越南第127/2025/NĐ-CP号关于公共资产国家管理分级授权的法令(127_2025_NĐ-CP)
【越南法律中文翻译】法令Nghịđịnh_127_2025_NĐ-CP.txt
翻译日期: 2026-08-22
翻译工具: DeepSeek API
**CHÍNH PHỦ**
_______
**NGHỊ ĐỊNH**
Số: 127/2025/NĐ-CP
Hà Nội, ngày 11 tháng 6 năm 2025
**NGHỊ ĐỊNH**
**Quy định về phân cấp thẩm quyền quản lý Nhà nước trong lĩnh vực quản lý, sử dụng tài sản công**
**CĂN CỨ LUẬT QUẢN LÝ, SỬ DỤNG TÀI SẢN CÔNG NGÀY 21 THÁNG 6 NĂM 2017;**
**CĂN CỨ LUẬT SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU CỦA LUẬT QUẢN LÝ, SỬ DỤNG TÀI SẢN CÔNG NGÀY ... THÁNG ... NĂM ...;**
Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
Chính phủ ban hành Nghị định quy định về phân cấp thẩm quyền quản lý Nhà nước trong lĩnh vực quản lý, sử dụng tài sản công.
**Điều 1. Phạm vi điều chỉnh**
Nghị định này quy định việc phân cấp thẩm quyền quản lý Nhà nước trong lĩnh vực quản lý, sử dụng tài sản công, bao gồm: quản lý tài sản công tại cơ quan, tổ chức, đơn vị; quản lý tài sản kết cấu hạ tầng; xác lập quyền sở hữu toàn dân về tài sản và xử lý tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân.
**Điều 2. Đối tượng áp dụng**
Nghị định này áp dụng đối với các cơ quan nhà nước ở trung ương, chính quyền địa phương và các tổ chức, cá nhân có liên quan trong lĩnh vực quản lý, sử dụng tài sản công.
**Điều 3. Phân cấp thẩm quyền quản lý tài sản công tại cơ quan, tổ chức, đơn vị**
1. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chuyển tài sản công giữa các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của địa phương mình.
2. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan trung ương ban hành danh mục tài sản phải mua bảo hiểm theo quy định của pháp luật về phòng, chống thiên tai đối với tài sản công thuộc phạm vi quản lý của Bộ, cơ quan trung ương mình.
**Điều 4. Phân cấp thẩm quyền quản lý tài sản kết cấu hạ tầng**
1. Bộ trưởng Bộ Xây dựng quyết định giao, thu hồi, điều chuyển và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng hàng không, đường bộ, thủy lợi, hàng hải thuộc phạm vi quản lý của Bộ Xây dựng.
2. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định giao, thu hồi, điều chuyển và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng thuộc phạm vi quản lý của địa phương mình.
3. Việc quyết định giao, thu hồi, điều chuyển và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều này không phải báo cáo Thủ tướng Chính phủ.
**Điều 5. Phân cấp thẩm quyền xác lập quyền sở hữu toàn dân về tài sản và xử lý tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân**
1. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt phương án xử lý tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân thuộc phạm vi quản lý của địa phương mình, bao gồm: tài sản bị tịch thu theo quy định của pháp luật; tài sản vô chủ, tài sản không xác định được chủ sở hữu; tài sản do chủ sở hữu tự nguyện chuyển giao quyền sở hữu cho Nhà nước.
2. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan trung ương phê duyệt phương án xử lý tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân thuộc phạm vi quản lý của Bộ, cơ quan trung ương mình.
3. Việc phê duyệt phương án xử lý tài sản quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều này không phải báo cáo Bộ trưởng Bộ Tài chính hoặc Thủ tướng Chính phủ.
**Điều 6. Điều khoản thi hành**
1. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2025.
2. Nghị định này hết hiệu lực từ ngày 28 tháng 02 năm 2027, trừ trường hợp có quyết định kéo dài thời hạn áp dụng.
3. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này./.
**Nơi nhận:**
- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
- Văn phòng Tổng Bí thư;
- Văn phòng Chủ tịch nước;
- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
- Văn phòng Quốc hội;
- Tòa án nhân dân tối cao;
- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
- Kiểm toán nhà nước;
- Ủy ban Giám sát tài chính Quốc gia;
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam;
- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
- Cơ quan Trung ương của các đoàn thể;
- Hội đồng quản lý các đơn vị sự nghiệp công lập thuộc thẩm quyền quản lý của các Bộ, cơ quan trung ương;
- Công báo;
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ;
- Hệ thống Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật;
- Lưu: VT, KTTC.
**TM. CHÍNH PHỦ**
**THỦ TƯỚNG**
(Đã ký)
**Nguyễn Hòa Bình**
号:127/2025/NĐ-CP
越南社会主义共和国
独立 - 自由 - 幸福
________________________
河内,2025年6月11日
**议定**
**规定公共财产管理、使用领域国家管理权限的分级**
_____________
根据2025年《政府组织法》;
根据2025年《地方政权组织法》;
根据国会2025年2月19日第190/2025/QH15号关于处理与国家组织机构调整有关若干问题的决议;
根据2017年6月21日《公共财产管理、使用法》;2024年11月29日《证券法》、《会计法》、《独立审计法》、《国家预算法》、《公共财产管理、使用法》、《税收管理法》、《个人所得税法》、《国家储备法》、《行政违法处理法》若干条款修订、补充法;
根据财政部部长的建议;
政府颁布规定公共财产管理、使用领域国家管理权限分级的议定。
**第一章**
**一般规定**
**第一条。调整范围、适用对象**
1. 本议定规定:
a)政府总理向各部部长、中央机关首长和地方政权分级;各部部长、部级机关首长向地方政权分级。
b)执行被分级任务、权限的机关、有权人履行任务、权限的程序、手续。
2. 适用对象
本议定适用于中央国家机关、地方政权以及在公共财产管理、使用领域的其他有关组织、个人。
**第二条。分级原则**
1. 确保符合《宪法》规定;符合《政府组织法》、《地方政权组织法》关于权限划分、分级的各项原则、规定。
2. 确保在中央国家机关与地方政权之间彻底分级各项任务,确保政府对公共财产管理、使用领域国家管理的统一管理权,政府首长的调度权,并发挥地方政权在执行公共财产管理、使用领域国家管理任务中的主动性、创造性、自我负责精神。
3. 确保政府、政府总理、各部、部级机关、中央机关在宏观层面执行国家管理任务,保障并组织实施同步、统一的体制、战略、规划、计划建设,发挥建设性作用并加强监察、检查、监督。
4. 推进分级并明确划分人民议会、人民委员会、人民委员会主席之间的权限;明确划分人民委员会的共同权限与人民委员会主席的专属权限;确保与执行被划分任务、权限的机关、有权人的任务、权限和能力相适应。
5. 在相关行业、领域之间实施分级,确保同步、总体、联通,不遗漏或不重叠、交叉任务;保障各机关正常、连续、顺畅运行的法律基础;不使工作中断,不使职能、任务、领域、地域重叠、重复、遗漏。
6. 保障人权、公民权;保障公开、透明,为个人、组织依法获取信息、行使权利、履行义务和办理手续创造便利条件;不影响社会、人民、企业的正常活动。
7. 确保不影响越南社会主义共和国为成员国的国际条约、国际协议的执行。
**第二章**
国家管理在机关、组织、单位公共财产管理、使用中的分级
第三条 机关、组织、单位公共财产的管理、使用和处理
1. 省级人民委员会主席决定将属于管理范围内的机关、组织、单位公共财产调拨至部、中央机关、其他地方,适用政府2017年12月26日第151/2017/NĐ-CP号法令(该法令规定《公共财产管理、使用法》若干条款的实施细则,经政府2024年9月15日第114/2024/NĐ-CP号法令、政府2025年2月28日第50/2025/NĐ-CP号法令修订、补充,以下称为第151/2017/NĐ-CP号法令)第20条第1款a项的规定。
公共财产调拨的程序、手续按照第151/2017/NĐ-CP号法令第21条的规定执行;无需按照第151/2017/NĐ-CP号法令第21条的规定向财政部部长报告审议、决定。
2. 部长、中央机关首长、省级人民委员会主席颁布属于管理范围内的具体财产目录,该财产必须购买台风、洪水、涝灾风险保险,并规定实施路线图,适用第151/2017/NĐ-CP号法令第135条第2款的规定。
3. 省级人民委员会主席决定将属于管理范围内的机关、组织、单位公共财产调拨至人民武装力量单位,适用第151/2017/NĐ-CP号法令第59条第2款b项的规定。
公共财产调拨的程序、手续按照第151/2017/NĐ-CP号法令第21条的规定执行;无需按照第151/2017/NĐ-CP号法令第21条的规定向财政部部长报告审议、决定。
4. 省级人民委员会主席决定批准属于地方管理范围内的项目财产调拨方案,将财产调拨至中央或其他地方管理的机关、组织、单位、项目,适用第151/2017/NĐ-CP号法令第92条第2款a项的规定。
方案批准的程序、手续按照第151/2017/NĐ-CP号法令第93条的规定执行;无需按照第151/2017/NĐ-CP号法令第93条第1款d项、đ项的规定,提请被赋予公共财产管理任务的国家机关向财政部部长报告审议、决定,该国家机关规定于《公共财产管理、使用法》第19条第1款。
第四条 批准房屋、土地重新安排、处理方案
(第四条被政府第286/2025/NĐ-CP号法令第8条第2款b项废止)
1. 部长、中央机关首长、省级人民委员会主席批准房屋、土地重新安排、处理方案,适用政府2025年1月1日第03/2025/NĐ-CP号法令(该法令规定公共财产重新安排、处理事宜,以下称为第03/2025/NĐ-CP号法令)第8条第1款a项的规定。部长、中央机关首长批准房屋、土地重新安排、处理方案的程序、手续按照第03/2025/NĐ-CP号法令第6条的规定执行;无需按照第03/2025/NĐ-CP号法令第6条第6款a项的规定向政府总理报告。
省级人民委员会主席关于安排、处理机关、组织、单位所属房屋、土地方案的审批程序、手续,按照第03/2025/NĐ-CP号法令第7条的规定执行;无需执行第03/2025/NĐ-CP号法令第7条第3款a点规定的向政府总理报告的事项。省级人民委员会主席行使第03/2025/NĐ-CP号法令第7条第3款d点规定的省级人民委员会的职责、权限。
2. 省级人民委员会主席批准将属于其管理范围内的机关、组织、单位的房屋、土地调拨给部、中央机关、其他地方的方案,按照第03/2025/NĐ-CP号法令第8条第2款的规定执行。
省级人民委员会主席关于安排、处理机关、组织、单位所属房屋、土地方案的审批程序、手续,按照第03/2025/NĐ-CP号法令第7条的规定执行;无需执行第03/2025/NĐ-CP号法令第7条第3款c点规定的向财政部部长报告的事项。省级人民委员会主席行使第03/2025/NĐ-CP号法令第7条第3款d点规定的省级人民委员会的职责、权限。
第五条 越南驻外机构财产的管理、使用和处理
1. 部长、中央机关首长、省级人民委员会主席就下列事项作出决定:
a) 调拨属于管理范围内的越南驻外机构已使用汽车,其剩余价值或重新评估价值高于政府2017年12月31日第166/2017/NĐ-CP号法令(规定越南驻外机构公共财产的管理、使用标准、定额和制度,经政府2024年12月27日第171/2024/NĐ-CP号法令修订、补充,以下称为第166/2017/NĐ-CP号法令)第5条第14款规定的最高价格的15%以上;
b) 在属于管理范围内的越南驻外机构投资建设、购置办公场所、事业单位活动场所、住宅、大使官邸的其他情形,按照第166/2017/NĐ-CP号法令第9条第1款d点的规定执行。
c) 配备价格(不含各类税费)高于第166/2017/NĐ-CP号法令第18条第2款规定的属于管理范围内的越南驻外机构汽车最高价格15%以上的汽车;
**第五条** 被废止,依据第286/2025/NĐ-CP号法令第八条第二款b项。
2. 省级人民委员会主席决定以下事项:
a) 将属于其管理范围内的越南驻外机构已使用汽车从地方调拨至部委、中央机关或地方与地方之间调拨,该汽车在会计账簿上的剩余价值或依法重新评估的价值不超过最高价格,或高于第166/2017/NĐ-CP号法令第五条第十四款规定的最高价格不超过15%。
b) 将属于其管理范围内的越南驻外机构的工作总部、事业单位活动场所、住房、大使官邸从地方调拨至部委、中央机关或地方与地方之间调拨,该等财产规定于第166/2017/NĐ-CP号法令第十二a条第二款a项。
**第三章**
**基础设施资产管理和开发利用中的国家管理分级**
**第六条** 航空基础设施资产的管理、使用和开发利用
1. 建设部部长决定移交航空基础设施资产,该资产规定于政府2018年3月13日颁布的第44/2018/NĐ-CP号法令第五条第二款a项,该法令规定航空基础设施资产的管理、使用和开发利用(以下称为第44/2018/NĐ-CP号法令)。
决定移交航空基础设施资产的程序、手续按照第44/2018/NĐ-CP号法令第五条第四款的规定执行;无需执行向政府总理报告审议、批准航空基础设施资产管理移交方案的工作,该工作规定于第44/2018/NĐ-CP号法令第五条第四款đ项。
2. 建设部部长决定批准航空基础设施资产开发利用方案,该方案规定于第44/2018/NĐ-CP号法令第十一条第一款a项、第十二条和第十三条。
编制、批准航空基础设施资产开发利用方案的程序、手续按照第44/2018/NĐ-CP号法令第十一条第四款、第十二条第四款和第十三条第四款的规定执行;无需执行向政府总理报告审议、批准航空基础设施资产开发利用方案的工作,该工作规定于第44/2018/NĐ-CP号法令第十一条第四款d项、第十二条第四款d项、第十三条第四款d项。
3. 建设部部长决定收回、调拨、出售航空基础设施资产,该资产规定于第44/2018/NĐ-CP号法令第十七条第二款a项、第十八条第二款a项、第十九条第二款a项。
收回、调拨、出售航空基础设施资产的程序、手续按照第44/2018/NĐ-CP号法令第十七条第五款、第十八条第四款、第十九条第五款的规定执行;无需执行向政府总理报告审议、决定收回、调拨、出售航空基础设施资产的工作,该工作规定于第44/2018/NĐ-CP号法令第十七条第五款b项、第十八条第四款b项、第十九条第五款b项。
4. 建设部部长决定使用现有航空基础设施资产参与公私合作伙伴模式投资项目,该事项规定于第44/2018/NĐ-CP号法令第二十二条第三款a项。
第七条。公路交通基础设施资产管理、使用与开发
1. 建设部部长、省级人民委员会主席决定划拨属于国防、国家安全管理范围内、由政府2024年4月24日第44/2024/NĐ-CP号法令第六条第一款规定的公路交通基础设施资产(以下称为第44/2024/NĐ-CP号法令)。
划拨公路交通基础设施资产的决定程序、手续按照第44/2024/NĐ-CP号法令第七条规定执行,无需向政府总理报告审议、决定划拨第44/2024/NĐ-CP号法令第七条第三款规定的公路交通基础设施资产。
2. 建设部部长、省级人民委员会主席批准属于国防、国家安全管理范围内、由第44/2024/NĐ-CP号法令第十三条第二款a项规定的公路交通基础设施资产开发方案。
批准公路交通基础设施资产开发方案的程序、手续按照第44/2024/NĐ-CP号法令第十三条第三款、第四款规定执行,无需向政府总理报告审议、批准第44/2024/NĐ-CP号法令第十三条第五款规定的公路交通基础设施资产开发方案。
3. 建设部部长、省级人民委员会主席决定收回属于国防、国家安全管理范围内、由第44/2024/NĐ-CP号法令第二十一条第二款a项、第二十六条第二款a项规定的公路交通基础设施资产。
决定收回公路交通基础设施资产(该短语已被第99/2026/NĐ-CP号法令第22条第2款替代)的程序、手续,按照第44/2024/NĐ-CP号法令第21条第4款、第5款的规定执行,无需报请政府总理审议、决定收回第44/2024/NĐ-CP号法令第21条第4款b点、第5款a点及第26条第2款a点规定的公路交通基础设施资产(该短语已被第99/2026/NĐ-CP号法令第22条第2款替代)。
4. 建设部部长、省级人民委员会主席决定调拨属于国防、国家安全管理范围内、第44/2024/NĐ-CP号法令第22条第2款a点、第26条第3款a点规定的公路交通基础设施资产(该短语已被第99/2026/NĐ-CP号法令第22条第2款替代)。
决定调拨公路交通基础设施资产(该短语已被第99/2026/NĐ-CP号法令第22条第2款替代)的程序、手续,按照第44/2024/NĐ-CP号法令第22条第3款的规定执行,无需报请政府总理审议、决定调拨第44/2024/NĐ-CP号法令第22条第3款b点、第26条第3款a点规定的公路交通基础设施资产(该短语已被第99/2026/NĐ-CP号法令第22条第2款替代)。
5. 建设部部长、省级人民委员会主席决定将属于国防、国家安全管理范围内、第44/2024/NĐ-CP号法令第23条第2款a点规定的公路交通基础设施资产(该短语已被第99/2026/NĐ-CP号法令第22条第2款替代)移交地方管理、处理。
决定将公路交通基础设施资产(该短语已被第99/2026/NĐ-CP号法令第22条第2款替代)移交地方管理、处理的程序、手续,按照第44/2024/NĐ-CP号法令第23条第4款的规定执行,无需报请政府总理审议、决定移交第44/2024/NĐ-CP号法令第23条第4款b点规定的公路交通基础设施资产(该短语已被第99/2026/NĐ-CP号法令第22条第2款替代)。
6. 建设部部长、省级人民委员会主席决定使用属于国防、国家安全管理范围内、第44/2024/NĐ-CP号法令第28条第2款a点规定的现有公路交通基础设施资产(该短语已被第99/2026/NĐ-CP号法令第22条第2款替代)参与公私合作伙伴模式投资项目。
决定使用现有公路交通基础设施资产参与公私合作模式投资项目(PPP项目)的程序、手续,按照第44/2024/NĐ-CP号法令第28条第3款的规定执行,无需向政府总理报告审议、决定使用第44/2024/NĐ-CP号法令第28条第3款b点规定的现有公路交通基础设施资产。
第7条 被第99/2026/NĐ-CP号法令第80条第2款b点废止
7. 省级人民委员会主席决定将属于地方管理范围内的公路交通基础设施资产、清算公路交通基础设施资产回收的材料、物资,从地方调拨至部、中央机关,调拨至其他地方的,按照第44/2024/NĐ-CP号法令第22条第2款b点、第24条第5款b点的规定执行。省级人民委员会主席决定将属于地方管理范围内的公路交通基础设施资产,从地方调拨至作为企业所有者代表机构的部、中央机关,调拨至其他地方的,按照第44/2024/NĐ-CP号法令第26条第3款a点的规定执行。
决定调拨公路交通基础设施资产、清算公路交通基础设施资产回收的材料、物资的程序、手续,按照第44/2024/NĐ-CP号法令第22条第3款、第24条第5款b点的规定执行,无需向财政部部长报告审议、决定调拨第44/2024/NĐ-CP号法令第22条第3款b点、第24条第5款b2点、第26条第3款a点规定的公路交通基础设施资产、清算公路交通基础设施资产回收的材料、物资。
第8条 市场基础设施资产的管理、使用和开发
省级人民委员会主席批准涉及国防、安全的市场经济基础设施资产出租、限期转让开发权的方案,按照政府2024年6月5日颁布的第60/2024/NĐ-CP号法令关于市场发展和管理的第24条第2款c点、第25条第2款b点的规定执行,无需在批准前向政府总理报告获得主张批准。
第9条 被第74/2026/NĐ-CP号法令第32条第2款c点废止
第9条 水利基础设施资产的管理、使用和开发
第九条 被第74/2026/NĐ-CP号法令第三十二条第2款c项废止
1. 省级人民委员会主席决定调拨属于地方管理范围内资产管理机构的水利基础设施资产,该资产管理机构规定于政府2025年1月9日第08/2025/NĐ-CP号法令第一条第3款,该法令规定水利基础设施资产的管理、使用和开发(以下称为第08/2025/NĐ-CP号法令)。
2. 省级人民委员会主席决定调拨第08/2025/NĐ-CP号法令第二十二条第2款a项规定的水利基础设施资产。
3. 本条第一款、第二款规定的调拨资产决定程序、手续按照第08/2025/NĐ-CP号法令第二十二条第3款、第4款的规定执行,无需按照第08/2025/NĐ-CP号法令第二十二条第3款b项、第4款b项的规定提请财政部部长审议、决定调拨。
第十条 被第99/2026/NĐ-CP号法令第八十条第2款b项废止
第十条 内河航道基础设施资产的管理、使用和开发
1. 建设部部长、省级人民委员会主席批准属于管理范围内涉及国防、国家安全的內河航道基础设施资产开发方案,该方案规定于政府2025年1月20日第12/2025/NĐ-CP号法令第十三条第3款a项,该法令规定内河航道基础设施资产的管理、使用和开发(以下称为第12/2025/NĐ-CP号法令)。
涉及国防、国家安全的内河航道基础设施资产开发方案的批准程序、手续按照第12/2025/NĐ-CP号法令第十三条的规定执行,无需按照第12/2025/NĐ-CP号法令第十三条第3款đ项的规定向政府总理报告。
2. 建设部部长、省级人民委员会主席决定使用属于管理范围内涉及国防、国家安全的现有内河航道基础设施资产参与公私合作模式投资项目,该事项规定于第12/2025/NĐ-CP号法令第二十五条第2款a项。
关于决定使用现有涉及国防、国家安全的内河航道基础设施资产参与公私合作模式投资项目(规定于第12/2025/NĐ-CP号法令第25条第2款a项)的程序、手续,按照第12/2025/NĐ-CP号法令第25条第3款的规定执行,无需按照第12/2025/NĐ-CP号法令第25条第3款b项的规定向政府总理报告。
3. 省级人民委员会主席决定调拨属于地方管理范围内的资产管理机关的内河航道基础设施资产(规定于第12/2025/NĐ-CP号法令第20条第2款a项)。调拨的程序、手续按照第12/2025/NĐ-CP号法令第20条第3款的规定执行,无需按照第12/2025/NĐ-CP号法令第20条第3款b项的规定提请财政部部长审议、决定调拨。
4. 省级人民委员会主席决定将因清理内河航道基础设施资产而回收的材料、物资调拨出中央直辖市、省(规定于第12/2025/NĐ-CP号法令第22条第7款a项)。调拨因清理内河航道基础设施资产而回收的材料、物资的程序、手续按照第12/2025/NĐ-CP号法令第22条第7款的规定执行,无需按照第12/2025/NĐ-CP号法令第22条第7款d项的规定提请财政部部长决定。
**第11条. 铁路基础设施资产的管理、使用和开发**
1. 建设部部长决定将国家铁路基础设施资产由不计算为企业中国家资本组成部分的形式转换为计算为企业中国家资本组成部分的形式,针对属于管理范围内的企业资产(规定于政府2025年2月3日颁布的第15/2025/NĐ-CP号法令第7条第1款,该法令规定铁路基础设施资产的管理、使用和开发(以下称为第15/2025/NĐ-CP号法令))。决定将国家铁路基础设施资产由不计算为企业中国家资本组成部分的形式转换为计算为企业中国家资本组成部分的形式的程序、手续按照第15/2025/NĐ-CP号法令第7条第2款的规定执行;无需按照第15/2025/NĐ-CP号法令第7条第4款的规定向政府总理报告审议、决定。
2. 建设部部长、省级人民委员会主席批准涉及国防、国家安全的铁路基础设施资产的开采,该事项规定于第15/2025/NĐ-CP号法令第16条第3款a项、第33条第3款a项。
涉及国防、国家安全的铁路基础设施资产开采方案(Đề án)的编制、批准程序、手续,按照第15/2025/NĐ-CP号法令第16条第3款b项、第33条第3款b项的规定执行;无需向政府总理报告审议、批准该资产开采方案,该事项规定于第15/2025/NĐ-CP号法令第16条第3款c项、第33条第3款c项。
3. 建设部部长、省级人民委员会主席决定使用现有铁路基础设施资产参与公私合作伙伴模式投资项目,该事项规定于第15/2025/NĐ-CP号法令第28条第2款a项、第44条第2款a项。
决定使用现有铁路基础设施资产参与公私合作伙伴模式投资项目的程序、手续,按照第15/2025/NĐ-CP号法令第28条第3款a项、第44条第3款a项的规定执行,无需向政府总理报告审议、决定,该事项规定于第15/2025/NĐ-CP号法令第28条第3款b项、第44条第3款b项。
4. 省级人民委员会主席决定调拨属于其管理范围内的铁路基础设施资产,该事项规定于第15/2025/NĐ-CP号法令第39条第2款a项。
铁路基础设施资产调拨的程序、手续按照第15/2025/NĐ-CP号法令第39条第3款a项的规定执行,无需提请财政部部长审议、决定调拨,该事项规定于第15/2025/NĐ-CP号法令第39条第3款b项。
5. 省级人民委员会主席决定将属于其管理范围内的铁路基础设施资产清算中回收的材料、物资从地方调拨至中央部委、机关或其他地方,该事项规定于第15/2025/NĐ-CP号法令第41条第7款a项。
决定调拨铁路基础设施资产清算中回收的材料、物资的程序、手续,按照第15/2025/NĐ-CP号法令第41条第7款b项的规定执行,无需提请财政部部长审议、决定调拨,该事项规定于第15/2025/NĐ-CP号法令第41条第7款d项。
**第12条. 航海基础设施资产的管理、使用和开采**
1. 建设部部长、省级人民委员会主席批准属于其管理范围内的海事基础设施资产开发方案,该范围规定于政府2025年4月4日第84/2025/NĐ-CP号法令(以下简称第84/2025/NĐ-CP号法令)第13条第3款a项、第14条第5款a项。
海事基础设施资产开发方案的批准程序和手续按照第84/2025/NĐ-CP号法令第13条第3款、第14条第6款的规定执行,无需向政府总理报告审议批准第84/2025/NĐ-CP号法令第13条第3款c项、第14条第7款规定的海事基础设施资产开发方案。
2. 建设部部长、省级人民委员会主席决定使用属于其管理范围内的现有海事基础设施资产,以公私合作伙伴模式参与投资项目,该范围规定于第84/2025/NĐ-CP号法令第26条第2款a项。
决定使用现有海事基础设施资产以公私合作伙伴模式参与投资项目的程序和手续按照第84/2025/NĐ-CP号法令第26条第3款的规定执行,无需向政府总理报告审议决定使用第84/2025/NĐ-CP号法令第26条第3款b项规定的现有海事基础设施资产。
3. 省级人民委员会主席决定调拨属于其管理范围内的海事基础设施资产,该范围规定于第84/2025/NĐ-CP号法令第20条第2款a项、第24条第3款a项。
执行海事基础设施资产调拨决定的程序和手续按照第84/2025/NĐ-CP号法令第20条第3款的规定执行,无需提请财政部部长审议决定第84/2025/NĐ-CP号法令第20条第3款b项、第24条第3款规定的调拨。
4. 省级人民委员会主席决定将属于其管理范围内的海事基础设施资产清算回收的材料、物资从地方调拨至部、中央机关,调拨至其他地方,该范围规定于第84/2025/NĐ-CP号法令第22条第7款a项。
决定调拨海事基础设施资产清算回收的材料、物资的程序和手续按照第84/2025/NĐ-CP号法令第22条第7款的规定执行,无需提请财政部部长审议决定第84/2025/NĐ-CP号法令第22条第7款d项规定的调拨。
第十三条 清洁供水基础设施资产的管理、使用和开发
1. 省级人民委员会主席决定调拨清洁供水基础设施资产,该范围规定于政府2022年6月24日第43/2022/NĐ-CP号法令(以下简称第43/2022/NĐ-CP号法令)第19条第3款b项。
2. 净水基础设施资产的调拨程序、手续,按照第43/2022/NĐ-CP号法令第19条第5款的规定执行;无需履行向财政部部长提请审议、决定调拨净水基础设施资产的手续,该手续规定于第43/2022/NĐ-CP号法令第19条第5款e项。
第四章
全民所有制财产权利的确定及对已确定全民所有制权利财产的处理中的国家管理分级
第十四条。全民所有制财产权利的确定及对已确定全民所有制权利财产的处理
(第十四条被第286/2025/NĐ-CP号法令第8条第2款b项废止)
1. 省级人民委员会主席决定批准以从地方调拨至中央部委、中央机关或地方与地方之间调拨形式处理财产的方案,该财产为根据政府2025年4月1日第77/2025/NĐ-CP号法令第10条第1款规定的被没收的行政违法行为的赃物、工具(以下称为第77/2025/NĐ-CP号法令)。
在公共财产管理机关制定方案的情况下,以从地方调拨至中央部委、中央机关或地方与地方之间调拨形式处理被没收的行政违法行为赃物、工具的方案的编制、批准程序、手续,按照第77/2025/NĐ-CP号法令第11条的规定执行,无需按照第77/2025/NĐ-CP号法令第11条第4款b项、第5款的规定向财政部部长报告审议、批准。
2. 省级人民委员会主席决定批准以从地方调拨至中央部委、中央机关或地方与地方之间调拨形式处理财产的方案,该财产为第77/2025/NĐ-CP号法令第20条第1款规定的案件物证、被没收的被执行人财产。
对于案件物证、被没收的被执行人财产且已有主管机关执行判决决定的财产,以从地方调拨至中央部委、中央机关或地方与地方之间调拨形式处理财产的方案的编制、批准程序、手续,按照第77/2025/NĐ-CP号法令第21条的规定执行,无需按照第77/2025/NĐ-CP号法令第21条第1款c项、d项的规定向财政部部长报告审议、批准。
3. 省级人民委员会主席决定批准以从地方调拨至中央部委、中央机关或地方与地方之间调拨形式处理财产的方案,该财产为第77/2025/NĐ-CP号法令第31条第1款规定的无主不动产、遗失物、遗忘物、无人继承的遗产。
制定、批准无主不动产、遗失物、遗忘物、无人继承遗产处理方案的程序、手续,按照第77/2025/NĐ-CP号法令第32条的规定执行,无需按照第77/2025/NĐ-CP号法令第32条第1款b点、c点,第2款d点、đ点的规定向财政部部长报告审议、批准。
4. 部长、中央机关首长决定批准对通过部、中央机关自愿将所有权移交给越南社会主义共和国的财产的处理方案,该情形规定于第77/2025/NĐ-CP号法令第47条第1款。
对于通过部、中央机关自愿将所有权移交给越南社会主义共和国的财产,在公共财产管理机关制定财产处理方案的情况下,制定、批准处理方案的程序、手续按照第77/2025/NĐ-CP号法令第48条的规定执行,无需按照第77/2025/NĐ-CP号法令第48条第4款b点、第5款的规定向政府总理报告审议、批准。
5. 省级人民委员会主席决定批准对通过地方政府自愿将所有权移交给越南社会主义共和国的财产的处理方案(包括从地方调拨至部、中央机关或地方之间的调拨形式的处理方案),该情形规定于第77/2025/NĐ-CP号法令第47条第1款、第2款。
对于通过地方政府自愿将所有权移交给越南社会主义共和国的财产,在公共财产管理机关制定财产处理方案的情况下,制定、批准处理方案的程序、手续按照第77/2025/NĐ-CP号法令第48条的规定执行,无需按照第77/2025/NĐ-CP号法令第48条第4款b点、第5款的规定向政府总理、财政部部长报告审议、批准。
6. 部长、中央机关首长决定批准对外商投资企业按照承诺在经营期限结束后无偿移交给越南社会主义共和国的财产的处理方案,该情形规定于第77/2025/NĐ-CP号法令第55条第1款。
对于外商投资企业按照承诺在经营期限结束后无偿移交给越南社会主义共和国的财产,制定、批准处理方案的程序、手续按照第77/2025/NĐ-CP号法令第56条、第57条的规定执行,无需按照第77/2025/NĐ-CP号法令第56条第4款b点、第5款,第57条第2款b点、第3款的规定向政府总理报告审议、批准。
7. 省级人民委员会主席决定批准处理方案(包括从地方调拨至部、中央机关或地方之间调拨形式的处理方案),针对外商投资企业根据承诺在经营期限届满后无偿移交给越南国家(通过地方政府)的财产,该承诺规定于第77/2025/NĐ-CP号法令第55条第1款、第2款。
关于外商投资企业根据承诺在经营期限届满后无偿移交给越南国家的财产,其处理方案的编制、批准程序、手续按照第77/2025/NĐ-CP号法令第56条、第57条的规定执行,无需按照第77/2025/NĐ-CP号法令第56条第4款b点、第5款及第57条第2款b点、第3款的规定向政府总理、财政部长报告并请求审议、批准。
8. 部长、中央机关首长决定批准按照公私合作伙伴模式投资的资产处理方案,适用于项目合同签订机关属于中央管理的,规定于第77/2025/NĐ-CP号法令第63条第1款。
按照BOT、BLT合同投资的资产处理方案的编制、批准程序、手续按照第77/2025/NĐ-CP号法令第65条、第66条的规定执行,无需按照第77/2025/NĐ-CP号法令第65条第4款b点、第5款及第66条第2款b点、第3款的规定向政府总理报告并请求审议、批准。
9. 省级人民委员会主席决定批准处理方案(包括从地方调拨至部、中央机关或地方之间调拨形式的处理方案),针对按照公私合作伙伴模式投资的资产,适用于项目合同签订机关属于地方管理的,规定于第77/2025/NĐ-CP号法令第63条第1款、第2款。
按照BOT、BLT合同投资的资产处理方案的编制、批准程序、手续按照第77/2025/NĐ-CP号法令第65条、第66条的规定执行,无需按照第77/2025/NĐ-CP号法令第65条第4款b点、第5款及第66条第2款b点、第3款的规定向政府总理、财政部长报告并请求审议、批准。
10. 省级人民委员会主席决定批准处理方案(包括从地方调拨至部、中央机关或地方之间调拨形式的处理方案),针对被埋藏、藏匿、被掩埋、沉没并确立全民所有权的资产,规定于第77/2025/NĐ-CP号法令第80条第1款、第2款。
被埋藏、藏匿、被掩埋、沉没并确立全民所有权的资产,其处理方案的编制、批准程序、手续按照第77/2025/NĐ-CP号法令第81条的规定执行,无需按照第77/2025/NĐ-CP号法令第81条第2款b点、第3款的规定向政府总理、财政部长报告并请求审议、批准。
**Điều 14 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP**
11. Bộ trưởng Bộ Tài chính quyết định phê duyệt phương án xử lý đối với tài sản là bộ phận (mẫu vật) của động vật rừng thuộc loài nguy cấp, quý, hiếm quy định tại khoản 3 Điều 104 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục lập, phê duyệt phương án xử lý đối với tài sản là bộ phận (mẫu vật) của động vật rừng thuộc loài nguy cấp, quý, hiếm thực hiện theo quy định tại khoản 3 Điều 104 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP, không phải thực hiện việc báo cáo Thủ tướng Chính phủ theo quy định tại khoản 3 Điều 104 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
**Đang theo dõi**
**Điều 14 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP**
12. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan trung ương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định phê duyệt phương án xử lý đối với tài sản là bộ phận (mẫu vật) của động vật rừng thuộc loài nguy cấp, quý, hiếm quy định tại khoản 4 Điều 104 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục lập, phê duyệt phương án xử lý đối với tài sản là bộ phận (mẫu vật) của động vật rừng thuộc loài nguy cấp, quý, hiếm thực hiện theo quy định tại khoản 4 Điều 104 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP, không phải thực hiện việc báo cáo Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, phê duyệt theo quy định tại khoản 3, khoản 4 Điều 104 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
**Đang theo dõi**
**Chương V**
**ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH**
**Đang theo dõi**
**Điều 15. Hiệu lực thi hành**
**Đang theo dõi**
1. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2025 đến hết ngày 28 tháng 02 năm 2027. Trường hợp kéo dài thời hạn áp dụng Nghị định này thì bộ, cơ quan trung ương báo cáo Chính phủ đề xuất Quốc hội xem xét, quyết định.
**Đang theo dõi**
2. Trường hợp quy định về thẩm quyền, trách nhiệm quản lý nhà nước, trình tự, thủ tục trong Nghị định này khác với các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan thì thực hiện theo quy định tại Nghị định này, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều này.
**Đang theo dõi**
3. Luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, nghị định, nghị quyết của Chính phủ, quyết định của Thủ tướng Chính phủ có quy định về thẩm quyền, trách nhiệm quản lý nhà nước, trình tự, thủ tục quy định tại Nghị định này được thông qua hoặc ban hành kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2025 và có hiệu lực trước ngày 01 tháng 3 năm 2027 thì quy định tương ứng trong Nghị định này hết hiệu lực tại thời điểm các văn bản quy phạm pháp luật đó có hiệu lực thi hành.
**Đang theo dõi**
**Điều 16. Điều khoản chuyển tiếp**
**Đang theo dõi**
1. Nhiệm vụ đang được cơ quan, người có thẩm quyền phân cấp thụ lý và đã thực hiện một phần nhưng chưa hoàn thành trước thời điểm Nghị định này có hiệu lực thì chuyển giao toàn bộ hồ sơ, tài liệu, kết quả đã thực hiện cho cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân được phân cấp để tiếp tục thực hiện, giải quyết theo thẩm quyền quy định tại Nghị định này.
**Đang theo dõi**
2. Văn bản, quyết định đã được cơ quan, người có thẩm quyền phân cấp ban hành trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành và chưa hết hiệu lực hoặc chưa hết thời hạn thì tiếp tục được áp dụng, sử dụng theo thời hạn ghi trên văn bản, quyết định đó cho đến khi hết hiệu lực, hết thời hạn.
**Đang theo dõi**
3. Cơ quan, người được phân cấp, khi tiếp nhận thực hiện chức năng, nhiệm vụ quản lý nhà nước trong lĩnh vực thuộc phạm vi lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Tài chính có trách nhiệm sau đây:
**Đang theo dõi**
a) Rà soát các nhiệm vụ được phân định thẩm quyền quy định tại Nghị định này để chỉnh sửa, bổ sung và công bố Quyết định danh mục thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết; bảo đảm giải quyết thủ tục hành chính sau phân cấp được thông suốt, không bị gián đoạn;
**Đang theo dõi**
b) 继承在分级授权的机关、有权人员在本法令生效施行之日前已完成的全部案卷、文件、实施步骤和处理结果。不得要求个人、组织重新提交已提交的案卷;不得重新实施在分级授权前已完成的行政程序步骤。
**第十七条 施行条款**
各部部长、中央机关首长、中央直辖省、市人民委员会主席以及有关机关、组织、单位、企业首长负责施行本法令。
**收件单位:**
- 党中央书记处;
- 政府总理、各位副总理;
- 各部、部级机关、政府直属机关;
- 中央直辖各省、市人民议会、人民委员会;
- 中央办公厅及党的各委员会;
- 总书记办公厅;
- 国家主席办公厅;
- 国会民族委员会及国会各委员会;
- 国会办公厅;
- 最高人民法院;
- 最高人民检察院;
- 国家审计署;
- 越南祖国阵线中央委员会;
- 各团体中央机关;
- 政府办公厅:主任、各位副主任、总理助理、门户网站总监、各司、局、直属单位、公报;
- 存档:文书处、综合经济处(2份)。
**政府代主席**
**总理代行**
**副总理**
**阮和平**
========== 越南文原文 ==========
【越南法规】127/2025/NĐ-CP | 法令Nghịđịnh | 11/06/2025
来源: https://luatvietnam.vn/tai-chinh/nghi-dinh-127-2025-nd-cp-cua-chinh-phu-quy-dinh-ve-phan-cap-tham-quyen-quan-ly-nha-nuoc-trong-linh-vuc-quan-ly-su-dung-tai-san-cong-402643-d1.html
标题: Nghị định 127/2025/NĐ-CP về phân cấp quản lý Nhà nước tài sản công
Nghị định 127/2025/NĐ-CP về phân cấp quản lý Nhà nước tài sản công
Ngày cập nhật: Thứ Tư, 11/06/2025 21:34 (GMT+7)
Cơ quan ban hành:
Chính phủ
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Số hiệu:
127/2025/NĐ-CP
Ngày đăng công báo:
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Loại văn bản:
Nghị định
Người ký:
Nguyễn Hòa Bình
Trích yếu:
Quy định về phân cấp thẩm quyền quản lý Nhà nước trong lĩnh vực quản lý, sử dụng tài sản công
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
11/06/2025
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực:
Tài chính-Ngân hàng
Cơ cấu tổ chức
TÓM TẮT NGHỊ ĐỊNH 127/2025/NĐ-CP
Phân cấp thẩm quyền lĩnh vực quản lý tài sản công từ 01/7/2025
Ngày 11/06/2025, Chính phủ đã ban hành Nghị định 127/2025/NĐ-CP quy định về phân cấp thẩm quyền quản lý Nhà nước trong lĩnh vực quản lý, sử dụng tài sản công, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025.
Nghị định này áp dụng cho các cơ quan nhà nước ở trung ương, chính quyền địa phương và các tổ chức, cá nhân liên quan trong lĩnh vực quản lý, sử dụng tài sản công.
- Quản lý tài sản công tại cơ quan, tổ chức
Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền quyết định điều chuyển tài sản công giữa các cơ quan, tổ chức trong phạm vi quản lý. Bộ trưởng và Thủ trưởng cơ quan trung ương có trách nhiệm ban hành danh mục tài sản cần mua bảo hiểm cho rủi ro thiên tai.
- Quản lý tài sản kết cấu hạ tầng
Bộ trưởng Bộ Xây dựng và Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền quyết định giao, thu hồi, điều chuyển và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng trong các lĩnh vực như hàng không, giao thông đường bộ, thủy lợi, và hàng hải. Quy trình thực hiện không cần báo cáo Thủ tướng Chính phủ, nhằm tăng cường tính tự chủ và hiệu quả trong quản lý.
- Xác lập quyền sở hữu toàn dân về tài sản
Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan trung ương có thẩm quyền phê duyệt phương án xử lý tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân, bao gồm tài sản bị tịch thu, tài sản vô chủ, và tài sản do chủ sở hữu tự nguyện chuyển giao cho Nhà nước. Quy trình xử lý không cần báo cáo Bộ trưởng Bộ Tài chính hoặc Thủ tướng Chính phủ.
Nghị định này sẽ hết hiệu lực vào ngày 28/02/2027, trừ khi có quyết định kéo dài thời hạn áp dụng.
Xem chi tiết Nghị định 127/2025/NĐ-CP có hiệu lực kể từ ngày 01/07/2025
Tải Nghị định 127/2025/NĐ-CP
Nghị định 127/2025/NĐ-CP PDF (Bản có dấu đỏ)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Nghị định 127/2025/NĐ-CP DOC (Bản Word)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
CHÍNH PHỦ
_______
Số: 127/2025/NĐ-CP
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
________________________
Hà Nội, ngày 11 tháng 6 năm 2025
NGHỊ ĐỊNH
Quy định về phân cấp thẩm quyền quản lý nhà nước
trong lĩnh vực quản lý, sử dụng tài sản công
_____________
Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ năm 2025;
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025;
Căn cứ Nghị quyết số 190/2025/QH15 ngày 19 tháng 02 năm 2025 của Quốc hội quy định về xử lý một số vấn đề liên quan đến sắp xếp tổ chức bộ máy nhà nước;
Căn cứ Luật Quản lý, sử dụng tài sản công ngày 21 tháng 6 năm 2017; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán, Luật Kế toán, Luật Kiểm toán độc lập, Luật Ngân sách nhà nước, Luật Quản lý, sử dụng tài sản công, Luật Quản lý thuế, Luật Thuế thu nhập cá nhân, Luật Dự trữ quốc gia, Luật Xử lý vi phạm hành chính ngày 29 tháng 11 năm 2024;
Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
Chính phủ ban hành Nghị định quy định về phân cấp thẩm quyền quản lý nhà nước trong lĩnh vực quản lý, sử dụng tài sản công.
Chương I QUY ĐỊNH CHUNG
Đang theo dõi
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng
Đang theo dõi
1. Nghị định này quy định:
Đang theo dõi
a) Phân cấp của Thủ tướng Chính phủ cho Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan trung ương và chính quyền địa phương; phân cấp của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ cho chính quyền địa phương.
Đang theo dõi
b) Trình tự, thủ tục thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan, người có thẩm quyền thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn được phân cấp.
Đang theo dõi
2. Đối tượng áp dụng
Nghị định này áp dụng đối vói các cơ quan nhà nước ở trung ương, chính quyền địa phương và các tổ chức, cá nhân khác có liên quan trong lĩnh vực quản lý, sử dụng tài sản công.
Đang theo dõi
Điều 2. Nguyên tắc phân cấp
Đang theo dõi
1. Bảo đảm phù hợp với quy định của Hiến pháp; phù hợp với các nguyên tắc, quy định về phân định thẩm quyền, phân cấp của Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Tổ chức chính quyền địa phương.
Đang theo dõi
2. Bảo đảm phân cấp triệt để các nhiệm vụ giữa cơ quan nhà nước ở trung ương với chính quyền địa phương, bảo đảm quyền quản lý thống nhất của Chính phủ, quyền điều hành của người đứng đầu Chính phủ đối với lĩnh vực quản lý nhà nước về quản lý, sử dụng tài sản công và phát huy tính chủ động, sáng tạo, tự chịu trách nhiệm của chính quyền địa phương trong thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước trong lĩnh vực quản lý, sử dụng tài sản công.
Đang theo dõi
3. Bảo đảm Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan trung ương thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước ở tầm vĩ mô, bảo đảm và tổ chức thực hiện xây dựng thể chế, chiến lược, quy hoạch, kế hoạch đồng bộ, thống nhất, giữ vai trò kiến tạo và tăng cường thanh tra, kiểm tra, giám sát.
Đang theo dõi
4. Đẩy mạnh phân cấp và phân định rõ giữa thẩm quyền của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân, Chủ tịch Ủy ban nhân dân; phân định rõ thẩm quyền chung của Ủy ban nhân dân và thẩm quyền riêng của Chủ tịch Ủy ban nhân dân; bảo đảm phù hợp với nhiệm vụ, quyền hạn và năng lực của cơ quan, người có thẩm quyền thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn được phân định.
Đang theo dõi
5. Thực hiện phân cấp giữa các ngành, lĩnh vực có liên quan bảo đảm đồng bộ, tổng thể, liên thông, không bỏ sót hoặc chồng lấn, giao thoa nhiệm vụ; bảo đảm cơ sở pháp lý cho hoạt động bình thường, liên tục, thông suốt của các cơ quan; không để gián đoạn công việc, không để chồng chéo, trùng lặp, bỏ sót chức năng, nhiệm vụ, lĩnh vực, địa bàn.
Đang theo dõi
6. Bảo đảm quyền con người, quyền công dân; bảo đảm công khai, minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi cho cá nhân, tổ chức trong việc tiếp cận thông tin, thực hiện các quyền, nghĩa vụ và các thủ tục theo quy định của pháp luật; không làm ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của xã hội, người dân, doanh nghiệp.
Đang theo dõi
7. Bảo đảm không làm ảnh hưởng đến việc thực hiện các điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.
Đang theo dõi
Chương II
PHÂN CẤP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC TRONG QUẢN LÝ, SỬ DỤNG TÀI SẢN CÔNG TẠI CƠ QUAN, TỔ CHỨC, ĐƠN VỊ
Đang theo dõi
Điều 3. Quản lý, sử dụng, xử lý tài sản công tại cơ quan, tổ chức, đơn vị
Đang theo dõi
1. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chuyển tài sản công tại cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý sang bộ, cơ quan trung ương, sang địa phương khác quy định tại điểm a khoản 1 Điều 20 Nghị định số 151/2017/NĐ-CP ngày 26 tháng 12 năm 2017 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý, sử dụng tài sản công, được sửa đổi, bổ sung theo Nghị định số 114/2024/NĐ-CP ngày 15 tháng 9 năm 2024 của Chính phủ, Nghị định số 50/2025/NĐ-CP ngày 28 tháng 02 năm 2025 của Chính phủ (sau đây gọi là Nghị định số 151/2017/NĐ-CP).
Trình tự, thủ tục điều chuyển tài sản công thực hiện theo quy định tại Điều 21 Nghị định số 151/2017/NĐ-CP; không phải thực hiện việc báo cáo Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, quyết định theo quy định tại Điều 21 Nghị định số 151/2017/NĐ-CP.
Đang theo dõi
2. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan trung ương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành Danh mục tài sản cụ thể thuộc phạm vi quản lý phải mua bảo hiểm cho rủi ro bão, lũ, lụt và lộ trình thực hiện quy định tại khoản 2 Điều 135 Nghị định số 151/2017/NĐ-CP.
Đang theo dõi
3. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chuyển tài sản công tại cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý sang đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân quy định tại điểm b khoản 2 Điều 59 Nghị định số 151/2017/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục điều chuyển tài sản công thực hiện theo quy định tại Điều 21 Nghị định số 151/2017/NĐ-CP; không phải thực hiện việc báo cáo Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, quyết định theo quy định tại Điều 21 Nghị định số 151/2017/NĐ-CP.
Đang theo dõi
4. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định phê duyệt phương án điều chuyển tài sản của dự án thuộc phạm vi quản lý của địa phương cho cơ quan, tổ chức, đơn vị, dự án thuộc trung ương hoặc địa phương khác quản lý quy định tại điểm a khoản 2 Điều 92 Nghị định số 151/2017/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục phê duyệt phương án thực hiện theo quy định tại Điều 93 Nghị định số 151/2017/NĐ-CP; không phải thực hiện việc đề nghị cơ quan được giao thực hiện nhiệm vụ quản lý tài sản công quy định tại khoản 1 Điều 19 Luật Quản lý, sử dụng tài sản công trình Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, quyết định quy định tại điểm d, điểm đ khoản 1 Điều 93 Nghị định số 151/2017/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 4 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976654&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201460">
Điều 4. Phê duyệt phương án sắp xếp lại, xử lý nhà, đất
Đang theo dõi
Điều 4 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976655&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201460">
1. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan trung ương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt phương án sắp xếp lại, xử lý nhà, đất quy định tại điểm a khoản 1 Điều 8 Nghị định số 03/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 01 năm 2025 của Chính phủ quy định việc sắp xếp lại, xử lý tài sản công (sau đây gọi là Nghị định số 03/2025/NĐ-CP). Trình tự, thủ tục phê duyệt phương án sắp xếp lại, xử lý nhà, đất của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan trung ương được thực hiện theo quy định tại Điều 6 Nghị định số 03/2025/NĐ-CP; không phải thực hiện việc báo cáo Thủ tướng Chính phủ quy định tại điểm a khoản 6 Điều 6 Nghị định số 03/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục phê duyệt phương án sắp xếp lại, xử lý nhà, đất của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được thực hiện theo quy định tại Điều 7 Nghị định số 03/2025/NĐ-CP; không phải thực hiện việc báo cáo Thủ tướng Chính phủ quy định tại điểm a khoản 3 Điều 7 Nghị định số 03/2025/NĐ-CP. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định tại điểm d khoản 3 Điều 7 Nghị định số 03/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 4 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976656&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201460">
2. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt phương án điều chuyển nhà, đất tại cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý sang bộ, cơ quan trung ương, sang địa phương khác quy định tại khoản 2 Điều 8 Nghị định số 03/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục phê duyệt phương án sắp xếp lại, xử lý nhà, đất của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được thực hiện theo quy định tại Điều 7 Nghị định số 03/2025/NĐ-CP; không phải thực hiện việc báo cáo Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định tại điểm c khoản 3 Điều 7 Nghị định số 03/2025/NĐ-CP. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định tại điểm d khoản 3 Điều 7 Nghị định số 03/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 5 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976657&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201461">
Điều 5. Quản lý, sử dụng, xử lý tài sản của cơ quan Việt Nam ở nước ngoài
Đang theo dõi
Điều 5 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976658&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201461">
1. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan trung ương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định trong việc:
Đang theo dõi
Điều 5 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976659&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201461">
a) Điều chuyển xe ô tô đã qua sử dụng của cơ quan Việt Nam ở nước ngoài thuộc phạm vi quản lý có giá trị còn lại hoặc giá trị đánh giá lại cao hơn trên 15% so với mức giá tối đa quy định tại khoản 14 Điều 5 Nghị định số 166/2017/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2017 của Chính phủ quy định tiêu chuẩn, định mức và chế độ quản lý, sử dụng tài sản công của cơ quan Việt Nam ở nước ngoài, được sửa đổi, bổ sung theo Nghị định số 171/2024/NĐ-CP ngày 27 tháng 12 năm 2024 của Chính phủ (sau đây gọi là Nghị định số 166/2017/NĐ-CP);
Đang theo dõi
Điều 5 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976660&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201461">
b) Đầu tư xây dựng, mua sắm trụ sở làm việc, cơ sở hoạt động sự nghiệp, nhà ở, nhà riêng Đại sứ của cơ quan Việt Nam ở nước ngoài thuộc phạm vi quản lý trong các trường hợp khác quy định tại điểm d khoản 1 Điều 9 Nghị định số 166/2017/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 5 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976661&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201461">
c) Trang bị xe ô tô có giá chưa bao gồm các loại thuế cao hơn trên 15% so với giá tối đa theo quy định của cơ quan Việt Nam ở nước ngoài thuộc phạm vi quản lý quy định tại khoản 2 Điều 18 Nghị định số 166/2017/NĐ-CP;
Đang theo dõi
Điều 5 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976662&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201461">
2. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định trong việc:
Đang theo dõi
Điều 5 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976663&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201461">
a) Điều chuyển từ địa phương sang bộ, cơ quan trung ương hoặc giữa các địa phương đối với xe ô tô đã qua sử dụng của cơ quan Việt Nam ở nước ngoài thuộc phạm vi quản lý có giá trị còn lại trên sổ kế toán hoặc giá trị đánh giá lại theo quy định của pháp luật không quá mức giá tối đa hoặc cao hơn không quá 15% so với mức giá tối đa quy định tại khoản 14 Điều 5 Nghị định số 166/2017/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 5 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976664&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201461">
b) Điều chuyển từ địa phương sang bộ, cơ quan trung ương hoặc giữa các địa phương đối với trụ sở làm việc, cơ sở hoạt động sự nghiệp, nhà ở, nhà riêng Đại sứ của cơ quan Việt Nam ở nước ngoài thuộc phạm vi quản lý quy định tại điểm a khoản 2 Điều 12a Nghị định số 166/2017/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Chương III
PHÂN CẤP QUẢN LỶ NHÀ NƯỚC TRONG QUẢN LÝ, SỬ DỤNG, KHAI THÁC TÀI SẢN KẾT CẤU HẠ TẦNG
Đang theo dõi
Điều 6. Quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng hàng không
Đang theo dõi
1. Bộ trưởng Bộ Xây dựng quyết định giao tài sản kết cấu hạ tầng hàng không quy định tại điểm a khoản 2 Điều 5 Nghị định số 44/2018/NĐ-CP ngày 13 tháng 3 năm 2018 của Chính phủ quy định việc quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng hàng không (sau đây gọi là Nghị định số 44/2018/NĐ-CP).
Trình tự, thủ tục quyết định giao tài sản kết cấu hạ tầng hàng không thực hiện theo quy định tại khoản 4 Điều 5 Nghị định số 44/2018/NĐ-CP; không phải thực hiện việc báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét, phê duyệt phương án giao quản lý tài sản kết cấu hạ tầng hàng không quy định tại điểm đ khoản 4 Điều 5 Nghị định số 44/2018/NĐ-CP.
Đang theo dõi
2. Bộ trưởng Bộ Xây dựng quyết định phê duyệt Đề án khai thác tài sản kết cấu hạ tầng hàng không quy định tại điểm a khoản 1 Điều 11, Điều 12 và Điều 13 Nghị định số 44/2018/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục lập, phê duyệt Đề án khai thác tài sản kết cấu hạ tầng hàng không thực hiện theo quy định tại khoản 4 Điều 11, khoản 4 Điều 12 và khoản 4 Điều 13 Nghị định số 44/2018/NĐ-CP; không phải thực hiện việc báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét, phê duyệt Đề án khai thác tài sản kết cấu hạ tầng hàng không quy định tại điểm d khoản 4 Điều 11, điểm d khoản 4 Điều 12, điểm d khoản 4 Điều 13 Nghị định số 44/2018/NĐ-CP.
Đang theo dõi
3. Bộ trưởng Bộ Xây dựng quyết định thu hồi, điều chuyển, bán tài sản kết cấu hạ tầng hàng không quy định tại điểm a khoản 2 Điều 17, điểm a khoản 2 Điều 18, điểm a khoản 2 Điều 19 Nghị định số 44/2018/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục thu hồi, điều chuyển, bán tài sản kết cấu hạ tầng hàng không thực hiện theo quy định tại khoản 5 Điều 17, khoản 4 Điều 18, khoản 5 Điều 19 Nghị định số 44/2018/NĐ-CP; không phải thực hiện việc báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét, quyết định thu hồi, điều chuyển, bán tài sản kết cấu hạ tầng hàng không quy định tại điểm b khoản 5 Điều 17, điểm b khoản 4 Điều 18, điểm b khoản 5 Điều 19 Nghị định số 44/2018/NĐ-CP.
Đang theo dõi
4. Bộ trưởng Bộ Xây dựng quyết định sử dụng tài sản kết cấu hạ tầng hàng không hiện có để tham gia dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư quy định tại điểm a khoản 3 Điều 22 Nghị định số 44/2018/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 7 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976671&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229012">
Điều 7. Quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ
Đang theo dõi
Điều 7 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976672&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229012">
1. Bộ trưởng Bộ Xây dựng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định giao Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ thuộc phạm vi quản lý liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia quy định tại khoản 1 Điều 6 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP ngày 24 tháng 4 năm 2024 của Chính phủ quy định việc quản lý, sử dụng và khai thác Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ (sau đây gọi là Nghị định số 44/2024/NĐ-CP).
Trình tự, thủ tục quyết định giao Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ thực hiện theo quy định tại Điều 7 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP, không phải báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét, quyết định giao Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ quy định tại khoản 3 Điều 7 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 7 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976673&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229012">
2. Bộ trưởng Bộ Xây dựng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt Đề án khai thác Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ thuộc phạm vi quản lý liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia quy định tại điểm a khoản 2 Điều 13 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục phê duyệt Đề án khai thác Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ thực hiện theo quy định tại khoản 3, khoản 4 Điều 13 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP, không phải báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét, phê duyệt Đề án khai thác Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ quy định tại khoản 5 Điều 13 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 7 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976674&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229012">
3. Bộ trưởng Bộ Xây dựng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định thu hồi Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ thuộc phạm vi quản lý liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia quy định tại điểm a khoản 2 Điều 21, điểm a khoản 2 Điều 26 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục quyết định thu hồi Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ thực hiện theo quy định tại khoản 4, khoản 5 Điều 21 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP, không phải báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét, quyết định thu hồi Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ quy định tại điểm b khoản 4, điểm a khoản 5 Điều 21, điểm a khoản 2 Điều 26 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 7 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976675&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229012">
4. Bộ trưởng Bộ Xây dựng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chuyển Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ thuộc phạm vi quản lý liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia quy định tại điểm a khoản 2 Điều 22, điểm a khoản 3 Điều 26 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục quyết định điều chuyển Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ thực hiện theo quy định tại khoản 3 Điều 22 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP, không phải báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét, quyết định điều chuyển Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ quy định tại điểm b khoản 3 Điều 22, điểm a khoản 3 Điều 26 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 7 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976676&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229012">
5. Bộ trưởng Bộ Xây dựng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định chuyển giao Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ thuộc phạm vi quản lý liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia về địa phương quản lý, xử lý quy định tại điểm a khoản 2 Điều 23 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục quyết định chuyển giao Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ về địa phương quản lý, xử lý thực hiện theo quy định tại khoản 4 Điều 23 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP, không phải báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét, quyết định chuyển giao Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ quy định tại điểm b khoản 4 Điều 23 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 7 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976677&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229012">
6. Bộ trưởng Bộ Xây dựng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định sử dụng Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ hiện có thuộc phạm vi quản lý liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia để tham gia dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư quy định tại điểm a khoản 2 Điều 28 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục quyết định sử dụng Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ hiện có để tham gia dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư thực hiện theo quy định tại khoản 3 Điều 28 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP, không phải báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét, quyết định sử dụng Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ hiện có quy định tại điểm b khoản 3 Điều 28 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 7 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976678&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229012">
7. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chuyển Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ , vật liệu, vật tư thu hồi từ việc thanh lý Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ thuộc phạm vi quản lý từ địa phương sang bộ, cơ quan trung ương, sang địa phương khác quy định tại điểm b khoản 2 Điều 22, điểm b khoản 5 Điều 24 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chuyển Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ thuộc phạm vi quản lý từ địa phương sang bộ, cơ quan trung ương, sang địa phương khác là cơ quan đại diện chủ sở hữu của doanh nghiệp quy định tại điểm a khoản 3 Điều 26 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục quyết định điều chuyển Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ , vật liệu, vật tư thu hồi từ việc thanh lý Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ thực hiện theo quy định tại khoản 3 Điều 22, điểm b khoản 5 Điều 24 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP, không phải báo cáo Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, quyết định điều chuyển Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ , vật liệu, vật tư thu hồi từ việc thanh lý Cụm từ ''tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ'' bị thay thế bởi Khoản 2 Điều 22 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP"> tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ quy định tại điểm b khoản 3 Điều 22, điểm b2 khoản 5 Điều 24, điểm a khoản 3 Điều 26 Nghị định số 44/2024/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 8. Quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng chợ
Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt đề án cho thuê, chuyển nhượng có thời hạn quyền khai thác tài sản kết cấu hạ tầng chợ liên quan đến quốc phòng, an ninh quy định tại điểm c khoản 2 Điều 24, điểm b khoản 2 Điều 25 Nghị định số 60/2024/NĐ-CP ngày 05 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ về phát triển và quản lý chợ, không phải báo cáo Thủ tướng Chính phủ chấp thuận chủ trưởng trước khi phê duyệt.
Đang theo dõi
Điều 9 bị bãi bỏ bởi Điểm c Khoản 2 Điều 32 Nghị định số 74/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976680&DocId=402643&DocReferenceId=428519&DocItemReferenceId=3545018&DocItemRelateId_Select=223754">
Điều 9. Quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng thủy lợi
Đang theo dõi
Điều 9 bị bãi bỏ bởi Điểm c Khoản 2 Điều 32 Nghị định số 74/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976681&DocId=402643&DocReferenceId=428519&DocItemReferenceId=3545018&DocItemRelateId_Select=223754">
1. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chuyển tài sản kết cấu hạ tầng thủy lợi của cơ quan quản lý tài sản thuộc phạm vi quản lý của địa phương quy định tại khoản 3 Điều 1 Nghị định số 08/2025/NĐ-CP ngày 09 tháng 01 năm 2025 của Chính phủ quy định việc quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng thủy lợi (sau đây gọi là Nghị định số 08/2025/NĐ-CP).
Đang theo dõi
Điều 9 bị bãi bỏ bởi Điểm c Khoản 2 Điều 32 Nghị định số 74/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976682&DocId=402643&DocReferenceId=428519&DocItemReferenceId=3545018&DocItemRelateId_Select=223754">
2. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chuyển tài sản kết cấu hạ tầng thủy lợi quy định tại điểm a khoản 2 Điều 22 Nghị định số 08/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 9 bị bãi bỏ bởi Điểm c Khoản 2 Điều 32 Nghị định số 74/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976683&DocId=402643&DocReferenceId=428519&DocItemReferenceId=3545018&DocItemRelateId_Select=223754">
3. Trình tự, thủ tục quyết định điều chuyển tài sản kết cấu hạ tầng thủy lợi quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều này thực hiện theo quy định tại khoản 3, khoản 4 Điều 22 Nghị định số 08/2025/NĐ-CP, không phải đề nghị Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, quyết định điều chuyển theo quy định tại điểm b khoản 3, điểm b khoản 4 Điều 22 Nghị định số 08/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 10 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976684&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229013">
Điều 10. Quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng đường thủy nội địa
Đang theo dõi
Điều 10 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976685&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229013">
1. Bộ trưởng Bộ Xây dựng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt Đề án khai thác tài sản kết cấu hạ tầng đường thủy nội địa thuộc phạm vi quản lý có liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia quy định tại điểm a khoản 3 Điều 13 Nghị định số 12/2025/NĐ-CP ngày 20 tháng 01 năm 2025 của Chính phủ quy định việc quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng đường thủy nội địa (sau đây gọi là Nghị định số 12/2025/NĐ-CP).
Trình tự, thủ tục đối với việc phê duyệt Đề án khai thác tài sản kết cấu hạ tầng đường thủy nội địa liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia quy định tại điểm a khoản 3 Điều 13 Nghị định số 12/2025/NĐ-CP thực hiện theo quy định tại Điều 13 Nghị định số 12/2025/NĐ-CP, không phải báo cáo Thủ tướng Chính phủ quy định tại điểm đ khoản 3 Điều 13 Nghị định số 12/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 10 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976686&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229013">
2. Bộ trưởng Bộ Xây dựng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định sử dụng tài sản kết cấu hạ tầng đường thủy nội địa thuộc phạm vi quản lý có liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia hiện có để tham gia dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư quy định tại điểm a khoản 2 Điều 25 Nghị định số 12/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục đối với việc quyết định sử dụng tài sản kết cấu hạ tầng đường thủy nội địa có liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia hiện có để tham gia dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư quy định tại điểm a khoản 2 Điều 25 Nghị định số 12/2025/NĐ-CP thực hiện theo quy định tại khoản 3 Điều 25 Nghị định số 12/2025/NĐ-CP, không phải báo cáo Thủ tướng Chính phủ quy định tại điểm b khoản 3 Điều 25 Nghị định số 12/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 10 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976687&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229013">
3. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chuyển tài sản kết cấu hạ tầng đường thủy nội địa của cơ quan quản lý tài sản thuộc phạm vi quản lý của địa phương quy định tại điểm a khoản 2 Điều 20 Nghị định số 12/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục đối với việc điều chuyển thực hiện theo quy định tại khoản 3 Điều 20 Nghị định số 12/2025/NĐ-CP, không phải đề nghị Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, quyết định điều chuyển quy định tại điểm b khoản 3 Điều 20 Nghị định số 12/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 10 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976688&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229013">
4. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chuyển vật liệu, vật tư thu hồi do thanh lý tài sản kết cấu hạ tầng đường thủy nội địa của cơ quan quản lý tài sản thuộc phạm vi quản lý ra ngoài tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương quy định tại điểm a khoản 7 Điều 22 Nghị định số 12/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục điều chuyển vật liệu, vật tư thu hồi do thanh lý tài sản kết cấu hạ tầng đường thủy nội địa thực hiện theo quy định tại khoản 7 Điều 22 Nghị định số 12/2025/NĐ-CP, không phải đề nghị Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định tại điểm d khoản 7 Điều 22 Nghị định số 12/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 11 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976689&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229014">
Điều 11. Quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng đường sắt
Đang theo dõi
Điều 11 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976690&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229014">
1. Bộ trưởng Bộ Xây dựng quyết định chuyển từ hình thức giao tài sản kết cấu hạ tầng đường sắt quốc gia không tính thành phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp sang hình thức tính thành phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp đối với tài sản của doanh nghiệp thuộc phạm vi quản lý quy định tại khoản 1 Điều 7 Nghị định số 15/2025/NĐ-CP ngày 03 tháng 02 năm 2025 của Chính phủ quy định việc quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng đường sắt (sau đây gọi là Nghị định số 15/2025/NĐ-CP).
Trình tự, thủ tục quyết định chuyển từ hình thức giao tài sản kết cấu hạ tầng đường sắt quốc gia không tính thành phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp sang hình thức tính thành phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp thực hiện theo quy định tại khoản 2 Điều 7 Nghị định số 15/2025/NĐ-CP; không phải báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét, quyết định quy định tại khoản 4 Điều 7 Nghị định số 15/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 11 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976691&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229014">
2. Bộ trưởng Bộ Xây dựng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt việc khai thác tài sản kết cấu hạ tầng đường sắt liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia quy định tại điểm a khoản 3 Điều 16, điểm a khoản 3 Điều 33 Nghị định số 15/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục lập, phê duyệt Đề án khai thác tài sản kết cấu hạ tầng đường sắt có liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia thực hiện theo quy định tại điểm b khoản 3 Điều 16, điểm b khoản 3 Điều 33 Nghị định số 15/2025/NĐ-CP; không phải báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét, phê duyệt Đề án khai thác tài sản quy định tại điểm c khoản 3 Điều 16, điểm c khoản 3 Điều 33 Nghị định số 15/2025/NĐ-CP
Đang theo dõi
Điều 11 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976692&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229014">
3. Bộ trưởng Bộ Xây dựng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định sử dụng tài sản kết cấu hạ tầng đường sắt hiện có để tham gia dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư quy định tại điểm a khoản 2 Điều 28, điểm a khoản 2 Điều 44 Nghị định số 15/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục quyết định sử dụng tài sản kết cấu hạ tầng đường sắt hiện có để tham gia dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư thực hiện theo quy định tại điểm a khoản 3 Điều 28, điểm a khoản 3 Điều 44 Nghị định số 15/2025/NĐ-CP, không phải báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét, quyết định quy định tại điểm b khoản 3 Điều 28, điểm b khoản 3 Điều 44 Nghị định số 15/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 11 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976693&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229014">
4. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chuyển tài sản kết cấu hạ tầng đưòng sắt thuộc phạm vi quản lý quy định tại điểm a khoản 2 Điều 39 Nghị định số 15/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục thực hiện trong việc điều chuyển tài sản kết cấu hạ tầng đường sắt thực hiện theo quy định tại điểm a khoản 3 Điều 39 Nghị định số 15/2025/NĐ-CP, không phải đề nghị Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, quyết định điều chuyển quy định tại điểm b khoản 3 Điều 39 Nghị định số 15/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 11 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976694&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229014">
5. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chuyển vật liệu, vật tư thu hồi từ việc thanh lý tài sản kết cấu hạ tầng đường sắt thuộc phạm vi quản lý từ địa phương sang bộ, cơ quan trung ương, sang địa phương khác quy định tại điểm a khoản 7 Điều 41 Nghị định số 15/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục quyết định điều chuyển vật liệu, vật tư thu hồi từ thanh lý tài sản kết cấu hạ tầng đường sắt thực hiện theo quy định tại điểm b khoản 7 Điều 41 Nghị định số 15/2025/NĐ-CP, không phải đề nghị Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, quyết định điều chuyển quy định tại điểm d khoản 7 Điều 41 Nghị định số 15/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 12 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976695&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229015">
Điều 12. Quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng hàng hải
Đang theo dõi
Điều 12 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976696&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229015">
1. Bộ trưởng Bộ Xây dựng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt Đề án khai thác tài sản kết cấu hạ tầng hàng hải thuộc phạm vi quản lý quy định tại điểm a khoản 3 Điều 13, điểm a khoản 5 Điều 14 Nghị định số 84/2025/NĐ-CP ngày 04 tháng 4 năm 2025 của Chính phủ quy định việc quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng hàng hải (sau đây gọi là Nghị định số 84/2025/NĐ-CP).
Trình tự, thủ tục phê duyệt Đề án khai thác tài sản kết cấu hạ tầng hàng hải thực hiện theo quy định tại khoản 3 Điều 13, khoản 6 Điều 14 Nghị định số 84/2025/NĐ-CP, không phải báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét, phê duyệt Đề án khai thác tài sản kết cấu hạ tầng hàng hải quy định tại điểm c khoản 3 Điều 13, khoản 7 Điều 14 Nghị định số 84/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 12 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976697&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229015">
2. Bộ trưởng Bộ Xây dựng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định sử dụng tài sản kết cấu hạ tầng hàng hải hiện có thuộc phạm vi quản lý để tham gia dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư quy định tại điểm a khoản 2 Điều 26 Nghị định số 84/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục quyết định sử dụng tài sản kết cấu hạ tầng hàng hải hiện có để tham gia dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư thực hiện theo quy định tại khoản 3 Điều 26 Nghị định số 84/2025/NĐ-CP, không phải báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét, quyết định sử dụng tài sản kết cấu hạ tầng hàng hải hiện có quy định tại điểm b khoản 3 Điều 26 Nghị định số 84/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 12 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976698&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229015">
3. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chuyển tài sản kết cấu hạ tầng hàng hải thuộc phạm vi quản lý quy định tại điểm a khoản 2 Điều 20, điểm a khoản 3 Điều 24 Nghị định số 84/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục thực hiện quyết định điều chuyển tài sản kết cấu hạ tầng hàng hải thực hiện theo quy định tại khoản 3 Điều 20 Nghị định số 84/2025/NĐ-CP, không phải đề nghị Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, quyết định điều chuyển quy định tại điểm b khoản 3 Điều 20, khoản 3 Điều 24 Nghị định số 84/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 12 bị bãi bỏ bởi điểm b khoản 2 Điều 80 Nghị định số 99/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976699&DocId=402643&DocReferenceId=430560&DocItemReferenceId=3570565&DocItemRelateId_Select=229015">
4. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chuyển vật liệu, vật tư thu hồi từ việc thanh lý tài sản kết cấu hạ tầng hàng hải thuộc phạm vi quản lý từ địa phương sang bộ, cơ quan trung ương, sang địa phương khác quy định tại điểm a khoản 7 Điều 22 Nghị định số 84/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục quyết định điều chuyển vật liệu, vật tư thu hồi từ thanh lý tài sản kết cấu hạ tầng hàng hải thực hiện theo quy định tại khoản 7 Điều 22 Nghị định số 84/2025/NĐ-CP, không phải đề nghị Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, quyết định điều chuyển quy định tại điểm d khoản 7 Điều 22 Nghị định số 84/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 13. Quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng cấp nước sạch
Đang theo dõi
1. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chuyển tài sản kết cấu hạ tầng cấp nước sạch quy định tại điểm b khoản 3 Điều 19 Nghị định số 43/2022/NĐ-CP ngày 24 tháng 6 năm 2022 của Chính phủ quy định việc quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng cấp nước sạch (sau đây gọi là Nghị định số 43/2022/NĐ-CP).
Đang theo dõi
2. Trình tự, thủ tục điều chuyển tài sản kết cấu hạ tầng cấp nước sạch thực hiện theo quy định tại khoản 5 Điều 19 Nghị định số 43/2022/NĐ-CP; không phải thực hiện việc đề nghị Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, quyết định điều chuyển tài sản kết cấu hạ tầng cấp nước sạch quy định tại điểm e khoản 5 Điều 19 Nghị định số 43/2022/NĐ-CP
Đang theo dõi
Chương IV
PHÂN CẤP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC TRONG XÁC LẬP QUYỀN SỞ HỮU TOÀN DÂN VỀ TÀI SẢN VÀ XỬ LÝ ĐỐI VỚI TÀI SẢN ĐƯỢC XÁC LẬP QUYỀN SỞ HỮU TOÀN DÂN
Đang theo dõi
Điều 14 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976704&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201462">
Điều 14. Xác lập quyền sở hữu toàn dân về tài sản và xử lý đối với tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân
Đang theo dõi
Điều 14 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976705&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201462">
1. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định phê duyệt phương án xử lý theo hình thức điều chuyển từ địa phương sang bộ, cơ quan trung ương hoặc giữa các địa phương đối với tài sản là tang vật, phương tiện vi phạm hành chính bị tịch thu quy định tại khoản 1 Điều 10 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 4 năm 2025 của Chính phủ quy định thẩm quyền, thủ tục xác lập quyền sở hữu toàn dân về tài sản và xử lý đối với tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân (sau đây gọi là Nghị định số 77/2025/NĐ-CP).
Trình tự, thủ tục lập, phê duyệt phương án xử lý theo hình thức điều chuyển từ địa phương sang bộ, cơ quan trung ương hoặc giữa các địa phương đối với tài sản là tang vật, phương tiện vi phạm hành chính bị tịch thu trong trường hợp cơ quan quản lý tài sản công lập phương án thực hiện theo quy định tại Điều 11 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP, không phải thực hiện việc báo cáo Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, phê duyệt theo quy định tại điểm b khoản 4, khoản 5 Điều 11 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 14 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976706&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201462">
2. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định phê duyệt phương án xử lý theo hình thức điều chuyển từ địa phương sang bộ, cơ quan trung ương hoặc giữa các địa phương đối với tài sản là vật chứng vụ án, tài sản của người bị kết án bị tịch thu quy định tại khoản 1 Điều 20 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục lập, phê duyệt phương án xử lý theo hình thức điều chuyển từ địa phương sang bộ, cơ quan trung ương hoặc giữa các địa phương đối với tài sản là vật chứng vụ án, tài sản của người bị kết án bị tịch thu và đã có quyết định thi hành án của cơ quan có thẩm quyền thực hiện theo quy định tại Điều 21 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP, không phải thực hiện việc báo cáo Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, phê duyệt theo quy định tại điểm c, điểm d khoản 1 Điều 21 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 14 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976707&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201462">
3. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định phê duyệt phương án xử lý theo hình thức điều chuyển từ địa phương sang bộ, cơ quan trung ương hoặc giữa các địa phương đối với tài sản là bất động sản vô chủ, tài sản bị đánh rơi, bỏ quên, di sản không có người thừa kế quy định tại khoản 1 Điều 31 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục lập, phê duyệt phương án xử lý đối với là bất động sản vô chủ, tài sản bị đánh rơi, bỏ quên, di sản không có người thừa kế thực hiện theo quy định tại Điều 32 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP, không phải thực hiện việc báo cáo Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, phê duyệt theo quy định tại điểm b, điểm c khoản 1, điểm d, điểm đ khoản 2 Điều 32 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 14 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976708&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201462">
4. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan trung ương quyết định phê duyệt phương án xử lý đối với tài sản do chủ sở hữu tự nguyện chuyển giao quyền sở hữu cho Nhà nước Việt Nam thông qua bộ, cơ quan trung ương quy định tại khoản 1 Điều 47 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục lập, phê duyệt phương án xử lý đối với tài sản do chủ sở hữu tự nguyện chuyển giao quyền sở hữu cho nhà nước Việt Nam thông qua bộ, cơ quan trung ương trong trường hợp cơ quan quản lý tài sản công lập phương án xử lý tài sản thực hiện theo quy định tại Điều 48 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP, không phải thực hiện việc báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét, phê duyệt theo quy định tại điểm b khoản 4, khoản 5 Điều 48 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 14 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976709&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201462">
5. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định phê duyệt phương án xử lý (bao gồm cả phương án xử lý theo hình thức điều chuyển từ địa phương sang bộ, cơ quan trung ương hoặc giữa các địa phương) đối với tài sản do chủ sở hữu tự nguyện chuyển giao quyền sở hữu cho Nhà nước Việt Nam thông qua chính quyền địa phương quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều 47 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục lập, phê duyệt phương án xử lý đối với tài sản do chủ sở hữu tự nguyện chuyển giao quyền sở hữu cho nhà nước Việt Nam thông qua chính quyền địa phương trong trường hợp cơ quan quản lý tài sản công lập phương án xử lý tài sản thực hiện theo quy định tại Điều 48 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP, không phải thực hiện việc báo cáo Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, phê duyệt theo quy định tại điểm b khoản 4, khoản 5 Điều 48 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 14 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976710&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201462">
6. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan trung ương quyết định phê duyệt phương án xử lý đối với tài sản do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chuyển giao không bồi hoàn cho nhà nước Việt Nam thông qua bộ, cơ quan trung ương theo cam kết sau khi kết thúc thời hạn hoạt động quy định tại khoản 1 Điều 55 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục lập, phê duyệt phương án xử lý đối với tài sản do doanh nghiệp có vốn nước ngoài chuyển giao không bồi hoàn cho nhà nước Việt Nam theo cam kết sau khi kết thúc thời hạn hoạt động thực hiện theo quy định tại Điều 56, Điều 57 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP, không phải thực hiện việc báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét, phê duyệt theo quy định tại điểm b khoản 4, khoản 5 Điều 56, điểm b khoản 2, khoản 3 Điều 57 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 14 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976711&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201462">
7. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định phê duyệt phương án xử lý (bao gồm cả phương án xử lý theo hình thức điều chuyển từ địa phương sang bộ, cơ quan trung ương hoặc giữa các địa phương) đối với tài sản do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chuyển giao không bồi hoàn cho nhà nước Việt Nam thông qua chính quyền địa phương theo cam kết sau khi kết thúc thời hạn hoạt động quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều 55 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục lập, phê duyệt phương án xử lý đối với tài sản do doanh nghiệp có vốn nước ngoài chuyển giao không bồi hoàn cho nhà nước Việt Nam theo cam kết sau khi kết thúc thời hạn hoạt động thực hiện theo quy định tại Điều 56, Điều 57 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP, không phải thực hiện việc báo cáo Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, phê duyệt theo quy định tại điểm b khoản 4, khoản 5 Điều 56, điểm b khoản 2, khoản 3 Điều 57 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 14 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976712&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201462">
8. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan trung ương quyết định phê duyệt phương án xử lý đối tài sản được đầu tư theo phương thức đối tác công tư trong trường hợp cơ quan ký kết hợp đồng dự án thuộc trung ương quản lý quy định tại khoản 1 Điều 63 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục lập, phê duyệt phương án xử lý đối với tài sản được đầu tư theo các Hợp đồng BOT, BLT thực hiện theo quy định tại Điều 65, Điều 66 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP, không phải thực hiện việc báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét, phê duyệt theo quy định tại điểm b khoản 4, khoản 5 Điều 65, điểm b khoản 2, khoản 3 Điều 66 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 14 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976713&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201462">
9. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định phê duyệt phương án xử lý (bao gồm cả phương án xử lý theo hình thức điều chuyển từ địa phương sang bộ, cơ quan trung ương hoặc giữa các địa phương) đối với tài sản được đầu tư theo phương thức đối tác công tư trong trường hợp cơ quan ký kết hợp đồng dự án thuộc địa phương quản lý quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều 63 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục lập, phê duyệt phương án xử lý đối với tài sản được đầu tư theo các Hợp đồng BOT, BLT thực hiện theo quy định tại Điều 65, Điều 66 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP, không phải thực hiện việc báo cáo Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, phê duyệt theo quy định tại điểm b khoản 4, khoản 5 Điều 65, điểm b khoản 2, khoản 3 Điều 66 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 14 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976714&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201462">
10. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định phê duyệt phương án xử lý (bao gồm cả phương án xử lý theo hình thức điều chuyển từ địa phương sang bộ, cơ quan trung ương hoặc giữa các địa phương) đối với tài sản bị chôn, giấu, bị vùi lấp, chìm đắm được xác lập quyền sở hữu toàn dân quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều 80 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục lập, phê duyệt phương án xử lý đối với tài sản bị chôn, giấu, bị vùi lấp, chìm đắm được xác lập quyền sở hữu toàn dân thực hiện theo quy định tại Điều 81 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP, không phải thực hiện việc báo cáo Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, phê duyệt theo quy định tại điểm b khoản 2, khoản 3 Điều 81 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 14 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976715&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201462">
11. Bộ trưởng Bộ Tài chính quyết định phê duyệt phương án xử lý đối với tài sản là bộ phận (mẫu vật) của động vật rừng thuộc loài nguy cấp, quý, hiếm quy định tại khoản 3 Điều 104 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục lập, phê duyệt phương án xử lý đối với tài sản là bộ phận (mẫu vật) của động vật rừng thuộc loài nguy cấp, quý, hiếm thực hiện theo quy định tại khoản 3 Điều 104 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP, không phải thực hiện việc báo cáo Thủ tướng Chính phủ theo quy định tại khoản 3 Điều 104 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 14 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 286/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2976716&DocId=402643&DocReferenceId=417709&DocItemReferenceId=3244895&DocItemRelateId_Select=201462">
12. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan trung ương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định phê duyệt phương án xử lý đối với tài sản là bộ phận (mẫu vật) của động vật rừng thuộc loài nguy cấp, quý, hiếm quy định tại khoản 4 Điều 104 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Trình tự, thủ tục lập, phê duyệt phương án xử lý đối với tài sản là bộ phận (mẫu vật) của động vật rừng thuộc loài nguy cấp, quý, hiếm thực hiện theo quy định tại khoản 4 Điều 104 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP, không phải thực hiện việc báo cáo Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, phê duyệt theo quy định tại khoản 3, khoản 4 Điều 104 Nghị định số 77/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Chương V ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Đang theo dõi
Điều 15. Hiệu lực thi hành
Đang theo dõi
1. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2025 đến hết ngày 28 tháng 02 năm 2027. Trường hợp kéo dài thời hạn áp dụng Nghị định này thì bộ, cơ quan trung ương báo cáo Chính phủ đề xuất Quốc hội xem xét, quyết định.
Đang theo dõi
2. Trường hợp quy định về thẩm quyền, trách nhiệm quản lý nhà nước, trình tự, thủ tục trong Nghị định này khác với các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan thì thực hiện theo quy định tại Nghị định này, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều này.
Đang theo dõi
3. Luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, nghị định, nghị quyết của Chính phủ, quyết định của Thủ tướng Chính phủ có quy định về thẩm quyền, trách nhiệm quản lý nhà nước, trình tự, thủ tục quy định tại Nghị định này được thông qua hoặc ban hành kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2025 và có hiệu lực trước ngày 01 tháng 3 năm 2027 thì quy định tương ứng trong Nghị định này hết hiệu lực tại thời điểm các văn bản quy phạm pháp luật đó có hiệu lực thi hành.
Đang theo dõi
Điều 16. Điều khoản chuyển tiếp
Đang theo dõi
1. Nhiệm vụ đang được cơ quan, người có thẩm quyền phân cấp thụ lý và đã thực hiện một phần nhưng chưa hoàn thành trước thời điểm Nghị định này có hiệu lực thì chuyển giao toàn bộ hồ sơ, tài liệu, kết quả đã thực hiện cho cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân được phân cấp để tiếp tục thực hiện, giải quyết theo thẩm quyền quy định tại Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Văn bản, quyết định đã được cơ quan, người có thẩm quyền phân cấp ban hành trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành và chưa hết hiệu lực hoặc chưa hết thời hạn thì tiếp tục được áp dụng, sử dụng theo thời hạn ghi trên văn bản, quyết định đó cho đến khi hết hiệu lực, hết thời hạn.
Đang theo dõi
3. Cơ quan, người được phân cấp, khi tiếp nhận thực hiện chức năng, nhiệm vụ quản lý nhà nước trong lĩnh vực thuộc phạm vi lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Tài chính có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Rà soát các nhiệm vụ được phân định thẩm quyền quy định tại Nghị định này để chỉnh sửa, bổ sung và công bố Quyết định danh mục thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết; bảo đảm giải quyết thủ tục hành chính sau phân cấp được thông suốt, không bị gián đoạn;
Đang theo dõi
b) Kế thừa toàn bộ hồ sơ, tài liệu, các bước thực hiện và kết quả giải quyết của cơ quan, người có thẩm quyền phân cấp đã thực hiện trước thời điểm nghị định này có hiệu lực thi hành. Không được yêu cầu cá nhân, tổ chức nộp lại hồ sơ đã nộp; không thực hiện lại các bước trong thủ tục hành chính đã thực hiện trước khi phân cấp.
Đang theo dõi
Điều 17. Điều khoản thi hành
Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan trung ương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và Thủ trưởng các cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp liên quan chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này.
Đang theo dõi
Nơi nhận:
- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ
- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
- Văn phòng Tổng Bí thư;
- Văn phòng Chủ tịch nước;
- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
- Văn phòng Quốc hội;
- Tòa án nhân dân tối cao;
- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
- Kiểm toán nhà nước;
- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
- Cơ quan trung ương của các đoàn thể;
- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, TGĐ cổng TTĐT, các Vụ, Cục, đơn vị trực thuộc, Công báo;
- Lưu: VT, KTTH (2b).
TM. CHÍNH PHỦ
KT. THỦ TƯỚNG
PHÓ THỦ TƯỚNG
Nguyễn Hòa Bình
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!