关于栏目文章历程领域咨询公益

越南食品安全法(55_2010_QH12)

越南法律王德林2026-09-14
【越南法律中文翻译】越南_食品安全法_2010_Luật_55_2010_QH12.txt 翻译日期: 2026-08-21 翻译工具: DeepSeek API **越南社会主义共和国** **独立 - 自由 - 幸福** ----------------------- **法 律** **食品安全法** 根据已按照第51/2001/QH10号决议修订、补充若干条款的1992年《越南社会主义共和国宪法》; 国会颁布《食品安全法》。 **第一章** **一般规定** **第一条 调整范围** 本法规定食品安全的组织、个人在保障食品安全中的权利和义务;食品、食品生产、食品经营及食品进出口的安全保障条件;食品广告、食品标签;食品检验;食品安全风险分析;食品安全事故的预防、阻止和克服;食品安全信息、教育、宣传;食品安全国家管理责任。 **第二条 词语解释** 在本法中,下列词语理解如下: 1. 食品安全是指保障食品不对人体健康、生命造成危害。 2. 食源性疾病是指因食用、饮用被致病因子污染的食品而引起的疾病。 3. 食品加工助剂是指在食品原料或食品成分加工过程中,为达到工艺目的而有意使用的物质,该物质可能被分离出去或残留在食品中。 4. 食品加工是指采用工业或手工方法对已初步加工或新鲜的食品进行处理,以形成食品原料或食品成品的过程。 5. 餐饮服务经营场所是指加工食品的场所,包括即食食品、熟食经营店、摊位、餐厅、预製餐加工场所、食堂和集体厨房。 6. 食品安全保障条件是指主管国家管理机关为保障食品对人体健康、生命的安全而颁布的针对食品、食品生产经营场所及食品生产经营活动的技术规范和其他规定。 7. 食品检验是指实施一项或多项检测、评估活动,以确定食品、食品添加剂、食品加工助剂、食品补充剂、包装、器具、食品容器是否符合相应技术规范和标准。 8. 食品经营是指实施一项、数项或全部食品推介、保管服务、运输服务或买卖活动。 9. 食品产品批次是指在同一场所生产的、具有相同名称、质量、原料、保质期的一定数量的同类产品。 10. 食物中毒是指因摄入受污染或含有毒物的食品而引起的病理状态。 11. 食品污染风险是指污染因子在生产、经营过程中侵入食品的可能性。 12. 食品污染是指出现污染食品的因子,对人体健康、生命造成危害。 13. 食品添加剂是指在生产过程中有意添加到食品中的物质,无论是否具有营养价值,旨在保持或改善食品的特性。第二条第13款由第24/2019/TT-BYT号通知提供指导。 第24/2019/TT-BYT号通知中第二条第13款的指导内容由第17/2023/TT-BYT号通知第1条修订、补充。 14. 食品生产是指实施一项、数项或全部种植、养殖、采集、捕捞、开采、初步加工、加工、包装、保管活动以生产出食品。 15. 初级生产是指实施一项、数项或全部种植、养殖、采集、捕捞、开采活动。 16. 食品初步加工是指对种植、养殖、采集、捕捞、开采产品进行处理,以生产出可直接食用的新鲜食品,或为食品加工环节生产食品原料或半成品。 17. 食品安全事故是指因食物中毒、食源性疾病或由食品引起的其他情形而对人体健康、生命造成直接损害的情况。 18. 污染源是指非预期、未被主动添加到食品中,有可能对食品安全产生不良影响的因素。 19. 食品保质期是指在按照生产者说明在标签上注明的储存条件下,食品仍能保持其营养价值并确保安全的期限。 20. 食品是指人类以鲜活状态或经过初步加工、加工、保藏后食用、饮用的产品。食品不包括化妆品、烟草及用作药品的物质。 21. 鲜活食品是指未经加工的食品,包括肉类、蛋类、鱼类、水海产品、新鲜蔬菜、块茎、块根、果实及其他未经加工的食品。 22. 强化微量营养素食品是指为预防、克服社区或社区中特定目标群体缺乏维生素、矿物质、微量元素而添加上述物质的食品。 23. 保健食品是指用于支持人体功能、使身体处于舒适状态、增强抵抗力、降低患病风险的食品,包括补充食品、保护健康食品、医用营养食品。 24. 转基因食品是指含有一个或多个原料成分的基因通过基因技术发生改变的食品。 25. 辐照食品是指已通过放射源辐照处理以防止食品变质的食品。 26. 街头食品是指经过加工制作供立即食用、饮用的食品,实际中通过沿街叫卖、在街道、公共场所或类似场所摆摊销售的形式进行。 27. 预包装食品是指已完成包装和标签标注,可直接销售用于进一步加工或供立即食用的食品。 28. 食品溯源是指追溯食品形成和流通的过程。 第三条 食品安全管理原则 1. 保障食品安全是从事食品生产、经营的所有组织、个人的责任。 2. 食品生产、经营是有条件的活动;从事食品生产、经营的组织、个人必须对其生产、经营的食品安全承担责任。 3. 食品安全管理必须依据相应的技术法规、主管国家机关颁布的规定以及生产组织、个人公布适用的标准进行。第三条第三款所述食品适用标准公布程序由政府第66.13/2026/NĐ-CP号决议第二章指导(失效——2027年3月1日)。 4. 食品安全管理必须在食品生产、经营全过程中基于食品安全风险分析进行。 5. 食品安全管理必须确保分工、分级明确并实行跨部门协调。 6. 食品安全管理必须满足经济社会发展的要求。 第四条 国家食品安全政策 第四条第一款由第28/2018/QH14号法律第一条第一款修改、补充: 1. 制定食品安全保障战略和总体规划,确定安全食品生产区域及食品供应链规划为重点优先任务。 2. 使用国家资源和其他资源投资于食品安全风险分析相关的科学研究和技术应用;新建、升级一批达到区域和国际标准的实验室;提升现有分析实验室的能力;支持投资建设食品安全原料生产区、农产品食品批发市场、工业化规模的畜禽屠宰场所。 3. 鼓励食品生产经营者革新工艺技术、扩大生产规模;生产优质、安全的食品;在食品中添加必需的微量营养素;建立品牌并发展安全食品供应体系。 4. 建立法律框架并组织实施强制适用良好生产规范(GMP)、良好农业规范(GAP)、良好卫生规范(GHP)、危害分析与关键控制点(HACCP)体系以及其他先进食品安全管理体系的时间表,适用于食品生产经营过程。 5. 扩大国际合作,推动签署关于食品领域相互承认、相互认可的国际条约和协定。 6. 及时奖励生产经营安全食品的组织和个人。 7. 鼓励并为国内外协会、联合会、组织、个人投资和参与制定标准、技术法规、食品安全检验活动创造条件。 8. 增加投入,多样化宣传教育的形式和方式,提高人民群众对安全食品消费的认识,增强食品生产经营组织和个人对社会的责任意识和商业道德。 **第五条 禁止的行为** 1. 使用不属于食品用途的原料加工食品。 2. 使用已超过保质期、来源不明、产地不清或不安全的食品原料进行生产、加工食品。 3. 使用已超过保质期、不在允许使用清单内或虽在允许使用清单内但超出允许限量的食品添加剂、食品加工助剂;使用来源不明的化学品、在食品生产经营活动中被禁止使用的化学品。保健食品生产经营中禁止使用的物质清单见第五条第3款,由第10/2021/TT-BYT号通知指导实施。 4. 使用因疾病、疫病死亡或死因不明、被销毁的动物进行食品生产经营。 5. 生产经营: a) 违反法律规定关于商品标签规定的食品; b) 不符合相应技术法规的食品; c) 变质的食品; d) 含有有毒物质或污染有毒物质、污染因子超过允许限量的食品; đ) 包装、容器不安全或在运输过程中破损、撕裂、变形导致食品污染的食品; e) 未经兽医检验或虽经检验但不符合要求的肉类或肉类加工制品; g) 为预防、控制疫病而不允许生产经营的食品; h) 属于应当注册合格声明范围但尚未在国家主管机关注册合格声明的食品; i) 来源不明、产地不清或已超过保质期的食品。 6. 使用造成食品污染的工具、已运输有毒物质但尚未清洗干净的工具运输食品原料、食品。 7. 提供错误或伪造食品检验结果。 8. 隐瞒、歪曲、销毁食品安全事故现场、证据,或实施其他故意阻碍发现、克服食品安全事故的行为。 9. 患有传染病的人参与食品生产、经营。 10. 在未按照法律规定取得食品安全条件合格证的生产经营场所生产、经营食品。 11. 虚假宣传食品,对消费者造成误导。 12. 登载、发布关于食品安全的不实信息,引起社会不满或对生产、经营造成损害。 13. 非法使用街道、人行道、走廊、公用庭院、公用通道、公用附属面积来加工、生产、经营街头食品。 **第六条 处理违反食品安全法律的行为** 1. 食品生产、经营的组织、个人违反食品安全法律的,视其违法性质、程度而被行政处罚或被追究刑事责任,造成损害的,必须依照法律规定赔偿并克服后果。 2. 利用职务、权限违反本法规定或其他食品安全法律规定的,视其违法性质、程度而被纪律处分或被追究刑事责任,造成损害的,必须依照法律规定赔偿。 3. 对本条第1款规定的行政违法行为处以罚款的数额,依照关于行政违法行为处理的法律规定执行;如果适用关于行政违法行为处理的法律规定的最高罚款数额仍低于违法食品价值的7倍,则适用的罚款数额不超过违法食品价值的7倍;因违法所得的款项依照法律规定予以没收。 4. 政府具体规定本条规定的食品安全领域行政违法行为的种类、形式及处罚数额。 đ) 按照法律规定进行申诉、控告、起诉; e) 按照法律规定获得损害赔偿。 2. 食品生产组织、个人享有以下义务: a) 遵守食品安全的保障条件,在生产过程中保障食品安全,并对自己生产的食品安全承担责任; b) 遵守政府关于强化缺乏会影响社区健康的微量营养素的规定的规定; c) 按照关于商品标签的法律规定,在标签、包装、食品随附文件中全面、准确地提供产品信息; d) 建立食品生产过程中的自查流程; đ) 如实提供食品安全信息;及时、全面、准确地警示食品可能造成不安全的风险及预防措施给销售者和消费者;通报关于食品运输、贮存、保管、使用的要求; e) 发现食品不安全或不符合已公布适用的标准、相应技术法规时,及时停止生产,通知相关方并采取措施克服后果; g) 按照关于食品溯源的规定,保存档案、食品样品、必要信息;执行本法第54条规定的关于不安全食品溯源的规定; h) 召回、处理超过保质期、不安全的食品。如果以销毁形式处理,食品销毁必须遵守环境保护法律的规定、其他相关法律规定,并承担该销毁的全部费用; i) 遵守法律规定及主管国家机关的检查、监察决定; k) 按照本法第48条的规定支付取样和检验费用; l) 当自己生产的食品不安全造成损害时,按照法律规定赔偿损害。 **第八条** 食品经营组织、个人的权利和义务 1. 食品经营组织、个人享有以下权利: a) 决定采取内部管控措施以维持食品卫生安全质量; b) 要求食品生产、进口组织、个人配合召回和处理不安全的食品; c) 选择检验机构进行食品安全检查;选择已指定的检验机构对进口食品进行合格认证; d) 按照法律规定进行申诉、控告、起诉; đ) 按照法律规定获得损害赔偿。 2. 食品经营组织、个人享有以下义务: a) 遵守经营过程中食品安全的保障条件,并对自己经营的食品安全承担责任; b) 检查食品的来源、产地、食品标签及与食品安全相关的文件;保存关于食品的档案;执行本法第54条规定的关于不安全食品溯源的规定; c) 如实提供食品安全信息;向消费者通报运输、贮存、保管和使用食品时的安全保障条件; d) 在收到生产、进口组织、个人的警示信息时,及时向消费者提供食品可能造成不安全的风险及预防措施的信息; đ) 发现食品不安全时,及时停止经营,并告知生产、进口该食品的组织、个人及消费者; e) 发现因自身经营造成食物中毒或食源性疾病时,立即向主管机关报告并立即处理后果; g) 配合生产、进口食品的组织、个人及国家主管机关调查食物中毒事件,以处理后果、回收或处理不安全的食品; h) 遵守法律规定及国家主管机关的监察、检查决定; k) 按照本法第48条规定支付取样和检验费用; l) 因自身经营的食品不安全造成损害时,依法赔偿损失。 **第九条** 食品消费者的权利和义务 1. 食品消费者享有以下权利: a) 获得关于食品安全、使用、运输、贮存、保管、选择、使用食品的适当指导的真实信息;在收到食品预警信息时,获得关于造成不安全风险及预防方法的信息; b) 要求食品生产、经营组织、个人依法保护自身权益; c) 要求消费者权益保护组织依法保护自身的合法权利和利益; d) 依法进行申诉、控告、提起诉讼; đ) 因使用不安全食品造成损害时,依法获得损害赔偿。 2. 食品消费者负有以下义务: a) 在运输、贮存、保管和使用食品过程中,充分遵守食品生产、经营组织、个人的食品安全规定和指导; b) 发现造成食品安全风险时及时提供信息,向最近的人民委员会、诊疗机构、国家主管机关、食品生产、经营组织、个人申报食物中毒、食源性疾病; c) 在使用食品过程中遵守环境保护法律规定。 **第三章** **食品安全的保障条件** **第十条** 食品安全的通用保障条件 1. 符合相应技术法规,遵守关于致病微生物、农药残留、兽药残留、重金属、污染物及其他可能危害人体健康、生命的物质在食品中限量的规定。 2. 根据不同食品种类,除本条第一款规定外,食品还须满足以下一项或若干项规定: a) 关于食品生产、经营中使用食品添加剂、加工助剂的规定; b) 关于食品包装和标签的规定; c) 关于食品贮存的规定。 **第十一条** 生鲜食品的安全保障条件 **Điều 11. Điều kiện bảo đảm an toàn đối với thực phẩm tươi sống** 1. Tuân thủ các điều kiện quy định tại Điều 10 của Luật này. 2. Bảo đảm truy xuất được nguồn gốc theo quy định tại Điều 54 của Luật này. 3. Có chứng nhận vệ sinh thú y của cơ quan thú y có thẩm quyền đối với thực phẩm tươi sống có nguồn gốc từ động vật theo quy định của pháp luật về thú y. **Điều 12. Điều kiện bảo đảm an toàn đối với thực phẩm đã qua chế biến** 1. Tuân thủ các điều kiện quy định tại Điều 10 của Luật này. 2. Nguyên liệu ban đầu tạo nên thực phẩm phải bảo đảm an toàn và giữ nguyên các thuộc tính vốn có của nó; các nguyên liệu tạo thành thực phẩm không được tương tác với nhau để tạo ra các sản phẩm gây hại đến sức khoẻ, tính mạng con người. 3. Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn phải đăng ký bản công bố hợp quy với cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi lưu thông trên thị trường. Chính phủ quy định cụ thể việc đăng ký bản công bố hợp quy và thời hạn của bản đăng ký công bố hợp quy đối với thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn. **Điều 13. Điều kiện bảo đảm an toàn đối với thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng** 1. Tuân thủ các điều kiện quy định tại Điều 10 của Luật này. 2. Nguyên liệu ban đầu tạo nên thực phẩm phải bảo đảm an toàn và giữ nguyên các thuộc tính vốn có của nó; các nguyên liệu tạo thành thực phẩm không được tương tác với nhau để tạo ra các sản phẩm gây hại đến sức khoẻ, tính mạng con người. 3. Chỉ được tăng cường vi chất dinh dưỡng là vitamin, chất khoáng, chất vi lượng vào thực phẩm với hàm lượng bảo đảm không gây hại đến sức khoẻ, tính mạng con người và thuộc Danh mục theo quy định của Bộ trưởng Bộ Y tế. **Điều 14. Điều kiện bảo đảm an toàn đối với thực phẩm chức năng** 1. Tuân thủ các điều kiện quy định tại Điều 10 của Luật này. 2. Có thông tin, tài liệu khoa học chứng minh về tác dụng của thành phần tạo nên chức năng đã công bố. 3. Thực phẩm chức năng lần đầu tiên đưa ra lưu thông trên thị trường phải có báo cáo thử nghiệm hiệu quả về công dụng của sản phẩm. 4. Bộ trưởng Bộ Y tế quy định cụ thể về quản lý thực phẩm chức năng. **Điều 15. Điều kiện bảo đảm an toàn đối với thực phẩm biến đổi gen** 第十五条 食品辐照安全保障条件 正在关注 1. 遵守本法第十条规定的条件。 正在关注 2. 遵守政府关于保障人体健康和环境安全的规定。 (第十五条第二款由第38/2012/NĐ-CP号法令第三章指引(失效——2018年2月2日)) 第十六条 辐照食品安全保障条件 正在关注 1. 遵守本法第十条规定的条件。 正在关注 2. 属于允许辐照的食品组目录。 正在关注 3. 遵守辐照剂量的规定。 正在关注 4. 卫生部部长、农业与农村发展部部长、工商部部长颁布属于各自分管领域食品的允许辐照食品组目录及允许辐照剂量。 第十七条 食品添加剂和食品加工助剂安全保障条件 (第十七条由第16/2012/TT-BYT号通知第二章指引(失效——2018年11月12日)) (第十七条由第15/2018/NĐ-CP号法令第十章指引) 正在关注 1. 符合相应技术法规,遵守关于食品添加剂和食品加工助剂的规定。 正在关注 2. 每单位产品须附有用越南文及按产品原产地确定的其他语言书写的使用说明,标注于标签上或随附文件中。 正在关注 3. 属于卫生部部长规定的允许在食品生产、经营中使用的食品添加剂、食品加工助剂目录。 (第十七条第三款由第27/2012/TT-BYT号通知指引(失效——2019年10月16日)) (第27/2012/TT-BYT号通知中第十七条第三款的指引内容由第08/2015/TT-BYT号通知修订、补充(失效——2019年10月16日)) 正在关注 4. 在投放市场流通前,向主管国家机关登记合格声明书。 政府具体规定食品添加剂、食品加工助剂合格声明书的登记及合格声明书登记期限。 (第十七条第四款由第38/2012/NĐ-CP号法令第二章指引(失效——2018年2月2日)) (第十七条第四款由第15/2018/NĐ-CP号法令第二章指引) (第十七条第四款由第15/2018/NĐ-CP号法令第三章指引) 第十八条 食品包装、盛装器具及材料安全保障条件 (第十八条由第16/2012/TT-BYT号通知第四章指引(失效——2018年11月12日)) 正在关注 1. 使用安全的原材料生产,确保不向食品迁移有毒物质、异味,确保食品在保质期内的质量。 正在关注 2. 符合相应技术法规,遵守卫生部部长颁布的关于食品包装、盛装器具及材料的规定。 正在关注 3. 在投放市场流通前,向主管国家机关登记合格声明书。 政府就食品包装、盛装器具及材料之合格公告登记及合格公告登记期限作出具体规定。第18条第3款由第38/2012/NĐ-CP号法令第二章指引(已失效 - 2018年2月2日) 第18条第3款由第15/2018/NĐ-CP号法令第二章指引 第18条第3款由第15/2018/NĐ-CP号法令第三章指引 第四章 食品生产、经营中保障食品安全的条件 第一节 食品生产、经营中保障食品安全的一般条件 第19条. 食品生产、经营场所保障食品安全的条件 1. 食品生产、经营场所必须保障下列条件: a) 具有适当地点、面积,与有毒有害源、污染源及其他危害因素保持安全距离; b) 具有充足达到技术规程标准的水,用于食品生产、经营; c) 具有充足的适当设备,用于处理原料、加工、包装、保藏及运输各类不同食品;具有充足的洗涤及消毒设备、器具、工具、消毒水,防虫及防有害动物设备; d) 具有废弃物处理系统,并按照环境保护法律规定经常性运行; đ) 维持保障食品安全条件,并保存关于食品原料来源、产地及关于食品生产、经营全过程的其他资料档案; e) 遵守直接从事食品生产、经营人员的健康、知识及操作规范规定。 2. 卫生部部长、农业与农村发展部部长、工贸部部长颁布所分管领域内食品生产、经营场所保障食品安全条件的国家技术规程及具体规定。 **Điều 20. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong bảo quản thực phẩm** 1. Cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải bảo đảm các điều kiện về bảo quản thực phẩm sau đây: a) Nơi bảo quản và phương tiện bảo quản phải có diện tích đủ rộng để bảo quản từng loại thực phẩm riêng biệt, có thể thực hiện kỹ thuật xếp dỡ an toàn và chính xác, bảo đảm vệ sinh trong quá trình bảo quản; b) Ngăn ngừa được ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm, côn trùng, động vật, bụi bẩn, mùi lạ và các tác động xấu của môi trường; bảo đảm đủ ánh sáng; có thiết bị chuyên dụng điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm và các điều kiện khí hậu khác, thiết bị thông gió và các điều kiện bảo quản đặc biệt khác theo yêu cầu của từng loại thực phẩm; c) Tuân thủ các quy định về bảo quản của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm. 2. Bộ trưởng Bộ Y tế, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ trưởng Bộ Công thương ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và quy định cụ thể về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong bảo quản thực phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý. **Điều 21. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong vận chuyển thực phẩm** 1. Tổ chức, cá nhân vận chuyển thực phẩm phải bảo đảm các điều kiện sau đây: a) Phương tiện vận chuyển thực phẩm được chế tạo bằng vật liệu không làm ô nhiễm thực phẩm hoặc bao gói thực phẩm, dễ làm sạch; b) Bảo đảm điều kiện bảo quản thực phẩm trong suốt quá trình vận chuyển theo hướng dẫn của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh; c) Không vận chuyển thực phẩm cùng hàng hoá độc hại hoặc có thể gây nhiễm chéo ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm. 2. Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền quy định về phương tiện vận chuyển thực phẩm; đường vận chuyển thực phẩm đối với một số loại thực phẩm tươi sống tại các đô thị. **Điều 22. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ** 1. Cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ phải tuân thủ các điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm sau đây: a) Có khoảng cách an toàn đối với nguồn gây độc hại, nguồn gây ô nhiễm; b) Có đủ nước đạt quy chuẩn kỹ thuật phục vụ sản xuất, kinh doanh thực phẩm; c) Có trang thiết bị phù hợp để sản xuất, kinh doanh thực phẩm không gây độc hại, gây ô nhiễm cho thực phẩm; d) Sử dụng nguyên liệu, hóa chất, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm trong sơ chế, chế biến, bảo quản thực phẩm; đ) Tuân thủ quy định về sức khỏe, kiến thức và thực hành của người trực tiếp tham gia sản xuất, kinh doanh thực phẩm; e) Thu gom, xử lý chất thải theo đúng quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường; h) Duy trì các điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm và lưu giữ thông tin liên quan đến việc mua bán bảo đảm truy xuất được nguồn gốc thực phẩm. 2. Bộ trưởng Bộ Y tế, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ trưởng Bộ Công thương ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và quy định cụ thể về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ thuộc lĩnh vực được phân công quản lý. 3. 中央直辖市、省人民委员会(以下统称省级人民委员会)颁布地方技术法规,具体规定本辖区内特色食品小规模生产经营中保障食品安全的条件。 第二节 生鲜食品生产经营中保障食品安全的条件 第二十三条 对生鲜食品生产场所保障食品安全的条件 1. 生鲜食品生产场所必须保障下列条件: a) 保障耕地、水源、生产场所的条件,以生产安全食品; b) 遵守关于使用植物品种、畜禽品种的法律规定;关于肥料、养殖饲料、植物保护药、兽药、生长刺激素、增重剂、催情剂、食品防腐剂及其他与食品安全有关的物质的规定; c) 遵守动物屠宰中的检疫、兽医卫生规定;对种植产品的植物检疫规定; d) 按照环境保护法律的规定实施废弃物处理; đ) 使用的洗涤剂、杀菌剂、消毒剂必须保障对人体和环境安全; e) 维持保障食品安全的条件,留存食品原料来源、产地记录及关于生鲜食品生产全过程的其他资料。 2. 农业与农村发展部部长具体规定生鲜食品生产场所保障食品安全的条件。 第二十四条 对生鲜食品经营场所保障食品安全的条件 1. 生鲜食品经营场所必须保障下列条件: a) 遵守本法第十八条、第二十条和第二十一条规定的关于食品工具、包装材料、食品容器安全的条件,以及食品储存、运输中安全保障的条件; b) 保障并维持经营场所的卫生。 2. 农业与农村发展部部长具体规定生鲜食品经营场所保障食品安全的条件。 第三节 食品初加工、加工及经营已加工食品中保障食品安全的条件 第二十五条 对食品初加工、加工场所保障食品安全的条件 1. 保障本法第十九条规定的条件。 2. 初加工、加工流程必须保障食品不受交叉污染,不接触污染或有毒害因素。 第二十六条 对用于加工食品的原料、食品添加剂、食品加工助剂、微量营养素保障食品安全的条件 1. 用于加工食品的原料必须仍在保质期内,来源、产地明确,保障安全并保持其原有属性;构成食品的原料之间不得相互作用产生危害人体健康、生命的产物。 2. 使用的微量营养素、食品添加剂、食品加工助剂必须遵守本法第十三条和第十七条的规定。 第二十七条 对经营已加工食品的场所保障食品安全的条件 1. 经营预包装已加工食品的场所必须保障下列条件: a) 遵守食品标签标注的规定; b) 遵守本法第18条和第20条规定的关于食品包装工具、包装材料安全保障条件以及食品储存中食品安全保障条件; c) 保障并维持经营场所的卫生; d) 按照生产组织、个人的指导正确储存食品。 2. 经营已加工但未预先包装食品的食品经营场所必须保障下列条件: a) 采取措施保障食品不腐烂、不发霉、不接触昆虫、动物、灰尘及其他污染因素; b) 对即食食品,在使用前清洗或消毒餐饮用具及食品盛装容器; c) 具有关于食品来源和生产日期的信息。 第四节 餐饮服务经营中食品安全保障条件 第28条. 对餐饮加工、经营场所的食品安全保障条件 1. 厨房的布局必须保障未加工食品与已加工食品之间不发生交叉污染。 2. 具有足够达到技术规程标准的水供加工、经营使用。 3. 具有垃圾、废弃物收集、盛装工具,保障卫生。 4. 店面和厨房区域的排水沟渠必须通畅,不得淤积。 5. 餐厅必须通风、凉爽、光线充足,保持清洁卫生制度,并采取措施防止昆虫和有害动物。 6. 具有食品储存设备、卫生间、洗手设施,并每日清洁收拾废弃物和垃圾。 7. 设有集体厨房的单位负责人有责任保障食品安全。 第29条. 对餐饮加工、经营场所的食品安全保障条件 1. 具有供生食品和熟食品分别使用的工具和盛装容器。 2. 烹饪、加工工具必须保障卫生安全。 3. 餐饮用具必须由安全材料制成,清洗干净并保持干燥。 4. 遵守关于直接生产、经营食品人员的健康状况、知识和实际操作的规定。 第30条. 食品加工和储存中的食品安全保障条件 1. 使用的食品、食品原料必须来源明确并保障安全,留存食品样品。 2. 食品必须经过加工,保障安全、卫生。 3. 陈列销售的食品必须放置于玻璃柜或符合卫生的储存设备中,能够防尘、防雨、防晒及防止昆虫和有害动物侵入;须陈列在高于地面的桌子或架子上。 第五节 街头食品经营中食品安全保障条件 第31条. 对街头食品陈列销售场所的食品安全保障条件 1. 必须与有毒有害源、污染源隔离。 2. 必须陈列在桌子、架子、货架或工具上,保障食品卫生安全及街道美观。 第三十二条 对食品原料、餐饮用具、食品盛装容器及街头食品经营者的食品安全保障条件 1. 用于加工街头食品的原料必须保障食品安全,具有明确的来源和产地。 2. 餐饮用具、食品盛装容器必须保障卫生安全。 3. 包装物及直接接触食品的材料不得造成食品污染和物质迁移至食品中。 4. 须具备遮阳、防雨、防尘、防虫及防有害动物的器具。 5. 须有足够达到技术规程标准的水,供加工、经营使用。 6. 须遵守对直接从事食品生产、经营人员的健康、知识和操作规范的规定。 第三十三条 街头食品经营的管理责任 1. 卫生部部长具体规定街头食品经营中食品安全保障条件。 2. 各级人民委员会负责管理本辖区内街头食品经营活动。 第五章 食品生产、经营中食品安全条件合格场所认证 第三十四条 食品安全条件合格场所认证证书的颁发、收回对象及条件 1. 场所具备下列全部条件时,方可颁发食品安全条件合格场所认证证书: a) 依照本法第四章规定,具备与各类食品生产、经营形式相适应的食品安全保障条件; b) 已在营业执照中登记食品经营行业、职业。 2. 组织、个人不再具备本条第一款规定条件时,其食品安全条件合格场所认证证书应予收回。 3. 政府具体规定不属于颁发食品安全条件合格场所认证证书范围的对象。 第三十五条 食品安全条件合格场所认证证书的颁发、收回权限 农业与农村发展部管理范围内的农、林、水产品食品生产、经营场所的食品安全条件合格认证、评审工作,由政府具体规定。 卫生部部長、農業與農村發展部部長、工商部部長具體規定屬於獲分工管理領域之食品安全達標場所證書之簽發、收回權限。 **第三十六條** 食品安全達標場所證書之簽發卷宗、程序、手續 1. 申請簽發食品安全達標場所證書之卷宗包括: a) 申請簽發食品安全達標場所證書之申請書; b) 營業登記證書副本; c) 依照有權限國家管理機關之規定,關於確保食品衛生安全條件之基礎設施、設備、工具之說明書; d) 由縣級以上醫療機構簽發之場所所有者及直接生產、經營食品者之健康確認書; đ) 依照行業管理部部長之規定,場所所有者及直接生產、經營食品者已接受食品安全衛生知識培訓之確認書。 2. 簽發食品安全達標場所證書之程序、手續規定如下: a) 生產、經營食品之組織、個人向本法第三十五條規定之有權限國家機關提交申請簽發食品安全達標場所證書之卷宗; b) 自收到完整合格卷宗之日起15日內,有權限國家機關對食品生產、經營場所之食品安全保障條件進行實地檢查;若符合條件,則必須簽發食品安全達標場所證書;若拒絕簽發,則必須以書面答覆並明確說明理由。 **第三十七條** 食品安全達標場所證書之有效期 1. 食品安全達標場所證書有效期為03年。 2. 在食品安全達標場所證書期滿之日前的06個月內,若繼續生產、經營,生產、經營食品之組織、個人必須提交申請重新簽發證書之卷宗。重新簽發之卷宗、程序、手續依照本法第三十六條之規定執行。 **第六章** **食品之進口與出口** **第一節** **對進口食品之安全保障條件** **第三十八條** 對進口食品之安全保障條件 **第一条(Điều 38)** 1. 进口食品、食品添加剂、食品加工助剂、食品包装及盛装器具、材料,必须遵守本法第三章规定的相应条件以及下列条件: a) 在进口前,必须向国家主管机关办理合格声明登记; b) 每一批货物必须由行业管理部部长规定的指定检验机构签发“食品符合进口要求确认结果通知书”。 2. 除本条第一款规定的条件外,进口的保健食品、强化微量营养素的食品、转基因食品、辐照食品,必须按照政府规定持有自由销售证明或卫生证明。 3. 在越南对进口食品、食品添加剂、食品加工助剂、食品包装及盛装器具、材料尚无相应技术法规的情况下,则适用越南社会主义共和国为成员国的国际协议、国际条约的规定。 **第三十九条(Điều 39). 对进口食品进行国家食品安全检验** 1. 进口食品、食品添加剂、食品加工助剂、食品包装及盛装器具、材料,必须接受国家食品安全检验,但政府规定免于国家食品安全检验的若干食品除外。 2. 从与越南签订关于相互承认食品安全认证活动的国际条约的国家进口的食品,适用减少检验制度,除非有警告或发现违反越南食品安全法律规定的迹象。 3. 政府具体规定对若干进口食品免于国家食品安全检验的事项;根据越南社会主义共和国为成员国的国际条约,对向越南出口食品的国家进行国家食品安全检验的程序、手续。 **第四十条(Điều 40). 对进口食品进行国家食品安全检验的程序、手续和方式** 1. 对进口食品、食品添加剂、食品加工助剂、食品包装及盛装器具、材料进行国家食品安全检验的程序、手续,按照关于产品质量、货物的法律规定以及下列规定执行: a) 持有食品安全检验登记证明时,方可运入仓库保存,等待完成通关手续; b) 取得食品检验结果符合进口要求的确认后,方可通关。 正在跟踪 2. 对进口食品、食品添加剂、食品加工助剂、食品包装及盛装器具、材料实施国家食品安全检验的方式包括: 正在跟踪 a)严格检验; 正在跟踪 b)常规检验; 正在跟踪 c)减量检验。 正在跟踪 3. 卫生部部长、农业与农村发展部部长、工商部部长具体规定国家食品安全检验机构,以及对其分管领域内的进口食品、食品添加剂、食品加工助剂、食品包装及盛装器具、材料适用国家食品安全检验方式的事项。第40条第3款由第13/2011/TT-BNNPTNT号通知(已失效——2015年5月5日)提供指导。 第40条第3款由第60/2011/TT-BNNPTNT号通知(已失效——2015年1月1日)提供指导。 属于工商部管理职责的进口食品国家食品安全检验,见第40条第3款,由第28/2013/TT-BCT号通知(已失效——2019年1月1日)提供指导。 进口植物源性商品食品安全检验,见第40条第3款,由第12/2015/TT-BNNPTNT号通知(已失效——2018年9月27日)提供指导。 第40条第3款由第52/2015/TT-BYT号通知第二章(已失效——2025年3月7日)提供指导。 正在跟踪 第二节 出口食品安全保障条件 正在跟踪 第41条 出口食品安全保障条件 正在跟踪 1. 满足越南食品安全保障条件。 正在跟踪 2. 符合进口国根据合同或国际条约、关于相互承认合格评定结果的国际协定对相关国家、地区规定的食品安全要求。 正在跟踪 第42条 出口食品认证 第42条由第38/2012/NĐ-CP号法令第16条(已失效——2018年2月2日)提供指导。 第42条由第15/2018/NĐ-CP号法令第23条提供指导。 第42条所述出口食品认证的颁发由第148/2025/NĐ-CP号法令附件五第12部分(已失效——2027年3月1日)提供指导。 正在跟踪 1. 在进口国有要求的情况下,越南主管国家机关对出口食品颁发自由流通证书、卫生证书、原产地证书或其他相关证书。 正在跟踪 2. 卫生部部长、农业与农村发展部部长、工商部部长规定其分管领域内颁发本条第一款所述各类证书的案卷、程序。第42条第2款由第52/2015/TT-BYT号通知第三章(已失效——2025年3月7日)提供指导。 第42条第2款由第52/2015/TT-BYT号通知第四章(已失效——2025年3月7日)提供指导。 属于卫生部管理范围的出口食品认证颁发案卷、程序,见第42条第2款,由第08/2025/TT-BYT号通知提供指导。 正在跟踪 《食品安全法》第42条规定的出口食品认证(包括出口食品证书和卫生证书)的颁发,属于省级人民委员会所属卫生专业机构或省级人民委员会交办任务的专业机构的负责人职权范围,按照第148/2025/NĐ-CP号法令第30条的指导执行,自2025年7月1日起至2027年2月28日止适用。 正在跟踪 第七章 食品广告与标签 **第四十三条** 食品广告 1. 食品广告活动由食品生产、经营组织、个人或广告服务经营者依照广告法律规定实施。 2. 在登记广告之前,拥有需广告食品的组织、个人必须将案卷送交有管辖权的国家管理机关,以确认广告内容。 3. 广告发布者、广告服务经营者、拥有广告食品的组织、个人,仅在内容经审核后方可进行广告,且只能按照已获确认的内容进行广告。 卫生部部长、农业与农村发展部部长、工贸部部长具体规定必须登记广告的食品类别,以及属于其分管领域内食品广告内容确认的权限、程序、手续。 **第四十四条** 食品标签 1. 在越南境内生产、进口食品、食品添加剂、食品加工助剂的组织、个人,必须依照货品标签法律规定进行食品标签标注。 对于标签上标示的食品保质期限,根据产品类别分别标注为“保质期”、“使用至……日”或“在……日前使用最佳”。 2. 对于保健食品、食品添加剂、辐照食品、转基因食品,除遵守本条第一款规定外,还必须遵守下列规定: a) 保健食品必须标注“保健食品”字样,且不得以任何形式表示其具有替代治疗药品的作用; b) 食品添加剂必须标注“食品添加剂”字样,以及关于适用范围、用量、使用方法的信息; c) 辐照食品必须标注“辐照食品”字样; d) 对于某些转基因食品,必须标注“转基因食品”字样。 3. 政府根据各时期经济社会条件,具体规定食品标签标注、食品保质期限;具体规定必须标注标签的转基因食品,以及必须标注标签的含转基因成分的食品比例标准。 **第八章** **食品检验、食品安全风险分析、食品安全事故的预防、阻止与克服** **第一节** **食品检验** **第四十五条** 对食品检验的要求 1. 食品检验在下列情况下实施: a) 根据食品生产经营组织、个人或其他相关组织、个人的要求; b) 服务于食品安全国家管理活动。 服务于国家管理活动的食品检验,应在行业管理部门部长指定的食品检验机构进行。 2. 食品检验必须确保下列要求: a) 客观、准确; b) 遵守专业技术规定。 **第四十六条** 食品检验机构 1. 食品检验机构必须满足下列条件: a) 具有符合国家、国际标准对检验机构要求的组织机构和专业技术能力; b) 建立并维持符合国家、国际标准要求的管理体系; c) 在开展合格认证、合规认证活动的情况下,向有权限的国家机关登记符合标准、技术法规的合格评定活动。 2. 食品检验机构可提供检验服务、收取检验费用,并须对其所实施的检验结果承担法律责任。 3. 行业管理部门部长具体规定本条第一款规定的检验机构的条件。 **第四十七条** 为解决食品安全争议而进行的检验 1. 有权解决争议的机关指定验证检验机构对争议内容进行食品检验。验证检验机构的检验结果作为解决食品安全争议的依据。 2. 被指定进行验证的检验机构为国家检验机构,须具备本法第四十六条第一款规定的充分条件。 3. 行业管理部门部长规定验证检验机构的条件及具备活动条件的验证检验机构名录。 **第四十八条** 食品取样和检验费用 1. 为食品安全检查、监察而进行的食品取样和检验费用,由决定检查、监察的机关支付。 2. 根据检验结果,作出食品安全检查、监察决定的机关认定食品生产经营组织、个人违反食品安全法律规定时,该组织、个人必须向检查、监察机关返还取样和检验费用。 3. 要求取样和检验食品的组织、个人必须自行支付取样和检验费用。 4. 食品安全争议、投诉中的取样和检验费用由起诉人、投诉人支付。若检验结果确认食品生产经营组织、个人违反食品安全规定,则该组织、个人必须向起诉人、投诉人返还争议食品的取样和检验费用。 **第二节** **第49条 食品安全风险分析的对象** 1. 中毒发生率高的食品。 2. 抽样监测结果表明违反食品安全技术法规比例较高的食品。 3. 被怀疑造成污染的环境、食品生产经营场所。 4. 根据管理要求进行风险分析的食品、食品生产经营场所。 **第50条 食品安全风险分析活动** 1. 食品安全风险分析包括食品安全风险评估、风险管理和风险交流活动。 2. 食品安全风险评估包括: a) 调查、检测,确定属于微生物、化学和物理等各类因素中的食品安全危害; b) 确定食品安全危害对健康构成的风险、危害对公众健康影响的程度和范围。 3. 食品安全风险管理包括: a) 在食品供应链的各个环节采取限制食品安全风险的措施; b) 在餐饮服务经营及其他食品生产经营活动中进行控制、协调,以限制食品安全风险。 4. 食品安全风险交流包括: a) 提供因不安全食品引起的食物中毒、食源性疾病发生时的预防措施信息,以提高民众对食品安全风险的认识和责任意识; b) 通报、预测食品安全风险;建立食品安全风险及食源性疾病的预警信息系统。 **第51条 实施食品安全风险分析的责任** 卫生部、农业与农村发展部、工贸部根据本法第49条和第50条的规定,组织对所负责管理领域实施食品安全风险分析。 **第三节** **食品安全事故的预防、阻止和克服** **第52条 食品安全事故的预防和阻止** 1. 发现与食品安全事故相关迹象的组织、个人有责任立即通知最近的医疗机构、地方人民委员会或国家主管机关,以便及时采取阻止措施。 2. 预防、阻止食品安全事故的措施包括: a) 在食品生产、经营和使用过程中保障安全; b) 对生产经营组织、个人及消费者进行食品安全知识和实践的教育、宣传、普及; c) 对食品生产经营活动进行食品安全检查、监察; d) 进行食品污染风险分析; đ) 调查、考察并储存食品安全数据; e) 留存食品样品。 3. 各级人民委员会有责任在地方范围内组织实施预防、阻止食品安全事故的措施。 4. 卫生部、农业与农村发展部、工商部组织实施食品安全事故的监测、预防和阻止计划;对发生在国外且有可能影响越南的、属于其分管领域的食品安全事故组织实施预防和阻止措施。 5. 卫生部主持,并与相关部委、行业协调,建立食品安全事故预警系统。 **第五十三条** 食品安全事故的克服 1. 发现发生在国内或国外但对越南产生影响的食品安全事故的组织、个人,必须向最近的医疗机构、地方人民委员会或卫生部、农业与农村发展部、工商部申报,以便及时采取克服措施。 2. 克服食品安全事故的措施包括: a) 及时发现、急救、治疗食物中毒者、食源性疾病患者或因食品危害人体健康、生命而产生的其他情况; b) 调查食物中毒案件,确定中毒原因、食源性疾病原因,并追溯引起中毒、传播疾病的食品来源; c) 暂停生产、经营;召回并处理市场上正在流通的引起中毒、传播疾病的食品; d) 向相关组织、个人通报食物中毒和食源性疾病情况; đ) 实施预防食物中毒、食源性疾病风险的措施。 3. 各级人民委员会有责任在其地方范围内组织实施克服食品安全事故的措施。 4. 卫生部部长有责任: a) 具体规定食品安全事故的申报事宜; b) 主持,并与相关部委、行业协调,组织实施阻止发生在国外且有可能影响越南的食品安全事故的措施。 5. 提供食品导致中毒的组织、个人,必须承担中毒者全部治疗费用,并依照民事法律规定赔偿损失。 **第四节** **食品来源追溯、不安全食品的召回和处理** **第五十四条** 对不安全食品进行来源追溯 1. 食品生产经营组织、个人在下列情况下,须对不安全食品进行来源追溯: a) 主管国家机关要求时; b) 发现自身生产经营的食品不安全时。 2. 食品生产经营组织、个人对不安全食品进行来源追溯时,须执行下列工作: a) 确定并通报不安全食品的产品批次; b) 要求食品经营代理商报告不安全食品批次产品的数量、实际库存及市场上正在流通的数量; c) 汇总并向主管国家机关报告召回计划和处理措施。 3. 主管国家机关有责任检查、监督对不安全食品进行来源追溯的执行情况。 **第五十五条** 对不安全食品的召回和处理 **第五十五条** 1. 食品在下列情形下必须被召回: a) 已过保质期仍在市场上销售的食品; b) 不符合相应技术法规的食品; c) 属于尚未获准流通的新技术产品的食品; d) 在储存、运输、经营过程中发生损坏变质的食品; đ) 含有禁用物质或出现污染物超过规定限量标准的食品; e) 进口食品被出口国、其他国家的主管机关或国际组织通报含有危害人体健康、生命的污染物的。 2. 不符合安全保障要求的食品,按照下列形式予以召回: a) 由食品生产经营组织、个人自行实施的自愿召回; b) 由主管国家机关对不符合安全保障要求的食品生产经营组织、个人要求实施的强制召回。 3. 对不符合安全保障要求的食品的处理形式包括: a) 纠正产品缺陷、标签错误; b) 改变用途; c) 再出口; d) 销毁。 4. 生产经营不符合安全保障要求食品的组织、个人,有责任公布被召回产品的信息,并负责在主管国家机关决定的期限内召回、处理不符合安全保障要求的食品;承担召回、处理不符合安全保障要求食品的全部费用。 超过召回期限,而生产经营食品的组织、个人仍未实施召回的,则依照法律规定被强制执行召回。 5. 主管国家机关有责任: a) 根据违反安全保障条件的程度,决定对不符合安全保障要求的食品的召回、处理,以及完成召回、处理不符合安全保障要求食品的期限; b) 检查不符合安全保障要求食品的召回情况; c) 依照法律规定在职权范围内处理违反食品安全法律的行为; d) 在食品有可能对公众健康造成严重影响或其他紧急情况下,主管国家机关直接组织召回、处理食品,并要求不符合安全保障要求的食品生产经营组织、个人支付召回、处理食品的费用。 6. 卫生部部长、农业与农村发展部部长、工贸部部长具体规定属于其分管领域的不符合安全保障要求食品的召回和处理事宜。 **第九章** **食品安全信息、教育、宣传** **第五十六条 食品安全信息、教育、宣传之目的与要求** 1. 食品安全信息、教育、宣传旨在提高对食品安全的认知,改变落后且造成食品安全不保障的生产、经营、生活、饮食行为、风俗及习惯,有助于保护人的健康与生命;提升生产经营组织、个人对食品消费者的健康与生命所负有的经营道德及责任意识。 2. 提供食品安全信息、教育、宣传必须确保下列要求: a) 准确、及时、清晰、简明、切实; b) 符合传统、文化、民族本色、宗教、社会道德、信仰及风俗习惯; c) 符合各类被宣传对象。 **第五十七条 食品安全信息、教育、宣传之内涵** 1. 信息、宣传、普及食品安全知识及法律。 2. 造成食品中毒、经食品传播的疾病之风险的原因、识别方法及防范、应对食品安全事故的各项措施。 3. 关于确保安全的食品生产经营典范的信息;对不确保安全的食品进行召回、对严重违反食品安全法律之机构进行处理的信息。 **第五十八条 获取食品安全信息、教育、宣传之对象** 1. 组织、个人有权获取食品安全信息、教育、宣传。 2. 优先为下列对象提供获取食品安全信息、教育、宣传的机会: a) 食品消费者; b) 食品生产经营机构的管理、经营人员;直接从事食品生产经营的人员; c) 从事生鲜食品生产经营、小规模食品生产经营的组织、个人;经济社会条件特别困难地区的人民。 **第五十九条 食品安全信息、教育、宣传之形式** 1. 通过主管食品安全的国家机关实施。 2. 通过大众传媒实施。 3. 融入国民教育体系内各教育机构的教学、学习活动中。 4. 通过文化活动、社区生活、各团体、社会组织的生活及各类群众文化形式实施。 5. 通过各行业管理部的食品安全问答点实施。 **第六十条 食品安全信息、教育、宣传之责任** 1. 各机关、组织、单位在其任务、权限范围内负有进行食品安全信息、教育、宣传的责任。 2. 卫生部部长、各行业管理部部长及相关部级机关首长负责指导相关机关准确、科学地提供食品安全信息;及时反馈关于食品安全的不实信息。 3. 信息与传媒部部长负责指导大众传媒机构经常性地进行食品安全信息、宣传,将食品安全信息、宣传计划与其他信息、宣传计划相结合。 4. 教育与培训部部长负责主持,并与卫生部部长、各行业管理部部长及相关部级机关首长协调,制定将食品安全教育内容与其他教育内容相结合的教育方案。 5. 各级人民委员会负责组织在本地区为人民群众开展食品安全信息、教育、宣传工作。 第六条 各大众传媒机构有责任在广播电台、电视台的播出时段、播出时长上优先安排食品安全信息、教育、宣传内容;在纸质报纸、影像报纸、电子报纸上的刊登篇幅和位置按照信息与传媒部部长的规定执行。在大众传媒上进行食品安全信息、教育、宣传不得收费,但根据与计划、项目签订的单独合同执行,或由国内组织、个人、国外组织、个人资助的情形除外。 第七条 越南祖国阵线、各团体、社会组织有责任在其职责范围内进行食品安全信息、教育、宣传。 第十章 食品安全国家管理 第一节 食品安全国家管理责任 第六十一条 食品安全国家管理责任 1. 政府对食品安全实行统一国家管理。 2. 卫生部对政府负责,执行食品安全国家管理。 3. 各部、部级机关在其任务、权限范围内有责任与卫生部协调执行食品安全国家管理。 4. 各级人民委员会在本地方范围内执行食品安全国家管理。 第六十二条 卫生部的食品安全国家管理责任 1. 共同责任: a) 主持制定、呈报有权国家机关颁布并组织实施国家食品安全战略、总体规划; b) 颁布关于食品产品安全指标和安全限量水平的国家技术法规;关于食品包装、盛装用具、器具、材料的技术法规; c) 要求各部、各行业、省级人民委员会定期、不定期报告食品安全管理工作; d) 规定食品生产经营场所保障食品安全的通用条件; đ) 主持组织开展食品安全法律宣传教育工作和食品安全中毒事故预警工作; e) 对属于其他各部管理范围内的食品生产、进口、经营全过程,在必要时进行突击检查。(“检查”一词已由第84/2025/QH15号法律第62条第1款e点废止) 2. 行业管理责任: a) 主持制定、颁布或呈报有权国家机关颁布并组织实施属于分工管理领域内食品安全战略、政策、规划、计划及规范性法律文件; b) 对食品添加剂、食品加工助剂、瓶装饮用水、天然矿泉水、保健食品及政府规定的其他食品,在其生产、初步加工、加工、保藏、运输、出口、进口、经营全过程中进行食品安全管理; c) 对属于分工管理领域内食品生产、加工、经营过程中使用的食品工具、包装材料、食品容器进行食品安全管理; d) 对属于分工管理领域内食品生产、出口、进口、经营过程中违反食品安全法律的行为进行检查和处理。(“检查”一词已由第84/2025/QH15号法律第62条第1款e点废止) **第63条. 农业与农村发展部的责任** 1. 主持制定、颁布或呈报有权国家机关颁布并组织实施属于分工管理领域内食品安全政策、战略、规划、计划及规范性法律文件。 2. 对农、林、水产品及盐的初级生产进行食品安全管理。 3. 对谷物、肉类及肉制品、水产品及水产品制品、蔬菜、块茎、果实及蔬菜、块茎、果实制品、蛋类及蛋制品、生鲜原料奶、蜂蜜及蜂蜜制品、转基因食品、盐及政府规定的其他农产品食品,在其生产、收集、屠宰、初步加工、加工、保藏、运输、出口、进口、经营全过程中进行食品安全管理。 4. 对属于分工管理领域内食品生产、加工、经营过程中使用的食品工具、包装材料、食品容器进行食品安全管理。 5. 定期或不定期的就属于分工管理领域内的食品安全管理工作进行报告。 6. 短语“清查、”被第84/2025/QH15号法律第62条第1款e项废止。 **第六十四条** 工商部的责任 1. 主持制定、颁布或呈请有权国家机关颁布并组织实施属于分工管理领域的食品安全政策、战略、规划、计划及规范性法律文件。 2. 对各类酒、啤酒、饮料、调制乳、植物油、面粉和淀粉加工产品以及政府规定的其他食品,在其生产、加工、储存、运输、出口、进口、经营的全过程中进行食品安全管理。 3. 对属于分工管理领域的食品生产、加工、经营过程中使用的食品工具、包装材料、食品容器进行食品安全管理。 4. 颁布关于集市、超市的政策、规划,规定在集市、超市经营食品的条件。 5. 主持预防和打击食品流通、经营中的假冒食品及商业欺诈行为。 6. 定期或不定期报告属于分工管理领域的食品安全管理工作。 7. 对属于分工管理领域的食品生产、出口、进口、经营过程中的食品安全违法行为进行清查、检查和处理。 **第六十五条** 各级人民委员会的食品安全国家管理责任 1. 依职权颁布或呈请有权国家机关颁布规范性法律文件、地方技术法规;编制并组织实施安全食品产区及生产设施规划,以确保在食品供应链全过程中实施管理。 2. 负责管理本辖区内的食品安全;管理小规模食品生产经营场所、街头食品、餐饮经营服务场所、本辖区内各集贸市场的食品安全保障条件,以及按照管理分级确定的其他对象。 3. 定期或不定期报告本辖区内食品安全管理工作情况。 4. 配置资源,组织培训,提高本辖区内食品安全保障工作的人力资源质量。 5. 组织开展宣传、教育、传播,提高对食品安全的认识、遵守食品安全管理法律法规的意识、食品生产经营组织和个人对社会的责任意识,以及食品消费者的意识。 6. 对本辖区内违反食品安全法律法规的行为进行清查、检查和处理。 第二节 食品安全清查 **Điều 66.** 食品安全清查 1. 食品安全清查属于专业清查。食品安全清查由卫生部门、农业与农村发展部门、工贸部门依照清查法律规定实施。 2. 政府规定各部、部级机关食品安全清查力量与其他若干力量在保障食品安全工作中的协调配合。 **Điều 67.** 食品安全清查内容 1. 执行主管国家机关颁布的针对食品生产经营及食品产品的技术法规和食品安全规定的落实情况。 2. 执行生产经营组织和个人公布适用的与食品生产经营及食品产品相关的食品安全标准的落实情况。 3. 属于管理范围内的食品广告、标签标注活动。 4. 合格评定认证、食品安全检验活动。 5. 执行食品安全法律其他规定的落实情况。 第三节 食品安全检查 **Điều 68.** 食品安全检查责任 1. 属于行业管理部所属的食品安全管理机构,依照本法第61条、第62条、第63条和第64条的规定,对食品生产经营活动中的食品安全实施检查。 2. 属于省级人民委员会所属的食品安全管理机构,依照行业管理部的规定和省级人民委员会的分工,在本地方范围内实施食品安全检查。 3. 在食品安全联合检查涉及多个行业或地方管理范围的情况下,主持检查的机关有责任与各部、部级机关、相关省级人民委员会的有关机关协调实施。 4. 食品安全检查活动必须确保以下原则: a) 客观、准确、公开、透明、不歧视; b) 在尚未作出正式结论前,保护与被检查的食品生产经营机关、组织、个人有关的检查信息、文件和结果的秘密; c) 不得刁难、骚扰食品生产经营组织、个人; d) 对检查结果及相关结论依法承担责任。 5. 行业管理部部长就在被分工的国家管理范围内具体规定食品安全检查活动。 **第六十九条** 食品安全管理机关在食品安全检查中的权限和任务 1. 在自身任务、权限范围内,食品安全管理机关在食品安全检查中享有以下权利: a) 决定成立检查团,按照计划或突击开展检查工作; b) 预警食品安全保障风险; c) 依照《产品质量与商品质量法》第三十条、第三十六条和第四十条的规定,处理食品安全检查过程中的违法行为; d) 依照关于申诉、控告的法律规定,解决对检查团决定、检查团成员行为的申诉、控告。 2. 在自身任务、权限范围内,食品安全管理机关有以下任务: a) 制定年度检查计划,呈报有权国家机关决定; b) 接收进口食品安全检查登记档案;确认进口食品的食品安全保障条件; c) 自收到检查团关于暂停生产经营活动、封存食品、暂停不符合安全保障食品广告的报告之日起,最迟在03个工作日内作出处理决定。 **第七十条** 检查团 1. 检查团由食品安全管理机关首长根据已获有权国家机关批准的检查计划或在有突击检查要求的情况下决定成立。 2. 在食品安全检查过程中,检查团有以下任务和权利: a) 要求食品生产经营组织、个人出示相关文件,并依照《产品质量与商品质量法》第三十条和第四十条的规定处理检查过程中的违法行为;必要时提供本款规定文件的副本; b) 必要时取样进行检验; c) 在市场检查过程中封存食品、暂停销售不符合要求的食品、暂停发布内容不符合要求的食品广告,并必须在封存食品、暂停销售不符合要求的食品、暂停广告之日起不超过24小时内向食品安全管理机关报告; d) 要求生产、经营食品不符合已公布适用标准、技术法规、相应条件规定的组织、个人采取克服、修复措施; đ) 建议食品安全管理机构按照本法第69条规定的权限处理; e) 进行检查时,确保遵守本法第68条第4款规定的检查原则; g) 及时、准确地向食品安全管理机构报告检查结果。 第十一章 施行条款 第71条 施行效力 本法自2011年7月1日起施行。 2003年12月17日第12/2003/PL-UBTVQH11号食品卫生安全法令自本法施行之日起失效。 第72条 细则规定和施行指导 政府规定并指导本法授权条款、款项的细则;指导本法其他必要内容,以满足国家管理要求。 本法于2010年6月17日经越南社会主义共和国第十二届国会第七次会议通过。 国会主席 阮富仲 ========== 越南文原文 ========== 【越南法规】55/2010/QH12 | 法律-条例 | 28/06/2010 来源: https://luatvietnam.vn/y-te/luat-an-toan-thuc-pham-2010-so-55-2010-qh12-53460-d1.html 标题: Luật An toàn thực phẩm 2010, số 55/2010/QH12 Luật An toàn thực phẩm 2010, số 55/2010/QH12 Ngày cập nhật: Thứ Tư, 30/06/2010 16:11 (GMT+7) Cơ quan ban hành: Quốc hội Số công báo: Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý. Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Số hiệu: 55/2010/QH12 Ngày đăng công báo: Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Loại văn bản: Luật Người ký: Nguyễn Phú Trọng Ngày ban hành: Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành. 17/06/2010 Ngày hết hiệu lực: Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng). Đang cập nhật Áp dụng: Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng). Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Tình trạng hiệu lực: Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,... Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Lĩnh vực: Y tế-Sức khỏe Chính sách TÓM TẮT LUẬT AN TOÀN THỰC PHẨM 2010 Nguyên tắc quản lý an toàn thực phẩm 1. Bảo đảm an toàn thực phẩm là trách nhiệm của mọi tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm. 2. Sản xuất, kinh doanh thực phẩm là hoạt động có điều kiện; tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải chịu trách nhiệm về an toàn đối với thực phẩm do mình sản xuất, kinh doanh. 3. Quản lý an toàn thực phẩm phải trên cơ sở quy chuẩn kỹ thuật tương ứng, quy định do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền ban hành và tiêu chuẩn do tổ chức, cá nhân sản xuất công bố áp dụng. 4. Quản lý an toàn thực phẩm phải được thực hiện trong suốt quá trình sản xuất, kinh doanh thực phẩm trên cơ sở phân tích nguy cơ đối với an toàn thực phẩm. 5. Quản lý an toàn thực phẩm phải bảo đảm phân công, phân cấp rõ ràng và phối hợp liên ngành. 6. Quản lý an toàn thực phẩm phải đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Xem thêm:   ​Xem Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 11 Luật có liên quan đến quy hoạch mới nhất đang áp dụng Luật An toàn thực phẩm và 8 quy định cần biết  Văn bản hợp nhất 02/VBHN-VPQH 2018 Luật An toàn thực phẩm   Văn bản này được sửa đổi, bổ sung bởi 28/2018/QH14 Xem chi tiết Luật An toàn thực phẩm 2010 có hiệu lực kể từ ngày 01/07/2011 Tải Luật An toàn thực phẩm 2010 Luật 55/2010/QH12 PDF (Bản có dấu đỏ) Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây! Luật 55/2010/QH12 PDF (Bản có dấu đỏ) Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây! Luật 55/2010/QH12 DOC (Bản Word) Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây! Tình trạng hiệu lực: Đã biết Hiệu lực: Đã biết Tình trạng hiệu lực: Đã biết QUỐC HỘI -------------- Luật số: 55/2010/QH12 CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc ----------------------- LUẬT AN TOÀN THỰC PHẨM Căn cứ Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Nghị quyết số 51/2001/QH10; Quốc hội ban hành Luật an toàn thực phẩm. CHƯƠNG I NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Đang theo dõi Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Luật này quy định về quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân trong bảo đảm an toàn thực phẩm; điều kiện bảo đảm an toàn đối với thực phẩm, sản xuất, kinh doanh thực phẩm và nhập khẩu, xuất khẩu thực phẩm; quảng cáo, ghi nhãn thực phẩm; kiểm nghiệm thực phẩm; phân tích nguy cơ đối với an toàn thực phẩm; phòng ngừa, ngăn chặn và khắc phục sự cố về an toàn thực phẩm; thông tin, giáo dục, truyền thông về an toàn thực phẩm; trách nhiệm quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm. Đang theo dõi Điều 2. Giải thích từ ngữ Trong luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: Đang theo dõi 1. An toàn thực phẩm là việc bảo đảm để thực phẩm không gây hại đến sức khỏe, tính mạng con người. Đang theo dõi 2. Bệnh truyền qua thực phẩm là bệnh do ăn, uống thực phẩm bị nhiễm tác nhân gây bệnh. Đang theo dõi 3. Chất hỗ trợ chế biến thực phẩm là chất được chủ định sử dụng trong quá trình chế biến nguyên liệu thực phẩm hay các thành phần của thực phẩm nhằm thực hiện mục đích công nghệ, có thể được tách ra hoặc còn lại trong thực phẩm. Đang theo dõi 4. Chế biến thực phẩm là quá trình xử lý thực phẩm đã qua sơ chế hoặc thực phẩm tươi sống theo phương pháp công nghiệp hoặc thủ công để tạo thành nguyên liệu thực phẩm hoặc sản phẩm thực phẩm. Đang theo dõi 5. Cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống là cơ sở chế biến thức ăn bao gồm cửa hàng, quầy hàng kinh doanh thức ăn ngay, thực phẩm chín, nhà hàng ăn uống, cơ sở chế biến suất ăn sẵn, căng-tin và bếp ăn tập thể. Đang theo dõi 6. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm là những quy chuẩn kỹ thuật và những quy định khác đối với thực phẩm, cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm và hoạt động sản xuất, kinh doanh thực phẩm do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền ban hành nhằm mục đích bảo đảm thực phẩm an toàn đối với sức khoẻ, tính mạng con người. Đang theo dõi 7. Kiểm nghiệm thực phẩm là việc thực hiện một hoặc các hoạt động thử nghiệm, đánh giá sự phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật và tiêu chuẩn tương ứng đối với thực phẩm, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, chất bổ sung vào thực phẩm, bao gói, dụng cụ, vật liệu chứa đựng thực phẩm. Đang theo dõi 8. Kinh doanh thực phẩm là việc thực hiện một, một số hoặc tất cả các hoạt động giới thiệu, dịch vụ bảo quản, dịch vụ vận chuyển hoặc buôn bán thực phẩm. Đang theo dõi 9. Lô sản phẩm thực phẩm là một số lượng xác định của một loại sản phẩm cùng tên, chất lượng, nguyên liệu, thời hạn sử dụng và cùng được sản xuất tại một cơ sở. Đang theo dõi 10. Ngộ độc thực phẩm là tình trạng bệnh lý do hấp thụ thực phẩm bị ô nhiễm hoặc có chứa chất độc. Đang theo dõi 11. Nguy cơ ô nhiễm thực phẩm là khả năng các tác nhân gây ô nhiễm xâm nhập vào thực phẩm trong quá trình sản xuất, kinh doanh. Đang theo dõi 12. Ô nhiễm thực phẩm là sự xuất hiện tác nhân làm ô nhiễm thực phẩm gây hại đến sức khỏe, tính mạng con người. Đang theo dõi 13. Phụ gia thực phẩm là chất được chủ định đưa vào thực phẩm trong quá trình sản xuất, có hoặc không có giá trị dinh dưỡng, nhằm giữ hoặc cải thiện đặc tính của thực phẩm. Khoản 13 Điều 2 được hướng dẫn bởi Thông tư số 24/2019/TT-BYT Nội dung hướng dẫn khoản 13 Điều 2 tại Thông tư số 24/2019/TT-BYT được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 1 Thông tư số 17/2023/TT-BYT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369167&DocId=53460&DocReferenceId=176882&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=52088"> Đang theo dõi 14. Sản xuất thực phẩm là việc thực hiện một, một số hoặc tất cả các hoạt động trồng trọt, chăn nuôi, thu hái, đánh bắt, khai thác, sơ chế, chế biến, bao gói, bảo quản để tạo ra thực phẩm. Đang theo dõi 15. Sản xuất ban đầu là việc thực hiện một, một số hoặc tất cả các hoạt động trồng trọt, chăn nuôi, thu hái, đánh bắt, khai thác. Đang theo dõi 16. Sơ chế thực phẩm là việc xử lý sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, thu hái, đánh bắt, khai thác nhằm tạo ra thực phẩm tươi sống có thể ăn ngay hoặc tạo ra nguyên liệu thực phẩm hoặc bán thành phẩm cho khâu chế biến thực phẩm. Đang theo dõi 17. Sự cố về an toàn thực phẩm là tình huống xảy ra do ngộ độc thực phẩm, bệnh truyền qua thực phẩm hoặc các tình huống khác phát sinh từ thực phẩm gây hại trực tiếp đến sức khỏe, tính mạng con người. Đang theo dõi 18. Tác nhân gây ô nhiễm là yếu tố không mong muốn, không được chủ động cho thêm vào thực phẩm, có nguy cơ ảnh hưởng xấu đến an toàn thực phẩm. Đang theo dõi 19. Thời hạn sử dụng thực phẩm là thời hạn mà thực phẩm vẫn giữ được giá trị dinh dưỡng và bảo đảm an toàn trong điều kiện bảo quản được ghi trên nhãn theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đang theo dõi 20. Thực phẩm là sản phẩm mà con người ăn, uống ở dạng tươi sống hoặc đã qua sơ chế, chế biến, bảo quản. Thực phẩm không bao gồm mỹ phẩm, thuốc lá và các chất sử dụng như dược phẩm. Đang theo dõi 21. Thực phẩm tươi sống là thực phẩm chưa qua chế biến bao gồm thịt, trứng, cá, thuỷ hải sản, rau, củ, quả tươi và các thực phẩm khác chưa qua chế biến. Đang theo dõi 22. Thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng là thực phẩm được bổ sung vitamin, chất khoáng, chất vi lượng nhằm phòng ngừa, khắc phục sự thiếu hụt các chất đó đối với sức khỏe cộng đồng hay nhóm đối tượng cụ thể trong cộng đồng. Đang theo dõi 23. Thực phẩm chức năng là thực phẩm dùng để hỗ trợ chức năng của cơ thể con người, tạo cho cơ thể tình trạng thoải mái, tăng sức đề kháng, giảm bớt nguy cơ mắc bệnh, bao gồm thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, thực phẩm dinh dưỡng y học. Đang theo dõi 24. Thực phẩm biến đổi gen là thực phẩm có một hoặc nhiều thành phần nguyên liệu có gen bị biến đổi bằng công nghệ gen. Đang theo dõi 25. Thực phẩm đã qua chiếu xạ là thực phẩm đã được chiếu xạ bằng nguồn phóng xạ để xử lý, ngăn ngừa sự biến chất của thực phẩm. Đang theo dõi 26. Thức ăn đường phố là thực phẩm được chế biến dùng để ăn, uống ngay, trong thực tế được thực hiện thông qua hình thức bán rong, bày bán trên đường phố, nơi công cộng hoặc những nơi tương tự. Đang theo dõi 27. Thực phẩm bao gói sẵn là thực phẩm được bao gói và ghi nhãn hoàn chỉnh, sẵn sàng để bán trực tiếp cho mục đích chế biến tiếp hoặc sử dụng để ăn ngay. Đang theo dõi 28. Truy xuất nguồn gốc thực phẩm là việc truy tìm quá trình hình thành và lưu thông thực phẩm. Đang theo dõi Điều 3. Nguyên tắc quản lý an toàn thực phẩm Đang theo dõi 1. Bảo đảm an toàn thực phẩm là trách nhiệm của mọi tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm. Đang theo dõi 2. Sản xuất, kinh doanh thực phẩm là hoạt động có điều kiện; tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải chịu trách nhiệm về an toàn đối với thực phẩm do mình sản xuất, kinh doanh. Đang theo dõi 3. Quản lý an toàn thực phẩm phải trên cơ sở quy chuẩn kỹ thuật tương ứng, quy định do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền ban hành và tiêu chuẩn do tổ chức, cá nhân sản xuất công bố áp dụng. Thủ tục công bố tiêu chuẩn áp dụng đối với thực phẩm nêu tại Khoản 3 Điều 3 được hướng dẫn bởi Chương II Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP(Hết hiệu lực - 01/03/2027)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369186&DocId=53460&DocReferenceId=425088&DocItemReferenceId=3486892&DocItemRelateId=218569"> Đang theo dõi 4. Quản lý an toàn thực phẩm phải được thực hiện trong suốt quá trình sản xuất, kinh doanh thực phẩm trên cơ sở phân tích nguy cơ đối với an toàn thực phẩm. Đang theo dõi 5. Quản lý an toàn thực phẩm phải bảo đảm phân công, phân cấp rõ ràng và phối hợp liên ngành. Đang theo dõi 6. Quản lý an toàn thực phẩm phải đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Đang theo dõi Điều 4. Chính sách của Nhà nước về an toàn thực phẩm Đang theo dõi Khoản 1 Điều 4 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 1 Điều 1 Luật số 28/2018/QH14" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=369191&DocId=53460&DocReferenceId=164913&DocItemReferenceId=30600&DocItemRelateId_Select=14563"> 1. Xây dựng chiến lược, quy hoạch tổng thể về bảo đảm an toàn thực phẩm, quy hoạch vùng sản xuất thực phẩm an toàn theo chuỗi cung cấp thực phẩm được xác định là nhiệm vụ trọng tâm ưu tiên. Đang theo dõi  2. Sử dụng nguồn lực nhà nước và các nguồn lực khác đầu tư nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ phục vụ việc phân tích nguy cơ đối với an toàn thực phẩm; xây dựng mới, nâng cấp một số phòng thí nghiệm đạt tiêu chuẩn khu vực, quốc tế; nâng cao năng lực các phòng thí nghiệm phân tích hiện có; hỗ trợ đầu tư xây dựng các vùng sản xuất nguyên liệu thực phẩm an toàn, chợ đầu mối nông sản thực phẩm, cơ sở giết mổ gia súc, gia cầm quy mô công nghiệp. Đang theo dõi  3. Khuyến khích các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm đổi mới công nghệ, mở rộng quy mô sản xuất; sản xuất thực phẩm chất lượng cao, bảo đảm an toàn; bổ sung vi chất dinh dưỡng thiết yếu trong thực phẩm; xây dựng thương hiệu và phát triển hệ thống cung cấp thực phẩm an toàn. Đang theo dõi 4. Thiết lập khuôn khổ pháp lý và tổ chức thực hiện lộ trình bắt buộc áp dụng hệ thống Thực hành sản xuất tốt (GMP), Thực hành nông nghiệp tốt (GAP), Thực hành vệ sinh tốt (GHP), Phân tích nguy cơ và kiểm soát điểm tới hạn (HACCP) và các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm tiên tiến khác trong quá trình sản xuất, kinh doanh thực phẩm. Đang theo dõi 5. Mở rộng hợp tác quốc tế, đẩy mạnh ký kết điều ước, thoả thuận quốc tế về công nhận, thừa nhận lẫn nhau trong lĩnh vực thực phẩm. Đang theo dõi 6. Khen thưởng kịp thời tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm an toàn. Đang theo dõi 7. Khuyến khích, tạo điều kiện cho hội, hiệp hội, tổ chức, cá nhân trong nước, tổ chức, cá nhân nước ngoài đầu tư, tham gia vào các hoạt động xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, kiểm nghiệm an toàn thực phẩm. Đang theo dõi 8. Tăng đầu tư, đa dạng các hình thức, phương thức tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức người dân về tiêu dùng thực phẩm an toàn, ý thức trách nhiệm và đạo đức kinh doanh của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm đối với cộng đồng. Đang theo dõi Điều 5. Những hành vi bị cấm Đang theo dõi 1. Sử dụng nguyên liệu không thuộc loại dùng cho thực phẩm để chế biến thực phẩm. Đang theo dõi 2. Sử dụng nguyên liệu thực phẩm đã quá thời hạn sử dụng, không rõ nguồn gốc, xuất xứ hoặc không bảo đảm an toàn để sản xuất, chế biến thực phẩm. Đang theo dõi 3. Sử dụng phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm đã quá thời hạn sử dụng, ngoài danh mục được phép sử dụng hoặc trong danh mục được phép sử dụng nhưng vượt quá giới hạn cho phép; sử dụng hóa chất không rõ nguồn gốc, hóa chất bị cấm sử dụng trong hoạt động sản xuất, kinh doanh thực phẩm.Danh mục chất cấm sử dụng trong sản xuất, kinh doanh thực phẩm bảo vệ sức khỏe nêu tại Khoản 3 Điều 5 được hướng dẫn bởi Thông tư số 10/2021/TT-BYT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369202&DocId=53460&DocReferenceId=205336&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=92043"> Đang theo dõi 4. Sử dụng động vật chết do bệnh, dịch bệnh hoặc chết không rõ nguyên nhân, bị tiêu hủy để sản xuất, kinh doanh thực phẩm. Đang theo dõi 5. Sản xuất, kinh doanh: Đang theo dõi a) Thực phẩm vi phạm quy định của pháp luật về nhãn hàng hóa; Đang theo dõi b) Thực phẩm không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; Đang theo dõi c) Thực phẩm bị biến chất; Đang theo dõi d) Thực phẩm có chứa chất độc hại hoặc nhiễm chất độc, tác nhân gây ô nhiễm vượt quá giới hạn cho phép; Đang theo dõi đ) Thực phẩm có bao gói, đồ chứa đựng không bảo đảm an toàn hoặc bị vỡ, rách, biến dạng trong quá trình vận chuyển gây ô nhiễm thực phẩm; Đang theo dõi e) Thịt hoặc sản phẩm được chế biến từ thịt chưa qua kiểm tra thú y hoặc đã qua kiểm tra nhưng không đạt yêu cầu; Đang theo dõi g) Thực phẩm không được phép sản xuất, kinh doanh để phòng, chống dịch bệnh; Đang theo dõi h) Thực phẩm chưa được đăng ký bản công bố hợp quy tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong trường hợp thực phẩm đó thuộc diện phải được đăng ký bản công bố hợp quy; Đang theo dõi i) Thực phẩm không rõ nguồn gốc, xuất xứ hoặc quá thời hạn sử dụng. Đang theo dõi 6. Sử dụng phương tiện gây ô nhiễm thực phẩm, phương tiện đã vận chuyển chất độc hại chưa được tẩy rửa sạch để vận chuyển nguyên liệu thực phẩm, thực phẩm. Đang theo dõi 7. Cung cấp sai hoặc giả mạo kết quả kiểm nghiệm thực phẩm. Đang theo dõi 8. Che dấu, làm sai lệch, xóa bỏ hiện trường, bằng chứng về sự cố an toàn thực phẩm hoặc các hành vi cố ý khác cản trở việc phát hiện, khắc phục sự cố về an toàn thực phẩm. Đang theo dõi 9. Người mắc bệnh truyền nhiễm tham gia sản xuất, kinh doanh thực phẩm. Đang theo dõi 10. Sản xuất, kinh doanh thực phẩm tại cơ sở không có giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi 11. Quảng cáo thực phẩm sai sự thật, gây nhầm lẫn đối với người tiêu dùng. Đang theo dõi 12. Đăng tải, công bố thông tin sai lệch về an toàn thực phẩm gây bức xúc cho xã hội hoặc thiệt hại cho sản xuất, kinh doanh. Đang theo dõi 13. Sử dụng trái phép lòng đường, vỉa hè, hành lang, sân chung, lối đi chung, diện tích phụ chung để chế biến, sản xuất, kinh doanh thức ăn đường phố. Đang theo dõi Điều 6. Xử lý vi phạm pháp luật về an toàn thực phẩm Đang theo dõi 1. Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm vi phạm pháp luật về an toàn thực phẩm thì tùy theo tính chất, mức độ vi phạm mà bị xử lý vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự, nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường và khắc phục hậu quả theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi 2. Người lợi dụng chức vụ, quyền hạn vi phạm quy định của Luật này hoặc các quy định khác của pháp luật về an toàn thực phẩm thì tùy theo tính chất, mức độ vi phạm mà bị xử lý kỷ luật hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự, nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi 3. Mức phạt tiền đối với vi phạm hành chính quy định tại khoản 1 Điều này được thực hiện theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính; trường hợp áp dụng mức phạt cao nhất theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính mà vẫn còn thấp hơn 07 lần giá trị thực phẩm vi phạm thì mức phạt được áp dụng không quá 07 lần giá trị thực phẩm vi phạm; tiền thu được do vi phạm mà có bị tịch thu theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi 4. Chính phủ quy định cụ thể về hành vi, hình thức và mức xử phạt các hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực an toàn thực phẩm quy định tại Điều này.Khoản 4 Điều 6 được hướng dẫn bởi Nghị định số 91/2012/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 31/12/2013) Khoản 4 Điều 6 được hướng dẫn bởi Nghị định số 178/2013/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/10/2018) Khoản 4 Điều 6 được hướng dẫn bởi Nghị định số 115/2018/NĐ-CP Nội dung hướng dẫn Khoản 4 Điều 6 tại Nghị định 115/2018/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 1 Nghị định số 124/2021/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369226&DocId=53460&DocReferenceId=74746&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=51234"> Đang theo dõi CHƯƠNG II QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN TRONG BẢO ĐẢM AN TOÀN THỰC PHẨM Đang theo dõi Điều 7. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân sản xuất thực phẩm Đang theo dõi 1. Tổ chức, cá nhân sản xuất thực phẩm có các quyền sau đây: Đang theo dõi a) Quyết định và công bố các tiêu chuẩn sản phẩm do mình sản xuất, cung cấp; quyết định áp dụng các biện pháp kiểm soát nội bộ để bảo đảm an toàn thực phẩm;Thủ tục công bố tiêu chuẩn áp dụng đối với thực phẩm nêu tại Điểm a Khoản 1 Điều 7 được hướng dẫn bởi Chương II Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP(Hết hiệu lực - 01/03/2027)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369230&DocId=53460&DocReferenceId=425088&DocItemReferenceId=3486892&DocItemRelateId=218568"> Đang theo dõi b) Yêu cầu tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm hợp tác trong việc thu hồi và xử lý thực phẩm không bảo đảm an toàn; Đang theo dõi c) Lựa chọn tổ chức đánh giá sự phù hợp, cơ sở kiểm nghiệm đã được chỉ định để chứng nhận hợp quy; Đang theo dõi d) Sử dụng dấu hợp chuẩn, dấu hợp quy và các dấu hiệu khác cho sản phẩm theo quy định của pháp luật; Đang theo dõi đ) Khiếu nại, tố cáo, khởi kiện theo quy định của pháp luật; Đang theo dõi e) Được bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi 2. Tổ chức, cá nhân sản xuất thực phẩm có các nghĩa vụ sau đây: Đang theo dõi a) Tuân thủ các điều kiện bảo đảm an toàn đối với thực phẩm, bảo đảm an toàn thực phẩm trong quá trình sản xuất và chịu trách nhiệm về an toàn thực phẩm do mình sản xuất; Đang theo dõi b) Tuân thủ quy định của Chính phủ về tăng cường vi chất dinh dưỡng mà thiếu hụt sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng;Điểm b Khoản 2 Điều 7 được hướng dẫn bởi Nghị định số 09/2016/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369238&DocId=53460&DocReferenceId=102647&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=52451"> Đang theo dõi c) Thông tin đầy đủ, chính xác về sản phẩm trên nhãn, bao bì, trong tài liệu kèm theo thực phẩm theo quy định của pháp luật về nhãn hàng hóa; Đang theo dõi d) Thiết lập quy trình tự kiểm tra trong quá trình sản xuất thực phẩm; Đang theo dõi đ) Thông tin trung thực về an toàn thực phẩm; cảnh báo kịp thời, đầy đủ, chính xác về nguy cơ gây mất an toàn của thực phẩm, cách phòng ngừa cho người bán hàng và người tiêu dùng; thông báo yêu cầu về vận chuyển, lưu giữ, bảo quản, sử dụng thực phẩm; Đang theo dõi e) Kịp thời ngừng sản xuất, thông báo cho các bên liên quan và có biện pháp khắc phục hậu quả khi phát hiện thực phẩm không an toàn hoặc không phù hợp tiêu chuẩn đã công bố áp dụng, quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; Đang theo dõi g) Lưu giữ hồ sơ, mẫu thực phẩm, các thông tin cần thiết theo quy định về truy xuất nguồn gốc thực phẩm; thực hiện quy định về truy xuất nguồn gốc thực phẩm không bảo đảm an toàn theo quy định tại Điều 54 của Luật này; Đang theo dõi h) Thu hồi, xử lý thực phẩm quá thời hạn sử dụng, không bảo đảm an toàn. Trong trường hợp xử lý bằng hình thức tiêu hủy thì việc tiêu hủy thực phẩm phải tuân theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, quy định khác của pháp luật có liên quan và phải chịu toàn bộ chi phí cho việc tiêu hủy đó; Đang theo dõi i) Tuân thủ quy định pháp luật, quyết định về thanh tra, kiểm tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền; Đang theo dõi k) Chi trả chi phí lấy mẫu và kiểm nghiệm theo quy định tại Điều 48 của Luật này; Đang theo dõi l) Bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật khi thực phẩm không an toàn do mình sản xuất gây ra. Đang theo dõi Điều 8. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm Đang theo dõi 1. Tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm có các quyền sau đây: Đang theo dõi a) Quyết định các biện pháp kiểm soát nội bộ để duy trì chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm; Đang theo dõi b) Yêu cầu tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu thực phẩm hợp tác trong việc thu hồi và xử lý thực phẩm không bảo đảm an toàn; Đang theo dõi c) Lựa chọn cơ sở kiểm nghiệm để kiểm tra an toàn thực phẩm; lựa chọn cơ sở kiểm nghiệm đã được chỉ định để chứng nhận hợp quy đối với thực phẩm nhập khẩu; Đang theo dõi d) Khiếu nại, tố cáo, khởi kiện theo quy định của pháp luật; Đang theo dõi đ) Được bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi 2. Tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm có các nghĩa vụ sau đây: Đang theo dõi a) Tuân thủ các điều kiện bảo đảm an toàn đối với thực phẩm trong quá trình kinh doanh và chịu trách nhiệm về an toàn thực phẩm do mình kinh doanh; Đang theo dõi b) Kiểm tra nguồn gốc, xuất xứ thực phẩm, nhãn thực phẩm và các tài liệu liên quan đến an toàn thực phẩm; lưu giữ hồ sơ về thực phẩm; thực hiện quy định về truy xuất nguồn gốc thực phẩm không bảo đảm an toàn theo quy định tại Điều 54 của Luật này; Đang theo dõi c) Thông tin trung thực về an toàn thực phẩm; thông báo cho người tiêu dùng điều kiện bảo đảm an toàn khi vận chuyển, lưu giữ, bảo quản và sử dụng thực phẩm; Đang theo dõi d) Kịp thời cung cấp thông tin về nguy cơ gây mất an toàn của thực phẩm và cách phòng ngừa cho người tiêu dùng khi nhận được thông tin cảnh báo của tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu; Đang theo dõi đ) Kịp thời ngừng kinh doanh, thông tin cho tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu và người tiêu dùng khi phát hiện thực phẩm không bảo đảm an toàn; Đang theo dõi e) Báo cáo ngay với cơ quan có thẩm quyền và khắc phục ngay hậu quả khi phát hiện ngộ độc thực phẩm hoặc bệnh truyền qua thực phẩm do mình kinh doanh gây ra; Đang theo dõi g) Hợp tác với tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu, cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc điều tra ngộ độc thực phẩm để khắc phục hậu quả, thu hồi hoặc xử lý thực phẩm không bảo đảm an toàn; Đang theo dõi h) Tuân thủ quy định của pháp luật, quyết định về thanh tra, kiểm tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền; Đang theo dõi k) Chi trả chi phí lấy mẫu và kiểm nghiệm theo quy định tại Điều 48 của Luật này; Đang theo dõi l) Bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật khi thực phẩm mất an toàn do mình kinh doanh gây ra. Đang theo dõi Điều 9. Quyền và nghĩa vụ của người tiêu dùng thực phẩm Đang theo dõi 1. Người tiêu dùng thực phẩm có các quyền sau đây: Đang theo dõi a) Được cung cấp thông tin trung thực về an toàn thực phẩm, hướng dẫn sử dụng, vận chuyển, lưu giữ, bảo quản, lựa chọn, sử dụng thực phẩm phù hợp; được cung cấp thông tin về nguy cơ gây mất an toàn, cách phòng ngừa khi nhận được thông tin cảnh báo đối với thực phẩm; Đang theo dõi b) Yêu cầu tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm bảo vệ quyền lợi của mình theo quy định của pháp luật; Đang theo dõi c) Yêu cầu tổ chức bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình theo quy định của pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; Đang theo dõi d) Khiếu nại, tố cáo, khởi kiện theo quy định của pháp luật; Đang theo dõi đ) Được bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật do sử dụng thực phẩm không an toàn gây ra. Đang theo dõi 2. Người tiêu dùng thực phẩm có các nghĩa vụ sau đây: Đang theo dõi a) Tuân thủ đầy đủ các quy định, hướng dẫn về an toàn thực phẩm của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh trong vận chuyển, lưu giữ, bảo quản và sử dụng thực phẩm; Đang theo dõi b) Kịp thời cung cấp thông tin khi phát hiện nguy cơ gây mất an toàn thực phẩm, khai báo ngộ độc thực phẩm, bệnh truyền qua thực phẩm với Ủy ban nhân dân nơi gần nhất, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, cơ quan nhà nước có thẩm quyền, tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm; Đang theo dõi c) Tuân thủ quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường trong quá trình sử dụng thực phẩm. Đang theo dõi CHƯƠNG III ĐIỀU KIỆN BẢO ĐẢM AN TOÀN ĐỐI VỚI THỰC PHẨMThủ tục cấp giấy tiếp nhận đăng ký bán công bố sản phẩm nêu tại Chương III được hướng dẫn bởi Chương III Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP(Hết hiệu lực - 01/03/2027)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369277&DocId=53460&DocReferenceId=425088&DocItemReferenceId=3486971&DocItemRelateId=218567"> Đang theo dõi Điều 10. Điều kiện chung về bảo đảm an toàn đối với thực phẩm Đang theo dõi 1. Đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật tương ứng, tuân thủ quy định về giới hạn vi sinh vật gây bệnh, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, dư lượng thuốc thú y, kim loại nặng, tác nhân gây ô nhiễm và các chất khác trong thực phẩm có thể gây hại đến sức khỏe, tính mạng con người.Khoản 1 Điều 10 được hướng dẫn bởi Thông tư số 24/2013/TT-BYT Giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm nêu tại Khoản 1 Điều 10 được hướng dẫn bởi Thông tư số 50/2016/TT-BYT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369279&DocId=53460&DocReferenceId=80644&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=51713"> Đang theo dõi 2. Tùy từng loại thực phẩm, ngoài các quy định tại khoản 1 Điều này, thực phẩm còn phải đáp ứng một hoặc một số quy định sau đây: Đang theo dõi a) Quy định về sử dụng phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến trong sản xuất, kinh doanh thực phẩm; Đang theo dõi b) Quy định về bao gói và ghi nhãn thực phẩm; Đang theo dõi c) Quy định về bảo quản thực phẩm. Đang theo dõi Điều 11. Điều kiện bảo đảm an toàn đối với thực phẩm tươi sống Đang theo dõi 1. Tuân thủ các điều kiện quy định tại Điều 10 của Luật này. Đang theo dõi 2. Bảo đảm truy xuất được nguồn gốc theo quy định tại Điều 54 của Luật này. Đang theo dõi 3. Có chứng nhận vệ sinh thú y của cơ quan thú y có thẩm quyền đối với thực phẩm tươi sống có nguồn gốc từ động vật theo quy định của pháp luật về thú y. Đang theo dõi Điều 12. Điều kiện bảo đảm an toàn đối với thực phẩm đã qua chế biến Đang theo dõi 1. Tuân thủ các điều kiện quy định tại Điều 10 của Luật này. Đang theo dõi 2. Nguyên liệu ban đầu tạo nên thực phẩm phải bảo đảm an toàn và giữ nguyên các thuộc tính vốn có của nó; các nguyên liệu tạo thành thực phẩm không được tương tác với nhau để tạo ra các sản phẩm gây hại đến sức khoẻ, tính mạng con người. Đang theo dõi 3. Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn phải đăng ký bản công bố hợp quy với cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi lưu thông trên thị trường. Chính phủ quy định cụ thể việc đăng ký bản công bố hợp quy và thời hạn của bản đăng ký công bố hợp quy đối với thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn.Khoản 3 Điều 12 được hướng dẫn bởi Chương 2 Nghị định số 38/2012/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 02/02/2018) Khoản 3 Điều 12 được hướng dẫn bởi Chương II Nghị định số 15/2018/NĐ-CP Khoản 3 Điều 12 được hướng dẫn bởi Chương III Nghị định số 15/2018/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369291&DocId=53460&DocReferenceId=69964&DocItemReferenceId=854520&DocItemRelateId=51142"> Đang theo dõi Điều 13. Điều kiện bảo đảm an toàn đối với thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng   Điều 13 được hướng dẫn bởi Chương II Thông tư số 16/2012/TT-BYT(Hết hiệu lực - 12/11/2018)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369292&DocId=53460&DocReferenceId=74278&DocItemReferenceId=303913&DocItemRelateId=51224"> Đang theo dõi 1. Tuân thủ các điều kiện quy định tại Điều 10 của Luật này. Đang theo dõi 2. Nguyên liệu ban đầu tạo nên thực phẩm phải bảo đảm an toàn và giữ nguyên các thuộc tính vốn có của nó; các nguyên liệu tạo thành thực phẩm không được tương tác với nhau để tạo ra các sản phẩm gây hại đến sức khoẻ, tính mạng con người. Đang theo dõi 3. Chỉ được tăng cường vi chất dinh dưỡng là vitamin, chất khoáng, chất vi lượng vào thực phẩm với hàm lượng bảo đảm không gây hại đến sức khoẻ, tính mạng con người và thuộc Danh mục theo quy định của Bộ trưởng Bộ Y tế.Danh mục vi chất dinh dưỡng sử dụng trong thực phẩm nêu tại Khoản 3 Điều 13 được hướng dẫn bởi Thông tư số 44/2015/TT-BYT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369295&DocId=53460&DocReferenceId=100899&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=52312"> Đang theo dõi Điều 14. Điều kiện bảo đảm an toàn đối với thực phẩm chức năngĐiều 14 được hướng dẫn bởi Chương II Thông tư số 16/2012/TT-BYT(Hết hiệu lực - 12/11/2018) Điều 14 được hướng dẫn bởi Chương IX Nghị định số 15/2018/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369296&DocId=53460&DocReferenceId=74278&DocItemReferenceId=303913&DocItemRelateId=51225"> Đang theo dõi 1. Tuân thủ các điều kiện quy định tại Điều 10 của Luật này. Đang theo dõi 2. Có thông tin, tài liệu khoa học chứng minh về tác dụng của thành phần tạo nên chức năng đã công bố. Đang theo dõi 3. Thực phẩm chức năng lần đầu tiên đưa ra lưu thông trên thị trường phải có báo cáo thử nghiệm hiệu quả về công dụng của sản phẩm. Đang theo dõi 4. Bộ trưởng Bộ Y tế quy định cụ thể về quản lý thực phẩm chức năng.Khoản 4 Điều 14 được hướng dẫn bởi Thông tư số 43/2014/TT-BYT Nội dung hướng dẫn khoản 4 Điều 14 tại Thông tư số 43/2014/TT-BYT được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 4 Thông tư số 17/2023/TT-BYT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369300&DocId=53460&DocReferenceId=91213&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=52032"> Đang theo dõi Điều 15. Điều kiện bảo đảm an toàn đối với thực phẩm biến đổi genĐiều 15 được hướng dẫn bởi Chương IV Nghị định số 15/2018/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369301&DocId=53460&DocReferenceId=159173&DocItemReferenceId=344753&DocItemRelateId=52640"> Đang theo dõi 1. Tuân thủ các điều kiện quy định tại Điều 10 của Luật này. Đang theo dõi 2. Tuân thủ các quy định về bảo đảm an toàn đối với sức khỏe con người và môi trường theo quy định của Chính phủ.Khoản 2 Điều 15 được hướng dẫn bởi Chương 3 Nghị định số 38/2012/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 02/02/2018)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369303&DocId=53460&DocReferenceId=69964&DocItemReferenceId=854610&DocItemRelateId=51146"> Đang theo dõi Điều 16. Điều kiện bảo đảm an toàn đối với thực phẩm đã qua chiếu xạ Đang theo dõi 1. Tuân thủ các điều kiện quy định tại Điều 10 của Luật này. Đang theo dõi 2. Thuộc Danh mục nhóm thực phẩm được phép chiếu xạ. Đang theo dõi 3. Tuân thủ quy định về liều lượng chiếu xạ. Đang theo dõi 4. Bộ trưởng Bộ Y tế, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ trưởng Bộ Công thương ban hành Danh mục nhóm thực phẩm được phép chiếu xạ và liều lượng được phép chiếu xạ đối với thực phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý. Đang theo dõi Điều 17. Điều kiện bảo đảm an toàn đối với phụ gia thực phẩm và chất hỗ trợ chế biến thực phẩmĐiều 17 được hướng dẫn bởi Chương II Thông tư số 16/2012/TT-BYT(Hết hiệu lực - 12/11/2018) Điều 17 được hướng dẫn bởi Chương X Nghị định số 15/2018/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369309&DocId=53460&DocReferenceId=74278&DocItemReferenceId=303913&DocItemRelateId=51226"> Đang theo dõi 1. Đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật tương ứng, tuân thủ quy định về phụ gia thực phẩm và chất hỗ trợ chế biến thực phẩm. Đang theo dõi 2. Có hướng dẫn sử dụng ghi trên nhãn hoặc tài liệu đính kèm trong mỗi đơn vị sản phẩm bằng tiếng Việt và ngôn ngữ khác theo xuất xứ sản phẩm. Đang theo dõi 3. Thuộc Danh mục phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm được phép sử dụng trong sản xuất, kinh doanh thực phẩm do Bộ trưởng Bộ Y tế quy định.Khoản 3 Điều 17 được hướng dẫn bởi Thông tư số 27/2012/TT-BYT(Hết hiệu lực - 16/10/2019) Nội dung hướng dẫn Khoản 3 Điều 17 tại Thông tư 27/2012/TT-BYT được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 08/2015/TT-BYT(Hết hiệu lực - 16/10/2019)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369312&DocId=53460&DocReferenceId=75478&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=51378"> Đang theo dõi 4. Đăng ký bản công bố hợp quy với cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi lưu thông trên thị trường. Chính phủ quy định cụ thể việc đăng ký bản công bố hợp quy và thời hạn của bản đăng ký công bố hợp quy đối với phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm.Khoản 4 Điều 17 được hướng dẫn bởi Chương 2 Nghị định số 38/2012/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 02/02/2018) Khoản 4 Điều 17 được hướng dẫn bởi Chương II Nghị định số 15/2018/NĐ-CP Khoản 4 Điều 17 được hướng dẫn bởi Chương III Nghị định số 15/2018/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369313&DocId=53460&DocReferenceId=69964&DocItemReferenceId=854520&DocItemRelateId=51143"> Đang theo dõi Điều 18. Điều kiện bảo đảm an toàn đối với dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm Điều 18 được hướng dẫn bởi Chương IV Thông tư số 16/2012/TT-BYT(Hết hiệu lực - 12/11/2018)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369314&DocId=53460&DocReferenceId=74278&DocItemReferenceId=303959&DocItemRelateId=51232"> Đang theo dõi 1. Sản xuất từ nguyên vật liệu an toàn, bảo đảm không thôi nhiễm các chất độc hại, mùi vị lạ vào thực phẩm, bảo đảm chất lượng thực phẩm trong thời hạn sử dụng. Đang theo dõi 2. Đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật tương ứng, tuân thủ quy định đối với dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành. Đang theo dõi 3. Đăng ký bản công bố hợp quy với cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi lưu thông trên thị trường. Chính phủ quy định cụ thể việc đăng ký bản công bố hợp quy và thời hạn của bản đăng ký công bố hợp quy đối với dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm.Khoản 3 Điều 18 được hướng dẫn bởi Chương 2 Nghị định số 38/2012/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 02/02/2018) Khoản 3 Điều 18 được hướng dẫn bởi Chương II Nghị định số 15/2018/NĐ-CP Khoản 3 Điều 18 được hướng dẫn bởi Chương III Nghị định số 15/2018/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369317&DocId=53460&DocReferenceId=69964&DocItemReferenceId=854520&DocItemRelateId=51144"> Đang theo dõi CHƯƠNG IV ĐIỀU KIỆN BẢO ĐẢM AN TOÀN THỰC PHẨM TRONG SẢN XUẤT, KINH DOANH THỰC PHẨM Đang theo dõi Mục 1 ĐIỀU KIỆN CHUNG VỀ BẢO ĐẢM AN TOÀN THỰC PHẨM TRONG SẢN XUẤT, KINH DOANH THỰC PHẨM Đang theo dõi Điều 19. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm Đang theo dõi 1. Cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải bảo đảm các điều kiện sau đây: Đang theo dõi a) Có địa điểm, diện tích thích hợp, có khoảng cách an toàn đối với nguồn gây độc hại, nguồn gây ô nhiễm và các yếu tố gây hại khác; Đang theo dõi b) Có đủ nước đạt quy chuẩn kỹ thuật phục vụ sản xuất, kinh doanh thực phẩm; Đang theo dõi c) Có đủ trang thiết bị phù hợp để xử lý nguyên liệu, chế biến, đóng gói, bảo quản và vận chuyển các loại thực phẩm khác nhau; có đủ trang thiết bị, dụng cụ, phương tiện rửa và khử trùng, nước sát trùng, thiết bị phòng, chống côn trùng và động vật gây hại; Đang theo dõi d) Có hệ thống xử lý chất thải và được vận hành thường xuyên theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường; Đang theo dõi đ) Duy trì các điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm và lưu giữ hồ sơ về nguồn gốc, xuất xứ nguyên liệu thực phẩm và các tài liệu khác về toàn bộ quá trình sản xuất, kinh doanh thực phẩm; Đang theo dõi e) Tuân thủ quy định về sức khoẻ, kiến thức và thực hành của người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm. Đang theo dõi 2. Bộ trưởng Bộ Y tế, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ trưởng Bộ Công thương ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và quy định cụ thể về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý.Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất nước mắm, sản phẩm thủy sản dạng mắm và thủy sản khô dùng làm thực phẩm nêu tại Khoản 2 Điều 19 được hướng dẫn bởi Thông tư số 02/2012/TT-BNNPTNT Điều kiện vệ sinh, đảm bảo an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh thịt và phụ phẩm ăn được của động vật ở dạng tươi sống dùng làm thực phẩm nêu tại Khoản 2 Điều 19 được hướng dẫn bởi Thông tư số 33/2012/TT-BNNPTNT(Hết hiệu lực - 24/12/2014) Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia đối với ô nhiễm vi sinh vật trong thực phẩm nêu tại Khoản 2 Điều 19 được hướng dẫn bởi Thông tư số 05/2012/TT-BYT Quy định điều kiện vệ sinh, đảm bảo an toàn thực phẩm đối với cơ sở thu gom, bảo quản và kinh doanh trứng gia cầm ở dạng tươi sống dùng làm thực phẩm nêu tại Khoản 2 Điều 19 được hướng dẫn bởi Thông tư số 34/2012/TT-BNNPTNT(Hết hiệu lực - 24/12/2014) Điều kiện chung bảo đảm an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nêu tại Khoản 2 Điều 19 được hướng dẫn bởi Thông tư số 15/2012/TT-BYT(Hết hiệu lực - 12/11/2018) Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về yêu cầu bảo đảm an toàn thực phẩm trong sản xuất kinh doanh thủy sản nêu tại Khoản 2 Điều 19 được hướng dẫn bởi Thông tư số 03/2017/TT-BNNPTNT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với sản phẩm tinh bột sắn thực phẩm nêu tại khoản 2 Điều 19 được hướng dẫn bởi Thông tư số 40/2026/TT-BCT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với sản phẩm đồ uống có cồn nêu tại Khoản 2 Điều 19 được hướng dẫn bởi Thông tư số 39/2026/TT-BCT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369328&DocId=53460&DocReferenceId=67461&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=50920"> Đang theo dõi Điều 20. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong bảo quản thực phẩm Đang theo dõi 1. Cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải bảo đảm các điều kiện về bảo quản thực phẩm sau đây: Đang theo dõi a) Nơi bảo quản và phương tiện bảo quản phải có diện tích đủ rộng để bảo quản từng loại thực phẩm riêng biệt, có thể thực hiện kỹ thuật xếp dỡ an toàn và chính xác, bảo đảm vệ sinh trong quá trình bảo quản; Đang theo dõi b) Ngăn ngừa được ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm, côn trùng, động vật, bụi bẩn, mùi lạ và các tác động xấu của môi trường; bảo đảm đủ ánh sáng; có thiết bị chuyên dụng điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm và các điều kiện khí hậu khác, thiết bị thông gió và các điều kiện bảo quản đặc biệt khác theo yêu cầu của từng loại thực phẩm; Đang theo dõi c) Tuân thủ các quy định về bảo quản của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm. Đang theo dõi 2. Bộ trưởng Bộ Y tế, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ trưởng Bộ Công thương ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và quy định cụ thể về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong bảo quản thực phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý. Đang theo dõi Điều 21. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong vận chuyển thực phẩm Đang theo dõi 1. Tổ chức, cá nhân vận chuyển thực phẩm phải bảo đảm các điều kiện sau đây: Đang theo dõi a) Phương tiện vận chuyển thực phẩm được chế tạo bằng vật liệu không làm ô nhiễm thực phẩm hoặc bao gói thực phẩm, dễ làm sạch; Đang theo dõi b) Bảo đảm điều kiện bảo quản thực phẩm trong suốt quá trình vận chuyển theo hướng dẫn của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh; Đang theo dõi c) Không vận chuyển thực phẩm cùng hàng hoá độc hại hoặc có thể gây nhiễm chéo ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm. Đang theo dõi 2. Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền quy định về phương tiện vận chuyển thực phẩm; đường vận chuyển thực phẩm đối với một số loại thực phẩm tươi sống tại các đô thị. Đang theo dõi Điều 22. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻĐiều 22 được hướng dẫn bởi Chương V Thông tư số 16/2012/TT-BYT(Hết hiệu lực - 12/11/2018)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369341&DocId=53460&DocReferenceId=74278&DocItemReferenceId=303966&DocItemRelateId=51231"> Đang theo dõi 1. Cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ phải tuân thủ các điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm sau đây: Đang theo dõi a) Có khoảng cách an toàn đối với nguồn gây độc hại, nguồn gây ô nhiễm; Đang theo dõi b) Có đủ nước đạt quy chuẩn kỹ thuật phục vụ sản xuất, kinh doanh thực phẩm; Đang theo dõi c) Có trang thiết bị phù hợp để sản xuất, kinh doanh thực phẩm không gây độc hại, gây ô nhiễm cho thực phẩm; Đang theo dõi d) Sử dụng nguyên liệu, hóa chất, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm trong sơ chế, chế biến, bảo quản thực phẩm; Đang theo dõi đ) Tuân thủ quy định về sức khỏe, kiến thức và thực hành của người trực tiếp tham gia sản xuất, kinh doanh thực phẩm; Đang theo dõi e) Thu gom, xử l‎ý chất thải theo đúng quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường; Đang theo dõi h) Duy trì các điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm và lưu giữ thông tin liên quan đến việc mua bán bảo đảm truy xuất được nguồn gốc thực phẩm. Đang theo dõi 2. Bộ trưởng Bộ Y tế, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ trưởng Bộ Công thương ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và quy định cụ thể về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ thuộc lĩnh vực được phân công quản lý.Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm và phương thức quản lý đối với các cơ sở sản xuất ban đầu nhỏ lẻ nêu tại Khoản 2 Điều 22 được hướng dẫn bởi Thông tư số 51/2014/TT-BNNPTNT(Hết hiệu lực - 01/01/2019) Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong sản xuất thực phẩm nhỏ lẻ thuộc trách nhiệm quản lý Nhà nước của Bộ Công Thương nêu tại Khoản 2 Điều 22 được hướng dẫn bởi Thông tư số 57/2015/TT-BCT(Hết hiệu lực - 30/01/2019)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369350&DocId=53460&DocReferenceId=92131&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=51971"> Đang theo dõi 3. Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (sau đây gọi chung là Ủy ban nhân dân cấp tỉnh) ban hành quy chuẩn kỹ thuật địa phương, quy định cụ thể điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ đối với thực phẩm đặc thù trên địa bàn tỉnh. Đang theo dõi Mục 2 ĐIỀU KIỆN BẢO ĐẢM AN TOÀN THỰC PHẨM TRONG SẢN XUẤT, KINH DOANH THỰC PHẨM TƯƠI SỐNG Đang theo dõi Điều 23. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất thực phẩm tươi sống Đang theo dõi 1. Cơ sở sản xuất thực phẩm tươi sống phải bảo đảm các điều kiện sau đây: Đang theo dõi a) Bảo đảm các điều kiện về đất canh tác, nguồn nước, địa điểm sản xuất để sản xuất thực phẩm an toàn; Đang theo dõi b) Tuân thủ các quy định của pháp luật về sử dụng giống cây trồng, giống vật nuôi; phân bón, thức ăn chăn nuôi, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, chất kích thích tăng trưởng, chất tăng trọng, chất phát dục, chất bảo quản thực phẩm và các chất khác có liên quan đến an toàn thực phẩm; Đang theo dõi c) Tuân thủ quy định về kiểm dịch, vệ sinh thú y trong giết mổ động vật; về kiểm dịch thực vật đối với sản phẩm trồng trọt; Đang theo dõi d) Thực hiện việc xử lý chất thải theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường; Đang theo dõi đ) Chất tẩy rửa, chất diệt khuẩn, chất khử độc khi sử dụng phải bảo đảm an toàn cho con người và môi trường; Đang theo dõi e) Duy trì các điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm, lưu giữ hồ sơ về nguồn gốc, xuất xứ nguyên liệu thực phẩm và các tài liệu khác về toàn bộ quá trình sản xuất thực phẩm tươi sống. Đang theo dõi 2. Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn quy định cụ thể điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất thực phẩm tươi sống. Đang theo dõi Điều 24. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh thực phẩm tươi sống Đang theo dõi 1. Cơ sở kinh doanh thực phẩm tươi sống phải bảo đảm các điều kiện sau đây: Đang theo dõi a) Tuân thủ các điều kiện về bảo đảm an toàn đối với dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm, điều kiện về bảo đảm an toàn trong bảo quản, vận chuyển thực phẩm quy định tại các điều 18, 20 và 21 của Luật này; Đang theo dõi b) Bảo đảm và duy trì vệ sinh nơi kinh doanh. Đang theo dõi 2. Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn quy định cụ thể điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh thực phẩm tươi sống. Đang theo dõi Mục 3 ĐIỀU KIỆN BẢO ĐẢM AN TOÀN THỰC PHẨM TRONG SƠ CHẾ, CHẾ BIẾN THỰC PHẨM, KINH DOANH THỰC PHẨM  ĐÃ QUA CHẾ BIẾN Đang theo dõi Điều 25. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với cơ sở sơ chế, chế biến thực phẩm Đang theo dõi 1. Bảo đảm các điều kiện quy định tại Điều 19 của Luật này. Đang theo dõi 2. Quy trình sơ chế, chế biến phải bảo đảm thực phẩm không bị ô nhiễm chéo, tiếp xúc với các yếu tố gây ô nhiễm hoặc độc hại. Đang theo dõi Điều 26. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với nguyên liệu, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, vi chất dinh dưỡng dùng để chế biến thực phẩm Đang theo dõi 1. Nguyên liệu dùng để chế biến thực phẩm phải còn thời hạn sử dụng, có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng, bảo đảm an toàn và giữ nguyên các thuộc tính vốn có của nó; các nguyên liệu tạo thành thực phẩm không được tương tác với nhau để tạo ra các sản phẩm gây hại đến sức khoẻ, tính mạng con người. Đang theo dõi 2. Vi chất dinh dưỡng, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm được sử dụng phải tuân thủ quy định tại Điều 13 và Điều 17 của Luật này. Đang theo dõi Điều 27. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh thực phẩm đã qua chế biến Đang theo dõi 1. Cơ sở kinh doanh thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn phải bảo đảm các điều kiện sau đây: Đang theo dõi a) Tuân thủ quy định về ghi nhãn thực phẩm; Đang theo dõi b) Tuân thủ các điều kiện về bảo đảm an toàn đối với dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm, điều kiện về bảo đảm an toàn thực phẩm trong bảo quản thực phẩm quy định tại Điều 18 và Điều 20 của Luật này; Đang theo dõi c) Bảo đảm và duy trì vệ sinh nơi kinh doanh; Đang theo dõi d) Bảo quản thực phẩm theo đúng hướng dẫn của tổ chức, cá nhân sản xuất. Đang theo dõi 2. Cơ sở kinh doanh thực phẩm đã qua chế biến không bao gói sẵn phải bảo đảm các điều kiện sau đây: Đang theo dõi a) Có biện pháp bảo đảm cho thực phẩm không bị hỏng, mốc, tiếp xúc với côn trùng, động vật, bụi bẩn và các yếu tố gây ô nhiễm khác; Đang theo dõi b) Rửa sạch hoặc khử trùng các dụng cụ ăn uống, chứa đựng thực phẩm trước khi sử dụng đối với thực phẩm ăn ngay; Đang theo dõi c) Có thông tin về xuất xứ và ngày sản xuất của thực phẩm. Đang theo dõi Mục 4 ĐIỀU KIỆN BẢO ĐẢM AN TOÀN THỰC PHẨM TRONG KINH DOANH DỊCH VỤ ĂN UỐNGMục 4 Chương IV được hướng dẫn bởi Chương II Thông tư số 30/2012/TT-BYT(Hết hiệu lực - 12/11/2018) Mục 4 Chương IV được hướng dẫn bởi Chương IV Thông tư số 30/2012/TT-BYT(Hết hiệu lực - 12/11/2018)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369384&DocId=53460&DocReferenceId=75367&DocItemReferenceId=856335&DocItemRelateId=51417"> Đang theo dõi Điều 28. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với nơi chế biến, kinh doanh dịch vụ ăn uống Đang theo dõi 1. Bếp ăn được bố trí bảo đảm không nhiễm chéo giữa thực phẩm chưa qua chế biến và thực phẩm đã qua chế biến. Đang theo dõi 2. Có đủ nước đạt quy chuẩn kỹ thuật phục vụ việc chế biến, kinh doanh. Đang theo dõi 3. Có dụng cụ thu gom, chứa đựng rác thải, chất thải bảo đảm vệ sinh. Đang theo dõi 4. Cống rãnh ở khu vực cửa hàng, nhà bếp phải thông thoát, không ứ đọng. Đang theo dõi 5. Nhà ăn phải thoáng, mát, đủ ánh sáng, duy trì chế độ vệ sinh sạch sẽ, có biện pháp để ngăn ngừa côn trùng và động vật gây hại. Đang theo dõi 6. Có thiết bị bảo quản thực phẩm, nhà vệ sinh, rửa tay và thu dọn chất thải, rác thải hàng ngày sạch sẽ. Đang theo dõi 7. Người đứng đầu đơn vị có bếp ăn tập thể có trách nhiệm bảo đảm an toàn thực phẩm. Đang theo dõi Điều 29. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với cơ sở chế biến, kinh doanh dịch vụ ăn uống Đang theo dõi 1. Có dụng cụ, đồ chứa đựng riêng cho thực phẩm sống và thực phẩm chín. Đang theo dõi 2. Dụng cụ nấu nướng, chế biến phải bảo đảm an toàn vệ sinh. Đang theo dõi 3. Dụng cụ ăn uống phải được làm bằng vật liệu an toàn, rửa sạch, giữ khô. Đang theo dõi 4. Tuân thủ quy định về sức khoẻ, kiến thức và thực hành của người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm. Đang theo dõi Điều 30. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong chế biến và bảo quản thực phẩm Đang theo dõi 1. Sử dụng thực phẩm, nguyên liệu thực phẩm phải rõ nguồn gốc và bảo đảm an toàn, lưu mẫu thức ăn. Đang theo dõi 2. Thực phẩm phải được chế biến bảo đảm an toàn, hợp vệ sinh. Đang theo dõi 3. Thực phẩm bày bán phải để trong tủ kính hoặc thiết bị bảo quản hợp vệ sinh, chống được bụi, mưa, nắng và sự xâm nhập của côn trùng và động vật gây hại; được bày bán trên bàn hoặc giá cao hơn mặt đất. Đang theo dõi Mục 5 ĐIỀU KIỆN BẢO ĐẢM AN TOÀN THỰC PHẨM  TRONG KINH DOANH THỨC ĂN ĐƯỜNG PHỐMục 5 Chương IV được hướng dẫn bởi Chương III Thông tư số 30/2012/TT-BYT(Hết hiệu lực - 12/11/2018) Mục 5 Chương IV được hướng dẫn bởi Chương IV Thông tư số 30/2012/TT-BYT(Hết hiệu lực - 12/11/2018)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369402&DocId=53460&DocReferenceId=75367&DocItemReferenceId=856375&DocItemRelateId=51422"> Đang theo dõi Điều 31. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với nơi bày bán thức ăn đường phố Đang theo dõi 1. Phải cách biệt nguồn gây độc hại, nguồn gây ô nhiễm. Đang theo dõi 2. Phải được bày bán trên bàn, giá, kệ, phương tiện bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm, mỹ quan đường phố. Đang theo dõi Điều 32. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với nguyên liệu, dụng cụ ăn uống, chứa đựng thực phẩm và người kinh doanh thức ăn đường phố Điều 32 được hướng dẫn bởi Chương III Thông tư số 30/2012/TT-BYT(Hết hiệu lực - 12/11/2018)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369406&DocId=53460&DocReferenceId=75367&DocItemReferenceId=856375&DocItemRelateId=51425"> Đang theo dõi 1. Nguyên liệu để chế biến thức ăn đường phố phải bảo đảm an toàn thực phẩm, có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Đang theo dõi 2. Dụng cụ ăn uống, chứa đựng thực phẩm phải bảo đảm an toàn vệ sinh. Đang theo dõi 3. Bao gói và các vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm không được gây ô nhiễm và thôi nhiễm vào thực phẩm. Đang theo dõi 4. Có dụng cụ che nắng, mưa, bụi bẩn, côn trùng và động vật gây hại. Đang theo dõi 5. Có đủ nước đạt quy chuẩn kỹ thuật phục vụ việc chế biến, kinh doanh. Đang theo dõi 6. Tuân thủ quy định về sức khoẻ, kiến thức và thực hành đối với người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm. Đang theo dõi Điều 33. Trách nhiệm quản lý kinh doanh thức ăn đường phố Đang theo dõi 1. Bộ trưởng Bộ Y tế quy định cụ thể điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong kinh doanh thức ăn đường phố. Đang theo dõi 2. Ủy ban nhân dân các cấp có trách nhiệm quản lý hoạt động kinh doanh thức ăn đường phố trên địa bàn. Đang theo dõi CHƯƠNG V CHỨNG NHẬN CƠ SỞ ĐỦ ĐIỀU KIỆN AN TOÀN THỰC PHẨM  TRONG SẢN XUẤT, KINH DOANH THỰC PHẨMChương V được hướng dẫn bởi Thông tư số 29/2012/TT-BCT(Hết hiệu lực - 06/02/2015)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369416&DocId=53460&DocReferenceId=74383&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=59992"> Đang theo dõi Điều 34. Đối tượng, điều kiện cấp, thu hồi Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩmĐiều 34 được hướng dẫn bởi Chương 4 Nghị định số 38/2012/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 02/02/2018) Điều 34 được hướng dẫn bởi Chương V Nghị định số 15/2018/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369417&DocId=53460&DocReferenceId=69964&DocItemReferenceId=854617&DocItemRelateId=51147"> Đang theo dõi 1. Cơ sở được cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm khi có đủ các điều kiện sau đây: Đang theo dõi a) Có đủ điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm phù hợp với từng loại hình sản xuất, kinh doanh thực phẩm theo quy định tại Chương IV của Luật này; Đang theo dõi b) Có đăng ký ngành, nghề kinh doanh thực phẩm trong Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. Đang theo dõi 2. Tổ chức, cá nhân bị thu hồi Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm khi không đủ điều kiện quy định tại khoản 1 Điều này. Đang theo dõi 3. Chính phủ quy định cụ thể đối tượng không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Đang theo dõi Điều 35. Thẩm quyền cấp, thu hồi Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩmĐiều 35 được hướng dẫn bởi Chương III Thông tư số 58/2014/TT-BCT(Hết hiệu lực - 01/01/2019) Việc thẩm định, chứng nhận cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nông, lâm, thủy sản đủ điều kiện an toàn thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn nêu tại Điều 35 được hướng dẫn bởi Thông tư số 38/2018/TT-BNNPTNT Nội dung hướng dẫn Điều 35 tại Thông tư số 38/2018/TT-BNNPTNT được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 1 Thông tư số 32/2022/TT-BNNPTNT(Hết hiệu lực - 15/01/2025) Thẩm quyền thu hồi Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm thuộc lĩnh vực quản lý của Bộ Y tế nêu tại Điều 35 được hướng dẫn bởi Thông tư số 31/2023/TT-BYT Nội dung hướng dẫn Điều 35 tại Thông tư 38/2018/TT-BNNPTNT được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 1 Thông tư số 17/2024/TT-BNNPTNT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369423&DocId=53460&DocReferenceId=92699&DocItemReferenceId=383943&DocItemRelateId=52040"> Bộ trưởng Bộ Y tế, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ trưởng Bộ Công thương quy định cụ thể thẩm quyền cấp, thu hồi Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý. Đang theo dõi Điều 36. Hồ sơ, trình tự, thủ tục cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm Điều 36 được hướng dẫn bởi Thông tư số 58/2014/TT-BCT(Hết hiệu lực - 01/01/2019)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369424&DocId=53460&DocReferenceId=92699&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=52045"> Đang theo dõi 1. Hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm gồm có: Đang theo dõi a) Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm; Đang theo dõi b) Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh; Đang theo dõi c) Bản thuyết minh về cơ sở vật chất, trang thiết bị, dụng cụ bảo đảm điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền; Đang theo dõi d) Giấy xác nhận đủ sức khoẻ của chủ cơ sở và người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm do cơ sở y tế cấp huyện trở lên cấp; Đang theo dõi đ) Giấy xác nhận đã được tập huấn kiến thức về an toàn vệ sinh thực phẩm của chủ cơ sở và của người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm theo quy định của Bộ trưởng Bộ quản lý ngành. Đang theo dõi 2. Trình tự, thủ tục cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm được quy định như sau: Đang theo dõi a) Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định tại Điều 35 của Luật này; Đang theo dõi b) Trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan nhà nước có thẩm quyền kiểm tra thực tế điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm tại cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm; nếu đủ điều kiện thì phải cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm; trường hợp từ chối thì phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do. Đang theo dõi Điều 37. Thời hạn hiệu lực của Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm Đang theo dõi 1. Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm có hiệu lực trong thời gian 03 năm. Đang theo dõi 2. Trước 06 tháng tính đến ngày Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm hết hạn, tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải nộp hồ sơ xin cấp lại Giấy chứng nhận trong trường hợp tiếp tục sản xuất, kinh doanh. Hồ sơ, trình tự, thủ tục cấp lại được thực hiện theo quy định tại Điều 36 của Luật này. Đang theo dõi CHƯƠNG VI NHẬP KHẨU VÀ XUẤT KHẨU THỰC PHẨM Đang theo dõi Mục 1 ĐIỀU KIỆN BẢO ĐẢM AN TOÀN ĐỐI VỚI THỰC PHẨM NHẬP KHẨU Đang theo dõi Điều 38. Điều kiện bảo đảm an toàn đối với thực phẩm nhập khẩuĐiều 38 được hướng dẫn bởi Điều 14 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP Điều 38 được hướng dẫn bởi Khoản 2 Điều 7 Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP(Hết hiệu lực - 01/03/2027) Điều 38 được hướng dẫn bởi Khoản 4 Điều 7 Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP(Hết hiệu lực - 01/03/2027) Điều 38 được hướng dẫn bởi Điểm d Khoản 1 Điều 12 Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP(Hết hiệu lực - 01/03/2027) Điều 38 được hướng dẫn bởi Điểm g Khoản 1 Điều 13 Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP(Hết hiệu lực - 01/03/2027) Điều 38 được hướng dẫn bởi Khoản 3 Điều 7 Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP(Hết hiệu lực - 01/03/2027) Hồ sơ đăng ký bản công bố sản phẩm đối với sản phẩm thực phẩm nhập khẩu nêu tại Điều 38 được hướng dẫn bởi Điều 8 Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP(Hết hiệu lực - 01/03/2027) Trình tự đăng ký bản công bố sản phẩm nêu tại Điều 38 được hướng dẫn bởi Điều 10 Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP(Hết hiệu lực - 01/03/2027) Quy định đối với Giấy ủy quyền nêu tại Điều 38 được hướng dẫn bởi Điều 11 Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP(Hết hiệu lực - 01/03/2027)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369439&DocId=53460&DocReferenceId=159173&DocItemReferenceId=344789&DocItemRelateId=52645"> Đang theo dõi 1. Thực phẩm, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm nhập khẩu phải tuân thủ các điều kiện tương ứng quy định tại Chương III của Luật này và các điều kiện sau đây: Đang theo dõi a) Phải được đăng ký bản công bố hợp quy tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi nhập khẩu; Đang theo dõi b) Phải được cấp “Thông báo kết quả xác nhận thực phẩm đạt yêu cầu nhập khẩu” đối với từng lô hàng của cơ quan kiểm tra được chỉ định theo quy định của Bộ trưởng Bộ quản lý ngành. Đang theo dõi 2. Ngoài các điều kiện quy định tại khoản 1 Điều này, thực phẩm chức năng, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng, thực phẩm biến đổi gen, thực phẩm đã qua chiếu xạ phải có giấy chứng nhận lưu hành tự do hoặc giấy chứng nhận y tế theo quy định của Chính phủ. Đang theo dõi 3. Trong trường hợp Việt Nam chưa có quy chuẩn kỹ thuật tương ứng đối với thực phẩm, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm nhập khẩu thì áp dụng theo thỏa thuận quốc tế, điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. Đang theo dõi Điều 39. Kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm đối với thực phẩm nhập khẩu Điều 39 được hướng dẫn bởi Điều 14 Nghị định số 38/2012/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 02/02/2018) Điều 39 được hướng dẫn bởi Điều 15 Nghị định số 38/2012/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 02/02/2018)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369445&DocId=53460&DocReferenceId=69964&DocItemReferenceId=854630&DocItemRelateId=51154"> Đang theo dõi 1. Thực phẩm, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm nhập khẩu phải được kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm, trừ một số thực phẩm được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm theo quy định của Chính phủ. Đang theo dõi 2. Thực phẩm nhập khẩu từ nước có ký kết điều ước quốc tế với Việt Nam về thừa nhận lẫn nhau đối với hoạt động chứng nhận an toàn thực phẩm được áp dụng chế độ kiểm tra giảm, trừ trường hợp có cảnh báo hoặc phát hiện có dấu hiệu vi phạm các quy định của pháp luật Việt Nam về an toàn thực phẩm. Đang theo dõi 3. Chính phủ quy định cụ thể việc miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm đối với một số thực phẩm nhập khẩu; trình tự, thủ tục kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm tại nước sẽ xuất khẩu thực phẩm vào Việt Nam theo điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.Khoản 3 Điều 39 được hướng dẫn bởi Điều 22 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP Khoản 3 Điều 39 được hướng dẫn bởi Điều 13 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369448&DocId=53460&DocReferenceId=159173&DocItemReferenceId=344861&DocItemRelateId=52644"> Đang theo dõi Điều 40. Trình tự, thủ tục và phương thức kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm đối với thực phẩm nhập khẩuĐiều 40 được hướng dẫn bởi Điều 15 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP Điều 40 được hướng dẫn bởi Điều 16 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP Điều 40 được hướng dẫn bởi Điều 17 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP Điều 40 được hướng dẫn bởi Điều 18 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP Điều 40 được hướng dẫn bởi Điều 19 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP Điều 40 được hướng dẫn bởi Điều 20 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP Điều 40 được hướng dẫn bởi Điều 21 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369449&DocId=53460&DocReferenceId=159173&DocItemReferenceId=344796&DocItemRelateId=52647"> Đang theo dõi 1. Trình tự, thủ tục kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm đối với thực phẩm, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm nhập khẩu được thực hiện theo quy định của pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa và các quy định sau đây: Đang theo dõi a) Chỉ được đưa về kho bảo quản chờ hoàn thành việc thông quan khi có giấy đăng ký kiểm tra an toàn thực phẩm; Đang theo dõi b) Chỉ được thông quan khi có xác nhận kết quả kiểm tra thực phẩm đạt yêu cầu nhập khẩu. Đang theo dõi 2. Phương thức kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm đối với thực phẩm, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm nhập khẩu bao gồm: Đang theo dõi a) Kiểm tra chặt; Đang theo dõi b) Kiểm tra thông thường; Đang theo dõi c) Kiểm tra giảm. Đang theo dõi 3. Bộ trưởng Bộ Y tế, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ trưởng Bộ Công thương quy định cụ thể cơ quan kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm, việc áp dụng phương thức kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm đối với thực phẩm, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm nhập khẩu thuộc lĩnh vực được phân công quản lý.Khoản 3 Điều 40 được hướng dẫn bởi Thông tư số 13/2011/TT-BNNPTNT(Hết hiệu lực - 05/05/2015) Khoản 3 Điều 40 được hướng dẫn bởi Thông tư số 60/2011/TT-BNNPTNT(Hết hiệu lực - 01/01/2015) Kiểm tra Nhà nước về an toàn thực phẩm đối với thực phẩm nhập khẩu thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Công Thương nêu tại Khoản 3 Điều 40 được hướng dẫn bởi Thông tư số 28/2013/TT-BCT(Hết hiệu lực - 01/01/2019) Kiểm tra an toàn thực phẩm hàng hóa có nguồn gốc thực vật nhập khẩu nêu tại Khoản 3 Điều 40 được hướng dẫn bởi Thông tư số 12/2015/TT-BNNPTNT(Hết hiệu lực - 27/09/2018) Khoản 3 Điều 40 được hướng dẫn bởi Chương II Thông tư số 52/2015/TT-BYT(Hết hiệu lực - 07/03/2025)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369457&DocId=53460&DocReferenceId=60330&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=50798"> Đang theo dõi Mục 2 ĐIỀU KIỆN BẢO ĐẢM AN TOÀN ĐỐI VỚI THỰC PHẨM XUẤT KHẨU Đang theo dõi Điều 41. Điều kiện bảo đảm an toàn đối với thực phẩm xuất khẩu Đang theo dõi 1. Đáp ứng các điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm của Việt Nam. Đang theo dõi 2. Phù hợp với quy định về an toàn thực phẩm của nước nhập khẩu theo hợp đồng hoặc điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế thừa nhận lẫn nhau về kết quả đánh giá sự phù hợp với quốc gia, vùng lãnh thổ có liên quan. Đang theo dõi Điều 42. Chứng nhận đối với thực phẩm xuất khẩuĐiều 42 được hướng dẫn bởi Điều 16 Nghị định số 38/2012/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 02/02/2018) Điều 42 được hướng dẫn bởi Điều 23 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP Cấp giấy chứng nhận đối với thực phẩm xuất khẩu nêu tại Điều 42 được hướng dẫn bởi Phần 12 Phụ lục V Nghị định số 148/2025/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/03/2027)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369462&DocId=53460&DocReferenceId=69964&DocItemReferenceId=854648&DocItemRelateId=51160"> Đang theo dõi 1. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam cấp giấy chứng nhận lưu hành tự do, chứng nhận y tế, chứng nhận nguồn gốc, xuất xứ hoặc giấy chứng nhận khác có liên quan đối với thực phẩm xuất khẩu trong trường hợp có yêu cầu của nước nhập khẩu. Đang theo dõi 2. Bộ trưởng Bộ Y tế, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ trưởng Bộ Công thương quy định hồ sơ, thủ tục cấp các loại giấy chứng nhận quy định tại khoản 1 Điều này thuộc lĩnh vực được phân công quản lý.Khoản 2 Điều 42 được hướng dẫn bởi Chương III Thông tư số 52/2015/TT-BYT(Hết hiệu lực - 07/03/2025) Khoản 2 Điều 42 được hướng dẫn bởi Chương IV Thông tư số 52/2015/TT-BYT(Hết hiệu lực - 07/03/2025) Hồ sơ, thủ tục cấp giấy chứng nhận đối với thực phẩm xuất khẩu thuộc phạm vi quản lý của Bộ Y tế nêu tại Khoản 2 Điều 42 được hướng dẫn bởi Thông tư số 08/2025/TT-BYT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369464&DocId=53460&DocReferenceId=101969&DocItemReferenceId=859215&DocItemRelateId=52441"> Đang theo dõi Cấp giấy chứng nhận đối với thực phẩm xuất khẩu (bao gồm giấy chứng nhận đối với thực phẩm xuất khẩu và giấy chứng nhận y tế) quy định tại Điều 42 Luật An toàn thực phẩm thuộc thẩm quyền của người đứng đầu cơ quan chuyên môn về y tế thuộc UBND cấp tỉnh hoặc cơ quan chuyên môn được UBND cấp tỉnh giao nhiệm vụ theo hướng dẫn tại Điều 30 Nghị định 148/2025/NĐ-CP, áp dụng từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 28/02/2027. Đang theo dõi CHƯƠNG VII QUẢNG CÁO, GHI NHÃN THỰC PHẨM Đang theo dõi Điều 43. Quảng cáo thực phẩmĐiều 43 được hướng dẫn bởi Chương VIII Nghị định số 15/2018/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369466&DocId=53460&DocReferenceId=159173&DocItemReferenceId=344883&DocItemRelateId=52659"> Đang theo dõi 1. Việc quảng cáo thực phẩm do tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm hoặc người kinh doanh dịch vụ quảng cáo thực hiện theo quy định của pháp luật về quảng cáo. Đang theo dõi 2. Trước khi đăng ký quảng cáo, tổ chức, cá nhân có thực phẩm cần quảng cáo phải gửi hồ sơ tới cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền để xác nhận nội dung quảng cáo. Đang theo dõi 3. Người phát hành quảng cáo, người kinh doanh dịch vụ quảng cáo, tổ chức, cá nhân có thực phẩm quảng cáo chỉ được tiến hành quảng cáo khi đã được thẩm định nội dung và chỉ được quảng cáo đúng nội dung đã được xác nhận. Bộ trưởng Bộ Y tế, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ trưởng Bộ Công thương quy định cụ thể loại thực phẩm phải đăng ký quảng cáo, thẩm quyền, trình tự, thủ tục xác nhận nội dung quảng cáo thực phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý. Khoản 3 Điều 43 được hướng dẫn bởi Thông tư số 40/2012/TT-BCT(Hết hiệu lực - 25/11/2021) Khoản 3 Điều 43 được hướng dẫn bởi Thông tư số 08/2013/TT-BYT(Hết hiệu lực - 16/07/2015)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369469&DocId=53460&DocReferenceId=76021&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=51441"> Đang theo dõi Điều 44. Ghi nhãn thực phẩm Điều 44 được hướng dẫn bởi Chương 6 Nghị định số 38/2012/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 02/02/2018) Điều 44 được hướng dẫn bởi Chương VII Nghị định số 15/2018/NĐ-CP Điều 44 được hướng dẫn bởi Thông tư số 29/2023/TT-BYT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369470&DocId=53460&DocReferenceId=69964&DocItemReferenceId=854651&DocItemRelateId=51162"> Đang theo dõi 1. Tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu thực phẩm, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm tại Việt Nam phải thực hiện việc ghi nhãn thực phẩm theo quy định của pháp luật về nhãn hàng hóa. Đối với thời hạn sử dụng thực phẩm thể hiện trên nhãn thì tùy theo loại sản phẩm được ghi là “hạn sử dụng”, “sử dụng đến ngày” hoặc “sử dụng tốt nhất trước ngày”. Đang theo dõi 2. Đối với thực phẩm chức năng, phụ gia thực phẩm, thực phẩm đã qua chiếu xạ, thực phẩm biến đổi gen, ngoài các quy định tại khoản 1 Điều này còn phải tuân thủ các quy định sau đây: Đang theo dõi a) Đối với thực phẩm chức năng phải ghi cụm từ “thực phẩm chức năng” và không được thể hiện dưới bất kỳ hình thức nào về tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh; Đang theo dõi b) Đối với phụ gia thực phẩm phải ghi cụm từ “phụ gia thực phẩm” và các thông tin về phạm vi, liều lượng, cách sử dụng; Đang theo dõi c) Đối với thực phẩm đã qua chiếu xạ phải ghi cụm từ “thực phẩm đã qua chiếu xạ”; Đang theo dõi d) Đối với một số thực phẩm biến đổi gen phải ghi cụm từ “thực phẩm biến đổi gen”. Đang theo dõi 3. Căn cứ điều kiện kinh tế - xã hội trong từng thời kỳ, Chính phủ quy định cụ thể về ghi nhãn thực phẩm, thời hạn sử dụng thực phẩm; quy định cụ thể thực phẩm biến đổi gen phải ghi nhãn, mức tỷ lệ thành phần thực phẩm có gen biến đổi phải ghi nhãn.Khoản 3 Điều 44 được hướng dẫn bởi Điều 11 Nghị định số 38/2012/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 02/02/2018)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369477&DocId=53460&DocReferenceId=69964&DocItemReferenceId=854614&DocItemRelateId=51145"> Đang theo dõi CHƯƠNG VIII KIỂM NGHIỆM THỰC PHẨM, PHÂN TÍCH NGUY CƠ ĐỐI VỚI AN TOÀN THỰC PHẨM, PHÒNG NGỪA, NGĂN CHẶN VÀ KHẮC PHỤC SỰ CỐ VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM Đang theo dõi Mục 1 KIỂM NGHIỆM THỰC PHẨMMục 1 Chương VIII được hướng dẫn bởi Thông tư liên tịch số 20/2013/TTLT-BYT-BCT-BNNPTNT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369479&DocId=53460&DocReferenceId=80615&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=51674"> Đang theo dõi Điều 45. Yêu cầu đối với việc kiểm nghiệm thực phẩm Đang theo dõi 1. Kiểm nghiệm thực phẩm được thực hiện trong các trường hợp sau đây: Đang theo dõi a) Theo yêu cầu của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm hoặc tổ chức, cá nhân khác có liên quan; Đang theo dõi b) Phục vụ hoạt động quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm. Việc kiểm nghiệm thực phẩm phục vụ hoạt động quản lý nhà nước được thực hiện tại cơ sở kiểm nghiệm thực phẩm do Bộ trưởng Bộ quản lý ngành chỉ định. Đang theo dõi 2. Việc kiểm nghiệm thực phẩm phải bảo đảm các yêu cầu sau đây: Đang theo dõi a) Khách quan, chính xác; Đang theo dõi b) Tuân thủ các quy định về chuyên môn kỹ thuật. Đang theo dõi Điều 46. Cơ sở kiểm nghiệm thực phẩm Điều 46 được hướng dẫn bởi Chương 2 Thông tư liên tịch số 20/2013/TTLT-BYT-BCT-BNNPTNT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369487&DocId=53460&DocReferenceId=80615&DocItemReferenceId=857112&DocItemRelateId=60000"> Đang theo dõi 1. Cơ sở kiểm nghiệm thực phẩm phải đáp ứng các điều kiện sau đây: Đang theo dõi a) Có bộ máy tổ chức và năng lực kỹ thuật đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn quốc tế đối với cơ sở kiểm nghiệm; Đang theo dõi b) Thiết lập và duy trì hệ thống quản lý phù hợp với yêu cầu của tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn quốc tế; Đang theo dõi c) Đăng ký hoạt động đánh giá sự phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật với cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong trường hợp thực hiện hoạt động chứng nhận hợp chuẩn, hợp quy. Đang theo dõi 2. Cơ sở kiểm nghiệm thực phẩm được cung cấp dịch vụ kiểm nghiệm, thu phí kiểm nghiệm và phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về kết quả kiểm nghiệm do mình thực hiện. Đang theo dõi 3. Bộ trưởng Bộ quản lý ngành quy định cụ thể điều kiện của cơ sở kiểm nghiệm quy định tại khoản 1 Điều này. Đang theo dõi Điều 47. Kiểm nghiệm phục vụ giải quyết tranh chấp về an toàn thực phẩmĐiều 47 được hướng dẫn bởi Chương 3 Thông tư liên tịch số 20/2013/TTLT-BYT-BCT-BNNPTNT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369494&DocId=53460&DocReferenceId=80615&DocItemReferenceId=857120&DocItemRelateId=51678"> Đang theo dõi 1. Cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp chỉ định cơ sở kiểm nghiệm kiểm chứng để thực hiện kiểm nghiệm thực phẩm về nội dung tranh chấp. Kết quả kiểm nghiệm của cơ sở kiểm nghiệm kiểm chứng được sử dụng làm căn cứ giải quyết tranh chấp về an toàn thực phẩm. Đang theo dõi 2. Cơ sở kiểm nghiệm được chỉ định làm kiểm chứng là cơ sở kiểm nghiệm của Nhà nước, có đủ điều kiện theo quy định tại khoản 1 Điều 46 của Luật này. Đang theo dõi 3. Bộ trưởng Bộ quản lý ngành quy định điều kiện đối với cơ sở kiểm nghiệm kiểm chứng, Danh mục cơ sở kiểm nghiệm kiểm chứng đủ điều kiện hoạt động.Khoản 3 Điều 47 được hướng dẫn bởi Thông tư số 40/2013/TT-BCT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369497&DocId=53460&DocReferenceId=84823&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=51826"> Đang theo dõi Điều 48. Chi phí lấy mẫu và kiểm nghiệm thực phẩm       Đang theo dõi 1. Chi phí lấy mẫu và kiểm nghiệm thực phẩm để kiểm tra, thanh tra an toàn thực phẩm do cơ quan quyết định việc kiểm tra, thanh tra chi trả. Đang theo dõi 2. Căn cứ kết quả kiểm nghiệm, cơ quan ra quyết định kiểm tra, thanh tra an toàn thực phẩm kết luận tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm vi phạm quy định của pháp luật về an toàn thực phẩm thì tổ chức, cá nhân đó phải hoàn trả chi phí lấy mẫu và kiểm nghiệm cho cơ quan kiểm tra, thanh tra. Đang theo dõi 3. Tổ chức, cá nhân có yêu cầu lấy mẫu và kiểm nghiệm thực phẩm phải tự chi trả chi phí lấy mẫu và kiểm nghiệm. Đang theo dõi 4. Chi phí lấy mẫu và kiểm nghiệm trong tranh chấp, khiếu nại về an toàn thực phẩm do người khởi kiện, khiếu nại chi trả. Trường hợp kết quả kiểm nghiệm khẳng định tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm vi phạm quy định về an toàn thực phẩm thì tổ chức, cá nhân đó phải hoàn trả chi phí lấy mẫu và kiểm nghiệm an toàn thực phẩm tranh chấp cho người khởi kiện, khiếu nại. Đang theo dõi Mục 2 PHÂN TÍCH NGUY CƠ ĐỐI VỚI AN TOÀN THỰC PHẨM Đang theo dõi Điều 49. Đối tư­ợng phải được phân tích nguy cơ đối với an toàn thực phẩm Đang theo dõi 1. Thực phẩm có tỷ lệ gây ngộ độc cao. Đang theo dõi 2. Thực phẩm có kết quả lấy mẫu để giám sát cho thấy tỷ lệ vi phạm các quy chuẩn kỹ thuật về an toàn thực phẩm ở mức cao. Đang theo dõi 3. Môi tr­ường, cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm bị nghi ngờ gây ô nhiễm. Đang theo dõi 4. Thực phẩm, cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm được phân tích nguy cơ theo yêu cầu quản lý. Đang theo dõi Điều 50. Hoạt động phân tích nguy cơ đối với an toàn thực phẩm Đang theo dõi 1. Việc phân tích nguy cơ đối với an toàn thực phẩm bao gồm các hoạt động về đánh giá, quản lý và truyền thông về nguy cơ đối với an toàn thực phẩm. Đang theo dõi 2. Việc đánh giá nguy cơ đối với an toàn thực phẩm bao gồm: Đang theo dõi a) Điều tra, xét nghiệm xác định các mối nguy đối với an toàn thực phẩm thuộc các nhóm tác nhân về vi sinh, hoá học và vật lý; Đang theo dõi b) Xác định nguy cơ của các mối nguy đối với an toàn thực phẩm ảnh hưởng đến sức khoẻ, mức độ và phạm vi ảnh h­ưởng của các mối nguy đối với sức khoẻ cộng đồng. Đang theo dõi 3. Việc quản lý nguy cơ đối với an toàn thực phẩm bao gồm: Đang theo dõi a) Thực hiện các giải pháp hạn chế nguy cơ an toàn thực phẩm trong từng công đoạn của chuỗi cung cấp thực phẩm; Đang theo dõi b) Kiểm soát, phối hợp nhằm hạn chế nguy cơ đối với an toàn thực phẩm trong kinh doanh dịch vụ ăn uống và các hoạt động sản xuất, kinh doanh thực phẩm khác. Đang theo dõi 4. Việc truyền thông về nguy cơ đối với an toàn thực phẩm bao gồm: Đang theo dõi a) Cung cấp thông tin về các biện pháp phòng tránh khi xảy ra các vụ ngộ độc thực phẩm, bệnh truyền qua thực phẩm do thực phẩm mất an toàn gây ra nhằm nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm của ngư­ời dân về nguy cơ đối với an toàn thực phẩm; Đang theo dõi b) Thông báo, dự báo nguy cơ đối với an toàn thực phẩm; xây dựng hệ thống thông tin cảnh báo nguy cơ đối với an toàn thực phẩm, các bệnh truyền qua thực phẩm. Đang theo dõi Điều 51. Trách nhiệm thực hiện phân tích nguy cơ đối với an toàn thực phẩmĐiều 51 được hướng dẫn bởi Thông tư số 02/2013/TT-BNNPTNT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369520&DocId=53460&DocReferenceId=76221&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=51543"> Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Công thương tổ chức việc phân tích nguy cơ đối với an toàn thực phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý theo quy định tại Điều 49 và Điều 50 của Luật này. Đang theo dõi Mục 3 PHÒNG NGỪA, NGĂN CHẶN VÀ KHẮC PHỤC SỰ CỐ VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM Đang theo dõi Điều 52. Phòng ngừa, ngăn chặn sự cố về an toàn thực phẩm Đang theo dõi 1. Tổ chức, cá nhân phát hiện dấu hiệu liên quan đến sự cố về an toàn thực phẩm có trách nhiệm thông báo ngay cho cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, Ủy ban nhân dân địa ph­ương nơi gần nhất hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền để có biện pháp ngăn chặn kịp thời. Đang theo dõi 2. Các biện pháp phòng ngừa, ngăn chặn sự cố về an toàn thực phẩm bao gồm: Đang theo dõi a) Bảo đảm an toàn trong quá trình sản xuất, kinh doanh và sử dụng thực phẩm; Đang theo dõi b) Giáo dục, tuyên truyền, phổ biến kiến thức và thực hành về an toàn thực phẩm cho tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh và ngư­ời tiêu dùng; Đang theo dõi c) Kiểm tra, thanh tra an toàn thực phẩm trong sản xuất, kinh doanh thực phẩm; Đang theo dõi d) Phân tích nguy cơ ô nhiễm thực phẩm; Đang theo dõi đ) Điều tra, khảo sát và l­ưu trữ các số liệu về an toàn thực phẩm; Đang theo dõi e) L­ưu mẫu thực phẩm. Đang theo dõi 3. Ủy ban nhân dân các cấp có trách nhiệm tổ chức thực hiện các biện pháp phòng ngừa, ngăn chặn sự cố về an toàn thực phẩm trong phạm vi địa phư­ơng. Đang theo dõi 4. Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Công thương tổ chức thực hiện chương trình giám sát, phòng ngừa, ngăn chặn sự cố an toàn thực phẩm; tổ chức thực hiện các biện pháp phòng ngừa, ngăn chặn đối với những sự cố về an toàn thực phẩm ở nước ngoài có nguy cơ ảnh hưởng đến Việt Nam thuộc lĩnh vực được phân công quản lý. Đang theo dõi 5. Bộ Y tế chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành có liên quan xây dựng hệ thống cảnh báo sự cố an toàn thực phẩm. Đang theo dõi Điều 53. Khắc phục sự cố về an toàn thực phẩm Đang theo dõi 1. Tổ chức, cá nhân phát hiện sự cố về an toàn thực phẩm xảy ra trong nước hoặc nư­ớc ngoài như­ng có ảnh h­ưởng tới Việt Nam phải khai báo với cơ sở y tế, Ủy ban nhân dân địa phư­ơng nơi gần nhất hoặc Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Công thương để có biện pháp khắc phục kịp thời. Đang theo dõi 2. Các biện pháp khắc phục sự cố về an toàn thực phẩm bao gồm: Đang theo dõi a) Phát hiện, cấp cứu, điều trị kịp thời cho ngư­ời bị ngộ độc thực phẩm, bệnh truyền qua thực phẩm hoặc các tình huống khác phát sinh từ thực phẩm gây hại đến sức khỏe, tính mạng con ngư­ời; Đang theo dõi b) Điều tra vụ ngộ độc thực phẩm, xác định nguyên nhân gây ngộ độc, bệnh truyền qua thực phẩm và truy xuất nguồn gốc thực phẩm gây ngộ độc, truyền bệnh; Đang theo dõi c) Đình chỉ sản xuất, kinh doanh; thu hồi và xử lý thực phẩm gây ngộ độc, truyền bệnh đang l­ưu thông trên thị trường; Đang theo dõi d) Thông báo ngộ độc thực phẩm và bệnh truyền qua thực phẩm cho các tổ chức, cá nhân có liên quan; Đang theo dõi đ) Thực hiện các biện pháp phòng ngừa nguy cơ gây ngộ độc thực phẩm, bệnh truyền qua thực phẩm. Đang theo dõi 3. Ủy ban nhân dân các cấp có trách nhiệm tổ chức thực hiện các biện pháp khắc phục sự cố về an toàn thực phẩm trong phạm vi địa ph­ương. Đang theo dõi 4. Bộ trưởng Bộ Y tế có trách nhiệm: Đang theo dõi a) Quy định cụ thể việc khai báo sự cố về an toàn thực phẩm; Đang theo dõi b) Chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành có liên quan tổ chức thực hiện các biện pháp ngăn chặn sự cố về an toàn thực phẩm xảy ra ở n­ước ngoài có nguy cơ ảnh hư­ởng tới Việt Nam. Đang theo dõi 5. Tổ chức, cá nhân cung cấp thực phẩm mà gây ngộ độc phải chịu toàn bộ chi phí điều trị cho người bị ngộ độc và bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật về dân sự. Đang theo dõi Mục 4 TRUY XUẤT NGUỒN GỐC THỰC PHẨM, THU HỒI VÀ XỬ LÝ  ĐỐI VỚI THỰC PHẨM KHÔNG BẢO ĐẢM AN TOÀN Đang theo dõi Điều 54. Truy xuất nguồn gốc thực phẩm đối với thực phẩm không bảo đảm an toànĐiều 54 được hướng dẫn bởi Chương XI Nghị định số 15/2018/NĐ-CP Điều 54 được hướng dẫn bởi Chương II Thông tư số 17/2021/TT-BNNPTNT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369548&DocId=53460&DocReferenceId=159173&DocItemReferenceId=344946&DocItemRelateId=52664"> Đang theo dõi 1. Việc truy xuất nguồn gốc thực phẩm đối với thực phẩm không bảo đảm an toàn do tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm thực hiện trong các trường hợp sau đây: Đang theo dõi a) Khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu; Đang theo dõi b) Khi phát hiện thực phẩm do mình sản xuất, kinh doanh không bảo đảm an toàn. Đang theo dõi 2. Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm thực hiện việc truy xuất nguồn gốc thực phẩm đối với thực phẩm không bảo đảm an toàn phải thực hiện các việc sau đây: Đang theo dõi a) Xác định, thông báo lô sản phẩm thực phẩm không bảo đảm an toàn; Đang theo dõi b) Yêu cầu các đại lý kinh doanh thực phẩm báo cáo số lư­ợng sản phẩm của lô sản phẩm thực phẩm không bảo đảm an toàn, tồn kho thực tế và đang lưu thông trên thị trường; Đang theo dõi c) Tổng hợp, báo cáo cơ quan nhà nư­ớc có thẩm quyền về kế hoạch thu hồi và biện pháp xử lý. Đang theo dõi 3. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền có trách nhiệm kiểm tra, giám sát việc thực hiện truy xuất nguồn gốc thực phẩm đối với thực phẩm không bảo đảm an toàn. Đang theo dõi Điều 55. Thu hồi và xử lý đối với thực phẩm không bảo đảm an toàn Đang theo dõi 1. Thực phẩm phải được thu hồi trong các trường hợp sau đây: Đang theo dõi a) Thực phẩm hết thời hạn sử dụng mà vẫn bán trên thị trường; Đang theo dõi b) Thực phẩm không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; Đang theo dõi c) Thực phẩm là sản phẩm công nghệ mới ch­ưa đ­ược phép lưu hành; Đang theo dõi d) Thực phẩm bị h­ư hỏng trong quá trình bảo quản, vận chuyển, kinh doanh; Đang theo dõi đ) Thực phẩm có chất cấm sử dụng hoặc xuất hiện tác nhân gây ô nhiễm vượt mức giới hạn quy định; Đang theo dõi e) Thực phẩm nhập khẩu bị cơ quan có thẩm quyền n­ước xuất khẩu, nư­ớc khác hoặc tổ chức quốc tế thông báo có chứa tác nhân gây ô nhiễm gây hại đến sức khoẻ, tính mạng con ng­ười. Đang theo dõi 2. Thực phẩm không bảo đảm an toàn bị thu hồi theo các hình thức sau đây:Khoản 2 Điều 55 được hướng dẫn bởi Điều 9 Thông tư số 17/2021/TT-BNNPTNT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369565&DocId=53460&DocReferenceId=214574&DocItemReferenceId=1703877&DocItemRelateId=98926"> Đang theo dõi a) Thu hồi tự nguyện do tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm tự thực hiện; Đang theo dõi b) Thu hồi bắt buộc do cơ quan nhà n­ước có thẩm quyền yêu cầu đối với tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm không bảo đảm an toàn. Đang theo dõi 3. Các hình thức xử lý thực phẩm không bảo đảm an toàn bao gồm:Khoản 3 Điều 55 được hướng dẫn bởi Điều 13 Thông tư số 17/2021/TT-BNNPTNT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369568&DocId=53460&DocReferenceId=214574&DocItemReferenceId=1703898&DocItemRelateId=98927"> Đang theo dõi a) Khắc phục lỗi của sản phẩm, lỗi ghi nhãn; Đang theo dõi b) Chuyển mục đích sử dụng; Đang theo dõi c) Tái xuất; Đang theo dõi d) Tiêu hủy. Đang theo dõi 4. Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm không bảo đảm an toàn có trách nhiệm công bố thông tin về sản phẩm bị thu hồi và chịu trách nhiệm thu hồi, xử lý thực phẩm không bảo đảm an toàn trong thời hạn do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định; chịu mọi chi phí cho việc thu hồi, xử lý thực phẩm không bảo đảm an toàn. Trong trường hợp quá thời hạn thu hồi mà tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm không thực hiện việc thu hồi thì bị cưỡng chế thu hồi theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi 5. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền có trách nhiệm: Đang theo dõi a) Căn cứ vào mức độ vi phạm về điều kiện bảo đảm an toàn, quyết định việc thu hồi, xử lý thực phẩm không bảo đảm an toàn, thời hạn hoàn thành việc thu hồi, xử lý thực phẩm không bảo đảm an toàn; Đang theo dõi b) Kiểm tra việc thu hồi thực phẩm không bảo đảm an toàn; Đang theo dõi c) Xử lý vi phạm pháp luật về an toàn thực phẩm theo thẩm quyền do pháp luật quy định; Đang theo dõi d) Trong tr­ường hợp thực phẩm có nguy cơ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng hoặc các trường hợp khẩn cấp khác, cơ quan nhà nước có thẩm quyền trực tiếp tổ chức thu hồi, xử lý thực phẩm và yêu cầu tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm không bảo đảm an toàn thanh toán chi phí cho việc thu hồi, xử lý thực phẩm. Đang theo dõi 6. Bộ tr­ưởng Bộ Y tế, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ trưởng Bộ Công thương quy định cụ thể việc thu hồi và xử lý đối với thực phẩm không bảo đảm an toàn thuộc lĩnh vực được phân công quản lý.Việc thu hồi và xử lý thực phẩm không bảo đảm an toàn thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Y tế nêu tại Khoản 6 Điều 55 được hướng dẫn bởi Thông tư số 17/2016/TT-BYT(Hết hiệu lực - 01/11/2018) Quy định về thu hồi và xử lý thực phẩm không bảo đảm an toàn thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Y tế được hướng dẫn bởi Thông tư số 23/2018/TT-BYT Khoản 6 Điều 55 được hướng dẫn bởi Chương III Thông tư số 17/2021/TT-BNNPTNT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369579&DocId=53460&DocReferenceId=106529&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=52468"> Đang theo dõi CHƯƠNG IX THÔNG TIN, GIÁO DỤC, TRUYỀN THÔNG VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM Đang theo dõi Điều 56. Mục đích, yêu cầu của thông tin, giáo dục, truyền thông về an toàn thực phẩm Đang theo dõi 1. Thông tin, giáo dục, truyền thông về an toàn thực phẩm nhằm nâng cao nhận thức về an toàn thực phẩm, thay đổi hành vi, phong tục, tập quán sản xuất, kinh doanh, sinh hoạt, ăn uống lạc hậu, gây mất an toàn thực phẩm, góp phần bảo vệ sức khỏe, tính mạng con người; đạo đức kinh doanh, ý thức trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh với sức khỏe, tính mạng của người tiêu dùng thực phẩm. Đang theo dõi 2. Việc cung cấp thông tin, giáo dục, truyền thông về an toàn thực phẩm phải bảo đảm các yêu cầu sau đây: Đang theo dõi a) Chính xác, kịp thời, rõ ràng, đơn giản, thiết thực; Đang theo dõi b) Phù hợp với truyền thống, văn hoá, bản sắc dân tộc, tôn giáo, đạo đức xã hội, tín ngưỡng và phong tục tập quán; Đang theo dõi c) Phù hợp với từng loại đối tượng được tuyên truyền. Đang theo dõi Điều 57. Nội dung thông tin, giáo dục, truyền thông về an toàn thực phẩm Đang theo dõi 1. Thông tin, tuyên truyền, phổ biến kiến thức, pháp luật về an toàn thực phẩm. Đang theo dõi 2. Nguyên nhân, cách nhận biết nguy cơ gây ngộ độc thực phẩm, bệnh truyền qua thực phẩm và các biện pháp phòng, chống sự cố về an toàn thực phẩm. Đang theo dõi  3. Thông tin về các điển hình sản xuất, kinh doanh thực phẩm bảo đảm an toàn; việc thu hồi thực phẩm không bảo đảm an toàn, xử lý đối với cơ sở vi phạm nghiêm trọng pháp luật về an toàn thực phẩm. Đang theo dõi Điều 58. Đối t­ượng tiếp cận thông tin, giáo dục, truyền thông về an toàn thực phẩm Đang theo dõi 1. Tổ chức, cá nhân được quyền tiếp cận thông tin, giáo dục, truyền thông về an toàn thực phẩm. Đang theo dõi 2. Ưu tiên tiếp cận thông tin, giáo dục, truyền thông về an toàn thực phẩm cho các đối tượng sau đây: Đang theo dõi a) Người tiêu dùng thực phẩm; Đang theo dõi b) Người quản lý, điều hành các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm; người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm; Đang theo dõi c) Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm tươi sống, sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ; người dân khu vực có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn. Đang theo dõi Điều 59. Hình thức thông tin, giáo dục, truyền thông về an toàn thực phẩm Đang theo dõi 1. Thực hiện thông qua các cơ quan nhà nước có thẩm quyền về an toàn thực phẩm. Đang theo dõi 2. Thông qua các phương tiện thông tin đại chúng. Đang theo dõi 3. Lồng ghép trong việc giảng dạy, học tập tại các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân. Đang theo dõi 4. Thông qua hoạt động văn hóa, sinh hoạt cộng đồng, sinh hoạt của các đoàn thể, tổ chức xã hội và các loại hình văn hoá quần chúng khác. Đang theo dõi 5. Thông qua điểm hỏi đáp về an toàn thực phẩm tại các Bộ quản lý ngành. Đang theo dõi Điều 60. Trách nhiệm trong thông tin, giáo dục, truyền thông về an toàn thực phẩm Đang theo dõi 1. Cơ quan, tổ chức, đơn vị trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình có trách nhiệm thông tin, giáo dục, truyền thông về an toàn thực phẩm. Đang theo dõi 2. Bộ trưởng Bộ Y tế, Bộ trưởng Bộ quản lý ngành và Thủ trưởng cơ quan ngang bộ có liên quan có trách nhiệm chỉ đạo các cơ quan hữu quan cung cấp chính xác và khoa học các thông tin về an toàn thực phẩm; kịp thời phản hồi thông tin không đúng sự thật về an toàn thực phẩm. Đang theo dõi 3. Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông có trách nhiệm chỉ đạo các cơ quan thông tin đại chúng thường xuyên thông tin, truyền thông về an toàn thực phẩm, lồng ghép chương trình thông tin, truyền thông về an toàn thực phẩm với các chương trình thông tin, truyền thông khác. Đang theo dõi 4. Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo có trách nhiệm chủ trì, phối hợp với Bộ trưởng Bộ Y tế, Bộ trưởng Bộ quản lý ngành và Thủ trưởng cơ quan ngang bộ có liên quan xây dựng nội dung giáo dục an toàn thực phẩm kết hợp với các nội dung giáo dục khác. Đang theo dõi 5. Ủy ban nhân dân các cấp có trách nhiệm tổ chức thực hiện công tác thông tin, giáo dục, truyền thông về an toàn thực phẩm cho nhân dân trên địa bàn. Đang theo dõi 6. Các cơ quan thông tin đại chúng có trách nhiệm ưu tiên về thời điểm, thời lượng phát sóng để thông tin, giáo dục, truyền thông về an toàn thực phẩm trên đài phát thanh, đài truyền hình; dung lượng và vị trí đăng trên báo in, báo hình, báo điện tử theo quy định của Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông. Việc thông tin, giáo dục, truyền thông về an toàn thực phẩm trên các phương tiện thông tin đại chúng không thu phí, trừ trường hợp thực hiện theo hợp đồng riêng với chương trình, dự án hoặc do tổ chức, cá nhân trong nước, tổ chức, cá nhân nước ngoài tài trợ. Đang theo dõi 7. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các đoàn thể, tổ chức xã hội có trách nhiệm thông tin, giáo dục, truyền thông về an toàn thực phẩm thuộc phạm vi trách nhiệm của mình. Đang theo dõi CHƯƠNG X QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM Đang theo dõi Mục 1 TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ AN TOÀN THỰC PHẨMMục 1 Chương X được hướng dẫn bởi Chương 7 Nghị định số 38/2012/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 02/02/2018) Mục 1 Chương X được hướng dẫn bởi Chương XII Nghị định số 15/2018/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369612&DocId=53460&DocReferenceId=69964&DocItemReferenceId=854667&DocItemRelateId=51164"> Đang theo dõi Điều 61. Trách nhiệm quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm Đang theo dõi 1. Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm. Đang theo dõi 2. Bộ Y tế chịu trách nhiệm trước Chính phủ thực hiện quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm. Đang theo dõi 3. Các bộ, cơ quan ngang bộ trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình có trách nhiệm phối hợp với Bộ Y tế thực hiện quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm.Khoản 3 Điều 61 được hướng dẫn bởi Thông tư liên tịch số 13/2014/TTLT-BYT-BNNPTNT-BCT(Hết hiệu lực - 15/02/2021) Khoản 3 Điều 61 được hướng dẫn bởi Điều 41 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP Nội dung hướng dẫn Khoản 3 Điều 61 tại Thông tư liên tịch số 13/2014/TTLT-BYT-BNNPTNT-BCT bị bãi bỏ bởi Điều 2 Thông tư số 13/2020/TT-BCT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369616&DocId=53460&DocReferenceId=86087&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=52126"> Đang theo dõi 4. Ủy ban nhân dân các cấp thực hiện quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trong phạm vi địa phương. Đang theo dõi Điều 62. Trách nhiệm quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm của Bộ Y tếĐiều 62 được hướng dẫn bởi Điều 20 Nghị định số 38/2012/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 02/02/2018) Điều 62 được hướng dẫn bởi Điều 37 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369618&DocId=53460&DocReferenceId=69964&DocItemReferenceId=854677&DocItemRelateId=51165"> Đang theo dõi 1. Trách nhiệm chung: Đang theo dõi Điểm a Khoản 1 Điều 62 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 2 Điều 1 Luật số 28/2018/QH14" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=369620&DocId=53460&DocReferenceId=164913&DocItemReferenceId=30601&DocItemRelateId_Select=14568"> a) Chủ trì xây dựng, trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành và tổ chức thực hiện chiến lược quốc gia, quy hoạch tổng thể về an toàn thực phẩm; Đang theo dõi b) Ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chỉ tiêu và mức giới hạn an toàn đối với sản phẩm thực phẩm; dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm;Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về vệ sinh an toàn đối với bao bì, dụng cụ làm bằng thủy tinh, gốm, sứ và tráng men tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm nêu tại Điểm b Khoản 1 Điều 62 được hướng dẫn bởi Thông tư số 35/2015/TT-BYT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369621&DocId=53460&DocReferenceId=99878&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=52238"> Đang theo dõi  c) Yêu cầu các bộ, ngành, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh báo cáo định kỳ, đột xuất về công tác quản lý an toàn thực phẩm; Đang theo dõi d) Quy định về điều kiện chung bảo đảm an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm;Điểm d Khoản 1 Điều 62 được hướng dẫn bởi Thông tư số 15/2012/TT-BYT(Hết hiệu lực - 12/11/2018)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369623&DocId=53460&DocReferenceId=73552&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=51227"> Đang theo dõi đ) Chủ trì tổ chức thực hiện công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật về an toàn thực phẩm; cảnh báo sự cố ngộ độc thực phẩm; Đang theo dõi e) Cụm từ ''Thanh tra,'' bị bãi bỏ bởi Điểm e Khoản 1 Điều 62 Luật số 84/2025/QH15"> Thanh tra, kiểm tra đột xuất đối với toàn bộ quá trình sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của các bộ khác khi cần thiết. Đang theo dõi 2. Trách nhiệm trong quản lý ngành: Đang theo dõi Điểm a Khoản 2 Điều 62 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 3 Điều 1 Luật số 28/2018/QH14" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=369627&DocId=53460&DocReferenceId=164913&DocItemReferenceId=30602&DocItemRelateId_Select=14570"> a) Chủ trì xây dựng, ban hành hoặc trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành và tổ chức thực hiện chiến lược, chính sách, quy hoạch, kế hoạch và văn bản quy phạm pháp luật về an toàn thực phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý; Đang theo dõi b) Quản lý an toàn thực phẩm trong suốt quá trình sản xuất, sơ chế, chế biến, bảo quản, vận chuyển, xuất khẩu, nhập khẩu, kinh doanh đối với phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, thực phẩm chức năng và các thực phẩm khác theo quy định của Chính phủ; Đang theo dõi c) Quản lý an toàn thực phẩm đối với dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm trong quá trình sản xuất, chế biến, kinh doanh thực phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý; Đang theo dõi d) Cụm từ ''Thanh tra,'' bị bãi bỏ bởi Điểm e Khoản 1 Điều 62 Luật số 84/2025/QH15"> Thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm pháp luật về an toàn thực phẩm trong quá trình sản xuất, xuất khẩu, nhập khẩu, kinh doanh thực phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý. Đang theo dõi Điều 63. Trách nhiệm của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thônĐiều 63 được hướng dẫn bởi Điều 21 Nghị định số 38/2012/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 02/02/2018) Điều 63 được hướng dẫn bởi Điều 38 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369631&DocId=53460&DocReferenceId=69964&DocItemReferenceId=854693&DocItemRelateId=51166"> Đang theo dõi Khoản 1 Điều 63 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 4 Điều 1 Luật số 28/2018/QH14" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=369632&DocId=53460&DocReferenceId=164913&DocItemReferenceId=30603&DocItemRelateId_Select=14573"> 1. Chủ trì xây dựng, ban hành hoặc trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành và tổ chức thực hiện các chính sách, chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, văn bản quy phạm pháp luật về an toàn thực phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý. Đang theo dõi 2. Quản lý an toàn thực phẩm đối với sản xuất ban đầu nông, lâm, thủy sản, muối. Đang theo dõi 3. Quản lý an toàn thực phẩm trong suốt quá trình sản xuất, thu gom, giết mổ, sơ chế, chế biến, bảo quản, vận chuyển, xuất khẩu, nhập khẩu, kinh doanh đối với ngũ cốc, thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản và sản phẩm thủy sản, rau, củ, quả và sản phẩm rau, củ, quả, trứng và các sản phẩm từ trứng, sữa tươi nguyên liệu, mật ong và các sản phẩm từ mật ong, thực phẩm biến đổi gen, muối và các nông sản thực phẩm khác theo quy định của Chính phủ.Quản lý sản xuất, chế biến, kinh doanh muối nêu tại Khoản 3 Điều 63 được hướng dẫn bởi Điều 8 Nghị định số 40/2017/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369634&DocId=53460&DocReferenceId=113576&DocItemReferenceId=694757&DocItemRelateId=52593"> Đang theo dõi 4. Quản lý an toàn thực phẩm đối với dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm trong quá trình sản xuất, chế biến, kinh doanh thực phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý. Đang theo dõi 5. Báo cáo định kỳ, đột xuất về công tác quản lý an toàn thực phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý. Đang theo dõi 6. Cụm từ ''Thanh tra,'' bị bãi bỏ bởi Điểm e Khoản 1 Điều 62 Luật số 84/2025/QH15"> Thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm pháp luật về an toàn thực phẩm trong quá trình sản xuất, xuất khẩu, nhập khẩu, kinh doanh thực phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý. Đang theo dõi Điều 64. Trách nhiệm của Bộ Công thươngĐiều 64 được hướng dẫn bởi Điều 22 Nghị định số 38/2012/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 02/02/2018) Điều 64 được hướng dẫn bởi Điều 39 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369638&DocId=53460&DocReferenceId=69964&DocItemReferenceId=854703&DocItemRelateId=51167"> Đang theo dõi Khoản 1 Điều 64 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 28/2018/QH14" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=369639&DocId=53460&DocReferenceId=164913&DocItemReferenceId=30604&DocItemRelateId_Select=14577"> 1. Chủ trì xây dựng, ban hành hoặc trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành và tổ chức thực hiện các chính sách, chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, văn bản quy phạm pháp luật về an toàn thực phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý. Đang theo dõi 2. Quản lý an toàn thực phẩm trong suốt quá trình sản xuất, chế biến, bảo quản, vận chuyển, xuất khẩu, nhập khẩu, kinh doanh đối với các loại rượu, bia, nước giải khát, sữa chế biến, dầu thực vật, sản phẩm chế biến bột và tinh bột và các thực phẩm khác theo quy định của Chính phủ. Khoản 2 Điều 64 được hướng dẫn bởi Điều 5 Nghị định số 105/2017/NĐ-CP Nội dung hướng dẫn Khoản 2 Điều 64 tại Nghị định số 105/2017/NĐ-CP được sửa đổi bởi Khoản 2 Điều 16 Nghị định số 17/2020/NĐ-CP Danh mục các mặt hàng nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nêu tại Khoản 2 Điều 64 được hướng dẫn bởi Thông tư số 28/2026/TT-BCT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369640&DocId=53460&DocReferenceId=117049&DocItemReferenceId=695125&DocItemRelateId=52599"> Đang theo dõi 3. Quản lý an toàn thực phẩm đối với dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm trong quá trình sản xuất, chế biến, kinh doanh thực phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý. Đang theo dõi Khoản 4 Điều 64 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 28/2018/QH14" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=369642&DocId=53460&DocReferenceId=164913&DocItemReferenceId=30605&DocItemRelateId_Select=14580"> 4. Ban hành chính sách, quy hoạch về chợ, siêu thị, quy định điều kiện kinh doanh thực phẩm tại các chợ, siêu thị. Đang theo dõi 5. Chủ trì việc phòng chống thực phẩm giả, gian lận thương mại trong lưu thông, kinh doanh thực phẩm. Đang theo dõi 6. Báo cáo định kỳ, đột xuất về công tác quản lý an toàn thực phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý. Đang theo dõi 7. Cụm từ ''Thanh tra,'' bị bãi bỏ bởi Điểm e Khoản 1 Điều 62 Luật số 84/2025/QH15"> Thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm pháp luật về an toàn thực phẩm trong quá trình sản xuất, xuất khẩu, nhập khẩu, kinh doanh thực phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý. Đang theo dõi Điều 65. Trách nhiệm quản lý nhà nước của Ủy ban nhân dân các cấpĐiều 65 được hướng dẫn bởi Điều 23 Nghị định số 38/2012/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 02/02/2018) Điều 65 được hướng dẫn bởi Điều 40 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369646&DocId=53460&DocReferenceId=69964&DocItemReferenceId=854712&DocItemRelateId=51169"> Đang theo dõi Khoản 1 Điều 65 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 7 Điều 1 Luật số 28/2018/QH14" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=369647&DocId=53460&DocReferenceId=164913&DocItemReferenceId=30606&DocItemRelateId_Select=14583"> 1. Ban hành theo thẩm quyền hoặc trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật, quy chuẩn kỹ thuật địa phương; xây dựng và tổ chức thực hiện quy hoạch vùng, cơ sở sản xuất thực phẩm an toàn để bảo đảm việc quản lý được thực hiện trong toàn bộ chuỗi cung cấp thực phẩm. Đang theo dõi 2. Chịu trách nhiệm quản lý an toàn thực phẩm trên địa bàn; quản lý điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ, thức ăn đường phố, cơ sở kinh doanh, dịch vụ ăn uống, an toàn thực phẩm tại các chợ trên địa bàn và các đối tượng theo phân cấp quản lý. Đang theo dõi 3. Báo cáo định kỳ, đột xuất về công tác quản lý an toàn thực phẩm trên địa bàn. Đang theo dõi 4. Bố trí nguồn lực, tổ chức bồi dưỡng nâng cao chất lượng nhân lực cho công tác bảo đảm an toàn thực phẩm trên địa bàn. Đang theo dõi 5. Tổ chức tuyên truyền, giáo dục, truyền thông, nâng cao nhận thức về an toàn thực phẩm, ý thức chấp hành pháp luật về quản lý an toàn thực phẩm, ý thức trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm đối với cộng đồng, ý thức của người tiêu dùng thực phẩm. Đang theo dõi 6. Thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm pháp luật về an toàn thực phẩm trên địa bàn quản lý. Đang theo dõi Mục 2 THANH TRA AN TOÀN THỰC PHẨMMục 2 Chương X được hướng dẫn bởi Chương 8 Nghị định số 38/2012/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 02/02/2018)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369653&DocId=53460&DocReferenceId=69964&DocItemReferenceId=854746&DocItemRelateId=51170"> Đang theo dõi Điều 66 bị bãi bỏ bởi Điểm e Khoản 1 Điều 62 Luật số 84/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=369654&DocId=53460&DocReferenceId=404441&DocItemReferenceId=3041580&DocItemRelateId_Select=181591"> Điều 66. Thanh tra về an toàn thực phẩm Đang theo dõi Điều 66 bị bãi bỏ bởi Điểm e Khoản 1 Điều 62 Luật số 84/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=369655&DocId=53460&DocReferenceId=404441&DocItemReferenceId=3041580&DocItemRelateId_Select=181591"> 1. Thanh tra về an toàn thực phẩm là thanh tra chuyên ngành. Thanh tra an toàn thực phẩm do ngành y tế, ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn, ngành công thương thực hiện theo quy định của pháp luật về thanh tra. Đang theo dõi Điều 66 bị bãi bỏ bởi Điểm e Khoản 1 Điều 62 Luật số 84/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=369656&DocId=53460&DocReferenceId=404441&DocItemReferenceId=3041580&DocItemRelateId_Select=181591"> 2. Chính phủ quy định việc phối hợp giữa các lực lượng thanh tra an toàn thực phẩm của các bộ, cơ quan ngang bộ với một số lực lượng khác trong việc bảo đảm an toàn thực phẩm. Đang theo dõiKhoản 2 Điều 66 được hướng dẫn bởi Điều 26 Nghị định số 38/2012/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 02/02/2018)" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369656&DocId=53460&DocReferenceId=69964&DocItemReferenceId=854748&DocItemRelateId=51171"> Điều 67. Nội dung thanh tra về an toàn thực phẩm Đang theo dõi 1. Việc thực hiện các quy chuẩn kỹ thuật, quy định về an toàn thực phẩm đối với sản xuất, kinh doanh thực phẩm và sản phẩm thực phẩm do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền ban hành. Đang theo dõi 2. Việc thực hiện các tiêu chuẩn có liên quan đến an toàn thực phẩm do tổ chức, cá nhân sản xuất công bố áp dụng đối với sản xuất, kinh doanh thực phẩm và sản phẩm thực phẩm. Đang theo dõi 3. Hoạt động quảng cáo, ghi nhãn đối với thực phẩm thuộc phạm vi quản lý. Đang theo dõi 4. Hoạt động chứng nhận hợp quy, kiểm nghiệm an toàn thực phẩm. Đang theo dõi 5. Việc thực hiện các quy định khác của pháp luật về an toàn thực phẩm. Đang theo dõi Mục 3 KIỂM TRA AN TOÀN THỰC PHẨM Đang theo dõi Điều 68. Trách nhiệm kiểm tra an toàn thực phẩm Đang theo dõi 1. Cơ quan quản lý an toàn thực phẩm thuộc Bộ quản lý ngành thực hiện việc kiểm tra an toàn thực phẩm trong sản xuất, kinh doanh thực phẩm theo quy định tại các điều 61, 62, 63 và 64 của Luật này. Đang theo dõi 2. Cơ quan quản lý an toàn thực phẩm thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện việc kiểm tra an toàn thực phẩm trong phạm vi địa phương theo quy định của Bộ quản lý ngành và sự phân công của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Đang theo dõi 3. Trong trường hợp kiểm tra liên ngành về an toàn thực phẩm có liên quan đến phạm vi quản lý của nhiều ngành hoặc địa phương, cơ quan chủ trì thực hiện kiểm tra có trách nhiệm phối hợp với cơ quan hữu quan thuộc các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có liên quan để thực hiện. Đang theo dõi 4. Hoạt động kiểm tra an toàn thực phẩm phải bảo đảm nguyên tắc: Đang theo dõi a) Khách quan, chính xác, công khai, minh bạch, không phân biệt đối xử; Đang theo dõi b) Bảo vệ bí mật thông tin, tài liệu, kết quả kiểm tra liên quan đến cơ quan, tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm được kiểm tra khi chưa có kết luận chính thức; Đang theo dõi c) Không được sách nhiễu, gây phiền hà cho tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm; Đang theo dõi d) Chịu trách nhiệm trước pháp luật về kết quả kiểm tra, kết luận có liên quan. Đang theo dõi 5. Bộ trưởng Bộ quản lý ngành quy định cụ thể về hoạt động kiểm tra an toàn thực phẩm trong phạm vi quản lý nhà nước được phân công.Khoản 5 Điều 68 được hướng dẫn bởi Thông tư số 45/2012/TT-BCT Kiểm tra an toàn thực phẩm trong sản xuất, kinh doanh thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Y tế nêu tại Khoản 5 Điều 68 được hướng dẫn bởi Thông tư số 48/2015/TT-BYT Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 68 tại Thông tư số 48/2015/TT-BYT được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 5 Thông tư số 17/2023/TT-BYT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=369673&DocId=53460&DocReferenceId=76019&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=51509"> Đang theo dõi Điều 69. Quyền hạn và nhiệm vụ của cơ quan quản lý an toàn thực phẩm trong kiểm tra an toàn thực phẩm Đang theo dõi 1. Trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, cơ quan quản lý an toàn thực phẩm có các quyền sau đây trong kiểm tra an toàn thực phẩm: Đang theo dõi a) Quyết định thành lập đoàn kiểm tra thực hiện công tác kiểm tra theo kế hoạch hoặc đột xuất; Đang theo dõi b) Cảnh báo nguy cơ không bảo đảm an toàn thực phẩm; Đang theo dõi c) Xử lý vi phạm trong quá trình kiểm tra an toàn thực phẩm theo quy định tại các điều 30, 36 và 40 của Luật chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Đang theo dõi d) Giải quyết khiếu nại, tố cáo về quyết định của đoàn kiểm tra, hành vi của thành viên đoàn kiểm tra theo quy định của pháp luật về khiếu nại, tố cáo. Đang theo dõi 2. Trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, cơ quan quản lý an toàn thực phẩm có nhiệm vụ sau đây: Đang theo dõi a) Xây dựng kế hoạch kiểm tra hằng năm trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định; Đang theo dõi b) Tiếp nhận hồ sơ đăng ký kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu; xác nhận điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với thực phẩm nhập khẩu; Đang theo dõi c) Ra quyết định xử lý chậm nhất trong thời hạn 03 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được báo cáo của đoàn kiểm tra về việc tạm đình chỉ hoạt động sản xuất, kinh doanh, niêm phong thực phẩm, tạm dừng việc quảng cáo đối với thực phẩm không bảo đảm an toàn. Đang theo dõi Điều 70. Đoàn kiểm tra Đang theo dõi 1. Đoàn kiểm tra do Thủ trưởng cơ quan quản lý an toàn thực phẩm quyết định thành lập trên cơ sở chương trình, kế hoạch kiểm tra đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt hoặc trong trường hợp có yêu cầu kiểm tra đột xuất. Đang theo dõi 2. Trong quá trình kiểm tra an toàn thực phẩm, đoàn kiểm tra có những nhiệm vụ, quyền hạn sau đây: Đang theo dõi a) Yêu cầu tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm xuất trình các tài liệu liên quan và xử lý vi phạm trong quá trình kiểm tra theo quy định tại Điều 30 và Điều 40 của Luật chất lượng sản phẩm, hàng hóa; cung cấp bản sao các tài liệu quy định tại khoản này khi cần thiết; Đang theo dõi b) Lấy mẫu để kiểm nghiệm khi cần thiết; Đang theo dõi c) Niêm phong thực phẩm, tạm dừng bán thực phẩm không phù hợp, tạm dừng quảng cáo thực phẩm có nội dung không phù hợp trong quá trình kiểm tra trên thị trường và phải báo cáo cơ quan quản lý an toàn thực phẩm trong thời hạn không quá 24 giờ, kể từ khi niêm phong thực phẩm, tạm dừng bán thực phẩm không phù hợp, tạm dừng quảng cáo; Đang theo dõi d) Yêu cầu tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm không phù hợp với tiêu chuẩn đã công bố áp dụng, quy chuẩn kỹ thuật, quy định về điều kiện tương ứng có biện pháp khắc phục, sửa chữa; Đang theo dõi đ) Kiến nghị cơ quan quản lý an toàn thực phẩm xử lý theo thẩm quyền quy định tại Điều 69 của Luật này; Đang theo dõi e) Bảo đảm nguyên tắc kiểm tra quy định tại khoản 4 Điều 68 của Luật này khi tiến hành kiểm tra; Đang theo dõi g) Báo cáo chính xác và kịp thời kết quả kiểm tra cho cơ quan quản lý an toàn thực phẩm. Đang theo dõi CHƯƠNG XI ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Đang theo dõi Điều 71. Hiệu lực thi hành Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2011. Pháp lệnh vệ sinh an toàn thực phẩm số 12/2003/PL-UBTVQH11 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực. Đang theo dõi Điều 72. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành các điều, khoản được giao trong Luật; hướng dẫn những nội dung cần thiết khác của Luật này để đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước. Luật này đã được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khoá XII, kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 17 tháng 6 năm 2010. Đang theo dõi CHỦ TỊCH QUỐC HỘI Nguyễn Phú Trọng Bạn chưa Đăng nhập thành viên. Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

相关文章

← 返回首页