越南第09/2024/NĐ-CP号法令修订第144/2016号法令关于岘港市财政特殊机制(09_2024_NĐ-CP)
【越南法律中文翻译】法令Nghịđịnh_09_2024_NĐ-CP.txt
翻译日期: 2026-08-22
翻译工具: DeepSeek API
**09/2024/NĐ-CP号法令 | 法令** | **01/02/2024**
**标题:** 关于修改岘港市财政特殊机制的第144/2016号法令的09/2024/NĐ-CP号法令
**摘要:**
2024年02月01日,政府颁布了关于修改、补充政府2016年11月01日第144/2016/NĐ-CP号法令(规定岘港市投资、财政、预算及管理分权的若干特殊机制)若干条款的第09/2024/NĐ-CP号法令。
据此,补充关于投资、管理、开发岘港软件园集中信息技术基础设施资产的规定如下:
1. 岘港软件园集中信息技术区(以下称为集中信息技术区)由市人民委员会根据国家预算法律、公共投资法律规定投资,属于信息基础设施资产。
2. 市人民议会审议、决定使用岘港市预算资金对集中信息技术区信息基础设施资产进行投资、升级、扩建、发展。
3. 集中信息技术区的国家管理机关是市人民委员会。
4. 集中信息技术区管理、开发原则:
- 集中信息技术区的管理、开发须确保符合交付、投资建设、采购的目的;确保高效、公开、透明;依法接受监督、检查、清查、审计;所有违反资产管理、开发和使用法律规定的行为必须依法及时被发现并严肃处理。
- 集中信息技术区的档案、报告、跟踪、会计及维护的建立、管理、存储依法执行。
5. 被交付集中信息技术区的对象是岘港市人民委员会的公立事业单位(以下称为集中信息技术区管理单位)。
6. 集中信息技术区管理单位直接组织资产开发。集中信息技术区的组织开发工作必须编制成方案并获市人民委员会批准。
该法令自2024年02月01日起生效。
如果还没有账户,请在此注册!
第09/2024/NĐ-CP号法令 DOC(Word版)
这是面向会员账户的实用功能。请登录以查看详情。
如果还没有账户,请在此注册!
生效状态:已知
效力:已知
生效状态:已知
越南社会主义共和国
独立 - 自由 - 幸福
________________________
编号:09/2024/NĐ-CP
河内,2024年2月1日
**法令**
修订、补充政府2016年11月1日第144/2016/NĐ-CP号法令
关于对岘港市投资、财政、预算特殊机制
和管理分权的若干条款
_________
根据2015年6月19日《政府组织法》;2019年11月22日《政府组织法》和《地方政权组织法》若干条款修订、补充法;
根据2015年6月25日《国家预算法》;
根据2017年6月21日《公共资产管理使用法》;
根据2006年6月29日《信息技术法》;
根据2008年11月13日《高科技法》;
根据国会2020年6月19日第119/2020/QH14号关于试点组织都市政府模式和促进岘港市发展的若干特殊机制、政策的决议;
根据财政部部长的建议;
政府颁布修订、补充政府2016年11月1日第144/2016/NĐ-CP号法令关于对岘港市投资、财政、预算特殊机制和管理分权的若干条款的法令。
**第一条** 补充第9a条(排在政府2016年11月1日第144/2016/NĐ-CP号法令第9条之后),内容如下:
“**第9a条** 关于对岘港软件园区集中信息技术区的信息基础设施资产的投资、管理、开发
1. 岘港软件园区集中信息技术区(以下简称集中信息技术区)由市人民委员会根据国家预算法律规定和公共投资法律规定投资,属于信息基础设施资产。
2. 市人民议会可审议、决定使用岘港市预算资金对集中信息技术区信息基础设施资产进行投资、升级、扩建、发展。
3. 集中信息技术区的国家管理机关是市人民委员会。
4. 集中信息技术区的管理、开发按照本条第五款、第六款、第七款和第八款的规定执行。
5. 集中信息技术区管理、开发原则
a) 集中信息技术区的管理、开发确保符合交付、投资建设、采购的目的;高效、公开、透明;按照法律规定接受监督、监察、检查、审计;一切违反资产管理、开发和使用法律规定的行为必须依法及时发现、严肃处理。
b) 集中信息技术区的档案、报告、跟踪、会计核算和维修养护的建立、管理、存储按照法律规定执行。
6. 交付集中信息技术区
a) 被交付集中信息技术区的对象是岘港市人民委员会的公立事业单位(以下简称集中信息技术区管理单位)。
b) 交付集中信息技术区的程序、手续
市人民委员会所属信息与传媒专业机关(以下简称信息与传媒机关)出具附有申请交付集中信息技术区档案(未经认证的副本)的书面文件,送市人民委员会所属财政机关(以下简称财政机关)及相关机关征求意见。档案包括:集中信息技术区管理单位的申请文件;交付方案草案(其中具体确定交付对象、交付形式、交付理由、拟交付资产清单);相关档案。”
在收到完整卷宗之日起15日内,财政机关及相关机关有责任按其职能、任务出具书面意见。
在收到财政机关及相关机关书面意见之日起15日内,信息与传媒机关有责任完善移交方案,呈报市人民委员会。卷宗包括:信息与传媒机关的文件(正本)及所附移交方案(其中具体确定移交对象、移交形式、移交理由、建议移交的财产目录);集中式信息技术园区管理单位的申请文件(正本);财政机关及相关机关的意见(正本);相关卷宗(未经认证的副本)。
在收到完整卷宗之日起15日内,市人民委员会审议、决定将集中式信息技术园区移交集中式信息技术园区管理单位进行管理、开发。集中式信息技术园区移交决定的主要内容包含:集中式信息技术园区管理单位名称;财产目录;组织、实施责任。
在市人民委员会作出集中式信息技术园区移交决定之日起15日内,相关机关、单位按规定办理移交、接收手续,移交、接收须按本议定所附的第01号表格制作成《交接记录》。
7. 集中式信息技术园区的开发
a) 集中式信息技术园区管理单位直接组织开发财产。集中式信息技术园区的开发组织工作须编制成《方案》并经市人民委员会批准。
b) 编制、批准《方案》的流程、手续
集中式信息技术园区管理单位发出文件,附上按本议定所附的第02号表格编制的《方案》及相关卷宗(未经认证的副本),报请上级管理机关(如有)审议,并送请信息与传媒机关、财政机关及相关机关征求意见。
在收到完整卷宗之日起15日内,信息与传媒机关、财政机关及相关机关有责任按其职能、任务出具书面意见。
在收到信息与传媒机关、财政机关及相关机关书面意见之日起15日内,集中式信息技术园区管理单位有责任研究、吸收意见以修改、完善《方案》,呈报市人民委员会批准。卷宗包括:集中式信息技术园区管理单位的文件(正本)及所附《方案》;信息与传媒机关、财政机关及相关机关的意见(正本);相关卷宗(未经认证的副本)。
根据市人民委员会批准的《方案》,集中式信息技术园区管理单位按本款d点、đ点规定组织实施。
c) 组织实施《方案》
选择集中式信息技术园区内获得基础设施提供、服务供应的对象(以下称为使用财产)采用拍卖形式。被交付拍卖的对象须属于政府2013年11月8日第154/2013/NĐ-CP号议定(关于集中式信息技术园区的规定)及其修改、补充文件(如有)所规定的对象。
选择财产使用对象的拍卖起拍价须准确、足额计算合理、合法的各项费用(包括:按适用于企业的管理、计提折旧制度确定的固定资产折旧;税费、费、手续费、土地租金及法律规定的其他财政义务)。
集中式信息技术园区管理单位负责确定起拍价,以通过拍卖方式选择资产使用对象,并报告上级管理机关(如有)审议,呈报市人民委员会批准起拍价。根据本市实际情况,市人民委员会审议交由评审机关及其他相关单位在呈报市人民委员会批准用于拍卖选择资产使用对象的起拍价之前,执行相关任务。
资产拍卖组织的选择、拍卖选择资产使用对象的程序、手续,依照资产拍卖法律的规定执行。集中式信息技术园区管理单位负责监督拍卖组织实施过程,并依照资产拍卖法律的规定,充分履行资产所有人享有的权利和承担的其他义务。
向资产使用对象提供资产必须签订合同,合同的签订必须遵守法律规定。合同必须包含以下主要内容:资产使用对象的信息;资产信息;收取标准及收取标准的调整;支付方式与期限;资产使用期限;资产使用目的;双方的权利和义务;违反合同的責任;违反合同的处罚;合同终止的情形及处理措施;合同的生效时间;其他内容(如有)。
d)对资产开发所得款项的管理、使用
集中式信息技术园区管理单位负责将开发集中式信息技术园区所得的全部款项上缴国家财政,涉及集中式信息技术园区开发活动的收支预算编制、审批及决算,依照国家财政法律的规定执行。市人民议会规定集中式信息技术园区管理单位的支出内容、支出标准。
8. 若无对象提出开发集中式信息技术园区的需求,或开发活动无效果;集中式信息技术园区管理单位应查明原因,提出处理方案,报告信息与传媒专业机关,由该机关呈报市人民委员会按权限审议、决定,或呈报有权机关审议、决定。
**第二条 施行效力**
1. 本议定自2024年2月1日起施行。
2. 各部部长、部级机关首长、政府直属机关首长、岘港市人民议会主席及岘港市人民委员会主席负责施行本议定。
**收件单位:**
- 党中央书记处;
- 政府总理、各位副总理;
- 各部、部级机关、政府直属机关;
- 中央直辖各省、市人民议会、人民委员会;
- 中央办公厅及党的各委员会;
- 总书记办公厅;
- 国家主席办公厅;
- 国会民族委员会及国会各委员会;
- 国会办公厅;
- 最高人民法院;
- 最高人民检察院;
- 国家审计署;
- 国家财政监督委员会;
- 社会政策银行;
- 越南开发银行;
- 越南祖国阵线中央委员会;
- 各团体中央机关;
- 政府办公厅:主任、各位副主任、总理助理、门户网站总监、各司局、直属单位、公报;
- 存档:文书处、综合经济处(2)。
**政府代主席**
**副总理**
**黎明慨**
(签字)
**附件**
(随政府2024年12月1日第09/2024/NĐ-CP号议定)
________
**表格第01号**
岘港软件园区集中式信息技术园区信息基础设施资产移交、接收记录
**表格第02号**
岘港软件园区集中式信息技术园区信息基础设施资产开发方案
下载表格
**表格第01号**
**越南社会主义共和国**
**独立 - 自由 - 幸福**
**记录**
**关于移交、接收岘港软件园集中式信息技术基础设施资产**
依据政府2016年11月1日第144/2016/NĐ-CP号法令,规定对岘港市在投资、财政、预算和管理分权方面的一些特殊机制;
依据政府2024年1月…日第…./2024/NĐ-CP号法令,修订、补充政府2016年11月1日第144/2016/NĐ-CP号法令(规定对岘港市在投资、财政、预算和管理分权方面的一些特殊机制)的部分条款;
依据岘港市人民委员会…年…月…日第.../QĐ-UBND号关于移交资产…………的决定;
今天,…年…月…日,在……,移交、接收信息技术基础设施资产事宜执行如下:
**A. 参与移交、接收方组成**
1. 移交方代表:
先生(女士):………………………………………. 职务:...............................................
先生(女士):………………………………………. 职务:...............................................
2. 接收方代表:
先生(女士):………………………………………. 职务:...............................................
先生(女士):………………………………………. 职务:...............................................
3. 见证机关代表(如有):
先生(女士):………………………………………. 职务:...............................................
先生(女士):………………………………………. 职务:...............................................
**B. 移交、接收内容**
1. 移交、接收资产目录:岘港软件园集中式信息技术区;包括:
| 序号 | 资产目录(按各类资产详细列出) | 计量单位 | 数量 | 原值(越盾) | 剩余价值(越盾) | 资产状况 | 备注 |
|:---|:---|:---|:---|:---|:---|:---|:---|
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
| A | **房屋、土地** | | | | | | |
| | 土地面积 | m² | | | | | |
| | 房屋建筑面积 | m² | | | | | |
| | 房屋使用面积 | m² | | | | | |
| B | **机器、设备** | | | | | | |
| 1 | 机器、设备1 | | | | | | |
| 2 | 机器、设备2 | | | | | | |
| … | | | | | | | |
| C | **其他资产** | | | | | | |
| | **总计:** | | | | | | |
2. 与移交、接收资产管理、使用相关的文件:
...................................................................................................................................
...................................................................................................................................
3. 移交接收双方的责任:..........................................................................................
a) 移交方责任: .......................................................................................................
b) 接收方责任: ......................................................................................................
4. 参与移交、接收各方的意见:...................................................................................
**接收方代表**
(签字、注明姓名、盖章)
**移交方代表**
(签字、注明姓名、盖章)
**见证机关代表(如有)**
(签字、注明姓名)
---
正在关注
下载表格
表格样本第02号
**岘港市人民委员会**
**被授予集中式信息技术**
**区管理权的单位**
__________
**越南社会主义共和国**
**独立 - 自由 - 幸福**
_______________________
编号:.../...-ĐA
…,…年…月…日
**方案**
**关于开发岘港软件园集中式信息技术基础设施资产**
**I. 方案实施的依据**
1. 法律依据
- 依据2017年6月21日《公共资产管理与使用法》;
- 依据2006年6月29日《信息技术法》;
- 依据2008年11月13日《高新技术法》;
- 依据政府2013年11月8日第154/2013/NĐ-CP号法令,规定集中式信息技术区;
- 依据政府2016年11月1日第144/2016/NĐ-CP号法令,规定对岘港市在投资、财政、预算和管理分权方面的一些特殊机制;
- 依据政府2024年1月……日第……/2024/NĐ-CP号法令,该法令修订、补充政府2016年11月1日第144/2016/NĐ-CP号法令(规定对岘港市投资、财政、预算和分级管理的若干特殊机制)的若干条款;
- 依据与岘港软件园集中式信息技术园区信息基础设施资产管理、使用和开发相关的其他文件。
2. 实践依据
a) 被交付管理集中式信息技术园区的单位的职能、任务。
b) 被交付管理集中式信息技术园区的单位的组织机构。
二、方案主要内容
1. 岘港软件园集中式信息技术园区信息基础设施资产管理、使用现状
a) 岘港软件园集中式信息技术园区信息基础设施资产管理、使用现状。
- 岘港软件园集中式信息技术园区信息基础设施资产概况;
- 岘港软件园集中式信息技术园区信息基础设施资产管理、使用现状及在方案中提出的开发方案。
b) 根据有权机关决定(如有)被开发的岘港软件园集中式信息技术园区信息基础设施资产:岘港市人民委员会……年…月…日第……/QĐ-UBND号关于……的决定
- 开发资产清单(资产名称、数量、原值、剩余价值、资产状况);
- 开发方式:被交付管理集中式信息技术园区的单位直接组织开发资产。
- 开发岘港软件园集中式信息技术园区信息基础设施资产所得收入来源
+ 收入来源:
+ 收入来源的管理、使用:
2. 岘港软件园集中式信息技术园区信息基础设施资产开发方案
a) 开发方案
- 申请开发的资产清单:资产名称、数量、原值、剩余价值、资产状况。
- 开发方式:被交付管理集中式信息技术园区的单位直接组织开发资产。
- 方案与被交付职能、任务,关于公共资产管理、使用的法律规定,关于集中式信息技术的专门法律规定及相关法律规定的必要性、符合性。
b) 开发方案效果的初步评估
预计岘港软件园集中式信息技术园区信息基础设施资产开发结果;具体:
- 预计从资产开发中获得的金额;
- 预计上缴国家财政的剩余金额;
- 其他相关内容。
其中,明确确定集中式信息技术园区内基础设施提供、服务提供预计收费水平的依据和方法(确保正确、足额计算合理、合法的成本;包括:固定资产折旧、税费、规费、手续费、土地租金及法律规定的其他财政义务)。
三、提议、建议
被交付管理集中式信息技术园区的单位负责人
(签字、注明姓名并盖章)
========== 越南文原文 ==========
【越南法规】09/2024/NĐ-CP | 法令Nghịđịnh | 01/02/2024
来源: https://luatvietnam.vn/dau-tu/nghi-dinh-09-2024-nd-cp-sua-doi-nd-144-2016-co-che-dac-thu-ve-tai-chinh-doi-voi-tp-da-nang-295538-d1.html
标题: Nghị định 09/2024/NĐ-CP sửa đổi NĐ 144/2016 cơ chế đặc thù về tài chính đối với TP Đà Nẵng
Nghị định 09/2024/NĐ-CP sửa đổi NĐ 144/2016 cơ chế đặc thù về tài chính đối với TP Đà Nẵng
Ngày cập nhật: Thứ Hai, 05/02/2024 13:29 (GMT+7)
Cơ quan ban hành:
Chính phủ
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Số hiệu:
09/2024/NĐ-CP
Ngày đăng công báo:
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Loại văn bản:
Nghị định
Người ký:
Lê Minh Khái
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
01/02/2024
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực:
Tài chính-Ngân hàng
Đầu tư
TÓM TẮT NGHỊ ĐỊNH 09/2024/NĐ-CP
Ngày 01/02/2024, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 09/2024/NĐ-CP về việc sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định 144/2016/NĐ-CP ngày 01/11/2016 của Chính phủ quy định một số cơ chế đặc thù về đầu tư, tài chính, ngân sách và phân cấp quản lý đối với Thành phố Đà Nẵng.
Theo đó, bổ sung quy định về đầu tư, quản lý, khai thác tài sản kết cấu hạ tầng thông tin là Khu công nghệ thông tin tập trung Công viên phần mềm Đà Nẵng như sau:
1. Khu công nghệ thông tin tập trung Công viên phần mềm Đà Nẵng (sau đây gọi là Khu công nghệ thông tin tập trung) do Ủy ban nhân dân thành phố đầu tư theo quy định của pháp luật về ngân sách Nhà nước, pháp luật về đầu tư công là tài sản kết cấu hạ tầng thông tin.
2. Hội đồng nhân dân thành phố được xem xét, quyết định việc đầu tư, nâng cấp, mở rộng, phát triển tài sản kết cấu hạ tầng thông tin đối với Khu công nghệ thông tin tập trung từ nguồn ngân sách Thành phố Đà Nẵng.
3. Cơ quan quản lý Nhà nước về Khu công nghệ thông tin tập trung là Ủy ban nhân dân thành phố.
4. Nguyên tắc quản lý, khai thác Khu công nghệ thông tin tập trung:
- Việc quản lý, khai thác Khu công nghệ thông tin tập trung đảm bảo đúng mục đích được giao, được đầu tư xây dựng, mua sắm; hiệu quả, công khai, minh bạch; được giám sát, thanh tra, kiểm tra, kiểm toán theo quy định của pháp luật; mọi hành vi vi phạm pháp luật về quản lý, khai thác và sử dụng tài sản phải được phát hiện kịp thời, xử lý nghiêm minh theo quy định của pháp luật.
- Việc lập, quản lý, lưu trữ hồ sơ, báo cáo, theo dõi, kế toán và bảo trì Khu công nghệ thông tin tập trung thực hiện theo quy định của pháp luật.
5. Đối tượng được giao Khu công nghệ thông tin tập trung là đơn vị sự nghiệp công lập của Ủy ban nhân dân Thành phố Đà Nẵng (sau đây gọi là đơn vị quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung).
6. Đơn vị quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung trực tiếp tổ chức khai thác tài sản. Việc tổ chức khai thác Khu công nghệ thông tin tập trung phải được lập thành Đề án và được Ủy ban nhân dân thành phố phê duyệt
Nghị định có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/02/2024.
Xem chi tiết Nghị định 09/2024/NĐ-CP có hiệu lực kể từ ngày 01/02/2024
Tải Nghị định 09/2024/NĐ-CP
Nghị định 09/2024/NĐ-CP PDF (Bản có dấu đỏ)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Nghị định 09/2024/NĐ-CP DOC (Bản Word)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
CHÍNH PHỦ
______
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
________________________
Số: 09/2024/NĐ-CP
Hà Nội, ngày 01 tháng 02 năm 2024
NGHỊ ĐỊNH
Sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định
số 144/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 11 năm 2016 của Chính phủ
quy định một số cơ chế đặc thù về đầu tư, tài chính, ngân sách
và phân cấp quản lý đối với thành phố Đà Nẵng
_________
Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ ngày 19 tháng 6 năm 2015; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 22 tháng 11 năm 2019;
Căn cứ Luật Ngân sách nhà nước ngày 25 tháng 6 năm 2015;
Căn cứ Luật Quản lý, sử dụng tài sản công ngày 21 tháng 6 năm 2017;
Căn cứ Luật Công nghệ thông tin ngày 29 tháng 6 năm 2006;
Căn cứ Luật Công nghệ cao ngày 13 tháng 11 năm 2008;
Căn cứ Nghị quyết số 119/2020/QH14 ngày 19 tháng 6 năm 2020 của Quốc hội về thí điểm tổ chức mô hình chính quyền đô thị và một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển thành phố Đà Nẵng;
Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
Chính phủ ban hành Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định số 144/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 11 năm 2016 của Chính phủ quy định một số cơ chế đặc thù về đầu tư, tài chính, ngân sách và phân cấp quản lý đối với thành phố Đà Nẵng.
Điều 1. Bổ sung Điều 9a (xếp sau Điều 9 Nghị định số 144/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 11 năm 2016 của Chính phủ) như sau:
“Điều 9a. Về đầu tư, quản lý, khai thác tài sản kết cấu hạ tầng thông tin là Khu công nghệ thông tin tập trung Công viên phần mềm Đà Nẵng
1. Khu công nghệ thông tin tập trung Công viên phần mềm Đà Nẵng (sau đây gọi là Khu công nghệ thông tin tập trung) do Ủy ban nhân dân thành phố đầu tư theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước, pháp luật về đầu tư công là tài sản kết cấu hạ tầng thông tin.
2. Hội đồng nhân dân thành phố được xem xét, quyết định việc đầu tư, nâng cấp, mở rộng, phát triển tài sản kết cấu hạ tầng thông tin đối với Khu công nghệ thông tin tập trung từ nguồn ngân sách thành phố Đà Nẵng.
3. Cơ quan quản lý nhà nước về Khu công nghệ thông tin tập trung là Ủy ban nhân dân thành phố.
4. Việc quản lý, khai thác Khu công nghệ thông tin tập trung thực hiện theo quy định tại các khoản 5, 6, 7 và 8 Điều này.
5. Nguyên tắc quản lý, khai thác Khu công nghệ thông tin tập trung
a) Việc quản lý, khai thác Khu công nghệ thông tin tập trung đảm bảo đúng mục đích được giao, được đầu tư xây dựng, mua sắm; hiệu quả, công khai, minh bạch; được giám sát, thanh tra, kiểm tra, kiểm toán theo quy định của pháp luật; mọi hành vi vi phạm pháp luật về quản lý, khai thác và sử dụng tài sản phải được phát hiện kịp thời, xử lý nghiêm minh theo quy định của pháp luật.
b) Việc lập, quản lý, lưu trữ hồ sơ, báo cáo, theo dõi, kế toán và bảo trì Khu công nghệ thông tin tập trung thực hiện theo quy định của pháp luật.
6. Giao Khu công nghệ thông tin tập trung
a) Đối tượng được giao Khu công nghệ thông tin tập trung là đơn vị sự nghiệp công lập của Ủy ban nhân dân thành phố Đà Nẵng (sau đây gọi là đơn vị quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung).
b) Trình tự, thủ tục giao Khu công nghệ thông tin tập trung
Cơ quan chuyên môn về thông tin và truyền thông thuộc Ủy ban nhân dân thành phố (sau đây gọi là cơ quan thông tin và truyền thông) có văn bản kèm theo hồ sơ đề nghị giao Khu công nghệ thông tin tập trung (bản sao không chứng thực) gửi xin ý kiến cơ quan tài chính thuộc Ủy ban nhân dân thành phố (sau đây gọi là cơ quan tài chính) và các cơ quan có liên quan. Hồ sơ gồm: Văn bản đề nghị của đơn vị quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung; dự thảo phương án giao (trong đó xác định cụ thể đối tượng giao, hình thức giao, lý do giao, danh mục tài sản đề nghị giao); các hồ sơ có liên quan.
Trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, cơ quan tài chính và các cơ quan có liên quan có trách nhiệm có ý kiến bằng văn bản theo chức năng, nhiệm vụ.
Trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày nhận được ý kiến bằng văn bản của cơ quan tài chính và các cơ quan có liên quan, cơ quan thông tin và truyền thông có trách nhiệm hoàn thiện phương án giao, trình Ủy ban nhân dân thành phố. Hồ sơ gồm: Văn bản của cơ quan thông tin và truyền thông (bản chính) kèm theo phương án giao (trong đó xác định cụ thể đối tượng giao, hình thức giao, lý do giao, danh mục tài sản đề nghị giao); văn bản đề nghị của đơn vị quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung (bản chính); ý kiến của cơ quan tài chính và các cơ quan có liên quan (bản chính); các hồ sơ có liên quan (bản sao không chứng thực).
Trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày nhận được đầy đủ hồ sơ, Ủy ban nhân dân thành phố xem xét, quyết định giao Khu công nghệ thông tin tập trung cho đơn vị quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung để quản lý, khai thác. Nội dung chủ yếu của Quyết định giao Khu công nghệ thông tin tập trung gồm: Tên đơn vị quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung; danh mục tài sản; trách nhiệm tổ chức, thực hiện.
Trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày có Quyết định giao Khu công nghệ thông tin tập trung của Ủy ban nhân dân thành phố, các cơ quan, đơn vị có liên quan thực hiện bàn giao, tiếp nhận theo quy định và việc bàn giao, tiếp nhận được lập thành Biên bản theo Mẫu số 01 kèm theo Nghị định này.
7. Khai thác Khu công nghệ thông tin tập trung
a) Đơn vị quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung trực tiếp tổ chức khai thác tài sản. Việc tổ chức khai thác Khu công nghệ thông tin tập trung phải được lập thành Đề án và được Ủy ban nhân dân thành phố phê duyệt.
b) Trình tự, thủ tục lập, phê duyệt Đề án
Đơn vị quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung có văn bản kèm theo Đề án theo Mẫu số 02 kèm theo Nghị định này và hồ sơ có liên quan (bản sao không chứng thực), báo cáo cơ quan quản lý cấp trên (nếu có) xem xét, gửi xin ý kiến cơ quan thông tin và truyền thông, cơ quan tài chính và các cơ quan có liên quan.
Trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày nhận được đầy đủ hồ sơ, cơ quan thông tin và truyền thông, cơ quan tài chính và các cơ quan có liên quan có trách nhiệm có ý kiến bằng văn bản theo chức năng, nhiệm vụ.
Trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày nhận được ý kiến bằng văn bản của cơ quan thông tin và truyền thông, cơ quan tài chính và các cơ quan có liên quan, đơn vị quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung có trách nhiệm nghiên cứu, tiếp thu ý kiến để chỉnh lý, hoàn thiện Đề án, trình Ủy ban nhân dân thành phố phê duyệt. Hồ sơ gồm: Văn bản của đơn vị quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung (bản chính) kèm theo Đề án; ý kiến của cơ quan thông tin và truyền thông, cơ quan tài chính và các cơ quan có liên quan (bản chính); các hồ sơ có liên quan (bản sao không chứng thực).
Căn cứ Đề án được Ủy ban nhân dân thành phố phê duyệt, đơn vị quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung tổ chức thực hiện theo quy định tại điểm d, điểm đ khoản này.
c) Tổ chức thực hiện Đề án
Việc lựa chọn đối tượng được cung cấp hạ tầng, cung ứng dịch vụ trong Khu công nghệ thông tin tập trung (sau đây gọi là sử dụng tài sản) thực hiện theo hình thức đấu giá. Đối tượng được giao đấu giá phải thuộc các đối tượng theo quy định tại Nghị định số 154/2013/NĐ-CP ngày 08 tháng 11 năm 2013 của Chính phủ quy định về khu công nghệ thông tin tập trung và các văn bản sửa đổi, bổ sung (nếu có).
Giá khởi điểm để đấu giá lựa chọn đối tượng sử dụng tài sản phải tính đúng, tính đủ các chi phí hợp lý, hợp lệ (gồm: khấu hao tài sản cố định xác định theo chế độ quản lý, trích khấu hao áp dụng cho doanh nghiệp; nghĩa vụ về thuế, phí, lệ phí, tiền thuê đất và các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật).
Đơn vị quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung có trách nhiệm xác định giá khởi điểm để đấu giá lựa chọn đối tượng sử dụng tài sản, báo cáo cơ quan quản lý cấp trên (nếu có) để xem xét, báo cáo Ủy ban nhân dân thành phố phê duyệt giá khởi điểm. Căn cứ tình hình thực tế tại thành phố, Ủy ban nhân dân thành phố xem xét việc giao cơ quan thẩm định và các nội dung khác thực hiện các nhiệm vụ liên quan trước khi trình Ủy ban nhân dân thành phố phê duyệt giá khởi điểm để đấu giá lựa chọn đối tượng sử dụng tài sản.
Việc lựa chọn tổ chức đấu giá tài sản, trình tự, thủ tục đấu giá lựa chọn đối tượng sử dụng tài sản thực hiện theo quy định của pháp luật về đấu giá tài sản. Đơn vị quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung có trách nhiệm giám sát quá trình tổ chức thực hiện đấu giá và thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ khác của người có tài sản đấu giá theo quy định của pháp luật về đấu giá tài sản.
Việc cho đối tượng sử dụng tài sản phải được lập thành Hợp đồng và việc ký kết Hợp đồng phải tuân thủ quy định của pháp luật. Trong Hợp đồng phải có các nội dung chủ yếu sau: Thông tin về đối tượng sử dụng tài sản; thông tin về tài sản; mức thu và việc điều chỉnh mức thu; phương thức và thời hạn thanh toán; thời hạn sử dụng tài sản; mục đích sử dụng tài sản; quyền và nghĩa vụ của các bên; trách nhiệm do vi phạm Hợp đồng; phạt vi phạm Hợp đồng; các trường hợp chấm dứt Hợp đồng và các biện pháp xử lý; thời điểm có hiệu lực của Hợp đồng; các nội dung khác (nếu cần).
d) Quản lý, sử dụng số tiền thu được từ khai thác tài sản
Đơn vị quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung có trách nhiệm nộp toàn bộ số tiền thu được từ khai thác Khu công nghệ thông tin tập trung vào ngân sách nhà nước và việc lập, phê duyệt dự toán, quyết toán thu, chi đối với hoạt động khai thác Khu công nghệ thông tin tập trung thực hiện theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước. Hội đồng nhân dân thành phố quy định nội dung chi, mức chi cho đơn vị quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung.
8. Trường hợp không có đối tượng đề xuất nhu cầu khai thác Khu công nghệ thông tin tập trung hoặc việc khai thác không hiệu quả; đơn vị quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung xác định nguyên nhân, đề xuất phương án xử lý, báo cáo cơ quan chuyên môn về thông tin và truyền thông để báo cáo Ủy ban nhân dân thành phố xem xét, quyết định theo thẩm quyền hoặc báo cáo cấp có thẩm quyền xem xét, quyết định.”
Đang theo dõi
Điều 2. Hiệu lực thi hành
Đang theo dõi
1. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 02 năm 2024.
Đang theo dõi
2. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Hội đồng nhân dân và Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Đà Nẵng chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này.
Đang theo dõi
Nơi nhận:
- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
- Văn phòng Tổng Bí thư;
- Văn phòng Chủ tịch nước;
- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
- Văn phòng Quốc hội;
- Tòa án nhân dân tối cao;
- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
- Kiểm toán nhà nước;
- Ủy ban Giám sát tài chính quốc gia;
- Ngân hàng Chính sách xã hội;
- Ngân hàng Phát triển Việt Nam;
- Ủy ban trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
- Cơ quan trung ương của các đoàn thể;
- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, TGĐ Cổng TTĐT, các Vụ, Cục, đơn vị trực thuộc, Công báo;
- Lưu: VT, KTTH (2).
TM. CHÍNH PHỦ
KT. THỦ TƯỚNG
PHÓ THỦ TƯỚNG
Lê Minh Khái
Phụ lục
(Kèm theo Nghị định số 09/2024/NĐ-CP
ngày 01 tháng 12 năm 2024 của Chính phủ)
________
Mẫu số 01
Biên bản bàn giao, tiếp nhận tài sản kết cấu hạ tầng thông tin Khu công nghệ thông tin tập trung Công viên phần mềm Đà Nẵng
Mẫu số 02
Đề án khai thác tài sản kết cấu hạ tầng thông tin Khu công nghệ thông tin tập trung Công viên phần mềm Đà Nẵng
Đang theo dõi
Tải biểu mẫu
Mẫu số 01
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
_______________________
BIÊN BẢN
Bàn giao, tiếp nhận tài sản kết cấu hạ tầng thông tin
Khu công nghệ thông tin tập trung Công viên phần mềm Đà Nẵng
Căn cứ Nghị định số 144/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 11 năm 2016 của Chính phủ quy định một số cơ chế đặc thù về đầu tư, tài chính, ngân sách và phân cấp quản lý đối với thành phố Đà Nẵng;
Căn cứ Nghị định số …./2024/NĐ-CP ngày .... tháng 01 năm 2024 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định số 144/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 11 năm 2016 của Chính phủ quy định một số cơ chế đặc thù về đầu tư, tài chính, ngân sách và phân cấp quản lý đối với thành phố Đà Nẵng;
Căn cứ Quyết định số .../QĐ-UBND ngày ... tháng ... năm ... của Ủy ban nhân dân thành phố Đà Nẵng về việc giao tài sản …………;
Hôm nay, ngày... tháng... năm tại ……., việc bàn giao, tiếp nhận tài sản kết cấu hạ tầng thông tin được thực hiện như sau:
A. THÀNH PHẦN THAM GIA BÀN GIAO, TIẾP NHẬN
1. Đại diện bên giao:
Ông (Bà): …………………………………………. Chức vụ: ...............................................
Ông (Bà): …………………………………………. Chức vụ: ...............................................
2. Đại diện bên nhận:
Ông (Bà): …………………………………………. Chức vụ: ...............................................
Ông (Bà): …………………………………………. Chức vụ: ...............................................
3. Đại diện cơ quan chứng kiến (nếu có):
Ông (Bà): …………………………………………. Chức vụ: ...............................................
Ông (Bà): …………………………………………. Chức vụ: ...............................................
B. NỘI DUNG BÀN GIAO, TIẾP NHẬN
1. Danh mục tài sản bàn giao, tiếp nhận: Khu Công nghệ thông tin tập trung Công viên phần mềm Đà Nẵng; gồm:
STT
Danh mục tài sản (Chi tiết theo từng loại tài sản)
Đơn vị tính
Số lượng
Nguyên giá (đồng)
Giá trị còn lại (đồng)
Tình trạng tài sản
Ghi chú
1
2
3
4
5
6
7
8
A
Nhà, đất
Diện tích đất
m2
Diện tích sàn xây dựng nhà
m2
Diện tích sàn sử dụng nhà
m2
B
Máy móc, thiết bị
1
Máy móc, thiết bị 1
2
Máy móc, thiết bị 2
…
C
Tài sản khác
Tổng cộng:
2. Các hồ sơ liên quan đến việc quản lý, sử dụng tài sản bàn giao, tiếp nhận:
...................................................................................................................................
...................................................................................................................................
3. Trách nhiệm của các bên giao nhận:..........................................................................
a) Trách nhiệm của Bên giao: .......................................................................................
b) Trách nhiệm của Bên nhận: ......................................................................................
4. Ý kiến của các bên tham gia bàn giao, tiếp nhận:.......................................................
ĐẠI DIỆN BÊN NHẬN
(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu)
ĐẠI DIỆN BÊN GIAO
(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu)
ĐẠI DIỆN CƠ QUAN CHỨNG KIẾN (nếu có)
(Ký, ghi rõ họ tên)
Đang theo dõi
Tải biểu mẫu
Mẫu số 02
UBND THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
TÊN ĐƠN VỊ ĐƯỢC GIAO
QUẢN LÝ KHU CÔNG NGHỆ
THÔNG TIN TẬP TRUNG
__________
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
_______________________
Số: .../...-ĐA
…., ngày ... tháng ... năm ….
ĐỀ ÁN
Khai thác tài sản kết cấu hạ tầng thông tin
Khu công nghệ thông tin tập trung Công viên phần mềm Đà Nẵng
I. CƠ SỞ THỰC HIỆN ĐỀ ÁN
1. Cơ sở pháp lý
- Căn cứ Luật Quản lý, sử dụng tài sản công ngày 21 tháng 6 năm 2017;
- Căn cứ Luật Công nghệ thông tin ngày 29 tháng 6 năm 2006;
- Căn cứ Luật Công nghệ cao ngày 13 tháng 11 năm 2008;
- Căn cứ Nghị định số 154/2013/NĐ-CP ngày 08 tháng 11 năm 2013 của Chính phủ quy định về Khu công nghệ thông tin tập trung;
Căn cứ Nghị định số 144/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 11 năm 2016 của Chính phủ quy định một số cơ chế đặc thù về đầu tư, tài chính, ngân sách và phân cấp quản lý đối với thành phố Đà Nẵng;
- Căn cứ Nghị định số …../2024/NĐ-CP ngày .... tháng 01 năm 2024 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định số 144/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 11 năm 2016 của Chính phủ quy định một số cơ chế đặc thù về đầu tư, tài chính, ngân sách và phân cấp quản lý đối với thành phố Đà Nẵng;
- Căn cứ các văn bản khác có liên quan đến việc quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng thông tin Khu công nghệ thông tin tập trung Công viên phần mềm Đà Nẵng.
2. Cơ sở thực tiễn
a) Chức năng, nhiệm vụ của đơn vị được giao quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung.
b) Cơ cấu tổ chức bộ máy của đơn vị được giao quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung.
II. NỘI DUNG CHỦ YẾU CỦA ĐỀ ÁN
1. Thực trạng quản lý, sử dụng tài sản kết cấu hạ tầng thông tin Khu công nghệ thông tin tập trung Công viên phần mềm Đà Nẵng
a) Thực trạng quản lý, sử dụng tài sản kết cấu hạ tầng thông tin Khu công nghệ thông tin tập trung Công viên phần mềm Đà Nẵng.
- Tổng quan tài sản kết cấu hạ tầng thông tin Khu công nghệ thông tin tập trung Công viên phần mềm Đà Nẵng;
- Thực trạng quản lý, sử dụng tài sản kết cấu hạ tầng thông tin Khu công nghệ thông tin tập trung Công viên phần mềm Đà Nẵng đề xuất phương án khai thác tại Đề án.
b) Tài sản kết cấu hạ tầng thông tin Khu công nghệ thông tin tập trung Công viên phần mềm Đà Nẵng được khai thác theo quyết định của cấp có thẩm quyền (nếu có): Quyết định số …../QĐ-UBND ngày.../.../….. của Ủy ban nhân dân thành phố Đà Nẵng về việc ........................
- Danh mục tài sản khai thác (tên tài sản, số lượng, nguyên giá, giá trị còn lại, tình trạng tài sản);
- Phương thức khai thác: Đơn vị được giao quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung trực tiếp tổ chức khai thác tài sản.
- Nguồn thu từ việc khai thác tài sản kết cấu hạ tầng thông tin Khu công nghệ thông tin tập trung Công viên phần mềm Đà Nẵng
+ Nguồn thu:
+ Việc quản lý, sử dụng nguồn thu:
2. Phương án khai thác tài sản kết cấu hạ tầng thông tin Khu công nghệ thông tin tập trung Công viên phần mềm Đà Nẵng
a) Phương án khai thác
- Danh mục tài sản đề nghị khai thác: Tên tài sản, số lượng, nguyên giá, giá trị còn lại, tình trạng tài sản.
- Phương thức khai thác: Đơn vị được giao quản lý Khu công nghệ thông tin tập trung trực tiếp tổ chức khai thác tài sản.
- Sự cần thiết, sự phù hợp của Đề án với chức năng, nhiệm vụ được giao, quy định của pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công, pháp luật chuyên ngành về công nghệ thông tin tập trung và pháp luật có liên quan.
b) Đánh giá sơ bộ hiệu quả của phương án khai thác
Dự kiến kết quả khai thác tài sản kết cấu hạ tầng thông tin Khu công nghệ thông tin tập trung Công viên phần mềm Đà Nẵng; cụ thể:
- Dự kiến số tiền thu được từ khai thác tài sản;
- Dự kiến số tiền còn lại nộp ngân sách nhà nước;
- Các nội dung liên quan khác.
Trong đó làm rõ căn cứ và phương pháp xác định dự kiến mức thu cung cấp hạ tầng, cung cấp dịch vụ trong Khu công nghệ thông tin tập trung (đảm bảo tính đúng, tính đủ các chi phí hợp lý, hợp lệ; gồm: khấu hao tài sản cố định, nghĩa vụ về thuế, phí, lệ phí, tiền thuê đất và các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật).
III. ĐỀ XUẤT, KIẾN NGHỊ
THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ ĐƯỢC GIAO
QUẢN LÝ KHU CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TẬP TRUNG
(Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu)
Đang theo dõi
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!