越南第05/2024/NĐ-CP号议定 2023-2024年越南-柬埔寨特别优惠进口关税表(05_2024_NĐ-CP)
【越南法律中文翻译】法令Nghịđịnh_05_2024_NĐ-CP.txt
翻译日期: 2026-08-22
翻译工具: DeepSeek API
**法令**
**05/2024/NĐ-CP号**
**关于2023-2024年阶段越南-柬埔寨特别优惠进口关税税则**
**越南社会主义共和国政府**
依据2015年6月19日颁布的《政府组织法》;依据2019年6月19日修订补充的《政府组织法》若干条款;
依据2016年4月6日颁布的《进出口税法》;
依据2023年6月20日颁布的《2023年进出口税法》修订补充的《进出口税法》若干条款;
根据财政部部长的建议;
**颁布法令:**
**第一条 适用范围**
1. 本法令规定越南为执行越南社会主义共和国政府与柬埔寨王国政府2023-2024年阶段促进双边贸易协定而适用的特别优惠进口关税税则,包括:特别优惠进口关税税率表;享受特别优惠进口关税税率商品的产地、通关口岸条件;以及执行该协定的其他相关规定。
2. 本法令适用于:
a) 根据《进出口税法》规定缴纳进口税的纳税人;
b) 海关机关、海关公职人员;
c) 与从柬埔寨王国进口货物的权利和义务相关的组织和个人。
**第二条 适用对象**
本法令规定的特别优惠进口关税税率适用于满足以下所有条件的进口货物:
1. 属于本法令颁布的特别优惠进口关税税率表(附录一)所列的税目;
2. 从柬埔寨王国进口到越南,并持有由柬埔寨王国主管机关签发的S格式原产地证书(C/O form S);
3. 通过本法令颁布的附录三所列的各对口岸通关。
**第三条 特别优惠进口关税税率**
1. 对于满足第二条规定的条件,且属于附录一规定的税目和税率的进口货物,适用特别优惠进口关税税率。
2. 对于稻谷、大米和未加工烟草叶,除满足第二条规定条件外,还必须符合越南工贸部关于根据越南-柬埔寨2023-2024年阶段促进双边贸易协定进行关税配额进口的规定,方可按照附录一规定的特别优惠进口关税税率和附录二规定的进口配额数量享受优惠。
**第四条 原产地证书**
1. 第二条规定的S格式原产地证书(C/O form S)必须符合越南工贸部关于原产地规则的规定以及越南社会主义共和国政府与柬埔寨王国政府2023-2024年阶段促进双边贸易协定中的相关规定。
2. 进口报关时,纳税人必须按照海关法的规定提交S格式原产地证书(C/O form S)。
**第五条 通关口岸**
享受本法令规定的特别优惠进口关税税率的货物,必须通过附录三所列的各对国际口岸、主要口岸或双边口岸通关。
**第六条 实施效力**
1. 本法令自签署之日起生效,有效期至2024年12月31日。
2. 本法令颁布的附录一、附录二、附录三为本法令的组成部分。
**第七条 组织实施责任**
1. 财政部负责指导、组织实施本法令。
2. 工贸部、农业与农村发展部、有关部门、部级机关、政府直属机关、各省及中央直辖市人民委员会在各自职权范围内负责组织实施本法令。
**第八条 施行条款**
本法令自2024年1月24日起施行。
**政府副总理**
**(已签署)**
**黎明慨**
**议定**
越南社会主义共和国政府与柬埔寨王国政府关于2023-2024年阶段促进双边贸易协定的越南特别优惠进口关税税率表
__________________
根据2015年6月19日《政府组织法》;2019年11月22日修订、补充《政府组织法》和《地方政权组织法》若干条款的法律;
根据2016年4月6日《出口税法、进口税法》;
根据2014年6月23日《海关法》;
根据2019年6月13日《税务管理法》;
根据2016年4月9日《国际条约法》;
为执行越南社会主义共和国政府与柬埔寨王国政府于2023年6月2日签署的2023-2024年阶段促进双边贸易协定;
根据财政部部长的建议;
政府颁布关于越南实施越南社会主义共和国政府与柬埔寨王国政府2023-2024年阶段促进双边贸易协定的特别优惠进口关税税率表的议定。
**第一条. 调整范围**
本议定规定根据越南社会主义共和国政府与柬埔寨王国政府2023-2024年阶段促进双边贸易协定(以下简称2023-2024年阶段越南-柬埔寨协定)的特别优惠进口关税税率及享受特别优惠进口关税税率的条件。
**第二条. 适用对象**
1. 根据《出口税法、进口税法》规定的纳税人。
2. 海关机关、海关公职人员。
3. 与从柬埔寨王国进口货物有关的享有权利和履行义务的组织、个人。
**第三条. 特别优惠进口关税税率表;按关税配额进口的货物清单和获准通关的口岸对清单**
随本议定颁布:
1. 附录一 - 越南实施2023-2024年阶段越南-柬埔寨协定的特别优惠进口关税税率表。
2. 附录二 - 越南按关税配额进口的货物清单,以实施2023-2024年阶段越南-柬埔寨协定。
3. 附录三 - 根据2023-2024年阶段越南-柬埔寨协定享受特别优惠进口关税税率的商品获准通关的口岸对清单。
**第四条. 适用特别优惠进口关税税率的条件**
进口货物适用越南实施2023-2024年阶段越南-柬埔寨协定的特别优惠进口关税税率,必须满足以下所有条件:
1. 属于随本议定颁布的附录一所列的、实施2023-2024年阶段越南-柬埔寨协定的特别优惠进口关税税率表。
2. 具有柬埔寨王国主管机关签发的S式原产地证书(C/O form S)。
3. 通过随本议定颁布的附录三所列的口岸对通关。
**第五条. 对原产于柬埔寨王国的大米和未加工烟叶的税率及关税配额**
1. 附录一所列的大米和未加工烟叶,若满足本议定第四条规定的条件以及工贸部关于根据2023-2024年阶段越南-柬埔寨协定按关税配额进口的规定,则按照随本议定颁布的附录二规定的进口配额数量,享受附录一所列的特别优惠进口关税税率。
2. 对于稻米产品:若进口稻米产品超出本议定书所附附件II规定的配额数量(以下简称超配额进口),则超配额进口数量可适用越南与柬埔寨同为成员的自由贸易协定中的特别优惠进口税率(若满足相应特别优惠进口税则议定书规定的各项条件);或者可适用政府关于出口税则、优惠进口税则、货物清单及绝对税、混合税、关税配额以外进口税的法律规范性文件及其修订、补充文件(如有)中规定的优惠进口税率。
3. 对于未加工烟叶产品:
a) 若未加工烟叶进口量超出本议定书所附附件II规定的配额数量,但仍处于WTO总配额范围内,并确保满足越南关于关税配额的法律规范性文件中规定的各项条件,则该数量适用政府关于出口税则、优惠进口税则、货物清单及绝对税、混合税、关税配额以外进口税的法律规范性文件及其修订、补充文件(如有)中规定的优惠进口税率。
b) 若未加工烟叶进口量超出本议定书所附附件II规定的配额数量,且超出WTO总配额范围,则按照政府关于出口税则、优惠进口税则、货物清单及绝对税、混合税、关税配额以外进口税的法律规范性文件及其修订、补充文件(如有)的规定,对未加工烟叶产品适用配额以外进口税率。
4. 属于本款a项和b项规定情形的进口稻米产品和未加工烟叶数量,不计入本议定书所附附件II规定的相应产品配额数量:
a) 越南企业、家庭户、经营户、个人在柬埔寨与越南边境接壤各省投资种植并进口回越南的稻米产品,按照现行出口税、进口税法律规定执行。
b) 原产于柬埔寨的稻米产品和未加工烟叶,由越南企业进口回越南以再出口至其他市场的,按照越南社会主义共和国政府的暂进再出机制及双方参与签署的区域性、国际性协定执行。
第六条 组织实施
1. 本议定书自签署发布之日起生效,至2024年12月31日止。
2. 对于在本议定书所附附件I所列产品的海关申报单中,自2023年6月2日至本议定书生效施行之日期间登记,若满足享受本议定书规定的特别优惠进口税率条件,且已按较高税率缴纳税款的,由海关机关按照税收管理法律规定处理多缴税款。
3. 各部部长、部级机构首长、政府直属机构首长、中央直辖省和市人民政府主席及相关组织、个人负责执行本议定书。/。
收件单位:
- 党中央书记处;
- 总理、各位副总理;
- 各部、部级机构、政府直属机构;
- 中央直辖各省、市人民议会、人民委员会;
- 中央办公厅及党的各委员会;
- 总书记办公厅;
- 国家主席办公厅;
- 民族委员会和国会各委员会;
- 国会办公厅;
- 最高人民法院;
- 最高人民检察院;
- 国家审计署;
- 国家财政监督委员会;
- 社会政策银行;
- 越南开发银行;
- 越南祖国阵线中央委员会;
- 各团体中央机关;
- 政府办公厅:办公厅主任、各副主任、总理助理、国家门户网站总监、各司、局、直属单位、公报;
- 存档:文书处、综合经济处(2份)
政府代主席
总理代行
副总理
黎明慨
附件一
越南特别优惠进口税率表
为实施《越南—柬埔寨协定》
2023—2024年阶段
(附于政府2024年1月24日第05/2024/NĐ-CP号法令)
_______________________
货物归类解释的总注释和总规则依据越南进出口货物目录执行,该目录基于世界海关组织《商品名称及编码协调制度》制定。
“货号”栏和“货物描述”栏依据越南进出口货物目录制定,并按8位编码级别细化。符号(*)为适用本法令第5条规定的关税配额的商品。
“越南—柬埔寨税率(%)”栏:越南为实施《越南—柬埔寨协定》2023—2024年阶段所适用的特别优惠进口税率,适用于不同阶段,包括:
- 2023年:自2023年6月2日起至2023年12月31日止适用的税率;
- 2024年:自2024年1月1日起至2024年12月31日止适用的税率;
序号
货号(AHTN 2022)
货物描述
越南—柬埔寨税率(%)
2023
2024
01.05
活家禽,包括家鸡(Gallus domesticus)、鸭、番鸭、鹅、火鸡和珍珠鸡。
- 重量不超过185克:
0105.11
- - 家鸡(Gallus domesticus):
1
0105.11.90
- - - 其他
0
0
0105.99
- - 其他:
2
0105.99.20
- - - 其他鸭、番鸭
0
0
02.07
品目01.05所列家禽的鲜、冷或冻肉及食用杂碎。
- 家鸡(Gallus domesticus):
3
0207.11.00
- - 整只,鲜或冷
0
0
4
0207.12.00
- - 整只,冻
0
0
5
0207.13.00
- - 切块及食用杂碎,鲜或冷
0
0
0207.14
- - 切块及食用杂碎,冻:
6
0207.14.10
- - - 鸡翅
0
0
7
0207.14.20
- - - 鸡腿
0
0
8
0207.14.30
- - - 鸡肝
0
0
- - - 其他:
9
0207.14.91
- - - - 已通过机械方法去骨或分离的肉
0
0
10
0207.14.99
- - - - 其他
0
0
08.05
柑橘属水果,鲜或干。
0805.50
- 柠檬(Citrus limon, Citrus limonum)及酸橙(Citrus aurantifolia, Citrus latifolia):
11
0805.50.10
- - 柠檬(Citrus limon, Citrus limonum)
0
0
12
0805.50.20
- - 酸橙(Citrus aurantifolia, Citrus latifolia)
0
0
13
0805.90.00
- 其他
0
0
10.06
稻米。
1006.10
- 稻谷:
14
1006.10.10(*)
- - 适合播种用
0
0
15
1006.10.90(*)
- - 其他
0
0
1006.20
- 糙米:
16
1006.20.10(*)
- - 香米(Hom Mali)
0
0
17
1006.20.90(*)
- - 其他
0
0
16.02
肉、肉杂碎、血或昆虫的已加工或保藏制品。
1602.10
- 均化制品:
18
1602.10.10
- - 含猪肉,密封包装供零售
0
0
24.01
未加工烟草;烟草废料。
2401.10
- 未去梗的烟草:
19
2401.10.10(*)
- - 弗吉尼亚型,热风干燥(flue-cured)
0
0
20
2401.10.20(*)
- - 弗吉尼亚型,非热风干燥
0
0
21
2401.10.40(*)
- - 白肋型(Burley)
0
0
22
2401.10.50(*)
- - 其他,热风干燥
0
0
23
2401.10.90(*)
- - 其他
0
0
2401.20
- 部分或全部去梗的烟草:
24
2401.20.10(*)
- - 弗吉尼亚型,热风干燥(flue-cured)
0
0
25
2401.20.20(*)
- - 弗吉尼亚型,非热风干燥
0
0
26
2401.20.30(*)
- 东方型
0
0
27
2401.20.40(*)
- - 白肋型
0
0
28
2401.20.50(*)
- - 其他,热风干燥型(flue-cured)
0
0
29
2401.20.90(*)
- - 其他
正在关注
附件二
越南进口商品关税配额清单
为执行越南—柬埔寨协定(2023—2024年阶段)
(随政府2024年1月24日第05/2024/NĐ-CP号法令发布)
_____________________
序号
商品编码
商品描述
数量
2023
2024
I
10.06
稻谷。
300,000吨大米
300,000吨大米
1006.10
- 稻谷:
1
1006.10.10
- - 适合播种用
2
1006.10.90
- - 其他
1006.20
- 糙米:
3
1006.20.10
- - 香米(Hom Mali)
3,000吨
3,000吨
4
1006.20.90
- - 其他
II
24.01
未加工烟草;烟草废料。
2401.10
- 未去梗烟草:
5
2401.10.10
- - 弗吉尼亚型,热风干燥(flue-cured)
6
2401.10.20
- - 弗吉尼亚型,非热风干燥
7
2401.10.40
- - 白肋型
8
2401.10.50
- - 其他,热风干燥
9
2401.10.90
- - 其他
2401.20
- 部分或全部去梗烟草:
10
2401.20.10
- - 弗吉尼亚型,热风干燥(flue-cured)
11
2401.20.20
- - 弗吉尼亚型,非热风干燥
12
2401.20.30
- - 东方型
13
2401.20.40
- - 白肋型
14
2401.20.50
- - 其他,热风干燥(flue-cured)
15
2401.20.90
- - 其他
正在关注
附件三
获准通关享受越南—柬埔寨协定特别优惠进口关税税率
商品的口岸对应清单(2023—2024年阶段)
(随政府2024年1月24日第05/2024/NĐ-CP号法令发布)
_______________________
序号
越南方面
柬埔寨方面
1
来青(嘉莱省)
乌瓦达夫(腊塔纳基里省)
2
布普朗(得农省)
达丹(蒙多基里省)
3
得普(得农省)
南利尔(蒙多基里省)
4
华芦(平福省)
特雷邦斯雷(桔井省)
5
黄耀(平福省)
拉帕凯(蒙多基里省)
6
禄盛(平福省)
敦伦占(特本克蒙省)
7
木牌(西宁省)
巴维特(柴桢省)
8
沙马(西宁省)
特雷邦普隆(特本克蒙省)
9
章列(西宁省)
达(特本克蒙省)
10
嘎屯(西宁省)
占穆(特本克蒙省)
11
福新(西宁省)
博斯蒙(柴桢省)
12
瓦萨(西宁省)
敦罗(特本克蒙省)
13
新南(西宁省)
蒙谢(波罗勉省)
14
平协(隆安省)
波雷沃(柴桢省)
15
美贵西(隆安省)
三隆(柴桢省)
16
营婆(同塔省)
班迭扎格雷(波罗勉省)
17
常福(同塔省)
戈罗卡(波罗勉省)
18
永昌(安江省)
卡奥姆桑诺(干丹省)
19
静边(安江省)
普农登(茶胶省)
20
庆平(安江省)
泽雷通(干丹省)
21
永会东(安江省)
贡布克罗桑(茶胶省)
22
河仙(坚江省)
波雷恰克(贡布省)
23
江城(坚江省)
敦洪(贡布省)
正在关注
您尚未登录为会员。
这是面向会员账户的工具。请登录以查看详情。如果您还没有账户,请在此注册!
========== 越南文原文 ==========
【越南法规】05/2024/NĐ-CP | 法令Nghịđịnh | 24/01/2024
来源: https://luatvietnam.vn/thue/nghi-dinh-05-2024-nd-cp-bieu-thue-nhap-khau-uu-dai-dac-biet-cua-viet-nam-campuchia-292956-d1.html
标题: Nghị định 05/2024/NĐ-CP Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam - Campuchia giai đoạn 2023-2024
Nghị định 05/2024/NĐ-CP Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam - Campuchia giai đoạn 2023-2024
Ngày cập nhật: Thứ Năm, 25/01/2024 13:41 (GMT+7)
Cơ quan ban hành:
Chính phủ
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Số hiệu:
05/2024/NĐ-CP
Ngày đăng công báo:
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Loại văn bản:
Nghị định
Người ký:
Lê Minh Khái
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
24/01/2024
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực:
Thuế-Phí-Lệ phí
Xuất nhập khẩu
TÓM TẮT NGHỊ ĐỊNH 05/2024/NĐ-CP
Ngày 24/01/2024, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 05/2024/NĐ-CP về Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Bản Thỏa thuận thúc đẩy thương mại song phương giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ Vương quốc Campuchia giai đoạn 2023-2024. Sau đây là một số nội dung đáng chú ý của Nghị định này.
1. Đối tượng áp dụng:
- Người nộp thuế theo quy định của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu;
- Cơ quan hải quan, công chức hải quan;
- Tổ chức, cá nhân có quyền và nghĩa vụ liên quan đến hàng hóa nhập khẩu có xuất xứ từ Vương quốc Campuchia.
2. Hàng hóa nhập khẩu được áp dụng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Bản Thỏa thuận Việt Nam – Campuchia giai đoạn 2023 – 2024 phải đáp ứng các điều kiện sau:
- Thuộc Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi để thực hiện Bản Thỏa thuận Việt Nam – Campuchia giai đoạn 2023 – 2024;
- Có Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa mẫu S (C/O form S) do cơ quan có thẩm quyền của Vương quốc Campuchia cấp;
- Thông quan qua các cặp cửa khẩu nêu tại Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định này.
3. Đối với mặt hàng lúa gạo và thuốc lá chưa chế biến, nếu đáp ứng các điều kiện trên và quy định của Bộ Công Thương về việc nhập khẩu theo hạn ngạch thuế quan theo Bản Thỏa thuận Việt Nam – Campuchia giai đoạn 2023 – 2024 thì được hưởng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt nêu tại Phụ lục I, theo số lượng hạn ngạch nhập khẩu quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này.
Nghị định có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký đến hết ngày 31/12/2024.
Xem chi tiết Nghị định 05/2024/NĐ-CP có hiệu lực kể từ ngày 24/01/2024
Tải Nghị định 05/2024/NĐ-CP
Nghị định 05/2024/NĐ-CP PDF (Bản có dấu đỏ)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Nghị định 05/2024/NĐ-CP DOC (Bản Word)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
CHÍNH PHỦ
__________
Số: 05/2024/NĐ-CP
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
______________________
Hà Nội, ngày 24 tháng 01 năm 2024
NGHỊ ĐỊNH
Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện
Bản Thỏa thuận thúc đẩy thương mại song phương giữa Chính phủ nước
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ Vương quốc Campuchia
giai đoạn 2023 - 2024
__________________
Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ ngày 19 tháng 6 năm 2015; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 22 tháng 11 năm 2019;
Căn cứ Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu ngày 06 tháng 4 năm 2016;
Căn cứ Luật Hải quan ngày 23 tháng 6 năm 2014;
Căn cứ Luật Quản lý thuế ngày 13 tháng 6 năm 2019;
Căn cứ Luật Điều ước quốc tế ngày 09 tháng 4 năm 2016;
Để thực hiện Bản Thỏa thuận thúc đẩy thương mại song phương giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ Vương quốc Campuchia giai đoạn 2023 - 2024 ký ngày 02 tháng 6 năm 2023;
Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
Chính phủ ban hành Nghị định Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Bản Thỏa thuận thúc đẩy thương mại song phương giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ Vương quốc Campuchia giai đoạn 2023 - 2024.
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Nghị định này quy định thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt và điều kiện hưởng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo Bản Thỏa thuận thúc đẩy thương mại song phương giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ Vương quốc Campuchia giai đoạn 2023 - 2024 (sau đây viết tắt là Bản Thỏa thuận Việt Nam - Campuchia giai đoạn 2023 - 2024).
Đang theo dõi
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Đang theo dõi
1. Người nộp thuế theo quy định của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu.
Đang theo dõi
2. Cơ quan hải quan, công chức hải quan.
Đang theo dõi
3. Tổ chức, cá nhân có quyền và nghĩa vụ liên quan đến hàng hóa nhập khẩu có xuất xứ từ Vương quốc Campuchia.
Đang theo dõi
Điều 3. Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt; Danh mục hàng hóa nhập khẩu theo hạn ngạch thuế quan và Danh mục các cặp cửa khẩu được phép thông quan
Ban hành kèm theo Nghị định này:
Đang theo dõi
1. Phụ lục I - Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Bản Thỏa thuận Việt Nam - Campuchia giai đoạn 2023 - 2024.
Đang theo dõi
2. Phụ lục II - Danh mục hàng hóa nhập khẩu theo hạn ngạch thuế quan của Việt Nam để thực hiện Bản Thỏa thuận Việt Nam - Campuchia giai đoạn 2023 - 2024.
Đang theo dõi
3. Phụ lục III - Danh mục các cặp cửa khẩu được phép thông quan các mặt hàng hưởng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo Bản Thỏa thuận Việt Nam - Campuchia giai đoạn 2023 - 2024.
Đang theo dõi
Điều 4. Điều kiện áp dụng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt
Hàng hóa nhập khẩu được áp dụng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Bản Thỏa thuận Việt Nam - Campuchia giai đoạn 2023 - 2024 phải đáp ứng đủ các điều kiện sau:
Đang theo dõi
1. Thuộc Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt để thực hiện Bản Thỏa thuận Việt Nam - Campuchia giai đoạn 2023 - 2024 tại Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Có Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa mẫu S (C/O form S) do cơ quan có thẩm quyền của Vương quốc Campuchia cấp.
Đang theo dõi
3. Thông quan qua các cặp cửa khẩu nêu tại Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 5. Thuế suất và hạn ngạch thuế quan đối với mặt hàng lúa gạo và lá thuốc lá chưa chế biến có xuất xứ từ Vương quốc Campuchia
Đang theo dõi
1. Mặt hàng lúa gạo và lá thuốc lá chưa chế biến nêu tại Phụ lục I, nếu đáp ứng các điều kiện quy định tại Điều 4 Nghị định này và quy định của Bộ Công Thương về việc nhập khẩu theo hạn ngạch thuế quan theo Bản Thỏa thuận Việt Nam - Campuchia giai đoạn 2023 - 2024 thì được hưởng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt nêu tại Phụ lục I, theo số lượng hạn ngạch nhập khẩu quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Đối với mặt hàng lúa gạo: Trường hợp mặt hàng lúa gạo nhập khẩu ngoài số lượng hạn ngạch quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này (gọi tắt là nhập khẩu vượt hạn ngạch) thì số lượng nhập khẩu vượt hạn ngạch có thể được áp dụng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của các Hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam và Campuchia cùng là thành viên (nêu đáp ứng đủ các điều kiện quy định tại các Nghị định Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt tương ứng); hoặc có thể được áp dụng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi quy định tại các văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ về Biểu thuế xuất khẩu, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi, Danh mục hàng hóa và mức thuế tuyệt đối, thuế hỗn hợp, thuế nhập khẩu ngoài hạn ngạch thuế quan và các văn bản sửa đổi, bổ sung (nếu có).
Đang theo dõi
3. Đối với mặt hàng lá thuốc lá chưa chế biến:
Đang theo dõi
a) Trường hợp lượng lá thuốc lá chưa chế biến nhập khẩu vượt số lượng hạn ngạch quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này nhưng vẫn nằm trong tổng mức hạn ngạch theo WTO và đảm bảo các điều kiện quy định trong các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam về hạn ngạch thuế quan thì số lượng này được áp dụng mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi quy định tại các văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ về Biểu thuế xuất khẩu, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi, Danh mục hàng hóa và mức thuế tuyệt đối, thuế hỗn hợp, thuế nhập khẩu ngoài hạn ngạch thuế quan và các văn bản sửa đổi, bổ sung (nếu có).
Đang theo dõi
b) Trường hợp lượng lá thuốc lá chưa chế biến nhập khẩu vượt số lượng hạn ngạch quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này và nằm ngoài tổng mức hạn ngạch theo WTO thì áp dụng mức thuế suất thuế nhập khẩu ngoài hạn ngạch đối với mặt hàng lá thuốc lá chưa chế biến theo quy định tại các văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ về Biểu thuế xuất khẩu, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi, Danh mục hàng hóa và mức thuế tuyệt đối, thuế hỗn hợp, thuế nhập khẩu ngoài hạn ngạch thuế quan và các văn bản sửa đổi, bổ sung (nếu có).
Đang theo dõi
4. Số lượng mặt hàng lúa gạo và lá thuốc lá chưa chế biến, được nhập khẩu thuộc các trường hợp quy định tại điểm a và điểm b khoản này, không tính vào số lượng hạn ngạch của mặt hàng tương ứng quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này:
Đang theo dõi
a) Các mặt hàng lúa gạo do các doanh nghiệp, hộ gia đình, hộ kinh doanh, cá nhân Việt Nam hỗ trợ đầu tư, trồng tại các tỉnh của Campuchia tiếp giáp biên giới Việt Nam nhập khẩu về Việt Nam thực hiện theo quy định của pháp luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu hiện hành.
Đang theo dõi
b) Các mặt hàng lúa gạo và lá thuốc lá chưa chế biến có xuất xứ từ Campuchia do các doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu về Việt Nam để tái xuất đi các thị trường khác thực hiện theo cơ chế tạm nhập tái xuất của Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và các Hiệp định khu vực, quốc tế mà hai bên tham gia ký kết.
Đang theo dõi
Điều 6. Tổ chức thực hiện
Đang theo dõi
1. Nghị định này có hiệu lực từ ngày ký ban hành cho đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2024.
Đang theo dõi
2. Đối với các tờ khai hải quan của các mặt hàng nêu tại Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này đăng ký từ ngày 02 tháng 6 năm 2023 đến trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành, nếu đáp ứng đủ điều kiện được hưởng mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt quy định tại Nghị định này và đã nộp thuế theo mức thuế suất cao hơn thì được cơ quan hải quan xử lý tiền thuế nộp thừa theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.
Đang theo dõi
3. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các tổ chức, cá nhân liên quan chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này./.
Đang theo dõi
Nơi nhận:
- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
- Văn phòng Tổng Bí thư;
- Văn phòng Chủ tịch nước;
- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
- Văn phòng Quốc hội;
- Tòa án nhân dân tối cao;
- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
- Kiểm toán nhà nước;
- Ủy ban Giám sát tài chính Quốc gia;
- Ngân hàng Chính sách xã hội;
- Ngân hàng Phát triển Việt Nam;
- Ủy ban trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
- Cơ quan trung ương của các đoàn thể;
- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, TGĐ Cổng TTĐT, các Vụ, Cục, đơn vị trực thuộc, Công báo;
- Lưu: VT, KTTH (2)
TM. CHÍNH PHỦ
KT. THỦ TƯỚNG
PHÓ THỦ TƯỚNG
Lê Minh Khái
Phụ lục I
BIỂU THUẾ NHẬP KHẨU ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CỦA VIỆT NAM
ĐỂ THỰC HIỆN BẢN THỎA THUẬN VIỆT NAM - CAMPUCHIA
GIAI ĐOẠN 2023 - 2024
(Kèm theo Nghị định số 05/2024/NĐ-CP
ngày 24 tháng 01 năm 2024 của Chính phủ)
_______________________
Các chú giải và quy tắc tổng quát giải thích việc phân loại hàng hóa được thực hiện theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam dựa trên Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa của Tổ chức Hải quan thế giới.
Cột “Mã hàng” và cột “Mô tả hàng hóa” được xây dựng trên cơ sở Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam và chi tiết theo cấp mã 8 số. Ký hiệu (*) là các mặt hàng áp dụng hạn ngạch thuế quan quy định tại Điều 5 của Nghị định.
Cột “Thuế suất Việt Nam - Campuchia (%)”: Thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Bản Thỏa thuận Việt Nam - Campuchia giai đoạn 2023 - 2024, áp dụng cho các giai đoạn khác nhau, bao gồm:
- 2023: Thuế suất áp dụng từ ngày 02 tháng 6 năm 2023 đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2023;
- 2024: Thuế suất áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2024 đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2024;
STT
Mã hàng (AHTN 2022)
Mô tả hàng hóa
Thuế suất Việt Nam - Campuchia (%)
2023
2024
01.05
Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi.
- Loại khối lượng không quá 185 g:
0105.11
- - Gà thuộc loài Gallus domesticus:
1
0105.11.90
- - - Loại khác
0
0
0105.99
- - Loại khác:
2
0105.99.20
- - - Vịt, ngan loại khác
0
0
02.07
Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ, của gia cầm thuộc nhóm 01.05, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh.
- Của gà thuộc loài Gallus domesticus:
3
0207.11.00
- - Chưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh
0
0
4
0207.12.00
- - Chưa chặt mảnh, đông lạnh
0
0
5
0207.13.00
- - Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, tươi hoặc ướp lạnh
0
0
0207.14
- - Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, đông lạnh:
6
0207.14.10
- - - Cánh
0
0
7
0207.14.20
- - - Đùi
0
0
8
0207.14.30
- - - Gan
0
0
- - - Loại khác:
9
0207.14.91
- - - - Thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học
0
0
10
0207.14.99
- - - - Loại khác
0
0
08.05
Quả thuộc chi cam quýt, tươi hoặc khô.
0805.50
- Quả chanh vàng (lemon) (Citrus limon, Citrus limonum) và quả chanh xanh (chanh ta Citrus aurantifolia, chanh không hạt Citrus latifolia):
11
0805.50.10
- - Quả chanh vàng (lemon) (Citrus limon, Citrus limonum)
0
0
12
0805.50.20
- - Quả chanh xanh (chanh ta Citrus aurantifolia, chanh không hạt Citrus latifolia)
0
0
13
0805.90.00
- Loại khác
0
0
10.06
Lúa gạo.
1006.10
- Thóc:
14
1006.10.10(*)
- - Phù hợp để gieo trồng
0
0
15
1006.10.90(*)
- - Loại khác
0
0
1006.20
- Gạo lứt:
16
1006.20.10(*)
- - Gạo Hom Mali
0
0
17
1006.20.90(*)
- - Loại khác
0
0
16.02
Thịt, các phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, tiết hoặc côn trùng, đã chế biến hoặc bảo quản khác.
1602.10
- Chế phẩm đồng nhất:
18
1602.10.10
- - Chứa thịt lợn, đóng bao bì kín khí để bán lẻ
0
0
24.01
Lá thuốc lá chưa chế biến; phế liệu lá thuốc lá.
2401.10
- Lá thuốc lá chưa tước cọng:
19
2401.10.10(*)
- - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng (flue-cured)
0
0
20
2401.10.20(*)
- - Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng
0
0
21
2401.10.40(*)
- - Loại Burley
0
0
22
2401.10.50(*)
- - Loại khác, được sấy bằng không khí nóng
0
0
23
2401.10.90(*)
- - Loại khác
0
0
2401.20
- Lá thuốc lá, đã tước cọng một phần hoặc toàn bộ:
24
2401.20.10(*)
- - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng (flue-cured)
0
0
25
2401.20.20(*)
- - Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng
0
0
26
2401.20.30(*)
- - Loại Oriental
0
0
27
2401.20.40(*)
- - Loại Burley
0
0
28
2401.20.50(*)
- - Loại khác, được sấy bằng không khí nóng (flue-cured)
0
0
29
2401.20.90(*)
- - Loại khác
0
0
Đang theo dõi
Phụ lục II
DANH MỤC HÀNG HÓA NHẬP KHẨU THEO HẠN NGẠCH THUẾ QUAN
CỦA VIỆT NAM ĐỂ THỰC HIỆN BẢN THỎA THUẬN VIỆT NAM -
CAMPUCHIA GIAI ĐOẠN 2023 - 2024
(Kèm theo Nghị định số 05/2024/NĐ-CP
ngày 24 tháng 01 năm 2024 của Chính phủ)
_____________________
STT
Mã mặt hàng
Mô tả hàng hóa
Định lượng
2023
2024
I
10.06
Lúa gạo.
300.000 tấn gạo
300.000 tấn gạo
1006.10
- Thóc:
1
1006.10.10
- - Phù hợp để gieo trồng
2
1006.10.90
- - Loại khác
1006.20
- Gạo lứt:
3
1006.20.10
- - Gạo Hom Mali
3.000 tấn
3.000 tấn
4
1006.20.90
- - Loại khác
II
24.01
Lá thuốc lá chưa chế biến; phế liệu lá thuốc lá.
2401.10
- Lá thuốc lá chưa tước cọng:
5
2401.10.10
- - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng (flue-cured)
6
2401.10.20
- - Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng
7
2401.10.40
- - Loại Burley
8
2401.10.50
- - Loại khác, được sấy bằng không khí nóng
9
2401.10.90
- - Loại khác
2401.20
- Lá thuốc lá, đã tước cọng một phần hoặc toàn bộ:
10
2401.20.10
- - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng (flue-cured)
11
2401.20.20
- - Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng
12
2401.20.30
- - Loại Oriental
13
2401.20.40
- - Loại Burley
14
2401.20.50
- - Loại khác, được sấy bằng không khí nóng (flue-cured)
15
2401.20.90
- - Loại khác
Đang theo dõi
Phụ lục III
DANH MỤC CÁC CẶP CỬA KHẨU ĐƯỢC PHÉP THÔNG QUAN
CÁC MẶT HÀNG HƯỞNG THUẾ SUẤT THUẾ NHẬP KHẨU ƯU ĐÃI
ĐẶC BIỆT THEO BẢN THỎA THUẬN VIỆT NAM – CAMPUCHIA
GIAI ĐOẠN 2023 - 2024
(Kèm theo Nghị định số 05/2024/NĐ-CP
ngày 24 tháng 01 năm 2024 của Chính phủ)
_______________________
STT
Phía Việt Nam
Phía Campuchia
1
Lệ Thanh (tỉnh Gia Lai)
Ou Va Dav (tỉnh Ratanakiri)
2
Bu Prăng (tỉnh Đắk Nông)
Dak Dam (tỉnh Mondulkiri)
3
Đắk Peur (tỉnh Đắk Nông)
Nam Lear (tỉnh Mondulkiri)
4
Hoa Lư (tỉnh Bình Phước)
Trapeang Sre (tỉnh Kratie)
5
Hoàng Diệu (tỉnh Bình Phước)
Lapakhe (tỉnh Mondulkiri)
6
Lộc Thịnh (tỉnh Bình Phước)
Tonle Cham (tỉnh Tboung Khmum)
7
Mộc Bài (tỉnh Tây Ninh)
Bavet (Svay Rieng Province)
8
Xa Mát (tỉnh Tây Ninh)
Trapeang Plong (tỉnh Tboung Khmum)
9
Chàng Riệc (tỉnh Tây Ninh)
Da (tỉnh Tboung Khmum)
10
Kà Tum (tỉnh Tây Ninh)
Chan Mul (tỉnh Tboung Khmum)
11
Phước Tân (tỉnh Tây Ninh)
Bosmon (tỉnh Svay Rieng)
12
Vạc Sa (tỉnh Tây Ninh)
Doun Rodth (tỉnh Tboung Khmum)
13
Tân Nam (tỉnh Tây Ninh)
Meun Chey (tỉnh Prey Veng)
14
Bình Hiệp (tỉnh Long An)
Prey Vor (tỉnh Svay Rieng)
15
Mỹ Quý Tây (tỉnh Long An)
Samrong (tỉnh Svay Rieng)
16
Dinh Bà (tỉnh Đồng Tháp)
Banteay Chakrey (tỉnh Prey Veng)
17
Thường Phước (tỉnh Đồng Tháp)
Koh Roka (tỉnh Prey Veng)
18
Vĩnh Xương (tỉnh An Giang)
Ka-Orm Samnor (tỉnh Kandal)
19
Tịnh Biên (tỉnh An Giang)
Phnom Den (tỉnh Takeo)
20
Khánh Bình (tỉnh An Giang)
Chrey Thom (tỉnh Kandal)
21
Vĩnh Hội Đông (tỉnh An Giang)
Kampong Krosang (tỉnh Takeo)
22
Hà Tiên (tỉnh Kiên Giang)
Prek Chak (tỉnh Kampot)
23
Giang Thành (tỉnh Kiên Giang)
Ton Hon (tỉnh Kampot)
Đang theo dõi
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!