越南第02/2026/NĐ-CP号法令 规定对费用和规费领域行政违法行为的处罚(02_2026_NĐ-CP)
【越南法律中文翻译】法令Nghịđịnh_02_2026_NĐ-CP.txt
翻译日期: 2026-08-22
翻译工具: DeepSeek API
**法令 02/2026/NĐ-CP 规定在规费和手续费领域对行政违法行为进行处罚**
**政府**
依据2015年6月19日颁布的《政府组织法》;依据2019年6月22日修订补充的《政府组织法》若干条款;
依据2015年11月25日颁布的《规费和手续费法》;依据2016年11月18日颁布的《关于修改补充《规费和手续费法》若干条款的法律》;
依据2012年11月20日颁布的《行政违法行为处理法》;依据2020年11月13日颁布的《关于修改补充《行政违法行为处理法》若干条款的法律》;
根据财政部部长的建议;
政府颁布法令,规定在规费和手续费领域对行政违法行为进行处罚。
效力状态:已知
效力:已知
效力状态:已知
越南社会主义共和国
独立 - 自由 - 幸福
______________________
河内,2026年1月1日
**议定**
规定收费和规费领域行政违法行为处罚
根据第63/2025/QH15号政府组织法;
根据第15/2012/QH13号行政违法行为处理法,经第67/2020/QH14号法律和第88/2025/QH15号法律修订、补充;
根据第97/2015/QH13号收费和规费法;
根据第38/2019/QH14号税务管理法;第56/2024/QH15号修订、补充《证券法》、《会计法》、《独立审计法》、《国家预算法》、《公共资产管理和使用法》、《税务管理法》、《个人所得税法》、《国家储备法》、《行政违法行为处理法》若干条款的法律;
根据财政部部长的建议;
政府颁布规定收费和规费领域行政违法行为处罚的议定。
**第一章**
**一般规定**
**第一条 调整范围**
1. 本议定规定行政违法行为;已终结的行政违法行为和正在实施的行政违法行为;对各类行政违法行为的处罚形式、处罚幅度;克服后果措施;被处罚对象;处罚权限、按各职务的具体罚款数额和行政违法行为记录权限;收费和规费领域行政处罚形式的执行、克服后果措施的执行。
2. 本议定规定的行政违法行为包括:
a) 违反本议定第九条规定的收费、规费组织规定的行为,是违反《收费和规费法》第七条规定的行为;
b) 自行设定和收取各类收费、规费的行为;不按收费、规费标准收取收费、规费的行为,规定于本议定第十条,是违反《收费和规费法》第十六条第一款规定的行为;
c) 违反本议定第十一条规定的收费、规费减免规定的行为,是违反《收费和规费法》第十条第一款规定的行为;
d) 违反本议定第十二条规定的收费、规费组织缴纳收费、规费规定的行为,是违反《收费和规费法》第十二条第一款和第三款、第十三条第一款规定的行为;
đ) 违反本议定第十三条规定的收费管理、使用规定的行为,是违反《收费和规费法》第十二条第二款规定的行为;
e) 违反本议定第十四条规定的收费、规费制度公开规定的行为,是违反《收费和规费法》第十四条第一款规定的行为;
g) 违反本议定第十五条规定的收费、规费凭证开具规定的行为,是违反《收费和规费法》第十四条第二款规定的行为;
h) 违反本议定第十六条规定的收费、规费申报规定的行为,是违反《收费和规费法》第十一条第二款规定的行为;
i) 违反本议定第十七条规定的缴费人、规费缴纳人缴纳收费、规费规定的行为,是违反《收费和规费法》第十一条第二款、第十五条第一款规定的行为。
3. 与收费和规费国家管理相关的行政违法行为,在政府其他议定中有规定的,适用该议定的规定予以处罚。
**第二条 适用对象**
本议定适用于下列对象:
1. 根据《收费和规费法》第六条规定的收费和规费缴纳人。
2. 根据《收费和规费法》第七条规定的收费和规费组织。
3. 本议定第三章规定的有权制作行政违法记录的人员和有权处罚收费和规费领域行政违法行为的人员。
4. 与执行收费和规费法律有关的其他组织、个人。
**第三条 被处罚对象**
1. 在收费和规费领域实施行政违法行为,包括以下组织:
a) 实施关于收费和规费的行政违法行为,且该行为不属于被赋予的国家管理任务的国家机关;
b) 公立事业单位;
c) 被主管国家机关交付提供公共服务的组织;
d) 其他组织。
2. 在收费和规费领域实施行政违法行为的个人。
3. 在收费和规费领域实施行政违法行为的经营户、家庭户、居民社区。
**第四条 处罚形式及克服后果的措施**
1. 主要处罚形式:
a) 警告处罚;
b) 罚款。
2. 克服后果的措施:
a) 强制向国家财政上缴因违反收费和规费规定而收取的费款、规费款,包括根据《税务管理法》规定迟延缴纳的费款、规费款;
b) 强制向缴费人、规费缴纳人退还费款、规费款;
c) 强制履行收费、规费组织根据《收费和规费法》规定的一项或多项责任,包括:在收费地点公开张贴并在收费、规费组织的电子信息页面上公开关于费种、规费名称、征收标准、征收方式、缴纳对象、免征、减征以及规定征收收费、规费的文件;根据法律规定向缴费人、规费缴纳人开具征收凭证;定期报告收费、规费的征收、上缴、使用决算;根据法律规定执行财务公开制度;对每种收费、规费进行单独核算;报告收费、规费的征收、上缴、管理、使用情况。
**第五条 关于罚款标准的规定**
1. 对于同一行政违法行为,对组织的罚款标准是对个人罚款标准的02倍。个人在收费、规费领域实施违法行为的最高罚款标准为50,000,000越南盾,组织在收费、规费领域实施违法行为的最高罚款标准为100,000,000越南盾。经营户、家庭户、居民社区实施行政违法行为,适用与实施行政违法的个人相同的罚款标准。
2. 本法令第十一条、第十六条、第十七条规定的罚款标准是适用于个人的罚款标准。
本法令第九条、第十条、第十二条至第十五条规定的罚款标准是适用于组织的罚款标准。
3. 对违反收费、规费规定的行为进行罚款时,对不具有从重或减轻情节的某一行为的具体罚款标准,是该行为规定罚款幅度的平均值。罚款幅度的平均值通过将最低标准与最高标准之和除以二确定。
a) 若有01个减轻情节,则具体罚款金额通过将最低标准与该罚款幅度的平均值之和除以二确定。若有01个从重情节,则具体罚款金额通过将该罚款幅度的平均值与最高标准之和除以二确定;
b) 若有两个以上从重情节,则适用罚款幅度的最高标准。若有两个以上减轻情节,则适用罚款幅度的最低标准;
c) 若同时具有从重情节和减轻情节,则按照一个从重情节抵消一个减轻情节的原则进行抵消。
4. 组织、个人多次实施行政违法行为,则对每一违法行为分别予以处罚,但下列情形除外:在本法令第9条第1款、第10条第1款和第2款、第11条第2款、第13条第1款、第14条第1款、第15条第1款b项及第2款、第3款、第4款、第5款、第16条第2款和第3款、第17条第2款规定的不同时间点实施违法行为,且这些违法行为尚未被处理、尚未超过处理时效,并在同一次制作行政违法行为记录笔录时被发现和体现的,则仅对该违法行为处罚一次,同时适用《行政违法行为处理法》第10条第1款b项规定的多次行政违法行为从重情节。
**第六条 处罚时效**
1. 收费、规费领域行政违法行为的处罚时效为02年。
2. 对已结束的行政违法行为,时效自违法行为终止之时起计算。
已结束的行政违法行为按照政府2021年12月23日第118/2021/NĐ-CP号法令第8条第1款a项规定确定,该法令规定《行政违法行为处理法》若干条款的执行细则和执行措施。
3. 对正在实施的行政违法行为,时效自发现违法行为之时起计算。
正在实施的行政违法行为按照第118/2021/NĐ-CP号法令第8条第1款b项规定确定。
4. 对于由诉讼机关移送处理的个人、组织行政违法行为的处罚,处罚时效延长01年。诉讼机关受理、审查的时间计入行政违法行为处罚时效。
**第七条 在电子环境上处理行政违法行为**
在电子环境上实施收费、规费领域行政违法行为的处理,按照第118/2021/NĐ-CP号法令第28a条、第28b条规定执行(该两条经第190/2025/NĐ-CP号法令第1条第8款、第9款修订、补充)。
**第八条 执行处罚形式、克服后果措施**
1. 执行行政违法行为的处罚形式和克服后果措施,按照《行政违法行为处理法》第二编第三章第2节及第118/2021/NĐ-CP号法令的规定执行。
2. 记录执行处罚形式、克服后果措施的笔录、材料、文件或其他相关证件,必须纳入行政违法行为处罚档案,按照《行政违法行为处理法》第57条规定执行。
**第二章**
**收费、规费领域中的行政违法行为、处罚形式、处罚幅度及克服后果措施**
**第九条 违反收费、规费组织规定的行为**
1. 对尚未有规定为收费、规费组织而实施收费、规费的行为处以罚款:
a) 违法行为所得金额价值低于10,000,000越南盾的,处以1,000,000越南盾至2,000,000越南盾的罚款;
b) 违法行为所得金额价值从10,000,000越南盾至低于30,000,000越南盾的,处以2,000,000越南盾至6,000,000越南盾的罚款;
c) 违法行为所得金额价值从30,000,000越南盾至低于50,000,000越南盾的,处以6,000,000越南盾至10,000,000越南盾的罚款;
d) 违法行为所得金额价值从50,000,000越南盾至低于100,000,000越南盾的,处以10,000,000越南盾至20,000,000越南盾的罚款;
đ) 违法行为所得金额价值从100,000,000越南盾至低于300,000,000越南盾的,处以20,000,000越南盾至60,000,000越南盾的罚款;
e) 违法行为所得金额价值从300,000,000越南盾以上的,处以60,000,000越南盾至100,000,000越南盾的罚款。
2. 克服后果措施:
强制退还因实施本条第1款规定的违法行为所收取的全部规费、费用于缴费人。若无法确定缴费人予以退还的,则将该全部规费、费用上缴国家财政。
**第十条** 自行设定并收取各类规费、费用的行为;不按规定的规费、费用标准收取规费、费用的行为
1. 对自行设定并收取各类规费、费用的行为处以罚款:
a) 违法行为涉及金额在10,000,000越南盾以下的,处以2,000,000越南盾至4,000,000越南盾的罚款;
b) 违法行为涉及金额在10,000,000越南盾至30,000,000越南盾以下的,处以4,000,000越南盾至10,000,000越南盾的罚款;
c) 违法行为涉及金额在30,000,000越南盾至50,000,000越南盾以下的,处以10,000,000越南盾至15,000,000越南盾的罚款;
d) 违法行为涉及金额在50,000,000越南盾至100,000,000越南盾以下的,处以15,000,000越南盾至30,000,000越南盾的罚款;
đ) 违法行为涉及金额在100,000,000越南盾至300,000,000越南盾以下的,处以30,000,000越南盾至80,000,000越南盾的罚款;
e) 违法行为涉及金额在300,000,000越南盾以上的,处以80,000,000越南盾至100,000,000越南盾的罚款。
2. 对不按规定的规费、费用标准收取规费、费用的行为处以罚款:
a) 违法行为涉及金额在10,000,000越南盾以下的,处以1,000,000越南盾至2,000,000越南盾的罚款;
b) 违法行为涉及金额在10,000,000越南盾至30,000,000越南盾以下的,处以2,000,000越南盾至6,000,000越南盾的罚款;
c) 违法行为涉及金额在30,000,000越南盾至50,000,000越南盾以下的,处以6,000,000越南盾至10,000,000越南盾的罚款;
d) 违法行为涉及金额在50,000,000越南盾至100,000,000越南盾以下的,处以10,000,000越南盾至20,000,000越南盾的罚款;
đ) 违法行为涉及金额在100,000,000越南盾至300,000,000越南盾以下的,处以20,000,000越南盾至60,000,000越南盾的罚款;
e) 违法行为涉及金额在300,000,000越南盾以上的,处以60,000,000越南盾至100,000,000越南盾的罚款。
3. 克服后果的措施:
a) 强制将因本条第1款和第2款规定的违法行为所收取的全部规费、费用退还缴费人。若无法确定缴费人予以退还的,则将该全部款项上缴国家财政;
b) 强制收费组织依照《规费和费用法》的规定履行其责任。
**第十一条** 违反规费、费用减免规定的行为
1. 对不符合规定申报以获得规费、费用减免的行为处以罚款。罚款幅度为获减免金额的20%。最低罚款为500,000越南盾,最高罚款为50,000,000越南盾。
2. 对不按规定减免规费、费用的行为处以罚款:
a) 违法行为涉及差额金额在10,000,000越南盾以下的,处以500,000越南盾至1,000,000越南盾的罚款;
b) 违法行为涉及差额金额在10,000,000越南盾至30,000,000越南盾以下的,处以1,000,000越南盾至3,000,000越南盾的罚款;
c) 违法行为涉及差额金额在30,000,000越南盾至50,000,000越南盾以下的,处以3,000,000越南盾至5,000,000越南盾的罚款;
d) 违法行为涉及差额金额在50,000,000越南盾至100,000,000越南盾以下的,处以5,000,000越南盾至10,000,000越南盾的罚款;
đ) 违法行为涉及差额金额在100,000,000越南盾至300,000,000越南盾以下的,处以10,000,000越南盾至30,000,000越南盾的罚款;
đ) Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền chênh lệch từ 300.000.000 đồng trở lên.
3. Biện pháp khắc phục hậu quả:
a) Buộc nộp ngân sách nhà nước số tiền phí, lệ phí do vi phạm hành vi khai không đúng quy định để được miễn, giảm phí, lệ phí; hành vi miễn, giảm phí, lệ phí không đúng quy định dẫn đến thiếu số tiền phí, lệ phí phải nộp vào ngân sách nhà nước, bao gồm tiền chậm nộp phí, lệ phí theo quy định của Luật Quản lý thuế (nếu có);
b) Buộc hoàn trả tiền phí, lệ phí cho người nộp phí, lệ phí do hành vi miễn, giảm phí, lệ phí không đúng quy định. Trường hợp không xác định được người nộp phí, lệ phí để hoàn trả thì nộp toàn bộ số tiền phí, lệ phí này vào ngân sách nhà nước.
Điều 12. Hành vi vi phạm quy định về nộp phí, lệ phí của tổ chức thu phí, lệ phí
1. Phạt cảnh cáo đối với hành vi vi phạm nghĩa vụ nộp phí, lệ phí không kịp thời nhưng không dẫn đến thiếu số tiền phí, lệ phí phải nộp.
2. Phạt tiền từ 1 đến 3 lần số tiền phí, lệ phí còn thiếu đối với hành vi không thực hiện đúng hoặc không đầy đủ nghĩa vụ nộp phí, lệ phí theo quy định. Mức phạt tối đa là 100.000.000 đồng.
3. Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc nộp ngân sách nhà nước số tiền phí, lệ phí do hành vi vi phạm quy định tại khoản 2 Điều này, bao gồm tiền chậm nộp phí, lệ phí theo quy định của Luật Quản lý thuế (nếu có).
Điều 13. Hành vi vi phạm quy định về quản lý, sử dụng phí
1. Phạt tiền đối với hành vi quản lý, sử dụng phí không đúng quy định pháp luật:
a) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với hành vi quản lý, sử dụng phí không đúng quy định pháp luật có giá trị dưới 10.000.000 đồng;
b) Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng đối với hành vi quản lý, sử dụng phí không đúng quy định của pháp luật có giá trị từ 10.000.000 đồng đến dưới 30.000.000 đồng;
c) Phạt tiền từ 6.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi quản lý, sử dụng phí không đúng quy định của pháp luật có giá trị từ 30.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng;
d) Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi quản lý, sử dụng phí không đúng quy định của pháp luật có giá trị từ 50.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng;
đ) Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng đối với hành vi quản lý, sử dụng phí không đúng quy định của pháp luật có giá trị từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng;
e) Phạt tiền từ 60.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với hành vi quản lý, sử dụng phí không đúng quy định có giá trị từ 300.000.000 đồng trở lên.
2. Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc thực hiện trách nhiệm của tổ chức thu phí, lệ phí theo quy định của Luật Phí và lệ phí.
Điều 14. Hành vi vi phạm quy định công khai chế độ thu phí, lệ phí
1. Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng khi thực hiện một trong các hành vi sau đây:
a) Không công khai chế độ thu phí, lệ phí theo quy định;
b) Niêm yết hoặc thông báo không đúng quy định, không rõ ràng gây nhầm lẫn cho người nộp phí, lệ phí.
2. Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc thực hiện trách nhiệm của tổ chức thu phí, lệ phí theo quy định của Luật Phí và lệ phí.
Điều 15. Hành vi vi phạm quy định về lập chứng từ thu phí, lệ phí
1. Đối với hành vi lập chứng từ không ghi đầy đủ các nội dung theo quy định trong chứng từ, trừ các nội dung xác định số tiền phí, lệ phí:
a) Phạt cảnh cáo đối với hành vi vi phạm lần đầu;
b) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm từ lần thứ hai trở đi.
2. 对收取规费、费用时不设立凭证,或虽设立凭证但不向规费、费用缴纳人提供的行为,处以2,000,000越南盾至6,000,000越南盾的罚款,但依照规定无需设立凭证收取规费、费用的情形除外。
3. 对设立凭证时各联凭证之间所载金额存在差额的行为,按如下规定处以罚款:
a) 每号凭证差额价值在1,000,000越南盾以下的,处以1,000,000越南盾至2,000,000越南盾的罚款;
b) 每号凭证差额价值在1,000,000越南盾至5,000,000越南盾以下的,处以2,000,000越南盾至6,000,000越南盾的罚款;
c) 每号凭证差额价值在5,000,000越南盾至10,000,000越南盾以下的,处以6,000,000越南盾至10,000,000越南盾的罚款;
d) 每号凭证差额价值在10,000,000越南盾以上的,处以10,000,000越南盾至20,000,000越南盾的罚款。
4. 对设立虚假凭证的行为,按如下规定处以罚款:
a) 每号凭证价值在2,000,000越南盾以下的,处以2,000,000越南盾至4,000,000越南盾的罚款;
b) 每号凭证价值在2,000,000越南盾至5,000,000越南盾以下的,处以4,000,000越南盾至8,000,000越南盾的罚款;
c) 每号凭证价值在5,000,000越南盾以上的,处以8,000,000越南盾至16,000,000越南盾的罚款。
5. 对使用已丧失使用价值的凭证的行为,每号凭证处以2,000,000越南盾至4,000,000越南盾的罚款。
6. 克服后果的措施:强制规费、费用收取组织依照《规费和费用法》的规定履行其责任。
**第十六条** 违反规费、费用申报规定的行为
1. 在下列情形下处以警告处罚:
a) 首次违反规费、费用法律规定及税务管理法律规定的申报期限的行为;
b) 首次违反规费、费用申报单上项目申报不实或申报不完整的行为。
2. 对本法条第1款规定的违法行为,自第二次起违反的,处以500,000越南盾至1,000,000越南盾的罚款。
3. 对不依照规定申报规费、费用的行为,处以3,000,000越南盾至5,000,000越南盾的罚款。
**第十七条** 规费、费用缴纳人违反规费、费用缴纳规定的行为
1. 对规费、费用缴纳人不及时履行缴纳义务,但未导致应缴规费、费用金额短缺的,处以警告处罚。
2. 对规费、费用缴纳人不及时履行缴纳义务,导致应缴规费、费用金额短缺的行为,处以罚款:
a) 违法行为涉及金额在10,000,000越南盾以下的,处以1,000,000越南盾至2,000,000越南盾的罚款;
b) 违法行为涉及金额在10,000,000越南盾至30,000,000越南盾以下的,处以2,000,000越南盾至5,000,000越南盾的罚款;
c) 违法行为涉及金额在30,000,000越南盾至50,000,000越南盾以下的,处以5,000,000越南盾至7,500,000越南盾的罚款;
d) 违法行为涉及金额在50,000,000越南盾至100,000,000越南盾以下的,处以7,500,000越南盾至15,000,000越南盾的罚款;
đ) 违法行为涉及金额在100,000,000越南盾至300,000,000越南盾以下的,处以15,000,000越南盾至40,000,000越南盾的罚款;
e) 违法行为涉及金额在300,000,000越南盾以上的,处以40,000,000越南盾至50,000,000越南盾的罚款。
3. 克服后果的措施:强制将因违反规费、费用缴纳人责任规定而短缺的规费、费用金额上缴国家财政,包括依照《税务管理法》规定应缴纳的规费、费用滞纳金(如有)。
**第三章**
**行政违法行为记录与处罚的权限**
**第十八条 行政违法行为笔录的制作权限**
1. 本条第2款规定的有权制作笔录的人员,有权对本法令第九条至第十七条规定的、属于其执行公务、被交付任务范围内的行政违法行为制作行政违法行为笔录。
2. 下列人员有权制作行政违法行为笔录:
a) 本法令规定的、正在执行公务的具有行政处罚权限的人员;
b) 正在执行公务、任务的国家公务员、事业单位人员、人民军队、人民公安力量人员及机要工作人员,在其管理领域内发现有关规费和收费的行政违法行为的。
**第十九条 各级人民委员会主席的行政处罚权限**
1. 乡级人民委员会主席有权:
a) 处以警告;
b) 对个人处以最高 25,000,000 越南盾的罚款;对组织处以最高 50,000,000 越南盾的罚款;
c) 适用本法令第四条第2款规定的克服后果措施。
2. 省级人民委员会主席有权:
a) 处以警告;
b) 对个人处以最高 50,000,000 越南盾的罚款;对组织处以最高 100,000,000 越南盾的罚款;
c) 适用本法令第四条第2款规定的克服后果措施。
**第二十条 政府机要委员会主任、税务、规费和收费政策管理监督局局长(Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát chính sách thuế, phí và lệ phí)的行政处罚权限**
1. 处以警告。
2. 对个人处以最高 50,000,000 越南盾的罚款;对组织处以最高 100,000,000 越南盾的罚款。
3. 适用本法令第四条第2款规定的克服后果措施。
**第二十一条 检查团长的行政处罚权限**
1. 由部、部级机关首长设立的、执行部、部级机关国家管理任务的所属组织首长设立的检查团,其团长有权:
a) 处以警告;
b) 对个人处以最高 40,000,000 越南盾的罚款;对组织处以最高 80,000,000 越南盾的罚款;
c) 适用本法令第四条第2款规定的克服后果措施。
2. 由部长、部级机关首长设立的检查团,其团长有权:
a) 处以警告;
b) 对个人处以最高 50,000,000 越南盾的罚款;对组织处以最高 100,000,000 越南盾的罚款;
c) 适用本法令第四条第2款规定的克服后果措施。
**第二十二条 被交付在部、部级机关国家管理范围内执行检查任务的部、部级机关所属组织首长的行政处罚权限**
1. 处以警告。
2. 对个人处以最高 50,000,000 越南盾的罚款;对组织处以最高 100,000,000 越南盾的罚款。
3. 适用本法令第四条第2款规定的克服后果措施。
**第二十三条 税务机关的行政处罚权限**
1. 正在执行公务的税务公务员有权:
a) 处以警告;
b) 对个人处以最高 5,000,000 越南盾的罚款;对组织处以最高 10,000,000 越南盾的罚款。
2. 基层税务长(Trưởng Thuế cơ sở)有权:
a) 处以警告;
b) 对个人处以最高 25,000,000 越南盾的罚款;对组织处以最高 50,000,000 越南盾的罚款;
c) 适用本法令第四条第2款规定的克服后果措施。
3. 大型企业税务分局局长(Chi cục trưởng Chi cục Thuế doanh nghiệp lớn);电子商务税务分局局长(Chi cục trưởng Chi cục Thuế thương mại điện tử);省、市税务长(Trưởng Thuế tỉnh, thành phố)有权:
a) 处以警告;
b) 对个人处以最高 40,000,000 越南盾的罚款;对组织处以最高 80,000,000 越南盾的罚款;
c) 适用本法令第四条第2款规定的克服后果措施。
第23条(关于税务机关行政处罚权限的条款,此处为第4款)
4. 税务局局长有权:
a) 处以警告;
b) 对个人处以最高50,000,000越南盾的罚款;对组织处以最高100,000,000越南盾的罚款;
c) 适用本法令第4条第2款规定的克服后果措施。
第24条 海关机关的行政处罚权限
1. 正在执行公务的海关公务员有权:
a) 处以警告;
b) 对个人处以最高2,500,000越南盾的罚款;对组织处以最高5,000,000越南盾的罚款。
2. 口岸/非口岸海关队队长、后续稽查队队长、通关队队长、隶属于区域海关支局的海关稽查队队长、隶属于反走私调查支局的反走私稽查队队长;隶属于后续稽查支局的区域后续稽查队队长有权:
a) 处以警告;
b) 对个人处以最高15,000,000越南盾的罚款;对组织处以最高30,000,000越南盾的罚款;
c) 适用本法令第4条第2款规定的克服后果措施。
3. 反走私调查支局局长、后续稽查支局局长、区域海关支局局长有权:
a) 处以警告;
b) 对个人处以最高25,000,000越南盾的罚款;对组织处以最高50,000,000越南盾的罚款;
c) 适用本法令第4条第2款规定的克服后果措施。
4. 海关局局长有权:
a) 处以警告;
b) 对个人处以最高50,000,000越南盾的罚款;对组织处以最高100,000,000越南盾的罚款;
c) 适用本法令第4条第2款规定的克服后果措施。
第25条 人民公安的行政处罚权限
1. 正在执行公务的人民公安战士有权:
a) 处以警告;
b) 对个人处以最高5,000,000越南盾的罚款;对组织处以最高10,000,000越南盾的罚款。
2. 乡级公安局长有权:
a) 处以警告;
b) 对个人处以最高25,000,000越南盾的罚款;对组织处以最高50,000,000越南盾的罚款;
c) 适用本法令第4条第2款规定的克服后果措施。
3. 国际航空港口岸公安局长;隶属于社会秩序行政管理警察局的专业处处长包括:武器、爆炸物、辅助工具及烟花爆竹指导管理处处长,对治安秩序条件有要求的投资经营行业及印章指导管理处处长,国家居民数据中心主任;隶属于交通警察局的专业处处长包括:车辆指导、登记及检验处处长,驾驶人培训、考试及驾驶证管理指导处处长;隶属于消防救援及搜救警察局的专业处处长包括:消防工作处处长,消防审批处处长,消防及搜救科学技术管理与车辆检验处处长;隶属于出入境管理局的专业处处长包括:外国人入境、出境、居留管理处处长,越南公民出境、入境管理处处长,国家航空安全中心主任;省级公安局处长包括:社会秩序行政管理警察处处长,交通警察处处长,消防救援及搜救警察处处长有权:
a) 处以警告;
b) 对个人处以最高40,000,000越南盾的罚款;对组织处以最高80,000,000越南盾的罚款;
c) 适用本法令第4条第2款规定的克服后果措施。
4. 省级公安厅厅长有权:
a) 处以警告处罚;
b) 对个人处以最高50,000,000越南盾的罚款;对组织处以最高100,000,000越南盾的罚款;
c) 适用本法令第4条第2款规定的克服后果措施。
5. 社会秩序行政管理警察局局长、社会秩序犯罪侦查警察局局长、交通警察局局长、消防、救援及救护警察局局长、出入境管理局局长、国家数据中心主任有权:
a) 处以警告处罚;
b) 对个人处以最高50,000,000越南盾的罚款;对组织处以最高100,000,000越南盾的罚款;
c) 适用本法令第4条第2款规定的克服后果措施。
**第26条.** 监察机关行政处罚权的规定
1. 国防部、公安部、越南国家银行等各部、部级机关的监察员;政府机要委员会监察员、辐射与核安全监察员、越南海事监察员、越南航空监察员、国家证券监察员有权:
a) 处以警告处罚;
b) 对个人处以最高5,000,000越南盾的罚款;对组织处以最高10,000,000越南盾的罚款。
2. 辐射与核安全监察、越南海事监察、越南航空监察、国家证券监察、地区国家银行、消防、救援及救护警察局、省级公安、政府机要委员会的监察代表团团长有权:
a) 处以警告处罚;
b) 对个人处以最高25,000,000越南盾的罚款;对组织处以最高50,000,000越南盾的罚款;
c) 适用本法令第4条第2款规定的克服后果措施。
3. 政府机要委员会监察长有权:
a) 处以警告处罚;
b) 对个人处以最高40,000,000越南盾的罚款;对组织处以最高80,000,000越南盾的罚款;
c) 适用本法令第4条第2款规定的克服后果措施。
4. 国防部、公安部、越南国家银行等各部、部级机关的监察长;由国防部、公安部、越南国家银行等各部、部级机关的监察长设立的监察代表团团长有权:
a) 处以警告处罚;
b) 对个人处以最高50,000,000越南盾的罚款;对组织处以最高100,000,000越南盾的罚款;
c) 适用本法令第4条第2款规定的克服后果措施。
**第27条.** 行政处罚权与适用克服后果措施的权限划分
各级人民委员会主席、政府机要委员会主任、税务政策、费用及规费监督管理司司长、检查团团长、被赋予在部、部级机关国家管理范围内执行检查任务的部属组织负责人、各级税务机关、各级海关机关、人民公安、各级监察机关,有权对本法令第9条至第17条规定的、属于其执行公务和受交任务范围内的行政违法行为进行处罚。
**第四章**
**施行条款**
**第28条.** 施行效力
1. 本法令自2026年1月1日起生效。
2. 自本法令生效之日起,下列法令同时失效:
a) 政府2013年9月24日第109/2013/NĐ-CP号法令,规定在价格、费用、规费、发票管理领域行政违法处罚;
b) 政府2016年5月27日第49/2016/NĐ-CP号法令,修订、补充政府2013年9月24日第109/2013/NĐ-CP号法令(规定在价格、费用、规费、发票管理领域行政违法处罚)的若干条款;
c) 第3条 2015年7月7日第65/2015/NĐ-CP号法令,该法令修订、补充了关于在国家管理领域中与发布、播放、提供、报道、公布虚假信息行为相关的行政处罚规定的若干条款。
第29条 过渡条款
1. 对于在本法令生效之前发生,但之后才被发现或正在审查、处理中的收费和规费领域的行政违法行为,适用违法行为实施时生效的政府行政处罚法令进行处理。
2. 对于在本法令生效之前已经颁布或已经执行完毕的收费和规费领域的行政处罚决定,而被处罚的公民、组织仍提出申诉的,适用作出处罚决定时有效的收费和规费领域行政处罚规定予以解决。
第30条 实施责任
各部部长、部级机关首长、政府所属机关首长、中央直辖省和市人民政府主席及相关组织、个人负责实施本法令。
收件单位:
- 党中央书记处;
- 总理、各位副总理;
- 各部、部级机关、政府所属机关;
- 中央直辖各省、市人民议会、人民委员会;
- 中央办公厅及党的各委员会;
- 总书记办公厅;
- 国家主席办公厅;
- 国会民族委员会及国会各委员会;
- 国会办公厅;
- 最高人民法院;
- 最高人民检察院;
- 国家审计署;
- 越南祖国阵线中央委员会;
- 各政治—社会组织中央机关;
- 政府办公厅:办公厅主任、各位副主任、总理助理、门户网站总监,各司、局、直属单位、公报;
- 存档:文书处、综合经济处(2份)。
政府代总理
副总理
胡德福(Hồ Đức Phớc)
附件
本文件附有附件。下载以查看全部内容。
您尚未登录为会员。
这是面向会员账户的功能。请登录查看详情。如尚无账户,请在此注册!
========== 越南文原文 ==========
【越南法规】02/2026/NĐ-CP | 法令Nghịđịnh | 01/01/2026
来源: https://luatvietnam.vn/thue/nghi-dinh-02-2026-nd-cp-xu-phat-vi-pham-hanh-chinh-trong-linh-vuc-phi-va-le-phi-422902-d1.html
标题: Nghị định 02/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong phí và lệ phí
Nghị định 02/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong phí và lệ phí
Ngày cập nhật: Thứ Sáu, 02/01/2026 11:01 (GMT+7)
Cơ quan ban hành:
Chính phủ
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Số hiệu:
02/2026/NĐ-CP
Ngày đăng công báo:
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Loại văn bản:
Nghị định
Người ký:
Hồ Đức Phớc
Trích yếu:
Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phí và lệ phí
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
01/01/2026
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực:
Thuế-Phí-Lệ phí
Vi phạm hành chính
TÓM TẮT NGHỊ ĐỊNH 02/2026/NĐ-CP
Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phí và lệ phí từ 01/01/2026
Ngày 01/01/2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định 2/2026/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phí và lệ phí, có hiệu lực từ ngày ban hành.
Nghị định này áp dụng cho các cá nhân, tổ chức nộp phí và lệ phí, tổ chức thu phí và lệ phí, người có thẩm quyền lập biên bản và xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực này, cùng các tổ chức, cá nhân liên quan khác.
- Hành vi vi phạm và hình thức xử phạt
Nghị định quy định các hành vi vi phạm như: tổ chức thu phí, lệ phí không đúng quy định, tự đặt và thu các loại phí, lệ phí, vi phạm quy định về miễn, giảm phí, lệ phí, và vi phạm quy định về nộp phí, lệ phí. Hình thức xử phạt chính bao gồm phạt cảnh cáo và phạt tiền, với mức phạt tối đa cho cá nhân là 50 triệu đồng và cho tổ chức là 100 triệu đồng.
- Biện pháp khắc phục hậu quả
Các biện pháp khắc phục hậu quả bao gồm buộc nộp ngân sách nhà nước số tiền phí, lệ phí do vi phạm, hoàn trả tiền phí, lệ phí cho người nộp, và thực hiện các trách nhiệm của tổ chức thu phí, lệ phí theo quy định.
- Thời hiệu xử phạt
Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phí, lệ phí là 2 năm. Đối với vi phạm đã kết thúc, thời hiệu tính từ thời điểm chấm dứt hành vi vi phạm; đối với vi phạm đang thực hiện, thời hiệu tính từ thời điểm phát hiện hành vi vi phạm.
- Thẩm quyền xử phạt
Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp, Trưởng ban Ban Cơ yếu Chính phủ, Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát chính sách thuế, phí và lệ phí, cùng các cơ quan thuế, hải quan, công an, và thanh tra có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực này. Mức phạt tiền và biện pháp khắc phục hậu quả được áp dụng tùy theo thẩm quyền của từng cấp.
Nghị định này thay thế các Nghị định trước đó về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý giá, phí, lệ phí, hóa đơn.
Xem chi tiết Nghị định 02/2026/NĐ-CP có hiệu lực kể từ ngày 01/01/2026
Tải Nghị định 02/2026/NĐ-CP
Nghị định 02/2026/NĐ-CP PDF (Bản có dấu đỏ)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Nghị định 02/2026/NĐ-CP DOC (Bản Word)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
CHÍNH PHỦ
______
Số: 02/2026/NĐ-CP
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
______________________
Hà Nội, ngày 01 tháng 01 năm 2026
NGHỊ ĐỊNH
Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phí và lệ phí
Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15;
Căn cứ Luật Xử lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH13 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 67/2020/QH14 và Luật số 88/2025/QH15;
Căn cứ Luật Phí và lệ phí số 97/2015/QH13;
Căn cứ Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán, Luật Kế toán, Luật Kiểm toán độc lập, Luật Ngân sách nhà nước, Luật Quản lý, sử dụng tài sản công, Luật Quản lý thuế, Luật Thuế thu nhập cá nhân, Luật Dự trữ quốc gia, Luật Xử lý vi phạm hành chính số 56/2024/QH15;
Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
Chính phủ ban hành Nghị định quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phí và lệ phí.
Chương I
NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Đang theo dõi
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Đang theo dõi
1. Nghị định này quy định về các hành vi vi phạm hành chính; hành vi vi phạm hành chính đã kết thúc và hành vi vi phạm hành chính đang thực hiện; hình thức xử phạt, mức xử phạt; biện pháp khắc phục hậu quả đối với từng hành vi vi phạm hành chính; đối tượng bị xử phạt; thẩm quyền xử phạt, mức phạt tiền cụ thể theo từng chức danh và thẩm quyền lập biên bản đối với hành vi vi phạm hành chính; việc thi hành các hình thức xử phạt vi phạm hành chính, các biện pháp khắc phục hậu quả trong lĩnh vực phí và lệ phí.
Đang theo dõi
2. Các hành vi vi phạm hành chính quy định tại Nghị định này bao gồm:
Đang theo dõi
a) Hành vi vi phạm quy định về tổ chức thu phí, lệ phí tại Điều 9 Nghị định này là hành vi vi phạm quy định tại Điều 7 Luật Phí và lệ phí;
Đang theo dõi
b) Hành vi tự đặt và thu các loại phí, lệ phí; hành vi thu phí, lệ phí không đúng mức phí, lệ phí tại Điều 10 Nghị định này là hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều 16 Luật Phí và lệ phí;
Đang theo dõi
c) Hành vi vi phạm quy định về miễn, giảm phí, lệ phí tại Điều 11 Nghị định này là hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều 10 Luật Phí và lệ phí;
Đang theo dõi
d) Hành vi vi phạm quy định về nộp phí, lệ phí của tổ chức thu phí, lệ phí tại Điều 12 Nghị định này là hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 và khoản 3 Điều 12, khoản 1 Điều 13 Luật Phí và lệ phí;
Đang theo dõi
đ) Hành vi vi phạm quy định về quản lý, sử dụng phí tại Điều 13 Nghị định này là hành vi vi phạm quy định tại khoản 2 Điều 12 Luật Phí và lệ phí;
Đang theo dõi
e) Hành vi vi phạm quy định công khai chế độ thu phí, lệ phí tại Điều 14 Nghị định này là hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều 14 Luật Phí và lệ phí;
Đang theo dõi
g) Hành vi vi vi phạm quy định về lập chứng từ thu phí, lệ phí tại Điều 15 Nghị định này là hành vi vi phạm quy định tại khoản 2 Điều 14 Luật Phí và lệ phí;
Đang theo dõi
h) Hành vi vi phạm quy định về khai phí, lệ phí tại Điều 16 Nghị định này là hành vi vi phạm quy định tại khoản 2 Điều 11 Luật Phí và lệ phí;
Đang theo dõi
i) Hành vi vi phạm quy định về nộp phí, lệ phí của người nộp phí, lệ phí tại Điều 17 Nghị định này là hành vi vi phạm quy định tại khoản 2 Điều 11, khoản 1 Điều 15 Luật Phí và lệ phí.
Đang theo dõi
3. Các hành vi vi phạm hành chính liên quan đến quản lý nhà nước về phí và lệ phí được quy định tại các Nghị định khác của Chính phủ thì áp dụng quy định tại các Nghị định đó để xử phạt.
Đang theo dõi
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Nghị định này áp dụng đối với các đối tượng sau đây:
Đang theo dõi
1. Người nộp phí và lệ phí theo quy định tại Điều 6 Luật Phí và lệ phí.
Đang theo dõi
2. Tổ chức thu phí và lệ phí theo quy định tại Điều 7 Luật Phí và lệ phí.
Đang theo dõi
3. Người có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính và người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phí và lệ phí quy định tại Chương III Nghị định này.
Đang theo dõi
4. Tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến việc thực hiện pháp luật về phí và lệ phí.
Đang theo dõi
Điều 3. Đối tượng bị xử phạt
Đang theo dõi
1. Tổ chức có hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực phí và lệ phí, bao gồm:
Đang theo dõi
a) Cơ quan nhà nước có hành vi vi phạm hành chính về phí và lệ phí mà hành vi đó không thuộc nhiệm vụ quản lý nhà nước được giao;
Đang theo dõi
b) Đơn vị sự nghiệp công lập;
Đang theo dõi
c) Tổ chức được cơ quan nhà nước có thẩm quyền giao cung cấp dịch vụ công;
Đang theo dõi
d) Tổ chức khác.
Đang theo dõi
2. Cá nhân có hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực phí và lệ phí.
Đang theo dõi
3. Hộ kinh doanh, hộ gia đình, cộng đồng dân cư có hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực phí và lệ phí.
Đang theo dõi
Điều 4. Hình thức xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả
Đang theo dõi
1. Hình thức xử phạt chính:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền.
Đang theo dõi
2. Biện pháp khắc phục hậu quả:
Đang theo dõi
a) Buộc nộp ngân sách nhà nước số tiền phí, lệ phí do vi phạm các quy định về phí và lệ phí, bao gồm tiền chậm nộp phí, lệ phí theo quy định của Luật Quản lý thuế;
Đang theo dõi
b) Buộc hoàn trả tiền phí, lệ phí cho người nộp phí, lệ phí;
Đang theo dõi
c) Buộc thực hiện một hoặc một số trách nhiệm của tổ chức thu phí, lệ phí theo quy định của Luật Phí và lệ phí, bao gồm: Niêm yết công khai tại địa điểm thu và công khai trên Trang thông tin điện tử của tổ chức thu phí, lệ phí về tên phí, lệ phí, mức thu, phương thức thu, đối tượng nộp, miễn, giảm và văn bản quy định thu phí, lệ phí; cấp chứng từ thu cho người nộp phí, lệ phí theo quy định của pháp luật; định kỳ báo cáo quyết toán thu, nộp, sử dụng phí, lệ phí; thực hiện chế độ công khai tài chính theo quy định của pháp luật; hạch toán riêng từng loại phí, lệ phí; báo cáo tình hình thu, nộp, quản lý, sử dụng phí, lệ phí.
Đang theo dõi
Điều 5. Quy định về mức phạt tiền
Đang theo dõi
1. Đối với cùng một hành vi vi phạm hành chính thì mức phạt tiền đối với tổ chức bằng 02 lần mức phạt tiền đối với cá nhân. Mức phạt tiền tối đa đối với cá nhân thực hiện hành vi vi phạm trong lĩnh vực phí, lệ phí là 50.000.000 đồng và đối với tổ chức thực hiện hành vi vi phạm trong lĩnh vực phí, lệ phí là 100.000.000 đồng. Hộ kinh doanh, hộ gia đình, cộng đồng dân cư vi phạm hành chính bị áp dụng mức phạt tiền như đối với cá nhân vi phạm hành chính.
Đang theo dõi
2. Mức phạt tiền quy định tại Điều 11, Điều 16, Điều 17 Nghị định này là mức phạt áp dụng đối với cá nhân.
Mức phạt tiền quy định tại Điều 9, Điều 10, từ Điều 12 đến Điều 15 Nghị định này là mức phạt áp dụng đối với tổ chức.
Đang theo dõi
3. Khi phạt tiền đối với các hành vi vi phạm quy định về phí, lệ phí, mức phạt cụ thể đối với một hành vi không có tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ là mức trung bình của khung tiền phạt quy định đối với hành vi đó. Mức trung bình của khung tiền phạt được xác định bằng cách chia đôi tổng số của mức tối thiểu cộng mức tối đa.
Đang theo dõi
a) Trường hợp có 01 tình tiết giảm nhẹ thì mức tiền phạt cụ thể được xác định bằng cách chia đôi tổng số của mức tối thiểu cộng mức trung bình của khung tiền phạt. Trường hợp có 01 tình tiết tăng nặng thì mức tiền phạt cụ thể được xác định bằng cách chia đôi tổng số của mức trung bình cộng mức tối đa của khung tiền phạt;
Đang theo dõi
b) Trường hợp có từ hai tình tiết tăng nặng thì áp dụng mức tối đa của khung phạt tiền. Trường hợp có từ hai tình tiết giảm nhẹ thì áp dụng mức tối thiểu của khung tiền phạt;
Đang theo dõi
c) Trường hợp vừa có tình tiết tăng nặng và tình tiết giảm nhẹ thì bù trừ theo nguyên tắc một tình tiết tăng nặng trừ cho một tình tiết giảm nhẹ.
Đang theo dõi
4. Tổ chức, cá nhân thực hiện vi phạm hành chính nhiều lần thì bị xử phạt về từng hành vi vi phạm, trừ các trường hợp sau: Thực hiện hành vi vi phạm quy định tại các khoản 1 Điều 9, khoản 1 và khoản 2 Điều 10, khoản 2 Điều 11, khoản 1 Điều 13, khoản 1 Điều 14, điểm b khoản 1 và khoản 2, 3, 4, 5 Điều 15, khoản 2 và khoản 3 Điều 16, khoản 2 Điều 17 Nghị định này ở các thời điểm khác nhau mà những hành vi vi phạm này chưa bị xử lý và chưa hết thời hiệu xử lý, được phát hiện và thể hiện trong cùng một lần lập Biên bản vi phạm hành chính thì chỉ bị xử phạt một lần về hành vi vi phạm, đồng thời áp dụng tình tiết tăng nặng vi phạm hành chính nhiều lần quy định tại điểm b khoản 1 Điều 10 Luật Xử lý vi phạm hành chính.
Đang theo dõi
Điều 6. Thời hiệu xử phạt
Đang theo dõi
1. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phí, lệ phí là 02 năm.
Đang theo dõi
2. Đối với vi phạm hành chính đã kết thúc thì thời hiệu được tính từ thời điểm chấm dứt hành vi vi phạm.
Hành vi vi phạm hành chính đã kết thúc được xác định theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 8 Nghị định số 118/2021/NĐ-CP ngày 23 tháng 12 năm 2021 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Xử lý vi phạm hành chính.
Đang theo dõi
3. Đối với vi phạm hành chính đang được thực hiện thì thời hiệu được tính từ thời điểm phát hiện hành vi vi phạm.
Hành vi vi phạm hành chính đang thực hiện được xác định theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 8 Nghị định số 118/2021/NĐ-CP.
Đang theo dõi
4. Trường hợp xử phạt vi phạm hành chính đối với cá nhân, tổ chức do cơ quan tiến hành tố tụng chuyển đến thì thời hiệu xử phạt được kéo dài thêm 01 năm. Thời gian cơ quan tiến hành tố tụng thụ lý, xem xét được tính vào thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính.
Đang theo dõi
Điều 7. Xử lý vi phạm hành chính trên môi trường điện tử
Việc thực hiện xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phí và lệ phí trên môi trường điện tử được thực hiện theo quy định tại Điều 28a, 28b Nghị định số 118/2021/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung tại khoản 8, 9 Điều 1 Nghị định số 190/2025/NĐ-CP).
Đang theo dõi
Điều 8. Thi hành các hình thức xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả
Đang theo dõi
1. Việc thi hành các hình thức xử phạt vi phạm hành chính và biện pháp khắc phục hậu quả thực hiện theo quy định tại Mục 2 Chương III Phần thứ hai Luật Xử lý vi phạm hành chính và Nghị định số 118/2021/NĐ-CP.
Đang theo dõi
2. Biên bản, tài liệu, văn bản hoặc giấy tờ liên quan khác ghi nhận việc thi hành các hình thức xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả phải có trong hồ sơ xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Điều 57 Luật Xử lý vi phạm hành chính.
Đang theo dõi
Chương II
HÀNH VI VI PHẠM HÀNH CHÍNH, HÌNH THỨC XỬ PHẠT, MỨC XỬ PHẠT VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC HẬU QUẢ TRONG LĨNH VỰC PHÍ VÀ LỆ PHÍ
Đang theo dõi
Điều 9. Hành vi vi phạm quy định về tổ chức thu phí, lệ phí
Đang theo dõi
1. Phạt tiền đối với hành vi thực hiện thu phí, lệ phí khi chưa có quy định là tổ chức thu phí, lệ phí:
Đang theo dõi
a) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm mà số tiền thu được có giá trị dưới 10.000.000 đồng;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm mà số tiền thu được có giá trị từ 10.000.000 đồng đến dưới 30.000.000 đồng;
Đang theo dõi
c) Phạt tiền từ 6.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm mà số tiền thu được có giá trị từ 30.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng;
Đang theo dõi
d) Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm mà số tiền thu được có giá trị từ 50.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng;
Đang theo dõi
đ) Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm mà số tiền thu được có giá trị từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng;
Đang theo dõi
e) Phạt tiền từ 60.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm mà số tiền thu được có giá trị từ 300.000.000 đồng trở lên.
Đang theo dõi
2. Biện pháp khắc phục hậu quả:
Buộc hoàn trả toàn bộ tiền phí, lệ phí do thực hiện hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều này cho người nộp phí, lệ phí. Trường hợp không xác định được người nộp phí, lệ phí để hoàn trả thì nộp toàn bộ số tiền phí, lệ phí này vào ngân sách nhà nước.
Đang theo dõi
Điều 10. Hành vi tự đặt và thu các loại phí, lệ phí; hành vi thu phí, lệ phí không đúng mức phí, lệ phí theo quy định
Đang theo dõi
1. Phạt tiền đối với hành vi tự đặt và thu các loại phí, lệ phí:
Đang theo dõi
a) Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền vi phạm đến dưới 10.000.000 đồng;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền từ 4.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền vi phạm từ 10.000.000 đồng đến dưới 30.000.000 đồng;
Đang theo dõi
c) Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền vi phạm từ 30.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng;
Đang theo dõi
d) Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền vi phạm từ 50.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng;
Đang theo dõi
đ) Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 80.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền vi phạm từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng;
Đang theo dõi
e) Phạt tiền từ 80.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền vi phạm từ 300.000.000 đồng trở lên.
Đang theo dõi
2. Phạt tiền đối với hành vi thu phí, lệ phí không đúng mức phí, lệ phí theo quy định:
Đang theo dõi
a) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền vi phạm đến dưới 10.000.000 đồng;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền vi phạm từ 10.000.000 đồng đến dưới 30.000.000 đồng;
Đang theo dõi
c) Phạt tiền từ 6.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền vi phạm từ 30.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng;
Đang theo dõi
d) Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền vi phạm từ 50.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng;
Đang theo dõi
đ) Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền vi phạm từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng;
Đang theo dõi
e) Phạt tiền từ 60.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền vi phạm từ 300.000.000 đồng trở lên.
Đang theo dõi
3. Biện pháp khắc phục hậu quả:
Đang theo dõi
a) Buộc hoàn trả toàn bộ tiền phí, lệ phí thu được do hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này cho người nộp phí, lệ phí. Trường hợp không xác định được người nộp phí, lệ phí để hoàn trả thì nộp toàn bộ số tiền này vào ngân sách nhà nước;
Đang theo dõi
b) Buộc thực hiện trách nhiệm của tổ chức thu phí, lệ phí theo quy định của Luật Phí và lệ phí.
Đang theo dõi
Điều 11. Hành vi vi phạm quy định về miễn, giảm phí, lệ phí
Đang theo dõi
1. Phạt tiền đối với hành vi khai không đúng quy định để được miễn, giảm phí, lệ phí. Mức phạt là 20% tính trên số tiền được miễn, giảm. Mức phạt tối thiểu là 500.000 đồng, mức phạt tối đa là 50.000.000 đồng.
Đang theo dõi
2. Phạt tiền đối với hành vi miễn, giảm phí, lệ phí không đúng quy định:
Đang theo dõi
a) Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền chênh lệch đến dưới 10.000.000 đồng;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với vi phạm có số tiền chênh lệch từ 10.000.000 đồng đến dưới 30.000.000 đồng;
Đang theo dõi
c) Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với vi phạm có số tiền chênh lệch từ 30.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng;
Đang theo dõi
d) Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền chênh lệch từ 50.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng;
Đang theo dõi
đ) Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền chênh lệch từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng;
Đang theo dõi
e) Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền chênh lệch từ 300.000.000 đồng trở lên.
Đang theo dõi
3. Biện pháp khắc phục hậu quả:
Đang theo dõi
a) Buộc nộp ngân sách nhà nước số tiền phí, lệ phí do vi phạm hành vi khai không đúng quy định để được miễn, giảm phí, lệ phí; hành vi miễn, giảm phí, lệ phí không đúng quy định dẫn đến thiếu số tiền phí, lệ phí phải nộp vào ngân sách nhà nước, bao gồm tiền chậm nộp phí, lệ phí theo quy định của Luật Quản lý thuế (nếu có);
Đang theo dõi
b) Buộc hoàn trả tiền phí, lệ phí cho người nộp phí, lệ phí do hành vi miễn, giảm phí, lệ phí không đúng quy định. Trường hợp không xác định được người nộp phí, lệ phí để hoàn trả thì nộp toàn bộ số tiền phí, lệ phí này vào ngân sách nhà nước.
Đang theo dõi
Điều 12. Hành vi vi phạm quy định về nộp phí, lệ phí của tổ chức thu phí, lệ phí
Đang theo dõi
1. Phạt cảnh cáo đối với hành vi vi phạm nghĩa vụ nộp phí, lệ phí không kịp thời nhưng không dẫn đến thiếu số tiền phí, lệ phí phải nộp.
Đang theo dõi
2. Phạt tiền từ 1 đến 3 lần số tiền phí, lệ phí còn thiếu đối với hành vi không thực hiện đúng hoặc không đầy đủ nghĩa vụ nộp phí, lệ phí theo quy định. Mức phạt tối đa là 100.000.000 đồng.
Đang theo dõi
3. Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc nộp ngân sách nhà nước số tiền phí, lệ phí do hành vi vi phạm quy định tại khoản 2 Điều này, bao gồm tiền chậm nộp phí, lệ phí theo quy định của Luật Quản lý thuế (nếu có).
Đang theo dõi
Điều 13. Hành vi vi phạm quy định về quản lý, sử dụng phí
Đang theo dõi
1. Phạt tiền đối với hành vi quản lý, sử dụng phí không đúng quy định pháp luật:
Đang theo dõi
a) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với hành vi quản lý, sử dụng phí không đúng quy định pháp luật có giá trị dưới 10.000.000 đồng;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng đối với hành vi quản lý, sử dụng phí không đúng quy định của pháp luật có giá trị từ 10.000.000 đồng đến dưới 30.000.000 đồng;
Đang theo dõi
c) Phạt tiền từ 6.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi quản lý, sử dụng phí không đúng quy định của pháp luật có giá trị từ 30.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng;
Đang theo dõi
d) Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi quản lý, sử dụng phí không đúng quy định của pháp luật có giá trị từ 50.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng;
Đang theo dõi
đ) Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng đối với hành vi quản lý, sử dụng phí không đúng quy định của pháp luật có giá trị từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng;
Đang theo dõi
e) Phạt tiền từ 60.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với hành vi quản lý, sử dụng phí không đúng quy định có giá trị từ 300.000.000 đồng trở lên.
Đang theo dõi
2. Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc thực hiện trách nhiệm của tổ chức thu phí, lệ phí theo quy định của Luật Phí và lệ phí.
Đang theo dõi
Điều 14. Hành vi vi phạm quy định công khai chế độ thu phí, lệ phí
Đang theo dõi
1. Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng khi thực hiện một trong các hành vi sau đây:
Đang theo dõi
a) Không công khai chế độ thu phí, lệ phí theo quy định;
Đang theo dõi
b) Niêm yết hoặc thông báo không đúng quy định, không rõ ràng gây nhầm lẫn cho người nộp phí, lệ phí.
Đang theo dõi
2. Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc thực hiện trách nhiệm của tổ chức thu phí, lệ phí theo quy định của Luật Phí và lệ phí.
Đang theo dõi
Điều 15. Hành vi vi phạm quy định về lập chứng từ thu phí, lệ phí
Đang theo dõi
1. Đối với hành vi lập chứng từ không ghi đầy đủ các nội dung theo quy định trong chứng từ, trừ các nội dung xác định số tiền phí, lệ phí:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo đối với hành vi vi phạm lần đầu;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm từ lần thứ hai trở đi.
Đang theo dõi
2. Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng đối với hành vi không lập chứng từ khi thu phí, lệ phí hoặc có lập chứng từ nhưng không cung cấp cho người nộp phí, lệ phí, trừ trường hợp thu phí, lệ phí theo quy định không phải lập chứng từ.
Đang theo dõi
3. Phạt tiền đối với hành vi lập chứng từ có số tiền ghi trong chứng từ chênh lệch giữa các liên của mỗi số chứng từ như sau:
Đang theo dõi
a) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với mỗi số chứng từ có giá trị chênh lệch dưới 1.000.000 đồng;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng đối với mỗi số chứng từ có giá trị chênh lệch từ 1.000.000 đồng đến dưới 5.000.000 đồng;
Đang theo dõi
c) Phạt tiền từ 6.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với mỗi số chứng từ có giá trị chênh lệch từ 5.000.000 đồng đến dưới 10.000.000 đồng;
Đang theo dõi
d) Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với mỗi số chứng từ có giá trị chênh lệch từ 10.000.000 đồng trở lên.
Đang theo dõi
4. Phạt tiền đối với hành vi lập chứng từ khống như sau:
Đang theo dõi
a) Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng đối với mỗi số chứng từ có giá trị dưới 2.000.000 đồng;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền từ 4.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng đối với mỗi số chứng từ có giá trị từ 2.000.000 đồng đến dưới 5.000.000 đồng;
Đang theo dõi
c) Phạt tiền từ 8.000.000 đồng đến 16.000.000 đồng đối với mỗi số chứng từ có giá trị từ 5.000.000 đồng trở lên.
Đang theo dõi
5. Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng cho mỗi số chứng từ đối với hành vi sử dụng chứng từ đã hết giá trị sử dụng.
Đang theo dõi
6. Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc thực hiện trách nhiệm của tổ chức thu phí, lệ phí theo quy định của Luật Phí và lệ phí.
Đang theo dõi
Điều 16. Hành vi vi phạm quy định về khai phí, lệ phí
Đang theo dõi
1. Phạt cảnh cáo trong trường hợp:
Đang theo dõi
a) Vi phạm lần đầu đối với hành vi khai chậm thời hạn theo quy định pháp luật phí, lệ phí và pháp luật về quản lý thuế;
Đang theo dõi
b) Vi phạm lần đầu khai không đúng hoặc khai không đầy đủ các khoản mục trên tờ khai phí, lệ phí.
Đang theo dõi
2. Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng trong trường hợp vi phạm từ lần thứ hai trở đi đối với hành vi vi phạm tại khoản 1 Điều này.
Đang theo dõi
3. Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi không khai phí, lệ phí theo quy định.
Đang theo dõi
Điều 17. Hành vi vi phạm quy định về nộp phí, lệ phí của người nộp phí, lệ phí
Đang theo dõi
1. Phạt cảnh cáo đối với trường hợp vi phạm nghĩa vụ nộp phí, lệ phí không kịp thời của người nộp phí, lệ phí nhưng không dẫn đến thiếu số tiền phí, lệ phí phải nộp.
Đang theo dõi
2. Phạt tiền đối với hành vi vi phạm nghĩa vụ nộp phí, lệ phí không kịp thời của người nộp phí, lệ phí dẫn đến thiếu số tiền phí, lệ phí phải nộp:
Đang theo dõi
a) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền vi phạm đến dưới 10.000.000 đồng;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền vi phạm từ 10.000.000 đồng đến dưới 30.000.000 đồng;
Đang theo dõi
c) Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 7.500.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền vi phạm từ 30.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng;
Đang theo dõi
d) Phạt tiền từ 7.500.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền vi phạm từ 50.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng;
Đang theo dõi
đ) Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền vi phạm từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng;
Đang theo dõi
e) Phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có số tiền vi phạm từ 300.000.000 đồng trở lên.
Đang theo dõi
3. Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc nộp ngân sách nhà nước số tiền phí, lệ phí do vi phạm quy định về trách nhiệm của người nộp phí, lệ phí, bao gồm tiền chậm nộp phí, lệ phí theo quy định của Luật Quản lý thuế (nếu có).
Đang theo dõi
Chương III
THẨM QUYỀN LẬP BIÊN BẢN VÀ XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH
Đang theo dõi
Điều 18. Thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính
Đang theo dõi
1. Người có thẩm quyền lập biên bản quy định tại khoản 2 Điều này có quyền lập biên bản vi phạm hành chính về những vi phạm hành chính quy định từ Điều 9 đến Điều 17 Nghị định này thuộc phạm vi thi hành công vụ, nhiệm vụ được giao.
Đang theo dõi
2. Những người sau đây có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính:
Đang theo dõi
a) Người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính quy định tại Nghị định này khi đang thi hành công vụ;
Đang theo dõi
b) Công chức, viên chức, người thuộc lực lượng Quân đội nhân dân, Công an nhân dân và người làm công tác cơ yếu đang thi hành công vụ, nhiệm vụ mà phát hiện hành vi vi phạm hành chính về phí và lệ phí trong lĩnh vực do mình quản lý.
Đang theo dõi
Điều 19. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp
Đang theo dõi
1. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 25.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 50.000.000 đồng đối với tổ chức;
Đang theo dõi
c) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 50.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 100.000.000 đồng đối với tổ chức;
Đang theo dõi
c) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 20. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Trưởng ban Ban Cơ yếu Chính phủ, Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát chính sách thuế, phí và lệ phí
Đang theo dõi
1. Phạt cảnh cáo.
Đang theo dõi
2. Phạt tiền đến 50.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 100.000.000 đồng đối với tổ chức.
Đang theo dõi
3. Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 21. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của trưởng đoàn kiểm tra
Đang theo dõi
1. Trưởng đoàn kiểm tra do Thủ trưởng tổ chức thuộc bộ, cơ quan ngang bộ thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước của bộ, cơ quan ngang bộ thành lập có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 40.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 80.000.000 đồng đối với tổ chức;
Đang theo dõi
c) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
2. Trưởng đoàn kiểm tra do Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ thành lập có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 50.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 100.000.000 đồng đối với tổ chức;
Đang theo dõi
c) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 22. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Thủ trưởng tổ chức thuộc bộ, cơ quan ngang bộ được giao thực hiện nhiệm vụ kiểm tra trong phạm vi quản lý nhà nước của bộ, cơ quan ngang bộ
Đang theo dõi
1. Phạt cảnh cáo.
Đang theo dõi
2. Phạt tiền đến 50.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 100.000.000 đồng đối với tổ chức.
Đang theo dõi
3. Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 23. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của cơ quan thuế
Đang theo dõi
1. Công chức Thuế đang thi hành công vụ có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 5.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 10.000.000 đồng đối với tổ chức.
Đang theo dõi
2. Trưởng Thuế cơ sở có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 25.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 50.000.000 đồng đối với tổ chức;
Đang theo dõi
c) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Chi cục trưởng Chi cục Thuế doanh nghiệp lớn; Chi cục trưởng Chi cục Thuế thương mại điện tử; Trưởng Thuế tỉnh, thành phố có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 40.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 80.000.000 đồng đối với tổ chức;
Đang theo dõi
c) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
4. Cục trưởng Cục Thuế có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 50.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 100.000.000 đồng đối với tổ chức;
Đang theo dõi
c) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 24. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của cơ quan hải quan
Đang theo dõi
1. Công chức Hải quan đang thi hành công vụ có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 2.500.000 đồng đối với cá nhân; phạt tiền đến 5.000.000 đồng đối với tổ chức.
Đang theo dõi
2. Đội trưởng Hải quan cửa khẩu/ngoài cửa khẩu, Đội trưởng Đội Phúc tập và Kiểm tra sau thông quan, Đội trưởng Đội Thông quan, Đội trưởng Đội Kiểm soát hải quan thuộc Chi cục Hải quan khu vực, Đội trưởng Đội Kiểm soát chống buôn lậu thuộc Chi cục Điều tra chống buôn lậu; Đội trưởng Đội Kiểm tra sau thông quan khu vực thuộc Chi cục Kiểm tra sau thông quan có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 15.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 30.000.000 đồng đối với tổ chức;
Đang theo dõi
c) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Chi cục trưởng Chi cục Điều tra chống buôn lậu, Chi cục trưởng Chi cục Kiểm tra sau thông quan, Chi cục trưởng Chi cục Hải quan khu vực có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 25.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 50.000.000 đồng đối với tổ chức;
Đang theo dõi
c) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
4. Cục trưởng Cục Hải quan có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 50.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 100.000.000 đồng đối với tổ chức;
Đang theo dõi
c) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 25. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Công an nhân dân
Đang theo dõi
1. Chiến sĩ Công an nhân dân đang thi hành công vụ có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 5.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 10.000.000 đồng đối với tổ chức.
Đang theo dõi
2. Trưởng Công an cấp xã có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 25.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 50.000.000 đồng đối với tổ chức;
Đang theo dõi
c) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Trưởng Công an cửa khẩu Cảng hàng không quốc tế; Trưởng phòng nghiệp vụ thuộc Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội gồm: Trưởng phòng Hướng dẫn, quản lý vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ và pháo, Trưởng phòng Hướng dẫn, quản lý các ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện về an ninh, trật tự và con dấu, Giám đốc Trung tâm dữ liệu quốc gia về dân cư; Trưởng phòng nghiệp vụ thuộc Cục Cảnh sát giao thông gồm: Trưởng phòng Hướng dẫn, đăng ký và kiểm định phương tiện, Trưởng phòng Hướng dẫn đào tạo, sát hạch, quản lý giấy phép của người điều khiển phương tiện giao thông; Trưởng phòng nghiệp vụ thuộc Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ gồm: Trưởng phòng Công tác phòng cháy, Trưởng phòng Thẩm duyệt về phòng cháy, chữa cháy, Trưởng phòng Quản lý khoa học - công nghệ và kiểm định phương tiện phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ; Trưởng phòng nghiệp vụ thuộc Cục Quản lý xuất nhập cảnh gồm: Trưởng phòng Quản lý nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú của người nước ngoài, Trưởng phòng Quản lý xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam, Giám đốc Trung tâm an ninh hàng không quốc gia; Trưởng phòng Công an cấp tỉnh gồm: Trưởng phòng Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội, Trưởng phòng Cảnh sát giao thông, Trưởng phòng Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 40.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 80.000.000 đồng đối với tổ chức;
Đang theo dõi
c) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
4. Giám đốc Công an cấp tỉnh có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 50.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 100.000.000 đồng đối với tổ chức;
Đang theo dõi
c) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
5. Cục trưởng Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội, Cục trưởng Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về trật tự xã hội, Cục trưởng Cục Cảnh sát giao thông, Cục trưởng Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, Cục trưởng Cục Quản lý xuất nhập cảnh, Giám đốc Trung tâm dữ liệu quốc gia có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 50.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 100.000.000 đồng đối với tổ chức;
Đang theo dõi
c) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 26. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của cơ quan thanh tra
Đang theo dõi
1. Thanh tra viên các bộ, cơ quan ngang bộ: Quốc phòng, Công an, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; Thanh tra viên Ban Cơ yếu Chính phủ, Thanh tra An toàn bức xạ và hạt nhân, Thanh tra Hàng hải Việt Nam, Thanh tra Hàng không Việt Nam, Thanh tra Chứng khoán Nhà nước có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 5.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 10.000.000 đồng đối với tổ chức.
Đang theo dõi
2. Trưởng đoàn thanh tra của Thanh tra An toàn bức xạ và hạt nhân, Thanh tra Hàng hải Việt Nam, Thanh tra Hàng không Việt Nam, Thanh tra Chứng khoán Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước khu vực, Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, Công an cấp tỉnh, Ban Cơ yếu Chính phủ có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 25.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 50.000.000 đồng đối với tổ chức;
Đang theo dõi
c) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
3. Chánh Thanh tra Cơ yếu Chính phủ có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 40.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 80.000.000 đồng đối với tổ chức;
Đang theo dõi
c) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
4. Chánh Thanh tra các bộ, cơ quan ngang bộ: Quốc phòng, Công an, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; Trưởng đoàn thanh tra do Chánh Thanh tra các bộ, cơ quan ngang bộ: Quốc phòng, Công an, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thành lập có quyền:
Đang theo dõi
a) Phạt cảnh cáo;
Đang theo dõi
b) Phạt tiền đến 50.000.000 đồng đối với cá nhân; đến 100.000.000 đồng đối với tổ chức;
Đang theo dõi
c) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này.
Đang theo dõi
Điều 27. Phân định thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính và áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả
Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp, Trưởng ban Ban Cơ yếu Chính phủ, Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát chính sách thuế, phí và lệ phí, Trưởng đoàn kiểm tra, Thủ trưởng tổ chức thuộc bộ, cơ quan ngang bộ được giao thực hiện nhiệm vụ kiểm tra trong phạm vi quản lý nhà nước của bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuế các cấp, cơ quan hải quan các cấp, Công an nhân dân, cơ quan thanh tra các cấp xử phạt đối với các hành vi vi phạm hành chính quy định từ Điều 9 đến Điều 17 Nghị định này thuộc phạm vi thi hành công vụ, nhiệm vụ được giao.
Đang theo dõi
Chương IV
ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Đang theo dõi
Điều 28. Hiệu lực thi hành
Đang theo dõi
1. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2026.
Đang theo dõi
2. Kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành, các Nghị định sau đây hết hiệu lực thi hành:
Đang theo dõi
a) Nghị định số 109/2013/NĐ-CP ngày 24 tháng 9 năm 2013 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý giá, phí, lệ phí, hóa đơn;
Đang theo dõi
b) Nghị định số 49/2016/NĐ-CP ngày 27 tháng 5 năm 2016 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 109/2013/NĐ-CP ngày 24 tháng 9 năm 2013 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý giá, phí, lệ phí, hóa đơn;
Đang theo dõi
c) Điều 3 Nghị định số 65/2015/NĐ-CP ngày 07 tháng 7 năm 2015 sửa đổi, bổ sung một số điều của các nghị định quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong các lĩnh vực quản lý nhà nước liên quan đến hành vi đăng, phát, cung cấp, đưa tin, công bố thông tin sai sự thật.
Đang theo dõi
Điều 29. Điều khoản chuyển tiếp
Đang theo dõi
1. Đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực phí và lệ phí xảy ra trước thời điểm Nghị định này có hiệu lực mà sau đó mới bị phát hiện hoặc đang xem xét, giải quyết thì áp dụng Nghị định của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính có hiệu lực tại thời điểm thực hiện hành vi vi phạm để xử lý.
Đang theo dõi
2. Đối với quyết định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phí và lệ phí đã được ban hành hoặc đã được thi hành xong trước thời điểm Nghị định này có hiệu lực mà cá nhân, tổ chức bị xử phạt vi phạm hành chính còn khiếu nại thì áp dụng quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phí và lệ phí tại thời điểm ban hành quyết định xử phạt để giải quyết.
Đang theo dõi
Điều 30. Trách nhiệm thi hành
Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các tổ chức, cá nhân liên quan chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này.
Đang theo dõi
Nơi nhận:
- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
- Văn phòng Tổng Bí thư;
- Văn phòng Chủ tịch nước;
- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
- Văn phòng Quốc hội;
- Tòa án nhân dân tối cao;
- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
- Kiểm toán nhà nước;
- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
- Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội;
- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, TGĐ Cổng TTĐT,
các Vụ, Cục, đơn vị trực thuộc, Công báo;
- Lưu: VT, KTTH (2b). TM. CHÍNH PHỦ
KT. THỦ TƯỚNG
PHÓ THỦ TƯỚNG
Hồ Đức Phớc
Phụ lục đính kèm
Văn bản này có phụ lục đính kèm. Tải về để xem toàn bộ nội dung.
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!