越南环境保护法(72_2020_QH14)
【越南法律中文翻译】越南_环境保护法_2020_Luật_72_2020_QH14.txt
翻译日期: 2026-08-21
翻译工具: DeepSeek API
**越南社会主义共和国**
**独立 - 自由 - 幸福**
_______________
**法律**
**环境保护**
根据越南社会主义共和国宪法;
国会颁布《环境保护法》。
**第一章**
**总则**
**第一条 调整范围**
本法规定环境保护活动;国家机关、组织、居民社区、家庭和个人在环境保护活动中的权利、义务和责任。
**第二条** 适用范围
本法适用于越南社会主义共和国领土(包括陆地、海岛、海域、地下和领空)上的国家机关、组织、居民社区、家庭和个人。
**第三条** 词语解释
在本法中,下列词语理解如下:
1. *环境*包括相互密切关联、包围人类、对人类、生物和自然界的生命、经济、社会、生存和发展产生影响的各种物质自然因素和人为因素。
2. *环境保护活动*是预防、限制对环境造成不良影响的活动;应对环境事故;克服环境污染、环境退化,改善环境质量;合理利用自然资源、生物多样性以及应对气候变化。
3. *环境要素*是构成环境的物质因素,包括土地、水、空气、生物、声音、光线及其他物质形态。
4. *国家环境保护规划*是在确定的领土上对环境质量管理分区、自然和生物多样性保护、废物管理、环境监测和预警进行空间布局安排、定向,以保护环境、服务于国家可持续发展目标的活动,适用于确定的时期。
5. *战略环境评价*是识别、预测主要环境问题趋势的过程,作为在政策、战略、规划中整合、融入环境保护措施的基础。
6. *环境影响初步评价*是在预可行性研究阶段或投资项目建议阶段对投资项目主要环境问题进行审议、识别。
7. *环境影响评价*是对投资项目环境影响进行分析、评价、识别、预测并提出减少对环境不良影响措施的过程。
8. *环境许可证*是由主管国家管理机关颁发给获准向环境排放废物、管理废物、从国外进口废料作为生产原料的生产、经营、服务组织的个人的文件,附带法律规定的环境保护要求、条件。
9. *环境登记*是投资项目业主、生产、经营、服务场所向国家管理机关登记与废物排放和环境保护措施有关的内容(以下统称为投资项目、场所)。
10. *环境技术规*范是国家主管机关依照关于标准和技术的法律规定颁布的关于环境质量参数限值、原料、燃料、材料、设备、产品、货物、废物中污染物含量以及技术和管理要求的强制性适用规定。
11. *环境标准*是国家主管机关或组织依照关于标准和技术的法律规定公布的自愿适用关于环境质量参数限值、废物中污染物含量以及技术和管理要求的规定。
12. *环境污染*是环境要素的物理、化学、生物性质发生不符合环境技术规范、环境标准的变化,对人类健康、生物和自然界造成不良影响。
13. 环境退化是指环境组成部分的质量、数量下降,对人类健康、生物和自然造成不良影响。
14. 环境事故是指在人类活动过程中或因自然异常变化而发生的事故,造成严重环境污染、环境退化。
15. 污染物是指化学物质或物理、生物因素,当其出现在环境中超过允许限度时,将造成环境污染。
16. 难降解污染物是指具有高毒性、难以降解、具有生物累积性并在环境中传播能力,对环境和人类健康产生不良影响的污染物。
17. 难降解有机污染物是指《关于持久性有机污染物的斯德哥尔摩公约》(以下简称《斯德哥尔摩公约》)中规定的难降解污染物。
18. 废物是指以固态、液态、气态或其他形态存在的物质,从生产、经营、服务、生活活动或其他活动中排放出来的物质。
19. 固体废物是指固态或泥状的废物。
20. 危险废物是指含有毒性、放射性、传染性、易燃、易爆、腐蚀性、中毒性因素或具有其他危险特性的废物。
21. 废物协同处置是指结合现有生产工艺,对废物进行回收利用、处理、回收能源,其中废物被用作替代原料、材料、燃料或进行处理。
22. 污染控制是指预防、发现、制止和处理污染的过程。
23. 环境承载力是指环境对作用因素的承受极限,使环境能够自我恢复。
24. 环境保护技术基础设施包括废物收集、贮存、运输、处理系统,环境监测及其他环境保护工程。
25. 环境监测是指对环境组成部分、影响环境的因素、废物进行持续、定期、突发的系统性跟踪,以提供评估环境现状、环境质量变化趋势及对环境不良影响的信息。
26. 废物处理工程试运行是指投资项目业主、基地、集中生产、经营、服务区、工业集群为检验、评估废物处理工程的效率及其符合环境保护要求而进行的运行。
27. 废料是指在生产、经营、服务或消费活动过程中从材料、产品中回收、分类、挑选出来的材料,用作另一生产过程的原料。
28. 居民社区是指在越南社会主义共和国领土上的村、邑、版、乡、村、布、邦、浮村、梭村、居民组或类似居民点共同生活的人群共同体。
29. 温室气体是指大气中造成温室效应的气体。
30. 温室效应是指太阳辐射能在大气中被吸收,转化为热量,造成全球变暖的现象。
31. 温室气体减排是指旨在减轻温室气体排放程度或强度、增强温室气体吸收的活动。
32. 应对气候变化是指人类为适应气候变化和减缓温室气体排放而开展的活动。
33. 温室气体排放配额是指国家、组织、个人在确定时间内被允许排放的温室气体量,以二氧化碳(CO2)吨或二氧化碳(CO2)当量吨计算。
34. 臭氧层是地球平流层中的一层,具有保护地球免受太阳有害紫外线辐射的作用。
35. 碳信用是指可进行商业交易并体现排放一吨二氧化碳(CO2)或一吨二氧化碳(CO2)当量权利的凭证。
36. 最佳可行技术是指经选定确保符合实际、在预防和控制污染、减少对环境不良影响方面具有实效的最佳技术方案。
第3条第37款由第146/2025/QH15号法律第1条第1款修订、补充:
37. 集中生产经营服务区包括工业园区、出口加工区、高新技术园区和经济区内工业生产功能区。
38. 投资项目业主是指依照投资、公共投资、公私合作伙伴关系投资、建设相关法律规定,项目的投资主体或投资者。
第4条 环境保护原则
1. 环境保护是一切机关、组织、居民社区、家庭和个人的权利、义务和责任。
2. 环境保护是经济社会可持续发展的条件、基础、核心和先决要素。环境保护活动必须与经济发展、资源管理相结合,并在实施发展活动的过程中予以考虑和评估。
3. 环境保护与社会保障、儿童权利、性别平等相协调统一,保障人人享有在清洁环境中生活的权利。
4. 环境保护活动必须经常、公开、透明地开展;优先预测、预防污染、环境事故和环境退化,管理环境风险,减少废物产生,加强废物的再利用、再循环,以开发废物的资源价值。
5. 环境保护必须符合自然规律、自然特点、文化、历史、市场机制、经济社会发展水平;促进少数民族同胞地区和山区的发展。
6. 从环境中受益的机关、组织、居民社区、家庭和个人有义务为环境保护活动作出财政贡献;造成污染、环境事故和环境退化的,必须按照法律规定支付费用、赔偿损失、修复、处理并承担其他责任。
7. 环境保护活动确保不损害国家主权、安全和利益,并与区域和全球环境保护相联系。
第5条 国家关于环境保护的政策
1. 为机关、组织、居民社区、家庭和个人参与实施、检查、监督环境保护活动创造便利条件。
2. 将宣传教育与行政、经济措施及其他措施相结合,以加强遵守环境保护法律,建设环境保护文化。
3. 注重保护生物多样性,保护自然遗产环境;合理、节约地开发利用自然资源;发展清洁能源和可再生能源;发展环境保护技术基础设施。
4. 优先处理环境污染,恢复退化的自然生态系统,注重保护居民区环境。
5. 多元化环境保护投资资金来源;在国家预算中安排环境保护专项支出,其比例根据国家预算能力和环境保护要求、任务逐步提高;优先为环境保护重点任务提供经费。
6. 保障为环境保护活动作出贡献的组织、社区、家庭和个人之权益;对环境保护活动给予优惠和扶持;促进环境友好型产品和服务。
7. 加强科学研究,发展污染处理、废物回收利用和处理技术;优先转让和应用先进技术、高新技术、环境友好型技术及最佳可行技术;加强环境保护人力资源培训。
8. 依照法律规定,对在环境保护活动中作出积极贡献的机关、组织、社区、家庭和个人予以表彰和奖励。
9. 扩大和加强融入国际、国际合作,并履行关于环境保护的国际承诺。
10. 按照环境标准对投资项目进行筛选;根据战略、规划、计划和投资项目的不同阶段,采用适当的环境管理工具。
11. 在制定和实施经济社会发展战略、规划、计划、方案、提案和项目中,融入和推动循环经济、绿色经济模式。
**第六条** 环境保护活动中被严格禁止的行为
1. 运输、掩埋、填埋、倾倒、焚烧固体废物、危险废物不符合技术规程及环境保护法律规定的行为。
2. 将未经处理达到环境技术标准的废水、废气排放到环境中。
3. 向环境扩散、排放未经检验的有毒物质、可能传染给人类、动物、微生物的有毒病毒、因疫病死亡的动物尸体及其他危害人类健康、生物和自然的有害因子。
4. 造成超过环境技术标准规定允许水平的噪声、振动;向空气中排放烟尘、粉尘及有毒异味气体。
5. 在不符合环境保护法律规定条件时实施投资项目或排放废物。
6. 以任何形式从国外进口、暂进、复出口、过境废物。
7. 非法进口已使用过的车辆、机器、设备用于拆解、回收利用。
8. 不按照环境保护法律规定及相关法律规定实施预防、应对和克服环境事故的工程、措施和活动。
9. 隐瞒造成环境污染的行为,阻碍、歪曲信息,在环境保护活动中弄虚作假,导致对环境产生不良后果。
10. 生产、经营危害人类健康、生物和自然的产品;生产、使用含有超过环境技术标准规定允许水平的有毒因素的原材料、建筑材料。
11. 按照越南社会主义共和国为成员国的关于消耗臭氧层物质的国际条约规定,生产、进口、暂进、复出口和销售消耗臭氧层物质。
12. 破坏、非法侵占自然遗产。
13. 破坏、侵占服务于环境保护活动的工程、设备、工具。
14. 利用职务、权力违反环境保护法律规定。
**第二章**
**保护环境各组成要素、自然遗产**
**第一节**
**保护水环境**
**第七条** 关于保护地表水环境的一般规定
1. 地表水源的水质、沉积物和水生环境必须得到监测和评估;地表水环境的承载能力必须得到计算、确定并公布。
2. 向地表水环境排放的污染源必须按照地表水环境的使用目的和承载能力进行管理。对于向已按有权国家机关公布不再具备承载能力的地表水环境直接排放废水的新的投资项目,不得批准环境影响评价报告审批结果或颁发环境许可证,但投资项目业主具有使废水在处理后排入受纳环境前达到地表水水质环境技术标准的处理方案,或具有循环、再利用方案以不新增废水,或投资项目属于处理污染、改造、恢复、改善受污染区域环境质量的除外。
3. 河流水环境保护必须基于流域综合管理的方法,必须与生物多样性保护、水生环境保护、水源保护走廊管理、合理开发利用水资源相结合。
**第八条 地表水环境保护活动**
1. 地表水环境保护的内容包括:
a) 对排入地表水环境的废水进行统计、评估、削减和处理;
b) 对地表水源的水质、沉积物、水生环境进行监测、评估,并公开信息以服务于地表水的管理、开发和利用;
c) 调查、评估地表水环境的承载能力;公布不再具备承载能力的地表水环境区域;评估向地表水环境排放废水的配额;
d) 对受污染的地表水环境进行处理、改造、恢复和改善;
đ) 对跨国河流的地表水环境质量、河流沉积物进行监测、评估,并根据环境保护法律规定、法律及国际惯例分享信息。
2. 自然资源与环境部有以下职责:
a) 指导对河流、湖泊地表水环境承载能力的评估;指导地表水环境质量评估;
b) 组织对跨省河流、湖泊的地表水环境质量、沉积物、承载能力进行评估;组织对跨省河流、湖泊的污染源、污染程度进行清查、评估,并组织处理跨省河流、湖泊的污染;制定并呈请政府总理颁布对经济社会发展、环境保护具有重要作用的跨省河流、湖泊的地表水环境质量管理计划;
c) 检查跨省河流、湖泊地表水环境质量管理计划的执行情况,以及预防、减少水环境污染、改善跨省河流、湖泊水质的措施。
3. 省级人民委员会有以下职责:
a) 确定本辖区内对经济社会发展、环境保护具有重要作用的省内河流、湖泊及其他地表水源;确定饮用水取水区域的卫生保护区,建立本辖区内地表水源保护走廊;确定水源涵养区域;
b) 公开本辖区内排入地表水环境的污染源信息;按照自然资源与环境部的指导,收集本辖区内跨省河流、湖泊的地表水环境现状、污染源及排入地表水环境的总排放量等信息、数据;按照法律规定指导组织评估污染造成的损害和处理本辖区内地表水环境污染;
c) 组织对本辖区内向地表水源排污源的预防和控制活动;按照地表水环境质量管理计划,实施预防、减少地表水环境污染、改善本辖区内地表水水质的措施;
d) 组织对地表水环境质量、沉积物进行评估,对属于本条第a点规定对象的地表水源的承载能力、废水排放配额进行评估;公布本辖区内已无承载能力的地表水环境信息;
đ) 颁布并组织实施属于本条第a点规定对象的地表水环境质量管理计划;组织在本辖区内实施跨省河流、湖泊的地表水环境质量管理计划。
**第九条** 地表水环境质量管理计划
1. 跨省河流、湖泊的地表水环境质量管理计划必须符合国家环境保护规划。对本法第八条第三款第a点规定对象的地表水环境质量管理计划必须符合国家环境保护规划、区域规划、省级规划中的环境保护内容。
2. 地表水环境质量管理计划的主要内容:
a) 评估、预测地表水环境质量变化趋势;计划的目标、指标;确定饮用水取水区域卫生防护区、地表水源保护走廊;确定水源涵养区域;
b) 影响区域内点源和面源污染源产生水环境污染物的分布现状;跨界地表水污染风险;
c) 排入地表水环境的污染物种类和总量;
d) 评估承载能力、划分排放区域、废水排放配额;确定已无承载能力的地表水环境的减排目标和路线图;
đ) 预防和减少地表水环境污染的措施;跨界地表水污染合作、信息共享和管理解决方案;
e) 保护、改善地表水水质的措施;
g) 组织实施。
3. 地表水环境质量管理计划按5年一期的周期编制。
4. 政府规定地表水环境质量管理计划颁布的内容、程序、手续的详细规定。
**第十条** 地下水环境保护
**Điều 10. Bảo vệ môi trường nước dưới đất**
1. Các nguồn nước dưới đất phải được quan trắc, đánh giá để có biện pháp ứng phó kịp thời khi phát hiện có thông số môi trường vượt mức cho phép theo quy chuẩn kỹ thuật môi trường quốc gia hoặc có sự suy giảm mực nước theo quy định.
2. Hoạt động khoan thăm dò, khai thác nước dưới đất phải có biện pháp ngăn ngừa ô nhiễm môi trường nước dưới đất.
3. Cơ sở có sử dụng hóa chất độc hại, chất phóng xạ phải có biện pháp bảo đảm không rò rỉ, phát tán hóa chất độc hại, chất phóng xạ vào nguồn nước dưới đất.
4. Cơ sở, kho, bãi chứa, lưu giữ nguyên liệu, nhiên liệu, hóa chất, khu vực lưu giữ, xử lý chất thải phải được xây dựng bảo đảm an toàn kỹ thuật, không gây ô nhiễm môi trường nước dưới đất.
5. Cơ quan, tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân gây ô nhiễm môi trường nước dưới đất có trách nhiệm xử lý ô nhiễm.
6. Việc bảo vệ môi trường nước dưới đất phải tuân thủ quy định của Luật này, pháp luật về tài nguyên nước và quy định khác của pháp luật có liên quan.
7. Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định chi tiết việc bảo vệ môi trường nước dưới đất.
8. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm bảo vệ môi trường nước dưới đất trên địa bàn theo quy định của pháp luật.
**Điều 11. Bảo vệ môi trường nước biển**
1. Các nguồn thải vào môi trường nước biển phải được điều tra, đánh giá và có biện pháp ngăn ngừa, giảm thiểu, kiểm soát chặt chẽ, xử lý đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường.
2. Vùng rủi ro ô nhiễm môi trường biển và hải đảo phải được đánh giá, xác định và công bố theo quy định của pháp luật về tài nguyên, môi trường biển và hải đảo.
3. Hoạt động khai thác nguồn lợi từ biển và hải đảo, hoạt động kinh tế - xã hội khác phải phù hợp với quy hoạch và đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường, phát triển bền vững.
4. Bảo vệ môi trường nước biển phải bảo đảm phối hợp chặt chẽ, hiệu quả giữa các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan; phối hợp giữa cơ quan nhà nước Việt Nam và cơ quan, tổ chức nước ngoài trong việc chia sẻ thông tin, đánh giá chất lượng môi trường nước biển và kiểm soát ô nhiễm môi trường biển xuyên biên giới.
5. Việc bảo vệ môi trường nước biển phải tuân thủ quy định của Luật này, pháp luật về tài nguyên, môi trường biển và hải đảo, quy định khác của pháp luật có liên quan.
**Mục 2**
**BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG KHÔNG KHÍ**
**Điều 12. Quy định chung về bảo vệ môi trường không khí**
1. Tổ chức, hộ gia đình, cá nhân hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có phát thải bụi, khí thải tác động xấu đến môi trường phải có trách nhiệm giảm thiểu và xử lý theo quy định của pháp luật.
2. Chất lượng môi trường không khí phải được quan trắc, giám sát thường xuyên, liên tục và công bố theo quy định của pháp luật.
3. Tình trạng ô nhiễm môi trường không khí phải được thông báo và cảnh báo kịp thời nhằm giảm thiểu tác động đến sức khỏe cộng đồng.
4. Các nguồn phát thải bụi, khí thải phải được quan trắc, đánh giá và kiểm soát theo quy định của pháp luật.
**Điều 13. Kế hoạch quản lý chất lượng môi trường không khí**
**Điều 13.** Kế hoạch quản lý chất lượng môi trường không khí
1. Kế hoạch quản lý chất lượng môi trường không khí bao gồm Kế hoạch quốc gia về quản lý chất lượng môi trường không khí và kế hoạch quản lý chất lượng môi trường không khí cấp tỉnh. Kế hoạch quốc gia về quản lý chất lượng môi trường không khí phải phù hợp với Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia. Kế hoạch quản lý chất lượng môi trường không khí cấp tỉnh phải phù hợp với Kế hoạch quốc gia về quản lý chất lượng môi trường không khí, quy hoạch tỉnh, là căn cứ để tổ chức thực hiện và quản lý chất lượng môi trường không khí.
2. Thời hạn của Kế hoạch quốc gia về quản lý chất lượng môi trường không khí là 05 năm. Thời hạn của kế hoạch quản lý chất lượng môi trường không khí cấp tỉnh được xác định trên cơ sở phạm vi, mức độ ô nhiễm không khí, giải pháp quản lý, cải thiện và điều kiện, nguồn lực thực hiện của địa phương.
3. Nội dung chính của Kế hoạch quốc gia về quản lý chất lượng môi trường không khí bao gồm:
a) Đánh giá công tác quản lý, kiểm soát ô nhiễm không khí cấp quốc gia; nhận định các nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường không khí;
b) Mục tiêu tổng thể và mục tiêu cụ thể;
c) Nhiệm vụ và giải pháp quản lý chất lượng môi trường không khí;
d) Chương trình, dự án ưu tiên để thực hiện nhiệm vụ và giải pháp; xây dựng quy chế phối hợp, biện pháp quản lý chất lượng môi trường không khí liên vùng, liên tỉnh;
đ) Tổ chức thực hiện.
4. Nội dung chính của kế hoạch quản lý chất lượng môi trường không khí cấp tỉnh bao gồm:
a) Đánh giá chất lượng môi trường không khí ở địa phương;
b) Đánh giá công tác quản lý chất lượng môi trường không khí; quan trắc môi trường không khí; xác định và đánh giá các nguồn phát thải khí thải chính; kiểm kê phát thải; mô hình hóa chất lượng môi trường không khí;
c) Phân tích, nhận định nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường không khí;
d) Đánh giá ảnh hưởng của ô nhiễm không khí đến sức khỏe cộng đồng;
đ) Mục tiêu và phạm vi quản lý chất lượng môi trường không khí;
e) Nhiệm vụ và giải pháp quản lý chất lượng môi trường không khí;
g) Tổ chức thực hiện.
5. Chính phủ quy định chi tiết nội dung, trình tự, thủ tục ban hành kế hoạch quản lý chất lượng môi trường không khí.
**Điều 14.** Trách nhiệm thực hiện quản lý chất lượng môi trường không khí
1. Thủ tướng Chính phủ ban hành và chỉ đạo thực hiện Kế hoạch quốc gia về quản lý chất lượng môi trường không khí; chỉ đạo thực hiện biện pháp khẩn cấp trong trường hợp chất lượng môi trường không khí bị ô nhiễm nghiêm trọng trên phạm vi liên tỉnh, liên vùng và xuyên biên giới.
2. “资源与环境部”有以下责任:
a) 制定并呈请政府总理颁布国家空气环境质量管理计划并组织实施;
b) 指导制定省级空气环境质量管理计划、空气环境质量评估方法。
3. 省级人民委员会有以下责任:
a) 颁布并组织实施省级空气环境质量管理计划;
b) 评估、监测并公开空气环境质量信息;在空气环境质量受到污染对公众健康造成影响时,向居民社区发出警告并部署处理措施;
c) 在本辖区内空气环境质量受到严重污染的情况下,组织实施紧急措施。
4. 政府对本条作出详细规定。
第三节
土地环境保护
第十五条 土地环境保护的一般规定
1. 使用土地的规划、计划、项目和活动必须考虑对土地环境的影响,制定预防环境污染、环境退化的措施,保护土地环境。
2. 使用土地的国家机关、组织、居民社区、家庭和个人有责任保护土地环境;对其造成的土地环境污染区域进行处理、治理和恢复土地环境。
3. 国家对历史遗留的或无法确定造成污染的组织、个人的土地环境污染区域进行处理、治理和恢复土地环境。
4. 政府对土地环境保护的详细规定作出规定。
第十六条 土地环境污染区域的分类
1. 土地环境污染区域是指污染物超过环境技术规准允许限值,对环境和社会公众健康造成不良影响的土地区域。
2. 土地环境污染区域按照污染来源、传播能力、受影响对象的标准进行分类。
3. 土地环境污染区域按照污染程度进行分类,包括污染区域、严重污染区域和特别严重污染区域。
第十七条 土地环境质量管理
1. 土地环境质量必须按照法律规定进行调查、评估、分类并公开信息。
2. 存在污染风险的土地区域必须进行跟踪和监测。
3. 土地环境污染区域必须进行调查、评估、划定范围、处理、治理和恢复土地环境。
4. 受战争期间使用的除草剂、残留农药及其他有毒物质来源的二噁英污染的土地,必须进行调查、评估、划定区域并处理,确保符合环境保护要求。
**第十八条** 土壤环境污染区域的处理、改良与恢复
1. 调查、评估、分类土壤环境污染区域,确定污染原因、范围和程度,处理、改良和恢复土壤环境。
2. 实施土壤环境污染区域的控制措施,包括划定区域、警示、不允许或限制相关活动,以减少对人体健康的影响。
3. 编制、实施土壤环境处理、改良和恢复方案;优先处理严重污染、特别严重污染的区域。
4. 在土壤环境处理、改良和恢复后,对土壤环境质量进行监测、评估。
**第十九条** 土壤环境保护的责任
1. 资源与环境部负有以下责任:
a) 根据污染程度,具体规定土壤环境污染区域的确定和分类标准;
b) 主持并与各部、部级机关及相关机关协调,制定和指导实施属于本法第十五条第三款规定情形的特别严重土壤环境污染处理、改良和恢复计划;组织调查、评估并公开土壤环境质量信息;
c) 呈请政府总理颁布属于本法第十五条第三款规定情形的特别严重土壤环境污染区域的处理、改良和恢复计划;
d) 汇总土壤环境污染区域名录;建立、更新至国家环境信息系统和环境数据库,并在全国范围内公布土壤环境污染区域的信息。
2. 国防部、公安部主持并与省级人民委员会协调,按照法律规定组织落实国防用地、安全用地及其他区域的土壤环境污染处理、改良和恢复工作。
3. 省级人民委员会负有以下职责:
a) 组织开展调查、评估、确定并划定辖区内存在土壤环境污染风险区域和土壤环境污染区域,并确定造成污染的组织、个人的责任;
b) 处理属于本法第十五条第三款规定情形的土壤环境污染区域、严重土壤环境污染区域;
c) 向资源与环境部报告跨省土壤环境污染迹象区域、特别严重土壤环境污染区域;
d) 按照规定将辖区内土壤环境污染区域的信息更新至环境信息系统和环境数据库。
第四节
自然遗产的环境保护
第二十条 自然遗产
1. 自然遗产包括:
a) 根据生物多样性、林业和水产养殖法律的规定设立的国家公园、自然保护区、物种-栖息地保护区、景观保护区和根据文化遗产法律的规定被认定为文化遗产的名胜古迹;
b) 获得国际组织承认的自然遗产;
c) 根据本法规定设立、认定的其他自然遗产。
2. 本条第1款c项所述自然遗产的设立、认定,依据下列标准之一:
a) 具有突出、独特或罕见的自然美感;
b) 具有生态演化、生物演化过程的典型价值,或是濒危、珍贵、稀有、特有物种的自然栖息地,或包含特殊生态系统,代表某一自然生态区域,或具有其他需要保护的特殊生物多样性价值;
c) 具有突出、独特的地质、地貌特征,或包含地球发展各阶段的物质遗迹;
d) 在调节气候、保护水源、维持生态平衡、提供自然生态系统服务方面具有特别重要的意义。
3. 政府规定本条第1款c项所述自然遗产设立、认定的详细标准、程序、手续和权限;本条第1款b项所述自然遗产提名承认的程序、手续和权限。
## 第21条 自然遗产环境保护内容
1. 自然遗产环境的调查、评估、管理和保护。
2. 自然遗产环境保护是国家环境保护规划、区域规划和省级规划的一项内容。
3. 机关、组织、居民社区、家庭和个人有责任保护自然遗产。参与自然遗产环境管理和保护的组织、居民社区、家庭和个人,有权依照法律规定享受自然生态系统服务付费带来的权益。
4. 政府对本条第一款作出详细规定。
## 第三章
## 国家环境保护战略、国家环境保护规划;区域规划、省级规划中的环境保护内容
## 第22条 国家环境保护战略
1. 国家环境保护战略是制定国家环境保护规划的基础,是将环境保护要求纳入经济社会发展战略和规划的基础。
2. 国家环境保护战略的内容包括:
a) 观点、愿景和目标;
b) 各项任务;
c) 各项实施措施;
d) 重点计划、方案和项目;
đ) 实施计划和资源。
3. 国家环境保护战略的编制期限为10年,愿景为30年。
4. 资源与环境部编制国家环境保护战略,呈请政府总理批准。
## 第23条 国家环境保护规划
1. 编制国家环境保护规划的依据,依照规划法律规定及以下依据执行:
a) 同一发展时期的国家环境保护战略;
b) 同一发展时期的气候变化情景。
2. 短语“国家环境保护规划”由第146/2025/QH15号法律第1条第37款i项替代;国家环境保护规划的编制、审批、批准、调整及规划期限,依照规划法律规定执行。
3. 短语“资源与环境部”由第146/2025/QH15号法律第1条第37款e项替代;资源与环境部组织编制国家环境保护规划。
4. 政府规定在国家环境保护规划中确定环境分区的事项。
**第二十四条** 区域规划、省级规划中的环境保护内容
1. 区域规划、省级规划中的环境保护内容必须符合规划法律的规定。
2. 政府规定在省级规划中确定环境分区的事项。资源与环境部制定区域规划中的环境保护内容;指导省级规划中环境保护内容的制定。
3. 省级环境保护专门机构制定省级规划中的环境保护内容。
**第四章**
**战略环境评价、环境影响评价、环境许可证**
**第一节**
**战略环境评价**
**第二十五条** 必须实施战略环境评价的对象
1. 国家级资源开发与利用战略。
2. 国家总体规划;国家海洋空间规划;国家土地利用规划;区域规划;省级规划;特别行政经济单位规划。
3. 国家级、区域级规模行业、领域发展战略,国家行业规划以及具有技术性、专业性且对环境产生重大影响的规划,属于政府规定的名录范围。
4. 调整本条第二款和第三款规定的规划目标的行为。
**第二十六条** 实施战略环境评价
**Điều 26.** *(Điều này được quy định tại Điều 26 của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, số 72/2020/QH14)*
1. Cơ quan, tổ chức được giao nhiệm vụ xây dựng chiến lược, quy hoạch quy định tại Điều 25 của Luật này có trách nhiệm đánh giá môi trường chiến lược đồng thời với quá trình xây dựng chiến lược, quy hoạch đó.
2. Kết quả đánh giá môi trường chiến lược của chiến lược quy định tại khoản 1 và khoản 3 Điều 25 của Luật này được tích hợp trong hồ sơ trình phê duyệt chiến lược.
3. Kết quả đánh giá môi trường chiến lược của quy hoạch quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 25 của Luật này được lập thành báo cáo riêng kèm theo hồ sơ trình thẩm định quy hoạch.
4. Cơ quan chủ trì thẩm định quy hoạch có trách nhiệm thẩm định kết quả đánh giá môi trường chiến lược trong quá trình thẩm định quy hoạch. Cơ quan phê duyệt chiến lược có trách nhiệm xem xét kết quả đánh giá môi trường chiến lược trong quá trình phê duyệt.
5. Bộ Tài nguyên và Môi trường có ý kiến bằng văn bản về nội dung đánh giá môi trường chiến lược đối với chiến lược, quy hoạch.
6. Kết quả đánh giá môi trường chiến lược là một trong các căn cứ để cơ quan có thẩm quyền xem xét phê duyệt chiến lược, quy hoạch.
**Điều 27. Nội dung đánh giá môi trường chiến lược**
1. Nội dung đánh giá môi trường chiến lược của chiến lược bao gồm:
a) Đánh giá sự phù hợp của chính sách có liên quan đến bảo vệ môi trường trong chiến lược với quan điểm, mục tiêu, chính sách về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, điều ước quốc tế về bảo vệ môi trường mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên và theo quy định của Luật này;
b) Đề xuất phương án điều chỉnh, hoàn thiện nội dung của chiến lược để bảo đảm phù hợp với quan điểm, mục tiêu, chính sách về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, điều ước quốc tế về bảo vệ môi trường mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên và theo quy định của Luật này.
2. Nội dung đánh giá môi trường chiến lược của quy hoạch bao gồm:
a) Các nội dung của quy hoạch có khả năng tác động đến môi trường;
b) Phạm vi thực hiện đánh giá môi trường chiến lược;
c) Thành phần môi trường, di sản thiên nhiên có khả năng bị tác động bởi quy hoạch;
d) Các phương pháp đánh giá môi trường chiến lược đã áp dụng;
đ) So sánh, đánh giá sự phù hợp của quan điểm, mục tiêu quy hoạch với quan điểm, mục tiêu, chính sách về bảo vệ môi trường, chiến lược, Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia, nội dung bảo vệ môi trường trong quy hoạch vùng, quy hoạch tỉnh;
e) Kết quả nhận dạng các vấn đề môi trường chính có tính tích cực và tiêu cực của quy hoạch;
g) Tác động của biến đổi khí hậu;
h) Kết quả dự báo xu hướng tích cực và tiêu cực của các vấn đề môi trường chính khi thực hiện quy hoạch; giải pháp duy trì xu hướng tích cực, giảm thiểu xu hướng tiêu cực của các vấn đề môi trường chính;
i) Định hướng bảo vệ môi trường trong quá trình thực hiện quy hoạch;
k) Kết quả tham vấn các bên có liên quan trong quá trình thực hiện đánh giá môi trường chiến lược;
l) Vấn đề cần lưu ý về bảo vệ môi trường (nếu có), kiến nghị phương hướng và giải pháp khắc phục.
3. 资源与环境部部长规定本条实施细则。
第二节
投资项目分类及环境影响初步评估的环境标准
第二十八条 投资项目分类的环境标准
1. 用于投资项目分类的环境标准包括:
a) 生产、经营、服务的规模、产能、类型;
b) 使用土地、水面、海域面积;自然资源开采规模;
c) 环境敏感因素包括:人口集中居住区;用于生活供水目的的水源;根据生物多样性、渔业法律规定的自然保护区;根据林业法律规定的各类森林;物质文化遗产、其他自然遗产;两季以上水田;重要湿地;移民、安置要求及其他环境敏感因素。
2. 依据本条第一款规定的环境标准,投资项目分为第Ⅰ类、第Ⅱ类、第Ⅲ类和第Ⅳ类。
3. 第Ⅰ类投资项目是指对环境造成高度不良影响风险的项目,包括:
第28条第3款由第48/2026/NĐ-CP号法令随附的附件三作出细化规定:
a)属于具有较大规模、产能,存在造成环境污染风险的生产、经营、服务类项目;实施危险废物处理服务的项目;从国外进口废料作为生产原料的项目;
b)属于具有中等规模、产能,存在造成环境污染风险的生产、经营、服务类项目,但具有环境敏感因素;不属于具有较大规模、产能,存在造成环境污染风险的生产、经营、服务类项目,但具有环境敏感因素的项目;
c)大规模使用土地、水面土地、海域的项目,或中等规模但具有环境敏感因素的项目;
d)大规模、大产能开采矿产、水资源项目,或中等规模、中等产能但具有环境敏感因素的项目;
đ)要求中等规模以上土地用途转换,但具有环境敏感因素的项目;
e)要求大规模移民、安置的项目。
4. 第二类投资项目是指存在对环境造成不良影响风险的项目,但本条第三款规定的项目除外,包括:
a)属于具有中等规模、产能,存在造成环境污染风险的生产、经营、服务类项目;
b)属于具有较小规模、产能,存在造成环境污染风险的生产、经营、服务类项目,但具有环境敏感因素;不属于具有中等规模、产能,存在造成环境污染风险的生产、经营、服务类项目,但具有环境敏感因素的项目;
c)中等规模使用土地、水面土地、海域的项目,或较小规模但具有环境敏感因素的项目;
d)中等规模、中等产能开采矿产、水资源项目,或较小规模、较小产能但具有环境敏感因素的项目;
đ)要求较小规模土地用途转换,但具有环境敏感因素的项目;
e)要求中等规模移民、安置的项目。
5. 第三类投资项目是指对环境造成不良影响风险较小的项目,但本条第三款和第四款规定的项目除外,包括:
a)属于具有较小规模、产能,存在造成环境污染风险的生产、经营、服务类项目;
b)不属于存在造成环境污染风险的生产、经营、服务类项目,但产生需要处理的废水、粉尘、废气,或产生需要按照废物管理相关规定进行管理的危险废物的项目。
6. 第四类投资项目是指对环境无不良影响风险的项目,包括不属于本条第三款、第四款和第五款规定的项目。
7. 政府规定第1款的细则,并颁布本条 第3、4和5款规定的投资项目类别清单。
第28条第7款由第08/2022/NĐ-CP号法令第25条指引
第28条第7款由随第08/2022/NĐ-CP号法令颁布的附录III指引
第28条第7款由随第08/2022/NĐ-CP号法令颁布的附录IV指引
第28条第7款由随第08/2022/NĐ-CP号法令颁布的附录V指引
第28条第7款由随第08/2022/NĐ-CP号法令颁布的附录II指引
第08/2022/NĐ-CP号法令中第28条第7款的指引内容由随第05/2025/NĐ-CP号法令颁布的附录第3款修订
第08/2022/NĐ-CP号法令中第28条第7款的指引内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第56款修订
第08/2022/NĐ-CP号法令中第28条第7款的指引内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第6款修订、补充
第08/2022/NĐ-CP号法令中第28条第7款的指引内容由随第05/2025/NĐ-CP号法令颁布的附录第2款修订
第08/2022/NĐ-CP号法令中第28条第7款的指引内容由随第05/2025/NĐ-CP号法令颁布的附录第5款修订
第08/2022/NĐ-CP号法令中第28条第7款的指引内容由随第05/2025/NĐ-CP号法令颁布的附录第4款修订
第28条第7款由随第48/2026/NĐ-CP号法令颁布的附录III指引
第28条第7款由随第48/2026/NĐ-CP号法令颁布的附录II指引
第08/2022/NĐ-CP号法令中第28条第7款的指引内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第35条修订
第28条第7款由随第48/2026/NĐ-CP号法令颁布的附录IV指引
第08/2022/NĐ-CP号法令中第28条第7款的指引内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第5条指引
第29条. 环境初步影响评价
第29条由第54/2021/NĐ-CP号法令指引(已失效 - 2022年1月10日)
1. 必须进行环境初步影响评价的对象为本法第28条第3款规定的第一类投资项目。
2. 环境初步影响评价的时间在投资建设预可行性研究、提出投资主张、申请批准投资主张阶段进行,适用于根据投资、公共投资、公私合作伙伴关系投资、建设法律规定必须申请决定或批准投资主张的投资项目。
3. 环境初步影响评价的内容包括:
a) 评估投资项目实施地点与国家环境保护战略、国家环境保护规划、区域规划、省级规划及其他相关规划中环境保护内容的符合性;
b) 在项目规模、生产工艺和实施地点的基础上,识别、预测投资项目对环境的主要环境影响;
c) 根据选址方案(如有)识别投资项目实施区域的环境敏感因素;
d) 分析、评估、选择关于规模、生产工艺、废物处理技术、投资项目实施地点的方案及减缓环境影响的措施;
đ) 确定在环境影响评价过程中需要注意的主要环境问题和环境影响范围。
4. 属于本条第一款规定对象的投资项目的机关、组织、个人,应当进行初步环境影响评价。初步环境影响评价的内容,由有权限的国家机关在审议决定或批准投资主张的档案时一并审查。
第三节
环境影响评价
第三十条 必须进行环境影响评价的对象
1. 必须进行环境影响评价的对象包括:
a) 本法第二十八条第三款规定的第一类投资项目;
b) 本法第二十八条第四款第c、d、đ及e项规定的第二类投资项目。
2. 本条第一款规定的对象,属于根据公共投资法律规定之紧急公共投资项目的,无需进行环境影响评价。
第三十一条 实施环境影响评价
1. 环境影响评价由投资项目业主自行实施,或通过具备条件的咨询单位实施。环境影响评价应与项目可行性研究报告或相当于可行性研究报告的文件编制过程同时进行。
2. 环境影响评价的结果以环境影响评价报告的形式体现。
3. 每个投资项目编制一份环境影响评价报告。
第三十二条 环境影响评价报告的内容
1. 环境影响评价报告的主要内容如下:
a) 投资项目的来源、投资项目业主、有权批准投资项目的机关;法律依据、技术依据;环境影响评价方法及所使用的其他方法(如有);
b) 投资项目与国家环境保护规划、区域规划、省级规划、环境保护法律规定及其他相关法律规定的符合性;
c) 对可能对环境产生不良影响的工艺技术选择、工程项及投资项目活动进行评估;
d) 自然条件、经济社会条件、生物多样性;环境现状评估;识别投资项目实施地受影响的对象及环境敏感因素;说明选择实施投资项目地点的适宜性;
đ) 识别、评估、预测投资项目各阶段对环境的主要环境影响、产生的废弃物;废弃物的规模、性质;对生物多样性、自然遗产、历史文化遗迹及其他敏感因素的影响;因场地清空、移民、重新安置(如有)造成的影响;识别、评估投资项目可能发生的环境事故;
e) 废弃物收集、贮存、处理的工程和措施;
g) 减少投资项目对环境的其他负面影响之措施;环境改良、恢复方案(如有);生物多样性补偿方案(如有);环境事故预防、应对方案;
h) 环境管理和监测方案;
i) 咨询结果;
k) 投资项目业主的结论、建议和承诺。
2. 自然资源与环境部部长规定本条细则。
3. 环境影响评价实施过程中的咨询内容包括:
a) 投资项目的实施位置;
b) 投资项目对环境的影响;
c) 减少对环境不良影响的措施;
d) 环境管理和监测方案;环境事故预防和应对方案;
đ) 与投资项目相关的其他内容。
4. 咨询活动通过在网上信息门户发布信息以及下列一种或多种形式进行:
a) 组织会议征求意见;
b) 以书面形式征求意见。
5. 咨询结果是投资项目业主研究提出减少投资项目对环境影响的解决方案并完善环境影响评价报告的重要信息。咨询结果必须被采纳,并全面、真实地反映被咨询对象及关注投资项目的对象(如有)的意见和建议。对于未被采纳的意见和建议,投资项目业主必须作出充分、明确的说明。投资项目业主应对环境影响评价报告中咨询的内容和结果承担法律责任。
6. 属于国家秘密目录的投资项目无需进行咨询。
7. 政府对本条作出详细规定。
第33条第7款由第08/2022/NĐ-CP号法令随附的附录VII提供指导。
第33条第7款由第08/2022/NĐ-CP号法令第26条提供指导。
第33条第7款由第08/2022/NĐ-CP号法令随附的附录VI提供指导。
第33条第7款由第08/2022/NĐ-CP号法令随附的附录II提供指导。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第33条第7款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第56款修改。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第33条第7款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令随附的附录第2款修改。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第33条第7款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第8款修改、补充。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第33条第7款的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第36条第3款b点修改。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第33条第7款的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第6条修改、补充。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第33条第7款的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第36条第3款c点修改。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第33条第7款的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第35条修改。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第33条第7款的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第36条第3款a点修改。
第33条第7款由第48/2026/NĐ-CP号法令随附的附录II提供指导。
第34条由第146/2025/QH15号法律第1条第6款修改、补充。
**第34条. 环境影响评价报告的审批**
第34条由第146/2025/QH15号法律第1条第6款修改、补充。
1. 申请审批环境影响评价报告的文件包括:
a) 申请评审环境影响评估报告的文件;
b) 环境影响评估报告;
c) 可行性研究报告或与投资项目可行性研究报告相当的文件。
2. 对于属于依法须由建设专业主管机关按照建设法律规定评审可行性研究报告的建设项目,投资方可以同时提交申请评审环境影响评估报告的文件与申请评审可行性研究报告的文件;提交时间由投资方决定,但必须确保在可行性研究报告评审结论作出之前提交。
3. 环境影响评估报告的评审规定如下:
a) 评审机关发布决定成立评审委员会,成员至少为07名;将成立委员会的决定连同本条第1款b项和c项规定的材料发送至委员会各成员;
b) 评审委员会中专家成员至少占成员总数的三分之一。作为委员会成员的专家须具备环境专业或与投资项目相关的其他领域的专业知识,且具有以下工作经验:持有学士学位或同等学历文凭的,至少07年;持有硕士学位或同等学历文凭的,至少03年;持有博士学位或同等学历文凭的,至少02年;
c) 参与实施投资项目环境影响评估工作的专家,不得参加该项目的环境影响评估报告评审委员会;
d) 投资项目有向水利工程排放废水的活动的,评审委员会必须有该水利工程管理国家机关的代表;评审机关必须在批准评审结果前书面征求并取得该水利工程管理国家机关的同意。
水利工程管理国家机关有责任指派成员参加评审委员会,并在征求意见期限内就批准评审结果提出书面意见;征求意见期限届满而未书面答复的,视为同意环境影响评价报告的内容;
đ) 评审委员会成员有责任研究提请评审的案卷,就本条第七款规定的评审内容撰写评审意见,并对其评审、评价意见依法承担责任;
e) 评审机关审议、评价并汇总评审委员会成员的意见、有关机关和组织的意见(如有),作为决定批准环境影响评价报告评审结果的依据。
4. 必要时,评审机关组织实地考察,征求机关、组织和专家的意见,以评审环境影响评价报告。
5. 在评审期间,如有要求修改、补充环境影响评价报告的情形,评审机关有责任书面通知投资项目业主执行。
6. 环境影响评价报告的评审期限自收到完整、合格案卷之日起计算,具体规定如下:
a) 对本法律第二十八条第三款规定的第一类投资项目,不超过45日;
b) 对本法律第二十八条第四款第c、d、đ和e项规定的第二类投资项目,不超过30日;
c) 在本款a项和b项规定的期限内,评审机关有责任以书面形式将评审结果通知投资项目的业主。投资项目业主按照评审机关的要求修改、补充环境影响评价报告的时间以及本条第9款规定的审议、作出批准决定的时间,不计入评审期限;
d) 本款a项和b项规定的评审期限,可以根据政府总理的决定予以延长。
7. 环境影响评价报告的评审内容包括:
a) 与国家环境保护规划、区域规划、省级规划以及环境保护法律规定的符合性;
b) 所使用的环境影响评价方法及其他方法(如有)的适当性;
c) 对投资项目可能对环境产生不良影响的工程类别和活动进行识别、确定的符合性;
d) 对环境现状、生物多样性评价结果的适当性;对投资项目实施地点受影响对象、环境敏感因素的识别;
đ) 对投资项目产生的主要影响、排放至环境的废物进行识别、预测结果的适当性;环境事故的预测;
e) 环境保护工程、措施的适当性和可行性;环境改良、恢复方案(如有);生物多样性补偿方案(如有);投资项目环境事故预防、应对方案的适当性;
g) 环境管理和监测方案的适当性;投资项目业主环境保护承诺的完整性、可行性。
**第34条**(由第146/2025/QH15号法律第1条第6款修订、补充)
8. 政府总理决定组织对超出国内评审能力的投资项目环境影响评价报告的评审工作,需要聘请外国咨询机构进行评审。外国咨询机构的环境影响评价报告评审结果是本法律第35条规定的国家主管机关批准环境影响评价报告评审结果的依据。
9. 自收到已按照评审机构要求(如有)修改、补充的环境影响评价报告之日起20日内,评审机构负责人有责任作出批准环境影响评价报告评审结果的决定;不予批准的,应当书面答复投资项目业主并说明理由。
10. 提交环境影响评价报告评审申请材料、接收、处理及通知环境影响评价报告评审结果,应当根据投资项目业主的提议,通过直接递交、邮寄或通过在线公共服务系统以电子文件形式等其中一种方式实施。
11. 资源与环境部部长具体规定评审委员会的组织与活动;公开评审委员会名单;环境影响评价报告评审申请材料、批准环境影响评价报告评审结果决定的文书、文件表格;本条第3款d项规定的征求意见期限。
**第35条**(由第146/2025/QH15号法律第1条第7款修订、补充)
**第35条** 环境影响评价报告评审权限
1. 资源与环境部组织对下列投资项目的环境影响评价报告进行评审,但本条第2款规定的投资项目除外:
审定环境影响评价报告、颁发环境许可证(若属于须颁发环境许可证的对象)对于属于农业与环境部依据《环境保护法》第35条第1款规定享有环境影响评价报告审定权限的投资项目,按第136/2025/NĐ-CP号法令第38条第1款之指引,分权由省级人民委员会主席实施。
**第35条**(经第146/2025/QH15号法律第1条第7款修订、补充):
a) 本法第28条第3款规定的第一类投资项目;
b) 本法第28条第4款c、d、đ、e点规定的第二类投资项目,属于国会、政府总理决定或批准投资主张权限的;位于2个以上省级行政单位区域内的投资项目;位于尚未确定省级人民委员会行政管理责任海域的投资项目;属于矿产开采许可证、水资源开采利用许可证、海洋倾倒许可证颁发权限以及自然资源与环境部决定海域划拨权限的投资项目。
2. 国防部、公安部组织审定属于国防、安全国家秘密的投资项目的环境影响评价报告。
3. 省级人民委员会组织审定本辖区内的投资项目的环境影响评价报告,但本条第一款和第二款规定的对象除外。各部、部级机关有责任与项目所在地省级人民委员会协调,对属于其决定投资主张、决定投资权限的投资项目进行环境影响评价报告审定。
**第36条**:环境影响评价报告审定结果批准决定
1. 环境影响评价报告审定结果批准决定是主管机关实施下列事项的依据之一:
a) 对矿产开采投资项目颁发、调整矿产开采许可证;
b) 对石油天然气勘探、开采投资项目批准勘探计划、油田开发计划;
c) 对公私合作伙伴关系模式的投资项目批准可行性研究报告;
d) 可行性研究报告审定结论,适用于建筑投资项目;
đ) 颁发环境许可证;
e) 颁发海洋倾倒许可证;作出海域划拨决定;
g) 对不属于本款a、b、c、d、đ及e项规定的对象范围的投资项目作出投资决定。
2. 除涉及国家秘密的投资项目外,审定机关按照下列规定将环境影响评价报告审定结果批准决定发送给投资项目业主及相关机关:
a) 自然资源与环境部发送至投资项目实施所在地的省级人民委员会及法律规定的其他相关机关,省级人民委员会发送至省级环境保护专业机关、投资项目实施所在地的县级人民委员会、乡级人民委员会,以及对于在集中生产、经营、服务区内实施的投资项目,发送至该省、中央直辖市工业园区、出口加工区、高新技术园区、经济区管理委员会;
b) 省级人民委员会发送至自然资源与环境部、省级环境保护专业机关、投资项目实施所在地的县级人民委员会、乡级人民委员会,以及对于在集中生产、经营、服务区内实施的投资项目,发送至该省、中央直辖市工业园区、出口加工区、高新技术园区、经济区管理委员会。
3. 投资项目业主发生变更的,新的投资项目业主有责任继续执行环境影响评价报告审定结果批准决定,并通知环境影响评价报告审定机关及省级环境保护专业机关。
第三十七条 投资项目业主在取得环境影响评价报告审定结果批准决定后的责任
1. 调整、补充投资项目及环境影响评价报告的内容,使其符合环境影响评价报告审定结果批准决定中载明的环境保护内容及要求。
2. 全面执行环境影响评价报告审定结果批准决定中的各项内容。
3. 对于不属于必须取得环境许可证对象范围的投资项目,在项目正式投入运营前,应当以书面形式将环境保护工程完工结果通知批准环境影响评价报告审定结果的机关。
4. 在项目投入运营前的准备及实施过程中,如发生与环境影响评价报告审定结果批准决定不一致的变更,投资项目业主负有以下责任:
a) 当出现规模、产能、生产工艺扩大或变更或其他导致对环境不良影响增加的变更之一时,对投资项目实施环境影响评价;
b) 对于属于必须取得环境许可证对象的投资项目,在颁发环境许可证过程中,若变更生产工艺、废弃物处理工艺、处理后废水直接排放至水源的位置,但不属于本款a点规定的情形时,向主管国家机关报告以供审议、批准;补充吸引投资进入集中生产、经营、服务区、工业集群的行业、职业;
c) 对于不属于本款a点和b点规定情形的其他变更,自行评估对环境的影响,进行审议、决定并依法承担责任;将其整合纳入环境许可证申请报告(如有)。
5. 依照本法第114条的规定公开已获批准的环境影响评价报告审批结果,但属于国家秘密、依照法律规定属于企业秘密的信息除外。
6. 执行环境保护法律规定的其他要求。
7. 政府对本条第四款作出详细规定。
**第三十八条** 环境影响评价报告审批机关的责任
1. 对环境影响评价报告的审批结果及批准审批结果的决定承担责任。
2. 在电子信息门户网站上公开批准环境影响评价报告审批结果的决定,但属于国家秘密、依照法律规定属于企业秘密的信息除外。
3. 建立、整合环境影响评价数据库至国家环境数据库。
**第四节**
**环境许可证**
**第三十九条** 必须取得环境许可证的对象
1. 第一组、第二组和第三组投资项目,在正式投入运营时产生需经处理的废水、粉尘、废气排放至环境或产生需依照废弃物管理规定的危险废弃物。
2. 在本法生效之日前运营的投资项目、设施、集中生产、经营、服务区、工业集群,具有与本条第一款规定对象相同的环境标准。
3. 本条第一款规定的对象属于依照公共投资法律规定的紧急公共投资项目情形的,可免予取得环境许可证。
**第四十条** 环境许可证的内容
1. 环境许可证的内容包括投资项目、设施、集中生产经营服务区、工业集群的基本信息;环境许可内容;环境保护要求;环境许可证的有效期限;其他内容(如有)。
2. 环境许可内容包括:
a) 废水产生来源;最大废水排放流量;废水水流;各污染物及按废水水流的污染物限值;废水排放位置、方式及废水受纳水体;
b) 废气产生来源;最大废气排放流量;废气流;各污染物及按废气流的污染物限值;废气排放位置、方式;
c) 噪声、振动的产生来源及限值;
d) 危险废物处理工程、设备系统;危险废物代码及获准处理的数量、危险废物中转站数量、投资项目及从事危险废物处理服务机构的运营地域;
đ) 对从国外进口废料作为生产原料的投资项目、机构获准进口的废料种类、数量。
3. 环境保护要求包括:
a) 具备满足要求的废水、废气收集处理工程、措施,降低噪声、振动;若将废水排入水利工程,则须具备针对水利工程水源的环境保护要求;
b) 对从事危险废物处理服务的投资项目、机构,具备满足技术规程和管理要求的贮存、运输、中转、初加工、处理措施、系统、工程、设备;
c) 对从国外进口废料作为生产原料的投资项目、机构,具备符合规定的废料贮存仓库、堆场;再生设备系统;杂质处理方案;再出口方案;
d) 具备环境管理和监测计划、环境事故预防和应急计划;环境事故预防和应急的设施设备、工程;环境监测;
đ) 按照法律规定管理生活固体废物、普通工业固体废物、危险废物;环境治理、恢复;生物多样性赔偿;
e) 其他环境保护要求(如有)。
4. 环境许可证的有效期规定如下:
a) 对第一类投资项目为07年;
b) 对在本法生效之日前运营的生产、经营、服务场所,集中生产、经营、服务园区,工业集群,其环境标准相当于第一类投资项目的,为07年;
c) 对不属于本款a点和b点规定的对象为10年;
d) 环境许可证的有效期可根据投资项目业主、机构、集中生产、经营、服务园区及工业集群基础设施建设和经营投资业主(以下统称投资项目业主、机构)的申请,短于本款a、b和c点规定的期限。
5. 资源与环境部部长颁布环境许可证样本。
**第四十一条 环境许可证的颁发权限**
(本条由第146/2025/QH15号法律第一条第十一款修订、补充)
1. 资源与环境部对下列对象颁发环境许可证,但本条第二款规定的情形除外:
a) 本法第三十九条规定的对象,其环境影响评价报告审批结果已经资源与环境部批准;
b) 本法第三十九条规定的对象,位于两个以上省级行政单位辖区内,或者位于尚未确定省级人民委员会行政管理责任的海域上;从国外进口废料作为生产原料的设施,以及从事危险废物处理服务的设施。
2. 国防部、公安部对属于国防、安全领域国家秘密的投资项目、设施颁发环境许可证。
3. 省级人民委员会对下列对象颁发环境许可证,但本条第一款和第二款规定的情形除外:
a) 本法第三十九条规定的第二类投资项目;
b) 本法第三十九条规定的第三类投资项目,位于两个以上县级行政单位辖区内;
c) 本法第三十九条第二款规定的对象,其环境影响评价报告审批结果已经省级人民委员会或部、部级机关批准。
**Điều 41** được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 11 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15
4. 县级人民委员会对本法律第三十九条规定的对象颁发环境许可证,本条第一款、第二款和第三款规定的情形除外。
省级人民委员会主席根据第131/2025/NĐ-CP号法令第二十六条第一款的规定,按照该款指引,依据《环境保护法》第四十一条第四款的规定颁发环境许可证。
乡级人民委员会主席接收属于《环境保护法》第四十一条第四款规定对象的项目、基地的环境登记,但第131/2025/NĐ-CP号法令第二十六条第一款规定的情形除外,并按照第二十九条第一款的规定执行。
**Điều 42. 颁发环境许可证的依据和时点**
1. 颁发环境许可证的依据包括:
a) 本法律第四十三条第一款规定的环境许可证申请档案;
b) 已经主管国家机关批准评审结果的环境影响评价报告(如有);
c) 国家环境保护规划、省级规划、环境分区、环境承载力,依据主管国家机关的决定,本款e点规定的情形除外;
d) 环境技术规范;
đ) 环境保护、水资源法律的规定及其他相关法律规定;
e) 在颁发环境许可证之时,若国家环境保护规划、省级规划、环境分区、环境承载力尚未经主管国家机关颁布,则颁发环境许可证依据本款a、b、d和đ点执行。
2. 颁发环境许可证的时点规定如下:
a) 属于必须进行环境影响评价的投资项目,必须在废物处理工程试运行之前取得环境许可证,本款c点规定的情形除外;
b) 不属于必须进行环境影响评价的投资项目,必须在主管国家机关颁布本法律第三十六条第一款a、b、c、d和g点规定的文件之前取得环境许可证。对于不属于建设专业机关根据建设法律规定审批可行性研究报告对象的建设投资项目,则必须在主管国家机关颁发、调整建设许可证之前取得环境许可证;
c) 对于在本法律生效之日前,正在根据法律规定对废物处理工程进行试运行的本法律第三十九条第二款规定的投资项目,投资项目的业主可以选择继续试运行,以便在废物处理工程试运行结束后获得环境许可证,或者在试运行期限届满前提交档案以获得环境许可证。投资项目的业主无需重新试运行废物处理工程,但试运行完成的结果必须按照本法律第四十六条的规定进行报告和评估。
d) 在本法生效之日前已正式投入运营的本法第39条第2款规定的生产、经营、服务场所,集中生产、经营、服务园区,工业集群,必须自本法生效之日起36个月内取得环境许可证,但已由主管机关颁发环境保护工程竣工确认书、达到环境标准证书、从国外进口废料作为生产原料的环保条件满足确认书、危险废物处理许可证、向水源排放废水的许可证、向水利工程排放废水的许可证(以下统称为环境许可证组成部分)的情况除外。环境许可证组成部分可继续作为环境许可证使用,直至环境许可证组成部分有效期届满;若环境许可证组成部分未规定期限,则可自本法生效之日起继续使用05年。
3. 对于投资项目或生产、经营、服务场所,集中生产、经营、服务园区,工业集群分多个阶段实施,含多个工程、工程项目的,环境许可证可按产生废弃物的每个阶段、工程、工程项目颁发。后颁发的环境许可证将整合先前颁发且仍然有效的环境许可证的内容。
4. 环境许可证是实施下列活动的依据:
a) 主管国家机关对投资项目、场所、集中生产、经营、服务园区、工业集群的环境保护活动进行检查、监察、监督;
b) 投资项目业主、场所履行环境保护责任。
5. 投资项目、场所、集中生产、经营、服务园区、工业集群的名称或投资项目业主、场所所有者发生变更的,投资项目业主、场所所有者有责任继续执行环境许可证,并通知颁发环境许可证的机关以便换发许可证。
6. 自环境许可证生效之日起,批准环境影响评价报告审批结果的决定、环境许可证组成部分失效。
第四十三条 环境许可证的卷宗、程序、手续
**第43条**(由第146/2025/QH15号法律第1条第13款修订、补充)
1. 申请颁发环境许可证的案卷包括:
a) 申请颁发环境许可证的书面文件;
b) 建议颁发环境许可证的报告;
c) 投资项目、设施、集中生产、经营、服务园区、工业集群的其他法律和技术文件。
**Điều 43** được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15
2. Trình tự, thủ tục cấp giấy phép môi trường được quy định như sau:
a) Chủ dự án đầu tư, cơ sở gửi hồ sơ đề nghị cấp giấy phép môi trường đến cơ quan có thẩm quyền quy định tại Điều 41 của Luật này. Hồ sơ được gửi trực tiếp hoặc qua đường bưu điện hoặc bản điện tử thông qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến;
b) Cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép môi trường có trách nhiệm tổ chức tiếp nhận và kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ; công khai nội dung báo cáo đề xuất cấp giấy phép môi trường, trừ thông tin thuộc bí mật nhà nước, bí mật của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật; tham vấn ý kiến của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan; kiểm tra thực tế thông tin dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp; tổ chức việc thẩm định, cấp giấy phép môi trường.
Quy trình tiếp nhận, giải quyết thủ tục hành chính và thông báo kết quả được thực hiện trực tiếp, qua đường bưu điện hoặc gửi bản điện tử thông qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến theo đề nghị của chủ dự án đầu tư, cơ sở;
c) Trường hợp dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp có hoạt động xả nước thải vào công trình thủy lợi, cơ quan cấp giấy phép môi trường phải lấy ý kiến bằng văn bản và đạt được sự đồng thuận của cơ quan nhà nước quản lý công trình thủy lợi đó trước khi cấp giấy phép môi trường;
d) Trường hợp dự án đầu tư, cơ sở nằm trong khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp, cơ quan cấp giấy phép môi trường phải lấy ý kiến bằng văn bản của chủ đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp đó trước khi cấp giấy phép môi trường.
3. Việc cấp giấy phép môi trường được thực hiện trên cơ sở thẩm định báo cáo đề xuất cấp giấy phép môi trường. Cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép môi trường thành lập hội đồng thẩm định, đoàn kiểm tra theo quy định của Chính phủ.
Đối với dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp có hoạt động xả nước thải vào công trình thủy lợi, trong thành phần hội đồng thẩm định báo cáo đề xuất cấp giấy phép môi trường, đoàn kiểm tra phải có đại diện cơ quan nhà nước quản lý công trình thủy lợi đó.
管理水利工程的国家机关有责任指派成员参加评审委员会、检查团,并在征求意见期限内就颁发环境许可证事宜出具书面意见;征求意见期限届满而未收到书面答复的,视为同意颁发环境许可证。
第43条 由第146/2025/QH15号法律第1条第13款修订、补充:
4. 颁发环境许可证的期限自收到完整合格案卷之日起计算,具体规定如下:
a)对于属于资源与环境部、国防部、公安部颁发环境许可证权限的环境许可证,不超过45日;
b)对于属于省级人民委员会、县级人民委员会颁发环境许可证权限的环境许可证,不超过30日;
c)有权颁发环境许可证的机关可根据投资项目、设施、集中生产、经营、服务区、工业集群的类型、规模、性质,规定比本款a点和b点规定的期限更短的颁发环境许可证期限。
5. 属于必须取得环境许可证对象的投资项目、设施、集中生产、经营、服务区、工业集群,如进行辐射工作,除依照本法规定执行外,还须依照原子能法律的规定执行。
6. 政府对本条作出详细规定。
**第四十四条 环境许可证的换发、调整、重新颁发、吊销使用权限、收回**
(第四十四条由第08/2022/NĐ-CP号法令附带的附录X、附录XI、附录XII、附录XIII、附录IX、附录XIV及该法令第三十条提供指导)
(第08/2022/NĐ-CP号法令中第四十四条的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令附带附录第9款、第10款、第11款、第8款,该法令第一条第12款、第一条第56款、第二条第3款修改)
(第08/2022/NĐ-CP号法令中第四十四条的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第三十六条第2款、第十条第1款、第三十六条第1款a点修改、补充)
1. 在本法第四十二条第5款规定的情况下,环境许可证予以换发,但许可证中规定的其他内容不变。
2. 在许可证有效期内,属于下列情形之一的,环境许可证将被考虑进行调整:
a) 根据投资项目的所有者、基地的建议或法律规定,变更本法第四十条第2款规定的许可内容,但本条第3款b点规定的情形除外;
b) 投资项目、基地在试运行结束后,提供危险废物处理服务或从国外进口废料作为生产原料的,为符合实际运营能力而进行调整。
3. 在下列情况下,环境许可证予以重新颁发:
a) 许可证有效期届满;
b) 投资项目、基地、集中生产、经营、服务区、工业集群在规模、产能、生产工艺方面有变化或有其他变化,导致对环境的不良影响比已颁发的环境许可证有所增加,但属于必须进行环境影响评价的投资项目变更的情形除外。
4. 当投资项目所有者、基地在环境保护领域实施行政违法行为,达到根据行政违法行为处理法律规定必须吊销环境许可证使用权限的程度时,吊销其环境许可证使用权限。
5. 环境许可证在下列情形下被收回:
a) 许可证的颁发不符合权限;
b) 许可证内容违反法律规定;
6. 政府对本条作出详细规定。第44条第6款由第08/2022/NĐ-CP号法令附带的附录IX提供指导
第44条第6款由第08/2022/NĐ-CP号法令附带的附录XII提供指导
第44条第6款由第08/2022/NĐ-CP号法令附带的附录XIII提供指导
第44条第6款由第08/2022/NĐ-CP号法令附带的附录X提供指导
第44条第6款由第08/2022/NĐ-CP号法令第30条提供指导
第44条第6款由第08/2022/NĐ-CP号法令附带的附录XI提供指导
第44条第6款由第08/2022/NĐ-CP号法令附带的附录XIV提供指导
第08/2022/NĐ-CP号法令中第44条第6款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第12款修改、补充
第08/2022/NĐ-CP号法令中第44条第6款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令附带附录第10款修改
第08/2022/NĐ-CP号法令中第44条第6款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令附带附录第9款修改
第08/2022/NĐ-CP号法令中第44条第6款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第56款修改
第08/2022/NĐ-CP号法令中第44条第6款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令附带附录第11款修改
第08/2022/NĐ-CP号法令中第44条第6款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令附带附录第8款修改
第08/2022/NĐ-CP号法令中所述第44条第6款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第2条第3款修改
第08/2022/NĐ-CP号法令中第44条第6款的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第36条第1款a点修改
第08/2022/NĐ-CP号法令中第44条第6款的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第36条第2款修改
第08/2022/NĐ-CP号法令中第44条第6款的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第10条第1款修改、补充
第45条. 环境许可证颁发评审费
1. 投资项目业主、基地有责任缴纳环境许可证颁发、换发、调整的评审费。
2. 财政部部长规定属于中央国家机关环境许可证颁发权限的评审费的征收、缴纳、管理和使用制度。第45条第2款由第02/2022/TT-BTC号通知提供指导
3. 省级人民议会根据法律规定规定属于“省级人民委员会和县级人民委员会”环境许可证颁发权限的评审费的征收、缴纳、管理和使用制度。该词组“省级人民委员会和县级人民委员会”由第146/2025/QH15号法律第1条第37款a点替代。
第46条. 环境保护工程及投资项目在获得环境许可证后废弃物处理工程的试运行第46条由第08/2022/NĐ-CP号法令附带的附录II提供指导
第46条由第08/2022/NĐ-CP号法令第31条提供指导
第46条由第08/2022/NĐ-CP号法令附带的附录XV提供指导
第08/2022/NĐ-CP号法令中第46条的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第13款修改、补充
第46条指导内容,依据第08/2022/NĐ-CP号法令,经第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第56款修订
第46条指导内容,依据第08/2022/NĐ-CP号法令,经第05/2025/NĐ-CP号法令随附附录第2款修订
第46条指导内容,依据第08/2022/NĐ-CP号法令,经第05/2025/NĐ-CP号法令随附附录第12款修订
第46条由第48/2026/NĐ-CP号法令随附附录II指导
第46条指导内容,依据第08/2022/NĐ-CP号法令,经第48/2026/NĐ-CP号法令第36条第3款c点修订
第46条指导内容,依据第08/2022/NĐ-CP号法令,由第48/2026/NĐ-CP号法令第36条第2款指导
第46条指导内容,依据第08/2022/NĐ-CP号法令,经第48/2026/NĐ-CP号法令第35条修订
第46条指导内容,依据第08/2022/NĐ-CP号法令,经第48/2026/NĐ-CP号法令第11条修订、补充
正在关注
1. 投资项目环境保护工程包括:
正在关注
a) 废弃物处理工程是指处理废水、粉尘、废气、固体废弃物和危险废弃物的工程、设备;
正在关注
b) 固体废弃物收集、贮存工程是指收集、贮存普通固体废弃物、医疗固体废弃物、危险固体废弃物的工程、设备,以满足固体废弃物分类、收集、贮存、再利用、再循环、运输至处理地点或再利用、再循环的要求;
正在关注
c) 其他环境保护工程。
正在关注
2. 拥有本条第一款a项规定的废弃物处理工程的投资项目业主,在获得环境许可证后,必须将废弃物处理工程的试运行与整个投资项目或项目各投资分期(如有)或项目独立废弃物处理工程项的试运行同时进行,以评估其符合性并满足环境技术规准。
正在关注
3. 在废弃物处理工程试运行过程中,投资项目业主必须遵守环境许可证规定的环境保护要求及环境保护法律的规定。
正在关注
4. 对于从事危险废弃物处理服务或从国外进口废料作为生产原料的投资项目,在试运行结束前45日,投资项目业主必须将试运行结果报告发送至该项目环境许可证颁发主管机关。环境许可证颁发机关有责任按照法律规定进行检查并决定调整获准处理的危险废弃物种类、数量或获准进口的废料数量,并处理违法行为(如有)。
正在关注
5. 政府对本条作出详细规定。
第46条第5款由第08/2022/NĐ-CP号法令随附附录XV指导
第46条第5款由第08/2022/NĐ-CP号法令随附附录II指导
第46条第5款由第08/2022/NĐ-CP号法令第31条指导
第46条第5款指导内容,依据第08/2022/NĐ-CP号法令,经第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第56款修订
第46条第5款指导内容,依据第08/2022/NĐ-CP号法令,由第05/2025/NĐ-CP号法令随附附录第12款指导
第46条第5款指导内容,依据第08/2022/NĐ-CP号法令,经第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第13款修订、补充
第46条第5款指导内容,依据第08/2022/NĐ-CP号法令,由第05/2025/NĐ-CP号法令随附附录第2款指导
第46条第5款指导内容,依据第08/2022/NĐ-CP号法令,经第48/2026/NĐ-CP号法令第36条第2款修订
第46条第5款指导内容,依据第08/2022/NĐ-CP号法令,经第48/2026/NĐ-CP号法令第11条修订、补充
**第46条第5款**由随第48/2026/NĐ-CP号法令颁布的附件二进行指导。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第46条第5款的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第36条第3款c项修订。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第46条第5款的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第35条修订。
**第47条. 投资项目的投资者、被颁发环境许可证的基地的权利和义务**
1. 投资项目的投资者、被颁发环境许可证的基地享有以下权利:
a) 有权实施环境许可证中规定的环境许可内容;
b) 有权申请换发、调整、重新颁发环境许可证;
c) 法律规定的其他权利。
2. 投资项目的投资者、被颁发环境许可证的基地负有以下义务:
a) 正确、充分地履行环境许可证中的环境保护要求。若与已颁发的许可证内容相比有变更,必须向发证机关报告以供审议、解决;
b) 缴纳颁发、重新颁发、调整环境许可证的评审费;
c) 依照本法第46条的规定,正确执行投资项目废弃物处理工程试运行的规定;
d) 对申请颁发环境许可证的案卷的准确性、真实性负责;
đ) 公开环境许可证,但属于国家秘密、企业秘密的信息除外;
e) 在检查、监察过程中,根据环境保护国家管理机关的要求提供相关信息;
g) 法律规定的其他义务。
**第48条. 环境许可证颁发机关的责任**
1. 接收、检查、评审、颁发环境许可证;根据投资项目投资者、基地的申请进行换发、调整、重新颁发环境许可证;对环境许可证的内容负责;管理、保存关于环境许可证的案卷、数据;对投资项目、基地、集中生产、经营、服务区、工业集群中造成严重后果或实际可能对环境造成严重后果的活动,中止部分活动,收回环境许可证。
2. 在电子信息门户网站上公开环境许可证,但属于国家秘密、企业秘密的信息除外。
3. 依照法律规定,组织检查投资项目、基地、集中生产、经营、服务区、工业集群履行环境保护内容、要求的情况。
4. 接收和处理对环境许可证规定内容的环保建议;指导投资项目投资者进行废弃物处理工程试运行,并在试运行过程中克服污染、环境事故(如有)。
5. 环境许可证颁发机关运行、更新、整合关于环境许可证的数据至环境信息系统、数据库。关于环境许可证的报告、信息、数据共享,在国家环境信息系统、数据库内实现互联互通、在线进行。
**第49条. 环境登记**
1. 必须进行环境登记的对象包括:
a) 产生废弃物但不属于必须取得环境许可证对象的投资项目;
b) 在本法生效日期之前运营的生产、经营、服务场所产生的废弃物不属于必须取得环境许可证的对象。
2. 本条第一款规定的对象免于环境登记,包括:
a) 属于国防、安全国家秘密的投资项目、场所;
b) 投入运营的投资项目以及生产、经营、服务场所不产生废弃物或仅产生少量废弃物,且通过现场处理工程进行处理或按照地方政府规定进行管理的;
c) 其他对象。
3. 乡级人民委员会有责任直接接收、通过邮政接收或通过在线公共服务系统接收本条第一款规定的对象的环境登记电子文本。
对于地域跨越两个以上乡级行政单位的投资项目、场所,投资项目业主、场所有权选择乡级人民委员会进行环境登记。
4. 环境登记内容包括:
a) 关于投资项目、场所的基本信息;
b) 生产、经营、服务类型;技术、产能、产品;使用的原材料、燃料、化学品(如有);
c) 产生废弃物的种类和数量;
d) 按照规定收集、管理和处理废弃物的方案;
đ) 履行环境保护工作的承诺。
5. 在运营过程中,如果投资项目、场所对已登记的内容发生变更,投资项目业主、场所有责任在实施该等变更之前重新进行环境登记。
若投资项目、设施属于必须进行环境影响评价或必须取得环境许可证的对象,其规模、性质发生变更的,项目业主、设施有责任依照本法规定履行环境影响评价和环境许可证的相关规定。
6. 环境登记的时间规定如下:
a) 本条第1款a项规定的投资项目,属于必须进行环境影响评价的对象,应当在正式投入运营前进行环境登记;
b) 本条第1款a项规定的投资项目,但不属于必须进行环境影响评价的对象,应当在有权机关颁发建设许可证之前进行环境登记(对于依照建设法律规定须取得建设许可证的情形),或者在向环境排放废弃物之前进行环境登记(对于依照建设法律规定无须取得建设许可证的情形);
c) 本条第1款b项规定的生产、经营、服务设施,应当在本法生效之日起24个月内进行环境登记。
7. 乡级人民委员会负有以下职责:
a) 受理环境登记;
b) 依照法律规定,对环境登记的组织、个人违反环境保护法律的行为进行检查和处理;
c) 对已进行环境登记的组织、个人就环境保护内容提供指导并处理其建议;
d) 将环境登记数据更新至国家环境信息系统、环境数据库。
8. 政府对本条第2款b项和c项作出详细规定。
9. 资源与环境部部长规定环境登记样本,并指导环境登记的受理工作。
第五章
生产、经营、服务活动、城市和农村中的环境保护;部分领域中的环境保护
第一节
生产、经营、服务活动中的环境保护
第五十条 经济区的环境保护
1. 经济区必须具备环境保护基础设施,包括:
a) 固体废弃物收集、贮存系统;
b) 雨水收集、排放系统;
c) 废水收集、排放和处理系统,确保处理后的废水满足环境保护要求;对于依照本法规定须进行自动、连续监测的设有集中式废水处理系统的经济区,须配备自动、连续废水监测系统;
d) 绿化面积确保依照建设法律规定的比例。
2. 经济区管理委员会必须设有环境保护专业部门,配备经过环境专业或与所承担工作相适应的专业领域培训的环境保护负责人员。
3. 经济区管理委员会负有以下职责:
a) 依照法律规定,检查、监督经济区内工业生产功能区环境保护基础设施的投资建设情况;
b) 与环境国家管理机关配合,在辖区内对环境影响评价报告进行评审、颁发环境许可证、开展环境保护监察,并按照法律规定在经济区内实施其他环境保护工作;
c) 按照省级人民委员会已批准的计划,组织对经济区内的生产经营服务场所、集中生产经营服务区、工业集群进行环境保护检查;
d) 及时发现组织、个人违反环境保护法律的行为,并按照法律规定建议处理;
đ) 按照法律规定,执行省级人民委员会授权的其他环境保护任务;
e) 按照法律规定,报告经济区环境保护工作的实施情况;
g) 法律规定的其他责任。
**第五十一条** 对集中生产经营服务区的环境保护
1. 集中生产经营服务区必须具备环境保护基础设施,包括:
a) 雨水收集、排放系统;废水收集、排放及集中处理系统,确保处理后的废水满足环境保护要求;
b) 按照法律规定,针对废水的环境污染事故预防、应对工程及设备;
c) 按照本法规定,针对集中废水处理系统的自动、连续废水监测系统;
d) 绿地面积确保按照建设法律规定比例。
2. 中央直辖市、省辖工业园区、出口加工区、高科技园区管理委员会必须设有环境保护专业部门,配备负责环境保护的人员,该人员须经过环境专业或与其所承担工作相适应的专业领域培训。
3. 中央直辖市、省辖工业园区、出口加工区、高科技园区管理委员会负有以下责任:
a) 按照法律规定,检查、监督集中生产经营服务区环境保护基础设施的投资建设情况;
b) 与环境国家管理机关配合,在辖区内对环境影响评价报告进行评审、颁发环境许可证、开展环境保护监察,并按照法律规定实施集中生产经营服务区的其他环境保护工作;
c) 按照法律规定,组织对集中生产经营服务区内各场所进行环境保护检查。
d) 及时发现组织、个人违反环境保护法律的行为,并依法建议处理;
đ) 依法报告集中生产经营服务园区环境保护工作落实情况;
e) 执行省级人民委员会依法授权的其他环境保护任务;
g) 法律规定的其他责任。
4. 集中生产经营服务园区基础设施的建设与经营投资方负有以下责任:
a) 满足本条第一款规定的要求;
b) 安排符合环境保护要求的功能区域及各类生产、经营、服务类型;
c) 投资建设与集中污水收集、排放及处理系统相分离的雨水收集、排放系统;
d) 将园区内各基地的污水收集、接入集中污水收集、排放及处理系统;
đ) 要求正在将处理后污水排入雨水收集、排放系统的基地,自本法生效之日起24个月内终止将处理后污水排入雨水收集、排放系统的行为;
e) 安排经过环境专业或与所承担工作相适应的专业领域培训的环境保护负责人员;
g) 与环境保护国家管理机关、省、中央直辖市工业园区、出口加工区、高新技术园区、经济区管理委员会协调组织开展环境保护活动;依法协调对集中生产经营服务园区内基地进行环境保护检查、监察;
h) 组织检查投资项目业主、基地在登记投资进入集中生产经营服务园区时所作环境保护承诺的履行情况;
i) 及时发现组织、个人违反环境保护法律的行为,并依法建议处理;
k) 制定符合法律规定环境保护要求的集中生产经营服务园区环境保护规章;
l) 依法实施环境监测;
m) 编制集中生产经营服务园区环境保护工作报告,依法报送省级环境保护专业机关、环境许可证签发机关以及省、中央直辖市工业园区、出口加工区、高新技术园区、经济区管理委员会;
n) 法律规定的其他责任。
第51条第4a款由第146/2025/QH15号法律第1条第15款b项补充:
补充
正在关注
5. 省级人民委员会负有以下职责:第51条第5款由第08/2022/NĐ-CP号法令第49条第5款指引
第08/2022/NĐ-CP号法令中第51条第5款的指引内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第20条第3款修改、补充
正在关注
a)按照法律规定,对由国家在本辖区内投资建设的集中生产、经营、服务区域的环境保护基础设施工程给予投资建设与运营支持;
正在关注
b)指导专业机构、工业区、出口加工区、高科技园区、中央直辖省、市经济区管理委员会执行关于集中生产、经营、服务区域环境保护的法律规定;
正在关注
c)颁布鼓励规定,组织实施集中生产、经营、服务区域环境保护基础设施工程投资建设、经营和运营的社会化;
正在关注
d)法律规定的其他职责。
正在关注
6. 政府对本条作出详细规定。第51条第6款由第08/2022/NĐ-CP号法令第47条指引
正在关注
第52条 对工业集群的环境保护
正在关注
第52条第1款由第146/2025/QH15号法律第1条第16款a项修改、补充:1. 工业集群必须按照本法第51条第1款的规定具备环境保护基础设施。
正在关注
2. 正在运营的工业集群必须满足以下要求:
正在关注
第52条第2款a项由第146/2025/QH15号法律第1条第16款b项修改、补充:
a)自本法生效之日起24个月内,完成本法第51条第1款规定的环境保护基础设施工程;
正在关注
b)已获豁免接入集中式污水收集、排放和处理系统的情形,必须确保处理后的污水在排入环境前满足环境保护要求;制定污水环境事故预防和应急方案,并按照法律规定配备自动、连续污水监测系统。
正在关注
3. 工业集群基础设施建设和运营的投资方负有以下职责:第52条第3款由第08/2022/NĐ-CP号法令第49条第1款指引
第08/2022/NĐ-CP号法令中第52条第3款的指引内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第20款a项修改、补充
第08/2022/NĐ-CP号法令中第52条第3款的指引内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第20条第1款指引
第08/2022/NĐ-CP号法令中第52条第3款的指引内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第20条第2款修改、补充
正在关注
a)满足本条第一款规定的要求;
b) 按照本条第一款规定,投资建设并管理、运营工业集群的环境保护基础设施工程;
c) 在工业集群尚未建有集中式污水收集、排放和处理系统时,不接受新增投资项目或提高产生废水的投资项目产能;
d) 将工业集群内各基地的废水收集、接入集中式污水收集、排放和处理系统;
đ) 要求正在将处理后废水排入雨水收集、排放系统的基地,自本法生效之日起24个月内,终止将处理后废水排入雨水收集、排放系统的行为;
e) 至少安排一名负责环境保护的人员,该人员须经过环境专业或与其所承担工作相适应的专业领域的培训;
g) 与环境保护国家管理机关协调组织开展环境保护活动;按照法律规定,配合对工业集群内的各基地进行环境保护检查、监察;
h) 组织检查投资项目业主、基地在登记投资进入工业集群时就环境保护所作承诺的履行情况;
i) 及时发现组织、个人违反环境保护法律的行为,并按照法律规定建议处理;
k) 颁布符合法律规定环境保护要求的工业集群环境保护规章;
l) 编制工业集群环境保护工作报告,按照法律规定报送省级环境保护专业机关、环境许可证颁发机关和县级人民委员会;
m) 法律规定的其他责任。
4. 鼓励社会化、优惠、支持组织和个人参与投资建设及经营工业集群环境保护基础设施的工作,按照政府和省级人民委员会在其辖区内的规定执行。
5. 县级人民委员会负有以下责任:
a) 在没有工业集群基础设施投资建设与经营投资主体的情况下,投资建设、管理和运营工业集群的环境保护基础设施工程;
b) 编制本辖区内没有集中式污水收集、排放和处理系统的工业集群名录,并报告省级人民委员会;
编制本辖区内无集中式污水收集、排水及处理系统的工业集群名录,并根据《环境保护法》第五十二条第五款b项的规定向省级人民委员会报告,属于乡级人民委员会根据第131/2025/NĐ-CP号法令第二十八条第一款规定的指导所享有的职权。
c) 法律规定的其他责任。
6. 省级人民委员会负有以下责任:第52条第6款由第08/2022/NĐ-CP号法令第四十九条第5款指导。
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第52条第6款的指导内容,由第48/2026/NĐ-CP号法令第二十条第3款修改、补充。
a) 指导专业机构、县级人民委员会、乡级人民委员会执行关于工业集群环境保护的法律规定;
b) 颁布鼓励、组织社会化投资建设、经营和运营工业集群环境保护基础设施工程的规定;
c) 颁布将居住居民(如有)迁出工业集群的路线图。
补充
第53条. 对生产经营服务场所的环境保护
1. 生产经营服务场所负有以下责任:第53条第1款由第08/2022/NĐ-CP号法令第四十九条第2款指导。
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第53条第1款的指导内容,由第05/2025/NĐ-CP号法令第一条第20款c项修改、补充。
a) 收集、处理废水,确保满足环境保护要求。对于在已建有集中式污水收集、排水及处理系统的工业集群、集中生产经营服务区、都市区或集中居民区内运营的场所,场所业主必须按照规定将污水接入该集中式污水收集、排水及处理系统,接入规定由该系统的投资建设及经营业主制定,但在本法生效之日前已被豁免接入污水的场所除外;
b) 在工业集群、集中生产经营服务区内运营的场所,将处理后废水排入雨水收集、排水系统的,按照本法第五十一条第四款đ项和第五十二条第三款đ项的规定执行;
c) 按照本法的规定收集、分类、贮存、再利用、再循环、处理废弃物;
d) 减少、收集、处理粉尘、废气、难闻气味;确保不向环境泄漏、散发有毒气体;控制噪声、振动、光线、热辐射;
đ) 确保预防、应对环境事故的资源、设施设备;
e) 本法第111条第2款b项和第112条第2款规定的生产经营服务场所,必须安排经过环境专业或相关专业领域培训的环保负责人;必须建立符合国家标准TCVN ISO 14001或经认证的国际标准ISO 14001的环境管理体系;
g) 按照本法规定对废水、粉尘、废气进行监测。
2. 生产经营服务场所和仓库属于下列情形之一的,必须与居民区保持环境安全距离:
a) 含有易燃、易爆物质;
b) 含有放射性物质、放射性废物或辐射设备;
c) 含有对人和生物有毒害的物质;
d) 存在散发粉尘、难闻气味、噪声,对人体健康产生不良影响的风险;
đ) 存在造成水源污染的风险。
3. 户规模、个人规模的生产经营服务场所产生废水、废气的,必须有符合环保要求的就地废弃物处理工程、设备,或者按照省级人民委员会的规定执行。
4. 政府对本条第2款作出详细规定。
5. 资源与环境部部长指导本条第3款规定的符合环保要求的就地废弃物处理工程、设备的技术规范和合格评定。
6. 省级人民委员会对在本行政区域内正在运营但不满足环境安全距离的本条第2款规定的场所颁布实施路线图。
**第五十四条** 生产、进口组织、个人的回收责任
**Điều 54. Trách nhiệm tái chế của tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu**
1. Tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu sản phẩm, bao bì có giá trị tái chế phải thực hiện tái chế theo tỷ lệ và quy cách tái chế bắt buộc, trừ các sản phẩm, bao bì xuất khẩu hoặc tạm nhập, tái xuất hoặc sản xuất, nhập khẩu cho mục đích nghiên cứu, học tập, thử nghiệm.
2. Tổ chức, cá nhân quy định tại khoản 1 Điều này được lựa chọn thực hiện tái chế sản phẩm, bao bì theo một trong các hình thức sau đây:
a) Tổ chức tái chế sản phẩm, bao bì;
b) Đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam để hỗ trợ tái chế sản phẩm, bao bì.
3. Tổ chức, cá nhân quy định tại khoản 1 Điều này phải đăng ký kế hoạch tái chế và báo cáo kết quả tái chế hằng năm đến Bộ Tài nguyên và Môi trường, trừ trường hợp quy định tại điểm b khoản 2 Điều này.
4. Việc đóng góp, sử dụng đóng góp tài chính hỗ trợ tái chế sản phẩm, bao bì quy định tại điểm b khoản 2 Điều này phải bảo đảm các nguyên tắc sau đây:
a) Mức đóng góp tài chính và mức kinh phí hỗ trợ tái chế được xác định theo khối lượng hoặc đơn vị sản phẩm, bao bì;
b) Đóng góp tài chính được sử dụng để hỗ trợ cho hoạt động tái chế sản phẩm, bao bì quy định tại khoản 1 Điều này;
c) Việc tiếp nhận, sử dụng đóng góp tài chính phải công khai, minh bạch, đúng mục đích theo quy định của pháp luật.
5. Chính phủ quy định chi tiết và lộ trình thực hiện Điều này.
第55条. 生产、进口产品的组织、个人收集、处理废物的责任
第55条由第08/2022/NĐ-CP号法令第六章第2节指引
第55条由随第08/2022/NĐ-CP号法令颁布的附录XXIII指引
第08/2022/NĐ-CP号法令第55条的指引内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第41款修改、补充
第08/2022/NĐ-CP号法令第55条所述的指引内容由随第05/2025/NĐ-CP号法令颁布的附录第16款修改
第08/2022/NĐ-CP号法令第55条所述的指引内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第2条第3款修改
第08/2022/NĐ-CP号法令第55条所述的指引内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第2条第1款b点修改
第08/2022/NĐ-CP号法令第55条的指引内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第39款修改、补充
第08/2022/NĐ-CP号法令第55条的指引内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第40款修改、补充
第55条所述的产品、包装目录及废物处理活动支持捐助额度由随第110/2026/NĐ-CP号法令颁布的附录II指引
第55条所述的生产者、进口者责任履行管理、监督由第110/2026/NĐ-CP号法令第六章指引
1. 生产、进口含有毒物质、难以回收利用或对收集、处理造成困难的产品、包装的组织、个人,必须缴纳财政捐助以支持本条第三款规定的各项活动,但出口产品或暂进再出产品或为研究、学习、试验目的而生产、进口的产品除外。
2. 本条第一款规定的组织、个人向越南环境保护基金缴纳财政捐助;财政捐助额度根据产品、包装的质量或单位确定。
第55条第2款由第110/2026/NĐ-CP号法令第三章指引
3. 由越南环境保护基金提供支持以服务于废物处理活动的各项活动包括:
第55条第3款所述的废物处理活动支持由第110/2026/NĐ-CP号法令第五章指引
第55条第3款所述的废物处理活动财政支持申请公文由随第110/2026/NĐ-CP号法令颁布的附录III表格第02号指引
a) 收集、运输、处理来自家庭、个人产生的生活固体废物;
b) 研究、开发废物处理技术、工艺、倡议;
c) 收集、运输、处理含有植物保护药的包装。
4. 接收、使用财政捐款必须按照法律规定公开、透明、正确使用目的。
5. 政府对本条作出详细规定。
第55条第5款由第08/2022/NĐ-CP号法令附带的附录XXIII指导。
第55条第5款由第08/2022/NĐ-CP号法令第六章第2节指导。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第55条第5款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第2条第1款b点修改。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第55条第5款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第39款修改、补充。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第55条第5款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第40款修改、补充。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第55条第5款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令附带附录第16款修改。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第55条第5款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第41款修改、补充。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第55条第5款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第2条第3款修改。
第55条第5款所述的产品、包装目录及废物处理活动支持捐款数额由第110/2026/NĐ-CP号法令附录II指导。
第55条第5款所述的生产者、进口者责任履行的管理、监督由第110/2026/NĐ-CP号法令第六章指导。
**第五十六条** 保护传统工艺村环境
第五十六条由第08/2022/NĐ-CP号法令附带的附录II指导。
第五十六条由第08/2022/NĐ-CP号法令第四章第1节指导。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第五十六条的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令附带附录第2款修改。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第五十六条的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第15款补充。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第五十六条的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第56款修改。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第五十六条的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第十三条修改、补充。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第五十六条的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第三十六条第1款a点修改。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第五十六条的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第三十六条第3款đ点修改。
1. 传统工艺村必须制定环境保护方案,设有环境保护自治组织和环境保护基础设施。传统工艺村的环境保护基础设施包括:
a) 建有污水、雨水收集系统,确保传统工艺村的排水需求;
b) 集中式污水收集、排放和处理系统(如有),确保处理后的污水符合环境保护要求;
c) 设有符合环境保护技术要求的固体废物集中点;固体废物处理区(如有)须确保符合固体废物管理规定,或者制定将固体废物运往村外固体废物处理区的方案。
2. 在传统工艺村内生产的机构、家庭户必须按照法律规定制定并实施环境保护措施;实施降低噪声、振动、光线、粉尘、热辐射、废气、污水的措施并在当地处理污染;按照法律规定收集、分类、贮存、处理固体废物。
3. 属于不鼓励在传统工艺村发展的行业、职业的生产经营户、生产农户,有责任执行本条第二款的规定,并遵守主管国家机关规定的搬迁、转换生产经营行业、职业的计划。
4. 乡级人民委员会有以下责任:
a) 编制并在本辖区内实施传统工艺村环境保护方案;
b) 指导传统工艺村环境保护自治组织的活动。
5. 县级人民委员会有以下责任:
a) 汇总传统工艺村环境保护活动的预算需求;
根据环境保护法第五十六条第五款a项规定的属于乡级人民委员会权限的传统工艺村环境保护活动预算需求汇总工作,按照第131/2025/NĐ-CP号法令第二十八条第二款的指导执行。
b) 指导、组织开展传统工艺村环境保护模式;投资建设并组织运营固体废物收集、处理模式和就地污水处理系统,满足环境保护要求,由国家从基本建设投资经费、环境事业费以及组织、个人依法缴纳的款项中投资;
根据环境保护法第五十六条第五款b项规定的属于乡级人民委员会权限的指导、组织开展传统工艺村环境保护模式;投资建设并组织运营固体废物收集、处理模式和就地污水处理系统,满足环境保护要求,由国家从基本建设投资经费、环境事业费以及组织、个人依法缴纳的款项中投资的工作,按照第131/2025/NĐ-CP号法令第二十八条第三款的指导执行。
6. 省级人民委员会有以下责任:
a) 规划、建设、改造和发展传统工艺村、传统工艺村工业集群,并与环境保护相结合;
b) 为传统工艺村环境保护活动安排预算;
c) 指导、组织评估本辖区内传统工艺村环境污染程度并处理环境污染;
d) 指导建设污水收集、处理系统;一般固体废物、危险废物的集中点、处理区,服务于传统工艺村;
đ) 制定计划,将造成严重环境污染、长期环境污染的生产经营设施迁出居民区、传统工艺村。
7. 政府对本条作出详细规定。
**Mục 2**
**BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ VÀ NÔNG THÔN**
**Điều 57. Bảo vệ môi trường khu đô thị, khu dân cư**
1. Việc bảo vệ môi trường khu đô thị, khu dân cư tập trung phải thực hiện theo nguyên tắc phát triển bền vững gắn với việc duy trì các yếu tố tự nhiên, văn hóa, lịch sử và bảo đảm tỷ lệ không gian xanh, yêu cầu về cảnh quan, vệ sinh môi trường theo quy hoạch.
2. Khu đô thị, khu dân cư tập trung phải đáp ứng các yêu cầu về bảo vệ môi trường, bao gồm:
a) Mạng lưới cấp, thoát nước, công trình vệ sinh nơi công cộng đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường; hệ thống thu gom, xử lý nước thải đồng bộ, phù hợp với quy hoạch đã được phê duyệt; trường hợp khu đô thị, khu dân cư tập trung đã hình thành trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành mà không bố trí được quỹ đất xây dựng hệ thống thu gom, xử lý nước thải thì thực hiện theo quy định tại điểm c khoản 5 Điều 86 của Luật này;
b) Thiết bị, phương tiện, địa điểm để phân loại tại nguồn, thu gom, lưu giữ chất thải rắn sinh hoạt phù hợp với lượng, loại chất thải phát sinh từ hộ gia đình, cá nhân trong khu đô thị, khu dân cư tập trung;
c) Có diện tích cây xanh, mặt nước, không gian thoáng trong khu đô thị, khu dân cư tập trung theo quy định của pháp luật.
3. Công viên, vườn hoa, cây xanh, mặt nước, đường giao thông công cộng, hệ sinh thái tự nhiên phải được bảo vệ, giữ gìn, tôn tạo, đáp ứng yêu cầu về mỹ quan, bảo vệ môi trường và không được lấn chiếm, san lấp, sử dụng sai mục đích.
4. Khu dân cư, cụm dân cư phân tán phải có địa điểm lưu giữ tạm thời chất thải rắn sinh hoạt bảo đảm không gây ô nhiễm môi trường trước khi vận chuyển đến địa điểm xử lý theo quy định.
5. Chủ dự án đầu tư khu đô thị, khu dân cư tập trung phải thực hiện các yêu cầu về bảo vệ môi trường quy định tại các khoản 1, 2, 3 và 4 Điều này.
**Điều 58. Bảo vệ môi trường nông thôn**
1. Các yêu cầu về bảo vệ môi trường nông thôn được quy định như sau:
a) Tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có hoạt động sản xuất tiểu thủ công nghiệp, nông nghiệp, chế biến phải phù hợp với quy hoạch, tuân thủ quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, bảo đảm không ảnh hưởng đến chất lượng môi trường xung quanh; chất thải phải được thu gom, tái sử dụng, xử lý đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường;
b) Cụm dân cư nông thôn phải có hệ thống thoát nước và biện pháp xử lý nước thải phù hợp; điểm tập kết chất thải phải được bố trí hợp lý; không chăn, thả động vật nuôi gây mất vệ sinh nơi công cộng; khuyến khích hoạt động tự quản về bảo vệ môi trường;
c) Cảnh quan, cây xanh, ao hồ, hệ sinh thái nước mặt, nguồn nước phải được giữ gìn, bảo vệ, phục hồi và cải tạo;
d) Chất thải phát sinh trên địa bàn nông thôn phải được quản lý theo quy định của pháp luật; chất thải sinh hoạt hữu cơ, chất thải từ chăn nuôi, chế biến và phụ phẩm nông nghiệp phải được thu hồi, tái sử dụng hoặc làm nguyên liệu sản xuất;
đ) Chất lượng môi trường nông thôn phải được theo dõi, đánh giá; khu vực ô nhiễm phải được xác định, khoanh vùng, xử lý, cải tạo, phục hồi môi trường và thực hiện biện pháp cải thiện, nâng cao chất lượng môi trường.
2. Trách nhiệm bảo vệ môi trường nông thôn được quy định như sau:
第二款 第五十八条 由第146/2025/QH15号法律第一条第十八款修订、补充:
a) 乡级人民委员会组织统计和管理辖区内产生的生活垃圾、农业废弃物、小手工业废弃物;组织维护环境卫生、改善农村景观的活动;就辖区内农村环境保护自治活动作出规定;
b) 县级人民委员会管理生产经营、服务活动,确保其遵守经批准规划中的环境保护规定;管理县级规模的废弃物收集和处理工作;投资、升级排水和污水处理系统,收集和处理农村地区固体废弃物;组织监测、评估环境质量变化情况;对农村辖区内污染点、污染区域进行划定、处理、改造、恢复和改善环境质量;
(注:后续段落为对b点规定的补充说明,内容为:根据第131/2025/NĐ-CP号法令第二十八条第四款的规定,属于乡级人民委员会权限范围内的、依照《环境保护法》第五十八条第二款b点规定的生产经营、服务活动管理,确保遵守经批准规划中的环境保护规定;管理乡级规模的废弃物收集和处理工作;投资、升级排水和污水处理系统,收集和处理农村地区固体废弃物;组织监测、评估环境质量变化情况;对农村辖区内污染点、污染区域进行划定、处理、改造、恢复和改善环境质量。)
c) 省级人民委员会指导、安排资源实施农村环境保护工作内容;指导、组织处理农村辖区内产生的各类废弃物;颁布并指导适用废弃物处理、景观建设、农村环境保护活动的优惠、扶持机制和政策;
d) 资源与环境部牵头,会同农业与农村发展部指导实施农村环境保护的内容、标准,适合的废弃物收集和处理措施,监测环境质量变化情况,治理污染,改造和恢复农村环境质量;
đ) 农业与农村发展部指导畜禽养殖废弃物、农业副产品的收集、处理及再利用于其他用途;牵头,会同资源与环境部制定并组织实施与环境保护和应对气候变化目标相结合的农村发展计划、方案、项目、机制和政策;
(注:đ点由第12/2021/TT-BNNPTNT号通知提供指导。)
第58条第2款e项由第146/2025/QH15号法律第1条第18款修订、补充:
e)政府总理颁布关于在建设和发展农村中环境保护的标准。
正在关注
颁布关于在建设和发展农村中环境保护的标准,规定于《环境保护法》第58条第2款e项,授权农业与环境部部长按照第136/2025/NĐ-CP号法令第35条第1款的规定执行。
正在关注
第59条. 公共场所的环境保护
正在关注
1. 机关、组织、家庭户、个人有责任执行关于环境保护和保持公共场所卫生的规定;对垃圾进行分类,将垃圾投入各类公共垃圾桶或放入规定的垃圾集中地点;不得让畜禽造成公共场所卫生脏乱。
正在关注
2. 管理公园、游乐场、娱乐场所、集中经营服务场所、集市、车站、码头、港口、渡口及其他公共区域的组织、个人负有以下责任:
正在关注
a)安排人力收集废弃物,在管理范围内进行环境卫生清洁;配备环保人员、小组或队伍进行检查、监督;
正在关注
b)建设、安装满足环境保护要求的公共卫生间工程、就地污水处理工程;配备满足环境保护要求的废弃物收集、管理、处理工具和设备;
正在关注
c)颁布、公开张贴并组织实施关于保持管理范围内公共场所卫生和环境保护的规定、规章;
正在关注
d)及时发现组织、个人违反环境保护法律的行为,并依法建议处理。
正在关注
第59条第4款由第146/2025/QH15号法律第1条第19款补充:
3. 依照建设法律的规定,对本法条第2款规定的对象进行建筑设计审批、颁发建设许可证的机关,在审批、颁发建设许可证过程中,有责任就就地污水处理工程、废弃物收集和临时贮存设备征求环境保护专业机关的意见,按照政府的规定执行。
第59条第3款由第08/2022/NĐ-CP号法令第50条予以指导
第59条第4款由第146/2025/QH15号法律第1条第19款补充:
补充
第1条第19款由第48/2026/NĐ-CP号法令第21条予以指导
正在关注
第60条. 对家庭户、个人的环境保护
正在关注
1. 家庭户、个人负有以下责任:
正在关注
a)减少、对生活固体废弃物进行源头分类,收集并将已分类的生活垃圾运至规定地点;
正在关注
b)减少、处理生活污水并在规定地点排放;不得让畜禽在居民区内造成卫生脏乱。
c) 不得排放废气、产生噪声、振动及其他造成环境污染、对周边居民社区产生不良影响的行为;
d) 依照法律规定支付废弃物收集、运输和处理服务费用;
đ) 参与居民社区的环境保护活动;
e) 按照规定设置卫生设施。在尚未有污水处理工程、设备的场合,在城市、集中居民区新建或改建、修缮独栋住宅时,必须安装符合环境保护要求的就地污水处理工程、设备。
2. 家庭规模畜禽养殖棚舍必须保证卫生,不得造成噪声污染、散发难闻气味;养殖活动产生的废弃物必须依照环境保护法律规定及其他相关法律规定进行收集、处理。
3. 依照建设法律规定对城市地区家庭、个人的建设工程、住宅进行建筑设计审批、颁发建设许可证的机关,负责审批并颁发建设许可证,其中应包括符合环境保护要求的就地污水处理工程、设备。
第三节
部分领域的环境保护
第六十一条 农业生产中的环境保护
1. 在农业生产中生产、进口、经营和使用化学品、植物保护药、兽药、化肥的组织、个人,必须执行环境保护法律规定及其他相关法律规定。
2. 具有高毒性、持久性、可扩散性、在环境中蓄积性、对环境及人体健康产生不良影响的化学品、植物保护药、兽药,必须依照法律规定进行登记、清点、控制、信息管理、评估、风险管理及处理。
3. 已过使用期限的化肥、养殖环境处理产品、植物保护药、兽药、水产饲料、水产养殖环境处理产品,必须依照相关法律规定进行管理。盛装化肥、畜禽饲料、水产饲料、植物保护药、兽药、水产养殖环境处理产品、养殖废弃物处理产品的包装物在使用后,以及水产养殖池塘清洁时产生的淤泥和沉积饲料,必须依照废弃物管理规定进行管理。从沟渠、水渠、水利工程疏浚的淤泥必须依照法律规定进行收集、再利用、再循环和管理。因疫病死亡的动物尸体必须依照危险废弃物管理和防疫卫生法律规定进行收集、处理。
4. 农业副产品必须收集用于生产商品、用作原料、燃料、生产肥料、生产能源,或者必须按照规定进行处理;不得露天焚烧造成环境污染的作物副产品。
5. 利用养殖活动产生的废弃物制作有机肥料、灌溉用水或其他用途的,必须依照政府规定执行。第61条第5款由第08/2022/NĐ-CP号法令第51条提供指导说明。
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第61条第5款的指导说明内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第21款修订、补充。
6. 国家实行鼓励政策,推动农业生产模式和方法朝着可持续、适应气候变化、节约用水、限制使用无机肥料、化学植物保护药和农业环境处理产品的方向创新;发展环境友好型农业模式。
第七款 第六十一条第七款由第146/2025/QH15号法律第一条第二十款修订、补充如下:
7. 农业与农村发展部负责指导、组织管理来自沟渠、水渠及水利工程的疏浚淤泥,确保满足环境保护要求。
第六十二条 医疗活动中的环境保护及环境污染对人体健康影响的管控
1. 医院及其他医疗机构必须满足环境保护要求,包括:
a)在向环境排放前,对废水进行收集、处理,确保满足环境保护要求;
b)对固体废物进行源头分类;对固体废物进行收集、贮存、运输和处理,确保满足环境保护要求。若生活固体废物、普通固体废物混入感染性医疗废物,则必须按照感染性医疗废物进行管理;
c)在处理感染性医疗废物时,优先选择不焚烧、环境友好且满足环境保护要求的技术;
d)鼓励对感染性医疗废物进行消毒,以在运往集中处理场所前消除具有传染风险的病原体;
đ)制定预防、应对医疗废物所致环境事故的计划,并配备相应设备;
e)对废气进行处理,确保满足环境保护要求;
g)按照规定建设、运行卫生设施及废物收集、贮存和处理系统。
2. 使用放射源、辐射设备的医疗机构必须满足原子能法律的要求。
3. 直接影响人体健康的污染物必须按照以下规定进行管理:
a)识别、评估、预警、预防和控制可能影响人体健康的污染物;与污染物直接相关的疾病和人体健康问题;
b)对影响人体健康的污染物及经确定直接由污染物引起的疾病问题,从产生源头进行控制和处理;
c)管理、共享、公布直接影响人体健康的污染物信息。
4. “资源与环境部”部长具体规定医疗废物的运输和处理事宜。
5. 卫生部部长规定医疗机构院区内医疗废物的分类、收集、暂存、管理的细则;确定、评估、预警、监测和发现与污染物直接相关的人类疾病症状及健康问题的原因;确定并公布对人体健康具有风险的人体内污染物限值;管理、统计、共享、公布与污染物相关的疾病问题的信息;评估由环境污染相关疾病和健康问题造成的费用和经济损失;制定、指导、组织实施由污染物引起的人类疾病和健康问题的监测、预防措施;管理、共享、交流、公布对人类健康产生影响的污染物的信息。
第62条第5款规定的医疗机构院区内医疗废物管理的规定,由第20/2021/TT-BYT号通知进行指导。
6. 省级人民委员会规定符合地方条件的医疗固体废物的收集、运输和处理事宜;负责在本辖区内实施与疾病和人类健康问题相关的污染物的管理。
第63条 安葬、火化中的环境保护
1. 安葬、火化区必须符合规划;其位置、距离须满足环境卫生、居民区景观的要求,不得造成水源和周边环境污染。
政府规定安葬、火化活动中的环境保护,须符合风俗习惯、信仰、宗教的特点。第63条第1款由第08/2022/NĐ-CP号法令第55条进行指导。
2. 尸体、骸骨的停灵、防腐、搬运、埋葬必须确保环境卫生要求。第63条第2款规定的非因危险疫病致死的安葬、火化中的卫生事宜,由第21/2021/TT-BYT号通知第二章进行指导。第63条第2款规定的因危险疫病致死的安葬、火化中的卫生事宜,由第21/2021/TT-BYT号通知第三章进行指导。
3. 从事安葬、火化服务活动的组织、个人必须遵守环境保护、传染病预防与控制的法律规定。
4. 国家鼓励按照规划在墓园内进行火化、卫生安葬;消除安葬、火化中造成环境污染的陋习。
5. 卫生部部长规定因危险疫病致死的安葬、火化事宜。第63条第5款由第21/2021/TT-BYT号通知进行指导。
第64条 建设活动中的环境保护
1. 建设规划必须确保环境保护和适应气候变化的要求。
2. 城市区域、集中居民区的规划必须面向发展生态城市、节约能源、使用可再生能源,确保按照法律规定达到绿地、水面、景观面积比例。
3. 国家鼓励对建设活动产生的废物进行再利用,在建设中使用非烧结材料和环境友好型材料。
4. 颁发建设许可证、依照建设法律规定对投资项目建筑设计进行审核时,必须确保各类工程、工程项目、废弃物处理设备、环境污染事故预防与应对工程符合环境保护法律规定。
5. 建设工程的施工、改造、维修、拆除必须确保满足以下环境保护要求:
a) 采取必要措施,防止粉尘、热量、噪声、振动、光线扩散超过环境技术规准规定的允许限度;
b) 建设活动中材料、废弃物的运输必须使用适当的运输工具,确保不发生泄漏、散落,不造成环境污染;
c) 废水必须进行收集、处理,满足环境保护要求;
d) 具有使用价值的固体废弃物、废料按照规定进行回收、再利用;建设活动中产生的土、石、固体废弃物按照规定再利用作为建筑材料、场地平整填料;
đ) 挖掘、剥离表土、开挖桩基活动中产生的土壤、污泥用于培植种植土或适宜土地区域;
e) 化粪池、厕所坑产生的污泥必须按照一般工业固体废弃物管理规定进行管理;
g) 固体废弃物及其他各类废弃物必须按照规定进行收集、贮存、运输至处理场所。
6. 城市地区家庭户、个人对建设工程进行改造、拆除活动中产生的废弃物,必须进行收集并移交给具有处理职能的机构按照省级人民委员会的规定处理,但依照本条第5款d项和đ项规定执行的情况除外。
7. 农村地区尚未建立废弃物收集、处理系统的区域,家庭户、个人对建设工程进行改造或拆除活动中产生的废弃物,必须按照省级人民委员会的规定进行再利用或倾倒;不得将废弃物倾倒在道路、江河、溪流、沟渠及其他地表水源上,影响景观和环境。
8. 省级人民委员会规定建筑固体废弃物及建设活动废弃物的收集、运输、处理以及倾倒场所的规划;化粪池、厕所坑污泥及排水系统污泥的处理。
9. 建设部部长负责制定与商业中心结合公寓、办公楼结合公寓、混合功能高层建筑群的源头固体废弃物分类相适应的固体废弃物收集系统设计技术标准、技术规准。
**第六十五条 交通运输活动中的环境保护**
1. 交通运输工具必须经检验机构检验,确认达到法律规定及越南社会主义共和国作为成员国的国际条约规定的环境技术规准。
2. 运输原材料、材料、废弃物的工具必须进行遮盖防护,在参与交通时不得散落造成环境污染。
3. 运输危险货物的组织、个人必须确保依照法律规定满足环境保护的条件和能力。第65条第3款所述的危险货物清单、危险货物运输以及颁发许可证、颁发道路危险货物运输驾驶员或押运人员培训课程结业证书的程序和手续,由第161/2024/NĐ-CP号法令指导。
4. 运输具有污染环境、环境事故风险的商品、材料,必须使用专用设备、工具进行,确保不泄漏、不扩散到环境中。
5. 建设交通工程必须采取限制、减少对地形、景观、地质、自然遗产影响的措施。
6. 省级人民委员会规定内河航道和海运系统疏浚物料的倾倒、填埋区域和地点;采取交通分流、环境污染控制措施,以限制特别类都市和一类都市的空气环境污染。
7. 政府颁布优惠政策、扶持、鼓励发展公共交通车辆、使用可再生能源、低燃料消耗、低排放或零排放的交通工具;转换、淘汰使用化石燃料、造成环境污染的交通工具的路线图。第65条第7款由第08/2022/NĐ-CP号法令第75条指导。
8. “交通运输部”这一短语被第146/2025/QH15号法律第1条第37款h点替代。交通运输部部长依照交通运输、产品质量、商品质量法律及其他相关法律规定,颁布关于运输工具技术安全质量和环境保护的国家技术法规;按照规定指导并组织海港水域和内河航道水域的疏浚活动。
**第66条. 文化、体育和旅游活动中的环境保护**
1. 管理、开发遗迹区、遗迹点、旅游区、旅游点、旅游住宿场所、体育锻炼、表演、比赛场所的组织、个人以及组织庙会的单位,必须执行本法第59条第2款的规定。
2. 前往遗迹区、遗迹点、旅游区、旅游点、旅游住宿场所、体育锻炼、表演、比赛场所、举办庙会地点的个人,必须履行以下义务:
a) 遵守保持卫生、保护环境的规定和规章;
b) 在指定地点丢弃废弃物;限制产生塑料废弃物;
c) 保持公共环境卫生;
d) 不得损害环境景观和生物物种。
3. 文化、体育和旅游部部长有以下职责:
a) 组织实施关于旅游住宿场所和旅游服务环境保护的规定;发展环境友好型旅游住宿场所和旅游服务;
b) 组织实施关于鼓励在文化、体育和旅游活动中减少、再利用、回收塑料废弃物的规定。
**第67条. 勘探、开采、加工矿产活动和石油天然气活动中的环境保护** 关于海上石油天然气活动废弃物管理的第67条规定,由第02/2022/TT-BTNMT号通知第44条指导。
**Điều 67. Bảo vệ môi trường trong hoạt động thăm dò, khai thác, chế biến khoáng sản**
1. Tổ chức, cá nhân tiến hành thăm dò, khai thác, chế biến khoáng sản phải có phương án phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường và thực hiện các yêu cầu về bảo vệ, cải tạo và phục hồi môi trường sau đây:
a) Thu gom, xử lý nước thải theo quy định;
b) Thu gom, xử lý chất thải rắn theo quy định về quản lý chất thải rắn;
c) Có biện pháp ngăn ngừa, hạn chế việc phát tán bụi, xả khí thải và tác động xấu khác đến môi trường xung quanh;
d) Có phương án cải tạo, phục hồi môi trường và tiến hành cải tạo, phục hồi môi trường trong hoạt động khai thác khoáng sản theo quy định của Luật này và quy định của pháp luật về khoáng sản;
đ) Ký quỹ bảo vệ môi trường theo quy định tại Điều 137 của Luật này.
2. Đối tượng khai thác khoáng sản phải lập phương án cải tạo, phục hồi môi trường, bao gồm:
a) Dự án đầu tư khai thác khoáng sản;
b) Cơ sở khai thác khoáng sản hoạt động trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành nhưng chưa có phương án cải tạo, phục hồi môi trường hoặc có thay đổi nội dung cải tạo, phục hồi môi trường so với phương án đã được phê duyệt;
c) Cơ sở khai thác khoáng sản hoạt động trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành đã được phê duyệt phương án cải tạo, phục hồi môi trường nhưng kinh phí không đủ để thực hiện theo quy định của pháp luật.
3. Nội dung của phương án cải tạo, phục hồi môi trường được quy định như sau:
a) Các giải pháp cải tạo, phục hồi môi trường; phân tích, đánh giá, lựa chọn giải pháp tốt nhất để cải tạo, phục hồi môi trường;
b) Danh mục, khối lượng các hạng mục cải tạo, phục hồi môi trường đối với giải pháp lựa chọn;
c) Kế hoạch thực hiện phân chia theo từng năm, từng giai đoạn cải tạo, phục hồi môi trường; chương trình quan trắc môi trường trong thời gian cải tạo, phục hồi môi trường; kế hoạch kiểm tra, xác nhận hoàn thành phương án;
d) Bảng dự toán kinh phí để tiến hành cải tạo, phục hồi môi trường cho từng hạng mục cải tạo, phục hồi môi trường; các khoản tiền ký quỹ theo lộ trình.
4. Khoáng sản có tính chất độc hại phải được lưu giữ, vận chuyển bằng phương tiện, thiết bị chuyên dụng, được che chắn bảo đảm không rò rỉ, phát tán ra môi trường.
5. Việc sử dụng máy móc, thiết bị có tác động xấu đến môi trường, hóa chất độc hại trong thăm dò, khai thác, đóng cửa mỏ, chế biến khoáng sản phải được đánh giá tác động môi trường, khai báo trong hồ sơ đề nghị cấp giấy phép môi trường.
6. Việc thăm dò, khai thác, vận chuyển, chế biến khoáng sản khác có chất phóng xạ, chất độc hại, chất nổ phải thực hiện theo quy định của Luật này, quy định của pháp luật về an toàn hóa chất, năng lượng nguyên tử và quy định khác của pháp luật có liên quan.
7. 政府规定矿产开采活动中环境改良、恢复方案的编制与审批细则;规定海上石油天然气勘探、开采、运输及相关服务活动中试运行、废物管理、环境监测的环境保护特殊要求。第67条第7款由第08/2022/NĐ-CP号法令第54条指引。
第67条第7款由第08/2022/NĐ-CP号法令第四章第二节指引。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第67条第7款的指引内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第23款补充引述。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第67条第7款的指引内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第15款补充。
第08/2022/NĐ-CP号法令中第67条第7款的指引内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第16款修改、补充。
正在关注
8. “资源与环境部”一词由第146/2025/QH15号法律第1条第37款e项替代。资源与环境部部长颁布执行本条的表格、技术指引。
正在关注
第67条第8款所述矿产勘探、开采、加工活动中环境保护技术指引由第02/2022/TT-BTNMT号通知第17条第2款指引。
第68条. 研究、培训机构、实验室的环境保护
正在关注
1. 研究、培训机构、实验室必须执行下列环境保护要求:
正在关注
a) 收集、处理废水、废气,满足环境保护要求;
正在关注
b) 对固体废物进行源头分类,按照废物管理法律规定收集和管理;
正在关注
c) 处理、销毁实验分析样品、物品、化学品,确保环境技术规范;
正在关注
d) 制定环境事故预防、应对计划,配备相关设施设备;
正在关注
đ) 其他相关法律规定的其他要求。
正在关注
2. 拥有放射源、辐射设备、核材料、核设备的研究、培训机构、实验室必须满足原子能法律规定的各项要求。
正在关注
第69条. 难降解污染物及含有难降解污染物的原料、燃料、材料、产品、货物、设备管理中的环境保护
正在关注
第69条所述原料、燃料、材料、产品、货物、设备中难降解有机污染物(POP)的监测技术由第10/2021/TT-BTNMT号通知第三章指引。
正在关注
1. 难降解污染物及含有难降解污染物的原料、燃料、材料、产品、货物、设备管理中的环境保护要求规定如下:
正在关注
a) 禁止生产、出口、进口和使用属于《斯德哥尔摩公约》附件A、含量超过法律规定的允许最大限值的难降解有机污染物及含有难降解有机污染物的原料、燃料、材料、产品、货物、设备,但已按照《斯德哥尔摩公约》规定登记豁免的难降解有机污染物除外;
正在关注
b) 必须按照法律规定对难降解污染物及含有难降解污染物的原料、燃料、材料、产品、货物、设备控制产生源、公开信息、加贴标签、进行合格评定、实施检查;
c) 难降解有机污染物以及含有超过法律规定的允许最大限量的难降解有机污染物的原料、燃料、材料、产品、货物、设备,允许进行回收利用、销毁,条件是回收利用和销毁不得导致回收这些物质以再利用,并且必须确保环境保护要求;
d) 难降解污染物以及含有超过允许最大限量的难降解污染物的原料、燃料、材料、产品、货物、设备,必须按照规定的环境保护要求进行贮存、回收、管理和处理,但依照本款c项规定的已进行回收利用、销毁的情形除外;
đ) 难降解污染物以及含有难降解污染物的原料、燃料、材料、产品、货物、设备,必须由生产经营服务机构按照目录就种类及向水环境、空气、土壤排放的污染物质量计算结果进行报告,并移交处理,以便按照法律规定进行信息管理、评估、环境风险管理;
e) 难降解污染物残留、污染的区域,必须进行评估、确定、风险预警,并提出安全管理、处理及环境治理、恢复的措施。
2. 在难降解污染物以及含有难降解污染物的原料、燃料、材料、产品、货物、设备管理中保护环境的责任规定如下:
a) 组织、个人有责任执行本条第一款规定的各项要求;
b) 资源与环境部主持,并与相关部、部级机关配合,指导和组织实施本条第一款的规定;按照《斯德哥尔摩公约》、越南社会主义共和国为成员国的其他相关国际条约及法律规定,将难降解污染物监测信息整合到国家环境现状报告中;
c) 相关部、部级机关和省级人民委员会按照《斯德哥尔摩公约》、越南社会主义共和国为成员国的其他相关国际条约及法律规定,组织落实对所负责的行业、地方领域内的难降解污染物以及含有难降解污染物的原料、燃料、材料、产品、货物、设备的环境保护要求;
d) 政府按照《斯德哥尔摩公约》及越南社会主义共和国为成员国的其他相关国际条约的规定,具体规定难降解污染物以及含有难降解污染物的原料、燃料、材料、产品、货物、设备管理中环境保护的细则。第69条第2款d项由随第08/2022/NĐ-CP号法令颁布的附件十七(Phụ lục XVII)提供指导说明。
第69条第2款d项由随第08/2022/NĐ-CP号法令颁布的附件十九(Phụ lục XIX)提供指导说明。
第69条第2款d项由随第08/2022/NĐ-CP号法令颁布的附件十八(Phụ lục XVIII)提供指导说明。
第69条第2款d项由第08/2022/NĐ-CP号法令第四章第3节提供指导说明。
第69条第2款d项由随第08/2022/NĐ-CP号法令颁布的附件二十(Phụ lục XX)提供指导说明。
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第69条第2款d项的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第56款修改。
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第69条第2款d项的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第17款修改、补充。
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第69条第2款d项的指导内容由随第05/2025/NĐ-CP号法令颁布的附件第16节修改、补充。
**第七十条 进口、暂进、再出口、过境货物中的环境保护**
1. 组织、个人不得进口下列机器、设备、运输工具、原材料、废料、货物:
a) 已使用的用于拆解的机器、设备、运输工具,但本条第二款规定的情形除外;
b) 被放射性污染、携带致病菌、含有其他毒物且尚未清洗或无清洗能力的机器、设备、运输工具、货物、原材料、废料。
2. 进口、拆解已使用的船舶必须符合环境技术规准。政府规定进口、拆解已使用船舶的对象和条件。
**第七十一条 从国外进口废料中的环境保护**
1. 从国外进口到越南的废料必须符合环境技术规准,并属于政府总理颁布的允许从国外进口作为生产原料的废料清单。
2. 组织、个人只能进口从国外进口的废料作为其生产设施的原料,并且必须满足下列环境保护要求:
a) 拥有采用再循环、再利用技术、设备的生产基地,以及专用于废料集散的仓库、堆场,满足环境保护要求;具备与进口废料相适应的伴生杂质处理方案;
b) 拥有环境许可证;
c) 对于通过海路口岸进口的情形,应在废料卸至港口之前,对于其他情形,应在进口至越南之前,按照本法第137条的规定缴纳环境保护保证金;
d) 拥有关于在进口废料不符合环境保护要求的情况下再出口或处理废料的承诺文件。
3. 政府对本条第2款作出详细规定。
第六章
废物管理及其他污染物控制
第一节
废物管理的一般规定
第72条. 废物管理要求
1. 关于生活固体废物、危险废物和普通工业固体废物管理的一般要求规定如下:
a) 废物必须在产生、减量化、分类、收集、贮存、中转、运输、再利用、再循环、处理、销毁的全过程中得到管理;
b) 危险废物、普通工业固体废物的产生源业主有责任对废物进行再利用、再循环、处理及能源回收,或移交给具有相应功能和环境许可证的设施进行处理;
c) 工业废物产生源业主必须通过由具备法定职能和足够能力的设施按照法律规定进行的取样、分析活动,负责界定废物属于危险废物或普通工业固体废物。经界定后的工业废物必须按照法律规定进行管理;
d) 符合法律关于产品质量、商品质量规定的原材料、燃料、材料技术标准和规程的废物,按照产品、商品进行管理,并允许直接用作生产活动的原材料、燃料、材料;
đ) 运输生活固体废物、危险废物、普通工业固体废物的组织、个人有责任将废物运至具有相应功能和环境许可证的设施,或移交给其他运输组织、个人以运至具有相应功能和环境许可证的设施;
e) 放射性废物的管理按照关于原子能的法律规定执行。
2. 关于废水管理的一般要求规定如下:
**第72条指导内容(根据第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第24款补充的第08/2022/NĐ-CP号法令第72条第2款)**
a) 废水在排入受纳水体前,必须收集并处理达到环境技术规准;
b) 鼓励废水在满足环境保护要求及用水目的时进行再利用;
c) 含有超过规定阈值的危险环境参数的废水,必须按照危险废物管理的规定进行管理;
d) 经处理后的废水向环境排放,必须按照环境保护法律的规定进行管理,并符合受纳环境的承载能力。
**第3款** 废气必须收集并处理,以满足环境保护要求。
**第4款** 产生废物的组织、个人有责任采取节约资源、能源的措施;使用环境友好型原材料、燃料、材料,使用可再生能源;应用清洁生产技术、环境控制方案及其他措施以减少废物产生;在向具有适当环境许可证的机构转移危险废物、需处理的普通工业固体废物时,在国家环境数据库上更新信息。
**第5款** 国家对废物收集、运输、再利用、回收、处理及从废物处理过程中回收能源的工作实行社会化政策;应用先进、环境友好型的废物处理技术及最佳可行技术,以减少和控制次生废物的产生,最大限度限制需填埋的固体废物量;鼓励废物协同处理,利用废物作为替代原料、燃料、材料。
**第6款** 资源与环境部部长颁布危险废物、须控制的工业废物及普通工业固体废物名录;对生活固体废物、普通工业固体废物及危险废物运输工具的环境保护技术要求。
**第7款** 省级人民委员会负责管理本辖区内的废物;颁布废物管理规定,并按照法律规定实施对废物管理活动的优惠政策及扶持政策。
**第8款** 政府详细规定废物的预防、减少、分类、收集、运输、再利用、回收和处理。
**第73条** 减少、再利用、回收和处理塑料废物,预防和控制海洋塑料垃圾污染
**Điều 73.(关于塑料废物管理的条款,原文未提供条号,根据上下文推断为Điều 73,但原文未明确,故保留原文结构)**
1. 组织、个人有责任按照规定限制使用、减少、分类、丢弃一次性塑料制品和难以生物降解的塑料包装;不得将塑料废物直接排放到排水系统、池塘、湖泊、沟渠、河流和海洋中。
2. 旅游和海洋服务活动、海洋经济、石油天然气和海洋矿产资源开采、水产养殖和捕捞活动产生的塑料废物,必须进行收集、贮存,并移交给具有回收和处理功能的设施。
3. 获得认证的环境友好型产品、一次性塑料制品替代品和难以生物降解的塑料包装替代品,依照法律规定享受优惠、扶持政策。
4. 塑料废物必须按照法律规定进行收集、分类,以再利用、回收或处理。无法回收的塑料废物必须按照规定移交给具有处理功能的设施。海洋经济活动产生的塑料废物必须进行收集以再利用、回收或处理,不得排入海洋。
5. 国家鼓励回收、再利用塑料废物以服务于商品生产、建筑材料、交通工程活动;鼓励研究、开发收集和处理漂浮在海洋和大洋中的塑料垃圾的系统;制定促进塑料废物再利用、回收的政策。
6. 省级人民委员会指导组织本辖区内塑料废物的收集、处理;宣传、动员限制使用难以生物降解的塑料包装和一次性塑料制品;宣传直接向海洋丢弃渔具、塑料垃圾对生态系统的危害。
7. 政府规定限制生产、进口一次性塑料制品、难以生物降解的塑料包装以及含有微塑料的产品、货物的路线图。
**Điều 74. 环境审计**
1. 环境审计是对生产经营服务场所的环境管理效率、污染控制进行系统性、全面性的审查和评估。
2. 对生产经营服务场所进行环境审计的主要内容,包括:
a) 能源、化学品、原材料、从国外进口作为生产原料的废料的使用情况;
b) 污染控制和废物管理。
3. 鼓励生产经营服务场所自行开展环境审计。
4. 资源与环境部部长指导生产经营服务场所环境自我审计活动的技术规范。
**Mục 2**
**生活固体废物管理**
**Điều 75. 生活固体废物的分类、贮存、移交**
1. 家庭、个人产生的生活固体废物,按照以下原则进行分类:
a) 具有再利用、回收能力的固体废物;
b) 食物垃圾;
c) 其他生活固体废物。
2. 省级人民委员会根据资源与环境部的指导,决定本辖区内本条第1款c项规定的具体生活固体废物分类事宜;制定鼓励对家庭、个人产生的日常生活固体废物中的危险废物进行单独分类的政策。
3. 城市地区的家庭、个人必须将按照本条第1款规定进行分类后的生活固体废物装入包装物中,并按如下规定移交:
a) 具有再利用、再循环能力的固体废物移交给进行再利用、再循环的组织、个人或具有收集、运输生活固体废物功能的机构;
b) 食物垃圾和其他生活固体废物必须按规定装入包装物中,并移交给具有收集、运输生活固体废物功能的机构;食物垃圾可用作有机肥料、牲畜饲料。
4. 农村地区的家庭、个人在按照本条第1款规定进行分类后产生的生活固体废物,按如下规定进行管理:
a) 鼓励最大限度地利用食物垃圾制作有机肥料、牲畜饲料;
b) 具有再利用、再循环能力的固体废物移交给进行再利用、再循环的组织、个人或具有收集、运输生活固体废物功能的机构;
c) 未按本款a项规定处理的食物垃圾必须移交给具有收集、运输生活固体废物功能的机构;
d) 其他生活固体废物必须按规定装入包装物中,并移交给具有收集、运输生活固体废物功能的机构。
5. 鼓励农村地区产生生活固体废物的家庭、个人按照本条第3款规定对生活固体废物进行分类、贮存和移交。
6. 体积庞大废物的分类、收集、运输、处理按照省级人民委员会的规定执行。
7. 越南祖国阵线委员会、各级政治社会组织动员居民社区、家庭、个人实施生活固体废物源头分类。基层居民社区、政治社会组织负责监督家庭、个人的生活固体废物分类工作。
**第七十六条** 生活固体废物集中点、中转站
1. 生活固体废物集中点、中转站必须设有不同区域,用于贮存已分类的各种生活固体废物,确保已分类的各类废物不相互混合。
2. 各级人民委员会负责安排集中点、中转站的场地,确保满足资源与环境部规定的环境保护技术要求。
**第七十七条** 生活固体废物的收集、运输
1. 各级人民委员会通过按照招标法律规定形式的招标方式选择生活固体废物收集、运输机构;如无法通过招标形式选择,则按照法律规定采用订货或下达任务形式执行。
2. 生活固体废物收集、运输单位有权拒绝收集、运输未进行分类、未按规定使用包装的家庭、个人的生活固体废物,并通知主管机关依法进行检查、处理,但家庭、个人按照本法第75条第1款c项的规定使用其他生活固体废物包装的情形除外。
3. 生活固体废物收集、运输单位有责任与乡级人民委员会、居民社区、居民区代表协调确定生活固体废物的收集时间、地点、频率和路线,并广泛公布。
4. 生活固体废物收集、运输单位必须使用针对已分类的各类生活固体废物进行适当设计的设备、工具,满足资源与环境部规定的环境保护技术要求;生活固体废物的运输必须按照省级人民委员会规定的路线、时间进行。
5. 家庭、个人有责任将已分类的生活固体废物运至规定集中点或移交给生活固体废物收集、运输单位。
6. 投资项目业主、所有者、新建都市区、高层公寓、办公楼管理委员会必须按照本法第75条第1款的规定,配备与废物类别相适应的生活固体废物贮存设备、工程;组织从家庭、个人收集废物并移交给生活固体废物收集、运输单位。
7. 乡级人民委员会负有以下责任:
a) 检查在生活固体废物收集、运输中遵守环境保护法律规定的行为;按权限处理违反生活固体废物管理法律规定的行为;审议、解决组织、居民社区、家庭、个人有关生活固体废物收集、运输的建议、反映;
b) 主持并与生活固体废物收集、运输单位、居民社区、基层政治社会组织协调确定生活固体废物的收集时间、地点、频率和路线;
c) 指导家庭、个人将生活固体废物移交给收集、运输单位或按规定运至集中点;指导居民社区监督并公开不遵守生活固体废物分类、收集规定的情形。
**第78条. 生活固体废物处理**
1. 国家鼓励并对参与投资和提供生活固体废物处理服务的组织、个人实行优惠政策;鼓励生活固体废物的协同处理。
2. 各级人民委员会通过按照招标法律规定的招标形式选择生活固体废物处理单位;如无法通过招标形式选择的,则按照法律规定以订货或交办任务的形式执行。
3. 提供生活固体废物处理服务的单位必须满足本法规定的环境保护要求。不鼓励投资仅在某一乡级行政单位辖区内提供服务范围的生活固体废物处理单位。
4. 生活固体废物必须采用适当技术进行处理,满足环境技术规准。政府规定限制采用直接填埋技术处理生活固体废物的路线图。
5. “资源与环境部”这一表述被第146/2025/QH15号法律第1条第37款e项所替代。资源与环境部部长颁布生活固体废物处理技术标准;指导城市和农村地区生活固体废物处理模式。
(第78条第5款由第02/2022/TT-BTNMT号通知第28条提供指导)
6. 省级人民委员会负责规划、安排生活固体废物处理区的土地基金,及时交地以在本辖区内部署建设并运营生活固体废物处理区;安排经费用于投资建设、运营生活固体废物收集、贮存、中转、运输和处理系统;以及本辖区内服务于生活固体废物管理的各项工程、措施和公共设备系统。
**第79条. 生活固体废物收集、运输、处理费用**
1. 来自家庭、个人的生活固体废物收集、运输和处理服务价格根据以下依据计算:
a) 符合关于价格的法律规定;
b) 基于已分类的废物质量或体积;
c) 已单独分类的、来自家庭、个人的具有再利用、再循环能力的固体废物及危险废物,无需支付收集、运输和处理服务费用。
2. 家庭、个人未进行分类或未按照本法第75条第1款a项和b项规定进行分类的,则必须按照与其他生活固体废物相同的标准支付收集、运输和处理服务费用。
3. 产生来自生活、办公活动且数量微小的废物的机关、组织、生产经营服务机构、集中生产经营服务区、工业集群,根据政府规定,可以选择按照本法第75条规定的家庭、个人模式管理生活固体废物,或者按照本条第4款的规定进行管理。
(第79条第3款由第08/2022/NĐ-CP号法令第58条第1款提供指导)
4. 产生来自生活、办公活动且数量巨大的废物的机关、组织、生产经营服务机构、集中生产经营服务区、工业集群,根据政府规定,必须移交给具有相应功能的废物再循环、再利用、处理机构,或移交给具有相应车辆、设备以运输至具有相应功能的固体废物再循环、再利用、处理机构的收集、运输机构。
(第79条第4款由第08/2022/NĐ-CP号法令第58条第3款、第4款、第5款、第2款提供指导)
(第79条第5款由第146/2025/QH15号法律第1条第24款a项修改、补充)
5. 资源与环境部部长指导制定生活固体废弃物处理服务定价方法;规定生活固体废弃物收集、运输和处理的经济技术定额;指导生活固体废弃物分类技术;指导本条第1款规定的实施。
第79条第5款由第02/2022/TT-BTNMT号通知第31条指导实施。
第79条第5款所述生活固体废弃物收集、运输、处理技术规程由第35/2024/TT-BTNMT号通知指导实施。
第79条第5款所述生活固体废弃物收集、运输、处理经济技术定额由第36/2024/TT-BTNMT号通知指导实施。
《环境保护法》第79条第5款规定的省级行政区域内生活固体废弃物收集、运输和处理经济技术定额的制定,按照第136/2025/NĐ-CP号法令第37条第3款的指导,授权省级人民委员会实施。
第79条第6款由第16/2023/QH15号法律第73条第7款修订、补充:
6. 省级人民委员会具体规定本辖区内家庭、个人生活固体废弃物管理细则;规定生活固体废弃物收集、运输和处理服务的具体价格;根据已分类废弃物的质量或体积,具体规定家庭、个人须为生活固体废弃物收集、运输和处理工作支付的费用形式和金额。
第79条第6款由第08/2022/NĐ-CP号法令第58条第6款指导实施。
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第79条第6款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第25款修订、补充。
第79条第7款由第146/2025/QH15号法律第1条第24款b项修订、补充:
7. 本法第1款和本法第75条第1款的规定最迟须于2024年12月31日前实施。
第80条. 生活固体废弃物填埋场污染处理、环境改良
1. 生活固体废弃物填埋场封场后及不符合卫生要求的生活固体废弃物填埋场,必须进行污染处理、改良,以满足环境保护要求。
2. 投资项目业主或生活固体废弃物填埋场管理机构负有以下责任:
a) 生活固体废弃物填埋场封场后,须立即进行区域景观改良,同时采取防止环境污染的措施;
b) 自填埋场封场结束之日起,组织对生活固体废弃物填埋场环境变化情况进行监测、跟踪,并按照规定向省级环境保护专业机构报告;
c) 在活动结束后,完成污染处理、环境改良,编制案卷并将场地移交给有权国家机关。
3. 政府颁布优惠政策,鼓励组织、个人投资于生活固体废弃物填埋场的污染处理和环境改良。
4. “资源与环境部”一词由第146/2025/QH15号法律第1条第37款e项替代。资源与环境部部长指导生活固体废弃物填埋场封场工作。
第80条第4款由第02/2022/TT-BTNMT号通知第32条指导实施。
5. 省级人民委员会安排资源、经费用于处理、改造由国家管理的日常生活固体废物填埋场及辖区内自发形成的日常生活固体废物填埋场的环境。
第三节
普通工业固体废物管理
第八十一条 普通工业固体废物的分类、贮存、运输
1. 普通工业固体废物分为以下各类:
a) 可再利用、再循环作为生产原料的普通工业固体废物类;
b) 符合标准、技术规范、技术指南,用于生产建筑材料及场地平整的普通工业固体废物类;
c) 必须处理的普通工业固体废物类。
2. 产生普通工业固体废物的生产、经营、服务场所,集中生产、经营、服务园区,工业集群,机关、组织有责任按照本条第一款规定在源头进行分类;贮存时确保不造成环境污染。未进行分类的普通工业固体废物必须按照本条第一款c项规定的废物进行管理。
3. 混有危险废物的普通工业固体废物,未进行分类或无法分类的,按照危险废物管理的规定进行管理。
4. 普通工业固体废物必须按照已分类的类别分别贮存;不得将危险废物与普通工业固体废物混合存放;不得向环境扩散粉尘、渗漏废水;使用符合资源与环境部部长规定的贮存设备、器具、区域进行贮存。
5. 普通工业固体废物的运输必须满足以下要求:
a) 废物必须盛装、存放于确保在运输过程中不洒落、渗漏、扩散到环境的设备、器具中,但具有大体积的特殊废物须直接盛装、存放于运输工具的设备和容器中的情况除外;
b) 废物必须按照已按规定分类的类别进行运输;
c) 运输须处理的普通工业固体废物的工具必须配备满足技术要求的定位设备,按照省级人民委员会规定的路线和时间运行。
第八十二条 普通工业固体废物的处理
1. 产生普通工业固体废物的生产、经营、服务场所,集中生产、经营、服务园区,工业集群,机关、组织必须对普通工业固体废物进行再利用、再循环、能源回收和处理,或移交给以下对象:
a) 直接将其用作生产原料、生产建筑材料或场地平整的生产场所,且该场所依法获准运营;
b) 具有适当废物协同处理功能的生产场所;
c) 具有相应功能的普通工业固体废物处理设施;
d) 已与本款a、b或c项规定的对象签订移交合同的普通工业固体废物运输设施。
2. 从事普通工业固体废物处理服务的设施必须依照本法规定满足环境保护要求。
3. 从事普通工业固体废物处理服务的设施所有者负有以下责任:
a) 确保普通工业固体废物的处理系统、工具、设备、贮存及处理(包括预处理、再利用、再循环、协同处理、处理和能量回收)符合规定的技术要求和治理流程;
b) 若普通工业固体废物处理服务设施产生危险废物,必须依照规定履行危险废物产生源所有者的责任;
c) 按照主管国家机关的要求,定期或不定期的报告普通工业固体废物的产生和处理情况;
d) 对每次接收移交的须处理普通工业固体废物使用移交记录;建立处理系统、工具、设备的运行日志(包括预处理、再利用、再循环、协同处理、普通工业固体废物能量回收);建立从普通工业固体废物中再循环或回收的产品数量跟踪簿(如有)。
4. 产生须处理普通工业固体废物的组织、个人,在满足下列要求时,可自行再循环、处理、协同处理、回收能量:
a) 使用产生普通工业固体废物的设施场地内现有的技术、环境保护工程、生产设备进行,并须确保达到规定的环境保护要求;
b) 须符合环境影响评价报告审批决定、环境许可证;
c) 不得新建焚烧炉和填埋场用于处理普通工业固体废物,除非符合相关规划中固体废物管理内容的情形除外。
第四节
危险废物管理
第八十三条 危险废物的申报、分类、收集、贮存、运输
1. 危险废物产生源所有者负有以下责任:
第83条第1款由第48/2026/NĐ-CP号法令随附的附件二作出细化规定。
第83条第1款由第48/2026/NĐ-CP号法令随附的附件四作出细化规定。
a)在申请环境许可证的文件或环境登记内容中申报危险废物的数量和种类;
b)实施分类、鉴别、收集、单独贮存,且不得与一般废物混合,确保不造成环境污染;
c)按照法律规定自行再利用、再循环、处理、协同处理、回收能源,或将危险废物移交给具有相应环境许可证的设施进行处理。
2. 危险废物的贮存必须满足下列要求:
a)必须按照已分类的种类单独贮存;
b)不得将危险废物与普通废物混合;
c)不得使粉尘扩散、液体废物泄漏到环境中;
d)仅可在法律规定的特定期限内存放。
第83条第3款由第146/2025/QH15号法律第1条第26款修订、补充:
3. 危险废物在运输时必须使用适当的专用设备、工具进行装载和运输至废物处理设施。运输危险废物的工具必须安装定位设备;按照省级人民委员会规定的路线和时间运行。
4. 获准运输危险废物的主体包括:
a)危险废物产生源的所有者,其拥有符合环境保护法律规定的技术要求和管理流程的适当工具、设备;
b)被授予环境许可证且具有与所需运输的废物种类相适应的危险废物处理功能的设施。
5. 资源与环境部部长对危险废物的申报、鉴别、收集、贮存的技术和表格作出指导;对运输、处理危险废物过程中的装载、运输工具、设备、预防和应急的技术作出指导;根据《关于控制危险废物越境转移及其处置的巴塞尔公约》对危险废物的登记和越境转移作出指导。
第83条第5款由第02/2022/TT-BTNMT号通知第35条作出细化规定。
第83条第5款由第02/2022/TT-BTNMT号通知第38条作出细化规定。
第84条 危险废物的处理
1. 危险废物必须采用适当的技术进行处理,并满足环境保护法律的规定。
2. 国家鼓励并对参与投资和提供危险废物处理服务的组织、个人给予优惠政策;鼓励投资建设区域级规模的危险废物处理服务设施;鼓励危险废物的协同处理。
第84条第3款由第146/2025/QH15号法律第1条第27款修订、补充:
3. 提供危险废物处理服务的设施必须满足下列要求:
第84条第3款(由第146/2025/QH15号法律第1条第27款修订、补充):
a)符合国家环境保护规划或含有危险废物处理内容的规划,但危险废物协同处理设施除外;
b)依照规定确保环境安全距离;
c)危险废物处理技术必须依照技术转让法律规定进行审定并出具意见;鼓励采用环境友好型技术、现有最佳技术、处理与能源回收相结合的技术;
d)持有环境许可证;
đ)配备经过环境专业或相关专业领域培训的负责环境保护的人员;
e)具备符合要求的技术安全运行规程、专用工具和设备;
g)制定环境管理计划,内容包括污染控制和废物管理;劳动安全、劳动卫生;环境事故预防和应急响应;每年定期培训、集训;环境监测方案;危险废物处理效果评估;活动结束后污染处理、环境修复方案;
h)有废物填埋活动的,依照本法第137条规定缴存环境保护保证金。
4. 资源与环境部部长颁布危险废物处理技术标准;指导本条第3款g项的实施。
5. 省级人民委员会组织落实含有危险废物处理内容的规划;不得限制将其他省级行政单位辖区内产生的危险废物收集至本辖区内的危险废物处理服务场所进行处理。
**第八十五条** 危险废物处理服务场所业主的责任
1. 充分满足本法第八十四条第3款规定的各项要求。
2. 按照所颁发的环境许可证内容,对危险废物的数量、种类进行收集、运输、接收和处理。
3. 确保危险废物贮存、处理系统、工具、设备符合技术要求和规定的管理流程。
4. 对自身运营过程中产生的、无能力处理的危险废物,履行危险废物产生源业主的责任。
5. 有需求将自身环境许可证中未载明的危险废物联运至其他具有相应职能的危险废物处理服务场所业主时,须向有权颁发环境许可证的机关登记并获得批准,具体按政府规定执行。
6. 按照规定编制、使用、存储和管理危险废物凭证、危险废物管理报告以及与危险废物管理工作相关的档案、资料、日志。
7. 公开、提供所收集、处理的危险废物的种类、数量、处理方法等信息;被收集、处理的危险废物产生源业主的名称、地址信息以及依照本法第一百一十四条规定需要公开、提供的其他环境信息。
**第五节**
**污水管理**
**第八十六条** 污水收集、处理
1. 城市、新建集中居民区;生产、经营、服务场所,集中生产、经营、服务区,工业集群必须建设与雨水排放系统分离的污水收集、处理系统,政府规定的特殊情形除外。
2. 城市、集中居民区废水管理规定如下:
a) 组织、家庭户产生的日常生活废水必须收集、接入废水收集、处理系统;
b) 城市内生产经营服务活动产生的废水,在接入城市废水收集、处理系统前,必须进行收集、初步处理;经初步处理后的废水必须满足城市区域、集中居民区的规定或地方政府的规定;
c) 城市内生产经营服务活动产生的废水,在尚无集中式废水处理工程的情况下,必须在排入受纳水体前进行收集、处理,满足环境保护要求。
3. 生产经营服务活动废水管理规定如下:
a) 位于集中生产经营服务区、工业集群内的生产经营服务场所的废水,应根据集中生产经营服务区、工业集群建设投资方的要求,在接入工业废水收集、处理系统前进行收集和初步处理,确保废水经处理后满足环境保护要求;
b) 位于城市区域、集中居民区、集中生产经营服务区、工业集群之外,无法接入废水收集、处理系统的生产经营服务场所的废水,必须在排入受纳水体前进行收集和处理,满足环境保护要求。
4. 非集中居民区内组织、家庭户产生的日常生活废水,必须在排入受纳水体前进行收集、就地处理,满足环境保护要求。
5. 省级人民委员会负有以下职责:
a) 按照法律规定,投资、鼓励投资建设属于国家投资责任范围内的本地区城市、集中居民区废水收集、处理系统;
b) 在尚无废水收集、处理系统的情况下,颁布土地基金安排、投资或鼓励投资建设城市、集中居民区废水收集、处理系统的路线图;
c) 对于在本法生效前已建成的城市区域、集中居民区,在无法安排土地基金建设废水收集、处理系统的情况下,颁布路线图和支持政策,以促使城市、集中居民区内的组织、家庭户建设工程、安装就地废水处理设备,确保在排入受纳水体前满足环境保护要求;
d) 颁布路线图和支持政策,以对非集中居民区内组织、家庭户产生的日常生活废水进行收集、就地处理。
6. 资源与环境部部长指导就地废水处理的技术、工艺。
第七款 建设部部长就本条规定的城市、集中居民区污水收集、排水基础设施工程作出指导。第86条第7款由第15/2021/TT-BXD号通知指导。
第87条 污水处理系统
1. 污水处理系统必须确保下列要求:
a) 技术工艺符合所需处理污水的类型、特性;
b) 水处理系统容量必须与最大产生污水量相符;
c) 污水处理满足环境保护要求;
d) 按照正确技术规程运行污水处理工程;
đ) 制定针对污水处理系统的环境事故预防、应对计划;排污点必须具有坐标、标志牌、标识清晰,便于排污检查、监督。
2. 污水处理系统产生的污泥必须依照固体废物管理法律规定进行管理;含有超过规定阈值的危险因素的污泥必须依照危险废物管理法律规定进行管理。
第六节
粉尘、废气及其他污染物的管理
第88条 粉尘、废气的管理和控制
1. 从事生产、经营、服务活动而散发粉尘、废气的组织、个人必须控制和处置粉尘、废气,确保环境技术规范。含有超过规定阈值的危险因素的粉尘必须依照危险废物管理法律规定进行管理。
2. 散发粉尘、废气的交通工具、机械、设备、建筑工程必须配备过滤装置、减少废气的部件、遮挡设备或采取其他措施以减少粉尘,确保环境技术规范。
3. 相关部、部级机关就预防、检查、监督、处置造成空气污染的粉尘、废气源的活动作出指导。
第89条 噪声、振动、光线、辐射、难闻气味的管理和控制
1. 造成噪声、振动、光线、辐射的组织、个人必须进行控制、处置,确保环境技术规范和辐射规范。
2. 居民区内造成噪声、振动、光线、辐射、难闻气味的组织、个人必须采取减降措施,不得对居民社区造成不良影响。
3. 管理交通流量密度高、造成噪声、振动、光线、辐射的线路的组织、个人必须采取减降措施,满足环境技术规范。
4. 禁止生产、进口、运输、经营和使用爆竹。烟花爆竹的生产、进口、运输、经营和使用按照政府规定执行。
第七章
应对气候变化
第90条 适应气候变化
1. 适应气候变化是为增强自然系统和社会系统的抵御能力、减少气候变化的不利影响并利用气候变化带来的机遇而开展的各项活动。
2. 适应气候变化的内容包括:
a) 在气候变化情景和社会经济发展预测的基础上,评估气候变化对各领域、区域和居民社区的影响、脆弱性、风险、损失和损害;
b) 开展适应气候变化、减轻自然灾害风险的活动,推广基于社区和基于生态系统的气候变化适应模式;应对海平面上升和城市内涝;
c) 建立并运行气候变化适应活动的监测与评估系统。
3. 由“资源与环境部”一词被第146/2025/QH15号法律第1条第37款e项替代的“资源与环境部”主持,并与各部、部级机关配合,承担以下职责:
a) 组织实施本条第2款a项和c项规定的各项内容;
b) 呈请政府总理颁布国家气候变化适应计划,并定期每五年进行审查、更新;建立国家级气候变化适应活动监测与评估系统;确定属于政府总理审批权限内的气候变化适应投资项目和任务的认定标准;制定气候风险评估标准;
颁布第90条第3款b项规定的气候风险评估标准,该标准授权农业与环境部部长按照第136/2025/NĐ-CP号法令第40条指引执行,适用期限自2025年7月1日起至2027年2月28日止。
c) 指导开展气候变化影响、脆弱性、风险、损失和损害评估;
d) 制定并组织实施国家气候变化适应计划;
đ) 制定并组织实施国家级气候变化适应活动监测与评估系统。
4. 各部、部级机关和省级人民委员会承担以下职责:
a) 按照本法及相关法律规定实施本条第2款b项规定的内容;组织开展气候变化影响、脆弱性、风险、损失和损害评估;每年定期汇总并向“资源与环境部”一词被第146/2025/QH15号法律第1条第37款e项替代的“资源与环境部”报送报告;
b) 制定并组织实施本行业、本领域管理范围内的行业级、地方级气候变化适应活动监测与评估工作。
补充
**第91条** 减少温室气体排放
第91条指导内容,载于第06/2022/NĐ-CP号法令,经第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第3款修订、补充
第91条指导内容,载于第06/2022/NĐ-CP号法令,经第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第6款修订、补充
第91条指导内容,载于第06/2022/NĐ-CP号法令,经第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第9款修订、补充
第91条指导内容,载于第06/2022/NĐ-CP号法令,经第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第16款修订、补充
第91条指导内容,载于第06/2022/NĐ-CP号法令,经第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第13款修订、补充
第91条指导内容,载于第06/2022/NĐ-CP号法令,经第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第8款修订、补充
第91条指导内容,载于第06/2022/NĐ-CP号法令,经第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第7款修订、补充
第91条指导内容,载于第06/2022/NĐ-CP号法令,经第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第10款修订、补充
第91条指导内容,载于第06/2022/NĐ-CP号法令,经第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第4款修订、补充
第91条指导内容,载于第06/2022/NĐ-CP号法令,经第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第17款修订、补充
第91条指导内容,载于第06/2022/NĐ-CP号法令,经第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第14款修订、补充
第91条所述温室气体减排成果的国际交换,由第112/2026/NĐ-CP号法令予以指导
正在关注
1. 主要温室气体包括二氧化碳(CO2)、甲烷(CH4)和一氧化二氮(N2O)。含量低但具有较高温室效应潜力的气体包括氢氟碳化物(HFCs)、全氟化碳(PFCs)、六氟化硫(SF6)和三氟化氮(NF3)。
正在关注
2. 温室气体减排内容包括:
正在关注
a) 按照符合国家条件和国际承诺的温室气体减排路线图、方式,组织开展温室气体减排活动和温室气体吸收活动;第91条第2款a项所述温室气体减排目标、路线图及方式,由第06/2022/NĐ-CP号法令第7条予以指导
第91条第2款a项所述温室气体减排计划,由第06/2022/NĐ-CP号法令第13条予以指导
第91条第2款a项所述加强温室气体吸收,由第06/2022/NĐ-CP号法令第8条予以指导
第91条第2款a项指导内容,载于第06/2022/NĐ-CP号法令,经第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第9款修订、补充
第91条第2款a项指导内容,载于第06/2022/NĐ-CP号法令,经第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第4款修订、补充
第91条第2款a项指导内容,载于第06/2022/NĐ-CP号法令,经第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第3款修订、补充
正在关注
b) 开展温室气体清单编制以及国家、行业、领域和相关设施层级的温室气体减排测量、报告、核查;第91条第2款b项所述温室气体减排测量、报告、核查活动内容,由第06/2022/NĐ-CP号法令第10条予以指导
第91条第2款b项所述国家温室气体测量、报告、核查系统,由第06/2022/NĐ-CP号法令第9条予以指导
第91条第2款b项指导内容,载于第06/2022/NĐ-CP号法令,经第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第6款修订、补充
第91条第2款b项指导内容,载于第06/2022/NĐ-CP号法令,经第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第5款修订、补充
c) 检查关于温室气体清单编制、温室气体减排规定的遵守情况,以及温室气体减排合作机制、方式的实施情况;第91条第2款c点所述的温室气体清单编制,由第06/2022/NĐ-CP号法令第11条进行指导。
第91条第2款c点在06/2022/NĐ-CP号法令中的指导内容,由第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第7款修订、补充。
d) 建立并实施符合法律规定及越南社会主义共和国为缔约方的国际条约的温室气体减排合作机制、方式;第91条第2款d点由第06/2022/NĐ-CP号法令第30条进行指导。
đ) 第二章第二节标题由第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第12款修订为:国内碳市场组织与发展。
第91条第2款đ点由第06/2022/NĐ-CP号法令第二章第二节进行指导。
第91条第2款đ点由第29/2026/NĐ-CP号法令进行指导。
3. 政府总理颁布必须进行温室气体清单编制的领域、温室气体排放设施名录,每两年更新一次,依据为温室气体排放量占全国温室气体排放总量的比重;经济社会发展条件与状况;生产、经营、服务设施的单位产品、服务的燃料、能源消耗量。第91条第3款所述的必须进行温室气体清单编制的领域、设施名录,由第06/2022/NĐ-CP号法令第6条进行指导。
第91条第3款由第01/2022/QĐ-TTg号决定进行指导(失效 - 2024年10月1日)。
第91条第3款由第13/2024/QĐ-TTg号决定进行指导。
第91条第3款由第42/2026/QĐ-TTg号决定进行指导。
4. “资源与环境部”一词由第146/2025/QH15号法律第1条第37款e点替代。资源与环境部负有以下职责:
a) 编制并呈请政府总理批准必须进行温室气体清单编制的领域、温室气体排放设施名录;颁布国家温室气体清单编制系统;温室气体减排的测量、报告、核查系统;
b) 定期每两年编制一次国家层面温室气体清单报告;
c) 指导、组织对必须进行温室气体清单编制的领域、设施的温室气体清单结果及温室气体减排计划进行核查。第91条第4款c点由第01/2022/TT-BTNMT号通知第三章进行指导。
5. 管理属于必须进行温室气体清单编制对象的领域的部委负有以下职责:
a) 组织进行温室气体清单编制,并定期每两年一次,于下一报告期1月31日前,将温室气体清单结果发送至“资源与环境部”一词由第146/2025/QH15号法律第1条第37款e点替代的资源与环境部,以便汇总并呈报政府总理;
b) 制定并组织实施能源、农业、土地利用和林业、废弃物管理、工业过程领域年度温室气体排放减缓计划;
c) 指导本行业、领域管理范围内的温室气体排放减缓测量、报告、审定流程和技术规程;交通运输领域温室气体排放减缓测量、报告、审定技术规程及温室气体清单编制,见第91条第5款c项,由第63/2024/TT-BGTVT号通知指导;
d) 汇总并在下一报告期1月15日前向资源与环境部报告管理范围内的年度温室气体排放减缓执行结果,以便汇总并向政府总理报告;
đ) 指导选择、应用适合管理领域规模和行业、职业的技术和管理措施以减缓温室气体排放。
6. 省级人民委员会有责任提供服务于国家、行业级温室气体清单编制的信息和数据,送交资源与环境部及相关部、部级机关;检查管理范围内与温室气体排放减缓有关的活动执行情况。
7. 属于必须编制温室气体清单名录的温室气体排放设施负有以下责任:
a) 组织编制温室气体清单,建立并维护温室气体排放数据库系统,并每两年一次在报告期12月1日前将清单结果送交资源与环境部,以便汇总并向政府总理报告;
b) 制定并实施年度温室气体排放减缓计划;将温室气体排放减缓活动与设施的质量管理计划、清洁生产计划、环境保护计划相结合;
c) 每年根据测量、报告、审定系统编制温室气体减排量报告,以执行设施的温室气体排放减缓计划,并在报告期12月31日前送交资源与环境部及相关部、部级机关、省级人民委员会。
8. 政府对本条作出详细规定。
第92条. 保护臭氧层
(注:第92条由第06/2022/NĐ-CP号法令第三章指导,该指导内容经第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第21、22、23、24、25、26款修订、补充。)
**第三章 第06/2022/NĐ-CP号法令第92条指导内容,由第83/2026/NĐ-CP号法令第1条修订、补充**
**第三章 第06/2022/NĐ-CP号法令第92条指导内容,由第83/2026/NĐ-CP号法令第2条修订、补充**
**第1款** 保护臭氧层是应对气候变化的行动,旨在防止臭氧层消耗,限制太阳紫外线辐射的有害影响。
**第2款** 保护臭氧层的内容包括:
**a)** 在越南社会主义共和国为成员国的保护臭氧层国际条约框架内,管理生产、出口、进口、消费活动并淘汰受管控的消耗臭氧层物质和温室气体;
**b)** 对属于越南社会主义共和国为成员国的保护臭氧层国际条约规定的、设备中不再使用的受管控的消耗臭氧层物质和温室气体进行收集、再循环、再利用或销毁;
**c)** 开发和应用使用不消耗臭氧层物质、气候友好型物质的技术和设备。
**第3款** 资源与环境部负有以下责任:
**a)** 主持、配合相关部、部级机关向政府总理提交颁布关于按照越南社会主义共和国为成员国的保护臭氧层国际条约管理、淘汰受管控的消耗臭氧层物质和温室气体的国家计划;
**b)** 颁布符合越南社会主义共和国为成员国的保护臭氧层国际条约实施路线的受管控的消耗臭氧层物质和温室气体名录并指导其使用;
c) 主持并与各部、部级机关、省级人民委员会协调管理、控制、减少使用和消除本款b项规定的目录中的物质;组织实施国家计划,管理、消除消耗臭氧层物质和温室气体。
4. 各部、部级机关、省级人民委员会按照管理权限对属于本条第三款b项规定的目录中的物质的生产、出口、进口、消费活动实施控制。部长、部级机关首长颁布管理规定、支持转换技术以消除、减少使用受控的消耗臭氧层物质和温室气体的政策。
5. 生产含有或使用属于本条第三款b项规定的目录中的物质的设备、产品的设施,必须制定适当的路线图,以替换、消除越南社会主义共和国为成员国的关于保护臭氧层的国际条约所规定的受控的消耗臭氧层物质和温室气体。
6. 使用含有或使用属于本条第三款b项规定的目录中的物质的设备、产品的设施,必须按照自然资源与环境部的指导执行关于收集、运输、回收、再利用和销毁的规定。
7. 使用属于本条第三款b项规定的目录中的物质的生产、经营、服务设施,进行保护臭氧层的技术转换的,依照本法和技术转让法律的规定享受优惠、支持。
8. 政府对本条作出详细规定。
**第九十三条** 将气候变化应对内容纳入战略、规划
1. 将气候变化应对内容纳入战略、规划包括:
a) 在确定战略、规划的长期目标中使用的气候变化情景及气候变化影响;
b) 将气候变化应对措施纳入战略、规划的内容;
c) 在确定战略、规划的经济社会指标中使用的气候变化应对措施的分析、评估结果。
2. 本法第二十五条规定的战略、规划必须依照本法及相关法律规定将气候变化应对内容纳入其中。
**第九十四条** 国家气候变化数据库
1. 国家气候变化数据库包括以下信息、数据:
a) 关于气候变化和臭氧层保护的法律规范性文件、政策、战略、规划、计划、标准、技术法规、技术规程及专业技术流程、经济技术定额;
b) 气候变化对资源、环境、生态系统、生活条件及经济社会活动的影响;
c) 温室气体排放及与温室气体排放相关的经济社会活动;
d) 温室气体减排活动和适应气候变化的活动;
đ) 臭氧层保护及消耗臭氧层物质的管理;
e) 国家气候评估结果;
g) 各时期气候变化情景;
h) 应对气候变化和臭氧层保护领域的科学研究、开发和技术转让;
i) 应对气候变化和臭氧层保护的资源;
k) 应对气候变化和臭氧层保护的国际合作活动。
2. 资源与环境部组织建设、更新并指导开发、使用国家气候变化数据库。
3. 各部、部级机关、省级人民委员会有责任组织对其管理范围和领域内本条第1款规定的信息、数据进行调查、考察、收集,并报送资源与环境部。
**第95条. 国家应对气候变化报告**
1. 国家应对气候变化报告的内容包括:
a) 气候变化演变及影响的概述;
b) 国家温室气体清单结果;
c) 应对气候变化的努力和成效;
d) 用于应对气候变化的国内和国际资源;
đ) 气候变化国际承诺的履行情况;
e) 气候变化对经济、社会、环境影响的预测;
g) 应对气候变化的措施建议。
2. 各部、部级机关、省级人民委员会有责任每年编制属于其管理范围和领域的应对气候变化报告,并报送资源与环境部。
3. 资源与环境部每五年一次编制国家应对气候变化报告,呈报政府以转报国会;指导各部、部级机关和省级人民委员会编制应对气候变化报告。
**第96条. 履行气候变化和臭氧层保护的国际承诺**
1. 资源与环境部负有以下责任:
a) 作为根据越南社会主义共和国为成员国的国际条约规定组织履行气候变化和臭氧层保护国际承诺的牵头单位;
b) 组织编制、更新、实施国家自主贡献、每两年一次的透明度报告及根据越南社会主义共和国为成员国的国际条约规定的关于气候变化和臭氧层保护的其他国家报告;
c) 建立机制和政策,动员和管理资源,以实施国家自主贡献以及越南根据社会主义共和国越南为成员国的国际条约规定在气候变化和保护臭氧层方面作出的国际承诺。
2. 各部、部级机关、省级人民委员会有责任参与落实越南根据其为成员国的国际条约规定在气候变化和保护臭氧层方面作出的国际承诺;将执行结果报告发送给资源与环境部汇总,并按规定报告。
第八章
环境技术规准、环境标准
第九十七条 环境技术规准体系
1. 关于周边环境质量的环境技术规准包括:
a) 关于土壤质量、沉积物的环境技术规准组;
b) 关于地表水、地下水和海水质量的环境技术规准组;
c) 关于空气质量的环境技术规准组;
d) 关于光线、辐射的环境技术规准组;
đ) 关于噪声、振动的环境技术规准组。
2. 关于废物的环境技术规准包括:
a) 关于废水的环境技术规准组;
b) 关于生产经营、服务活动废气以及交通运输工具废气的环境技术规准组。
3. 关于废物管理的环境技术规准包括:
a) 关于危险废物的环境技术规准组;
b) 关于固体废物填埋场的环境技术规准组;
c) 关于现场污水处理工程、设备的环境技术规准组;
d) 关于废物焚烧炉的环境技术规准组;
đ) 关于废物协同处理的环境技术规准组;
e) 关于废物处理、回收利用设备的其他环境技术规准组。
4. 关于从国外进口废料作为生产原料管理的环境技术规准。
5. 关于原料、燃料、材料、产品、商品、设备中难降解污染物限量的环境技术规准。
6. 根据环境保护要求的其他环境技术规准。
第九十八条 制定和适用关于周边环境质量的环境技术规准;关于原料、燃料、材料、产品、商品、设备中难降解污染物限量的环境技术规准的原则
1. 制定关于周边环境质量的环境技术规准必须确保以下原则:
a) 满足保护、改善生活环境质量的目标,以保障人体健康、生物物种的发展和生态系统的可持续发展;服务于规划活动、环境分区、环境质量评估;
b) 确保与发达国家相当,并符合国家和各地区的自然条件、经济社会状况。
2. 适用关于周边环境质量的环境技术规准必须确保以下原则:
a) 作为对某一位置或某一区域环境质量进行分类、评估的依据;
b) 作为实施符合管理和使用目的的环境分区的依据。
c) 作为制定环境质量管理计划、对环境排放活动的对象进行审查和颁发环境许可证的依据,确保排放活动符合已规划、分区或分类区域的环境质量管理目的。
3. 关于原材料、燃料、材料、产品、货物、设备中难降解污染物限值的环境技术法规,必须确保实现保护人类健康、防止环境污染的目标,符合越南社会主义共和国为成员国的国际条约。
**第九十九条 关于废物、废物管理、从国外进口废料作为生产原料的环境技术法规的制定和适用原则**
1. 制定关于废物、废物管理、从国外进口废料作为生产原料的环境技术法规,必须确保以下原则:
a) 关于废物、废物管理的环境技术法规必须符合国家各时期的技术水平、工艺水平、经济社会发展程度;与本地区及世界各国规定相协调;鼓励生产经营服务单位转换和采用新技术、最佳可行技术、清洁技术、环境友好型技术;
b) 关于废物的环境技术法规必须符合受纳环境的区域、地区;依据环境规划、环境分区制定;维持环境质量管理目的和改善环境质量;
c) 关于废物管理的环境技术法规必须符合各类废物的收集、贮存、处理的目的和要求;
d) 关于从国外进口废料作为生产原料管理的环境技术法规必须确保源头预防和阻止利用进口将废物运入越南的行为;
đ) 关于废物、废物管理、从国外进口废料作为生产原料的环境技术法规必须每五年定期或必要时进行审查、更新、调整,在环境质量不能确保维持环境质量管理目的的情况下,应朝着更加严格的方向调整;
e) 地方关于废物、废物管理的环境技术法规必须按照比国家环境技术法规更加严格的方向制定。
2. 适用关于废物、废物管理的环境技术法规必须确保以下原则:
a) 关于废物、废物管理的环境技术法规必须适用于控制生产经营服务单位产生的污染物;确保不造成环境污染;
b) 关于废物的环境技术法规必须根据受纳环境的区域、地区的环境质量管理目的以及排放规模、排放流量适用;
c) 新建投资项目、扩建投资项目必须满足关于废物、废物管理的环境技术法规中规定的最新要求;
d) 正在运营的生产经营服务单位必须制定实施关于废物、废物管理的环境技术法规适用路线图的计划,或者如不能满足要求则制定搬迁计划;
đ) 在尚无关于产生废物的技术、设备、环境质量参数或废物中污染物的国家环境技术法规的情况下,则适用发达国家集团中某一国家的国家环境保护标准。
3. 适用关于从国外进口废料作为生产原料管理的环境技术法规必须确保以下原则:
a) 关于进口境外废料作为生产原料的环境技术规范,是进口废料货物通关的依据之一。如不符合要求,必须按照法律规定再出口;
b) 关于进口境外废料作为生产原料的环境技术规范,适用于每一批申请检验的进口废料货物,但法律规定的免于检验情形除外。
**第一百条** 关于周边环境质量的环境技术规范的要求
1. 关于周边环境质量的环境技术规范,必须规定与相应环境组成部分的使用目的相适应的环境参数允许限值水平,包括:
a) 保障人类、生物正常生存和发展的环境参数最低值;
b) 环境组成部分中环境参数允许最高值,确保不对人类、生物的正常生存和发展造成不良影响。
2. 关于周边环境质量的环境技术规范,必须指明测量、取样、分析以确定环境参数的标准方法。
**第一百零一条** 关于废料、废料管理、进口境外废料作为生产原料管理的环境技术规范的要求
1. 关于废料的环境技术规范,必须规定废料中所含污染物的允许限值水平。废料中所含污染物的允许限值水平,必须依据污染物的毒性、排放规模、环境分区予以确定。
2. 关于废料管理的环境技术规范,必须规定收集、贮存、处理过程中的技术和管理要求,确保不造成环境污染。
3. 关于进口境外废料作为生产原料管理的环境技术规范,必须规定进口废料货物中允许含有的技术、管理要求及杂质最高比例。
4. 关于废料、废料管理的环境技术规范,必须有适当的适用路线图规定。
5. 本条规定的环境技术规范,必须指明取样、测量和分析以确定各项技术指标、参数的标准方法。
**第一百零二条** 环境技术规范的编制、审定、颁布
1. 国家环境技术规范、地方环境技术规范的编制、颁布权限、程序、手续,按照关于标准和技术的法律规定执行。
2. 资源与环境部负有以下责任:
a) 编制并颁布国家环境技术规范;
b) 主持并与交通运输部协调,呈请政府总理颁布在越南流通的陆路机动交通工具废气的国家标准、国家技术规范适用路线图。
3. 各部、部级机关在资源与环境部提出意见后,颁布属于其管理范围内的关于再利用、再循环和使用废料作为生产经营、服务活动原料、材料的标准、技术规范或技术指引。
第102条第4款已被第146/2025/QH15号法律第1条第36款a项废止:
4. 科学技术部依照关于标准和技术的法律规定,组织审定环境技术法规。
5. 当周边环境质量不能确保维持环境保护质量目标时,省级人民委员会有责任自国家环境技术法规颁布之日起最长02年内颁布本地区关于废物的环境技术法规。
第103条. 环境标准
1. 环境标准包括周边环境质量标准、废物管理环境标准及其他环境标准。
2. 环境标准的全部或部分在被法律规范性文件、环境技术法规援引时,成为强制适用的标准。
3. 基础环境标准在公布该标准的组织管理范围内适用。
第104条. 环境标准的制定、审定和公布
1. 环境标准制定、审定的权限、程序、手续依照关于标准和技术的法律规定执行。
2. 资源与环境部组织制定并提请审定国家环境标准。
3. 科学技术部组织审定并公布国家环境标准。
4. 机关、组织依照关于标准和技术的法律规定制定并公布基础环境标准。
第105条. 适用现有最佳技术
1. 投资项目业主、属于具有环境污染风险的生产、经营、服务类型的设施有责任按照政府规定的路线图研究、适用现有最佳技术;按要求提供信息以服务于制定适用现有最佳技术的技术指南。
2. 确定现有最佳技术的标准包括:
a)减少污染物数量的能力;
b)增加可回收废物数量的能力;
c)适用和运行现有最佳技术的费用;
d)节约能源的能力;
đ)预防、控制污染方面的主动性。
3. 由资源与环境部主持,并与科学技术部及相关部委、部级机关协调制定、颁布关于适用现有最佳技术的技术指引,或审议认可已在发达国家集团适用并获准在越南适用的现有最佳技术;审查、更新、补充现有最佳技术目录,确保其符合实际情况及科学技术发展水平;针对各类存在环境污染风险的生产、经营、服务类型制定现有最佳技术适用指引。
第九章
环境监测、环境信息、环境数据库及环境报告
第106条. 环境监测的一般规定
1. 环境监测包括废弃物监测和环境监测,通过自动、连续监测、定期监测以及根据主管国家机关要求的监测方式实施。
2. 投资项目、设施、集中生产、经营、服务区、工业集群向环境排放废弃物的,必须按照本法第111条和第112条的规定实施监测,确保遵守环境技术规范。
3. 鼓励组织、个人依法参与环境监测并向社区公布环境质量信息。实施环境监测并向社区公布环境质量信息的组织、个人,对其信息的准确性依法承担责任。
4. 环境监测活动必须保证质量和质量控制,提供准确、可靠的监测结果。
5. 环境监测的交通工具、设备必须按照计量法律规定进行检验、校准。
第107条. 环境监测系统
1. 环境监测系统包括:
a) 国家环境监测是各站点、本底环境及受作用环境监测位置组成的网络,服务于跨区域、跨省、跨境性质区域的监测及本底环境和受作用环境质量信息的提供;
b) 省级环境监测是各站点、本底环境及受作用环境监测位置组成的网络,服务于本辖区内各区域监测及本底环境和受作用环境质量信息的提供;
c) 为本法第109条规定的行业、领域管理服务的环境监测;
d) 投资项目、设施、集中生产、经营、服务区、工业集群的环境监测;
đ) 自然保护区生物多样性监测。
2. 参与环境监测系统的各组织包括:
a) 环境监测国家管理机关;
b) 现场环境样品采集、测量组织;
c) 环境样品实验室、分析组织;
d) 环境监测设备检验、校准组织;
đ) 组织管理、处理数据并编制环境监测结果报告。
3. 环境监测系统必须进行同步规划,具有关联性,在全国范围内形成统一、全面的网络。
4. 国家环境监测总体规划属于技术性、专业性的规划,主要包括以下内容:
a) 分析、评估国家环境监测网络现状;环境实验室、分析系统以及环境监测数据、资料管理系统;
b) 观点、目标、选择符合环境分区、环境保护规划中监测与预警方向的国家环境监测总体规划方案;
c) 布局国家环境监测网络,包括全国范围内各环境要素的监测点位、参数、频率的定向以及自动监测站;发展环境实验室、分析系统以及环境监测数据、资料管理系统的定向;
d) 国家环境监测项目清单;
đ) 国家环境监测网络、数据库、数据与省级环境监测网络、数据库、数据的衔接定向,以及环境监测网络的连接;
e) 规划实施的路线图和资源。
第一百零八条 环境监测对象
1. 必须进行监测的环境要素包括:
a) 水环境,包括地表水、地下水、海水;
b) 周边空气环境;第108条第1款b项所述的环境空气质量自动连续监测站的基本技术要求和特性,由第10/2021/TT-BTNMT号通知第六章指导。
c) 土壤环境、沉积物;
d) 生物多样性;
đ) 噪声、振动、辐射、光。
2. 必须监测的排放源、废弃物、污染物包括:
a) 废水、废气;第108条第2款a项所述的废水和废气自动连续监测系统的基本要求和特性规定,由第10/2021/TT-BTNMT号通知第七章指导。
b) 必须按照法律规定进行控制以判定危险废物的工业废弃物;
c) 放射性物质;
d) 难降解污染物在环境中的排放和累积;
đ) 其他污染物。
**第109条. 环境监测的责任**
1. 资源与环境部负有以下责任:
a) 在全国范围内指导、引导和检查环境监测活动;组织实施国家环境监测计划,包括跨省河流和湖泊、海洋、重点经济区、跨区域、跨省性质区域、跨境环境及特殊性质区域的环境监测计划;在自然保护区开展生物多样性监测;
b) 按照规划法的规定,编制、评估并呈报政府总理批准国家环境监测总体规划;
c) 指导国家及省级环境监测系统建设的技术规范;生物多样性监测技术规范。
2. 科学技术部组织实施放射性监测计划,包括环境中放射性成分监测计划。
3. 农业与农村发展部组织实施服务于农业管理的环境监测计划,包括服务于水利、水产捕捞和养殖、农业、林业、盐业目的的水、土壤、沉积物监测计划。
4. 卫生部组织实施工作区域内的劳动环境监测计划。
5. 国防部参与远海海水、跨境环境的监测活动。
6. 省级人民委员会组织在本辖区实施环境监测计划,向同级人民议会、资源与环境部报告年度环境监测结果。
**第一百一十条 环境监测活动条件**
第一百一十条由第08/2022/NĐ-CP号法令随附的附录XXV提供指导
第一百一十条由第08/2022/NĐ-CP号法令随附的附录XXVII提供指导
第一百一十条由第08/2022/NĐ-CP号法令随附的附录XXIV提供指导
第一百一十条由第08/2022/NĐ-CP号法令随附的附录XXVI提供指导
第一百一十条由第08/2022/NĐ-CP号法令第七章第一节提供指导
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第一百一十条的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令随附的附录第18款修改
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第一百一十条的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第一条第四十五款修改、补充
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第一百一十条的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第一条第五十六款修改
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第一百一十条的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第二十七条修改、补充
第一百一十条由第48/2026/NĐ-CP号法令随附的附录XXVIII提供指导
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第一百一十条的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第二十六条修改、补充
第一百一十条由第48/2026/NĐ-CP号法令随附的附录XXV提供指导
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第一百一十条的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第三十六条第一款a项修改
第一百一十条由第48/2026/NĐ-CP号法令附录XXVII提供指导
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第一百一十条的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第三十五条修改
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第一百一十条的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第二十五条修改、补充
第一百一十条由第48/2026/NĐ-CP号法令随附的附录XXVI提供指导
正在关注
1. 国家环境监测计划、地方环境监测计划、按照环境保护法律规定开展经营、服务活动的组织的环境监测计划,以及按照环境监测规定服务于国家环境保护管理的其他监测活动,必须由经认证具备环境监测服务活动条件的组织实施。
正在关注
2. 满足环境监测人力资源、环境监测设备、实验室技术条件要求,并具备环境监测方法规程的组织,可获得环境监测服务活动条件认证证书。获得认证证书的组织必须确保其活动符合经认证的能力和范围。
正在关注
3. 为向社区提供和公布环境质量信息而进行定期、经常性、连续性环境监测的机关、组织、个人,必须符合法律规定的环境监测技术要求。
正在关注
4. 政府对本条作出详细规定。
第一百一十条第四款由第08/2022/NĐ-CP号法令第七章第一节提供指导
第一百一十条第四款由第08/2022/NĐ-CP号法令随附的附录XXVI提供指导
第一百一十条第四款由第08/2022/NĐ-CP号法令随附的附录XXV提供指导
第一百一十条第四款由第08/2022/NĐ-CP号法令随附的附录XXVII提供指导
第一百一十条第四款由第08/2022/NĐ-CP号法令随附的附录XXIV提供指导
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第一百一十条第四款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第一条第四十五款修改、补充
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第一百一十条第四款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令随附的附录第18款修改
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第一百一十条第四款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第一条第五十六款修改
第111条 废水监测
正在关注
1. 必须进行自动、连续废水监测的对象包括:
正在关注
第111条第1款a点由第146/2025/QH15号法第1条第30款修改、补充:
a) 向环境排放废水的集中生产、经营、服务园区、工业集群;
正在关注
b) 属于存在环境污染风险类型、向环境排放平均及以上废水流量(注:此处“trung bình trở lên”指平均流量及以上)的投资项目、设施;
正在关注
c) 不属于存在环境污染风险类型、向环境排放大量废水的投资项目、设施。
正在关注
2. 必须进行定期废水监测的对象包括:
正在关注
a) 向环境排放废水的集中生产、经营、服务园区、工业集群;
正在关注
b) 向环境排放大量废水的投资项目、设施。
正在关注
3. 自动、连续废水监测必须符合环境监测技术规定。监测系统的数据直接传输至省级环境保护专业机构。
正在关注
4. 定期废水监测必须确保法律规定的时间、频率和参数。对于已进行自动、连续监测的参数,无需再进行定期监测。
正在关注
5. 省级环境保护专业机构负有以下职责:
正在关注
a) 监督自动、连续废水监测数据;评估自动、连续废水监测结果,并与废水环境技术规准中污染物参数的最大允许值进行比较;在监测数据中断时跟踪、检查整改情况;发现监测参数超出环境技术规准并提出按规定处理措施;
正在关注
b) 汇总、传输本地区自动、连续废水监测数据至“资源与环境部”(该词组由第146/2025/QH15号法第1条第37款e点替代)资源与环境部,按规定执行。
正在关注
6. 鼓励不属于本条第一款和第二款规定的对象进行废水监测,以自行跟踪、监督自身的废水处理系统和设备。
正在关注
7. 政府详细规定必须进行废水监测的对象;自动、连续废水监测的参数、实施路线图;定期废水监测的时间和频率。
第111条第7款所述废水监测由随第08/2022/NĐ-CP号法令颁布的附录XXVIII指导。
第111条第7款所述废水监测由第08/2022/NĐ-CP号法令第97条指导。
**第111条第7款的指导内容,由第08/2022/NĐ-CP号法令规定,经第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第46款修订、补充**
第111条第7款由随第48/2026/NĐ-CP号法令颁布的附录XXXIII指导。
第111条第7款在第08/2022/NĐ-CP号法令中的指导内容,由第48/2026/NĐ-CP号法令第35条指导。
第111条第7款在第08/2022/NĐ-CP号法令中的指导内容,由第48/2026/NĐ-CP号法令第28条修订、补充。
**8.** “资源与环境部”一词被第146/2025/QH15号法律第1条第37款e项替代。资源与环境部颁布废水监测技术规程。
第111条第8款由第10/2021/TT-BTNMT号通知第16条指导。
**第112条. 工业烟尘、废气监测**
**1.** 必须进行自动、连续工业烟尘、废气监测的对象包括:对环境空气造成污染风险且向环境排放大量烟尘、废气的投资项目、设施。
**2.** 必须进行定期工业烟尘、废气监测的对象包括:向环境大量排放废气的投资项目、设施。
**3.** 自动、连续工业烟尘、废气监测必须满足环境监测技术规程。监测系统的数据直接传输至省级环境保护专门机构。
**4.** 定期工业烟尘、废气监测必须确保法律规定的时间、频率和参数。对于已进行自动、连续监测的参数,则无需进行定期监测。
**5.** 省级环境保护专门机构负有以下职责:
**a)** 监督自动、连续工业废气监测数据;评估自动、连续工业废气监测结果,并与废气环境技术规程中规定的污染参数最大允许值进行比较;在监测数据中断的情况下,跟踪、检查整改工作;发现监测参数超过环境技术规程允许的限度,并按规定提出处理措施;
**b)** 汇总、传输本地区自动、连续工业废气监测数据至资源与环境部,按规定执行。
**6.** 鼓励不属于本条第一款和第二款规定的对象进行工业烟尘、废气监测,以自行跟踪、监督其烟尘、废气处理系统和设备。
**7.** 政府详细规定必须进行工业烟尘、废气监测的对象;自动、连续工业废气监测的参数、实施路线图;定期工业烟尘、废气监测的时间和频率。
第112条第7款所述的工业废气监测由随第08/2022/NĐ-CP号法令颁布的附录XXIX指导。
第112条第7款所述的工业废气监测由第08/2022/NĐ-CP号法令第98条指导。
第112条第7款在第08/2022/NĐ-CP号法令中规定的指导内容,由随第05/2025/NĐ-CP号法令颁布的附录第18条修订。
第112条第7款在第08/2022/NĐ-CP号法令中的指导内容,由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第47款修订。
第112条第7款在第08/2022/NĐ-CP号法令中的指导内容,由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第56款修订。
第八条 自然资源与环境部颁布关于工业粉尘、废气监测的技术规定。
(正在跟踪)第112条第8款由第10/2021/TT-BTNMT号通知第17条指引执行。
第112条第8款所述国家工业废气技术规程由第45/2024/TT-BTNMT号通知指引执行。
**第一百一十三条 环境监测数据的管理**
(正在跟踪)第一百一十三条所述自动连续环境监测数据的接收、传输和管理要求由第10/2021/TT-BTNMT号通知第八章指引执行。
第一百一十三条所述环境质量监测信息、数据的管理、提供、共享由第10/2021/TT-BTNMT号通知第九章指引执行。
第一百一十三条由第10/2021/TT-BTNMT号通知第二十五条指引执行。
(正在跟踪)
1. 自然资源与环境部管理国家环境监测数据;在国家环境信息系统、数据库中建设环境监测数据库;整合各部、部级机关和地方的环境监测数据,公布国家环境质量信息;指导地方环境监测数据管理的专业、业务工作并提供技术支援。
(正在跟踪)
2. 各部、部级机关按照职权建设环境监测数据库并整合入国家环境数据库。
(正在跟踪)
3. 省级人民委员会管理环境监测数据;在本辖区建设环境监测数据库,确保与国家环境信息系统、数据库的统一、同步和互联互通,并根据地方环境监测结果公布地方环境质量信息。
(正在跟踪)
4. 投资项目、基地、集中生产、经营、服务区、工业集群按照法律规定管理废物监测数据并公开公布废物监测结果。
(正在跟踪)
**第二节**
**环境信息系统、数据库**
(正在跟踪)
**第一百一十四条 环境信息**
(正在跟踪)
1. 环境信息包括:
(正在跟踪)
a)关于污染物、向环境排放污染物的废物流、污染源的信息;投资项目、基地、集中生产、经营、服务区、工业集群的环境保护工作;
(正在跟踪)
b)关于固体废物、危险废物、废水、废气及法律规定的其他各类废物的信息;
(正在跟踪)
c)关于批准评审结果的决定、环境影响评价报告的信息,但商业秘密、经营秘密、属于国家秘密的信息除外;颁发许可证、登记、认证、确认的内容;对投资项目、基地、集中生产、经营、服务区、工业集群进行环境保护检查、监察的结果;
(正在跟踪)
d)关于环境统计指标、环境质量、环境污染的信息;
(正在跟踪)
đ)关于自然遗产、自然生态系统、生物物种和基因资源的信息;自然保护区及生物多样性保护基地;重要湿地。
(正在跟踪)
2. 环境信息的接收、存储、管理规定如下:
(正在跟踪)
a)环境信息的接收须确保准确、完整、及时;
**Điều 114.** (环境信息的管理与公开)
**2.** 环境信息的接收、存储和管理规定如下:
**b)** 投资项目业主、设施(基地)负责经常性地接收、存储和管理本条第1款a、b和c项规定的环境信息;
**c)** 各部、部级机关负责接收、存储和管理属于其管理范围内本条第1款d和đ项规定的环境信息;
**d)** 各级人民委员会负责接收、存储和管理本辖区内及根据管理分级的环境信息;
**đ)** 资源与环境部负责接收、汇总国家环境信息。
**3.** 环境信息的提供和公开规定如下:
**a)** 国家鼓励组织、个人参与提供环境信息;
**b)** 各部、部级机关、省级人民委员会有责任通过国家环境信息系统、数据库或根据法律规定提交报告,向资源与环境部提供属于其接收、存储和管理责任范围内的环境信息;
**c)** 投资项目业主、设施(基地)有责任通过国家环境信息系统、数据库或根据法律规定提交报告,向国家环境保护管理机关提供本条第1款a、b和c项规定的环境信息;
**d)** 各机关、组织、个人根据规定在机关、组织的门户网站或以其他形式公开环境信息,确保相关对象能够便捷地获取信息。环境信息的公开必须遵守本法及其他相关法律的规定。
**4.** 政府规定环境信息内容及管理的细则;提供、公开环境信息的程序、手续、时间和形式。
**Điều 115.** 环境信息系统、数据库
**1.** 环境信息系统规定如下:
**a)** 国家制定投资建设、运行环境信息系统的政策,致力于发展环境领域的数字平台、数字经济;
**b)** 资源与环境部有责任建设、管理、开发国家环境信息系统;指导部署部、行业、省级环境信息系统;
**c)** 各部、部级机关、省级人民委员会有责任建设、管理、开发部、行业、省级环境信息系统,确保与国家环境信息系统同步。
**2.** 环境数据库规定如下:
a) 环境数据库是为满足从中央到地方统一访问、提供、使用的要求而建设、更新、存储和管理的环境信息集合,服务于国家环境保护管理工作,提供环境公共服务;
b) 自然资源与环境部负责建设、管理国家环境数据库;指导各部、部级机关、省级人民委员会组织开展本部门的环境数据库;
c) 各部、部级机关、省级人民委员会有责任组织开展本部门的环境数据库;确保与国家环境数据库的集成、连接和互通。
3. 政府对本条作出详细规定。
**第一百一十六条 环境在线公共服务**
1. 环境在线公共服务包括环境行政公共服务、环境信息提供服务以及法律规定的其他环境公共服务。
2. 环境在线公共服务的提供规定如下:
a) 有权限的国家管理机关根据政府的规定提供环境在线公共服务,确保为机关、组织、个人提供连接、互通、便利、简单、安全的服务,并服务于国家环境管理工作;
b) 自然资源与环境部、省级人民委员会有责任建设、组织、指导开展环境在线公共服务,确保按照法律规定实现同步性、连接性和互通性。
**第三节**
**环境报告**
**第一百一十七条 环境统计指标**
1. 环境统计指标是越南统计指标体系的一个组成部分,旨在衡量和评估环境保护活动,以实现可持续发展,并与联合国的可持续发展指标体系相适应。
2. 环境统计指标包括国家环境统计指标和自然资源与环境部门的环境统计指标,依据本法及统计法律的规定实施。
3. 各部、部级机关、省级人民委员会组织所属行业、领域、地域的环境指标统计工作;每年向自然资源与环境部报告环境统计指标。
4. 自然资源与环境部部长负责建设、指导和组织实施环境统计工作;颁布自然资源与环境部门的环境统计指标体系。
**第一百一十八条 环境保护工作报告**
1. 每年,对上一年度环境保护工作的报告按照以下规定执行:
**Điều 118. 环境保护工作报告制度**
1. 报告责任主体及期限规定如下:
a) 县级人民委员会在次年1月31日前向同级人民议会和省级人民委员会报告;
关于上一年度辖区内环境保护工作,依据《环境保护法》第118条第1款a项及第131/2021/NĐ-CP号法令第28条第5款之规定,向同级人民议会和省级人民委员会的报告,属于乡级人民委员会的职权范围。
b) 工业园区、出口加工区、高科技园区、经济区管理委员会在1月31日前向省级人民委员会报告;
c) 省级人民委员会在2月15日前向省级人民议会和资源与环境部报告;
d) 各部、部级机关在2月15日前将本部、部级机关环境保护任务执行情况报告送交资源与环境部;
đ) 资源与环境部编制全国范围内环境保护工作报告,呈报政府,以便政府在国会年度首次会议上向国会报告。
2. 环境保护工作报告的主要内容:
a) 土壤、水、大气环境质量现状及变化趋势;自然遗产和生物多样性状况;
b) 经济社会总体背景及其对环境的影响;
c) 环境保护活动成果,包括:污染源控制;固体废物、危险废物管理;土壤、水、大气环境质量管理;污染治理、环境质量改善;环境事故预防与应急响应;自然遗产、生物多样性环境保护;
d) 环境监测与预警系统;
đ) 政策、法律制定,行政手续解决,监督、检查、监察,环境违法行为处理,环境信访、投诉举报解决;
e) 环境保护条件与资源保障;
g) 环境统计指标执行结果;
h) 总体评价;
i) 今后环境保护的方向、任务与措施。
3. 环境保护工作报告周期自报告年度1月1日起至12月31日止。
4. 环境保护工作报告以纸质版或电子版形式,按照法律规定报送。
5. 资源与环境部部长指导环境保护工作报告的编制工作;指导并组织对各部、部级机关、省级人民委员会环境保护工作成果的评估。
b) 根据有权国家机关的要求,提交突发环境保工作报告。
3. 定期环境保护工作报告的主要内容如下:
a) 各项环境保护工程和措施对废弃物处理的活动成果;
b) 对监察、检查机关及有权国家机关环境保护要求的整改成果(如有);
c) 定期环境监测和监控、自动连续监测的成果;
d) 固体废弃物管理、危险废弃物管理工作;
đ) 进口废料管理工作(如有);
e) 环境监测服务活动(如有);
g) 其他环境保护成果、活动和措施。
4. 环境保护工作报告按照法律规定以纸质文本或电子文本形式提交。
5. 资源与环境部部长具体规定生产经营、服务活动中环境保护工作报告的内容、表格、形式及提交时间。
**第一百二十条** 环境现状报告
1. 环境现状报告包括环境现状综合报告和环境现状专题报告。
2. 编制环境现状报告的责任规定如下:
a) 资源与环境部每五年编制一次国家环境现状综合报告,以服务于经济社会发展计划实施成果的评估;每年编制国家环境现状专题报告;
b) 省级人民委员会每五年编制一次本地方环境现状综合报告;每年按照资源与环境部的指导编制环境现状专题报告;根据本地方突出的环境问题,省级人民委员会可以决定在本辖区范围内增编环境现状专题报告。
3. 环境现状报告的主要内容如下:
a) 自然、经济、社会概况;
b) 各类环境影响;
c) 环境质量的现状及变化趋势;
d) 突出的环境问题及其原因;
đ) 环境对经济、社会的影响;
e) 政策、法律执行及环境保护活动的成果;环境保护国际合作;
g) 环境挑战预测;
h) 环境保护的方向和措施。
4. 环境现状报告的形式规定如下:
a) 国家环境现状综合报告在任期最后一年年末例会之前的会议上提交国会;省级环境现状综合报告在任期最后一年年末的例行会议上提交同级人民议会;
b) 国家环境现状专题报告须在次年越南国会首次会议召开前,在“资源与环境部”网站上公布;地方环境现状专题报告须在次年省级人民议会首次例会召开前,在省级人民委员会网站上公布。
5. “资源与环境部”部长指导环境现状报告的编制工作;指导各部、部级机关及省级人民委员会开展环境现状报告的编制与实施工作。
第十章
环境事故的预防、应对及环境损害赔偿
第一节
环境事故的预防与应对
第一百二十一条 环境事故预防与应对的一般规定
1. 环境事故的预防与应对必须遵守关于安全、环境的技术规程和技术标准。
2. 环境事故的应对遵循现场指挥、现场力量、现场车辆物资、现场后勤保障的方针。
3. 造成环境事故的组织、个人有责任应对环境事故,并支付环境事故应对费用。
4. 环境事故发生在哪个基地、地方,该基地、地方的负责人有责任指导、组织应对环境事故。环境事故的应对必须按照分工、分级、统一指挥以及参与环境事故应对活动的各力量、车辆、设备之间的密切配合进行。
5. 国家鼓励、为组织、个人投资提供环境事故应对服务创造条件。
6. 因废物泄漏、溢出、扩散造成的环境事故(以下统称为废物事故)的预防,依照本法规定执行。因化学品、放射性物质、石油泄漏、疫病及其他原因造成的环境事故的预防,依照相关法律规定执行。
7. 政府具体规定环境事故的预防与应对工作。
第一百二十二条 环境事故预防的责任
1. 投资项目业主、基地有责任执行以下内容:
a) 依照法律规定执行关于环境事故预防、应对的计划、措施、设备的要求;
b) 执行定期检查制度,采用管理、技术方案和措施,以消除、减少发生环境事故的风险。
2. 省级人民委员会有以下责任:
a) 调查、统计、评估本辖区内可能发生的环境事故风险;
b) 依照法律规定建立数据库,编制并公开本辖区内存在环境事故风险源的信息。
c) 建设并指导县级、乡级人民委员会在本辖区内建设环境事故风险预防、预警能力。
3. 各部、部级机关有责任依照本法第127条第1款a项的规定预防环境事故。
**第123条. 环境事故分级及环境事故应急响应各阶段**
1. 环境事故的分级依据发现事故时的污染、环境退化范围,以确定负责指导应急响应的机关,包括以下各级:
a) 基层级环境事故是指污染、环境退化范围在生产、经营、服务场所内的环境事故;
b) 县级环境事故是指超出基层级事故范围,且污染、环境退化范围在一个县级行政单位辖区内的环境事故;
c) 省级环境事故是指超出县级环境事故范围,且污染、环境退化范围在一个省级行政单位辖区内的环境事故;
d) 国家级环境事故是指污染、环境退化范围在2个以上省级行政单位辖区内或具有跨国污染、环境退化范围的环境事故。
2. 环境事故应急响应包括以下阶段:
a) 环境事故应急响应准备;
b) 组织环境事故应急响应;
c) 环境事故后的环境恢复。
**第124条. 环境事故应急响应准备**
1. 本法第125条第4款规定的负责指导环境事故应急响应的人员,有责任指导编制、批准属于其权限和责任范围内的环境事故应急响应计划;指导按照其批准的环境事故应急响应计划组织环境事故应急响应演练。
2. 国防部主持,并与各部、部级机关、政府直属机关、省级人民委员会协调,指导建设力量并配置资源、设备,为国家级事故、灾害应急响应和搜救委员会;省级防灾抗灾和搜救指导委员会,县级提供环境事故应急响应。
3. 投资项目业主、基地必须依照法律规定配备环境事故应急响应工程、设备、工具;建设、训练现场力量以应对环境事故。
4. 环境事故应对计划的颁布与实施规定如下:
a) 国家事故、灾害应对与搜救委员会颁布并实施国家级环境事故应对计划;检查由省级防灾抗灾与搜救指导委员会颁布的环境事故应对计划的实施情况;
b) 省级防灾抗灾与搜救指导委员会颁布并实施省级环境事故应对计划;检查由县级防灾抗灾与搜救指导委员会颁布的环境事故应对计划的实施情况;
c) 县级防灾抗灾与搜救指导委员会颁布并实施县级环境事故应对计划;
d) 投资项目业主、基地颁布并组织实施本单位的环境事故应对计划。
5. 环境事故应对计划必须包含事故情景,以便制定相应的应对方案,并须依照法律规定予以公开。
6. 环境事故应对计划的融合、整合规定如下:
a) 本条第四款a、b、c点规定的环境事故应对计划可以与国防民事计划或其他事故应对计划进行融合、整合;
b) 本条第四款d点规定的环境事故应对计划与其他事故应对计划进行融合、整合并一同批准。
7. 环境事故应对演练的组织规定如下:
a) 基层环境事故应对演练每两年至少进行一次,法律另有规定的除外;
b) 环境事故应急演练按已获主管机关批准的环境事故应急预案,在县级、省级、国家级层面开展;
c) 环境事故应急演练必须有相关机关、组织、力量的参与,以及受事故可能影响的周边居民社区和周边单位的联络代表参加。
**第一百二十五条** 环境事故应急组织
1. 环境事故信息必须及时通报至事故发生地的县级防灾抗灾与搜救指导委员会和乡级人民委员会。
2. 县级防灾抗灾与搜救指导委员会与事故发生地乡级人民委员会协调,直接核实、及时组织事故应急,并报告县级人民委员会以公布环境事故,或通知有权机关按照本法第一百二十三条第一款规定的分级组织应急。
3. 环境事故应急主要包括以下内容:
a) 确定环境事故的原因;向环境扩散、排放的污染物类型、数量、总量;
b) 初步评估对土壤、水、空气环境以及人类和生物的影响范围、对象和程度;
c) 采取隔离、限制影响范围、对象和程度的措施;紧急采取保障人类、财产、生物和环境安全的措施;
d) 回收、处理、清除污染物或污染原因;
đ) 向社区通报、提供环境事故信息,以预防、避免环境事故造成的不良影响。
4. 环境事故应急责任规定如下:
a) 投资项目业主、设施有责任在设施范围内组织环境事故应急;如超出应急能力,必须及时报告事故发生地乡级人民委员会和县级防灾抗灾与搜救指导委员会以协调应急;
b) 县级人民委员会主席、县级防灾抗灾与搜救指导委员会主任负责指导事故应急,调动应急力量、设备、工具,指定事故指挥官和事故发言人,对在本辖区内发生的县级环境事故进行处置。
乡级人民委员会主席按照《环境保护法》第125条第4款b项及第131/2025/NĐ-CP号法令第29条第2款的规定,指导发生在本辖区内的环境事故应对工作,动员力量、设备、工具参与环境事故应对,指定乡级环境事故指挥员和发言人。
c) 省级人民委员会主席、“防灾救灾搜救指导委员会”主任(该短语由第18/2023/QH15号法律第54条第7款a项修改)指导应对事故,动员力量、设备、工具参与事故应对,指定省级环境事故指挥员和发言人;
d) “国家事故、灾害应对与搜救委员会”主席(该短语由第18/2023/QH15号法律第54条第7款b项修改)指导应对事故,动员力量、设备、工具参与事故应对,指定国家级环境事故指挥员和发言人。
5. 当超出应对能力时,有权指导环境事故应对的人员必须向直接上级报告。相关机关、组织和个人有责任在被要求时协调、支持环境事故应对工作。
6. 当环境事故造成的环境污染、环境退化范围超出机构、行政单位辖区范围时,有权指导环境事故应对的人员必须向直接上级报告以指导事故应对工作。
7. 本条第四款规定的负责指导环境事故应对的人员,在必要时决定成立环境事故应对指挥部和确定环境事故原因工作组。
8. 卫生部、各级人民委员会评估环境事故对人体健康影响的范围、对象、程度,并采取预防和限制影响的措施。
**第一百二十六条 环境事故后的环境恢复**
1. 造成环境事故的投资项目业主、机构必须在机构范围内实施环境事故后的环境恢复。事故发生地乡级人民委员会负责检查、监督环境恢复活动。
2. 县级、省级、国家级环境事故后的环境恢复工作按以下规定实施:
a) 县级人民委员会(该短语由第146/2025/QH15号法律第1条第37款đ项修改)组织勘察、评估环境现状,编制、批准并指导组织实施县级环境事故的环境恢复计划;自公布环境事故应对组织阶段结束之日起30日内,县级人民委员会(该短语由第146/2025/QH15号法律第1条第37款đ项修改)必须批准环境恢复计划;
乡级人民委员会按照《环境保护法》第126条第2款a项及第131/2025/NĐ-CP号法令第28条第7款的规定,组织勘察、评估环境现状并指导组织实施属于乡级人民委员会权限范围内的乡级环境事故的环境恢复计划。
按照《环境保护法》第126条第2款a项及第131/2025/NĐ-CP号法令第28条第8款的规定,颁布属于乡级人民委员会权限范围内的环境恢复计划。
b) 省级人民委员会组织调查、评估环境现状,编制、批准并指导组织实施省级环境事故的环境恢复计划;自公布环境事故应急组织阶段结束之日起60日内,省级人民委员会必须批准环境恢复计划;
c) 资源与环境部组织调查、评估环境现状,编制、批准并指导组织实施国家级环境事故的环境恢复计划;自公布环境事故应急组织阶段结束之日起90日内,资源与环境部必须批准环境恢复计划。
3. 环境恢复计划的内容包括:
a) 描述、评估事故后环境现状,包括各区域环境污染的程度、范围、性质;环境事故发生前的环境、地面、生态系统现状(如有);按照环境质量标准技术规范提出的环境处理要求,恢复地面,恢复生态系统的主要特征;
b) 环境恢复措施;分析、评估、选择最佳的环境治理、恢复方案;
c) 针对所选方案的环境恢复项目清单、工程量;
d) 实施计划;按各环境恢复阶段划分实施计划;环境恢复期间的管理、观测、监测方案;环境恢复成果验收计划。
4. 本条第二款规定的环境恢复计划完成情况的检查、监测、验收按如下规定执行:
a) 造成环境事故的组织、个人自行实施已获批准的计划的情况下,批准计划的主管机关负责按照已批准的计划对环境恢复工作进行检查、监测;
b) 批准计划的主管机关组织实施方案的情况下,造成事故的组织、个人有权参与对环境恢复完成情况的监测、评估、检查、验收。
5. 环境事故后的环境恢复必须确保满足环境质量标准技术规范关于周围环境质量的要求。
6. 批准环境恢复计划的主管机关负责向居民社区、新闻媒体机构公布环境恢复阶段结束。
7. 资源与环境部部长对本条作出详细规定。
**第一百二十七条** 各部、部级机关及各级专业机关对环境事故预防、应急的责任
1. 各部、部级机关负有以下责任:
**Điều 127.**(环境事故应急响应责任)
**1.** 部、部级机关、政府直属机关在职责、权限范围内有下列责任:
a) 指导、检查并建设属于管理行业、领域的预防、预警环境事故风险的能力;按照法律规定,组织开展属于管理范围内的环境事故应急准备活动、环境事故应急响应活动;
b) 指导属于国家管理范围内的环境事故应急计划内容;按照法律规定,指导属于管理范围内的环境事故应急响应流程、技术及环境事故情景预案;
c) 制定并建议国家事故、灾害应急响应与搜救委员会颁布属于管理范围内的国家级环境事故应急计划;
d) 按照国家事故、灾害应急响应与搜救委员会的分工,参与属于管理范围内的国家级环境事故应急响应。
**2.** 省级、县级人民委员会所属专业机关根据被赋予的职能、任务、权限,有责任为同级人民委员会、同级事故、灾害预防与搜救指挥委员会制定、颁布环境事故应急计划提供参谋;指导在本辖区内开展环境事故应急准备、组织应急响应活动。
**3.** 资源与环境部有下列责任:
a) 制定并呈请政府总理颁布《废物事故应急响应规约》;指导废物事故预防、应急响应的技术工作;
b) 按照国家事故、灾害应急响应与搜救委员会的分工,参与组织国家级环境事故应急响应;
c) 指导组织实施国家级环境事故后的环境恢复工作;指导环境事故后环境恢复的技术工作。
**4.** 省级、县级环境保护专业机关有责任为同级人民委员会在本辖区内实施环境事故后的环境恢复工作提供参谋。
**Điều 128.** 环境事故应急响应的资金
**第128条 环境事故应对和环境恢复的组织、费用**
1. 造成环境事故的组织、个人有责任及时、全额支付组织应对环境事故和环境恢复的各项费用;若国家组织应对环境事故和环境恢复,则造成环境事故的组织、个人有责任依照法律规定向国家支付组织应对环境事故和环境恢复的费用。
2. 环境事故无法确定原因或无法确定造成环境事故的组织、个人的,组织应对环境事故和环境恢复的费用由国家支付。
3. 本条第二款规定的组织应对环境事故和环境恢复的资金来源,由国家预算及法律规定的其他资金来源安排。
4. 用于应对环境事故而使用、动员的人力、物资、交通工具,依照法律规定获得补偿和结算。
**第129条 环境事故预防、应对中信息公开及居民社区的参与**
1. 可能受环境事故影响的组织、个人、居民社区,必须被告知周边设施的环境事故风险及应对措施;有权获知、参与并监督环境事故应对活动。
2. 投资项目业主、设施有责任向乡级人民委员会通报环境事故风险及应对措施,以便向周边的组织、个人、居民社区告知信息。
3. 组织应对环境事故阶段和环境恢复阶段的开始和结束时间,必须由有权机关、人员在大众媒体上公开公布,以便组织、个人、居民社区知晓、参与和监督。
4. 负责指挥应对环境事故的人员和环境事故发言人,有责任及时向媒体、新闻机构、居民社区提供和更新有关环境事故的信息。由负责指挥应对环境事故的人员和环境事故发言人提供、公布的有关环境事故的信息为正式信息。
5. 媒体、新闻机构有责任准确、真实、充分、及时地报道有关环境事故和环境事故应对的信息。
**第二节 环境损害赔偿**
**第130条 环境污染、环境退化造成的损害及确定环境损害赔偿责任的原则**
1. 环境污染、环境退化造成的损害包括:
a) 环境功能、有用性的减损;
b) 因环境功能、有用性减损的后果造成的人的生命、健康、财产及组织、个人的合法权益损害。
2. 确定造成环境损害的组织、个人,必须确保及时、客观和公正。造成环境损害的组织、个人必须赔偿其造成的全部损害,同时必须依照规定支付确定损害的全部费用并履行要求损害赔偿的程序。
3. 存在两个以上组织、个人造成环境损害的,损害赔偿规定如下:
a) 各对象的生态环境损害赔偿责任根据污染物类型、排放量及其他因素确定;
b) 对每个被确定的对象,按照其在环境损害总额中所造成的损害比例,承担环境损害赔偿责任、支付损害确定费用并履行损害索赔程序;若相关各方或国家环境管理机关无法确定责任比例,则由仲裁机构或法院依职权裁决。
4. 组织、个人完全遵守环境保护法律的规定,具备符合要求的废弃物处理系统,并能证明未造成环境损害的,则不承担环境损害赔偿责任,无需承担与损害确定及履行损害索赔程序相关的费用。
**第一百三十一条** 环境损害索赔责任与损害确定责任
第一百三十一条由第08/2022/NĐ-CP号法令第九章第2节进行指导说明。
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第一百三十一条的指导说明内容,由第48/2026/NĐ-CP号法令第三十六条第三款đ点修订。
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第一百三十一条的指导说明内容,由第48/2026/NĐ-CP号法令第三十六条第一款a点修订。
1. 各级人民委员会、组织、个人发现环境有污染、退化迹象的,应通知负责索赔的机关,并组织收集、审核数据和证据,以确定本条第二款规定的因污染、退化造成的环境损害。
2. 索赔责任以及组织收集、审核数据和证据以确定因污染、退化造成的环境损害的责任,规定如下:
a) 乡级人民委员会负责对其管理范围内发生的环境损害提出索赔。在此情况下,乡级人民委员会提议县级人民委员会组织收集和审核数据和证据,以确定因污染、退化造成的环境损害;
乡级人民委员会对其管理范围内发生的环境损害提出索赔;根据第131/2025/NĐ-CP号法令第二十八条第十款的规定,提议省级人民委员会按照《环境保护法》第一百三十一条第二款a点的规定,组织收集和审核数据和证据,以确定因污染、退化造成的环境损害。
b) 县级人民委员会负责对发生在两个以上乡级行政单位范围内的因污染、退化造成的环境损害提出索赔并组织收集、审核数据和证据;根据乡级人民委员会的提议,组织收集和审核数据和证据,以确定因污染、退化造成的环境损害;
根据第131/2025/NĐ-CP号法令第二十五条第二款的规定,对发生在两个以上乡级行政单位范围内的因污染、退化造成的环境损害提出索赔并组织收集、审核数据和证据;根据乡级人民委员会的提议,组织收集和审核数据和证据,以确定因污染、退化造成的环境损害,此规定依据《环境保护法》第一百三十一条第二款a点和b点。
第一百三十一条第二款c点由第146/2025/QH15号法律第一条第三十六款a点废止。
c) 省级人民委员会有责任要求赔偿损害,并组织收集、审核数据和证据,以确定因污染、退化在本辖区内两个以上县级行政单位造成的环境损害;
d) 自然资源与环境部有责任要求赔偿损害,并主持、配合省级人民委员会组织收集和审核数据和证据,以确定因污染、退化在本辖区内两个以上省级行政单位造成的环境损害。
3. 因环境功能、有用性下降而遭受生命、人体健康、财产和合法权益损害的组织、个人,可自行或授权其他国家机构、组织、个人依照本法及其他相关法律规定确定损害并要求赔偿环境损害。
4. 政府对本条作出详细规定。
**第一百三十二条 确定因环境污染、退化造成的损害**
1. 确定因环境功能、有用性下降造成的损害包括以下内容:
a) 确定受污染、退化的环境范围、面积、区域;
b) 确定受损害的环境组成部分数量、生态系统类型、物种;
c) 确定各环境组成部分、生态系统、物种的损害程度。
2. 确定因环境功能、有用性下降造成的损害由损害方与受害方独立进行或协调进行。若一方或各方有要求,环境保护专业机构有责任参与指导损害确定计算方法或见证损害确定过程。
3. 确定因环境功能、有用性下降对组织、个人的健康、生命、财产和合法权益造成的损害,依照法律规定执行。
4. 政府详细规定因环境污染、退化造成损害的确定工作。
**第一百三十三条 解决环境损害赔偿**
1. 环境损害赔偿通过各方协商解决。协商不成的,各方可选择通过以下形式解决:
a) 调解;
b) 通过仲裁解决争议;
c) 通过法院解决争议。
2. 在法院解决依非合同民事损害赔偿的规定和民事诉讼法规定进行,但关于证明违法行为与所发生损害之间因果关系的各项规定除外。证明违反环境法行为与所发生损害之间因果关系的责任属于违反规定、造成环境污染的组织、个人。
**第一百三十四条** 环境损害赔偿费用
1. 本法第一百三十条第一款a项规定的环境损害赔偿费用,根据下列内容计算:
a) 因环境功能、有用性下降造成的眼前和长期损害费用;
b) 环境处理、改良费用;
c) 减少、消除损害源或组织应对环境事故的费用;
d) 确定损害和执行环境损害赔偿程序费用;
đ) 根据具体条件,可适用本款a、b、c和d项规定计算环境损害费用,作为赔偿和处理环境损害赔偿的依据。
2. 损害赔偿费用由组织、个人直接支付或缴入越南环境保护基金或省级环境保护基金以组织支付。
**第一百三十五条** 因环境功能、有用性下降造成损害的鉴定
1. 因环境功能、有用性下降造成损害的鉴定,根据受损害组织、个人的要求或处理环境损害赔偿机关的要求进行。
2. 损害鉴定依据包括损害赔偿请求卷宗、与损害赔偿及致害对象有关的信息、数据、证据和其他依据。
3. 损害鉴定组织由请求损害鉴定的一方选择;若各方不能达成一致,则损害鉴定组织的选择由处理损害赔偿机关决定。
4. 政府详细规定因环境功能、有用性下降造成损害的鉴定。
**第十一章**
**环境保护经济工具、政策和资源**
**第一节**
**环境保护经济工具**
**第一百三十六条** 环境保护税收、收费政策
1. 环境保护税规定如下:
a) 环境保护税适用于使用对环境造成不良影响的产品、货物或环境污染物质;
b) 环境保护税税率根据对环境造成不良影响的程度确定;
c) 环境保护税规定的颁布和组织实施依照税法规定执行。
2. 环境保护费规定如下:
a) 环境保护费适用于向环境排放废物的活动;开采矿产或产生对环境不良影响的活动;属于环境保护领域的公共服务,依照收费、规费法规定执行;
b) 环境保护费根据排入环境的污染物的数量、毒性程度、接收废物的环境特征、矿产开采活动对环境造成不良影响的程度、环境保护领域公共服务的性质来确定;
c) 环境保护费规定的颁布与组织实施,依照有关收费、规费的法律规定执行。
3. “资源与环境部”一词由第146/2025/QH15号法律第1条第37款e项替代。资源与环境部主持评估废物或产品、货物在使用时对环境造成污染的程度及温室效应,以提出具体的应税对象、环境保护费征收对象目录,税率框架,各应税对象、环境保护费征收对象的税额、费率,以及环境保护费的计算方法,报送财政部汇总,报请主管机关审议决定。
**第一百三十七条 环境保护保证金**
1. 环境保护保证金旨在确保组织、个人对恢复环境、处理本条第2款规定的活动所产生的环境风险、环境污染风险承担责任。
2. 有下列活动的组织、个人必须缴纳环境保护保证金:
a) 开采矿产;
b) 填埋废物;
c) 从国外进口废料作为生产原料。
3. 环境保护保证金的缴纳以货币、贵金属、宝石或有价证券的形式,依照法律规定执行。
4. 组织、个人按如下规定缴纳保证金:
a) 从事本条第2款a项和b项规定活动的组织、个人,向越南环境保护基金或省级环境保护基金缴纳保证金;
b) 从事本条第2款c项规定活动的组织、个人,向越南环境保护基金或省级环境保护基金或依法设立的金融、信贷组织缴纳保证金。
5. 政府对本条以及保证金数额、保证金形式、保证金利率适用原则、环境保护保证金退还作出详细规定。
**第一百三十八条 自然生态系统服务付费**
1. 自然生态系统服务付费是指使用自然生态系统服务的组织、个人向提供自然生态系统所创造的环境、景观价值的组织、个人支付费用,以保护、维护和发展自然生态系统。
2. 获得付费的自然生态系统服务包括:
a) 根据林业法律规定,森林生态系统的森林环境服务;
b) 服务于旅游、娱乐、水产养殖经营目的的湿地生态系统服务;
c) 服务于旅游、娱乐、水产养殖经营目的的海洋生态系统服务;
d) 服务于旅游、娱乐经营目的的岩石山、洞穴和地质公园生态系统服务;
đ) 服务于碳吸收和封存目的的自然生态系统服务,本款a项规定的除外。
3. 自然生态系统服务付费原则规定如下:
a) 使用一项或多项自然生态系统服务的组织、个人必须支付自然生态系统服务费用;
b) 自然生态系统服务费用的支付采取直接支付或通过委托间接支付的形式;
c) 自然生态系统服务付费金额计入自然生态系统服务使用方的产品成本、服务成本,并须确保补偿自然生态系统保护、维护和发展活动的成本;
d) 提供自然生态系统服务的组织、个人必须将从自然生态系统服务付费中获得的资金用于保护、维护和发展自然生态系统。
4. 组织、个人有下列活动之一的,必须支付自然生态系统服务费用:
a) 开采、利用生态系统的水面、海面用于水产养殖、水下娱乐服务;
b) 开采、利用生态系统景观用于旅游、娱乐服务;
c) 生产、经营活动排放温室气体,必须利用生态系统的碳吸收和封存服务以实现温室气体减排。
5. 政府对本条作出详细规定。
**第一百三十九条 碳市场的组织和发育**
1. 国内碳市场包括温室气体排放配额和碳信用额的交易活动,该碳信用额系根据法律规定及越南社会主义共和国为成员国的国际条约,通过国内和国际碳信用额交换、抵销机制获得。
2. 温室气体排放设施必须按照本法第91条第3款规定的名录进行温室气体清单核算,并获得分配的温室气体排放配额,有权在国内碳市场上进行交换、买卖。
3. 确定温室气体排放配额的依据包括:
a) 国家气候变化战略以及相关的其他发展战略、规划;
b) 按照本法第91条第3款规定的名录,国家、领域和设施层面的温室气体清单核算结果;
c) 符合国家条件和国际承诺的温室气体减排路线图、方式。第139条第3款c项所述的国内碳市场发展路线图及启动时间,由第06/2022/NĐ-CP号法令第17条进行指导。第06/2022/NĐ-CP号法令中关于第139条第3款c项的指导内容,由第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第14款修订、补充。
4. 温室气体排放设施只能在已分配的配额范围内排放温室气体;如有超出已分配配额的排放需求,须通过国内碳市场向其他主体购买配额。第139条第4款所述的在国内碳市场交易平台上进行交易的碳信用、温室气体排放配额的确认,由第06/2022/NĐ-CP号法令第18条进行指导。第06/2022/NĐ-CP号法令中关于第139条第4款的指导内容,由第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第15款修订、补充。
5. 温室气体排放设施若实现温室气体减排或未使用完已分配的排放配额,可通过国内碳市场将其出售给其他有需求的主体。
6. 温室气体排放设施参与符合法律规定及越南社会主义共和国为缔约方的国际条约的国内和国际碳信用交换、抵消机制,则允许在国内碳市场上交换碳信用。第139条第6款所述的温室气体减排成果和碳信用的国际交换,由第112/2026/NĐ-CP号法令进行指导。
7. 参与国内碳市场的温室气体排放设施进行配额、碳信用的交换、拍卖、借入、缴还、转让;实施符合法律规定及越南社会主义共和国为缔约方的国际条约的国内、国际碳信用交换、抵消机制。第139条第7款所述的按照碳信用交换、抵消机制进行的计划、项目登记,由第06/2022/NĐ-CP号法令第20条进行指导。第139条第7款所述的在国内碳市场上交换温室气体排放配额和碳信用,由第06/2022/NĐ-CP号法令第19条进行指导。第06/2022/NĐ-CP号法令中关于第139条第7款的指导内容,由第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第17款修订、补充。第06/2022/NĐ-CP号法令中关于第139条第7款的指导内容,由第119/2025/NĐ-CP号法令第1条第16款修订、补充。第139条第7款所述的温室气体减排成果和碳信用的国际交换,由第112/2026/NĐ-CP号法令进行指导。
8. “自然资源与环境部”一词由第146/2025/QH15号法律第1条第37款e项替代。自然资源与环境部提交政府总理按阶段和年度批准温室气体排放总量配额。
9. 财政部主持,并与“自然资源与环境部”一词由第146/2025/QH15号法律第1条第37款e项替代的自然资源与环境部及相关各部、部级机关协调,成立国内碳市场。
10. “自然资源与环境部”一词由第146/2025/QH15号法律第1条第37款e项替代。自然资源与环境部组织向本条第2款规定的对象分配温室气体排放配额;组织运营国内碳市场并参与世界碳市场。
11. 政府对本条作出详细规定,规定温室气体排放配额分配费用、国内碳市场实施路线图和时间点,以符合国家经济社会条件和越南社会主义共和国为成员国的国际条约。
**第140条. 环境事故损害赔偿责任保险**
1. 鼓励保险经营企业开展环境事故损害赔偿责任保险业务。
2. 根据本法第28条规定的投资项目分类,政府对必须购买环境事故损害赔偿责任保险的对象作出详细规定。
3. 鼓励不属于本条第2款规定范围的对象购买环境事故损害赔偿责任保险。
**第2节**
**环境经济优惠政策、扶持及发展政策**
**第141条. 环境保护优惠政策、扶持**
1. 环境保护优惠政策、扶持规定如下:
a) 国家对环境保护活动实行土地、资金方面的优惠、扶持;免征、减征环境保护活动的税费;对环保产品实行价格补贴、运费补贴,以及依照法律规定对环境保护活动实行的其他优惠、扶持;
b) 组织、个人开展多项环境保护活动并享受优惠、扶持的,则相应享受该等活动的优惠、扶持;
c) 环境保护活动同时依照本法和其他相关法律规定享受优惠、扶持的,则按照规定优惠、扶持水平较高的文件享受优惠、扶持;
d) 环境保护活动的优惠、扶持水平和范围应予以调整,确保符合各时期的环境保护政策。
2. 享受优惠、扶持的环境保护投资经营活动包括:
a) 属于收集、处理、回收利用或再利用废弃物行业的投资项目;
b) 生产、提供服务于环境保护要求的技术、设备、产品和服务的企业,包括:废弃物处理结合能源回收技术;节能技术;集中式生活污水处理服务;周边环境监测服务;使用电力、可再生燃料的公共交通服务;清洁能源、可再生能源生产;生产、提供环境监测设备、就地生活污水处理设备、获得越南生态标签认证的环境友好型产品和服务。
3. 非投资经营活动的环境保护活动享受优惠、扶持,包括:
a) 依照环境保护法律规定的时间表进行技术革新、改造、升级废弃物处理工程的活动;
b) 将家庭户迁出集中生产、经营、服务区、工业集群,或迁移正在运营的设施以满足环境安全距离的活动;
c) 投资发展自然资本、保护自然遗产的活动。
4. 环境保护领域的科学研究、技术开发和转让活动,依照科学技术、技术转让法律规定享受优惠、扶持。
5. 政府对本条作出详细规定。
**第142条. 循环经济**
1. 循环经济是一种经济模式,其中设计、生产、消费和服务活动旨在减少原材料、物料的开采,延长产品生命周期,限制废弃物产生并减少对环境的不利影响。
2. 各部、部级机关、省级人民委员会从制定发展战略、规划、计划、方案、提案阶段起即实施循环经济的融合;管理、再利用、回收利用废弃物。
3. 生产、经营、服务场所负有建立管理体系并从项目立项、产品、商品设计阶段至生产、分销阶段采取措施以减少资源开采、减少废弃物、提高废弃物再利用和回收利用水平的责任。
4. 政府根据国家经济社会条件规定实施循环经济的标准、时间表和鼓励机制。
**Điều 143. Phát triển công nghiệp môi trường**
1. Công nghiệp môi trường là ngành kinh tế trong hệ thống ngành kinh tế Việt Nam cung cấp công nghệ, thiết bị và sản phẩm phục vụ yêu cầu về bảo vệ môi trường.
2. Nhà nước đầu tư và có chính sách hỗ trợ tổ chức, cá nhân phát triển công nghiệp môi trường, thực hiện lộ trình mở cửa thị trường hàng hóa môi trường phù hợp với cam kết quốc tế.
3. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.
**Điều 144. Phát triển dịch vụ môi trường**
1. Dịch vụ môi trường là ngành kinh tế cung cấp dịch vụ đo lường, kiểm soát, hạn chế, phòng ngừa và giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước, không khí, đất và sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên; xử lý chất thải, các chất ô nhiễm khác; bảo tồn đa dạng sinh học và các dịch vụ khác có liên quan.
2. Nhà nước có chính sách phát triển thị trường dịch vụ môi trường; thúc đẩy tự do hóa thương mại đối với dịch vụ môi trường theo lộ trình phù hợp với cam kết quốc tế; khuyến khích tổ chức, cá nhân đầu tư nghiên cứu, cung cấp dịch vụ môi trường.
3. Khuyến khích tổ chức, cá nhân tham gia cung cấp dịch vụ môi trường trong các lĩnh vực sau đây:
a) Thu gom, vận chuyển, tái chế, xử lý chất thải;
b) Quan trắc, phân tích môi trường, đánh giá tác động môi trường;
c) Cải tạo, phục hồi môi trường, hệ sinh thái các khu vực bị ô nhiễm, suy thoái;
d) Tư vấn, chuyển giao công nghệ sản xuất thân thiện môi trường, công nghệ môi trường; công nghệ tiết kiệm năng lượng, sản xuất năng lượng sạch, năng lượng tái tạo;
đ) Tư vấn, đào tạo, cung cấp thông tin về môi trường; năng lượng sạch, năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng;
e) Giám định về môi trường đối với hàng hóa, máy móc, thiết bị, công nghệ;
g) Giám định thiệt hại về môi trường, đa dạng sinh học; giám định các chất ô nhiễm có tác động trực tiếp đến sức khỏe con người;
h) Các dịch vụ khác về bảo vệ môi trường.
4. Giá cung cấp dịch vụ môi trường được thực hiện theo quy định của pháp luật về giá.
5. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.
**Điều 145. Sản phẩm, dịch vụ thân thiện môi trường**
**Điều 145.** (关于环保产品与服务的定义、越南生态标签及互认——根据上下文补全条旨)
1. 环保产品、服务是指由环保原材料、物料、生产工艺和管理方式制成,在使用、处置过程中减少对环境的负面影响,保障环境、人体健康安全,并经主管机关认证或认可的产品、服务。
2. 越南生态标签是指由越南主管机关为环保产品、服务颁发的认证标签。为对照越南生态标签标准而对产品、服务进行的监测、分析、合格评定,必须由依照本法规定的环境监测组织和依照产品质量、货物法律、计量法律及其他相关法律规定的合格评定组织实施。
3. 越南认可已由与越南签订相互认可协议的国际组织、国家认证的环保产品、服务。
4. 政府对本条作出详细规定。
**Điều 146.** 绿色采购
1. 绿色采购是指采购获得越南生态标签认证或依照法律规定获得认可的环保产品、服务。
2. 对使用国家财政预算的投资项目、任务,优先实行绿色采购,具体由政府规定。
**Điều 147.** 自然资本的开发、利用与发展
1. 自然资本是指自然资源,包括土地、水、森林、水产资源、矿产、化石燃料、自然能源及自然生态系统服务。
2. 自然资本的开发、利用与发展遵循下列原则:
a) 自然资本应依照法律规定进行清查、评估,以服务于经济社会发展;
b) 国家优先投资维护、发展具有再生能力、提供自然生态系统服务的自然资本;
c) 来自自然资本的收入优先再投资于维护、发展自然资本。
3. 国家鼓励组织、个人开发、利用、发挥自然资本优势,投资维护、发展自然资本。
4. 各部、部级机关、省级人民委员会在经济社会发展战略、规划、计划、方案、提案、项目中统筹纳入自然资本发展投资。
**Mục 3**
**环境保护资源**
**Điều 148.** 环境保护资源
1. 国家安排资源实施下列环境保护活动:
**第148条指导内容(根据第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第51款修订、补充的第08/2022/NĐ-CP号法令第148条第1款)**
a) 废弃物管理,废弃物处理支持;
b) 环境质量处理、改良、恢复;
c) 建设环境保护技术基础设施;环境保护设备;环境监测;
d) 环境保护检查、稽查、监督;
đ) 自然保护、生物多样性保护;自然遗产环境保护;应对气候变化;
e) 环境科学研究、开发、技术转让;
g) 环境保护意识宣传、提高;环境教育;普及环境保护法律知识、宣传;
h) 环境保护国际一体化和国际合作活动;
i) 根据法律规定开展的其他国家环境保护管理活动。
**2. 实施本条第一款规定的环境保护活动的资源包括:(第148条第2款由第08/2022/NĐ-CP号法令第153条指导)**
**第148条第2款指导内容(根据第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第52款修订、补充的第08/2022/NĐ-CP号法令第148条第2款)**
a) 国家财政用于环境保护的经常性支出、发展投资支出;
b) 环境保护社会化资金来源。
**3. 国家财政设有环境保护活动专项支出项目,并在各阶段逐步增加安排,符合财政能力及环境保护的要求和任务。**
**4. 投资项目业主、基地有责任保障下列环境保护活动的经费:**
a) 根据法律规定投资更新废弃物处理技术;
b) 根据法律规定投资建设、运营环境保护工程;
c) 实施环境监测、监察计划(如有);
d) 实施环境事故预防、应对计划(如有);
đ) 根据法律规定的其他环境保护活动。
**5. 本条第四款规定的环境保护活动经费必须在基地的会计系统中进行统计、核算和公开,并按规定报告。**
**6. 资源与环境部指导环境保护活动资源的统计、跟踪和公布。(“资源与环境部”一词由第146/2025/QH15号法律第1条第37款e项替代)(第148条第6款由第02/2022/TT-BTNMT号通知第81条指导)**
**7. 政府对本条第一款和第二款作出详细规定。**
**第149条. 绿色信贷**
**1. 绿色信贷是向下列投资项目发放的信贷:(第149条第1款由第08/2022/NĐ-CP号法令第154条指导)(根据第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第52款修订、补充的第08/2022/NĐ-CP号法令第149条第1款指导内容)(根据第48/2026/NĐ-CP号法令第31条修订、补充的第08/2022/NĐ-CP号法令第149条第1款指导内容)**
a) 有效利用自然资源;
b) 应对气候变化;
c) 废弃物管理;
d) 处理污染、改善环境质量;
đ) 恢复自然生态系统;
e) 保护自然和生物多样性;
g) 创造其他环境利益。
2. 信贷机构、外国银行分行在越南对投资项目发放贷款的活动,必须符合贷款活动中环境风险管理的规定。
3. 鼓励信贷机构、外国银行分行在越南对本条第一款规定的项目提供资助、优惠贷款。
4. 越南国家银行行长指导信贷机构、外国银行分行在越南授信活动中的环境风险管理。
5. 政府颁布绿色信贷实施路线图和鼓励机制。
**第一百五十条 绿色债券**
1. 绿色债券是由政府、地方政权、企业依照债券法律规定发行的债券,旨在为环境保护活动、带来环境利益的投资项目筹集资金。
2. 发行绿色债券所得资金必须按照债券法律规定进行核算、跟踪,并用于环境保护领域的投资项目、带来环境利益的投资项目,包括:
a) 改造、升级环境保护工程;
b) 按照采用现有最佳技术的方向改变技术;
c) 应用循环经济、绿色经济、低碳排放;
d) 阻止和减少环境污染;
đ) 环境事故后的环境改造、恢复;
e) 有效利用自然资源、土地资源,节约能源,发展可再生能源;
g) 建设多目标、环境友好型基础设施;
h) 有效管理水源和处理废水;
i) 适应气候变化,投资发展自然资本;
k) 法律规定的其他投资项目。
3. 绿色债券发行主体必须向投资者提供关于投资项目环境影响评价、环境许可证以及绿色债券发行所筹集资金使用情况的信息。
4. 绿色债券发行主体和购买绿色债券的投资者享有本法及其他相关法律规定的优惠。
5. 政府对本条规定细则。
**第一百五十一条** 环境保护基金
1. 越南环境保护基金、省级环境保护基金是国有金融组织,在中央、直辖市、省成立,用于提供优惠贷款、接受保证金、资助、支持、财政出资投资于环境保护活动。
国家鼓励企业、组织、个人设立环境保护基金。
2. 设立环境保护基金的权限规定如下:
a) 政府总理决定越南环境保护基金的设立、组织与运作;
b) 省级人民委员会决定省级环境保护基金的设立、组织与运作;
c) 组织、企业、个人依法设立环境保护基金并依法运作。
3. 政府规定越南环境保护基金、省级环境保护基金的运作资金来源。
**第一百五十二条** 环境保护科学研究、技术开发、技术应用与转让
1. 投资于环境保护科学研究、技术开发、技术应用与转让的组织、个人享有国家的优惠与支持。
2. 国家给予优惠与支持的环境保护科学研究、技术开发、技术应用与转让活动包括:
a) 有效利用自然资源、节约能源、保护自然、生物多样性及环境友好;
b) 废物再利用、再循环、废物处理、环境治理与恢复;
c) 环境污染物控制与减排;环境变化监测、预测;
d) 研究制定应对气候变化的解决方案。
**第四节**
**环境保护教育与宣传**
**第一百五十三条** 环境保护教育、培训与培养
1. 国民教育体系的教育内容、课程应整合、融入环境保护知识及法律。
2. 国家优先培训、培养环境保护人力资源;投资培训、培养领导干部、管理人员、环境保护技术工作人员的公务员、公职人员;鼓励组织、个人参与环境保护教育及环境保护人力资源培训、培养。
3. 教育培训部部长主持,并与资源与环境部部长配合规定环境保护教育培训的内容、课程及人力资源开发。
**第一百五十四条** 环境保护知识传播、普及与法律宣传
1. 环境保护知识传播、普及与法律宣传应经常、广泛地进行。
2. 由“自然资源与环境部”牵头,协调各部、部级机关、政治—社会组织、媒体、新闻机构,负责环境保护法律知识的传播、普及和宣传工作。
3. 各部、部级机关牵头,协调“自然资源与环境部”(该表述已被第146/2025/QH15号法律第1条第37款e项替代)、各媒体、新闻机构,负责其管理领域内环境保护法律知识的传播、普及和宣传工作。
4. 省级人民委员会牵头,协调各媒体、新闻机构,负责本辖区内环境保护法律知识的传播、普及和宣传工作。
第十二章
环境保护国际融入与合作
第一百五十五条。环境保护国际融入与合作的原则
1. 环境保护国际融入与合作在平等、互利的基础上进行,增强综合力量,提升国家的地位和威望,尊重独立、主权和领土完整,遵守各方法律、国际法以及与环境有关的国际条约、国际协定中的承诺。
2. 有利于国家、区域及全球环境保护,符合越南利益和能力的国际条约、国际协定,优先考虑签署。
3. 与环境有关的国际争端,通过和平措施,按照惯例、国际法及相关各方的法律予以解决。
第一百五十六条。环境保护国际融入与合作中的责任
1. 国家鼓励主动融入环境保护国际事务,重点集中于环境各要素的管理和保护、生物多样性养护、绿色增长、可持续发展及应对气候变化等领域;保障资源并充分履行已承诺的与环境有关的国际条约、国际协定的义务,适应国际融入趋势,支持经济国际融入。
2. 国家鼓励在环境国家管理、人力资源培训、环境信息和数据共享、科学研究、先进技术转让、自然与生物多样性养护以及其他环境保护活动方面进行国际投资、合作和援助;应对和解决国家、区域、全球及跨界范围内的环境事故和环境相关问题。
3. 组织、个人主动实施国际公认并广泛适用的与环境有关的国际要求、条件和标准,以提高国际贸易竞争力;预防和限制对环境的负面影响。
4. “自然资源与环境部”(该表述已被第146/2025/QH15号法律第1条第37款e项替代)是统筹环境保护国际融入与合作活动的牵头机关。各部、部级机关、省级人民委员会在其管理范围内组织实施环境保护国际融入与合作。
第十三章
越南祖国阵线、政治—社会组织、政治—社会—行业组织、社会—行业组织及居民社区在环境保护中的责任
第一百五十七条。越南祖国阵线的责任和权限
1. 越南祖国阵线在其任务、权限范围内,有责任宣传、动员各成员组织和人民参与环境保护活动。
2. 越南祖国阵线按照法律规定,对环境保护政策、法律的执行情况进行咨询、论证和监督。各级国家管理机关有责任为越南祖国阵线参与环境保护创造便利条件。
**第一百五十八条** 政治社会组织、政治社会—行业组织、社会—行业组织的责任和权限
1. 政治社会组织、政治社会—行业组织、社会—行业组织负有以下责任:
a) 遵守环境保护法律;
b) 参与环境保护活动。
2. 政治社会组织、政治社会—行业组织、社会—行业组织享有以下权利:
a) 按照法律规定,获得和要求提供环境保护信息;
b) 对与其职能、任务、权限相关的投资项目进行咨询;
c) 按照法律规定,向国家管理机关和投资项目业主、相关基地就环境保护提出咨询、论证意见;
d) 参与对与其职能、任务、权限相关的投资项目、基地、集中生产、经营、服务区、工业集群的环境保护检查活动;
đ) 建议有权国家机关处理违反环境保护法律的行为。
3. 各级环境国家管理机关有责任为政治社会组织、政治社会—行业组织、社会—行业组织实施本条第二款规定的权利创造便利条件。
4. 政府对本条第三款作出具体规定。
**第一百五十九条** 居民社区的权利和义务
1. 受投资项目、基地、集中生产、经营、服务区、工业集群环境影响的区域居民社区代表有权要求投资项目业主、基地通过直接对话或书面形式提供环境保护信息;组织实地了解投资项目、基地、集中生产、经营、服务区、工业集群的环境保护工作情况;收集、向有权机关提供信息,并对所提供的信息负责。
2. 受投资项目、基地、集中生产、经营、服务区、工业集群环境影响的区域居民社区代表有权要求相关国家管理机关提供对该投资项目、基地的监察、检查、处理结果,但属于国家秘密、企业秘密的除外,依照法律规定。
3. 居民社区代表有权参与评估投资项目、基地、集中生产、经营、服务区、工业集群的环境保护成果;按照法律规定采取保护居民社区权利和利益的措施。
4. 投资项目业主、基地必须执行居民社区代表符合法律规定的请求。
5. 各级环境国家管理机关有责任建设在线系统,接收、处理、答复组织、个人和居民社区关于环境保护的反映和建议。
**第十四章**
检查、监察、审计、处理违法行为、环境争议、申诉、控告
**第一百六十条** 环境保护检查、监察及环境领域审计
1. 组织并指导实施环境保护检查、监察的责任规定如下:
a) 资源与环境部部长组织在全国范围内进行环境保护检查、监察;
b) 国防部部长组织对属于国防国家秘密的投资项目、基地进行环境保护检查、监察;
c) 公安部部长组织对属于安全国家秘密的投资项目、基地进行环境保护检查、监察;指导环境犯罪预防与打击警察力量检查环境保护法律的执行情况;
d) 省级人民委员会主席组织在本辖区范围内进行环境保护检查、监察;指导参与协调对本款a点规定的情形或根据有权机关要求进行的环境保护检查、监察;
đ) 县级人民委员会主席组织在本辖区范围内进行环境保护检查、监察;指导参与协调对本款d点规定的情形或根据有权机关要求进行的环境保护检查、监察;
đ) 乡级人民委员会主席组织对辖区内家庭户、个人及属于环境登记接收权限范围内的对象进行环境保护检查;指导参与配合对本款đ点规定的情形或应主管机关要求进行环境保护检查、监察。
2. 环境保护专项监察的权限、组织和活动,依照监察法律规定及环境保护领域特别规定执行,具体如下:
a) 定期监察依据被授权履行专项监察职能的机关的职能、任务进行;
b) 不定期监察依照规定,在发现机关、组织、个人有违反环境保护法律行为迹象时进行;根据解决投诉、举报、反腐败工作的要求,或由资源与环境部部长、省级人民委员会主席交办时进行。必要情况下,不定期监察不予事先公布;
c) 除本法规定的不定期监察情形外,对同一组织、个人的环境保护监察每年不超过一次;
d) 在检查、监察过程中,各级环境保护国家管理机关有责任将具有环境犯罪迹象的案件材料移送有权机关,依法进行调查、处理;应要求与环境犯罪预防打击警察力量协调,对组织、个人的环境保护法律遵守情况进行检查。
3. 环境保护法律遵守情况检查,是指有权国家机关对组织、个人进行的检查活动,但为办理本法规定的行政手续而进行的检查除外,具体实施如下:
a) 环境保护国家管理机关进行不事先通知的突击检查,在有依据认为组织、个人存在违反环境保护法律迹象时,或由资源与环境部部长、省级人民委员会主席决定时实施;
b) 环境犯罪预防打击警察力量在组织、个人存在犯罪活动迹象、与环境犯罪相关的违法行为迹象时,或在收到犯罪举报、犯罪情报、起诉建议,或收到与环境犯罪相关的违法行为的举报、反映时,对其进行检查,并通知同级环境保护国家管理机关以协调配合;按照资源与环境部部长或省级人民委员会主席批准的计划,在其他情况下协调检查组织、个人遵守环境保护法律规定的情况。每年,向同级环境保护国家管理机关发送关于环境保护违法行为检查、处理结果的书面通报,以供汇总、跟踪。
4. 环境保护检查、监察活动确保不重叠,不影响组织、个人的正常生产、经营、服务活动;由环境保护国家管理机关、环境犯罪预防打击警察力量及其他相关机关协调配合。
第160条第4款由第08/2022/NĐ-CP号法令第164条指引。
第08/2022/NĐ-CP号法令中指引第160条第4款的内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第2条第2款b项修订、补充。
第08/2022/NĐ-CP号法令中指引第160条第4款的内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第36条第3款d项修订。
第160条由第146/2025/QH15号法律第1条第34款修订、补充。
5. 国家审计机关依照《国家审计法》及其他相关法律规定对环境领域实施审计。
第160条由第146/2025/QH15号法律第1条第34款修订、补充。
6. 政府对本条第二款、第三款和第四款作出详细规定。
**第161条** 违规处理
第161条由第16/2022/NĐ-CP号法令指引。
第161条所述环境保护领域行政违规处罚由第45/2022/NĐ-CP号法令指引。
1. 违反环境保护法律、造成环境污染、环境退化、环境事故、给国家、组织和个人造成损害的组织和个人,必须承担治理污染、恢复环境的责任,赔偿损失,并依照本法及其他相关法律的规定予以处理。
2. 利用职务、权限对组织和个人进行刁难、骚扰,包庇违反环境保护法律的组织和个人,或者因缺乏责任心导致环境污染、环境事故的机关、组织负责人、干部、公务员、职员、环境保护主管人员,视违规性质、程度予以纪律处分、行政处罚或追究刑事责任;造成损害的,必须依照法律规定赔偿。
**第162条** 环境争议
1. 环境争议的内容包括:
a) 在开发、利用环境要素中关于环境保护权利、责任的争议;
b) 关于确定造成环境污染、环境退化、环境事故原因的争议;
c) 关于环境处理、后果克服、环境损害赔偿责任的争议。
2. 环境争议的解决依照民事法律、本法及其他相关法律的规定进行。环境损害赔偿争议的解决依照本法第133条及其他相关法律的规定进行。
3. 计算环境起诉时效的起算点为受损害的组织、个人有权请求时知道或者应当知道损害系由其他组织、个人的违反环境法律行为造成的日期。
4. 在越南社会主义共和国领土上发生的一方或者各方为外国组织、个人的环境争议,依照越南社会主义共和国法律解决,但越南社会主义共和国作为成员国的国际条约另有规定的除外。
**第163条** 环境申诉、控告
1. 组织、个人有权依照法律规定对机关、组织、个人违反环境保护法律的行为提出申诉。
2. 个人有权依照关于举报的法律规定,向有权机关、人员举报违反环境保护法律的行为。
第十五章
国家关于环境保护的管理责任
第一百六十四条 国家关于环境保护的管理内容
1. 颁布并组织实施关于环境保护的政策、法律;标准、技术规程、技术指南;战略、规划、计划;方案、提案、项目。
2. 对环境影响的评估报告进行评审、批准评审结果;颁发、换发、调整、重新颁发、收回环境许可证;进行环境登记;颁发、重新颁发、收回环境证书。
3. 控制污染源;管理废弃物、环境质量;改善和恢复环境;保护自然遗产环境、保护自然和生物多样性;预防、应对环境事故。
4. 建设、管理环境监测系统;组织环境监测。
5. 建设、更新环境信息系统、数据库,编制环境报告。
6. 建设并开展气候变化适应活动的监测和评估系统;温室气体减排的测量、报告、核查系统。
7. 进行温室气体清单编制;建设并更新气候变化、海平面上升和城市内涝的情景、数据库;进行国家气候评估;指导使用气候变化信息和数据,并将应对气候变化内容纳入战略、规划。
8. 组织国内碳市场的实施;实施碳信用交易机制和国际温室气体减排承诺。
9. 进行监察、检查;解决申诉、举报;处理违反环境保护法律的行为;确定环境损害并要求赔偿环境损害。
10. 进行环境宣传、教育,提高环境保护的认识和意识;培训、培养环境保护管理的专业知识和业务能力。
11. 组织科学研究、技术开发、技术转让应用、环境保护国际融入与合作。
12. 按照现行预算分级安排国家财政资金以实施环境保护任务;统计、跟踪并公布环境保护的各项支出来源。
第一百六十五条 政府对国家环境保护管理的责任
1. 在全国范围内统一管理环境保护;颁布或呈报有权机关颁布关于环境保护的规范性文件、机制、政策。
2. 决定关于保护、改善和维护环境的政策;指导集中解决、克服环境污染、环境退化状况,改善重点区域的环境质量;控制污染,应对和克服环境事故;发展清洁能源、可持续生产和消费;发展环保产业、环保服务业。
3. 健全国家环境保护管理机构体系以满足管理要求;分工、分级实施国家环境保护管理;为环境保护活动配置资源;指导科学研究和技术应用;环境保护国际融入与合作。
4. 每年向国会报告环境保护工作。
**Điều 166. 环境资源部关于环境保护的国家管理责任**
环境资源部在政府统一管理环境保护方面对政府负责,并承担以下责任:
1. 主持制定、颁布或呈报有权机关颁布环境保护规范性法律文件;国家环境技术标准、技术规程;环境保护战略、规划、计划、方案、提案、项目,并组织实施;
2. 对战略环境影响评价内容提出意见;组织评审环境影响评价报告;按照权限颁发、换发、调整、重新颁发、收回环境许可证;按照权限颁发、换发、重新颁发环境认证书;
3. 指导、引导、检查并组织实施污染源控制;废弃物管理、环境质量管理;环境治理与恢复;自然遗产环境保护、自然保护与生物多样性保护;依照法律规定预防、应对环境事故;
4. 组织建设、管理国家环境监测网络;批准并组织实施环境监测方案;依照法律规定提供环境污信息、预警;
5. 组织制定区域规划中的环境保护内容;指导省级规划、行政-经济特区规划中环境保护内容的制定;
6. 依照法律规定组织统计、建设、维护和运行环境信息系统、数据库,编制环境报告;
7. 依照法律规定进行环境保护宣传、知识普及、法律宣讲,开展教育,提高环境保护认识和意识;进行环境保护管理专业、业务的培训、培养;
8. 依照法律规定提出环境税、环境保护费政策建议,发行绿色债券及其他经济工具,以筹集、使用资源用于环境保护;
9. 组织建设并部署国家级气候变化适应活动监测、评估系统;国家级温室气体减排活动测量、报告、核查系统;
10. 组织实施国家级温室气体清单编制;建设、更新国家数据库、气候变化情景;指导气候变化信息、数据的使用,并将应对气候变化内容纳入战略、规划;
11. 汇总并提出各部、部级机关、省级人民委员会环境保护活动国家财政预算分配建议,并依照国家预算法规定指导实施;指导环境保护支出统计、跟踪和公布;
12. 呈报政府关于参加国际组织、签署环境领域国际条约、国际协议的事项;在管理范围内开展环境保护国际融入与合作;
13. 检查环境保护法律遵守情况及国家管理责任的履行情况;解决环境领域的申诉、控告;确定环境损害并要求赔偿环境损害;依照法律规定处理环境保护违法行为。
14. 按照法律规定,在环境保护领域组织开展科学研究、技术发展、技术应用与转让;
15. 与越南祖国阵线及政治—社会组织的中央机关协调,组织实施国家关于环境保护的主张、政策和法律,监督环境保护活动;
16. 执行政府、政府总理交办的其他环境保护任务。
**第一百六十七条** 各部、部级机关的环境保护国家管理责任
1. 国防部负责在国防领域组织实施环境保护法律;建设、组织力量、装备参与环境事故的应对和克服;按照法律规定参与跨境环境监测、远海海水监测。
2. 公安部负责在人民公安力量活动中组织实施环境保护法律;指导、组织预防、打击犯罪及与环境犯罪相关的违法行为;按照法律规定保障环境领域的安全、秩序和社会治安;按照法律规定动员力量参与环境事故的应对和克服。
3. 各部、部级机关在其任务、权限范围内,有责任与资源与环境部协调履行环境保护国家管理任务。
4. 政府按照本法规定,具体规定各部、部级机关在履行环境保护国家管理任务中的责任。
**第一百六十八条** 各级人民委员会的环境保护国家管理责任
1. 省级人民委员会在其任务、权限范围内,负有以下责任:
a)制定、颁布或提请同级人民议会颁布并组织实施关于环境保护的规范性法律文件;地方环境技术标准、技术规程;地方环境保护战略、计划、方案、提案、项目;省级规划中的环境保护内容;
b)组织审定、批准环境影响评价报告的审定结果;按照权限颁发、换发、调整、重新颁发、收回环境许可证;
c)按照法律规定指导、引导、检查和组织实施污染源控制;在本辖区内预防、应对环境事故;按照分工、分级组织管理本辖区内的排放源;对辖区内发生环境污染事件向政府负责;
d)按照权限和资源与环境部的指导,组织跟踪、监测、预警、管理本辖区环境质量和管理废弃物;环境治理与恢复;自然遗产环境保护、自然保护和生物多样性保护;
đ) 按照国家环境监测总体规划投资建设、管理、运营环境监测网络;制定、批准并组织实施本地方的环境监测方案;依照法律规定提供环境环境污染信息、预警;
e) 依照法律规定组织环境调查、统计,更新环境信息系统、数据库,编制环境报告;
g) 依照法律规定进行环境保护法律知识的传播、普及和宣传;开展环境保护教育,提高环境保护认识和意识;依照法律规定开展环境保护管理专业和业务的培训、培养;
h) 在本辖区内对法律遵守情况、国家环境保护管理责任进行检查、监察;解决环境方面的申诉、控告;评估、要求赔偿环境损害;依照法律规定处理环境保护违法行为;
i) 依照法律规定动员和使用环境保护工作资源;向同级人民议会呈报按照现行预算分级安排经费以实施环境保护任务;指导、分配、检查本地方环境保护国家财政支出的执行情况;
k) 依照法律规定组织科学研究、应用科学技术进步;参与环境保护国际合作活动;
l) 执行政府、政府总理交办的其他环境保护任务。
2. 县级人民委员会在其任务、权限范围内,负有以下责任:
a) 制定、颁布或呈报有权机关颁布本地方环境保护规范性法律文件、环境保护计划、方案、提案、项目;
b) 按照权限颁发、换发、调整、重新颁发、收回环境许可证;
c) 依照法律规定指导、引导、检查并组织实施污染源控制;在本辖区内预防、应对环境事故;按照分工、分级组织管理本辖区内的排放源;对辖区内发生环境污染事件向省级人民委员会承担责任;
d) 按照职权或按照省级人民委员会的分级,组织对辖区内环境质量、废弃物管理进行监测、监督、预警和管理;改造、恢复环境;保护自然和生物多样性;
đ) 按照职权或依法移送有权人员处理环境违法行为,进行环境监察、检查和处理;解决关于环境保护的申诉、控告和建议;
e) 进行环境保护法律知识的传播、普及和宣传;教育、提高社区环境保护的认识和意识;
g) 依法提供环境信息、环境报告;
h) 依法动员和使用资源用于环境保护工作;向同级人民议会或有权机关提出安排经费的议案,以按照现行预算分级执行环境保护任务;
i) 执行省级人民委员会交办的其他环境保护任务。
3. 乡级人民委员会在其任务、权限范围内,负有以下责任:
a) 按照职权制定、颁布并组织实施关于保持卫生、环境保护的规范性文件、规章、公约;制定并组织实施环境保护项目、任务;
b) 指导、引导、检查并组织实施污染源管控;接收环境登记;依法在本辖区内预防、应对环境事故;按照分工、分级组织管理本辖区内的排放源;对辖区内发生环境污染事件向县级人民委员会承担责任;
c) 按照职权或按照县级人民委员会的分级,组织对本辖区内环境质量的跟踪、监测、预警、管理以及废弃物管理;环境治理与恢复;自然保护和生物多样性养护;
d) 开展宣传,提高社区环境保护意识,树立环境保护观念;动员民众参与维护卫生、保护环境;指导本辖区内居民社区将环境保护内容纳入乡规民约、公约,建设新农村、文化家庭;
đ) 按照职权检查、处理环境保护违法行为,或移送有权限的人员依法处理;按照职权解决环境保护方面的申诉、控告、建议;
e) 依法动员和使用资源用于环境保护工作;
g) 依法组织收集环境信息,编制环境报告;
h) 执行县级人民委员会交办的其他环境保护任务。
4. 行政-经济特区地方政府的环境保护责任由国会在设立该行政-经济特区时规定,除非行政-经济特区法律已有规定。
第十六章
施行条款
第一百六十九条。修改、补充若干与环境保护相关的法律
1. 废止、修改、补充《水资源法》第17/2012/QH13号(已根据第08/2017/QH14号法律和第35/2018/QH14号法律修改、补充若干条款)的若干条款如下:
a) 废止《水利法》第37条及第38条第1款đ项;
b) 将第73条第1款修改、补充如下:
“1. 自然资源与环境部、省级人民委员会负责水资源许可证的颁发、延期、调整、暂停、收回。
含有向水源排放废水内容的环境许可证的颁发,按照环境保护法律的规定执行。”。
2. 废止《水利法》第08/2017/QH14号(已根据第35/2018/QH14号法律和第59/2020/QH14号法律修改、补充若干条款)第44条第1款d项及第58条。
3. 将《公共投资法》第39/2019/QH14号(已根据第64/2020/QH14号法律修改、补充若干条款)的若干条款修改、补充如下:
a) 将第30条第2款g项修改、补充如下:
“g) 对社会影响进行初步分析、评估;根据环境保护法律的规定,对环境的影响进行初步评估(如有);”;
b) 将第31条第6款修改、补充如下:
“6. 对社会影响进行初步分析、评估;根据环境保护法律的规定,对环境的影响进行初步评估(如有);初步确定经济-社会投资效益;”。
4. 废止、修改、补充《收费规费法》第97/2015/QH13号(已根据第09/2017/QH14号法律和第23/2018/QH14号法律修改、补充若干条款)附带的第01号附录——收费、规费目录中第九节——自然资源和环境领域收费的若干点如下:
a) 将第1.4点修改、补充如下:
1.4
环境影响评价报告审批费
* 财政部对中央机关实施的审批活动作出规定;
* 省级人民议会决定地方机关实施的审批活动。
b) 在第1.5点之后补充第1.6点如下:
1.6
环境许可证颁发、换发、调整审批费
* 财政部对中央机关实施的审批活动作出规定;
省级人民议会决定由地方机构实施的审批活动。
c) 废除第5.4点、第6.3点和第9小节。
**第一百七十条 施行效力**
1. 本法自2022年1月1日起施行,但本条第二款规定的情形除外。
2. 本法第二十九条第三款自2021年2月1日起施行。
3. 经第35/2018/QH14号法律、第39/2019/QH14号法律和第61/2020/QH14号法律修订、补充若干条款的第55/2014/QH13号《环境保护法》自本法施行之日起失效。
**第一百七十一条 过渡条款**
1. 在本法施行之日前,主管国家机关已受理并按照环境行政程序处理但尚未办结的完整、合法案卷,按照受理时法律规定处理,但组织、个人申请按照本法规定办理的除外。
2. 在本法施行之日前,主管国家机关已颁发的批准环境影响评价报告、初步环境影响评价报告、详细环境影响评价报告、补充环境影响评价报告、重新编制环境影响评价报告、详细环境保护方案的文件,以及确认简易环境保护方案、达到环境标准登记表、环境保护承诺书、环境保护计划的文件,在审查、颁发环境许可证时,视为与批准环境影响评价报告审批结果的决定具有同等效力。
3. 在本法施行之日前,主管国家机关已颁发的批准缴存押金、环境治理与恢复方案的决定,环境治理与恢复项目,环境治理与恢复方案,补充环境治理与恢复方案,在对矿产资源开采项目审查、颁发环境许可证时,构成本条第二款规定的批准决定、确认文件的一部分。
4. 在本法施行之日前,主管机关已颁发的有期限的环境证书、确认文件,除本法第四十二条第二款d项规定的情形外,可继续使用至期限届满。
5. 已依照《水资源法》和《水利法》规定颁发的向水源排放废水许可证、向水利工程排放废水许可证,可继续使用至许可证期满,并构成本法规定的环境许可证的一部分。已获得向水源排放废水许可证、向水利工程排放废水许可证的组织、个人,如已按照本法规定完成废气处理工程、设备及固体废物管理,可申请主管机关颁发环境许可证。
6. 政府对本条作出详细规定。第171条第6款由第08/2022/NĐ-CP号法令随附的附件三提供指导。
第171条第6款由第08/2022/NĐ-CP号法令随附的附件一提供指导。
第171条第6款由第08/2022/NĐ-CP号法令第168条提供指导。
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第171条第6款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令随附的附件第3款修订。
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第171条第6款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第56款修订。
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第171条第6款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令随附的附件第1款修订。
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第171条第6款的指导内容由第05/2025/NĐ-CP号法令第1条第55款修订、补充。
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第171条第6款的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第35条提供指导。
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第171条第6款的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第36条第1款a点修订。
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第171条第6款的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第34条修订、补充。
第08/2022/NĐ-CP号法令中关于第171条第6款的指导内容由第48/2026/NĐ-CP号法令第36条第3款m点修订。
第171条第6款由第48/2026/NĐ-CP号法令随附的附件三提供指导。
____________________________
本法由越南社会主义共和国第十四届国会第十次会议于2020年11月17日通过。
国会主席
已签署:阮氏金银
随附附件
本文件有随附附件。下载以查看全部内容。
您尚未登录为会员。
这是会员账户专用工具。请登录以查看详情。如尚无账户,请在此注册!
========== 越南文原文 ==========
【越南法规】72/2020/QH14 | 法律-条例 | 17/11/2020
来源: https://luatvietnam.vn/tai-nguyen/luat-bao-ve-moi-truong-2020-so-72-2020-qh14-195564-d1.html
标题: Luật Bảo vệ môi trường 2020, số 72/2020/QH14
Luật Bảo vệ môi trường 2020, số 72/2020/QH14
Ngày cập nhật: Thứ Hai, 14/12/2020 17:54 (GMT+7)
Cơ quan ban hành:
Quốc hội
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Số hiệu:
72/2020/QH14
Ngày đăng công báo:
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Loại văn bản:
Luật
Người ký:
Nguyễn Thị Kim Ngân
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
17/11/2020
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực:
Tài nguyên-Môi trường
TÓM TẮT LUẬT BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG 2020
Quốc hội đã ban hành Luật Bảo vệ môi trường 2020 với một số nội dung đáng chú ý như sau:
- Bổ sung cộng đồng dân cư vào phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng nhằm khẳng định vị trí, vai trò của nhóm đối tượng quan trọng này trong công tác bảo vệ môi trường.
- Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động bảo vệ môi trường bao gồm:
Vận chuyển, chôn lấp, đổ, thải, đốt chất thải rắn, chất thải nguy hại không đúng quy trình kỹ thuật, quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường;
Xả nước thải, xả khí thải chưa được xử lý đạt quy chuẩn kỹ thuật môi trường ra môi trường;…
- Thời hạn cấp giấy phép môi trường được tính từ ngày nhận được đầy đủ hồ sơ hợp lệ và được quy định như sau:
Không quá 45 ngày đối với giấy phép môi trường thuộc thẩm quyền cấp giấy phép môi trường của Bộ Tài nguyên và Môi trường;
Không quá 30 ngày đối với giấy phép môi trường thuộc thẩm quyền cấp giấy phép môi trường của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Ủy ban nhân dân cấp huyện;…
- Tiêu chí về môi trường để phân loại dự án đầu tư bao gồm:
Quy mô, công suất, loại hình sản xuất;
Diện tích sử dụng đất, đất có mặt nước, khu vực biển, quy mô khai thác tài nguyên thiên nhiên;
Yếu tố nhạy cảm về môi trường gồm khu dân cư tập trung, nguồn nước được dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt, khu bảo tồn thiên nhiên theo quy định của pháp luật về lâm nghiệp, di sản văn hóa vật thể, di sản văn hóa thiên nhiên khác, đất trồng lúa nước từ 02 vụ trở lên;…
Luật này có hiệu lực kể từ ngày 01/01/2022.
Văn bản này được sửa đổi, bổ sung bởi
146/2025/QH15, 54/2024/QH15, 47/2024/QH15, 18/2023/QH15, 16/2023/QH15
Xem chi tiết Luật Bảo vệ môi trường 2020 có hiệu lực kể từ ngày 01/01/2022
Tải Luật Bảo vệ môi trường 2020
Luật 72/2020/QH14 PDF (Bản có dấu đỏ)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Luật 72/2020/QH14 DOC (Bản Word)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
QUỐC HỘI
___________
Luật số: 72/2020/QH14
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
________________________
LUẬT
BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
Căn cứ Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam;
Quốc hội ban hành Luật Bảo vệ môi trường.
Chương I
NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Đang theo dõi
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Luật này quy định về hoạt động bảo vệ môi trường; quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân trong hoạt động bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Luật này áp dụng đối với cơ quan, tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, bao gồm đất liền, hải đảo, vùng biển, lòng đất và vùng trời.
Đang theo dõi
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
Đang theo dõi
1. Môi trường bao gồm các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống, kinh tế, xã hội, sự tồn tại, phát triển của con người, sinh vật và tự nhiên.
Đang theo dõi
2. Hoạt động bảo vệ môi trường là hoạt động phòng ngừa, hạn chế tác động xấu đến môi trường; ứng phó sự cố môi trường; khắc phục ô nhiễm, suy thoái môi trường, cải thiện chất lượng môi trường; sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên, đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu.
Đang theo dõi
3. Thành phần môi trường là yếu tố vật chất tạo thành môi trường gồm đất, nước, không khí, sinh vật, âm thanh, ánh sáng và các hình thái vật chất khác.
Đang theo dõi
4. Cụm từ "Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia" bị thay thế bởi Điểm i Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia là việc sắp xếp, định hướng phân bố không gian phân vùng quản lý chất lượng môi trường, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học, quản lý chất thải, quan trắc và cảnh báo môi trường trên lãnh thổ xác định để bảo vệ môi trường, phục vụ mục tiêu phát triển bền vững đất nước cho thời kỳ xác định.
Đang theo dõi
5. Đánh giá môi trường chiến lược là quá trình nhận dạng, dự báo xu hướng của các vấn đề môi trường chính, làm cơ sở để tích hợp, lồng ghép giải pháp bảo vệ môi trường trong chính sách, chiến lược, quy hoạch.
Đang theo dõi
6. Đánh giá sơ bộ tác động môi trường là việc xem xét, nhận dạng các vấn đề môi trường chính của dự án đầu tư trong giai đoạn nghiên cứu tiền khả thi hoặc giai đoạn đề xuất thực hiện dự án đầu tư.
Đang theo dõi
7. Đánh giá tác động môi trường là quá trình phân tích, đánh giá, nhận dạng, dự báo tác động đến môi trường của dự án đầu tư và đưa ra biện pháp giảm thiểu tác động xấu đến môi trường.
Đang theo dõi
8. Giấy phép môi trường là văn bản do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cấp cho tổ chức, cá nhân có hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ được phép xả chất thải ra môi trường, quản lý chất thải, nhập khẩu phế liệu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất kèm theo yêu cầu, điều kiện về bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
9. Đăng ký môi trường là việc chủ dự án đầu tư, cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ thực hiện đăng ký với cơ quan quản lý nhà nước các nội dung liên quan đến xả chất thải và biện pháp bảo vệ môi trường của dự án đầu tư, cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ (sau đây gọi chung là dự án đầu tư, cơ sở).
Đang theo dõi
10. Quy chuẩn kỹ thuật môi trường là quy định bắt buộc áp dụng mức giới hạn của thông số về chất lượng môi trường, hàm lượng của chất ô nhiễm có trong nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, thiết bị, sản phẩm, hàng hoá, chất thải, các yêu cầu kỹ thuật và quản lý được cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật.
Đang theo dõi
11. Tiêu chuẩn môi trường là quy định tự nguyện áp dụng mức giới hạn của thông số về chất lượng môi trường, hàm lượng của chất ô nhiễm có trong chất thải, các yêu cầu kỹ thuật và quản lý được cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc tổ chức công bố theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật.
Đang theo dõi
12. Ô nhiễm môi trường là sự biến đổi tính chất vật lý, hóa học, sinh học của thành phần môi trường không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật môi trường, tiêu chuẩn môi trường gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, sinh vật và tự nhiên.
Đang theo dõi
13. Suy thoái môi trường là sự suy giảm về chất lượng, số lượng của thành phần môi trường, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, sinh vật và tự nhiên.
Đang theo dõi
14. Sự cố môi trường là sự cố xảy ra trong quá trình hoạt động của con người hoặc do biến đổi bất thường của tự nhiên, gây ô nhiễm, suy thoái môi trường nghiêm trọng.
Đang theo dõi
15. Chất ô nhiễm là chất hóa học hoặc tác nhân vật lý, sinh học mà khi xuất hiện trong môi trường vượt mức cho phép sẽ gây ô nhiễm môi trường.
Đang theo dõi
16. Chất ô nhiễm khó phân hủy là chất ô nhiễm có độc tính cao, khó phân hủy, có khả năng tích lũy sinh học và lan truyền trong môi trường, tác động xấu đến môi trường và sức khỏe con người.
Đang theo dõi
17. Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy là chất ô nhiễm khó phân hủy được quy định trong Công ước Stockholm về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (sau đây gọi là Công ước Stockholm).
Đang theo dõi
18. Chất thải là vật chất ở thể rắn, lỏng, khí hoặc ở dạng khác được thải ra từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc hoạt động khác.
Đang theo dõi
19. Chất thải rắn là chất thải ở thể rắn hoặc bùn thải.
Đang theo dõi
20. Chất thải nguy hại là chất thải chứa yếu tố độc hại, phóng xạ, lây nhiễm, dễ cháy, dễ nổ, gây ăn mòn, gây nhiễm độc hoặc có đặc tính nguy hại khác.
Đang theo dõi
21. Đồng xử lý chất thải là việc kết hợp một quá trình sản xuất sẵn có để tái chế, xử lý, thu hồi năng lượng từ chất thải, trong đó chất thải được sử dụng làm nguyên liệu, vật liệu, nhiên liệu thay thế hoặc được xử lý.
Đang theo dõi
22. Kiểm soát ô nhiễm là quá trình phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý ô nhiễm.
Đang theo dõi
23. Khả năng chịu tải của môi trường là giới hạn chịu đựng của môi trường đối với các nhân tố tác động để môi trường có thể tự phục hồi.
Đang theo dõi
24. Hạ tầng kỹ thuật bảo vệ môi trường bao gồm hệ thống thu gom, lưu giữ, vận chuyển, xử lý chất thải, quan trắc môi trường và công trình bảo vệ môi trường khác.
Đang theo dõi
25. Quan trắc môi trường là việc theo dõi liên tục, định kỳ, đột xuất, có hệ thống về thành phần môi trường, các nhân tố tác động đến môi trường, chất thải nhằm cung cấp thông tin đánh giá hiện trạng môi trường, diễn biến chất lượng môi trường và tác động xấu đến môi trường.
Đang theo dõi
26. Vận hành thử nghiệm công trình xử lý chất thải là việc vận hành nhằm kiểm tra, đánh giá hiệu quả và sự phù hợp với yêu cầu về bảo vệ môi trường đối với công trình xử lý chất thải của chủ dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp.
Đang theo dõi
27. Phế liệu là vật liệu được thu hồi, phân loại, lựa chọn từ những vật liệu, sản phẩm loại ra trong quá trình hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ hoặc tiêu dùng để sử dụng làm nguyên liệu cho một quá trình sản xuất khác.
Đang theo dõi
28. Cộng đồng dân cư là cộng đồng người sinh sống trên cùng địa bàn thôn, ấp, bản, làng, buôn, bon, phum, sóc, tổ dân phố hoặc điểm dân cư tương tự trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Đang theo dõi
29. Khí nhà kính là loại khí trong khí quyển gây hiệu ứng nhà kính.
Đang theo dõi
30. Hiệu ứng nhà kính là hiện tượng năng lượng bức xạ của Mặt Trời được hấp thụ trong khí quyển, chuyển hóa thành nhiệt lượng gây hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Đang theo dõi
31. Giảm nhẹ phát thải khí nhà kính là hoạt động nhằm giảm nhẹ mức độ hoặc cường độ phát thải khí nhà kính, tăng cường hấp thụ khí nhà kính.
Đang theo dõi
32. Ứng phó với biến đổi khí hậu là hoạt động của con người nhằm thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm nhẹ phát thải khí nhà kính.
Đang theo dõi
33. Hạn ngạch phát thải khí nhà kính là lượng khí nhà kính của quốc gia, tổ chức, cá nhân được phép phát thải trong một khoảng thời gian xác định, được tính theo tấn khí carbon dioxide (CO2) hoặc tấn khí carbon dioxide (CO2) tương đương.
Đang theo dõi
34. Tầng ô-dôn là một lớp trong tầng bình lưu của Trái Đất, có tác dụng bảo vệ Trái Đất khỏi các bức xạ cực tím có hại từ Mặt Trời.
Đang theo dõi
35. Tín chỉ các-bon là chứng nhận có thể giao dịch thương mại và thể hiện quyền phát thải một tấn khí carbon dioxide (CO2) hoặc một tấn khí carbon dioxide (CO2) tương đương.
Đang theo dõi
36. Kỹ thuật hiện có tốt nhất là giải pháp kỹ thuật tốt nhất được lựa chọn bảo đảm phù hợp với thực tế, hiệu quả trong phòng ngừa, kiểm soát ô nhiễm, giảm thiểu tác động xấu đến môi trường.
Đang theo dõi
Khoản 37 Điều 3 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 1 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1472703&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438222&DocItemRelateId_Select=208538">
37. Khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung gồm khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao và khu chức năng sản xuất công nghiệp của khu kinh tế .
Đang theo dõi
38. Chủ dự án đầu tư là chủ đầu tư hoặc nhà đầu tư của dự án theo quy định của pháp luật về đầu tư, đầu tư công, đầu tư theo phương thức đối tác công tư, xây dựng.
Đang theo dõi
Điều 4. Nguyên tắc bảo vệ môi trường
Đang theo dõi
1. Bảo vệ môi trường là quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của mọi cơ quan, tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân.
Đang theo dõi
2. Bảo vệ môi trường là điều kiện, nền tảng, yếu tố trung tâm, tiên quyết cho phát triển kinh tế-xã hội bền vững. Hoạt động bảo vệ môi trường phải gắn kết với phát triển kinh tế, quản lý tài nguyên và được xem xét, đánh giá trong quá trình thực hiện các hoạt động phát triển.
Đang theo dõi
3. Bảo vệ môi trường gắn kết hài hòa với an sinh xã hội, quyền trẻ em, bình đẳng giới, bảo đảm quyền mọi người được sống trong môi trường trong lành.
Đang theo dõi
4. Hoạt động bảo vệ môi trường phải được tiến hành thường xuyên, công khai, minh bạch; ưu tiên dự báo, phòng ngừa ô nhiễm, sự cố, suy thoái môi trường, quản lý rủi ro về môi trường, giảm thiểu phát sinh chất thải, tăng cường tái sử dụng, tái chế chất thải để khai thác giá trị tài nguyên của chất thải.
Đang theo dõi
5. Bảo vệ môi trường phải phù hợp với quy luật, đặc điểm tự nhiên, văn hóa, lịch sử, cơ chế thị trường, trình độ phát triển kinh tế-xã hội; thúc đẩy phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.
Đang theo dõi
6. Cơ quan, tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân được hưởng lợi từ môi trường có nghĩa vụ đóng góp tài chính cho hoạt động bảo vệ môi trường; gây ô nhiễm, sự cố và suy thoái môi trường phải chi trả, bồi thường thiệt hại, khắc phục, xử lý và chịu trách nhiệm khác theo quy định của pháp luật
Đang theo dõi
7. Hoạt động bảo vệ môi trường bảo đảm không gây phương hại chủ quyền, an ninh và lợi ích quốc gia, gắn liền với bảo vệ môi trường khu vực và toàn cầu.
Đang theo dõi
Điều 5. Chính sách của Nhà nước về bảo vệ môi trường
Đang theo dõi
1. Tạo điều kiện thuận lợi cho cơ quan, tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân tham gia thực hiện, kiểm tra, giám sát hoạt động bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
2. Tuyên truyền, giáo dục kết hợp với biện pháp hành chính, kinh tế và biện pháp khác để tăng cường việc tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường, xây dựng văn hóa bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
3. Chú trọng bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ môi trường di sản thiên nhiên; khai thác, sử dụng hợp lý và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên; phát triển năng lượng sạch và năng lượng tái tạo; phát triển hạ tầng kỹ thuật bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
4. Ưu tiên xử lý ô nhiễm môi trường, phục hồi hệ sinh thái tự nhiên bị suy thoái, chú trọng bảo vệ môi trường khu dân cư.
Đang theo dõi
5. Đa dạng hóa các nguồn vốn đầu tư cho bảo vệ môi trường; bố trí khoản chi riêng cho bảo vệ môi trường trong ngân sách nhà nước với tỷ lệ tăng dần theo khả năng của ngân sách nhà nước và yêu cầu, nhiệm vụ bảo vệ môi trường; ưu tiên nguồn kinh phí cho các nhiệm vụ trọng điểm về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
6. Bảo đảm quyền lợi của tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân đóng góp cho hoạt động bảo vệ môi trường; ưu đãi, hỗ trợ hoạt động bảo vệ môi trường; thúc đẩy sản phẩm, dịch vụ thân thiện môi trường.
Đang theo dõi
7. Tăng cường nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ xử lý ô nhiễm, tái chế, xử lý chất thải; ưu tiên chuyển giao và áp dụng công nghệ tiên tiến, công nghệ cao, công nghệ thân thiện môi trường, kỹ thuật hiện có tốt nhất; tăng cường đào tạo nguồn nhân lực về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
8. Tôn vinh, khen thưởng cơ quan, tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân có đóng góp tích cực trong hoạt động bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
9. Mở rộng, tăng cường hội nhập, hợp tác quốc tế và thực hiện cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
10. Thực hiện sàng lọc dự án đầu tư theo tiêu chí về môi trường; áp dụng công cụ quản lý môi trường phù hợp theo từng giai đoạn của chiến lược, quy hoạch, chương trình và dự án đầu tư.
Đang theo dõi
11. Lồng ghép, thúc đẩy các mô hình kinh tế tuần hoàn, kinh tế xanh trong xây dựng và thực hiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chương trình, đề án, dự án phát triển kinh tế - xã hội.
Đang theo dõi
Điều 6. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động bảo vệ môi trường
Đang theo dõi
1. Vận chuyển, chôn, lấp, đổ thải, đốt chất thải rắn, chất thải nguy hại không đúng quy trình kỹ thuật, quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
2. Xả nước thải, xả khí thải chưa được xử lý đạt quy chuẩn kỹ thuật môi trường ra môi trường.
Đang theo dõi
3. Phát tán, thải ra môi trường chất độc hại, vi rút độc hại có khả năng lây nhiễm cho con người, động vật, vi sinh vật chưa được kiểm định, xác súc vật chết do dịch bệnh và tác nhân độc hại khác đối với sức khỏe con người, sinh vật và tự nhiên.
Đang theo dõi
4. Gây tiếng ồn, độ rung vượt mức cho phép theo quy chuẩn kỹ thuật môi trường; xả thải khói, bụi, khí có mùi độc hại vào không khí.
Đang theo dõi
5. Thực hiện dự án đầu tư hoặc xả thải khi chưa đủ điều kiện theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
6. Nhập khẩu, tạm nhập, tái xuất, quá cảnh chất thải từ nước ngoài dưới mọi hình thức.
Đang theo dõi
7. Nhập khẩu trái phép phương tiện, máy móc, thiết bị đã qua sử dụng để phá dỡ, tái chế.
Đang theo dõi
8. Không thực hiện công trình, biện pháp, hoạt động phòng ngừa, ứng phó, khắc phục sự cố môi trường theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường và quy định khác của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
9. Che giấu hành vi gây ô nhiễm môi trường, cản trở, làm sai lệch thông tin, gian dối trong hoạt động bảo vệ môi trường dẫn đến hậu quả xấu đối với môi trường.
Đang theo dõi
10. Sản xuất, kinh doanh sản phẩm gây nguy hại cho sức khỏe con người, sinh vật và tự nhiên; sản xuất, sử dụng nguyên liệu, vật liệu xây dựng chứa yếu tố độc hại vượt mức cho phép theo quy chuẩn kỹ thuật môi trường.
Đang theo dõi
11. Sản xuất, nhập khẩu, tạm nhập, tái xuất và tiêu thụ chất làm suy giảm tầng ô-dôn theo quy định của điều ước quốc tế về các chất làm suy giảm tầng ô-dôn mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.
Đang theo dõi
12. Phá hoại, xâm chiếm trái phép di sản thiên nhiên.
Đang theo dõi
13. Phá hoại, xâm chiếm công trình, thiết bị, phương tiện phục vụ hoạt động bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
14. Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để làm trái quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
Chương II
BẢO VỆ CÁC THÀNH PHẦN MÔI TRƯỜNG, DI SẢN THIÊN NHIÊN
Đang theo dõi
Mục 1
BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG NƯỚC
Đang theo dõi
Điều 7. Quy định chung về bảo vệ môi trường nước mặt
Đang theo dõi
1. Chất lượng nước, trầm tích và môi trường thủy sinh của nguồn nước mặt phải được theo dõi, đánh giá; khả năng chịu tải của môi trường nước mặt phải được tính toán, xác định và công bố.
Đang theo dõi
2. Nguồn thải vào môi trường nước mặt phải được quản lý phù hợp với mục đích sử dụng và khả năng chịu tải của môi trường nước mặt. Không phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường hoặc cấp giấy phép môi trường cho dự án đầu tư mới có hoạt động xả nước thải trực tiếp vào môi trường nước mặt không còn khả năng chịu tải theo công bố của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, trừ trường hợp chủ dự án đầu tư có phương án xử lý nước thải đạt quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất lượng nước mặt trước khi thải vào môi trường tiếp nhận hoặc có phương án tuần hoàn, tái sử dụng để không làm phát sinh thêm nước thải hoặc trường hợp dự án đầu tư xử lý ô nhiễm, cải tạo, phục hồi, cải thiện chất lượng môi trường khu vực bị ô nhiễm.
Đang theo dõi
3. Bảo vệ môi trường nước sông phải trên cơ sở tiếp cận quản lý tổng hợp theo lưu vực, phải gắn liền với bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ môi trường thủy sinh, quản lý hành lang bảo vệ nguồn nước, khai thác và sử dụng hợp lý nguồn nước.
Đang theo dõi
Điều 8. Hoạt động bảo vệ môi trường nước mặt
Đang theo dõi
1. Nội dung bảo vệ môi trường nước mặt bao gồm:
Đang theo dõi
a) Thống kê, đánh giá, giảm thiểu và xử lý nước thải xả vào môi trường nước mặt;
Đang theo dõi
b) Quan trắc, đánh giá chất lượng nước, trầm tích, môi trường thủy sinh của nguồn nước mặt và công khai thông tin phục vụ quản lý, khai thác và sử dụng nước mặt;
Đang theo dõi
c) Điều tra, đánh giá khả năng chịu tải của môi trường nước mặt; công bố các khu vực môi trường nước mặt không còn khả năng chịu tải; đánh giá hạn ngạch xả nước thải vào môi trường nước mặt;
Đang theo dõi
d) Xử lý ô nhiễm, cải tạo, phục hồi và cải thiện môi trường nước mặt bị ô nhiễm;
Đang theo dõi
đ) Quan trắc, đánh giá chất lượng môi trường nước mặt, trầm tích sông liên quốc gia và chia sẻ thông tin phù hợp với quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, pháp luật và thông lệ quốc tế.
Đang theo dõi
2. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Hướng dẫn đánh giá khả năng chịu tải của môi trường nước mặt đối với sông, hồ; hướng dẫn đánh giá chất lượng môi trường nước mặt;Điểm a Khoản 2 Điều 8 được hướng dẫn bởi Điều 4 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472754&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775053&DocItemRelateId=103254">
Đang theo dõi
b) Tổ chức thực hiện đánh giá chất lượng môi trường nước mặt, trầm tích, khả năng chịu tải của môi trường nước mặt đối với sông, hồ liên tỉnh; tổ chức kiểm kê, đánh giá nguồn thải, mức độ ô nhiễm và tổ chức xử lý ô nhiễm sông, hồ liên tỉnh; xây dựng và trình Thủ tướng Chính phủ ban hành kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt đối với sông, hồ liên tỉnh có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
c) Kiểm tra việc thực hiện kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt đối với sông, hồ liên tỉnh và giải pháp phòng ngừa, giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước, cải thiện chất lượng nước tại sông, hồ liên tỉnh.
Đang theo dõi
3. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Xác định các sông, hồ nội tỉnh và nguồn nước mặt khác trên địa bàn có vai trò quan trọng đối với phát triển kinh tế-xã hội, bảo vệ môi trường; xác định vùng bảo hộ vệ sinh khu vực lấy nước sinh hoạt, lập hành lang bảo vệ nguồn nước mặt trên địa bàn; xác định khu vực sinh thủy;
Đang theo dõi
b) Công khai thông tin các nguồn thải vào môi trường nước mặt trên địa bàn; thu thập thông tin, dữ liệu về hiện trạng môi trường nước mặt, nguồn thải và tổng lượng thải vào môi trường nước mặt thuộc sông, hồ liên tỉnh trên địa bàn quản lý theo hướng dẫn của Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường ; chỉ đạo tổ chức đánh giá thiệt hại do ô nhiễm và xử lý ô nhiễm môi trường nước mặt trên địa bàn theo quy định;
Đang theo dõi
c) Tổ chức hoạt động phòng ngừa và kiểm soát các nguồn thải vào nguồn nước mặt trên địa bàn; thực hiện các giải pháp phòng ngừa, giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước mặt, cải thiện chất lượng nước mặt trên địa bàn theo kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt;
Đang theo dõi
d) Tổ chức đánh giá chất lượng môi trường nước mặt, trầm tích, đánh giá khả năng chịu tải, hạn ngạch xả nước thải đối với nguồn nước mặt thuộc đối tượng quy định tại điểm a khoản này; công bố thông tin về môi trường nước mặt trên địa bàn không còn khả năng chịu tải;
Đang theo dõi
đ) Ban hành, tổ chức thực hiện kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt thuộc đối tượng quy định tại điểm a khoản này; tổ chức thực hiện kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt đối với sông, hồ liên tỉnh trên địa bàn.
Đang theo dõi
Điều 9. Kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt
Đang theo dõi
1. Kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt đối với sông, hồ liên tỉnh phải phù hợp với Cụm từ "Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia" bị thay thế bởi Điểm i Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia . Kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt đối với đối tượng quy định tại điểm a khoản 3 Điều 8 của Luật này phải phù hợp với Cụm từ "Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia" bị thay thế bởi Điểm i Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia , nội dung bảo vệ môi trường trong quy hoạch vùng, quy hoạch tỉnh.
Đang theo dõi
2. Nội dung chính của kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt bao gồm:Khoản 2 Điều 9 được hướng dẫn bởi Điều 4 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 2 Điều 9 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 2 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472765&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1758785&DocItemRelateId=102431">
Đang theo dõi
a) Đánh giá, dự báo xu hướng thay đổi chất lượng môi trường nước mặt; mục tiêu, chỉ tiêu của kế hoạch; xác định vùng bảo hộ vệ sinh khu vực lấy nước sinh hoạt, hành lang bảo vệ nguồn nước mặt; xác định khu vực sinh thủy;
Đang theo dõi
b) Thực trạng phân bố các nguồn ô nhiễm điểm và nguồn ô nhiễm diện phát sinh chất ô nhiễm môi trường nước trong vùng tác động; nguy cơ ô nhiễm nước mặt xuyên biên giới;
Đang theo dõi
c) Loại và tổng lượng chất ô nhiễm thải vào môi trường nước mặt;
Đang theo dõi
d) Đánh giá khả năng chịu tải, phân vùng xả thải, hạn ngạch xả nước thải; xác định mục tiêu và lộ trình giảm xả thải vào môi trường nước mặt không còn khả năng chịu tải;
Đang theo dõi
đ) Biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước mặt; giải pháp hợp tác, chia sẻ thông tin và quản lý ô nhiễm nước mặt xuyên biên giới;
Đang theo dõi
e) Giải pháp bảo vệ, cải thiện chất lượng nước mặt;
Đang theo dõi
g) Tổ chức thực hiện.
Đang theo dõi
3. Kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt được lập theo thời kỳ 05 năm.
Đang theo dõi
4. Chính phủ quy định chi tiết nội dung, trình tự, thủ tục ban hành kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặtKhoản 4 Điều 9 được hướng dẫn bởi Điều 5 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 4 Điều 9 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm c Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 4 Điều 9 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điều 37 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 4 Điều 9 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472774&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1758820&DocItemRelateId=102429">
Đang theo dõi
Điều 10. Bảo vệ môi trường nước dưới đất
Đang theo dõi
1. Các nguồn nước dưới đất phải được quan trắc, đánh giá để có biện pháp ứng phó kịp thời khi phát hiện có thông số môi trường vượt mức cho phép theo quy chuẩn kỹ thuật môi trường quốc gia hoặc có sự suy giảm mực nước theo quy định.
Đang theo dõi
2. Hoạt động khoan thăm dò, khai thác nước dưới đất phải có biện pháp ngăn ngừa ô nhiễm môi trường nước dưới đất
Đang theo dõi
3. Cơ sở có sử dụng hóa chất độc hại, chất phóng xạ phải có biện pháp bảo đảm không rò rỉ, phát tán hóa chất độc hại, chất phóng xạ vào nguồn nước dưới đất.
Đang theo dõi
4. Cơ sở, kho, bãi chứa, lưu giữ nguyên liệu, nhiên liệu, hóa chất, khu vực lưu giữ, xử lý chất thải phải được xây dựng bảo đảm an toàn kỹ thuật, không gây ô nhiễm môi trường nước dưới đất.
Đang theo dõi
5. Cơ quan, tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân gây ô nhiễm môi trường nước dưới đất có trách nhiệm xử lý ô nhiễm.
Đang theo dõi
6. Việc bảo vệ môi trường nước dưới đất phải tuân thủ quy định của Luật này, pháp luật về tài nguyên nước và quy định khác của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
7. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định chi tiết việc bảo vệ môi trường nước dưới đất.
Đang theo dõiKhoản 7 Điều 10 được hướng dẫn bởi Mục 2 Chương II Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472782&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775060&DocItemRelateId=103255">
8. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm bảo vệ môi trường nước dưới đất trên địa bàn theo quy định của pháp luật
Đang theo dõi
Điều 11. Bảo vệ môi trường nước biển
Đang theo dõi
1. Các nguồn thải vào môi trường nước biển phải được điều tra, đánh giá và có biện pháp ngăn ngừa, giảm thiểu, kiểm soát chặt chẽ, xử lý đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
2. Vùng rủi ro ô nhiễm môi trường biển và hải đảo phải được đánh giá, xác định và công bố theo quy định của pháp luật về tài nguyên, môi trường biển và hải đảo.
Đang theo dõi
3. Hoạt động khai thác nguồn lợi từ biển và hải đảo, hoạt động kinh tế-xã hội khác phải phù hợp với quy hoạch và đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường, phát triển bền vững.
Đang theo dõi
4. Bảo vệ môi trường nước biển phải bảo đảm phối hợp chặt chẽ, hiệu quả giữa các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan; phối hợp giữa cơ quan nhà nước Việt Nam và cơ quan, tổ chức nước ngoài trong việc chia sẻ thông tin, đánh giá chất lượng môi trường nước biển và kiểm soát ô nhiễm môi trường biển xuyên biên giới.
Đang theo dõi
5. Việc bảo vệ môi trường nước biển phải tuân thủ quy định của Luật này, pháp luật về tài nguyên, môi trường biển và hải đảo, quy định khác của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
Mục 2
BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG KHÔNG KHÍ
Đang theo dõi
Điều 12. Quy định chung về bảo vệ môi trường không khí
Đang theo dõi
1. Tổ chức, hộ gia đình, cá nhân hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có phát thải bụi, khí thải tác động xấu đến môi trường phải có trách nhiệm giảm thiểu và xử lý theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
2. Chất lượng môi trường không khí phải được quan trắc, giám sát thường xuyên, Liên tục và công bố theo quy định của pháp luật
Đang theo dõi
3. Tình trạng ô nhiễm môi trường không khí phải được thông báo và cảnh báo kịp thời nhằm giảm thiểu tác động đến sức khỏe cộng đồng.
Đang theo dõi
4. Các nguồn phát thải bụi, khí thải phải được quan trắc, đánh giá và kiểm soát theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
Điều 13. Kế hoạch quản lý chất lượng môi trường không khí
Đang theo dõi
1. Kế hoạch quản lý chất lượng môi trường không khí gồm Kế hoạch quốc gia về quản lý chất lượng môi trường không khí và kế hoạch quản lý chất lượng môi trường không khí cấp tỉnh. Kế hoạch quốc gia về quản lý chất lượng môi trường không khí phải phù hợp với Cụm từ "Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia" bị thay thế bởi Điểm i Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia . Kế hoạch quản lý chất lượng môi trường không khí cấp tỉnh phải phù hợp với Kế hoạch quốc gia về quản lý chất lượng môi trường không khí, quy hoạch tỉnh, là căn cứ để tổ chức thực hiện và quản lý chất lượng môi trường không khí.
Đang theo dõi
2. Thời hạn của Kế hoạch quốc gia về quản lý chất lượng môi trường không khí là 05 năm. Thời hạn của kế hoạch quản lý chất lượng môi trường không khí cấp tỉnh được xác định trên cơ sở phạm vi, mức độ ô nhiễm không khí, giải pháp quản lý, cải thiện và điều kiện, nguồn lực thực hiện của địa phương.
Đang theo dõi
3. Nội dung chính của Kế hoạch quốc gia về quản lý chất lượng môi trường không khí bao gồm:Khoản 3 Điều 13 được hướng dẫn bởi Điều 6 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472799&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1758833&DocItemRelateId=102436">
Đang theo dõi
a) Đánh giá công tác quản lý, kiểm soát ô nhiễm không khí cấp quốc gia; nhận định các nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường không khí;
Đang theo dõi
b) Mục tiêu tổng thể và mục tiêu cụ thể;
Đang theo dõi
c) Nhiệm vụ và giải pháp quản lý chất lượng môi trường không khí;
Đang theo dõi
d) Chương trình, dự án ưu tiên để thực hiện nhiệm vụ và giải pháp; xây dựng quy chế phối hợp, biện pháp quản lý chất lượng môi trường không khí Liên vùng, liên tỉnh;
Đang theo dõi
đ) Tổ chức thực hiện.
Đang theo dõi
4. Nội dung chính của kế hoạch quản lý chất lượng môi trường không khí cấp tỉnh bao gồm:Khoản 4 Điều 13 được hướng dẫn bởi Điều 8 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472805&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1758859&DocItemRelateId=102437">
Đang theo dõi
a) Đánh giá chất lượng môi trường không khí ở địa phương;
Đang theo dõi
b) Đánh giá công tác quản lý chất lượng môi trường không khí; quan trắc môi trường không khí; xác định và đánh giá các nguồn phát thải khí thải chính; kiểm kê phát thải; mô hình hóa chất lượng môi trường không khí;
Đang theo dõi
c) Phân tích, nhận định nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường không khí;
Đang theo dõi
d) Đánh giá ảnh hưởng của ô nhiễm không khí đến sức khỏe cộng đồng;
Đang theo dõi
đ) Mục tiêu và phạm vi quản lý chất lượng môi trường không khí;
Đang theo dõi
e) Nhiệm vụ và giải pháp quản lý chất lượng môi trường không khí;
Đang theo dõi
g) Tổ chức thực hiện.
Đang theo dõi
5. Chính phủ quy định chi tiết nội dung, trình tự, thủ tục ban hành kế hoạch quản lý chất lượng môi trường không khí.Khoản 5 Điều 13 được hướng dẫn bởi Điều 7 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 5 Điều 13 được hướng dẫn bởi Điều 9 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 5 Điều 13 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 5 Điều 13 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm c Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472813&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1758853&DocItemRelateId=102435">
Đang theo dõi
Điều 14. Trách nhiệm thực hiện quản lý chất lượng môi trường không khí
Đang theo dõi
1. Thủ tướng Chính phủ ban hành và chỉ đạo thực hiện Kế hoạch quốc gia về quản lý chất lượng môi trường không khí; chỉ đạo thực hiện biện pháp khẩn cấp trong trường hợp chất lượng môi trường không khí bị ô nhiễm nghiêm trọng trên phạm vi liên tỉnh, liên vùng và xuyên biên giới.Khoản 1 Điều 14 được hướng dẫn bởi Khoản 1 Điều 7 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472815&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1758854&DocItemRelateId=102596">
Đang theo dõi
2. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Xây dựng, trình Thủ tướng Chính phủ ban hành Kế hoạch quốc gia về quản lý chất lượng môi trường không khí và tổ chức thực hiện;
Đang theo dõi
b) Hướng dẫn xây dựng kế hoạch quản lý chất lượng môi trường không khí cấp tỉnh, phương pháp đánh giá chất lượng môi trường không khí.
Đang theo dõi
3. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Ban hành và tổ chức thực hiện kế hoạch quản lý chất lượng môi trường không khí cấp tỉnh;
Đang theo dõi
b) Đánh giá, theo dõi và công khai thông tin về chất lượng môi trường không khí; cảnh báo cho cộng đồng dân cư và triển khai biện pháp xử lý trong trường hợp chất lượng môi trường không khí bị ô nhiễm gây tác động đến sức khỏe cộng đồng;
Đang theo dõi
c) Tổ chức thực hiện biện pháp khẩn cấp trong trường hợp chất lượng môi trường không khí bị ô nhiễm nghiêm trọng trên địa bàn.
Đang theo dõi
4. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.
Đang theo dõi
Mục 3
BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG ĐẤT
Đang theo dõi
Điều 15. Quy định chung về bảo vệ môi trường đấtĐiều 15 được hướng dẫn bởi Mục 3 Chương II Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 15 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 3 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 15 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 2 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472825&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1758892&DocItemRelateId=102448">
Đang theo dõi
1. Quy hoạch, kế hoạch, dự án và hoạt động có sử dụng đất phải xem xét tác động đến môi trường đất, có giải pháp phòng ngừa ô nhiễm, suy thoái môi trường, bảo vệ môi trường đất.
Đang theo dõi
2. Cơ quan, tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân sử dụng đất có trách nhiệm bảo vệ môi trường đất; xử lý, cải tạo và phục hồi môi trường đất đối với khu vực ô nhiễm môi trường đất do mình gây ra.
Đang theo dõi
3. Nhà nước xử lý, cải tạo và phục hồi môi trường đất ở khu vực ô nhiễm môi trường đất do lịch sử để lại hoặc không xác định được tổ chức, cá nhân gây ô nhiễm.
Đang theo dõi
4. Chính phủ quy định chi tiết việc bảo vệ môi trường đấtKhoản 4 Điều 15 được hướng dẫn bởi Mục 3 Chương II Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 4 Điều 15 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 3 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 4 Điều 15 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 2 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472829&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1758892&DocItemRelateId=102449">
Đang theo dõi
Điều 16. Phân loại khu vực ô nhiễm môi trường đất
Đang theo dõi
1. Khu vực ô nhiễm môi trường đất là khu vực đất có chất ô nhiễm vượt mức cho phép theo quy chuẩn kỹ thuật môi trường, gây ảnh hưởng xấu đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Đang theo dõi
2. Khu vực ô nhiễm môi trường đất được phân loại theo tiêu chí nguồn gây ô nhiễm, khả năng lan truyền, đối tượng chịu tác động.
Đang theo dõi
3. Khu vực ô nhiễm môi trường đất được phân loại theo mức độ ô nhiễm, gồm khu vực ô nhiễm, khu vực ô nhiễm nghiêm trọng và khu vực ô nhiễm đặc biệt nghiêm trọng.
Đang theo dõi
Điều 17. Quản lý chất lượng môi trường đất
Đang theo dõi
1. Chất lượng môi trường đất phải được điều tra, đánh giá, phân loại và công khai thông tin theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
2. Khu vực đất có nguy cơ ô nhiễm phải được theo dõi và giám sát.
Đang theo dõi
3. Khu vực ô nhiễm môi trường đất phải được điều tra, đánh giá, khoanh vùng, xử lý, cải tạo và phục hồi môi trường đất
Đang theo dõi
4. Vùng đất bị ô nhiễm dioxin có nguồn gốc từ chất diệt cỏ dùng trong chiến tranh, thuốc bảo vệ thực vật tồn lưu và chất độc hại khác phải được điều tra, đánh giá, khoanh vùng và xử lý bảo đảm yêu cầu về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
Điều 18. Xử lý, cải tạo và phục hồi môi trường đất
Đang theo dõi
1. Điều tra, đánh giá, phân loại khu vực ô nhiễm môi trường đất, xác định nguyên nhân, phạm vi và mức độ ô nhiễm, xử lý, cải tạo và phục hồi môi trường đất.
Đang theo dõi
2. Thực hiện biện pháp kiểm soát khu vực ô nhiễm môi trường đất gồm khoanh vùng, cảnh báo, không cho phép hoặc hạn chế hoạt động nhằm giảm thiểu tác động đến sức khỏe con người.
Đang theo dõi
3. Lập, thực hiện phương án xử lý, cải tạo và phục hồi môi trường đất; ưu tiên xử lý các khu vực có mức độ ô nhiễm nghiêm trọng, ô nhiễm đặc biệt nghiêm trọng.
Đang theo dõi
4. Quan trắc, đánh giá chất lượng môi trường đất sau xử lý, cải tạo và phục hồi môi trường đất
Đang theo dõi
Điều 19. Trách nhiệm bảo vệ môi trường đất
Đang theo dõi
1. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Quy định chi tiết tiêu chí xác định, phân loại khu vực ô nhiễm môi trường đất theo mức độ ô nhiễm;Điểm a Khoản 1 Điều 19 được hướng dẫn bởi Điều 6 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472846&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775061&DocItemRelateId=103256">
Đang theo dõi
Điểm b Khoản 1 Điều 19 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1472847&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208787">b) Chủ trì, phối hợp với các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan có liên quan trong việc xây dựng và chỉ đạo thực hiện kế hoạch xử lý, cải tạo và phục hồi ô nhiễm môi trường đất đặc biệt nghiêm trọng thuộc trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 15 của Luật này; tổ chức điều tra, đánh giá và công khai thông tin về chất lượng môi trường đất;
Đang theo dõi
Xây dựng kế hoạch xử lý, cải tạo và phục hồi ô nhiễm môi trường đất đặc biệt nghiêm trọng thuộc trường hợp quy định tại điểm b khoản 1 Điều 19 Luật Bảo vệ môi trường phân quyền cho Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường thực hiện theo hướng dẫn tại khoản 1 Điều 37 Nghị định 136/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điểm c Khoản 1 Điều 19 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1472848&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208788">
c) Trình Thủ tướng Chính phủ ban hành kế hoạch xử lý, cải tạo và phục hồi khu vực ô nhiễm môi trường đất đặc biệt nghiêm trọng thuộc trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 15 của Luật này;
Đang theo dõi
Ban hành kế hoạch xử lý, cải tạo và phục hồi ô nhiễm môi trường đất đặc biệt nghiêm trọng thuộc trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 15 của Luật Bảo vệ môi trường quy định tại điểm c khoản 1 Điều 19 Luật Bảo vệ môi trường phân quyền cho Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường thực hiện theo hướng dẫn tại Điều 36 Nghị định 136/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
d) Tổng hợp danh mục các khu vực ô nhiễm môi trường đất; xây dựng, cập nhật vào hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia và công bố thông tin về các khu vực ô nhiễm môi trường đất trên phạm vi cả nước.
Đang theo dõi
2. Bộ Quốc phòng, Bộ Công an chủ trì, phối hợp với Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tổ chức thực hiện việc xử lý, cải tạo và phục hồi khu vực ô nhiễm môi trường đất quốc phòng, đất an ninh và khu vực khác theo quy định của pháp luật
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 2 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1472851&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438223&DocItemRelateId_Select=208539">
3. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 2 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1472852&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438223&DocItemRelateId_Select=208539">
a) Thực hiện điều tra, đánh giá, xác định và khoanh vùng các khu vực có nguy cơ ô nhiễm môi trường đất, khu vực ô nhiễm môi trường đất trên địa bàn và xác định trách nhiệm của tổ chức, cá nhân gây ô nhiễm;
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 2 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1472853&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438223&DocItemRelateId_Select=208539">
b) Xử lý khu vực ô nhiễm môi trường đất, khu vực ô nhiễm môi trường đất nghiêm trọng thuộc trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 15 của Luật này;
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 2 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1472854&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438223&DocItemRelateId_Select=208539">
c) Báo cáo Bộ Tài nguyên và Môi trường về các khu vực có dấu hiệu ô nhiễm môi trường đất liên tỉnh, khu vực ô nhiễm môi trường đất đặc biệt nghiêm trọng;
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 2 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1472855&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438223&DocItemRelateId_Select=208539">
d) Cập nhật thông tin về khu vực ô nhiễm môi trường đất trên địa bàn vào hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu môi trường theo quy định.
Đang theo dõi
Mục 4
BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG DI SẢN THIÊN NHIÊN
Đang theo dõi
Điều 20. Di sản thiên nhiên
Đang theo dõi
1. Di sản thiên nhiên bao gồm:
Đang theo dõi
a) Vườn quốc gia, khu dự trữ thiên nhiên, khu bảo tồn loài - sinh cảnh, khu bảo vệ cảnh quan được xác lập theo quy định của pháp luật về đa dạng sinh học, lâm nghiệp và thủy sản; danh lam thắng cảnh được công nhận là di sản văn hóa được xác lập theo quy định của pháp luật về di sản văn hoá;
Đang theo dõi
b) Di sản thiên nhiên được tổ chức quốc tế công nhận;
Đang theo dõi
c) Di sản thiên nhiên khác được xác lập, công nhận theo quy định của Luật này.
Đang theo dõi
2. Việc xác lập, công nhận di sản thiên nhiên thuộc điểm c khoản 1 Điều này căn cứ vào một trong các tiêu chí sau đây:
Đang theo dõi
a) Có vẻ đẹp nổi bật, độc đáo hoặc hiếm gặp của thiên nhiên;
Đang theo dõi
b) Có giá trị điển hình về quá trình tiến hóa sinh thái, sinh học hoặc nơi cư trú tự nhiên của loài nguy cấp, quý, hiếm, đặc hữu hoặc chứa đựng các hệ sinh thái đặc thù, đại diện cho một vùng sinh thái tự nhiên hoặc có giá trị đa dạng sinh học đặc biệt khác cần bảo tồn;
Đang theo dõi
c) Có đặc điểm nổi bật, độc đáo về địa chất, địa mạo hoặc chứa đựng dấu tích vật chất về các giai đoạn phát triển của Trái Đất;
Đang theo dõi
d) Có tầm quan trọng đặc biệt trong việc điều hòa khí hậu, bảo vệ nguồn nước, giữ cân bằng sinh thái, cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên.
Đang theo dõi
3. Chính phủ quy định chi tiết tiêu chí, trình tự, thủ tục và thẩm quyền xác lập, công nhận di sản thiên nhiên quy định tại điểm c khoản 1 Điều này; trình tự, thủ tục và thẩm quyền đề cử công nhận di sản thiên nhiên quy định tại điểm b khoản 1 Điều này.Tiêu chí, trình tự, thủ tục và thẩm quyền xác lập, công nhận di sản thiên nhiên khác quy định tại Luật Bảo vệ môi trường nêu tại Khoản 3 Điều 20 được hướng dẫn bởi Điều 19 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Trình tự, thủ tục và thẩm quyền đề cử công nhận di sản thiên nhiên được tổ chức quốc tế công nhận nêu tại Khoản 3 Điều 20 được hướng dẫn bởi Điều 20 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 3 Điều 20 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 4 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 3 Điều 20 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 3 Điều 20 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được hướng dẫn bởi Điểm a Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 3 Điều 20 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 3 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472867&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1758956&DocItemRelateId=102452">
Đang theo dõi
Điều 21. Nội dung bảo vệ môi trường di sản thiên nhiên
Đang theo dõi
1. Điều tra, đánh giá, quản lý và bảo vệ môi trường di sản thiên nhiên.Khoản 1 Điều 21 được hướng dẫn bởi Điều 21 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 21 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 4 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472869&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1758986&DocItemRelateId=102455">
Đang theo dõi
2. Bảo vệ môi trường di sản thiên nhiên là một nội dung của Cụm từ "Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia" bị thay thế bởi Điểm i Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia , quy hoạch vùng và quy hoạch tỉnh.
Đang theo dõi
3. Cơ quan, tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân có trách nhiệm bảo vệ di sản thiên nhiên. Tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân tham gia quản lý, bảo vệ môi trường di sản thiên nhiên được hưởng quyền lợi từ chi trả dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
4. Chính phủ quy định chi tiết khoản 1 Điều này.Khoản 4 Điều 21 được hướng dẫn bởi Điều 21 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 4 Điều 21 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 4 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472872&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1758986&DocItemRelateId=102456">
Đang theo dõi
Chương III
CHIẾN LƯỢC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG QUỐC GIA, QUY HOẠCH BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG QUỐC GIA; NỘI DUNG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG QUY HOẠCH VÙNG, QUY HOẠCH TỈNH
Đang theo dõi
Điều 22. Chiến lược bảo vệ môi trường quốc gia
Đang theo dõi
1. Chiến lược bảo vệ môi trường quốc gia là cơ sở để xây dựng Cụm từ "Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia" bị thay thế bởi Điểm i Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia , lồng ghép các yêu cầu về bảo vệ môi trường trong chiến lược, quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội.
Đang theo dõi
2. Nội dung của Chiến lược bảo vệ môi trường quốc gia bao gồm:
Đang theo dõi
a) Quan điểm, tầm nhìn và mục tiêu;
Đang theo dõi
b) Các nhiệm vụ;
Đang theo dõi
c) Các giải pháp thực hiện;
Đang theo dõi
d) Chương trình, đề án, dự án trọng điểm;
Đang theo dõi
đ) Kế hoạch, nguồn lực thực hiện.
Đang theo dõi
3. Chiến lược bảo vệ môi trường quốc gia được xây dựng cho giai đoạn 10 năm, tầm nhìn 30 năm.
Đang theo dõi
4. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường xây dựng, trình Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược bảo vệ môi trường quốc gia.
Đang theo dõi
Điều 23. Cụm từ "Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia" bị thay thế bởi Điểm i Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia
Đang theo dõi
1. Căn cứ lập Cụm từ "Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia" bị thay thế bởi Điểm i Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia được thực hiện theo quy định của pháp luật về quy hoạch và các căn cứ sau đây:
Đang theo dõi
a) Chiến lược bảo vệ môi trường quốc gia trong cùng giai đoạn phát triển;
Đang theo dõi
b) Kịch bản biến đổi khí hậu trong cùng giai đoạn phát triển.
Đang theo dõi
2. Nội dung Cụm từ "Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia" bị thay thế bởi Điểm i Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia ; việc lập, thẩm định, phê duyệt, điều chỉnh Cụm từ "Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia" bị thay thế bởi Điểm i Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia , thời kỳ Cụm từ "Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia" bị thay thế bởi Điểm i Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia được thực hiện theo quy định của pháp luật về quy hoạch.
Đang theo dõi
3. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường tổ chức lập Cụm từ "Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia" bị thay thế bởi Điểm i Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia .
Đang theo dõi
4. Chính phủ quy định việc xác định phân vùng môi trường trong Cụm từ "Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia" bị thay thế bởi Điểm i Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia .
Đang theo dõiKhoản 4 Điều 23 được hướng dẫn bởi Điều 22 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472890&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759028&DocItemRelateId=102457">
Điều 24. Nội dung bảo vệ môi trường trong quy hoạch vùng, quy hoạch tỉnh
Đang theo dõi
1. Nội dung bảo vệ môi trường trong quy hoạch vùng, quy hoạch tỉnh phải phù hợp với quy định của pháp luật về quy hoạch.
Đang theo dõi
2. Chính phủ quy định việc xác định phân vùng môi trường trong quy hoạch tỉnh. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường xây dựng nội dung bảo vệ môi trường trong quy hoạch vùng; hướng dẫn xây dựng nội dung bảo vệ môi trường trong quy hoạch tỉnh.
Đang theo dõiKhoản 2 Điều 24 được hướng dẫn bởi Điều 10 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT
Khoản 2 Điều 24 được hướng dẫn bởi Điều 22 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472893&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775088&DocItemRelateId=103257">
3. Cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường cấp tỉnh xây dựng nội dung bảo vệ môi trường trong quy hoạch tỉnh.
Đang theo dõi
Chương IV
ĐÁNH GIÁ MÔI TRƯỜNG CHIẾN LƯỢC, ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG, GIẤY PHÉP MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Mục 1
ĐÁNH GIÁ MÔI TRƯỜNG CHIẾN LƯỢC
Đang theo dõi
Điều 25. Đối tượng phải thực hiện đánh giá môi trường chiến lược
Đang theo dõi
1. Chiến lược khai thác và sử dụng tài nguyên cấp quốc gia.
Đang theo dõi
2. Quy hoạch tổng thể quốc gia; Quy hoạch không gian biển quốc gia; Quy hoạch sử dụng đất quốc gia; quy hoạch vùng; quy hoạch tỉnh; quy hoạch đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt.
Đang theo dõi
3. Chiến lược phát triển ngành, lĩnh vực quy mô quốc gia, cấp vùng, quy hoạch ngành quốc gia và quy hoạch có tính chất kỹ thuật, chuyên ngành có tác động lớn đến môi trường thuộc danh mục do chính phủ quy định.Khoản 3 Điều 25 được hướng dẫn bởi Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 3 Điều 25 được hướng dẫn bởi Điều 24 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472900&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770279&DocItemRelateId=167236">
Đang theo dõi
4. Việc điều chỉnh mục tiêu của quy hoạch quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều này.
Đang theo dõi
Điều 26. Thực hiện đánh giá môi trường chiến lượcĐịnh mức cho hoạt động thực hiện đánh giá môi trường chiến lược của quy hoạch nêu tại Điều 26 được hướng dẫn bởi Thông tư số 01/2024/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472902&DocId=195564&DocReferenceId=295774&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=141703">
Đang theo dõi
1. Cơ quan, tổ chức được giao nhiệm vụ xây dựng chiến lược, quy hoạch quy định tại Điều 25 của Luật này có trách nhiệm đánh giá môi trường chiến lược đồng thời với quá trình xây dựng chiến lược, quy hoạch đó.
Đang theo dõi
2. Kết quả đánh giá môi trường chiến lược của chiến lược quy định tại khoản 1 và khoản 3 Điều 25 của Luật này được tích hợp trong hồ sơ trình phê duyệt chiến lược.
Đang theo dõi
3. Kết quả đánh giá môi trường chiến lược của quy hoạch quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 25 của Luật này được lập thành báo cáo riêng kèm theo hồ sơ trình thẩm định quy hoạch.
Đang theo dõi
4. Cơ quan chủ trì thẩm định quy hoạch có trách nhiệm thẩm định kết quả đánh giá môi trường chiến lược trong quá trình thẩm định quy hoạch. Cơ quan phê duyệt chiến lược có trách nhiệm xem xét kết quả đánh giá môi trường chiến lược trong quá trình phê duyệt.
Đang theo dõi
5. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường có ý kiến bằng văn bản về nội dung đánh giá môi trường chiến lược đối với chiến lược, quy hoạch.
Đang theo dõi
6. Kết quả đánh giá môi trường chiến lược là một trong các căn cứ để cơ quan có thẩm quyền xem xét phê duyệt chiến lược, quy hoạch.
Đang theo dõi
Điều 27. Nội dung đánh giá môi trường chiến lượcĐiều 27 được hướng dẫn bởi Điều 11 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472909&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775099&DocItemRelateId=103258">
Đang theo dõi
1. Nội dung đánh giá môi trường chiến lược của chiến lược bao gồm:
Đang theo dõi
a) Đánh giá sự phù hợp của chính sách có liên quan đến bảo vệ môi trường trong chiến lược với quan điểm, mục tiêu, chính sách về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, điều ước quốc tế về bảo vệ môi trường mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên và theo quy định của Luật này;
Đang theo dõi
b) Đề xuất phương án điều chỉnh, hoàn thiện nội dung của chiến lược để bảo đảm phù hợp với quan điểm, mục tiêu, chính sách về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, điều ước quốc tế về bảo vệ môi trường mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên và theo quy định của Luật này.
Đang theo dõi
2. Nội dung đánh giá môi trường chiến lược của quy hoạch bao gồm:
Đang theo dõi
a) Các nội dung của quy hoạch có khả năng tác động đến môi trường;
Đang theo dõi
b) Phạm vi thực hiện đánh giá môi trường chiến lược;
Đang theo dõi
c) Thành phần môi trường, di sản thiên nhiên có khả năng bị tác động bởi quy hoạch;
Đang theo dõi
d) Các phương pháp đánh giá môi trường chiến lược đã áp dụng;
Đang theo dõi
đ) So sánh, đánh giá sự phù hợp của quan điểm, mục tiêu quy hoạch với quan điểm, mục tiêu, chính sách về bảo vệ môi trường, chiến lược, Cụm từ "Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia" bị thay thế bởi Điểm i Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia , nội dung bảo vệ môi trường trong quy hoạch vùng, quy hoạch tỉnh;
Đang theo dõi
e) Kết quả nhận dạng các vấn đề môi trường chính có tính tích cực và tiêu cực của quy hoạch;
Đang theo dõi
g) Tác động của biến đổi khí hậu;Điểm g Khoản 2 Điều 27 được hướng dẫn bởi Điều 6 Thông tư số 01/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472920&DocId=195564&DocReferenceId=215999&DocItemReferenceId=1778072&DocItemRelateId=103365">
Đang theo dõi
h) Kết quả dự báo xu hướng tích cực và tiêu cực của các vấn đề môi trường chính khi thực hiện quy hoạch; giải pháp duy trì xu hướng tích cực, giảm thiểu xu hướng tiêu cực của các vấn đề môi trường chính;
Đang theo dõi
i) Định hướng bảo vệ môi trường trong quá trình thực hiện quy hoạch;
Đang theo dõi
k) Kết quả tham vấn các bên có liên quan trong quá trình thực hiện đánh giá môi trường chiến lược;
Đang theo dõi
l) Vấn đề cần lưu ý về bảo vệ môi trường (nếu có), kiến nghị phương hướng và giải pháp khắc phục.
Đang theo dõi
3. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định chi tiết Điều này.
Đang theo dõiKhoản 3 Điều 27 được hướng dẫn bởi Điều 11 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472925&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775099&DocItemRelateId=103259">
Mục 2
TIÊU CHÍ VỀ MÔI TRƯỜNG ĐỂ PHÂN LOẠI DỰ ÁN ĐẦU TƯ, ĐÁNH GIÁ SƠ BỘ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Điều 28. Tiêu chí về môi trường để phân loại dự án đầu tư
Đang theo dõi
1. Tiêu chí về môi trường để phân loại dự án đầu tư bao gồm:Khoản 1 Điều 28 được hướng dẫn bởi Phụ lục IV ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 1 Điều 28 được hướng dẫn bởi Phụ lục V ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 1 Điều 28 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 1 Điều 28 được hướng dẫn bởi Điều 25 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 1 Điều 28 được hướng dẫn bởi Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 28 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 4 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 28 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 28 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 3 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 28 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 2 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 28 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 5 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 28 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 6 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 1 Điều 28 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điều 35 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Khoản 1 Điều 28 được hướng dẫn bởi Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 1 Điều 28 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được hướng dẫn bởi Điều 5 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Khoản 1 Điều 28 được hướng dẫn bởi Phụ lục IV ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Khoản 1 Điều 28 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472928&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770418&DocItemRelateId=167239">
Đang theo dõi
a) Quy mô, công suất, loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ;
Đang theo dõi
b) Diện tích sử dụng đất, đất có mặt nước, khu vực biển; quy mô khai thác tài nguyên thiên nhiên;
Đang theo dõi
Điểm c Khoản 1 Điều 28 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 3 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1472931&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438224&DocItemRelateId_Select=208540">
c) Yếu tố nhạy cảm về môi trường gồm khu dân cư tập trung; nguồn nước được dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt; khu bảo tồn thiên nhiên theo quy định của pháp luật về đa dạng sinh học, thủy sản; các loại rừng theo quy định của pháp luật về lâm nghiệp; di sản văn hóa vật thể, di sản thiên nhiên khác; đất trồng lúa nước từ 02 vụ trở lên; vùng đất ngập nước quan trọng; yêu cầu di dân, tái định cư và yếu tố nhạy cảm khác về môi trường.
Đang theo dõi
2. Căn cứ tiêu chí về môi trường quy định tại khoản 1 Điều này, dự án đầu tư được phân thành nhóm I, II, III và IV.
Đang theo dõi
3. Dự án đầu tư nhóm I là dự án có nguy cơ tác động xấu đến môi trường mức độ cao, bao gồm:Khoản 3 Điều 28 được hướng dẫn bởi Phụ lục III Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 3 Điều 28 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điều 35 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Khoản 3 Điều 28 được hướng dẫn bởi Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472933&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770416&DocItemRelateId=167777">
Đang theo dõi
a) Dự án thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường với quy mô, công suất lớn; dự án thực hiện dịch vụ xử lý chất thải nguy hại; dự án có nhập khẩu phế liệu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất;
Đang theo dõi
b) Dự án thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường với quy mô, công suất trung bình nhưng có yếu tố nhạy cảm về môi trường; dự án không thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường với quy mô, công suất lớn nhưng có yếu tố nhạy cảm về môi trường;
Đang theo dõi
c) Dự án sử dụng đất, đất có mặt nước, khu vực biển với quy mô lớn hoặc với quy mô trung bình nhưng có yếu tố nhạy cảm về môi trường;
Đang theo dõi
d) Dự án khai thác khoáng sản, tài nguyên nước với quy mô, công suất lớn hoặc với quy mô, công suất trung bình nhưng có yếu tố nhạy cảm về môi trường;
Đang theo dõi
đ) Dự án có yêu cầu chuyển mục đích sử dụng đất quy mô trung bình trở lên nhưng có yếu tố nhạy cảm về môi trường;
Đang theo dõi
e) Dự án có yêu cầu di dân, tái định cư với quy mô lớn.
Đang theo dõi
4. Dự án đầu tư nhóm II là dự án có nguy cơ tác động xấu đến môi trường, trừ dự án quy định tại khoản 3 Điều này, bao gồm:Khoản 4 Điều 28 được hướng dẫn bởi Phụ lục IV Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 4 Điều 28 được hướng dẫn bởi Phụ lục IV ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 4 Điều 28 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điều 35 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472940&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770418&DocItemRelateId=167778">
Đang theo dõi
a) Dự án thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường với quy mô, công suất trung bình;
Đang theo dõi
b) Dự án thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường với quy mô, công suất nhỏ nhưng có yếu tố nhạy cảm về môi trường; dự án không thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường với quy mô, công suất trung bình nhưng có yếu tố nhạy cảm về môi trường;
Đang theo dõi
c) Dự án sử dụng đất, đất có mặt nước, khu vực biển với quy mô trung bình hoặc với quy mô nhỏ nhưng có yếu tố nhạy cảm về môi trường;
Đang theo dõi
d) Dự án khai thác khoáng sản, tài nguyên nước với quy mô, công suất trung bình hoặc với quy mô, công suất nhỏ nhưng có yếu tố nhạy cảm về môi trường;
Đang theo dõi
đ) Dự án có yêu cầu chuyển mục đích sử dụng đất với quy mô nhỏ nhưng có yếu tố nhạy cảm về môi trường;
Đang theo dõi
e) Dự án có yêu cầu di dân, tái định cư với quy mô trung bình.
Đang theo dõi
5. Dự án đầu tư nhóm III là dự án ít có nguy cơ tác động xấu đến môi trường, trừ dự án quy định tại khoản 3 và khoản 4 Điều này, bao gồm:Khoản 5 Điều 28 được hướng dẫn bởi Phụ lục V Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472947&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770419&DocItemRelateId=167780">
Đang theo dõi
a) Dự án thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường với quy mô, công suất nhỏ;
Đang theo dõi
b) Dự án không thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường có phát sinh nước thải, bụi, khí thải phải được xử lý hoặc có phát sinh chất thải nguy hại phải được quản lý theo quy định về quản lý chất thải.
Đang theo dõi
6. Dự án đầu tư nhóm IV là dự án không có nguy cơ tác động xấu đến môi trường, gồm dự án không thuộc quy định tại các khoản 3, 4 và 5 Điều này.
Đang theo dõi
7. Chính phủ quy định chi tiết khoản 1 và ban hành danh mục loại dự án đầu tư quy định tại các khoản 3, 4 và 5 Điều này.Khoản 7 Điều 28 được hướng dẫn bởi Điều 25 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 7 Điều 28 được hướng dẫn bởi Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 7 Điều 28 được hướng dẫn bởi Phụ lục IV ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 7 Điều 28 được hướng dẫn bởi Phụ lục V ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 7 Điều 28 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 28 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 3 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 28 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 28 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 6 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 28 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 2 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 28 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 5 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 28 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 4 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Khoản 7 Điều 28 được hướng dẫn bởi Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Khoản 7 Điều 28 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 7 Điều 28 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điều 35 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Khoản 7 Điều 28 được hướng dẫn bởi Phụ lục IV ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 7 Điều 28 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được hướng dẫn bởi Điều 5 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472951&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759060&DocItemRelateId=102466">
Đang theo dõi
Điều 29. Đánh giá sơ bộ tác động môi trườngĐiều 29 được hướng dẫn bởi Nghị định số 54/2021/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 10/01/2022)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472952&DocId=195564&DocReferenceId=202472&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=89885">
Đang theo dõi
1. Đối tượng phải thực hiện đánh giá sơ bộ tác động môi trường là dự án đầu tư nhóm I quy định tại khoản 3 Điều 28 của Luật này.
Đang theo dõi
2. Thời điểm đánh giá sơ bộ tác động môi trường được thực hiện trong giai đoạn nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng, đề xuất chủ trương đầu tư, đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư đối với dự án đầu tư thuộc đối tượng phải đề nghị quyết định hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư, đầu tư công, đầu tư theo phương thức đối tác công tư, xây dựng.
Đang theo dõi
3. Nội dung đánh giá sơ bộ tác động môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
a) Đánh giá sự phù hợp của địa điểm thực hiện dự án đầu tư với Chiến lược bảo vệ môi trường quốc gia, Cụm từ "Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia" bị thay thế bởi Điểm i Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia , nội dung bảo vệ môi trường trong quy hoạch vùng, quy hoạch tỉnh và quy hoạch khác có liên quan;
Đang theo dõi
b) Nhận dạng, dự báo các tác động môi trường chính của dự án đầu tư đối với môi trường trên cơ sở quy mô, công nghệ sản xuất và địa điểm thực hiện dự án;
Đang theo dõi
c) Nhận diện yếu tố nhạy cảm về môi trường của khu vực thực hiện dự án đầu tư theo các phương án về địa điểm (nếu có);
Đang theo dõi
d) Phân tích, đánh giá, lựa chọn phương án về quy mô, công nghệ sản xuất, công nghệ xử lý chất thải, địa điểm thực hiện dự án đầu tư và biện pháp giảm thiểu tác động môi trường;
Đang theo dõi
đ) Xác định các vấn đề môi trường chính và phạm vi tác động đến môi trường cần lưu ý trong quá trình thực hiện đánh giá tác động môi trường.
Đang theo dõi
4. Cơ quan, tổ chức, cá nhân đề xuất dự án đầu tư thuộc đối tượng quy định tại khoản 1 Điều này thực hiện đánh giá sơ bộ tác động môi trường. Nội dung đánh giá sơ bộ tác động môi trường được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xem xét đồng thời với hồ sơ đề nghị quyết định hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư.
Đang theo dõi
Mục 3
ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Điều 30. Đối tượng phải thực hiện đánh giá tác động môi trường
Đang theo dõi
1. Đối tượng phải thực hiện đánh giá tác động môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
a) Dự án đầu tư nhóm I quy định tại khoản 3 Điều 28 của Luật này;
Đang theo dõi
b) Dự án đầu tư nhóm II quy định tại các điểm c, d, đ và e khoản 4 Điều 28 của Luật này.
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 30 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 1 Điều 109 Luật số 54/2024/QH15
khoản 2 Điều 30 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 4 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15
Khoản 1 Điều 109 bị bãi bỏ bởi Khoản 35 Điều 1 Luật số 147/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1472967&DocId=195564&DocReferenceId=380163&DocItemReferenceId=2788425&DocItemRelateId_Select=164220">
2. Đối tượng quy định tại khoản 1 Điều này thuộc dự án đầu tư công khẩn cấp theo quy định của pháp luật về đầu tư công không phải thực hiện đánh giá tác động môi trường.
Đang theo dõi
Điều 31 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1472968&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438226&DocItemRelateId_Select=208554">
Điều 31. Thực hiện đánh giá tác động môi trường
Đang theo dõi
Điều 31 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1472969&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438226&DocItemRelateId_Select=208554">
1. Đánh giá tác động môi trường do chủ dự án đầu tư tự thực hiện hoặc thông qua đơn vị tư vấn có đủ điều kiện thực hiện. Đánh giá tác động môi trường được thực hiện đồng thời với quá trình lập báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc tài liệu tương đương với báo cáo nghiên cứu khả thi của dự án.
Đang theo dõi
Điều 31 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1472970&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438226&DocItemRelateId_Select=208554">
2. Kết quả đánh giá tác động môi trường được thể hiện bằng báo cáo đánh giá tác động môi trường.
Đang theo dõi
Điều 31 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1472971&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438226&DocItemRelateId_Select=208554">
3. Mỗi dự án đầu tư lập một báo cáo đánh giá tác động môi trường.
Đang theo dõi
Điều 32. Nội dung của báo cáo đánh giá tác động môi trườngĐiều 32 được hướng dẫn bởi Khoản 1 Điều 12 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472972&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775104&DocItemRelateId=103260">
Đang theo dõi
1. Nội dung chính của báo cáo đánh giá tác động môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
a) Xuất xứ của dự án đầu tư, chủ dự án đầu tư, cơ quan có thẩm quyền phê duyệt dự án đầu tư; căn cứ pháp lý, kỹ thuật; phương pháp đánh giá tác động môi trường và phương pháp khác được sử dụng (nếu có);
Đang theo dõi
b) Sự phù hợp của dự án đầu tư với Cụm từ "Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia" bị thay thế bởi Điểm i Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia , quy hoạch vùng, quy hoạch tỉnh, quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường và quy định khác của pháp luật có liên quan;
Đang theo dõi
c) Đánh giá việc lựa chọn công nghệ, hạng mục công trình và hoạt động của dự án đầu tư có khả năng tác động xấu đến môi trường;
Đang theo dõi
d) Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, đa dạng sinh học; đánh giá hiện trạng môi trường; nhận dạng các đối tượng bị tác động, yếu tố nhạy cảm về môi trường nơi thực hiện dự án đầu tư; thuyết minh sự phù hợp của địa điểm lựa chọn thực hiện dự án đầu tư;
Đang theo dõi
đ) Nhận dạng, đánh giá, dự báo các tác động môi trường chính, chất thải phát sinh theo các giai đoạn của dự án đầu tư đến môi trường; quy mô, tính chất của chất thải; tác động đến đa dạng sinh học, di sản thiên nhiên, di tích lịch sử - văn hóa và yếu tố nhạy cảm khác; tác động do giải phóng mặt bằng, di dân, tái định cư (nếu có); nhận dạng, đánh giá sự cố môi trường có thể xảy ra của dự án đầu tư;
Đang theo dõi
e) Công trình, biện pháp thu gom, lưu giữ, xử lý chất thải;
Đang theo dõi
g) Biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực khác của dự án đầu tư đến môi trường; phương án cải tạo, phục hồi môi trường (nếu có); phương án bồi hoàn đa dạng sinh học (nếu có); phương án phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường;
Đang theo dõi
h) Chương trình quản lý và giám sát môi trường;
Đang theo dõi
i) Kết quả tham vấn;
Đang theo dõi
k) Kết luận, kiến nghị và cam kết của chủ dự án đầu tư.
Đang theo dõi
2. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định chi tiết Điều này.
Đang theo dõiKhoản 2 Điều 32 được hướng dẫn bởi Khoản 1 Điều 12 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472984&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775104&DocItemRelateId=103261">
Điều 33. Tham vấn trong đánh giá tác động môi trườngĐiều 33 được hướng dẫn bởi Phụ lục VI ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 33 được hướng dẫn bởi Điều 26 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 33 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 33 được hướng dẫn bởi Phụ lục VII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 33 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 2 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 33 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 8 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 33 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 33 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 6 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 33 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm b Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Điều 33 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 33 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm c Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 33 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 33 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điều 35 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1472985&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770420&DocItemRelateId=167248">
Đang theo dõi
1. Đối tượng được tham vấn bao gồm:
Đang theo dõi
a) Cộng đồng dân cư, cá nhân chịu tác động trực tiếp bởi dự án đầu tư;
Đang theo dõi
b) Cơ quan, tổ chức có liên quan trực tiếp đến dự án đầu tư.
Đang theo dõi
2. Trách nhiệm thực hiện tham vấn được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Chủ dự án đầu tư phải thực hiện tham vấn đối tượng quy định tại khoản 1 Điều này, được khuyến khích tham vấn ý kiến chuyên gia trong quá trình thực hiện đánh giá tác động môi trường;
Đang theo dõi
b) Cơ quan, tổ chức quy định tại điểm b khoản 1 Điều này có trách nhiệm trả lời chủ dự án đầu tư bằng văn bản về nội dung được tham vấn trong thời hạn quy định; trường hợp hết thời hạn quy định mà không có văn bản trả lời thì được coi là thống nhất với nội dung tham vấn.
Đang theo dõi
3. Nội dung tham vấn trong quá trình thực hiện đánh giá tác động môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
a) Vị trí thực hiện dự án đầu tư;
Đang theo dõi
b) Tác động môi trường của dự án đầu tư;
Đang theo dõi
c) Biện pháp giảm thiểu tác động xấu đến môi trường;
Đang theo dõi
d) Chương trình quản lý và giám sát môi trường; phương án phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường;
Đang theo dõi
đ) Các nội dung khác có liên quan đến dự án đầu tư.
Đang theo dõi
4. Việc tham vấn được thực hiện thông qua đăng tải trên trang thông tin điện tử và một hoặc các hình thức sau đây:
Đang theo dõi
a) Tổ chức họp lấy ý kiến;
Đang theo dõi
b) Lấy ý kiến bằng văn bản.
Đang theo dõi
5. Kết quả tham vấn là thông tin quan trọng để chủ dự án đầu tư nghiên cứu đưa ra giải pháp giảm thiểu tác động của dự án đầu tư đối với môi trường và hoàn thiện báo cáo đánh giá tác động môi trường. Kết quả tham vấn phải được tiếp thu, thể hiện đầy đủ, trung thực các ý kiến, kiến nghị của đối tượng được tham vấn, đối tượng quan tâm đến dự án đầu tư (nếu có). Trường hợp ý kiến, kiến nghị không được tiếp thu, chủ dự án đầu tư phải giải trình đầy đủ, rõ ràng. Chủ dự án đầu tư phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung và kết quả tham vấn trong báo cáo đánh giá tác động môi trường.
Đang theo dõi
6. Dự án đầu tư thuộc danh mục bí mật nhà nước không phải thực hiện tham vấn.
Đang theo dõi
7. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 7 Điều 33 được hướng dẫn bởi Phụ lục VII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 7 Điều 33 được hướng dẫn bởi Điều 26 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 7 Điều 33 được hướng dẫn bởi Phụ lục VI ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 7 Điều 33 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 33 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 33 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 2 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 33 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 8 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 33 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm b Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 33 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 6 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 33 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm c Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 7 Điều 33 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điều 35 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 33 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Khoản 7 Điều 33 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473003&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770421&DocItemRelateId=167251">
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473004&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
Điều 34. Thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473005&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
1. Hồ sơ đề nghị thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473006&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
a) Văn bản đề nghị thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường;
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473007&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
b) Báo cáo đánh giá tác động môi trường;
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473008&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
c) Báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc tài liệu tương đương với báo cáo nghiên cứu khả thi của dự án đầu tư.
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473009&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
2. Đối với dự án đầu tư xây dựng thuộc đối tượng phải được cơ quan chuyên môn về xây dựng thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi theo quy định của pháp luật về xây dựng, chủ dự án đầu tư được trình đồng thời hồ sơ đề nghị thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường với hồ sơ đề nghị thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi; thời điểm trình do chủ dự án đầu tư quyết định nhưng phải bảo đảm trước khi có kết luận thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi.
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473010&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
3. Việc thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473011&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
a) Cơ quan thẩm định ban hành quyết định thành lập hội đồng thẩm định gồm ít nhất là 07 thành viên; gửi quyết định thành lập hội đồng kèm theo tài liệu quy định tại điểm b và điểm c khoản 1 Điều này đến từng thành viên hội đồng;
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473012&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
b) Hội đồng thẩm định phải có ít nhất một phần ba tổng số thành viên là chuyên gia. Chuyên gia là thành viên hội đồng phải có chuyên môn về môi trường hoặc lĩnh vực khác có liên quan đến dự án đầu tư và có kinh nghiệm công tác ít nhất là 07 năm nếu có bằng cử nhân hoặc văn bằng trình độ tương đương, ít nhất là 03 năm nếu có bằng thạc sĩ hoặc văn bằng trình độ tương đương, ít nhất là 02 năm nếu có bằng tiến sĩ hoặc văn bằng trình độ tương đương;
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473013&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
c) Chuyên gia tham gia thực hiện đánh giá tác động môi trường của dự án đầu tư không được tham gia hội đồng thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường của dự án đó;
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473014&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
d) Trường hợp dự án đầu tư có hoạt động xả nước thải vào công trình thủy lợi thì hội đồng thẩm định phải có đại diện cơ quan nhà nước quản lý công trình thủy lợi đó; cơ quan thẩm định phải lấy ý kiến bằng văn bản và đạt được sự đồng thuận của cơ quan nhà nước quản lý công trình thủy lợi đó trước khi phê duyệt kết quả thẩm định.
Cơ quan nhà nước quản lý công trình thủy lợi có trách nhiệm cử thành viên tham gia hội đồng thẩm định, có ý kiến bằng văn bản về việc phê duyệt kết quả thẩm định trong thời hạn lấy ý kiến; trường hợp hết thời hạn lấy ý kiến mà không có văn bản trả lời thì được coi là đồng thuận với nội dung báo cáo đánh giá tác động môi trường;
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473015&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
đ) Thành viên hội đồng thẩm định có trách nhiệm nghiên cứu hồ sơ đề nghị thẩm định, viết bản nhận xét về nội dung thẩm định quy định tại khoản 7 Điều này và chịu trách nhiệm trước pháp luật về ý kiến nhận xét, đánh giá của mình;
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473016&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
e) Cơ quan thẩm định xem xét, đánh giá và tổng hợp ý kiến của các thành viên hội đồng thẩm định, ý kiến của cơ quan, tổ chức có liên quan (nếu có) để làm căn cứ quyết định việc phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường.
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473017&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
4. Trường hợp cần thiết, cơ quan thẩm định tổ chức khảo sát thực tế, lấy ý kiến của cơ quan, tổ chức và chuyên gia để thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường.
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473018&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
5. Trong thời gian thẩm định, trường hợp có yêu cầu chỉnh sửa, bổ sung báo cáo đánh giá tác động môi trường, cơ quan thẩm định có trách nhiệm thông báo bằng văn bản cho chủ dự án đầu tư để thực hiện.
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473019&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
6. Thời hạn thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường được tính từ ngày nhận được đầy đủ hồ sơ hợp lệ và được quy định như sau:
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473020&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">a) Không quá 45 ngày đối với dự án đầu tư nhóm I quy định tại khoản 3 Điều 28 của Luật này;
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473021&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">b) Không quá 30 ngày đối với dự án đầu tư nhóm II quy định tại các điểm c, d, đ và e khoản 4 Điều 28 của Luật này;
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473022&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
c) Trong thời hạn quy định tại điểm a và điểm b khoản này, cơ quan thẩm định có trách nhiệm thông báo bằng văn bản cho chủ dự án đầu tư về kết quả thẩm định. Thời gian chủ dự án đầu tư chỉnh sửa, bổ sung báo cáo đánh giá tác động môi trường theo yêu cầu của cơ quan thẩm định và thời gian xem xét, ra quyết định phê duyệt quy định tại khoản 9 Điều này không tính vào thời hạn thẩm định;
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473023&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
d) Thời hạn thẩm định quy định tại điểm a và điểm b khoản này có thể được kéo dài theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ.
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473024&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
7. Nội dung thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473025&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
a) Sự phù hợp với Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia, quy hoạch vùng, quy hoạch tỉnh, quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473026&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
b) Sự phù hợp của phương pháp đánh giá tác động môi trường và phương pháp khác được sử dụng (nếu có);
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473027&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
c) Sự phù hợp về việc nhận dạng, xác định hạng mục công trình và hoạt động của dự án đầu tư có khả năng tác động xấu đến môi trường;
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473028&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
d) Sự phù hợp của kết quả đánh giá hiện trạng môi trường, đa dạng sinh học; nhận dạng đối tượng bị tác động, yếu tố nhạy cảm về môi trường nơi thực hiện dự án đầu tư;
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473029&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
đ) Sự phù hợp của kết quả nhận dạng, dự báo các tác động chính, chất thải phát sinh từ dự án đầu tư đến môi trường; dự báo sự cố môi trường;
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473030&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
e) Sự phù hợp, tính khả thi của các công trình, biện pháp bảo vệ môi trường; phương án cải tạo, phục hồi môi trường (nếu có); phương án bồi hoàn đa dạng sinh học (nếu có); phương án phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường của dự án đầu tư;
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473031&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
g) Sự phù hợp của chương trình quản lý và giám sát môi trường; tính đầy đủ, khả thi đối với các cam kết bảo vệ môi trường của chủ dự án đầu tư.
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473032&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">8. Thủ tướng Chính phủ quyết định việc tổ chức thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường của dự án đầu tư vượt quá khả năng thẩm định trong nước, cần thuê tư vấn nước ngoài thẩm định. Kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường của tư vấn nước ngoài là cơ sở để cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định tại Điều 35 của Luật này phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường.
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473033&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
9. Trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày nhận được báo cáo đánh giá tác động môi trường đã được chỉnh sửa, bổ sung theo yêu cầu (nếu có) của cơ quan thẩm định, người đứng đầu cơ quan thẩm định có trách nhiệm ra quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường; trường hợp không phê duyệt thì phải trả lời bằng văn bản cho chủ dự án đầu tư và nêu rõ lý do.
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473034&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
10. Việc gửi hồ sơ đề nghị thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường, tiếp nhận, giải quyết và thông báo kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường được thực hiện thông qua một trong các hình thức gửi trực tiếp, qua đường bưu điện hoặc bản điện tử thông qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến theo đề nghị của chủ dự án đầu tư.
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473035&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438227&DocItemRelateId_Select=208557">
11. Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định chi tiết về tổ chức và hoạt động của hội đồng thẩm định; công khai danh sách hội đồng thẩm định; biểu mẫu văn bản, tài liệu của hồ sơ đề nghị thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường, quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường; thời hạn lấy ý kiến quy định tại điểm d khoản 3 Điều này.
Đang theo dõiKhoản 11 Điều 34 được hướng dẫn bởi Điều 14 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT
Khoản 11 Điều 34 được hướng dẫn bởi Điều 17 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT
Khoản 11 Điều 34 được hướng dẫn bởi Điều 15 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT
Khoản 11 Điều 34 được hướng dẫn bởi Điều 13 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT
Khoản 11 Điều 34 được hướng dẫn bởi Điều 16 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473035&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775121&DocItemRelateId=103266">
Điều 35 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 7 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473036&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438228&DocItemRelateId_Select=208558">
Điều 35. Thẩm quyền thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường
Đang theo dõi
Điều 35 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 7 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473037&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438228&DocItemRelateId_Select=208558">
1. Bộ Tài nguyên và Môi trường tổ chức thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường đối với các dự án đầu tư sau đây, trừ dự án đầu tư quy định tại khoản 2 Điều này:
Đang theo dõi
Thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường, cấp giấy phép môi trường (nếu thuộc đối tượng cấp giấy phép môi trường) đối với dự án đầu tư thuộc thẩm quyền thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường của Bộ Nông nghiệp và Môi trường quy định tại khoản 1 Điều 35 Luật Bảo vệ môi trường phân quyền cho Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện theo hướng dẫn tại khoản 1 Điều 38 Nghị định 136/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 35 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 7 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473038&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438228&DocItemRelateId_Select=208558">a) Dự án đầu tư nhóm I quy định tại khoản 3 Điều 28 của Luật này;.
Đang theo dõi
Điều 35 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 7 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473039&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438228&DocItemRelateId_Select=208558">b) Dự án đầu tư nhóm II quy định tại các điểm c, d, đ và e khoản 4 Điều 28 của Luật này thuộc thẩm quyền quyết định hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ; dự án đầu tư nằm trên địa bàn từ 02 đơn vị hành chính cấp tỉnh trở lên; dự án đầu tư nằm trên vùng biển chưa xác định trách nhiệm quản lý hành chính của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh; dự án đầu tư thuộc thẩm quyền cấp giấy phép khai thác khoáng sản, cấp giấy phép khai thác, sử dụng tài nguyên nước, cấp giấy phép nhận chìm ở biển, quyết định giao khu vực biển của Bộ Tài nguyên và Môi trường.
Đang theo dõi
Điều 35 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 7 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473040&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438228&DocItemRelateId_Select=208558">
2. Bộ Quốc phòng, Bộ Công an tổ chức thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường đối với dự án đầu tư thuộc bí mật nhà nước về quốc phòng, an ninh.
Đang theo dõiThẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường đối với dự án đầu tư thuộc bí mật nhà nước về an ninh trong Công an nhân dân nêu tại Khoản 2 Điều 35 được hướng dẫn bởi Mục 1 Chương II Thông tư số 42/2025/TT-BCA"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473040&DocId=195564&DocReferenceId=403521&DocItemReferenceId=3009503&DocItemRelateId=194030">
Điều 35 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 7 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473041&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438228&DocItemRelateId_Select=208558">
3. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tổ chức thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường đối với dự án đầu tư trên địa bàn, trừ đối tượng quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này. Bộ, cơ quan ngang Bộ có trách nhiệm phối hợp với Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi có dự án phải thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường đối với dự án đầu tư thuộc thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư, quyết định đầu tư của mình.
Đang theo dõi
Điều 36. Quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường
Đang theo dõi
1. Quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường là một trong các căn cứ để cơ quan có thẩm quyền thực hiện các việc sau đây:
Đang theo dõi
a) Cấp, điều chỉnh giấy phép khai thác khoáng sản đối với dự án đầu tư khai thác khoáng sản;
Đang theo dõi
Điểm b Khoản 1 Điều 36 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 8 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473045&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438230&DocItemRelateId_Select=208559">
b) Phê duyệt kế hoạch thăm dò, kế hoạch phát triển mỏ đối với dự án đầu tư thăm dò, khai thác dầu khí;
Đang theo dõi
c) Phê duyệt báo cáo nghiên cứu khả thi đối với dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư;
Đang theo dõi
Điểm d Khoản 1 Điều 36 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 8 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473047&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438231&DocItemRelateId_Select=208560">
d) Kết luận thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi đối với dự án đầu tư xây dựng;
Đang theo dõi
đ) Cấp giấy phép môi trường;
Đang theo dõi
e) Cấp giấy phép nhận chìm ở biển; quyết định giao khu vực biển;
Đang theo dõi
g) Quyết định đầu tư đối với dự án đầu tư không thuộc đối tượng quy định tại các điểm a, b, c, d, đ và e khoản này.
Đang theo dõi
2. Trừ dự án đầu tư liên quan đến bí mật nhà nước, cơ quan thẩm định gửi quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường cho chủ dự án đầu tư và cơ quan có liên quan theo quy định sau đây:
Đang theo dõi
a) Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường gửi đến Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi thực hiện dự án đầu tư và cơ quan khác theo quy định của pháp luật có liên quan, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh gửi đến cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường cấp tỉnh, Cụm từ "Ủy ban nhân dân cấp huyện, Ủy ban nhân dân cấp xã" bị thay thế bởi Điểm b Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Ủy ban nhân dân cấp huyện, Ủy ban nhân dân cấp xã nơi thực hiện dự án đầu tư và Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế của tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương đối với dự án đầu tư thực hiện trong khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung;
Đang theo dõi
b) Ủy ban nhân dân cấp tỉnh gửi đến Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường , cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường cấp tỉnh, Cụm từ "Ủy ban nhân dân cấp huyện, Ủy ban nhân dân cấp xã" bị thay thế bởi Điểm b Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Ủy ban nhân dân cấp huyện, Ủy ban nhân dân cấp xã nơi thực hiện dự án đầu tư và Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế của tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương đối với dự án đầu tư thực hiện trong khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung.
Đang theo dõi
3. Trường hợp có thay đổi chủ dự án đầu tư, chủ dự án đầu tư mới có trách nhiệm tiếp tục thực hiện quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường và thông báo cho cơ quan thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường, cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường cấp tỉnh.
Đang theo dõi
Điều 37. Trách nhiệm của chủ dự án đầu tư sau khi có quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường
Đang theo dõi
1. Điều chỉnh, bổ sung nội dung của dự án đầu tư và báo cáo đánh giá tác động môi trường cho phù hợp với nội dung, yêu cầu về bảo vệ môi trường được nêu trong quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường.
Đang theo dõi
2. Thực hiện đầy đủ các nội dung trong quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường.
Đang theo dõi
3. Có văn bản thông báo kết quả hoàn thành công trình bảo vệ môi trường cho cơ quan đã phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường trước khi đưa dự án vào vận hành chính thức đối với trường hợp dự án đầu tư không thuộc đối tượng phải có giấy phép môi trường.
Đang theo dõi
4. Trong quá trình chuẩn bị, triển khai thực hiện dự án đầu tư trước khi vận hành, trường hợp có thay đổi so với quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường, chủ dự án đầu tư có trách nhiệm sau đây:Khoản 4 Điều 37 được hướng dẫn bởi Điều 27 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 4 Điều 37 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 9 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 4 Điều 37 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 8 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473059&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759097&DocItemRelateId=102477">
Đang theo dõi
a) Thực hiện đánh giá tác động môi trường đối với dự án đầu tư khi có một trong các thay đổi về tăng quy mô, công suất, công nghệ sản xuất hoặc thay đổi khác làm tăng tác động xấu đến môi trường;
Đang theo dõi
b) Báo cáo cơ quan nhà nước có thẩm quyền để được xem xét, chấp thuận trong quá trình cấp giấy phép môi trường đối với dự án đầu tư thuộc đối tượng phải có giấy phép môi trường trong trường hợp thay đổi công nghệ sản xuất, công nghệ xử lý chất thải, vị trí xả trực tiếp nước thải sau xử lý vào nguồn nước nhưng không thuộc trường hợp quy định tại điểm a khoản này; bổ sung ngành, nghề thu hút đầu tư vào khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp;
Đang theo dõi
c) Tự đánh giá tác động đến môi trường, xem xét, quyết định và chịu trách nhiệm trước pháp luật đối với các thay đổi khác không thuộc trường hợp quy định tại điểm a và điểm b khoản này; tích hợp trong báo cáo đề xuất cấp giấy phép môi trường (nếu có).
Đang theo dõi
5. Công khai báo cáo đánh giá tác động môi trường đã được phê duyệt kết quả thẩm định theo quy định tại Điều 114 của Luật này, trừ các thông tin thuộc bí mật nhà nước, bí mật của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
6. Thực hiện yêu cầu khác theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
7. Chính phủ quy định chi tiết khoản 4 Điều này.
Đang theo dõi
Điều 38. Trách nhiệm của cơ quan thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường
Đang theo dõi
1. Chịu trách nhiệm về kết quả thẩm định và quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường.
Đang theo dõi
2. Công khai trên cổng thông tin điện tử quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường, trừ các thông tin thuộc bí mật nhà nước, bí mật của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật
Đang theo dõi
3. Xây dựng, tích hợp cơ sở dữ liệu về đánh giá tác động môi trường vào cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia.
Đang theo dõi
Mục 4
GIẤY PHÉP MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Điều 39. Đối tượng phải có giấy phép môi trường
Đang theo dõi
Khoản 1 Điều 39 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 9 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473072&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438233&DocItemRelateId_Select=208561">
1. Dự án đầu tư nhóm I, nhóm II và nhóm III có phát sinh nước thải, bụi, khí thải xả ra môi trường phải được xử lý hoặc phát sinh chất thải nguy hại phải được quản lý theo quy định về quản lý chất thải khi đi vào vận hành chính thức.
Đang theo dõi
2. Dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp hoạt động trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành có tiêu chí về môi trường như đối tượng quy định tại khoản 1 Điều này.
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 39 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 1 Điều 109 Luật số 54/2024/QH15
Khoản 3 Điều 39 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 9 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15
Khoản 1 Điều 109 bị bãi bỏ bởi Khoản 35 Điều 1 Luật số 147/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473074&DocId=195564&DocReferenceId=380163&DocItemReferenceId=2788426&DocItemRelateId_Select=164221">
3. Đối tượng quy định tại khoản 1 Điều này thuộc trường hợp dự án đầu tư công khẩn cấp theo quy định của pháp luật về đầu tư công được miễn giấy phép môi trường.
Đang theo dõi
Điều 40. Nội dung giấy phép môi trường
Đang theo dõi
1. Nội dung giấy phép môi trường gồm thông tin chung về dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp; nội dung cấp phép môi trường; yêu cầu về bảo vệ môi trường; thời hạn của giấy phép môi trường; nội dung khác (nếu có).
Đang theo dõi
2. Nội dung cấp phép môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
a) Nguồn phát sinh nước thải; lưu lượng xả nước thải tối đa; dòng nước thải; các chất ô nhiễm và giá trị giới hạn của các chất ô nhiễm theo dòng nước thải; vị trí, phương thức xả nước thải và nguồn tiếp nhận nước thải;
Đang theo dõi
b) Nguồn phát sinh khí thải; lưu lượng xả khí thải tối đa; dòng khí thải; các chất ô nhiễm và giá trị giới hạn của các chất ô nhiễm theo dòng khí thải; vị trí, phương thức xả khí thải;
Đang theo dõi
c) Nguồn phát sinh và giá trị giới hạn đối với tiếng ồn, độ rung;
Đang theo dõi
d) Công trình, hệ thống thiết bị xử lý chất thải nguy hại; mã chất thải nguy hại và khối lượng được phép xử lý, số lượng trạm trung chuyển chất thải nguy hại, địa bàn hoạt động đối với dự án đầu tư, cơ sở thực hiện dịch vụ xử lý chất thải nguy hại;
Đang theo dõi
đ) Loại, khối lượng phế liệu được phép nhập khẩu đối với dự án đầu tư, cơ sở có nhập khẩu phế liệu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất.
Đang theo dõi
3. Yêu cầu về bảo vệ môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
Điểm a Khoản 3 Điều 40 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 10 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473084&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438236&DocItemRelateId_Select=208564">
a) Có công trình, biện pháp thu gom, xử lý nước thải, khí thải, giảm thiểu tiếng ồn, độ rung đáp ứng yêu cầu; trường hợp xả nước thải vào công trình thủy lợi phải có các yêu cầu về bảo vệ môi trường đối với nguồn nước công trình thủy lợi;
Đang theo dõi
b) Có biện pháp, hệ thống, công trình, thiết bị lưu giữ, vận chuyển, trung chuyển, sơ chế, xử lý đáp ứng yêu cầu quy trình kỹ thuật và quản lý đối với dự án đầu tư, cơ sở thực hiện dịch vụ xử lý chất thải nguy hại;
Đang theo dõi
c) Có kho, bãi lưu giữ phế liệu đáp ứng quy định; hệ thống thiết bị tái chế; phương án xử lý tạp chất; phương án tái xuất đối với dự án đầu tư, cơ sở có nhập khẩu phế liệu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất;
Đang theo dõi
Điểm d Khoản 3 Điều 40 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 10 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473087&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438237&DocItemRelateId_Select=208565">
d) Có kế hoạch quản lý và giám sát môi trường, kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường; trang thiết bị, công trình phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường, quan trắc môi trường;
Đang theo dõi
đ) Quản lý chất thải rắn sinh hoạt, chất thải rắn công nghiệp thông thường, chất thải nguy hại; cải tạo, phục hồi môi trường; bồi hoàn đa dạng sinh học theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
e) Yêu cầu khác về bảo vệ môi trường (nếu có).
Đang theo dõi
4. Thời hạn của giấy phép môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) 07 năm đối với dự án đầu tư nhóm I;
Đang theo dõi
b) 07 năm đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp hoạt động trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành có tiêu chí về môi trường như dự án đầu tư nhóm I;
Đang theo dõi
c) 10 năm đối với đối tượng không thuộc quy định tại điểm a và điểm b khoản này;
Đang theo dõi
d) Thời hạn của giấy phép môi trường có thể ngắn hơn thời hạn quy định tại các điểm a, b và c khoản này theo đề nghị của chủ dự án đầu tư, cơ sở, chủ đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp (sau đây gọi chung là chủ dự án đầu tư, cơ sở).
Đang theo dõi
5. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành mẫu giấy phép môi trường.
Đang theo dõiKhoản 5 Điều 40 được hướng dẫn bởi Khoản 19 Điều 19 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473095&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775184&DocItemRelateId=103270">
Điều 41 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 11 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473096&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438238&DocItemRelateId_Select=208566">
Điều 41. Thẩm quyền cấp giấy phép môi trường
Đang theo dõi
Điều 41 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 11 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473097&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438238&DocItemRelateId_Select=208566">
1. Bộ Tài nguyên và Môi trường cấp giấy phép môi trường đối với các đối tượng sau đây, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này:
Đang theo dõi
Điều 41 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 11 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473098&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438238&DocItemRelateId_Select=208566">a) Đối tượng quy định tại Điều 39 của Luật này đã được Bộ Tài nguyên và Môi trường phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường;
Đang theo dõi
Điều 41 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 11 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473099&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438238&DocItemRelateId_Select=208566">
b) Đối tượng quy định tại Điều 39 của Luật này nằm trên địa bàn từ 02 đơn vị hành chính cấp tỉnh trở lên hoặc nằm trên vùng biển chưa xác định trách nhiệm quản lý hành chính của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh; cơ sở có nhập khẩu phế liệu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất, cơ sở thực hiện dịch vụ xử lý chất thải nguy hại.
Đang theo dõi
Điều 41 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 11 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473100&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438238&DocItemRelateId_Select=208566">
2. Bộ Quốc phòng, Bộ Công an cấp giấy phép môi trường đối với các dự án đầu tư, cơ sở thuộc bí mật nhà nước về quốc phòng, an ninh.
Đang theo dõiCấp giấy phép môi trường đối với dự án đầu tư, cơ sở thuộc bí mật nhà nước về an ninh trong Công an nhân dân nêu tại Khoản 2 Điều 41 được hướng dẫn bởi Mục 2 Chương II Thông tư số 42/2025/TT-BCA"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473100&DocId=195564&DocReferenceId=403521&DocItemReferenceId=3009537&DocItemRelateId=194031">
Điều 41 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 11 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473101&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438238&DocItemRelateId_Select=208566">
3. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cấp giấy phép môi trường đối với các đối tượng sau đây, trừ trường hợp quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này:
Đang theo dõi
Điều 41 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 11 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473102&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438238&DocItemRelateId_Select=208566">
a) Dự án đầu tư nhóm II quy định tại Điều 39 của Luật này;
Đang theo dõi
Điều 41 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 11 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473103&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438238&DocItemRelateId_Select=208566">
b) Dự án đầu tư nhóm III quy định tại Điều 39 của Luật này nằm trên địa bàn từ 02 đơn vị hành chính cấp huyện trở lên;
Đang theo dõi
Điều 41 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 11 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473104&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438238&DocItemRelateId_Select=208566">c) Đối tượng quy định tại khoản 2 Điều 39 của Luật này đã được Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc Bộ, cơ quan ngang Bộ phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường.
Đang theo dõi
Điều 41 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 11 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473105&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438238&DocItemRelateId_Select=208566">
4. Ủy ban nhân dân cấp huyện cấp giấy phép môi trường đối với đối tượng quy định tại Điều 39 của Luật này, trừ trường hợp quy định tại các khoản 1, 2 và 3 Điều này.
Đang theo dõi
Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cấp giấy phép môi trường theo quy định tại khoản 4 Điều 41 Luật Bảo vệ môi trường theo hướng dẫn tại khoản 1 Điều 26 Nghị định 131/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã tiếp nhận đăng ký môi trường đối với các dự án, cơ sở thuộc đối tượng theo quy định tại khoản 4 Điều 41 Luật Bảo vệ môi trường, trừ các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 26 Nghị định 131/2025/NĐ-CP theo hướng dẫn tại khoản 1 Điều 29.
Đang theo dõi
Điều 42. Căn cứ và thời điểm cấp giấy phép môi trường
Đang theo dõi
1. Căn cứ cấp giấy phép môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
Điểm a Khoản 1 Điều 42 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 12 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473108&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438240&DocItemRelateId_Select=208567">a) Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép môi trường quy định tại khoản 1 Điều 43 của Luật này;
Đang theo dõi
b) Báo cáo đánh giá tác động môi trường đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt kết quả thẩm định (nếu có);
Đang theo dõi
c) Cụm từ "Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia" bị thay thế bởi Điểm i Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia , quy hoạch tỉnh, phân vùng môi trường, khả năng chịu tải của môi trường theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, trừ trường hợp quy định tại điểm e khoản này;
Đang theo dõi
d) Quy chuẩn kỹ thuật môi trường;
Đang theo dõi
đ) Các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, tài nguyên nước và quy định khác của pháp luật có liên quan;
Đang theo dõi
e) Tại thời điểm cấp giấy phép môi trường, trường hợp Cụm từ "Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia" bị thay thế bởi Điểm i Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia , quy hoạch tỉnh, phân vùng môi trường, khả năng chịu tải của môi trường chưa được cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành thì việc cấp giấy phép môi trường được thực hiện căn cứ vào các điểm a, b, d và đ khoản này.
Đang theo dõi
2. Thời điểm cấp giấy phép môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Dự án đầu tư thuộc đối tượng phải thực hiện đánh giá tác động môi trường phải có giấy phép môi trường trước khi vận hành thử nghiệm công trình xử lý chất thải, trừ trường hợp quy định tại điểm c khoản này;
Đang theo dõi
b) Dự án đầu tư không thuộc đối tượng phải thực hiện đánh giá tác động môi trường phải có giấy phép môi trường trước khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành văn bản quy định tại các điểm a, b, c, d và g khoản 1 Điều 36 của Luật này. Trường hợp dự án đầu tư xây dựng không thuộc đối tượng được cơ quan chuyên môn về xây dựng thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi theo quy định của pháp luật về xây dựng thì phải có giấy phép môi trường trước khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, điều chỉnh giấy phép xây dựng;
Đang theo dõi
c) Đối với dự án đầu tư quy định tại khoản 2 Điều 39 của Luật này đang vận hành thử nghiệm công trình xử lý chất thải theo quy định của pháp luật trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành, chủ dự án đầu tư được lựa chọn tiếp tục vận hành thử nghiệm để được cấp giấy phép môi trường sau khi kết thúc vận hành thử nghiệm công trình xử lý chất thải hoặc lập hồ sơ để được cấp giấy phép môi trường trước khi hết thời hạn vận hành thử nghiệm. Chủ dự án đầu tư không phải vận hành thử nghiệm lại công trình xử lý chất thải nhưng kết quả hoàn thành việc vận hành thử nghiệm phải được báo cáo, đánh giá theo quy định tại Điều 46 của Luật này;
Đang theo dõi
d) Cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp quy định tại khoản 2 Điều 39 của Luật này đã đi vào vận hành chính thức trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành phải có giấy phép môi trường trong thời hạn 36 tháng kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành, trừ trường hợp đã được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy xác nhận hoàn thành công trình bảo vệ môi trường, giấy chứng nhận đạt tiêu chuẩn môi trường, giấy xác nhận đủ điều kiện về bảo vệ môi trường trong nhập khẩu phế liệu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất, giấy phép xử lý chất thải nguy hại, giấy phép xả nước thải vào nguồn nước, giấy phép xả nước thải vào công trình thủy lợi (sau đây gọi chung là giấy phép môi trường thành phần). Giấy phép môi trường thành phần được tiếp tục sử dụng như giấy phép môi trường đến hết thời hạn của giấy phép môi trường thành phần hoặc được tiếp tục sử dụng trong thời hạn 05 năm kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành trong trường hợp giấy phép môi trường thành phần không xác định thời hạn.
Đang theo dõi
3. Trường hợp dự án đầu tư hoặc cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp được thực hiện theo nhiều giai đoạn, có nhiều công trình, hạng mục công trình thì giấy phép môi trường có thể cấp cho từng giai đoạn, công trình, hạng mục công trình có phát sinh chất thải. Giấy phép môi trường được cấp sau sẽ tích hợp nội dung giấy phép môi trường được cấp trước vẫn còn hiệu lực.
Đang theo dõi
4. Giấy phép môi trường là căn cứ để thực hiện hoạt động sau đây:
Đang theo dõi
a) Thực hiện việc thanh tra, kiểm tra, giám sát của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đối với các hoạt động bảo vệ môi trường của dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp;
Đang theo dõi
b) Thực hiện trách nhiệm bảo vệ môi trường của chủ dự án đầu tư, cơ sở.
Đang theo dõi
Khoản 5 Điều 42 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 12 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473123&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438241&DocItemRelateId_Select=208568">
5. Trường hợp có thay đổi tên dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp hoặc chủ dự án đầu tư, cơ sở thì chủ dự án đầu tư, cơ sở có trách nhiệm tiếp tục thực hiện giấy phép môi trường và thông báo cho cơ quan cấp giấy phép môi trường biết để được cấp đổi giấy phép.
Đang theo dõi
6. Kể từ ngày giấy phép môi trường có hiệu lực, quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường, giấy phép môi trường thành phần hết hiệu lực.
Đang theo dõi
Điều 43 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473125&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438242&DocItemRelateId_Select=208569">
Điều 43. Hồ sơ, trình tự, thủ tục cấp giấy phép môi trườngĐiều 43 được hướng dẫn bởi Phụ lục XIII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 43 được hướng dẫn bởi Điều 29 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 43 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 43 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 11 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 43 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 11 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 43 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 43 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Khoản 2 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473125&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770428&DocItemRelateId=167254">
Đang theo dõi
Điều 43 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473126&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438242&DocItemRelateId_Select=208569">
1. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
Điều 43 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473127&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438242&DocItemRelateId_Select=208569">
a) Văn bản đề nghị cấp giấy phép môi trường;
Đang theo dõi
Điều 43 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473128&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438242&DocItemRelateId_Select=208569">
b) Báo cáo đề xuất cấp giấy phép môi trường;
Đang theo dõiĐiểm b khoản 1 Điều 43 được hướng dẫn bởi Phụ lục XI ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điểm b Khoản 1 Điều 43 được hướng dẫn bởi Điều 28 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điểm b khoản 1 Điều 43 được hướng dẫn bởi Phụ lục IX ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điểm b khoản 1 Điều 43 được hướng dẫn bởi Phụ lục XII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điểm b khoản 1 Điều 43 được hướng dẫn bởi Phụ lục X ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điểm b khoản 1 Điều 43 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điểm b khoản 1 Điều 43 được hướng dẫn bởi Phụ lục VIII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn điểm b khoản 1 Điều 43 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 2 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn điểm b khoản 1 Điều 43 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 3 Điều 2 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn điểm b khoản 1 Điều 43 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 9 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn điểm b khoản 1 Điều 43 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 10 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn điểm b khoản 1 Điều 43 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 10 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn điểm b khoản 1 Điều 43 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 7 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn điểm b khoản 1 Điều 43 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn điểm b khoản 1 Điều 43 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 8 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điểm b Khoản 1 Điều 43 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điều 35 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Điểm b Khoản 1 Điều 43 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điểm b Khoản 1 Điều 43 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Khoản 2 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điểm b Khoản 1 Điều 43 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được hướng dẫn bởi Điểm a Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473128&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770426&DocItemRelateId=167259">
Điều 43 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473129&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438242&DocItemRelateId_Select=208569">
c) Tài liệu pháp lý và kỹ thuật khác của dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp.
Đang theo dõi
Điều 43 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473130&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438242&DocItemRelateId_Select=208569">
2. Trình tự, thủ tục cấp giấy phép môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
Điều 43 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473131&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438242&DocItemRelateId_Select=208569">a) Chủ dự án đầu tư, cơ sở gửi hồ sơ đề nghị cấp giấy phép môi trường đến cơ quan có thẩm quyền quy định tại Điều 41 của Luật này. Hồ sơ được gửi trực tiếp hoặc qua đường bưu điện hoặc bản điện tử thông qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến;
Đang theo dõi
Điều 43 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473132&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438242&DocItemRelateId_Select=208569">
b) Cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép môi trường có trách nhiệm tổ chức tiếp nhận và kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ; công khai nội dung báo cáo đề xuất cấp giấy phép môi trường, trừ thông tin thuộc bí mật nhà nước, bí mật của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật; tham vấn ý kiến của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan; kiểm tra thực tế thông tin dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp; tổ chức việc thẩm định, cấp giấy phép môi trường.
Quy trình tiếp nhận, giải quyết thủ tục hành chính và thông báo kết quả được thực hiện trực tiếp, qua đường bưu điện hoặc gửi bản điện tử thông qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến theo đề nghị của chủ dự án đầu tư, cơ sở;
Đang theo dõi
Điều 43 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473133&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438242&DocItemRelateId_Select=208569">
c) Trường hợp dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp có hoạt động xả nước thải vào công trình thủy lợi, cơ quan cấp giấy phép môi trường phải lấy ý kiến bằng văn bản và đạt được sự đồng thuận của cơ quan nhà nước quản lý công trình thủy lợi đó trước khi cấp giấy phép môi trường;
Đang theo dõi
Điều 43 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473134&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438242&DocItemRelateId_Select=208569">
d) Trường hợp dự án đầu tư, cơ sở nằm trong khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp, cơ quan cấp giấy phép môi trường phải lấy ý kiến bằng văn bản của chủ đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp đó trước khi cấp giấy phép môi trường.
Đang theo dõi
Điều 43 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473135&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438242&DocItemRelateId_Select=208569">
3. Việc cấp giấy phép môi trường được thực hiện trên cơ sở thẩm định báo cáo đề xuất cấp giấy phép môi trường. Cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép môi trường thành lập hội đồng thẩm định, đoàn kiểm tra theo quy định của Chính phủ.
Đối với dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp có hoạt động xả nước thải vào công trình thủy lợi, trong thành phần hội đồng thẩm định báo cáo đề xuất cấp giấy phép môi trường, đoàn kiểm tra phải có đại diện cơ quan nhà nước quản lý công trình thủy lợi đó.
Cơ quan nhà nước quản lý công trình thủy lợi có trách nhiệm cử thành viên tham gia hội đồng thẩm định, đoàn kiểm tra, có ý kiến bằng văn bản về việc cấp giấy phép môi trường trong thời hạn lấy ý kiến; trường hợp hết thời hạn lấy ý kiến mà không có văn bản trả lời thì được coi là đồng thuận với việc cấp giấy phép môi trường.
Đang theo dõi
Điều 43 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473136&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438242&DocItemRelateId_Select=208569">
4. Thời hạn cấp giấy phép môi trường được tính từ ngày nhận được đầy đủ hồ sơ hợp lệ và được quy định như sau:
Đang theo dõi
Điều 43 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473137&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438242&DocItemRelateId_Select=208569">
a) Không quá 45 ngày đối với giấy phép môi trường thuộc thẩm quyền cấp giấy phép môi trường của Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Quốc phòng, Bộ Công an;
Đang theo dõi
Điều 43 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473138&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438242&DocItemRelateId_Select=208569">
b) Không quá 30 ngày đối với giấy phép môi trường thuộc thẩm quyền cấp giấy phép môi trường của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Ủy ban nhân dân cấp huyện;
Đang theo dõi
Điều 43 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473139&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438242&DocItemRelateId_Select=208569">
c) Cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép môi trường có thể quy định thời hạn cấp giấy phép môi trường ngắn hơn so với thời hạn quy định tại điểm a và điểm b khoản này phù hợp với loại hình, quy mô, tính chất của dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp.
Đang theo dõi
Điều 43 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473140&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438242&DocItemRelateId_Select=208569">
5. Dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp thuộc đối tượng phải có giấy phép môi trường có tiến hành công việc bức xạ thì ngoài việc thực hiện theo quy định của Luật này còn phải thực hiện theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử.
Đang theo dõi
Điều 43 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473141&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438242&DocItemRelateId_Select=208569">
6. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.
Đang theo dõiKhoản 6 Điều 43 được hướng dẫn bởi Điều 29 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 6 Điều 43 được hướng dẫn bởi Phụ lục XIII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 6 Điều 43 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 11 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 6 Điều 43 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 11 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 6 Điều 43 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được hướng dẫn bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 6 Điều 43 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 6 Điều 43 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Khoản 2 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473141&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759150&DocItemRelateId=102490">
Điều 44. Cụm từ "cấp đổi," bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Cấp đổi, điều chỉnh, cấp lại, tước quyền sử dụng, thu hồi giấy phép môi trườngĐiều 44 được hướng dẫn bởi Phụ lục X ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 44 được hướng dẫn bởi Phụ lục XI ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 44 được hướng dẫn bởi Phụ lục XII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 44 được hướng dẫn bởi Phụ lục XIII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 44 được hướng dẫn bởi Điều 30 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 44 được hướng dẫn bởi Phụ lục IX ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 44 được hướng dẫn bởi Phụ lục XIV ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 44 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 9 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 44 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 12 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 44 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 10 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 44 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 11 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 44 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 44 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 3 Điều 2 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 44 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 8 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 44 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Khoản 2 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 44 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được hướng sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 1 Điều 10 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 44 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473142&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770424&DocItemRelateId=167263">
Đang theo dõi
Khoản 1 Điều 44 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473143&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208848">1. Giấy phép môi trường được cấp đổi trong trường hợp quy định tại khoản 5 Điều 42 của Luật này nhưng không thay đổi các nội dung khác quy định trong giấy phép.
Đang theo dõi
2. Giấy phép môi trường được xem xét điều chỉnh trong thời hạn của giấy phép khi thuộc một trong các trường hợp sau đây:
Đang theo dõi
a) Thay đổi nội dung cấp phép quy định tại khoản 2 Điều 40 của Luật này theo đề nghị của chủ dự án đầu tư, cơ sở hoặc theo quy định của pháp luật, trừ trường hợp quy định tại điểm b khoản 3 Điều này;
Đang theo dõi
b) Dự án đầu tư, cơ sở có thực hiện dịch vụ xử lý chất thải nguy hại hoặc nhập khẩu phế liệu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất sau khi kết thúc quá trình vận hành thử nghiệm để phù hợp với năng lực hoạt động thực tế.
Đang theo dõi
3. Giấy phép môi trường được cấp lại trong các trường hợp sau đây.
Đang theo dõi
a) Giấy phép hết hạn;
Đang theo dõi
b) Dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp có một trong các thay đổi về tăng quy mô, công suất, công nghệ sản xuất hoặc thay đổi khác làm tăng tác động xấu đến môi trường so với giấy phép môi trường đã được cấp, trừ trường hợp dự án đầu tư thay đổi thuộc đối tượng phải thực hiện đánh giá tác động môi trường.
Đang theo dõi
4. Tước quyền sử dụng giấy phép môi trường khi chủ dự án đầu tư, cơ sở thực hiện hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường đến mức phải tước quyền sử dụng giấy phép môi trường theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính.
Đang theo dõi
5. Giấy phép môi trường bị thu hồi trong các trường hợp sau đây:
Đang theo dõi
a) Giấy phép cấp không đúng thẩm quyền;
Đang theo dõi
b) Giấy phép có nội dung trái quy định của pháp luật
Đang theo dõi
6. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 6 Điều 44 được hướng dẫn bởi Phụ lục IX ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 6 Điều 44 được hướng dẫn bởi Phụ lục XII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 6 Điều 44 được hướng dẫn bởi Phụ lục XIII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 6 Điều 44 được hướng dẫn bởi Phụ lục X ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 6 Điều 44 được hướng dẫn bởi Điều 30 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 6 Điều 44 được hướng dẫn bởi Phụ lục XI ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 6 Điều 44 được hướng dẫn bởi Phụ lục XIV ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 6 Điều 44 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 12 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 6 Điều 44 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 10 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 6 Điều 44 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 9 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 6 Điều 44 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 6 Điều 44 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 11 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 6 Điều 44 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 8 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 6 Điều 44 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 3 Điều 2 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 6 Điều 44 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 6 Điều 44 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Khoản 2 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 6 Điều 44 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được hướng sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 1 Điều 10 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473154&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770423&DocItemRelateId=167270">
Đang theo dõi
Điều 45. Phí thẩm định cấp giấy phép môi trường
Đang theo dõi
1. Chủ dự án đầu tư, cơ sở có trách nhiệm nộp phí thẩm định cấp, cấp lại, điều chỉnh giấy phép môi trường.
Đang theo dõi
2. Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định cấp, cấp lại, điều chỉnh giấy phép môi trường thuộc thẩm quyền cấp giấy phép môi trường của cơ quan nhà nước ở trung ương.Khoản 2 Điều 45 được hướng dẫn bởi Thông tư 02/2022/TT-BTC"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473157&DocId=195564&DocReferenceId=215995&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=103330">
Đang theo dõi
3. Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quy định chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định cấp, cấp lại, điều chỉnh giấy phép môi trường thuộc thẩm quyền cấp giấy phép môi trường của Cụm từ "Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và Ủy ban nhân dân cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm a Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và Ủy ban nhân dân cấp huyện theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
Điều 46. Công trình bảo vệ môi trường và vận hành thử nghiệm công trình xử lý chất thải của dự án đầu tư sau khi được cấp giấy phép môi trườngĐiều 46 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 46 được hướng dẫn bởi Điều 31 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 46 được hướng dẫn bởi Phụ lục XV ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 46 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 13 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 46 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 46 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 2 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 46 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 12 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Điều 46 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 46 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm c Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 46 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được hướng dẫn bởi Khoản 2 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 46 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điều 35 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 46 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 11 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473159&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770415&DocItemRelateId=167276">
Đang theo dõi
1. Công trình bảo vệ môi trường của dự án đầu tư bao gồm:
Đang theo dõi
a) Công trình xử lý chất thải là công trình, thiết bị xử lý nước thải, bụi, khí thải, chất thải rắn và chất thải nguy hại;
Đang theo dõi
b) Công trình thu gom, lưu giữ chất thải rắn là công trình, thiết bị thu gom, lưu giữ chất thải rắn thông thường, chất thải rắn y tế, chất thải rắn nguy hại để đáp ứng yêu cầu phân loại, thu gom, lưu giữ, tái sử dụng, tái chế, vận chuyển chất thải rắn đến địa điểm xử lý hoặc tái sử dụng, tái chế;
Đang theo dõi
c) Công trình bảo vệ môi trường khác.
Đang theo dõi
2. Chủ dự án đầu tư có công trình xử lý chất thải quy định tại điểm a khoản 1 Điều này, sau khi được cấp giấy phép môi trường, phải thực hiện vận hành thử nghiệm công trình xử lý chất thải đồng thời với quá trình vận hành thử nghiệm toàn bộ dự án đầu tư hoặc cho từng phân kỳ đầu tư của dự án (nếu có) hoặc cho hạng mục công trình xử lý chất thải độc lập của dự án để đánh giá sự phù hợp và đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật môi trường.
Đang theo dõi
3. Trong quá trình vận hành thử nghiệm công trình xử lý chất thải, chủ dự án đầu tư phải tuân thủ yêu cầu về bảo vệ môi trường theo giấy phép môi trường và quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
4. Đối với dự án đầu tư có thực hiện dịch vụ xử lý chất thải nguy hại hoặc có nhập khẩu phế liệu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất, trước khi kết thúc vận hành thử nghiệm 45 ngày, chủ dự án đầu tư phải gửi báo cáo kết quả vận hành thử nghiệm đến cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép môi trường của dự án. Cơ quan cấp giấy phép môi trường có trách nhiệm kiểm tra và quyết định việc điều chỉnh loại, khối lượng chất thải nguy hại được phép xử lý hoặc khối lượng phế liệu được phép nhập khẩu và xử lý vi phạm (nếu có) theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
5. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 5 Điều 46 được hướng dẫn bởi Phụ lục XV ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 5 Điều 46 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 5 Điều 46 được hướng dẫn bởi Điều 31 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 46 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 46 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được hướng dẫn bởi khoản 12 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 46 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 13 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 46 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được hướng dẫn bởi khoản 2 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 5 Điều 46 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Khoản 2 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 46 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 11 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Khoản 5 Điều 46 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 5 Điều 46 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm c Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 5 Điều 46 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điều 35 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473167&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770432&DocItemRelateId=167279">
Đang theo dõi
Điều 47. Quyền, nghĩa vụ của chủ dự án đầu tư, cơ sở được cấp giấy phép môi trường
Đang theo dõi
1. Chủ dự án đầu tư, cơ sở được cấp giấy phép môi trường có quyền sau đây:
Đang theo dõi
a) Được thực hiện các nội dung cấp phép môi trường quy định trong giấy phép môi trường;
Đang theo dõi
b) Đề nghị Cụm từ "cấp đổi," bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp đổi, điều chỉnh, cấp lại giấy phép môi trường;
Đang theo dõi
c) Quyền khác theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
2. Chủ dự án đầu tư, cơ sở được cấp giấy phép môi trường có nghĩa vụ sau đây:
Đang theo dõi
a) Thực hiện đúng, đầy đủ các yêu cầu về bảo vệ môi trường trong giấy phép môi trường. Trường hợp có thay đổi so với nội dung giấy phép đã được cấp, phải báo cáo cơ quan cấp giấy phép xem xét, giải quyết;
Đang theo dõi
b) Nộp phí thẩm định cấp, cấp lại, điều chỉnh giấy phép môi trường;
Đang theo dõi
c) Thực hiện đúng quy định về vận hành thử nghiệm công trình xử lý chất thải của dự án đầu tư theo quy định tại Điều 46 của Luật này;
Đang theo dõi
d) Chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực của hồ sơ đề nghị cấp giấy phép môi trường;
Đang theo dõi
đ) Công khai giấy phép môi trường, trừ các thông tin thuộc bí mật nhà nước, bí mật của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
e) Cung cấp các thông tin có liên quan theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường trong quá trình kiểm tra, thanh tra;
Đang theo dõi
g) Nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
Điều 48. Trách nhiệm của cơ quan cấp giấy phép môi trường
Đang theo dõi
1. Tiếp nhận, kiểm tra, thẩm định, cấp giấy phép môi trường; Cụm từ "cấp đổi," bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp đổi, điều chỉnh, cấp lại giấy phép môi trường theo đề nghị của chủ dự án đầu tư, cơ sở; chịu trách nhiệm về nội dung của giấy phép môi trường; quản lý, lưu giữ hồ sơ, dữ liệu về giấy phép môi trường; đình chỉ một phần hoạt động gây hậu quả nghiêm trọng hoặc có khả năng thực tế gây hậu quả nghiêm trọng đối với môi trường của dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp, thu hồi giấy phép môi trường.
Đang theo dõi
2. Công khai trên cổng thông tin điện tử giấy phép môi trường, trừ các thông tin thuộc bí mật nhà nước, bí mật của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
3. Tổ chức kiểm tra việc thực hiện nội dung, yêu cầu về bảo vệ môi trường đối với dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
4. Tiếp nhận và xử lý kiến nghị về bảo vệ môi trường đối với nội dung quy định trong giấy phép môi trường; hướng dẫn chủ dự án đầu tư vận hành thử nghiệm công trình xử lý chất thải và khắc phục ô nhiễm, sự cố môi trường (nếu có) trong quá trình vận hành thử nghiệm.
Đang theo dõi
5. Cơ quan cấp giấy phép môi trường vận hành, cập nhật, tích hợp dữ liệu về giấy phép môi trường vào hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu môi trường. Việc báo cáo, chia sẻ thông tin, số liệu, dữ liệu về giấy phép môi trường được thực hiện liên thông, trực tuyến trong hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia.
Đang theo dõi
Điều 49. Đăng ký môi trường
Đang theo dõi
1. Đối tượng phải đăng ký môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
a) Dự án đầu tư có phát sinh chất thải không thuộc đối tượng phải có giấy phép môi trường;
Đang theo dõi
b) Cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ hoạt động trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành có phát sinh chất thải không thuộc đối tượng phải có giấy phép môi trường.
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 49 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 14 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473191&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438244&DocItemRelateId_Select=208570">
2. Đối tượng quy định tại khoản 1 Điều này được miễn đăng ký môi trường bao gồm:
Đang theo dõiKhoản 2 Điều 49 được hướng dẫn bởi Điều 32 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 2 Điều 49 được hướng dẫn bởi Phụ lục XVI ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 2 Điều 49 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 2 Điều 49 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 13 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 2 Điều 49 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 14 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 2 Điều 49 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 12 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 2 Điều 49 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm o Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473191&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759236&DocItemRelateId=102504">
Khoản 2 Điều 49 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 14 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473192&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438244&DocItemRelateId_Select=208570">
a) Dự án đầu tư, cơ sở thuộc bí mật nhà nước về quốc phòng, an ninh;
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 49 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 14 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473193&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438244&DocItemRelateId_Select=208570">
b) Dự án đầu tư khi đi vào vận hành và cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ không phát sinh chất thải hoặc chỉ phát sinh chất thải với khối lượng nhỏ, được xử lý bằng công trình xử lý tại chỗ hoặc được quản lý theo quy định của chính quyền địa phương;
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 49 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 14 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473194&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438244&DocItemRelateId_Select=208570">
c) Đối tượng khác.
Đang theo dõi
Điểm b1 khoản 2 Điều 49 được bổ sung bởi điểm c khoản 1 Điều 109 Luật số 54/2024/QH15. Tuy nhiên, khoản 2 Điều 49 được sửa đổi, bổ sung bởi điểm a khoản 14 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15.
Đang theo dõi
3. Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm tiếp nhận trực tiếp, qua đường bưu điện hoặc nhận bản điện tử thông qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến đăng ký môi trường của đối tượng quy định tại khoản 1 Điều này.
Đối với dự án đầu tư, cơ sở trên địa bàn từ 02 đơn vị hành chính cấp xã trở lên, chủ dự án đầu tư, cơ sở được quyền chọn Ủy ban nhân dân cấp xã để đăng ký môi trường.
Đang theo dõi
4. Nội dung đăng ký môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
a) Thông tin chung về dự án đầu tư, cơ sở;
Đang theo dõi
b) Loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ; công nghệ, công suất, sản phẩm; nguyên liệu, nhiên liệu, hóa chất sử dụng (nếu có);
Đang theo dõi
c) Loại và khối lượng chất thải phát sinh;
Đang theo dõi
d) Phương án thu gom, quản lý và xử lý chất thải theo quy định;
Đang theo dõi
đ) Cam kết thực hiện công tác bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
5. Trong quá trình hoạt động, nếu dự án đầu tư, cơ sở có thay đổi về nội dung đã đăng ký, chủ dự án đầu tư, cơ sở có trách nhiệm đăng ký môi trường lại trước khi thực hiện các thay đổi đó.
Trường hợp việc thay đổi quy mô, tính chất của dự án đầu tư, cơ sở thuộc đối tượng phải thực hiện đánh giá tác động môi trường hoặc phải có giấy phép môi trường, chủ dự án đầu tư, cơ sở có trách nhiệm thực hiện quy định về đánh giá tác động môi trường và giấy phép môi trường theo quy định của Luật này.
Đang theo dõi
6. Thời điểm đăng ký môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Dự án đầu tư quy định tại điểm a khoản 1 Điều này và thuộc đối tượng phải thực hiện đánh giá tác động môi trường phải đăng ký môi trường trước khi vận hành chính thức;
Đang theo dõi
b) Dự án đầu tư quy định tại điểm a khoản 1 Điều này nhưng không thuộc đối tượng phải thực hiện đánh giá tác động môi trường phải đăng ký môi trường trước khi cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng đối với trường hợp phải có giấy phép xây dựng theo quy định của pháp luật về xây dựng hoặc trước khi xả chất thải ra môi trường đối với trường hợp không phải có giấy phép xây dựng theo quy định của pháp luật về xây dựng;
Đang theo dõi
c) Cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ quy định tại điểm b khoản 1 Điều này phải đăng ký môi trường trong thời hạn 24 tháng kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành.
Đang theo dõi
7. Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Tiếp nhận đăng ký môi trường;
Đang theo dõi
b) Kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường của tổ chức, cá nhân đăng ký môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
c) Hướng dẫn và giải quyết kiến nghị về bảo vệ môi trường đối với nội dung đã được tổ chức, cá nhân đăng ký môi trường;
Đang theo dõi
d) Cập nhật dữ liệu về đăng ký môi trường vào hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia.
Đang theo dõi
Khoản 8 Điều 49 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 14 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473212&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438245&DocItemRelateId_Select=208571">
8. Chính phủ quy định chi tiết điểm b và điểm c khoản 2 Điều này.
Đang theo dõi
9. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định mẫu đăng ký môi trường và hướng dẫn việc tiếp nhận đăng ký môi trường.
Đang theo dõiKhoản 9 Điều 49 được hướng dẫn bởi Điều 23 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT
Khoản 9 Điều 49 được hướng dẫn bởi Điểm a Khoản 1 Điều 22 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473213&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775214&DocItemRelateId=103272">
Chương V
BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT, KINH DOANH, DỊCH VỤ; ĐÔ THỊ VÀ NÔNG THÔN; TRONG MỘT SỐ LĨNH VỰC
Đang theo dõi
Mục 1
BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT, KINH DOANH, DỊCH VỤ
Đang theo dõi
Điều 50. Bảo vệ môi trường đối với khu kinh tế
Đang theo dõi
1. Khu kinh tế phải có hạ tầng bảo vệ môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
a) Hệ thống thu gom, lưu giữ chất thải rắn;
Đang theo dõi
b) Hệ thống thu gom, thoát nước mưa;
Đang theo dõi
c) Hệ thống thu gom, thoát nước và xử lý nước thải bảo đảm nước thải sau xử lý đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường; hệ thống quan trắc nước thải tự động, liên tục đối với trường hợp khu kinh tế có hệ thống xử lý nước thải tập trung phải quan trắc tự động, liên tục theo quy định của Luật này;
Đang theo dõi
d) Diện tích cây xanh bảo đảm tỷ lệ theo quy định của pháp luật về xây dựng.
Đang theo dõi
2. Ban quản lý khu kinh tế phải có bộ phận chuyên môn về bảo vệ môi trường, có nhân sự phụ trách về bảo vệ môi trường được đào tạo chuyên ngành môi trường hoặc lĩnh vực chuyên môn phù hợp với công việc được đảm nhiệm.
Đang theo dõi
3. Ban quản lý khu kinh tế có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Kiểm tra, giám sát việc đầu tư xây dựng hạ tầng bảo vệ môi trường các khu chức năng sản xuất công nghiệp trong khu kinh tế theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
b) Phối hợp với cơ quan quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường trên địa bàn thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường, cấp giấy phép môi trường, thanh tra về bảo vệ môi trường và thực hiện công tác bảo vệ môi trường khác trong khu kinh tế theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
c) Tổ chức kiểm tra về bảo vệ môi trường đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp trong khu kinh tế theo kế hoạch đã được Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt;
Đang theo dõi
d) Phát hiện kịp thời vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường của tổ chức, cá nhân và kiến nghị xử lý theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
đ) Thực hiện nhiệm vụ bảo vệ môi trường khác do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ủy quyền theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
e) Báo cáo tình hình thực hiện công tác bảo vệ môi trường của khu kinh tế theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
g) Trách nhiệm khác theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
Điều 51. Bảo vệ môi trường đối với khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trungĐiều 51 được hướng dẫn bởi Điều 47 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473231&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759446&DocItemRelateId=102511">
Đang theo dõi
1. Khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung phải có hạ tầng bảo vệ môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
Điểm a Khoản 1 Điều 51 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 15 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473233&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438247&DocItemRelateId_Select=208574">
a) Hệ thống thu gom, thoát nước mưa; hệ thống thu gom, thoát nước và xử lý nước thải tập trung bảo đảm nước thải sau xử lý đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõiĐiểm a Khoản 1 Điều 51 được hướng dẫn bởi Điều 48 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473233&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759451&DocItemRelateId=225061">
b) Công trình, thiết bị phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường đối với nước thải theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
c) Hệ thống quan trắc nước thải tự động, liên tục đối với hệ thống xử lý nước thải tập trung theo quy định của Luật này;
Đang theo dõi
d) Diện tích cây xanh bảo đảm tỷ lệ theo quy định của pháp luật về xây dựng.
Đang theo dõi
2. Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao của tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương phải có bộ phận chuyên môn về bảo vệ môi trường, có nhân sự phụ trách về bảo vệ môi trường được đào tạo chuyên ngành môi trường hoặc lĩnh vực chuyên môn phù hợp với công việc được đảm nhiệm.Khoản 2 Điều 51 được hướng dẫn bởi Khoản 3 Điều 49 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473237&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759484&DocItemRelateId=102545">
Đang theo dõi
3. Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao của tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương có trách nhiệm sau đây:Khoản 3 Điều 51 được hướng dẫn bởi Khoản 3 Điều 49 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473238&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759484&DocItemRelateId=102546">
Đang theo dõi
a) Kiểm tra, giám sát việc đầu tư xây dựng hạ tầng bảo vệ môi trường của khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
b) Phối hợp với cơ quan quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường trên địa bàn thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường, cấp giấy phép môi trường, thanh tra về bảo vệ môi trường và thực hiện công tác bảo vệ môi trường khác của khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
c) Tổ chức kiểm tra về bảo vệ môi trường đối với các cơ sở trong khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
d) Phát hiện kịp thời vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường của tổ chức, cá nhân và kiến nghị xử lý theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
đ) Báo cáo tình hình thực hiện công tác bảo vệ môi trường của khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
e) Thực hiện nhiệm vụ bảo vệ môi trường khác do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ủy quyền theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
g) Trách nhiệm khác theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
Khoản 4a Điều 51 được bổ sung bởi Điểm b Khoản 15 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473246&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438248&DocItemRelateId_Select=208586">
4. Chủ đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõiKhoản 4 Điều 51 được hướng dẫn bởi Khoản 1 Điều 49 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 4 Điều 51 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi điểm a khoản 20 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 4 Điều 51 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 1 Điều 20 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 4 Điều 51 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 2 Điều 20 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473246&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759473&DocItemRelateId=102541">
a) Đáp ứng yêu cầu quy định tại khoản 1 Điều này;
Đang theo dõi
b) Bố trí khu vực chức năng, các loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ phù hợp với yêu cầu về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
c) Đầu tư hệ thống thu gom, thoát nước mưa riêng biệt với hệ thống thu gom, thoát nước và xử lý nước thải tập trung;
Đang theo dõi
d) Thu gom, đấu nối nước thải của các cơ sở trong khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung vào hệ thống thu gom, thoát nước và xử lý nước thải tập trung;
Đang theo dõi
đ) Yêu cầu cơ sở đang xả nước thải sau xử lý vào hệ thống thu gom, thoát nước mưa phải chấm dứt việc xả nước thải sau xử lý vào hệ thống thu gom, thoát nước mưa trong thời hạn 24 tháng kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành;
Đang theo dõi
e) Bố trí nhân sự phụ trách về bảo vệ môi trường được đào tạo chuyên ngành môi trường hoặc lĩnh vực chuyên môn phù hợp với công việc được đảm nhiệm;
Đang theo dõi
g) Phối hợp với cơ quan quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường, Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế của tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương tổ chức thực hiện hoạt động bảo vệ môi trường; phối hợp tổ chức kiểm tra, thanh tra về bảo vệ môi trường đối với cơ sở trong khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
h) Tổ chức kiểm tra việc thực hiện cam kết về bảo vệ môi trường đối với chủ dự án đầu tư, cơ sở khi đăng ký đầu tư vào khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung;
Đang theo dõi
i) Phát hiện kịp thời vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường của tổ chức, cá nhân và kiến nghị xử lý theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
k) Ban hành quy chế về bảo vệ môi trường của khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung phù hợp yêu cầu về bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
l) Thực hiện quan trắc môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
m) Lập báo cáo công tác bảo vệ môi trường của khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung gửi cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường cấp tỉnh, cơ quan cấp giấy phép môi trường và Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế của tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
n) Trách nhiệm khác theo quy định của pháp luật.
Khoản 4a Điều 51 được bổ sung bởi Điểm b Khoản 15 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15 " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473246&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438248&DocItemRelateId_Select=208586">
Bổ sung
Đang theo dõi
5. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm sau đây:Khoản 5 Điều 51 được hướng dẫn bởi Khoản 5 Điều 49 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 5 Điều 51 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 3 Điều 20 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473260&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759490&DocItemRelateId=102548">
Đang theo dõi
a) Hỗ trợ đầu tư xây dựng và vận hành công trình hạ tầng bảo vệ môi trường tại các khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung do Nhà nước đầu tư trên địa bàn theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
b) Chỉ đạo cơ quan chuyên môn, Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế của tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương thực hiện quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường đối với khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung;
Đang theo dõi
c) Ban hành quy định khuyến khích, tổ chức thực hiện xã hội hóa đầu tư xây dựng, kinh doanh và vận hành công trình hạ tầng bảo vệ môi trường tại các khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung;
Đang theo dõi
d) Trách nhiệm khác theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
6. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 6 Điều 51 được hướng dẫn bởi Điều 47 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473265&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759446&DocItemRelateId=102512">
Đang theo dõi
Điều 52. Bảo vệ môi trường đối với cụm công nghiệp
Đang theo dõi
Khoản 1 Điều 52 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 16 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473267&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438250&DocItemRelateId_Select=208592">1. Cụm công nghiệp phải có hạ tầng bảo vệ môi trường theo quy định tại khoản 1 Điều 51 của Luật này.
Đang theo dõi
2. Cụm công nghiệp đang hoạt động phải đáp ứng các yêu cầu sau đây:
Đang theo dõi
Điểm a Khoản 2 Điều 52 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 16 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473269&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438251&DocItemRelateId_Select=208597">
a) Hoàn thành công trình hạ tầng bảo vệ môi trường quy định tại khoản 1 Điều 51 của Luật này trong thời hạn 24 tháng kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành;
Đang theo dõi
b) Các trường hợp đã được miễn trừ đấu nối vào hệ thống thu gom, thoát nước và xử lý nước thải tập trung phải bảo đảm nước thải sau xử lý đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường trước khi xả ra môi trường; có phương án phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường đối với nước thải và có hệ thống quan trắc nước thải tự động, liên tục theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
3. Chủ đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng cụm công nghiệp có trách nhiệm sau đây:Khoản 3 Điều 52 được hướng dẫn bởi Khoản 1 Điều 49 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 3 Điều 52 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi điểm a khoản 20 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 3 Điều 52 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được hướng dẫn bởi Khoản 1 Điều 20 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 3 Điều 52 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 2 Điều 20 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473271&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759473&DocItemRelateId=102542">
Đang theo dõi
a) Đáp ứng yêu cầu quy định tại khoản 1 Điều này;
Đang theo dõi
b) Đầu tư xây dựng và quản lý, vận hành công trình hạ tầng bảo vệ môi trường cụm công nghiệp theo quy định tại khoản 1 Điều này;
Đang theo dõi
Điểm c Khoản 3 Điều 52 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm c Khoản 16 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473274&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438252&DocItemRelateId_Select=208600">
c) Không tiếp nhận thêm hoặc nâng công suất dự án đầu tư có phát sinh nước thải trong cụm công nghiệp khi chưa có hệ thống thu gom, thoát nước và xử lý nước thải tập trung;
Đang theo dõi
d) Thu gom, đấu nối nước thải của các cơ sở trong cụm công nghiệp vào hệ thống thu gom, thoát nước và xử lý nước thải tập trung;
Đang theo dõi
đ) Yêu cầu cơ sở đang xả nước thải sau xử lý vào hệ thống thu gom, thoát nước mưa phải chấm dứt việc xả nước thải sau xử lý vào hệ thống thu gom, thoát nước mưa trong thời hạn 24 tháng kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành;
Đang theo dõi
e) Bố trí ít nhất một nhân sự phụ trách về bảo vệ môi trường được đào tạo chuyên ngành môi trường hoặc lĩnh vực chuyên môn phù hợp với công việc được đảm nhiệm;
Đang theo dõi
g) Phối hợp với cơ quan quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường tổ chức thực hiện hoạt động bảo vệ môi trường; phối hợp kiểm tra, thanh tra về bảo vệ môi trường đối với các cơ sở trong cụm công nghiệp theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
h) Tổ chức kiểm tra việc thực hiện cam kết về bảo vệ môi trường đối với chủ dự án đầu tư, cơ sở khi đăng ký đầu tư vào cụm công nghiệp;
Đang theo dõi
i) Phát hiện kịp thời vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường của tổ chức, cá nhân và kiến nghị xử lý theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
k) Ban hành quy chế về bảo vệ môi trường cụm công nghiệp phù hợp với yêu cầu về bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
l) Lập báo cáo công tác bảo vệ môi trường của cụm công nghiệp gửi cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường cấp tỉnh, cơ quan cấp giấy phép môi trường và Ủy ban nhân dân Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
m) Trách nhiệm khác theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
4. Việc khuyến khích xã hội hóa, ưu đãi, hỗ trợ tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng bảo vệ môi trường cụm công nghiệp được thực hiện theo quy định của Chính phủ và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trên địa bàn.
Đang theo dõi
5. Ủy ban nhân dân Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõiKhoản 5 Điều 52 được hướng dẫn bởi Khoản 4 Điều 49 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 5 Điều 52 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473285&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759487&DocItemRelateId=102547">
Điểm a Khoản 5 Điều 52 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473286&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208849">
a) Đầu tư xây dựng, quản lý và vận hành công trình hạ tầng bảo vệ môi trường cụm công nghiệp trong trường hợp không có chủ đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng cụm công nghiệp;
Đang theo dõi
Đầu tư xây dựng công trình hạ tầng bảo vệ môi trường cụm công nghiệp trong trường hợp không có chủ đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng cụm công nghiệp theo quy định tại điểm a khoản 5 Điều 52 Luật Bảo vệ môi trường thuộc thẩm quyền của UBND cấp tỉnh theo hướng dẫn tại khoản 1 Điều 25 Nghị định 131/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
b) Lập danh mục các cụm công nghiệp không có hệ thống thu gom, thoát nước và xử lý nước thải tập trung trên địa bàn và báo cáo Ủy ban nhân dân cấp tỉnh;
Đang theo dõi
Lập danh mục các cụm công nghiệp không có hệ thống thu gom, thoát nước và xử lý nước thải tập trung trên địa bàn và báo cáo Ủy ban nhân dân cấp tỉnh theo quy định tại điểm b khoản 5 Điều 52 Luật Bảo vệ môi trường thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp xã theo hướng dẫn tại khoản 1 Điều 28 Nghị định 131/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
c) Trách nhiệm khác theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
6. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm sau đây:Khoản 6 Điều 52 được hướng dẫn bởi Khoản 5 Điều 49 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 6 Điều 52 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 3 Điều 20 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473289&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759490&DocItemRelateId=102549">
Đang theo dõi
a) Chỉ đạo cơ quan chuyên môn, Cụm từ "Ủy ban nhân dân cấp huyện, Ủy ban nhân dân cấp xã" bị thay thế bởi Điểm b Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Ủy ban nhân dân cấp huyện, Ủy ban nhân dân cấp xã thực hiện quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường cụm công nghiệp;
Đang theo dõi
Điểm b Khoản 6 Điều 52 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm d Khoản 16 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473291&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438253&DocItemRelateId_Select=208607">
b) Ban hành quy định khuyến khích, tổ chức thực hiện xã hội hóa đầu tư xây dựng, kinh doanh và vận hành công trình hạ tầng bảo vệ môi trường đối với Cụm công nghiệp;
Đang theo dõi
Điểm d Khoản 6 Điều 52 được bổ sung bởi Điểm đ Khoản 16 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473292&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438254&DocItemRelateId_Select=208618">
c) Ban hành lộ trình di dời dân cư sinh sống (nếu có) ra khỏi cụm công nghiệp.
Điểm d Khoản 6 Điều 52 được bổ sung bởi Điểm đ Khoản 16 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15 " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473292&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438254&DocItemRelateId_Select=208618">
Bổ sung
Đang theo dõi
Điều 53. Bảo vệ môi trường đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ
Đang theo dõi
1. Cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có trách nhiệm sau đây:Khoản 1 Điều 53 được hướng dẫn bởi Khoản 2 Điều 49 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 53 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi điểm c khoản 20 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 53 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi điểm b khoản 20 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473294&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759480&DocItemRelateId=102543">
Đang theo dõi
a) Thu gom, xử lý nước thải đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường. Trường hợp cơ sở hoạt động trong cụm công nghiệp, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung hoặc trong khu đô thị, khu dân cư tập trung đã có hệ thống thu gom, thoát nước và xử lý nước thải tập trung, chủ cơ sở phải thực hiện việc đấu nối nước thải vào hệ thống thu gom, thoát nước và xử lý nước thải tập trung theo quy định của chủ đầu tư xây dựng và kinh doanh hệ thống thu gom, thoát nước và xử lý nước thải tập trung đó, trừ trường hợp cơ sở đã được miễn trừ đấu nối nước thải trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành;
Đang theo dõi
b) Cơ sở hoạt động trong cụm công nghiệp, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung đang xả nước thải sau xử lý vào hệ thống thu gom, thoát nước mưa thực hiện theo quy định tại điểm đ khoản 4 Điều 51 và điểm đ khoản 3 Điều 52 của Luật này;
Đang theo dõi
c) Thu gom, phân loại, lưu giữ, tái sử dụng, tái chế, xử lý chất thải theo quy định của Luật này;
Đang theo dõi
d) Giảm thiểu, thu gom, xử lý bụi, khí thải, mùi khó chịu; bảo đảm không để rò rỉ, phát tán khí độc hại ra môi trường; kiểm soát tiếng ồn, độ rung, ánh sáng, bức xạ nhiệt;
Đang theo dõi
đ) Bảo đảm nguồn lực, trang thiết bị phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường;
Đang theo dõi
e) Cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ quy định tại điểm b khoản 2 Điều 111 và khoản 2 Điều 112 của Luật này phải bố trí nhân sự phụ trách về bảo vệ môi trường được đào tạo chuyên ngành môi trường hoặc lĩnh vực chuyên môn phù hợp; phải có hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 14001 hoặc tiêu chuẩn quốc tế ISO 14001 được chứng nhận;
Đang theo dõi
g) Thực hiện quan trắc nước thải, bụi, khí thải theo quy định của Luật này.
Đang theo dõi
2. Cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và kho tàng thuộc các trường hợp sau đây phải có khoảng cách an toàn về môi trường đối với khu dân cư:Khoản 2 Điều 53 được hướng dẫn bởi Điều 52 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473302&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759508&DocItemRelateId=102551">
Đang theo dõi
a) Có chất dễ cháy, dễ nổ;
Đang theo dõi
b) Có chất phóng xạ, chất thải phóng xạ hoặc thiết bị bức xạ;
Đang theo dõi
c) Có chất độc hại đối với người và sinh vật;
Đang theo dõi
d) Có nguy cơ phát tán bụi, mùi khó chịu, tiếng ồn tác động xấu đến sức khỏe con người;
Đang theo dõi
đ) Có nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nước.
Đang theo dõi
3. Cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ quy mô hộ gia đình, cá nhân có phát sinh nước thải, khí thải phải có công trình, thiết bị xử lý chất thải tại chỗ đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường hoặc theo quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Đang theo dõi
4. Chính phủ quy định chi tiết khoản 2 Điều này.Khoản 4 Điều 53 được hướng dẫn bởi Điều 52 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473309&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759508&DocItemRelateId=102552">
Đang theo dõi
5. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn kỹ thuật, đánh giá sự phù hợp đối với công trình, thiết bị xử lý chất thải tại chỗ đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường quy định tại khoản 3 Điều này.
Đang theo dõi
6. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành lộ trình thực hiện đối với cơ sở quy định tại khoản 2 Điều này đang hoạt động trên địa bàn không đáp ứng khoảng cách an toàn về môi trường.
Đang theo dõi
Điều 54. Trách nhiệm tái chế của tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩuĐiều 54 được hướng dẫn bởi Mục 1 Chương VI Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 54 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 54 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung khoản 35 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 54 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 15 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 54 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi điểm a khoản 1 Điều 2 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 54 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung khoản 38 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 54 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung khoản 37 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 54 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung khoản 33 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 54 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung khoản 34 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 54 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 3 Điều 2 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 54 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung khoản 36 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Danh mục sản phẩm, bao bì và tỷ lệ tái chế bắt buộc, quy cách tái chế bắt buộc nêu tại Điều 54 được hướng dẫn bởi Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định số 110/2026/NĐ-CP
Điều 54 được hướng dẫn bởi Chương II Nghị định số 110/2026/NĐ-CP
Quản lý, giám sát thực hiện trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu nêu tại Điều 54 được hướng dẫn bởi Chương VI Nghị định số 110/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473312&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759750&DocItemRelateId=102557">
Đang theo dõi
1. Tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu sản phẩm, bao bì có giá trị tái chế phải thực hiện tái chế theo tỷ lệ và quy cách tái chế bắt buộc, trừ các sản phẩm, bao bì xuất khẩu hoặc tạm nhập, tái xuất hoặc sản xuất, nhập khẩu cho mục đích nghiên cứu, học tập, thử nghiệm.
Đang theo dõi
2. Tổ chức, cá nhân quy định tại khoản 1 Điều này được lựa chọn thực hiện tái chế sản phẩm, bao bì theo một trong các hình thức sau đây:
Đang theo dõi
a) Tổ chức tái chế sản phẩm, bao bì;
Đang theo dõi
b) Đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam để hỗ trợ tái chế sản phẩm, bao bì.Điểm b khoản 2 Điều 54 được hướng dẫn bởi Điều 8 Nghị định số 110/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473316&DocId=195564&DocReferenceId=430991&DocItemReferenceId=3580438&DocItemRelateId=229263">
Đang theo dõi
3. Tổ chức, cá nhân quy định tại khoản 1 Điều này phải đăng ký kế hoạch tái chế và báo cáo kết quả tái chế hằng năm đến Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường , trừ trường hợp quy định tại điểm b khoản 2 Điều này.
Đang theo dõi
4. Việc đóng góp, sử dụng đóng góp tài chính hỗ trợ tái chế sản phẩm, bao bì quy định tại điểm b khoản 2 Điều này phải bảo đảm các nguyên tắc sau đây:Hồ sơ đề nghị hỗ trợ tài chính cho hoạt động tái chế sản phẩm, bao bì nêu tại khoản 4 Điều 54 được hướng dẫn bởi Mẫu số 01 Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định số 110/2026/NĐ-CP
Hỗ trợ hoạt động tái chế sản phẩm, bao bì nêu tại khoản 4 Điều 54 được hướng dẫn bởi Chương IV Nghị định số 110/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473318&DocId=195564&DocReferenceId=430991&DocItemReferenceId=3583429&DocItemRelateId=229272">
Đang theo dõi
a) Mức đóng góp tài chính và mức kinh phí hỗ trợ tái chế được xác định theo khối lượng hoặc đơn vị sản phẩm, bao bì;
Đang theo dõi
b) Đóng góp tài chính được sử dụng để hỗ trợ cho hoạt động tái chế sản phẩm, bao bì quy định tại khoản 1 Điều này;
Đang theo dõi
c) Việc tiếp nhận, sử dụng đóng góp tài chính phải công khai, minh bạch, đúng mục đích theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
5. Chính phủ quy định chi tiết và lộ trình thực hiện Điều này.Khoản 5 Điều 54 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 5 Điều 54 được hướng dẫn bởi Mục 1 Chương VI Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 54 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung khoản 34 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 54 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 3 Điều 2 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 54 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung khoản 36 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 54 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 15 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 54 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung khoản 35 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 54 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung khoản 38 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 54 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung khoản 37 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 54 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi điểm a khoản 1 Điều 2 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 54 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung khoản 33 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Quản lý, giám sát thực hiện trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu nêu tại khoản 5 Điều 54 được hướng dẫn bởi Chương VI Nghị định số 110/2026/NĐ-CP
Khoản 5 Điều 54 được hướng dẫn bởi Chương II Nghị định số 110/2026/NĐ-CP
Danh mục sản phẩm, bao bì và tỷ lệ tái chế bắt buộc, quy cách tái chế bắt buộc nêu tại khoản 5 Điều 54 được hướng dẫn bởi Phụ lục I Nghị định số 110/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473322&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770440&DocItemRelateId=167283">
Đang theo dõi
Điều 55. Trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải của tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩuĐiều 55 được hướng dẫn bởi Mục 2 Chương VI Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 55 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXIII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 55 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 41 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 55 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 16 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 55 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 3 Điều 2 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 55 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi điểm b khoản 1 Điều 2 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 55 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 39 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 55 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 40 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Danh mục sản phẩm, bao bì và mức đóng góp hỗ trợ hoạt động xử lý chất thải nêu tại Điều 55 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 110/2026/NĐ-CP
Quản lý, giám sát thực hiện trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu nêu tại Điều 55 được hướng dẫn bởi Chương VI Nghị định số 110/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473323&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759814&DocItemRelateId=102559">
Đang theo dõi
1. Tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu sản phẩm, bao bì chứa chất độc hại, khó có khả năng tái chế hoặc gây khó khăn cho thu gom, xử lý phải đóng góp tài chính để hỗ trợ các hoạt động quy định tại khoản 3 Điều này, trừ sản phẩm xuất khẩu hoặc tạm nhập, tái xuất hoặc sản xuất, nhập khẩu cho mục đích nghiên cứu, học tập, thử nghiệm.
Đang theo dõi
2. Tổ chức, cá nhân quy định tại khoản 1 Điều này đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam; mức đóng góp tài chính được xác định theo khối lượng hoặc đơn vị sản phẩm, bao bì.Khoản 2 Điều 55 được hướng dẫn bởi Chương III Nghị định số 110/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473325&DocId=195564&DocReferenceId=430991&DocItemReferenceId=3580445&DocItemRelateId=229264">
Đang theo dõi
3. Các hoạt động được hỗ trợ từ Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam phục vụ hoạt động xử lý chất thải bao gồm:Hỗ trợ hoạt động xử lý chất thải nêu tại khoản 3 Điều 55 được hướng dẫn bởi Chương V Nghị định số 110/2026/NĐ-CP
Công văn đề nghị hỗ trợ tài chính cho hoạt động xử lý chất thải nêu tại khoản 3 Điều 55 được hướng dẫn bởi Mẫu số 02 Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định số 110/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473326&DocId=195564&DocReferenceId=430991&DocItemReferenceId=3580497&DocItemRelateId=229266">
Đang theo dõi
a) Thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt phát sinh từ hộ gia đình, cá nhân;
Đang theo dõi
b) Nghiên cứu, phát triển công nghệ, kỹ thuật, sáng kiến xử lý chất thải rắn sinh hoạt;
Đang theo dõi
c) Thu gom, vận chuyển, xử lý bao bì chứa thuốc bảo vệ thực vật.
Đang theo dõi
4. Việc tiếp nhận, sử dụng đóng góp tài chính phải công khai, minh bạch, đúng mục đích theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
5. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 5 Điều 55 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXIII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 5 Điều 55 được hướng dẫn bởi Mục 2 Chương VI Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 55 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi điểm b khoản 1 Điều 2 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 55 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 39 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 55 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 40 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 55 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 16 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 55 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 41 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 55 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 3 Điều 2 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Danh mục sản phẩm, bao bì và mức đóng góp hỗ trợ hoạt động xử lý chất thải nêu tại khoản 5 Điều 55 được hướng dẫn bởi Phụ lục II Nghị định số 110/2026/NĐ-CP
Quản lý, giám sát thực hiện trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu nêu tại khoản 5 Điều 55 được hướng dẫn bởi Chương VI Nghị định số 110/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473331&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770442&DocItemRelateId=167286">
Đang theo dõi
Điều 56. Bảo vệ môi trường làng nghềĐiều 56 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 56 được hướng dẫn bởi Mục 1 Chương IV Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 56 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 2 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 56 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được bổ sung bởi khoản 15 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 56 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 56 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 13 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 56 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 56 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm đ Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473332&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770415&DocItemRelateId=167288">
Đang theo dõi
1. Làng nghề phải có phương án bảo vệ môi trường, có tổ chức tự quản về bảo vệ môi trường và hạ tầng bảo vệ môi trường. Hạ tầng bảo vệ môi trường của làng nghề bao gồm:
Đang theo dõi
a) Có hệ thống thu gom nước thải, nước mưa bảo đảm nhu cầu tiêu thoát nước của làng nghề;
Đang theo dõi
b) Hệ thống thu gom, thoát nước và xử lý nước thải tập trung (nếu có) bảo đảm nước thải sau xử lý đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
c) Có điểm tập kết chất thải rắn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật về bảo vệ môi trường; khu xử lý chất thải rắn (nếu có) bảo đảm quy định về quản lý chất thải rắn hoặc có phương án vận chuyển chất thải rắn đến khu xử lý chất thải rắn nằm ngoài địa bàn.
Đang theo dõi
2. Cơ sở, hộ gia đình sản xuất trong làng nghề phải xây dựng và thực hiện biện pháp bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật; thực hiện biện pháp giảm thiểu tiếng ồn, độ rung, ánh sáng, bụi, bức xạ nhiệt, khí thải, nước thải và xử lý ô nhiễm tại chỗ; thu gom, phân loại, lưu giữ, xử lý chất thải rắn theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
3. Cơ sở, hộ gia đình sản xuất thuộc ngành, nghề không khuyến khích phát triển tại làng nghề có trách nhiệm thực hiện quy định tại khoản 2 Điều này và tuân thủ kế hoạch di dời, chuyển đổi ngành, nghề sản xuất theo quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Đang theo dõi
4. Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Lập, triển khai thực hiện phương án bảo vệ môi trường cho làng nghề trên địa bàn;
Đang theo dõi
b) Hướng dẫn hoạt động của tổ chức tự quản về bảo vệ môi trường làng nghề.
Đang theo dõi
5. Ủy ban nhân dân Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Tổng hợp nhu cầu ngân sách cho hoạt động bảo vệ môi trường làng nghề;
Đang theo dõi
Tổng hợp nhu cầu ngân sách cho hoạt động bảo vệ môi trường làng nghề theo quy định tại điểm a khoản 5 Điều 56 Luật Bảo vệ môi trường thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp xã theo hướng dẫn tại khoản 2 Điều 28 Nghị định 131/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
b) Chỉ đạo, triển khai thực hiện các mô hình bảo vệ môi trường làng nghề; đầu tư xây dựng và tổ chức vận hành các mô hình thu gom, xử lý chất thải rắn, hệ thống xử lý nước thải tại chỗ đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường do Nhà nước đầu tư từ nguồn kinh phí đầu tư xây dựng, nguồn chi sự nghiệp môi trường và khoản đóng góp của tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
Chỉ đạo, triển khai thực hiện các mô hình bảo vệ môi trường làng nghề; đầu tư xây dựng và tổ chức vận hành các mô hình thu gom, xử lý chất thải rắn, hệ thống xử lý nước thải tại chỗ đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường do Nhà nước đầu tư từ nguồn kinh phí đầu tư xây dựng, nguồn chi sự nghiệp môi trường và khoản đóng góp của tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật theo quy định tại điểm b khoản 5 Điều 56 Luật Bảo vệ môi trường thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp xã theo hướng dẫn tại khoản 3 Điều 28 Nghị định 131/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
6. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Quy hoạch, xây dựng, cải tạo và phát triển làng nghề, cụm công nghiệp làng nghề gắn với bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
Điểm b Khoản 6 Điều 56 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 17 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473347&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438255&DocItemRelateId_Select=208623">
b) Bố trí ngân sách cho hoạt động bảo vệ môi trường làng nghề;
Đang theo dõi
c) Chỉ đạo, tổ chức đánh giá mức độ ô nhiễm và xử lý ô nhiễm môi trường làng nghề trên địa bàn;
Đang theo dõi
d) Chỉ đạo xây dựng hệ thống thu gom, xử lý nước thải; khu tập kết, xử lý chất thải rắn thông thường, chất thải nguy hại cho làng nghề;
Đang theo dõi
đ) Có kế hoạch di dời cơ sở gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, gây ô nhiễm môi trường kéo dài ra khỏi khu dân cư, làng nghề.
Đang theo dõi
7. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 7 Điều 56 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 7 Điều 56 được hướng dẫn bởi Mục 1 Chương IV Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 56 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 2 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 56 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được bổ sung bởi khoản 15 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 56 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 56 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 7 Điều 56 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điều 35 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 56 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 13 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Khoản 7 Điều 56 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473351&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770415&DocItemRelateId=167289">
Đang theo dõi
Mục 2
BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ VÀ NÔNG THÔN
Đang theo dõi
Điều 57. Bảo vệ môi trường khu đô thị, khu dân cư
Đang theo dõi
1. Bảo vệ môi trường khu đô thị, khu dân cư tập trung phải thực hiện theo nguyên tắc phát triển bền vững gắn với việc duy trì các yếu tố tự nhiên, văn hóa, lịch sử và bảo đảm tỷ lệ không gian xanh, yêu cầu về cảnh quan, vệ sinh môi trường theo quy hoạch.
Đang theo dõi
2. Khu đô thị, khu dân cư tập trung phải đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
a) Mạng lưới cấp, thoát nước, công trình vệ sinh nơi công cộng đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường; hệ thống thu gom, xử lý nước thải đồng bộ, phù hợp với quy hoạch đã được phê duyệt; trường hợp khu đô thị, khu dân cư tập trung đã hình thành trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành mà không bố trí được quỹ đất xây dựng hệ thống thu gom, xử lý nước thải thì thực hiện theo quy định tại điểm c khoản 5 Điều 86 của Luật này;
Đang theo dõi
b) Thiết bị, phương tiện, địa điểm để phân loại tại nguồn, thu gom, lưu giữ chất thải rắn sinh hoạt phù hợp với lượng, loại chất thải phát sinh từ hộ gia đình, cá nhân trong khu đô thị, khu dân cư tập trung;
Đang theo dõi
c) Có diện tích cây xanh, mặt nước, không gian thoáng trong khu đô thị, khu dân cư tập trung theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
3. Công viên, vườn hoa, cây xanh, mặt nước, đường giao thông công cộng, hệ sinh thái tự nhiên phải được bảo vệ, giữ gìn, tôn tạo, đáp ứng yêu cầu về mỹ quan, bảo vệ môi trường và không được lấn chiếm, san lấp, sử dụng sai mục đích.
Đang theo dõi
4. Khu dân cư, cụm dân cư phân tán phải có địa điểm lưu giữ tạm thời chất thải rắn sinh hoạt bảo đảm không gây ô nhiễm môi trường trước khi vận chuyển đến địa điểm xử lý theo quy định.
Đang theo dõi
5. Chủ dự án đầu tư khu đô thị, khu dân cư tập trung phải thực hiện yêu cầu về bảo vệ môi trường quy định tại các khoản 1, 2, 3 và 4 Điều này.
Đang theo dõi
Điều 58. Bảo vệ môi trường nông thôn
Đang theo dõi
1. Yêu cầu về bảo vệ môi trường nông thôn được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có hoạt động sản xuất tiểu thủ công nghiệp, nông nghiệp, chế biến phải phù hợp với quy hoạch, tuân thủ quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, bảo đảm không ảnh hưởng đến chất lượng môi trường xung quanh; chất thải phải được thu gom, tái sử dụng, xử lý đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
b) Cụm dân cư nông thôn phải có hệ thống thoát nước và biện pháp xử lý nước thải phù hợp; điểm tập kết chất thải phải được bố trí hợp lý; không chăn, thả động vật nuôi gây mất vệ sinh nơi công cộng; khuyến khích hoạt động tự quản về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
c) Cảnh quan, cây xanh, ao hồ, hệ sinh thái nước mặt, nguồn nước phải được giữ gìn, bảo vệ, phục hồi và cải tạo;
Đang theo dõi
d) Chất thải phát sinh trên địa bàn nông thôn phải được quản lý theo quy định của pháp luật; chất thải sinh hoạt hữu cơ, chất thải từ chăn nuôi, chế biến và phụ phẩm nông nghiệp phải được thu hồi, tái sử dụng hoặc làm nguyên liệu sản xuất;
Đang theo dõi
đ) Chất lượng môi trường nông thôn phải được theo dõi, đánh giá; khu vực ô nhiễm phải được xác định, khoanh vùng, xử lý, cải tạo, phục hồi môi trường và thực hiện biện pháp cải thiện, nâng cao chất lượng môi trường.
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 58 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 18 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473369&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438256&DocItemRelateId_Select=208626">
2. Trách nhiệm bảo vệ môi trường nông thôn được quy định như sau:
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 58 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 18 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473370&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438256&DocItemRelateId_Select=208626">
a) Ủy ban nhân dân cấp xã tổ chức thống kê và quản lý các loại chất thải sinh hoạt, nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp phát sinh trên địa bàn; tổ chức hoạt động giữ gìn vệ sinh, cải tạo cảnh quan nông thôn; quy định về hoạt động tự quản về bảo vệ môi trường trên địa bàn nông thôn;
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 58 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 18 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473371&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438256&DocItemRelateId_Select=208626">
b) Ủy ban nhân dân cấp huyện quản lý hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ bảo đảm tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường theo quy hoạch được phê duyệt; quản lý công tác thu gom và xử lý chất thải quy mô cấp huyện; đầu tư, nâng cấp hệ thống thoát nước và xử lý nước thải, thu gom và xử lý chất thải rắn khu vực nông thôn; tổ chức theo dõi, đánh giá diễn biến chất lượng môi trường; khoanh vùng, xử lý, cải tạo, phục hồi và cải thiện chất lượng môi trường tại các điểm, khu vực ô nhiễm trên địa bàn nông thôn;
Đang theo dõi
Quản lý hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ bảo đảm tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường theo quy hoạch được phê duyệt; quản lý công tác thu gom và xử lý chất thải quy mô cấp xã; đầu tư, nâng cấp hệ thống thoát nước và xử lý nước thải, thu gom và xử lý chất thải rắn khu vực nông thôn; tổ chức theo dõi, đánh giá diễn biến chất lượng môi trường; khoanh vùng, xử lý, cải tạo, phục hồi và cải thiện chất lượng môi trường tại các điểm, khu vực ô nhiễm trên địa bàn nông thôn theo quy định tại điểm b khoản 2 Điều 58 Luật Bảo vệ môi trường thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp xã theo hướng dẫn tại khoản 4 Điều 28 Nghị định 131/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 58 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 18 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473372&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438256&DocItemRelateId_Select=208626">
c) Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chỉ đạo, bố trí nguồn lực thực hiện nội dung về bảo vệ môi trường nông thôn; chỉ đạo, tổ chức việc xử lý các loại chất thải phát sinh trên địa bàn nông thôn; ban hành, hướng dẫn áp dụng cơ chế, chính sách ưu đãi, hỗ trợ cho hoạt động xử lý chất thải, xây dựng cảnh quan, bảo vệ môi trường nông thôn;
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 58 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 18 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473373&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438256&DocItemRelateId_Select=208626">
d) Bộ Tài nguyên và Môi trường chủ trì, phối hợp với Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn hướng dẫn triển khai thực hiện nội dung, tiêu chí về bảo vệ môi trường nông thôn, biện pháp thu gom và xử lý chất thải phù hợp, theo dõi diễn biến chất lượng môi trường, khắc phục ô nhiễm, cải tạo và phục hồi chất lượng môi trường nông thôn;
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 58 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 18 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473374&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438256&DocItemRelateId_Select=208626">
đ) Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn hướng dẫn việc thu gom, xử lý chất thải chăn nuôi, phụ phẩm nông nghiệp tái sử dụng cho mục đích khác; chủ trì, phối hợp với Bộ Tài nguyên và Môi trường xây dựng và tổ chức thực hiện chương trình, đề án, dự án, cơ chế, chính sách phát triển nông thôn gắn với mục tiêu bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu;
Đang theo dõiĐiểm đ Khoản 2 Điều 58 được hướng dẫn bởi Thông tư số 12/2021/TT-BNNPTNT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473374&DocId=195564&DocReferenceId=211836&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=95469">
Khoản 2 Điều 58 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 18 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473375&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438256&DocItemRelateId_Select=208626">
e) Thủ tướng Chính phủ ban hành tiêu chí về bảo vệ môi trường trong xây dựng và phát triển nông thôn.
Đang theo dõi
Ban hành tiêu chí về bảo vệ môi trường trong xây dựng và phát triển nông thôn quy định tại điểm e khoản 2 Điều 58 Luật Bảo vệ môi trường phân quyền cho Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường thực hiện hiện theo hướng dẫn tại khoản 1 Điều 35 Nghị định 136/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 59. Bảo vệ môi trường nơi công cộng
Đang theo dõi
1. Cơ quan, tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có trách nhiệm thực hiện quy định về bảo vệ môi trường và giữ gìn vệ sinh nơi công cộng; phân loại, chuyển rác thải vào từng loại thùng chứa rác công cộng hoặc đúng nơi quy định tập trung rác thải; không để vật nuôi gây mất vệ sinh nơi công cộng.
Đang theo dõi
2. Tổ chức, cá nhân quản lý công viên, khu vui chơi, giải trí, khu kinh doanh, dịch vụ tập trung, chợ, nhà ga, bến xe, bến tàu, bến cảng, bến phà và khu vực công cộng khác có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Bố trí nhân lực thu gom chất thải, làm vệ sinh môi trường trong phạm vi quản lý; có nhân sự, tổ hoặc đội bảo vệ môi trường để kiểm tra, giám sát;
Đang theo dõi
b) Xây dựng, lắp đặt công trình vệ sinh công cộng, công trình xử lý nước thải tại chỗ đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường; có phương tiện, thiết bị thu gom, quản lý, xử lý chất thải đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
c) Ban hành, niêm yết công khai và tổ chức thực hiện quy định, quy chế về giữ gìn vệ sinh, bảo vệ môi trường nơi công cộng thuộc phạm vi quản lý;
Đang theo dõi
d) Phát hiện kịp thời vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường của tổ chức, cá nhân và kiến nghị xử lý theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
Khoản 4 Điều 59 được bổ sung bởi Khoản 19 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473383&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438257&DocItemRelateId_Select=208634">
3. Cơ quan thẩm định thiết kế xây dựng, cấp giấy phép xây dựng đối với đối tượng quy định tại khoản 2 Điều này theo quy định của pháp luật về xây dựng có trách nhiệm lấy ý kiến cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường về công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ, thiết bị thu gom và lưu chứa tạm thời chất thải trong quá trình thẩm định, cấp giấy phép xây dựng theo quy định của Chính phủ.
Khoản 3 Điều 59 được hướng dẫn bởi Điều 50 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473383&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759494&DocItemRelateId=102564">
Khoản 4 Điều 59 được bổ sung bởi Khoản 19 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15 " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473383&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438257&DocItemRelateId_Select=208634">
Bổ sung
Khoản 19 Điều 1 được hướng dẫn bởi Điều 21 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=3492029&DocId=425312&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438257&DocItemRelateId=225024">
Đang theo dõi
Điều 60. Bảo vệ môi trường đối với hộ gia đình, cá nhân
Đang theo dõi
1. Hộ gia đình, cá nhân có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Giảm thiểu, phân loại chất thải rắn sinh hoạt tại nguồn, thu gom và chuyển rác thải sinh hoạt đã được phân loại đến đúng nơi quy định;
Đang theo dõi
b) Giảm thiểu, xử lý và xả nước thải sinh hoạt đúng nơi quy định; không để vật nuôi gây mất vệ sinh trong khu dân cư;
Đang theo dõi
c) Không phát tán khí thải, gây tiếng ồn, độ rung và tác động khác gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng xấu đến cộng đồng dân cư xung quanh;
Đang theo dõi
d) Chi trả kinh phí dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
đ) Tham gia hoạt động bảo vệ môi trường tại cộng đồng dân cư;
Đang theo dõi
e) Có công trình vệ sinh theo quy định. Trường hợp chưa có công trình, thiết bị xử lý nước thải, khi xây dựng mới hoặc cải tạo, sửa chữa nhà ở riêng lẻ tại đô thị, khu dân cư tập trung, phải xây lắp công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường theo quy định.
Đang theo dõi
2. Chuồng trại chăn nuôi quy mô hộ gia đình phải bảo đảm vệ sinh, không gây ô nhiễm tiếng ồn, phát tán mùi khó chịu; chất thải từ hoạt động chăn nuôi phải được thu gom, xử lý theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường và quy định khác của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
3. Cơ quan thẩm định thiết kế xây dựng, cấp giấy phép xây dựng đối với công trình xây dựng, nhà ở của hộ gia đình, cá nhân ở đô thị theo quy định của pháp luật về xây dựng có trách nhiệm thẩm định, cấp giấy phép xây dựng trong đó bao gồm công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
Mục 3
BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG MỘT SỐ LĨNH VỰC
Đang theo dõi
Điều 61. Bảo vệ môi trường trong sản xuất nông nghiệp
Đang theo dõi
1. Tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh và sử dụng hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, phân bón trong sản xuất nông nghiệp phải thực hiện quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường và quy định khác của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
2. Hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y có độc tính cao, bền vững, lan truyền, tích tụ trong môi trường, tác động xấu đến môi trường và sức khỏe con người phải được đăng ký, kiểm kê, kiểm soát, quản lý thông tin, đánh giá, quản lý rủi ro và xử lý theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
3. Phân bón, sản phẩm xử lý môi trường chăn nuôi, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, thức ăn thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản đã hết hạn sử dụng phải được quản lý theo quy định của pháp luật có liên quan. Bao bì đựng phân bón, thức ăn chăn nuôi, thức ăn thủy sản, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, sản phẩm xử lý môi trường trong nuôi trồng thủy sản, sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi sau khi sử dụng, bùn đất và thức ăn lắng đọng khi làm vệ sinh trong ao nuôi thủy sản phải được quản lý theo quy định về quản lý chất thải. Bùn nạo vét từ kênh, mương, công trình thủy lợi phải được thu gom, tái sử dụng, tái chế và quản lý theo quy định của pháp luật. Xác vật nuôi bị chết do dịch bệnh phải được thu gom, xử lý theo quy định của pháp luật về quản lý chất thải nguy hại và vệ sinh phòng bệnh.
Đang theo dõi
4. Phụ phẩm nông nghiệp phải được thu gom để sản xuất ra sản phẩm hàng hóa, sử dụng làm nguyên liệu, nhiên liệu, sản xuất phân bón, sản xuất năng lượng hoặc phải được xử lý theo quy định; không đốt ngoài trời phụ phẩm từ cây trồng gây ô nhiễm môi trường.
Đang theo dõi
5. Việc sử dụng chất thải từ hoạt động chăn nuôi để làm phân bón hữu cơ, nước tưới cây hoặc mục đích khác phải thực hiện theo quy định của Chính phủ.Khoản 5 Điều 61 được hướng dẫn bởi Điều 51 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 61 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 21 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473400&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759501&DocItemRelateId=102566">
Đang theo dõi
6. Nhà nước có chính sách khuyến khích đổi mới mô hình, phương pháp sản xuất nông nghiệp theo hướng bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu, tiết kiệm nước, hạn chế sử dụng phân bón vô cơ, thuốc bảo vệ thực vật hóa học và sản phẩm xử lý môi trường trong nông nghiệp; phát triển mô hình nông nghiệp thân thiện môi trường.
Đang theo dõi
Khoản 7 Điều 61 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 20 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473402&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438258&DocItemRelateId_Select=208644">
7. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn có trách nhiệm chỉ đạo, tổ chức quản lý bùn nạo vét từ kênh, mương và công trình thủy lợi đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
Chỉ đạo, tổ chức quản lý bùn nạo vét từ kênh, mương và công trình thủy lợi thuộc thẩm quyền quản lý của địa phương đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường theo quy định tại khoản 7 Điều 61 Luật Bảo vệ môi trường phân quyền cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện theo hướng dẫn tại khoản 2 Điều 37 Nghị định 136/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 62. Bảo vệ môi trường trong hoạt động y tế và kiểm soát tác động của ô nhiễm môi trường đến sức khỏe con người
Đang theo dõi
1. Bệnh viện, cơ sở y tế khác phải đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
a) Thu gom, xử lý nước thải đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường trước khi xả ra môi trường;
Đang theo dõi
b) Phân loại chất thải rắn tại nguồn; thực hiện thu gom, lưu giữ, vận chuyển và xử lý chất thải rắn đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường. Trường hợp chất thải rắn sinh hoạt, chất thải rắn thông thường lẫn vào chất thải y tế lây nhiễm thì phải quản lý như đối với chất thải y tế lây nhiễm;
Đang theo dõi
c) Ưu tiên lựa chọn công nghệ không đốt, thân thiện môi trường và đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường trong xử lý chất thải y tế lây nhiễm;
Đang theo dõi
d) Khuyến khích việc khử khuẩn chất thải y tế lây nhiễm để loại bỏ mầm bệnh có nguy cơ lây nhiễm trước khi chuyển về nơi xử lý tập trung;
Đang theo dõi
đ) Có kế hoạch, trang thiết bị phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường do chất thải y tế gây ra;
Đang theo dõi
e) Xử lý khí thải đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
g) Xây dựng, vận hành công trình vệ sinh, hệ thống thu gom, lưu giữ và xử lý chất thải theo quy định.
Đang theo dõi
2. Cơ sở y tế sử dụng nguồn phóng xạ, thiết bị bức xạ phải đáp ứng yêu cầu của pháp luật về năng lượng nguyên tử.
Đang theo dõi
3. Chất ô nhiễm tác động trực tiếp đến sức khỏe con người phải được quản lý như sau:
Đang theo dõi
a) Nhận diện, đánh giá, cảnh báo, phòng ngừa và kiểm soát chất ô nhiễm có khả năng tác động đến sức khỏe con người; các vấn đề về bệnh tật và sức khỏe con người có liên quan trực tiếp đến chất ô nhiễm;
Đang theo dõi
b) Kiểm soát và xử lý từ nguồn phát sinh đối với chất ô nhiễm có tác động đến sức khỏe con người và vấn đề về bệnh tật được xác định có nguyên nhân trực tiếp từ chất ô nhiễm;
Đang theo dõi
c) Quản lý, chia sẻ, công bố thông tin về chất ô nhiễm có tác động trực tiếp đến sức khỏe con người.
Đang theo dõi
4. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định chi tiết việc vận chuyển, xử lý chất thải y tế.
Đang theo dõiKhoản 4 Điều 62 được hướng dẫn bởi Điều 42 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473417&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775465&DocItemRelateId=103273">
5. Bộ trưởng Bộ Y tế quy định chi tiết việc phân loại, thu gom, lưu giữ, quản lý chất thải y tế trong phạm vi khuôn viên cơ sở y tế; xác định, đánh giá, cảnh báo, theo dõi và phát hiện triệu chứng, nguyên nhân của bệnh tật và các vấn đề về sức khỏe con người có liên quan trực tiếp đến các chất ô nhiễm; xác định và công bố về giới hạn của các chất ô nhiễm trong cơ thể con người có nguy cơ tác động đến sức khỏe con người; quản lý, thống kê, chia sẻ, công bố thông tin về các vấn đề bệnh tật liên quan đến các chất ô nhiễm; đánh giá chi phí và thiệt hại kinh tế do bệnh tật, các vấn đề về sức khỏe liên quan đến ô nhiễm môi trường; xây dựng, hướng dẫn, tổ chức triển khai biện pháp giám sát, dự phòng bệnh tật, các vấn đề về sức khỏe con người do các chất ô nhiễm gây ra; quản lý, chia sẻ, trao đổi, công bố thông tin về các chất ô nhiễm có tác động đến sức khỏe con người.Quy định về quản lý chất thải y tế trong phạm vi khuôn viên cơ sở y tế nêu tại Khoản 5 Điều 62 được hướng dẫn bởi Thông tư số 20/2021/TT-BYT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473418&DocId=195564&DocReferenceId=213353&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=97404">
Đang theo dõi
6. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định về việc thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn y tế phù hợp với điều kiện của địa phương; chịu trách nhiệm thực hiện quản lý các chất ô nhiễm liên quan đến các vấn đề về bệnh tật và sức khỏe con người trên địa bàn.
Đang theo dõi
Điều 63. Bảo vệ môi trường trong mai táng, hỏa táng
Đang theo dõi
1. Khu mai táng, hỏa táng phải phù hợp với quy hoạch; có vị trí, khoảng cách đáp ứng yêu cầu về vệ sinh môi trường, cảnh quan khu dân cư, không gây ô nhiễm nguồn nước và môi trường xung quanh.
Chính phủ quy định việc bảo vệ môi trường trong hoạt động mai táng, hỏa táng phù hợp đặc điểm phong tục, tập quán, tín ngưỡng, tôn giáo.Khoản 1 Điều 63 được hướng dẫn bởi Điều 55 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473421&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759541&DocItemRelateId=102570">
Đang theo dõi
2. Việc quàn, ướp, di chuyển, chôn cất thi thể, hài cốt phải bảo đảm yêu cầu về vệ sinh môi trường.Vệ sinh trong mai táng, hỏa táng người chết không do dịch bệnh nguy hiểm nêu tại Khoản 2 Điều 63 được hướng dẫn bởi Chương 2 Thông tư số 21/2021/TT-BYT
Vệ sinh trong mai táng, hỏa táng người chết do dịch bệnh nguy hiểm nêu tại Khoản 2 Điều 63 được hướng dẫn bởi Chương 3 Thông tư số 21/2021/TT-BYT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473422&DocId=195564&DocReferenceId=213462&DocItemReferenceId=1680852&DocItemRelateId=97338">
Đang theo dõi
3. Tổ chức, cá nhân hoạt động dịch vụ mai táng, hỏa táng phải chấp hành quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng, chống bệnh truyền nhiễm.
Đang theo dõi
4. Nhà nước khuyến khích việc hỏa táng, mai táng hợp vệ sinh, trong khu nghĩa trang theo quy hoạch; xóa bỏ hủ tục trong mai táng, hỏa táng gây ô nhiễm môi trường.
Đang theo dõi
5. Bộ trưởng Bộ Y tế quy định việc mai táng, hỏa táng người chết do dịch bệnh nguy hiểm.Khoản 5 Điều 63 được hướng dẫn bởi Thông tư số 21/2021/TT-BYT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473425&DocId=195564&DocReferenceId=213462&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=97337">
Đang theo dõi
Điều 64. Bảo vệ môi trường trong hoạt động xây dựng
Đang theo dõi
1. Cụm từ "Quy hoạch xây dựng" bị thay thế bởi Khoản 9 Điều 57 Luật số 47/2024/QH15"> Quy hoạch xây dựng phải bảo đảm yêu cầu về bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Đang theo dõi
2. Việc quy hoạch khu đô thị, khu dân cư tập trung phải hướng tới phát triển khu đô thị sinh thái, tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo, bảo đảm tỷ lệ diện tích cây xanh, mặt nước, cảnh quan theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
3. Nhà nước khuyến khích việc tái sử dụng chất thải từ hoạt động xây dựng, sử dụng vật liệu không nung và vật liệu thân thiện môi trường trong xây dựng.
Đang theo dõi
4. Khi cấp giấy phép xây dựng, thẩm định thiết kế xây dựng của dự án đầu tư theo quy định của pháp luật về xây dựng phải bảo đảm các công trình, hạng mục công trình, thiết bị xử lý chất thải, công trình phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường phù hợp với quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
5. Việc thi công xây dựng, cải tạo, sửa chữa, phá dỡ công trình xây dựng phải bảo đảm các yêu cầu về bảo vệ môi trường sau đây:
Đang theo dõi
a) Có biện pháp không phát tán bụi, nhiệt, tiếng ồn, độ rung, ánh sáng vượt mức cho phép theo quy chuẩn kỹ thuật môi trường;
Đang theo dõi
b) Việc vận chuyển vật liệu, chất thải trong hoạt động xây dựng phải được thực hiện bằng phương tiện phù hợp, bảo đảm không làm rò rỉ, rơi vãi, gây ô nhiễm môi trường;
Đang theo dõi
c) Nước thải phải được thu gom, xử lý, đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
d) Chất thải rắn, phế liệu còn giá trị sử dụng được tái chế, tái sử dụng theo quy định; đất, đá, chất thải rắn từ hoạt động xây dựng được tái sử dụng làm vật liệu xây dựng, san lấp mặt bằng theo quy định;
Đang theo dõi
đ) Đất, bùn thải từ hoạt động đào đất, nạo vét lớp đất mặt, đào móng cọc được sử dụng để bồi đắp cho đất trồng cây hoặc các khu vực đất phù hợp;
Đang theo dõi
e) Bùn thải phát sinh từ bể phốt, hầm cầu phải được quản lý theo quy định về quản lý chất thải rắn công nghiệp thông thường;
Đang theo dõi
g) Chất thải rắn và các loại chất thải khác phải được thu gom, lưu giữ, vận chuyển đến nơi xử lý theo quy định về quản lý chất thải.
Đang theo dõi
6. Chất thải từ hoạt động cải tạo, phá dỡ công trình xây dựng của hộ gia đình, cá nhân tại đô thị phải được thu gom và chuyển giao cho cơ sở có chức năng xử lý theo quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, trừ trường hợp thực hiện theo quy định tại điểm d và điểm đ khoản 5 Điều này.
Đang theo dõi
7. Chất thải từ hoạt động cải tạo hoặc phá dỡ công trình xây dựng của hộ gia đình, cá nhân tại vùng nông thôn chưa có hệ thống thu gom, xử lý chất thải phải được tái sử dụng hoặc đổ thải theo quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh; không được đổ chất thải ra đường, sông ngòi, suối, kênh rạch và nguồn nước mặt khác làm ảnh hưởng đến cảnh quan, môi trường.
Đang theo dõi
8. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định việc thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn xây dựng và quy hoạch địa điểm đổ chất thải từ hoạt động xây dựng; bùn thải từ bể phốt, hầm cầu và bùn thải từ hệ thống thoát nước.
Đang theo dõi
9. Bộ trưởng Bộ Xây dựng có trách nhiệm xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về thiết kế hệ thống thu gom chất thải rắn phù hợp với việc phân loại chất thải rắn tại nguồn của khu trung tâm thương mại kết hợp với căn hộ; chung cư kết hợp với văn phòng; tổ hợp công trình cao tầng có chức năng hỗn hợp.
Đang theo dõi
Điều 65. Bảo vệ môi trường trong hoạt động giao thông vận tảiDanh mục hàng hóa nguy hiểm, vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ và phương tiện thủy nội địa nêu tại Điều 65 được hướng dẫn bởi Nghị định số 34/2024/NĐ-CP
Danh mục hàng hóa nguy hiểm, vận chuyển hàng hóa nguy hiểm và trình tự, thủ tục cấp giấy phép, cấp giấy chứng nhận hoàn thành chương trình tập huấn cho người lái xe hoặc người áp tải vận chuyển hàng hóa nguy hiểm trên đường bộ nêu tại Điều 65 được hướng dẫn bởi Nghị định số 161/2024/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473443&DocId=195564&DocReferenceId=309573&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=143315">
Đang theo dõi
1. Phương tiện giao thông vận tải phải được cơ quan đăng kiểm kiểm định, xác nhận đạt quy chuẩn kỹ thuật môi trường theo quy định của pháp luật và điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.
Đang theo dõi
2. Phương tiện vận chuyển nguyên liệu, vật liệu, chất thải phải được che chắn, không để rơi vãi gây ô nhiễm môi trường khi tham gia giao thông.
Đang theo dõi
3. Tổ chức, cá nhân vận chuyển hàng nguy hiểm phải bảo đảm đáp ứng đủ điều kiện, năng lực về bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luậtDanh mục hàng hóa nguy hiểm, vận chuyển hàng hóa nguy hiểm và trình tự, thủ tục cấp giấy phép, cấp giấy chứng nhận hoàn thành chương trình tập huấn cho người lái xe hoặc người áp tải vận chuyển hàng hóa nguy hiểm trên đường bộ nêu tại Khoản 3 Điều 65 được hướng dẫn bởi Nghị định số 161/2024/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473446&DocId=195564&DocReferenceId=381863&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=166858">
Đang theo dõi
4. Việc vận chuyển hàng hóa, vật liệu có nguy cơ gây ô nhiễm, sự cố môi trường phải được thực hiện bằng thiết bị, phương tiện chuyên dụng, bảo đảm không rò rỉ, phát tán ra môi trường.
Đang theo dõi
5. Việc xây dựng công trình giao thông phải có giải pháp hạn chế, giảm thiểu các tác động đến địa hình, cảnh quan, địa chất, di sản thiên nhiên.
Đang theo dõi
6. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định khu vực, địa điểm đổ thải, nhận chìm đối với vật chất nạo vét từ hệ thống giao thông đường thủy nội địa và đường biển; có giải pháp phân luồng giao thông, kiểm soát ô nhiễm môi trường nhằm hạn chế ô nhiễm môi trường không khí đối với đô thị loại đặc biệt, đô thị loại I.
Đang theo dõi
7. Chính phủ ban hành chính sách ưu đãi, hỗ trợ, khuyến khích phát triển phương tiện giao thông công cộng, phương tiện giao thông sử dụng năng lượng tái tạo, mức tiêu hao nhiên liệu thấp, phát thải thấp hoặc không phát thải; lộ trình chuyển đổi, loại bỏ phương tiện giao thông sử dụng nhiên liệu hóa thạch, phương tiện giao thông gây ô nhiễm môi trường.Khoản 7 Điều 65 được hướng dẫn bởi Điều 75 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473450&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759712&DocItemRelateId=102571">
Đang theo dõi
8. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Giao thông vận tải" bị thay thế bởi Điểm h Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Giao thông vận tải ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với phương tiện giao thông vận tải theo quy định của pháp luật về giao thông vận tải, chất lượng sản phẩm, hàng hóa và quy định khác của pháp luật có liên quan; hướng dẫn và tổ chức thực hiện hoạt động nạo vét trong vùng nước cảng biển và vùng nước đường thủy nội địa theo quy định.
Đang theo dõi
Điều 66. Bảo vệ môi trường trong hoạt động văn hóa, thể thao và du lịch
Đang theo dõi
1. Tổ chức, cá nhân quản lý, khai thác khu di tích, điểm di tích, khu du lịch, điểm du lịch, cơ sở lưu trú du lịch, địa điểm tập luyện, biểu diễn, thi đấu thể dục, thể thao, đơn vị tổ chức lễ hội phải thực hiện quy định tại khoản 2 Điều 59 của Luật này.
Đang theo dõi
2. Cá nhân đến khu di tích, điểm di tích, khu du lịch, điểm du lịch, cơ sở lưu trú du lịch, địa điểm tập luyện, biểu diễn, thi đấu thể dục, thể thao, địa điểm diễn ra lễ hội phải thực hiện các nghĩa vụ sau đây:
Đang theo dõi
a) Tuân thủ quy định, quy chế giữ gìn vệ sinh, bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
b) Thải bỏ chất thải đúng nơi quy định; hạn chế phát sinh chất thải nhựa;
Đang theo dõi
c) Giữ gìn vệ sinh công cộng;
Đang theo dõi
d) Không xâm hại cảnh quan môi trường và các loài sinh vật.
Đang theo dõi
3. Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Tổ chức thực hiện quy định về bảo vệ môi trường đối với cơ sở lưu trú du lịch và dịch vụ du lịch; phát triển cơ sở lưu trú du lịch và dịch vụ du lịch thân thiện môi trường;
Đang theo dõi
b) Tổ chức thực hiện quy định về khuyến khích giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế chất thải nhựa trong hoạt động văn hóa, thể thao và du lịch.
Đang theo dõi
Điều 67. Bảo vệ môi trường trong hoạt động thăm dò, khai thác, chế biến khoáng sản và hoạt động dầu khíQuản lý chất thải đối với hoạt động dầu khí trên biển nêu tại Điều 67 được hướng dẫn bởi Điều 44 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT
Hướng dẫn kỹ thuật bảo vệ môi trường trong hoạt động thăm dò, khai thác, chế biến khoáng sản nêu tại Điều 67 được hướng dẫn bởi Khoản 2 Điều 17 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473462&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775485&DocItemRelateId=103276">
Đang theo dõi
1. Tổ chức, cá nhân tiến hành thăm dò, khai thác, chế biến khoáng sản phải có phương án phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường và thực hiện các yêu cầu về bảo vệ, cải tạo và phục hồi môi trường sau đây:
Đang theo dõi
a) Thu gom, xử lý nước thải theo quy định;
Đang theo dõi
b) Thu gom, xử lý chất thải rắn theo quy định về quản lý chất thải rắn;
Đang theo dõi
c) Có biện pháp ngăn ngừa, hạn chế việc phát tán bụi, xả khí thải và tác động xấu khác đến môi trường xung quanh;
Đang theo dõi
d) Có phương án cải tạo, phục hồi môi trường và tiến hành cải tạo, phục hồi môi trường trong hoạt động khai thác khoáng sản theo quy định của Luật này và quy định của pháp luật về khoáng sản;
Đang theo dõi
đ) Ký quỹ bảo vệ môi trường theo quy định tại Điều 137 của Luật này.Quản lý và sử dụng tiền ký quỹ trong hoạt động khai thác khoáng sản nêu tại điểm đ khoản 1 Điều 67 được hướng dẫn bởi Thông tư số 57/2024/TT-BTC"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473468&DocId=195564&DocReferenceId=362975&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=156646">
Đang theo dõi
2. Đối tượng khai thác khoáng sản phải lập phương án cải tạo, phục hồi môi trường, bao gồm:
Đang theo dõi
a) Dự án đầu tư khai thác khoáng sản;
Đang theo dõi
b) Cơ sở khai thác khoáng sản hoạt động trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành nhưng chưa có phương án cải tạo, phục hồi môi trường hoặc có thay đổi nội dung cải tạo, phục hồi môi trường so với phương án đã được phê duyệt;
Đang theo dõi
c) Cơ sở khai thác khoáng sản hoạt động trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành đã được phê duyệt phương án cải tạo, phục hồi môi trường nhưng kinh phí không đủ để thực hiện theo quy định của pháp luật
Đang theo dõi
3. Nội dung của phương án cải tạo, phục hồi môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Các giải pháp cải tạo, phục hồi môi trường; phân tích, đánh giá, lựa chọn giải pháp tốt nhất để cải tạo, phục hồi môi trường;
Đang theo dõi
b) Danh mục, khối lượng các hạng mục cải tạo, phục hồi môi trường đối với giải pháp lựa chọn;
Đang theo dõi
c) Kế hoạch thực hiện phân chia theo từng năm, từng giai đoạn cải tạo, phục hồi môi trường; chương trình quan trắc môi trường trong thời gian cải tạo, phục hồi môi trường; kế hoạch kiểm tra, xác nhận hoàn thành phương án;
Đang theo dõi
d) Bảng dự toán kinh phí để tiến hành cải tạo, phục hồi môi trường cho từng hạng mục cải tạo, phục hồi môi trường; các khoản tiền ký quỹ theo lộ trình.Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định phương án cải tạo, phục hồi môi trường do cơ quan trung ương thực hiện thẩm định nêu tại Điểm d Khoản 3 Điều 67 được hướng dẫn bởi Thông tư số 07/2023/TT-BTC"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473477&DocId=195564&DocReferenceId=242190&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=119575">
Đang theo dõi
4. Khoáng sản có tính chất độc hại phải được lưu giữ, vận chuyển bằng phương tiện, thiết bị chuyên dụng, được che chắn bảo đảm không rò rỉ, phát tán ra môi trường.
Đang theo dõi
5. Việc sử dụng máy móc, thiết bị có tác động xấu đến môi trường, hóa chất độc hại trong thăm dò, khai thác, đóng cửa mỏ, chế biến khoáng sản phải được đánh giá tác động môi trường, khai báo trong hồ sơ đề nghị cấp giấy phép môi trường.
Đang theo dõi
6. Việc thăm dò, khai thác, vận chuyển, chế biến khoáng sản khác có chất phóng xạ, chất độc hại, chất nổ phải thực hiện theo quy định của Luật này, quy định của pháp luật về an toàn hóa chất, năng lượng nguyên tử và quy định khác của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
7. Chính phủ quy định chi tiết việc lập, thẩm định phương án cải tạo, phục hồi môi trường trong hoạt động khai thác khoáng sản; quy định yêu cầu đặc thù về bảo vệ môi trường trong vận hành thử nghiệm, quản lý chất thải, quan trắc môi trường đối với hoạt động thăm dò, khai thác, vận chuyển dầu khí và các dịch vụ liên quan trên biển.Khoản 7 Điều 67 được hướng dẫn bởi Điều 54 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 7 Điều 67 được hướng dẫn bởi Mục 2 Chương IV Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 67 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được bổ sung dẫn bởi khoản 23 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 67 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được bổ sung bởi khoản 15 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 67 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 16 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473481&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759530&DocItemRelateId=102574">
Đang theo dõi
8. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành biểu mẫu, hướng dẫn kỹ thuật để thực hiện Điều này.
Đang theo dõiHướng dẫn kỹ thuật bảo vệ môi trường trong hoạt động thăm dò, khai thác, chế biến khoáng sản nêu tại Khoản 8 Điều 67 được hướng dẫn bởi Khoản 2 Điều 17 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473482&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775141&DocItemRelateId=103275">
Điều 68. Bảo vệ môi trường đối với cơ sở nghiên cứu, đào tạo, phòng thí nghiệm
Đang theo dõi
1. Cơ sở nghiên cứu, đào tạo, phòng thí nghiệm phải thực hiện các yêu cầu về bảo vệ môi trường sau đây:
Đang theo dõi
a) Thu gom, xử lý nước thải, khí thải đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
b) Phân loại chất thải rắn tại nguồn, thu gom và quản lý theo quy định của pháp luật về quản lý chất thải;
Đang theo dõi
c) Xử lý, tiêu hủy mẫu, vật phẩm phân tích thí nghiệm, hóa chất bảo đảm quy chuẩn kỹ thuật môi trường;
Đang theo dõi
d) Có kế hoạch, trang thiết bị phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường;
Đang theo dõi
đ) Yêu cầu khác theo quy định của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
2. Cơ sở nghiên cứu, đào tạo, phòng thí nghiệm có nguồn phóng xạ, thiết bị bức xạ, vật liệu hạt nhân, thiết bị hạt nhân phải đáp ứng các yêu cầu theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử.
Đang theo dõi
Điều 69. Bảo vệ môi trường trong quản lý chất ô nhiễm khó phân hủy và nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, sản phẩm, hàng hóa, thiết bị có chứa chất ô nhiễm khó phân hủyKỹ thuật quan trắc các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POP) trong nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, sản phẩm, hàng hóa, thiết bị nêu tại Điều 69 được hướng dẫn bởi Chương III Thông tư số 10/2021/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473491&DocId=195564&DocReferenceId=205541&DocItemReferenceId=1573654&DocItemRelateId=92386">
Đang theo dõi
1. Yêu cầu về bảo vệ môi trường trong quản lý chất ô nhiễm khó phân hủy và nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, sản phẩm, hàng hóa, thiết bị có chứa chất ô nhiễm khó phân hủy được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Không được sản xuất, xuất khẩu, nhập khẩu và sử dụng chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy và nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, sản phẩm, hàng hóa, thiết bị có chứa chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy thuộc Phụ lục A của Công ước Stockholm có hàm lượng vượt giới hạn tối đa cho phép theo quy định của pháp luật, trừ chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy đã được đăng ký miễn trừ theo quy định của Công ước Stockholm;
Đang theo dõi
b) Phải kiểm soát nguồn phát sinh và công bố thông tin, dán nhãn, đánh giá sự phù hợp, kiểm tra đối với chất ô nhiễm khó phân hủy và nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, sản phẩm, hàng hóa, thiết bị có chứa chất ô nhiễm khó phân hủy theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
c) Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy và nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, sản phẩm, hàng hóa, thiết bị có chứa chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy vượt giới hạn tối đa cho phép theo quy định của pháp luật được phép tái chế, tiêu hủy, với điều kiện việc tái chế và tiêu hủy không dẫn đến thu hồi các chất này để tái sử dụng và phải bảo đảm yêu cầu về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
d) Chất ô nhiễm khó phân hủy và nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, sản phẩm, hàng hóa, thiết bị có chứa chất ô nhiễm khó phân hủy vượt giới hạn tối đa cho phép phải được lưu giữ, thu hồi, quản lý và xử lý đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường theo quy định, trừ trường hợp đã tái chế, tiêu hủy theo quy định tại điểm c khoản này;
Đang theo dõi
đ) Chất ô nhiễm khó phân hủy và nguyên liệu, nhiên liệu vật liệu, sản phẩm, hàng hóa, thiết bị có chứa chất ô nhiễm khó phân hủy phải được cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ báo cáo về chủng loại và kết quả tính toán lượng chất ô nhiễm phát thải vào môi trường nước, không khí, đất theo danh mục và chuyển giao xử lý để quản lý thông tin, đánh giá, quản lý rủi ro môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
e) Khu vực tồn lưu, ô nhiễm các chất ô nhiễm khó phân hủy phải được đánh giá, xác định, cảnh báo rủi ro và đề xuất biện pháp quản lý an toàn, xử lý và cải tạo, phục hồi môi trường.
Đang theo dõi
2. Trách nhiệm bảo vệ môi trường trong quản lý các chất ô nhiễm khó phân hủy và nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, sản phẩm, hàng hóa, thiết bị có chứa chất ô nhiễm khó phân hủy được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Tổ chức, cá nhân có trách nhiệm thực hiện yêu cầu quy định tại khoản 1 Điều này;
Đang theo dõi
b) Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường chủ trì, phối hợp với Bộ, cơ quan ngang Bộ có liên quan hướng dẫn và tổ chức thực hiện quy định tại khoản 1 Điều này; tích hợp thông tin quan trắc các chất ô nhiễm khó phân hủy trong báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia theo quy định của Công ước Stockholm, điều ước quốc tế khác có liên quan mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên và theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
c) Bộ, cơ quan ngang Bộ có liên quan và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tổ chức thực hiện yêu cầu về bảo vệ môi trường đối với các chất ô nhiễm khó phân hủy và nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, sản phẩm, hàng hóa, thiết bị có chứa chất ô nhiễm khó phân hủy thuộc lĩnh vực ngành, địa phương mình phụ trách theo quy định của Công ước Stockholm, điều ước quốc tế khác có liên quan mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên và theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
d) Chính phủ quy định chi tiết về bảo vệ môi trường trong quản lý các chất ỗ nhiễm khó phân hủy, nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, sản phẩm, hàng hóa, thiết bị có chứa chất ô nhiễm khó phân hủy theo quy định của Công ước Stockholm và điều ước quốc tế khác có liên quan mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.Điểm d Khoản 2 Điều 69 được hướng dẫn bởi Phụ lục XVII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điểm d Khoản 2 Điều 69 được hướng dẫn bởi Phụ lục XIX ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điểm d Khoản 2 Điều 69 được hướng dẫn bởi Phụ lục XVIII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điểm d Khoản 2 Điều 69 được hướng dẫn bởi Mục 3 Chương IV Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điểm d Khoản 2 Điều 69 được hướng dẫn bởi Phụ lục XX ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn điểm d khoản 2 Điều 69 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn điểm d khoản 2 Điều 69 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 17 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn điểm d khoản 2 Điều 69 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 16 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn điểm d khoản 2 Điều 69 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 14 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điểm d Khoản 2 Điều 69 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm c Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điểm d Khoản 2 Điều 69 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 16 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điểm d Khoản 2 Điều 69 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm d Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473503&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770434&DocItemRelateId=167297">
Đang theo dõi
Điều 70. Bảo vệ môi trường trong nhập khẩu, tạm nhập, tái xuất, quá cảnh hàng hóa
Đang theo dõi
1. Tổ chức, cá nhân không nhập khẩu máy móc, thiết bị, phương tiện, nguyên liệu, phế liệu, hàng hóa sau đây:
Đang theo dõi
a) Máy móc, thiết bị, phương tiện đã qua sử dụng để phá dỡ, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này;
Đang theo dõi
b) Máy móc, thiết bị, phương tiện, hàng hoá, nguyên liệu, phế liệu bị nhiễm bẩn phóng xạ, vi trùng gây bệnh, chất độc khác chưa được tẩy rửa hoặc không có khả năng làm sạch.
Đang theo dõi
2. Việc nhập khẩu, phá dỡ tàu biển đã qua sử dụng phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật môi trường. Chính phủ quy định đối tượng, điều kiện nhập khẩu, phá dỡ tàu biển đã qua sử dụng.Khoản 2 Điều 70 được hướng dẫn bởi Điều 44 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 2 Điều 70 được hướng dẫn bởi Điều 43 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 2 Điều 70 tại Nghị định số 82/2019/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 4 Nghị định số 74/2023/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 2 Điều 70 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 2 Điều 70 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 17 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473508&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759393&DocItemRelateId=102579">
Đang theo dõi
3. Hoạt động tạm nhập, tái xuất, quá cảnh hàng hóa có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường được thực hiện theo quy định của pháp luật về quản lý ngoại thương.
Đang theo dõi
Điều 71. Bảo vệ môi trường trong nhập khẩu phế liệu từ nước ngoài
Đang theo dõi
Khoản 1 Điều 71 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 21 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473511&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438260&DocItemRelateId_Select=208678">
1. Phế liệu nhập khẩu từ nước ngoài vào Việt Nam phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật môi trường và thuộc Danh mục phế liệu được phép nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất do Thủ tướng Chính phủ ban hành.
Đang theo dõiKhoản 1 Điều 71 được hướng dẫn bởi Quyết định số 13/2023/QĐ-TTg"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473511&DocId=195564&DocReferenceId=253214&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=124843">
2. Tổ chức, cá nhân chỉ được nhập khẩu phế liệu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất cho cơ sở sản xuất của mình và phải đáp ứng các yêu cầu về bảo vệ môi trường sau đây:Khoản 2 Điều 71 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXI ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 2 Điều 71 được hướng dẫn bởi Điều 45 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 2 Điều 71 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được bổ sung bởi khoản 18 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 2 Điều 71 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 18 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 2 Điều 71 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Khoản 2 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 2 Điều 71 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473512&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770439&DocItemRelateId=167302">
Đang theo dõi
a) Có cơ sở sản xuất với công nghệ, thiết bị tái chế, tái sử dụng, kho, bãi dành riêng cho việc tập kết phế liệu đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường; có phương án xử lý tạp chất đi kèm phù hợp với phế liệu nhập khẩu;
Đang theo dõi
b) Có giấy phép môi trường;
Đang theo dõi
c) Ký quỹ bảo vệ môi trường theo quy định tại Điều 137 của Luật này trước thời điểm phế liệu được dỡ xuống cảng đối với trường hợp nhập khẩu qua cửa khẩu đường biển hoặc trước thời điểm nhập khẩu vào Việt Nam đối với các trường hợp khác;Điểm c Khoản 2 Điều 71 được hướng dẫn bởi Điều 46 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473515&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759427&DocItemRelateId=102582">
Đang theo dõi
d) Có văn bản cam kết về việc tái xuất hoặc xử lý phế liệu trong trường hợp phế liệu nhập khẩu không đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 71 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 21 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473517&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438261&DocItemRelateId_Select=208707">
3. Chính phủ quy định chi tiết khoản 2 Điều này.
Đang theo dõiKhoản 3 Điều 71 được hướng dẫn bởi Điều 45 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473517&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759402&DocItemRelateId=225083">
Chương VI
QUẢN LÝ CHẤT THẢI VÀ KIỂM SOÁT CÁC CHẤT Ô NHIỄM KHÁC
Đang theo dõi
Mục 1
QUY ĐỊNH CHUNG VỀ QUẢN LÝ CHẤT THẢI
Đang theo dõi
Điều 72. Yêu cầu về quản lý chất thải
Đang theo dõi
1. Yêu cầu chung về quản lý chất thải rắn sinh hoạt, chất thải nguy hại và chất thải rắn công nghiệp thông thường được quy định như sau:Khoản 1 Điều 72 được hướng dẫn bởi Điều 56 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473521&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759553&DocItemRelateId=102584">
Đang theo dõi
a) Chất thải phải được quản lý trong toàn bộ quá trình phát sinh, giảm thiểu, phân loại, thu gom, lưu giữ, trung chuyển, vận chuyển, tái sử dụng, tái chế, xử lý, tiêu hủy;
Đang theo dõi
b) Chủ nguồn thải chất thải nguy hại, chất thải rắn công nghiệp thông thường có trách nhiệm tái sử dụng, tái chế, xử lý và thu hồi năng lượng từ chất thải hoặc chuyển giao cho cơ sở có chức năng, giấy phép môi trường phù hợp để xử lý;
Đang theo dõi
c) Chủ nguồn thải chất thải công nghiệp phải kiểm soát có trách nhiệm phân định chất thải là chất thải nguy hại hoặc chất thải rắn công nghiệp thông thường thông qua hoạt động lấy, phân tích mẫu do cơ sở có chức năng, đủ năng lực thực hiện theo quy định của pháp luật. Chất thải công nghiệp sau khi phân định phải được quản lý theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
d) Chất thải đáp ứng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật của nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu theo quy định của pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa được quản lý như sản phẩm, hàng hóa và được phép sử dụng trực tiếp làm nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu cho hoạt động sản xuất;
Đang theo dõi
đ) Tổ chức, cá nhân vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt, chất thải nguy hại, chất thải rắn công nghiệp thông thường phải xử lý có trách nhiệm vận chuyển chất thải đến cơ sở có chức năng, giấy phép môi trường phù hợp hoặc chuyển giao cho tổ chức, cá nhân vận chuyển khác để vận chuyển đến cơ sở có chức năng, giấy phép môi trường phù hợp;
Đang theo dõi
e) Việc quản lý chất thải phóng xạ được thực hiện theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử.
Đang theo dõi
2. Yêu cầu chung về quản lý nước thải được quy định như sau:Khoản 2 Điều 72 được hướng dẫn bởi Điều 57 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 2 Điều 72 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được bổ sung bởi khoản 24 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473528&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759565&DocItemRelateId=102585">
Đang theo dõi
a) Nước thải phải được thu gom và xử lý đạt quy chuẩn kỹ thuật môi trường trước khi xả ra nguồn tiếp nhận;
Đang theo dõi
b) Nước thải được khuyến khích tái sử dụng khi đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường và mục đích sử dụng nước;
Đang theo dõi
c) Nước thải có chứa thông số môi trường nguy hại vượt ngưỡng quy định phải được quản lý theo quy định về quản lý chất thải nguy hại;
Đang theo dõi
d) Việc xả nước thải sau xử lý ra môi trường phải được quản lý theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phù hợp với khả năng chịu tải của môi trường tiếp nhận.
Đang theo dõi
3. Khí thải phải được thu gom và xử lý đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
4. Tổ chức, cá nhân có phát sinh chất thải có trách nhiệm áp dụng giải pháp tiết kiệm tài nguyên, năng lượng; sử dụng nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu thân thiện môi trường, năng lượng tái tạo; áp dụng công nghệ, chương trình sản xuất sạch hơn, kiểm soát môi trường và các biện pháp khác để giảm thiểu phát sinh chất thải; cập nhật thông tin trên cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia khi chuyển giao chất thải nguy hại, chất thải rắn công nghiệp thông thường phải xử lý cho cơ sở có giấy phép môi trường phù hợp.
Đang theo dõi
5. Nhà nước có chính sách xã hội hóa công tác thu gom, vận chuyển, tái sử dụng, tái chế, xử lý và thu hồi năng lượng từ quá trình xử lý chất thải; áp dụng công nghệ xử lý chất thải tiên tiến, thân thiện môi trường, kỹ thuật hiện có tốt nhất nhằm giảm thiểu, kiểm soát chất thải thứ cấp phát sinh, hạn chế tối đa lượng chất thải rắn phải chôn lấp; khuyến khích đồng xử lý chất thải, sử dụng chất thải làm nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu thay thế.
Đang theo dõi
6. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành danh mục chất thải nguy hại, chất thải công nghiệp phải kiểm soát và chất thải rắn công nghiệp thông thường; yêu cầu kỹ thuật về bảo vệ môi trường đối với phương tiện vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt, chất thải rắn công nghiệp thông thường và chất thải nguy hại.
Đang theo dõiKhoản 6 Điều 72 được hướng dẫn bởi Điều 27 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT
Khoản 6 Điều 72 được hướng dẫn bởi Điều 34 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT
Khoản 6 Điều 72 được hướng dẫn bởi Điều 37 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT
Khoản 6 Điều 72 được hướng dẫn bởi Điều 24 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473536&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775243&DocItemRelateId=103278">
Khoản 7 Điều 72 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 22 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473537&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438262&DocItemRelateId_Select=208708">
7. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chịu trách nhiệm quản lý chất thải trên địa bàn; ban hành quy định về quản lý chất thải và thực hiện chính sách ưu đãi, hỗ trợ cho hoạt động quản lý chất thải theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
8. Chính phủ quy định chi tiết về phòng ngừa, giảm thiểu, phân loại, thu gom, vận chuyển, tái sử dụng, tái chế và xử lý chất thải.Khoản 8 Điều 72 được hướng dẫn bởi Mục 1 Chương V Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 8 Điều 72 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được bổ sung bởi khoản 24 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473538&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759552&DocItemRelateId=102588">
Đang theo dõi
Điều 73. Giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế và xử lý chất thải nhựa, phòng, chống ô nhiễm rác thải nhựa đại dương
Đang theo dõi
1. Tổ chức, cá nhân có trách nhiệm hạn chế sử dụng, giảm thiểu, phân loại, thải bỏ chất thải là sản phẩm nhựa sử dụng một lần và bao bì nhựa khó phân hủy sinh học theo quy định; không thải bỏ chất thải nhựa trực tiếp vào hệ thống thoát nước, ao, hồ, kênh, rạch, sông và đại dương.
Đang theo dõi
2. Chất thải nhựa phát sinh từ hoạt động du lịch và dịch vụ biển, kinh tế hàng hải, khai thác dầu khí và tài nguyên khoáng sản biển, nuôi trồng và khai thác thủy sản phải được thu gom, lưu giữ và chuyển giao cho cơ sở có chức năng tái chế và xử lý.
Đang theo dõi
3. Các sản phẩm thân thiện môi trường, sản phẩm thay thế sản phẩm nhựa sử dụng một lần và sản phẩm thay thế bao bì nhựa khó phân hủy sinh học được chứng nhận thì được hưởng ưu đãi, hỗ trợ theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
4. Chất thải nhựa phải được thu gom, phân loại để tái sử dụng, tái chế hoặc xử lý theo quy định của pháp luật. Chất thải nhựa không thể tái chế phải được chuyển giao cho cơ sở có chức năng xử lý theo quy định. Chất thải nhựa phát sinh từ hoạt động kinh tế trên biển phải được thu gom để tái sử dụng, tái chế hoặc xử lý và không được xả thải xuống biển.
Đang theo dõi
5. Nhà nước khuyến khích việc tái sử dụng, tái chế chất thải nhựa phục vụ hoạt động sản xuất hàng hóa, vật liệu xây dựng, công trình giao thông; khuyến khích nghiên cứu, phát triển hệ thống thu gom và xử lý rác thải nhựa trôi nổi trên biển và đại dương; có chính sách thúc đẩy tái sử dụng, tái chế chất thải nhựa.
Đang theo dõi
6. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chỉ đạo tổ chức thu gom, xử lý chất thải nhựa trên địa bàn; tuyên truyền, vận động việc hạn chế sử dụng bao bì nhựa khó phân hủy sinh học và sản phẩm nhựa sử dụng một lần; tuyên truyền về tác hại của việc thải bỏ ngư cụ trực tiếp xuống biển, rác thải nhựa đối với hệ sinh thái
Đang theo dõi
7. Chính phủ quy định lộ trình hạn chế sản xuất, nhập khẩu sản phẩm nhựa sử dụng một lần, bao bì nhựa khó phân hủy sinh học và sản phẩm, hàng hóa chứa vi nhựa.Khoản 7 Điều 73 được hướng dẫn bởi Điều 64 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473546&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759631&DocItemRelateId=102369">
Đang theo dõi
Điều 74. Kiểm toán môi trường
Đang theo dõi
1. Kiểm toán môi trường là việc xem xét, đánh giá có hệ thống, toàn diện hiệu quả quản lý môi trường, kiểm soát ô nhiễm của cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ.
Đang theo dõi
2. Nội dung chính của kiểm toán môi trường đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ bao gồm:
Đang theo dõi
a) Việc sử dụng năng lượng, hóa chất, nguyên liệu, phế liệu nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất;
Đang theo dõi
b) Kiểm soát ô nhiễm và quản lý chất thải.
Đang theo dõi
3. Khuyến khích cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tự thực hiện kiểm toán môi trường.
Đang theo dõi
4. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn kỹ thuật hoạt động tự kiểm toán môi trường của cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ.
Đang theo dõi
Mục 2
QUẢN LÝ CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT
Đang theo dõi
Điều 75. Phân loại, lưu giữ, chuyển giao chất thải rắn sinh hoạt
Đang theo dõi
1. Chất thải rắn sinh hoạt phát sinh từ hộ gia đình, cá nhân được phân loại theo nguyên tắc như sau:
Đang theo dõi
a) Chất thải rắn có khả năng tái sử dụng, tái chế;
Đang theo dõi
b) Chất thải thực phẩm;
Đang theo dõi
c) Chất thải rắn sinh hoạt khác.
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 75 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 23 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473560&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438263&DocItemRelateId_Select=208709">
2. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định việc phân loại cụ thể chất thải rắn sinh hoạt quy định tại điểm c khoản 1 Điều này trên địa bàn theo hướng dẫn của Bộ Tài nguyên và Môi trường; có chính sách khuyến khích việc phân loại riêng chất thải nguy hại trong chất thải rắn sinh hoạt phát sinh từ hộ gia đình, cá nhân.
Đang theo dõi
3. Hộ gia đình, cá nhân ở đô thị phải chứa, đựng chất thải rắn sinh hoạt sau khi thực hiện phân loại theo quy định tại khoản 1 Điều này vào các bao bì để chuyển giao như sau:
Đang theo dõi
a) Chất thải rắn có khả năng tái sử dụng, tái chế được chuyển giao cho tổ chức, cá nhân tái sử dụng, tái chế hoặc cơ sở có chức năng thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt;
Đang theo dõi
b) Chất thải thực phẩm và chất thải rắn sinh hoạt khác phải được chứa, đựng trong bao bì theo quy định và chuyển giao cho cơ sở có chức năng thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt; chất thải thực phẩm có thể được sử dụng làm phân bón hữu cơ, làm thức ăn chăn nuôi.
Đang theo dõi
4. Hộ gia đình, cá nhân ở nông thôn phát sinh chất thải rắn sinh hoạt sau khi thực hiện phân loại theo quy định tại khoản 1 Điều này thực hiện quản lý như sau:
Đang theo dõi
a) Khuyến khích tận dụng tối đa chất thải thực phẩm để làm phân bón hữu cơ, làm thức ăn chăn nuôi;
Đang theo dõi
b) Chất thải rắn có khả năng tái sử dụng, tái chế được chuyển giao cho tổ chức, cá nhân tái sử dụng, tái chế hoặc cơ sở có chức năng thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt;
Đang theo dõi
c) Chất thải thực phẩm không thực hiện theo quy định tại điểm a khoản này phải được chuyển giao cho cơ sở có chức năng thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt;
Đang theo dõi
d) Chất thải rắn sinh hoạt khác phải được chứa, đựng trong bao bì theo quy định và chuyển giao cho cơ sở có chức năng thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt.
Đang theo dõi
5. Khuyến khích hộ gia đình, cá nhân ở nông thôn phát sinh chất thải rắn sinh hoạt thực hiện phân loại, lưu giữ và chuyển giao chất thải rắn sinh hoạt theo quy định tại khoản 3 Điều này.
Đang theo dõi
6. Việc phân loại, thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải cồng kềnh được thực hiện theo quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Đang theo dõi
7. Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, tổ chức chính trị - xã hội các cấp vận động cộng đồng dân cư, hộ gia đình, cá nhân thực hiện phân loại chất thải rắn sinh hoạt tại nguồn. Cộng đồng dân cư, tổ chức chính trị - xã hội ở cơ sở có trách nhiệm giám sát việc phân loại chất thải rắn sinh hoạt của hộ gia đình, cá nhân.
Đang theo dõi
Điều 76. Điểm tập kết, trạm trung chuyển chất thải rắn sinh hoạt
Đang theo dõi
1. Điểm tập kết, trạm trung chuyển chất thải rắn sinh hoạt phải có các khu vực khác nhau để lưu giữ các loại chất thải rắn sinh hoạt đã được phân loại, bảo đảm không để lẫn các loại chất thải đã được phân loại với nhau.
Đang theo dõi
2. Ủy ban nhân dân các cấp có trách nhiệm bố trí mặt bằng điểm tập kết, trạm trung chuyển đáp ứng yêu cầu kỹ thuật về bảo vệ môi trường theo quy định của Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường .
Đang theo dõiKhoản 2 Điều 76 được hướng dẫn bởi Điều 26 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473574&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775227&DocItemRelateId=103281">
Điều 77. Thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt
Đang theo dõi
1. Ủy ban nhân dân các cấp lựa chọn cơ sở thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt thông qua hình thức đấu thầu theo quy định của pháp luật về đấu thầu; trường hợp không thể lựa chọn thông qua hình thức đấu thầu thì thực hiện theo hình thức đặt hàng hoặc giao nhiệm vụ theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
2. Cơ sở thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt có quyền từ chối thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt của hộ gia đình, cá nhân không phân loại, không sử dụng bao bì đúng quy định và thông báo cho cơ quan có thẩm quyền để kiểm tra, xử lý theo quy định của pháp luật, trừ trường hợp hộ gia đình, cá nhân sử dụng bao bì của chất thải rắn sinh hoạt khác theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều 75 của Luật này.
Đang theo dõi
3. Cơ sở thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt có trách nhiệm phối hợp với Ủy ban nhân dân cấp xã, cộng đồng dân cư, đại diện khu dân cư trong việc xác định thời gian, địa điểm, tần suất và tuyến thu gom chất thải rắn sinh hoạt và công bố rộng rãi.
Đang theo dõi
4. Cơ sở thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt phải sử dụng thiết bị, phương tiện được thiết kế phù hợp đối với từng loại chất thải rắn sinh hoạt đã được phân loại, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật về bảo vệ môi trường theo quy định của Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường ; việc vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt phải thực hiện theo tuyến đường, thời gian theo quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Đang theo dõi
5. Hộ gia đình, cá nhân có trách nhiệm chuyển chất thải rắn sinh hoạt đã được phân loại đến điểm tập kết theo quy định hoặc chuyển giao cho cơ sở thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt.
Đang theo dõi
6. Chủ dự án đầu tư, chủ sở hữu, ban quản lý khu đô thị mới, chung cư cao tầng, tòa nhà văn phòng phải bố trí thiết bị, công trình lưu giữ chất thải rắn sinh hoạt phù hợp với các loại chất thải theo quy định tại khoản 1 Điều 75 của Luật này; tổ chức thu gom chất thải từ hộ gia đình, cá nhân và chuyển giao cho cơ sở thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt.
Đang theo dõi
7. Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Kiểm tra việc tuân thủ quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường trong việc thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt; xử lý hành vi vi phạm pháp luật về quản lý chất thải rắn sinh hoạt theo thẩm quyền; xem xét, giải quyết kiến nghị, phản ánh của tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình, cá nhân có liên quan đến việc thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt;
Đang theo dõi
b) Chủ trì, phối hợp với cơ sở thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt, cộng đồng dân cư, tổ chức chính trị - xã hội ở cơ sở để xác định thời gian, địa điểm, tần suất và tuyến thu gom chất thải rắn sinh hoạt;
Đang theo dõi
c) Hướng dẫn hộ gia đình, cá nhân chuyển giao chất thải rắn sinh hoạt cho cơ sở thu gom, vận chuyển hoặc đến điểm tập kết đúng quy định; hướng dẫn cộng đồng dân cư giám sát và công khai trường hợp không tuân thủ quy định về phân loại, thu gom chất thải rắn sinh hoạt,
Đang theo dõi
Điều 78. Xử lý chất thải rắn sinh hoạt
Đang theo dõi
1. Nhà nước khuyến khích và có chính sách ưu đãi đối với tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư và cung cấp dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt; khuyến khích đồng xử lý chất thải rắn sinh hoạt.
Đang theo dõi
2. Ủy ban nhân dân các cấp lựa chọn cơ sở xử lý chất thải rắn sinh hoạt thông qua hình thức đấu thầu theo quy định của pháp luật về đấu thầu; trường hợp không thể lựa chọn thông qua hình thức đấu thầu thì thực hiện theo hình thức đặt hàng hoặc giao nhiệm vụ theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
3. Cơ sở thực hiện dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt phải đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường theo quy định của Luật này. Không khuyến khích đầu tư cơ sở thực hiện dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt chỉ có phạm vi phục vụ trên địa bàn một đơn vị hành chính cấp xã.
Đang theo dõi
4. Chất thải rắn sinh hoạt phải được xử lý bằng công nghệ phù hợp, đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật môi trường. Chính phủ quy định lộ trình hạn chế xử lý chất thải rắn sinh hoạt bằng công nghệ chôn lấp trực tiếp.Khoản 4 Điều 78 được hướng dẫn bởi Điều 60 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473590&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759601&DocItemRelateId=102370">
Đang theo dõi
5. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành tiêu chí về công nghệ xử lý chất thải rắn sinh hoạt; hướng dẫn mô hình xử lý chất thải rắn sinh hoạt tại đô thị và nông thôn.
Đang theo dõiKhoản 5 Điều 78 được hướng dẫn bởi Điều 28 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473591&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775249&DocItemRelateId=103282">
6. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm quy hoạch, bố trí quỹ đất cho khu xử lý chất thải rắn sinh hoạt, thực hiện việc giao đất kịp thời để triển khai xây dựng và vận hành khu xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn; bố trí kinh phí cho việc đầu tư xây dựng, vận hành hệ thống thu gom, lưu giữ, trung chuyển, vận chuyển và xử lý chất thải rắn sinh hoạt; hệ thống các công trình, biện pháp, thiết bị công cộng phục vụ quản lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn.
Đang theo dõi
Điều 79. Chi phí thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt
Đang theo dõi
1. Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn sinh hoạt từ hộ gia đình, cá nhân được tính toán theo căn cứ sau đây:
Đang theo dõi
a) Phù hợp với quy định của pháp luật về giá;
Đang theo dõi
b) Dựa trên khối lượng hoặc thể tích chất thải đã được phân loại;
Đang theo dõi
c) Chất thải rắn có khả năng tái sử dụng, tái chế, chất thải nguy hại phát sinh từ hộ gia đình, cá nhân đã được phân loại riêng thì không phải chi trả giá dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý.
Đang theo dõi
2. Trường hợp hộ gia đình, cá nhân không phân loại hoặc phân loại không đúng quy định tại điểm a và điểm b khoản 1 Điều 75 của Luật này thì phải chi trả giá dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý như đối với chất thải rắn sinh hoạt khác.
Đang theo dõi
3. Cơ quan, tổ chức, cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp có phát sinh chất thải từ hoạt động sinh hoạt, văn phòng có khối lượng nhỏ theo quy định của Chính phủ được lựa chọn hình thức quản lý chất thải rắn sinh hoạt như hộ gia đình, cá nhân quy định tại Điều 75 của Luật này hoặc quản lý theo quy định tại khoản 4 Điều này.Khoản 3 Điều 79 được hướng dẫn bởi Khoản 1 Điều 58 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473599&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759576&DocItemRelateId=102375">
Đang theo dõi
4. Cơ quan, tổ chức, cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp có phát sinh chất thải từ hoạt động sinh hoạt, văn phòng có khối lượng lớn theo quy định của Chính phủ phải chuyển giao cho cơ sở tái chế, tái sử dụng, xử lý chất thải có chức năng phù hợp hoặc chuyển giao cho cơ sở thu gom, vận chuyển có phương tiện, thiết bị phù hợp để vận chuyển đến cơ sở tái chế, tái sử dụng, xử lý chất thải rắn có chức năng phù hợp.Khoản 4 Điều 79 được hướng dẫn bởi Khoản 3 Điều 58 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 4 Điều 79 được hướng dẫn bởi Khoản 4 Điều 58 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 4 Điều 79 được hướng dẫn bởi Khoản 5 Điều 58 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 4 Điều 79 được hướng dẫn bởi Khoản 2 Điều 58 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473600&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759584&DocItemRelateId=102377">
Đang theo dõi
Khoản 5 Điều 79 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 24 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473601&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438265&DocItemRelateId_Select=208710">
5. Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn phương pháp định giá dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt; quy định định mức kinh tế, kỹ thuật về thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn sinh hoạt; hướng dẫn kỹ thuật về phân loại chất thải rắn sinh hoạt; hướng dẫn việc thực hiện quy định tại khoản 1 Điều này.
Đang theo dõiKhoản 5 Điều 79 được hướng dẫn bởi Điều 31 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT
Quy trình kỹ thuật thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt nêu tại Khoản 5 Điều 79 được hướng dẫn bởi Thông tư số 35/2024/TT-BTNMT
Định mức kinh tế - kỹ thuật thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt nêu tại khoản 5 Điều 79 được hướng dẫn bởi Thông tư số 36/2024/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473601&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775289&DocItemRelateId=103285">
Quy định định mức kinh tế, kỹ thuật về thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn tỉnh quy định tại khoản 5 Điều 79 Luật Bảo vệ môi trường phân quyền cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện theo hướng dẫn tại khoản 3 Điều 37 Nghị định 136/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Khoản 6 Điều 79 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 7 Điều 73 Luật số 16/2023/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473602&DocId=195564&DocReferenceId=259728&DocItemReferenceId=2316656&DocItemRelateId_Select=129383">
6. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định chi tiết về quản lý chất thải rắn sinh hoạt của hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn; quy định giá cụ thể đối với dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn sinh hoạt; quy định cụ thể hình thức và mức kinh phí hộ gia đình, cá nhân phải chi trả cho công tác thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn sinh hoạt dựa trên khối lượng hoặc thể tích chất thải đã được phân loại.
Đang theo dõiKhoản 6 Điều 79 được hướng dẫn bởi Khoản 6 Điều 58 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 6 Điều 79 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 25 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473602&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759593&DocItemRelateId=102380">
Khoản 7 Điều 79 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 24 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473603&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438266&DocItemRelateId_Select=208712">7. Quy định tại khoản 1 Điều này và khoản 1 Điều 75 của Luật này phải được thực hiện chậm nhất là ngày 31 tháng 12 năm 2024.
Đang theo dõi
Điều 80. Xử lý ô nhiễm, cải tạo môi trường bãi chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt
Đang theo dõi
1. Bãi chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt sau khi đóng bãi và bãi chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt không hợp vệ sinh phải được xử lý ô nhiễm, cải tạo đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
2. Chủ dự án đầu tư hoặc cơ sở quản lý bãi chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Ngay sau khi đóng bãi chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt phải tiến hành cải tạo cảnh quan khu vực đồng thời có biện pháp ngăn ngừa ô nhiễm môi trường;
Đang theo dõi
b) Tổ chức quan trắc, theo dõi diễn biến môi trường tại bãi chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt kể từ ngày kết thúc việc đóng bãi chôn lấp và báo cáo cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường cấp tỉnh theo quy định;
Đang theo dõi
c) Hoàn thành việc xử lý ô nhiễm, cải tạo môi trường, lập hồ sơ và bàn giao mặt bằng cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền sau khi kết thúc hoạt động.
Đang theo dõi
3. Chính phủ ban hành chính sách ưu đãi và khuyến khích tổ chức, cá nhân đầu tư xử lý, cải tạo môi trường bãi chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt
Đang theo dõi
4. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn đóng bãi chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt.
Đang theo dõiKhoản 4 Điều 80 được hướng dẫn bởi Điều 32 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473611&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775303&DocItemRelateId=103286">
5. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh bố trí nguồn lực, kinh phí cho việc xử lý, cải tạo môi trường bãi chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt do Nhà nước quản lý và bãi chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt tự phát trên địa bàn.
Đang theo dõi
Mục 3
QUẢN LÝ CHẤT THẢI RẮN CÔNG NGHIỆP THÔNG THƯỜNG
Đang theo dõi
Điều 81. Phân loại, lưu giữ, vận chuyển chất thải rắn công nghiệp thông thường
Đang theo dõi
1. Chất thải rắn công nghiệp thông thường được phân loại thành các nhóm sau đây:
Đang theo dõi
a) Nhóm chất thải rắn công nghiệp thông thường được tái sử dụng, tái chế làm nguyên liệu sản xuất;
Đang theo dõi
b) Nhóm chất thải rắn công nghiệp thông thường đáp ứng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, hướng dẫn kỹ thuật được sử dụng trong sản xuất vật liệu xây dựng và san lấp mặt bằng;
Đang theo dõi
c) Nhóm chất thải rắn công nghiệp thông thường phải xử lý.
Đang theo dõi
2. Chủ cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp, cơ quan, tổ chức phát sinh chất thải rắn công nghiệp thông thường có trách nhiệm phân loại tại nguồn theo quy định tại khoản 1 Điều này; lưu giữ bảo đảm không gây ô nhiễm môi trường. Chất thải rắn công nghiệp thông thường không được phân loại phải được quản lý như chất thải quy định tại điểm c khoản 1 Điều này.
Đang theo dõi
3. Chất thải rắn công nghiệp thông thường có lẫn chất thải nguy hại không thực hiện việc phân loại hoặc không thể phân loại được thì được quản lý theo quy định về quản lý chất thải nguy hại.
Đang theo dõi
4. Chất thải rắn công nghiệp thông thường phải được lưu giữ riêng theo loại đã được phân loại; không để lẫn chất thải nguy hại với chất thải rắn công nghiệp thông thường; không làm phát tán bụi, rò rỉ nước thải ra môi trường; lưu giữ bằng các thiết bị, dụng cụ, khu vực lưu giữ phù hợp theo quy định của Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường .
Đang theo dõiKhoản 4 Điều 81 được hướng dẫn bởi Điều 33 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473621&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775327&DocItemRelateId=103287">
5. Việc vận chuyển chất thải rắn công nghiệp thông thường phải đáp ứng yêu cầu sau đây:
Đang theo dõi
a) Chất thải phải được chứa, đựng trong các thiết bị, dụng cụ bảo đảm không rơi vãi, rò rỉ, phát tán ra môi trường trong quá trình vận chuyển, trừ trường hợp chất thải đặc thù có khối lượng lớn phải chứa, đựng trực tiếp bằng các thiết bị, thùng chứa của phương tiện vận chuyển;
Đang theo dõi
b) Chất thải phải được vận chuyển theo loại sau khi đã được phân loại theo quy định;
Đang theo dõi
Điểm c Khoản 5 Điều 81 được sửa đổi bởi Khoản 25 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473625&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438267&DocItemRelateId_Select=208722">
c) Phương tiện vận chuyển chất thải rắn công nghiệp thông thường phải xử lý phải có thiết bị định vị đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, hoạt động theo tuyến đường và thời gian quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Đang theo dõi
Điều 82. Xử lý chất thải rắn công nghiệp thông thường
Đang theo dõi
1. Cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp, cơ quan, tổ chức có phát sinh chất thải rắn công nghiệp thông thường phải tái sử dụng, tái chế, thu hồi năng lượng và xử lý chất thải rắn công nghiệp thông thường hoặc chuyển giao cho các đối tượng sau đây:
Đang theo dõi
a) Cơ sở sản xuất sử dụng trực tiếp làm nguyên liệu sản xuất, sản xuất vật liệu xây dựng hoặc san lấp mặt bằng được phép hoạt động theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
b) Cơ sở sản xuất có chức năng đồng xử lý chất thải phù hợp;
Đang theo dõi
c) Cơ sở xử lý chất thải rắn công nghiệp thông thường có chức năng phù hợp;
Đang theo dõi
d) Cơ sở vận chuyển chất thải rắn công nghiệp thông thường đã có hợp đồng chuyển giao với đối tượng quy định tại các điểm a, b hoặc c khoản này.
Đang theo dõi
2. Cơ sở thực hiện dịch vụ xử lý chất thải rắn công nghiệp thông thường phải đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường theo quy định của Luật này.
Đang theo dõi
3. Chủ cơ sở thực hiện dịch vụ xử lý chất thải rắn công nghiệp thông thường có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Bảo đảm các hệ thống, phương tiện, thiết bị, lưu giữ, xử lý chất thải rắn công nghiệp thông thường bao gồm sơ chế, tái sử dụng, tái chế, đồng xử lý, xử lý và thu hồi năng lượng chất thải rắn công nghiệp thông thường đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, quy trình quản lý theo quy định;
Đang theo dõi
b) Trường hợp có phát sinh chất thải nguy hại từ cơ sở thực hiện dịch vụ xử lý chất thải rắn công nghiệp thông thường thì phải thực hiện trách nhiệm của chủ nguồn thải chất thải nguy hại theo quy định;
Đang theo dõi
c) Báo cáo định kỳ, đột xuất về tình hình phát sinh, xử lý chất thải rắn công nghiệp thông thường theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền;
Đang theo dõi
d) Sử dụng biên bản bàn giao chất thải rắn công nghiệp thông thường phải xử lý đối với mỗi lần nhận chuyển giao; lập nhật ký vận hành các hệ thống, phương tiện, thiết bị xử lý bao gồm sơ chế, tái sử dụng, tái chế, đồng xử lý, thu hồi năng lượng chất thải rắn công nghiệp thông thường; sổ theo dõi số lượng các sản phẩm tái chế hoặc thu hồi từ chất thải rắn công nghiệp thông thường (nếu có).
Đang theo dõi
4. Tổ chức, cá nhân phát sinh chất thải rắn công nghiệp thông thường phải xử lý được tự tái chế, xử lý, đồng xử lý, thu hồi năng lượng khi đáp ứng các yêu cầu sau đây:
Đang theo dõi
a) Thực hiện bằng công nghệ, công trình bảo vệ môi trường, thiết bị sản xuất sẵn có trong khuôn viên cơ sở phát sinh chất thải rắn công nghiệp thông thường và phải bảo đảm đạt yêu cầu về bảo vệ môi trường theo quy định;
Đang theo dõi
b) Phải phù hợp với quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường, giấy phép môi trường;
Đang theo dõi
c) Không đầu tư mới lò đốt và bãi chôn lấp để xử lý chất thải rắn công nghiệp thông thường, trừ trường hợp phù hợp với nội dung quản lý chất thải rắn trong các quy hoạch có liên quan.
Đang theo dõi
Mục 4
QUẢN LÝ CHẤT THẢI NGUY HẠI
Đang theo dõi
Điều 83. Khai báo, phân loại, thu gom, lưu giữ, vận chuyển chất thải nguy hại
Đang theo dõi
1. Chủ nguồn thải chất thải nguy hại có trách nhiệm sau đây:Khoản 1 Điều 83 được hướng dẫn bởi Phụ lục V ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 1 Điều 83 được hướng dẫn bởi Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 1 Điều 83 được hướng dẫn bởi Điều 71 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 1 Điều 83 được hướng dẫn bởi Phụ lục IV ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 83 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 30 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 83 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 83 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 3 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 83 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 5 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 83 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 4 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 1 Điều 83 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điều 35 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Khoản 1 Điều 83 được hướng dẫn bởi Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 1 Điều 83 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Khoản 1 Điều 83 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Khoản 1 Điều 83 được hướng dẫn bởi Phụ lục IV ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473644&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770419&DocItemRelateId=167310">
Đang theo dõi
a) Khai báo khối lượng, loại chất thải nguy hại trong hồ sơ đề nghị cấp giấy phép môi trường hoặc nội dung đăng ký môi trường;
Đang theo dõi
b) Thực hiện phân định, phân loại, thu gom, lưu giữ riêng và không để lẫn với chất thải không nguy hại, bảo đảm không gây ô nhiễm môi trường;
Đang theo dõi
c) Tự tái sử dụng, tái chế, xử lý, đồng xử lý, thu hồi năng lượng theo quy định của pháp luật hoặc chuyển giao chất thải nguy hại cho cơ sở có giấy phép môi trường phù hợp để xử lý.
Đang theo dõi
2. Việc lưu giữ chất thải nguy hại phải đáp ứng các yêu cầu sau đây:
Đang theo dõi
a) Phải được lưu giữ riêng theo loại đã được phân loại;
Đang theo dõi
b) Không để lẫn chất thải nguy hại với chất thải thông thường;.
Đang theo dõi
c) Không làm phát tán bụi, rò rỉ chất thải lỏng ra môi trường;
Đang theo dõi
d) Chỉ được lưu giữ trong một khoảng thời gian nhất định theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 83 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 26 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473653&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438268&DocItemRelateId_Select=208723">
3. Chất thải nguy hại khi vận chuyển phải được lưu chứa và vận chuyển bằng thiết bị, phương tiện chuyên dụng phù hợp đến cơ sở xử lý chất thải. Phương tiện vận chuyển chất thải nguy hại phải lắp đặt thiết bị định vị; hoạt động theo tuyến đường và thời gian theo quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Đang theo dõi
4. Đối tượng được phép vận chuyển chất thải nguy hại bao gồm:
Đang theo dõi
a) Chủ nguồn thải chất thải nguy hại có phương tiện, thiết bị phù hợp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, quy trình quản lý theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
b) Cơ sở được cấp giấy phép môi trường có chức năng xử lý chất thải nguy hại phù hợp với loại chất thải cần vận chuyển.
Đang theo dõi
5. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn kỹ thuật và biểu mẫu khai báo, phân loại, thu gom, lưu giữ chất thải nguy hại; hướng dẫn kỹ thuật về phương tiện, thiết bị lưu chứa, vận chuyển, phòng ngừa, ứng phó sự cố trong quá trình vận chuyển, xử lý chất thải nguy hại; hướng dẫn đăng ký, vận chuyển xuyên biên giới chất thải nguy hại theo Công ước Basel về kiểm soát vận chuyển xuyên biên giới chất thải nguy hại và việc tiêu hủy chúng.
Đang theo dõiKhoản 5 Điều 83 được hướng dẫn bởi Điều 35 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT
Khoản 5 Điều 83 được hướng dẫn bởi Điều 38 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473657&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775350&DocItemRelateId=103288">
Điều 84. Xử lý chất thải nguy hại
Đang theo dõi
1. Chất thải nguy hại phải được xử lý bằng công nghệ phù hợp và đáp ứng quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
2. Nhà nước khuyến khích và có chính sách ưu đãi cho tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư và cung cấp dịch vụ xử lý chất thải nguy hại; khuyến khích việc đầu tư cơ sở thực hiện dịch vụ xử lý chất thải nguy hại quy mô cấp vùng; khuyến khích đồng xử lý chất thải nguy hại.
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 84 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 27 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473661&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3441923&DocItemRelateId_Select=208760">
3. Cơ sở thực hiện dịch vụ xử lý chất thải nguy hại phải đáp ứng các yêu cầu sau đây:
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 84 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 27 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473662&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3441923&DocItemRelateId_Select=208760">
a) Phù hợp với Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia hoặc quy hoạch có nội dung về xử lý chất thải nguy hại, trừ trường hợp cơ sở đồng xử lý chất thải nguy hại;
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 84 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 27 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473663&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3441923&DocItemRelateId_Select=208760">
b) Bảo đảm khoảng cách an toàn về môi trường theo quy định;
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 84 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 27 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473664&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3441923&DocItemRelateId_Select=208760">
c) Công nghệ xử lý chất thải nguy hại phải được thẩm định, có ý kiến theo quy định của pháp luật về chuyển giao công nghệ; khuyến khích áp dụng công nghệ thân thiện môi trường, kỹ thuật hiện có tốt nhất, công nghệ xử lý kết hợp với thu hồi năng lượng;
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 84 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 27 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473665&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3441923&DocItemRelateId_Select=208760">
d) Có giấy phép môi trường;
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 84 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 27 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473666&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3441923&DocItemRelateId_Select=208760">
đ) Có nhân sự phụ trách về bảo vệ môi trường được đào tạo chuyên ngành môi trường hoặc lĩnh vực chuyên môn phù hợp;
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 84 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 27 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473667&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3441923&DocItemRelateId_Select=208760">
e) Có quy trình vận hành an toàn công nghệ, phương tiện, thiết bị chuyên dụng phù hợp;
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 84 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 27 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473668&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3441923&DocItemRelateId_Select=208760">
g) Có kế hoạch quản lý môi trường gồm nội dung kiểm soát ô nhiễm và quản lý chất thải; an toàn lao động, vệ sinh lao động; phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường; đào tạo, tập huấn định kỳ hằng năm; chương trình giám sát môi trường; đánh giá hiệu quả xử lý chất thải nguy hại; phương án xử lý ô nhiễm, cải tạo môi trường sau khi kết thúc hoạt động;
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 84 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 27 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473669&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3441923&DocItemRelateId_Select=208760">h) Ký quỹ bảo vệ môi trường theo quy định tại Điều 137 của Luật này trong trường hợp có hoạt động chôn lấp chất thải.
Đang theo dõiQuản lý và sử dụng tiền ký quỹ trong hoạt động chôn lấp chất thải nêu tại điểm h khoản 3 Điều 84 được hướng dẫn bởi Thông tư số 57/2024/TT-BTC"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473669&DocId=195564&DocReferenceId=362975&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=156647">
Khoản 4 Điều 84 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 27 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473670&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3441924&DocItemRelateId_Select=208761">
4. Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành tiêu chí về công nghệ xử lý chất thải nguy hại; hướng dẫn thực hiện điểm g khoản 3 Điều này.
Đang theo dõiKhoản 4 Điều 84 được hướng dẫn bởi Điều 39 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473670&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775430&DocItemRelateId=103291">
5. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tổ chức thực hiện quy hoạch có nội dung về xử lý chất thải nguy hại; không hạn chế việc thu gom chất thải nguy hại phát sinh trên địa bàn đơn vị hành chính cấp tỉnh khác về xử lý tại cơ sở thực hiện dịch vụ xử lý chất thải nguy hại trên địa bàn.
Đang theo dõi
Điều 85. Trách nhiệm của chủ cơ sở thực hiện dịch vụ xử lý chất thải nguy hạiĐiều 85 được hướng dẫn bởi Điều 72 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473672&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759691&DocItemRelateId=102388">
Đang theo dõi
1. Đáp ứng đầy đủ yêu cầu quy định tại khoản 3 Điều 84 của Luật này.
Đang theo dõi
2. Thu gom, vận chuyển, tiếp nhận, xử lý số lượng, loại chất thải nguy hại theo đúng nội dung giấy phép môi trường được cấp.
Đang theo dõi
3. Bảo đảm hệ thống, phương tiện, thiết bị lưu giữ, xử lý chất thải nguy hại đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, quy trình quản lý theo quy định.
Đang theo dõi
4. Thực hiện trách nhiệm của chủ nguồn thải chất thải nguy hại đối với chất thải nguy hại phát sinh từ quá trình hoạt động mà không có khả năng xử lý.
Đang theo dõi
Khoản 5 Điều 85 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473677&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208850">
5. Đăng ký với cơ quan cấp phép môi trường theo thẩm quyền để được chấp thuận khi có nhu cầu liên kết vận chuyển chất thải nguy hại không có trong giấy phép môi trường của mình cho chủ cơ sở thực hiện dịch vụ xử lý chất thải nguy hại khác có chức năng phù hợp theo quy định của Chính phủ.
Đang theo dõiYêu cầu về liên kết, chuyển giao chất thải nguy hại không có trong giấy phép môi trường nêu tại Khoản 5 Điều 85 được hướng dẫn bởi Điều 73 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 5 Điều 85 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 23 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473677&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759697&DocItemRelateId=102387">
6. Lập, sử dụng, lưu trữ và quản lý chứng từ chất thải nguy hại, báo cáo quản lý chất thải nguy hại và hồ sơ, tài liệu, nhật ký liên quan đến công tác quản lý chất thải nguy hại theo quy định.
Đang theo dõi
Khoản 7 Điều 85 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473679&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208851">7. Công khai, cung cấp thông tin về loại, số lượng chất thải nguy hại thu gom, xử lý, phương pháp xử lý; thông tin về tên, địa chỉ chủ nguồn thải chất thải nguy hại được thu gom, xử lý và các thông tin về môi trường khác cần phải công khai, cung cấp thông tin theo quy định tại Điều 114 của Luật này.
Đang theo dõi
Mục 5
QUẢN LÝ NƯỚC THẢI
Đang theo dõi
Điều 86. Thu gom, xử lý nước thải
Đang theo dõi
1. Đô thị, khu dân cư tập trung mới; cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp phải có hệ thống thu gom, xử lý nước thải riêng biệt với hệ thống thoát nước mưa, trừ trường hợp đặc thù do Chính phủ quy định.Các trường hợp đặc thù về quản lý nước thải nêu tại Khoản 1 Điều 86 được hướng dẫn bởi Điều 74 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 86 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 31 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 1 Điều 86 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 24 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473682&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759701&DocItemRelateId=102390">
Đang theo dõi
2. Quản lý nước thải đô thị, khu dân cư tập trung được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Nước thải sinh hoạt phát sinh từ tổ chức, hộ gia đình phải được thu gom, đấu nối với hệ thống thu gom, xử lý nước thải;
Đang theo dõi
b) Nước thải phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ trong đô thị phải được thu gom, xử lý sơ bộ trước khi đấu nối vào hệ thống thu gom, xử lý nước thải đô thị; nước thải sau khi xử lý sơ bộ phải đáp ứng quy định của khu đô thị, khu dân cư tập trung hoặc quy định của chính quyền địa phương;
Đang theo dõi
c) Nước thải phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ trong đô thị chưa có công trình xử lý nước thải tập trung phải được thu gom, xử lý đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường trước khi thải vào nguồn tiếp nhận.
Đang theo dõi
3. Quản lý nước thải từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Nước thải của cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ trong khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp được thu gom và xử lý sơ bộ trước khi đấu nối vào hệ thống thu gom, xử lý nước thải công nghiệp theo yêu cầu của chủ đầu tư xây dựng khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp bảo đảm nước thải phải được xử lý đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
b) Nước thải của cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ nằm ngoài khu đô thị, khu dân cư tập trung, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp không kết nối được vào hệ thống thu gom, xử lý nước thải phải được thu gom và xử lý đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường trước khi thải vào nguồn tiếp nhận.
Đang theo dõi
4. Nước thải sinh hoạt phát sinh từ tổ chức, hộ gia đình tại khu dân cư không tập trung phải được thu gom, xử lý tại chỗ đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường trước khi thải vào nguồn tiếp nhận.
Đang theo dõi
5. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Đầu tư, khuyến khích đầu tư xây dựng hệ thống thu gom, xử lý nước thải đô thị, khu dân cư tập trong trên địa bàn thuộc trách nhiệm đầu tư của Nhà nước theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
b) Ban hành lộ trình bố trí quỹ đất, đầu tư hoặc khuyến khích đầu tư xây dựng hệ thống thu gom, xử lý nước thải đô thị, khu dân cư tập trung trong trường hợp chưa có hệ thống thu gom, xử lý nước thải;
Đang theo dõi
Điểm c Khoản 5 Điều 86 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 28 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473694&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3441931&DocItemRelateId_Select=208762">
c) Ban hành lộ trình và chính sách hỗ trợ để tổ chức, hộ gia đình trong đô thị, khu dân cư tập trung xây dựng công trình, lắp đặt thiết bị xử lý nước thải tại chỗ đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường trước khi thải vào nguồn tiếp nhận trong trường hợp không bố trí được quỹ đất xây dựng hệ thống thu gom, xử lý nước thải tại khu đô thị, khu dân cư tập trung đã hình thành trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành;
Đang theo dõi
Điểm d Khoản 5 Điều 86 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 28 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473695&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3441932&DocItemRelateId_Select=208764">
d) Ban hành lộ trình thực hiện và chính sách hỗ trợ thu gom, xử lý tại chỗ nước thải sinh hoạt phát sinh từ tổ chức, hộ gia đình tại các khu dân cư không tập trung.
Đang theo dõi
6. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn về công nghệ, kỹ thuật xử lý nước thải tại chỗ.
Đang theo dõiKhoản 6 Điều 86 được hướng dẫn bởi Điều 41 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473696&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775457&DocItemRelateId=103292">
7. Bộ trưởng Bộ Xây dựng hướng dẫn về công trình hạ tầng kỹ thuật thu gom, thoát nước thải đô thị, khu dân cư tập trung quy định tại Điều này.Khoản 7 Điều 86 được hướng dẫn bởi Thông tư số 15/2021/TT-BXD"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473697&DocId=195564&DocReferenceId=214331&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=98645">
Đang theo dõi
Điều 87. Hệ thống xử lý nước thải
Đang theo dõi
1. Hệ thống xử lý nước thải phải bảo đảm các yêu cầu sau đây:
Đang theo dõi
a) Công nghệ phù hợp với loại hình, đặc tính nước thải cần xử lý;
Đang theo dõi
b) Công suất hệ thống xử lý nước phải phù hợp với lượng nước thải phát sinh tối đa;
Đang theo dõi
c) Xử lý nước thải đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
d) Vận hành công trình xử lý nước thải theo đúng quy trình kỹ thuật;
Đang theo dõi
đ) Có kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường đối với hệ thống xử lý nước thải; điểm xả thải phải có tọa độ, biển báo, ký hiệu rõ ràng, thuận lợi cho việc kiểm tra, giám sát xả thải.
Đang theo dõi
2. Bùn thải từ hệ thống xử lý nước thải phải được quản lý theo quy định của pháp luật về quản lý chất thải rắn; bùn thải có yếu tố nguy hại vượt ngưỡng quy định phải được quản lý theo quy định của pháp luật về quản lý chất thải nguy hại.
Đang theo dõi
Mục 6
QUẢN LÝ BỤI, KHÍ THẢI VÀ CÁC CHẤT Ô NHIỄM KHÁC
Đang theo dõi
Điều 88. Quản lý và kiểm soát bụi, khí thải
Đang theo dõi
1. Tổ chức, cá nhân hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có phát tán bụi, khí thải phải kiểm soát và xử lý bụi, khí thải bảo đảm quy chuẩn kỹ thuật môi trường. Bụi có yếu tố nguy hại vượt ngưỡng quy định phải được quản lý theo quy định của pháp luật về quản lý chất thải nguy hại.
Đang theo dõi
2. Phương tiện giao thông, máy móc, thiết bị, công trình xây dựng phát tán bụi, khí thải phải có bộ phận lọc, giảm thiểu khí thải, thiết bị che chắn hoặc biện pháp khác để giảm thiểu bụi bảo đảm quy chuẩn kỹ thuật môi trường.
Đang theo dõi
3. Bộ, cơ quan ngang Bộ có liên quan hướng dẫn thực hiện hoạt động phòng ngừa, kiểm tra, giám sát, xử lý các nguồn bụi, khí thải gây ô nhiễm không khí.
Đang theo dõi
Điều 89. Quản lý và kiểm soát tiếng ồn, độ rung, ánh sáng, bức xạ, mùi khó chịu
Đang theo dõi
1. Tổ chức, cá nhân gây tiếng ồn, độ rung, ánh sáng, bức xạ phải kiểm soát, xử lý bảo đảm quy chuẩn kỹ thuật môi trường và bức xạ.
Đang theo dõi
2. Tổ chức, cá nhân trong khu dân cư gây tiếng ồn, độ rung, ánh sáng, bức xạ, mùi khó chịu phải thực hiện biện pháp giảm thiểu, không làm tác động xấu đến cộng đồng dân cư.
Đang theo dõi
3. Tổ chức, cá nhân quản lý tuyến đường có mật độ phương tiện tham gia giao thông cao gây tiếng ồn, độ rung, ánh sáng, bức xạ phải có biện pháp giảm thiểu, đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật môi trường.
Đang theo dõi
4. Cấm sản xuất, nhập khẩu, vận chuyển, kinh doanh và sử dụng pháo nổ. Việc sản xuất, nhập khẩu, vận chuyển, kinh doanh và sử dụng pháo hoa thực hiện theo quy định của Chính phủ.
Đang theo dõi
Chương VII
ỨNG PHÓ VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU
Đang theo dõi
Điều 90. Thích ứng với biến đổi khí hậu
Đang theo dõi
1. Thích ứng với biến đổi khí hậu là các hoạt động nhằm tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống tự nhiên và xã hội, giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu và tận dụng cơ hội do biến đổi khí hậu mang lại.
Đang theo dõi
2. Nội dung thích ứng với biến đổi khí hậu bao gồm:
Đang theo dõi
a) Đánh giá tác động, tính dễ bị tổn thương, rủi ro, tổn thất và thiệt hại do biến đổi khí hậu đối với các lĩnh vực, khu vực và cộng đồng dân cư trên cơ sở kịch bản biến đổi khí hậu và dự báo phát triển kinh tế - xã hội;
Đang theo dõi
b) Triển khai hoạt động thích ứng với biến đổi khí hậu, giảm nhẹ rủi ro thiên tai, mô hình thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng và dựa vào hệ sinh thái; ứng phó với nước biển dâng và ngập lụt đô thị;
Đang theo dõi
c) Xây dựng, triển khai hệ thống giám sát và đánh giá hoạt động thích ứng với biến đổi khí hậu.
Đang theo dõi
3. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường chủ trì, phối hợp với các Bộ, cơ quan ngang Bộ có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Tổ chức thực hiện quy định tại điểm a và điểm c khoản 2 Điều này;
Đang theo dõi
Điểm b Khoản 3 Điều 90 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 29 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473725&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438272&DocItemRelateId_Select=208765">
b) Trình Thủ tướng Chính phủ ban hành Kế hoạch quốc gia thích ứng với biến đổi khí hậu và định kỳ rà soát, cập nhật 05 năm một lần; hệ thống giám sát và đánh giá hoạt động thích ứng với biến đổi khí hậu cấp quốc gia; tiêu chí xác định dự án đầu tư, nhiệm vụ thích ứng với biến đổi khí hậu thuộc thẩm quyền phê duyệt của Thủ tướng Chính phủ; tiêu chí đánh giá rủi ro khí hậu;
Đang theo dõi
Ban hành tiêu chí đánh giá rủi ro khí hậu quy định tại điểm b khoản 3 Điều 90 Luật Bảo vệ môi trường phân quyền cho Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường thực hiện theo hướng dẫn tại Điều 40 Nghị định 136/2025/NĐ-CP, áp dụng từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 28/02/2027.
Đang theo dõi
c) Hướng dẫn đánh giá tác động, tính dễ bị tổn thương, rủi ro, tổn thất và thiệt hại do biến đổi khí hậu;Điểm c Khoản 3 Điều 90 được hướng dẫn bởi Chương II Thông tư số 01/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473726&DocId=195564&DocReferenceId=215999&DocItemReferenceId=1778057&DocItemRelateId=103366">
Đang theo dõi
d) Xây dựng và tổ chức thực hiện Kế hoạch quốc gia thích ứng với biến đổi khí hậu;
Đang theo dõi
đ) Xây dựng và tổ chức thực hiện hệ thống giám sát và đánh giá hoạt động thích ứng với biến đổi khí hậu cấp quốc gia.
Đang theo dõi
Khoản 5 Điều 90 được bổ sung bởi Điểm b Khoản 29 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473729&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438273&DocItemRelateId_Select=208766">
4. Bộ, cơ quan ngang Bộ và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Thực hiện nội dung quy định tại điểm b khoản 2 Điều này theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan; tổ chức đánh giá tác động, tính dễ bị tổn thương, rủi ro, tổn thất và thiệt hại do biến đổi khí hậu; định kỳ hằng năm tổng hợp, gửi báo cáo về Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường ;
Đang theo dõi
b) Xây dựng và tổ chức thực hiện việc giám sát và đánh giá hoạt động thích ứng với biến đổi khí hậu cấp ngành, cấp địa phương trong phạm vi quản lý của ngành, lĩnh vực.
Khoản 5 Điều 90 được bổ sung bởi Điểm b Khoản 29 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15 " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473729&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438273&DocItemRelateId_Select=208766">
Bổ sung
Đang theo dõi
Điều 91. Giảm nhẹ phát thải khí nhà kínhĐiều 91 được hướng dẫn bởi Chương II Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 11 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 15 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 19 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 3 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 9 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 16 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 8 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 7 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 10 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 4 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 17 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 14 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính nêu tại Điều 91 được hướng dẫn bởi Nghị định số 112/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473732&DocId=195564&DocReferenceId=215516&DocItemReferenceId=1753202&DocItemRelateId=101842">
Đang theo dõi
1. Các khí nhà kính chính là carbon dioxide (CO2), methane (CH4) và nitrous oxide (N2O). Các khí có hàm lượng thấp nhưng có tiềm năng cao gây hiệu ứng nhà kính là hydrofluorocarbons (HFCs), perfluorocarbons (PFCs), sulphur hexafluoride (SF6) và nitrogen trifluoride (NF3).
Đang theo dõi
2. Nội dung giảm nhẹ phát thải khí nhà kính bao gồm:
Đang theo dõi
a) Tổ chức thực hiện hoạt động giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và hấp thụ khí nhà kính theo lộ trình, phương thức giảm nhẹ phát thải khí nhà kính phù hợp với điều kiện của đất nước và cam kết quốc tế;Mục tiêu, lộ trình và phương thức giảm nhẹ phát thải khí nhà kính nêu tại Điểm a Khoản 2 Điều 91 được hướng dẫn bởi Điều 7 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính nêu tại Điểm a Khoản 2 Điều 91 được hướng dẫn bởi Điều 13 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Tăng cường hấp thụ khí nhà kính nêu tại Điểm a Khoản 2 Điều 91 được hướng dẫn bởi Điều 8 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điểm a Khoản 2 Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 9 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điểm a Khoản 2 Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 4 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điểm a Khoản 2 Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 3 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473735&DocId=195564&DocReferenceId=215516&DocItemReferenceId=1753218&DocItemRelateId=101814">
Đang theo dõi
b) Kiểm kê khí nhà kính và đo đạc, báo cáo, thẩm định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính cấp quốc gia, cấp ngành, lĩnh vực và cấp cơ sở có liên quan;Nội dung hoạt động đo đạc, báo cáo, thẩm định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính nêu tại Điểm b Khoản 2 Điều 91 được hướng dẫn bởi Điều 10 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Hệ thống quốc gia đo đạc, báo cáo, thẩm định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính nêu tại Điểm b Khoản 2 Điều 91 được hướng dẫn bởi Điều 9 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điểm b Khoản 2 Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 6 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điểm b Khoản 2 Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473736&DocId=195564&DocReferenceId=215516&DocItemReferenceId=1753257&DocItemRelateId=101817">
Đang theo dõi
c) Kiểm tra việc tuân thủ quy định về kiểm kê khí nhà kính, giảm nhẹ phát thải khí nhà kính, việc thực hiện cơ chế, phương thức hợp tác về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính;Kiểm kê khí nhà kính nêu tại Điểm c Khoản 2 Điều 91 được hướng dẫn bởi Điều 11 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điểm c Khoản 2 Điều 91 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 7 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473737&DocId=195564&DocReferenceId=215516&DocItemReferenceId=1753274&DocItemRelateId=101822">
Đang theo dõi
d) Xây dựng và triển khai cơ chế, phương thức hợp tác về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính phù hợp với quy định của pháp luật và điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên;Điểm d Khoản 2 Điều 91 được hướng dẫn bởi Điều 30 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473738&DocId=195564&DocReferenceId=215516&DocItemReferenceId=1753534&DocItemRelateId=101869">
Đang theo dõi
đ) Tiêu đề Mục 2 Chương II được sửa đổi bởi Khoản 12 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP"> TỔ CHỨC VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG CÁC-BON TRONG NƯỚC .
Đang theo dõiĐiểm đ Khoản 2 Điều 91 được hướng dẫn bởi Mục 2 Chương II Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Điểm đ Khoản 2 Điều 91 được hướng dẫn bởi Nghị định số 29/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473739&DocId=195564&DocReferenceId=215516&DocItemReferenceId=1753340&DocItemRelateId=101840">
3. Thủ tướng Chính phủ ban hành danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính, cập nhật 02 năm một lần trên cơ sở tỷ trọng phát thải khí nhà kính trên tổng phát thải khí nhà kính quốc gia; điều kiện và tình hình phát triển kinh tế-xã hội; tiêu thụ nhiên liệu, năng lượng trên đơn vị sản phẩm, dịch vụ đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ.Danh mục lĩnh vực, cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính nêu tại Khoản 3 Điều 91 được hướng dẫn bởi Điều 6 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Khoản 3 Điều 91 được hướng dẫn bởi Quyết định số 01/2022/QĐ-TTg(Hết hiệu lực - 01/10/2024)
Khoản 3 Điều 91 được hướng dẫn bởi Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg
Khoản 3 Điều 91 được hướng dẫn bởi Quyết định số 42/2026/QĐ-TTg"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473740&DocId=195564&DocReferenceId=215516&DocItemReferenceId=1753208&DocItemRelateId=101809">
Đang theo dõi
4. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Xây dựng, trình Thủ tướng Chính phủ phê duyệt danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính; ban hành hệ thống quốc gia kiểm kê khí nhà kính; hệ thống đo đạc, báo cáo, thẩm định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính;
Đang theo dõi
b) Định kỳ xây dựng báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp quốc gia 02 năm một lần;
Đang theo dõi
c) Hướng dẫn, tổ chức thực hiện thẩm định kết quả kiểm kê khí nhà kính và kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính đối với lĩnh vực, cơ sở phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính.Điểm c Khoản 4 Điều 91 được hướng dẫn bởi Chương III Thông tư số 01/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473744&DocId=195564&DocReferenceId=215999&DocItemReferenceId=1778129&DocItemRelateId=103367">
Đang theo dõi
5. Bộ quản lý lĩnh vực thuộc đối tượng phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Tổ chức thực hiện kiểm kê khí nhà kính và gửi kết quả kiểm kê khí nhà kính định kỳ 02 năm một lần đến Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường trước ngày 31 tháng 01 của kỳ báo cáo tiếp theo để tổng hợp, báo cáo Thủ tướng Chính phủ;
Đang theo dõi
b) Xây dựng, tổ chức thực hiện kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính hằng năm trong lĩnh vực năng lượng, nông nghiệp, sử dụng đất và lâm nghiệp, quản lý chất thải, các quá trình công nghiệp;
Đang theo dõi
c) Hướng dẫn quy trình, quy định kỹ thuật về đo đạc, báo cáo, thẩm định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính trong phạm vi quản lý của ngành, lĩnh vực;Quy định kỹ thuật đo đạc, báo cáo, thẩm định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và kiểm kê khí nhà kính lĩnh vực giao thông vận tải nêu tại điểm c khoản 5 Điều 91 được hướng dẫn bởi Thông tư số 63/2024/TT-BGTVT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473748&DocId=195564&DocReferenceId=383364&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=168107">
Đang theo dõi
d) Tổng hợp, báo cáo kết quả thực hiện giảm nhẹ phát thải khí nhà kính hằng năm trong phạm vi quản lý đến Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường trước ngày 15 tháng 01 của kỳ báo cáo tiếp theo để tổng hợp, báo cáo Thủ tướng Chính phủ;
Đang theo dõi
đ) Hướng dẫn việc lựa chọn, áp dụng biện pháp công nghệ và quản lý để giảm nhẹ phát thải khí nhà kính phù hợp với quy mô và ngành, nghề thuộc lĩnh vực quản lý.
Đang theo dõi
6. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm cung cấp thông tin, số liệu phục vụ kiểm kê khí nhà kính cấp quốc gia, cấp ngành gửi Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường và các Bộ, cơ quan ngang Bộ có liên quan; kiểm tra việc thực hiện hoạt động có liên quan đến giảm nhẹ phát thải khí nhà kính trong phạm vi quản lý.
Đang theo dõi
7. Cơ sở phát thải khí nhà kính thuộc danh mục phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Tổ chức thực hiện kiểm kê khí nhà kính, xây dựng và duy trì hệ thống cơ sở dữ liệu phát thải khí nhà kính và gửi kết quả kiểm kê khí nhà kính định kỳ 02 năm một lần đến Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường trước ngày 01 tháng 12 của kỳ báo cáo để tổng hợp, báo cáo Thủ tướng Chính phủ;
Đang theo dõi
b) Xây dựng, thực hiện kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính hằng năm; thực hiện lồng ghép hoạt động giảm nhẹ phát thải khí nhà kính với chương trình quản lý chất lượng, chương trình sản xuất sạch hơn, chương trình bảo vệ môi trường của cơ sở;
Đang theo dõi
c) Hằng năm, lập báo cáo mức giảm phát thải khí nhà kính để thực hiện kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính của cơ sở theo hệ thống đo đạc, báo cáo, thẩm định gửi Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường và các Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có liên quan trước ngày 31 tháng 12 của kỳ báo cáo.
Đang theo dõi
8. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 8 Điều 91 được hướng dẫn bởi Chương II Nghị định số 06/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473756&DocId=195564&DocReferenceId=215516&DocItemReferenceId=1753202&DocItemRelateId=101843">
Đang theo dõi
Điều 92. Bảo vệ tầng ô-dônĐiều 92 được hướng dẫn bởi Chương III Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 92 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 25 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 92 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 22 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 92 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 26 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 92 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 23 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 92 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 21 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 92 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 24 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 92 tại Chương III Nghị định số 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 1 Nghị định số 83/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 92 tại Chương III Nghị định số 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 2 Nghị định số 83/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473757&DocId=195564&DocReferenceId=215516&DocItemReferenceId=1753397&DocItemRelateId=101841">
Đang theo dõi
1. Bảo vệ tầng ô-dôn là hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu nhằm ngăn ngừa sự suy giảm tầng ô-dôn, hạn chế tác động có hại của bức xạ cực tím từ Mặt Trời.
Đang theo dõi
2. Nội dung bảo vệ tầng ô-dôn bao gồm:Các chất làm suy giảm tầng ô-dôn được kiểm soát và lộ trình quản lý, loại trừ các chất làm suy giảm tầng ô-dôn được kiểm soát nêu tại Khoản 2 Điều 92 được hướng dẫn bởi Điều 22 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Chất gây hiệu ứng nhà kính được kiểm soát và lộ trình quản lý, loại trừ chất gây hiệu ứng nhà kính được kiểm soát nêu tại Khoản 2 Điều 92 được hướng dẫn bởi Điều 23 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 2 Điều 92 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 20 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473759&DocId=195564&DocReferenceId=215516&DocItemReferenceId=1753398&DocItemRelateId=101846">
Đang theo dõi
a) Quản lý hoạt động sản xuất, xuất khẩu, nhập khẩu, tiêu thụ và loại trừ các chất làm suy giảm tầng ô-dôn, chất gây hiệu ứng nhà kính được kiểm soát trong khuôn khổ điều ước quốc tế về bảo vệ tầng ô-dôn mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên;Kế hoạch quốc gia về quản lý, loại trừ các chất làm suy giảm tầng ô-dôn, chất gây hiệu ứng nhà kính được kiểm soát nêu tại Điểm a Khoản 2 Điều 92 được hướng dẫn bởi Điều 27 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điểm a Khoản 2 Điều 92 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 24 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473760&DocId=195564&DocReferenceId=215516&DocItemReferenceId=1753482&DocItemRelateId=101848">
Đang theo dõi
b) Thực hiện việc thu gom, tái chế, tái sử dụng hoặc tiêu hủy các chất làm suy giảm tầng ô-dôn, chất gây hiệu ứng nhà kính được kiểm soát thuộc điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên về bảo vệ tầng ô-dôn trong thiết bị có các chất này khi không còn sử dụng;Thu gom, tái chế, tái sử dụng và xử lý các chất được kiểm soát nêu tại Điểm b Khoản 2 Điều 92 được hướng dẫn bởi Điều 28 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điểm b Khoản 2 Điều 92 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 25 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473761&DocId=195564&DocReferenceId=215516&DocItemReferenceId=1753490&DocItemRelateId=101850">
Đang theo dõi
c) Phát triển và ứng dụng công nghệ, thiết bị sử dụng các chất không làm suy giảm tầng ô-dôn, chất thân thiện khí hậu.
Đang theo dõi
3. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Chủ trì, phối hợp với Bộ, cơ quan ngang Bộ có liên quan trình Thủ tướng Chính phủ ban hành Kế hoạch quốc gia quản lý, loại trừ các chất làm suy giảm tầng ô-dôn, chất gây hiệu ứng nhà kính được kiểm soát theo điều ước quốc tế về bảo vệ tầng ô-dôn mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên;
Đang theo dõi
b) Ban hành danh mục và hướng dẫn sử dụng các chất làm suy giảm tầng ô-dôn, chất gây hiệu ứng nhà kính được kiểm soát phù hợp với lộ trình thực hiện điều ước quốc tế về bảo vệ tầng ô-dôn mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên;Điểm b Khoản 3 Điều 92 được hướng dẫn bởi Điều 16 Thông tư số 01/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473765&DocId=195564&DocReferenceId=215999&DocItemReferenceId=1778208&DocItemRelateId=103368">
Đang theo dõi
c) Chủ trì, phối hợp với Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quản lý, kiểm soát, giảm thiểu sử dụng và loại trừ các chất thuộc danh mục quy định tại điểm b khoản này; tổ chức thực hiện Kế hoạch quốc gia quản lý, loại trừ các chất làm suy giảm tầng ô-dôn, chất gây hiệu ứng nhà kính.
Đang theo dõi
4. Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh theo thẩm quyền quản lý thực hiện kiểm soát hoạt động sản xuất, xuất khẩu, nhập khẩu, tiêu thụ các chất thuộc danh mục quy định tại điểm b khoản 3 Điều này. Bộ trưởng, thủ trưởng cơ quan ngang Bộ ban hành quy định quản lý, chính sách hỗ trợ chuyển đổi công nghệ loại trừ, giảm thiểu sử dụng các chất làm suy giảm tầng ô-dôn, chất gây hiệu ứng nhà kính được kiểm soát.
Đang theo dõi
5. Cơ sở sản xuất thiết bị, sản phẩm có chứa hoặc sử dụng chất thuộc danh mục quy định tại điểm b khoản 3 Điều này phải xây dựng lộ trình phù hợp để thay thế, loại bỏ chất làm suy giảm tầng ô-dôn, chất gây hiệu ứng nhà kính được kiểm soát thuộc điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên về bảo vệ tầng ô-dôn.
Đang theo dõi
6. Cơ sở sử dụng thiết bị, sản phẩm có chứa hoặc sử dụng chất thuộc danh mục quy định tại điểm b khoản 3 Điều này phải thực hiện quy định về thu gom, vận chuyển, tái chế, tái sử dụng và tiêu hủy theo hướng dẫn của Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường .
Đang theo dõiKhoản 6 Điều 92 được hướng dẫn bởi Điều 17 Thông tư số 01/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473769&DocId=195564&DocReferenceId=215999&DocItemReferenceId=1778215&DocItemRelateId=103369">
7. Cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có sử dụng chất thuộc danh mục quy định tại điểm b khoản 3 Điều này thực hiện việc chuyển đổi công nghệ bảo vệ tầng ô-dôn được hưởng ưu đãi, hỗ trợ theo quy định của Luật này và pháp luật về chuyển giao công nghệ.
Đang theo dõi
8. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 8 Điều 92 được hướng dẫn bởi Chương III Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 8 Điều 92 tại Chương III Nghị định số 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 1 Nghị định số 83/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 8 Điều 92 tại Chương III Nghị định số 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 2 Nghị định số 83/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473771&DocId=195564&DocReferenceId=215516&DocItemReferenceId=1753397&DocItemRelateId=101844">
Đang theo dõi
Điều 93. Lồng ghép nội dung ứng phó với biến đổi khí hậu vào chiến lược, quy hoạchHướng dẫn lồng ghép nội dung ứng phó với biến đổi khí hậu vào chiến lược, quy hoạch nêu tại Điều 93 được hướng dẫn bởi Thông tư số 06/2023/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473772&DocId=195564&DocReferenceId=263207&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=131126">
Đang theo dõi
1. Nội dung lồng ghép ứng phó với biến đổi khí hậu vào chiến lược, quy hoạch bao gồm:
Đang theo dõi
a) Kịch bản biến đổi khí hậu và tác động của biến đổi khí hậu được sử dụng trong việc xác định mục tiêu dài hạn của chiến lược, quy hoạch;
Đang theo dõi
b) Các giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu được lồng ghép vào nội dung của chiến lược, quy hoạch;
Đang theo dõi
c) Kết quả phân tích, đánh giá giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu được sử dụng trong việc xác định chỉ tiêu kinh tế - xã hội của chiến lược, quy hoạch,
Đang theo dõi
2. Chiến lược, quy hoạch quy định tại Điều 25 của Luật này phải lồng ghép nội dung ứng phó với biến đổi khí hậu theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
Điều 94. Cơ sở dữ liệu quốc gia về biến đổi khí hậu
Đang theo dõi
1. Cơ sở dữ liệu quốc gia về biến đổi khí hậu bao gồm thông tin, dữ liệu sau đây:
Đang theo dõi
a) Văn bản quy phạm pháp luật, chính sách, chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, quy định kỹ thuật và quy trình chuyên môn, định mức kinh tế-kỹ thuật về biến đổi khí hậu và bảo vệ tầng ô-dôn;
Đang theo dõi
b) Tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên, môi trường, hệ sinh thái, điều kiện sống và hoạt động kinh tế - xã hội;
Đang theo dõi
c) Phát thải khí nhà kính và hoạt động kinh tế - xã hội có liên quan đến phát thải khí nhà kính;
Đang theo dõi
d) Hoạt động giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và thích ứng với biến đổi khí hậu;
Đang theo dõi
đ) Bảo vệ tầng ô-dôn và quản lý các chất làm suy giảm tầng ô-dôn;
Đang theo dõi
e) Kết quả đánh giá khí hậu quốc gia;
Đang theo dõi
g) Kịch bản biến đổi khí hậu các thời kỳ;
Đang theo dõi
h) Nghiên cứu khoa học, phát triển, chuyển giao công nghệ ứng phó với biến đổi khí hậu và bảo vệ tầng ô-dôn;
Đang theo dõi
i) Nguồn lực cho ứng phó với biến đổi khí hậu và bảo vệ tầng ô-dôn;
Đang theo dõi
k) Các hoạt động hợp tác quốc tế về ứng phó với biến đổi khí hậu và bảo vệ tầng ô-dôn.
Đang theo dõi
2. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường tổ chức xây dựng, cập nhật và hướng dẫn khai thác, sử dụng cơ sở dữ liệu quốc gia về biến đổi khí hậu.
Đang theo dõi
3. Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm tổ chức điều tra, khảo sát, thu thập thông tin, dữ liệu được quy định tại khoản 1 Điều này thuộc phạm vi, lĩnh vực quản lý gửi Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường .
Đang theo dõi
Điều 95. Báo cáo quốc gia ứng phó với biến đổi khí hậu
Đang theo dõi
1. Nội dung báo cáo quốc gia ứng phó với biến đổi khí hậu bao gồm:
Đang theo dõi
a) Tổng quan diễn biến, tác động của biến đổi khí hậu;
Đang theo dõi
b) Kết quả kiểm kê quốc gia khí nhà kính;
Đang theo dõi
c) Nỗ lực và hiệu quả ứng phó với biến đổi khí hậu;
Đang theo dõi
d) Nguồn lực trong nước và quốc tế dành cho ứng phó với biến đổi khí hậu;
Đang theo dõi
đ) Tình hình thực hiện cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu;
Đang theo dõi
e) Dự báo tác động của biến đổi khí hậu đến kinh tế, xã hội, môi trường;
Đang theo dõi
g) Kiến nghị giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu.
Đang theo dõi
2. Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm hằng năm lập báo cáo về ứng phó với biến đổi khí hậu thuộc phạm vi, lĩnh vực quản lý gửi Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường .
Đang theo dõi
3. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường định kỳ 05 năm một lần xây dựng báo cáo quốc gia ứng phó với biến đổi khí hậu trình Chính phủ để báo cáo Quốc hội; hướng dẫn các Bộ, cơ quan ngang Bộ và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh lập báo cáo về ứng phó với biến đổi khí hậu.
Đang theo dõi
Điều 96. Thực hiện cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu và bảo vệ tầng ô-dôn
Đang theo dõi
1. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Là đầu mối tổ chức thực hiện cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu và bảo vệ tầng ô-dôn theo quy định của điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên;
Đang theo dõi
b) Tổ chức xây dựng, cập nhật, triển khai thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định, Báo cáo minh bạch 02 năm một lần và các báo cáo quốc gia khác về biến đổi khí hậu và bảo vệ tầng ô-dôn theo quy định của điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên;
Đang theo dõi
c) Xây dựng cơ chế, chính sách huy động và quản lý nguồn lực để thực hiện đóng góp do quốc gia tự quyết định, những cam kết của Việt Nam đối với quốc tế về biến đổi khí hậu và bảo vệ tầng ô-dôn theo quy định của điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.
Đang theo dõi
2. Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm tham gia triển khai thực hiện cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu và bảo vệ tầng ô-dôn theo quy định của điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên; báo cáo kết quả thực hiện gửi Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường tổng hợp, báo cáo theo quy định.
Đang theo dõi
Chương VIII
QUY CHUẨN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG, TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Điều 97. Hệ thống quy chuẩn kỹ thuật môi trường
Đang theo dõi
1. Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất lượng môi trường xung quanh bao gồm:
Đang theo dõi
a) Nhóm quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất lượng đất, trầm tích;
Đang theo dõi
b) Nhóm quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất lượng nước mặt, nước dưới đất và nước biển;
Đang theo dõi
c) Nhóm quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất lượng không khí;
Đang theo dõi
d) Nhóm quy chuẩn kỹ thuật môi trường về ánh sáng, bức xạ;
Đang theo dõi
đ) Nhóm quy chuẩn kỹ thuật môi trường về tiếng ồn, độ rung.
Đang theo dõi
2. Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất thải bao gồm:
Đang theo dõi
a) Nhóm quy chuẩn kỹ thuật môi trường về nước thải;
Đang theo dõi
b) Nhóm quy chuẩn kỹ thuật môi trường về khí thải của hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và khí thải của phương tiện giao thông vận tải.
Đang theo dõi
3. Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về quản lý chất thải bao gồm:
Đang theo dõi
a) Nhóm quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất thải nguy hại;
Đang theo dõi
b) Nhóm quy chuẩn kỹ thuật môi trường về bãi chôn lấp chất thải rắn;
Đang theo dõi
c) Nhóm quy chuẩn kỹ thuật môi trường về công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ;
Đang theo dõi
d) Nhóm quy chuẩn kỹ thuật môi trường về lò đốt chất thải;
Đang theo dõi
đ) Nhóm quy chuẩn kỹ thuật môi trường về đồng xử lý chất thải;
Đang theo dõi
e) Nhóm quy chuẩn kỹ thuật môi trường khác về thiết bị xử lý, tái chế chất thải.
Đang theo dõi
4. Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về quản lý phế liệu nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất.
Đang theo dõi
5. Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về giới hạn các chất ô nhiễm khó phân hủy trong nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, sản phẩm, hàng hóa, thiết bị.
Đang theo dõi
6. Quy chuẩn kỹ thuật môi trường khác theo yêu cầu về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
Điều 98. Nguyên tắc xây dựng và áp dụng quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất lượng môi trường xung quanh; quy chuẩn kỹ thuật môi trường về giới hạn các chất ô nhiễm khó phân hủy trong nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, sản phẩm, hàng hoá, thiết bị
Đang theo dõi
1. Việc xây dựng quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất lượng môi trường xung quanh phải bảo đảm các nguyên tắc sau đây:
Đang theo dõi
a) Đáp ứng mục tiêu bảo vệ, cải thiện chất lượng môi trường sống nhằm bảo đảm sức khỏe của con người, phát triển của các loài sinh vật và phát triển bền vững các hệ sinh thái; phục vụ hoạt động quy hoạch, phân vùng môi trường, đánh giá chất lượng môi trường;
Đang theo dõi
b) Bảo đảm tương đương với các quốc gia phát triển và phù hợp với điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của đất nước và từng vùng.
Đang theo dõi
2. Việc áp dụng quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất lượng môi trường xung quanh phải bảo đảm các nguyên tắc sau đây:
Đang theo dõi
a) Làm căn cứ để phân loại, đánh giá chất lượng môi trường tại một vị trí hoặc một khu vực;
Đang theo dõi
b) Làm căn cứ để thực hiện phân vùng môi trường phù hợp với mục đích quản lý và sử dụng;
Đang theo dõi
c) Làm căn cứ để xây dựng kế hoạch quản lý chất lượng môi trường, xem xét, cấp phép môi trường cho đối tượng có hoạt động xả thải vào môi trường, bảo đảm việc xả thải phù hợp với mục đích quản lý chất lượng môi trường tại khu vực đã được quy hoạch, phân vùng hoặc phân loại.
Đang theo dõi
3. Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về giới hạn các chất ô nhiễm khó phân hủy trong nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, sản phẩm, hàng hóa, thiết bị phải bảo đảm mục tiêu bảo vệ sức khỏe con người, ngăn ngừa ô nhiễm môi trường theo điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.
Đang theo dõi
Điều 99. Nguyên tắc xây dựng và áp dụng quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất thải, quản lý chất thải, quản lý phế liệu nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất
Đang theo dõi
1. Việc xây dựng quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất thải, quản lý chất thải, quản lý phế liệu nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất phải bảo đảm các nguyên tắc sau đây:
Đang theo dõi
a) Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất thải, quản lý chất thải phải phù hợp với trình độ kỹ thuật, công nghệ, mức độ phát triển kinh tế - xã hội của đất nước trong từng thời kỳ; hài hòa với quy định của các quốc gia trong khu vực và trên thế giới; khuyến khích cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ chuyển đổi và áp dụng công nghệ mới, kỹ thuật hiện có tốt nhất, công nghệ sạch, công nghệ thân thiện môi trường;
Đang theo dõi
b) Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất thải phải phù hợp với vùng, khu vực môi trường tiếp nhận; được xây dựng căn cứ vào quy hoạch, phân vùng môi trường; duy trì mục đích quản lý chất lượng môi trường và cải thiện chất lượng môi trường;
Đang theo dõi
c) Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về quản lý chất thải phải phù hợp với mục đích, yêu cầu trong thu gom, lưu giữ, xử lý của từng loại chất thải;
Đang theo dõi
d) Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về quản lý phế liệu nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất phải bảo đảm phòng ngừa từ xa và ngăn chặn việc lợi dụng để đưa chất thải vào Việt Nam;
Đang theo dõi
đ) Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất thải, quản lý chất thải, quản lý phế liệu nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất phải được rà soát, cập nhật, điều chỉnh định kỳ 05 năm một lần hoặc khi cần thiết, theo hướng nghiêm ngặt hơn trong trường hợp chất lượng môi trường không bảo đảm duy trì mục đích quản lý chất lượng môi trường;
Đang theo dõi
e) Quy chuẩn kỹ thuật môi trường địa phương về chất thải, quản lý chất thải phải được xây dựng theo hướng nghiêm ngặt hơn so với quy chuẩn kỹ thuật môi trường quốc gia.
Đang theo dõi
2. Việc áp dụng quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất thải, quản lý chất thải phải bảo đảm các nguyên tắc sau đây:
Đang theo dõi
a) Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất thải, quản lý chất thải phải được áp dụng để kiểm soát các chất ô nhiễm phát sinh từ cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ; bảo đảm không gây ô nhiễm môi trường;
Đang theo dõi
b) Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất thải phải được áp dụng theo mục đích quản lý chất lượng môi trường của vùng, khu vực môi trường tiếp nhận và quy mô, lưu lượng thải;
Đang theo dõi
c) Dự án đầu tư mới, dự án đầu tư mở rộng phải đáp ứng yêu cầu mới nhất quy định trong quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất thải, quản lý chất thải;
Đang theo dõi
d) Cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ đang hoạt động phải có kế hoạch thực hiện lộ trình áp dụng của quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất thải, quản lý chất thải hoặc kế hoạch di dời nếu không đáp ứng được yêu cầu;
Đang theo dõi
đ) Trường hợp chưa có quy chuẩn kỹ thuật môi trường quốc gia liên quan đến công nghệ, thiết bị có phát sinh chất thải, thông số về chất lượng môi trường hoặc chất ô nhiễm có trong chất thải thì áp dụng tiêu chuẩn quốc gia về bảo vệ môi trường của một trong các nước thuộc Nhóm các nước công nghiệp phát triển.
Đang theo dõi
3. Việc áp dụng quy chuẩn kỹ thuật môi trường về quản lý phế liệu nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất phải bảo đảm các nguyên tắc sau đây:
Đang theo dõi
a) Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về quản lý phế liệu nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất là một trong các căn cứ để thông quan lô hàng phế liệu nhập khẩu. Trường hợp không đáp ứng yêu cầu, phải tái xuất theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
b) Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về quản lý phế liệu nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất được áp dụng đối với từng lô hàng phế liệu nhập khẩu đăng ký kiểm tra, trừ trường hợp được miễn kiểm tra theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
Điều 100. Yêu cầu đối với quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất lượng môi trường xung quanh
Đang theo dõi
1. Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất lượng môi trường xung quanh phải quy định mức giá trị giới hạn cho phép của các thông số môi trường phù hợp với mục đích sử dụng của thành phần môi trường tương ứng, bao gồm:
Đang theo dõi
a) Giá trị tối thiểu của các thông số môi trường bảo đảm sự sống và phát triển bình thường của con người, sinh vật;
Đang theo dõi
b) Giá trị tối đa cho phép của các thông số môi trường trong thành phần môi trường bảo đảm không gây tác động xấu đến sự sống và phát triển bình thường của con người, sinh vật.
Đang theo dõi
2. Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất lượng môi trường xung quanh phải chỉ dẫn phương pháp chuẩn về đo đạc, lấy mẫu, phân tích để xác định thông số môi trường.
Đang theo dõi
Điều 101. Yêu cầu đối với quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất thải, quản lý chất thải, quản lý phế liệu nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất
Đang theo dõi
1. Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất thải phải quy định mức giá trị giới hạn cho phép của các chất ô nhiễm có trong chất thải. Giá trị giới hạn cho phép của các chất ô nhiễm có trong chất thải phải được xác định căn cứ vào tính chất độc hại của chất ô nhiễm, quy mô xả thải, phân vùng môi trường.
Đang theo dõi
2. Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về quản lý chất thải phải quy định các yêu cầu kỹ thuật và quản lý trong thu gom, lưu giữ, xử lý bảo đảm không gây ô nhiễm môi trường.
Đang theo dõi
3. Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về quản lý phế liệu nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất phải quy định yêu cầu kỹ thuật, quản lý và tỷ lệ tạp chất tối đa được phép có trong lô hàng phế liệu nhập khẩu.
Đang theo dõi
4. Quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất thải, quản lý chất thải phải có quy định về lộ trình áp dụng phù hợp.
Đang theo dõi
5. Quy chuẩn kỹ thuật môi trường quy định tại Điều này phải có chỉ dẫn phương pháp chuẩn về lấy mẫu, đo đạc và phân tích để xác định các chỉ tiêu, thông số kỹ thuật
Đang theo dõi
Điều 102. Xây dựng, thẩm định, ban hành quy chuẩn kỹ thuật môi trường
Đang theo dõi
1. Thẩm quyền, trình tự, thủ tục xây dựng, ban hành quy chuẩn kỹ thuật môi trường quốc gia, quy chuẩn kỹ thuật môi trường địa phương thực hiện theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật.
Đang theo dõi
2. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Xây dựng và ban hành quy chuẩn kỹ thuật môi trường quốc gia;
Đang theo dõi
b) Chủ trì, phối hợp với Cụm từ "Bộ Giao thông vận tải" bị thay thế bởi Điểm h Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Giao thông vận tải trình Thủ tướng Chính phủ ban hành lộ trình áp dụng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải của phương tiện giao thông cơ giới đường bộ lưu hành ở Việt Nam.
Đang theo dõi
3. Bộ, cơ quan ngang Bộ ban hành tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hoặc hướng dẫn kỹ thuật về tái sử dụng, tái chế và sử dụng chất thải làm nguyên liệu, vật liệu cho hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ thuộc phạm vi quản lý sau khi có ý kiến của Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường .
Đang theo dõi
Khoản 4 Điều 102 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473873&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208852">
4. Bộ Khoa học và Công nghệ tổ chức thẩm định các quy chuẩn kỹ thuật môi trường theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật.
Đang theo dõi
5. Trường hợp chất lượng môi trường xung quanh không bảo đảm duy trì mục tiêu bảo vệ chất lượng môi trường, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm ban hành quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất thải của địa phương trong thời hạn tối đa là 02 năm kể từ ngày ban hành quy chuẩn kỹ thuật môi trường quốc gia.
Đang theo dõi
Điều 103. Tiêu chuẩn môi trường
Đang theo dõi
1. Tiêu chuẩn môi trường gồm tiêu chuẩn chất lượng môi trường xung quanh, tiêu chuẩn môi trường đối với quản lý chất thải và các tiêu chuẩn môi trường khác.
Đang theo dõi
2. Toàn bộ hoặc một phần tiêu chuẩn môi trường trở thành bắt buộc áp dụng khi được viện dẫn trong văn bản quy phạm pháp luật, quy chuẩn kỹ thuật môi trường.
Đang theo dõi
3. Tiêu chuẩn môi trường cơ sở áp dụng trong phạm vi quản lý của tổ chức công bố tiêu chuẩn.
Đang theo dõi
Điều 104. Xây dựng, thẩm định và công bố tiêu chuẩn môi trường
Đang theo dõi
1. Thẩm quyền, trình tự, thủ tục xây dựng, thẩm định tiêu chuẩn môi trường thực hiện theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật
Đang theo dõi
2. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường tổ chức xây dựng và đề nghị thẩm định tiêu chuẩn quốc gia về môi trường.
Đang theo dõi
3. Bộ Khoa học và Công nghệ tổ chức thẩm định và công bố tiêu chuẩn quốc gia về môi trường.
Đang theo dõi
4. Cơ quan, tổ chức xây dựng và công bố tiêu chuẩn cơ sở về môi trường theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật
Đang theo dõi
Điều 105. Áp dụng kỹ thuật hiện có tốt nhất
Đang theo dõi
1. Chủ dự án đầu tư, cơ sở thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường có trách nhiệm nghiên cứu, áp dụng kỹ thuật hiện có tốt nhất theo lộ trình do Chính phủ quy định; cung cấp thông tin theo yêu cầu để phục vụ xây dựng hướng dẫn kỹ thuật áp dụng kỹ thuật hiện có tốt nhấtLộ trình áp dụng kỹ thuật hiện có tốt nhất nêu tại Khoản 1 Điều 105 được hướng dẫn bởi Điều 53 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 1 Điều 105 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 105 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 105 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 22 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 105 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 2 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 1 Điều 105 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điều 35 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Khoản 1 Điều 105 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473885&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759520&DocItemRelateId=102391">
Đang theo dõi
2. Tiêu chí xác định kỹ thuật hiện có tốt nhất bao gồm:
Đang theo dõi
a) Khả năng giảm lượng chất ô nhiễm;
Đang theo dõi
b) Khả năng tăng lượng chất thải có thể tái chế;
Đang theo dõi
c) Chi phí cho việc áp dụng và vận hành kỹ thuật hiện có tốt nhất;
Đang theo dõi
d) Khả năng tiết kiệm năng lượng;
Đang theo dõi
đ) Tính chủ động trong phòng ngừa, kiểm soát ô nhiễm.
Đang theo dõi
3. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường chủ trì, phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ và các Bộ, cơ quan ngang Bộ có liên quan xây dựng, ban hành hướng dẫn kỹ thuật về áp dụng kỹ thuật hiện có tốt nhất hoặc xem xét công nhận kỹ thuật hiện có tốt nhất đã được áp dụng tại Nhóm các nước công nghiệp phát triển được phép áp dụng tại Việt Nam; rà soát, cập nhật, bổ sung danh mục kỹ thuật hiện có tốt nhất bảo đảm sự phù hợp với thực tế và mức độ phát triển của khoa học và công nghệ; hướng dẫn áp dụng kỹ thuật hiện có tốt nhất đối với từng loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường.
Đang theo dõi
Chương IX
QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG, THÔNG TIN, CƠ SỞ DỮ LIỆU MÔI TRƯỜNG VÀ BÁO CÁO MÔI TRƯỜNGKỹ thuật quan trắc môi trường và quản lý thông tin, dữ liệu quan trắc chất lượng môi trường nêu tại Chương IX được hướng dẫn bởi Thông tư số 10/2021/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473893&DocId=195564&DocReferenceId=205541&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=92367">
Đang theo dõi
Mục 1
QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Điều 106. Quy định chung về quan trắc môi trường
Đang theo dõi
1. Quan trắc môi trường bao gồm quan trắc chất thải và quan trắc môi trường, được thực hiện thông qua quan trắc tự động, liên tục, quan trắc định kỳ, quan trắc theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Đang theo dõi
2. Dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp có phát sinh chất thải ra môi trường phải thực hiện quan trắc theo quy định tại Điều 111 và Điều 112 của Luật này, bảo đảm tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật môi trường.
Đang theo dõi
3. Khuyến khích tổ chức, cá nhân tham gia quan trắc môi trường và công bố thông tin về chất lượng môi trường cho cộng đồng theo quy định của pháp luật. Tổ chức, cá nhân quan trắc môi trường và công bố thông tin về chất lượng môi trường cho cộng đồng chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của thông tin.
Đang theo dõi
4. Hoạt động quan trắc môi trường phải bảo đảm chất lượng và kiểm soát chất lượng, cung cấp kết quả quan trắc chính xác, tin cậy.Việc đảm bảo chất lượng và kiểm soát chất lượng trong quan trắc môi trường nêu tại Khoản 4 Điều 106 được hướng dẫn bởi Chương V Thông tư số 10/2021/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473899&DocId=195564&DocReferenceId=205541&DocItemReferenceId=1573674&DocItemRelateId=92381">
Đang theo dõi
5. Phương tiện, thiết bị quan trắc môi trường phải được kiểm định, hiệu chuẩn theo quy định của pháp luật về đo lường.
Đang theo dõi
Điều 107. Hệ thống quan trắc môi trường
Đang theo dõi
1. Hệ thống quan trắc môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
a) Quan trắc môi trường quốc gia là mạng lưới các trạm, vị trí quan trắc môi trường nền và môi trường tác động phục vụ việc quan trắc, cung cấp thông tin chất lượng môi trường nền và môi trường tác động tại các khu vực có tính chất liên vùng, liên tỉnh, xuyên biên giới;
Đang theo dõi
b) Quan trắc môi trường cấp tỉnh là mạng lưới các trạm, vị trí quan trắc môi trường nền và môi trường tác động phục vụ việc quan trắc, cung cấp thông tin chất lượng môi trường nền và môi trường tác động tại các khu vực trên địa bàn;
Đang theo dõi
c) Quan trắc môi trường phục vụ quản Lý ngành, lĩnh vực quy định tại Điều 109 của Luật này;
Đang theo dõi
d) Quan trắc môi trường tại dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp;
Đang theo dõi
đ) Quan trắc đa dạng sinh học tại khu bảo tồn thiên nhiên.
Đang theo dõi
2. Các tổ chức tham gia hệ thống quan trắc môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
a) Cơ quan quản lý nhà nước về quan trắc môi trường;
Đang theo dõi
b) Tổ chức lấy mẫu, đo đạc mẫu môi trường tại hiện trường;
Đang theo dõi
c) Phòng thí nghiệm, phân tích mẫu môi trường;
Đang theo dõi
d) Tổ chức kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị quan trắc môi trường;
Đang theo dõi
đ) Tổ chức quản lý, xử lý số liệu và lập báo cáo kết quả quan trắc môi trường.
Đang theo dõi
3. Hệ thống quan trắc môi trường phải được quy hoạch đồng bộ, có tính liên kết, tạo thành mạng lưới thống nhất và toàn diện trên phạm vi cả nước.
Đang theo dõi
Khoản 4 Điều 107 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473915&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208853">
4. Quy hoạch tổng thể quan trắc môi trường quốc gia là quy hoạch có tính chất kỹ thuật, chuyên ngành bao gồm các nội dung chủ yếu sau đây:
Đang theo dõi
Khoản 4 Điều 107 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473916&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208853">
a) Phân tích, đánh giá hiện trạng mạng lưới quan trắc môi trường quốc gia; hệ thống phòng thí nghiệm, phân tích môi trường và hệ thống quản lý số liệu, dữ liệu quan trắc môi trường;
Đang theo dõi
Khoản 4 Điều 107 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473917&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208853">
b) Quan điểm, mục tiêu, lựa chọn phương án quy hoạch tổng thể quan trắc môi trường quốc gia phù hợp với phân vùng môi trường, định hướng quan trắc và cảnh báo môi trường trong quy hoạch bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
Khoản 4 Điều 107 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473918&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208853">
c) Bố trí mạng lưới quan trắc môi trường quốc gia gồm định hướng các điểm, thông số, tần suất quan trắc các thành phần môi trường trên phạm vi cả nước và các trạm quan trắc tự động; định hướng phát triển hệ thống phòng thí nghiệm, phân tích môi trường và hệ thống quản lý số liệu, dữ liệu quan trắc môi trường;
Đang theo dõi
Khoản 4 Điều 107 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473919&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208853">
d) Danh mục dự án quan trắc môi trường quốc gia;
Đang theo dõi
Khoản 4 Điều 107 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473920&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208853">
đ) Định hướng liên kết mạng lưới, cơ sở dữ liệu, số liệu quan trắc môi trường quốc gia với mạng lưới, cơ sở dữ liệu, số liệu quan trắc môi trường cấp tỉnh và kết nối mạng lưới quan trắc môi trường;
Đang theo dõi
Khoản 4 Điều 107 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473921&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208853">
e) Lộ trình và nguồn lực thực hiện quy hoạch.
Đang theo dõi
Điều 108. Đối tượng quan trắc môi trường
Đang theo dõi
1. Thành phần môi trường phải được quan trắc bao gồm:
Đang theo dõi
a) Môi trường nước gồm nước mặt, nước dưới đất, nước biển;Yêu cầu kỹ thuật cơ bản và đặc tính kỹ thuật của trạm quan trắc chất lượng nước mặt tự động, liên tục nêu tại Điểm a Khoản 1 Điều 108 được hướng dẫn bởi Chương VI Thông tư số 10/2021/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473924&DocId=195564&DocReferenceId=205541&DocItemReferenceId=1573737&DocItemRelateId=92396">
Đang theo dõi
b) Môi trường không khí xung quanh;Yêu cầu kỹ thuật cơ bản và đặc tính kỹ thuật của trạm quan trắc chất lượng không khí xung quanh tự động, liên tục nêu tại Điểm b Khoản 1 Điều 108 được hướng dẫn bởi Chương VI Thông tư số 10/2021/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473925&DocId=195564&DocReferenceId=205541&DocItemReferenceId=1573737&DocItemRelateId=92397">
Đang theo dõi
c) Môi trường đất, trầm tích;
Đang theo dõi
d) Đa dạng sinh học;
Đang theo dõi
đ) Tiếng ồn, độ rung, bức xạ, ánh sáng.
Đang theo dõi
2. Nguồn thải, chất thải, chất ô nhiễm phải được quan trắc bao gồm:
Đang theo dõi
a) Nước thải, khí thải;Quy định về yêu cầu cơ bản và đặc tính kỹ thuật của hệ thống quan trắc nước thải và khí thải tự động, liên tục nêu tại Điểm a Khoản 2 Điều 108 được hướng dẫn bởi Chương VII Thông tư số 10/2021/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473930&DocId=195564&DocReferenceId=205541&DocItemReferenceId=1573805&DocItemRelateId=92398">
Đang theo dõi
b) Chất thải công nghiệp phải kiểm soát để phân định chất thải nguy hại theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
c) Phóng xạ;
Đang theo dõi
d) Chất ô nhiễm khó phân hủy phát thải và tích tụ trong môi trường;
Đang theo dõi
đ) Các chất ô nhiễm khác.
Đang theo dõi
Điều 109. Trách nhiệm quan trắc môi trường
Đang theo dõi
1. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Chỉ đạo, hướng dẫn và kiểm tra hoạt động quan trắc môi trường trên phạm vi cả nước; tổ chức thực hiện chương trình quan trắc môi trường quốc gia gồm chương trình quan trắc môi trường sông và hồ liên tỉnh, biển, vùng kinh tế trọng điểm, các khu vực có tính chất liên vùng, liên tỉnh, môi trường xuyên biên giới và môi trường tại các vùng có tính đặc thù; thực hiện quan trắc đa dạng sinh học tại khu bảo tồn thiên nhiên;
Đang theo dõi
Điểm b Khoản 1 Điều 109 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473938&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208854">
b) Lập, thẩm định và trình Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Quy hoạch tổng thể quan trắc môi trường quốc gia theo quy định của pháp luật về quy hoạch;
Đang theo dõi
Phê duyệt Quy hoạch tổng thể quan trắc môi trường quốc gia theo quy định của pháp luật về quy hoạch quy định tại điểm b khoản 1 Điều 109 Luật Bảo vệ môi trường phân quyền cho Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường thực hiện hiện theo hướng dẫn tại khoản 2 Điều 35 Nghị định 136/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
c) Hướng dẫn kỹ thuật xây dựng hệ thống quan trắc môi trường quốc gia và cấp tỉnh; quan trắc đa dạng sinh học.
Đang theo dõi
2. Bộ Khoa học và Công nghệ tổ chức thực hiện chương trình quan trắc phóng xạ gồm các chương trình quan trắc thành phần phóng xạ trong môi trường.
Đang theo dõi
3. Cụm từ "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn" bị thay thế bởi Điểm g Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tổ chức thực hiện chương trình quan trắc môi trường phục vụ quản lý nông nghiệp gồm các chương trình quan trắc nước, đất, trầm tích phục vụ mục đích thủy lợi, khai thác và nuôi trồng thủy sản, nông nghiệp, lâm nghiệp, diêm nghiệp.
Đang theo dõi
4. Bộ Y tế tổ chức thực hiện chương trình quan trắc môi trường lao động trong khu vực làm việc.
Đang theo dõi
5. Bộ Quốc phòng tham gia hoạt động quan trắc nước biển xa bờ, môi trường xuyên biên giới.
Đang theo dõi
6. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tổ chức thực hiện các chương trình quan trắc môi trường trên địa bàn, báo cáo Hội đồng nhân dân cùng cấp, Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường về kết quả quan trắc môi trường hằng năm.
Đang theo dõi
Điều 110. Điều kiện hoạt động quan trắc môi trườngĐiều 110 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXV ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 110 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXVII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 110 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXIV ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 110 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXVI ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 110 được hướng dẫn bởi Mục 1 Chương VII Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 110 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 18 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 110 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 45 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 110 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 110 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 27 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Điều 110 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXVIII ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 110 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 26 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Điều 110 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXV ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 110 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Điều 110 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXVII Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 110 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điều 35 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 110 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 25 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Điều 110 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXVI ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473945&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770445&DocItemRelateId=167318">
Đang theo dõi
1. Chương trình quan trắc môi trường quốc gia, chương trình quan trắc môi trường địa phương, chương trình quan trắc môi trường của tổ chức kinh doanh, dịch vụ theo yêu cầu của pháp luật về bảo vệ môi trường và hoạt động quan trắc khác phục vụ quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường theo quy định về quan trắc môi trường phải được thực hiện bởi các tổ chức được chứng nhận đủ điều kiện hoạt động dịch vụ quan trắc môi trường.
Đang theo dõi
2. Tổ chức đáp ứng yêu cầu về nhân lực quan trắc môi trường, trang thiết bị quan trắc môi trường, điều kiện kỹ thuật của phòng thí nghiệm và có quy trình phương pháp về quan trắc môi trường được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động dịch vụ quan trắc môi trường. Tổ chức được cấp giấy chứng nhận phải bảo đảm hoạt động phù hợp với năng lực và phạm vi đã được chứng nhận.
Đang theo dõi
3. Cơ quan, tổ chức, cá nhân thực hiện quan trắc môi trường định kỳ, thường xuyên, liên tục nhằm cung cấp, công bố thông tin về chất lượng môi trường cho cộng đồng phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật về quan trắc môi trường theo quy định của pháp luật
Đang theo dõi
4. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 4 Điều 110 được hướng dẫn bởi Mục 1 Chương VII Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 4 Điều 110 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXVI ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 4 Điều 110 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXV ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 4 Điều 110 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXVII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 4 Điều 110 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXIV ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 4 Điều 110 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 45 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 4 Điều 110 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 18 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 4 Điều 110 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 4 Điều 110 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 25 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Khoản 4 Điều 110 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXVI ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 4 Điều 110 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được hướng dẫn bởi Điều 35 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Khoản 4 Điều 110 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXV ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 4 Điều 110 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 27 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Khoản 4 Điều 110 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXVIII ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 4 Điều 110 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 26 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 4 Điều 110 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Khoản 4 Điều 110 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXVII Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473949&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759848&DocItemRelateId=102396">
Đang theo dõi
Điều 111. Quan trắc nước thải
Đang theo dõi
1. Đối tượng phải quan trắc nước thải tự động, liên tục bao gồm:
Đang theo dõi
Điểm a Khoản 1 Điều 111 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 30 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1473952&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438274&DocItemRelateId_Select=208767">
a) Khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp xả nước thải ra môi trường;
Đang theo dõi
b) Dự án đầu tư, cơ sở thuộc loại hình có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường với lưu lượng xả nước thải trung bình trở lên ra môi trường;
Đang theo dõi
c) Dự án đầu tư, cơ sở không thuộc loại hình có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường với lưu lượng xả nước thải lớn ra môi trường.
Đang theo dõi
2. Đối tượng phải quan trắc nước thải định kỳ bao gồm:
Đang theo dõi
a) Khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp xả nước thải ra môi trường;
Đang theo dõi
b) Dự án đầu tư, cơ sở có lưu lượng xả nước thải lớn ra môi trường.
Đang theo dõi
3. Việc quan trắc nước thải tự động, liên tục phải đáp ứng quy định kỹ thuật về quan trắc môi trường. Dữ liệu của hệ thống quan trắc được truyền trực tiếp đến cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường cấp tỉnh.
Đang theo dõi
4. Việc quan trắc nước thải định kỳ phải bảo đảm thời gian, tần suất, thông số theo quy định của pháp luật. Đối với các thông số đã được quan trắc tự động, liên tục thì không phải quan trắc định kỳ.
Đang theo dõi
5. Cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường cấp tỉnh có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Giám sát dữ liệu quan trắc nước thải tự động, liên tục; đánh giá kết quả quan trắc nước thải tự động, liên tục và so sánh với giá trị tối đa cho phép các thông số ô nhiễm theo quy chuẩn kỹ thuật môi trường về nước thải; theo dõi, kiểm tra việc khắc phục trong trường hợp dữ liệu quan trắc bị gián đoạn; phát hiện thông số giám sát vượt quy chuẩn kỹ thuật môi trường và đề xuất biện pháp xử lý theo quy định;
Đang theo dõi
b) Tổng hợp, truyền số liệu quan trắc nước thải tự động, liên tục trên địa bàn về Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường theo quy định.
Đang theo dõi
6. Khuyến khích đối tượng không thuộc quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này thực hiện quan trắc nước thải để tự theo dõi, giám sát hệ thống, thiết bị xử lý nước thải của mình.
Đang theo dõi
7. Chính phủ quy định chi tiết đối tượng phải quan trắc nước thải; thông số, lộ trình thực hiện quan trắc nước thải tự động, liên tục; thời gian và tần suất quan trắc nước thải định kỳ.Quan trắc nước thải nêu tại khoản 7 Điều 111 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXVIII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Quan trắc nước thải nêu tại Khoản 7 Điều 111 được hướng dẫn bởi Điều 97 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 111 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 46 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Khoản 7 Điều 111 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXXIII ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 7 Điều 111 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được hướng dẫn bởi Điều 35 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 7 Điều 111 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 28 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473964&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770452&DocItemRelateId=167328">
Đang theo dõi
8. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành quy định kỹ thuật về quan trắc nước thải.
Đang theo dõiKhoản 8 Điều 111 được hướng dẫn bởi Điều 16 Thông tư số 10/2021/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473965&DocId=195564&DocReferenceId=205541&DocItemReferenceId=1573660&DocItemRelateId=92374">
Điều 112. Quan trắc bụi, khí thải công nghiệp
Đang theo dõi
1. Đối tượng phải quan trắc bụi, khí thải công nghiệp tự động, liên tục gồm dự án đầu tư, cơ sở có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường không khí với lưu lượng xả bụi, khí thải lớn ra môi trường.
Đang theo dõi
2. Đối tượng phải quan trắc bụi, khí thải công nghiệp định kỳ gồm dự án đầu tư, cơ sở có lưu lượng xả thải lớn ra môi trường.
Đang theo dõi
3. Việc quan trắc bụi, khí thải công nghiệp tự động, liên tục phải đáp ứng quy định kỹ thuật về quan trắc môi trường. Dữ liệu của hệ thống quan trắc được truyền trực tiếp đến cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường cấp tỉnh.
Đang theo dõi
4. Việc quan trắc bụi, khí thải công nghiệp định kỳ phải bảo đảm thời gian, tần suất, thông số theo quy định của pháp luật. Đối với các thông số đã được quan trắc tự động, liên tục thì không phải quan trắc định kỳ.
Đang theo dõi
5. Cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường cấp tỉnh có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Giám sát dữ liệu quan trắc khí thải công nghiệp tự động, liên tục; đánh giá kết quả quan trắc khí thải công nghiệp tự động, liên tục và so sánh với giá trị tối đa cho phép đối với các thông số ô nhiễm theo quy chuẩn kỹ thuật môi trường về khí thải; theo dõi, kiểm tra việc khắc phục trong trường hợp dữ liệu quan trắc bị gián đoạn; phát hiện thông số giám sát vượt mức cho phép theo quy chuẩn kỹ thuật môi trường và đề xuất biện pháp xử lý theo quy định;
Đang theo dõi
b) Tổng hợp, truyền số liệu quan trắc khí thải công nghiệp tự động, liên tục trên địa bàn về Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường theo quy định.
Đang theo dõi
6. Khuyến khích đối tượng không thuộc quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này thực hiện quan trắc bụi, khí thải công nghiệp để tự theo dõi, giám sát hệ thống, thiết bị xử lý bụi, khí thải của mình.
Đang theo dõi
7. Chính phủ quy định chi tiết đối tượng phải quan trắc bụi, khí thải công nghiệp; thông số, lộ trình thực hiện quan trắc khí thải công nghiệp tự động, liên tục; thời gian và tần suất quan trắc bụi, khí thải công nghiệp định kỳ.Quan trắc khí thải công nghiệp nêu tại khoản 7 Điều 112 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXIX ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Quan trắc khí thải công nghiệp nêu tại Khoản 7 Điều 112 được hướng dẫn bởi Điều 98 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 112 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 18 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 112 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 47 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 112 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473975&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770453&DocItemRelateId=167331">
Đang theo dõi
8. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành quy định kỹ thuật về quan trắc bụi, khí thải công nghiệp.
Đang theo dõiKhoản 8 Điều 112 được hướng dẫn bởi Điều 17 Thông tư số 10/2021/TT-BTNMT
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải công nghiệp nêu tại Khoản 8 Điều 112 được hướng dẫn bởi Thông tư số 45/2024/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473976&DocId=195564&DocReferenceId=205541&DocItemReferenceId=1573664&DocItemRelateId=92373">
Điều 113. Quản lý số liệu quan trắc môi trườngYêu cầu về việc nhận, truyền và quản lý dữ liệu quan trắc môi trường tự động liên tục nêu tại Điều 113 được hướng dẫn bởi Chương VIII Thông tư số 10/2021/TT-BTNMT
Quản lý, cung cấp, chia sẻ thông tin, dữ liệu quan trắc chất lượng môi trường nêu tại Điều 113 được hướng dẫn bởi Chương IX Thông tư số 10/2021/TT-BTNMT
Điều 113 được hướng dẫn bởi Điều 25 Thông tư số 10/2021/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1473977&DocId=195564&DocReferenceId=205541&DocItemReferenceId=1573905&DocItemRelateId=92384">
Đang theo dõi
1. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường quản lý số liệu quan trắc môi trường quốc gia; xây dựng cơ sở dữ liệu về quan trắc môi trường trong hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia; tích hợp các dữ liệu quan trắc môi trường của các Bộ, cơ quan ngang Bộ và địa phương, công bố thông tin về chất lượng môi trường quốc gia; hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ và hỗ trợ kỹ thuật quản lý số liệu quan trắc môi trường của địa phương.
Đang theo dõi
2. Bộ, cơ quan ngang Bộ xây dựng cơ sở dữ liệu về quan trắc môi trường theo thẩm quyền và tích hợp vào cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia.
Đang theo dõi
3. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quản lý số liệu quan trắc môi trường; xây dựng cơ sở dữ liệu quan trắc môi trường trên địa bàn bảo đảm thống nhất, đồng bộ và liên thông với hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia và công bố thông tin về chất lượng môi trường của địa phương trên cơ sở kết quả quan trắc môi trường địa phương.
Đang theo dõi
4. Dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp quản lý số liệu quan trắc chất thải và công bố công khai kết quả quan trắc chất thải theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
Mục 2
HỆ THỐNG THÔNG TIN, CƠ SỞ DỮ LIỆU VỀ MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Điều 114. Thông tin về môi trường
Đang theo dõi
1. Thông tin về môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
a) Thông tin về chất ô nhiễm, dòng thải các chất ô nhiễm ra môi trường, nguồn ô nhiễm; công tác bảo vệ môi trường của dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp;
Đang theo dõi
b) Thông tin về chất thải rắn, chất thải nguy hại, nước thải, khí thải và các loại chất thải khác theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
c) Thông tin về quyết định phê duyệt kết quả thẩm định, báo cáo đánh giá tác động môi trường, trừ bí mật thương mại, bí mật kinh doanh, thông tin thuộc bí mật nhà nước; nội dung cấp phép, đăng ký, chứng nhận, xác nhận; kết quả kiểm tra, thanh tra về bảo vệ môi trường đối với dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp theo quy định;
Đang theo dõi
d) Thông tin về chỉ tiêu thống kê môi trường, chất lượng môi trường, ô nhiễm môi trường;
Đang theo dõi
đ) Thông tin về di sản thiên nhiên, hệ sinh thái tự nhiên, loài sinh vật và nguồn gen; khu bảo tồn thiên nhiên và cơ sở bảo tồn đa dạng sinh học; vùng đất ngập nước quan trọng.
Đang theo dõi
2. Việc thu nhận, lưu trữ, quản lý thông tin về môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Thông tin về môi trường được thu nhận bảo đảm chính xác, đầy đủ, kịp thời;
Đang theo dõi
b) Chủ dự án đầu tư, cơ sở chịu trách nhiệm thường xuyên thu nhận, lưu trữ và quản lý thông tin về môi trường quy định tại các điểm a, b và c khoản 1 Điều này;
Đang theo dõi
c) Bộ, cơ quan ngang Bộ thu nhận, lưu trữ và quản lý thông tin về môi trường thuộc phạm vi quản lý quy định tại điểm d và điểm đ khoản 1 Điều này;
Đang theo dõi
d) Ủy ban nhân dân các cấp thu nhận, lưu trữ và quản lý thông tin về môi trường trên địa bàn và theo phân cấp quản lý;
Đang theo dõi
đ) Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường thu nhận, tổng hợp thông tin về môi trường quốc gia.
Đang theo dõi
3. Việc cung cấp, công khai thông tin về môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Nhà nước khuyến khích tổ chức, cá nhân tham gia cung cấp thông tin về môi trường;
Đang theo dõi
b) Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm cung cấp thông tin về môi trường thuộc trách nhiệm thu nhận, lưu trữ và quản lý cho Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường thông qua hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia hoặc báo cáo theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
c) Chủ dự án đầu tư, cơ sở có trách nhiệm cung cấp thông tin về môi trường quy định tại các điểm a, b và c khoản 1 Điều này cho cơ quan quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường thông qua hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia hoặc báo cáo theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
d) Các cơ quan, tổ chức, cá nhân công khai thông tin về môi trường theo quy định trên cổng thông tin của cơ quan, tổ chức hoặc bằng hình thức khác, bảo đảm thuận tiện cho đối tượng có liên quan tiếp nhận thông tin. Việc công khai thông tin về môi trường phải tuân thủ quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
4. Chính phủ quy định chi tiết nội dung và việc quản lý thông tin về môi trường; trình tự, thủ tục, thời điểm và hình thức cung cấp, công khai thông tin về môi trường.Khoản 4 Điều 114 được hướng dẫn bởi Mục 1 Chương VIII Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 4 Điều 114 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474001&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760011&DocItemRelateId=102399">
Đang theo dõi
Điều 115. Hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu môi trườngĐiều 115 được hướng dẫn bởi Mục 2 Chương VIII Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474002&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760070&DocItemRelateId=102401">
Đang theo dõi
1. Hệ thống thông tin môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Nhà nước có chính sách đầu tư xây dựng, vận hành hệ thống thông tin môi trường, hướng tới phát triển nền tảng số, kinh tế số về môi trường;
Đang theo dõi
b) Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường có trách nhiệm xây dựng, quản lý, khai thác hệ thống thông tin môi trường quốc gia; hướng dẫn triển khai hệ thống thông tin môi trường Bộ, ngành, cấp tỉnh;
Đang theo dõiĐiểm b Khoản 1 Điều 115 được hướng dẫn bởi Mục 2 Chương V Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474005&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775581&DocItemRelateId=103295">
c) Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm xây dựng, quản lý, khai thác hệ thống thông tin môi trường Bộ, ngành, cấp tỉnh, bảo đảm đồng bộ với hệ thống thông tin môi trường quốc gia.
Đang theo dõi
2. Cơ sở dữ liệu môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Cơ sở dữ liệu môi trường là tập hợp thông tin về môi trường được xây dựng, cập nhật, lưu trữ và quản lý đáp ứng yêu cầu truy nhập, cung cấp, sử dụng thống nhất từ trung ương đến địa phương, phục vụ công tác quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường, cung cấp dịch vụ công về môi trường;
Đang theo dõi
b) Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường xây dựng, quản lý cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia; hướng dẫn các Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tổ chức triển khai cơ sở dữ liệu về môi trường của mình;
Đang theo dõiĐiểm b Khoản 2 Điều 115 được hướng dẫn bởi Mục 2 Chương V Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474009&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775581&DocItemRelateId=103296">
c) Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm tổ chức triển khai cơ sở dữ liệu môi trường của mình; bảo đảm tích hợp, kết nối, liên thông với cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia.
Đang theo dõi
3. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 3 Điều 115 được hướng dẫn bởi Mục 2 Chương VIII Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474011&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760070&DocItemRelateId=102400">
Đang theo dõi
Điều 116. Dịch vụ công trực tuyến về môi trường
Đang theo dõi
1. Dịch vụ công trực tuyến về môi trường gồm dịch vụ hành chính công về môi trường, dịch vụ cung cấp thông tin về môi trường và dịch vụ công khác về môi trường theo quy định của pháp luật
Đang theo dõi
2. Việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến về môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cung cấp dịch vụ công trực tuyến về môi trường theo quy định của Chính phủ bảo đảm kết nối, liên thông, thuận tiện, đơn giản, an toàn cho cơ quan, tổ chức, cá nhân và phục vụ công tác quản lý nhà nước về môi trường;Điểm a Khoản 2 Điều 116 được hướng dẫn bởi Mục 3 Chương XII Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474015&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760778&DocItemRelateId=102403">
Đang theo dõi
b) Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường , Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm xây dựng, tổ chức, hướng dẫn triển khai dịch vụ công trực tuyến về môi trường, bảo đảm tính đồng bộ, kết nối, liên thông theo quy định của pháp luật
Đang theo dõi
Mục 3
BÁO CÁO MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Điều 117. Chỉ tiêu thống kê về môi trường
Đang theo dõi
1. Chỉ tiêu thống kê về môi trường là một bộ phận của hệ thống chỉ tiêu thống kê Việt Nam, nhằm đo lường, đánh giá hoạt động bảo vệ môi trường để hướng tới phát triển bền vững, phù hợp với hệ thống chỉ tiêu phát triển bền vững của Liên hợp quốc.
Đang theo dõi
2. Chỉ tiêu thống kê về môi trường bao gồm chỉ tiêu thống kê môi trường quốc gia và chỉ tiêu thống kê môi trường của ngành tài nguyên và môi trường, được thực hiện theo quy định của Luật này và pháp luật về thống kê.
Đang theo dõi
3. Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tổ chức công tác thống kê chỉ tiêu môi trường thuộc ngành, lĩnh vực, địa bàn quản lý; hằng năm báo cáo Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường các chỉ tiêu thống kê về môi trường.
Đang theo dõi
4. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường xây dựng, hướng dẫn và tổ chức thực hiện công tác thống kê về môi trường; ban hành bộ chỉ tiêu thống kê về môi trường của ngành tài nguyên và môi trường.
Đang theo dõi
Điều 118. Báo cáo công tác bảo vệ môi trường
Đang theo dõi
1. Hằng năm, việc báo cáo công tác bảo vệ môi trường của năm trước đó được thực hiện theo quy định sau đây:
Đang theo dõi
a) Ủy ban nhân dân Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện báo cáo Hội đồng nhân dân cùng cấp và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trước ngày 31 tháng 01;
Đang theo dõi
Báo cáo Hội đồng nhân dân cùng cấp và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh về công tác bảo vệ môi trường trên địa bàn của năm trước đó trước ngày 31 tháng 01 theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 118 Luật Bảo vệ môi trường thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp xã theo hướng dẫn tại khoản 5 Điều 28 Nghị định 131/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
b) Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế báo cáo Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trước ngày 31 tháng 01;
Đang theo dõi
c) Ủy ban nhân dân cấp tỉnh báo cáo Hội đồng nhân dân cấp tỉnh và Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường trước ngày 15 tháng 02;
Đang theo dõi
d) Bộ, cơ quan ngang Bộ gửi báo cáo về tình hình thực hiện nhiệm vụ bảo vệ môi trường của Bộ, cơ quan ngang Bộ đến Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường trước ngày 15 tháng 02;
Đang theo dõi
đ) Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường xây dựng báo cáo về công tác bảo vệ môi trường trên phạm vi cả nước trình Chính phủ để báo cáo Quốc hội tại kỳ họp đầu tiên trong năm của Quốc hội.
Đang theo dõi
2. Nội dung chính của báo cáo công tác bảo vệ môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
a) Hiện trạng và diễn biến chất lượng môi trường đất, nước, không khí; di sản thiên nhiên và đa dạng sinh học;
Đang theo dõi
b) Bối cảnh chung kinh tế - xã hội và các tác động đến môi trường;
Đang theo dõi
c) Kết quả hoạt động bảo vệ môi trường gồm kiểm soát nguồn ô nhiễm; quản lý chất thải rắn, chất thải nguy hại; quản lý chất lượng môi trường đất, nước, không khí; xử lý ô nhiễm, cải thiện chất lượng môi trường; phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường; bảo vệ môi trường di sản thiên nhiên, đa dạng sinh học;
Đang theo dõi
d) Hệ thống quan trắc và cảnh báo về môi trường;
Đang theo dõi
đ) Xây dựng chính sách, pháp luật, giải quyết thủ tục hành chính, giám sát, kiểm tra, thanh tra, xử lý vi phạm pháp luật, giải quyết khiếu nại, tố cáo về môi trường;
Đang theo dõi
e) Điều kiện và nguồn lực về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
g) Kết quả thực hiện các chỉ tiêu thống kê về môi trường;
Đang theo dõi
h) Đánh giá chung;
Đang theo dõi
i) Phương hướng, nhiệm vụ và giải pháp bảo vệ môi trường thời gian tới.
Đang theo dõi
3. Kỳ báo cáo công tác bảo vệ môi trường tính từ ngày 01 tháng 01 đến hết ngày 31 tháng 12 của năm báo cáo.
Đang theo dõi
4. Báo cáo công tác bảo vệ môi trường được gửi bằng bản giấy hoặc bản điện tử theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
5. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn việc xây dựng báo cáo công tác bảo vệ môi trường; hướng dẫn, tổ chức đánh giá kết quả công tác bảo vệ môi trường của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Đang theo dõiKhoản 5 Điều 118 được hướng dẫn bởi Điều 64 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT
Khoản 5 Điều 118 được hướng dẫn bởi Điều 63 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474042&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775641&DocItemRelateId=103302">
Điều 119. Báo cáo công tác bảo vệ môi trường trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ
Đang theo dõi
1. Chủ dự án đầu tư, cơ sở có trách nhiệm lập và gửi báo cáo công tác bảo vệ môi trường đến các cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
2. Báo cáo công tác bảo vệ môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
a) Báo cáo công tác bảo vệ môi trường định kỳ hằng năm. Kỳ báo cáo tính từ ngày 01 tháng 01 đến hết ngày 31 tháng 12 của năm báo cáo;
Đang theo dõi
b) Báo cáo công tác bảo vệ môi trường đột xuất theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Đang theo dõi
3. Nội dung chính của báo cáo công tác bảo vệ môi trường định kỳ bao gồm:
Đang theo dõi
a) Kết quả hoạt động của các công trình, biện pháp bảo vệ môi trường đối với chất thải;
Đang theo dõi
b) Kết quả khắc phục các yêu cầu về bảo vệ môi trường của cơ quan thanh tra, kiểm tra và cơ quan nhà nước có thẩm quyền (nếu có);
Đang theo dõi
c) Kết quả quan trắc và giám sát môi trường định kỳ, quan trắc tự động, liên tục;
Đang theo dõi
d) Công tác quản lý chất thải rắn, quản lý chất thải nguy hại;
Đang theo dõi
đ) Công tác quản lý phế liệu nhập khẩu (nếu có);
Đang theo dõi
e) Hoạt động dịch vụ quan trắc môi trường (nếu có);
Đang theo dõi
g) Các kết quả, hoạt động, biện pháp bảo vệ môi trường khác.
Đang theo dõi
4. Báo cáo công tác bảo vệ môi trường được gửi bằng bản giấy hoặc bản điện tử theo quy định của pháp luật
Đang theo dõi
5. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định chi tiết nội dung, biểu mẫu, hình thức và thời gian gửi báo cáo công tác bảo vệ môi trường trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ.
Đang theo dõiKhoản 5 Điều 119 được hướng dẫn bởi Điều 66 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474057&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775661&DocItemRelateId=103306">
Điều 120. Báo cáo hiện trạng môi trường
Đang theo dõi
1. Báo cáo hiện trạng môi trường gồm báo cáo tổng quan về hiện trạng môi trường và báo cáo chuyên đề về hiện trạng môi trường.
Đang theo dõi
2. Trách nhiệm lập báo cáo hiện trạng môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường lập báo cáo tổng quan về hiện trạng môi trường quốc gia 05 năm một lần để phục vụ đánh giá kết quả thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội; hằng năm, lập báo cáo chuyên đề về hiện trạng môi trường quốc gia;
Đang theo dõi
b) Ủy ban nhân dân cấp tỉnh lập báo cáo tổng quan về hiện trạng môi trường của địa phương 05 năm một lần; hằng năm, lập báo cáo chuyên đề về hiện trạng môi trường theo hướng dẫn của Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường ; căn cứ các vấn đề bức xúc về môi trường của địa phương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thể quyết định lập thêm báo cáo chuyên đề về hiện trạng môi trường trên địa bàn.
Đang theo dõi
3. Nội dung chính của báo cáo hiện trạng môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
a) Tổng quan về tự nhiên, kinh tế, xã hội;
Đang theo dõi
b) Các tác động môi trường;
Đang theo dõi
c) Hiện trạng và diễn biến chất lượng môi trường;
Đang theo dõi
d) Các vấn đề bức xúc về môi trường và nguyên nhân;
Đang theo dõi
đ) Tác động của môi trường đối với kinh tế, xã hội;
Đang theo dõi
e) Kết quả thực hiện chính sách, pháp luật và các hoạt động bảo vệ môi trường; hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
g) Dự báo thách thức về môi trường;
Đang theo dõi
h) Phương hướng và giải pháp bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
4. Hình thức báo cáo hiện trạng môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Báo cáo tổng quan về hiện trạng môi trường quốc gia được trình Quốc hội tại kỳ họp trước kỳ họp cuối năm của năm cuối cùng của nhiệm kỳ; báo cáo tổng quan về hiện trạng môi trường cấp tỉnh được trình Hội đồng nhân dân cùng cấp tại kỳ họp thường lệ cuối năm của năm cuối cùng của nhiệm kỳ;
Đang theo dõi
b) Báo cáo chuyên đề về hiện trạng môi trường quốc gia được công bố trên trang thông tin điện tử của Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường trước kỳ họp Quốc hội đầu tiên của năm tiếp theo; báo cáo chuyên đề về hiện trạng môi trường địa phương được công bố trên trang thông tin điện tử của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trước kỳ họp thường lệ đầu tiên của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh của năm tiếp theo.
Đang theo dõi
5. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn việc lập báo cáo hiện trạng môi trường; hướng dẫn việc triển khai thực hiện, lập báo cáo hiện trạng môi trường của các Bộ, cơ quan ngang Bộ và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Đang theo dõiKhoản 5 Điều 120 được hướng dẫn bởi Mục 4 Chương V Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474075&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775683&DocItemRelateId=103309">
Chương X
PHÒNG NGỪA, ỨNG PHÓ SỰ CỐ MÔI TRƯỜNG VÀ BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI VỀ MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Mục 1
PHÒNG NGỪA, ỨNG PHÓ SỰ CỐ MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Điều 121. Quy định chung về phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường
Đang theo dõi
1. Việc phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường phải tuân thủ quy trình, quy chuẩn kỹ thuật về an toàn, môi trường.
Đang theo dõi
2. Ứng phó sự cố môi trường thực hiện theo phương châm chỉ huy tại chỗ, lực lượng tại chỗ, phương tiện, vật tư tại chỗ, hậu cần tại chỗ.
Đang theo dõi
3. Tổ chức, cá nhân gây ra sự cố môi trường có trách nhiệm ứng phó sự cố môi trường, chi trả chi phí ứng phó sự cố môi trường.
Đang theo dõi
4. Sự cố môi trường xảy ra ở cơ sở, địa phương nào thì người đứng đầu cơ sở, địa phương đó có trách nhiệm chỉ đạo, tổ chức ứng phó sự cố môi trường. Ứng phó sự cố môi trường phải theo sự phân công, phân cấp, chỉ huy thống nhất và phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng, phương tiện, thiết bị tham gia hoạt động ứng phó sự cố môi trường.
Đang theo dõi
5. Nhà nước khuyến khích, tạo điều kiện cho tổ chức, cá nhân đầu tư cung cấp dịch vụ ứng phó sự cố môi trường.
Đang theo dõi
6. Việc phòng ngừa sự cố môi trường do rò rỉ, tràn đổ, phát tán chất thải (sau đây gọi chung là sự cố chất thải) được thực hiện theo quy định của Luật này. Việc phòng ngừa sự cố môi trường do hóa chất, phóng xạ, dầu tràn, dịch bệnh và do nguyên nhân khác được thực hiện theo quy định của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
7. Chính phủ quy định chi tiết việc phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường.Khoản 7 Điều 121 được hướng dẫn bởi Mục 1 Chương IX Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 121 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi điểm a khoản 2 Điều 2 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 7 Điều 121 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 48 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474085&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760106&DocItemRelateId=102408">
Đang theo dõi
Điều 122. Trách nhiệm phòng ngừa sự cố môi trường
Đang theo dõi
1. Chủ dự án đầu tư, cơ sở có trách nhiệm thực hiện các nội dung sau đây:
Đang theo dõi
a) Thực hiện yêu cầu về kế hoạch, biện pháp, trang thiết bị phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
b) Thực hiện chế độ kiểm tra thường xuyên, áp dụng phương án, biện pháp quản lý, kỹ thuật nhằm loại trừ, giảm thiểu nguy cơ xảy ra sự cố môi trường.
Đang theo dõi
2. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Điều tra, thống kê, đánh giá nguy cơ sự cố môi trường có thể xảy ra trên địa bàn;
Đang theo dõi
b) Xây dựng cơ sở dữ liệu và lập, công khai thông tin về các nguồn có nguy cơ gây ra sự cố môi trường trên địa bàn theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
c) Xây dựng và chỉ đạo Ủy ban nhân dân Cụm từ "cấp huyện, cấp xã" bị thay thế bởi Điểm c Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện, cấp xã xây dựng năng lực phòng ngừa, cảnh báo nguy cơ sự cố môi trường trên địa bàn.
Đang theo dõi
3. Bộ, cơ quan ngang Bộ có trách nhiệm phòng ngừa sự cố môi trường theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 127 của Luật này.
Đang theo dõi
Điều 123. Phân cấp sự cố môi trường và các giai đoạn ứng phó sự cố môi trường
Đang theo dõi
1. Việc phân cấp sự cố môi trường được căn cứ vào phạm vi ô nhiễm, suy thoái môi trường tại thời điểm phát hiện sự cố để xác định cơ quan có trách nhiệm chỉ đạo ứng phó, bao gồm các cấp sau đây:Khoản 1 Điều 123 được hướng dẫn bởi khoản 1 Điều 30 Nghị định số 131/2025/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/03/2027)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474096&DocId=195564&DocReferenceId=402768&DocItemReferenceId=2984322&DocItemRelateId=178950">
Đang theo dõi
a) Sự cố môi trường cấp cơ sở là sự cố môi trường có phạm vi ô nhiễm, suy thoái môi trường trong cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ;
Đang theo dõi
b) Sự cố môi trường Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện là sự cố môi trường vượt quá phạm vi sự cố cấp cơ sở và có phạm vi ô nhiễm, suy thoái môi trường trong địa bàn của một đơn vị hành chính Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện ;
Đang theo dõi
c) Sự cố môi trường cấp tỉnh là sự cố môi trường vượt quá phạm vi sự cố môi trường Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện và có phạm vi ô nhiễm, suy thoái môi trường trong địa bàn của một đơn vị hành chính cấp tỉnh;
Đang theo dõi
d) Sự cố môi trường cấp quốc gia là sự cố môi trường có phạm vi ô nhiễm, suy thoái môi trường trên địa bàn từ 02 đơn vị hành chính cấp tỉnh trở lên hoặc có phạm vi ô nhiễm, suy thoái môi trường xuyên quốc gia.
Đang theo dõi
2. Ứng phó sự cố môi trường gồm các giai đoạn sau đây:
Đang theo dõi
a) Chuẩn bị ứng phó sự cố môi trường;
Đang theo dõi
b) Tổ chức ứng phó sự cố môi trường;
Đang theo dõi
c) Phục hồi môi trường sau sự cố môi trường.
Đang theo dõi
Điều 124. Chuẩn bị ứng phó sự cố môi trường
Đang theo dõi
1. Người có trách nhiệm chỉ đạo ứng phó sự cố môi trường quy định tại khoản 4 Điều 125 của Luật này có trách nhiệm chỉ đạo xây dựng, phê duyệt kế hoạch ứng phó sự cố môi trường thuộc thẩm quyền, trách nhiệm của mình; chỉ đạo tổ chức diễn tập ứng phó sự cố môi trường theo kế hoạch ứng phó sự cố môi trường do mình phê duyệt.Kế hoạch ứng phó sự cố môi trường nêu tại Khoản 1 Điều 124 được hướng dẫn bởi Điều 108 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 1 Điều 124 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm c Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474106&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760107&DocItemRelateId=102410">
Đang theo dõi
2. Bộ Quốc phòng chủ trì, phối hợp với các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hướng dẫn, xây dựng lực lượng và bố trí nguồn lực, trang thiết bị ứng phó sự cố môi trường cho Cụm từ "Ủy ban Quốc gia Ứng phó sự cố, thiên tai và Tìm kiếm Cứu nạn" bị thay thế bởi Điểm b Khoản 7 Điều 54 Luật số 18/2023/QH15"> Ủy ban quốc gia ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm Cứu nạn ; Cụm từ "Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn" bị thay thế bởi Điểm a Khoản 7 Điều 54 Luật số 18/2023/QH15"> Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn cấp tỉnh, Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện .
Đang theo dõi
3. Chủ dự án đầu tư, cơ sở phải có công trình, trang thiết bị, phương tiện ứng phó sự cố môi trường theo quy định của pháp luật; xây dựng, huấn luyện lực lượng tại chỗ cho ứng phó sự cố môi trường.
Đang theo dõi
4. Việc ban hành, thực hiện kế hoạch ứng phó sự cố môi trường được quy định như sau:Khoản 4 Điều 124 được hướng dẫn bởi Điều 109 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 4 Điều 124 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi điểm a khoản 2 Điều 2 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 4 Điều 124 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm c Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474109&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760121&DocItemRelateId=102411">
Đang theo dõi
a) Cụm từ "Ủy ban Quốc gia Ứng phó sự cố, thiên tai và Tìm kiếm Cứu nạn" bị thay thế bởi Điểm b Khoản 7 Điều 54 Luật số 18/2023/QH15"> Ủy ban quốc gia ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm Cứu nạn ban hành và thực hiện Kế hoạch ứng phó sự cố môi trường cấp quốc gia; kiểm tra việc thực hiện kế hoạch ứng phó sự cố môi trường do Cụm từ "Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn" bị thay thế bởi Điểm a Khoản 7 Điều 54 Luật số 18/2023/QH15"> Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn cấp tỉnh ban hành;
Đang theo dõi
b) Cụm từ "Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn" bị thay thế bởi Điểm a Khoản 7 Điều 54 Luật số 18/2023/QH15"> Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn cấp tỉnh ban hành và thực hiện kế hoạch ứng phó sự cố môi trường cấp tỉnh; kiểm tra việc thực hiện kế hoạch ứng phó sự cố môi trường do Cụm từ "Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn" bị thay thế bởi Điểm a Khoản 7 Điều 54 Luật số 18/2023/QH15"> Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện ban hành;
Đang theo dõi
c) Cụm từ "Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn" bị thay thế bởi Điểm a Khoản 7 Điều 54 Luật số 18/2023/QH15"> Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện ban hành và thực hiện kế hoạch ứng phó sự cố môi trường Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện ;
Đang theo dõi
d) Chủ dự án đầu tư, cơ sở ban hành và tổ chức thực hiện kế hoạch ứng phó sự cố môi trường của cơ sở mình.
Đang theo dõi
5. Kế hoạch ứng phó sự cố môi trường phải có kịch bản sự cố để có phương án ứng phó tương ứng và phải được công khai theo quy định của pháp luật.Khoản 5 Điều 124 được hướng dẫn bởi Điều 110 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 124 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi điểm a khoản 2 Điều 2 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 5 Điều 124 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm d Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 5 Điều 124 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm c Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474114&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760124&DocItemRelateId=102412">
Đang theo dõi
6. Việc lồng ghép, tích hợp kế hoạch ứng phó sự cố môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Kế hoạch ứng phó sự cố môi trường quy định tại các điểm a, b và c khoản 4 Điều này có thể được lồng ghép, tích hợp với các kế hoạch phòng thủ dân sự hoặc kế hoạch ứng phó sự cố khác;
Đang theo dõi
b) Kế hoạch ứng phó sự cố môi trường quy định tại điểm d khoản 4 Điều này được lồng ghép, tích hợp và phê duyệt cùng kế hoạch ứng phó sự cố khác.
Đang theo dõi
7. Tổ chức diễn tập ứng phó sự cố môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Diễn tập ứng phó sự cố môi trường cấp cơ sở được thực hiện ít nhất 02 năm một lần, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác;
Đang theo dõi
b) Diễn tập ứng phó sự cố môi trường Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện , cấp tỉnh, cấp quốc gia được thực hiện theo kế hoạch ứng phó sự cố môi trường đã được Cơ quan có thẩm quyền phê duyệt;
Đang theo dõi
c) Diễn tập ứng phó sự cố môi trường phải có sự tham gia của các cơ quan, tổ chức, lực lượng có liên quan, đại diện đầu mối liên lạc của cộng đồng dân cư, các cơ sở xung quanh có khả năng bị ảnh hưởng do sự cố gây ra.
Đang theo dõi
Điều 125. Tổ chức ứng phó sự cố môi trường
Đang theo dõi
1. Thông tin về sự cố môi trường phải được thông báo kịp thời đến Cụm từ "Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn" bị thay thế bởi Điểm a Khoản 7 Điều 54 Luật số 18/2023/QH15"> Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện và Ủy ban nhân dân cấp xã nơi xảy ra sự cố.
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 125 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 31 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474124&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438275&DocItemRelateId_Select=208768">2. Cụm từ "Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn" bị thay thế bởi Điểm a Khoản 7 Điều 54 Luật số 18/2023/QH15"> Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn cấp huyện phối hợp với Ủy ban nhân dân cấp xã nơi xảy ra sự cố trực tiếp xác minh, tổ chức ứng phó sự cố kịp thời và báo cáo Ủy ban nhân dân cấp huyện để công bố sự cố môi trường hoặc thông báo cấp có thẩm quyền để tổ chức ứng phó theo phân cấp quy định tại khoản 1 Điều 123 của Luật này.
Đang theo dõi
Công bố sự cố môi trường theo quy định tại khoản 2 Điều 125 Luật Bảo vệ môi trường thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp xã theo hướng dẫn tại khoản 6 Điều 28 Nghị định 131/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
3. Ứng phó sự cố môi trường bao gồm các nội dung chủ yếu sau đây:
Đang theo dõi
a) Xác định nguyên nhân sự cố môi trường; loại, số lượng, khối lượng chất ô nhiễm bị phát tán, thải ra môi trường;
Đang theo dõi
b) Đánh giá sơ bộ về phạm vi, đối tượng và mức độ tác động đối với môi trường đất, nước, không khí, con người và sinh vật;
Đang theo dõi
c) Thực hiện các biện pháp cô lập, giới hạn phạm vi, đối tượng và mức độ tác động; thực hiện khẩn cấp các biện pháp bảo đảm an toàn cho con người, tài sản, sinh vật và môi trường;
Đang theo dõi
d) Thu hồi, xử lý, loại bỏ chất ô nhiễm hoặc nguyên nhân gây ô nhiễm;
Đang theo dõi
đ) Thông báo, cung cấp thông tin về sự cố môi trường cho cộng đồng để phòng, tránh các tác động xấu từ sự cố môi trường.
Đang theo dõi
4. Trách nhiệm ứng phó sự cố môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Chủ dự án đầu tư, cơ sở có trách nhiệm tổ chức ứng phó sự cố môi trường trong phạm vi cơ sở; trường hợp vượt quá khả năng ứng phó, phải kịp thời báo cáo Ủy ban nhân dân cấp xã nơi xảy ra sự cố và Cụm từ "Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn" bị thay thế bởi Điểm a Khoản 7 Điều 54 Luật số 18/2023/QH15"> Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện để phối hợp ứng phó;
Đang theo dõi
b) Chủ tịch Ủy ban nhân dân, Trưởng Cụm từ "Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn" bị thay thế bởi Điểm a Khoản 7 Điều 54 Luật số 18/2023/QH15"> Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện chỉ đạo ứng phó sự cố, huy động lực lượng, thiết bị, phương tiện ứng phó sự cố, chỉ định người chỉ huy và người phát ngôn về sự cố môi trường Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện xảy ra trên địa bàn;
Đang theo dõi
Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã chỉ đạo ứng phó sự cố, huy động lực lượng, thiết bị, phương tiện ứng phó sự cố môi trường, chỉ định người chỉ huy và người phát ngôn về sự cố môi trường cấp xã xảy ra trên địa bàn theo quy định tại điểm b khoản 4 Điều 125 Luật Bảo vệ môi trường theo hướng dẫn tại khoản 2 Điều 29 Nghị định 131/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
c) Chủ tịch Ủy ban nhân dân, Trưởng Cụm từ "Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn" bị thay thế bởi Điểm a Khoản 7 Điều 54 Luật số 18/2023/QH15"> Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn cấp tỉnh chỉ đạo ứng phó sự cố, huy động lực lượng, thiết bị, phương tiện ứng phó sự cố, chỉ định người chỉ huy và người phát ngôn về sự cố môi trường cấp tỉnh xảy ra trên địa bàn;
Đang theo dõi
d) Chủ tịch Cụm từ "Ủy ban Quốc gia Ứng phó sự cố, thiên tai và Tìm kiếm Cứu nạn" bị thay thế bởi Điểm b Khoản 7 Điều 54 Luật số 18/2023/QH15"> Ủy ban quốc gia ứng phó sự cố, thiên tai và Tìm kiếm Cứu nạn chỉ đạo ứng phó sự cố, huy động lực lượng, thiết bị, phương tiện ứng phó sự cố, chỉ định người chỉ huy và người phát ngôn về sự cố môi trường cấp quốc gia.
Đang theo dõi
5. Trường hợp vượt quá khả năng ứng phó, người có thẩm quyền chỉ đạo ứng phó sự cố môi trường phải báo cáo cấp trên trực tiếp. Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm phối hợp, hỗ trợ ứng phó sự cố môi trường khi được yêu cầu.
Đang theo dõi
6. Trường hợp phạm vi ô nhiễm, suy thoái môi trường của sự cố môi trường vượt ra ngoài phạm vi cơ sở, đơn vị hành chính thì người có thẩm quyền chỉ đạo ứng phó sự cố môi trường phải báo cáo cấp trên trực tiếp để chỉ đạo ứng phó sự cố.
Đang theo dõi
7. Người có trách nhiệm chỉ đạo ứng phó sự cố môi trường quy định tại khoản 4 Điều này quyết định thành lập sở chỉ huy ứng phó sự cố môi trường và tổ công tác xác định nguyên nhân sự cố môi trường trong trường hợp cần thiết.
Đang theo dõi
8. Bộ Y tế, Ủy ban nhân dân các cấp đánh giá phạm vi, đối tượng, mức độ tác động của sự cố môi trường đến sức khỏe con người và thực hiện các biện pháp phòng ngừa, hạn chế tác động.
Đang theo dõi
Điều 126. Phục hồi môi trường sau sự cố môi trường
Đang theo dõi
1. Chủ dự án đầu tư, cơ sở gây ra sự cố môi trường phải thực hiện phục hồi môi trường sau sự cố môi trường trong phạm vi cơ sở. Ủy ban nhân dân cấp xã nơi xảy ra sự cố môi trường có trách nhiệm kiểm tra, giám sát hoạt động phục hồi môi trường.
Đang theo dõi
2. Việc phục hồi môi trường sau sự cố môi trường Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện , cấp tỉnh, cấp quốc gia được thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Ủy ban nhân dân Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện tổ chức khảo sát, đánh giá hiện trạng môi trường, xây dựng, phê duyệt và chỉ đạo tổ chức thực hiện kế hoạch phục hồi môi trường đối với sự cố môi trường Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện ; trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày công bố kết thúc giai đoạn tổ chức ứng phó sự cố môi trường, Ủy ban nhân dân Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm đ Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện phải phê duyệt kế hoạch phục hồi môi trường;
Đang theo dõi
Tổ chức khảo sát, đánh giá hiện trạng môi trường và chỉ đạo tổ chức thực hiện kế hoạch phục hồi môi trường đối với sự cố môi trường cấp xã theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều 126 Luật Bảo vệ môi trường thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp xã theo hướng dẫn tại khoản 7 Điều 28 Nghị định 131/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Ban hành kế hoạch phục hồi môi trường theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều 126 Luật Bảo vệ môi trường thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp xã theo hướng dẫn tại khoản 8 Điều 28 Nghị định 131/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
b) Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tổ chức khảo sát, đánh giá hiện trạng môi trường, xây dựng, phê duyệt và chỉ đạo tổ chức thực hiện kế hoạch phục hồi môi trường đối với sự cố môi trường cấp tỉnh; trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày công bố kết thúc giai đoạn tổ chức ứng phó sự cố môi trường, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phải phê duyệt kế hoạch phục hồi môi trường;
Đang theo dõi
c) Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường tổ chức khảo sát, đánh giá hiện trạng môi trường, xây dựng, phê duyệt và chỉ đạo tổ chức thực hiện kế hoạch phục hồi môi trường đối với sự cố môi trường cấp quốc gia; trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày công bố kết thúc giai đoạn tổ chức ứng phó sự cố môi trường, Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường phải phê duyệt kế hoạch phục hồi môi trường.
Đang theo dõi
3. Nội dung kế hoạch phục hồi môi trường bao gồm:Khoản 3 Điều 126 được hướng dẫn bởi Điều 73 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474146&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775717&DocItemRelateId=103323">
Đang theo dõi
a) Mô tả, đánh giá hiện trạng môi trường sau sự cố gồm mức độ, phạm vi, tính chất ô nhiễm môi trường của từng khu vực; hiện trạng môi trường, mặt bằng, hệ sinh thái trước khi có sự cố môi trường (nếu có); yêu cầu xử lý môi trường theo quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất lượng môi trường xung quanh, khôi phục mặt bằng, phục hồi một số đặc điểm chính của hệ sinh thái;
Đang theo dõi
b) Các giải pháp phục hồi môi trường; phân tích, đánh giá, lựa chọn giải pháp tốt nhất để cải tạo, phục hồi môi trường;
Đang theo dõi
c) Danh mục, khối lượng các hạng mục phục hồi môi trường đối với giải pháp lựa chọn;
Đang theo dõi
d) Kế hoạch thực hiện; phân chia kế hoạch thực hiện theo từng giai đoạn phục hồi môi trường; chương trình quản lý, quan trắc, giám sát trong thời gian phục hồi môi trường; kế hoạch nghiệm thu kết quả phục hồi môi trường.
Đang theo dõi
4. Việc kiểm tra, giám sát, nghiệm thu hoàn thành kế hoạch phục hồi môi trường quy định tại khoản 2 Điều này được thực hiện như sau:
Đang theo dõi
a) Trường hợp tổ chức, cá nhân gây ra sự cố môi trường tự mình thực hiện kế hoạch đã được phê duyệt; cơ quan phê duyệt kế hoạch có trách nhiệm kiểm tra, giám sát việc phục hồi môi trường theo kế hoạch đã được phê duyệt;
Đang theo dõi
b) Trường hợp cơ quan phê duyệt kế hoạch tổ chức thực hiện kế hoạch thì tổ chức, cá nhân gây ra sự cố có quyền tham gia giám sát, thẩm định, kiểm tra, nghiệm thu hoàn thành việc phục hồi môi trường.
Đang theo dõi
5. Việc phục hồi môi trường sau sự cố môi trường phải bảo đảm đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật môi trường về chất lượng môi trường xung quanh.
Đang theo dõi
6. Cơ quan phê duyệt kế hoạch phục hồi môi trường có trách nhiệm công bố kết thúc giai đoạn phục hồi môi trường cho cộng đồng dân cư, cơ quan báo chí, truyền thông.
Đang theo dõi
7. Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định chi tiết Điều này.
Đang theo dõi
Điều 127. Trách nhiệm về phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường của Bộ, cơ quan ngang Bộ và cơ quan chuyên môn các cấpĐiều 127 được hướng dẫn bởi Điều 111 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 127 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 48 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 127 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm c Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474157&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760128&DocItemRelateId=102413">
Đang theo dõi
1. Bộ, cơ quan ngang Bộ có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Hướng dẫn, kiểm tra và xây dựng năng lực phòng ngừa, cảnh báo nguy cơ sự cố môi trường thuộc ngành, lĩnh vực quản lý; các hoạt động chuẩn bị ứng phó sự cố môi trường, tổ chức ứng phó sự cố môi trường thuộc phạm vi quản lý theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
b) Hướng dẫn nội dung kế hoạch ứng phó sự cố môi trường thuộc phạm vi quản lý nhà nước; quy trình, kỹ thuật ứng phó sự cố môi trường, kịch bản sự cố môi trường thuộc phạm vi quản lý theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
c) Xây dựng, đề nghị Cụm từ "Ủy ban Quốc gia Ứng phó sự cố, thiên tai và Tìm kiếm Cứu nạn" bị thay thế bởi Điểm b Khoản 7 Điều 54 Luật số 18/2023/QH15"> Ủy ban quốc gia ứng phó sự cố, thiên tai và Tìm kiếm Cứu nạn ban hành kế hoạch ứng phó sự cố môi trường cấp quốc gia thuộc phạm vi quản lý;
Đang theo dõi
d) Tham gia ứng phó sự cố môi trường cấp quốc gia thuộc phạm vi quản lý theo phân công của Cụm từ "Ủy ban Quốc gia Ứng phó sự cố, thiên tai và Tìm kiếm Cứu nạn" bị thay thế bởi Điểm b Khoản 7 Điều 54 Luật số 18/2023/QH15"> Ủy ban quốc gia ứng phó sự cố, thiên tai và Tìm kiếm Cứu nạn .
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 127 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 32 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474163&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438277&DocItemRelateId_Select=208769">
2. Cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cấp huyện theo chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn được giao có trách nhiệm tham mưu cho Ủy ban nhân dân cùng cấp, Cụm từ "Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn" bị thay thế bởi Điểm a Khoản 7 Điều 54 Luật số 18/2023/QH15"> Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn cùng cấp xây dựng, ban hành kế hoạch ứng phó sự cố môi trường; hướng dẫn thực hiện hoạt động chuẩn bị, tổ chức ứng phó sự cố môi trường trên địa bàn.
Đang theo dõi
Ban hành kế hoạch ứng phó sự cố môi trường theo quy định tại khoản 2 Điều 127 Luật Bảo vệ môi trường thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp xã theo hướng dẫn tại khoản 9 Điều 28 Nghị định 131/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
3. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Xây dựng, trình Thủ tướng Chính phủ ban hành Quy chế ứng phó sự cố chất thải; hướng dẫn kỹ thuật về phòng ngừa, ứng phó sự cố chất thải;
Đang theo dõi
b) Tham gia tổ chức ứng phó sự cố môi trường cấp quốc gia theo phân công của Cụm từ "Ủy ban Quốc gia Ứng phó sự cố, thiên tai và Tìm kiếm Cứu nạn" bị thay thế bởi Điểm b Khoản 7 Điều 54 Luật số 18/2023/QH15"> Ủy ban quốc gia ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm cứu nạn ;
Đang theo dõi
c) Chỉ đạo tổ chức thực hiện phục hồi môi trường sau sự cố môi trường cấp quốc gia; hướng dẫn kỹ thuật phục hồi môi trường sau sự cố môi trường.
Đang theo dõi
Khoản 4 Điều 127 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 32 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474168&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438278&DocItemRelateId_Select=208770">
4. Cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường cấp tỉnh, cấp huyện có trách nhiệm tham mưu Ủy ban nhân dân cùng cấp thực hiện phục hồi môi trường sau sự cố môi trường trên địa bàn.
Đang theo dõi
Tổ chức khảo sát, đánh giá hiện trạng môi trường và chỉ đạo tổ chức thực hiện kế hoạch phục hồi môi trường đối với sự cố môi trường cấp xã theo quy định tại khoản 4 Điều 127 Luật Bảo vệ môi trường theo hướng dẫn tại khoản 7 Điều 28 Nghị định 131/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điều 128. Tài chính cho ứng phó sự cố môi trường
Đang theo dõi
1. Tổ chức, cá nhân gây ra sự cố môi trường có trách nhiệm chi trả kịp thời, toàn bộ các chi phí tổ chức ứng phó sự cố môi trường, phục hồi môi trường; trường hợp Nhà nước tổ chức ứng phó sự cố môi trường và phục hồi môi trường thì tổ chức, cá nhân gây ra sự cố môi trường có trách nhiệm thanh toán chi phí tổ chức ứng phó sự cố môi trường, phục hồi môi trường cho Nhà nước theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
2. Sự cố môi trường không xác định được nguyên nhân hoặc không xác định được tổ chức, cá nhân gây ra sự cố môi trường thì chi phí tổ chức ứng phó sự cố môi trường và phục hồi môi trường do Nhà nước chi trả.
Đang theo dõi
3. Nguồn kinh phí tổ chức ứng phó sự cố môi trường và phục hồi môi trường quy định tại khoản 2 Điều này được bố trí từ ngân sách nhà nước và các nguồn kinh phí khác theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
4. Nhân công, vật tư, phương tiện được sử dụng, huy động để ứng phó sự cố môi trường được bồi hoàn và thanh toán theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
Điều 129. Công khai thông tin và sự tham gia của cộng đồng dân cư trong phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường
Đang theo dõi
1. Tổ chức, cá nhân, cộng đồng dân cư có khả năng bị ảnh hưởng từ sự cố môi trường phải được thông báo về nguy cơ sự cố và biện pháp ứng phó sự cố môi trường của các cơ sở xung quanh; được thông tin, tham gia và giám sát hoạt động ứng phó sự cố môi trường.
Đang theo dõi
2. Chủ dự án đầu tư, cơ sở có trách nhiệm thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp xã về nguy cơ sự cố môi trường và biện pháp ứng phó sự cố môi trường để thông tin cho tổ chức, cá nhân, cộng đồng dân cư xung quanh.
Đang theo dõi
3. Thời điểm bắt đầu và kết thúc giai đoạn tổ chức ứng phó sự cố môi trường và giai đoạn phục hồi môi trường phải được cơ quan, người có thẩm quyền công bố công khai trên các phương tiện thông tin đại chúng để tổ chức, cá nhân, cộng đồng dân cư biết, tham gia và giám sát.
Đang theo dõi
4. Người có trách nhiệm chỉ đạo ứng phó sự cố môi trường và người phát ngôn về sự cố môi trường có trách nhiệm cung cấp, cập nhật thông tin kịp thời về sự cố môi trường cho cơ quan truyền thông, báo chí, cộng đồng dân cư. Thông tin về sự cố môi trường do người có trách nhiệm chỉ đạo ứng phó sự cố môi trường và người phát ngôn về sự cố môi trường cung cấp, công bố là thông tin chính thức.
Đang theo dõi
5. Cơ quan truyền thông, báo chí có trách nhiệm thông tin chính xác, trung thực, đầy đủ và kịp thời về sự cố môi trường và ứng phó sự cố môi trường.
Đang theo dõi
Mục 2
BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI VỀ MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Điều 130. Thiệt hại do ô nhiễm, suy thoái môi trường và nguyên tắc xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại về môi trường
Đang theo dõi
1. Thiệt hại do ô nhiễm, suy thoái môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
a) Suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường;
Đang theo dõi
b) Thiệt hại về tính mạng, sức khỏe của con người, tài sản và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân do hậu quả của việc suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường gây ra.
Đang theo dõi
2. Việc xác định tổ chức, cá nhân gây thiệt hại về môi trường phải bảo đảm kịp thời, khách quan và công bằng. Tổ chức, cá nhân gây thiệt hại về môi trường phải bồi thường toàn bộ thiệt hại do mình gây ra, đồng thời phải chi trả toàn bộ chi phí xác định thiệt hại và thực hiện thủ tục yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định.
Đang theo dõi
3. Trường hợp có từ 02 tổ chức, cá nhân trở lên gây thiệt hại về môi trường, việc bồi thường thiệt hại được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Trách nhiệm bồi thường thiệt hại về môi trường của từng đối tượng được xác định theo loại chất ô nhiễm, lượng phát thải và các yếu tố khác;
Đang theo dõi
b) Trách nhiệm bồi thường thiệt hại về môi trường, chi trả chi phí xác định thiệt hại và thực hiện thủ tục yêu cầu bồi thường thiệt hại đối với từng đối tượng được xác định tương ứng với tỷ lệ gây thiệt hại trong tổng thiệt hại về môi trường; trường hợp các bên liên quan hoặc cơ quan quản lý nhà nước về môi trường không xác định được tỷ lệ chịu trách nhiệm thì cơ quan trọng tài hoặc Tòa án quyết định theo thẩm quyền.
Đang theo dõi
4. Tổ chức, cá nhân tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, có hệ thống xử lý chất thải đạt yêu cầu và chứng minh được rằng không gây thiệt hại về môi trường thì không phải bồi thường thiệt hại về môi trường, không phải chịu các chi phí liên quan đến xác định thiệt hại và thực hiện thủ tục yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Đang theo dõi
Điều 131. Trách nhiệm yêu cầu bồi thường thiệt hại và xác định thiệt hại về môi trườngĐiều 131 được hướng dẫn bởi Mục 2 Chương IX Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 131 tại nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm đ Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 131 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474190&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760157&DocItemRelateId=102415">
Đang theo dõi
1. Ủy ban nhân dân các cấp, tổ chức, cá nhân phát hiện môi trường có dấu hiệu bị ô nhiễm, suy thoái thông báo cho cơ quan có trách nhiệm yêu cầu bồi thường và tổ chức thu thập, thẩm định dữ liệu, chứng cứ để xác định thiệt hại đối với môi trường do ô nhiễm, suy thoái quy định tại khoản 2 Điều này.
Đang theo dõi
2. Trách nhiệm yêu cầu bồi thường và tổ chức thu thập, thẩm định dữ liệu, chứng cứ để xác định thiệt hại đối với môi trường do ô nhiễm, suy thoái được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm yêu cầu bồi thường thiệt hại về môi trường gây ra trên địa bàn thuộc phạm vi quản lý của mình. Trong trường hợp này, Ủy ban nhân dân cấp xã đề nghị Ủy ban nhân dân Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm d Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện tổ chức thu thập và thẩm định dữ liệu, chứng cứ để xác định thiệt hại đối với môi trường do ô nhiễm, suy thoái;
Đang theo dõi
Ủy ban nhân dân cấp xã yêu cầu bồi thường thiệt hại về môi trường gây ra trên địa bàn thuộc phạm vi quản lý của mình; đề nghị Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tổ chức thu thập và thẩm định dữ liệu, chứng cứ để xác định thiệt hại đối với môi trường do ô nhiễm, suy thoái theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều 131 Luật Bảo vệ môi trường theo hướng dẫn tại khoản 10 Điều 28 Nghị định 131/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
b) Ủy ban nhân dân Cụm từ "cấp huyện" bị thay thế bởi Điểm d Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp huyện có trách nhiệm yêu cầu bồi thường thiệt hại và tổ chức thu thập, thẩm định dữ liệu, chứng cứ để xác định thiệt hại đối với môi trường do ô nhiễm, suy thoái gây ra trên địa bàn từ 02 đơn vị hành chính cấp xã trở lên; tổ chức thu thập và thẩm định dữ liệu, chứng cứ để xác định thiệt hại đối với môi trường do ô nhiễm, suy thoái theo đề nghị của Ủy ban nhân dân cấp xã;
Đang theo dõi
Yêu cầu bồi thường thiệt hại và tổ chức thu thập, thẩm định dữ liệu, chứng cứ để xác định thiệt hại đối với môi trường do ô nhiễm, suy thoái gây ra trên địa bàn từ 02 đơn vị hành chính cấp xã trở lên; tổ chức thu thập và thẩm định dữ liệu, chứng cứ để xác định thiệt hại đối với môi trường do ô nhiễm, suy thoái theo đề nghị của Ủy ban nhân dân cấp xã theo quy định tại điểm a và điểm b khoản 2 Điều 131 Luật Bảo vệ môi trường theo hướng dẫn tại khoản 2 Điều 25 Nghị định 131/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Điểm c Khoản 2 Điều 131 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474195&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208858">
c) Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm yêu cầu bồi thường thiệt hại và tổ chức thu thập, thẩm định dữ liệu, chứng cứ để xác định thiệt hại đối với môi trường do ô nhiễm, suy thoái gây ra trên địa bàn từ 02 đơn vị hành chính cấp huyện trở lên;
Đang theo dõi
d) Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường có trách nhiệm yêu cầu bồi thường thiệt hại và chủ trì, phối hợp với Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tổ chức thu thập và thẩm định dữ liệu, chứng cứ để xác định thiệt hại đối với môi trường do ô nhiễm, suy thoái gây ra trên địa bàn từ 02 đơn vị hành chính cấp tỉnh trở lên.
Đang theo dõi
3. Tổ chức, cá nhân bị thiệt hại về tính mạng, sức khỏe của con người, tài sản và lợi ích hợp pháp do suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường tự mình hoặc ủy quyền cho cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân khác xác định thiệt hại và yêu cầu bồi thường thiệt hại về môi trường theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
4. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 4 Điều 131 được hướng dẫn bởi Mục 2 Chương IX Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 4 Điều 131 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474198&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760157&DocItemRelateId=102418">
Đang theo dõi
Điều 132. Xác định thiệt hại do ô nhiễm, suy thoái môi trườngĐiều 132 được hướng dẫn bởi Mục 3 Chương IX Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 132 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm c Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474199&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760194&DocItemRelateId=102420">
Đang theo dõi
1. Việc xác định thiệt hại do suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường bao gồm các nội dung sau đây:
Đang theo dõi
a) Xác định phạm vi, diện tích, khu vực môi trường bị ô nhiễm, suy thoái;
Đang theo dõi
b) Xác định số lượng thành phần môi trường bị suy giảm, các loại hình hệ sinh thái, các loài bị thiệt hại;
Đang theo dõi
c) Xác định mức độ thiệt hại của từng thành phần môi trường, hệ sinh thái, các loài.Điểm c Khoản 1 Điều 132 được hướng dẫn bởi Điều 118 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474203&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760254&DocItemRelateId=102422">
Đang theo dõi
2. Việc xác định thiệt hại do suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường được tiến hành độc lập hoặc có sự phối hợp giữa bên gây thiệt hại và bên bị thiệt hại. Trường hợp mỗi bên hoặc các bên có yêu cầu thì cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường có trách nhiệm tham gia hướng dẫn cách tính xác định thiệt hại hoặc chứng kiến việc xác định thiệt hại.
Đang theo dõi
3. Việc xác định thiệt hại đối với sức khỏe, tính mạng của con người, tài sản và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân do suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường gây ra được thực hiện theo quy định của pháp luật
Đang theo dõi
4. Chính phủ quy định chi tiết việc xác định thiệt hại do ô nhiễm, suy thoái môi trường.Khoản 4 Điều 132 được hướng dẫn bởi Mục 3 Chương IX Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474206&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760194&DocItemRelateId=102421">
Đang theo dõi
Điều 133. Giải quyết bồi thường thiệt hại về môi trường
Đang theo dõi
1. Bồi thường thiệt hại về môi trường được giải quyết thông qua thương lượng giữa các bên. Trong trường hợp không thương lượng được, các bên có thể lựa chọn giải quyết thông qua các hình thức sau đây:
Đang theo dõi
a) Hòa giải;
Đang theo dõi
b) Giải quyết tranh chấp bằng trọng tài;
Đang theo dõi
c) Giải quyết tranh chấp bằng Tòa án.
Đang theo dõi
2. Việc giải quyết tại Tòa án được thực hiện theo quy định về bồi thường thiệt hại dân sự ngoài hợp đồng và pháp luật về tố tụng dân sự, trừ các quy định về việc chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm pháp luật và thiệt hại xảy ra. Việc chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm pháp luật về môi trường và thiệt hại xảy ra thuộc trách nhiệm của tổ chức, cá nhân vi phạm, gây ô nhiễm về môi trường.
Đang theo dõi
Điều 134. Chi phí bồi thường thiệt hại về môi trường
Đang theo dõi
1. Chi phí bồi thường thiệt hại về môi trường quy định tại điểm a khoản 1 Điều 130 của Luật này được tính căn cứ vào các nội dung sau đây:
Đang theo dõi
a) Chi phí thiệt hại trước mắt và lâu dài do sự suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường;
Đang theo dõi
b) Chi phí xử lý, cải tạo môi trường;
Đang theo dõi
c) Chi phí giảm thiểu, triệt tiêu nguồn gây thiệt hại hoặc tổ chức ứng phó sự cố môi trường;
Đang theo dõi
d) Chi phí xác định thiệt hại và thực hiện thủ tục bồi thường thiệt hại về môi trường; .
Đang theo dõi
đ) Tùy điều kiện cụ thể có thể áp dụng quy định tại các điểm a, b, c và d khoản này để tính chi phí thiệt hại về môi trường, làm căn cứ để bồi thường và giải quyết bồi thường thiệt hại về môi trường.
Đang theo dõi
2. Chi phí bồi thường thiệt hại do tổ chức, cá nhân chi trả trực tiếp hoặc nộp về Quỹ bảo vệ môi trường Việt Nam hoặc quỹ bảo vệ môi trường cấp tỉnh để tổ chức chi trả.
Đang theo dõi
Điều 135. Giám định thiệt hại do suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trườngĐiều 135 được hướng dẫn bởi Mục 4 Chương IX Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474221&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760272&DocItemRelateId=102424">
Đang theo dõi
1. Giám định thiệt hại do suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường được thực hiện theo yêu cầu của tổ chức, cá nhân bị thiệt hại hoặc cơ quan giải quyết việc bồi thường thiệt hại về môi trường.
Đang theo dõi
2. Căn cứ giám định thiệt hại gồm hồ sơ yêu cầu bồi thường thiệt hại, thông tin, số liệu, chứng cứ và căn cứ khác có liên quan đến bồi thường thiệt hại và đối tượng gây thiệt hại.
Đang theo dõi
3. Tổ chức giám định thiệt hại do bên yêu cầu giám định thiệt hại lựa chọn; trường hợp không có sự thống nhất của các bên thì việc chọn tổ chức giám định thiệt hại do cơ quan giải quyết bồi thường thiệt hại quyết định.
Đang theo dõi
4. Chính phủ quy định chi tiết về giám định thiệt hại do suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường.Khoản 4 Điều 135 được hướng dẫn bởi Mục 4 Chương IX Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474225&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760272&DocItemRelateId=102425">
Đang theo dõi
Chương XI
CÔNG CỤ KINH TẾ, CHÍNH SÁCH VÀ NGUỒN LỰC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Mục 1
CÔNG CỤ KINH TẾ CHO BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Điều 136. Chính sách thuế, phí về bảo vệ môi trường
Đang theo dõi
1. Thuế bảo vệ môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Thuế bảo vệ môi trường áp dụng đối với các sản phẩm, hàng hóa mà việc sử dụng gây tác động xấu đến môi trường hoặc chất ô nhiễm môi trường;
Đang theo dõi
b) Mức thuế bảo vệ môi trường được xác định căn cứ vào mức độ gây tác động xấu đến môi trường;
Đang theo dõi
c) Việc ban hành, tổ chức thực hiện quy định về thuế bảo vệ môi trường được thực hiện theo quy định của pháp luật về thuế.
Đang theo dõi
2. Phí bảo vệ môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Phí bảo vệ môi trường áp dụng đối với hoạt động xả thải ra môi trường; khai thác khoáng sản hoặc làm phát sinh tác động xấu đối với môi trường; dịch vụ công thuộc lĩnh vực bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật về phí, lệ phí;Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản nêu tại Điểm a Khoản 2 Điều 136 được hướng dẫn bởi Nghị định số 27/2023/NĐ-CP
Phí bảo vệ môi trường đối với khí thải nêu tại Điểm a Khoản 2 Điều 136 được hướng dẫn bởi Nghị định số 153/2024/NĐ-CP
Phí bảo vệ môi trường đối với nước thải nêu tại Điểm a Khoản 2 Điều 136 được hướng dẫn bởi Nghị định số 346/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474234&DocId=195564&DocReferenceId=254149&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=125456">
Đang theo dõi
b) Mức phí bảo vệ môi trường được xác định trên cơ sở khối lượng, mức độ độc hại của chất ô nhiễm thải ra môi trường, đặc điểm của môi trường tiếp nhận chất thải; mức độ tác động xấu đến môi trường của hoạt động khai thác khoáng sản; tính chất dịch vụ công thuộc lĩnh vực bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
c) Việc ban hành, tổ chức thực hiện quy định về phí bảo vệ môi trường được thực hiện theo quy định của pháp luật về phí, lệ phí.
Đang theo dõi
3. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường chủ trì đánh giá mức độ gây ô nhiễm môi trường, hiệu ứng nhà kính của chất thải hoặc sản phẩm, hàng hóa khi sử dụng gây tác động xấu đến môi trường để đề xuất danh mục cụ thể các đối tượng chịu thuế, phí bảo vệ môi trường, biểu khung, mức thuế, phí bảo vệ môi trường đối với từng đối tượng chịu thuế, phí bảo vệ môi trường và phương pháp tính phí bảo vệ môi trường, gửi Bộ Tài chính tổng hợp, báo cáo cơ quan có thẩm quyền xem xét, quyết định.
Đang theo dõi
Điều 137. Ký quỹ bảo vệ môi trườngQuản lý và sử dụng tiền ký quỹ trong hoạt động khai thác khoáng sản, chôn lấp chất thải nêu tại Điều 137 được hướng dẫn bởi Thông tư số 57/2024/TT-BTC"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474238&DocId=195564&DocReferenceId=362975&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=156483">
Đang theo dõi
1. Ký quỹ bảo vệ môi trường nhằm bảo đảm các tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm phục hồi môi trường, xử lý rủi ro, nguy cơ ô nhiễm môi trường phát sinh từ hoạt động quy định tại khoản 2 Điều này.
Đang theo dõi
2. Tổ chức, cá nhân có hoạt động dưới đây phải thực hiện ký quỹ bảo vệ môi trường:
Đang theo dõi
a) Khai thác khoáng sản;
Đang theo dõi
b) Chôn lấp chất thải;
Đang theo dõi
c) Nhập khẩu phế liệu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất.
Đang theo dõi
3. Việc ký quỹ bảo vệ môi trường được thực hiện bằng tiền, kim khí quý, đá quý hoặc giấy tờ có giá theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
4. Tổ chức, cá nhân thực hiện ký quỹ như sau:
Đang theo dõi
a) Tổ chức, cá nhân có hoạt động quy định tại điểm a và điểm b khoản 2 Điều này thực hiện ký quỹ tại Quỹ bảo vệ môi trường Việt Nam hoặc quỹ bảo vệ môi trường cấp tỉnh;
Đang theo dõi
b) Tổ chức, cá nhân có hoạt động quy định tại điểm c khoản 2 Điều này thực hiện ký quỹ tại Quỹ bảo vệ môi trường Việt Nam hoặc quỹ bảo vệ môi trường cấp tỉnh hoặc tổ chức tài chính, tín dụng theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
5. Chính phủ quy định chi tiết Điều này và mức ký quỹ, hình thức ký quỹ, nguyên tắc áp dụng lãi suất ký quỹ, hoàn trả ký quỹ bảo vệ môi trường.Ký quỹ bảo vệ môi trường cho hoạt động chôn lấp chất thải nêu tại Khoản 5 Điều 137 được hướng dẫn bởi Điều 76 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Ký quỹ bảo vệ môi trường trong nhập khẩu phế liệu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất nêu tại Khoản 5 Điều 137 được hướng dẫn bởi Điều 46 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Ký quỹ cải tạo, phục hồi môi trường và hoàn trả tiền ký quỹ cải tạo phục hồi môi trường trong hoạt động khai thác khoáng sản nêu tại Khoản 5 Điều 137 được hướng dẫn bởi Điều 37 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 137 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 16 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 5 Điều 137 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 32 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 5 Điều 137 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 15 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474248&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1759722&DocItemRelateId=102427">
Đang theo dõi
Điều 138. Chi trả dịch vụ hệ sinh thái tự nhiênĐiều 138 được hướng dẫn bởi Mục 1 Chương X Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474249&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760284&DocItemRelateId=102432">
Đang theo dõi
1. Chi trả dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên là việc tổ chức, cá nhân sử dụng dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên trả tiền cho tổ chức, cá nhân cung ứng giá trị môi trường, cảnh quan do hệ sinh thái tự nhiên tạo ra để bảo vệ, duy trì và phát triển hệ sinh thái tự nhiên.
Đang theo dõi
2. Các dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên được chi trả bao gồm:
Đang theo dõi
a) Dịch vụ môi trường rừng của hệ sinh thái rừng theo quy định của pháp luật về lâm nghiệp;
Đang theo dõi
b) Dịch vụ hệ sinh thái đất ngập nước phục vụ mục đích kinh doanh du lịch, giải trí, nuôi trồng thủy sản;
Đang theo dõi
c) Dịch vụ hệ sinh thái biển phục vụ mục đích kinh doanh du lịch, giải trí, nuôi trồng thủy sản;
Đang theo dõi
d) Dịch vụ hệ sinh thái núi đá, hang động và công viên địa chất phục vụ mục đích kinh doanh du lịch, giải trí;
Đang theo dõi
đ) Dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên phục vụ mục đích hấp thụ và lưu trữ các-bon, trừ trường hợp quy định tại điểm a khoản này.
Đang theo dõi
3. Nguyên tắc chi trả dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Tổ chức, cá nhân sử dụng một hoặc một số dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên phải chi trả tiền dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên;
Đang theo dõi
b) Việc chi trả tiền dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên được thực hiện bằng hình thức trả tiền trực tiếp hoặc chi trả gián tiếp thông qua ủy thác;
Đang theo dõi
c) Tiền chi trả dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên được hạch toán vào giá thành sản phẩm, dịch vụ của bên sử dụng dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên, phải bảo đảm bù đắp chi phí cho hoạt động bảo vệ, duy trì và phát triển hệ sinh thái tự nhiên;
Đang theo dõi
d) Tổ chức, cá nhân cung ứng dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên phải sử dụng tiền thu được từ chi trả dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên để bảo vệ, duy trì và phát triển hệ sinh thái tự nhiên.
Đang theo dõi
4. Tổ chức, cá nhân phải trả tiền dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên khi có hoạt động sau đây:
Đang theo dõi
a) Khai thác, sử dụng mặt nước, mặt biển của hệ sinh thái cho nuôi trồng thủy sản, dịch vụ giải trí dưới nước;
Đang theo dõi
b) Khai thác, sử dụng cảnh quan của hệ sinh thái cho dịch vụ du lịch, giải trí;
Đang theo dõi
c) Sản xuất, kinh doanh có phát thải khí nhà kính phải sử dụng dịch vụ hấp thụ và lưu trữ các-bon của hệ sinh thái để thực hiện giảm nhẹ phát thải khí nhà kính.Dịch vụ hấp thụ và lưu giữ các-bon của rừng nêu tại điểm c khoản 4 Điều 138 được hướng dẫn bởi Nghị định số 180/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474265&DocId=195564&DocReferenceId=435433&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=239735">
Đang theo dõi
5. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 5 Điều 138 được hướng dẫn bởi Mục 1 Chương X Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474266&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760284&DocItemRelateId=102433">
Đang theo dõi
Điều 139. Tổ chức và phát triển thị trường các-bonĐiều 139 được hướng dẫn bởi Mục 2 Chương II Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Điều 139 được hướng dẫn bởi Nghị định số 29/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474267&DocId=195564&DocReferenceId=215516&DocItemReferenceId=1753340&DocItemRelateId=101857">
Đang theo dõi
1. Thị trường các-bon trong nước gồm các hoạt động trao đổi hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon thu được từ cơ chế trao đổi, bù trừ tín chỉ các-bon trong nước và quốc tế phù hợp với quy định của pháp luật và điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.
Đang theo dõi
2. Các cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính thuộc danh mục quy định tại khoản 3 Điều 91 của Luật này được phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính và có quyền trao đổi, mua bán trên thị trường các-bon trong nước.
Đang theo dõi
3. Căn cứ xác định hạn ngạch phát thải khí nhà kính bao gồm:
Đang theo dõi
a) Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu và chiến lược, quy hoạch phát triển khác có liên quan;
Đang theo dõi
b) Kết quả kiểm kê khí nhà kính cấp quốc gia, lĩnh vực và cơ sở thuộc danh mục quy định tại khoản 3 Điều 91 của Luật này;
Đang theo dõi
c) Lộ trình, phương thức giảm nhẹ phát thải khí nhà kính phù hợp với điều kiện của đất nước và cam kết quốc tế.Lộ trình phát triển, thời điểm triển khai thị trường các-bon trong nước nêu tại Điểm c Khoản 3 Điều 139 được hướng dẫn bởi Điều 17 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điểm c Khoản 3 Điều 139 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 14 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474273&DocId=195564&DocReferenceId=215516&DocItemReferenceId=1753345&DocItemRelateId=101858">
Đang theo dõi
4. Cơ sở phát thải khí nhà kính chỉ được phát thải khí nhà kính trong hạn ngạch đã được phân bổ; trường hợp có nhu cầu phát thải vượt hạn ngạch được phân bổ thì mua hạn ngạch của đối tượng khác thông qua thị trường các-bon trong nước.Xác nhận tín chỉ các-bon, hạn ngạch phát thải khí nhà kính được giao dịch trên sàn giao dịch của thị trường các-bon trong nước nêu tại Khoản 4 Điều 139 được hướng dẫn bởi Điều 18 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 4 Điều 139 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 15 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474274&DocId=195564&DocReferenceId=215516&DocItemReferenceId=1753354&DocItemRelateId=101859">
Đang theo dõi
5. Cơ sở phát thải khí nhà kính thực hiện giảm phát thải khí nhà kính hoặc không sử dụng hết hạn ngạch phát thải được phân bổ thì được bán lại cho đối tượng khác có nhu cầu thông qua thị trường các-bon trong nước.
Đang theo dõi
6. Cơ sở phát thải khí nhà kính tham gia các cơ chế trao đổi, bù trừ tín chỉ các-bon trong nước và quốc tế phù hợp với quy định của pháp luật và điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên được phép trao đổi tín chỉ các-bon trên thị trường các-bon trong nước.Trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon nêu tại khoản 6 Điều 139 được hướng dẫn bởi Nghị định số 112/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474276&DocId=195564&DocReferenceId=430687&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=230891">
Đang theo dõi
7. Cơ sở phát thải khí nhà kính tham gia thị trường các-bon trong nước thực hiện trao đổi, đấu giá, vay mượn, nộp trả, chuyển giao hạn ngạch, tín chỉ các-bon; thực hiện các cơ chế trao đổi, bù trừ tín chỉ các-bon trong nước, quốc tế phù hợp với quy định của pháp luật và điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.Đăng ký chương trình, dự án theo cơ chế trao đổi, bù trừ tín chỉ các-bon nêu tại Khoản 7 Điều 139 được hướng dẫn bởi Điều 20 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Trao đổi hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon trên thị trường các-bon trong nước nêu tại Khoản 7 Điều 139 được hướng dẫn bởi Điều 19 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 7 Điều 139 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 17 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 7 Điều 139 tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 16 Điều 1 Nghị định số 119/2025/NĐ-CP
Trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon nêu tại khoản 7 Điều 139 được hướng dẫn bởi Nghị định số 112/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474277&DocId=195564&DocReferenceId=215516&DocItemReferenceId=1753376&DocItemRelateId=101865">
Đang theo dõi
8. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường trình Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính theo giai đoạn và hằng năm.
Đang theo dõi
9. Bộ Tài chính chủ trì, phối hợp với Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường và các Bộ, cơ quan ngang Bộ có liên quan thành lập thị trường các-bon trong nước.
Đang theo dõi
10. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường tổ chức phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính cho các đối tượng theo quy định tại khoản 2 Điều này; tổ chức vận hành thị trường các-bon trong nước và tham gia thị trường các-bon thế giới.
Đang theo dõi
11. Chính phủ quy định chi tiết Điều này, chi phí phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính, lộ trình, thời điểm triển khai thị trường các-bon trong nước phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của đất nước và điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.
Đang theo dõi
Điều 140. Bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường
Đang theo dõi
1. Khuyến khích doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm thực hiện bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường.
Đang theo dõi
2. Căn cứ nhóm dự án đầu tư được phân loại theo quy định tại Điều 28 của Luật này, Chính phủ quy định chi tiết đối tượng phải mua bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường.Khoản 2 Điều 140 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 2 Điều 140 được hướng dẫn bởi Điều 130 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 2 Điều 140 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 2 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 2 Điều 140 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Khoản 2 Điều 140 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 2 Điều 140 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điều 35 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474284&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770415&DocItemRelateId=167349">
Đang theo dõi
3. Khuyến khích đối tượng không thuộc quy định tại khoản 2 Điều này mua bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường.
Đang theo dõi
Mục 2
CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI, HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN KINH TẾ MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Điều 141. Ưu đãi, hỗ trợ về bảo vệ môi trường
Đang theo dõi
1. Chính sách ưu đãi, hỗ trợ về bảo vệ môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Nhà nước thực hiện ưu đãi, hỗ trợ về đất đai, vốn; miễn, giảm thuế, phí đối với hoạt động bảo vệ môi trường; trợ giá, trợ cước vận chuyển đối với sản phẩm thân thiện môi trường và các ưu đãi, hỗ trợ khác đối với hoạt động bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật;Ưu đãi về thuế, phí và lệ phí nêu tại Điểm a Khoản 1 Điều 141 được hướng dẫn bởi Điều 134 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Hỗ trợ về đất đai nêu tại Điểm a Khoản 1 Điều 141 được hướng dẫn bởi Điều 132 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Ưu đãi, hỗ trợ về vốn đầu tư nêu tại điểm a khoản 1 Điều 141 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXXI ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Trợ giá sản phẩm, dịch vụ về bảo vệ môi trường nêu tại Điểm a Khoản 1 Điều 141 được hướng dẫn bởi Điều 135 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Hỗ trợ về đất đai nêu tại điểm a khoản 1 Điều 141 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXX ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Ưu đãi, hỗ trợ về vốn đầu tư nêu tại Điểm a Khoản 1 Điều 141 được hướng dẫn bởi Điều 133 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn điểm a khoản 1 Điều 141 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 49 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474289&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760395&DocItemRelateId=102445">
Đang theo dõi
b) Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiều hoạt động bảo vệ môi trường được ưu đãi, hỗ trợ thì được hưởng ưu đãi, hỗ trợ tương ứng đối với các hoạt động đó;
Đang theo dõi
c) Trường hợp hoạt động bảo vệ môi trường cùng được ưu đãi, hỗ trợ theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan thì được hưởng ưu đãi, hỗ trợ theo văn bản có quy định mức ưu đãi, hỗ trợ cao hơn;
Đang theo dõi
d) Mức độ và phạm vi ưu đãi, hỗ trợ hoạt động bảo vệ môi trường được điều chỉnh bảo đảm phù hợp với chính sách về bảo vệ môi trường từng thời kỳ.
Đang theo dõi
2. Các hoạt động đầu tư kinh doanh về bảo vệ môi trường được ưu đãi, hỗ trợ bao gồm:
Đang theo dõi
a) Dự án đầu tư thuộc ngành, nghề thu gom, xử lý, tái chế hoặc tái sử dụng chất thải;
Đang theo dõi
b) Doanh nghiệp sản xuất, cung cấp công nghệ, thiết bị, sản phẩm và dịch vụ phục vụ các yêu cầu về bảo vệ môi trường gồm công nghệ xử lý chất thải kết hợp thu hồi năng lượng; công nghệ tiết kiệm năng lượng; dịch vụ xử lý nước thải sinh hoạt tập trung; dịch vụ quan trắc môi trường xung quanh; dịch vụ vận tải công cộng sử dụng năng lượng điện, nhiên liệu tái tạo; sản xuất năng lượng sạch, năng lượng tái tạo; sản xuất, cung cấp thiết bị quan trắc môi trường, thiết bị xử lý nước thải sinh hoạt tại chỗ, sản phẩm, dịch vụ thân thiện môi trường được chứng nhận Nhãn sinh thái Việt Nam.
Đang theo dõi
3. Các hoạt động bảo vệ môi trường không phải là hoạt động đầu tư kinh doanh được hưởng ưu đãi, hỗ trợ bao gồm:
Đang theo dõi
a) Hoạt động đổi mới công nghệ, cải tạo, nâng cấp công trình xử lý chất thải theo lộ trình do pháp luật về bảo vệ môi trường quy định;
Đang theo dõi
b) Hoạt động di dời hộ gia đình ra khỏi khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp hoặc di dời cơ sở đang hoạt động để đáp ứng khoảng cách an toàn về môi trường;
Đang theo dõi
c) Hoạt động đầu tư phát triển vốn tự nhiên, bảo vệ di sản thiên nhiên.
Đang theo dõi
4. Hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, chuyển giao công nghệ về bảo vệ môi trường được ưu đãi, hỗ trợ theo quy định của pháp luật về khoa học, công nghệ, chuyển giao công nghệ.
Đang theo dõi
5. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 5 Điều 141 được hướng dẫn bởi Điều 131 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 5 Điều 141 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXX ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474301&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760377&DocItemRelateId=102442">
Đang theo dõi
Điều 142. Kinh tế tuần hoàn
Đang theo dõi
1. Kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế trong đó các hoạt động thiết kế, sản xuất, tiêu dùng và dịch vụ nhằm giảm khai thác nguyên liệu, vật liệu, kéo dài vòng đời sản phẩm, hạn chế chất thải phát sinh và giảm thiểu tác động xấu đến môi trường.
Đang theo dõi
2. Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện lồng ghép kinh tế tuần hoàn ngay từ giai đoạn xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chương trình, đề án phát triển; quản lý, tái sử dụng, tái chế chất thải.
Đang theo dõi
3. Cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có trách nhiệm thiết lập hệ thống quản lý và thực hiện biện pháp để giảm khai thác tài nguyên, giảm chất thải, nâng cao mức độ tái sử dụng và tái chế chất thải ngay từ giai đoạn xây dựng dự án, thiết kế sản phẩm, hàng hóa đến giai đoạn sản xuất, phân phối.
Đang theo dõi
4. Chính phủ quy định tiêu chí, lộ trình, cơ chế khuyến khích thực hiện kinh tế tuần hoàn phù hợp với điều kiện kinh tế-xã hội của đất nước.Khoản 4 Điều 142 được hướng dẫn bởi Mục 3 Chương X Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474306&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760416&DocItemRelateId=102462">
Đang theo dõi
Điều 143. Phát triển ngành công nghiệp môi trường
Đang theo dõi
1. Công nghiệp môi trường là ngành kinh tế trong hệ thống ngành kinh tế Việt Nam cung cấp công nghệ, thiết bị và sản phẩm phục vụ yêu cầu về bảo vệ môi trường.Khoản 1 Điều 143 được hướng dẫn bởi Điều 141 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 1 Điều 143 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXXI ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474308&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760477&DocItemRelateId=102470">
Đang theo dõi
2. Nhà nước đầu tư và có chính sách hỗ trợ tổ chức, cá nhân phát triển công nghiệp môi trường, thực hiện lộ trình mở cửa thị trường hàng hóa môi trường phù hợp với cam kết quốc tế.Khoản 2 Điều 143 được hướng dẫn bởi Điều 142 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474309&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760481&DocItemRelateId=102471">
Đang theo dõi
3. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.
Đang theo dõi
Điều 144. Phát triển dịch vụ môi trường
Đang theo dõi
1. Dịch vụ môi trường là ngành kinh tế cung cấp dịch vụ đo lường, kiểm soát, hạn chế, phòng ngừa và giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước, không khí, đất và sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên; xử lý chất thải, các chất ô nhiễm khác; bảo tồn đa dạng sinh học và các dịch vụ khác có liên quan.
Đang theo dõi
2. Nhà nước có chính sách phát triển thị trường dịch vụ môi trường; thúc đẩy tự do hóa thương mại đối với dịch vụ môi trường theo lộ trình phù hợp với cam kết quốc tế; khuyến khích tổ chức, cá nhân đầu tư nghiên cứu, cung cấp dịch vụ môi trường.
Đang theo dõi
3. Khuyến khích tổ chức, cá nhân tham gia cung cấp dịch vụ môi trường trong các lĩnh vực sau đây:
Đang theo dõi
a) Thu gom, vận chuyển, tái chế, xử lý chất thải;
Đang theo dõi
b) Quan trắc, phân tích môi trường, đánh giá tác động môi trường;
Đang theo dõi
c) Cải tạo, phục hồi môi trường, hệ sinh thái các khu vực bị ô nhiễm, suy thoái;
Đang theo dõi
d) Tư vấn, chuyển giao công nghệ sản xuất thân thiện môi trường, công nghệ môi trường; công nghệ tiết kiệm năng lượng, sản xuất năng lượng sạch, năng lượng tái tạo;
Đang theo dõi
đ) Tư vấn, đào tạo, cung cấp thông tin về môi trường; năng lượng sạch, năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng;
Đang theo dõi
e) Giám định về môi trường đối với hàng hóa, máy móc, thiết bị, công nghệ;
Đang theo dõi
g) Giám định thiệt hại về môi trường, đa dạng sinh học; giám định các chất ô nhiễm có tác động trực tiếp đến sức khỏe con người;
Đang theo dõi
h) Các dịch vụ khác về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
4. Giá cung cấp dịch vụ môi trường được thực hiện theo quy định của pháp luật về giá.
Đang theo dõi
5. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 5 Điều 144 được hướng dẫn bởi Điều 144 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 5 Điều 144 được hướng dẫn bởi Điều 143 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474324&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760490&DocItemRelateId=102473">
Đang theo dõi
Điều 145. Sản phẩm, dịch vụ thân thiện môi trườngĐiều 145 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXXII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 145 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXXIV ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 145 được hướng dẫn bởi Mục 5 Chương X Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 145 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXXIII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 145 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 30 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 145 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 29 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474325&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770459&DocItemRelateId=167366">
Đang theo dõi
1. Sản phẩm, dịch vụ thân thiện môi trường là sản phẩm, dịch vụ được tạo ra từ các nguyên liệu, vật liệu, công nghệ sản xuất và quản lý thân thiện môi trường, giảm tác động tiêu cực đến môi trường trong quá trình sử dụng, thải bỏ, bảo đảm an toàn cho môi trường, sức khỏe con người và được cơ quan có thẩm quyền chứng nhận hoặc công nhận.
Đang theo dõi
2. Nhãn sinh thái Việt Nam là nhãn được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam chứng nhận cho sản phẩm, dịch vụ thân thiện môi trường. Việc quan trắc, phân tích, đánh giá sự phù hợp để đối chứng với tiêu chí Nhãn sinh thái Việt Nam đối với sản phẩm, dịch vụ phải được thực hiện bởi tổ chức quan trắc môi trường theo quy định của Luật này và tổ chức đánh giá sự phù hợp theo quy định của pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa, pháp luật về đo lường và pháp luật khác có liên quan.
Đang theo dõi
3. Việt Nam công nhận sản phẩm, dịch vụ thân thiện môi trường đã được tổ chức quốc tế, quốc gia ký thỏa thuận công nhận lẫn nhau với Việt Nam chứng nhận.
Đang theo dõi
4. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 4 Điều 145 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXXIII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 4 Điều 145 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXXII ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 4 Điều 145 được hướng dẫn bởi Phụ lục XXXIV ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 4 Điều 145 được hướng dẫn bởi Mục 5 Chương X Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 4 Điều 145 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 29 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 4 Điều 145 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 30 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474329&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770460&DocItemRelateId=167379">
Đang theo dõi
Điều 146. Mua sắm xanh
Đang theo dõi
1. Mua sắm xanh là việc mua sắm các sản phẩm, dịch vụ thân thiện môi trường được chứng nhận Nhãn sinh thái Việt Nam hoặc được công nhận theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
2. Ưu tiên thực hiện mua sắm xanh đối với dự án đầu tư, nhiệm vụ có sử dụng ngân sách nhà nước theo quy định của Chính phủ.Khoản 2 Điều 146 được hướng dẫn bởi Điều 136 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474332&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760404&DocItemRelateId=102478">
Đang theo dõi
Điều 147. Khai thác, sử dụng và phát triển vốn tự nhiên
Đang theo dõi
1. Vốn tự nhiên là các nguồn tài nguyên thiên nhiên, gồm đất, nước, rừng, nguồn lợi thủy sản, khoáng sản, nhiên liệu hóa thạch, các nguồn năng lượng tự nhiên và các dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên.
Đang theo dõi
2. Việc khai thác, sử dụng và phát triển vốn tự nhiên được thực hiện theo nguyên tắc sau đây:
Đang theo dõi
a) Vốn tự nhiên được kiểm kê, đánh giá phục vụ phát triển kinh tế - xã hội theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
b) Nhà nước ưu tiên đầu tư duy trì, phát triển vốn tự nhiên có khả năng tái tạo, cung cấp dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên;
Đang theo dõi
c) Nguồn thu từ vốn tự nhiên được ưu tiên tái đầu tư duy trì, phát triển vốn tự nhiên.
Đang theo dõi
3. Nhà nước khuyến khích tổ chức, cá nhân khai thác, sử dụng, phát huy lợi thế, đầu tư duy trì, phát triển vốn tự nhiên.
Đang theo dõi
4. Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện lồng ghép đầu tư phát triển vốn tự nhiên trong chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chương trình, đề án, dự án phát triển kinh tế - xã hội.
Đang theo dõi
Mục 3
NGUỒN LỰC VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Điều 148. Nguồn lực cho bảo vệ môi trường
Đang theo dõi
1. Nhà nước bố trí nguồn lực thực hiện hoạt động bảo vệ môi trường sau đây:Khoản 1 Điều 148 được hướng dẫn bởi Điều 152 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 1 Điều 148 được hướng dẫn bởi Điều 151 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 148 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 50 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 148 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 51 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474343&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760578&DocItemRelateId=102486">
Đang theo dõi
a) Quản lý chất thải, hỗ trợ xử lý chất thải;
Đang theo dõi
b) Xử lý, cải tạo, phục hồi chất lượng môi trường;
Đang theo dõi
c) Xây dựng hạ tầng kỹ thuật bảo vệ môi trường; trang thiết bị để bảo vệ môi trường; quan trắc môi trường;
Đang theo dõi
d) Kiểm tra, thanh tra, giám sát về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
đ) Bảo tồn thiên nhiên, đa dạng sinh học; bảo vệ môi trường di sản thiên nhiên; ứng phó với biến đổi khí hậu;
Đang theo dõi
e) Nghiên cứu khoa học, phát triển, chuyển giao công nghệ môi trường;
Đang theo dõi
g) Truyền thông, nâng cao ý thức bảo vệ môi trường; giáo dục môi trường; phổ biến kiến thức, tuyên truyền pháp luật về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
h) Hoạt động hội nhập quốc tế và hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
i) Các hoạt động quản lý nhà nước khác về bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
2. Nguồn lực để thực hiện hoạt động bảo vệ môi trường quy định tại khoản 1 Điều này bao gồm:Khoản 2 Điều 148 được hướng dẫn bởi Điều 153 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 2 Điều 148 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 52 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474353&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760621&DocItemRelateId=102489">
Đang theo dõi
a) Ngân sách nhà nước chi thường xuyên, chi đầu tư phát triển cho bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
b) Nguồn vốn xã hội hóa cho bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
3. Ngân sách nhà nước có mục chi riêng cho hoạt động bảo vệ môi trường và bố trí tăng dần trong từng giai đoạn, phù hợp với khả năng ngân sách và yêu cầu, nhiệm vụ về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
4. Chủ dự án đầu tư, cơ sở có trách nhiệm bảo đảm kinh phí cho các hoạt động bảo vệ môi trường sau đây:
Đang theo dõi
a) Đầu tư đổi mới công nghệ xử lý chất thải theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
b) Đầu tư xây dựng, vận hành công trình bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
c) Thực hiện chương trình quan trắc, giám sát môi trường (nếu có);
Đang theo dõi
d) Thực hiện kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường (nếu có);
Đang theo dõi
đ) Các hoạt động bảo vệ môi trường khác theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
5. Kinh phí cho hoạt động bảo vệ môi trường quy định tại khoản 4 Điều này phải được thống kê, hạch toán và công khai trên hệ thống kế toán của cơ sở và báo cáo theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
6. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn việc thống kê, theo dõi và công bố nguồn lực cho hoạt động bảo vệ môi trường.
Đang theo dõiKhoản 6 Điều 148 được hướng dẫn bởi Điều 81 Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474364&DocId=195564&DocReferenceId=215875&DocItemReferenceId=1775772&DocItemRelateId=103324">
7. Chính phủ quy định chi tiết khoản 1 và khoản 2 Điều này.
Đang theo dõi
Điều 149. Tín dụng xanh
Đang theo dõi
1. Tín dụng xanh là tín dụng được cấp cho dự án đầu tư sau đây:Khoản 1 Điều 149 được hướng dẫn bởi Điều 154 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 149 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 52 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 1 Điều 149 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 31 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474367&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760637&DocItemRelateId=102491">
Đang theo dõi
a) Sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên;
Đang theo dõi
b) Ứng phó với biến đổi khí hậu;
Đang theo dõi
c) Quản lý chất thải;
Đang theo dõi
d) Xử lý ô nhiễm, cải thiện chất lượng môi trường;
Đang theo dõi
đ) Phục hồi hệ sinh thái tự nhiên;
Đang theo dõi
e) Bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học;
Đang theo dõi
g) Tạo ra lợi ích khác về môi trường.
Đang theo dõi
2. Hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam đối với dự án đầu tư phải phù hợp với quy định về quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cho vay.
Đang theo dõi
3. Khuyến khích các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam tài trợ, cho vay ưu đãi đối với dự án quy định tại khoản 1 Điều này.
Đang theo dõi
4. Thống đốc Ngân hàng Nhà nước hướng dẫn quản lý rủi ro về môi trường trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.Thực hiện quản lý rủi ro về môi trường trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài nêu tại Khoản 4 Điều 149 được hướng dẫn bởi Thông tư số 17/2022/TT-NHNN"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474377&DocId=195564&DocReferenceId=239592&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=117747">
Đang theo dõi
5. Chính phủ ban hành lộ trình thực hiện và cơ chế khuyến khích cấp tín dụng xanh.Cơ chế khuyến khích cấp tín dụng xanh nêu tại Khoản 5 Điều 149 được hướng dẫn bởi Điều 155 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Lộ trình thực hiện tín dụng xanh nêu tại Khoản 5 Điều 149 được hướng dẫn bởi Điều 156 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 5 Điều 149 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm b Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474378&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760641&DocItemRelateId=102499">
Đang theo dõi
Điều 150. Trái phiếu xanhĐiều 150 được hướng dẫn bởi Điều 157 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474379&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760650&DocItemRelateId=102502">
Đang theo dõi
1. Trái phiếu xanh là trái phiếu do Chính phủ, chính quyền địa phương, doanh nghiệp phát hành theo quy định của pháp luật về trái phiếu để huy động vốn cho hoạt động bảo vệ môi trường, dự án đầu tư mang lại lợi ích về môi trường.
Đang theo dõi
2. Nguồn tiền thu được từ phát hành trái phiếu xanh phải được hạch toán, theo dõi theo quy định của pháp luật về trái phiếu và sử dụng cho dự án đầu tư thuộc lĩnh vực bảo vệ môi trường, dự án đầu tư mang lại lợi ích về môi trường bao gồm:Khoản 2 Điều 150 được hướng dẫn bởi Điều 154 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474381&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760637&DocItemRelateId=102495">
Đang theo dõi
a) Cải tạo, nâng cấp công trình bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
b) Thay đổi công nghệ theo hướng áp dụng kỹ thuật hiện có tốt nhất;
Đang theo dõi
c) Áp dụng kinh tế tuần hoàn, kinh tế xanh, phát thải ít các-bon;
Đang theo dõi
d) Ngăn chặn và giảm thiểu ô nhiễm môi trường;
Đang theo dõi
đ) Cải tạo, phục hồi môi trường sau sự cố môi trường;
Đang theo dõi
e) Sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, tài nguyên đất, tiết kiệm năng lượng, phát triển nguồn năng lượng tái tạo;
Đang theo dõi
g) Xây dựng hạ tầng đa mục tiêu, thân thiện môi trường;
Đang theo dõi
h) Quản lý hiệu quả nguồn nước và xử lý nước thải;
Đang theo dõi
i) Thích ứng với biến đổi khí hậu, đầu tư phát triển vốn tự nhiên;
Đang theo dõi
k) Dự án đầu tư khác theo quy định.
Đang theo dõi
3. Chủ thể phát hành trái phiếu xanh phải cung cấp thông tin về đánh giá tác động môi trường, giấy phép môi trường của dự án đầu tư và sử dụng nguồn vốn huy động từ phát hành trái phiếu xanh cho nhà đầu tư.
Đang theo dõi
4. Chủ thể phát hành và nhà đầu tư mua trái phiếu xanh được hưởng các ưu đãi theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
5. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.Khoản 5 Điều 150 được hướng dẫn bởi Điều 157 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474394&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760650&DocItemRelateId=102503">
Đang theo dõi
Điều 151. Quỹ bảo vệ môi trường
Đang theo dõi
Khoản 1 Điều 151 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 33 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474396&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438279&DocItemRelateId_Select=208771">
1. Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam, quỹ bảo vệ môi trường cấp tỉnh là tổ chức tài chính nhà nước, được thành lập ở trung ương, tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương để cho vay ưu đãi, nhận ký quỹ, tài trợ, hỗ trợ, đóng góp tài chính đầu tư cho hoạt động bảo vệ môi trường.
Nhà nước khuyến khích doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân thành lập quỹ bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
2. Thẩm quyền thành lập quỹ bảo vệ môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
a) Thủ tướng Chính phủ quyết định việc thành lập, tổ chức và hoạt động của Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam;
Đang theo dõi
b) Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định việc thành lập, tổ chức và hoạt động của quỹ bảo vệ môi trường cấp tỉnh;
Đang theo dõi
c) Tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân thành lập quỹ bảo vệ môi trường và hoạt động theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
3. Chính phủ quy định nguồn vốn hoạt động của Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam, quỹ bảo vệ môi trường cấp tỉnh.Khoản 3 Điều 151 được hướng dẫn bởi Điều 159 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 3 Điều 151 được hướng dẫn bởi Điều 158 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474401&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760673&DocItemRelateId=102506">
Đang theo dõi
Điều 152. Nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, ứng dụng chuyển giao công nghệ về bảo vệ môi trường
Đang theo dõi
1. Tổ chức, cá nhân đầu tư nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, ứng dụng chuyển giao công nghệ về bảo vệ môi trường được hưởng ưu đãi và hỗ trợ của Nhà nước.
Đang theo dõi
2. Hoạt động nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, ứng dụng chuyển giao công nghệ về bảo vệ môi trường được Nhà nước ưu đãi và hỗ trợ bao gồm:
Đang theo dõi
a) Sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, tiết kiệm năng lượng, bảo tồn thiên nhiên, đa dạng sinh học và thân thiện môi trường;
Đang theo dõi
b) Tái sử dụng, tái chế chất thải, xử lý chất thải, cải tạo và phục hồi môi trường;
Đang theo dõi
c) Kiểm soát, giảm thiểu ô nhiễm môi trường; quan trắc, dự báo các biến đổi môi trường;
Đang theo dõi
d) Nghiên cứu xây dựng các giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu.
Đang theo dõi
Mục 4
GIÁO DỤC VÀ TRUYỀN THÔNG VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Điều 153. Giáo dục, đào tạo và bồi dưỡng về bảo vệ môi trường
Đang theo dõi
1. Nội dung, chương trình giáo dục của hệ thống giáo dục quốc dân được tích hợp, lồng ghép kiến thức, pháp luật về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
2. Nhà nước ưu tiên đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực bảo vệ môi trường; đầu tư đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức lãnh đạo, quản lý, người làm công tác kỹ thuật về bảo vệ môi trường; khuyến khích tổ chức, cá nhân tham gia giáo dục về bảo vệ môi trường và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
3. Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo chủ trì, phối hợp với Bộ trưởng Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định nội dung, chương trình giáo dục, đào tạo về bảo vệ môi trường và phát triển nguồn nhân lực bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
Điều 154. Truyền thông, phổ biến kiến thức, tuyên truyền pháp luật về bảo vệ môi trường
Đang theo dõi
1. Truyền thông, phổ biến kiến thức, tuyên truyền pháp luật về bảo vệ môi trường được thực hiện thường xuyên và rộng rãi.
Đang theo dõi
2. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường chủ trì, phối hợp với các Bộ, cơ quan ngang Bộ, tổ chức chính trị-xã hội, cơ quan truyền thông, báo chí có trách nhiệm truyền thông, phổ biến kiến thức, tuyên truyền pháp luật về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
3. Bộ, cơ quan ngang Bộ chủ trì, phối hợp với Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường , các cơ quan truyền thông, báo chí có trách nhiệm truyền thông, phổ biến kiến thức, tuyên truyền pháp luật về bảo vệ môi trường thuộc lĩnh Vực quản lý.
Đang theo dõi
4. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chủ trì, phối hợp với các cơ quan truyền thông, báo chí có trách nhiệm truyền thông, phổ biến kiến thức, tuyên truyền pháp luật về bảo vệ môi trường trên địa bàn.
Đang theo dõi
Chương XII
HỘI NHẬP VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Điều 155. Nguyên tắc hội nhập và hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường
Đang theo dõi
1. Hội nhập và hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường được thực hiện trên cơ sở bình đẳng, cùng có lợi, tăng cường sức mạnh tổng hợp và nâng cao vị thế, uy tín của quốc gia, tôn trọng độc lập chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, tuân thủ pháp luật của mỗi bên, pháp luật quốc tế và cam kết trong các điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế có liên quan đến môi trường.
Đang theo dõi
2. Điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế có lợi cho việc bảo vệ môi trường của quốc gia, khu vực và toàn cầu, phù hợp với lợi ích và năng lực của Việt Nam được ưu tiên xem xét để ký kết.
Đang theo dõi
3. Tranh chấp quốc tế liên quan đến môi trường được giải quyết thông qua các biện pháp hoà bình, theo thông lệ, pháp luật quốc tế và pháp luật của các bên liên quan.
Đang theo dõi
Điều 156. Trách nhiệm trong hội nhập và hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường
Đang theo dõi
1. Nhà nước khuyến khích việc chủ động hội nhập quốc tế về bảo vệ môi trường, tập trung cho các lĩnh vực quản lý và bảo vệ các thành phần môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học, tăng trưởng xanh, phát triển bền vững và ứng phó với biến đổi khí hậu; bảo đảm về nguồn lực và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết trong điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế có liên quan đến môi trường, đáp ứng xu thế hội nhập quốc tế, hỗ trợ cho hội nhập quốc tế về kinh tế.
Đang theo dõi
2. Nhà nước khuyến khích đầu tư, hợp tác và hỗ trợ quốc tế cho công tác quản lý nhà nước, đào tạo nguồn nhân lực, chia sẻ thông tin và dữ liệu môi trường, nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ tiên tiến, bảo tồn thiên nhiên, đa dạng sinh học và các hoạt động khác về bảo vệ môi trường; ứng phó, giải quyết sự cố môi trường và các vấn đề liên quan đến môi trường ở phạm vi quốc gia, khu vực, toàn cầu và xuyên biên giới.
Đang theo dõi
3. Tổ chức, cá nhân chủ động thực hiện các yêu cầu, điều kiện và tiêu chuẩn quốc tế liên quan đến môi trường được quốc tế công nhận và áp dụng rộng rãi để nâng cao năng lực cạnh tranh trong thương mại quốc tế; phòng ngừa và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường.
Đang theo dõi
4. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường là cơ quan đầu mối tổng hợp các hoạt động hội nhập và hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường. Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tổ chức thực hiện hội nhập và hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường trong phạm vi quản lý.
Đang theo dõi
Chương XIII
TRÁCH NHIỆM CỦA MẶT TRẬN TỔ QUỐC VIỆT NAM, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ XÃ HỘI – NGHỀ NGHIỆP, TỔ CHỨC XÃ HỘI - NGHỀ NGHIỆP VÀ CỘNG ĐỒNG DÂN CƯ TRONG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Điều 157. Trách nhiệm và quyền hạn của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
Đang theo dõi
1. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, có trách nhiệm tuyên truyền, vận động các tổ chức thành viên và Nhân dân tham gia hoạt động bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
2. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam thực hiện tư vấn, phản biện, giám sát việc thực hiện chính sách, pháp luật về bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật. Cơ quan quản lý nhà nước các cấp có trách nhiệm tạo điều kiện để Mặt trận Tổ quốc Việt Nam tham gia bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
Điều 158. Trách nhiệm và quyền hạn của tổ chức chính trị-xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội - nghề nghiệp
Đang theo dõi
1. Tổ chức chính trị-xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội - nghề nghiệp có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
b) Tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
2. Tổ chức chính trị-xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội - nghề nghiệp có quyền sau đây:
Đang theo dõi
a) Được cung cấp và yêu cầu cung cấp thông tin về bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
b) Tham vấn đối với dự án đầu tư có liên quan đến chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của mình;
Đang theo dõi
c) Tư vấn, phản biện về bảo vệ môi trường với cơ quan quản lý nhà nước và chủ dự án đầu tư, cơ sở có liên quan theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
d) Tham gia hoạt động kiểm tra về bảo vệ môi trường tại dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp có liên quan đến chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của mình;
Đang theo dõi
đ) Kiến nghị cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
3. Cơ quan quản lý nhà nước về môi trường các cấp có trách nhiệm tạo điều kiện để tổ chức chính trị-xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội - nghề nghiệp thực hiện các quyền quy định tại khoản 2 Điều này.Khoản 3 Điều 158 được hướng dẫn bởi Điều 161 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474443&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760706&DocItemRelateId=102513">
Đang theo dõi
4. Chính phủ quy định chi tiết khoản 3 Điều này.Khoản 4 Điều 158 được hướng dẫn bởi Điều 161 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474444&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760706&DocItemRelateId=102508">
Đang theo dõi
Điều 159. Quyền và nghĩa vụ của cộng đồng dân cư
Đang theo dõi
1. Đại diện cộng đồng dân cư trên địa bàn chịu tác động môi trường của dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp có quyền yêu cầu chủ dự án đầu tư, cơ sở cung cấp thông tin về bảo vệ môi trường thông qua đối thoại trực tiếp hoặc bằng văn bản; tổ chức tìm hiểu thực tế về công tác bảo vệ môi trường của dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp; thu thập, cung cấp thông tin cho cơ quan có thẩm quyền và chịu trách nhiệm về thông tin cung cấp.
Đang theo dõi
2. Đại diện cộng đồng dân cư trên địa bàn chịu tác động môi trường của dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp có quyền yêu cầu cơ quan quản lý nhà nước có liên quan cung cấp kết quả thanh tra, kiểm tra, xử lý đối với dự án đầu tư, cơ sở đó, trừ trường hợp các thông tin này thuộc bí mật nhà nước, bí mật của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
3. Đại diện cộng đồng dân cư có quyền tham gia đánh giá kết quả bảo vệ môi trường của dự án đầu tư, cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp; thực hiện biện pháp để bảo vệ quyền và lợi ích của cộng đồng dân cư theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
4. Chủ dự án đầu tư, cơ sở phải thực hiện yêu cầu của đại diện cộng đồng dân cư phù hợp với quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
5. Cơ quan quản lý nhà nước về môi trường các cấp có trách nhiệm xây dựng hệ thống trực tuyến tiếp nhận, xử lý, trả lời phản ánh, kiến nghị của tổ chức, cá nhân và cộng đồng dân cư về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
Chương XIV
KIỂM TRA, THANH TRA, KIỂM TOÁN, XỬ LÝ VI PHẠM, TRANH CHẤP, KHIẾU NẠI, TỐ CÁO VỀ MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 34 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474452&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438280&DocItemRelateId_Select=208772">
Điều 160. Kiểm tra, thanh tra về bảo vệ môi trường, kiểm toán trong lĩnh vực môi trường
Đang theo dõi
Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 34 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474453&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438280&DocItemRelateId_Select=208772">
1. Trách nhiệm tổ chức và chỉ đạo thực hiện kiểm tra, thanh tra về bảo vệ môi trường được quy định như sau:
Đang theo dõi
Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 34 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474454&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438280&DocItemRelateId_Select=208772">
a) Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường tổ chức kiểm tra, thanh tra về bảo vệ môi trường trên phạm vi cả nước;
Đang theo dõi
Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 34 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474455&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438280&DocItemRelateId_Select=208772">
b) Bộ trưởng Bộ Quốc phòng tổ chức kiểm tra, thanh tra về bảo vệ môi trường đối với dự án đầu tư, cơ sở thuộc bí mật nhà nước về quốc phòng;
Đang theo dõi
Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 34 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474456&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438280&DocItemRelateId_Select=208772">
c) Bộ trưởng Bộ Công an tổ chức kiểm tra, thanh tra về bảo vệ môi trường đối với dự án đầu tư, cơ sở thuộc bí mật nhà nước về an ninh; chỉ đạo lực lượng Cảnh sát phòng, chống tội phạm về môi trường kiểm tra việc thực hiện pháp luật về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõiKiểm tra việc chấp hành pháp luật về bảo vệ môi trường trong Công an nhân dân nêu tại Điểm c Khoản 1 Điều 160 được hướng dẫn bởi Mục 3 Chương II Thông tư số 42/2025/TT-BCA"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474456&DocId=195564&DocReferenceId=403521&DocItemReferenceId=3009572&DocItemRelateId=194032">
Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 34 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474457&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438280&DocItemRelateId_Select=208772">
d) Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tổ chức kiểm tra, thanh tra về bảo vệ môi trường trên địa bàn; chỉ đạo việc tham gia phối hợp kiểm tra, thanh tra về bảo vệ môi trường đối với các trường hợp quy định tại điểm a khoản này hoặc theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền;
Đang theo dõi
Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 34 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474458&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438280&DocItemRelateId_Select=208772">
đ) Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện tổ chức kiểm tra, thanh tra về bảo vệ môi trường trên địa bàn; chỉ đạo việc tham gia phối hợp kiểm tra, thanh tra về bảo vệ môi trường đối với các trường hợp quy định tại điểm d khoản này hoặc theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền;
Đang theo dõi
Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 34 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474459&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438280&DocItemRelateId_Select=208772">
e) Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã tổ chức kiểm tra về bảo vệ môi trường đối với hộ gia đình, cá nhân và đối tượng thuộc thẩm quyền tiếp nhận đăng ký môi trường trên địa bàn; chỉ đạo việc tham gia phối hợp kiểm tra, thanh tra về bảo vệ môi trường đối với các trường hợp quy định tại điểm đ khoản này hoặc theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Đang theo dõi
Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 34 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474460&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438280&DocItemRelateId_Select=208772">
2. Thẩm quyền, tổ chức và hoạt động thanh tra chuyên ngành về bảo vệ môi trường được thực hiện theo quy định của pháp luật về thanh tra và các quy định đặc thù trong lĩnh vực bảo vệ môi trường như sau:
Đang theo dõiKhoản 2 Điều 160 được hướng dẫn bởi Điều 162 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 2 Điều 160 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 2 Điều 160 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 2 Điều 160 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 2 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 2 Điều 160 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 3 Điều 2 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Khoản 2 Điều 160 được hướng dẫn bởi Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 2 Điều 160 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 32 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 2 Điều 160 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điều 35 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474460&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760712&DocItemRelateId=102515">
Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 34 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15
Điểm a Khoản 2 Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 2 Điều 116 Luật số 11/2022/QH15(Hết hiệu lực - 01/07/2025) " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474461&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438280&DocItemRelateId_Select=208772">
a) Thanh tra thường xuyên được tiến hành trên cơ sở chức năng, nhiệm vụ của cơ quan được giao thực hiện chức năng thanh tra chuyên ngành;
Đang theo dõi
Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 34 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474462&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438280&DocItemRelateId_Select=208772">
b) Thanh tra đột xuất được tiến hành theo quy định khi phát hiện cơ quan, tổ chức, cá nhân có dấu hiệu vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường; theo yêu cầu của việc giải quyết khiếu nại, tố cáo, phòng, chống tham nhũng hoặc do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh giao. Việc thanh tra đột xuất không được công bố trước trong trường hợp cần thiết;
Đang theo dõi
Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 34 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474463&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438280&DocItemRelateId_Select=208772">
c) Trừ trường hợp thanh tra đột xuất theo quy định tại Luật này, số lần thanh tra về bảo vệ môi trường không quá một lần trong một năm đối với một tổ chức, cá nhân;
Đang theo dõi
Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 34 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474464&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438280&DocItemRelateId_Select=208772">
d) Trong quá trình kiểm tra, thanh tra, cơ quan quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường các cấp có trách nhiệm chuyển hồ sơ trường hợp có dấu hiệu tội phạm về môi trường cho cơ quan có thẩm quyền để điều tra, xử lý theo quy định của pháp luật; phối hợp với lực lượng Cảnh sát phòng, chống tội phạm về môi trường kiểm tra việc chấp hành pháp luật về bảo vệ môi trường đối với tổ chức, cá nhân khi có yêu cầu.
Đang theo dõi
Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 34 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474465&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438280&DocItemRelateId_Select=208772">
3. Kiểm tra việc chấp hành pháp luật về bảo vệ môi trường là hoạt động kiểm tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đối với tổ chức, cá nhân, trừ trường hợp kiểm tra để giải quyết các thủ tục hành chính quy định tại Luật này, được thực hiện như sau:
Đang theo dõiKhoản 3 Điều 160 được hướng dẫn bởi Điều 163 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 3 Điều 160 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 54 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 3 Điều 160 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi điểm b khoản 2 Điều 2 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 3 Điều 160 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 33 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474465&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760726&DocItemRelateId=102516">
Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 34 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474466&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438280&DocItemRelateId_Select=208772">
a) Việc kiểm tra đột xuất không báo trước của cơ quan quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường được thực hiện khi có căn cứ cho rằng tổ chức, cá nhân có dấu hiệu vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường hoặc do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định;
Đang theo dõi
Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 34 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474467&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438280&DocItemRelateId_Select=208772">
b) Lực lượng Cảnh sát phòng, chống tội phạm về môi trường tiến hành kiểm tra đối với tổ chức, cá nhân khi có dấu hiệu hoạt động phạm tội, vi phạm pháp luật có liên quan đến tội phạm môi trường; khi có tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố hoặc có tin báo, phản ánh về vi phạm pháp luật liên quan đến tội phạm môi trường và thông tin cho cơ quan quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường cùng cấp để phối hợp; phối hợp kiểm tra việc chấp hành quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường trong các trường hợp khác đối với tổ chức, cá nhân theo kế hoạch được Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường hoặc Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt. Hằng năm, gửi văn bản thông báo kết quả kiểm tra, xử lý vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường đến cơ quan quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường cùng cấp để tổng hợp, theo dõi.
Đang theo dõi
Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 34 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474468&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438280&DocItemRelateId_Select=208772">
4. Hoạt động kiểm tra, thanh tra về bảo vệ môi trường bảo đảm không chồng chéo, không làm ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ bình thường của tổ chức, cá nhân; có sự phối hợp của cơ quan quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường, Cụm từ ''Lực lượng Cảnh sát phòng, chống tội phạm về môi trường'' bị thay thế bởi Điểm b Khoản 2 Điều 2 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP"> lực lượng Cảnh sát phòng, chống tội phạm về môi trường và các cơ quan khác có liên quan.
Đang theo dõiKhoản 4 Điều 160 được hướng dẫn bởi Điều 164 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 4 Điều 160 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi điểm b khoản 2 Điều 2 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 4 Điều 160 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm d Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474468&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760761&DocItemRelateId=102518">
Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 34 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474469&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438280&DocItemRelateId_Select=208772">
5. Kiểm toán nhà nước thực hiện kiểm toán trong lĩnh vực môi trường theo quy định của Luật Kiểm toán nhà nước và quy định khác của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
Điều 160 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 34 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474470&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438280&DocItemRelateId_Select=208772">
6. Chính phủ quy định chi tiết các khoản 2, 3 và 4 Điều này.
Đang theo dõi
Điều 161. Xử lý vi phạmĐiều 161 được hướng dẫn bởi Nghị định số 16/2022/NĐ-CP
Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường nêu tại Điều 161 được hướng dẫn bởi Nghị định số 45/2022/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474471&DocId=195564&DocReferenceId=216435&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=104280">
Đang theo dõi
1. Tổ chức, cá nhân vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường, gây ô nhiễm, suy thoái, sự cố môi trường, gây thiệt hại cho Nhà nước, tổ chức và cá nhân phải có trách nhiệm khắc phục ô nhiễm, phục hồi môi trường, bồi thường thiệt hại và bị xử lý theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan.
Đang theo dõi
2. Người đứng đầu cơ quan, tổ chức, cán bộ, công chức, viên chức, nhân sự phụ trách về bảo vệ môi trường lợi dụng chức vụ, quyền hạn gây phiền hà, nhũng nhiễu cho tổ chức, cá nhân, bao che cho tổ chức, cá nhân vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường hoặc thiếu trách nhiệm để xảy ra ô nhiễm, sự cố môi trường thì tùy tính chất, mức độ vi phạm mà bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự; trường hợp gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
Điều 162. Tranh chấp về môi trường
Đang theo dõi
1. Nội dung tranh chấp về môi trường bao gồm:
Đang theo dõi
a) Tranh chấp về quyền, trách nhiệm bảo vệ môi trường trong khai thác, sử dụng thành phần môi trường;
Đang theo dõi
b) Tranh chấp về xác định nguyên nhân gây ô nhiễm, suy thoái, sự cố môi trường;
Đang theo dõi
c) Tranh chấp về trách nhiệm xử lý, khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại về môi trường.
Đang theo dõi
2. Việc giải quyết tranh chấp về môi trường được thực hiện theo quy định của pháp luật về dân sự, quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan. Giải quyết tranh chấp bồi thường thiệt hại về môi trường được thực hiện theo Điều 133 của Luật này và quy định khác của pháp luật có Liên quan.
Đang theo dõi
3. Thời điểm để tính thời hiệu khởi kiện về môi trường là ngày tổ chức, cá nhân bị thiệt hại có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết thiệt hại do hành vi vi phạm pháp luật về môi trường của tổ chức, cá nhân khác.
Đang theo dõi
4. Tranh chấp về môi trường trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam mà một hoặc các bên là tổ chức, cá nhân nước ngoài được giải quyết theo pháp luật của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, trừ trường hợp điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định khác.
Đang theo dõi
Điều 163. Khiếu nại, tố cáo về môi trường
Đang theo dõi
1. Tổ chức, cá nhân có quyền khiếu nại về hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường của cơ quan, tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
2. Cá nhân có quyền tố cáo hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường với cơ quan, người có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về tố cáo.
Đang theo dõi
Chương XV
TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
Đang theo dõi
Điều 164. Nội dung quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường
Đang theo dõi
1. Ban hành và tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật; tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, hướng dẫn kỹ thuật; chiến lược, quy hoạch, kế hoạch; chương trình, đề án, dự án về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
2. Thẩm định, phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường; cấp, Cụm từ "cấp đổi," bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp đổi, điều chỉnh, cấp lại, thu hồi giấy phép môi trường; đăng ký môi trường; cấp, cấp lại, thu hồi giấy chứng nhận về môi trường.
Đang theo dõi
3. Kiểm soát nguồn ô nhiễm; quản lý chất thải, chất lượng môi trường; cải tạo và phục hồi môi trường; bảo vệ môi trường di sản thiên nhiên, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học; phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường.
Đang theo dõi
4. Xây dựng, quản lý hệ thống quan trắc môi trường; tổ chức quan trắc môi trường.
Đang theo dõi
5. Xây dựng, cập nhật hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu về môi trường, báo cáo về môi trường.
Đang theo dõi
6. Xây dựng và triển khai hệ thống giám sát và đánh giá các hoạt động thích ứng với biến đổi khí hậu; hệ thống đo đạc, báo cáo, thẩm định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính.
Đang theo dõi
7. Kiểm kê khí nhà kính; xây dựng và cập nhật kịch bản, cơ sở dữ liệu về biến đổi khí hậu, nước biển dâng và ngập lụt đô thị; đánh giá khí hậu quốc gia; hướng dẫn việc sử dụng thông tin, dữ liệu về biến đổi khí hậu và lồng ghép nội dung ứng phó với biến đổi khí hậu vào chiến lược, quy hoạch.
Đang theo dõi
8. Tổ chức thực hiện thị trường các-bon trong nước; thực hiện cơ chế trao đổi tín chỉ, cam kết quốc tế về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính.Trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon nêu tại khoản 8 Điều 164 được hướng dẫn bởi Nghị định số 112/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474494&DocId=195564&DocReferenceId=430687&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=230893">
Đang theo dõi
9. Thanh tra, kiểm tra; giải quyết khiếu nại, tố cáo; xử lý vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường; xác định thiệt hại và yêu cầu bồi thường thiệt hại về môi trường.
Đang theo dõi
10. Truyền thông, giáo dục môi trường, nâng cao nhận thức, ý thức về bảo vệ môi trường; đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ quản lý về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
11. Tổ chức nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, ứng dụng chuyển giao công nghệ, hội nhập và hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
12. Bố trí kinh phí ngân sách nhà nước để thực hiện nhiệm vụ bảo vệ môi trường theo phân cấp ngân sách hiện hành; thống kê, theo dõi và công bố các nguồn chi cho bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
Điều 165. Trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường của Chính phủ
Đang theo dõi
1. Thống nhất quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường trong phạm vi cả nước; ban hành hoặc trình cấp có thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật, cơ chế, chính sách về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
2. Quyết định chính sách về bảo vệ, cải thiện và giữ gìn môi trường; chỉ đạo tập trung giải quyết, khắc phục tình trạng ô nhiễm môi trường, suy thoái môi trường, cải thiện chất lượng môi trường ở các khu vực trọng điểm; kiểm soát ô nhiễm, ứng phó và khắc phục sự cố môi trường; phát triển năng lượng sạch, sản xuất và tiêu dùng bền vững; phát triển ngành công nghiệp môi trường, dịch vụ môi trường.
Đang theo dõi
3. Kiện toàn hệ thống cơ quan quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường đáp ứng yêu cầu quản lý; phân công, phân cấp thực hiện quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường; bố trí nguồn lực cho hoạt động bảo vệ môi trường; chỉ đạo nghiên cứu ứng dụng khoa học, công nghệ; hội nhập và hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
4. Hằng năm, báo cáo Quốc hội về công tác bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
Điều 166. Trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường của Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường
Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường chịu trách nhiệm trước Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường và có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
1. Chủ trì xây dựng, ban hành hoặc trình cấp có thẩm quyền ban hành và tổ chức thực hiện văn bản quy phạm pháp luật về bảo vệ môi trường; tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật môi trường quốc gia; chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chương trình, đề án, dự án về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
2. Có ý kiến về nội dung đánh giá môi trường chiến lược; tổ chức thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường; cấp, Cụm từ "cấp đổi," bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp đổi, điều chỉnh, cấp lại, thu hồi giấy phép môi trường; cấp, Cụm từ "cấp đổi," bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp đổi, cấp lại giấy chứng nhận về môi trường theo thẩm quyền;
Đang theo dõi
3. Chỉ đạo, hướng dẫn, kiểm tra và tổ chức thực hiện kiểm soát nguồn ô nhiễm; quản lý chất thải, chất lượng môi trường; cải tạo và phục hồi môi trường; bảo vệ môi trường di sản thiên nhiên, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học; phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
4. Tổ chức xây dựng, quản lý mạng lưới quan trắc môi trường quốc gia; phê duyệt và tổ chức thực hiện các chương trình quan trắc môi trường; thông tin, cảnh báo về ô nhiễm môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
5. Tổ chức xây dựng nội dung bảo vệ môi trường trong quy hoạch vùng; hướng dẫn việc xây dựng nội dung bảo vệ môi trường trong quy hoạch tỉnh, quy hoạch đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt;
Đang theo dõi
6. Tổ chức thống kê, xây dựng, duy trì và vận hành hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu về môi trường, báo cáo môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
7. Truyền thông, phổ biến kiến thức, tuyên truyền pháp luật về bảo vệ môi trường, giáo dục, nâng cao nhận thức, ý thức về bảo vệ môi trường; đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ quản lý về bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
8. Đề xuất chính sách về thuế, phí bảo vệ môi trường, phát hành trái phiếu xanh và các công cụ kinh tế khác để huy động, sử dụng nguồn lực cho bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
9. Tổ chức xây dựng và triển khai hệ thống giám sát, đánh giá hoạt động thích ứng với biến đổi khí hậu cấp quốc gia; hệ thống đo đạc, báo cáo, thẩm định hoạt động giảm nhẹ phát thải khí nhà kính cấp quốc gia;
Đang theo dõi
10. Tổ chức thực hiện kiểm kê khí nhà kính cấp quốc gia; xây dựng, cập nhật cơ sở dữ liệu quốc gia, kịch bản biến đổi khí hậu; hướng dẫn việc sử dụng thông tin, dữ liệu về biến đổi khí hậu và lồng ghép nội dung ứng phó với biến đổi khí hậu vào chiến lược, quy hoạch;
Đang theo dõi
11. Tổng hợp để đề xuất phân bổ dự toán ngân sách nhà nước cho hoạt động bảo vệ môi trường của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và hướng dẫn việc thực hiện theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước; hướng dẫn việc thống kê, theo dõi và công bố nguồn chi cho bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
12. Trình Chính phủ việc tham gia tổ chức quốc tế, ký kết điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế về môi trường; thực hiện hội nhập và hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường trong các lĩnh vực thuộc phạm vi quản lý;
Đang theo dõi
13. Cụm từ "thanh tra," bị bãi bỏ bởi Điểm c Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật, trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường; giải quyết khiếu nại, tố cáo về môi trường; xác định thiệt hại và yêu cầu bồi thường thiệt hại về môi trường; xử lý vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
14. Tổ chức nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, ứng dụng chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
15. Phối hợp với Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và cơ quan trung ương của tổ chức chính trị - xã hội trong việc tổ chức thực hiện chủ trương, chính sách, pháp luật của Nhà nước về bảo vệ môi trường, giám sát hoạt động về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
16. Thực hiện nhiệm vụ bảo vệ môi trường khác do Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ giao.
Đang theo dõi
Điều 167. Trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường của Bộ, cơ quan ngang Bộ
Đang theo dõi
1. Bộ Quốc phòng có trách nhiệm tổ chức thực hiện pháp luật bảo vệ môi trường trong lĩnh vực quốc phòng; xây dựng, tổ chức lực lượng, phương tiện tham gia ứng phó, khắc phục sự cố môi trường; tham gia quan trắc môi trường xuyên biên giới, nước biển xa bờ theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
2. Bộ Công an có trách nhiệm tổ chức thực hiện pháp luật về bảo vệ môi trường trong hoạt động của lực lượng Công an nhân dân; chỉ đạo, tổ chức hoạt động phòng, chống tội phạm và các hành vi vi phạm pháp luật có liên quan đến tội phạm về môi trường; bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn xã hội trong lĩnh vực môi trường theo quy định của pháp luật; huy động lực lượng tham gia ứng phó, khắc phục sự cố môi trường theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
3. Bộ, cơ quan ngang Bộ, trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, có trách nhiệm phối hợp với Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường.
Đang theo dõi
4. Chính phủ quy định chi tiết trách nhiệm của các Bộ, cơ quan ngang Bộ trong thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường theo quy định của Luật này.Khoản 4 Điều 167 được hướng dẫn bởi Điều 160 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 4 Điều 167 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 53 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474525&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1760682&DocItemRelateId=102519">
Đang theo dõi
Điều 168. Trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường của Ủy ban nhân dân các cấp
Đang theo dõi
1. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
a) Xây dựng, ban hành hoặc trình Hội đồng nhân dân cùng cấp ban hành và tổ chức thực hiện văn bản quy phạm pháp luật về bảo vệ môi trường; tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật môi trường địa phương; chiến lược, kế hoạch, chương trình, đề án, dự án về bảo vệ môi trường của địa phương; nội dung về bảo vệ môi trường trong quy hoạch tỉnh;
Đang theo dõi
b) Tổ chức thẩm định, phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường; cấp, Cụm từ "cấp đổi," bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> cấp đổi, điều chỉnh, cấp lại thu hồi giấy phép môi trường theo thẩm quyền;
Đang theo dõi
c) Chỉ đạo, hướng dẫn, kiểm tra và tổ chức thực hiện kiểm soát nguồn ô nhiễm; phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường trên địa bàn theo quy định của pháp luật; tổ chức quản lý các nguồn thải trên địa bàn theo phân công, phân cấp; chịu trách nhiệm trước Chính phủ về việc để xảy ra ô nhiễm môi trường trên địa bàn;
Đang theo dõi
d) Tổ chức theo dõi, giám sát, cảnh báo, quản lý chất lượng môi trường và quản lý chất thải trên địa bàn theo thẩm quyền và theo hướng dẫn của Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường ; cải tạo, phục hồi môi trường; bảo vệ môi trường di sản thiên nhiên, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học;
Đang theo dõi
đ) Đầu tư xây dựng, quản lý, vận hành mạng lưới quan trắc môi trường theo quy hoạch tổng thể quan trắc môi trường quốc gia; xây dựng, phê duyệt và tổ chức thực hiện chương trình quan trắc môi trường của địa phương; thông tin, cảnh báo về ô nhiễm môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
e) Tổ chức điều tra, thống kê, cập nhật hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu về môi trường, báo cáo môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
g) Truyền thông, phổ biến kiến thức, tuyên truyền pháp luật về bảo vệ môi trường; giáo dục, nâng cao nhận thức, ý thức về bảo vệ môi trường; đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ quản lý về bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
h) Thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật, trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường trên địa bàn; giải quyết khiếu nại, tố cáo về môi trường; đánh giá, yêu cầu bồi thường thiệt hại về môi trường; xử lý vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
i) Huy động và sử dụng nguồn lực cho công tác bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật; trình Hội đồng nhân dân cùng cấp bố trí kinh phí để thực hiện nhiệm vụ bảo vệ môi trường theo phân cấp ngân sách hiện hành; hướng dẫn, phân bổ, kiểm tra việc thực hiện chi ngân sách nhà nước cho hoạt động bảo vệ môi trường của địa phương;
Đang theo dõi
k) Tổ chức nghiên cứu, áp dụng tiến bộ khoa học, công nghệ; tham gia hoạt động hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
l) Thực hiện nhiệm vụ bảo vệ môi trường khác do Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ giao.
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 168 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474539&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208855">
2. Ủy ban nhân dân cấp huyện, trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 168 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474540&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208855">
a) Xây dựng, ban hành hoặc trình cấp có thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật về bảo vệ môi trường, kế hoạch, chương trình, đề án, dự án về bảo vệ môi trường của địa phương;
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 168 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474541&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208855">
b) Cấp, cấp đổi, điều chỉnh, cấp lại, thu hồi giấy phép môi trường theo thẩm quyền;
Đang theo dõi
Cấp đổi, điều chỉnh, cấp lại, thu hồi giấy phép môi trường theo quy định tại điểm b khoản 2 Điều 168 Luật Bảo vệ môi trường theo hướng dẫn tại khoản 2 Điều 26 Nghị định 131/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 168 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474542&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208855">
c) Chỉ đạo, hướng dẫn, kiểm tra và tổ chức thực hiện kiểm soát nguồn ô nhiễm; phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường trên địa bàn theo quy định của pháp luật; tổ chức quản lý các nguồn thải trên địa bàn theo phân công, phân cấp; chịu trách nhiệm trước Ủy ban nhân dân cấp tỉnh về việc để xảy ra ô nhiễm môi trường trên địa bàn;
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 168 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474543&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208855">
d) Tổ chức theo dõi, giám sát, cảnh báo, quản lý chất lượng môi trường và quản lý chất thải trên địa bàn theo thẩm quyền hoặc theo phân cấp của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh; cải tạo, phục hồi môi trường; bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học;
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 168 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474544&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208855">
đ) Thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường theo thẩm quyền hoặc chuyển người có thẩm quyền xử lý theo quy định của pháp luật; giải quyết khiếu nại, tố cáo, kiến nghị về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 168 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474545&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208855">
e) Truyền thông, phổ biến kiến thức, tuyên truyền pháp luật về bảo vệ môi trường; giáo dục, nâng cao nhận thức, ý thức về bảo vệ môi trường trong cộng đồng;
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 168 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474546&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208855">
g) Thông tin về môi trường, báo cáo môi trường theo quy định của pháp luật
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 168 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474547&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208855">
h) Huy động và sử dụng nguồn lực cho công tác bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật; trình Hội đồng nhân dân cùng cấp hoặc cấp có thẩm quyền bố trí kinh phí để thực hiện nhiệm vụ bảo vệ môi trường theo phân cấp ngân sách hiện hành;
Đang theo dõi
Bố trí kinh phí để thực hiện nhiệm vụ bảo vệ môi trường theo phân cấp ngân sách hiện hành quy định tại điểm h khoản 2 Điều 168 Luật Bảo vệ môi trường thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân cấp xã theo hướng dẫn tại Điều 27 Nghị định 131/2025/NĐ-CP.
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 168 bị bãi bỏ bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474548&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438283&DocItemRelateId_Select=208855">
i) Thực hiện nhiệm vụ bảo vệ môi trường khác do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh giao.
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 168 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 35 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474549&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438281&DocItemRelateId_Select=208773">
3. Ủy ban nhân dân cấp xã, trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, có trách nhiệm sau đây:
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 168 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 35 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474550&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438281&DocItemRelateId_Select=208773">
a) Xây dựng, ban hành theo thẩm quyền và tổ chức thực hiện văn bản quy phạm pháp luật, quy chế, quy ước về giữ gìn vệ sinh, bảo vệ môi trường; xây dựng và tổ chức thực hiện dự án, nhiệm vụ về bảo vệ môi trường;
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 168 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 35 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474551&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438281&DocItemRelateId_Select=208773">
b) Chỉ đạo, hướng dẫn, kiểm tra và tổ chức thực hiện kiểm soát nguồn ô nhiễm; tiếp nhận đăng ký môi trường; phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường trên địa bàn theo quy định của pháp luật; tổ chức quản lý các nguồn thải trên địa bàn theo phân công, phân cấp; chịu trách nhiệm trước Ủy ban nhân dân cấp huyện về việc để xảy ra ô nhiễm môi trường trên địa bàn;
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 168 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 35 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474552&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438281&DocItemRelateId_Select=208773">
c) Tổ chức theo dõi, giám sát, cảnh báo, quản lý chất lượng môi trường và quản lý chất thải trên địa bàn theo thẩm quyền hoặc theo phân cấp của Ủy ban nhân dân cấp huyện; cải tạo, phục hồi môi trường; bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học;
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 168 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 35 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474553&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438281&DocItemRelateId_Select=208773">
d) Truyền thông nâng cao nhận thức, xây dựng ý thức về bảo vệ môi trường trong cộng đồng; vận động người dân tham gia giữ gìn vệ sinh, bảo vệ môi trường; hướng dẫn cộng đồng dân cư trên địa bàn đưa nội dung bảo vệ môi trường vào hương ước, quy ước, xây dựng nông thôn mới, gia đình văn hóa;
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 168 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 35 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474554&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438281&DocItemRelateId_Select=208773">
đ) Kiểm tra, xử lý vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường theo thẩm quyền hoặc chuyển người có thẩm quyền xử lý theo quy định của pháp luật; giải quyết khiếu nại, tố cáo, kiến nghị về bảo vệ môi trường theo thẩm quyền;
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 168 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 35 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474555&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438281&DocItemRelateId_Select=208773">
e) Huy động và sử dụng nguồn lực cho công tác bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 168 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 35 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474556&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438281&DocItemRelateId_Select=208773">
g) Tổ chức thu thập thông tin về môi trường, báo cáo môi trường theo quy định của pháp luật;
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 168 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 35 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474557&DocId=195564&DocReferenceId=422906&DocItemReferenceId=3438281&DocItemRelateId_Select=208773">
h) Thực hiện nhiệm vụ bảo vệ môi trường khác do Ủy ban nhân dân cấp huyện giao.
Đang theo dõi
4. Trách nhiệm bảo vệ môi trường của chính quyền địa phương tại đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt do Quốc hội quy định khi thành lập đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt đó, trừ trường hợp pháp luật về đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt đã quy định.
Đang theo dõi
Chương XVI
ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Đang theo dõi
Điều 169. Sửa đổi, bổ sung một số luật có liên quan đến bảo vệ môi trường
Đang theo dõi
Khoản 1 Điều 169 bị bãi bỏ bởi khoản 2 Điều 85 Luật số 28/2023/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474561&DocId=195564&DocReferenceId=284804&DocItemReferenceId=2502576&DocItemRelateId_Select=138952">1. Bãi bỏ, sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tài nguyên nước số 17/2012/QH13 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 08/2017/QH14 và Luật số 35/2018/QH14 như sau:
Đang theo dõi
Khoản 1 Điều 169 bị bãi bỏ bởi khoản 2 Điều 85 Luật số 28/2023/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474562&DocId=195564&DocReferenceId=284804&DocItemReferenceId=2502576&DocItemRelateId_Select=138952">a) Bãi bỏ Điều 37 và Điểm đ Khoản 1 Điều 38;
Đang theo dõi
Khoản 1 Điều 169 bị bãi bỏ bởi khoản 2 Điều 85 Luật số 28/2023/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474563&DocId=195564&DocReferenceId=284804&DocItemReferenceId=2502576&DocItemRelateId_Select=138952">b) Sửa đổi, bổ sung khoản 1 Điều 73 như sau:
Đang theo dõi
Khoản 1 Điều 169 bị bãi bỏ bởi khoản 2 Điều 85 Luật số 28/2023/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474584&DocId=195564&DocReferenceId=284804&DocItemReferenceId=2502576&DocItemRelateId_Select=138952">“1. Cụm từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" bị thay thế bởi Điểm e Khoản 37 Điều 1 Luật số 146/2025/QH15"> Bộ Tài nguyên và Môi trường , Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện việc cấp, gia hạn, điều chỉnh, đình chỉ, thu hồi giấy phép về tài nguyên nước.
Việc cấp giấy phép môi trường trong đó có nội dung xả nước thải vào nguồn nước được thực hiện theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.”.
Đang theo dõi
2. Bãi bỏ Điểm d Khoản 1 Điều 44 và Điều 58 của Luật Thủy lợi số 08/2017/QH14 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 35/2018/QH14 và Luật số 59/2020/QH14.
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 169 bị bãi bỏ bởi Khoản 2 Điều 102 Luật số 58/2024/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474565&DocId=195564&DocReferenceId=379074&DocItemReferenceId=2784766&DocItemRelateId_Select=163792">3. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đầu tư công số 39/2019/QH14 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 64/2020/QH14 như sau:
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 169 bị bãi bỏ bởi Khoản 2 Điều 102 Luật số 58/2024/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474566&DocId=195564&DocReferenceId=379074&DocItemReferenceId=2784766&DocItemRelateId_Select=163792">a) Sửa đổi, bổ sung điểm g khoản 2 Điều 30 như sau:
“g) Phân tích, đánh giá sơ bộ tác động xã hội; đánh giá sơ bộ tác động môi trường (nếu có) theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường;”;
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 169 bị bãi bỏ bởi Khoản 2 Điều 102 Luật số 58/2024/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1474567&DocId=195564&DocReferenceId=379074&DocItemReferenceId=2784766&DocItemRelateId_Select=163792">b) Sửa đổi, bổ sung khoản 6 Điều 31 như sau:
“6. Phân tích, đánh giá sơ bộ tác động xã hội; đánh giá sơ bộ tác động môi trường (nếu có) theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường; xác định sơ bộ hiệu quả đầu tư về kinh tế - xã hội;”.
Đang theo dõi
4. Bãi bỏ, sửa đổi, bổ sung một số điểm trong Mục IX - Phí thuộc lĩnh vực tài nguyên và môi trường thuộc Phụ lục số 01 - Danh mục Phí, lệ phí ban hành kèm theo Luật Phí và lệ phí số 97/2015/QH13 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 09/2017/QH14 và Luật số 23/2018/QH14 như sau:
Đang theo dõi
a) Sửa đổi, bổ sung điểm 1.4 như sau:
Đang theo dõi
1.4
Phí thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường
* Bộ Tài chính quy định đối với hoạt động thẩm định do cơ quan trung ương thực hiện;
* Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định đối với hoạt động thẩm định do cơ quan địa phương thực hiện.Mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường do cơ quan trung ương thực hiện thẩm định nêu tại điểm a khoản 4 Điều 169 được hướng dẫn bởi Thông tư số 38/2023/TT-BTC"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474590&DocId=195564&DocReferenceId=256818&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=127329">
Đang theo dõi
b) Bổ sung điểm 1.6 vào sau điểm 1.5 như sau:
Đang theo dõi
1.6
Phí thẩm định cấp, cấp lại, điều chỉnh giấy phép môi trường
* Bộ Tài chính quy định đối với hoạt động thẩm định do cơ quan trung ương thực hiện;
* Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định đối với hoạt động thẩm định do cơ quan địa phương thực hiện.
Đang theo dõi
c) Bãi bỏ điểm 5.4, điểm 6.3 và tiểu mục 9.
Đang theo dõi
Điều 170. Hiệu lực thi hành
Đang theo dõi
1. Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2022, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này.
Đang theo dõi
2. Khoản 3 Điều 29 của Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 02 năm 2021.
Đang theo dõi
3. Luật Bảo vệ môi trường số 55/2014/QH13 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 35/2018/QH14, Luật số 39/2019/QH14 và Luật số 61/2020/QH14 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành.
Đang theo dõi
Điều 171. Điều khoản chuyển tiếpĐiều 171 được hướng dẫn bởi Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 171 được hướng dẫn bởi Điều 168 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Điều 171 được hướng dẫn bởi Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 171 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 171 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 1 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 171 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 3 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 171 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 55 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 171 tại Nghị định 08/20222/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 171 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 34 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 171 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm m Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474576&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770279&DocItemRelateId=167371">
Đang theo dõi
1. Hồ sơ đầy đủ, hợp lệ đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiếp nhận để giải quyết theo thủ tục hành chính về môi trường trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành được xử lý theo quy định của pháp luật tại thời điểm tiếp nhận, trừ trường hợp tổ chức, cá nhân đề nghị thực hiện theo quy định của luật này.
Đang theo dõi
2. Quyết định phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường, báo cáo đánh giá tác động môi trường sơ bộ, báo cáo đánh giá tác động môi trường chi tiết, báo cáo đánh giá tác động môi trường bổ sung, báo cáo đánh giá tác động môi trường lập lại, đề án bảo vệ môi trường chi tiết và văn bản xác nhận đề án bảo vệ môi trường đơn giản, bản đăng ký đạt tiêu chuẩn môi trường, cam kết bảo vệ môi trường, kế hoạch bảo vệ môi trường đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành là văn bản tương đương với quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường khi xem xét, cấp giấy phép môi trường.
Đang theo dõi
3. Quyết định phê duyệt đề án ký quỹ, cải tạo, phục hồi môi trường; dự án cải tạo, phục hồi môi trường; phương án cải tạo, phục hồi môi trường; phương án cải tạo, phục hồi môi trường bổ sung đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành là một phần của quyết định phê duyệt, văn bản xác nhận quy định tại khoản 2 Điều này đối với dự án khai thác khoáng sản khi xem xét, cấp giấy phép môi trường.
Đang theo dõi
4. Giấy chứng nhận, xác nhận có thời hạn về môi trường đã được cơ quan có thẩm quyền cấp trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành, trừ trường hợp quy định tại điểm d khoản 2 Điều 42 của Luật này, được tiếp tục sử dụng đến hết thời hạn.
Đang theo dõi
5. Giấy phép xả nước thải vào nguồn nước, giấy phép xả nước thải vào công trình thủy lợi đã được cấp theo quy định của Luật Tài nguyên nước và Luật Thủy lợi được tiếp tục sử dụng đến hết thời hạn của giấy phép và là một phần của giấy phép môi trường quy định tại Luật này. Tổ chức, cá nhân đã được cấp giấy phép xả nước thải vào nguồn nước, giấy phép xả nước thải vào công trình thủy lợi được đề nghị cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép môi trường trong trường hợp đã hoàn thành công trình, thiết bị xử lý khí thải, quản lý chất thải rắn theo quy định của Luật này.
Đang theo dõi
6. Chính phủ quy định chi tiết Điều này. Khoản 6 Điều 171 được hướng dẫn bởi Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 6 Điều 171 được hướng dẫn bởi Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Khoản 6 Điều 171 được hướng dẫn bởi Điều 168 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 6 Điều 171 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 3 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 6 Điều 171 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 56 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 6 Điều 171 nêu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 1 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 6 Điều 171 tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 55 Điều 1 Nghị định số 05/2025/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 6 Điều 171 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được hướng dẫn bởi Điều 35 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn khoản 6 Điều 171 tại Nghị định 08/20222/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 6 Điều 171 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 34 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Khoản 6 Điều 171 tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điểm m Khoản 3 Điều 36 Nghị định số 48/2026/NĐ-CP
Khoản 6 Điều 171 được hướng dẫn bởi Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định số 48/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1474583&DocId=195564&DocReferenceId=215632&DocItemReferenceId=1770416&DocItemRelateId=167374">
Đang theo dõi
____________________________
Luật này được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIV, kỳ họp thứ 10 thông qua ngày 17 tháng 11 năm 2020.
CHỦ TỊCH QUỐC HỘI
Đã ký: Nguyễn Thị Kim Ngân
Phụ lục đính kèm
Văn bản này có phụ lục đính kèm. Tải về để xem toàn bộ nội dung.
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!