关于栏目文章历程领域咨询公益

越南电子交易法(20_2023_QH15)

越南法律王德林2026-09-14
【越南法律中文翻译】越南_电子商务法_2023_Luật_20_2023_QH15.txt 翻译日期: 2026-08-21 翻译工具: DeepSeek API # LUẬT GIAO DỊCH ĐIỆN TỬ **Căn cứ Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam;** **Quốc hội ban hành Luật Giao dịch điện tử.** ## Chương I ## NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG **Điều 1. Phạm vi điều chỉnh** 1. Luật này quy định việc thực hiện giao dịch bằng phương tiện điện tử. 2. Luật này không quy định về nội dung, điều kiện, hình thức của giao dịch. 3. 其他法律有规定或未规定交易以电子方式进行的,适用本法规定。其他法律规定不得以电子方式进行的交易,则依该法律规定执行。 **第二条 适用范围** 本法适用于直接参与电子交易或与电子交易有关的机关、组织和个人。 **第三条 词语解释** 在本法中,下列词语理解如下: 1. 电子交易是指以电子方式进行的交易。 2. 电子方式是指基于信息技术、电子技术、数字技术、磁性技术、无线传输、光学技术、电磁技术或其他类似技术运行的硬件、软件、信息系统或其他手段。 3. 电子环境是指电信网络、互联网、计算机网络、信息系统的环境。 4. 数据电文是指以电子方式生成、发送、接收、存储的信息。 5. 电子证书是指主管机关、组织以电子数据形式签发的许可证、认证书、证明书、确认文书、其他批准文书。 6. 数据是指符号、文字、数字、图像、声音或其他类似形式。 7. 电子数据是指以电子方式生成、处理、存储的数据。 8. 数字数据是指采用数字信号方法生成的电子数据。 9. 主数据是指包含描述特定对象最基本信息的数据,作为不同数据库或不同数据集之间引用、同步的基础。 10. 数据库是指通过电子方式排列、组织,以便通过电子手段访问、开发、共享、管理和更新的电子数据集合。 11. 电子签名是指以电子数据形式生成,与数据电文逻辑上关联或结合,用以确认签名主体并确认该主体对数据电文的认可。 12. 数字签名是指使用非对称密钥算法(包括私钥和公钥)的电子签名,其中私钥用于数字签名,公钥用于验证数字签名。数字签名确保真实性、完整性和不可否认性,但不确保数据电文的保密性。 13. 电子签名证书是指用以确认经认证的机关、组织、个人为电子签名签署人的数据电文。针对数字签名的电子签名证书称为数字签名证书。 14. 数字签名认证服务是指由数字签名认证服务提供组织提供的服务,用以验证数据电文上的数字签名主体,确保签名主体对数据电文的不可否认性,并确保被签署数据电文的完整性。 15. 时间戳是指与数据电文关联的电子数据,用以确定该数据电文在特定时间点存在的时间。 16. 电子合同是指以数据电文形式订立的合同。 17. 中间人是指代表其他机关、组织、个人发送、接收或存储数据电文,或提供与该数据电文相关的其他服务的机关、组织、个人。 **第四条 电子交易发展政策** 1. 保护国家利益、公共利益,保护机关、组织和个人的合法权利和利益。 正在跟踪 2. 保障自愿选择进行电子交易;自主协商选择技术类型、电子手段、电子签名及其他以电子手段确认的形式以进行电子交易,但法律另有规定的除外。 正在跟踪 3. 全面发展、全流程发展电子交易,以通过电子手段完整实现从始至终的流程,促进数字化转型;优化流程,缩短处理时间,比其他交易方式更加便捷。 正在跟踪 4. 同步适用鼓励、优惠机制和措施,为发展电子交易创造条件;优先投资发展技术基础设施,发展和应用新技术,培养电子交易人力资源,特别是在山区、边境、海岛、少数民族同胞地区、经济社会条件困难地区和经济社会条件特别困难地区。 正在跟踪 第5条. 保障电子交易中的网络信息安全与网络安全 分析正在跟踪 1. 国家机关、组织、个人在实施电子交易时必须遵守电子交易法律的规定、网络信息安全法律的规定、网络安全法律的规定及法律的其他相关规定。 正在跟踪 2. 属于国家秘密范围内的数据电文信息必须遵守关于保护国家秘密的法律规定和关于密码的法律规定。 正在跟踪 第6条. 电子交易中被严格禁止的行为 分析正在跟踪 1. 利用电子交易侵犯国家、民族利益、国家安全、社会秩序、安全、公共利益以及国家机关、组织、个人的合法权益。 正在跟踪 2. 非法阻碍或阻止数据电文的生成、发送、接收、存储过程,或有其他旨在破坏服务于电子交易的信息系统的行为。 正在跟踪 3. 非法收集、提供、使用、披露、展示、传播、经营数据电文。 正在跟踪 4. 非法伪造、歪曲或删除、销毁、复制、移动数据电文的一部分或全部。 正在跟踪 5. 生成数据电文以实施违法行为。 正在跟踪 6. 欺诈、伪造、侵占或非法使用电子交易账户、电子证书、电子签名证书、电子签名。 正在跟踪 7. 阻碍选择进行电子交易。 正在跟踪 8. 法律规定的其他被严格禁止的行为。 正在跟踪 第二章 数据电文 正在跟踪 第一节 数据电文的法律价值 正在跟踪 第7条. 数据电文的表现形式 分析正在跟踪 1. 数据电文以电子文本、电子文件、电子证书、电子凭证、电子合同、电子邮件、电传、电报、传真及法律规定的其他电子数据交换形式表现。 正在跟踪 2. 数据电文在交易过程中生成、产生或由纸质文本转换而来。 正在跟踪 第8条. 数据电文的法律价值 数据电文中的信息不得仅因该信息以数据电文形式表现而被否认其法律价值。 正在跟踪 第9条. 具有文本价值的数据电文 分析正在跟踪 1. 在法律要求信息必须以文本形式表现的情况下,如果数据电文中的信息可以被访问和使用以供参照,则该数据电文被视为满足该要求。 2. 法律要求文件必须经公证、认证的,若数据电文已根据关于公证的法律规定进行公证,并根据本法及关于认证的法律规定进行认证,则该数据电文视为满足该要求。 **第十条 数据电文具有与原件同等的价值** 数据电文在满足下列全部要求时,可被使用并具有与原件同等的价值: 1. 数据电文中的信息自首次以完整的数据电文形式生成之时起得到完整性的保障。 数据电文中的信息在未被更改时视为完整,但在发送、存储或显示数据电文过程中产生的形式上的变更除外; 2. 数据电文中的信息可以完整形式进行访问和使用。 **第十一条 数据电文具有作为证据的价值** 1. 数据电文根据本法及关于诉讼程序的法律规定用作证据。 2. 数据电文作为证据的价值,根据数据电文的生成、发送、接收或存储方式的可靠性;数据电文完整性的保障和维持方式;确定数据电文发起人、发送人、接收人的方式以及其他相关因素予以确定。 **第十二条 纸质文件与数据电文之间形式的转换** 1. 由纸质文件转换而来的数据电文必须满足下列全部要求: a) 数据电文中的信息与纸质文件相比得到完整性的保障; b) 数据电文中的信息可以访问和使用,以供查考; c) 具有确认已由纸质文件转换为数据电文的专用标记,以及实施转换的机关、组织、个人的信息; d) 若纸质文件是由主管机关、组织签发的许可证、证书、执照、确认文件、批准文件等其他文件,则转换必须满足本款a、b、c项规定的要求,并且必须具有实施转换的机关、组织的数字签名,但法律另有规定的除外。用于转换的信息系统必须具备将纸质文件转换为数据电文的功能。 2. 由数据电文转换而来的纸质文件必须满足下列全部要求: a) 纸质文件中的信息与数据电文相比得到完整性的保障; b) 具有可确定创建、发送、接收、存储原始数据电文的信息系统及其主管单位的信息,以供查考; c) 具有确认已由数据电文转换为纸质文件的专用标记,以及实施转换的机关、组织、个人的信息; d) 若数据电文是电子证书,则转换必须满足本款a、b、c项规定的要求,并且必须具有实施转换的机关、组织根据法律规定出具的签名、印章(如有)。用于转换的信息系统必须具备将数据电文转换为纸质文件的功能。 3. 经转换文件的法律价值根据相关法律规定予以确定。 4. 政府对本条作出详细规定。 **第十三条 数据电文的存储形式** 第一条 法律要求以文书、凭证、档案、材料或信息形式存储的,该文书、凭证、档案、材料或信息在满足下列全部要求时,可以数据电文形式存储: a) 该数据电文中的信息可以被访问和使用以供参照; b) 该数据电文中的信息以生成、发送、接收时的原有格式保存,或以能够准确表现该信息的格式保存; c) 该数据电文以特定方式存储,能够确定数据电文的生成来源、发送人、接收人、发送和接收时间。 第二条 除法律另有规定外,机关、组织、个人可以选择以纸质文书形式存储文书、凭证、档案、材料或信息,或者在数据电文满足本条第一款规定的要求时,以数据电文形式存储。 第三条 数据电文的存储内容和存储期限依照法律关于存储的规定及其他相关法律规定执行。数据电文的存储与纸质文书的存储具有同等效力。 第二节 数据电文的发送、接收 第十四条 数据电文发起人 一、数据电文发起人是指在数据电文存储之前创建或发送该数据电文的机关、组织、个人,但不包括数据电文传输的中介人。 二、交易各方没有其他约定的,数据电文发起人的认定规定如下: a) 数据电文由发起人、发起人的代理人发送,或者由发起人指定的自动运行的信息系统发送的,视为该发起人的数据电文; b) 接收人已采用发起人认可的身份验证方法,且验证结果表明该数据电文系发起人发送的,接收人可以认定该数据电文为发起人的数据电文; c) 自接收人知道存在技术错误,或者收到发起人通知称数据电文因技术错误而发送,并且已采用发起人认可的错误验证方法之日起,不适用本款a项和b项的规定。 三、一方通过自动信息系统录入信息时发生录入错误,而该自动信息系统未向该方提供更正错误的机会的,发生录入错误的一方在满足下列全部要求时,有权撤回已录入的信息: a) 发生录入错误的发起人在发现错误后立即向相关各方发出其录入错误的通知; b) 发生录入错误的发起人尚未使用或获得来自各方的任何利益(如有)。 四、本条第三款规定的撤回错误信息的权利,不影响依照其他相关法律规定处理因电子交易中的错误所产生的后果的责任。 五、发起人对其发起的数据电文的内容承担法律责任。 第十五条 数据电文的发送时间、发送地点 交易各方没有其他约定的,数据电文的发送时间和发送地点规定如下: 一、数据电文的发送时间为该数据电文离开发起人或发起人代理人控制之下的信息系统的时间。信息系统处于发起人或发起人代理人控制之外的,数据电文的发送时间为该数据电文进入信息系统的时间。 **第15条 发送数据电文** 2. 无论数据电文在何地发送,若发送人为机关、组织,则发送数据电文的地点仍视为发送人的总部所在地;若发送人为个人,则视为发送人的住所地。若发送人有多个总部,则发送数据电文的地点为总部所在地或与交易有最密切关联的总部所在地。 **第16条 接收数据电文** 1. 数据电文接收人是指被指定从数据电文发送人处接收数据电文的机关、组织、个人或该机关、组织、个人的代理人,但不包括数据电文传输的中介人。 2. 若交易各方无其他约定,则接收数据电文的规定如下: a) 若数据电文已进入接收人指定的信息系统且能够访问,则视为接收人已收到该数据电文; b) 接收人有权将收到的每一数据电文视为独立的数据电文,除非该数据电文是另一数据电文的副本,且接收人知道或应当知道该数据电文是副本; c) 若在发送数据电文之前或期间,发送人要求或与接收人约定,接收人收到数据电文后必须向发送人发送确认通知,则接收人必须履行该要求或约定; d) 若在发送数据电文之前或期间,发送人已声明该数据电文仅在收到确认通知时方为有效,则该数据电文在发送人收到接收人确认已收到该数据电文的通知之前,视为尚未发送; đ) 若发送人已发送数据电文,但未声明接收人必须发送确认通知,且尚未收到确认通知,除本条第a款规定的情形外,发送人可通知接收人尚未收到确认通知,并规定一段合理期限,要求接收人发送确认通知;若发送人在规定期限内仍未收到确认通知,则发送人有权视为该数据电文尚未发送。 **第17条 接收数据电文的时间、地点** 若交易各方无其他约定,则接收数据电文的时间、地点规定如下: 1. 若接收人已指定一个信息系统用于接收数据电文,则接收时间为数据电文进入被指定的信息系统且能够访问的时间;若接收人未指定信息系统用于接收数据电文,则接收数据电文的时间为该数据电文进入接收人任何信息系统且能够访问的时间; 2. 无论数据电文在何地接收,若接收人为机关、组织,则接收数据电文的地点仍视为接收人的总部所在地;若接收人为个人,则视为接收人的住所地。若接收人有多个总部,则接收数据电文的地点为总部所在地或与交易有最密切关联的总部所在地。 **第18条 自动发送、接收数据电文** 若发送人或接收人指定一个或多个信息系统自动发送或接收数据电文,则数据电文的发送、接收依照本法第14条、第15条、第16条和第17条的规定执行。 **第三节** **电子签名证书** **第19条 电子签名证书的法律效力** 1. 电子签名证书中的信息在满足以下全部要求时具有法律效力: **Điều 19. Giá trị pháp lý của chứng thư điện tử** 1. Chứng thư điện tử có giá trị pháp lý khi đáp ứng đủ các yêu cầu sau đây: a) Chứng thư điện tử được ký bằng chữ ký số của cơ quan, tổ chức phát hành theo quy định của Luật này; b) Thông tin trong chứng thư điện tử có thể truy cập và sử dụng được dưới dạng hoàn chỉnh; c) Trường hợp pháp luật yêu cầu chỉ ra thời gian liên quan đến chứng thư điện tử thì chứng thư điện tử phải có dấu thời gian. 2. Chứng thư điện tử do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước ngoài cấp để được công nhận và sử dụng tại Việt Nam phải được hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn theo quy định của pháp luật Việt Nam. **Điều 20. Chuyển giao chứng thư điện tử** 1. Trường hợp pháp luật cho phép chuyển giao quyền sở hữu đối với chứng thư điện tử, việc chuyển giao phải đáp ứng đủ các yêu cầu sau đây: a) Chứng thư điện tử khẳng định được chủ thể sở hữu và chỉ chủ thể này đang kiểm soát chứng thư điện tử đó; b) Yêu cầu quy định tại Điều 10 của Luật này; c) Hệ thống thông tin phục vụ việc chuyển giao chứng thư điện tử phải đáp ứng yêu cầu bảo đảm an toàn thông tin mạng tối thiểu cấp độ 3 theo quy định của pháp luật về an toàn thông tin mạng; d) Yêu cầu khác theo quy định của pháp luật có liên quan. 2. Trường hợp pháp luật yêu cầu hoặc cho phép chuyển đổi hình thức từ văn bản giấy sang chứng thư điện tử đối với các loại giấy tờ mà pháp luật cho phép chuyển giao quyền sở hữu và chỉ được tồn tại dưới một hình thức duy nhất thì văn bản giấy không còn giá trị pháp lý ngay khi việc chuyển đổi được hoàn thành và đáp ứng yêu cầu quy định tại điểm d khoản 1 Điều 12 của Luật này. 3. Trường hợp pháp luật yêu cầu hoặc cho phép chuyển đổi hình thức từ chứng thư điện tử sang văn bản giấy đối với các loại chứng thư điện tử mà pháp luật cho phép chuyển giao quyền sở hữu và chỉ được tồn tại dưới một hình thức duy nhất thì chứng thư điện tử không còn giá trị pháp lý ngay khi việc chuyển đổi được hoàn thành và đáp ứng yêu cầu quy định tại điểm d khoản 2 Điều 12 của Luật này. **Điều 21. Yêu cầu đối với lưu trữ, xử lý chứng thư điện tử** 1. Việc lưu trữ chứng thư điện tử phải tuân thủ quy định về lưu trữ thông điệp dữ liệu tại Điều 13 của Luật này. 2. Hệ thống thông tin phục vụ lưu trữ, xử lý chứng thư điện tử phải đáp ứng yêu cầu bảo đảm an toàn thông tin mạng tối thiểu cấp độ 3 theo quy định của pháp luật về an toàn thông tin mạng. **Chương III** **CHỮ KÝ ĐIỆN TỬ VÀ DỊCH VỤ TIN CẬY** **Mục 1** **CHỮ KÝ ĐIỆN TỬ** **Điều 22. Chữ ký điện tử** 1. Chữ ký điện tử được phân loại theo phạm vi sử dụng bao gồm: a) Chữ ký điện tử chuyên dùng là chữ ký điện tử do cơ quan, tổ chức tạo lập, sử dụng riêng cho hoạt động của cơ quan, tổ chức đó phù hợp với chức năng, nhiệm vụ; b) 公共数字签名是指在公共活动中使用并由公共数字签名证书保障的数字签名; c) 公务专用数字签名是指在公务活动中使用并由公务专用数字签名证书保障的数字签名。 2. 专用电子签名必须满足下列全部要求: a) 确认签名主体并确认签名主体对数据电文的认可; b) 用于生成专用电子签名的数据仅与所认可的数据电文内容唯一关联; c) 用于生成专用电子签名的数据在签名时仅由签名主体控制; d) 专用电子签名的效力可根据参与各方约定的条件进行验证。 3. 数字签名是满足下列全部要求的电子签名: a) 确认签名主体并确认签名主体对数据电文的认可; b) 用于生成数字签名的数据仅与所认可的数据电文内容唯一关联; c) 用于生成数字签名的数据在签名时仅由签名主体控制; d) 签名后对数据电文的任何更改均可被察觉; đ) 必须由数字签名证书保障。公务专用数字签名必须由公务专用数字签名认证服务提供机构的数字签名证书保障。公共数字签名必须由公共数字签名认证服务提供机构的数字签名证书保障; e) 数字签名生成工具必须确保用于生成数字签名的数据不被泄露、收集、用于伪造签名的目的;确保用于生成数字签名的数据只能使用一次;不得改变需要签署的数据。 4. 使用其他形式的电子方式确认以表示签名主体对数据电文的认可而非电子签名的,依照法律的其他相关规定执行。 第二十三条 电子签名的法律效力 1. 电子签名不得仅因其以电子签名形式表现而被否认法律效力。 2. 安全的专用电子签名或数字签名与该个人在纸质文件上的签名具有同等法律效力。 3. 在法律要求文件须经国家机关、组织确认的情况下,如果该数据电文由该国家机关、组织以安全的专用电子签名或数字签名签署,则该要求视为已满足。 第二十四条 公务专用数字签名认证服务 1. 公务专用数字签名认证服务是指在公务活动中对数字签名进行认证的服务。 2. 公务专用数字签名证书由公务专用数字签名认证服务提供机构依照电子交易法律和密码法律的规定进行管理和提供。 3. 公务专用数字签名认证服务提供机构从事下列活动: a) 签发公务专用数字签名证书,以确认并维持数据电文签名主体的公务专用数字签名证书的有效状态; b) 收回公务专用数字签名证书;第24条第3款b项所述收回公务专用数字签名证书的情形,由第68/2024/NĐ-CP号法令第17条予以细化指导; 第24条第3款b项所述提议收回公务专用数字签名证书的权限,由第68/2024/NĐ-CP号法令第18条予以细化指导; 第24条第3款b项所述收回公务专用数字签名证书的案卷、程序、手续,由第68/2024/NĐ-CP号法令第19条予以细化指导。 c) 检查公务专用数字签名的效力并维持公务专用数字签名证书的效力状态;不得利用技术、工艺壁垒限制对公务专用数字签名效力的检查;第24条第3款c项由第68/2024/NĐ-CP号法令第31条予以细化指导。 d) 提供认证公务专用数字签名所必需的信息; đ) 与国家电子认证服务提供机构互联互通,以保障公务专用数字签名效力的检查; e) 在公务活动中颁发时间戳。 4. 公务专用数字签名证书、公务专用数字签名必须符合法律对数字签名及数字签名认证服务规定的技术规范和技术要求。 5. 政府对本条作出详细规定。第24条第5款由第68/2024/NĐ-CP号法令予以细化指导。 **Điều 25. 专用电子签名的使用,保障安全的专用电子签名** 第25条所述保障安全的专用电子签名由第23/2025/NĐ-CP号法令第二章第二节予以细化指导; 第25条由随第23/2025/NĐ-CP号法令颁布的表格第01号予以细化指导; 第25条由随第23/2025/NĐ-CP号法令颁布的表格第02号予以细化指导; 第25条由随第23/2025/NĐ-CP号法令颁布的表格第03号予以细化指导; 第25条由随第23/2025/NĐ-CP号法令颁布的表格第08号予以细化指导; 第23/2025/NĐ-CP号法令中第25条的细化指导内容由第15/2026/NĐ-CP号法令第42条修订、补充。 1. 创建专用电子签名的机关、组织不得经营专用电子签名相关服务。 2. 保障安全的专用电子签名是指经信息与传媒部颁发保障安全的专用电子签名认证证书的专用电子签名。 3. 机关、组织使用专用电子签名与其他组织、个人进行交易,或有需求获得保障安全的专用电子签名认可的,应向信息与传媒部登记,以获颁保障安全的专用电子签名认证证书。 4. 政府对本条作出详细规定。第25条第4款所述保障安全的专用电子签名由第23/2025/NĐ-CP号法令第二章第二节予以细化指导;第25条第4款由随第23/2025/NĐ-CP号法令颁布的表格第01号予以细化指导;第25条第4款由随第23/2025/NĐ-CP号法令颁布的表格第02号予以细化指导;第25条第4款由随第23/2025/NĐ-CP号法令颁布的表格第03号予以细化指导;第25条第4款由随第23/2025/NĐ-CP号法令颁布的表格第08号予以细化指导。 **Điều 26. Công nhận tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử nước ngoài; công nhận chữ ký điện tử, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài** 1. Điều kiện công nhận tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử nước ngoài tại Việt Nam bao gồm: a) Được thành lập và hoạt động hợp pháp tại quốc gia đăng ký hoạt động; có báo cáo kiểm toán kỹ thuật của hệ thống cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử do tổ chức kiểm toán hoạt động hợp pháp tại quốc gia đăng ký hoạt động thực hiện; b) Chữ ký điện tử nước ngoài, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử nước ngoài cung cấp phải phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về chữ ký điện tử, chứng thư chữ ký điện tử theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc tiêu chuẩn quốc tế đã được thừa nhận hoặc điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên; c) Chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử nước ngoài cung cấp được hình thành dựa trên thông tin định danh đầy đủ đã được xác thực của tổ chức, cá nhân nước ngoài; d) Tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử nước ngoài phải cập nhật trạng thái của chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài vào hệ thống chứng thực dịch vụ tin cậy của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam; đ) Có văn phòng đại diện tại Việt Nam. 2. Điều kiện công nhận chữ ký điện tử nước ngoài, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài tại Việt Nam bao gồm: a) Chữ ký điện tử nước ngoài, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài phải phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về chữ ký điện tử, chứng thư chữ ký điện tử theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc tiêu chuẩn quốc tế đã được thừa nhận hoặc điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên; b) Chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài được hình thành dựa trên thông tin định danh đầy đủ đã được xác thực của tổ chức, cá nhân nước ngoài. 3. Đối tượng sử dụng chữ ký điện tử nước ngoài, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài được công nhận theo quy định tại khoản 2 Điều này là tổ chức, cá nhân nước ngoài; tổ chức, cá nhân Việt Nam có nhu cầu giao dịch điện tử với tổ chức, cá nhân nước ngoài mà chữ ký điện tử, chứng thư chữ ký điện tử của tổ chức cung cấp dịch vụ trong nước chưa được công nhận tại nước đó. 4. Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông quy định chi tiết việc công nhận tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử nước ngoài tại Việt Nam; công nhận chữ ký điện tử nước ngoài, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài tại Việt Nam. **Điều 27. Chữ ký điện tử nước ngoài, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài được chấp nhận trong giao dịch quốc tế** 1. Chữ ký điện tử nước ngoài, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài được chấp nhận trong giao dịch quốc tế là chữ ký điện tử nước ngoài, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài của tổ chức, cá nhân nước ngoài không hiện diện tại Việt Nam, có hiệu lực trên thông điệp dữ liệu gửi đến tổ chức, cá nhân Việt Nam. 2. Tổ chức, cá nhân lựa chọn và chịu trách nhiệm về việc chấp nhận chữ ký điện tử nước ngoài, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài trên thông điệp dữ liệu trong giao dịch quốc tế. **Mục 2** **DỊCH VỤ TIN CẬY** 第三章第二节由第23/2025/NĐ-CP号法令附发的第04号表格指引 第三章第二节由第23/2025/NĐ-CP号法令附发的第05号表格指引 第三章第二节由第23/2025/NĐ-CP号法令附发的第06号表格指引 第三章第二节由第23/2025/NĐ-CP号法令附发的第07号表格指引 第三章第二节由第23/2025/NĐ-CP号法令附发的第08号表格指引 第23/2025/NĐ-CP号法令第三章第二节的指引内容由第15/2026/NĐ-CP号法令第43条修改、补充 正在关注 第二十八条 可信服务 分析正在关注 1. 可信服务包括: 正在关注 a) 时间戳签发服务; 正在关注 b) 数据电文认证服务; 正在关注 c) 公共数字签名认证服务。 正在关注 2. 可信服务属于附条件投资经营行业、职业。 正在关注 3. 提供可信服务的组织必须持有由信息与传媒部签发的服务经营许可证,电子交易合同认证服务除外。组织有权注册本条第1款规定的其中一项或多项服务。可信服务经营许可证的有效期为10年。 提供电子交易合同认证服务的组织必须满足电子商务法律规定的电子交易合同认证服务提供活动条件,以及本法第29条规定的可信服务经营条件。 正在关注 4. 政府详细规定可信服务提供组织的活动;签发、延期、变更、换发、暂停、收回可信服务经营许可证的流程、程序、案卷以及本条规定的其他内容。 第28条第4款所述的申请签发、换发、变更内容、延期可信服务经营许可证的案卷由第23/2025/NĐ-CP号法令第19条指引 第28条第4款所述的接收申请签发、换发、变更内容、延期可信服务经营许可证案卷的流程由第23/2025/NĐ-CP号法令第20条指引 第28条第4款所述的解决申请签发、换发、变更内容、延期可信服务经营许可证案卷的流程由第23/2025/NĐ-CP号法令第21条指引 第28条第4款所述的可信服务经营许可证暂停由第23/2025/NĐ-CP号法令第22条指引 第28条第4款所述的可信服务经营许可证收回由第23/2025/NĐ-CP号法令第23条指引 第28条第4款由第23/2025/NĐ-CP号法令附发的第04号表格指引 第28条第4款由第23/2025/NĐ-CP号法令附发的第05号表格指引 第28条第4款由第23/2025/NĐ-CP号法令附发的第08号表格指引 第28条第4款由第23/2025/NĐ-CP号法令附发的第06号表格指引 第28条第4款由第23/2025/NĐ-CP号法令附发的第07号表格指引 第23/2025/NĐ-CP号法令第28条第4款的指引内容由第15/2026/NĐ-CP号法令第43条修改、补充 正在关注 第二十九条 可信服务经营条件 第29条由第23/2025/NĐ-CP号法令第18条指引 分析正在关注 1. 可信服务经营条件包括: 正在关注 a) 是在越南领土上合法成立和运营的企业; 正在关注 b) 满足本法第28条第1款规定的各类可信服务所要求的财务、管理及技术人员条件; c) 提供可信服务的信息系统满足网络安全信息安全最低等级3级的要求,依据网络安全信息安全相关法律规定; d) 具备与本法第28条第1款规定的各类可信服务相适应的服务提供活动技术方案; đ) 具备随时进行技术连接以服务于监督、检查、以电子方式报告数据工作的方案,满足国家关于可信服务管理的要求。 2. 政府对本条第一款作出详细规定。 **第30条 可信服务提供组织的责任** 1. 公开公布服务使用登记流程、表格及相关费用。 2. 确保信息接收和服务提供渠道全天24小时、每周7天持续运行。 3. 按照规定执行档案、文件保存制度,并以电子方式连接、提供信息、报告数据。 4. 确保信息系统内的设备获得管理代码,随时准备进行技术连接以服务于国家关于可信服务的管理工作。 5. 根据主管机关依法要求,执行业务措施、暂停、终止服务提供或其他业务措施。 6. 履行作为服务于可信服务提供的信息系统主管者的责任,确保系统满足网络安全信息安全最低等级3级的要求,依据网络安全信息安全相关法律规定。 7. 每年定期按规定向主管机关报告可信服务提供活动情况。 8. 依法缴纳数字签名证书状态查验系统维护服务费,依据关于收费和规费的法律规定。 **第31条 时间戳签发服务** 1. 时间戳签发服务是将时间信息附加到数据消息上的服务。 2. 时间戳以数字签名形式生成。 3. 附加到数据消息上的时间,是时间戳签发服务提供组织收到该数据消息的时间,并由该时间戳签发服务提供组织予以认证。 4. 时间戳签发服务提供组织的时间源必须符合关于国家标准时间源的法律规定。 **第32条 数据消息认证服务** 数据消息认证服务包括: ### 第三十三条:公共数字签名认证服务 第三十三条由第23/2025/NĐ-CP号法令第二十六条提供指导说明。 1. 公共数字签名认证服务是指在公共活动中对数字签名进行认证的服务。 2. 公共数字签名认证证书由依照本法规定的公共数字签名认证服务提供组织签发。 3. 公共数字签名认证服务提供组织实施下列活动: a) 签发公共数字签名认证证书,以确认并维持数据电文签署主体的公共数字签名认证证书的有效状态; b) 撤销公共数字签名认证证书; c) 查验公共数字签名的效力并维持公共数字签名认证证书的有效状态;不得利用技术、工艺壁垒限制对公共数字签名效力的查验; d) 提供认证公共数字签名所必需的信息; đ) 与国家电子认证服务提供组织实现互联互通,以保障公共数字签名效力的查验。 4. 公共数字签名认证证书、公共数字签名必须符合法律规定的关于数字签名及数字签名认证服务的技术规程和技术要求。 5. 政府对本条作出具体规定。 ### 第四章 电子合同的订立与履行 ### 第三十四条:电子合同 1. 电子合同因自动化信息系统与个人之间,或者自动化信息系统相互之间的交互作用而订立或履行的,不得仅以不存在人工对自动化信息系统实施的特定行为或对合同进行审查或干预为由,否认其法律价值。 2. 部长、部级机关首长依据职权颁布或呈报有权机关颁布关于在其被分配的任务、权限范围内领域订立和履行电子合同的规定,并应符合实际情况。 ### 第三十五条:电子合同的订立 1. 订立电子合同是指使用数据电文在电子合同订立过程中进行部分或全部交易。 2. 电子合同的订立要约和承诺通过数据电文作出,但各方另有约定的情形除外。 ### 第三十六条:订立和履行电子合同的原则 1. 各方有权约定在订立和履行电子合同中部分或全部使用数据电文、电子手段。 2. 在订立和履行电子合同时,各方有权就与该电子合同有关的技术要求、完整性保障条件、保密性进行约定。 3. 电子合同的订立和履行必须遵守本法规定、关于合同的法律规定以及其他相关法律规定。 **第三十七条** 在订立和履行电子合同中数据电文的接收、发送、时间、地点 在订立和履行电子合同中数据电文的接收、发送、时间、地点,依照本法第十五条、第十六条、第十七条和第十八条的规定执行。 **第三十八条** 在订立和履行电子合同中通知的法律效力 在订立和履行电子合同中,以数据电文形式发出的通知与书面纸质通知具有同等法律效力。 **第五章** **国家机关的电子交易** **第三十九条** 国家机关电子交易的类型 1. 国家机关内部的电子交易。 2. 国家机关相互之间的电子交易。 3. 国家机关与机关、组织、个人之间的电子交易。 **第四十条** 数据、共享数据库的管理 1. 国家机关中的数据实行统一组织,按照国家管理机关的管理职责实行分级管理,以促进电子交易;依照法律规定进行共享,服务于国家机关、人民、企业的活动。 2. 国家机关中的共享数据库包括国家数据库、各部、行业、地方的数据库。 3. 国家数据库的管理规定如下: a) 国家数据库包含主数据,作为各部、行业、地方数据库之间数据参照、同步的基础; b) 国家数据库中的主数据具有正式使用价值,等同于主管机关提供的纸质文件,但法律另有规定的除外; c) 国家数据库中的数据与各部、行业、地方共享,用于解决行政手续、行政改革、简化人民和企业的行政手续以及经济社会发展目标; d) 政府总理批准国家数据库目录。国家数据库目录必须体现以下基本内容:国家数据库名称;国家数据库建设目标;国家数据库中的数据范围;国家数据库中存储和共享的主数据信息;国家数据库的使用和开发对象及目的;建设并更新至国家数据库的信息来源;国家数据库的数据共享方式; đ) 政府规定国家数据库的建设、更新、维护和开发、使用;规定国家数据库与国家其他机关数据库的共享。 b) 各部、行业、地方数据库中的主数据具有正式使用价值,等同于各部、行业、地方提供的纸质文件,但法律另有规定的除外; c) 各部、部级机关、政府直属机关、省级人民委员会规定数据库目录;本部门、本行业、本地方数据库的建设、更新、维护及开发、使用。各部、行业、地方的数据库目录必须体现以下基本内容:数据库名称;描述每个数据库的目的、范围、内容;每个数据库的收集、更新机制及数据收集来源;列出数据项,包括开放数据和共享数据。 第40条第4款c项所述内务专业数据库的更新、开发、管理和使用,依据第14/2024/TT-BNV号通知执行。 5. 国家保障部分或全部建设及维护国家数据库、各部、行业、地方及其他国家机关数据库的经费。 第41条 数据创建、收集 1. 数据创建、收集及数字数据开发应获得最高程度的优先,以发展数字政府,推动国家机关活动中的数字化转型。 2. 在国家机关数据库中创建数据,必须统一使用主管国家机关颁布的共用目录代码表,并与国家数据库中的主数据保持一致。 3. 国家机关不得收集、组织重新收集数据,或要求组织、个人重新提供该机关正在管理的数据,或该数据已被其他国家机关准备好连接、共享的,但为更新目的而要求提供数据,或用于数据核验、审查目的,或该数据不符合技术标准、技术规范的质量要求,或法律另有规定的除外。 4. 信息与传媒部汇总并公布数据提供机关名单、被提供的数据目录、共用目录代码表,供机关、组织、个人查询、开发。 第42条 数据连接、共享 1. 国家机关有责任确保为机关、组织、个人提供数据连接、共享的可用性,服务于电子交易,包括: a) 实施数据连接、共享的人力包括正在国家机关内管理、运行各信息系统的地方人力资源或其他相关人员;若地方人力资源不能满足要求,则可聘请专家; b) 使用国家财政预算投资应用信息技术以在国家机关内建设各信息系统、数据库的项目,必须设有服务于数据连接、共享的项。若无此项,则必须有说明材料证明在运行、开发过程中不存在数据连接、共享活动; c) 颁布并公开公布关于属于其管理权限的数据库的开发、使用规制的文件; d) 在数据连接、共享过程中,按照法律规定采取保障网络信息安全、网络安全、数据保密措施。 2. 除法律另有规定外,国家机关有责任与其他机关、组织进行数据连接、共享;对于已通过信息系统间连接、共享形式开发的信息,不以纸质文件形式提供;国家机关之间不得收取数据共享费用。 3. 国家机关必须在网络环境中采取数据提供机关的信息系统与数据开发机关、组织的信息系统之间的在线数据连接、共享方式,但涉及国家秘密或国防、安全保障要求的信息除外。若不采取在线数据连接、共享方式,则必须以书面形式明确说明理由。 4. 国家机关按照以下优先顺序采取数据连接、共享模式: a) 通过中间系统进行连接、共享,包括:国家数据集成、共享平台;按照国家级数字总体架构框架的部级、省级数据连接、共享基础设施; b) 当中间系统尚未就绪或中间系统主管机关确定中间系统无法满足数据连接、共享要求时,在各信息系统、数据库之间直接连接。 5. 本条第4款a项规定的国家级数字总体架构框架包括电子政务、数字政府架构框架;各机关、组织的数字架构框架。 6. 政府详细规定数据连接、共享事宜及国家级数字总体架构框架。 **第四十三条** 国家机关的开放数据 1. 国家机关的开放数据是指由主管国家机关向机关、组织、个人广泛公布,供其自由使用、再利用、共享的数据。国家机关公布开放数据,以供机关、组织、个人自由使用、再利用、共享,旨在促进电子交易、数字化转型、发展数字经济和数字社会。 2. 开放数据必须完整,充分反映国家机关提供的信息,须更新至最新状态,能够在互联网上访问和使用,确保数字设备能够发送、接收、存储和处理,遵守开放格式并免费提供。 3. 机关、组织和个人可自由访问和使用开放数据,在开发利用开放数据时无需申报身份信息。 4. 机关、组织和个人有权自由复制、分享、交换、使用开放数据,或将开放数据与其他数据结合;将开放数据用于自身商业或非商业产品、服务,但法律另有规定的除外。 5. 机关、组织和个人在使用开放数据的产品、服务和相关文件中,必须注明引用和标注开放数据的使用信息。 6. 国家机关对机关、组织和个人因使用开放数据所产生的任何损害不承担责任。 7. 政府对本条关于开放数据及保障实施条件的规定作出详细规定。 **第四十四条** 国家机关在电子环境中的活动 1. 国家机关必须确保不属于国家秘密范围的行政审批事项办理结果或其他公务活动结果均具有与纸质文件同等法律效力的电子文件,能够以完整形式访问和使用。国家机关必须在电子环境中接收和处理组织、个人的请求,但法律另有规定的除外。 2. 国家机关优先在电子环境中全流程开展的 activity 领域包括:公共服务提供;内部治理工作;指导、调度;监督、检查、监察。 3. 国家机关必须为紧急情况、在线网络环境活动发生中断事故的情况做好准备方案,并制定应急响应、事故修复和维持正常交易活动的方案。 4. 国家机关可以按照法律规定每年使用国家预算聘请专家,就数据库建设提供咨询;开展关于网络信息安全的管理、运行、保障专业技术活动,为国家机关电子交易系统提供服务。 5. 政府对本条作出详细规定。 **第六章** **电子交易服务信息系统** **第四十五条** 电子交易服务信息系统 1. 电子交易服务信息系统是为服务电子交易而设立的硬件、软件和数据库的集合,其主要功能和作用是服务电子交易,确保电子交易中的认证和可靠性。 **第四十五条** 电子交易信息服务系统 1. 电子交易信息服务系统根据以下标准进行分类:信息服务系统的主管方;电子交易信息服务系统的功能、特性;在越南的规模、用户数量或越南用户每月访问量。 2. 电子交易数字平台是本条第一款规定的信息系统,其创造电子环境,允许各方进行交易或提供、使用产品、服务,或用于开发产品、服务。 3. 电子交易中介数字平台是本条第二款规定的数字平台,其平台主管方独立于进行交易的各方。 4. 政府对本条作出详细规定。 **第四十六条** 电子交易账户 1. 电子交易账户由电子交易信息服务系统主管方签发,并按照本法规定进行管理和使用。 2. 电子交易账户用于进行电子交易,旨在存储交易历史并确保账户持有人交易顺序的准确性,具有按照本条第四款规定证明参与各方交易历史的价值。 3. 机关、组织、个人有权选择使用符合其需求的电子交易账户,但法律另有规定的除外。 4. 电子交易账户的交易历史在满足以下全部要求时,具有证明交易的法律价值: a) 电子交易信息服务系统必须按照关于网络信息安全的法律规定确保安全; b) 与作为电子交易账户持有人的唯一一个机关、组织或个人相关联; c) 确保交易时间来源于按照国家时间基准法律规定的时间源,具有准确性。 **第四十七条** 电子交易信息服务系统主管方的责任 1. 电子交易信息服务系统主管方负有以下责任: a) 遵守本法及关于网络信息安全、网络安全、个人信息保护、个人数据保护的法律规定和其他相关法律规定; b) 按照法律规定以电子方式提供信息,以服务于测量、统计、监督、检查、监察、报告工作,并响应电子交易国家管理机关的要求;共享数据以服务于电子交易国家管理工作; c) 按照关于网络信息安全的法律规定,对其电子交易信息服务系统进行安全监督。 2. 服务于电子交易的大规模中介数字平台主管方负有以下责任: a) 遵守本条第一款的规定; b) 公开公布、宣传电子交易中产生问题的反映和处理机制; c) 公开公布、宣传对来自被评估为可靠来源的反映,在中介数字平台上违反越南法律内容的反映和处理机制; d) 每年定期,按照信息与传媒部的指导,报告已发生或存在利用信息系统实施违反越南法律行为迹象、风险的事件。 3. 为电子交易提供服务的超大规模数字中介平台管理者负有以下责任: a) 遵守本条第二款的规定; b) 公开公布用于向用户提供内容展示、广告展示推荐的一般原则、参数或标准,并允许用户选择不使用基于用户数据分析的内容展示、广告展示推荐方案; c) 允许用户卸载任何预装应用程序,且不影响系统正常运行所需的基本技术功能; d) 公开公布并普及适用于参与使用系统的相关各方的行为准则。 4. 政府根据在越南的规模、用户数量或越南用户的访问量,具体规定本条第二款和第三款所述数字中介平台管理者的责任。 **第四十八条** 为电子交易国家管理服务的报告、汇总、数据共享 1. 国家管理机关依照法律规定,根据被分配的功能、任务、权限,负责电子交易国家管理服务的报告、汇总、数据共享工作。 2. 信息与传媒部依照政府规定,建立、运营用于接收、汇总本条第一款规定的国家管理机关电子交易国家管理服务数据的系统;主持制定、颁布或提请有权限的国家管理机关颁布关于服务电子交易的信息系统电子方式数据共享连接参考模型、设备标识、网络可信度标准的技术规定。 **第七章** **电子交易国家管理** **第四十九条** 电子交易国家管理的内容 1. 制定、颁布、组织实施电子交易发展战略、计划和政策;电子交易规范性法律文件;电子交易中的标准、技术规程、技术要求、经济技术定额、产品和服务质量。 2. 管理电子交易活动的报告、测量、统计工作;管理信息系统管理者对其服务电子交易的信息系统进行安全监督的工作。 3. 管理可信服务。 4. 管理、组织国家电子认证基础设施的建设、开发和利用;数字签名证书的签发和撤销。 5. 规定公共数字签名服务系统与公务专用数字签名系统之间的互联互通。 6. 宣传、普及电子交易政策和法律。 7. 管理电子交易领域人力资源、专家的培训、培养和发展工作。 8. 对电子交易违法行为进行监察、检查、解决投诉、举报和处理。 9. 电子交易国际合作。 **第五十条** 电子交易国家管理责任 第五十条规定的公安部职责,由第194/2025/NĐ-CP号法令第三十四条指引执行。 第五十条规定的财政部职责,由第194/2025/NĐ-CP号法令第三十五条指引执行。 第五十条规定的各部、部级机关、政府直属机关按行业、领域管理的职责,由第194/2025/NĐ-CP号法令第三十六条指引执行。 第五十条规定的各部、部级机关、政府直属机关、中央直辖各省、市人民政府的职责,由第194/2025/NĐ-CP号法令第三十七条指引执行。 **第八章** **施行条款** **第五十一条。修改、补充、替换、废止相关法律的部分条款** 1. 修改、补充随《投资法》第61/2020/QH14号颁布的《附条件投资经营行业目录》附录四第119项,该法已根据第72/2020/QH14号法、第03/2022/QH15号法、第05/2022/QH15号法、第08/2022/QH15号法及第09/2022/QH15号法修改、补充部分条款,具体如下: **119** **可信服务经营** 2. 修改、补充随《收费、规费法》第97/2015/QH13号颁布的《收费、规费目录》第六部分——信息与传媒领域收费中的第7项,该法已根据第09/2017/QH14号法、第23/2018/QH14号法、第72/2020/QH14号法及第16/2023/QH15号法修改、补充部分条款,具体如下: **7** **数字签名证书状态查验系统维护服务费** **财政部** 3. 将《政府组织法》第76/2015/QH13号第十九条第三款中的“专用数字签名认证系统”一词替换为“公务专用数字签名认证系统”,该法已根据第47/2019/QH14号法修改、补充部分条款。 4. 废止《信息技术法》第67/2006/QH11号第五十八条和第五十九条,该法已根据第21/2017/QH14号法修改、补充部分条款。 **第五十二条。施行效力** 1. 本法自2024年7月1日起施行。 2. 《电子交易法》第51/2005/QH11号自本法生效之日起失效,但本法第53条规定的情形除外。 第53条 过渡规定 1. 在本法生效之日前确立的电子交易,至本法生效之日尚未履行完毕的,继续按照《电子交易法》第51/2005/QH11号及规定《电子交易法》第51/2005/QH11号细则的法律规范性文件执行,但各方约定适用本法规定的情形除外。 2. 在本法生效之日前签发、至本法生效之日仍有效的数字证书,继续按照《电子交易法》第51/2005/QH11号及规定《电子交易法》第51/2005/QH11号细则的法律规范性文件执行至数字证书期限届满,并具有与本法规定的数字签名证书同等的效力。 3. 在本法生效之日前签发、至本法生效之日仍有效的公共数字签名认证服务提供许可证、在越南使用外国数字证书许可证、专用数字签名认证服务提供组织活动登记证书、专用数字签名安全保证条件合格证书,继续使用至许可证、证书期限届满。 按照本款规定之许可证、证书签发数字证书的,按照《电子交易法》第51/2005/QH11号及规定《电子交易法》第51/2005/QH11号细则的法律规范性文件执行。 4. 对于已向主管国家机关提交申请签发公共数字签名认证服务提供许可证、在越南使用外国数字证书许可证、专用数字签名认证服务提供组织活动登记证书、专用数字签名安全保证条件合格证书的案卷,但至本法生效之日尚未获得许可证、证书的,继续适用《电子交易法》第51/2005/QH11号及规定《电子交易法》第51/2005/QH11号细则的法律规范性文件。 5. 在本法生效之日前已获签发的商业领域电子合同认证服务提供活动登记确认书,继续使用至2027年6月30日。 6. 对于已向主管国家机关提交商业领域电子合同认证服务提供活动登记案卷,但至本法生效之日尚未获得登记确认的,继续适用电子商务法律的规定。 7. 政府对本条作出细化规定。 _______________________________ 本法于2023年6月22日经越南社会主义共和国第十五届国会第五次会议通过。 国会主席 已签署:王廷惠 ========== 越南文原文 ========== 【越南法规】20/2023/QH15 | 法律-条例 | 22/06/2023 来源: https://luatvietnam.vn/thuong-mai/luat-giao-dich-dien-tu-so-20-2023-qh15-259738-d1.html 标题: Luật Giao dịch điện tử, số 20/2023/QH15 Luật Giao dịch điện tử, số 20/2023/QH15 Ngày cập nhật: Thứ Ba, 18/07/2023 10:19 (GMT+7) Cơ quan ban hành: Quốc hội Số công báo: Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý. Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Số hiệu: 20/2023/QH15 Ngày đăng công báo: Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Loại văn bản: Luật Người ký: Vương Đình Huệ Ngày ban hành: Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành. 22/06/2023 Ngày hết hiệu lực: Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng). Đang cập nhật Áp dụng: Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng). Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Tình trạng hiệu lực: Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,... Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Lĩnh vực: Thương mại-Quảng cáo Thông tin-Truyền thông TÓM TẮT LUẬT GIAO DỊCH ĐIỆN TỬ 2023 Ngày 22/6/2023, Quốc hội đã thông qua Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15. Dưới đây là một số nội dung đáng chú ý: 1. Bổ sung thêm nhiều hành vi bị nghiêm cấm trong giao dịch điện tử đó là: Lợi dụng giao dịch điện tử xâm phạm đến lợi ích quốc gia, dân tộc, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Thu thập, cung cấp, sử dụng, tiết lộ, hiển thị, phát tán, kinh doanh trái pháp luật thông điệp dữ liệu. 2. Chữ ký điện tử chuyên dùng phải đáp ứng đủ 04 yêu cầu sau đây: Xác nhận chủ thể ký và khẳng định sự chấp thuận của chủ thể ký đối với thông điệp dữ liệu. Dữ liệu tạo chữ ký điện tử chuyên dùng chỉ gắn duy nhất với nội dung của thông điệp dữ liệu được chấp thuận. Dữ liệu tạo chữ ký điện tử chuyên dùng chỉ thuộc sự kiểm soát của chủ thể ký tại thời điểm ký. Hiệu lực của chữ ký điện tử chuyên dùng có thể được kiểm tra theo điều kiện do các bên tham gia thỏa thuận. 3. Cơ quan, tổ chức tạo lập chữ ký điện tử chuyên dùng không được kinh doanh dịch vụ về chữ ký điện tử chuyên dùng. Chữ ký điện từ chuyên dùng bảo đảm an toàn là chữ ký được Bộ Thông tin và Truyền thông cấp chứng nhận chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn. Luật này có hiệu lực từ ngày 01/7/2024. Văn bản này được sửa đổi, bổ sung bởi 116/2025/QH15, 60/2024/QH15 Xem chi tiết Luật Giao dịch điện tử 2023 có hiệu lực kể từ ngày 01/07/2024 Tải Luật Giao dịch điện tử 2023 Luật 20/2023/QH15 PDF (Bản có dấu đỏ) Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây! Luật 20/2023/QH15 DOC (Bản Word) Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây! Tình trạng hiệu lực: Đã biết Hiệu lực: Đã biết Tình trạng hiệu lực: Đã biết QUỐC HỘI _______ Luật số: 20/2023/QH15 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc _____________________ LUẬT GIAO DỊCH ĐIỆN TỬ Căn cứ Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam; Quốc hội ban hành Luật Giao dịch điện tử. Chương I NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Đang theo dõi Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Phân tíchĐang theo dõi 1. Luật này quy định việc thực hiện giao dịch bằng phương tiện điện tử. Đang theo dõi 2. Luật này không quy định về nội dung, điều kiện, hình thức của giao dịch. Đang theo dõi 3. Trường hợp luật khác quy định hoặc không quy định giao dịch được thực hiện bằng phương tiện điện tử thì được áp dụng theo quy định của Luật này. Trường hợp luật khác quy định không được thực hiện giao dịch bằng phương tiện điện tử thì thực hiện theo quy định của luật đó. Đang theo dõi Điều 2. Đối tượng áp dụng Luật này áp dụng đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân trực tiếp tham gia giao dịch điện tử hoặc có liên quan đến giao dịch điện tử. Phân tíchĐang theo dõi Điều 3. Giải thích từ ngữ Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: Phân tíchĐang theo dõi 1. Giao dịch điện tử là giao dịch được thực hiện bằng phương tiện điện tử. Đang theo dõi 2. Phương tiện điện tử là phần cứng, phần mềm, hệ thống thông tin hoặc phương tiện khác hoạt động dựa trên công nghệ thông tin, công nghệ điện, điện tử, kỹ thuật số, từ tính, truyền dẫn không dây, quang học, điện từ hoặc công nghệ khác tương tự. Đang theo dõi 3. Môi trường điện tử là môi trường mạng viễn thông, mạng Internet, mạng máy tính, hệ thống thông tin. Đang theo dõi 4. Thông điệp dữ liệu là thông tin được tạo ra, được gửi, được nhận, được lưu trữ bằng phương tiện điện tử. Đang theo dõi 5. Chứng thư điện tử là giấy phép, giấy chứng nhận, chứng chỉ, văn bản xác nhận, văn bản chấp thuận khác do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền phát hành dưới dạng dữ liệu điện tử. Đang theo dõi 6. Dữ liệu là ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự khác. Đang theo dõi 7. Dữ liệu điện tử là dữ liệu được tạo ra, xử lý, lưu trữ bằng phương tiện điện tử. Đang theo dõi Khoản 8 Điều 3 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 44 Luật số 60/2024/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2319184&DocId=259738&DocReferenceId=380165&DocItemReferenceId=2789963&DocItemRelateId_Select=164142"> 8. Dữ liệu số là dữ liệu điện tử được tạo lập bằng phương pháp dùng tín hiệu số. Đang theo dõi 9. Dữ liệu chủ là dữ liệu chứa thông tin cơ bản nhất để mô tả một đối tượng cụ thể, làm cơ sở để tham chiếu, đồng bộ giữa các cơ sở dữ liệu hoặc các tập dữ liệu khác nhau. Đang theo dõi 10. Cơ sở dữ liệu là tập hợp các dữ liệu điện tử được sắp xếp, tổ chức để truy cập, khai thác, chia sẻ, quản lý và cập nhật thông qua phương tiện điện tử. Đang theo dõi 11. Chữ ký điện tử là chữ ký được tạo lập dưới dạng dữ liệu điện tử gắn liền hoặc kết hợp một cách lô gíc với thông điệp dữ liệu để xác nhận chủ thể ký và khẳng định sự chấp thuận của chủ thể đó đối với thông điệp dữ liệu. Đang theo dõi 12. Chữ ký số là chữ ký điện tử sử dụng thuật toán khóa không đối xứng, gồm khóa bí mật và khóa công khai, trong đó khóa bí mật được dùng để ký số và khóa công khai được dùng để kiểm tra chữ ký số. Chữ ký số bảo đảm tính xác thực, tính toàn vẹn và tính chống chối bỏ nhưng không bảo đảm tính bí mật của thông điệp dữ liệu. Đang theo dõi 13. Chứng thư chữ ký điện tử là thông điệp dữ liệu nhằm xác nhận cơ quan, tổ chức, cá nhân được chứng thực là người ký chữ ký điện tử. Chứng thư chữ ký điện tử đối với chữ ký số được gọi là chứng thư chữ ký số. Đang theo dõi 14. Dịch vụ chứng thực chữ ký số là dịch vụ do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số cung cấp để xác thực chủ thể ký số trên thông điệp dữ liệu, bảo đảm tính chống chối bỏ của chủ thể ký với thông điệp dữ liệu và bảo đảm tính toàn vẹn của thông điệp dữ liệu được ký. Đang theo dõi 15. Dấu thời gian là dữ liệu điện tử gắn với thông điệp dữ liệu cho phép xác định thời gian của thông điệp dữ liệu đó tồn tại ở một thời điểm cụ thể. Đang theo dõi 16. Hợp đồng điện tử là hợp đồng được thiết lập dưới dạng thông điệp dữ liệu. Đang theo dõi 17. Người trung gian là cơ quan, tổ chức, cá nhân đại diện cho cơ quan, tổ chức, cá nhân khác thực hiện việc gửi, nhận hoặc lưu trữ thông điệp dữ liệu hoặc cung cấp dịch vụ khác liên quan đến thông điệp dữ liệu đó. Đang theo dõi Điều 4. Chính sách phát triển giao dịch điện tử Phân tíchĐang theo dõi 1. Bảo vệ lợi ích của Nhà nước, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Đang theo dõi 2. Bảo đảm tự nguyện lựa chọn thực hiện giao dịch điện tử; tự thỏa thuận về việc lựa chọn loại công nghệ, phương tiện điện tử, chữ ký điện tử, hình thức xác nhận khác bằng phương tiện điện tử để thực hiện giao dịch điện tử, trừ trường hợp luật có quy định khác. Đang theo dõi 3. Phát triển giao dịch điện tử toàn diện, toàn trình để thực hiện trọn vẹn từ đầu đến cuối quy trình bằng phương tiện điện tử, thúc đẩy chuyển đổi số; tối ưu hóa quy trình, rút ngắn thời gian xử lý, thuận tiện hơn so với các phương thức giao dịch khác. Đang theo dõi 4. Áp dụng đồng bộ cơ chế, biện pháp khuyến khích, ưu đãi, tạo điều kiện phát triển giao dịch điện tử; ưu tiên đầu tư phát triển hạ tầng công nghệ, phát triển và ứng dụng công nghệ mới, đào tạo nguồn nhân lực trong giao dịch điện tử, đặc biệt tại khu vực miền núi, biên giới, hải đảo, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn và vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn. Đang theo dõi Điều 5. Bảo đảm Cụm từ "an toàn thông tin mạng và" bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 8 Điều 43 Luật số 116/2025/QH15"> an toàn thông tin mạng và an ninh mạng trong giao dịch điện tử Phân tíchĐang theo dõi 1. Cơ quan, tổ chức, cá nhân phải tuân thủ quy định của pháp luật về giao dịch điện tử, Cụm từ "pháp luật về an toàn thông tin mạng," bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 8 Điều 43 Luật số 116/2025/QH15"> pháp luật về an toàn thông tin mạng, pháp luật về an ninh mạng và quy định khác của pháp luật có liên quan khi thực hiện giao dịch điện tử. Đang theo dõi 2. Thông tin trong thông điệp dữ liệu thuộc phạm vi bí mật nhà nước phải tuân thủ quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước và pháp luật về cơ yếu. Đang theo dõi Điều 6. Các hành vi bị nghiêm cấm trong giao dịch điện tử Phân tíchĐang theo dõi 1. Lợi dụng giao dịch điện tử xâm phạm đến lợi ích quốc gia, dân tộc, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Đang theo dõi 2. Cản trở hoặc ngăn chặn trái pháp luật quá trình tạo ra, gửi, nhận, lưu trữ thông điệp dữ liệu hoặc có hành vi khác nhằm phá hoại hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử. Đang theo dõi 3. Thu thập, cung cấp, sử dụng, tiết lộ, hiển thị, phát tán, kinh doanh trái pháp luật thông điệp dữ liệu. Đang theo dõi 4. Giả mạo, làm sai lệch hoặc xóa, hủy, sao chép, di chuyển trái pháp luật một phần hoặc toàn bộ thông điệp dữ liệu. Đang theo dõi 5. Tạo ra thông điệp dữ liệu nhằm thực hiện hành vi trái pháp luật. Đang theo dõi 6. Gian lận, giả mạo, chiếm đoạt hoặc sử dụng trái pháp luật tài khoản giao dịch điện tử, chứng thư điện tử, chứng thư chữ ký điện tử, chữ ký điện tử. Đang theo dõi 7. Cản trở việc lựa chọn thực hiện giao dịch điện tử. Đang theo dõi 8. Hành vi khác bị nghiêm cấm theo quy định của luật. Đang theo dõi Chương II THÔNG ĐIỆP DỮ LIỆU Đang theo dõi Mục 1 GIÁ TRỊ PHÁP LÝ CỦA THÔNG ĐIỆP DỮ LIỆU Đang theo dõi Điều 7. Hình thức thể hiện của thông điệp dữ liệu Phân tíchĐang theo dõi 1. Thông điệp dữ liệu được thể hiện dưới hình thức văn bản điện tử, tài liệu điện tử, chứng thư điện tử, chứng từ điện tử, hợp đồng điện tử, thư điện tử, điện tín, điện báo, fax và hình thức trao đổi dữ liệu điện tử khác theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi 2. Thông điệp dữ liệu được tạo ra, phát sinh trong quá trình giao dịch hoặc được chuyển đổi từ văn bản giấy. Đang theo dõi Điều 8. Giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu Thông tin trong thông điệp dữ liệu không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì thông tin đó được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu. Đang theo dõi Điều 9. Thông điệp dữ liệu có giá trị như văn bản Phân tíchĐang theo dõi 1. Trường hợp pháp luật yêu cầu thông tin phải được thể hiện bằng văn bản thì thông điệp dữ liệu được xem là đáp ứng yêu cầu nếu thông tin trong thông điệp dữ liệu đó có thể truy cập và sử dụng được để tham chiếu. Đang theo dõi 2. Trường hợp pháp luật yêu cầu văn bản phải được công chứng, chứng thực thì thông điệp dữ liệu được xem là đáp ứng yêu cầu nếu được công chứng theo quy định của pháp luật về công chứng; chứng thực theo quy định của Luật này và pháp luật về chứng thực. Đang theo dõi Điều 10. Thông điệp dữ liệu có giá trị như bản gốc Thông điệp dữ liệu được sử dụng và có giá trị như bản gốc khi đáp ứng đủ các yêu cầu sau đây: Phân tíchĐang theo dõi 1. Thông tin trong thông điệp dữ liệu được bảo đảm toàn vẹn kể từ khi được khởi tạo lần đầu tiên dưới dạng một thông điệp dữ liệu hoàn chỉnh. Thông tin trong thông điệp dữ liệu được xem là toàn vẹn khi thông tin đó chưa bị thay đổi, trừ những thay đổi về hình thức phát sinh trong quá trình gửi, lưu trữ hoặc hiển thị thông điệp dữ liệu; Đang theo dõi 2. Thông tin trong thông điệp dữ liệu có thể truy cập và sử dụng được dưới dạng hoàn chỉnh. Đang theo dõi Điều 11. Thông điệp dữ liệu có giá trị dùng làm chứng cứ Phân tíchĐang theo dõi 1. Thông điệp dữ liệu được dùng làm chứng cứ theo quy định của Luật này và pháp luật về tố tụng. Đang theo dõi 2. Giá trị dùng làm chứng cứ của thông điệp dữ liệu được xác định căn cứ vào độ tin cậy của cách thức khởi tạo, gửi, nhận hoặc lưu trữ thông điệp dữ liệu; cách thức bảo đảm và duy trì tính toàn vẹn của thông điệp dữ liệu; cách thức xác định người khởi tạo, gửi, nhận thông điệp dữ liệu và các yếu tố phù hợp khác. Đang theo dõi Điều 12. Chuyển đổi hình thức giữa văn bản giấy và thông điệp dữ liệuĐiều 12 được hướng dẫn bởi Chương II Nghị định số 137/2024/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319226&DocId=259738&DocReferenceId=369102&DocItemReferenceId=2754716&DocItemRelateId=161245"> Phân tíchĐang theo dõi 1. Thông điệp dữ liệu được chuyển đổi từ văn bản giấy phải đáp ứng đủ các yêu cầu sau đây: Đang theo dõi a) Thông tin trong thông điệp dữ liệu được bảo đảm toàn vẹn như văn bản giấy; Đang theo dõi b) Thông tin trong thông điệp dữ liệu có thể truy cập và sử dụng được để tham chiếu; Đang theo dõi c) Có ký hiệu riêng xác nhận đã được chuyển đổi từ văn bản giấy sang thông điệp dữ liệu và thông tin của cơ quan, tổ chức, cá nhân thực hiện chuyển đổi; Đang theo dõi d) Trường hợp văn bản giấy là giấy phép, giấy chứng nhận, chứng chỉ, văn bản xác nhận, văn bản chấp thuận khác do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền phát hành thì việc chuyển đổi phải đáp ứng yêu cầu quy định tại các điểm a, b và c khoản này và phải có chữ ký số của cơ quan, tổ chức thực hiện chuyển đổi, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Hệ thống thông tin phục vụ chuyển đổi phải có tính năng chuyển đổi từ văn bản giấy sang thông điệp dữ liệu. Đang theo dõi 2. Văn bản giấy được chuyển đổi từ thông điệp dữ liệu phải đáp ứng đủ các yêu cầu sau đây: Đang theo dõi a) Thông tin trong văn bản giấy được bảo đảm toàn vẹn như thông điệp dữ liệu; Đang theo dõi b) Có thông tin để xác định được hệ thống thông tin và chủ quản hệ thống thông tin tạo lập, gửi, nhận, lưu trữ thông điệp dữ liệu gốc để tra cứu; Đang theo dõi c) Có ký hiệu riêng xác nhận đã được chuyển đổi từ thông điệp dữ liệu sang văn bản giấy và thông tin của cơ quan, tổ chức, cá nhân thực hiện chuyển đổi; Đang theo dõi d) Trường hợp thông điệp dữ liệu là chứng thư điện tử thì việc chuyển đổi phải đáp ứng yêu cầu quy định tại các điểm a, b và c khoản này và phải có chữ ký, con dấu (nếu có) của cơ quan, tổ chức thực hiện chuyển đổi theo quy định của pháp luật. Hệ thống thông tin phục vụ chuyển đổi phải có tính năng chuyển đổi từ thông điệp dữ liệu sang văn bản giấy. Đang theo dõi 3. Giá trị pháp lý của văn bản được chuyển đổi theo quy định của pháp luật có liên quan. Đang theo dõi 4. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 4 Điều 12 được hướng dẫn bởi Chương II Nghị định số 137/2024/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319238&DocId=259738&DocReferenceId=369102&DocItemReferenceId=2754716&DocItemRelateId=161249"> Đang theo dõi Điều 13. Hình thức lưu trữ thông điệp dữ liệu Phân tíchĐang theo dõi 1. Trường hợp pháp luật yêu cầu văn bản, chứng từ, hồ sơ, tài liệu hoặc thông tin phải được lưu trữ thì văn bản, chứng từ, hồ sơ, tài liệu hoặc thông tin đó có thể được lưu trữ dưới dạng thông điệp dữ liệu khi đáp ứng đủ các yêu cầu sau đây: Đang theo dõi a) Thông tin trong thông điệp dữ liệu đó có thể truy cập và sử dụng được để tham chiếu; Đang theo dõi b) Thông tin trong thông điệp dữ liệu đó được lưu trong chính khuôn dạng được khởi tạo, gửi, nhận hoặc trong khuôn dạng cho phép thể hiện chính xác thông tin đó; Đang theo dõi c) Thông điệp dữ liệu đó được lưu trữ theo một cách thức nhất định cho phép xác định nguồn gốc khởi tạo, người gửi, người nhận, thời gian gửi, nhận thông điệp dữ liệu. Đang theo dõi 2. Trừ trường hợp pháp luật có quy định khác, cơ quan, tổ chức, cá nhân được lựa chọn lưu trữ văn bản, chứng từ, hồ sơ, tài liệu hoặc thông tin dưới dạng văn bản giấy hoặc lưu trữ dưới dạng thông điệp dữ liệu khi thông điệp dữ liệu đáp ứng các yêu cầu quy định tại khoản 1 Điều này. Đang theo dõi 3. Nội dung, thời hạn lưu trữ đối với thông điệp dữ liệu được thực hiện theo quy định của pháp luật về lưu trữ và quy định khác của pháp luật có liên quan. Việc lưu trữ thông điệp dữ liệu có giá trị như lưu trữ văn bản giấy. Đang theo dõi Mục 2 GỬI, NHẬN THÔNG ĐIỆP DỮ LIỆU Đang theo dõi Điều 14. Người khởi tạo thông điệp dữ liệu Phân tíchĐang theo dõi 1. Người khởi tạo thông điệp dữ liệu là cơ quan, tổ chức, cá nhân tạo hoặc gửi một thông điệp dữ liệu trước khi thông điệp dữ liệu đó được lưu trữ nhưng không bao gồm người trung gian chuyển thông điệp dữ liệu. Đang theo dõi 2. Trường hợp các bên tham gia giao dịch không có thỏa thuận khác thì việc xác định người khởi tạo một thông điệp dữ liệu được quy định như sau: Đang theo dõi a) Thông điệp dữ liệu được xem là của người khởi tạo nếu được gửi bởi người khởi tạo thông điệp dữ liệu, người đại diện của người khởi tạo hoặc bởi một hệ thống thông tin được thiết lập để hoạt động tự động do người khởi tạo chỉ định; Đang theo dõi b) Người nhận có thể coi thông điệp dữ liệu là của người khởi tạo nếu đã áp dụng các phương pháp xác minh được người khởi tạo chấp thuận và cho kết quả thông điệp dữ liệu đó là của người khởi tạo; Đang theo dõi c) Kể từ thời điểm người nhận biết có lỗi kỹ thuật hoặc nhận được thông báo từ người khởi tạo rằng thông điệp dữ liệu được gửi do lỗi kỹ thuật và đã sử dụng các phương pháp xác minh lỗi được người khởi tạo chấp thuận thì không áp dụng quy định tại điểm a và điểm b khoản này. Đang theo dõi 3. Trường hợp một bên mắc lỗi nhập thông tin thông qua hệ thống thông tin tự động mà hệ thống thông tin tự động đó không cung cấp cho bên đó cơ hội sửa lỗi thì bên mắc lỗi nhập thông tin có quyền rút lại thông tin đã nhập nếu đáp ứng đủ các yêu cầu sau đây: Đang theo dõi a) Người khởi tạo mắc lỗi nhập thông tin đã có thông báo về lỗi nhập thông tin của mình cho các bên liên quan ngay khi nhận ra lỗi; Đang theo dõi b) Người khởi tạo mắc lỗi nhập thông tin chưa sử dụng hoặc nhận được bất kỳ lợi ích nào (nếu có) từ các bên. Đang theo dõi 4. Quyền rút thông tin có lỗi quy định tại khoản 3 Điều này không ảnh hưởng đến trách nhiệm giải quyết hậu quả phát sinh do lỗi trong giao dịch điện tử theo quy định khác của pháp luật có liên quan. Đang theo dõi 5. Người khởi tạo phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung thông điệp dữ liệu do mình khởi tạo. Đang theo dõi Điều 15. Thời điểm, địa điểm gửi thông điệp dữ liệu Trường hợp các bên tham gia giao dịch không có thỏa thuận khác thì thời điểm, địa điểm gửi thông điệp dữ liệu được quy định như sau: Phân tíchĐang theo dõi 1. Thời điểm gửi một thông điệp dữ liệu là thời điểm thông điệp dữ liệu đó rời khỏi hệ thống thông tin dưới sự kiểm soát của người khởi tạo hoặc người đại diện của người khởi tạo. Trường hợp hệ thống thông tin nằm ngoài sự kiểm soát của người khởi tạo hoặc người đại diện của người khởi tạo, thời điểm gửi một thông điệp dữ liệu là thời điểm thông điệp dữ liệu này nhập vào hệ thống thông tin; Đang theo dõi 2. Ở bất kỳ địa điểm nào thông điệp dữ liệu được gửi thì địa điểm gửi thông điệp dữ liệu vẫn được coi là trụ sở của người khởi tạo nếu người khởi tạo là cơ quan, tổ chức hoặc nơi cư trú của người khởi tạo nếu người khởi tạo là cá nhân. Trường hợp người khởi tạo có nhiều trụ sở thì địa điểm gửi thông điệp dữ liệu là trụ sở chính hoặc trụ sở có mối liên hệ mật thiết nhất với giao dịch. Đang theo dõi Điều 16. Nhận thông điệp dữ liệu Phân tíchĐang theo dõi 1. Người nhận thông điệp dữ liệu là cơ quan, tổ chức, cá nhân hoặc người đại diện của cơ quan, tổ chức, cá nhân đó được chỉ định nhận thông điệp dữ liệu từ người khởi tạo thông điệp dữ liệu nhưng không bao gồm người trung gian chuyển thông điệp dữ liệu. Đang theo dõi 2. Trường hợp các bên tham gia giao dịch không có thỏa thuận khác thì việc nhận thông điệp dữ liệu được quy định như sau: Đang theo dõi a) Người nhận được xem là đã nhận được thông điệp dữ liệu nếu thông điệp dữ liệu được nhập vào hệ thống thông tin do người đó chỉ định và có thể truy cập được; Đang theo dõi b) Người nhận có quyền coi mỗi thông điệp dữ liệu nhận được là một thông điệp dữ liệu độc lập, trừ trường hợp thông điệp dữ liệu đó là bản sao của một thông điệp dữ liệu khác mà người nhận biết hoặc buộc phải biết thông điệp dữ liệu đó là bản sao; Đang theo dõi c) Trường hợp trước hoặc trong khi gửi thông điệp dữ liệu, người khởi tạo có yêu cầu hoặc thỏa thuận với người nhận về việc người nhận phải gửi cho mình thông báo xác nhận khi nhận được thông điệp dữ liệu thì người nhận phải thực hiện đúng yêu cầu hoặc thỏa thuận này; Đang theo dõi d) Trường hợp trước hoặc trong khi gửi thông điệp dữ liệu, người khởi tạo đã tuyên bố thông điệp dữ liệu đó chỉ có giá trị khi có thông báo xác nhận, thông điệp dữ liệu đó được xem là chưa gửi cho đến khi người khởi tạo nhận được thông báo của người nhận xác nhận đã nhận được thông điệp dữ liệu đó; Đang theo dõi đ) Trường hợp người khởi tạo đã gửi thông điệp dữ liệu mà không tuyên bố về việc người nhận phải gửi thông báo xác nhận và cũng chưa nhận được thông báo xác nhận, trừ trường hợp quy định tại điểm a khoản này, thì người khởi tạo có thể thông báo cho người nhận là chưa nhận được thông báo xác nhận và ấn định khoảng thời gian hợp lý để người nhận gửi thông báo xác nhận; nếu người khởi tạo vẫn không nhận được thông báo xác nhận trong khoảng thời gian đã ấn định thì người khởi tạo có quyền xem là chưa gửi thông điệp dữ liệu đó. Đang theo dõi Điều 17. Thời điểm, địa điểm nhận thông điệp dữ liệu Trường hợp các bên tham gia giao dịch không có thỏa thuận khác thì thời điểm, địa điểm nhận thông điệp dữ liệu được quy định như sau: Phân tíchĐang theo dõi 1. Trường hợp người nhận đã chỉ định một hệ thống thông tin để nhận thông điệp dữ liệu thì thời điểm nhận là thời điểm thông điệp dữ liệu nhập vào hệ thống thông tin được chỉ định và có thể truy cập được; nếu người nhận không chỉ định một hệ thống thông tin để nhận thông điệp dữ liệu thì thời điểm nhận thông điệp dữ liệu là thời điểm thông điệp dữ liệu đó nhập vào bất kỳ hệ thống thông tin nào của người nhận và có thể truy cập được; Đang theo dõi 2. Ở bất kỳ địa điểm nào thông điệp dữ liệu được nhận thì địa điểm nhận thông điệp dữ liệu vẫn được coi là trụ sở của người nhận nếu người nhận là cơ quan, tổ chức hoặc nơi cư trú của người nhận nếu người nhận là cá nhân. Trường hợp người nhận có nhiều trụ sở thì địa điểm nhận thông điệp dữ liệu là trụ sở chính hoặc trụ sở có mối liên hệ mật thiết nhất với giao dịch. Đang theo dõi Điều 18. Gửi, nhận tự động thông điệp dữ liệu Trường hợp người khởi tạo hoặc người nhận chỉ định một hoặc nhiều hệ thống thông tin tự động gửi hoặc nhận thông điệp dữ liệu thì việc gửi, nhận thông điệp dữ liệu thực hiện theo quy định tại các điều 14, 15, 16 và 17 của Luật này. Phân tíchĐang theo dõi Mục 3 CHỨNG THƯ ĐIỆN TỬ Đang theo dõi Điều 19. Giá trị pháp lý của chứng thư điện tử Phân tíchĐang theo dõi 1. Thông tin trong chứng thư điện tử có giá trị pháp lý khi đáp ứng đủ các yêu cầu sau đây: Đang theo dõi a) Chứng thư điện tử được ký bằng chữ ký số của cơ quan, tổ chức phát hành theo quy định của Luật này; Đang theo dõi b) Thông tin trong chứng thư điện tử có thể truy cập và sử dụng được dưới dạng hoàn chỉnh; Đang theo dõi c) Trường hợp pháp luật yêu cầu chỉ ra thời gian liên quan đến chứng thư điện tử thì chứng thư điện tử phải có dấu thời gian. Đang theo dõi 2. Chứng thư điện tử do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước ngoài cấp để được công nhận và sử dụng tại Việt Nam phải được hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn theo quy định của pháp luật Việt Nam. Đang theo dõi Điều 20. Chuyển giao chứng thư điện tử Phân tíchĐang theo dõi 1. Trường hợp pháp luật cho phép chuyển giao quyền sở hữu đối với chứng thư điện tử, việc chuyển giao phải đáp ứng đủ các yêu cầu sau đây: Đang theo dõi a) Chứng thư điện tử khẳng định được chủ thể sở hữu và chỉ chủ thể này đang kiểm soát chứng thư điện tử đó; Đang theo dõi b) Yêu cầu quy định tại Điều 10 của Luật này; Đang theo dõi c) Hệ thống thông tin phục vụ việc chuyển giao chứng thư điện tử phải đáp ứng yêu cầu bảo đảm Cụm từ "an toàn thông tin mạng" bị thay thế bởi Điểm c Khoản 8 Điều 43 Luật số 116/2025/QH15"> an toàn thông tin mạng tối thiểu cấp độ 3 theo quy định của pháp luật về Cụm từ "an toàn thông tin mạng" bị thay thế bởi Điểm c Khoản 8 Điều 43 Luật số 116/2025/QH15"> an toàn thông tin mạng ; Đang theo dõi d) Yêu cầu khác theo quy định của pháp luật có liên quan. Đang theo dõi 2. Trường hợp pháp luật yêu cầu hoặc cho phép chuyển đổi hình thức từ văn bản giấy sang chứng thư điện tử đối với các loại giấy tờ mà pháp luật cho phép chuyển giao quyền sở hữu và chỉ được tồn tại dưới một hình thức duy nhất thì văn bản giấy không còn giá trị pháp lý ngay khi việc chuyển đổi được hoàn thành và đáp ứng yêu cầu quy định tại điểm d khoản 1 Điều 12 của Luật này. Đang theo dõi 3. Trường hợp pháp luật yêu cầu hoặc cho phép chuyển đổi hình thức từ chứng thư điện tử sang văn bản giấy đối với các loại chứng thư điện tử mà pháp luật cho phép chuyển giao quyền sở hữu và chỉ được tồn tại dưới một hình thức duy nhất thì chứng thư điện tử không còn giá trị pháp lý ngay khi việc chuyển đổi được hoàn thành và đáp ứng yêu cầu quy định tại điểm d khoản 2 Điều 12 của Luật này. Đang theo dõi Điều 21. Yêu cầu đối với lưu trữ, xử lý chứng thư điện tử Phân tíchĐang theo dõi 1. Việc lưu trữ chứng thư điện tử phải tuân thủ quy định về lưu trữ thông điệp dữ liệu tại Điều 13 của Luật này. Đang theo dõi 2. Hệ thống thông tin phục vụ lưu trữ, xử lý chứng thư điện tử phải đáp ứng yêu cầu bảo đảm Cụm từ "an toàn thông tin mạng" bị thay thế bởi Điểm c Khoản 8 Điều 43 Luật số 116/2025/QH15"> an toàn thông tin mạng tối thiểu cấp độ 3 theo quy định của pháp luật về Cụm từ "an toàn thông tin mạng" bị thay thế bởi Điểm c Khoản 8 Điều 43 Luật số 116/2025/QH15"> an toàn thông tin mạng . Đang theo dõi Chương III CHỮ KÝ ĐIỆN TỬ VÀ DỊCH VỤ TIN CẬY Đang theo dõi Mục 1 CHỮ KÝ ĐIỆN TỬMục 1 Chương III được hướng dẫn bởi Chương II Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Mục 1 Chương III được hướng dẫn bởi Mẫu số 01 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Mục 1 Chương III được hướng dẫn bởi Mẫu số 02 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Mục 1 Chương III được hướng dẫn bởi Mẫu số 03 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Mục 1 Chương III được hướng dẫn bởi Mẫu số 08 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Nội dung hướng dẫn Mục 1 Chương III tại Nghị định 23/2025/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 42 Nghị định số 15/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319292&DocId=259738&DocReferenceId=390758&DocItemReferenceId=2858765&DocItemRelateId=171788"> Đang theo dõi Điều 22. Chữ ký điện tử Phân tíchĐang theo dõi 1. Chữ ký điện tử được phân loại theo phạm vi sử dụng bao gồm: Đang theo dõi a) Chữ ký điện tử chuyên dùng là chữ ký điện tử do cơ quan, tổ chức tạo lập, sử dụng riêng cho hoạt động của cơ quan, tổ chức đó phù hợp với chức năng, nhiệm vụ; Đang theo dõi b) Chữ ký số công cộng là chữ ký số được sử dụng trong hoạt động công cộng và được bảo đảm bởi chứng thư chữ ký số công cộng; Đang theo dõi c) Chữ ký số chuyên dùng công vụ là chữ ký số được sử dụng trong hoạt động công vụ và được bảo đảm bởi chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ. Đang theo dõi 2. Chữ ký điện tử chuyên dùng phải đáp ứng đủ các yêu cầu sau đây: Đang theo dõi a) Xác nhận chủ thể ký và khẳng định sự chấp thuận của chủ thể ký đối với thông điệp dữ liệu; Đang theo dõi b) Dữ liệu tạo chữ ký điện tử chuyên dùng chỉ gắn duy nhất với nội dung của thông điệp dữ liệu được chấp thuận; Đang theo dõi c) Dữ liệu tạo chữ ký điện tử chuyên dùng chỉ thuộc sự kiểm soát của chủ thể ký tại thời điểm ký; Đang theo dõi d) Hiệu lực của chữ ký điện tử chuyên dùng có thể được kiểm tra theo điều kiện do các bên tham gia thỏa thuận. Đang theo dõi 3. Chữ ký số là chữ ký điện tử đáp ứng đủ các yêu cầu sau đây: Đang theo dõi a) Xác nhận chủ thể ký và khẳng định sự chấp thuận của chủ thể ký đối với thông điệp dữ liệu; Đang theo dõi b) Dữ liệu tạo chữ ký số chỉ gắn duy nhất với nội dung của thông điệp dữ liệu được chấp thuận; Đang theo dõi c) Dữ liệu tạo chữ ký số chỉ thuộc sự kiểm soát của chủ thể ký tại thời điểm ký; Đang theo dõi d) Mọi thay đổi đối với thông điệp dữ liệu sau thời điểm ký đều có thể bị phát hiện; Đang theo dõi đ) Phải được bảo đảm bởi chứng thư chữ ký số. Trường hợp chữ ký số chuyên dùng công vụ phải được bảo đảm bởi chứng thư chữ ký số của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng công vụ. Trường hợp chữ ký số công cộng phải được bảo đảm bởi chứng thư chữ ký số của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng; Đang theo dõi e) Phương tiện tạo chữ ký số phải bảo đảm dữ liệu tạo chữ ký số không bị tiết lộ, thu thập, sử dụng cho mục đích giả mạo chữ ký; bảo đảm dữ liệu được dùng để tạo chữ ký số chỉ có thể sử dụng một lần duy nhất; không làm thay đổi dữ liệu cần ký. Đang theo dõi 4. Việc sử dụng các hình thức xác nhận khác bằng phương tiện điện tử để thể hiện sự chấp thuận của chủ thể ký đối với thông điệp dữ liệu mà không phải là chữ ký điện tử thực hiện theo quy định khác của pháp luật có liên quan. Đang theo dõi Điều 23. Giá trị pháp lý của chữ ký điện tử Phân tíchĐang theo dõi 1. Chữ ký điện tử không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì được thể hiện dưới dạng chữ ký điện tử. Đang theo dõi 2. Chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn hoặc chữ ký số có giá trị pháp lý tương đương chữ ký của cá nhân đó trong văn bản giấy. Đang theo dõi 3. Trường hợp pháp luật quy định văn bản phải được cơ quan, tổ chức xác nhận thì yêu cầu đó được xem là đáp ứng đối với một thông điệp dữ liệu nếu thông điệp dữ liệu đó được ký bằng chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn hoặc chữ ký số của cơ quan, tổ chức đó. Đang theo dõi Điều 24. Dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng công vụĐiều 24 được hướng dẫn bởi Nghị định số 68/2024/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319315&DocId=259738&DocReferenceId=357645&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=149449"> Phân tíchĐang theo dõi 1. Dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng công vụ là dịch vụ chứng thực chữ ký số trong hoạt động công vụ. Đang theo dõi 2. Chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ được quản lý, cung cấp bởi tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng công vụ theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử và pháp luật về cơ yếu. Đang theo dõi 3. Tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng công vụ thực hiện các hoạt động sau đây:Khoản 3 Điều 24 được hướng dẫn bởi Điều 6 Nghị định số 68/2024/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319318&DocId=259738&DocReferenceId=357645&DocItemReferenceId=2621141&DocItemRelateId=149455"> Đang theo dõi a) Phát hành chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ để xác nhận và duy trì trạng thái hiệu lực chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ của chủ thể ký thông điệp dữ liệu; Đang theo dõi b) Thu hồi chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ;Các trường hợp thu hồi chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ nêu tại Điểm b Khoản 3 Điều 24 được hướng dẫn bởi Điều 17 Nghị định số 68/2024/NĐ-CP Thẩm quyền đề nghị thu hồi chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ nêu tại Điểm b Khoản 3 Điều 24 được hướng dẫn bởi Điều 18 Nghị định số 68/2024/NĐ-CP Hồ sơ, trình tự, thủ tục thu hồi chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ nêu tại Điểm b Khoản 3 Điều 24 được hướng dẫn bởi Điều 19 Nghị định số 68/2024/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319320&DocId=259738&DocReferenceId=357645&DocItemReferenceId=2621204&DocItemRelateId=149451"> Đang theo dõi c) Kiểm tra hiệu lực chữ ký số chuyên dùng công vụ và duy trì trạng thái hiệu lực của chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ; không sử dụng rào cản kỹ thuật, công nghệ để hạn chế việc kiểm tra hiệu lực chữ ký số chuyên dùng công vụ;Điểm c Khoản 3 Điều 24 được hướng dẫn bởi Điều 31 Nghị định số 68/2024/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319321&DocId=259738&DocReferenceId=357645&DocItemReferenceId=2621307&DocItemRelateId=149454"> Đang theo dõi d) Cung cấp thông tin cần thiết để chứng thực chữ ký số chuyên dùng công vụ; Đang theo dõi đ) Liên thông với tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực điện tử quốc gia để bảo đảm cho việc kiểm tra hiệu lực chữ ký số chuyên dùng công vụ; Đang theo dõi e) Cấp dấu thời gian trong hoạt động công vụ. Đang theo dõi 4. Chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ, chữ ký số chuyên dùng công vụ phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật, yêu cầu kỹ thuật đối với chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi 5. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 5 Điều 24 được hướng dẫn bởi Nghị định số 68/2024/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319326&DocId=259738&DocReferenceId=357645&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=149450"> Đang theo dõi Điều 25. Sử dụng chữ ký điện tử chuyên dùng, chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toànChữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn nêu tại Điều 25 được hướng dẫn bởi Mục 2 Chương II Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Điều 25 được hướng dẫn bởi Mẫu số 01 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Điều 25 được hướng dẫn bởi Mẫu số 02 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Điều 25 được hướng dẫn bởi Mẫu số 03 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Điều 25 được hướng dẫn bởi Mẫu số 08 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Nội dung hướng dẫn Điều 25 tại Nghị định 23/2025/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 42 Nghị định số 15/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319327&DocId=259738&DocReferenceId=390758&DocItemReferenceId=2858820&DocItemRelateId=171789"> Phân tíchĐang theo dõi 1. Cơ quan, tổ chức tạo lập chữ ký điện tử chuyên dùng không được kinh doanh dịch vụ về chữ ký điện tử chuyên dùng. Đang theo dõi 2. Chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn là chữ ký điện tử chuyên dùng được Bộ Thông tin và Truyền thông cấp chứng nhận chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn. Đang theo dõi 3. Trường hợp cơ quan, tổ chức sử dụng chữ ký điện tử chuyên dùng để giao dịch với tổ chức, cá nhân khác hoặc có nhu cầu công nhận chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn thì đăng ký với Bộ Thông tin và Truyền thông để được cấp chứng nhận chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn. Đang theo dõi 4. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn nêu tại Khoản 4 Điều 25 được hướng dẫn bởi Mục 2 Chương II Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Khoản 4 Điều 25 được hướng dẫn bởi Mẫu số 01 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Khoản 4 Điều 25 được hướng dẫn bởi Mẫu số 02 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Khoản 4 Điều 25 được hướng dẫn bởi Mẫu số 03 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Khoản 4 Điều 25 được hướng dẫn bởi Mẫu số 08 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Nội dung hướng dẫn Khoản 4 Điều 25 tại Nghị định 23/2025/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 42 Nghị định số 15/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319331&DocId=259738&DocReferenceId=390758&DocItemReferenceId=2858820&DocItemRelateId=171790"> Đang theo dõi Điều 26. Công nhận tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử nước ngoài; công nhận chữ ký điện tử, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài Phân tíchĐang theo dõi 1. Điều kiện công nhận tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử nước ngoài tại Việt Nam bao gồm: Đang theo dõi a) Thành lập và hoạt động hợp pháp tại quốc gia đăng ký hoạt động; có báo cáo kiểm toán kỹ thuật của hệ thống cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử từ tổ chức kiểm toán hoạt động hợp pháp tại quốc gia đăng ký hoạt động; Đang theo dõi b) Chữ ký điện tử nước ngoài, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử nước ngoài cung cấp phải phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về chữ ký điện tử, chứng thư chữ ký điện tử theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc tiêu chuẩn quốc tế đã được thừa nhận hoặc điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên; Đang theo dõi c) Chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử nước ngoài cung cấp hình thành dựa trên thông tin định danh đầy đủ đã được xác thực của tổ chức, cá nhân nước ngoài; Đang theo dõi d) Tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử nước ngoài phải cập nhật trạng thái của chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài vào hệ thống chứng thực dịch vụ tin cậy của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam; Đang theo dõi đ) Có văn phòng đại diện tại Việt Nam. Đang theo dõi 2. Điều kiện công nhận chữ ký điện tử nước ngoài, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài tại Việt Nam bao gồm: Đang theo dõi a) Chữ ký điện tử nước ngoài, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài phải phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về chữ ký điện tử, chứng thư chữ ký điện tử theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc tiêu chuẩn quốc tế đã được thừa nhận hoặc điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên; Đang theo dõi b) Chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài hình thành dựa trên thông tin định danh đầy đủ đã được xác thực của tổ chức, cá nhân nước ngoài. Đang theo dõi 3. Đối tượng sử dụng chữ ký điện tử nước ngoài, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài được công nhận theo quy định tại khoản 2 Điều này là tổ chức, cá nhân nước ngoài; tổ chức, cá nhân Việt Nam có nhu cầu giao dịch điện tử với tổ chức, cá nhân nước ngoài mà chữ ký điện tử, chứng thư chữ ký điện tử của tổ chức cung cấp dịch vụ trong nước chưa được công nhận tại nước đó. Đang theo dõi 4. Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông quy định chi tiết việc công nhận tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử nước ngoài tại Việt Nam; công nhận chữ ký điện tử nước ngoài, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài tại Việt Nam.Khoản 4 Điều 26 được hướng dẫn bởi Thông tư số 06/2024/TT-BTTTT" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319343&DocId=259738&DocReferenceId=358709&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=150197"> Đang theo dõi Điều 27. Chữ ký điện tử nước ngoài, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài được chấp nhận trong giao dịch quốc tế Phân tíchĐang theo dõi 1. Chữ ký điện tử nước ngoài, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài được chấp nhận trong giao dịch quốc tế là chữ ký điện tử nước ngoài, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài của tổ chức, cá nhân nước ngoài không hiện diện tại Việt Nam, có hiệu lực trên thông điệp dữ liệu gửi đến tổ chức, cá nhân Việt Nam. Đang theo dõi 2. Tổ chức, cá nhân lựa chọn và chịu trách nhiệm về việc chấp nhận chữ ký điện tử nước ngoài, chứng thư chữ ký điện tử nước ngoài trên thông điệp dữ liệu trong giao dịch quốc tế. Đang theo dõi Mục 2 DỊCH VỤ TIN CẬYMục 2 Chương III được hướng dẫn bởi Chương III Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Mục 2 Chương III được hướng dẫn bởi Mẫu số 04 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Mục 2 Chương III được hướng dẫn bởi Mẫu số 05 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Mục 2 Chương III được hướng dẫn bởi Mẫu số 06 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Mục 2 Chương III được hướng dẫn bởi Mẫu số 07 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Mục 2 Chương III được hướng dẫn bởi Mẫu số 08 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Nội dung hướng dẫn Mục 2 Chương III tại Nghị định 23/2025/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 43 Nghị định số 15/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319347&DocId=259738&DocReferenceId=390758&DocItemReferenceId=2858893&DocItemRelateId=171791"> Đang theo dõi Điều 28. Dịch vụ tin cậy Phân tíchĐang theo dõi 1. Dịch vụ tin cậy bao gồm: Đang theo dõi a) Dịch vụ cấp dấu thời gian; Đang theo dõi b) Dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu; Đang theo dõi c) Dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng. Đang theo dõi 2. Dịch vụ tin cậy là ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. Đang theo dõi 3. Tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy phải có giấy phép kinh doanh dịch vụ do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp, trừ dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử trong thương mại. Tổ chức được quyền đăng ký một hoặc các dịch vụ quy định tại khoản 1 Điều này. Thời hạn của giấy phép kinh doanh dịch vụ tin cậy là 10 năm. Tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử trong thương mại phải đáp ứng điều kiện hoạt động cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử theo quy định của pháp luật về thương mại điện tử và điều kiện kinh doanh dịch vụ tin cậy theo quy định tại Điều 29 của Luật này. Đang theo dõi 4. Chính phủ quy định chi tiết hoạt động của tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy; quy trình, thủ tục, hồ sơ cấp, gia hạn, thay đổi, cấp lại, tạm đình chỉ, thu hồi giấy phép kinh doanh dịch vụ tin cậy và các nội dung khác quy định tại Điều này.Hồ sơ đề nghị cấp, cấp lại, thay đổi nội dung, gia hạn giấy phép kinh doanh dịch vụ tin cậy nêu tại Khoản 4 Điều 28 được hướng dẫn bởi Điều 19 Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Quy trình tiếp nhận hồ sơ đề nghị cấp, cấp lại, thay đổi nội dung, gia hạn giấy phép kinh doanh dịch vụ tin cậy nêu tại Khoản 4 Điều 28 được hướng dẫn bởi Điều 20 Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Quy trình giải quyết hồ sơ đề nghị cấp, cấp lại, thay đổi nội dung, gia hạn giấy phép kinh doanh dịch vụ tin cậy nêu tại Khoản 4 Điều 28 được hướng dẫn bởi Điều 21 Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Tạm đình chỉ giấy phép kinh doanh dịch vụ tin cậy nêu tại Khoản 4 Điều 28 được hướng dẫn bởi Điều 22 Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Thu hồi giấy phép kinh doanh dịch vụ tin cậy nêu tại Khoản 4 Điều 28 được hướng dẫn bởi Điều 23 Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Khoản 4 Điều 28 được hướng dẫn bởi Mẫu số 04 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Khoản 4 Điều 28 được hướng dẫn bởi Mẫu số 05 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Khoản 4 Điều 28 được hướng dẫn bởi Mẫu số 08 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Khoản 4 Điều 28 được hướng dẫn bởi Mẫu số 06 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Khoản 4 Điều 28 được hướng dẫn bởi Mẫu số 07 ban hành kèm theo Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Nội dung hướng dẫn Khoản 4 Điều 28 tại Nghị định 23/2025/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 43 Nghị định số 15/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319355&DocId=259738&DocReferenceId=390758&DocItemReferenceId=2858921&DocItemRelateId=171792"> Đang theo dõi Điều 29. Điều kiện kinh doanh dịch vụ tin cậyĐiều 29 được hướng dẫn bởi Điều 18 Nghị định số 23/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319356&DocId=259738&DocReferenceId=390758&DocItemReferenceId=2858895&DocItemRelateId=171797"> Phân tíchĐang theo dõi 1. Điều kiện kinh doanh dịch vụ tin cậy bao gồm: Đang theo dõi a) Là doanh nghiệp được thành lập và hoạt động hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam; Đang theo dõi b) Đáp ứng điều kiện tài chính, nhân lực quản lý và kỹ thuật phù hợp với từng loại dịch vụ tin cậy quy định tại khoản 1 Điều 28 của Luật này; Đang theo dõi c) Hệ thống thông tin cung cấp dịch vụ tin cậy đáp ứng yêu cầu bảo đảm Cụm từ "an toàn thông tin mạng" bị thay thế bởi Điểm c Khoản 8 Điều 43 Luật số 116/2025/QH15"> an toàn thông tin mạng tối thiểu cấp độ 3 theo quy định của pháp luật về Cụm từ "an toàn thông tin mạng" bị thay thế bởi Điểm c Khoản 8 Điều 43 Luật số 116/2025/QH15"> an toàn thông tin mạng ; Đang theo dõi d) Có phương án kỹ thuật phục vụ hoạt động cung cấp dịch vụ phù hợp với từng loại dịch vụ tin cậy quy định tại khoản 1 Điều 28 của Luật này; Đang theo dõi đ) Có phương án sẵn sàng kết nối kỹ thuật phục vụ giám sát, kiểm tra, báo cáo số liệu bằng phương tiện điện tử đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước về dịch vụ tin cậy. Đang theo dõi 2. Chính phủ quy định chi tiết khoản 1 Điều này.Khoản 2 Điều 29 được hướng dẫn bởi Điều 18 Nghị định số 23/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319363&DocId=259738&DocReferenceId=390758&DocItemReferenceId=2858895&DocItemRelateId=171798"> Đang theo dõi Điều 30. Trách nhiệm của tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậyĐiều 30 được hướng dẫn bởi Điều 31 Nghị định số 23/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319364&DocId=259738&DocReferenceId=390758&DocItemReferenceId=2859040&DocItemRelateId=171799"> Phân tíchĐang theo dõi 1. Công bố công khai quy trình đăng ký sử dụng dịch vụ, biểu mẫu và chi phí liên quan. Đang theo dõi 2. Bảo đảm kênh tiếp nhận thông tin và cung cấp dịch vụ liên tục 24 giờ trong ngày và 07 ngày trong tuần. Đang theo dõi 3. Thực hiện chế độ lưu trữ hồ sơ, tài liệu và kết nối, cung cấp thông tin, số liệu báo cáo bằng phương tiện điện tử theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi 4. Bảo đảm trang thiết bị trong hệ thống thông tin được cấp mã quản lý, sẵn sàng kết nối kỹ thuật phục vụ công tác quản lý nhà nước về dịch vụ tin cậy. Đang theo dõi 5. Thực hiện biện pháp nghiệp vụ, tạm dừng, chấm dứt cung cấp dịch vụ hoặc biện pháp nghiệp vụ khác theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi 6. Thực hiện trách nhiệm của chủ quản hệ thống thông tin phục vụ cung cấp dịch vụ tin cậy đáp ứng yêu cầu bảo đảm Cụm từ "an toàn thông tin mạng" bị thay thế bởi Điểm c Khoản 8 Điều 43 Luật số 116/2025/QH15"> an toàn thông tin mạng tối thiểu cấp độ 3 theo quy định của pháp luật về Cụm từ "an toàn thông tin mạng" bị thay thế bởi Điểm c Khoản 8 Điều 43 Luật số 116/2025/QH15"> an toàn thông tin mạng . Đang theo dõi 7. Định kỳ hằng năm, báo cáo về hoạt động cung cấp dịch vụ tin cậy theo quy định của cơ quan có thẩm quyền. Đang theo dõi 8. Nộp phí dịch vụ duy trì hệ thống kiểm tra trạng thái chứng thư chữ ký số theo quy định của pháp luật về phí và lệ phí. Đang theo dõi Điều 31. Dịch vụ cấp dấu thời gianĐiều 31 được hướng dẫn bởi Điều 24 Nghị định số 23/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319373&DocId=259738&DocReferenceId=390758&DocItemReferenceId=2858992&DocItemRelateId=171800"> Phân tíchĐang theo dõi 1. Dịch vụ cấp dấu thời gian là dịch vụ để gắn thông tin về thời gian vào thông điệp dữ liệu. Đang theo dõi 2. Dấu thời gian được tạo ra dưới dạng chữ ký số. Đang theo dõi 3. Thời gian được gắn vào thông điệp dữ liệu là thời gian mà tổ chức cung cấp dịch vụ cấp dấu thời gian nhận được thông điệp dữ liệu đó và được chứng thực bởi tổ chức cung cấp dịch vụ cấp dấu thời gian. Đang theo dõi 4. Nguồn thời gian của tổ chức cung cấp dịch vụ cấp dấu thời gian phải theo quy định của pháp luật về nguồn thời gian chuẩn quốc gia. Đang theo dõi Điều 32. Dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệuĐiều 32 được hướng dẫn bởi Điều 25 Nghị định số 23/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319378&DocId=259738&DocReferenceId=390758&DocItemReferenceId=2858998&DocItemRelateId=171801"> Dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu bao gồm: Phân tíchĐang theo dõi 1. Dịch vụ lưu trữ và xác nhận tính toàn vẹn của thông điệp dữ liệu; Đang theo dõi 2. Dịch vụ gửi, nhận thông điệp dữ liệu bảo đảm. Đang theo dõi Điều 33. Dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộngĐiều 33 được hướng dẫn bởi Điều 26 Nghị định số 23/2025/NĐ-CP Điều 33 được hướng dẫn bởi Mục 3 Nghị định số 23/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319381&DocId=259738&DocReferenceId=390758&DocItemReferenceId=2859015&DocItemRelateId=171802"> Phân tíchĐang theo dõi 1. Dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng là dịch vụ chứng thực chữ ký số trong hoạt động công cộng. Đang theo dõi 2. Chứng thư chữ ký số công cộng được cung cấp bởi tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng theo quy định của Luật này. Đang theo dõi 3. Tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng thực hiện các hoạt động sau đây: Đang theo dõi a) Phát hành chứng thư chữ ký số công cộng để xác nhận và duy trì trạng thái hiệu lực chứng thư chữ ký số công cộng của chủ thể ký thông điệp dữ liệu; Đang theo dõi b) Thu hồi chứng thư chữ ký số công cộng; Đang theo dõi c) Kiểm tra hiệu lực chữ ký số công cộng và duy trì trạng thái hiệu lực của chứng thư chữ ký số công cộng; không sử dụng rào cản kỹ thuật, công nghệ để hạn chế việc kiểm tra hiệu lực chữ ký số công cộng; Đang theo dõi d) Cung cấp thông tin cần thiết để chứng thực chữ ký số công cộng; Đang theo dõi đ) Liên thông với tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực điện tử quốc gia để bảo đảm cho việc kiểm tra hiệu lực chữ ký số công cộng. Đang theo dõi 4. Chứng thư chữ ký số công cộng, chữ ký số công cộng phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật, yêu cầu kỹ thuật đối với chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi 5. Chính phủ quy định chi tiết Điều này. Đang theo dõi Chương IV GIAO KẾT VÀ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG ĐIỆN TỬGiao kết và thực hiện hợp đồng lao động điện tử nêu tại Chương IV được hướng dẫn bởi Chương II Nghị định số 337/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319392&DocId=259738&DocReferenceId=422274&DocItemReferenceId=3398617&DocItemRelateId=207094"> Đang theo dõi Điều 34. Hợp đồng điện tửQuy định về hợp đồng lao động điện tử nêu tại Điều 34 được hướng dẫn bởi Nghị định số 337/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319393&DocId=259738&DocReferenceId=422274&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=207082"> Phân tíchĐang theo dõi 1. Hợp đồng điện tử được giao kết hoặc thực hiện từ sự tương tác giữa một hệ thống thông tin tự động với người hoặc giữa các hệ thống thông tin tự động với nhau không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì không có sự kiểm tra hay can thiệp của con người vào từng hành động cụ thể do các hệ thống thông tin tự động thực hiện hay vào hợp đồng. Đang theo dõi 2. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ ban hành theo thẩm quyền hoặc trình cấp có thẩm quyền ban hành quy định về giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử trong lĩnh vực thuộc phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn được phân công, phù hợp với điều kiện thực tiễn. Đang theo dõi Điều 35. Giao kết hợp đồng điện tửGiao kết và thực hiện hợp đồng lao động điện tử nêu tại Điều 35 được hướng dẫn bởi Chương II Nghị định số 337/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319396&DocId=259738&DocReferenceId=422274&DocItemReferenceId=3398617&DocItemRelateId=207083"> Phân tíchĐang theo dõi 1. Giao kết hợp đồng điện tử là việc sử dụng thông điệp dữ liệu để tiến hành một phần hoặc toàn bộ giao dịch trong quá trình giao kết hợp đồng điện tử. Đang theo dõi 2. Đề nghị giao kết và chấp nhận giao kết hợp đồng điện tử được thực hiện thông qua thông điệp dữ liệu, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác. Đang theo dõi Điều 36. Nguyên tắc giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử Phân tíchĐang theo dõi 1. Các bên có quyền thỏa thuận sử dụng thông điệp dữ liệu, phương tiện điện tử một phần hoặc toàn bộ trong giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử. Đang theo dõi 2. Khi giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử, các bên có quyền thỏa thuận về yêu cầu kỹ thuật, điều kiện bảo đảm tính toàn vẹn, bảo mật có liên quan đến hợp đồng điện tử đó. Đang theo dõi 3. Việc giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử phải tuân thủ quy định của Luật này, quy định của pháp luật về hợp đồng và quy định khác của pháp luật có liên quan. Đang theo dõi Điều 37. Việc nhận, gửi, thời điểm, địa điểm nhận, gửi thông điệp dữ liệu trong giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử Việc nhận, gửi, thời điểm, địa điểm nhận, gửi thông điệp dữ liệu trong giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử được thực hiện theo quy định tại các điều 15, 16, 17 và 18 của Luật này. Phân tíchĐang theo dõi Điều 38. Giá trị pháp lý của thông báo trong giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử Trong giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử, thông báo dưới dạng thông điệp dữ liệu có giá trị pháp lý như thông báo bằng văn bản giấy. Phân tíchĐang theo dõi Chương V GIAO DỊCH ĐIỆN TỬ CỦA CƠ QUAN NHÀ NƯỚC Đang theo dõi Điều 39. Các loại hình giao dịch điện tử của cơ quan nhà nước Đang theo dõi 1. Giao dịch điện tử trong nội bộ cơ quan nhà nước. Đang theo dõi 2. Giao dịch điện tử giữa các cơ quan nhà nước với nhau. Đang theo dõi 3. Giao dịch điện tử giữa cơ quan nhà nước với cơ quan, tổ chức, cá nhân. Đang theo dõi Điều 40. Quản lý dữ liệu, cơ sở dữ liệu dùng chung Phân tíchĐang theo dõi 1. Dữ liệu trong cơ quan nhà nước được tổ chức thống nhất, được phân cấp quản lý theo trách nhiệm quản lý của cơ quan nhà nước nhằm thúc đẩy giao dịch điện tử; được chia sẻ phục vụ hoạt động của cơ quan nhà nước, người dân, doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi 2. Cơ sở dữ liệu dùng chung trong cơ quan nhà nước bao gồm cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu của Bộ, ngành, địa phương. Đang theo dõi 3. Việc quản lý cơ sở dữ liệu quốc gia được quy định như sau: Đang theo dõi a) Cơ sở dữ liệu quốc gia chứa dữ liệu chủ làm cơ sở tham chiếu, đồng bộ dữ liệu giữa các cơ sở dữ liệu của Bộ, ngành, địa phương; Đang theo dõi b) Dữ liệu chủ trong cơ sở dữ liệu quốc gia có giá trị sử dụng chính thức, tương đương văn bản giấy được cơ quan có thẩm quyền cung cấp, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác; Đang theo dõi c) Dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quốc gia được chia sẻ với Bộ, ngành, địa phương phục vụ giải quyết thủ tục hành chính, cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục hành chính cho người dân, doanh nghiệp và các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội; Đang theo dõi d) Thủ tướng Chính phủ phê duyệt danh mục cơ sở dữ liệu quốc gia. Danh mục cơ sở dữ liệu quốc gia phải thể hiện được các nội dung cơ bản sau đây: tên cơ sở dữ liệu quốc gia; mục tiêu xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia; phạm vi dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quốc gia; thông tin về dữ liệu chủ của cơ sở dữ liệu quốc gia được lưu trữ và chia sẻ; đối tượng và mục đích sử dụng, khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia; nguồn thông tin được xây dựng và cập nhật vào cơ sở dữ liệu quốc gia; phương thức chia sẻ dữ liệu từ cơ sở dữ liệu quốc gia;Điểm d Khoản 3 Điều 40 được hướng dẫn bởi Quyết định số 11/2026/QĐ-TTg" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319417&DocId=259738&DocReferenceId=430159&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=229964"> Đang theo dõi đ) Chính phủ quy định việc xây dựng, cập nhật, duy trì và khai thác, sử dụng cơ sở dữ liệu quốc gia; quy định việc chia sẻ cơ sở dữ liệu quốc gia với cơ sở dữ liệu của cơ quan khác của Nhà nước.Điểm đ Khoản 3 Điều 40 được hướng dẫn bởi Chương II Nghị định số 194/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319418&DocId=259738&DocReferenceId=404836&DocItemReferenceId=3058052&DocItemRelateId=184980"> Đang theo dõi 4. Việc quản lý cơ sở dữ liệu của Bộ, ngành, địa phương được quy định như sau: Đang theo dõi a) Cơ sở dữ liệu của Bộ, ngành, địa phương là tập hợp thông tin dùng chung của Bộ, ngành, địa phương; Đang theo dõi b) Dữ liệu chủ trong cơ sở dữ liệu của Bộ, ngành, địa phương có giá trị sử dụng chính thức, tương đương văn bản giấy do Bộ, ngành, địa phương cung cấp, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác; Đang theo dõi c) Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định danh mục cơ sở dữ liệu; việc xây dựng, cập nhật, duy trì và khai thác, sử dụng cơ sở dữ liệu của Bộ, ngành, địa phương mình. Danh mục cơ sở dữ liệu của Bộ, ngành, địa phương phải thể hiện được các nội dung cơ bản sau đây: tên cơ sở dữ liệu; mô tả mục đích, phạm vi, nội dung của từng cơ sở dữ liệu; cơ chế thu thập, cập nhật, nguồn dữ liệu được thu thập của từng cơ sở dữ liệu; liệt kê các hạng mục dữ liệu bao gồm dữ liệu mở và dữ liệu được chia sẻ.Cập nhật, khai thác, quản lý và sử dụng cơ sở dữ liệu chuyên ngành Nội vụ nêu tại Điểm c Khoản 4 Điều 40 được hướng dẫn bởi Thông tư số 14/2024/TT-BNV" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319422&DocId=259738&DocReferenceId=384155&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=169048"> Đang theo dõi 5. Nhà nước bảo đảm một phần hoặc toàn bộ kinh phí xây dựng và duy trì cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu của Bộ, ngành, địa phương, cơ quan khác của Nhà nước. Đang theo dõi Điều 41 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 44 Luật số 60/2024/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2319424&DocId=259738&DocReferenceId=380165&DocItemReferenceId=2789963&DocItemRelateId_Select=164141"> Điều 41. Tạo lập, thu thập dữ liệu Đang theo dõi Điều 41 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 44 Luật số 60/2024/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2319425&DocId=259738&DocReferenceId=380165&DocItemReferenceId=2789963&DocItemRelateId_Select=164141"> 1. Việc tạo lập, thu thập dữ liệu, phát triển dữ liệu số được ưu tiên ở mức độ cao nhất để phát triển Chính phủ số, chuyển đổi số trong hoạt động của cơ quan nhà nước. Đang theo dõi Điều 41 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 44 Luật số 60/2024/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2319426&DocId=259738&DocReferenceId=380165&DocItemReferenceId=2789963&DocItemRelateId_Select=164141"> 2. Việc tạo lập dữ liệu trong cơ sở dữ liệu của cơ quan nhà nước phải sử dụng thống nhất bảng mã danh mục dùng chung do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành, thống nhất với dữ liệu chủ trong cơ sở dữ liệu quốc gia. Đang theo dõi Điều 41 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 44 Luật số 60/2024/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2319427&DocId=259738&DocReferenceId=380165&DocItemReferenceId=2789963&DocItemRelateId_Select=164141"> 3. Cơ quan nhà nước không được thu thập, tổ chức thu thập lại dữ liệu hoặc yêu cầu tổ chức, cá nhân cung cấp lại dữ liệu mà cơ quan đó đang quản lý hoặc dữ liệu đó được cơ quan nhà nước khác sẵn sàng kết nối, chia sẻ, trừ trường hợp yêu cầu cung cấp dữ liệu phục vụ cập nhật hoặc sử dụng cho mục đích xác minh, thẩm tra dữ liệu hoặc dữ liệu đó không bảo đảm yêu cầu về chất lượng theo tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hoặc pháp luật có quy định khác. Đang theo dõi Điều 41 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 2 Điều 44 Luật số 60/2024/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2319428&DocId=259738&DocReferenceId=380165&DocItemReferenceId=2789963&DocItemRelateId_Select=164141"> 4. Bộ Thông tin và Truyền thông tổng hợp và công bố danh sách các cơ quan cung cấp dữ liệu, danh mục dữ liệu được cung cấp, bảng mã danh mục dùng chung để cơ quan, tổ chức, cá nhân tra cứu, khai thác. Đang theo dõi Điều 42. Kết nối, chia sẻ dữ liệu Phân tíchĐang theo dõi 1. Cơ quan nhà nước có trách nhiệm bảo đảm khả năng sẵn sàng kết nối, chia sẻ dữ liệu cho cơ quan, tổ chức, cá nhân, phục vụ giao dịch điện tử bao gồm: Đang theo dõi a) Nhân lực thực hiện kết nối, chia sẻ dữ liệu bao gồm nguồn nhân lực tại chỗ đang thực hiện quản lý, vận hành các hệ thống thông tin hoặc nhân lực khác có liên quan trong cơ quan nhà nước; trường hợp nhân lực tại chỗ không đáp ứng được thì được thuê chuyên gia; Đang theo dõi b) Dự án đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin sử dụng ngân sách nhà nước để xây dựng các hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu trong cơ quan nhà nước phải có hạng mục phục vụ kết nối, chia sẻ dữ liệu. Trường hợp không có hạng mục này, phải có thuyết minh chứng minh về việc không có hoạt động kết nối, chia sẻ dữ liệu trong quá trình vận hành, khai thác; Đang theo dõi c) Ban hành và công bố công khai quy chế khai thác, sử dụng dữ liệu đối với cơ sở dữ liệu thuộc thẩm quyền quản lý; Đang theo dõi d) Áp dụng biện pháp bảo đảm Cụm từ "an toàn thông tin mạng," bị bãi bỏ bởi Điểm d Khoản 8 Điều 43 Luật số 116/2025/QH15"> an toàn thông tin mạng, an ninh mạng, bảo mật dữ liệu trong quá trình kết nối, chia sẻ dữ liệu theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi 2. Trừ trường hợp pháp luật có quy định khác, cơ quan nhà nước có trách nhiệm kết nối, chia sẻ dữ liệu với cơ quan, tổ chức khác; không cung cấp thông tin qua hình thức văn bản giấy đối với thông tin đã được khai thác qua hình thức kết nối, chia sẻ giữa các hệ thống thông tin; không thu phí việc chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước. Đang theo dõi 3. Cơ quan nhà nước phải áp dụng phương thức kết nối, chia sẻ dữ liệu trực tuyến trên môi trường mạng giữa các hệ thống thông tin của cơ quan cung cấp dữ liệu và cơ quan, tổ chức khai thác dữ liệu, trừ trường hợp thông tin liên quan đến bí mật nhà nước hoặc yêu cầu bảo đảm quốc phòng, an ninh. Trường hợp không áp dụng phương thức kết nối, chia sẻ dữ liệu trực tuyến, phải nêu rõ lý do bằng văn bản. Đang theo dõi 4. Cơ quan nhà nước áp dụng mô hình kết nối, chia sẻ dữ liệu theo thứ tự ưu tiên sau đây: Đang theo dõi Điểm a Khoản 4 Điều 42 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 2 Điều 44 Luật số 60/2024/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2319438&DocId=259738&DocReferenceId=380165&DocItemReferenceId=2789962&DocItemRelateId_Select=164140"> a) Kết nối, chia sẻ qua các hệ thống trung gian bao gồm: Nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu quốc gia; hạ tầng kết nối, chia sẻ dữ liệu cấp Bộ, cấp tỉnh theo Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số; Đang theo dõi b) Kết nối trực tiếp giữa các hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu khi các hệ thống trung gian chưa sẵn sàng hoặc cơ quan chủ quản hệ thống trung gian xác định hệ thống trung gian không đáp ứng được yêu cầu về kết nối, chia sẻ dữ liệu. Đang theo dõi Khoản 5 Điều 42 bị bãi bỏ bởi Khoản 2 Điều 46 Luật số 148/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2319440&DocId=259738&DocReferenceId=422111&DocItemReferenceId=3395248&DocItemRelateId_Select=206653"> 5. Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số quy định tại điểm a khoản 4 Điều này bao gồm Khung kiến trúc Chính phủ điện tử, Chính phủ số; khung kiến trúc số của các cơ quan, tổ chức. Đang theo dõi 6. Chính phủ quy định chi tiết về kết nối, chia sẻ dữ liệu; Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số.Khoản 6 Điều 42 được hướng dẫn bởi Chương III Nghị định số 194/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319441&DocId=259738&DocReferenceId=404836&DocItemReferenceId=3058179&DocItemRelateId=184981"> Đang theo dõi Điều 43. Dữ liệu mở của cơ quan nhà nước Đang theo dõi 1. Dữ liệu mở của cơ quan nhà nước là dữ liệu được cơ quan nhà nước có thẩm quyền công bố rộng rãi cho cơ quan, tổ chức, cá nhân tự do sử dụng, tái sử dụng, chia sẻ. Cơ quan nhà nước công bố dữ liệu mở để cơ quan, tổ chức, cá nhân tự do sử dụng, tái sử dụng, chia sẻ nhằm thúc đẩy giao dịch điện tử, chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và xã hội số. Đang theo dõi 2. Dữ liệu mở phải toàn vẹn và phản ánh đầy đủ thông tin do cơ quan nhà nước cung cấp, được cập nhật mới nhất, có khả năng truy cập và sử dụng trên mạng Internet, bảo đảm khả năng thiết bị số có thể gửi, nhận, lưu trữ và xử lý được, tuân thủ định dạng mở và miễn phí. Đang theo dõi 3. Cơ quan, tổ chức, cá nhân được tự do truy cập sử dụng dữ liệu mở, không yêu cầu khai báo định danh khi khai thác, sử dụng dữ liệu mở. Đang theo dõi 4. Cơ quan, tổ chức, cá nhân được phép tự do sao chép, chia sẻ, trao đổi, sử dụng dữ liệu mở hoặc kết hợp dữ liệu mở với dữ liệu khác; sử dụng dữ liệu mở vào sản phẩm, dịch vụ thương mại hoặc phi thương mại của mình, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Đang theo dõi 5. Cơ quan, tổ chức, cá nhân phải trích dẫn, ghi nhận thông tin sử dụng dữ liệu mở trong sản phẩm, dịch vụ, tài liệu liên quan có sử dụng dữ liệu mở. Đang theo dõi 6. Cơ quan nhà nước không chịu trách nhiệm về bất kỳ thiệt hại nào của cơ quan, tổ chức, cá nhân phát sinh do việc sử dụng dữ liệu mở gây ra. Đang theo dõi 7. Chính phủ quy định chi tiết về dữ liệu mở và điều kiện bảo đảm thực hiện quy định tại Điều này.Khoản 7 Điều 43 được hướng dẫn bởi Chương IV Nghị định số 194/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319449&DocId=259738&DocReferenceId=404836&DocItemReferenceId=3058256&DocItemRelateId=184982"> Đang theo dõi Điều 44. Hoạt động của cơ quan nhà nước trên môi trường điện tửĐiều 44 được hướng dẫn bởi Chương III Nghị định số 137/2024/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319450&DocId=259738&DocReferenceId=369102&DocItemReferenceId=2754740&DocItemRelateId=161247"> Phân tíchĐang theo dõi 1. Cơ quan nhà nước phải bảo đảm kết quả giải quyết thủ tục hành chính hoặc kết quả hoạt động công vụ khác không thuộc phạm vi bí mật nhà nước đều có văn bản điện tử có giá trị pháp lý như văn bản giấy, có thể truy cập và sử dụng được dưới dạng hoàn chỉnh. Cơ quan nhà nước phải tiếp nhận, giải quyết yêu cầu của tổ chức, cá nhân trên môi trường điện tử, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Đang theo dõi 2. Các lĩnh vực hoạt động của cơ quan nhà nước ưu tiên thực hiện toàn trình trên môi trường điện tử bao gồm: cung cấp dịch vụ công; công tác quản trị nội bộ; chỉ đạo, điều hành; giám sát, kiểm tra, thanh tra. Đang theo dõi 3. Cơ quan nhà nước phải sẵn sàng phương án trong tình huống khẩn cấp, trong tình huống xảy ra sự cố gián đoạn hoạt động trên môi trường mạng trực tuyến và phương án ứng cứu, khắc phục sự cố, duy trì hoạt động giao dịch bình thường. Đang theo dõi 4. Cơ quan nhà nước được thuê chuyên gia từ ngân sách nhà nước hằng năm theo quy định của pháp luật để tư vấn xây dựng cơ sở dữ liệu; thực hiện các hoạt động chuyên môn kỹ thuật về quản lý, vận hành, bảo đảm Cụm từ "an toàn thông tin mạng" bị thay thế bởi Điểm c Khoản 8 Điều 43 Luật số 116/2025/QH15"> an toàn thông tin mạng cho hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử của cơ quan nhà nước. Đang theo dõi 5. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 5 Điều 44 được hướng dẫn bởi Chương III Nghị định số 137/2024/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319455&DocId=259738&DocReferenceId=369102&DocItemReferenceId=2754740&DocItemRelateId=161252"> Đang theo dõi Chương VI HỆ THỐNG THÔNG TIN PHỤC VỤ GIAO DỊCH ĐIỆN TỬ Đang theo dõi Điều 45. Hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tửĐiều 45 được hướng dẫn bởi Chương IV Nghị định số 137/2024/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319457&DocId=259738&DocReferenceId=369102&DocItemReferenceId=2754859&DocItemRelateId=161248"> Phân tíchĐang theo dõi 1. Hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử là tập hợp phần cứng, phần mềm và cơ sở dữ liệu được thiết lập với chức năng, tính năng chính để phục vụ giao dịch điện tử, bảo đảm xác thực, tin cậy trong giao dịch điện tử. Hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử được phân loại theo chủ quản hệ thống thông tin; chức năng, tính năng của hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử; quy mô, số lượng người sử dụng tại Việt Nam hoặc số lượng truy cập hằng tháng từ người sử dụng tại Việt Nam. Đang theo dõi 2. Nền tảng số phục vụ giao dịch điện tử là hệ thống thông tin quy định tại khoản 1 Điều này tạo môi trường điện tử cho phép các bên thực hiện giao dịch hoặc cung cấp, sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc sử dụng để phát triển sản phẩm, dịch vụ. Đang theo dõi 3. Nền tảng số trung gian phục vụ giao dịch điện tử là nền tảng số quy định tại khoản 2 Điều này mà chủ quản nền tảng số độc lập với các bên thực hiện giao dịch. Đang theo dõi 4. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 4 Điều 45 được hướng dẫn bởi Chương IV Nghị định số 137/2024/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319461&DocId=259738&DocReferenceId=369102&DocItemReferenceId=2754859&DocItemRelateId=161251"> Đang theo dõi Điều 46. Tài khoản giao dịch điện tử Phân tíchĐang theo dõi 1. Tài khoản giao dịch điện tử do chủ quản hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử cấp và được quản lý, sử dụng theo quy định của Luật này. Đang theo dõi 2. Tài khoản giao dịch điện tử được sử dụng để thực hiện giao dịch điện tử, nhằm lưu trữ lịch sử giao dịch và bảo đảm chính xác trình tự giao dịch của chủ tài khoản, có giá trị chứng minh lịch sử giao dịch của các bên tham gia theo quy định tại khoản 4 Điều này. Đang theo dõi 3. Cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền lựa chọn sử dụng tài khoản giao dịch điện tử phù hợp với nhu cầu, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Đang theo dõi 4. Lịch sử giao dịch của tài khoản giao dịch điện tử có giá trị pháp lý để chứng minh giao dịch khi đáp ứng đủ các yêu cầu sau đây: Đang theo dõi a) Hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử phải bảo đảm an toàn theo quy định của pháp luật về Cụm từ "an toàn thông tin mạng" bị thay thế bởi Điểm c Khoản 8 Điều 43 Luật số 116/2025/QH15"> an toàn thông tin mạng ; Đang theo dõi b) Gắn duy nhất với một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân là chủ tài khoản giao dịch điện tử; Đang theo dõi c) Bảo đảm chính xác thời gian giao dịch từ nguồn thời gian theo quy định của pháp luật về nguồn thời gian chuẩn quốc gia. Đang theo dõi Điều 47. Trách nhiệm của chủ quản hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử Phân tíchĐang theo dõi 1. Chủ quản hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử có trách nhiệm sau đây: Đang theo dõi a) Tuân thủ quy định của Luật này và pháp luật về Cụm từ "an toàn thông tin mạng," bị bãi bỏ bởi Điểm d Khoản 8 Điều 43 Luật số 116/2025/QH15"> an toàn thông tin mạng, an ninh mạng, bảo vệ thông tin cá nhân, bảo vệ dữ liệu cá nhân và quy định khác của pháp luật có liên quan; Đang theo dõi b) Cung cấp thông tin bằng phương tiện điện tử theo quy định của pháp luật nhằm phục vụ công tác đo lường, thống kê, giám sát, thanh tra, kiểm tra, báo cáo theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước về giao dịch điện tử; chia sẻ dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước về giao dịch điện tử; Đang theo dõi c) Giám sát an toàn hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử của mình theo quy định của pháp luật về Cụm từ "an toàn thông tin mạng" bị thay thế bởi Điểm c Khoản 8 Điều 43 Luật số 116/2025/QH15"> an toàn thông tin mạng . Đang theo dõi 2. Chủ quản nền tảng số trung gian quy mô lớn phục vụ giao dịch điện tử có trách nhiệm sau đây: Đang theo dõi a) Tuân thủ quy định tại khoản 1 Điều này; Đang theo dõi b) Công bố công khai, phổ biến cơ chế phản ánh vướng mắc và xử lý vướng mắc phát sinh trong giao dịch điện tử; Đang theo dõi c) Công bố công khai, phổ biến cơ chế phản ánh và xử lý nội dung vi phạm pháp luật Việt Nam trên nền tảng số trung gian từ nguồn phản ánh được đánh giá là tin cậy; Đang theo dõi d) Định kỳ hằng năm, báo cáo theo hướng dẫn của Bộ Thông tin và Truyền thông về vụ việc đã xảy ra hoặc vụ việc có dấu hiệu, nguy cơ lợi dụng hệ thống thông tin để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật Việt Nam. Đang theo dõi 3. Chủ quản nền tảng số trung gian quy mô rất lớn phục vụ giao dịch điện tử có trách nhiệm sau đây: Đang theo dõi a) Tuân thủ quy định tại khoản 2 Điều này; Đang theo dõi b) Công bố công khai nguyên tắc chung, thông số hoặc tiêu chí được sử dụng để đưa ra khuyến nghị hiển thị nội dung, hiển thị quảng cáo cho người sử dụng và cho phép người sử dụng lựa chọn phương án không sử dụng khuyến nghị hiển thị nội dung, hiển thị quảng cáo dựa trên phân tích dữ liệu về người sử dụng; Đang theo dõi c) Cho phép người sử dụng tháo gỡ cài đặt bất kỳ ứng dụng nào được cài đặt sẵn mà không ảnh hưởng đến các tính năng kỹ thuật cơ bản để hệ thống vận hành bình thường; Đang theo dõi d) Công bố công khai và phổ biến bộ quy tắc ứng xử áp dụng đối với các bên liên quan tham gia sử dụng hệ thống. Đang theo dõi 4. Chính phủ quy định chi tiết trách nhiệm của chủ quản nền tảng số trung gian tại khoản 2 và khoản 3 Điều này phù hợp với quy mô, số lượng người sử dụng tại Việt Nam hoặc số lượng truy cập từ người sử dụng tại Việt Nam. Đang theo dõi Điều 48. Báo cáo, tổng hợp, chia sẻ dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước về giao dịch điện tử Phân tíchĐang theo dõi 1. Cơ quan nhà nước quản lý công tác báo cáo, tổng hợp, chia sẻ dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước về giao dịch điện tử theo quy định của pháp luật, phù hợp với chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn được phân công. Đang theo dõi 2. Bộ Thông tin và Truyền thông thiết lập, vận hành hệ thống tiếp nhận, tổng hợp dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước về giao dịch điện tử của cơ quan nhà nước quy định tại khoản 1 Điều này theo quy định của Chính phủ; chủ trì xây dựng, ban hành hoặc đề nghị cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành quy định về kỹ thuật đối với mô hình tham chiếu kết nối phục vụ chia sẻ dữ liệu bằng phương tiện điện tử, định danh thiết bị, tiêu chí tín nhiệm mạng của hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử. Đang theo dõi Chương VII QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIAO DỊCH ĐIỆN TỬ Đang theo dõi Điều 49. Nội dung quản lý nhà nước về giao dịch điện tử Phân tíchĐang theo dõi 1. Xây dựng, ban hành, tổ chức thực hiện chiến lược, kế hoạch và chính sách phát triển giao dịch điện tử; văn bản quy phạm pháp luật về giao dịch điện tử; tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, yêu cầu kỹ thuật, định mức kinh tế - kỹ thuật, chất lượng sản phẩm, dịch vụ trong giao dịch điện tử. Đang theo dõi 2. Quản lý công tác báo cáo, đo lường, thống kê hoạt động giao dịch điện tử; quản lý việc giám sát an toàn hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử của chủ quản hệ thống thông tin. Đang theo dõi 3. Quản lý dịch vụ tin cậy. Đang theo dõi 4. Quản lý, tổ chức việc xây dựng, khai thác và phát triển hạ tầng chứng thực điện tử quốc gia; việc phát hành, thu hồi chứng thư chữ ký số. Đang theo dõi 5. Quy định việc liên thông giữa các hệ thống cung cấp dịch vụ chữ ký số công cộng và chữ ký số chuyên dùng công vụ. Đang theo dõi 6. Tuyên truyền, phổ biến chính sách, pháp luật trong giao dịch điện tử. Đang theo dõi 7. Quản lý công tác đào tạo, bồi dưỡng, phát triển nguồn nhân lực, chuyên gia trong giao dịch điện tử. Đang theo dõi 8. Thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý vi phạm pháp luật về giao dịch điện tử.Khoản 8 Điều 49 được hướng dẫn bởi Chương I Nghị định số 174/2026/NĐ-CP Hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao dịch điện tử, hình thức xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả nêu tại Khoản 8 Điều 49 được hướng dẫn bởi Chương V Nghị định số 174/2026/NĐ-CP Thẩm quyền lập biên bản và xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao dịch điện tử nêu tại Khoản 8 Điều 49 được hướng dẫn bởi Chương VII Nghị định số 174/2026/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319498&DocId=259738&DocReferenceId=435225&DocItemReferenceId=3685197&DocItemRelateId=241550"> Đang theo dõi 9. Hợp tác quốc tế về giao dịch điện tử. Đang theo dõi Điều 50. Trách nhiệm quản lý nhà nước về giao dịch điện tửTrách nhiệm của Bộ Khoa học và Công nghệ nêu tại Điều 50 được hướng dẫn bởi Điều 33 Nghị định số 194/2025/NĐ-CP Trách nhiệm của Bộ Công an nêu tại Điều 50 được hướng dẫn bởi Điều 34 Nghị định số 194/2025/NĐ-CP Trách nhiệm của Bộ Tài chính nêu tại Điều 50 được hướng dẫn bởi Điều 35 Nghị định số 194/2025/NĐ-CP Trách nhiệm của các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ quản lý ngành, lĩnh vực nêu tại Điều 50 được hướng dẫn bởi Điều 36 Nghị định số 194/2025/NĐ-CP Trách nhiệm của các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nêu tại Điều 50 được hướng dẫn bởi Điều 37 Nghị định số 194/2025/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=2319500&DocId=259738&DocReferenceId=404836&DocItemReferenceId=3058300&DocItemRelateId=184983"> Phân tíchĐang theo dõi 1. Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về giao dịch điện tử. Đang theo dõi 2. Bộ Thông tin và Truyền thông là cơ quan đầu mối chịu trách nhiệm trước Chính phủ trong việc chủ trì, phối hợp với các Bộ, cơ quan ngang Bộ thực hiện quản lý nhà nước về giao dịch điện tử. Đang theo dõi 3. Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phối hợp với Bộ Thông tin và Truyền thông thực hiện quản lý nhà nước về giao dịch điện tử trong lĩnh vực, địa bàn thuộc phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn được phân công. Đang theo dõi 4. Bộ trưởng Bộ Quốc phòng thực hiện quản lý nhà nước về giao dịch điện tử trong lĩnh vực cơ yếu, chữ ký số chuyên dùng công vụ trên cơ sở tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chữ ký số theo quy định của pháp luật. Đang theo dõi Chương VIII ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Đang theo dõi Điều 51. Sửa đổi, bổ sung, thay thế, bãi bỏ một số điều của các luật có liên quan Đang theo dõi Khoản 1 Điều 51 bị bãi bỏ bởi Khoản 4 Điều 51 Luật số 143/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2319507&DocId=259738&DocReferenceId=422585&DocItemReferenceId=3413273&DocItemRelateId_Select=207808">1. Sửa đổi, bổ sung mục 119 thuộc Phụ lục IV - Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện ban hành kèm theo Luật Đầu tư số 61/2020/QH14 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 72/2020/QH14, Luật số 03/2022/QH15, Luật số 05/2022/QH15, Luật số 08/2022/QH15 và Luật số 09/2022/QH15 như sau: Phân tíchĐang theo dõi Khoản 1 Điều 51 bị bãi bỏ bởi Khoản 4 Điều 51 Luật số 143/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2319524&DocId=259738&DocReferenceId=422585&DocItemReferenceId=3413273&DocItemRelateId_Select=207808">119 Kinh doanh dịch vụ tin cậy Đang theo dõi 2. Sửa đổi, bổ sung mục 7 thuộc Phần VI - Phí thuộc lĩnh vực thông tin và truyền thông trong Danh mục Phí, lệ phí ban hành kèm theo Luật Phí và lệ phí số 97/2015/QH13 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 09/2017/QH14, Luật số 23/2018/QH14, Luật số 72/2020/QH14 và Luật số 16/2023/QH15 như sau: Phân tíchĐang theo dõi 7 Phí dịch vụ duy trì hệ thống kiểm tra trạng thái chứng thư chữ ký số Bộ Tài chính Đang theo dõi Khoản 3 Điều 51 bị bãi bỏ bởi Khoản 2 Điều 31 Luật số 63/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2319509&DocId=259738&DocReferenceId=390451&DocItemReferenceId=2854957&DocItemRelateId_Select=170611">3. Thay thế cụm từ “hệ thống chứng thực chữ ký số chuyên dùng” bằng cụm từ “hệ thống chứng thực chữ ký số chuyên dùng công vụ” tại khoản 3 Điều 19 của Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 47/2019/QH14. Phân tíchĐang theo dõi Khoản 4 Điều 51 bị bãi bỏ bởi Khoản 2 Điều 47 Luật số 148/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=2319510&DocId=259738&DocReferenceId=422111&DocItemReferenceId=3395251&DocItemRelateId_Select=206656">4. Bãi bỏ Điều 58 và Điều 59 của Luật Công nghệ thông tin số 67/2006/QH11 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 21/2017/QH14. Phân tíchĐang theo dõi Điều 52. Hiệu lực thi hành Phân tíchĐang theo dõi 1. Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2024. Đang theo dõi 2. Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành, trừ trường hợp quy định tại Điều 53 của Luật này. Đang theo dõi Điều 53. Quy định chuyển tiếp Phân tíchĐang theo dõi 1. Giao dịch điện tử được xác lập trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành và đến ngày Luật này có hiệu lực thi hành chưa thực hiện xong thì được tiếp tục thực hiện theo quy định của Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11 và các văn bản quy phạm pháp luật quy định chi tiết Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11, trừ trường hợp các bên thỏa thuận áp dụng quy định của Luật này. Đang theo dõi 2. Chứng thư số được cấp trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành và đến ngày Luật này có hiệu lực thi hành vẫn còn hiệu lực thì được tiếp tục thực hiện theo quy định của Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11 và các văn bản quy phạm pháp luật quy định chi tiết Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11 đến hết thời hạn của chứng thư số và có giá trị tương đương chứng thư chữ ký số theo quy định của Luật này. Đang theo dõi 3. Giấy phép cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng, Giấy phép sử dụng chứng thư số nước ngoài tại Việt Nam, Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng, Giấy chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn cho chữ ký số chuyên dùng đã được cấp trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành và đến ngày Luật này có hiệu lực thi hành vẫn còn hiệu lực thì được tiếp tục sử dụng đến hết thời hạn của giấy phép, giấy chứng nhận. Việc cấp chứng thư số theo giấy phép, giấy chứng nhận quy định tại khoản này được thực hiện theo quy định của Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11 và các văn bản quy phạm pháp luật quy định chi tiết Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11. Đang theo dõi 4. Đối với hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng, Giấy phép sử dụng chứng thư số nước ngoài tại Việt Nam, Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng, Giấy chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn cho chữ ký số chuyên dùng đã nộp cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhưng đến ngày Luật này có hiệu lực thi hành chưa được cấp giấy phép, giấy chứng nhận thì được tiếp tục áp dụng quy định của Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11 và các văn bản quy phạm pháp luật quy định chi tiết Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11. Đang theo dõi 5. Xác nhận đăng ký hoạt động cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử trong thương mại đã được cấp trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành thì được tiếp tục sử dụng đến hết ngày 30 tháng 6 năm 2027. Đang theo dõi 6. Đối với hồ sơ đăng ký hoạt động cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử trong thương mại đã nộp cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhưng đến ngày Luật này có hiệu lực thi hành chưa được xác nhận đăng ký thì được tiếp tục áp dụng quy định của pháp luật về thương mại điện tử. Đang theo dõi 7. Chính phủ quy định chi tiết Điều này. Đang theo dõi _______________________________ Luật này được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XV, kỳ họp thứ 5 thông qua ngày 22 tháng 6 năm 2023.   CHỦ TỊCH QUỐC HỘI     Đã ký: Vương Đình Huệ Phụ lục đính kèm Văn bản này có phụ lục đính kèm. Tải về để xem toàn bộ nội dung. Bạn chưa Đăng nhập thành viên. Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

相关文章

← 返回首页