关于栏目文章历程领域咨询公益

越南外汇条例实施细则(70_2014)

越南法律王德林2026-09-14
【越南法律中文翻译】越南_外汇条例实施细则_2014_NĐ_70_2014.txt 翻译日期: 2026-08-21 翻译工具: DeepSeek API **Nghị định 70/2014/NĐ-CP về Pháp lệnh Ngoại hối** **第 1 条:经常项目交易自由化** 对于在越南领土上的居民和非居民,所有与经常项目交易相关的支付和转账交易均可自由进行,并须符合法律规定。 其中,居民和非居民可购买、转移、携带外币出境,以满足经常项目交易的支付和转账需求;同时,在购买、转移、携带外币出境以服务于经常项目交易时,有责任按照信贷组织的规定出示相关凭证,并对其出示的各类文件、凭证的真实性负责。该议定书还强调,当居民和非居民购买、转移、携带外币出境以服务于经常项目交易时,无需出示与确认已向越南国家履行纳税义务相关的凭证。 此外,该议定书还允许将直接投资活动的收入转移出境。据此,若有需求将越南境内直接投资活动产生的合法越南盾收入转移出境,外国投资者可在信贷组织购买外币,并自购买到外币之日起30个工作日内将其转移出境。 同样根据该议定书,作为越南公民的居民,可购买、转移、携带外币出境用于以下目的:出国学习、治病;出国公务、旅游、探亲;支付各类规费、手续费;向国外亲属提供资助,或向继承人转移继承款项,在移居国外的情况下转移款项,以及其他合法需求。 本议定书取代2006年12月28日颁布的第160/2006/NĐ-CP号议定书,并自2014年9月5日起生效。 **政府** -------- 编号:70/2014/NĐ-CP **越南社会主义共和国** **独立 - 自由 - 幸福** ---------------- 河内,2014年07月17日 **议定** **规定《外汇法令》及《外汇法令若干条款修改、补充法令》部分条款的详细执行细则** 根据2001年12月25日《政府组织法》; 根据2010年6月16日《越南国家银行法》; 根据2010年6月16日《信贷组织法》; 根据2005年12月13日《外汇法令》及2013年3月18日《外汇法令若干条款修改、补充法令》; 根据越南国家银行行长的建议, 政府颁布议定,规定《外汇法令》及《外汇法令若干条款修改、补充法令》部分条款的详细执行细则。 **第一章** **总则** **第一条 调整范围** 1. 本议定规定在越南社会主义共和国境内居民、非居民外汇活动的《外汇法令》及《外汇法令若干条款修改、补充法令》部分条款的详细执行细则。 2. 与国家外汇储备管理、黄金经营活动的管理、政府不担保的对外借款和偿债管理、政府对外借款和偿债、政府担保借款、外汇违法行为及外汇活动的处理相关的内容,按照政府其他规定执行。 **第二条 适用对象** 1. 在越南境内从事外汇活动的居民、非居民的组织、个人。 2. 在管理、清查、检查、监督及处理外汇和外汇活动违法行为中相关的居民组织、个人。 **第三条 外汇法律、国际条约、外国法律、国际惯例的适用** 1. 外汇活动必须遵守本议定及相关法律的其他规定。 2. 若越南社会主义共和国为成员国的国际条约与本议定规定不同,则适用该国际条约的规定。 3. 对于越南法律尚未规定的外汇活动,若该外国法律、国际惯例的适用不违背越南法律的基本原则,各方可协商约定适用外国法律、国际惯例。 **第二章** **具体规定** **第四条 经常项目交易的自由化** 在越南领土上,居民和非居民的经常项目交易的所有支付和汇款交易,根据本议定及相关其他法律规定,按照以下原则自由进行: 1. 居民、非居民可购买、汇出、携带外币出境,用于经常项目交易的支付和汇款需求。 2. 居民、非居民在购买、汇出、携带外币出境用于经常项目交易时,有责任按照信贷组织的规定出示凭证,并对其向获准信贷组织出示的各类文件、凭证的真实性承担法律责任。 3. 在购买、汇出、携带外币出境用于经常项目交易时,居民、非居民无需出示与确认向越南国家履行纳税义务相关的凭证。 **第五条 与货物、服务进出口及其他经常项目收入相关的结算和汇款** 1. 居民从货物、服务出口或境外其他经常项目收入中获得外汇收入的,必须将其汇入在越南获准经营信贷机构开立的外汇账户,且应符合合同或结算单证的付款期限,但越南国家银行审议允许将部分或全部外汇收入留存境外的若干情形除外。 2. 所有与货物、服务进出口相关的结算和汇款交易,必须通过获准经营信贷机构以转账形式进行。 **第六条 从境外向越南的单向汇款** 1. 作为组织的居民,从单向汇款中获得外汇的,必须将该外汇汇入在获准经营信贷机构开立的外汇账户,或出售给获准经营信贷机构。 2. 作为个人的居民,从单向汇款中获得外汇的,可以将该外汇存入外汇账户或提取现金,用于本议定第十三条规定的目的。 **第七条 从越南向境外的单向汇款** 1. 作为组织的居民,可以为了资助、援助或越南国家银行规定的其他目的,向境外进行单向汇款。 2. 作为越南公民的居民,可以按照越南国家银行的规定,为以下目的购买、汇出、携带外汇出境: a) 在境外学习、治病; b) 在境外出差、旅游、探亲; c) 向境外支付各类费用、规费; d) 向居住在境外的亲属提供资助; đ) 向境外的遗产继承人汇出继承款项; e) 在移居境外的情况下汇出款项; g) 为其他合法需求进行单向汇款。 3. 非居民、作为外国人的居民,可以汇出、携带其账户上的外汇或合法外汇收入出境;如果有合法越南盾收入的,可以购买外汇以汇出、携带出境。 4. 获准经营信贷机构有责任根据每笔汇款交易的实际、合理需求,审查居民、非居民提交的单证、文件,以出售、汇出、确认其自有外汇来源或从获准经营信贷机构购买的外汇并携带出境。 **第八条 直接投资资本账户的开立和使用** 1. 作为外商直接投资企业的居民和参与合作经营合同的外国投资者,必须在01(一)家获准经营信贷机构开立外汇直接投资资本账户,以办理与在越南直接投资活动相关的收支交易。 2. 以越南盾实施投资的情况下,居民为外商直接投资企业及参与合作经营合同的外国投资者,可在获准信贷机构开设01(一)个越南盾直接投资资本账户,该机构应为外商直接投资企业及参与合作经营合同的外国投资者已按照本条第1款规定以外币开设直接投资资本账户的机构,用于办理与在越南外商直接投资活动相关的合法越南盾收支交易。 3. 越南国家银行对本条第1款和第2款规定的直接投资资本账户的开立和使用作出详细规定。 **第九条** 将直接投资活动所得收益汇出境外 外国投资者如有需要将在越南直接投资活动所得的合法越南盾收入汇出境外,可在获准信贷机构购买外汇,并自购得外汇之日起30(三十)个工作日内汇出境外。 **第十条** 居民为在境外发行证券的组织 1. 居民组织经批准以发行债券形式在境外发行外币证券时,必须遵守现行关于外债借款、偿还管理的规定及相关法律规定。 2. 居民组织经批准以发行股票、投资基金份额凭证及其他证券形式在境外发行外币证券时,必须在获准信贷机构开设一个外币证券发行资本账户,并按照越南国家银行的规定通过该账户办理与证券发行相关的外币收支。 **第十一条** 非居民为在越南发行证券的组织 1. 非居民组织仅可在遵守证券法律及其他相关法律规定的基础上,在越南境内以越南盾发行证券。 2. 非居民组织经批准在越南发行证券时,必须在01(一)家获准信贷机构开设01(一)个越南盾证券发行资本账户,并按照越南国家银行的规定通过该账户办理与证券发行相关的越南盾收支交易。 **第十二条** 居民为组织在境外开立和使用外币账户 越南国家银行规定在下列情况下居民组织在境外开立和使用外币账户的许可证颁发及收回程序: 1. 经济组织在境外设有分支机构、代表处,或有需要在境外开立外币账户以接收贷款资金、履行与境外方的承诺及合同。 2. 在越南境内活动的国家机关、武装部队单位、政治组织、政治—社会组织、政治社会—行业组织、社会组织、社会—行业组织、社会基金、慈善基金,有需要在境外开立外币账户以接收境外援助、资助,或经越南有权机关批准的其他情形。 **第十三条** 个人使用外币现钞 1. 居民、非居民为个人的,对其持有的外币现钞有权按照本议定规定予以保管、随身携带、赠与、遗赠、继承、出售给获准信贷机构、汇出或携带出境,以及向获准收取外币现钞的主体进行支付。 2. 居民为越南公民的,可使用外币现钞在获准的信贷组织存入外币储蓄,并可按原存款币种提取本金和利息。 第十四条 越南外汇市场 1. 外汇市场是进行各类外币买卖活动之地。参与外汇市场的主体包括越南国家银行、获准的信贷组织以及作为在越南的居民、非居民的客户。 越南国家银行规定外汇市场上外币交易的条件、方式及业务类型。 第十四条第一款所述获准经营外汇业务的信贷组织在外汇市场上的外币交易,由第02/2021/TT-NHNN号通知予以指导。 越南国家银行与获准经营外汇业务的信贷组织之间依据第十四条第一款所述的外币交易,由第26/2021/TT-NHNN号通知予以指导。 第26/2021/TT-NHNN号通知中关于第十四条第一款的指导内容,经第54/2024/TT-NHNN号通知修订、补充。 2. 银行间外汇市场是供越南国家银行与获准的信贷组织之间以及获准的信贷组织相互之间进行交易的市场。参与银行间外汇市场的成员,依据各方之间的协议、承诺,按照国际惯例并与越南国家银行的规定相符,以外币买卖的方式和业务类型进行交易。 第十五条 越南盾汇率制度 1. 越南盾汇率是在国家调控的市场外汇供求基础上形成的。越南国家银行通过运用货币政策工具并实施外汇市场干预方案来调控汇率。 2. 越南盾汇率制度为有管理的浮动汇率制度,由越南国家银行根据与越南有贸易、借贷、偿债、投资关系的国家货币篮子确定,并符合各时期宏观经济目标。 第十六条 单证检查 获准的信贷组织和获准经营外汇业务的其他组织,在为客户办理外汇交易时,有责任审查、检查并留存与实际交易相符的证件和单证,以确保外汇服务的提供符合目的并与法律规定相符。 第十七条 满足经常项目支付的外汇需求 在现有外汇能力范围内,获准的信贷组织有责任根据每笔交易的实际、合理需求,满足居民、非居民用于经常项目交易支付的外汇需求。 第十八条 检查、监察、监督与报告 1. 获准的信贷组织和获准经营外汇业务的其他组织,必须接受越南国家银行规定的检查、监察、监督并执行报告制度。 2. 获准的信贷组织在信息、报告方面的权利和义务: a) 按照现行外汇活动相关法律文件规定的期限,报告与外汇及外汇活动有关的信息、数据; b) 要求客户提供信息,以服务于外汇及外汇活动相关数据、信息的收集; c) 对属于银行业保密目录的信息予以保密并承担责任。 3. 组织和个人的信息、报告权利和义务: a) 参与外汇活动的组织、个人有义务按照越南国家银行、获准信贷机构的要求,在规定期限内提供与外汇活动相关的现行法律文件所规定的信息、数据; b) 组织、个人有权要求获准信贷机构提供指导信息,以正确执行外汇管理相关政策。 **第十九条 信息报告制度** 1. 越南国家银行的责任: a) 颁布关于外汇活动的信息报告、分析、预测及信息公布制度; b) 主持并与各部委、行业协调收集信息、数据,以服务于国家外汇管理工作及编制国际收支平衡表。 2. 各部、部级机关、政府直属机关、中央直辖省和市人民政府的责任 各部、部级机关、政府直属机关、中央直辖省和市人民政府在自身任务和权限范围内,有责任向越南国家银行报告外汇活动的信息、数据,以服务于国家外汇管理工作及编制国际收支平衡表。 **第三章 施行条款** **第二十条 施行效力** 1. 本议定自2014年9月5日起生效。 2. 本议定取代政府2006年12月28日第160/2006/NĐ-CP号关于规定《外汇条例》施行细则的议定。 **第二十一条 施行责任** 越南国家银行行长、各部部长、部级机关首长、政府直属机关首长、中央直辖各省和市人民政府主席及相关组织、个人负责施行本议定。/。 收件单位: - 党中央书记处; - 政府总理、各位副总理; - 各部、部级机关、政府直属机关; - 中央直辖各省、市人民议会、人民委员会; - 中央办公厅及党的各委员会; - 总书记办公厅; - 国家主席办公厅; - 国会民族委员会及各委员会; - 国会办公厅; - 最高人民法院; - 最高人民检察院; - 国家财政监督委员会; - 国家审计署; - 社会政策银行; - 越南开发银行; - 越南祖国阵线中央委员会; - 各团体中央机关; - 政府办公厅:主任、各位副主任、政府总理助理、门户网站总监、各司、局、直属单位、公报; - 存档:文书处、综合经济处(3份)。KH **政府代总理** **阮晋勇** ========== 越南文原文 ========== 【越南法规】70/2014/QH13 | 法律-条例 | 26/11/2014 来源: https://luatvietnam.vn/thue/luat-thue-tieu-thu-dac-biet-sua-doi-2014-so-70-2014-qh13-91361-d1.html 标题: Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt sửa đổi 2014, số 70/2014/QH13 Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt sửa đổi 2014, số 70/2014/QH13 Ngày cập nhật: Thứ Ba, 09/12/2014 11:51 (GMT+7) Cơ quan ban hành: Quốc hội Số công báo: Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý. Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Số hiệu: 70/2014/QH13 Ngày đăng công báo: Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Loại văn bản: Luật Người ký: Nguyễn Sinh Hùng Ngày ban hành: Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành. 26/11/2014 Ngày hết hiệu lực: Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng). Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Áp dụng: Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng). Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Tình trạng hiệu lực: Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,... Đã biết Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết. Lĩnh vực: Thuế-Phí-Lệ phí TÓM TẮT LUẬT THUẾ TIÊU THỤ ĐẶC BIỆT SỬA ĐỔI 2014 Ngày 26/11/2014, Quốc hội khóa XIII, kỳ họp thứ 8 đã thông qua Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt sửa đổi 2014, số 70/2014/QH13, quyết định tăng thêm 5% thuế suất thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) đối với một số mặt hàng và dịch vụ từ ngày 01/01/2016. Cụ thể, đối với thuốc lá điếu, xì gà và các chế phẩm khác từ cây thuốc lá, thuế suất thuế TTĐB tăng từ 65% lên 70% từ ngày 01/01/2016 và 75% từ ngày 01/01/2019; với rượu dưới 20 độ, thuế suất thuế TTĐB là 30% từ ngày 01/01/2016 và 35% trừ ngày 01/01/2018. Đối với rượu từ 20 độ trở lên và bia, thuế suất thuế TTĐB cũng tăng thêm 5% lên 55% từ ngày 01/01/2016, 60% từ ngày 01/01/2017 và 65% từ ngày 01/01/2018. Tương tự, mức thuế suất thuế TTĐB đối với dịch vụ kinh doanh casinô, trò chơi điện tử có thưởng cũng chính thức tăng lên 35% từ ngày 01/01/2016, tăng thêm 5% so với trước đây. Với các mặt hàng còn lại, mức thuế suất thuế TTĐB vẫn như nguyên như quy định hiện hành; là 30% đối với xe ô tô chở người từ 10 đến dưới 16 chỗ; 15% đối với ô tô chở người từ 16 đến dưới 24 chỗ hoặc ô tô vừa chở người, vừa chở hàng và 20% đối với xe mô tô 02 bánh, xe mô tô 03 bánh có dung tích xi lanh trên 125cm3... Bên cạnh đó, Luật cũng bổ sung thêm đối tượng không chịu thuế TTĐB. Theo đó, ngoài một số hàng hóa do cơ sở sản xuất, gia công trực tiếp xuất khẩu hoặc bán, ủy thác cho cơ sở kinh doanh khác để xuất khẩu; hàng viện trợ nhân đạo, viện trợ không hoàn lại; hàng tạm nhập khẩu, tái xuất khẩu và tàu bay, du thuyền sử dụng cho mục đích kinh doanh vận chuyển hàng hóa, hành khách, khách du lịch..., từ năm 2016, tàu bay sử dụng cho mục đích an ninh, quốc phòng cũng sẽ không phải chịu thuế TTĐB. Luật này sửa đổi bổ sung Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt 2008 và có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/01/2016. Từ ngày 01/01/2026, Luật này bị thay thế bởi Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt 2025.    Văn bản này được thay thế bởi 66/2025/QH15 Văn bản này được sửa đổi, bổ sung bởi 106/2016/QH13 Xem chi tiết Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt sửa đổi 2014 có hiệu lực kể từ ngày 01/01/2016 Tải Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt sửa đổi 2014 Luật 70/2014/QH13 PDF (Bản có dấu đỏ) Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây! Luật 70/2014/QH13 PDF (Bản có dấu đỏ) Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây! Luật 70/2014/QH13 DOC (Bản Word) Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây! Tình trạng hiệu lực: Đã biết Hiệu lực: Đã biết Tình trạng hiệu lực: Đã biết QUỐC HỘI ------------------- Luật số: 70/2014/QH13   CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc ---------------------------------------   Luật này bị bãi bỏ bởi Khoản 2 Điều 11 Luật số 66/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=621242&DocId=91361&DocReferenceId=405694&DocItemReferenceId=3078878&DocItemRelateId_Select=185375"> LUẬT SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU  CỦA LUẬT THUẾ TIÊU THỤ ĐẶC BIỆT Căn cứ Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam; Quốc hội ban hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật thuế tiêu thụ đặc biệt số 27/2008/QH12. Điều 1 Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật thuế tiêu thụ đặc biệt. Đang theo dõi 1. Sửa đổi điểm g khoản 1 Điều 2 như sau: “g) Xăng các loại;”Khoản 1 Điều 1 được hướng dẫn bởi Điều 2 Nghị định số 108/2015/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=5267&DocId=91361&DocReferenceId=99711&DocItemReferenceId=13255&DocItemRelateId=43501"> Đang theo dõi 2. Khoản 3 Điều 3 được sửa đổi, bổ sung như sau: “3. Tàu bay, du thuyền sử dụng cho mục đích kinh doanh vận chuyển hàng hoá, hành khách, khách du lịch và tàu bay sử dụng cho mục đích an ninh, quốc phòng;” Đang theo dõiKhoản 2 Điều 1 được hướng dẫn bởi Điều 3 Nghị định số 108/2015/NĐ-CP Nội dung hướng dẫn Khoản 2 Điều 1 tại Nghị định 108/2015/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 1 Điều 1 Nghị định số 14/2019/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=5268&DocId=91361&DocReferenceId=99711&DocItemReferenceId=13261&DocItemRelateId=43502"> 3. Đoạn đầu Điều 6 được sửa đổi, bổ sung như sau: “Giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt đối với hàng hoá, dịch vụ là giá bán ra, giá cung ứng dịch vụ chưa có thuế tiêu thụ đặc biệt, chưa có thuế bảo vệ môi trường và chưa có thuế giá trị gia tăng được quy định như sau:” Đang theo dõiKhoản 3 Điều 1 được hướng dẫn bởi Điều 4 Nghị định số 108/2015/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=5269&DocId=91361&DocReferenceId=99711&DocItemReferenceId=13276&DocItemRelateId=43503"> 4. Điều 7 được sửa đổi, bổ sung như sau: Đang theo dõiKhoản 4 Điều 1 được hướng dẫn bởi Điều 5 Nghị định số 108/2015/NĐ-CP" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=55773&DocId=91361&DocReferenceId=99711&DocItemReferenceId=13294&DocItemRelateId=43504"> Điều 7. Thuế suất Thuế suất thuế tiêu thụ đặc biệt đối với hàng hoá, dịch vụ được quy định theo Biểu thuế tiêu thụ đặc biệt sau đây:   BIỂU THUẾ TIÊU THỤ ĐẶC BIỆT   Đang theo dõi STT Hàng hoá, dịch vụ Thuế suất (%) I Hàng hoá   Đang theo dõi 1 Thuốc lá điếu, xì gà và các chế phẩm khác từ cây thuốc lá     Từ ngày 01 tháng 01 năm 2016 đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2018 70   Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 75 Đang theo dõi 2 Rượu     a)     Rượu từ 20 độ trở lên     Từ ngày 01 tháng 01 năm 2016 đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2016 55   Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017 đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2017 60   Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 65   b) Rượu dưới 20 độ     Từ ngày 01 tháng 01 năm 2016 đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2017 30   Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 35 Đang theo dõi 3  Bia     Từ ngày 01 tháng 01 năm 2016 đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2016 55   Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017 đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2017 60   Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 65 Đang theo dõi Điều 1 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 2 Điều 2 Luật số 106/2016/QH13 Điều 2 bị bãi bỏ bởi Khoản 2 Điều 11 Luật số 66/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=55761&DocId=91361&DocReferenceId=104850&DocItemReferenceId=5252&DocItemRelateId_Select=2328"> 4 Xe ô tô dưới 24 chỗ     a) Xe ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống, trừ loại quy định tại điểm 4đ, 4e và 4g của Biểu thuế quy định tại Điều này     Loại có dung tích xi lanh từ 2.000 cm3 trở xuống 45   Loại có dung tích xi lanh trên 2.000 cm3 đến 3.000 cm3 50   Loại có dung tích xi lanh trên 3.000 cm3  60   b) Xe ô tô chở người từ 10 đến dưới 16 chỗ, trừ loại quy định tại điểm 4đ, 4e và 4g của Biểu thuế quy định tại Điều này 30   c) Xe ô tô chở người từ 16 đến dưới 24 chỗ, trừ loại quy định tại điểm 4đ, 4e và 4g của Biểu thuế quy định tại Điều này 15   d) Xe ô tô vừa chở người, vừa chở hàng, trừ loại quy định tại điểm 4đ, 4e và 4g của Biểu thuế quy định tại Điều này 15   đ) Xe ô tô chạy bằng xăng kết hợp năng lượng điện, năng lượng sinh học, trong đó tỷ trọng xăng sử dụng không quá 70% số năng lượng sử dụng. Bằng 70% mức thuế suất áp dụng cho xe cùng loại quy định tại điểm 4a, 4b, 4c và 4d của Biểu thuế quy định tại Điều này   e) Xe ô tô chạy bằng năng lượng sinh học Bằng 50% mức thuế suất áp dụng cho xe cùng loại quy định tại điểm 4a, 4b, 4c và 4d của Biểu thuế quy định tại  Điều này   g) Xe ô tô chạy bằng điện     Loại chở người từ 9 chỗ trở xuống 25   Loại chở người từ 10 đến dưới 16 chỗ   15   Loại chở người từ 16 đến dưới 24 chỗ 10   Loại thiết kế vừa chở người, vừa chở hàng 10 Đang theo dõi 5 Xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh có dung tích xi lanh trên 125 cm3 20 Đang theo dõi 6 Tàu bay 30 Đang theo dõi 7 Du thuyền 30 Đang theo dõi 8 Xăng các loại     a) Xăng 10   b) Xăng E5 8   c) Xăng E10 7 Đang theo dõi 9 Điều hoà nhiệt độ công suất từ 90.000 BTU trở xuống 10 Đang theo dõi 10 Bài lá 40 Đang theo dõi 11 Vàng mã, hàng mã 70 Đang theo dõi II Dịch vụ   1 Kinh doanh vũ trường 40 2 Kinh doanh mát-xa, ka-ra-ô-kê 30 3 Kinh doanh ca-si-nô, trò chơi điện tử có thưởng 35 4 Kinh doanh đặt cược 30 5 Kinh doanh gôn 20 6 Kinh doanh xổ số 15 Đang theo dõi Điều 2 Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2016. Đang theo dõi ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------ Luật này đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khoá XIII, kỳ họp thứ 8 thông qua ngày 26 tháng 11 năm 2014.    CHỦ TỊCH QUỐC HỘI       Nguyễn Sinh Hùng Bạn chưa Đăng nhập thành viên. Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

相关文章

← 返回首页