关于栏目文章历程领域咨询公益

越南第112/2022/NĐ-CP号议定 越南-智利自由贸易协定特别优惠进口税表(112_2022_NĐ-CP)

越南法律王德林2026-09-14
【越南法律中文翻译】法令Nghịđịnh_112_2022_NĐ-CP.txt 翻译日期: 2026-08-22 翻译工具: DeepSeek API **越南社会主义共和国** **独立 - 自由 - 幸福** _______________ 河内,2022年12月30日 **法令** **关于为实施越南社会主义共和国政府与智利共和国政府自由贸易协定(2022-2027年阶段)的特别优惠进口关税税率的第112/2022/NĐ-CP号法令** **政府** 根据2015年6月19日颁布的《政府组织法》;根据2019年6月19日修订补充《政府组织法》若干条款的法律; 根据2016年4月6日颁布的《进出口税法》; 根据2017年6月12日颁布的《对外贸易管理法》; 根据政府2016年9月1日颁布的关于进出口商品目录的第103/2016/NĐ-CP号法令; 根据政府2021年5月20日颁布的关于修改、补充《进出口税法》若干条款实施细则及进出口税征管规定的第18/2021/NĐ-CP号法令; 根据政府2019年11月15日颁布的关于商品原产地规则的第31/2019/NĐ-CP号法令; 根据政府2018年5月15日颁布的关于商品原产地规则实施细则的某些条款的第62/2019/NĐ-CP号法令; 应财政部长之请求; **颁布法令:** **第一章** **一般规定** **第一条 适用范围** 1. 本法令规定越南为实施越南社会主义共和国政府与智利共和国政府自由贸易协定(以下简称“VCFTA协定”)在2022年至2027年阶段的特别优惠进口关税税率(以下简称“特别优惠进口关税税率”)。 2. 本法令适用于: a) 根据《进出口税法》规定缴纳进口税的组织和个人(以下简称“纳税人”); b) 海关机关、海关公职人员; c) 与进出口货物相关的权利和义务的组织和个人。 **第二条 适用对象** 1. 根据VCFTA协定适用特别优惠进口关税税率的进口货物,必须同时满足以下条件: a) 属于本法令发布之日的特别优惠进口关税税率表所列的货物; b) 从智利共和国进口到越南; c) 符合货物原产地规则的规定,包括关于直接运输的规定,并持有根据VCFTA协定规定的原产地证明文件。 2. 根据本条第1款规定适用特别优惠进口关税税率的货物,必须按照海关法的规定办理进口手续。 **第三条 特别优惠进口关税税率表** 1. 为实施VCFTA协定(2022-2027年阶段)的特别优惠进口关税税率表包括:商品编码、商品描述、按阶段划分的特别优惠进口关税税率,适用于从按每个商品编码规定的地域进口的货物。 2. 特别优惠进口关税税率表中的“商品编码”和“商品描述”栏基于越南进出口商品目录制定,并按8位或10位编码级别详细列出。 3. 特别优惠进口关税税率表由财政部根据本法令的规定统一发布。 **第四条 原产地规则** 为享受本法令规定的特别优惠进口关税税率,进口货物必须符合政府关于商品原产地规则的第31/2019/NĐ-CP号法令以及政府关于商品原产地规则实施细则的某些条款的第62/2019/NĐ-CP号法令中关于VCFTA协定原产地规则的规定。 **第二章** **特别优惠进口关税税率** **第五条 特别优惠进口关税税率** 1. 自2022年12月30日起,从智利共和国进口到越南的货物,根据本法令发布的特别优惠进口关税税率表,适用相应的特别优惠进口关税税率。 2. 特别优惠进口关税税率表按以下阶段实施: a) 第一阶段:自2022年12月30日至2023年12月31日; b) 第二阶段:自2024年1月1日至2024年12月31日; c) 第三阶段:自2025年1月1日至2025年12月31日; d) 第四阶段:自2026年1月1日至2026年12月31日; đ) 第五阶段:自2027年1月1日至2027年12月31日。 **第六条 原产地证明文件** 1. 根据VCFTA协定,进口到越南的货物必须持有原产地证明文件(以下简称“原产地证明”),该文件由出口国(智利共和国)的主管机关或机构根据VCFTA协定签发。 2. 原产地证明必须在进口报关单提交时出示。如果进口时未能出示原产地证明,纳税人可以按照《进出口税法》和关于进出口税征管规定的法律文件的规定,提交报关单并缴纳非优惠进口税率或普通进口税率,并可在规定期限内补充提交原产地证明以进行税款调整。 **第三章** **组织实施** **第七条 实施效力** 1. 本法令自签署之日起生效。 2. 本法令取代政府2019年8月15日颁布的关于为实施越南社会主义共和国政府与智利共和国政府自由贸易协定的特别优惠进口关税税率的第91/2019/NĐ-CP号法令。 **第八条 实施责任** 1. 财政部负责组织实施本法令。 2. 各部部长、部级机关首长、政府直属机关首长、中央直属各省和直辖市人民委员会主席以及相关组织和个人负责执行本法令。 **政府副总理** (已签署) **黎明慨** 越南社会主义共和国政府与智利共和国政府自由贸易协定项下越南特别优惠进口关税表(2022-2027年) _______________ 根据2015年6月19日《政府组织法》;2019年11月22日《政府组织法》和《地方政权组织法》若干条款修订、补充法; 根据2016年4月6日《出口税法、进口税法》; 根据2014年6月23日《海关法》; 根据2016年4月9日《国际条约法》; 为实施自2014年1月1日起生效的越南社会主义共和国政府与智利共和国政府自由贸易协定; 根据财政部部长的建议; 政府颁布越南社会主义共和国政府与智利共和国政府自由贸易协定项下越南特别优惠进口关税表(2022-2027年)议定。 **第一条 调整范围** 本议定颁布越南社会主义共和国政府与智利共和国政府自由贸易协定(以下简称VCFTA协定)项下越南特别优惠进口关税表(2022-2027年)以及根据该协定享受特别优惠进口关税税率的条件。 **第二条 适用对象** 1. 根据《出口税法、进口税法》规定的纳税人。 2. 海关机关、海关公职人员。 3. 与出口、进口货物相关的享有权利和承担义务的组织、个人。 **第三条 越南实施VCFTA协定2022-2027年阶段特别优惠进口关税表** 1. 越南实施VCFTA协定2022-2027年阶段特别优惠进口关税表(以下简称特别优惠进口关税表)包括货号、货物描述、按本议定第四条第2款规定从领土进口的各阶段特别优惠进口关税税率,对应每个货号。 2. 随本议定颁布的特别优惠进口关税表中的“货号”栏和“货物描述”栏依据越南进出口货物目录制定,并按8位或10位编码级别细化。 如越南进出口货物目录经修改、补充,报关人按修改、补充后的进出口货物目录申报货物描述,并适用随本议定颁布的特别优惠进口关税表中经修改、补充的货号所规定的税率。 3. 特别优惠进口关税表中的“VCFTA税率(%)”栏:适用于不同阶段的税率,包括: a) “2022”栏:自2022年12月30日起至2022年12月31日止适用的税率; b) “2023”栏:自2023年1月1日起至2023年12月31日止适用的税率; c) “2024”栏:自2024年1月1日起至2024年12月31日止适用的税率; d) “2025”栏:自2025年1月1日起至2025年12月31日止适用的税率; đ) “2026”栏:自2026年1月1日起至2026年12月31日止适用的税率; e) “2027”栏:自2027年1月1日起至2027年12月31日止适用的税率。 4. 符号“*”:进口货物不享受VCFTA协定特别优惠进口关税。 5. 对于适用关税配额进口的货物,包括属于税号04.07、17.01、24.01、25.01项下若干货物,配额内特别优惠进口关税税率为随本法令颁布的特别优惠进口关税税率表中的规定税率;年度进口关税配额的商品目录和数量按照工贸部的规定执行,配额外进口关税税率按照进口时政府颁布的出口税率表、优惠进口税率表、货物目录及绝对税、混合税、关税配额外进口税率的规定执行。 **第四条** 适用特别优惠进口关税税率的条件 根据VCFTA协定适用特别优惠进口关税税率的进口货物,必须满足以下全部条件: 1. 属于随本法令颁布的特别优惠进口关税税率表所列货物。 2. 从智利共和国进口至越南。 3. 满足关于货物原产地(包括直接运输规定)的规定,并持有根据VCFTA协定规定的原产地证明文件。 **第五条** 来自越南非关税区的货物 从越南非关税区进口至国内市场的货物,适用根据VCFTA协定的特别优惠进口关税税率,必须满足本法令第四条第1款和第3款规定的全部条件。 **第六条** 生效实施 1. 本法令自签署颁布之日起生效。 2. 政府2017年12月27日第154/2017/NĐ-CP号法令(颁布越南为实施2018-2022年阶段越南—智利自由贸易协定的特别优惠进口税率表)自本法令生效之日起失效。 **第七条** 实施责任 各部长、部级机构首长、政府直属机构首长、中央直辖各省和市人民政府主席及相关组织和个人负责实施本法令。 收件单位: - 党中央书记处; - 总理、各位副总理; - 各部、部级机构、政府直属机构; - 中央直辖各省、市人民议会、人民委员会; - 中央办公厅及党的各委员会; - 总书记办公厅; - 国家主席办公厅; - 国会民族委员会及国会各委员会; - 国会办公厅; - 最高人民法院; - 最高人民检察院; - 国家审计署; - 国家财政监督委员会; - 社会政策银行; - 越南开发银行; - 越南祖国阵线中央委员会; - 各团体中央机关; - 政府办公厅:主任、各位副主任、总理助理、门户网站总监、各司、局、直属单位、公报; - 存档:文书处、综合经济司(2份)。 代表政府 总理代行 副总理 黎明慨 越南为实施越南社会主义共和国政府与智利共和国政府自由贸易协定的特别优惠进口税率表(2022-2027年阶段)。 附件 本文件附有附件。下载以查看全部内容。 您尚未登录为会员。 这是面向会员账户的实用功能。请登录查看详情。如尚无账户,请在此注册! ========== 越南文原文 ========== 【越南法规】112/2022/NĐ-CP | 法令Nghịđịnh | 30/12/2022 来源: https://luatvietnam.vn/thue/nghi-dinh-112-2022-nd-cp-bieu-thue-nhap-khau-uu-dai-dac-biet-de-thuc-hien-hiep-dinh-thuong-mai-tu-do-viet-nam-chi-le-240176-d1.html 标题: Nghị định 112/2022/NĐ-CP Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt để thực hiện Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Chi Lê Nghị định 112/2022/NĐ-CP Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt để thực hiện Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Chi Lê Ngày cập nhật: Thứ Ba, 03/01/2023 17:11 (GMT+7) Cơ quan ban hành: Chính phủ Số công báo: Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý. Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Số hiệu: 112/2022/NĐ-CP Ngày đăng công báo: Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Loại văn bản: Nghị định Người ký: Lê Minh Khái Ngày ban hành: Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành. 30/12/2022 Ngày hết hiệu lực: Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng). Đang cập nhật Áp dụng: Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng). Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Tình trạng hiệu lực: Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,... Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Lĩnh vực: Thuế-Phí-Lệ phí Thương mại-Quảng cáo TÓM TẮT NGHỊ ĐỊNH 112/2022/NĐ-CP Ngày 30/12/2022, Chính phủ đã ban hành Nghị định 112/2022/NĐ-CP về biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Hiệp định Thương mại tự do giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ nước Cộng hòa Chi Lê giai đoạn 2022 – 2027. Theo đó, đối tượng áp dụng gồm: người nộp thuế theo quy định của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu; cơ quan hải quan, công chức hải quan; tổ chức, cá nhân có quyền và nghĩa vụ liên quan đến hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu. Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Hiệp định VCFTA giai đoạn 2022 – 2027 gồm mã hàng, mô tả hàng hóa, thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các giai đoạn được nhập khẩu từ lãnh thổ theo quy định đối với từng mã hàng. Cột "Mã hàng" và cột "Mô tả hàng hóa" tại Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt được xây dựng trên cơ sở Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam và chi tiết theo cấp mã 8 số hoặc 10 số. Ngoài ra, hàng hóa nhập khẩu được áp dụng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo Hiệp định VCFTA phải đáp ứng đủ các điều kiện sau: thuộc Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt; được nhập khẩu vào Việt Nam từ Cộng hòa Chi Lê; đáp ứng các quy định về xuất xứ hàng hóa (trong đó có quy định về vận chuyển trực tiếp) và có chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hóa theo quy định của Hiệp định VCFTA. Nghị định có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Xem chi tiết Nghị định 112/2022/NĐ-CP có hiệu lực kể từ ngày 30/12/2022 Tải Nghị định 112/2022/NĐ-CP Nghị định 112/2022/NĐ-CP PDF (Bản có dấu đỏ) Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây! Nghị định 112/2022/NĐ-CP PDF (Bản có dấu đỏ) Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây! Nghị định 112/2022/NĐ-CP DOC (Bản Word) Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây! Tình trạng hiệu lực: Đã biết Hiệu lực: Đã biết Tình trạng hiệu lực: Đã biết CHÍNH PHỦ ________ Số: 112/2022/NĐ-CP CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc _____________________ Hà Nội, ngày 30 tháng 12 năm 2022 NGHỊ ĐỊNH Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Hiệp định Thương mại tự do giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ nước Cộng hòa Chi Lê giai đoạn 2022 – 2027 _______________ Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ ngày 19 tháng 6 năm 2015; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 22 tháng 11 năm 2019; Căn cứ Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu ngày 06 tháng 4 năm 2016; Căn cứ Luật Hải quan ngày 23 tháng 6 năm 2014; Căn cứ Luật Điều ước quốc tế ngày 09 tháng 4 năm 2016; Để thực hiện Hiệp định Thương mại tự do giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ nước Cộng hòa Chi Lê có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2014; Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính; Chính phủ ban hành Nghị định Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Hiệp định Thương mại tự do giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ nước Cộng hòa Chi Lê giai đoạn 2022 - 2027. Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Nghị định này ban hành Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Hiệp định Thương mại tự do giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ nước Cộng hòa Chi Lê (sau đây gọi tắt là Hiệp định VCFTA) giai đoạn 2022 - 2027 và điều kiện được hưởng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo Hiệp định này. Đang theo dõi Điều 2. Đối tượng áp dụng Đang theo dõi 1. Người nộp thuế theo quy định của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu. Đang theo dõi 2. Cơ quan hải quan, công chức hải quan. Đang theo dõi 3. Tổ chức, cá nhân có quyền và nghĩa vụ liên quan đến hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu. Đang theo dõi Điều 3. Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Hiệp định VCFTA giai đoạn 2022 - 2027 Đang theo dõi 1. Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Hiệp định VCFTA giai đoạn 2022 - 2027 (sau đây gọi tắt là Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt) gồm mã hàng, mô tả hàng hóa, thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các giai đoạn được nhập khẩu từ lãnh thổ theo quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này đối với từng mã hàng. Đang theo dõi 2. Cột “Mã hàng” và cột “Mô tả hàng hóa” tại Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt ban hành kèm theo Nghị định này được xây dựng trên cơ sở Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam và chi tiết theo cấp mã 8 số hoặc 10 số. Trường hợp Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam được sửa đổi, bổ sung, người khai hải quan kê khai mô tả, mà hàng hóa theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu sửa đổi, bổ sung và áp dụng thuế suất của mã hàng hoá được sửa đổi, bổ sung quy định tại Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt ban hành kèm theo Nghị định này. Đang theo dõi 3. Cột “Thuế suất VCFTA (%)” tại Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt: Thuế suất áp dụng cho các giai đoạn khác nhau, bao gồm: Đang theo dõi a) Cột “2022”: Thuế suất áp dụng từ ngày 30 tháng 12 năm 2022 đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2022; Đang theo dõi b) Cột “2023”: Thuế suất áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2023 đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2023; Đang theo dõi c) Cột “2024”: Thuế suất áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2024 đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2024; Đang theo dõi d) Cột “2025”: Thuế suất áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2025 đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2025; Đang theo dõi đ) Cột “2026”: Thuế suất áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2026; Đang theo dõi e) Cột “2027”: Thuế suất áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2027 đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2027. Đang theo dõi 4. Ký hiệu "*": Hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Hiệp định VCFTA. Đang theo dõi 5. Đối với hàng hóa nhập khẩu áp dụng hạn ngạch thuế quan gồm một số mặt hàng thuộc các nhóm hàng 04.07, 17.01, 24.01, 25.01, thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt trong hạn ngạch là mức thuế suất quy định tại Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt ban hành kèm theo Nghị định này; danh mục và lượng hạn ngạch thuế quan nhập khẩu hàng năm theo quy định của Bộ Công Thương và mức thuế suất thuế nhập khẩu ngoài hạn ngạch áp dụng theo quy định tại Biểu thuế xuất khẩu, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi, Danh mục hàng hóa và mức thuế tuyệt đối, thuế hỗn hợp, thuế nhập khẩu ngoài hạn ngạch thuế quan của Chính phủ tại thời điểm nhập khẩu. Đang theo dõi Điều 4. Điều kiện áp dụng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Hàng hóa nhập khẩu được áp dụng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo Hiệp định VCFTA phải đáp ứng đủ các điều kiện sau: Đang theo dõi 1. Thuộc Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt ban hành kèm theo Nghị định này. Đang theo dõi 2. Được nhập khẩu vào Việt Nam từ Cộng hòa Chi Lê. Đang theo dõi 3. Đáp ứng các quy định về xuất xứ hàng hóa (trong đó có quy định về vận chuyển trực tiếp) và có chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hoá theo quy định của Hiệp định VCFTA. Đang theo dõi Điều 5. Hàng hóa từ khu phi thuế quan của Việt Nam Hàng hóa từ khu phi thuế quan của Việt Nam nhập khẩu vào thị trường trong nước được áp dụng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo Hiệp định VCFTA phải đáp ứng đủ các điều kiện quy định tại khoản 1 và khoản 3 Điều 4 Nghị định này. Đang theo dõi Điều 6. Hiệu lực thi hành Đang theo dõi 1. Nghị định này có hiệu lực từ ngày ký ban hành. Đang theo dõi 2. Nghị định số 154/2017/NĐ-CP ngày 27 tháng 12 năm 2017 của Chính phủ ban hành Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam - Chi Lê giai đoạn 2018 - 2022 hết hiệu lực kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành. Đang theo dõi Điều 7. Trách nhiệm thi hành Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này. Đang theo dõi Nơi nhận: - Ban Bí thư Trung ương Đảng; - Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ; - Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ; - HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; - Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng; - Văn phòng Tổng Bí thư; - Văn phòng Chủ tịch nước; - Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội; - Văn phòng Quốc hội; - Tòa án nhân dân tối cao; - Viện kiểm sát nhân dân tối cao; - Kiểm toán nhà nước; - Ủy ban Giám sát tài chính Quốc gia; - Ngân hàng Chính sách xã hội; - Ngân hàng Phát triển Việt Nam; - Ủy ban trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; -       Cơ quan trung ương của các đoàn thể; - VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, TGĐ cổng TTĐT, các Vụ, Cục, đơn vị trực thuộc, Công báo; - Lưu: VT, KTTH (2b). TM. CHÍNH PHỦ KT. THỦ TƯỚNG PHÓ THỦ TƯỚNG          Lê Minh Khái   Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Hiệp định thương mại tự do giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ nước Cộng hòa Chi Lê giai đoạn 2022-2027.  Đang theo dõi Phụ lục đính kèm Văn bản này có phụ lục đính kèm. Tải về để xem toàn bộ nội dung. Bạn chưa Đăng nhập thành viên. Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

相关文章

← 返回首页