越南国籍法(24_2008_QH12)
【越南法律中文翻译】越南_国籍法_2008_Luật_24_2008_QH12.txt
翻译日期: 2026-08-21
翻译工具: DeepSeek API
根据越南社会主义共和国国会第十二届第四次会议2008年11月13日第24/2008/QH12号《越南国籍法》
依据1992年《越南社会主义共和国宪法》并经第51/2001/QH10号决议修改、补充若干条款;
国会颁布越南国籍法。
第一章
一般规定
**第一条** 越南国籍
越南国籍体现个人与越南社会主义共和国国家之间的紧密关系,由此产生越南公民对国家享有的权利和承担的义务,以及越南社会主义共和国国家对越南公民享有的权利和承担的责任。
**第二条** 对国籍的权利
1. 在越南社会主义共和国,每个个人均享有拥有国籍的权利。越南公民不得被剥夺越南国籍,本法第三十一条规定的情形除外。
2. 越南社会主义共和国国家是共同生活在越南领土上的各民族统一的国家,各民族的一切成员均平等享有拥有越南国籍的权利。
**第三条** 词语解释
在本法中,下列词语理解如下:
1. 外国国籍是指非越南国籍的另一国家的国籍。
2. 无国籍人是指没有越南国籍,也没有外国国籍的人。
3. 定居国外的越南人是指越南公民和具有越南血统、在国外长期居住生活的人。
4. 定居国外的越南血统人是指曾具有越南国籍、出生时其国籍根据血统原则确定,且其子女、孙子女正在国外长期居住生活的越南人。
5. 在越南居住的外国人是指在越南经常居住或临时居住的外国公民和无国籍人。
**第四条** 国籍原则
越南社会主义共和国国家承认越南公民拥有一个国籍,即越南国籍,本法另有规定的情形除外。
**第五条** 国家与公民之间的关系
1. 拥有越南国籍的人为越南公民。
2. 越南公民受越南社会主义共和国国家保障各项公民权利,并必须按照法律规定完成对国家和社会应尽的公民义务。
3. 越南社会主义共和国国家制定政策,使在国外生活的越南公民有条件享有公民权利和履行公民义务,以符合远离祖国的生活环境。
4. 同时拥有外国国籍并正在国外定居的越南公民的权利和义务,按照相关法律规定执行。
**第5条**第7款由第79/2025/QH15号法律第1条第1款补充:
补充
第5条第8款由第79/2025/QH15号法律第1条第1款补充:
补充
**第6条 对在国外的越南公民的保护**
越南社会主义共和国国家保护在国外的越南公民的正当权益。
国内国家机关、越南驻外代表机构有责任采取一切必要措施,符合所在国法律、国际法和国际惯例,以实施该保护。
**第7条 对定居国外的越南裔人士的政策**
1. 越南社会主义共和国国家制定政策,鼓励并为定居国外的越南裔人士与家庭和祖国保持密切联系、为家乡和国家建设作出贡献创造便利条件。
2. 国家制定政策,为已丧失越南国籍的人恢复越南国籍创造便利条件。
**第8条 限制无国籍状态**
越南社会主义共和国国家为在越南领土上出生的儿童均取得国籍,以及在越南经常居住的无国籍人按照本法规定加入越南国籍创造条件。
**第9条 结婚、离婚、撤销违法结婚不改变国籍**
越南公民与外国人之间的结婚、离婚及撤销违法结婚,不改变当事人及其未成年子女(如有)的越南国籍。
**第10条 夫妻一方国籍变更时另一方的国籍保持**
夫妻一方加入、恢复或丧失越南国籍,不改变另一方的国籍。
**第11条 证明越南国籍的证件**
下列证件之一具有证明某人具有越南国籍的效力:
1. 出生证明;若出生证明未明确显示越南国籍,则须附有父母具有越南国籍的证明文件;
第11条第2款由第79/2025/QH15号法律第1条第2款a项修改、补充:
2. 居民身份证;
3. 越南护照;
第11条第4款由第79/2025/QH15号法律第1条第2款b项修改、补充;第11条第5款由第79/2025/QH15号法律第1条第2款b项补充:
4. 准许加入越南国籍的决定、准许恢复越南国籍的决定、承认外国人收养越南儿童为养子女的决定、准许外国人收养越南儿童为养子女的决定。
第11条第5款由第79/2025/QH15号法律第1条第2款b项补充:
补充
第1条第2款b项由第191/2025/NĐ-CP号法令第7条进行细化指导。
第十二条 解决越南公民同时具有外国国籍所产生的各种问题
第十二条由第78/2009/NĐ-CP号法令第二十四条进行指导(失效——2020年3月20日)
1. 越南公民同时具有外国国籍所产生的各种问题,按照越南社会主义共和国为成员国的国际条约解决;尚无国际条约的,按照国际惯例和通行做法解决。
2. 根据本法的规定,政府签订或提议签订、决定加入国际条约,以解决越南公民同时具有外国国籍所产生的各种问题。
第二章
具有越南国籍
第一节
一般规定
第十三条第三款由第79/2025/QH15号法律第一条第三款补充
第十三条由第56/2014/QH13号法律第一条第一款修订、补充
第十三条 具有越南国籍的人
第十三条由第56/2014/QH13号法律第一条第一款修订、补充
1. 具有越南国籍的人包括截至本法生效之日正在具有越南国籍的人以及根据本法的规定具有越南国籍的人。
第十三条由第56/2014/QH13号法律第一条第一款修订、补充
2. 在海外定居的越南人,在本法生效之日之前尚未依照越南法律规定丧失越南国籍的,仍保留越南国籍,并自本法生效之日起5年内,必须向越南驻外代表机构办理登记以保留越南国籍。
政府规定保留越南国籍的登记程序、手续。
第十三条第二款由第78/2009/NĐ-CP号法令第二章第五节进行指导(失效——2020年3月20日)
第78/2009/NĐ-CP号法令中第十三条第二款的指导内容由第97/2014/NĐ-CP号法令第一条第二款修订、补充(失效——2020年3月20日)
第78/2009/NĐ-CP号法令中第十三条第二款的指导内容由第97/2014/NĐ-CP号法令第一条第三款修订、补充(失效——2020年3月20日)
第78/2009/NĐ-CP号法令中第十三条第二款的指导内容由第97/2014/NĐ-CP号法令第一条第四款修订、补充(失效——2020年3月20日)
第十三条第三款由第79/2025/QH15号法律第一条第三款补充
补充
第一条第三款由第191/2025/NĐ-CP号法令第三十条进行指导
第十四条 确定具有越南国籍的人的依据
有下列依据之一的,确定具有越南国籍:
1. 依照本法第十五条、第十六条和第十七条的规定因出生而取得;
2. 被准许加入越南国籍;
3. 被准许恢复越南国籍。
4. 根据本法第18条、第35条和第37条的规定;
5. 根据越南社会主义共和国为成员国的国际条约。
**第十五条** 出生时父母均为越南公民的子女的国籍
在越南境内或境外出生,出生时父母均为越南公民的子女,具有越南国籍。
**第十六条** 出生时父亲或母亲为越南公民的子女的国籍
1. 在越南境内或境外出生,出生时父亲或母亲为越南公民,而另一方为无国籍人,或者母亲为越南公民而父亲身份不明者,具有越南国籍。
2. 出生时父亲或母亲为越南公民,而另一方为外国公民的子女,若父母在为其办理出生登记时达成书面协议,则具有越南国籍。在越南领土上出生而父母未能就为子女选择国籍达成协议的,该子女具有越南国籍。
**第十七条** 出生时父母均为无国籍人的子女的国籍
1. 在越南领土上出生,出生时父母均为无国籍人,但在越南有经常居住地的子女,具有越南国籍。
2. 在越南领土上出生,出生时母亲为无国籍人,但在越南有经常居住地,而父亲身份不明的子女,具有越南国籍。
**第十八条** 在越南领土上被遗弃的新生儿、被发现的儿童的国籍
1. 在越南领土上被遗弃的新生儿、被发现的儿童,父母身份不明者,具有越南国籍。
2. 本条第一款规定的儿童,未满15周岁,在下列情况下不再具有越南国籍:
a) 找到父母,而父母仅具有外国国籍;
b) 仅找到父亲或母亲,而该人仅具有外国国籍。
**第二节**
**加入越南国籍**
**第十九条** 加入越南国籍的条件
1. 正在越南经常居住的外国公民和无国籍人,提出加入越南国籍的申请,若具备下列全部条件,则可以加入越南国籍:
**Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15**
a) Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định của pháp luật Việt Nam;
b) Tuân thủ Hiến pháp và pháp luật Việt Nam; tôn trọng truyền thống, phong tục, tập quán của dân tộc Việt Nam;
c) Biết tiếng Việt đủ để hoà nhập vào cộng đồng Việt Nam;
d) Đã thường trú ở Việt Nam từ 5 năm trở lên tính đến thời điểm xin nhập quốc tịch Việt Nam;
đ) Có khả năng bảo đảm cuộc sống tại Việt Nam.
2. Người xin nhập quốc tịch Việt Nam có thể được nhập quốc tịch Việt Nam mà không phải có các điều kiện quy định tại các điểm c, d và đ khoản 1 Điều này, nếu thuộc một trong những trường hợp sau đây:
a) Là vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ hoặc con đẻ của công dân Việt Nam;
b) Có công lao đặc biệt đóng góp cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam;
c) Có lợi cho Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
第十九条经第79/2025/QH15号法律第一条第五款修订、补充:
3. 加入越南国籍者必须退出外国国籍,但本条第二款规定的人员除外;在特殊情况下,经国家主席准许的,可以保留外国国籍。
4. 申请加入越南国籍者必须有越南姓名。该姓名由申请加入越南国籍者自行选定,并须在准许加入越南国籍的决定中载明。
5. 申请加入越南国籍者,如果该加入行为损害越南国家利益,则不得加入越南国籍。
6. 政府具体规定加入越南国籍的条件。
第二十条 申请加入越南国籍的档案
1. 申请加入越南国籍的档案包括下列文件:
a) 加入越南国籍申请书;
b) 出生证明、护照或其他具有替代效力的证件的副本;
c) 履历申报表;
d) 司法记录证明,由越南主管机关就申请加入越南国籍者在越南居住期间签发;由外国主管机关就申请加入越南国籍者在外国居住期间签发。司法记录证明须为自提交档案之日起不超过90日内签发的证明;
đ) 证明越南语水平的文件;
e) 证明在越南的住所及常住时间的文件;
g) 证明在越南生活保障的文件。
2. 根据本法第十九条第二款规定被免除部分加入越南国籍条件的人员,可免除与被免除条件相对应的文件。
3. 政府具体规定加入越南国籍申请档案中的各项文件。
第二十一条 解决加入越南国籍申请档案的程序和手续
1. 申请加入越南国籍者向居住地司法厅提交档案。若档案缺少本法第二十条第一款规定的文件或不合法,司法厅应立即通知申请加入越南国籍者补充、完善档案。
2. 自收到完整合法档案之日起5个工作日内,司法厅向省、中央直辖市公安机关(以下统称省级)发送书面请求,核实申请加入越南国籍者的人品身份。
在收到司法厅的提议之日起30日内,省级公安机关有责任进行核实并将结果发送至司法厅。在此期间,司法厅必须对申请加入越南国籍的档案中的文件进行审查。
自收到核实结果之日起10个工作日内,司法厅有责任完善档案并呈报省级人民委员会主席。
自收到司法厅的提议之日起10个工作日内,省级人民委员会主席有责任进行审议、作出结论并提出意见发送至司法部。
第21条第2a款由第79/2025/QH15号法律第1条第7款a项补充规定:
补充内容
第1条第7款a项所述的核实申请加入越南国籍档案事宜,由第191/2025/NĐ-CP号法令第15条进行指导:
正在关注
第21条第3款由第79/2025/QH15号法律第1条第7款b项修改、补充规定:
3. 自收到省级人民委员会主席的提议之日起20日内,司法部有责任重新检查档案,若认为具备加入越南国籍的条件,则书面通知申请加入越南国籍者办理退出外国国籍手续,但申请加入越南国籍者申请保留外国国籍或为无国籍人的情形除外。自收到申请加入越南国籍者的退出外国国籍证明之日起10个工作日内,司法部部长向政府总理报告,呈请国家主席审议、决定。
若申请加入越南国籍者申请保留外国国籍,或申请加入越南国籍者为无国籍人,则自收到省级人民委员会主席的提议之日起20日内,司法部有责任重新检查档案,若认为申请加入越南国籍者具备加入越南国籍的条件,则向政府总理报告,呈请国家主席审议、决定。
正在关注:司法部在解决申请加入越南国籍档案中的责任由第16/2020/NĐ-CP号法令第11条进行指导(已失效——自2025年7月1日起)
第21条第3款由第191/2025/NĐ-CP号法令第14条进行指导:
4. 自收到政府总理的提议之日起30日内,国家主席审议、决定。
正在关注
第22条. 对已在越南稳定居住的无国籍人申请加入越南国籍的程序、手续及档案
第22条由第78/2009/NĐ-CP号法令第8条进行指导(已失效——自2020年3月20日起):
无国籍人虽不具有齐全的身份证件,但自本法生效之日起已在越南领土上稳定居住20年以上并遵守越南宪法、法律的,可按政府规定的程序、手续及档案加入越南国籍。
正在关注
第三节
恢复越南国籍
正在关注
第23条. 标题
第23条由第79/2025/QH15号法律第1条第8款a项修改、补充规定:
获准恢复越南国籍的情形
**第23条第1款**(经第79/2025/QH15号法律第1条第8款b项修订、补充):
1. 已根据本法第26条规定丧失越南国籍的人,如有申请恢复越南国籍的请求,且属于下列情形之一者,可以恢复越南国籍:
a) 申请回国定居越南;
b) 有配偶、生父、生母或亲生子女为越南公民;
c) 对越南社会主义共和国的建设与保卫事业有特殊贡献;
d) 对越南社会主义共和国国家有利;
đ) 在越南进行投资;
e) 已退出越南国籍以加入外国国籍,但未获准加入该外国国籍。
2. 申请恢复越南国籍者,若该行为损害越南国家利益,则不得恢复越南国籍。
3. 被剥夺越南国籍者申请恢复越南国籍的,须自被剥夺国籍之日起至少满5年,方可获准考虑恢复越南国籍。
4. 申请恢复越南国籍者必须恢复其原有越南姓名,该姓名须在准许恢复越南国籍的决定中明确载明。
5. 获准恢复越南国籍者须退出外国国籍,但下列人员除外,在特殊情况下,经国家主席准许的:
a) 系越南公民的配偶、父亲、母亲或亲生子女;
b) 对越南社会主义建设与保卫事业有特殊功勋;
c) 有利于越南社会主义共和国国家利益。
6. 政府具体规定恢复越南国籍的条件。
**Điều 24. Hồ sơ xin trở lại quốc tịch Việt Nam**
1. Hồ sơ xin trở lại quốc tịch Việt Nam gồm có các giấy tờ sau đây:
a) Đơn xin trở lại quốc tịch Việt Nam;
b) Bản sao Giấy khai sinh, Hộ chiếu hoặc giấy tờ khác có giá trị thay thế;
c) Bản khai lý lịch;
d) Phiếu lý lịch tư pháp do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp đối với thời gian người xin trở lại quốc tịch Việt Nam cư trú ở Việt Nam, Phiếu lý lịch tư pháp do cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài cấp đối với thời gian người xin trở lại quốc tịch Việt Nam cư trú ở nước ngoài. Phiếu lý lịch tư pháp phải là phiếu được cấp không quá 90 ngày tính đến ngày nộp hồ sơ;
đ) Giấy tờ chứng minh người xin trở lại quốc tịch Việt Nam đã từng có quốc tịch Việt Nam;
e) Giấy tờ chứng minh đủ điều kiện trở lại quốc tịch Việt Nam theo quy định tại khoản 1 Điều 23 của Luật này.
2. Chính phủ quy định cụ thể các giấy tờ trong hồ sơ xin trở lại quốc tịch Việt Nam.
**Điều 25. Trình tự, thủ tục giải quyết hồ sơ xin trở lại quốc tịch Việt Nam**
1. Người xin trở lại quốc tịch Việt Nam nếu cư trú ở trong nước thì nộp hồ sơ cho Sở Tư pháp nơi cư trú, nếu cư trú ở nước ngoài thì nộp hồ sơ cho cơ quan đại diện Việt Nam ở nước sở tại. Trong trường hợp hồ sơ không có đầy đủ các giấy tờ quy định tại Điều 24 của Luật này hoặc không hợp lệ thì cơ quan tiếp nhận hồ sơ thông báo ngay để người xin trở lại quốc tịch Việt Nam bổ sung, hoàn chỉnh hồ sơ.
2. Trong thời hạn 5 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Sở Tư pháp gửi văn bản đề nghị cơ quan Công an cấp tỉnh xác minh về nhân thân của người xin trở lại quốc tịch Việt Nam.
Trong thời hạn 20 ngày, kể từ ngày nhận được đề nghị của Sở Tư pháp, cơ quan Công an cấp tỉnh có trách nhiệm xác minh và gửi kết quả đến Sở Tư pháp. Trong thời gian này, Sở Tư pháp phải tiến hành thẩm tra giấy tờ trong hồ sơ xin trở lại quốc tịch Việt Nam.
在收到核实结果之日起5个工作日内,司法厅有责任完善档案,呈报省级人民委员会主席。
在收到司法厅的提议之日起5个工作日内,省级人民委员会主席有责任审议、作出结论并提出意见,送交司法部。
3. 在收到完整合格档案之日起20日内,越南驻外代表机构有责任进行审查,并将档案连同关于申请恢复越南国籍的提议意见转交外交部,以便移送司法部。
在必要情况下,司法部提请公安部对申请恢复越南国籍者的人品进行核实。
4. 在收到省级人民委员会主席或越南驻外代表机构的提议文件之日起20日内,司法部有责任重新检查档案,若认为申请恢复越南国籍者具备恢复越南国籍的条件,则向该人发出书面通知,以便其办理退出外国国籍的手续,但申请恢复越南国籍者申请保留外国国籍或为无国籍人的情形除外。
在收到申请恢复越南国籍者的退出外国国籍确认书之日起10个工作日内,司法部部长向政府总理报告,呈请国家主席审议、决定。
若申请恢复越南国籍者申请保留外国国籍,或申请恢复越南国籍者为无国籍人,则在收到省级人民委员会主席或越南驻外代表机构的提议文件之日起15日内,司法部有责任重新检查档案,若认为申请恢复越南国籍者具备恢复越南国籍的条件,则向政府总理报告,呈请国家主席审议、决定。
5. 在收到政府总理的提议之日起20日内,国家主席审议、决定。
第三章
丧失越南国籍
第一节
一般规定
第二十六条 丧失越南国籍的依据
1. 被准许退出越南国籍。
2. 被剥夺越南国籍。
3. [该款已被废止]
4. 依据本法第十八条第二款和第三十五条的规定。
5. 依据越南社会主义共和国为成员国的国际条约的规定。
第二节
退出越南国籍
第二十七条 退出越南国籍的依据
**Điều 27. Các trường hợp được thôi quốc tịch Việt Nam**
1. Công dân Việt Nam có đơn xin thôi quốc tịch Việt Nam để nhập quốc tịch nước ngoài thì có thể được thôi quốc tịch Việt Nam.
2. Người xin thôi quốc tịch Việt Nam chưa được thôi quốc tịch Việt Nam, nếu thuộc một trong những trường hợp sau đây:
a) Đang nợ thuế đối với Nhà nước hoặc đang có nghĩa vụ tài sản đối với cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân ở Việt Nam;
b) Đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự;
c) Đang chấp hành bản án, quyết định của Toà án Việt Nam;
d) Đang bị tạm giam để chờ thi hành án;
đ) Đang chấp hành quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở giáo dục, cơ sở chữa bệnh, trường giáo dưỡng.
3. Người xin thôi quốc tịch Việt Nam không được thôi quốc tịch Việt Nam, nếu việc đó làm phương hại đến lợi ích quốc gia của Việt Nam.
4. Cán bộ, công chức và những người đang phục vụ trong lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam không được thôi quốc tịch Việt Nam.
5. Chính phủ quy định cụ thể các điều kiện được thôi quốc tịch Việt Nam.
**Điều 28. Hồ sơ xin thôi quốc tịch Việt Nam**
1. Hồ sơ xin thôi quốc tịch Việt Nam bao gồm:
a) Đơn xin thôi quốc tịch Việt Nam;
b) Bản khai lý lịch;
c) Bản sao Hộ chiếu Việt Nam, Giấy chứng minh nhân dân hoặc giấy tờ khác quy định tại Điều 11 của Luật này;
d) Phiếu lý lịch tư pháp do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp. Phiếu lý lịch tư pháp phải là phiếu được cấp không quá 90 ngày tính đến ngày nộp hồ sơ;
đ) Giấy tờ xác nhận về việc người đó đang làm thủ tục nhập quốc tịch nước ngoài, trừ trường hợp pháp luật nước đó không quy định về việc cấp giấy này;
e) Giấy xác nhận không nợ thuế do Cục thuế nơi người xin thôi quốc tịch Việt Nam cư trú cấp;
g) 对于以前是越南干部、公务员、职员或在越南人民武装力量中服役,已退休、离职、被免职、被罢免、被撤职或退伍、复员不满5年的人员,还须提交已作出退休、离职、免职、罢免、撤职或退伍、复员决定的机关、组织、单位出具的确认该人退出越南国籍不损害越南国家利益的证明文件。
第28条第1款g点由第16/2020/NĐ-CP号法令第18条第2款(自2025年7月1日起失效)提供指导。
第28条第2款由第79/2025/QH15号法律第1条第12款c点修订、补充:
2. 越南公民不在国内常住的情形,无须提交本条第1款d、e和g点规定的文件。
3. 政府具体规定申请退出越南国籍档案中的文件。
第28条第3款由第78/2009/NĐ-CP号法令第13条(自2020年3月20日起失效)提供指导。
第28条第3款由第16/2020/NĐ-CP号法令第18条(自2025年7月1日起失效)提供指导。
第16/2020/NĐ-CP号法令中对第28条第3款的指导内容由第07/2025/NĐ-CP号法令第4条第4款修订、补充。
第28条第3款由第191/2025/NĐ-CP号法令第20条提供指导。
第29条. 申请退出越南国籍档案的处理程序和手续
第29条所述保证加入外国国籍的文件过期情况下申请退出越南国籍档案的处理由第191/2025/NĐ-CP号法令第21条提供指导。
第29条所述尚未获准退出、不准退出越南国籍情形的通知和处理工作中机关、组织、个人的责任由第191/2025/NĐ-CP号法令第22条提供指导。
1. 申请退出越南国籍的人如在境内居住,则向居住地省司法厅提交档案;如在境外居住,则向所在国越南代表机构提交档案。档案缺少本法第28条规定的文件或不合法时,接收档案的机关应立即通知申请退出越南国籍的人补充、完善档案。
2. 申请退出越南国籍的人在境内居住的情形,自收到完整合法档案之日起5个工作日内,省司法厅有责任在地方一家纸质报纸或电子报纸连续三期登载关于申请退出越南国籍的通知,并发送至司法部电子信息门户网站登载;申请退出越南国籍的人在境外居住的情形,自收到完整合法档案之日起5个工作日内,越南驻外代表机构有责任在其电子信息门户网站上登载关于申请退出越南国籍的通知。
电子信息门户网站上的通知自登载之日起至少保存30日。
第29条第2款由第78/2009/NĐ-CP号法令第14条(自2020年3月20日起失效)提供指导。
第29条第2款由第16/2020/NĐ-CP号法令第20条(自2025年7月1日起失效)提供指导。
第三条(跟踪中)
3. 自收到齐全有效卷宗之日起5个工作日内,司法厅向省级公安机关发送文书,要求核实申请退出越南国籍者的身份。
自收到司法厅请求之日起20日内,省级公安机关有责任进行核实并将结果发送至司法厅。在此期间,司法厅必须对申请退出越南国籍卷宗中的证件进行审查。
自收到核实结果之日起5个工作日内,司法厅有责任完善卷宗,呈报省级人民委员会主席。
自收到司法厅请求之日起5个工作日内,省级人民委员会主席有责任进行审议、作出结论并提出意见,报送司法部。
(跟踪中)第29条第4款由第79/2025/QH15号法律第1条第13款修订、补充:
4. 自收到齐全有效卷宗之日起20日内,越南驻外代表机构有责任进行审查,并将卷宗连同关于退出越南国籍的提议意见移送外交部,以便转交司法部。
必要时,司法部提请公安部核实申请退出越南国籍者的身份。
(跟踪中)第29条第4款由第191/2025/NĐ-CP号法令第23条进行细化指导:
第29条第5款由第79/2025/QH15号法律第1条第13款修订、补充:
5. 自收到省级人民委员会主席或越南驻外代表机构的提议文书之日起20日内,司法部有责任重新检查卷宗,若认为申请退出越南国籍者具备退出越南国籍的条件,则向政府总理报告,呈请国家主席审议、决定。
(跟踪中)
6. 自收到政府总理请求之日起20日内,国家主席进行审议、决定。
(跟踪中)
第三十条 免除身份核实程序
第三十条由第78/2009/NĐ-CP号法令第15条进行细化指导(已失效 - 2020年3月20日)
第三十条由第16/2020/NĐ-CP号法令第21条进行细化指导(已失效 - 2025年7月1日)
属于下列情形之一的申请退出越南国籍者的卷宗,无需经过身份核实程序:
(跟踪中)
1. 14周岁以下者;
(跟踪中)
2. 在国外出生并定居者;
(跟踪中)
3. 已在国外定居10年以上者;
(跟踪中)
4. 已按家庭团聚类别获准出境者。
(跟踪中)
第三节
剥夺越南国籍
(跟踪中)
第三十一条 剥夺越南国籍的依据
(跟踪中)
1. 居住在国外、有严重危害民族独立、危害越南祖国建设与保卫事业或危害越南社会主义共和国声誉行为的越南公民,可能被剥夺越南国籍。
2. 依照本法第十九条规定已加入越南国籍者,无论居住在越南境内或境外,若有本条第1款规定的行为,也可能被剥夺越南国籍。
(跟踪中)
第三十二条 剥夺越南国籍的程序、手续
(跟踪中)
1. 自发现或收到关于本法第31条第1款规定行为的举报单、举报信之日起15日内,省级人民委员会、越南驻外代表机构有责任进行核查,若有充分依据,则建立档案建议国家主席剥夺该行为人的越南国籍。
已对犯有本法第31条第1款规定行为的被告人进行审理的法院,应建立档案建议国家主席剥夺该行为人的越南国籍。
政府具体规定建议剥夺越南国籍档案中的各类文件。
2. 建议剥夺越南国籍的档案应送交司法部。自收到省级人民委员会、越南驻外代表机构或法院的建议档案之日起30日内,司法部有责任主持并与公安部、外交部及其他有关部委、行业配合审查建议剥夺越南国籍的档案,并向政府总理报告以呈请国家主席审议、决定。
3. 自收到政府总理的提议之日起20日内,国家主席进行审议、决定。
第四节
取消加入越南国籍决定
第三十三条 取消加入越南国籍决定的依据
1. 已依照本法第19条规定加入越南国籍的人,无论居住在越南境内或境外,若在申请加入越南国籍时故意不如实申报或伪造证件,且获准加入尚未超过5年的,其加入越南国籍的决定可以被取消。
2. 取消夫或妻一方加入越南国籍的决定,不改变另一方的越南国籍。
第三十四条 取消加入越南国籍决定的程序、手续
**第三十四条**(经第79/2025/QH15号法律第一条第十五款修订、补充)
1. 自发现或收到关于本法第三十三条第一款规定行为的举报信、控告书之日起15日内,省级人民委员会有责任进行核实,若有充分依据,则建立档案,建议国家主席撤销对该行为人的加入越南国籍决定。
人民法院已对具有本法第三十三条第一款规定行为之被告人作出判决的,应建立档案,建议国家主席撤销对该行为人的加入越南国籍决定。
政府具体规定建议撤销加入越南国籍决定的档案中所含文件。
2. 关于撤销加入越南国籍决定的建议档案应送交司法部。
自收到省级人民委员会或人民法院的建议档案之日起15日内,司法部有责任审查该撤销加入越南国籍决定的建议档案,并报告政府总理呈请国家主席审议、决定。
3. 自收到政府总理的提议之日起20日内,国家主席进行审议、决定。
**第四章**
**未成年人和养子女国籍的变更**
**第三十五条** 父母被准许加入、恢复或退出越南国籍时未成年子女的国籍
1. 当父母因加入、恢复或退出越南国籍而发生国籍变更时,与其共同生活的未成年子女的国籍随父母的国籍变更。
(补充内容)
2. 仅父亲或母亲被准许加入、恢复或退出越南国籍时,与该方共同生活的未成年子女也取得或丧失越南国籍,但须经父母双方书面协议。
若父亲或母亲被准许加入、恢复越南国籍,而父母未就子女保留外国国籍事宜达成书面协议的,则与该方共同生活的未成年子女也取得越南国籍。
3. 年满十五周岁至不满十八周岁者,其国籍的变更,须依照本条第一款和第二款的规定,取得该人本人的书面同意。
**第三十六条** 父母被剥夺越南国籍或被取消加入越南国籍决定时未成年子女的国籍
当父母或父母一方被剥夺越南国籍或被取消加入越南国籍决定时,未成年子女的国籍不变。
**第三十七条** 未成年养子女的国籍
1. 为越南公民的儿童被外国人收养为养子女的,仍保留越南国籍。
2. 为外国人的儿童被越南公民收养为养子女的,自越南国家主管机关承认收养关系之日起,取得越南国籍。
3. 为外国人的儿童,其养父母一方为越南公民,另一方为外国人的,可根据养父母的加入越南国籍申请书加入越南国籍,并免除本法第十九条第一款规定的各项条件。
4. 年满十五周岁至不满十八周岁的养子女国籍的变更,须取得该人本人的书面同意。
**第五章**
**国家机关关于国籍的职责**
**第三十八条** 国家主席关于国籍的任务和权限
1. 决定准许加入越南国籍、恢复越南国籍、退出越南国籍、剥夺越南国籍、取消加入越南国籍决定。
2. 依照本法和关于缔结、加入和履行国际条约的法律的规定,决定国籍方面国际条约的谈判和签署事宜。
**第三十九条** 政府关于国籍的职责
1. 统一管理国籍方面的国家事务。
2. 依照本法及《关于缔结、加入和履行国际条约的法律》的规定,就国籍事宜进行国际条约的谈判、签署,或呈请国家主席决定谈判、签署国际条约事宜。
3. 指导国籍法律普及、教育工作。
4. 规定解决国籍事务的规费和手续费。
第39条第4款由第146/2009/TT-BTC号通知(已失效 - 2017年1月1日)提供指导。
第39条第4款由第78/2009/NĐ-CP号法令第4条(已失效 - 2020年3月20日)提供指导。
第39条第4款在第146/2009/TT-BTC号通知中的指导内容由第135/2010/TT-BTC号通知(已失效 - 2017年1月1日)修订、补充。
第39条第4款在第78/2009/NĐ-CP号法令中的指导内容由第97/2014/NĐ-CP号法令第1条第1款(已失效 - 2020年3月20日)修订、补充。
第39条第4款由第281/2016/TT-BTC号通知提供指导。
5. 检查、监察国籍法律的执行情况。
6. 开展国籍领域的国际合作。
第39条第7款由第79/2025/QH15号法律第1条第19款b项补充。
补充
第1条第19款b项由第191/2025/NĐ-CP号法令第6条提供指导。
第四十条 各部、部级机关、省级人民委员会、越南驻外代表机构的职责
第四十条由第78/2009/NĐ-CP号法令第四章(已失效 - 2020年3月20日)提供指导。
第四十条在第78/2009/NĐ-CP号法令中的指导内容由第97/2014/NĐ-CP号法令第1条第5款(已失效 - 2020年3月20日)修订、补充。
第四十条由第191/2025/NĐ-CP号法令第五章提供指导。
1. 司法部对政府负责,实施国籍国家管理,颁发解决国籍事务的证件样本,对已解决的国籍事务进行国家统计,向政府总理报告并呈请国家主席。
第四十条第1款由第08/2010/TT-BTP号通知(已失效 - 2020年5月24日)提供指导。
第四十条第1款所述国籍登记簿及国籍证件样本的颁发、使用指导和管理由第02/2020/TT-BTP号通知(已失效 - 2025年7月1日)提供指导。
第四十条第1款在第02/2020/TT-BTP号通知中的指导内容由第04/2024/TT-BTP号通知第1条修订、补充。
第四十条第1款所述司法部所属单位公务员在国籍活动中制作行政违法记录的权利由第109/2026/NĐ-CP号法令第83条第5款提供指导。
第四十条第1款所述按专业、领域执行国家管理任务机关首长行政违法处罚权;刑事-行政法律及行政违法处理管理司司长行政违法处罚权;国籍活动中专业检查团团长行政违法处罚权由第109/2026/NĐ-CP号法令第85条提供指导。
正在跟踪
2. 外交部与司法部配合,指导越南驻外代表机构解决国籍事务,并对越南驻外代表机构已解决的国籍事务进行国家统计,以报送司法部。
正在跟踪
3. 各部、部级机关在自身任务和权限范围内,有责任配合司法部执行国籍方面的国家管理。
正在跟踪
第40条第4款由第79/2025/QH15号法律第1条第20款修订、补充:
4. 省级人民委员会有责任依照本法规定,对申请加入越南国籍、申请恢复越南国籍、申请退出越南国籍、剥夺越南国籍及撤销加入越南国籍决定等案件进行审查并提出意见;每年对已解决的越南国籍事务进行统计,向司法部报告。
正在跟踪
第40条第4款所述省级人民委员会主席在国籍活动中的行政违法处罚权限,由第109/2026/NĐ-CP号法令第84条第2款指引。
第40条第5款由第79/2025/QH15号法律第1条第20款修订、补充:
5. 越南驻外代表机构有责任对申请恢复越南国籍、申请退出越南国籍、剥夺越南国籍等案件进行审查并提出意见;每年对已解决的越南国籍事务进行统计,向外交部和司法部报告。
正在跟踪
第40条第5款所述越南驻外代表机构在国籍活动中的行政违法处罚权限,由第109/2026/NĐ-CP号法令第87条指引。
第40条第5款所述外交职员、领事职员在国籍活动中制作行政违法笔录的权限,由第109/2026/NĐ-CP号法令第83条第7款指引。
第41条由第79/2025/QH15号法律第1条第21款修订、补充:
第41条. 国籍事务解决结果的通报与登载
司法部有责任将相关国籍事务的解决结果通报给申请加入、申请恢复、申请退出越南国籍者,被剥夺越南国籍者,被撤销加入越南国籍决定者,并在司法部电子信息门户网站上登载。
主席府办公厅有责任将加入、恢复、退出、剥夺越南国籍及撤销加入越南国籍决定的决定送登越南社会主义共和国公报。
正在跟踪
第六章
施行条款
第四十二条 过渡条款
自本法生效之日起,此前已受理的国籍事项档案,继续依照1998年《越南国籍法》及其详细规定和施行指导文件的规定予以解决。
第四十三条 施行效力
本法自2009年7月1日起生效。
本法取代1998年5月20日《越南国籍法》。
第四十四条 详细规定和施行指导
政府对本法律中授权规定的条款、项进行详细规定和施行指导;对本法其他必要内容进行指导,以满足国家管理要求。
本法于2008年11月13日经越南社会主义共和国第十二届国会第四次会议通过。
国会主席
阮富仲
========== 越南文原文 ==========
【越南法规】24/2008/QH12 | 法律-条例 | 28/11/2008
来源: https://luatvietnam.vn/cu-tru/luat-quoc-tich-2008-39052-d1.html
标题: Luật Quốc tịch 2008, số 24/2008/QH12
Luật Quốc tịch 2008, số 24/2008/QH12
Ngày cập nhật: Thứ Tư, 10/12/2008 00:00 (GMT+7)
Cơ quan ban hành:
Quốc hội
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Số hiệu:
24/2008/QH12
Ngày đăng công báo:
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Loại văn bản:
Luật
Người ký:
Nguyễn Phú Trọng
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
13/11/2008
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản
Tiêu chuẩn
hoặc Nâng cao.
Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực:
Tư pháp-Hộ tịch
Cư trú-Hộ khẩu
TÓM TẮT LUẬT QUỐC TỊCH 2008
Quy định về Quốc tịch Việt Nam
Ngày 13/11/2008, Quốc hội đã thông qua Luật Quốc tịch Việt Nam 2008 số 24/2008/QH12, có hiệu lực từ ngày 01/7/2009. Luật này thay thế Luật Quốc tịch Việt Nam ngày 20/5/1998.
Quyền và nghĩa vụ đối với quốc tịch
Mỗi cá nhân có quyền có quốc tịch, và công dân Việt Nam không bị tước quốc tịch trừ trường hợp đặc biệt. Nhà nước Việt Nam bảo hộ quyền lợi của công dân Việt Nam ở nước ngoài và khuyến khích người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài giữ quan hệ với quê hương.
Nguyên tắc quốc tịch
Công dân Việt Nam chỉ có một quốc tịch là quốc tịch Việt Nam, trừ trường hợp luật có quy định khác. Việc kết hôn, ly hôn, hoặc thay đổi quốc tịch của vợ hoặc chồng không ảnh hưởng đến quốc tịch của người kia.
Nhập quốc tịch Việt Nam
Người nước ngoài và người không quốc tịch có thể nhập quốc tịch Việt Nam nếu đáp ứng các điều kiện như có năng lực hành vi dân sự, tuân thủ pháp luật Việt Nam, biết tiếng Việt, và đã thường trú tại Việt Nam từ 5 năm trở lên. Một số trường hợp đặc biệt có thể được miễn một số điều kiện này.
Trở lại quốc tịch Việt Nam
Người đã mất quốc tịch Việt Nam có thể trở lại quốc tịch nếu thuộc một trong các trường hợp như hồi hương, có người thân là công dân Việt Nam, hoặc có lợi cho Nhà nước Việt Nam. Người trở lại quốc tịch phải thôi quốc tịch nước ngoài, trừ trường hợp đặc biệt.
Mất quốc tịch Việt Nam
Công dân có thể mất quốc tịch Việt Nam do thôi quốc tịch, bị tước quốc tịch, hoặc không đăng ký giữ quốc tịch. Người xin thôi quốc tịch phải không có nghĩa vụ tài sản hoặc trách nhiệm hình sự tại Việt Nam.
Văn bản này được sửa đổi, bổ sung bởi
79/2025/QH15, 56/2014/QH13
Xem chi tiết Luật Quốc tịch 2008 có hiệu lực kể từ ngày 01/07/2009
Tải Luật Quốc tịch 2008
Luật 24/2008/QH12 PDF (Bản có dấu đỏ)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Luật 24/2008/QH12 PDF (Bản có dấu đỏ)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Luật 24/2008/QH12 DOC (Bản Word)
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết.
Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
LUẬT
QUỐC TỊCH VIỆT NAM
CỦA QUỐC HỘI KHÓA XII, KỲ HỌP THỨ TƯ
SỐ 24/2008/QH12 NGÀY 13 THÁNG 11 NĂM 2008
Căn cứ Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Nghị quyết số 51/2001/QH10;
Quốc hội ban hành Luật quốc tịch Việt Nam.
CHƯƠNG I
NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Đang theo dõi
Điều 1. Quốc tịch Việt Nam
Quốc tịch Việt Nam thể hiện mối quan hệ gắn bó của cá nhân với Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, làm phát sinh quyền, nghĩa vụ của công dân Việt Nam đối với Nhà nước và quyền, trách nhiệm của Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam đối với công dân Việt Nam.
Đang theo dõi
Điều 2. Quyền đối với quốc tịch
Đang theo dõi
1. Ở nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, mỗi cá nhân đều có quyền có quốc tịch. Công dân Việt Nam không bị tước quốc tịch Việt Nam, trừ trường hợp quy định tại Điều 31 của Luật này.
Đang theo dõi
2. Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước thống nhất của các dân tộc cùng sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam, mọi thành viên của các dân tộc đều bình đẳng về quyền có quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõi
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
Đang theo dõi
1. Quốc tịch nước ngoài là quốc tịch của một nước khác không phải là quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõi
2. Người không quốc tịch là người không có quốc tịch Việt Nam và cũng không có quốc tịch nước ngoài.
Đang theo dõi
3. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài là công dân Việt Nam và người gốc Việt Nam cư trú, sinh sống lâu dài ở nước ngoài.
Đang theo dõi
4. Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài là người Việt Nam đã từng có quốc tịch Việt Nam mà khi sinh ra quốc tịch của họ được xác định theo nguyên tắc huyết thống và con, cháu của họ đang cư trú, sinh sống lâu dài ở nước ngoài.
Đang theo dõi
5. Người nước ngoài cư trú ở Việt Nam là công dân nước ngoài và người không quốc tịch thường trú hoặc tạm trú ở Việt Nam.
Đang theo dõi
Điều 4. Nguyên tắc quốc tịch
Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam công nhận công dân Việt Nam có một quốc tịch là quốc tịch Việt Nam, trừ trường hợp Luật này có quy định khác.
Đang theo dõi
Điều 5. Quan hệ giữa Nhà nước và công dân
Đang theo dõi
1. Người có quốc tịch Việt Nam là công dân Việt Nam.
Đang theo dõi
2. Công dân Việt Nam được Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam bảo đảm các quyền công dân và phải làm tròn các nghĩa vụ công dân đối với Nhà nước và xã hội theo quy định của pháp luật.
Đang theo dõi
3. Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam có chính sách để công dân Việt Nam ở nước ngoài có điều kiện hưởng các quyền công dân và làm các nghĩa vụ công dân phù hợp với hoàn cảnh sống xa đất nước.
Đang theo dõi
Khoản 4 Điều 5 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 1 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15
Khoản 5 Điều 5 được bổ sung bởi Khoản 1 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15
Khoản 6 Điều 5 được bổ sung bởi Khoản 1 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15
Khoản 7 Điều 5 được bổ sung bởi Khoản 1 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15
Khoản 8 Điều 5 được bổ sung bởi Khoản 1 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053521&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031199&DocItemRelateId_Select=180913">
4. Quyền và nghĩa vụ của công dân Việt Nam đồng thời có quốc tịch nước ngoài đang định cư ở nước ngoài được thực hiện theo quy định của pháp luật có liên quan.
Khoản 5 Điều 5 được bổ sung bởi Khoản 1 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15 " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053521&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031195&DocItemRelateId_Select=180910">
Bổ sung
Khoản 6 Điều 5 được bổ sung bởi Khoản 1 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15 " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053521&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031197&DocItemRelateId_Select=180911">
Bổ sung
Khoản 1 Điều 1 được hướng dẫn bởi Khoản 3 Điều 12 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP
" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=3073304&DocId=405398&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031197&DocItemRelateId=188445">
Khoản 7 Điều 5 được bổ sung bởi Khoản 1 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15 " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053521&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031198&DocItemRelateId_Select=180912">
Bổ sung
Khoản 8 Điều 5 được bổ sung bởi Khoản 1 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15 " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053521&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031199&DocItemRelateId_Select=180913">
Bổ sung
Đang theo dõi
Điều 6. Bảo hộ đối với công dân Việt Nam ở nước ngoài
Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam bảo hộ quyền lợi chính đáng của công dân Việt Nam ở nước ngoài.
Các cơ quan nhà nước ở trong nước, cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài có trách nhiệm thi hành mọi biện pháp cần thiết, phù hợp với pháp luật của nước sở tại, pháp luật và tập quán quốc tế để thực hiện sự bảo hộ đó.
Đang theo dõi
Điều 7. Chính sách đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài
Đang theo dõi
1. Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam có chính sách khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi để người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài giữ quan hệ gắn bó với gia đình và quê hương, góp phần xây dựng quê hương, đất nước.
Đang theo dõi
2. Nhà nước có chính sách tạo điều kiện thuận lợi cho người đã mất quốc tịch Việt Nam được trở lại quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõi
Điều 8. Hạn chế tình trạng không quốc tịch
Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam tạo điều kiện cho trẻ em sinh ra trên lãnh thổ Việt Nam đều có quốc tịch và những người không quốc tịch thường trú ở Việt Nam được nhập quốc tịch Việt Nam theo quy định của Luật này.
Đang theo dõi
Điều 9. Giữ quốc tịch khi kết hôn, ly hôn, hủy việc kết hôn trái pháp luật
Việc kết hôn, ly hôn và hủy việc kết hôn trái pháp luật giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài không làm thay đổi quốc tịch Việt Nam của đương sự và con chưa thành niên của họ (nếu có).
Đang theo dõi
Điều 10. Giữ quốc tịch khi quốc tịch của vợ hoặc chồng thay đổi
Việc vợ hoặc chồng nhập, trở lại hoặc mất quốc tịch Việt Nam không làm thay đổi quốc tịch của người kia.
Đang theo dõi
Điều 11. Giấy tờ chứng minh quốc tịch Việt Nam
Một trong các giấy tờ sau đây có giá trị chứng minh người có quốc tịch Việt Nam:
Đang theo dõi
1. Giấy khai sinh; trường hợp Giấy khai sinh không thể hiện rõ quốc tịch Việt Nam thì phải kèm theo giấy tờ chứng minh quốc tịch Việt Nam của cha mẹ;
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 11 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 2 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053531&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031141&DocItemRelateId_Select=180922">
2. Giấy chứng minh nhân dân;
Đang theo dõi
3. Hộ chiếu Việt Nam;
Đang theo dõi
Khoản 4 Điều 11 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 2 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15
Khoản 5 Điều 11 được bổ sung bởi Điểm b Khoản 2 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053533&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031203&DocItemRelateId_Select=180929">
4. Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam, Quyết định cho trở lại quốc tịch Việt Nam, Quyết định công nhận việc nuôi con nuôi đối với trẻ em là người nước ngoài, Quyết định cho người nước ngoài nhận trẻ em Việt Nam làm con nuôi.
Khoản 5 Điều 11 được bổ sung bởi Điểm b Khoản 2 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15 " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053533&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031203&DocItemRelateId_Select=180929">
Bổ sung
Điểm b khoản 2 Điều 1 được hướng dẫn bởi Điều 7 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP
" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=3073273&DocId=405398&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031203&DocItemRelateId=188446">
Đang theo dõi
Điều 12. Giải quyết vấn đề phát sinh từ tình trạng công dân Việt Nam đồng thời có quốc tịch nước ngoài Điều 12 được hướng dẫn bởi Điều 24 Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053534&DocId=39052&DocReferenceId=46221&DocItemReferenceId=196804&DocItemRelateId=51683">
Đang theo dõi
1. Vấn đề phát sinh từ tình trạng công dân Việt Nam đồng thời có quốc tịch nước ngoài được giải quyết theo điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên, trường hợp chưa có điều ước quốc tế thì được giải quyết theo tập quán và thông lệ quốc tế.
Đang theo dõi
2. Căn cứ vào quy định của Luật này, Chính phủ ký kết hoặc đề xuất việc ký kết, quyết định gia nhập điều ước quốc tế để giải quyết vấn đề phát sinh từ tình trạng công dân Việt Nam đồng thời có quốc tịch nước ngoài.
Đang theo dõi
CHƯƠNG II
CÓ QUỐC TỊCH VIỆT NAM
Đang theo dõi
Mục 1
QUY ĐỊNH CHUNG
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 13 được bổ sung bởi Khoản 3 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15
Điều 13 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 1 Điều 1 Luật số 56/2014/QH13" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053539&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031205&DocItemRelateId_Select=181046">
Điều 13. Người có quốc tịch Việt Nam
Đang theo dõi
Điều 13 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 1 Điều 1 Luật số 56/2014/QH13" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053540&DocId=39052&DocReferenceId=87934&DocItemReferenceId=985726&DocItemRelateId_Select=64892">
1. Người có quốc tịch Việt Nam bao gồm người đang có quốc tịch Việt Nam cho đến ngày Luật này có hiệu lực và người có quốc tịch Việt Nam theo quy định của Luật này.
Đang theo dõi
Điều 13 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 1 Điều 1 Luật số 56/2014/QH13" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053541&DocId=39052&DocReferenceId=87934&DocItemReferenceId=985726&DocItemRelateId_Select=64892">
2. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài mà chưa mất quốc tịch Việt Nam theo quy định của pháp luật Việt Nam trước ngày Luật này có hiệu lực thì vẫn còn quốc tịch Việt Nam và trong thời hạn 5 năm, kể từ ngày Luật này có hiệu lực, phải đăng ký với cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài để giữ quốc tịch Việt Nam.
Chính phủ quy định trình tự, thủ tục đăng ký giữ quốc tịch Việt Nam.
Khoản 2 Điều 13 được hướng dẫn bởi Mục 5 Chương II Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)
Nội dung hướng dẫn Khoản 2 Điều 13 tại Nghị định 78/2009/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 2 Điều 1 Nghị định số 97/2014/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)
Nội dung hướng dẫn Khoản 2 Điều 13 tại Nghị định 78/2009/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 3 Điều 1 Nghị định số 97/2014/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)
Nội dung hướng dẫn Khoản 2 Điều 13 tại Nghị định 78/2009/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 4 Điều 1 Nghị định số 97/2014/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053541&DocId=39052&DocReferenceId=46221&DocItemReferenceId=196786&DocItemRelateId=51684">
Khoản 3 Điều 13 được bổ sung bởi Khoản 3 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15 " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053539&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031205&DocItemRelateId_Select=181046">
Bổ sung
Khoản 3 Điều 1 được hướng dẫn bởi Điều 30 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP
" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=3073394&DocId=405398&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031205&DocItemRelateId=188447">
Đang theo dõi
Điều 14. Căn cứ xác định người có quốc tịch Việt Nam
Người được xác định có quốc tịch Việt Nam, nếu có một trong những căn cứ sau đây:
Đang theo dõi
1. Do sinh ra theo quy định tại các điều 15, 16 và 17 của Luật này;
Đang theo dõi
2. Được nhập quốc tịch Việt Nam;
Đang theo dõi
3. Được trở lại quốc tịch Việt Nam;
Đang theo dõi
4. Theo quy định tại các điều 18, 35 và 37 của Luật này;
Đang theo dõi
5. Theo điều ước quốc tế mà Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.
Đang theo dõi
Điều 15. Quốc tịch của trẻ em khi sinh ra có cha mẹ là công dân Việt Nam
Trẻ em sinh ra trong hoặc ngoài lãnh thổ Việt Nam mà khi sinh ra có cha mẹ đều là công dân Việt Nam thì có quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõi
Điều 16. Quốc tịch của trẻ em khi sinh ra có cha hoặc mẹ là công dân Việt Nam
Đang theo dõi
1. Trẻ em sinh ra trong hoặc ngoài lãnh thổ Việt Nam mà khi sinh ra có cha hoặc mẹ là công dân Việt Nam còn người kia là người không quốc tịch hoặc có mẹ là công dân Việt Nam còn cha không rõ là ai thì có quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 16 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 4 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053551&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031144&DocItemRelateId_Select=180937">
2. Trẻ em khi sinh ra có cha hoặc mẹ là công dân Việt Nam còn người kia là công dân nước ngoài thì có quốc tịch Việt Nam, nếu có sự thỏa thuận bằng văn bản của cha mẹ vào thời điểm đăng ký khai sinh cho con. Trường hợp trẻ em được sinh ra trên lãnh thổ Việt Nam mà cha mẹ không thỏa thuận được việc lựa chọn quốc tịch cho con thì trẻ em đó có quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõiKhoản 2 Điều 16 được hướng dẫn bởi Điều 9 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053551&DocId=39052&DocReferenceId=405398&DocItemReferenceId=3073279&DocItemRelateId=186819">
Điều 17. Quốc tịch của trẻ em khi sinh ra có cha mẹ là người không quốc tịch Điều 17 được hướng dẫn bởi Điều 22 Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053552&DocId=39052&DocReferenceId=46221&DocItemReferenceId=196802&DocItemRelateId=51685">
Đang theo dõi
1. Trẻ em sinh ra trên lãnh thổ Việt Nam mà khi sinh ra có cha mẹ đều là người không quốc tịch, nhưng có nơi thường trú tại Việt Nam thì có quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõi
2. Trẻ em sinh ra trên lãnh thổ Việt Nam mà khi sinh ra có mẹ là người không quốc tịch, nhưng có nơi thường trú tại Việt Nam, còn cha không rõ là ai thì có quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõi
Điều 18. Quốc tịch của trẻ sơ sinh bị bỏ rơi, trẻ em được tìm thấy trên lãnh thổ Việt Nam
Đang theo dõi
1. Trẻ sơ sinh bị bỏ rơi, trẻ em được tìm thấy trên lãnh thổ Việt Nam mà không rõ cha mẹ là ai thì có quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõi
2. Trẻ em quy định tại khoản 1 Điều này chưa đủ 15 tuổi không còn quốc tịch Việt Nam trong các trường hợp sau đây:
Đang theo dõi
a) Tìm thấy cha mẹ mà cha mẹ chỉ có quốc tịch nước ngoài;
Đang theo dõi
b) Chỉ tìm thấy cha hoặc mẹ mà người đó chỉ có quốc tịch nước ngoài.
Đang theo dõi
Mục 2
NHẬP QUỐC TỊCH VIỆT NAM
Đang theo dõi
Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053561&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031145&DocItemRelateId_Select=180938">
Điều 19. Điều kiện được nhập quốc tịch Việt NamĐiều 19 được hướng dẫn bởi Điều 7 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)
Điều 19 được hướng dẫn bởi Điều 11 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053561&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257501&DocItemRelateId=64923">
Đang theo dõi
Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053562&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031145&DocItemRelateId_Select=180938">
1. Công dân nước ngoài và người không quốc tịch đang thường trú ở Việt Nam có đơn xin nhập quốc tịch Việt Nam thì có thể được nhập quốc tịch Việt Nam, nếu có đủ các điều kiện sau đây:
Đang theo dõi
Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053563&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031145&DocItemRelateId_Select=180938">
a) Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định của pháp luật Việt Nam;
Đang theo dõi
Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053564&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031145&DocItemRelateId_Select=180938">
b) Tuân thủ Hiến pháp và pháp luật Việt Nam; tôn trọng truyền thống, phong tục, tập quán của dân tộc Việt Nam;
Đang theo dõi
Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053565&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031145&DocItemRelateId_Select=180938">
c) Biết tiếng Việt đủ để hoà nhập vào cộng đồng Việt Nam;
Đang theo dõi
Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053566&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031145&DocItemRelateId_Select=180938">
d) Đã thường trú ở Việt Nam từ 5 năm trở lên tính đến thời điểm xin nhập quốc tịch Việt Nam;
Đang theo dõi
Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053567&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031145&DocItemRelateId_Select=180938">
đ) Có khả năng bảo đảm cuộc sống tại Việt Nam.
Đang theo dõi
Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053568&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031145&DocItemRelateId_Select=180938">
2. Người xin nhập quốc tịch Việt Nam có thể được nhập quốc tịch Việt Nam mà không phải có các điều kiện quy định tại các điểm c, d và đ khoản 1 Điều này, nếu thuộc một trong những trường hợp sau đây:
Đang theo dõi
Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053569&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031145&DocItemRelateId_Select=180938">
a) Là vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ hoặc con đẻ của công dân Việt Nam;
Đang theo dõi
Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053570&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031145&DocItemRelateId_Select=180938">
b) Có công lao đặc biệt đóng góp cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam;
Đang theo dõiĐiểm b Khoản 2 Điều 19 được hướng dẫn bởi Khoản 1 Điều 8 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)
Điểm b Khoản 2 Điều 19 được hướng dẫn bởi Khoản 1 Điều 12 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053570&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257506&DocItemRelateId=64926">
Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053571&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031145&DocItemRelateId_Select=180938">
c) Có lợi cho Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Đang theo dõiĐiểm c Khoản 2 Điều 19 được hướng dẫn bởi Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)
Điểm c Khoản 2 Điều 19 được hướng dẫn bởi Khoản 2 Điều 12 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053571&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257507&DocItemRelateId=64927">
Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053572&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031145&DocItemRelateId_Select=180938">
3. Người nhập quốc tịch Việt Nam thì phải thôi quốc tịch nước ngoài, trừ những người quy định tại khoản 2 Điều này, trong trường hợp đặc biệt, nếu được Chủ tịch nước cho phép.
Đang theo dõiTrường hợp đặc biệt xin nhập quốc tịch Việt Nam nêu tại Khoản 3 Điều 19 được hướng dẫn bởi Điều 9 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053572&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257508&DocItemRelateId=64929">
Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053573&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031145&DocItemRelateId_Select=180938">
4. Người xin nhập quốc tịch Việt Nam phải có tên gọi Việt Nam. Tên gọi này do người xin nhập quốc tịch Việt Nam lựa chọn và được ghi rõ trong Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõi
Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053574&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031145&DocItemRelateId_Select=180938">
5. Người xin nhập quốc tịch Việt Nam không được nhập quốc tịch Việt Nam, nếu việc đó làm phương hại đến lợi ích quốc gia của Việt Nam.
Đang theo dõi
Điều 19 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053575&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031145&DocItemRelateId_Select=180938">
6. Chính phủ quy định cụ thể các điều kiện được nhập quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõiKhoản 6 Điều 19 được hướng dẫn bởi Điều 5 Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)
Khoản 6 Điều 19 được hướng dẫn bởi Điều 6 Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)
Khoản 6 Điều 19 được hướng dẫn bởi Khoản 2 Điều 7 Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)
Khoản 6 Điều 19 được hướng dẫn bởi Điều 11 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053575&DocId=39052&DocReferenceId=46221&DocItemReferenceId=196718&DocItemRelateId=51686">
Điều 20. Hồ sơ xin nhập quốc tịch Việt NamXử lý vi phạm hành chính đối với hồ sơ xin nhập quốc tịch nêu tại Điều 20 được hướng dẫn bởi Điều 46 Nghị định số 82/2020/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 20 tại Nghị định 82/2020/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 43 Điều 1 Nghị định số 117/2024/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053576&DocId=39052&DocReferenceId=186730&DocItemReferenceId=1400110&DocItemRelateId=79363">
Đang theo dõi
1. Hồ sơ xin nhập quốc tịch Việt Nam gồm có các giấy tờ sau đây:
Đang theo dõi
a) Đơn xin nhập quốc tịch Việt Nam;
Đang theo dõi
b) Bản sao Giấy khai sinh, Hộ chiếu hoặc giấy tờ khác có giá trị thay thế;Điểm b Khoản 1 Điều 20 được hướng dẫn bởi Điểm a Khoản 1 Điều 10 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)
Điểm b Khoản 1 Điều 20 được hướng dẫn bởi Điểm c Khoản 1 Điều 10 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)
Nội dung hướng dẫn điểm b khoản 1 Điều 20 tại Nghị định 16/2020/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi điểm b khoản 1 Điều 4 Nghị định số 07/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053579&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257516&DocItemRelateId=64930">
Đang theo dõi
c) Bản khai lý lịch;
Đang theo dõi
Điểm d Khoản 1 Điều 20 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 6 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053581&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031147&DocItemRelateId_Select=180945">
d) Phiếu lý lịch tư pháp do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp đối với thời gian người xin nhập quốc tịch Việt Nam cư trú ở Việt Nam, Phiếu lý lịch tư pháp do cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài cấp đối với thời gian người xin nhập quốc tịch Việt Nam cư trú ở nước ngoài. Phiếu lý lịch tư pháp phải là phiếu được cấp không quá 90 ngày tính đến ngày nộp hồ sơ;
Đang theo dõi
đ) Giấy tờ chứng minh trình độ Tiếng Việt;Điểm đ Khoản 1 Điều 20 được hướng dẫn bởi Điểm b Khoản 1 Điều 10 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053582&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257517&DocItemRelateId=64931">
Đang theo dõi
e) Giấy tờ chứng minh về chỗ ở, thời gian thường trú ở Việt Nam;
Đang theo dõi
g) Giấy tờ chứng minh bảo đảm cuộc sống ở Việt Nam.Điểm g Khoản 1 Điều 20 được hướng dẫn bởi Điểm đ Khoản 1 Điều 10 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053584&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257520&DocItemRelateId=64933">
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 20 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 6 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053585&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031148&DocItemRelateId_Select=180947">2. Những người được miễn một số điều kiện nhập quốc tịch Việt Nam quy định tại khoản 2 Điều 19 của Luật này thì được miễn các giấy tờ tương ứng với điều kiện được miễn.
Đang theo dõiKhoản 2 Điều 20 được hướng dẫn bởi Khoản 2 Điều 10 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)
Nội dung hướng dẫn khoản 2 Điều 20 tại Nghị định 16/2020/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi điểm d khoản 1 Điều 4 Nghị định số 07/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053585&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257521&DocItemRelateId=64935">
3. Chính phủ quy định cụ thể các giấy tờ trong hồ sơ xin nhập quốc tịch Việt Nam.Khoản 3 Điều 20 được hướng dẫn bởi Điều 7 Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)
Khoản 3 Điều 20 được hướng dẫn bởi Điều 10 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)
Nội dung hướng dẫn khoản 3 Điều 20 tại Nghị định 16/2020/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 1 Điều 4 Nghị định số 07/2025/NĐ-CP
Khoản 3 Điều 20 được hướng dẫn bởi Điều 13 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053586&DocId=39052&DocReferenceId=46221&DocItemReferenceId=196725&DocItemRelateId=51690">
Đang theo dõi
Điều 21. Trình tự, thủ tục giải quyết hồ sơ xin nhập quốc tịch Việt Nam
Đang theo dõi
Khoản 1 Điều 21 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 7 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053588&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031215&DocItemRelateId_Select=180951">1. Người xin nhập quốc tịch Việt Nam nộp hồ sơ cho Sở Tư pháp nơi cư trú. Trong trường hợp hồ sơ không có đầy đủ các giấy tờ quy định tại khoản 1 Điều 20 của Luật này hoặc không hợp lệ thì Sở Tư pháp thông báo ngay để người xin nhập quốc tịch Việt Nam bổ sung, hoàn chỉnh hồ sơ.
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 21 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 7 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15
Khoản 2a Điều 21 được bổ sung bởi Điểm a Khoản 7 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053589&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031217&DocItemRelateId_Select=180953">
2. Trong thời hạn 5 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Sở Tư pháp gửi văn bản đề nghị cơ quan Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (sau đây gọi chung là cấp tỉnh) xác minh về nhân thân của người xin nhập quốc tịch Việt Nam.
Trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày nhận được đề nghị của Sở Tư pháp, cơ quan Công an cấp tỉnh có trách nhiệm xác minh và gửi kết quả đến Sở Tư pháp. Trong thời gian này, Sở Tư pháp phải tiến hành thẩm tra giấy tờ trong hồ sơ xin nhập quốc tịch Việt Nam.
Trong thời hạn 10 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được kết quả xác minh, Sở Tư pháp có trách nhiệm hoàn tất hồ sơ trình Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Trong thời hạn 10 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được đề nghị của Sở Tư pháp, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm xem xét, kết luận và đề xuất ý kiến gửi Bộ Tư pháp.
Khoản 2a Điều 21 được bổ sung bởi Điểm a Khoản 7 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15 " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053589&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031217&DocItemRelateId_Select=180953">
Bổ sung
Xác minh hồ sơ xin nhập quốc tịch Việt Nam nêu tại Điểm a Khoản 7 Điều 1 được hướng dẫn bởi Điều 15 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP
" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=3073327&DocId=405398&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031217&DocItemRelateId=188452">
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 21 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 7 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053590&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031152&DocItemRelateId_Select=180956">
3. Trong thời hạn 20 ngày, kể từ ngày nhận được đề xuất của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Bộ Tư pháp có trách nhiệm kiểm tra lại hồ sơ, nếu xét thấy có đủ điều kiện nhập quốc tịch Việt Nam thì gửi thông báo bằng văn bản cho người xin nhập quốc tịch Việt Nam để làm thủ tục xin thôi quốc tịch nước ngoài, trừ trường hợp người xin nhập quốc tịch Việt Nam xin giữ quốc tịch nước ngoài hoặc là người không quốc tịch. Trong thời hạn 10 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được giấy cho thôi quốc tịch nước ngoài của người xin nhập quốc tịch Việt Nam, Bộ trưởng Bộ Tư pháp báo cáo Thủ tướng Chính phủ trình Chủ tịch nước xem xét, quyết định.
Trường hợp người xin nhập quốc tịch Việt Nam xin giữ quốc tịch nước ngoài, người xin nhập quốc tịch Việt Nam là người không quốc tịch thì trong thời hạn 20 ngày, kể từ ngày nhận được đề xuất của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Bộ Tư pháp có trách nhiệm kiểm tra lại hồ sơ, nếu xét thấy người xin nhập quốc tịch Việt Nam có đủ điều kiện được nhập quốc tịch Việt Nam thì báo cáo Thủ tướng Chính phủ trình Chủ tịch nước xem xét, quyết định.
Đang theo dõiTrách nhiệm của Bộ Tư pháp trong giải quyết hồ sơ xin nhập quốc tịch Việt Nam nêu tại Khoản 3 Điều 21 được hướng dẫn bởi Điều 11 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)
Khoản 3 Điều 21 được hướng dẫn bởi Điều 14 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053590&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257526&DocItemRelateId=64937">
4. Trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày nhận được đề nghị của Thủ tướng Chính phủ, Chủ tịch nước xem xét, quyết định.
Đang theo dõi
Điều 22. Trình tự, thủ tục và hồ sơ xin nhập quốc tịch Việt Nam đối với người không quốc tịch đã cư trú ổn định tại Việt Nam Điều 22 được hướng dẫn bởi Điều 8 Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053592&DocId=39052&DocReferenceId=46221&DocItemReferenceId=196738&DocItemRelateId=51691">
Người không quốc tịch mà không có đầy đủ các giấy tờ về nhân thân, nhưng đã cư trú ổn định trên lãnh thổ Việt Nam từ 20 năm trở lên tính đến ngày Luật này có hiệu lực và tuân thủ Hiến pháp, pháp luật Việt Nam thì được nhập quốc tịch Việt Nam theo trình tự, thủ tục và hồ sơ do Chính phủ quy định.
Đang theo dõi
Mục 3
TRỞ LẠI QUỐC TỊCH VIỆT NAM
Đang theo dõi
Điều 23. Tên Điều 23 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 8 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15"> Các trường hợp được trở lại quốc tịch Việt Nam
Đang theo dõi
Khoản 1 Điều 23 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 8 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053595&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031155&DocItemRelateId_Select=180967">1. Người đã mất quốc tịch Việt Nam theo quy định tại Điều 26 của Luật này có đơn xin trở lại quốc tịch Việt Nam thì có thể được trở lại quốc tịch Việt Nam, nếu thuộc một trong những trường hợp sau đây:
Đang theo dõi
Khoản 1 Điều 23 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 8 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053596&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031155&DocItemRelateId_Select=180967">
a) Xin hồi hương về Việt Nam;
Đang theo dõi
Khoản 1 Điều 23 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 8 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053597&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031155&DocItemRelateId_Select=180967">
b) Có vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ hoặc con đẻ là công dân Việt Nam;
Đang theo dõiĐiểm b Khoản 1 Điều 23 được hướng dẫn bởi Điểm a Khoản 2 Điều 15 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053597&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257547&DocItemRelateId=64943">
Khoản 1 Điều 23 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 8 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053598&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031155&DocItemRelateId_Select=180967">
c) Có công lao đặc biệt đóng góp cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam;
Đang theo dõiĐiểm c Khoản 1 Điều 23 được hướng dẫn bởi Khoản 1 Điều 13 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)
Điểm c Khoản 1 Điều 23 được hướng dẫn bởi Điểm b Khoản 2 Điều 15 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053598&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257535&DocItemRelateId=64938">
Khoản 1 Điều 23 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 8 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053599&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031155&DocItemRelateId_Select=180967">
d) Có lợi cho Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam;
Đang theo dõiĐiểm d Khoản 1 Điều 23 được hướng dẫn bởi Khoản 1 Điều 13 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053599&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257535&DocItemRelateId=64939">
Khoản 1 Điều 23 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 8 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053600&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031155&DocItemRelateId_Select=180967">
đ) Thực hiện đầu tư tại Việt Nam;
Đang theo dõiĐiểm đ Khoản 1 Điều 23 được hướng dẫn bởi Khoản 2 Điều 13 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)
Điểm đ Khoản 1 Điều 23 được hướng dẫn bởi Điểm c Khoản 2 Điều 15 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053600&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257536&DocItemRelateId=64940">
Khoản 1 Điều 23 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm b Khoản 8 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053601&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031155&DocItemRelateId_Select=180967">
e) Đã thôi quốc tịch Việt Nam để nhập quốc tịch nước ngoài, nhưng không được nhập quốc tịch nước ngoài.
Đang theo dõiĐiểm e Khoản 1 Điều 23 được hướng dẫn bởi Điểm d Khoản 2 Điều 15 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053601&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257550&DocItemRelateId=64946">
2. Người xin trở lại quốc tịch Việt Nam không được trở lại quốc tịch Việt Nam, nếu việc đó làm phương hại đến lợi ích quốc gia của Việt Nam.
Đang theo dõi
3. Trường hợp người bị tước quốc tịch Việt Nam xin trở lại quốc tịch Việt Nam thì phải sau ít nhất 5 năm, kể từ ngày bị tước quốc tịch mới được xem xét cho trở lại quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõi
Khoản 4 Điều 23 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm c Khoản 8 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053604&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031218&DocItemRelateId_Select=180968">
4. Người xin trở lại quốc tịch Việt Nam phải lấy lại tên gọi Việt Nam trước đây, tên gọi này phải được ghi rõ trong Quyết định cho trở lại quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõi
Khoản 5 Điều 23 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm c Khoản 8 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053605&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031219&DocItemRelateId_Select=180969">
5. Người được trở lại quốc tịch Việt Nam thì phải thôi quốc tịch nước ngoài, trừ những người sau đây, trong trường hợp đặc biệt, nếu được Chủ tịch nước cho phép:
Đang theo dõiKhoản 5 Điều 23 được hướng dẫn bởi Điều 14 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053605&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257537&DocItemRelateId=64941">
Khoản 5 Điều 23 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm c Khoản 8 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053606&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031219&DocItemRelateId_Select=180969">
a) Là vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ hoặc con đẻ của công dân Việt Nam;
Đang theo dõi
Khoản 5 Điều 23 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm c Khoản 8 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053607&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031219&DocItemRelateId_Select=180969">
b) Có công lao đặc biệt đóng góp cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam;
Đang theo dõi
Khoản 5 Điều 23 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm c Khoản 8 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053608&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031219&DocItemRelateId_Select=180969">
c) Có lợi cho Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Đang theo dõi
Khoản 6 Điều 23 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm c Khoản 8 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053609&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031220&DocItemRelateId_Select=180970">
6. Chính phủ quy định cụ thể các điều kiện được trở lại quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõiKhoản 6 Điều 23 được hướng dẫn bởi Điều 9 Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)
Khoản 6 Điều 23 được hướng dẫn bởi Khoản 2 Điều 17 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP
Khoản 6 Điều 23 được hướng dẫn bởi Khoản 3 Điều 17 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP
Khoản 6 Điều 23 được hướng dẫn bởi Khoản 4 Điều 17 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP
Khoản 6 Điều 23 được hướng dẫn bởi Khoản 5 Điều 17 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053609&DocId=39052&DocReferenceId=46221&DocItemReferenceId=196747&DocItemRelateId=51695">
Điều 24. Hồ sơ xin trở lại quốc tịch Việt NamXử lý vi phạm hành chính đối với hồ sơ xin trở lại quốc tịch nêu tại Điều 24 được hướng dẫn bởi Điều 46 Nghị định số 82/2020/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 24 tại Nghị định 82/2020/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 43 Điều 1 Nghị định số 117/2024/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053610&DocId=39052&DocReferenceId=186730&DocItemReferenceId=1400110&DocItemRelateId=79364">
Đang theo dõi
1. Hồ sơ xin trở lại quốc tịch Việt Nam gồm có các giấy tờ sau đây:
Đang theo dõi
a) Đơn xin trở lại quốc tịch Việt Nam;
Đang theo dõi
b) Bản sao Giấy khai sinh, Hộ chiếu hoặc giấy tờ khác có giá trị thay thế;
Đang theo dõi
c) Bản khai lý lịch;
Đang theo dõi
Điểm d Khoản 1 Điều 24 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 9 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053615&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031158&DocItemRelateId_Select=180994">
d) Phiếu lý lịch tư pháp do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp đối với thời gian người xin trở lại quốc tịch Việt Nam cư trú ở Việt Nam, Phiếu lý lịch tư pháp do cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài cấp đối với thời gian người xin trở lại quốc tịch Việt Nam cư trú ở nước ngoài. Phiếu lý lịch tư pháp phải là phiếu được cấp không quá 90 ngày tính đến ngày nộp hồ sơ;
Đang theo dõi
đ) Giấy tờ chứng minh người xin trở lại quốc tịch Việt Nam đã từng có quốc tịch Việt Nam;Điểm đ Khoản 1 Điều 24 được hướng dẫn bởi Khoản 1 Điều 15 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)
Nội dung hướng dẫn điểm đ khoản 1 Điều 24 tại Nghị định 16/2020/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 2 Điều 4 Nghị định số 07/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053616&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257543&DocItemRelateId=64942">
Đang theo dõi
Điểm e Khoản 1 Điều 24 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 9 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053617&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031159&DocItemRelateId_Select=180996">e) Giấy tờ chứng minh đủ điều kiện trở lại quốc tịch Việt Nam theo quy định tại khoản 1 Điều 23 của Luật này.
Đang theo dõi
2. Chính phủ quy định cụ thể các giấy tờ trong hồ sơ xin trở lại quốc tịch Việt Nam.Khoản 2 Điều 24 được hướng dẫn bởi Điều 10 Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)
Khoản 2 Điều 24 được hướng dẫn bởi Điều 15 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)
Nội dung hướng dẫn khoản 2 Điều 24 tại Nghị định 16/2020/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 2 Điều 4 Nghị định số 07/2025/NĐ-CP
Khoản 2 Điều 24 được hướng dẫn bởi Điều 17 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053618&DocId=39052&DocReferenceId=46221&DocItemReferenceId=196750&DocItemRelateId=51692">
Đang theo dõi
Điều 25. Trình tự, thủ tục giải quyết hồ sơ xin trở lại quốc tịch Việt Nam Điều 25 được hướng dẫn bởi Điều 11 Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053619&DocId=39052&DocReferenceId=46221&DocItemReferenceId=196756&DocItemRelateId=51694">
Đang theo dõi
1. Người xin trở lại quốc tịch Việt Nam nếu cư trú ở trong nước thì nộp hồ sơ cho Sở Tư pháp nơi cư trú, nếu cư trú ở nước ngoài thì nộp hồ sơ cho cơ quan đại diện Việt Nam ở nước sở tại. Trong trường hợp hồ sơ không có đầy đủ các giấy tờ quy định tại Điều 24 của Luật này hoặc không hợp lệ thì cơ quan tiếp nhận hồ sơ thông báo ngay để người xin trở lại quốc tịch Việt Nam bổ sung, hoàn chỉnh hồ sơ.
Đang theo dõi
2. Trong thời hạn 5 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Sở Tư pháp gửi văn bản đề nghị cơ quan Công an cấp tỉnh xác minh về nhân thân của người xin trở lại quốc tịch Việt Nam.
Trong thời hạn 20 ngày, kể từ ngày nhận được đề nghị của Sở Tư pháp, cơ quan Công an cấp tỉnh có trách nhiệm xác minh và gửi kết quả đến Sở Tư pháp. Trong thời gian này, Sở Tư pháp phải tiến hành thẩm tra giấy tờ trong hồ sơ xin trở lại quốc tịch Việt Nam.
Trong thời hạn 5 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được kết quả xác minh, Sở Tư pháp có trách nhiệm hoàn tất hồ sơ trình Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Trong thời hạn 5 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được đề nghị của Sở Tư pháp, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm xem xét, kết luận và đề xuất ý kiến gửi Bộ Tư pháp.
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 25 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 10 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053622&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031221&DocItemRelateId_Select=180998">
3. Trong thời hạn 20 ngày, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài có trách nhiệm thẩm tra và chuyển hồ sơ kèm theo ý kiến đề xuất về việc xin trở lại quốc tịch Việt Nam về Bộ Ngoại giao để chuyển đến Bộ Tư pháp.
Trong trường hợp cần thiết, Bộ Tư pháp đề nghị Bộ Công an xác minh về nhân thân của người xin trở lại quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõi
Khoản 4 Điều 25 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 10 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053623&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031222&DocItemRelateId_Select=181000">
4. Trong thời hạn 20 ngày, kể từ ngày nhận được văn bản đề xuất của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc của cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, Bộ Tư pháp có trách nhiệm kiểm tra lại hồ sơ, nếu xét thấy người xin trở lại quốc tịch Việt Nam có đủ điều kiện được trở lại quốc tịch Việt Nam thì gửi thông báo bằng văn bản cho người đó để làm thủ tục xin thôi quốc tịch nước ngoài, trừ trường hợp người xin trở lại quốc tịch Việt Nam xin giữ quốc tịch nước ngoài hoặc là người không quốc tịch.
Trong thời hạn 10 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được giấy xác nhận thôi quốc tịch nước ngoài của người xin trở lại quốc tịch Việt Nam, Bộ trưởng Bộ Tư pháp báo cáo Thủ tướng Chính phủ trình Chủ tịch nước xem xét, quyết định.
Trường hợp người xin trở lại quốc tịch Việt Nam xin giữ quốc tịch nước ngoài, người xin trở lại quốc tịch Việt Nam là người không quốc tịch thì trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày nhận được văn bản đề xuất của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc của cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, Bộ Tư pháp có trách nhiệm kiểm tra lại hồ sơ, nếu xét thấy người xin trở lại quốc tịch Việt Nam có đủ điều kiện được trở lại quốc tịch Việt Nam thì báo cáo Thủ tướng Chính phủ trình Chủ tịch nước xem xét, quyết định.
Đang theo dõi
5. Trong thời hạn 20 ngày, kể từ ngày nhận được đề nghị của Thủ tướng Chính phủ, Chủ tịch nước xem xét, quyết định.
Đang theo dõi
CHƯƠNG III
MẤT QUỐC TỊCH VIỆT NAM
Đang theo dõi
Mục 1
QUY ĐỊNH CHUNG
Đang theo dõi
Điều 26. Căn cứ mất quốc tịch Việt Nam
Đang theo dõi
1. Được thôi quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõi
Khoản 2a Điều 26 được bổ sung bởi Khoản 11 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053629&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031161&DocItemRelateId_Select=181004">
2. Bị tước quốc tịch Việt Nam.
Khoản 2a Điều 26 được bổ sung bởi Khoản 11 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15 " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053629&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031161&DocItemRelateId_Select=181004">
Bổ sung
Đang theo dõi
Khoản 3 Điều 26 bị bãi bỏ bởi Khoản 2 Điều 1 Luật số 56/2014/QH13" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053630&DocId=39052&DocReferenceId=87934&DocItemReferenceId=985729&DocItemRelateId_Select=64893">3. Không đăng ký giữ quốc tịch Việt Nam theo quy định tại khoản 2 Điều 13 của Luật này.
Đang theo dõi
4. Theo quy định tại khoản 2 Điều 18 và Điều 35 của Luật này.
Đang theo dõi
5. Theo điều ước quốc tế mà Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.
Đang theo dõi
Mục 2
THÔI QUỐC TỊCH VIỆT NAM
Đang theo dõi
Điều 27. Căn cứ thôi quốc tịch Việt Nam
Đang theo dõi
1. Công dân Việt Nam có đơn xin thôi quốc tịch Việt Nam để nhập quốc tịch nước ngoài thì có thể được thôi quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõi
2. Người xin thôi quốc tịch Việt Nam chưa được thôi quốc tịch Việt Nam, nếu thuộc một trong những trường hợp sau đây:Khoản 2 Điều 27 được hướng dẫn bởi Điều 12 Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053636&DocId=39052&DocReferenceId=46221&DocItemReferenceId=196760&DocItemRelateId=51725">
Đang theo dõi
a) Đang nợ thuế đối với Nhà nước hoặc đang có nghĩa vụ tài sản đối với cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân ở Việt Nam;Điểm a Khoản 2 Điều 27 được hướng dẫn bởi Điều 17 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053637&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257558&DocItemRelateId=64951">
Đang theo dõi
b) Đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự;
Đang theo dõi
c) Đang chấp hành bản án, quyết định của Toà án Việt Nam;
Đang theo dõi
d) Đang bị tạm giam để chờ thi hành án;
Đang theo dõi
đ) Đang chấp hành quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở giáo dục, cơ sở chữa bệnh, trường giáo dưỡng.
Đang theo dõi
3. Người xin thôi quốc tịch Việt Nam không được thôi quốc tịch Việt Nam, nếu việc đó làm phương hại đến lợi ích quốc gia của Việt Nam.
Đang theo dõi
4. Cán bộ, công chức và những người đang phục vụ trong lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam không được thôi quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõi
5. Chính phủ quy định cụ thể các điều kiện được thôi quốc tịch Việt Nam.Khoản 5 Điều 27 được hướng dẫn bởi Điều 19 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053644&DocId=39052&DocReferenceId=405398&DocItemReferenceId=3073342&DocItemRelateId=188436">
Đang theo dõi
Điều 28. Hồ sơ xin thôi quốc tịch Việt Nam Xử lý vi phạm hành chính đối với hồ sơ xin thôi quốc tịch nêu tại Điều 28 được hướng dẫn bởi Điều 46 Nghị định số 82/2020/NĐ-CP
Nội dung hướng dẫn Điều 28 tại Nghị định 82/2020/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 43 Điều 1 Nghị định số 117/2024/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053645&DocId=39052&DocReferenceId=186730&DocItemReferenceId=1400110&DocItemRelateId=79365">
Đang theo dõi
1. Hồ sơ xin thôi quốc tịch Việt Nam bao gồm:
Đang theo dõi
a) Đơn xin thôi quốc tịch Việt Nam;
Đang theo dõi
b) Bản khai lý lịch;
Đang theo dõi
c) Bản sao Hộ chiếu Việt Nam, Giấy chứng minh nhân dân hoặc giấy tờ khác quy định tại Điều 11 của Luật này;
Đang theo dõi
Điểm d Khoản 1 Điều 28 bị bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 12 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053650&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031164&DocItemRelateId_Select=181008">
d) Phiếu lý lịch tư pháp do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp. Phiếu lý lịch tư pháp phải là phiếu được cấp không quá 90 ngày tính đến ngày nộp hồ sơ;
Đang theo dõi
đ) Giấy tờ xác nhận về việc người đó đang làm thủ tục nhập quốc tịch nước ngoài, trừ trường hợp pháp luật nước đó không quy định về việc cấp giấy này;Điểm đ Khoản 1 Điều 28 được hướng dẫn bởi Khoản 1 Điều 18 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053651&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257560&DocItemRelateId=64952">
Đang theo dõi
Điểm e Khoản 1 Điều 28 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 12 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053652&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031163&DocItemRelateId_Select=181005">
e) Giấy xác nhận không nợ thuế do Cục thuế nơi người xin thôi quốc tịch Việt Nam cư trú cấp;
Đang theo dõi
g) Đối với người trước đây là cán bộ, công chức, viên chức hoặc phục vụ trong lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam đã nghỉ hưu, thôi việc, bị miễn nhiệm, bãi nhiệm, cách chức hoặc giải ngũ, phục viên chưa quá 5 năm thì còn phải nộp giấy của cơ quan, tổ chức, đơn vị đã ra quyết định cho nghỉ hưu, cho thôi việc, miễn nhiệm, bãi nhiệm, cách chức hoặc giải ngũ, phục viên xác nhận việc thôi quốc tịch Việt Nam của người đó không phương hại đến lợi ích quốc gia của Việt Nam.Điểm g Khoản 1 Điều 28 được hướng dẫn bởi Khoản 2 Điều 18 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053653&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257561&DocItemRelateId=64953">
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 28 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm c Khoản 12 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053654&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031165&DocItemRelateId_Select=181010">
2. Trường hợp công dân Việt Nam không thường trú ở trong nước thì không phải nộp các giấy tờ quy định tại các điểm d, e và g khoản 1 Điều này.
Đang theo dõi
3. Chính phủ quy định cụ thể các giấy tờ trong hồ sơ xin thôi quốc tịch Việt Nam.Khoản 3 Điều 28 được hướng dẫn bởi Điều 13 Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)
Khoản 3 Điều 28 được hướng dẫn bởi Điều 18 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)
Nội dung hướng dẫn khoản 3 Điều 28 tại Nghị định 16/2020/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 4 Điều 4 Nghị định số 07/2025/NĐ-CP
Khoản 3 Điều 28 được hướng dẫn bởi Điều 20 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053655&DocId=39052&DocReferenceId=46221&DocItemReferenceId=196761&DocItemRelateId=51726">
Đang theo dõi
Điều 29. Trình tự, thủ tục giải quyết hồ sơ xin thôi quốc tịch Việt Nam Giải quyết hồ sơ xin thôi quốc tịch Việt Nam trong trường hợp giấy tờ bảo đảm việc cho nhập quốc tịch nước ngoài bị hết hạn nêu tại Điều 29 được hướng dẫn bởi Điều 21 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP
Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong việc thông báo, giải quyết đối với trường hợp chưa được thôi, không được thôi quốc tịch Việt Nam nêu tại Điều 29 được hướng dẫn bởi Điều 22 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053656&DocId=39052&DocReferenceId=405398&DocItemReferenceId=3073349&DocItemRelateId=188438">
Đang theo dõi
1. Người xin thôi quốc tịch Việt Nam nếu cư trú ở trong nước thì nộp hồ sơ cho Sở Tư pháp nơi cư trú, nếu cư trú ở nước ngoài thì nộp hồ sơ cho cơ quan đại diện Việt Nam ở nước sở tại. Trong trường hợp hồ sơ không có đầy đủ các giấy tờ quy định tại Điều 28 của Luật này hoặc không hợp lệ thì cơ quan tiếp nhận hồ sơ thông báo ngay để người xin thôi quốc tịch Việt Nam bổ sung, hoàn chỉnh hồ sơ.
Đang theo dõi
2. Trường hợp người xin thôi quốc tịch Việt Nam cư trú ở trong nước thì trong thời hạn 5 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Sở Tư pháp có trách nhiệm đăng thông báo về việc xin thôi quốc tịch Việt Nam trên một tờ báo viết hoặc báo điện tử ở địa phương trong ba số liên tiếp và gửi đăng trên Trang thông tin điện tử của Bộ Tư pháp; trường hợp người xin thôi quốc tịch Việt Nam cư trú ở nước ngoài thì trong thời hạn 5 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài có trách nhiệm đăng thông báo về việc xin thôi quốc tịch Việt Nam trên Trang thông tin điện tử của mình.
Thông báo trên Trang thông tin điện tử phải được lưu giữ trên đó trong thời gian ít nhất là 30 ngày, kể từ ngày đăng thông báo. Khoản 2 Điều 29 được hướng dẫn bởi Điều 14 Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)
Khoản 2 Điều 29 được hướng dẫn bởi Điều 20 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053658&DocId=39052&DocReferenceId=46221&DocItemReferenceId=196765&DocItemRelateId=51727">
Đang theo dõi
3. Trong thời hạn 5 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Sở Tư pháp gửi văn bản đề nghị cơ quan Công an cấp tỉnh xác minh về nhân thân của người xin thôi quốc tịch Việt Nam.
Trong thời hạn 20 ngày, kể từ ngày nhận được đề nghị của Sở Tư pháp, cơ quan Công an cấp tỉnh có trách nhiệm xác minh và gửi kết quả đến Sở Tư pháp. Trong thời gian này, Sở Tư pháp phải tiến hành thẩm tra giấy tờ trong hồ sơ xin thôi quốc tịch Việt Nam.
Trong thời hạn 5 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được kết quả xác minh, Sở Tư pháp có trách nhiệm hoàn tất hồ sơ trình Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Trong thời hạn 5 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được đề nghị của Sở Tư pháp, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm xem xét, kết luận và đề xuất ý kiến gửi Bộ Tư pháp.
Đang theo dõi
Khoản 4 Điều 29 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053660&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031223&DocItemRelateId_Select=181015">
4. Trong thời hạn 20 ngày, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài có trách nhiệm thẩm tra và chuyển hồ sơ kèm theo ý kiến đề xuất về việc xin thôi quốc tịch Việt Nam về Bộ Ngoại giao để chuyển đến Bộ Tư pháp.
Trong trường hợp cần thiết, Bộ Tư pháp đề nghị Bộ Công an xác minh về nhân thân của người xin thôi quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõiKhoản 4 Điều 29 được hướng dẫn bởi Điều 23 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053660&DocId=39052&DocReferenceId=405398&DocItemReferenceId=3073356&DocItemRelateId=188440">
Khoản 5 Điều 29 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 13 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053661&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031224&DocItemRelateId_Select=181017">
5. Trong thời hạn 20 ngày, kể từ ngày nhận được văn bản đề xuất của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc của cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, Bộ Tư pháp có trách nhiệm kiểm tra lại hồ sơ, nếu xét thấy người xin thôi quốc tịch Việt Nam có đủ điều kiện được thôi quốc tịch Việt Nam thì báo cáo Thủ tướng Chính phủ trình Chủ tịch nước xem xét, quyết định.
Đang theo dõi
6. Trong thời hạn 20 ngày, kể từ ngày nhận được đề nghị của Thủ tướng Chính phủ, Chủ tịch nước xem xét, quyết định.
Đang theo dõi
Điều 30. Miễn thủ tục xác minh về nhân thân Điều 30 được hướng dẫn bởi Điều 15 Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)
Điều 30 được hướng dẫn bởi Điều 21 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053663&DocId=39052&DocReferenceId=46221&DocItemReferenceId=196766&DocItemRelateId=51728">
Hồ sơ xin thôi quốc tịch Việt Nam của những người thuộc một trong các trường hợp sau đây không phải qua thủ tục xác minh về nhân thân:
Đang theo dõi
1. Người dưới 14 tuổi;
Đang theo dõi
2. Người sinh ra và định cư ở nước ngoài;
Đang theo dõi
3. Người đã định cư ở nước ngoài từ 10 năm trở lên;
Đang theo dõi
4. Người đã được xuất cảnh theo diện đoàn tụ gia đình.
Đang theo dõi
Mục 3
TƯỚC QUỐC TỊCH VIỆT NAM
Đang theo dõi
Điều 31. Căn cứ tước quốc tịch Việt Nam
Đang theo dõi
1. Công dân Việt Nam cư trú ở nước ngoài có thể bị tước quốc tịch Việt Nam, nếu có hành vi gây phương hại nghiêm trọng đến nền độc lập dân tộc, đến sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hoặc đến uy tín của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Đang theo dõi
2. Người đã nhập quốc tịch Việt Nam theo quy định tại Điều 19 của Luật này dù cư trú ở trong hoặc ngoài lãnh thổ Việt Nam cũng có thể bị tước quốc tịch Việt Nam, nếu có hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.
Đang theo dõi
Điều 32. Trình tự, thủ tục tước quốc tịch Việt Nam
Đang theo dõi
1. Trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày phát hiện hoặc nhận được đơn, thư tố cáo về hành vi quy định tại khoản 1 Điều 31 của Luật này, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài có trách nhiệm xác minh, nếu có đầy đủ căn cứ thì lập hồ sơ kiến nghị Chủ tịch nước tước quốc tịch Việt Nam của người có hành vi đó.
Tòa án đã xét xử đối với bị cáo có hành vi quy định tại khoản 1 Điều 31 của Luật này lập hồ sơ kiến nghị Chủ tịch nước tước quốc tịch Việt Nam của người có hành vi đó.
Chính phủ quy định cụ thể các giấy tờ trong hồ sơ kiến nghị tước quốc tịch Việt Nam.Khoản 1 Điều 32 được hướng dẫn bởi Điều 22 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)
Hồ sơ kiến nghị tước quốc tịch Việt Nam nêu tại Khoản 1 Điều 32 được hướng dẫn bởi Điều 24 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053673&DocId=39052&DocReferenceId=180260&DocItemReferenceId=1257573&DocItemRelateId=64957">
Đang theo dõi
2. Hồ sơ kiến nghị tước quốc tịch Việt Nam được gửi đến Bộ Tư pháp. Trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày nhận được hồ sơ kiến nghị của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài hoặc của Tòa án, Bộ Tư pháp có trách nhiệm chủ trì phối hợp với Bộ Công an, Bộ Ngoại giao và các bộ, ngành khác có liên quan thẩm tra hồ sơ kiến nghị tước quốc tịch Việt Nam và báo cáo Thủ tướng Chính phủ trình Chủ tịch nước xem xét, quyết định.Khoản 2 Điều 32 được hướng dẫn bởi Điều 16 Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053674&DocId=39052&DocReferenceId=46221&DocItemReferenceId=196770&DocItemRelateId=51729">
Đang theo dõi
3. Trong thời hạn 20 ngày, kể từ ngày nhận được đề nghị của Thủ tướng Chính phủ, Chủ tịch nước xem xét, quyết định.
Đang theo dõi
Mục 4
Tên Mục 4 Chương III được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 14 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15"> HỦY BỎ QUYẾT ĐỊNH CHO NHẬP QUỐC TỊCH VIỆT NAM
Đang theo dõi
Điều 33 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 15 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053677&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031259&DocItemRelateId_Select=181022">
Điều 33. Căn cứ hủy bỏ Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam
Đang theo dõi
Điều 33 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 15 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053678&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031259&DocItemRelateId_Select=181022">1. Người đã nhập quốc tịch Việt Nam theo quy định tại Điều 19 của Luật này, dù cư trú ở trong hoặc ngoài lãnh thổ Việt Nam mà cố ý khai báo không đúng sự thật hoặc giả mạo giấy tờ khi xin nhập quốc tịch Việt Nam thì Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam có thể bị hủy bỏ, nếu được cấp chưa quá 5 năm.
Đang theo dõi
Điều 33 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 15 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053679&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031259&DocItemRelateId_Select=181022">
2. Việc hủy bỏ Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam của vợ hoặc chồng không làm thay đổi quốc tịch Việt Nam của người kia.
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 15 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053680&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031260&DocItemRelateId_Select=181023">
Điều 34. Trình tự, thủ tục hủy bỏ Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 15 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053681&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031260&DocItemRelateId_Select=181023">1. Trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày phát hiện hoặc nhận được đơn, thư tố cáo về hành vi quy định tại khoản 1 Điều 33 của Luật này, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm xác minh, nếu có đầy đủ căn cứ thì lập hồ sơ kiến nghị Chủ tịch nước hủy bỏ Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam của người có hành vi đó.
Tòa án đã xét xử đối với bị cáo có hành vi quy định tại khoản 1 Điều 33 của Luật này lập hồ sơ kiến nghị Chủ tịch nước hủy bỏ Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam của người có hành vi đó.
Chính phủ quy định cụ thể các giấy tờ trong hồ sơ kiến nghị hủy bỏ Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõiKhoản 1 Điều 34 được hướng dẫn bởi Điều 17 Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)
Khoản 1 Điều 34 được hướng dẫn bởi Điều 23 Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)
Hồ sơ kiến nghị hủy bỏ Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam, Quyết định cho trở lại quốc tịch Việt Nam nêu tại Khoản 1 Điều 34 được hướng dẫn bởi Điều 25 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053681&DocId=39052&DocReferenceId=46221&DocItemReferenceId=196778&DocItemRelateId=51730">
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 15 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053682&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031260&DocItemRelateId_Select=181023">
2. Hồ sơ kiến nghị về việc hủy bỏ Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam được gửi đến Bộ Tư pháp.
Trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày nhận được hồ sơ kiến nghị của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc của Tòa án, Bộ Tư pháp có trách nhiệm thẩm tra hồ sơ kiến nghị hủy bỏ Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam và báo cáo Thủ tướng Chính phủ trình Chủ tịch nước xem xét, quyết định.
Đang theo dõi
Điều 34 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 15 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053683&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031260&DocItemRelateId_Select=181023">
3. Trong thời hạn 20 ngày, kể từ ngày nhận được đề nghị của Thủ tướng Chính phủ, Chủ tịch nước xem xét, quyết định.
Đang theo dõi
CHƯƠNG IV
THAY ĐỔI QUỐC TỊCH
CỦA NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN VÀ CỦA CON NUÔI
Đang theo dõi
Điều 35. Quốc tịch của con chưa thành niên khi cha mẹ được nhập, trở lại hoặc thôi quốc tịch Việt Nam
Đang theo dõi
Khoản 1 Điều 35 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 16 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15
Khoản 1a Điều 35 được bổ sung bởi Khoản 16 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053686&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031264&DocItemRelateId_Select=181027">
1. Khi có sự thay đổi về quốc tịch do nhập, trở lại hoặc thôi quốc tịch Việt Nam của cha mẹ thì quốc tịch của con chưa thành niên sinh sống cùng với cha mẹ cũng được thay đổi theo quốc tịch của họ.
Khoản 1a Điều 35 được bổ sung bởi Khoản 16 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15 " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053686&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031264&DocItemRelateId_Select=181027">
Bổ sung
Đang theo dõi
2. Khi chỉ cha hoặc mẹ được nhập, trở lại hoặc thôi quốc tịch Việt Nam thì con chưa thành niên sinh sống cùng với người đó cũng có quốc tịch Việt Nam hoặc mất quốc tịch Việt Nam, nếu có sự thỏa thuận bằng văn bản của cha mẹ.
Trường hợp cha hoặc mẹ được nhập, trở lại quốc tịch Việt Nam thì con chưa thành niên sinh sống cùng với người đó cũng có quốc tịch Việt Nam, nếu cha mẹ không thỏa thuận bằng văn bản về việc giữ quốc tịch nước ngoài của người con.
Đang theo dõi
3. Sự thay đổi quốc tịch của người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này phải được sự đồng ý bằng văn bản của người đó.
Đang theo dõi
Điều 36 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 17 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053689&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031170&DocItemRelateId_Select=181029">
Điều 36. Quốc tịch của con chưa thành niên khi cha mẹ bị tước quốc tịch Việt Nam hoặc bị hủy bỏ Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam
Khi cha mẹ hoặc một trong hai người bị tước quốc tịch Việt Nam hoặc bị hủy bỏ Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam thì quốc tịch của con chưa thành niên không thay đổi.
Đang theo dõi
Điều 37. Quốc tịch của con nuôi chưa thành niên
Đang theo dõi
1. Trẻ em là công dân Việt Nam được người nước ngoài nhận làm con nuôi thì vẫn giữ quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõi
2. Trẻ em là người nước ngoài được công dân Việt Nam nhận làm con nuôi thì có quốc tịch Việt Nam, kể từ ngày được cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam công nhận việc nuôi con nuôi.
Đang theo dõi
3. Trẻ em là người nước ngoài được cha mẹ mà một người là công dân Việt Nam, còn người kia là người nước ngoài nhận làm con nuôi thì được nhập quốc tịch Việt Nam theo đơn xin nhập quốc tịch Việt Nam của cha mẹ nuôi và được miễn các điều kiện quy định tại khoản 1 Điều 19 của Luật này.
Đang theo dõi
4. Sự thay đổi quốc tịch của con nuôi từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi phải được sự đồng ý bằng văn bản của người đó.
Đang theo dõi
CHƯƠNG V
TRÁCH NHIỆM CỦA
CÁC CƠ QUAN NHÀ NƯỚC VỀ QUỐC TỊCHChương V được hướng dẫn bởi Điều 15 Nghị định số 60/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 11/11/2013)
Chương V được hướng dẫn bởi Điều 37 Nghị định số 110/2013/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/09/2020)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053695&DocId=39052&DocReferenceId=44216&DocItemReferenceId=851237&DocItemRelateId=52993">
Đang theo dõi
Điều 38 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 18 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053696&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031171&DocItemRelateId_Select=181030">
Điều 38. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chủ tịch nước về quốc tịch
Đang theo dõi
Điều 38 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 18 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053697&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031171&DocItemRelateId_Select=181030">
1. Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam, cho trở lại quốc tịch Việt Nam, cho thôi quốc tịch Việt Nam, tước quốc tịch Việt Nam, hủy bỏ Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõi
Điều 38 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 18 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053698&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031171&DocItemRelateId_Select=181030">
2. Quyết định việc đàm phán, ký điều ước quốc tế về quốc tịch theo quy định của Luật này và Luật ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế.
Đang theo dõi
Điều 39. Trách nhiệm của Chính phủ về quốc tịch
Đang theo dõi
1. Thống nhất quản lý nhà nước về quốc tịch.Hành vi vi phạm quy định về quản lý quốc tịch, quản lý và khai thác cơ sở dữ liệu quốc tịch nêu tại khoản 1 Điều 39 được hướng dẫn bởi Điều 46 Nghị định số 109/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053700&DocId=39052&DocReferenceId=431340&DocItemReferenceId=3590780&DocItemRelateId=233259">
Đang theo dõi
Khoản 2 Điều 39 được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 19 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053701&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031173&DocItemRelateId_Select=181031">
2. Đàm phán, ký điều ước quốc tế hoặc trình Chủ tịch nước quyết định việc đàm phán, ký điều ước quốc tế về quốc tịch theo quy định của Luật này và Luật ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế.
Đang theo dõi
3. Chỉ đạo công tác phổ biến, giáo dục pháp luật về quốc tịch.
Đang theo dõi
4. Quy định mức phí, lệ phí giải quyết các việc về quốc tịch.Khoản 4 Điều 39 được hướng dẫn bởi Thông tư số 146/2009/TT-BTC(Hết hiệu lực - 01/01/2017)
Khoản 4 Điều 39 được hướng dẫn bởi Điều 4 Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)
Nội dung hướng dẫn Khoản 4 Điều 39 tại Thông tư 146/2009/TT-BTC được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 135/2010/TT-BTC(Hết hiệu lực - 01/01/2017)
Nội dung hướng dẫn Khoản 4 Điều 39 tại Nghị định 78/2009/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 1 Điều 1 Nghị định số 97/2014/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)
Khoản 4 Điều 39 được hướng dẫn bởi Thông tư số 281/2016/TT-BTC"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053703&DocId=39052&DocReferenceId=44118&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=51681">
Đang theo dõi
5. Thanh tra, kiểm tra việc thực hiện pháp luật về quốc tịch.
Đang theo dõi
Khoản 7 Điều 39 được bổ sung bởi Điểm b Khoản 19 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053705&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031174&DocItemRelateId_Select=181032">
6. Thực hiện hợp tác quốc tế về quốc tịch.
Khoản 7 Điều 39 được bổ sung bởi Điểm b Khoản 19 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15 " data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053705&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031174&DocItemRelateId_Select=181032">
Bổ sung
Điểm b Khoản 19 Điều 1 được hướng dẫn bởi Điều 6 Nghị định số 191/2025/NĐ-CP
" data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=3073263&DocId=405398&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031174&DocItemRelateId=188483">
Đang theo dõi
Điều 40. Trách nhiệm của các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài Điều 40 được hướng dẫn bởi Chương IV Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)
Nội dung hướng dẫn Điều 40 tại Nghị định 78/2009/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 5 Điều 1 Nghị định số 97/2014/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)
Điều 40 được hướng dẫn bởi Chương V Nghị định số 191/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053706&DocId=39052&DocReferenceId=46221&DocItemReferenceId=196808&DocItemRelateId=51732">
Đang theo dõi
1. Bộ Tư pháp chịu trách nhiệm trước Chính phủ thực hiện quản lý nhà nước về quốc tịch, ban hành các mẫu giấy tờ để giải quyết các việc về quốc tịch, thống kê nhà nước các việc đã giải quyết về quốc tịch để báo cáo Thủ tướng Chính phủ trình Chủ tịch nước. Khoản 1 Điều 40 được hướng dẫn bởi Thông tư số 08/2010/TT-BTP(Hết hiệu lực - 24/05/2020)
Việc ban hành, hướng dẫn sử dụng, quản lý mẫu sổ quốc tịch và mẫu giấy tờ về quốc tịch nêu tại Khoản 1 Điều 40 được hướng dẫn bởi Thông tư số 02/2020/TT-BTP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)
Nội dung hướng dẫn khoản 1 Điều 40 tại Thông tư số 02/2020/TT-BTP được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 1 Thông tư số 04/2024/TT-BTP
Thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính của công chức các đơn vị thuộc Bộ Tư pháp trong hoạt động về quốc tịch nêu tại khoản 1 Điều 40 được hướng dẫn bởi khoản 5 Điều 83 Nghị định số 109/2026/NĐ-CP
Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Thủ trưởng cơ quan thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước theo chuyên ngành, lĩnh vực; thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Cục trưởng Cục Pháp luật hình sự - hành chính và Quản lý xử lý vi phạm hành chính; thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Trưởng đoàn kiểm tra chuyên ngành trong hoạt động về quốc tịch nêu tại khoản 1 Điều 40 được hướng dẫn bởi Điều 85 Nghị định số 109/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053707&DocId=39052&DocReferenceId=54528&DocItemReferenceId=0&DocItemRelateId=51736">
Đang theo dõi
2. Bộ Ngoại giao phối hợp với Bộ Tư pháp hướng dẫn các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài giải quyết các việc về quốc tịch, thống kê nhà nước các việc về quốc tịch do cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài giải quyết để gửi đến Bộ Tư pháp.
Đang theo dõi
3. Các bộ, cơ quan ngang bộ trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình có trách nhiệm phối hợp với Bộ Tư pháp trong việc thực hiện quản lý nhà nước về quốc tịch.
Đang theo dõi
Khoản 4 Điều 40 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 20 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053710&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031265&DocItemRelateId_Select=181035">
4. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm xem xét và đề xuất ý kiến về các trường hợp xin nhập quốc tịch Việt Nam, xin trở lại quốc tịch Việt Nam, xin thôi quốc tịch Việt Nam, tước quốc tịch Việt Nam và hủy bỏ Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam theo quy định của Luật này; hằng năm, thống kê các việc đã giải quyết về quốc tịch Việt Nam để báo cáo với Bộ Tư pháp.
Đang theo dõiThẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong hoạt động về quốc tịch nêu tại khoản 4 Điều 40 được hướng dẫn bởi khoản 2 Điều 84 Nghị định số 109/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053710&DocId=39052&DocReferenceId=431340&DocItemReferenceId=3591373&DocItemRelateId=233262">
Khoản 5 Điều 40 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 20 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053711&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031266&DocItemRelateId_Select=181036">
5. Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài có trách nhiệm xem xét và đề xuất ý kiến về các trường hợp xin trở lại quốc tịch Việt Nam, xin thôi quốc tịch Việt Nam, tước quốc tịch Việt Nam; hằng năm, thống kê các việc đã giải quyết về quốc tịch Việt Nam để báo cáo với Bộ Ngoại giao và Bộ Tư pháp.
Đang theo dõiThẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài trong hoạt động về quốc tịch nêu tại khoản 5 Điều 40 được hướng dẫn bởi Điều 87 Nghị định số 109/2026/NĐ-CP
Thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính của viên chức ngoại giao, viên chức lãnh sự trong hoạt động về quốc tịch nêu tại khoản 5 Điều 40 được hướng dẫn bởi khoản 7 Điều 83 Nghị định số 109/2026/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053711&DocId=39052&DocReferenceId=431340&DocItemReferenceId=3591425&DocItemRelateId=233261">
Điều 41 được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 21 Điều 1 Luật số 79/2025/QH15" data-href="/van-ban/get/docitem-view-change-content?tab=content&DocItemId=1053712&DocId=39052&DocReferenceId=404188&DocItemReferenceId=3031176&DocItemRelateId_Select=181038">
Điều 41. Thông báo và đăng tải kết quả giải quyết các việc về quốc tịchĐiều 41 được hướng dẫn bởi Điều 3 Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)
Điều 41 được hướng dẫn bởi Chương III Nghị định số 16/2020/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 01/07/2025)
Nội dung hướng dẫn Điều 41 tại Nghị định 16/2020/NĐ-CP được bổ sung bởi khoản 9 Điều 4 Nghị định số 07/2025/NĐ-CP
Điều 41 được hướng dẫn bởi Chương III Nghị định số 191/2025/NĐ-CP"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053712&DocId=39052&DocReferenceId=46221&DocItemReferenceId=196708&DocItemRelateId=51733">
Bộ Tư pháp có trách nhiệm thông báo cho người xin nhập, xin trở lại, xin thôi quốc tịch Việt Nam, người bị tước quốc tịch Việt Nam, bị hủy bỏ Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam về kết quả giải quyết các việc về quốc tịch có liên quan và đăng trên Trang thông tin điện tử của Bộ Tư pháp.
Văn phòng Chủ tịch nước có trách nhiệm gửi đăng Công báo nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam quyết định cho nhập, cho trở lại, cho thôi, tước quốc tịch Việt Nam, hủy bỏ Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam.
Đang theo dõi
CHƯƠNG VI
ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Đang theo dõi
Điều 42. Điều khoản chuyển tiếpĐiều 42 được hướng dẫn bởi Điều 21 Nghị định số 78/2009/NĐ-CP(Hết hiệu lực - 20/03/2020)"
data-href="/van-ban/get/noi-dung-huong-dan?tab=content&DocItemId=1053714&DocId=39052&DocReferenceId=46221&DocItemReferenceId=196797&DocItemRelateId=51734">
Kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành, hồ sơ các việc về quốc tịch đã được tiếp nhận trước đó được tiếp tục giải quyết theo quy định của Luật quốc tịch Việt Nam năm 1998 và các văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành.
Đang theo dõi
Điều 43. Hiệu lực thi hành
Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2009.
Luật này thay thế Luật quốc tịch Việt Nam ngày 20 tháng 5 năm 1998.
Đang theo dõi
Điều 44. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành
Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành các điều, khoản được giao trong Luật; hướng dẫn những nội dung cần thiết khác của Luật này để đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước.
Luật này đã được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khoá XII, kỳ họp thứ 4 thông qua ngày 13 tháng 11 năm 2008.
Đang theo dõi
CHỦ TỊCH QUỐC HỘI
Nguyễn Phú Trọng
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!