nếu có)
4
Số phí còn phải nộp vào ngân sách nhà nước (1+2-3)
3. Số tiền phí bảo vệ môi trường đối với khí thải phải nộp vào ngân sách nhà nước (Viết bằng chữ):…………………………………………………………………….
Tôi cam đoan số liệu kê khai trên đây là đúng với thực tế hoạt động của đơn vị.
Cơ quan tiếp nhận, thẩm định
Tờ khai phí
Tờ khai phí ngày……
(Người nhận ký và ghi rõ họ tên/Ký số)
...., ngày ... tháng ... năm ...
THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ
KHAI, NỘP PHÍ
(Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu/Ký điện tử/Ký số)
_________________
* Ghi chú: Đối với cơ sở không thuộc đối tượng phải quan trắc khí thải không phải kê Mục C Tờ khai phí này.
Đang theo dõi
Tải biểu mẫu
Mẫu số 02
TÊN TỔ CHỨC THU PHÍ
_____________
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
________________________
THÔNG BÁO NỘP PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG ĐỐI VỚI KHÍ THẢI
Quý…….năm……………..
(Thông báo lần………..)
Tên người nộp phí: …………………………………………………....................
Địa chỉ: ………………………………………………………………………………..
Căn cứ Tờ khai nộp phí bảo vệ môi trường đối với khí thải quý .... năm .... của đơn vị và kết quả thẩm định, Sở/Phòng Tài nguyên và Môi trường thông báo số tiền phí bảo vệ môi trường đối với khí thải đơn vị phải nộp như sau:
Số thứ tự
Chỉ tiêu
Giá trị theo Tờ khai phí
Giá trị sau thẩm định
Ghi chú
1
Tổng lượng khí thải trong kỳ (m3)
2
Nồng độ từng chất ô nhiễm trong khí thải (mg/Nm3)
3
Số phí phát sinh trong kỳ (đồng) (F = f/4 + C)
4
Số phí từ kỳ trước chưa nộp hoặc nộp thiếu (nếu có) (đồng)
5
Số phí nộp thừa từ kỳ trước (nếu có) (đồng)
6
Số phí phải nộp vào ngân sách nhà nước (3 + 4 - 5) (đồng)
Số tiền phí bảo vệ môi trường đối với khí thải phải nộp vào ngân sách nhà nước (Viết bằng chữ): …………………………………………………………………
Số tiền phí bảo vệ môi trường đối với khí thải thuộc trường hợp được xử lý nộp thừa hoặc còn phải nộp (Viết bằng chữ): …………………………………………………………..
Yêu cầu đơn vị nộp số tiền theo Thông báo trên đây theo một trong các hình thức sau:
Nộp phí vào tài khoản chuyên thu phí số ………………………………..………của tổ chức thu phí mở tại……………………………………………………………………..
Nội dung "Nộp phí vào tài khoản phí chờ nộp ngân sách số …. của tổ chức thu phí mở tại Kho bạc Nhà nước..." bị bãi bỏ bởi Điểm d Khoản 3 Điều 6 Nghị định số 362/2025/NĐ-CP"> Nộp phí vào tài khoản phí chờ nộp ngân sách số………………………..của tổ chức thu phí mở tại Kho bạc Nhà nước…………………………………………………………………………….
Nộp phí qua tài khoản số…………………………..của…………………………………..
Thời hạn nộp phí bổ sung chậm nhất là 10 ngày kể từ ngày ban hành Thông báo này.
..., ngày ... tháng ... năm ...
THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ
(Ký tên, ghi rõ họ tên và đóng dấu/Ký số)
Đang theo dõi
Tải biểu mẫu
Mẫu số 03
CƠ QUAN CÔNG AN/QUỐC PHÒNG
_____________
Số: …../…..
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
________________________
KẾT QUẢ THẨM ĐỊNH TỜ KHAI NỘP PHÍ
BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG ĐỐI VỚI KHÍ THẢI
Quý…….năm……
Kính gửi:
- Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh……………
- Cơ sở xả khí thải……………….
Căn cứ Tờ khai nộp phí bảo vệ môi trường đối với khí thải quý…….năm………….của Cơ sở xả khí thải …………………………..Địa chỉ:……………………………………….
Cơ quan công an/quốc phòng xác định số tiền phí bảo vệ môi trường đối với khí thải của Cơ sở xả khí thải………………………….phải nộp kỳ này như sau:
Số thứ tự
Chỉ tiêu
Số tiền (đồng)
1
Số phí cố định
2
Số phí biến đổi (c)
a
Số phí kỳ trước chuyển qua (= a1 - a2)
a1
Nộp thiếu
a2
Nộp thừa
b
Số phí phát sinh kỳ này
c
Số phí biến đổi phải nộp kỳ này (= a + b)
3
Số phí phải nộp trong kỳ (= 1 + 2)
Số tiền phí bảo vệ môi trường đối với khí thải phải nộp ngân sách nhà nước (Viết bằng chữ):.......................................................................
Yêu cầu cơ sở nộp số tiền phí trên cho Sở Tài nguyên và Môi trường theo một trong các hình thức sau:
Nộp phí vào tài khoản chuyên thu phí số……………………..của Sở Tài nguyên và Môi trường mở tại………………………………………………………………………………
Nội dung "Nộp phí vào tài khoản phí chờ nộp ngân sách số ….. của Sở Tài nguyên và Môi trường mở tại Kho bạc Nhà nước …." bị bãi bỏ bởi Điểm d Khoản 3 Điều 6 Nghị định số 362/2025/NĐ-CP"> Nộp phí vào tài khoản phí chờ nộp ngân sách số…………………….. của Sở Tài nguyên và Môi trường mở tại Kho bạc Nhà nước………………………………………….
Nộp phí qua tài khoản số……………………….của……………………………….
Thời hạn nộp phí chậm nhất là 10 ngày kể từ ngày ban hành Thông báo này.
..., ngày ... tháng ... năm ...
THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ
(Ký tên, ghi rõ họ tên và đóng dấu/Ký số)
Đang theo dõi
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!