越南政府第11/2024/NĐ-CP号议定 关于BT合同项目的贷款利息、支付与结算方式(11_2024_NĐ-CP)
【越南法律中文翻译】法令Nghịđịnh_11_2024_NĐ-CP.txt
翻译日期: 2026-08-22
翻译工具: DeepSeek API
**法令 11/2024/NĐ-CP** 规定BT合同项下项目的贷款利率、支付方式、结算;胡志明市辖区内企业所得税免征、个人所得税免征
**政府**
依据2015年6月19日颁布的《政府组织法》;依据2019年6月22日修订补充的《政府组织法》;
依据2015年4月10日颁布的《投资法》;依据2020年6月17日修订补充的《投资法》若干条款;
依据2019年6月13日颁布的《税收管理法》;依据2020年11月11日修订补充的《税收管理法》若干条款;
依据2008年6月3日颁布的《企业所得税法》;依据2013年6月19日修订补充的《企业所得税法》若干条款;
依据2007年11月21日颁布的《个人所得税法》;依据2012年11月22日修订补充的《个人所得税法》若干条款;
依据2023年6月24日颁布的国会第98/2023/QH15号决议,关于胡志明市发展试点若干特殊机制和政策;
根据财政部部长的建议;
**颁布:**
**第一章 总则**
**第一条 调整范围和适用对象**
1. 本法令规定BT合同项下项目的贷款利率、合理利润、支付方式、结算;根据国会第98/2023/QH15号决议,在胡志明市辖区内实施企业所得税免征、个人所得税免征。
2. 本法令适用于:
a) 根据国会第98/2023/QH15号决议第三条第三款、第三款a项、第三款b项、第三款c项、第三款d项、第三款đ项、第三款e项、第三款g项、第三款h项、第三款i项、第三款k项、第三款l项、第三款m项、第三款n项、第三款o项、第三款p项、第三款q项、第三款r项、第三款s项、第三款t项、第三款u项、第三款v项、第三款x项、第三款y项的规定,在胡志明市辖区内投资建设BT合同项下项目的企业、投资者;
b) 在胡志明市辖区内,根据国会第98/2023/QH15号决议第三条第四款、第四款a项、第四款b项、第四款c项、第四款d项、第四款đ项、第四款e项、第四款g项、第四款h项、第四款i项、第四款k项、第四款l项、第四款m项、第四款n项、第四款o项、第四款p项、第四款q项、第四款r项、第四款s项、第四款t项、第四款u项、第四款v项、第四款x项、第四款y项的规定,开展创新创业活动的企业、组织和个人;
c) 与BT合同项下项目贷款利率、合理利润、支付方式、结算相关的其他组织和个人;根据国会第98/2023/QH15号决议,在胡志明市辖区内实施企业所得税免征、个人所得税免征。
**第二条 术语解释**
在本法令中,下列术语理解如下:
1. *BT合同*是指建设-移交合同,即项目投资方为建设基础设施而签订,建成后移交给国家主管机构的合同。
2. *BT合同项下项目*是指根据BT合同投资建设的项目。
3. *支付*是指国家主管机构向根据BT合同投资建设项目的投资者支付项目投资资金的行为。
4. *结算*是指确定BT合同项下项目最终投资价值的活动,作为支付和清算的依据。
5. *贷款利率*是指用于计算BT合同项下项目投资资金支付金额的利率。
6. *合理利润*是指用于计算BT合同项下项目投资资金支付金额的利润水平。
7. *创新创业企业*是指根据国会第98/2023/QH15号决议第三条第四款规定,在胡志明市辖区内开展创新创业活动的企业。
**第二章 BT合同项下项目的贷款利率、合理利润、支付方式、结算**
**第三条 贷款利率**
1. 用于计算BT合同项下项目投资资金支付金额的贷款利率,是投资者在项目投资资金支付期限内实际发生的贷款利率,但不得超过支付时点国家银行公布的商业银行平均贷款利率,或不得超过根据财政部规定在支付时点有效的政府债券利率加3%/年的水平。
2. 对于投资者使用自有资金(非贷款资金)投资BT合同项下项目的情况,用于计算支付金额的贷款利率,是支付时点国家银行公布的商业银行平均贷款利率,或不得超过根据财政部规定在支付时点有效的政府债券利率加3%/年的水平。
3. 贷款利率根据BT合同约定确定,并须经国家主管机构批准。
**第四条 合理利润**
1. 合理利润水平按BT合同项下项目投资资金支付金额的百分比计算,具体如下:
a) 对于属于国家重点工程、重要工程,或位于社会经济困难地区、社会经济特别困难地区的项目,合理利润水平不超过支付金额的6%;
b) 对于不属于本条第a项规定的项目,合理利润水平不超过支付金额的4%。
2. 合理利润水平根据BT合同约定确定,并须经国家主管机构批准。
**第五条 支付方式**
1. BT合同项下项目的支付方式包括:
a) 以土地支付;
b) 以土地和基础设施使用权支付;
c) 以土地、基础设施使用权和现金支付;
d) 以现金支付。
2. 支付方式根据BT合同约定确定,并须经国家主管机构批准。
**第六条 结算**
1. BT合同项下项目竣工结算,由投资者在项目竣工并投入使用时,根据BT合同约定和国家规定,向国家主管机构提交结算文件。
2. 结算文件包括:
a) 结算报告;
b) 项目竣工文件;
c) 投资资金支付金额计算文件;
d) 其他相关文件(如有)。
3. 国家主管机构在收到投资者提交的完整、合法结算文件之日起30日内,负责审定并批准结算结果;如超过上述期限未批准,须向投资者书面说明理由。
**第三章 根据国会第98/2023/QH15号决议,在胡志明市辖区内实施企业所得税免征、个人所得税免征**
**第七条 个人所得税免征**
1. 在国会第98/2023/QH15号决议有效期内,个人在胡志明市辖区内因转让向创新创业企业的出资额、出资权而取得的收入,免征个人所得税。
2. 本条第1款规定的胡志明市辖区内创新创业企业,须满足胡志明市人民议会关于优先领域;创新创业活动的标准、条件、内容的规定。
3. 本条第1款规定的转让出资额、出资权收入,是指因转让向胡志明市辖区内创新创业企业的部分或全部出资额、出资权而取得的收入(包括出售企业的情况),但根据规定转让股票、债券、基金凭证及其他证券的收入除外。
4. 个人作为企业所有者,以转让出资额形式出售整个企业,且该转让与不动产相关的情况下,按照不动产转让活动进行个人所得税申报和缴纳。
**第八条 企业所得税免征**
1. 创新创业企业、科技组织、创新创业中心及支持创新创业的中介组织(以下统称为企业),在胡志明市辖区内开展创新创业活动取得的收入,免征企业所得税。
2. 免税期限为05年,自企业在国会第98/2023/QH15号决议有效期内,在胡志明市辖区内开展创新创业活动产生应纳企业所得税之日起计算。国会第98/2023/QH15号决议失效后,本款规定的免税期限尚未届满的,企业继续享受免税直至免税期限届满。
3. 本条第1款规定的企业,须满足胡志明市人民议会关于优先领域;创新创业活动的标准、条件、内容的规定。
**第四章 组织实施**
**第九条 生效条款**
1. 本法令自签署之日起生效。
2. 本法令取代政府2015年12月31日颁布的第15/2015/NĐ-CP号法令中关于BT合同的规定;取代政府2018年5月15日颁布的第37/2018/NĐ-CP号法令中关于BT合同的规定。
3. 在本法令生效前已签署的BT合同,继续按照已签署合同的规定执行;如合同双方同意按照本法令规定进行调整,则按调整后的规定执行。
**第十条 实施责任**
1. 财政部负责指导、检查、督促本法令的实施。
2. 各部、部级机关、政府直属机关、各省及中央直辖市人民委员会、胡志明市人民委员会在各自职权范围内负责实施本法令。
**政府副总理**
**黎明慨**(已签署)
**政府**
__________
编号:11/2024/NĐ-CP
**越南社会主义共和国**
**独立 - 自由 - 幸福**
___________________
河内,2024年02月02日
**议定**
**规定按照BT合同投资项目的贷款利息、合理利润、付款方式、结算;在胡志明市辖区内免征企业所得税、免征个人所得税**
______________
根据2015年6月19日《政府组织法》;2019年11月22日《修订、补充政府组织法和地方政权组织法若干条款法》;
根据2015年6月25日《国家预算法》;
根据2008年6月3日《企业所得税法》;2013年6月19日《修订、补充企业所得税法若干条款法》;
根据2007年11月21日《个人所得税法》;2012年11月22日《修订、补充个人所得税法若干条款法》;
2014年11月26日《修订、补充各税务法若干条款法》;
根据2014年6月18日《建设法》;2020年6月17日《修订、补充建设法若干条款法》;
根据2019年6月13日《公共投资法》;
根据2019年6月13日《税务管理法》;
根据2020年6月18日《公私合作伙伴模式投资法》;
根据国会2023年6月24日关于试点发展胡志明市若干特殊机制政策的第98/2023/QH15号决议;
根据财政部部长的建议;
政府颁布规定按照BT合同投资项目的贷款利息、合理利润、付款方式、结算;在胡志明市辖区内免征企业所得税、免征个人所得税的议定。
**第一章**
**一般规定**
**第一条. 调整范围**
1. 本议定详细规定国会2023年6月24日关于试点发展胡志明市若干特殊机制政策的第98/2023/QH15号决议(以下称为第98/2023/QH15号决议)的若干条款,包括:
a) 根据第98/2023/QH15号决议第4条第5款d项的规定,在胡志明市辖区内按照BT合同投资项目(以下称为BT项目)的建设期后贷款利息、合理利润、付款方式、结算;
b) 根据第98/2023/QH15号决议第8条第1款a项和b项的规定,免征企业所得税、免征个人所得税。
2. 本议定不规定以下内容:
a) BT项目建设期内的贷款利息按照建设法律规定执行;
b) 投资者为实施BT项目筹集的股本比例按照《公私合作伙伴模式投资法》第77条规定执行。
**第二条. 适用对象**
本议定适用于以下对象:
1. BT合同各方,与在胡志明市辖区内BT项目投资活动有关的机关、组织、个人。
2. 与在胡志明市辖区内创新创业和创意创业活动有关的企业、机关、组织、个人。
**第二章**
**建设期后贷款利息、合理利润、**
**已完成BT项目投资资金的付款方式、结算**
**第一节**
**建设期后贷款利息、合理利润**
**第三条. 确定建设期后贷款资金利息上限、税后股本利润率上限的依据**
**Điều 3. Lãi suất tham khảo đề xuất trần lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng, tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư**
1. Lãi suất tham khảo đề xuất trần lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng bao gồm:
a) Lãi suất cho vay bình quân trung hạn, dài hạn của 04 ngân hàng thương mại trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh do Ngân hàng Nhà nước chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh cung cấp, gồm: Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam, Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam, Ngân hàng thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam;
b) Lãi suất vốn vay của các dự án BT tương tự (nếu có).
2. Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu bình quân của các doanh nghiệp hoạt động kinh doanh trong ngành, lĩnh vực của dự án BT trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh do sở, ngành chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh được giao tổng hợp, đề xuất báo cáo Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh.
**Điều 4. Thẩm quyền, trình tự, thủ tục phê duyệt trần lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng, tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư**
1. Căn cứ danh mục dự án BT, khả năng cân đối nguồn vốn trong kế hoạch đầu tư công trung hạn, hằng năm, khả năng phát hành trái phiếu của chính quyền địa phương và lãi suất vốn vay, tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư quy định tại Điều 3 Nghị định này, Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh trình Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành Nghị quyết quy định về mức trần lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng, mức trần tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư tại kỳ họp cuối năm của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Mức trần lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng, mức trần tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu do Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh đề xuất trình Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh quy định tại khoản 1 Điều này không được cao hơn các mức lãi suất vốn vay, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu tham khảo quy định tại Điều 3 Nghị định này.
3. Căn cứ Nghị quyết của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh tại khoản 1 Điều này, Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành Quyết định quy định về lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng theo thời hạn hợp đồng BT tương ứng và nguyên tắc áp dụng mức trần lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng; tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư theo ngành, lĩnh vực trước ngày 31 tháng 12 hằng năm để thực hiện dự án BT trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong năm tiếp theo.
4. Quy định tại khoản 3 Điều này là cơ sở xác định chi phí lãi vay sau thời gian xây dựng, lợi nhuận hợp lý của nhà đầu tư trong tổng mức đầu tư của dự án BT khi:
a) Lập, thẩm định báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư dự án BT; phê duyệt chủ trương đầu tư dự án BT;
b) Lập, thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi; phê duyệt dự án BT;
c) Lựa chọn nhà đầu tư, đàm phán, ký kết hợp đồng BT;
d) Thanh toán, quyết toán vốn đầu tư dự án BT hoàn thành.
5. Trường hợp lãi suất cho vay bình quân trung hạn, dài hạn trên thị trường tín dụng có biến động dẫn đến phải điều chỉnh về trần lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng dự án BT, Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh chịu trách nhiệm báo cáo Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh xem xét, quyết định.
6. Về ban hành lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng, tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu năm 2024:
a) Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh trình Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành Nghị quyết quy định về mức trần lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng, mức trần tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư theo quy định tại khoản 1 Điều này tại kỳ họp gần nhất của Hội đồng nhân dân Thành phố kể từ thời điểm Nghị định này có hiệu lực thi hành;
b) 根据本款a点规定的胡志明市人民议会决议,胡志明市人民委员会颁布决定,规定建设期后贷款利息利率按照相应BT合同期限及建设期后贷款利率上限适用原则;投资者按行业、领域计算的自有资金利润率。
第五条 确定国家支付的建设期后贷款利息费用的依据
1. 建设期后贷款计息时间
a) 建设期后贷款计息时间自BT项目完成、移交并投入使用时起,至向投资者完成支付之时止;
b) 已由国家支付的贷款资金部分,其建设期后贷款利息自国家向投资者支付之时起终止计算;
c) 投资者提交BT项目竣工投资资金决算文件的时间晚于本法令规定期限的,该迟延期间不计入国家支付的建设期后贷款计息时间。
2. 建设期后贷款利率
a) 建设期后贷款利率按照投资者为实施BT项目实际筹集的贷款利率计算;
b) 实际建设期后贷款利率高于BT合同及BT合同补充协议(如有)规定的,国家支付的贷款利率最高不超过BT合同及BT合同补充协议(如有)规定的贷款利率。
3. 投资者为实施BT项目实际筹集的贷款资金额度,最高不超过BT合同及BT合同补充协议(如有)规定的贷款额度。
4. 各笔贷款放款时间、自有资金与贷款资金之间的放款比例,按照已签订的BT合同及BT合同补充协议(如有)的规定执行。
5. 国家按照BT合同及BT合同补充协议(如有)规定向投资者支付公共投资资金的时间。
第六条 确定国家支付的投资者利润的依据
1. 投资者合理利润的计算时间
a) 投资者利润自BT项目完成、移交并投入使用时起,至向投资者完成支付之时止计算;
b) 对于BT项目中独立运营、按照BT合同规定进行支付的工程子项、建筑工程:投资者利润自BT项目工程子项、建筑工程完成验收并投入使用时起,至国家向投资者支付之时止计算;
c) 已由国家支付的投资者自有资金部分,其利润自国家向投资者支付之时起终止计算;
d) 投资者提交BT项目竣工投资资金决算文件的时间晚于本法令规定期限的,该迟延期间不计入国家支付的投资者利润计算时间。
2. 投资者实际参与BT项目的自有资金额度,最高不超过BT合同及BT合同补充协议(如有)规定的自有资金额度。
3. BT合同及BT合同补充协议(如有)规定的自有资金利润率。
4. 国家按照BT合同及BT合同补充协议(如有)规定向投资者支付公共投资资金的时间。
第二节
BT项目支付
第七条 公共投资资金管控、支付的原则
1. 国家金库按照本法令规定履行国家财政预算公共投资资金的管控、支付职责。
2. 签订BT项目合同的机关在国家金库中便于交易的地点开设账户。开户以进行管控、支付事宜,按照政府关于国家金库领域行政手续的规定以及财政部关于在国家金库注册和使用账户的指导规定执行。
3. 在收到胡志明市各级人民委员会关于投资公共计划资金详细分配文件(包括调整、补充文件,如有)后,对于已具备根据第98/2023/QH15号决议规定的投资手续且已获分配、调整分配计划资金的任务、项目,国家金库依据签订BT项目合同的机关提交的支付申请案卷、BT合同及BT合同附录(如有)中规定的支付条款、支付次数、支付阶段、支付时间点、支付条件及每次支付金额,为项目支付资金。
若签订BT项目合同的机关提交的支付申请案卷不符合制度规定或缺少本法令规定的案卷,国家金库拒绝支付,并最迟自收到签订BT项目合同的机关支付申请案卷之日起03个工作日内,国家金库须以书面形式一次性向签订BT项目合同的机关通知拒绝支付的具体理由,以便其按照本法令规定完善、补充。
4. 国家金库管控、支付资金的期限最长为自收到签订BT项目合同的机关按照本法令规定的完整支付案卷之日起03个工作日。
5. 为BT项目支付资金总额不得超过有权机关批准的总投资额。项目当年实际拨付的投资公共资金不得超过当年为项目安排的计划资金。
6. 国家金库有责任在具备支付条件、支付案卷符合规定时,及时、足额、按规定为项目管控、支付资金。
7. 签订BT项目合同的机关负责按正确目的、正确对象、节约、高效地管理和使用资金;严格遵守现行法律规定,对已完成工程量、单价、申请支付金额以及向国家金库提供的案卷、资料的准确性负责。
**第八条** BT项目支付条件
1. 自项目完工并移交给国家之时起,安排投资公共资金支付BT项目的时间:A组项目不超过06年,B组项目不超过04年,C组项目不超过03年。
2. BT合同及BT合同附录必须具体规定自有资金和贷款资金比例、国家向BT项目企业或投资者(在不设立BT项目企业的情况下)支付的条件、期限、次数。
3. 国家在BT项目或属于BT项目的独立运行的工程项、建筑工程获得签订BT项目合同的机关按照建设法律规定颁发完工确认书,且已完成BT项目价值、属于BT项目的独立运行的工程项、建筑工程完工价值的审计后,向BT项目企业或投资者(在不设立BT项目企业的情况下)支付。
4. 最后一次支付仅在BT项目完工的投资公共资金价值获得有权机关批准BT项目完工投资资金决算后进行。
**第九条** 通过国家金库实施国家资金支付手续的方式
1. 在国家金库办公地点直接提交案卷并接收结果。
2. 在与国家金库参与电子交易的单位(单位访问国家金库公共服务信息网站并按照其指导执行)的情况下,通过国家金库公共服务信息网站提交案卷并接收结果。
正在跟踪
3. 通过国家公共服务门户网站提交卷宗并接收结果卷宗。
正在跟踪
第十条 管控、支付卷宗
正在跟踪
1. BT项目法律卷宗
BT合同签订机关向国家金库提交BT项目法律卷宗(在与国家金库首次交易时提交,或在发生变更、调整、补充时提交)如下:
正在跟踪
a) 有权机关批准BT项目的决定及BT项目调整决定(如有)(正本或由BT合同签订机关核证的副本);
正在跟踪
b) 已签署的BT合同及BT合同附录(如有)(正本或由BT合同签订机关核证的副本);
正在跟踪
c) 有权机关下达的年度公共投资计划(正本或由BT合同签订机关核证的副本);
正在跟踪
d) 对于独立运营的BT项目所属工程分项、建筑工程竣工结算:确认独立运营的BT项目所属工程分项、建筑工程已按建设法律规定竣工的文件(正本或由BT合同签订机关核证的副本)。
正在跟踪
2. 支付卷宗
正在跟踪
a) 对于独立运营的BT项目所属工程分项、建筑工程竣工结算:独立运营的BT项目所属工程分项、建筑工程价值审计报告(正本或由BT合同签订机关核证的副本);
正在跟踪
b) 对于BT项目竣工后的结算:有权机关批准的BT项目竣工投资资金决算批准决定(正本或由BT合同签订机关核证的副本);
正在跟踪
c) 对于在审计机构审计时点之后产生的建设期后贷款利息的支付:BT项目批准有权人确定审计时点后产生的贷款利息费用的文件(正本或由BT合同签订机关核证的副本);
正在跟踪
d) BT合同签订机关的支付申请书(本议定所附附录之表格01);
正在跟踪
đ) 提款凭证(本议定所附附录之表格02)。
正在跟踪
第三节
BT项目竣工投资资金决算
正在跟踪
第十一条 BT项目竣工投资资金决算
正在跟踪
1. BT项目竣工投资资金决算按照公共投资法律规定及本议定规定执行。
正在跟踪
2. BT项目竣工投资资金决算原则
正在跟踪
a) BT项目竣工必须对决算报告进行审计;
正在跟踪
b) BT项目竣工投资资金决算依据项目批准决定、BT项目合同规定、BT项目竣工投资资金决算报告以及BT项目批准有权人确定投资者在审计机构审计时点之后产生的贷款利息费用的文件。
正在跟踪
第十二条 BT项目竣工投资资金决算报告编制机关、提请审查批准BT项目竣工投资资金决算的卷宗
正在跟踪
1. BT项目企业或投资者(如未设立BT项目企业)为BT项目竣工投资资金决算报告编制机关,将卷宗提交至有权决定批准决算的人、主持审查BT项目竣工投资资金决算的机关。
正在跟踪
2. 提请审查批准BT项目竣工投资资金决算的卷宗按照竣工公共投资项目投资资金决算提请审查批准卷宗的规定执行;其中合同为BT项目合同及BT项目合同附录(如有)。
正在跟踪
第三章
企业所得税、个人所得税免税
正在跟踪
第十三条 企业所得税免税
**Điều 13. Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp**
1. Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, tổ chức khoa học và công nghệ, trung tâm đổi mới sáng tạo và các tổ chức trung gian hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo (sau đây gọi chung là doanh nghiệp) có thu nhập từ hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo phát sinh trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp đối với khoản thu nhập này.
Các doanh nghiệp có thu nhập được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp quy định tại khoản này phải đáp ứng quy định của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về lĩnh vực ưu tiên; tiêu chí, điều kiện, nội dung hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
Thời gian miễn thuế là 05 năm tính từ thời điểm mà doanh nghiệp phát sinh thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp từ hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo phát sinh trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong thời gian Nghị quyết số 98/2023/QH15 có hiệu lực. Sau khi Nghị quyết số 98/2023/QH15 hết hiệu lực thi hành, thời gian miễn thuế theo quy định tại khoản này chưa kết thúc thì doanh nghiệp tiếp tục thực hiện cho đến khi kết thúc thời gian miễn thuế.
Trường hợp doanh nghiệp đang trong thời gian miễn hoặc thuộc diện miễn thuế thu nhập doanh nghiệp theo điều kiện hưởng miễn khác với quy định tại Nghị định này thì được lựa chọn hưởng miễn thuế theo điều kiện hưởng miễn thuế khác hoặc miễn thuế theo quy định tại Nghị định này cho thời gian còn lại.
2. Trong thời gian Nghị quyết số 98/2023/QH15 có hiệu lực thi hành, tổ chức có thu nhập từ chuyển nhượng vốn góp, quyền góp vốn vào doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp đối với khoản thu nhập này.
Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh quy định tại khoản này phải đáp ứng quy định của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về lĩnh vực ưu tiên; tiêu chí, điều kiện, nội dung hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
Thu nhập từ chuyển nhượng vốn, quyền góp vốn quy định tại khoản này là thu nhập có được từ chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ số vốn, quyền góp vốn vào doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (bao gồm cả trường hợp bán doanh nghiệp), trừ thu nhập từ chuyển nhượng cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ và các loại chứng khoán khác theo quy định.
Trường hợp bán toàn bộ công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do tổ chức làm chủ sở hữu dưới hình thức chuyển nhượng vốn có gắn với bất động sản thì kê khai và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo hoạt động chuyển nhượng bất động sản.
3. Trường hợp doanh nghiệp thực hiện nhiều hoạt động sản xuất, kinh doanh thì doanh nghiệp thực hiện xác định, hạch toán thu nhập từ hoạt động được miễn thuế tại Điều này theo quy định của pháp luật thuế thu nhập doanh nghiệp.
4. Doanh nghiệp thực hiện kê khai, nộp thuế theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.
**Điều 14. Miễn thuế thu nhập cá nhân**
1. Trong thời gian Nghị quyết số 98/2023/QH15 có hiệu lực thi hành, cá nhân có thu nhập từ chuyển nhượng vốn góp, quyền góp vốn vào doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh được miễn thuế thu nhập cá nhân đối với khoản thu nhập này.
Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh quy định tại khoản này phải đáp ứng quy định của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về lĩnh vực ưu tiên; tiêu chí, điều kiện, nội dung hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
Thu nhập từ chuyển nhượng vốn, quyền góp vốn quy định tại khoản này là thu nhập có được từ chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ số vốn, quyền góp vốn vào doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (bao gồm cả trường hợp bán doanh nghiệp), trừ thu nhập từ chuyển nhượng cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ và các loại chứng khoán khác theo quy định.
Trường hợp bán toàn bộ doanh nghiệp do cá nhân làm chủ sở hữu dưới hình thức chuyển nhượng vốn có gắn với bất động sản thì kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân theo hoạt động chuyển nhượng bất động sản.
2. 确定转让资本、出资出资权所得收入及向税务机关申报,依照个人所得税法、税务管理法的规定执行。
第四章
各机关、组织、个人的责任
第十五条 财政部的责任
与胡志明市人民委员会协调,汇总、报告政府总理关于按照本议定规定开展BT项目实施过程中遇到的障碍。
第十六条 计划与投资部的责任
按照第98/2023/QH15号决议和本议定规定,在开展BT项目实施过程中,根据被赋予的职能、任务与胡志明市人民委员会协调。
第十七条 建设部的责任
依照建设投资法的规定,指导与BT项目建设投资费用相关的障碍。
第十八条 越南国家银行的责任
根据胡志明市人民委员会的提议,指导越南国家银行胡志明市分行提供本议定第3条第1款c项规定的04家商业银行的中长期平均贷款利率。
第十九条 胡志明市人民议会的责任
按照本议定第4条第1款、第6款规定,在胡志明市人民议会会议上颁布关于建设期后贷款资金利率上限、投资者自有资金利润率上限的决议。
第二十条 胡志明市人民委员会的责任
1. 组织落实本议定,确保遵守本议定、第98/2023/QH15号决议及建设法、公共投资法、国家预算法规定的规定。
2. 按照本议定第4条第3款、第6款规定,颁布关于按相应BT合同期限确定建设期后贷款资金利率及建设期后贷款资金利率上限适用原则的决定。
3. 报告胡志明市人民议会,在胡志明市中期及年度公共投资计划中安排公共投资资金,按照已签署的BT合同及BT合同附录(如有)的规定向BT投资者支付。
4. 与越南国家银行协调,指导越南国家银行胡志明市分行提供本议定第3条第1款c项规定的04家商业银行对组织的平均中长期贷款利率。
5. 与各部、行业协调,以获得关于BT项目编制、审批、批准、管理程序、手续,建设投资费用,建设质量,BT合同签署及管理相关障碍(如有)的指导和处理。
第二十一条 投资主张批准权责机关、BT项目批准权责机关的责任
1. 对按照BT合同选择项目投资方式负责;确保投资效益及公共投资资金使用效益。
2. 跟踪、评估BT项目实施情况、使用公共投资资金支付BT项目情况及BT项目投资效益。
第二十二条 BT项目企业、投资者的责任
1. BT项目企业或投资者(在不设立BT项目企业的情况下)有责任履行BT合同及BT合同附录(如有)、本议定、第98/2023/QH15号决议及相关法律规定中规定的权利和义务。
2. 与BT合同签署机关协调,完善支付档案、已完成BT项目投资资金决算档案。
第五章
施行条款
第二十三条 施行效力
1. 本议定自签署颁布之日起生效。
2. 本议定第13条、第14条规定的企业所得税减免、个人所得税减免规定,自第98/2023/QH15号决议生效之日起适用。
3. 若第98/2023/QH15号决议终止效力,但在该决议有效期内已签订且正在履行过程中的BT合同,则继续适用本议定的规定。
4. 各部长、部级机构首长、政府直属机构首长、胡志明市人民委员会及相关机关、组织、个人负责执行本议定。
收件单位:
- 党中央书记处;
- 总理、各位副总理;
- 各部、部级机构、政府直属机构;
- 中央直属各省、市人民议会、人民委员会;
- 中央办公厅及党的各委员会;
- 总书记办公厅;
- 国家主席办公厅;
- 国会民族委员会及国会各委员会;
- 国会办公厅;
- 最高人民法院;
- 最高人民检察院;
- 国家审计署;
- 国家财政监督委员会;
- 社会政策银行;
- 越南开发银行;
- 越南祖国阵线中央委员会;
- 各团体中央机关;
- 政府办公厅:主任、各位副主任、总理助理、门户网站总监、各司、局、直属单位、公报;
- 存档:文书处、综合经济处(2份)
政府代主席
总理代行
副总理
黎明慨
附录
(随政府2024年2月2日第11/2024/NĐ-CP号议定)
表格第01号
BT合同签订机关付款申请书
表格第02号
提款凭证
下载表格
表格第01号
胡志明市人民委员会
BT合同签订机关
__________
编号: /GĐN-(1)1
越南社会主义共和国
独立 - 自由 - 幸福
______________________
BT合同签订机关付款申请书
致:…………(监督、付款机关)
项目、工程名称:....... 投资项目代码…….
BT项目企业(或不设立BT项目企业情况下的BT投资者):.................
合同签订机关:........... 预算单位代码:..............
BT项目企业(或不设立BT项目企业情况下的BT投资者)账号:........
国内资金(TN)................ 于….
国外资金(NN)................ 于….
依据BT合同编号:... 日期... 月... 日... 年...,BT合同附录编号:.. 日期... 月... 日... 年...(如有)。
依据已完成BT项目所属工程项/建筑工程价值报告,该报告已经审计/有权机关批准BT项目投资资金决算决定。
累计已完成BT项目所属工程项/建筑工程/已完成BT项目申请付款的价值:.......... 越南盾。
申请付款的BT项目所属工程项/建筑工程/已完成BT项目金额:...........越南盾。
属于资金来源:.......................................................................
属于资金计划:............................... 年度………………………..
单位:越南盾
| 内容 | BT项目所属工程项/建筑工程/已完成BT项目的价值 | 累计已付款的BT项目所属工程项/建筑工程/已完成BT项目价值 | 本期申请付款金额 |
|---|---|---|---|
| | | | 国内资金 | 国外资金 |
| | | | 国内资金 | 国外资金 |
| 支付工程项/项目... | | | | |
| 合计 | | | | |
申请付款总金额用数字表示:越南盾
用文字表示:........... 越南盾
其中:
- 增值税(如有)(用数字表示):...
- 保修金转账(用数字表示):...
- 支付收款单位金额(用数字表示):...
+ 国内资金:...
+ 国外资金:...
收款单位名称:...
收款单位账号:... 于:...
收款单位名称:........................................................
收款单位账号:...................... 于………………..
........,日期........月........日......年......
BT合同签订机关代表
(签署、注明姓名职务并盖章)
_______________________
1 签订BT合同机关的名称缩写
监督检查、付款机关填写部分
收到投资资金付款申请书日期:...........
国家金库同意
付款
根据内容
国家金库同意付款如下:
内容
总额
国内资金
国外资金
同意付款金额
- 目....,子目
- 目...,子目
其中:
- 以前年度
- 本年度
- 增值税....
- 支付受款单位金额
大写金额
拒绝付款金额:
理由:
备注:
付款人
(签署、注明姓名)
部门负责人
(签署、注明姓名)
监督检查、付款机关负责人
(签署、注明姓名职务
并盖章)
正在跟踪
下载表格
表格编号02
请勿在此区域填写
提款凭证
实际支出
转账
现金于….
现金于….
项目名称:...
签订BT合同机关:... 预算单位代码:…
账号:... 于国家金库:…
依据付款申请书编号:... 日期.../.../....
内容
经济内容代码
章代码
经济行业代码
国家预算资金来源代码
预算年度
总金额
其中
缴纳税款
支付受款单位
(1)
(2)
(3)
(4)
(5)
(6)
(7)=(8)+(9)
(8)
(9)
合计:
总金额大写:...
其中:
缴纳税款:
纳税单位(纳税人)名称:...
税号:... 经济内容代码:... 章代码:...
征收管理机关:... 纳税期:...
监督检查、付款机关核算征收款项:...
纳税总金额(大写):...
支付受款单位
收款单位:...
地址:...
账号:... 项目和经济社会发展计划代码:...
于监督检查、付款机关(银行):...
或收款人:...
身份证/公民身份证/护照号码:... 签发日期:... 签发地点:...
支付受款单位总金额(大写):...
监督检查、付款机关填写部分
1. 缴纳税款:
借:账户:...
贷:账户:...
借:账户:...
贷:账户:...
借:账户:...
贷:账户:...
征收机关代码:...
行政单位代码:...
2. 支付受款单位:
借:账户:...
贷:账户:...
借:账户:...
贷:账户:...
借:账户:...
贷:账户:...
行政单位代码:...
日期......月........年......
领款人
(签署、注明姓名)
首席会计师
(签署、注明姓名)
日期......月........年......
签订BT合同机关代表
(签署、注明姓名、职务、盖章)
监督检查、付款机关
日期......月........年......
出纳员
(签署、注明姓名)
会计
(签署、注明姓名)
首席会计师
(签署、注明姓名)
监督检查、付款机关负责人
(签署、注明姓名、职务、盖章)
正在跟踪
您尚未登录为会员。
这是面向会员账户的实用功能。请登录查看详情。如尚无账户,请在此注册!
========== 越南文原文 ==========
【越南法规】11/2024/NĐ-CP | 法令Nghịđịnh | 02/02/2024
来源: https://luatvietnam.vn/thue/nghi-dinh-11-2024-nd-cp-quy-dinh-phuong-thuc-thanh-toan-quyet-toan-du-an-theo-hop-dong-bt-295370-d1.html
标题: Nghị định 11/2024/NĐ-CP lãi vay, phương thức thanh toán, quyết toán dự án theo hợp đồng BT
Nghị định 11/2024/NĐ-CP lãi vay, phương thức thanh toán, quyết toán dự án theo hợp đồng BT
Ngày cập nhật: Thứ Bảy, 03/02/2024 12:04 (GMT+7)
Cơ quan ban hành:
Chính phủ
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Số hiệu:
11/2024/NĐ-CP
Ngày đăng công báo:
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Loại văn bản:
Nghị định
Người ký:
Lê Minh Khái
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
02/02/2024
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực:
Doanh nghiệp
Thuế-Phí-Lệ phí
TÓM TẮT NGHỊ ĐỊNH 11/2024/NĐ-CP
Ngày 02/02/2024, Chính phủ ban hành Nghị định 11/2024/NĐ-CP quy định lãi vay, lợi nhuận hợp lý, phương thức thanh toán, quyết toán dự án đầu tư theo hợp đồng BT; miễn thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn thuế thu nhập cá nhân trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Dưới đây là một số nội dung đáng chú ý:
1. Trong thời gian Nghị quyết số 98/2023/QH15 có hiệu lực thi hành, cá nhân có thu nhập từ chuyển nhượng vốn góp, quyền góp vốn vào doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trên địa bàn TP.HCM được miễn thuế thu nhập cá nhân đối với khoản thu nhập này.
- Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trên địa bàn TP.HCM quy định tại khoản này phải đáp ứng quy định của HĐND TP.HCM về lĩnh vực ưu tiên; tiêu chí, điều kiện, nội dung hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
- Thu nhập từ chuyển nhượng vốn, quyền góp vốn quy định tại khoản này là thu nhập có được từ chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ số vốn, quyền góp vốn vào doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trên địa bàn TP.HCM (bao gồm cả trường hợp bán doanh nghiệp), trừ thu nhập từ chuyển nhượng cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ và các loại chứng khoán khác theo quy định.
- Trường hợp bán toàn bộ doanh nghiệp do cá nhân làm chủ sở hữu dưới hình thức chuyển nhượng vốn có gắn với bất động sản thì kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân theo hoạt động chuyển nhượng bất động sản.
2. Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, tổ chức khoa học và công nghệ, trung tâm đổi mới sáng tạo và các tổ chức trung gian hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo (gọi chung là doanh nghiệp) có thu nhập từ hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo phát sinh trên địa bàn TP. HCM được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp đối với khoản thu nhập này.
- Thời gian miễn thuế là 05 năm tính từ thời điểm mà doanh nghiệp phát sinh thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp từ hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo phát sinh trên địa bàn TP.HCM trong thời gian Nghị quyết 98/2023/QH15 có hiệu lực. Sau khi Nghị quyết 98/2023/QH15 hết hiệu lực thi hành, thời gian miễn thuế theo quy định tại khoản này chưa kết thúc thì doanh nghiệp tiếp tục thực hiện cho đến khi kết thúc thời gian miễn thuế.
Nghị định này có hiệu lực từ ngày ký.
Xem chi tiết Nghị định 11/2024/NĐ-CP có hiệu lực kể từ ngày 02/02/2024
Tải Nghị định 11/2024/NĐ-CP
Nghị định 11/2024/NĐ-CP PDF (Bản có dấu đỏ)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Nghị định 11/2024/NĐ-CP DOC (Bản Word)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
CHÍNH PHỦ
__________
Số: 11/2024/NĐ-CP
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
___________________
Hà Nội, ngày 02 tháng 02 năm 2024
NGHỊ ĐỊNH
Quy định lãi vay, lợi nhuận hợp lý, phương thức thanh toán, quyết toán
dự án đầu tư theo hợp đồng BT; miễn thuế thu nhập doanh nghiệp,
miễn thuế thu nhập cá nhân trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
______________
Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ ngày 19 tháng 6 năm 2015; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 22 tháng 11 năm 2019;
Căn cứ Luật Ngân sách nhà nước ngày 25 tháng 6 năm 2015;
Căn cứ Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp ngày 03 tháng 6 năm 2008; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp ngày 19 tháng 6 năm 2013;
Căn cứ Luật Thuế thu nhập cá nhân ngày 21 tháng 11 năm 2007; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế thu nhập cá nhân ngày 22 tháng 11 năm 2012;
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của các Luật về thuế ngày 26 tháng 11 năm 2014;
Căn cứ Luật Xây dựng ngày 18 tháng 6 năm 2014; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng ngày 17 tháng 6 năm 2020;
Căn cứ Luật Đầu tư công ngày 13 tháng 6 năm 2019;
Căn cứ Luật Quản lý thuế ngày 13 tháng 6 năm 2019;
Căn cứ Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư ngày 18 tháng 6 năm 2020;
Căn cứ Nghị quyết số 98/2023/QH15 ngày 24 tháng 6 năm 2023 của Quốc hội về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển Thành phố Hồ Chí Minh;
Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
Chính phủ ban hành Nghị định quy định lãi vay, lợi nhuận hợp lý, phương thức thanh toán, quyết toán dự án đầu tư theo hợp đồng BT; miễn thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn thuế thu nhập cá nhân trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
Chương I
QUY ĐỊNH CHUNG
Đang theo dõi
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Đang theo dõi
1. Nghị định này quy định chi tiết một số điều của Nghị quyết số 98/2023/QH15 ngày 24 tháng 6 năm 2023 của Quốc hội về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (sau đây gọi là Nghị quyết số 98/2023/QH15) gồm:
Đang theo dõi
a) Lãi vay sau thời gian xây dựng, lợi nhuận hợp lý, phương thức thanh toán, quyết toán dự án đầu tư theo hợp đồng BT (sau đây gọi là dự án BT) trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh theo quy định tại điểm d khoản 5 Điều 4 Nghị quyết số 98/2023/QH15;
Đang theo dõi
b) Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn thuế thu nhập cá nhân theo quy định tại điểm a và điểm b khoản 1 Điều 8 Nghị quyết số 98/2023/QH15.
Đang theo dõi
2. Nghị định này không quy định các nội dung sau
Đang theo dõi
a) Lãi vay trong thời gian xây dựng dự án BT thực hiện theo quy định của pháp luật về xây dựng;
Đang theo dõi
b) Tỷ lệ vốn chủ sở hữu nhà đầu tư huy động để thực hiện dự án BT thực theo quy định tại Điều 77 Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư.
Đang theo dõi
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Nghị định này áp dụng đối với các đối tượng sau:
Đang theo dõi
1. Các bên trong hợp đồng BT, cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động đầu tư dự án BT trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
Đang theo dõi
2. Doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan đến hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp sáng tạo trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
Đang theo dõi
Chương II
LÃI VAY SAU THỜI GIAN XÂY DỰNG, LỢI NHUẬN HỢP LÝ,
PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN, QUYẾT TOÁN VỐN ĐẦU TƯ DỰ
ÁN BT HOÀN THÀNH
Đang theo dõi
Mục 1
LÃI VAY SAU THỜI GIAN XÂY DỰNG, LỢI NHUẬN HỢP LÝ
Đang theo dõi
Điều 3. Căn cứ xác định trần lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng, trần tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu
Đang theo dõi
1. Lãi suất tham khảo đề xuất trần lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng
Đang theo dõi
a) Lãi suất cho vay bình quân trung hạn, dài hạn của 04 ngân hàng thương mại trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh do Ngân hàng Nhà nước chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh cung cấp gồm: Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam, Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam, Ngân hàng thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam;
Đang theo dõi
b) Lãi suất vốn vay của các dự án BT tương tự (nếu có).
Đang theo dõi
2. Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu bình quân của các doanh nghiệp hoạt động kinh doanh trong ngành, lĩnh vực của dự án BT trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh do sở, ngành chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh được giao tổng hợp, đề xuất báo cáo Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh.
Đang theo dõi
Điều 4. Thẩm quyền, trình tự, thủ tục phê duyệt trần lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng, tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư
Đang theo dõi
1. Căn cứ danh mục dự án BT, khả năng cân đối nguồn vốn trong kế hoạch đầu tư công trung hạn, hằng năm, khả năng phát hành trái phiếu của chính quyền địa phương và lãi suất vốn vay, tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư quy định tại Điều 3 Nghị định này, Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh trình Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành Nghị quyết quy định về mức trần lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng, mức trần tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư tại kỳ họp cuối năm của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh.
Đang theo dõi
2. Mức trần lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng, mức trần tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh đề xuất trình Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh quy định tại khoản 1 Điều này không được cao hơn các mức lãi suất vốn vay, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu tham khảo quy định tại Điều 3 Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Căn cứ Nghị quyết của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh tại khoản 1 Điều này, Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành Quyết định quy định về lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng theo thời hạn hợp đồng BT tương ứng và nguyên tắc áp dụng mức trần lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng; tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư theo ngành, lĩnh vực trước ngày 31 tháng 12 hằng năm để thực hiện dự án BT trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong năm tiếp theo.
Đang theo dõi
4. Quy định tại khoản 3 Điều này là cơ sở xác định chi phí lãi vay sau thời gian xây dựng, lợi nhuận hợp lý của nhà đầu tư trong tổng mức đầu tư của dự án BT khi:
Đang theo dõi
a) Lập, thẩm định báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư dự án BT; phê duyệt chủ trương đầu tư dự án BT;
Đang theo dõi
b) Lập, thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi; phê duyệt dự án BT;
Đang theo dõi
c) Lựa chọn nhà đầu tư, đàm phán, ký kết hợp đồng BT;
Đang theo dõi
d) Thanh toán, quyết toán vốn đầu tư dự án BT hoàn thành.
Đang theo dõi
5. Trường hợp lãi suất cho vay bình quân trung hạn, dài hạn trên thị trường tín dụng có biến động dẫn đến phải điều chỉnh về trần lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng dự án BT, Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh chịu trách nhiệm báo cáo Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh xem xét, quyết định.
Đang theo dõi
6. Về ban hành lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng, tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu năm 2024
Đang theo dõi
a) Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh trình Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành Nghị quyết quy định về mức trần lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng, mức trần tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư theo quy định tại khoản 1 Điều này tại kỳ họp gần nhất của Hội đồng nhân dân Thành phố kể từ thời điểm Nghị định này có hiệu lực thi hành;
Đang theo dõi
b) Căn cứ Nghị quyết Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành theo quy định tại điểm a khoản này, Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành Quyết định quy định về lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng theo thời hạn hợp đồng BT tương ứng và nguyên tắc áp dụng mức trần lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng; tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư theo ngành, lĩnh vực.
Đang theo dõi
Điều 5. Căn cứ xác định chi phí lãi vay sau thời gian xây dựng được Nhà nước thanh toán
Đang theo dõi
1. Thời gian tính lãi vay sau thời gian xây dựng
Đang theo dõi
a) Thời gian tính lãi vay sau thời gian xây dựng được tính từ thời điểm dự án BT hoàn thành, bàn giao và đưa vào sử dụng đến thời điểm hoàn thành thanh toán cho nhà đầu tư;
Đang theo dõi
b) Lãi vay sau thời gian xây dựng của phần vốn vay đã được Nhà nước thanh toán sẽ chấm dứt kể từ thời điểm Nhà nước thanh toán cho nhà đầu tư;
Đang theo dõi
c) Thời gian nhà đầu tư nộp hồ sơ quyết toán vốn đầu tư dự án BT hoàn thành chậm so với thời gian quy định tại Nghị định này không được tính trong thời gian tính lãi vay sau thời gian xây dựng được Nhà nước thanh toán.
Đang theo dõi
2. Lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng
Đang theo dõi
a) Lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng được tính theo lãi suất vốn vay thực tế do nhà đầu tư huy động vốn để thực hiện dự án BT;
Đang theo dõi
b) Trường hợp lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng thực tế cao hơn so với quy định tại hợp đồng BT và phụ lục hợp đồng BT (nếu có), mức lãi suất vốn vay được Nhà nước thanh toán tối đa bằng lãi suất vốn vay quy định tại hợp đồng BT và phụ lục hợp đồng BT (nếu có).
Đang theo dõi
3. Mức vốn vay thực tế mà nhà đầu tư đã huy động để thực hiện dự án BT, tối đa bằng mức vốn vay quy định tại hợp đồng BT và phụ lục hợp đồng BT (nếu có).
Đang theo dõi
4. Thời điểm giải ngân các khoản vay, tỷ lệ giải ngân giữa vốn chủ sở hữu và nguồn vốn vay theo quy định tại hợp đồng BT đã ký kết và phụ lục hợp đồng BT (nếu có).
Đang theo dõi
5. Thời điểm Nhà nước thanh toán nguồn vốn đầu tư công cho nhà đầu tư theo quy định tại hợp đồng BT và phụ lục hợp đồng BT (nếu có).
Đang theo dõi
Điều 6. Căn cứ xác định lợi nhuận của nhà đầu tư được Nhà nước thanh toán
Đang theo dõi
1. Thời gian tính lợi nhuận hợp lý của nhà đầu tư
Đang theo dõi
a) Lợi nhuận của nhà đầu tư được tính từ thời điểm dự án BT hoàn thành, bàn giao và đưa vào sử dụng đến thời điểm hoàn thành thanh toán cho nhà đầu tư;
Đang theo dõi
b) Đối với các hạng mục công trình, công trình xây dựng thuộc dự án BT vận hành độc lập được thanh toán theo quy định của hợp đồng BT: lợi nhuận của nhà đầu tư được tính từ thời điểm hạng mục công trình, công trình xây dựng thuộc dự án BT hoàn thành nghiệm thu và đưa vào sử dụng đến thời điểm Nhà nước thanh toán cho nhà đầu tư;
Đang theo dõi
c) Lợi nhuận của nhà đầu tư đối với phần vốn chủ sở hữu đã được Nhà nước thanh toán chấm dứt kể từ thời điểm Nhà nước thanh toán cho nhà đầu tư;
Đang theo dõi
d) Thời gian nhà đầu tư nộp hồ sơ quyết toán vốn đầu tư dự án BT hoàn thành chậm so với thời gian quy định tại Nghị định này không được tính trong thời gian tính lợi nhuận của nhà đầu tư được Nhà nước thanh toán.
Đang theo dõi
2. Mức vốn chủ sở hữu thực tế mà nhà đầu tư đã tham gia dự án BT, tối đa bằng mức vốn chủ sở hữu quy định tại hợp đồng BT và phụ lục hợp đồng BT (nếu có).
Đang theo dõi
3. Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu quy định tại hợp đồng BT và phụ lục hợp đồng BT (nếu có).
Đang theo dõi
4. Thời điểm Nhà nước thanh toán nguồn vốn đầu tư công cho nhà đầu tư theo quy định tại hợp đồng BT và phụ lục hợp đồng BT (nếu có).
Đang theo dõi
Mục 2
THANH TOÁN DỰ ÁN BT
Đang theo dõi
Điều 7. Nguyên tắc kiểm soát, thanh toán vốn đầu tư công
Đang theo dõi
1. Kho bạc Nhà nước thực hiện nhiệm vụ kiểm soát, thanh toán vốn đầu tư công nguồn ngân sách nhà nước theo quy định tại Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Cơ quan ký kết hợp đồng dự án BT mở tài khoản tại Kho bạc Nhà nước nơi thuận tiện cho giao dịch. Việc mở tài khoản để kiểm soát, thanh toán thực hiện theo quy định của Chính phủ về thủ tục hành chính thuộc lĩnh vực Kho bạc Nhà nước và của Bộ Tài chính về hướng dẫn đăng ký và sử dụng tài khoản tại Kho bạc Nhà nước.
Đang theo dõi
3. Sau khi nhận được văn bản phân bổ chi tiết vốn kế hoạch đầu tư công (bao gồm cả điều chỉnh, bổ sung nếu có) của Ủy ban nhân dân các cấp của Thành phố Hồ Chí Minh, đối với các nhiệm vụ, dự án đủ thủ tục đầu tư theo quy định của Nghị quyết số 98/2023/QH15 và đã được phân bổ, điều chỉnh phân bổ vốn kế hoạch, Kho bạc Nhà nước căn cứ hồ sơ đề nghị thanh toán của cơ quan ký kết hợp đồng BT, các điều khoản thanh toán được quy định trong hợp đồng BT và phụ lục hợp đồng BT (nếu có), số lần thanh toán, giai đoạn thanh toán, thời điểm thanh toán, các điều kiện thanh toán và giá trị từng lần thanh toán để thanh toán vốn cho dự án.
Trường hợp hồ sơ đề nghị thanh toán của cơ quan ký kết hợp đồng BT chưa đảm bảo đúng chế độ hoặc thiếu hồ sơ theo quy định tại Nghị định này, Kho bạc Nhà nước từ chối thanh toán và chậm nhất trong vòng 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ đề nghị thanh toán của cơ quan ký kết hợp đồng BT, Kho bạc Nhà nước phải có văn bản thông báo cụ thể lý do từ chối thanh toán gửi một lần cho cơ quan ký kết hợp đồng BT để hoàn thiện, bổ sung theo quy định của Nghị định này.
Đang theo dõi
4. Thời hạn kiểm soát, thanh toán vốn của Kho bạc Nhà nước tối đa 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ thanh toán của cơ quan ký kết hợp đồng BT theo quy định tại Nghị định này.
Đang theo dõi
5. Tổng số vốn thanh toán cho dự án BT không được vượt tổng mức đầu tư đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Số vốn đầu tư công giải ngân trong năm của dự án không vượt vốn kế hoạch trong năm đã bố trí cho dự án.
Đang theo dõi
6. Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm kiểm soát, thanh toán vốn kịp thời, đầy đủ, đúng quy định cho dự án khi có đủ điều kiện thanh toán, hồ sơ thanh toán theo quy định.
Đang theo dõi
7. Cơ quan ký kết hợp đồng BT chịu trách nhiệm quản lý, sử dụng vốn đúng mục đích, đúng đối tượng, tiết kiệm, hiệu quả; chấp hành đúng quy định của pháp luật hiện hành, chịu trách nhiệm về tính chính xác của khối lượng thực hiện, đơn giá, giá trị đề nghị thanh toán và hồ sơ, tài liệu cung cấp cho Kho bạc Nhà nước.
Đang theo dõi
Điều 8. Điều kiện thanh toán dự án BT
Đang theo dõi
1. Thời gian bố trí vốn đầu tư công thanh toán dự án BT kể từ thời điểm dự án hoàn thành, bàn giao cho Nhà nước không quá 06 năm đối với dự án nhóm A, không quá 04 năm đối với nhóm B, không quá 03 năm đối với nhóm C.
Đang theo dõi
2. Hợp đồng BT và phụ lục hợp đồng BT phải có quy định cụ thể về tỷ lệ vốn chủ sở hữu và vốn vay, điều kiện, thời hạn, số lần Nhà nước thanh toán cho doanh nghiệp dự án BT hoặc nhà đầu tư (trong trường hợp không thành lập doanh nghiệp dự án BT).
Đang theo dõi
3. Nhà nước thanh toán cho doanh nghiệp dự án BT hoặc nhà đầu tư (trường hợp không thành lập doanh nghiệp dự án BT) sau khi dự án BT hoặc hạng mục công trình, công trình xây dựng thuộc dự án BT vận hành độc lập được cơ quan ký kết hợp đồng BT cấp xác nhận hoàn thành theo quy định của pháp luật xây dựng và đã được kiểm toán giá trị dự án BT hoàn thành, hạng mục công trình, công trình xây dựng thuộc dự án BT vận hành độc lập hoàn thành.
Đang theo dõi
4. Việc thanh toán lần cuối chỉ thực hiện sau khi giá trị vốn đầu tư công dự án BT hoàn thành được cấp có thẩm quyền phê duyệt quyết toán vốn đầu tư dự án BT hoàn thành.
Đang theo dõi
Điều 9. Cách thức thực hiện thủ tục thanh toán vốn nhà nước qua Kho bạc Nhà nước
Đang theo dõi
1. Gửi hồ sơ và nhận kết quả trực tiếp tại trụ sở Kho bạc Nhà nước.
Đang theo dõi
2. Gửi hồ sơ và nhận kết quả qua Trang thông tin dịch vụ công của Kho bạc Nhà nước trong trường hợp đơn vị có tham gia giao dịch điện tử với Kho bạc Nhà nước (đơn vị truy cập và thực hiện theo hướng dẫn trên Trang thông tin dịch vụ công của Kho bạc Nhà nước).
Đang theo dõi
3. Gửi hồ sơ và nhận hồ sơ kết quả qua Cổng dịch vụ công quốc gia.
Đang theo dõi
Điều 10. Hồ sơ kiểm soát, thanh toán
Đang theo dõi
1. Hồ sơ pháp lý dự án BT
Cơ quan ký kết hợp đồng BT gửi đến Kho bạc Nhà nước hồ sơ pháp lý dự án BT (gửi lần đầu khi giao dịch với Kho bạc Nhà nước hoặc khi có phát sinh, điều chỉnh, bổ sung) như sau:
Đang theo dõi
a) Quyết định phê duyệt dự án BT của cấp có thẩm quyền và các quyết định điều chỉnh dự án BT (nếu có) (bản chính hoặc bản sao y do cơ quan ký kết hợp đồng BT sao y);
Đang theo dõi
b) Hợp đồng BT đã ký và phụ lục hợp đồng BT (nếu có) (bản chính hoặc bản sao y do cơ quan ký kết hợp đồng BT sao y);
Đang theo dõi
c) Kế hoạch đầu tư công hằng năm được cấp có thẩm quyền giao (bản chính hoặc bản sao y do cơ quan ký kết hợp đồng BT sao y);
Đang theo dõi
d) Đối với thanh toán hạng mục công trình, công trình xây dựng thuộc dự án BT vận hành độc lập hoàn thành: văn bản xác nhận hạng mục công trình, công trình xây dựng thuộc dự án BT vận hành độc lập hoàn thành theo quy định của pháp luật xây dựng (bản chính hoặc bản sao y do cơ quan ký kết hợp đồng BT sao y).
Đang theo dõi
2. Hồ sơ thanh toán
Đang theo dõi
a) Đối với thanh toán hạng mục công trình, công trình xây dựng thuộc dự án BT vận hành độc lập hoàn thành: báo cáo kiểm toán giá trị hạng mục công trình, công trình xây dựng thuộc dự án BT vận hành độc lập hoàn thành (bản chính hoặc bản sao y do cơ quan ký kết hợp đồng BT sao y);
Đang theo dõi
b) Đối với thanh toán sau khi dự án BT hoàn thành: quyết định phê duyệt quyết toán vốn đầu tư dự án BT hoàn thành được cấp có thẩm quyền phê duyệt (bản chính hoặc bản sao y do cơ quan ký kết hợp đồng BT sao y);
Đang theo dõi
c) Văn bản của người có thẩm quyền phê duyệt dự án BT xác định chi phí lãi vay đối với phần lãi vay phát sinh sau thời điểm được kiểm toán (bản chính hoặc bản sao y do cơ quan ký kết hợp đồng BT sao y) đối với thanh toán lãi vay sau thời gian xây dựng phát sinh sau thời điểm được tổ chức kiểm toán kiểm toán;
Đang theo dõi
d) Giấy đề nghị thanh toán của cơ quan ký kết hợp đồng BT (Mẫu số 01 Phụ lục kèm theo Nghị định này);
Đang theo dõi
đ) Giấy rút vốn (Mẫu số 02 Phụ lục kèm theo Nghị định này).
Đang theo dõi
Mục 3
QUYẾT TOÁN VỐN ĐẦU TƯ DỰ ÁN BT HOÀN THÀNH
Đang theo dõi
Điều 11. Quyết toán vốn đầu tư dự án BT hoàn thành
Đang theo dõi
1. Việc quyết toán vốn đầu tư dự án BT hoàn thành thực hiện theo quy định của pháp luật về đầu tư công và các quy định tại Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Nguyên tắc quyết toán vốn đầu tư dự án BT hoàn thành
Đang theo dõi
a) Dự án BT hoàn thành phải thực hiện kiểm toán báo cáo quyết toán;
Đang theo dõi
b) Quyết toán vốn đầu tư dự án BT hoàn thành căn cứ quyết định phê duyệt dự án, quy định tại hợp đồng dự án BT, báo cáo quyết toán vốn đầu tư dự án BT hoàn thành và văn bản của người có thẩm quyền phê duyệt dự án BT xác định chi phí lãi vay đối với phần lãi vay của nhà đầu tư phát sinh sau thời điểm tổ chức kiểm toán kiểm toán.
Đang theo dõi
Điều 12. Cơ quan lập báo cáo quyết toán vốn đầu tư dự án BT hoàn thành, hồ sơ trình thẩm tra phê duyệt quyết toán vốn đầu tư dự án BT hoàn thành
Đang theo dõi
1. Doanh nghiệp dự án BT hoặc nhà đầu tư (trường hợp không thành lập doanh nghiệp dự án BT) là cơ quan lập báo cáo quyết toán vốn đầu tư dự án BT hoàn thành gửi hồ sơ đến người có thẩm quyền quyết định phê duyệt quyết toán, cơ quan chủ trì thẩm tra quyết toán vốn đầu tư dự án BT hoàn thành.
Đang theo dõi
2. Hồ sơ trình thẩm tra phê duyệt quyết toán vốn đầu tư dự án BT hoàn thành theo quy định về hồ sơ trình thẩm tra phê duyệt quyết toán vốn đầu tư công dự án hoàn thành; trong đó hợp đồng là hợp đồng dự án BT và phụ lục hợp đồng dự án BT (nếu có).
Đang theo dõi
Chương III
MIỄN THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP,
THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN
Đang theo dõi
Điều 13. Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp
Đang theo dõi
1. Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, tổ chức khoa học và công nghệ, trung tâm đổi mới sáng tạo và các tổ chức trung gian hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo (gọi chung là doanh nghiệp) có thu nhập từ hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo phát sinh trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp đối với khoản thu nhập này.
Các doanh nghiệp có thu nhập được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp quy định tại khoản này phải đáp ứng quy định của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về lĩnh vực ưu tiên; tiêu chí, điều kiện, nội dung hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
Thời gian miễn thuế là 05 năm tính từ thời điểm mà doanh nghiệp phát sinh thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp từ hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo phát sinh trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong thời gian Nghị quyết số 98/2023/QH15 có hiệu lực. Sau khi Nghị quyết số 98/2023/QH15 hết hiệu lực thi hành, thời gian miễn thuế theo quy định tại khoản này chưa kết thúc thì doanh nghiệp tiếp tục thực hiện cho đến khi kết thúc thời gian miễn thuế.
Trường hợp doanh nghiệp đang trong thời gian miễn hoặc thuộc diện miễn thuế thu nhập doanh nghiệp theo điều kiện hưởng miễn khác với quy định tại Nghị định này thì được lựa chọn hưởng miễn thuế theo điều kiện hưởng miễn thuế khác hoặc miễn thuế theo quy định tại Nghị định này cho thời gian còn lại.
Đang theo dõi
2. Trong thời gian Nghị quyết số 98/2023/QH15 có hiệu lực thi hành, tổ chức có thu nhập từ chuyển nhượng vốn góp, quyền góp vốn vào doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp đối với khoản thu nhập này.
Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh quy định tại khoản này phải đáp ứng quy định của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về lĩnh vực ưu tiên; tiêu chí, điều kiện, nội dung hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
Thu nhập từ chuyển nhượng vốn, quyền góp vốn quy định tại khoản này là thu nhập có được từ chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ số vốn, quyền góp vốn vào doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (bao gồm cả trường hợp bán doanh nghiệp), trừ thu nhập từ chuyển nhượng cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ và các loại chứng khoán khác theo quy định.
Trường hợp bán toàn bộ công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do tổ chức làm chủ sở hữu dưới hình thức chuyển nhượng vốn có gắn với bất động sản thì kê khai và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo hoạt động chuyển nhượng bất động sản.
Đang theo dõi
3. Trường hợp doanh nghiệp thực hiện nhiều hoạt động sản xuất, kinh doanh thì doanh nghiệp thực hiện xác định, hạch toán thu nhập từ hoạt động được miễn thuế tại Điều này theo quy định của pháp luật thuế thu nhập doanh nghiệp.
Đang theo dõi
4. Doanh nghiệp thực hiện kê khai, nộp thuế theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.
Đang theo dõi
Điều 14. Miễn thuế thu nhập cá nhân
Đang theo dõi
1. Trong thời gian Nghị quyết số 98/2023/QH15 có hiệu lực thi hành, cá nhân có thu nhập từ chuyển nhượng vốn góp, quyền góp vốn vào doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh được miễn thuế thu nhập cá nhân đối với khoản thu nhập này.
Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh quy định tại khoản này phải đáp ứng quy định của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về lĩnh vực ưu tiên; tiêu chí, điều kiện, nội dung hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
Thu nhập từ chuyển nhượng vốn, quyền góp vốn quy định tại khoản này là thu nhập có được từ chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ số vốn, quyền góp vốn vào doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (bao gồm cả trường hợp bán doanh nghiệp), trừ thu nhập từ chuyển nhượng cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ và các loại chứng khoán khác theo quy định.
Trường hợp bán toàn bộ doanh nghiệp do cá nhân làm chủ sở hữu dưới hình thức chuyển nhượng vốn có gắn với bất động sản thì kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân theo hoạt động chuyển nhượng bất động sản.
Đang theo dõi
2. Việc xác định thu nhập từ chuyển nhượng vốn, quyền góp vốn và kê khai với cơ quan thuế thực hiện theo pháp luật về thuế thu nhập cá nhân, pháp luật về quản lý thuế.
Đang theo dõi
Chương IV
TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
Đang theo dõi
Điều 15. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
Phối hợp với Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh tổng hợp, báo cáo Thủ tướng Chính phủ về các vướng mắc trong triển khai thực hiện các dự án BT theo quy định tại Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 16. Trách nhiệm của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Phối hợp với Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh theo chức năng, nhiệm vụ được giao trong triển khai thực hiện các dự án BT theo quy định tại Nghị quyết số 98/2023/QH15 và Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 17. Trách nhiệm của Bộ Xây dựng
Hướng dẫn các vướng mắc liên quan đến chi phí đầu tư xây dựng dự án BT theo pháp luật về đầu tư xây dựng.
Đang theo dõi
Điều 18. Trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Hướng dẫn Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh cung cấp lãi suất cho vay bình quân trung hạn, dài hạn của 04 ngân hàng thương mại quy định tại điểm c khoản 1 Điều 3 Nghị định này theo đề xuất của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh.
Đang theo dõi
Điều 19. Trách nhiệm của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh
Ban hành Nghị quyết quy định về mức trần lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng, mức trần tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư tại kỳ họp của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh theo quy định tại khoản 1, khoản 6 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 20. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh
Đang theo dõi
1. Tổ chức thực hiện Nghị định này, đảm bảo tuân thủ quy định tại Nghị định này, Nghị quyết số 98/2023/QH15 và pháp luật xây dựng, pháp luật đầu tư công, pháp luật về ngân sách nhà nước.
Đang theo dõi
2. Ban hành Quyết định quy định về lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng theo thời hạn hợp đồng BT tương ứng và nguyên tắc áp dụng mức trần lãi suất vốn vay sau thời gian xây dựng theo quy định tại khoản 3, khoản 6 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Báo cáo Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh bố trí vốn đầu tư công trong kế hoạch đầu tư công trung hạn và hằng năm của Thành phố Hồ Chí Minh để thanh toán cho nhà đầu tư BT theo đúng quy định tại hợp đồng BT đã ký kết và phụ lục hợp đồng BT (nếu có).
Đang theo dõi
4. Phối hợp với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam để hướng dẫn Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh cung cấp lãi suất cho vay bình quân trung hạn, dài hạn đối với tổ chức của 04 ngân hàng thương mại quy định tại điểm c khoản 1 Điều 3 Nghị định này.
Đang theo dõi
5. Phối hợp với bộ, ngành để được hướng dẫn, xử lý các vướng mắc (nếu có) liên quan đến trình tự, thủ tục lập, thẩm định, phê duyệt, quản lý dự án BT, chi phí đầu tư xây dựng, chất lượng xây dựng, ký kết và quản lý hợp đồng BT.
Đang theo dõi
Điều 21. Trách nhiệm của cấp có thẩm quyền phê duyệt chủ trương đầu tư, phê duyệt dự án BT
Đang theo dõi
1. Chịu trách nhiệm về lựa chọn phương thức đầu tư của dự án theo hợp đồng BT; đảm bảo hiệu quả đầu tư, hiệu quả sử dụng nguồn vốn đầu tư công.
Đang theo dõi
2. Theo dõi, đánh giá việc thực hiện các dự án BT, sử dụng vốn đầu tư công thanh toán dự án BT và hiệu quả đầu tư của dự án BT.
Đang theo dõi
Điều 22. Trách nhiệm của doanh nghiệp dự án BT, nhà đầu tư
Đang theo dõi
1. Doanh nghiệp dự án BT hoặc nhà đầu tư (trường hợp không thành lập doanh nghiệp dự án BT) có trách nhiệm thực hiện các quyền, nghĩa vụ quy định trong hợp đồng BT và các phụ lục hợp đồng BT (nếu có), quy định tại Nghị định này, Nghị quyết số 98/2023/QH15 và các quy định của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
2. Phối hợp với cơ quan ký kết hợp đồng BT hoàn thiện hồ sơ thanh toán, hồ sơ quyết toán vốn đầu tư dự án BT hoàn thành.
Đang theo dõi
Chương V
ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Đang theo dõi
Điều 23. Hiệu lực thi hành
Đang theo dõi
1. Nghị định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành.
Đang theo dõi
2. Quy định về miễn thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn thuế thu nhập cá nhân quy định tại Điều 13, Điều 14 Nghị định này được áp dụng kể từ ngày Nghị quyết số 98/2023/QH15 có hiệu lực thi hành.
Đang theo dõi
3. Trường hợp Nghị quyết số 98/2023/QH15 hết hiệu lực thi hành nhưng hợp đồng BT đã được ký kết trong thời gian Nghị quyết số 98/2023/QH15 có hiệu lực và đang trong quá trình thực hiện thì được tiếp tục áp dụng quy định tại Nghị định này.
Đang theo dõi
4. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh, các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này.
Đang theo dõi
Nơi nhận:
- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
- Văn phòng Tổng Bí thư;
- Văn phòng Chủ tịch nước;
- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
- Văn phòng Quốc hội;
- Tòa án nhân dân tối cao;
- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
- Kiểm toán nhà nước;
- Ủy ban Giám sát tài chính quốc gia;
- Ngân hàng Chính sách xã hội;
- Ngân hàng Phát triển Việt Nam;
- Ủy ban trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
- Cơ quan trung ương của các đoàn thể;
- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, TGĐ Cổng TTĐT, các Vụ, Cục, đơn vị trực thuộc, Công báo;
- Lưu: VT, KTTH (2b)
TM. CHÍNH PHỦ
KT. THỦ TƯỚNG
PHÓ THỦ TƯỚNG
Lê Minh Khái
Phụ lục
(Kèm theo Nghị định số 11/2024/NĐ-CP ngày 02 tháng 02 năm 2024
của Chính phủ)
Mẫu số 01
Giấy đề nghị thanh toán của cơ quan ký kết hợp đồng BT
Mẫu số 02
Giấy rút vốn
Đang theo dõi
Tải biểu mẫu
Mẫu số 01
UBND THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
CƠ QUAN KÝ KẾT HỢP ĐỒNG BT
__________
Số: /GĐN-(1)1
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
______________________
GIẤY ĐỀ NGHỊ THANH TOÁN
CỦA CƠ QUAN KÝ KẾT HỢP ĐỒNG BT
Kính gửi: ……….. (cơ quan kiểm soát, thanh toán)
Tên dự án, công trình:....... Mã dự án đầu tư …….
Doanh nghiệp án BT (hoặc nhà đầu tư BT trong trường hợp không thành lập doanh nghiệp dự án BT): .................
Cơ quan ký kết hợp đồng: ........... Mã số ĐVSDNS: ..............
Số tài khoản của doanh nghiệp dự án BT
(hoặc nhà đầu tư BT trong trường hợp không
thành lập doanh nghiệp dự án BT):........
Vốn trong nước (TN) ................
tại ….
Vốn nước ngoài (NN) ................
tại ….
Căn cứ hợp đồng BT số:... ngày... tháng.... năm..., Phụ lục hợp đồng BT số .. ngày... tháng... năm (nếu có).
Căn cứ báo cáo giá trị hạng mục công trình/công trình xây dựng thuộc dự án BT hoàn thành đã được kiểm toán/Quyết định phê duyệt quyết toán vốn đầu tư dự án BT hoàn thành được cấp có thẩm quyền phê duyệt.
Lũy kế giá trị hạng mục công trình/công trình xây dựng thuộc dự án BT/dự án BT hoàn thành đề nghị thanh toán: .......... đồng.
Số tiền đề nghị thanh toán hạng mục công trình/công trình xây dựng thuộc dự án BT/dự án BT hoàn thành: ...........đồng.
Thuộc nguồn vốn: .......................................................................
Thuộc kế hoạch vốn: ............................... Năm ………………………..
Đơn vị: Đồng
Nội dung
Giá trị hạng mục công trình/công trình dự án xây dựng thuộc dự án BT/dự án BT hoàn thành
Lũy kế giá trị hạng mục công trình/công trình xây dựng thuộc dự án BT/ dự án BT hoàn thành đã thanh toán
Giá trị đề nghị thanh toán kỳ này
Vốn TN
Vốn NN
Vốn
TN
Vốn
NN
Thanh toán cho hạng mục/dự án...
Cộng
Tổng số tiền đề nghị thanh toán bằng số: đồng
Bằng chữ: ........... đồng
Trong đó:
- Thuế giá trị gia tăng (nếu có) (bằng số):...
- Chuyển tiền bảo hành (bằng số):...
- Số trả đơn vị thụ hưởng (bằng số):...
+ Vốn trong nước:...
+ Vốn nước ngoài:...
Tên đơn vị thụ hưởng:...
Số tài khoản đơn vị thụ hưởng:... tại:...
Tên đơn vị thụ hưởng: ........................................................
Số tài khoản đơn vị thụ hưởng ...................... tại ……………..
........, ngày........tháng........năm......
ĐẠI DIỆN CƠ QUAN KÝ KẾT HỢP ĐỒNG BT
(Ký, ghi rõ họ tên chức vụ và đóng dấu)
_______________________
1 Tên viết tắt của cơ quan ký kết hợp đồng BT
PHẦN GHI CỦA CƠ QUAN KIỂM SOÁT, THANH TOÁN
Ngày nhận giấy đề nghị thanh toán vốn đầu tư:...........
Kho bạc Nhà nước chấp nhận
Thanh toán
Theo nội dung
Kho bạc Nhà nước chấp nhận thanh toán như sau:
Nội dung
Tổng số
Vốn TN
Vốn NN
Số vốn chấp nhận
- Mục...., tiểu mục
- Mục..., tiểu mục
Trong đó:
- Các năm trước
- Năm nay
- Thuế giá trị gia tăng....
- Số trả đơn vị thụ hưởng
Bằng chữ
Số vốn từ chối:
Lý do:
Ghi chú:
NGƯỜI THANH TOÁN
(Ký, ghi rõ họ tên)
LÃNH ĐẠO PHÒNG
(Ký, ghi rõ họ tên)
LÃNH ĐẠO CƠ QUAN
KIỂM SOÁT, THANH TOÁN
(Ký, ghi rõ họ tên chức vụ
và đóng dấu)
Đang theo dõi
Tải biểu mẫu
Mẫu số 02
Không ghi vào khu vực này
GIẤY RÚT VỐN
Thực chi
Chuyển khoản
Tiền mặt tại ….
Tiền mặt tại ….
Tên dự án:...
Cơ quan ký kết hợp đồng BT:... Mã ĐVQHNS:…
Tài khoản:... Tại Kho bạc Nhà nước:…
Căn cứ Giấy đề nghị thanh toán số:... ngày.../.../....
Nội dung
Mã ndkt
Mã chương
Mã ngành KT
Mã nguồn NSNN
Năm KHV
Tổng số tiền
Chia ra
Nộp thuế
Thanh toán cho ĐV hưởng
(1)
(2)
(3)
(4)
(5)
(6)
(7)=(8)+(9)
(8)
(9)
Tổng cộng:
Tổng số tiền ghi bằng chữ:...
Trong đó:
NỘP THUẾ:
Tên đơn vị (Người nộp thuế):...
Mã số thuế:... Mã NDKT:... Mã chương:...
Cơ quan quản lý thu:... Kỳ thuế:...
Cơ quan kiểm soát, thanh toán hạch toán khoản thu:...
Tổng số tiền nộp thuế (ghi bằng chữ):...
THANH TOÁN CHO ĐƠN VỊ HƯỞNG
Đơn vị nhận tiền:...
Địa chỉ:...
Tài khoản:... Mã DA và HTCT:...
Tại cơ quan kiểm soát, thanh toán (NH):...
Hoặc người nhận tiền:...
CMND/CCCD/Hộ chiếu số:... Cấp ngày:... Nơi cấp:...
Tổng số tiền thanh toán cho đơn vị hưởng (ghi bằng chữ):...
PHẦN CƠ QUAN KIỂM SOÁT,
THANH TOÁN GHI
1. Nộp thuế:
Nợ TK:...
Có TK:...
Nợ TK:...
Có TK:...
Nợ TK:...
Có TK:...
Mã CQ thu:...
Mã ĐBHC:...
2. Thanh toán cho ĐV hưởng:
Nợ TK:...
Có TK:...
Nợ TK:...
Có TK:...
Nợ TK:...
Có TK:...
Mã ĐBHC:...
Ngày......tháng........năm......
NGƯỜI LĨNH TIỀN
(Ký, ghi rõ họ tên)
KẾ TOÁN TRƯỞNG
(Ký, ghi rõ họ tên)
Ngày......tháng........năm......
ĐẠI DIỆN CƠ QUAN KÝ KẾT
HỢP ĐỒNG BT
(Ký, ghi họ tên, chức vụ, đóng dấu)
CƠ QUAN KIỂM SOÁT, THANH TOÁN
Ngày......tháng........năm......
THỦ QUỸ
(Ký, ghi rõ họ tên)
KẾ TOÁN
(Ký, ghi rõ họ tên)
KẾ TOÁN TRƯỞNG
(Ký, ghi rõ họ tên)
LÃNH ĐẠO CƠ QUAN KIỂM SOÁT, THANH TOÁN
(Ký, ghi họ tên, chức vụ, đóng dấu)
Đang theo dõi
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!